Luận án: So sánh chỉ tố lịch sự ngỏ lời Anh-Việt, góc nhìn ngữ dụng học
Luận văn tiến sĩ so sánh chi tiết các chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời của người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu sâu về ngôn ngữ học liên văn hóa.
Luan An
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hành động ngỏ lời: So sánh chỉ tố lịch sự
- Số trang:
- 200 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hành động ngỏ lời So sánh chỉ tố lịch sự
Nghiên cứu mô tả và đối chiếu này khảo sát các chỉ tố lịch sự. Chỉ tố bao gồm chiến lược sử dụng ngôn ngữ và chỉ tố xã hội. Các chỉ tố này xuất hiện trong hành động ngôn ngữ ngỏ lời. Việc khảo sát được thực hiện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Lý do thực hiện nghiên cứu bắt nguồn từ những khoảng trống trong các nghiên cứu trước. Nhiều nghiên cứu trước đã tập trung vào các hành vi đe dọa thể diện (FTA) hoặc nâng cao thể diện (FEA). Tuy nhiên, hành động ngỏ lời thường bị bỏ qua hoặc chỉ được nghiên cứu hạn chế. Đây là một hành động ngôn ngữ thường xuyên trong giao tiếp. Hành động ngỏ lời có thể là FTA hoặc FEA tùy bối cảnh. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ tập trung vào biểu đạt ngôn ngữ. Chúng chưa sử dụng khái niệm thể diện để giải thích chỉ tố lịch sự. Điều này làm hạn chế sự hiểu biết toàn diện về hành vi lịch sự trong ngỏ lời. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó.
1.1. Hạn chế nghiên cứu trước Thiếu sót hành động ngỏ lời
Nhiều nghiên cứu đối chiếu đã khảo sát các hành động ngôn ngữ như yêu cầu, than phiền, từ chối. Các nghiên cứu này thường tập trung vào hành vi đe dọa thể diện (FTA) hoặc nâng cao thể diện (FEA). Tuy nhiên, hành động ngôn ngữ "ngỏ lời" ít được nghiên cứu chuyên sâu. Hành động ngỏ lời có thể là FTA hoặc FEA. Các nghiên cứu hiện có thường giới hạn ở biểu đạt ngôn ngữ. Chúng chưa dùng khái niệm thể diện để giải thích các chỉ tố lịch sự. Một số nghiên cứu tập trung vào ngỏ lời tiếng Việt hoặc chỉ ngỏ lời tặng quà. Phạm vi của hành động ngỏ lời rộng hơn. Nó bao gồm ngỏ lời đề nghị dịch vụ hoặc vật phẩm. Nghiên cứu trước chưa xem xét đầy đủ khía cạnh này. Điều này tạo ra một khoảng trống trong nghiên cứu ngữ dụng.
1.2. Nền tảng khái niệm thể diện Giải thích chỉ tố lịch sự
Nghiên cứu này tiếp cận hành động ngỏ lời dựa trên khái niệm thể diện. Khái niệm thể diện có ảnh hưởng sâu sắc bởi đặc trưng văn hóa. Thể diện là yếu tố then chốt để giải thích việc sử dụng các chỉ tố lịch sự. Các nghiên cứu trước thường bỏ qua khía cạnh văn hóa này. Họ chỉ tập trung vào biểu đạt ngôn ngữ. Điều này làm hạn chế khả năng giải thích toàn diện hành vi lịch sự. Mối quan hệ giữa cấu trúc ngữ nghĩa và ý nghĩa ngữ dụng của hành động ngôn ngữ là rất quan trọng. Mối quan hệ này liên quan mật thiết đến lịch sự ngôn ngữ. Các yếu tố văn hóa cộng đồng xác định tính lịch sự của một hành động ngôn ngữ. Điều này xuất phát từ nhận thức về thể diện của người tham gia giao tiếp. Sự liên kết này chưa được nghiên cứu chuyên sâu trước đây. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn các chỉ tố lịch sự. Nó áp dụng lý thuyết lịch sự Brown Levinson để phân tích.
II. Mục tiêu nghiên cứu Chỉ tố lịch sự hành động ngôn ngữ
Nghiên cứu này có các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, nó mô tả các chỉ tố lịch sự được sử dụng bởi người bản xứ Úc trong hành động ngỏ lời. Thứ hai, nó mô tả các chỉ tố lịch sự được sử dụng bởi người bản xứ Việt Nam trong cùng hành động. Thứ ba, nghiên cứu tiến hành so sánh việc sử dụng các chỉ tố này. Sự so sánh dựa trên chiều kích trực tiếp/gián tiếp trong nhiều bối cảnh xã hội khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu tìm cách giải thích lý do cơ bản cho sự tương đồng hoặc khác biệt trong việc sử dụng các chỉ tố lịch sự này. Mục tiêu này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược lịch sự liên văn hóa. Việc này góp phần vào lý thuyết lịch sự và ngữ dụng học.
2.1. Mô tả chỉ tố lịch sự Ngỏ lời tiếng Anh tiếng Việt
Nghiên cứu có mục tiêu mô tả các chỉ tố lịch sự. Các chỉ tố này được sử dụng trong hành động ngôn ngữ ngỏ lời. Việc mô tả tập trung vào người bản xứ Úc. Đồng thời, nghiên cứu cũng mô tả các chỉ tố lịch sự của người bản xứ Việt Nam. Chỉ tố lịch sự bao gồm chiến lược sử dụng ngôn ngữ. Nó còn bao gồm các yếu tố ngữ dụng xã hội. Các yếu tố ngữ dụng xã hội như hình thức xưng hô, các mục trang trọng. Đây là một bước quan trọng để hiểu hành vi giao tiếp. Dữ liệu được thu thập từ ngữ liệu thực tế. Mục tiêu này giúp nhận diện các mẫu hình lịch sự cụ thể.
2.2. So sánh mức độ gián tiếp hóa Bối cảnh xã hội
Mục tiêu tiếp theo là so sánh việc sử dụng các chỉ tố lịch sự. Sự so sánh diễn ra trong hành động ngỏ lời. Nó dựa trên khía cạnh trực tiếp/gián tiếp. So sánh được thực hiện trong nhiều bối cảnh tình huống xã hội khác nhau. Điều này cho phép khám phá mức độ gián tiếp hóa. Mức độ gián tiếp hóa có thể khác biệt giữa tiếng Anh Úc và tiếng Việt. Việc so sánh này không chỉ dừng lại ở mô tả. Nó còn nhằm giải thích lý do cơ bản cho sự tương đồng hoặc khác biệt. Lý do này có thể liên quan đến đặc trưng văn hóa. Điều này góp phần vào lý thuyết lịch sự.
III. Lý thuyết lịch sự Brown Levinson và đe dọa thể diện
Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson. Lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho các chỉ tố lịch sự. Các chỉ tố này bao gồm chiến lược sử dụng ngôn ngữ và các chỉ tố xã hội. Hành động ngôn ngữ ngỏ lời có tính chất phức tạp. Nó có thể là hành động đe dọa thể diện (FTA) hoặc nâng cao thể diện (FEA). Việc ngỏ lời có thể ảnh hưởng đến thể diện của người nghe. Do đó, việc hiểu rõ các chỉ tố lịch sự là cần thiết. Chúng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực tiềm ẩn. Nghiên cứu cũng làm rõ phạm vi của hành động ngỏ lời. Nó phân biệt giữa việc đề nghị dịch vụ, vật phẩm và các loại ngỏ lời khác. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi giao tiếp.
3.1. Khái niệm chỉ tố lịch sự Chiến lược ngôn ngữ xã hội
Các chỉ tố lịch sự bao gồm chiến lược sử dụng ngôn ngữ và các chỉ tố xã hội. Chiến lược sử dụng ngôn ngữ còn được gọi là chiến lược ngữ trị. Các chỉ tố xã hội chủ yếu gồm các hình thức xưng hô. Chúng còn có các từ ngữ trang trọng. Lý thuyết lịch sự Brown Levinson là nền tảng cho nghiên cứu này. Nó giúp phân tích các chiến lược này. Các chiến lược lịch sự định hình cách thức giao tiếp. Chúng giúp duy trì hoặc xây dựng mối quan hệ xã hội. Việc hiểu các chỉ tố này rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự khác biệt văn hóa. Ngôn ngữ có vai trò quan trọng trong việc thể hiện lịch sự.
3.2. Ngỏ lời mời Hành động có thể đe dọa thể diện
Hành động ngôn ngữ ngỏ lời là một hành động phức tạp. Nó có thể là hành động đe dọa thể diện (FTA). Nó cũng có thể là hành động nâng cao thể diện (FEA). Khi ngỏ lời mời, người nói có thể đặt người nghe vào thế phải chấp nhận hoặc từ chối. Điều này có thể gây áp lực cho người nghe. Áp lực đó có thể đe dọa thể diện của người nghe. Ngỏ lời đề nghị một dịch vụ hoặc vật phẩm có thể được xem là một sự áp đặt. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền tự do của người nhận. Do đó, việc sử dụng các chiến lược lịch sự là cần thiết. Chúng giúp giảm thiểu sự đe dọa thể diện tiềm ẩn.
3.3. Phân biệt ngỏ lời Đề nghị dịch vụ vật phẩm xin
Theo các nhà nghiên cứu, hành động ngỏ lời không chỉ đơn thuần là tặng quà. Nó bao gồm việc bày tỏ ý chí hoặc ý định. Người ngỏ lời muốn làm điều gì đó cho người nghe. Hoặc họ muốn cho người nghe một thứ gì đó. Điều này bao gồm ngỏ lời đề nghị dịch vụ. Nó cũng bao gồm ngỏ lời đề nghị một vật phẩm. Ví dụ như đề nghị giúp đỡ, đề nghị chia sẻ tài liệu, hay ngỏ lời mời. Hành động ngỏ lời xin cũng thuộc phạm vi này. Phạm vi rộng lớn của "ngỏ lời" cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về các chỉ tố lịch sự được sử dụng. Phân biệt rõ các loại ngỏ lời giúp phân tích chính xác hơn.
IV. Giá trị thực tiễn Nâng cao chiến lược lịch sự đa văn hóa
Nghiên cứu này mang lại nhiều giá trị lý thuyết và thực tiễn. Các phát hiện cung cấp kiến thức cần thiết về hành động ngỏ lời. Kiến thức này hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngữ dụng và người tham gia giao tiếp đa văn hóa. Nó giúp tránh "sốc văn hóa" do hiểu lầm về quy tắc lịch sự. Nghiên cứu cũng đóng góp đáng kể vào lĩnh vực ngữ dụng học. Nó giải thích việc sử dụng chỉ tố lịch sự dựa trên giả định thể diện và đặc điểm văn hóa. Điều này làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc ngữ nghĩa và ý nghĩa ngữ dụng. Cuối cùng, nghiên cứu giúp người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt hiểu sâu sắc hơn về các hành động ngôn ngữ. Việc so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt làm nổi bật sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp.
4.1. Kiến thức giao tiếp đa văn hóa Tránh sốc văn hóa
Nghiên cứu này cung cấp kiến thức giá trị. Kiến thức này về hành động ngỏ lời trong tiếng Anh Úc và tiếng Việt. Nó cần thiết cho các nhà nghiên cứu ngữ dụng học. Nó cũng cần thiết cho những người sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp đa văn hóa. Việc hiểu biết sâu sắc về các chỉ tố lịch sự giúp tránh "sốc văn hóa". Sốc văn hóa thường xảy ra do hiểu lầm về quy tắc lịch sự ẩn chứa. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự nhạy cảm văn hóa cao. Các phát hiện có thể ứng dụng trực tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ. Nó cũng hữu ích cho các chương trình đào tạo liên văn hóa. Mục tiêu là giúp người học và người dùng ngôn ngữ giao tiếp tự tin hơn.
4.2. Góp phần vào nghiên cứu ngữ dụng Cấu trúc ngữ nghĩa
Nghiên cứu này dựa trên giả định thể diện. Nó giải thích việc sử dụng các chỉ tố lịch sự. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước. Các nghiên cứu trước thường chỉ giới hạn ở biểu đạt ngôn ngữ. Nghiên cứu này có đóng góp đáng kể. Hành động ngôn ngữ là một đơn vị ngữ dụng cơ bản. Cấu trúc ngữ nghĩa của nó gắn liền với ý thức hệ và đặc điểm văn hóa. Ý thức hệ và đặc điểm văn hóa xác định tính lịch sự của hành động. Điều này giúp hiểu mối quan hệ sâu sắc giữa ngôn ngữ và văn hóa. Nó cũng làm rõ vai trò của lý thuyết lịch sự Brown Levinson.
4.3. Hiểu sâu hơn hành động ngôn ngữ Cho người học ngôn ngữ
Nghiên cứu này giúp các nhà ngữ dụng học và người học ngôn ngữ. Họ sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về các hành động ngôn ngữ. Điều này bao gồm hành động ngỏ lời. Tiếng Anh Úc là một ngôn ngữ Ấn-Âu biến hình. Tiếng Việt là một ngôn ngữ Hán-Tạng thanh điệu, không biến hình. Việc so sánh giữa hai loại ngôn ngữ này rất có giá trị. Nó làm sáng tỏ sự khác biệt trong chiến lược lịch sự. Điều này hỗ trợ người học cải thiện năng lực giao tiếp liên văn hóa. Nó cũng giúp phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng bối cảnh xã hội cụ thể. Sự hiểu biết này là cần thiết cho thành công trong giao tiếp toàn cầu.
V. Phân tích chiến lược lịch sự ngỏ lời Trực tiếp Gián tiếp
Nghiên cứu này chú trọng vào phân tích chiều kích trực tiếp và gián tiếp trong hành động ngỏ lời. Các chiến lược lịch sự có thể được thể hiện một cách trực tiếp hoặc thông qua các phương tiện gián tiếp. Mức độ gián tiếp hóa khác nhau giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này phản ánh sự khác biệt văn hóa và cách người nói duy trì thể diện. Các phương pháp gián tiếp hóa bao gồm nhiều dạng biểu đạt ngôn ngữ. Việc lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào bối cảnh xã hội và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Hiểu được các yếu tố này là chìa khóa để nắm bắt sự phức tạp của giao tiếp liên văn hóa.
5.1. Các phương pháp gián tiếp hóa Đa dạng biểu đạt
Nghiên cứu tập trung vào chiều kích trực tiếp/gián tiếp của hành động ngỏ lời. Các chiến lược lịch sự có thể được thực hiện một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Mức độ gián tiếp hóa biểu thị sự phức tạp trong giao tiếp. Nó cũng thể hiện mức độ nỗ lực để bảo vệ thể diện. Các phương pháp gián tiếp hóa bao gồm sử dụng câu hỏi, gợi ý, hoặc các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp. Sự đa dạng trong biểu đạt này cho thấy sự linh hoạt của người nói. Người nói lựa chọn chiến lược phù hợp với bối cảnh và mối quan hệ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro đe dọa thể diện.
5.2. Yếu tố văn hóa ảnh hưởng Đến chiến lược lịch sự
Việc sử dụng thể trực tiếp hay thể gián tiếp chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa. Văn hóa Úc và văn hóa Việt Nam có những đặc điểm riêng. Những đặc điểm này định hình các chiến lược lịch sự. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, sự trực tiếp có thể được coi là chân thành. Trong các nền văn hóa khác, sự gián tiếp thể hiện sự tôn trọng. Nghiên cứu so sánh những khác biệt này. Nó tìm hiểu lý do cơ bản. Hiểu rõ yếu tố văn hóa là chìa khóa. Nó giúp giải thích sự khác biệt trong mức độ gián tiếp hóa. Điều này góp phần vào việc áp dụng lý thuyết lịch sự Brown Levinson một cách hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Nội dung chính
Nghiên cứu Đối chiếu Chỉ tố Lịch sự trong Hành động Ngỏ lời (Offering) giữa Tiếng Anh Úc và Tiếng Việt: Tiếp cận Thực nghiệm và Lý thuyết Thể diện Giao thoa Văn hóa
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu đối chiếu dụng học này khảo sát việc sử dụng các chỉ tố lịch sự (Politeness Markers) trong hành động ngỏ lời (speech act of offering) giữa người bản ngữ tiếng Anh Úc (Australian English) và người bản ngữ tiếng Việt. Trọng tâm của nghiên cứu là giải mã cơ chế mà các chiến lược dụng học (Illocutionary Strategies) và chỉ xuất xã hội (Social Deixis) tương tác với ba biến số tình huống cốt lõi: Vị thế quyền lực ($P$), Khoảng cách xã hội ($D$), và Mức độ áp đặt ($R$).
Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng kết hợp định tính, dựa trên khung bảng câu hỏi trắc nghiệm hoàn thành diễn ngôn (Discourse Completion Test - DCT) gồm 11 ngữ cảnh tình huống đã qua thẩm định từ bước Pilot Questionnaire (PQ), phối hợp cùng phương pháp quan sát diễn ngôn tự nhiên (Authentic Speech Observation - ASO). Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS qua kiểm định $Z$-test ($p \le 0.05$).
Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng người bản ngữ tiếng Anh Úc có xu hướng nhìn nhận hành vi ngỏ lời là một hành vi tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thể diện âm tính (Negative Face-Threatening Act - FTA), từ đó ưu tiên sử dụng các cấu trúc gián tiếp quy ước (Conventionally Indirect) để bảo toàn quyền tự quyết của người nghe. Ngược lại, người Việt xem ngỏ lời chủ yếu là một hành vi nâng cao thể diện dương tính (Positive Face-Enhancing Act - FEA), ưu tiên các chiến lược trực tiếp kết hợp hệ thống từ ngữ xưng hô thân tộc và trợ từ tình thái làm mềm. Công trình khẳng định giá trị của mô hình tiếp cận lai (Hybrid Approach), dung hòa giữa lý thuyết thể diện cá nhân phương Tây và chuẩn mực lịch sự tập thể phương Đông.
flowchart LR
A["Hành động ngỏ lời (Offering)"] --> B["Tiếng Anh Úc (Australian English)"]
A --> C["Tiếng Việt (Vietnamese)"]
B --> D["Định hướng Thể diện Âm tính (Negative Face)"]
C --> E["Định hướng Thể diện Dương tính (Positive Face)"]
D --> F["Chiến lược Gián tiếp Quy ước (Interrogative/Modal Verbs)"]
E --> G["Chiến lược Trực tiếp + Danh từ thân tộc + Trợ từ tình thái"]
Bối cảnh và tầm quan trọng
Trong bức tranh toàn cảnh của ngôn ngữ học dụng học giao văn hóa (Cross-Cultural Pragmatics), phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tập trung vào các hành vi đe dọa thể diện trực tiếp như yêu cầu (requests), phàn nàn (complaints), từ chối (refusals) hoặc các hành vi thuần túy tôn vinh thể diện như khen ngợi (compliments). Hành động ngỏ lời—bao gồm việc đề xuất cung cấp một dịch vụ hoặc trao tặng một vật phẩm—dù xuất hiện với tần suất dày đặc trong giao tiếp hàng ngày, lại chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt nằm ở chỗ: các công trình trước đây (như Rabinowitz, Hoàng Thị Thu Lan) chủ yếu tiếp cận hành vi ngỏ lời dưới góc độ cấu trúc ngữ pháp thuần túy, tách rời khỏi lý thuyết thể diện (Face Theory). Một số nghiên cứu khác lại thu hẹp phạm vi trong hành vi tặng quà hoặc chỉ khảo sát đơn ngữ. Trong khi đó, ngỏ lời thực chất là một hành vi dụng học phức hợp mang bản chất kép: vừa mang tính cam kết (commissive - người nói cam kết hành động) vừa mang tính điều khiển (directive - thúc đẩy người nghe đưa ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
├──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
│ Các nghiên cứu tiền nhiệm │ Nghiên cứu hiện tại │
├──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ • Tập trung ngữ pháp thuần túy │ • Tích hợp lý thuyết thể diện đa │
│ • Tiếp cận đơn lẻ (chỉ quà tặng) │ chiều (Face Theory) │
│ • Thiên kiến văn hóa đơn nhất │ • Bao quát dịch vụ và vật phẩm │
│ • Đối chiếu FTA đơn thuần │ • Tiếp cận lai (Hybrid Approach) │
│ │ • Khảo sát biến số P, D, R định lượng│
└──────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
Tính cấp thiết của nghiên cứu được thể hiện rõ nét trong bối cảnh giao lưu kinh tế, giáo dục và văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia thuộc khối Anglo-Saxon (đặc biệt là Úc) ngày càng sâu rộng. Sự khác biệt về mặt loại hình ngôn ngữ—giữa tiếng Anh Úc (ngôn ngữ biến tố Ấn-Âu) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, thanh điệu Nam Á)—kéo theo sự dị biệt sâu sắc trong cấu trúc dụng học. Nếu không nắm vững các chỉ tố lịch sự bản địa, người học và người tham gia giao tiếp liên văn hóa rất dễ phạm phải lỗi dụng học (pragmatic failure), dẫn đến tình trạng hiểu lầm, sốc văn hóa hoặc tạo cảm giác khiếm nhã trong mắt đối tác.
Methodology và approach
Nghiên cứu được triển khai thông qua một quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp mô tả (descriptive) và so sánh đối chiếu (comparative):
1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
- Bảng câu hỏi thẩm định ban đầu (Pilot Questionnaire - PQ): Được phân phát cho 12 người bản ngữ Úc và 12 người bản ngữ Việt Nam nhằm sàng lọc và bảo đảm tính xác thực, tự nhiên của các kịch bản giao tiếp giả định.
- Trắc nghiệm hoàn thành diễn ngôn (Discourse Completion Test - DCT): Sau khi loại bỏ các ngữ cảnh không phù hợp từ vòng PQ, bộ công cụ DCT chính thức được thiết lập gồm 4 tình huống lớn với 11 ngữ cảnh cụ thể, kiểm soát nghiêm ngặt các biến số:
- Vị thế quyền lực ($P$): Cấp trên ($+P$), Ngang hàng ($=P$), Cấp dưới ($-P$).
- Khoảng cách xã hội ($D$): Xa lạ/Không thân mật ($+D$), Thân mật/Quen thuộc ($-D$).
- Mức độ áp đặt ($R$): Được khống chế ở mức thấp ($1 < R \le 3$) để biến $P$ và $D$ trở thành các nhân tố chi phối chính.
- Quan sát diễn ngôn thực tế (Authentic Speech Observation - ASO) & Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ phim ảnh, kịch nghệ, tác phẩm văn học nhằm bổ trợ ngữ liệu khẩu ngữ sinh động cho phân tích định tính.
graph TD
A["Thiết kế 12 kịch bản ban đầu"] --> B["Thử nghiệm Pilot Questionnaire (PQ)<br/>(12 Úc + 12 Việt)"]
B --> C["Sàng lọc 11 ngữ cảnh hợp lệ<br/>(Kiểm soát 1 < R ≤ 3)"]
C --> D["Phát DCT diện rộng<br/>(300 Úc + 300 Việt)"]
D --> E["Chọn lọc mẫu chuẩn (240 Úc + 240 Việt)"]
E --> F["Lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng<br/>(60 Úc + 60 Việt)"]
F --> G["Mã hóa chỉ tố lịch sự & Xử lý SPSS (Z-test, p ≤ 0.05)"]
2. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu
Mẫu khảo sát được thu thập từ 300 người bản ngữ tiếng Anh Úc (độ tuổi 27–35, đa dạng ngành nghề: giáo viên, bác sĩ, nhân viên bưu điện, công nhân...) và 300 người bản ngữ tiếng Việt tại Hà Nội với cơ cấu nghề nghiệp tương đương. Tỷ lệ giới tính được phân bổ cân bằng 50:50. Từ tập dữ liệu chuẩn 240 bài DCT mỗi nhóm, tác giả chia thành 60 nhóm (mỗi nhóm 4 bài) và rút ngẫu nhiên 1 bài/nhóm để chọn ra 60 bản DCT đại diện phục vụ mã hóa chi tiết.
3. Kỹ thuật phân tích và tính giá trị
Khung mã hóa được kế thừa và hiệu chỉnh từ hệ thống dự án CCSARP của Blum-Kulka et al. kết hợp cùng nghiên cứu của Rabinowitz, phân loại các chỉ tố lịch sự thành:
- Chiến lược phát ngôn nòng cốt (Head Act Strategies): Trực tiếp (Direct), Gián tiếp quy ước (Conventionally Indirect), và Bất quy ước/Gợi ý (Non-conventionally Indirect/Hints).
- Yếu tố biến đổi nội vi & ngoại vi (Internal & External Modifications): Từ cảm thán/chú ý (Alerters), Biểu thức nài xin quy ước (Formulaic Entreaties như Excuse me / Xin lỗi).
- Chỉ xuất xã hội (Social Deixis) & Trợ từ tình thái (Pragmatic Particles): Đại từ nhân xưng, danh từ chỉ thân tộc (Kin Terms), trợ từ tình thái (ạ, nhé, đi, được không).
Toàn bộ dữ liệu được phân tích định lượng trên SPSS, tính toán giá trị Trung bình ($M$), Độ lệch chuẩn ($SD$) và so sánh tỷ lệ các cột thuộc tính thông qua kiểm định $Z$-test ở mức ý nghĩa $p \le 0.05$.
Phát hiện chính
Phân tích đối chiếu thực nghiệm giữa tiếng Anh Úc và tiếng Việt đã làm sáng tỏ 4 phát hiện mang tính quy luật:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CÁC ĐẶC TRƯNG DỤNG HỌC CỐT LÕI │
├─────────────────────────┬───────────────────┬──────────────────────────┤
│ Tiêu chí phân tích │ Tiếng Anh Úc │ Tiếng Việt │
├─────────────────────────┼───────────────────┼──────────────────────────┤
│ 1. Nhận thức thể diện │ Thiên về FTA │ Thiên về FEA │
│ │ (Negative Face) │ (Positive Face / Lễ) │
├─────────────────────────┼───────────────────┼──────────────────────────┤
│ 2. Chiến lược nòng cốt │ Gián tiếp quy ước │ Trực tiếp │
│ chủ đạo │ (Can/Would you..?)│ (Để tôi/em giúp cho...) │
├─────────────────────────┼───────────────────┼──────────────────────────┤
│ 3. Chỉ xuất xưng hô │ I / You / Sir │ Hệ thống thuật ngữ │
│ │ │ thân tộc phong phú │
├─────────────────────────┼───────────────────┼──────────────────────────┤
│ 4. Chỉ tố làm mềm │ Trợ động từ khuyết│ Trợ từ tình thái │
│ │ thiếu (Modal Verbs)│ cuối câu (ạ, nhé, đi...) │
└─────────────────────────┴───────────────────┴──────────────────────────┘
1. Sự phân hóa trong nhận thức thể diện và mức độ áp đặt
Dữ liệu định lượng chỉ ra rằng điểm trung bình mức độ áp đặt do người Úc đánh giá ($mR_A$) luôn cao hơn người Việt ($mR_V$) trong hầu hết các ngữ cảnh ($p < 0.05$). Trong văn hóa Anglo-Saxon đề cao chủ nghĩa cá nhân, việc tự ý ngỏ lời giúp đỡ người khác dễ bị xem là hành vi xâm phạm không gian tự do (Negative Face). Ngược lại, trong văn hóa duy tình và đề cao tính cộng đồng của người Việt, hành động ngỏ lời được đón nhận như một nghĩa cử tương thân tương ái, củng cố thể diện dương tính của cả hai bên.
2. Sự đối lập trong lựa chọn chiến lược phát ngôn (Strategies of Offering)
- Tiếng Anh Úc: Chiếm ưu thế tuyệt đối bởi các Chiến lược Gián tiếp Quy ước (Conventionally Indirect) thông qua câu hỏi thăm dò mong muốn ("Would you like some help?") hoặc khả năng tiếp nhận ("Can I give you a hand?"). Hình thức nghi vấn cho phép người nghe dễ dàng nói "No" mà không cảm thấy bị áp lực.
- Tiếng Việt: Người bản ngữ ưa chuộng Chiến lược Trực tiếp (Direct Strategies) biểu đạt ý chí hoặc năng lực sẵn sàng hành động ("Để cháu xách hộ cho", "Để em giúp chị"). Sự trực tiếp ở đây không đồng nghĩa với thô lỗ, mà là biểu hiện của sự nhiệt tình, chân thành và tinh thần trách nhiệm tập thể.
3. Cơ chế làm mềm và vai trò của chỉ xuất xã hội (Social Deixis)
- Hệ thống xưng tộc (Kinship Terms) trong tiếng Việt: Tiếng Việt không có đại từ trung tính tuyệt đối như I/You mà sử dụng hệ thống từ chỉ thân tộc (em, chị, bác, cháu...) làm công cụ Alerter/Vocative. Việc đưa từ thân tộc vào vị trí đầu câu ("Chị Lan ơi!...") đóng vai trò như một thiết bị giảm tải áp lực, rút ngắn khoảng cách xã hội và thiết lập định vị tôn ti trật tự (Lễ).
- Trợ từ tình thái (Pragmatic Particles): Tiếng Việt sử dụng triệt để các tiểu từ tình thái làm mềm (ạ, nhé, đi, được không) để biến đổi một mệnh lệnh/khẳng định trực tiếp thành một lời đề nghị mềm mỏng, trang trọng. Trong khi đó, tiếng Anh Úc phụ thuộc vào trợ động từ khuyết thiếu quá khứ (Would/Could) và các cụm từ xin lỗi quy ước ("Excuse me...").
4. Phát hiện bất ngờ về tính biến động theo ngữ cảnh
Mặc dù người Úc ưu tiên tính gián tiếp, nhưng khi xét trong ngữ cảnh thân mật ($-D$) hoặc tình huống khẩn cấp, tỷ lệ sử dụng chiến lược trực tiếp của người Úc tăng vọt lên 16% (ví dụ: "Let me have a look at it", "I'll help you fix it"). Điều này chứng minh rằng thể diện dương tính và tính hiệu quả giao tiếp vẫn tồn tại song song trong văn hóa phương Tây, bác bỏ các nhận định quy chụp trước đó về tính gián tiếp tuyệt đối của người bản ngữ tiếng Anh.
Đóng góp khoa học
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP KHOA HỌC │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ LÝ THUYẾT │ │ PHƯƠNG PHÁP │ │ THỰC TIỄN │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Xác lập mô hình │ │ Hiệu chỉnh khung │ │ Nâng cao năng │
│ tiếp cận lai │ │ mã hóa CCSARP │ │ lực dụng học │
│ (Hybrid Approach)│ │ cho cặp Anh-Việt │ │ trong dạy học │
│ hòa giải thể │ │ với biến số P, │ │ ngoại ngữ và │
│ diện cá nhân & │ │ D, R kiểm soát │ │ giao tiếp kinh │
│ chuẩn mực xã hội │ │ chặt chẽ │ │ doanh đa văn hóa │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Đóng góp về mặt lý thuyết
- Bổ khuyết và mở rộng Thuyết Thể diện: Nghiên cứu đã chất vấn tính phổ quát tuyệt đối trong mô hình của Brown & Levinson (1987), đồng thời chứng minh rằng hai khái niệm thể diện âm tính và thể diện dương tính không loại trừ lẫn nhau mà cùng tồn tại ở những mức độ khác nhau trong mỗi nền văn hóa.
- Khẳng định tính ưu việt của Tiếp cận Lai (Hybrid Approach): Kết hợp hài hòa giữa Lịch sự Chiến lược (Strategic/Volitional Politeness) của phương Tây và Lịch sự Chuẩn mực (Normative/Discernment Politeness - Lễ) của phương Đông, tạo tiền đề lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu dụng học tương phản về sau.
Đổi mới về mặt phương pháp luận
- Hiệu chỉnh khung mã hóa CCSARP: Xây dựng thành công thang phân loại chiến lược ngỏ lời chuyên biệt, bổ sung các nhánh chiến lược về Năng lực (Ability) và Ý chí (Willingness) của người nói, phù hợp với đặc thù ngữ nghĩa của cả hai ngôn ngữ.
- Kiểm soát biến số thực nghiệm: Việc khống chế mức độ áp đặt ($R$) ở biên độ thấp ($1 < R \le 3$) qua khảo sát tiền trạm (PQ) là một đóng góp phương pháp giúp cô lập và làm rõ tác động thuần túy của hai biến số Quyền lực ($P$) và Khoảng cách ($D$).
Ý nghĩa thực tiễn và chính sách
- Ứng dụng sư phạm: Cung cấp cơ sở khoa học để đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam và tiếng Việt cho người nước ngoài; giúp người học chuyển dịch từ năng lực ngữ pháp (grammatical competence) sang năng lực dụng học (pragmatic competence).
- Đàm phán quốc tế & Dịch thuật: Là cẩm nang thiết thực cho các nhà ngoại giao, dịch giả và chuyên viên giao tiếp quốc tế trong việc lựa chọn đại từ và cấu trúc phát ngôn chuẩn xác, tránh gây phản cảm trong giao tiếp song phương.
Đối tượng quan tâm
Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng:
- Nhà nghiên cứu Ngôn ngữ học & Dụng học: Nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về giao tiếp tương phản, cung cấp khung phân tích về mối quan hệ giữa cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trong các hành vi ngôn ngữ phức hợp.
- Giảng viên & Nhà biên soạn giáo trình Ngoại ngữ: Cung cấp dẫn chứng xác đáng để thiết kế các bài học về chỉ tố xưng hô, trợ từ tình thái và các chiến lược giao tiếp lịch sự trong môi trường học thuật và đời sống.
- Người học tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ: Giúp người học hiểu rõ bản chất văn hóa đằng sau mỗi phát ngôn, từ đó sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, tự tin và tránh được các lỗi diễn đạt thô cứng hoặc rập khuôn.
- Chuyên gia giao tiếp liên văn hóa & Doanh nhân quốc tế: Công cụ đắc lực giúp giải mã hành vi đối tác, nâng cao hiệu quả thương thuyết và xây dựng mối quan hệ tin cậy trong môi trường làm việc đa quốc gia.
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Điểm cốt lõi là sự khác biệt trong định hướng thể diện: Người Úc coi ngỏ lời là hành vi tiềm ẩn đe dọa thể diện âm tính (ngại áp đặt quyền tự do), nên dùng câu hỏi gián tiếp; trong khi người Việt coi đây là hành vi nâng cao thể diện dương tính (thể hiện sự quan tâm), nên chuộng câu nói trực tiếp kết hợp từ xưng hô thân tộc và trợ từ tình thái làm mềm.
2. Phương pháp nghiên cứu (Methodology) có gì đặc biệt?
Nghiên cứu không chỉ sử dụng DCT đơn thuần mà kết hợp chặt chẽ với Pilot Questionnaire (PQ) để sàng lọc trước 11 ngữ cảnh hợp lệ, kiểm soát biến số áp đặt ($1 < R \le 3$) và bổ trợ bằng phương pháp quan sát khẩu ngữ thực tế (ASO), tạo nên độ tin cậy và giá trị nội tại cao cho dữ liệu.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) không?
Kết quả có giá trị đại diện cao cho nhóm người trưởng thành (27–35 tuổi) sinh sống tại khu vực đô thị (Úc và Hà Nội). Tuy nhiên, nghiên cứu đã chủ động loại trừ phương ngữ nông thôn sâu để đảm bảo tính tương thích giao thoa, do đó việc áp dụng cho các nhóm tuổi khác hoặc các vùng phương ngữ đặc thù cần có thêm nghiên cứu bổ trợ.
4. Các bước tiếp theo (Next Steps) của hướng nghiên cứu này là gì?
Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng khảo sát trên các phương thức giao tiếp số (email, tin nhắn tức thời), phân tích các biến số nhân khẩu học sâu hơn (giới tính, thế hệ) và nghiên cứu hành vi phản hồi lời ngỏ lời (Responders to Offering - Chấp nhận vs. Từ chối).
5. Nghiên cứu này ứng dụng vào thực tế như thế nào?
Giúp người Việt học tiếng Anh biết cách dùng câu hỏi khuyết thiếu ("Would you like...?") thay vì dịch thô câu trực tiếp ("Let me help you" trong bối cảnh trang trọng), đồng thời giúp người nước ngoài học tiếng Việt hiểu được nghệ thuật sử dụng đại từ thân tộc (chị, em, bác) và trợ từ (nhé, ạ) để biểu đạt sự tôn trọng và chân thành.
Kết luận
Công trình nghiên cứu đối chiếu chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời giữa tiếng Anh Úc và tiếng Việt đã chứng minh một cách thuyết phục rằng: ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền tải thông tin mà còn là tấm gương phản chiếu hệ giá trị văn hóa và cấu trúc xã hội. Sự dung hợp giữa phương pháp thực nghiệm định lượng DCT và khung lý thuyết tiếp cận lai đã giải mã thành công tính đa diện của hành vi ngỏ lời trong hai nền văn hóa Đông - Tây.
Trong tương lai, việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngữ cảnh giao tiếp số và phân tích đa phương thức (multimodal pragmatics) sẽ tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức về dụng học liên văn hóa. Đây là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho giới nghiên cứu ngôn ngữ, các nhà sư phạm và bất kỳ ai đang theo đuổi sự hoàn thiện trong năng lực giao tiếp toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbackground of THE research This descriptive and comparative research into the Politeness markers including Strategies of language use (or Illocutionary Strategies) and Social Deixis (primarily consisting of Person-referring Forms and Formal Items) (Brown P. [11], Nguyen Duc Hoat [36, p. 325]) in the speech act of offering in English and Vietnamese is carried out because of the following reasons: 1. There have been so far a lot of contrastive studies into certain speech acts including Face- threatening Acts (FTAs) such as requests by Nguyen Duc Hoat [36], Ha Cam Tam [83], Mulken M.
[66], Tran Lan Phuong [124], complaints by Eslami - Rasekh Z. [22], refusals by Liao C.; and Face- enhancing Acts (FEAs) such as compliments by Nguyen Quang [125], Nguyen Minh Nguyet [65]. In spite of its frequent occurrences in various kinds of interpersonal communication there has been little research done on the speech act of offering which may be either a FTA or a FEA. If any, there still remain limitations in the study of this speech act.
The studies by Rabinowitz J. [69], Hoang Thi Thu Lan [52] mainly focus on the linguistic expressions of the offering. They do not base on the face notion to explain the Politeness Markers used in the speech behavior of offering. Chu Thi Bich [97] narrows down her study on the speech act of offering in Vietnamese.
Although Nguyen Thi Hong Ha [32] has a more expanded cross-cultural research on the speech acts of offering and responding in English and Vietnamese, her research centers round offering gifts, which is one part of the offering. In fact, according to Wierzbicka A. [69], the offering involves offering a service or an item. In other words, the offering to a full sense involves “the offerer’s showing or expressing the willingness or intention to do something for or to give something to the hearer” (Hornby A.
In this sense, the speech act of 1 offering has not been thoroughly studied by Chu Thi Bich and Nguyen Thi Hong Hµ either. Generally, the above-mentioned studies on the speech act of offering are restricted to the linguistic expressions rather than based on the face assumption which may be radically influenced by the cultural features to explain the use of the Politeness Markers in this speech act. Nonetheless there exist in all languages these interrelated elements to express politeness in speech acts including the offering. aims and Scope of the research Due to the time and resource constraints, this research is restricted to the descriptive and comparative study on the Politeness Markers in the offering in Australian English and Vietnamese.
As a result, the research is intended: 1. To describe the Politeness Markers used in the speech act of offering performed by the native Australian speakers. To describe the Politeness Markers used in the speech act of offering performed by the native Vietnamese speakers. To compare their use of the Politeness Markers in the speech act of offering along the directness/indirectness dimension in various social situational contexts studied.
To explain the underlying reasons for the similarities and/or dissimilarities in their use of these Politeness Markers. Theoretical and practical implications This research could offer the following theoretical and practical implications: 1. The findings of this research could provide the knowledge of the speech act of offering in Australian English and Vietnamese, which could be necessary for the researchers of pragmatic field and for those who use it as a means of intercultural communication to avoid “culture shock”. This research based on the face assumption which may be impacted by the cultural features to explain the use of the Politeness Markers in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese could make a significant contribution 2 compared to the former researches restricted to the study of the linguistic expressions of speech acts including the offering.
Truly a speech act is a basic pragmatic unit of communication (Trosborg A. [85]), whose semantic structure is closely associated with the ideology and cultural features of the community employing that speech act. The ideology and cultural features of the community in their turns determine whether or not a speech act is of politeness in the on-going verbal interaction from the interlocutors’ perception of face. In other words, there must be an entwined relationship between the semantic structure and pragmatic sense of a speech act including the offering in association with linguistic politeness, which may not have been intensively studied by the previous studies on the speech act of offering.
This research could help the pragmatists and the learners of English or Vietnamese as a foreign language have a deeper insight into speech acts including the offering in Australian English as an Indo-European inflectional language and in Vietnamese as a typical tonic and non-inflectional Austro-Asiatic language. Especially the findings of this research is useful for Vietnamese learners of English and Australian learners of Vietnamese in that they could help these learners better learn English or Vietnamese as a foreign language in a scientific and systematic way and in this way could prevent them from committing unexpected pragmatic errors. research methods The methods used in this research are descriptive and comparative. - Descriptive: the Politeness Markers in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese are described in relation to the semantic structure and pragmatic properties.
- Comparative: The coding system for the comparison of the strategies of offering in Australian English and Vietnamese used in this thesis are modified from the coding system of strategies developed by Blum-Kulka S. [69], which cover seven strategies within the three major Strategy Categories ranking in a decreasing level of directness. 3 The comparative method is preferred to the contrastive method because of the following reasons. The findings from the thesis based on this comparative method (to find out the similarities and differences) could offer not only the practical implications in a foreign language teaching method of a speech act (as the contrastive method [to find out the differences] could) but also the linguistically theoretical implications concerning the semantic, structural and pragmatic aspects of a speech act including the offering in the two languages compared.
structure of the thesis From the above-mentioned issues, this thesis could be organized into the following chapters: Chapter 1 introduces the background, the aims and scope, the theoretical and practical implications, the research methods and the structure of the thesis. Chapter 2 provides a review of different approaches to linguistic politeness study and discusses my viewpoint on the appropriate approach to study linguistic politeness in Vietnamese culture. Chapter 3 discusses the methodology issues including research questions, data approach and the research method, the data collection methods, the selection of subjects, the research procedure involving the procedure for the administration of the Pilot Questionnaires (PQs) and the Discourse Completion Tests (DCTs). Chapter 4 describes and discusses the identification of the speech act of offering in Australian English and Vietnamese to highlight its distinctive features.
A further analysis of the Politeness Markers used in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese is then carried out as a coding framework. Chapter 5 presents and discusses the findings on the use of the Politeness Markers in the offering in Australian English and Vietnamese in relation to such social variables as the Relative Power (P), the Social Distance (D) and the Imposition Rank (R) in the situational contexts studied and the underlying reasons. Chapter 6 presents the conclusion of the thesis including the summary of the major findings, the implications and the suggestions for further research. 4 Chapter 2 speech act theory and linguistic politeness This chapter provides an overview of different approaches to linguistic politeness study and presents my viewpoint on the appropriate approach to study linguistic politeness in the context of Vietnamese culture.
speech acts and politeness Speech acts have been studied and defined by different theorists such as Austin J. Their common point of view is that a speech act is a unit of communication. Each of these units performs a certain function such as: complimenting, apologizing, offering etc. According to Austin J.
[1], stating is only one function of language. He notes that some ordinary declarative sentences are not just to say things or describe states of affairs but also used to do things. He distinguishes constatives - statements, assertions - from performatives which are used to perform actions. According to Austin, an utterance is perceived as having three basic senses and in performing a certain act, the speaker is said to perform simultaneously three kinds of acts: - Locutionary act: the uttering of a certain sentence with certain sense and reference.
This again is roughly equivalent to “meaning” in the traditional sense; - Illocutionary act: the making of a statement, an offering, etc. in uttering a sentence by the conventional force associated with it; and - Perlocutionary act: the effect on the hearer achieved by saying something. According to Austin, the term “speech act” is actually used exclusively to refer to the illocutionary act. He also suggests that different speech acts can be classified and compared basing on the classification of speech act verbs available in a language.
Yet, he fails to show systematically the relation between illocutionary force and the explicit and implicit performatives and their felicity conditions. [73] further expands on Austin’s work and basing on the felicity conditions for different speech acts, Searle J. [74, 75] comes up with the taxonomy of speech act types: 5 - Representatives or assertives which commit the speaker to the truth of a proposition, for example, asserting or stating; - Directives, the point of which is to get the hearer to do something, for example, ordering, requesting; - Commissives, which commit the speaker to some future action, for example, promising, offering; - Expressives, which express certain feelings and attitudes of the speaker, for example, thanking, apologizing; and - Declaratives, acts of announcing the emergence of an event, for example, declaring, christening. Searle’s taxonomy takes the illocutionary act as the starting point in identifying speech act types but not speech act verbs as proposed by Austin J.
[77] also makes a claim that “the basic unit of human communication is the illocutionary act” and that his taxonomy has universal application. According to Searle J. [76], in everyday interactions, it is often found that the speaker may utter a sentence and mean what s/he says and also mean another illocution with a different illocutionary content. For example, the utterance (2.1) ‚May I help you?‛ can be meant not as a question with the inversion of the Modal Auxiliary Verb (MAV) May and the First Personal Subject I but as an offering to help somebody.
Utterances of this type fall under what Searle J. [76] calls “indirect speech acts” or the cases in which “… one illocutionary act is performed indirectly by performing another”. The distinction between what is meant and what is said shows that a polite utterance reveals the speaker’s true intentions only indirectly. The speaker seeks ways to modify what s/he is planning to say, thus s/he could express his/her intention indirectly enough to avoid a social conflict.
Indirectness has been associated with the levels of politeness by many Western researchers. These researchers assert indirectness is the chief motivation for politeness and indirectness and the closely associated notion of politeness operate under universal principles (Searl J. Utterances of offering in English using Interrogative forms, e.2) 6 ‚Can I offer some help?‛ [DCT 5] are called Conventionally Indirect offering and are considered polite in that the form seems to give the hearer the option of refusal since the “yes” or “no” alternative question allows “no” as a possible answer. Within the framework of pragmatics, it is primarily the speech act theory which has succeeded in accounting for the linguistic aspects of politeness.
Since the mid-1970s, Eastern and Western speech act theorists in their different approaches have more or less converged views on the notion of politeness.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
So sánh chỉ tố lịch sự hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/so-sanh-chi-to-lich-su-ngo-loi-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn tiến sĩ so sánh chi tiết các chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời của người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu sâu về ngôn ngữ học liên văn hóa.
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh chỉ tố lịch sự hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.