Nghiên cứu nhận thức biểu hiện ẩn dụ tình yêu Anh-Việt - Hồ Trịnh Quỳnh Thư

Ẩn dụ tình yêu trong thơ ca Anh-Việt: phân tích so sánh nhận thức văn hóa qua ngôn ngữ.

Trường ĐH

University of Danang

Chuyên ngành

English Linguistics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ẩn dụ tình yêu Anh Việt

Tài liệu này là một nghiên cứu so sánh sâu rộng. Nó tập trung vào ẩn dụ tri nhận tình yêu. Trọng tâm chính là sự biểu đạt tình yêu lãng mạn. Nghiên cứu xem xét trong thơ ca hiện đại Anh và Việt. Nó dựa trên Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (CMT) của Lakoff và Johnson (1980). CMT cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Nó phân tích các chiều ngôn ngữ quan trọng: không gian, thời gian và cảm giác. Mục tiêu tổng thể là khám phá cách các nền văn hóa khác nhau nhận thức và thể hiện tình yêu. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp nhận diện ẩn dụ nghiêm ngặt. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu đồ sộ gồm 3300 mẫu. Các mẫu này được thu thập từ 547 bài thơ tình lãng mạn. Mỗi ngôn ngữ (Anh và Việt) đóng góp 1650 mẫu. Tài liệu cung cấp cái nhìn độc đáo và sâu sắc về ngôn ngữ tình yêu Anh Việt. Nó cho thấy sự phức tạp và đa dạng của nhận thức văn hóa về tình yêu. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu so sánh văn hóa ngôn ngữ. Nó giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tư duy, ngôn ngữ và văn hóa.

1.1. Khám phá nhận thức ẩn dụ tri nhận tình yêu

Nghiên cứu này đi sâu vào bản chất của ẩn dụ tri nhận tình yêu. Nó phân tích cách các khái niệm trừu tượng về tình yêu được cụ thể hóa. Điều này thông qua các miền nguồn quen thuộc, cụ thể hơn. Các chiều ngôn ngữ chính được khảo sát bao gồm không gian, thời gian và cảm giác. Ví dụ, tình yêu thường được hình dung như một cuộc hành trình. Nó có thể có điểm khởi đầu, điểm đến, chướng ngại vật. Tình yêu cũng có thể là một loại chất lỏng, biểu tượng cho sự tràn đầy hoặc cạn kiệt. Hoặc tình yêu là ngọn lửa, tượng trưng cho đam mê hoặc sự hủy diệt. Nghiên cứu tìm kiếm các mô hình chung trong nhận thức tình yêu giữa hai ngôn ngữ. Đồng thời, nó cũng chú ý đến sự độc đáo và khác biệt của từng ngôn ngữ. Công việc này giúp hiểu rõ hơn về cách con người suy nghĩ, cảm nhận và diễn đạt tình yêu. Nó mở ra những hướng mới cho tu từ học so sánh. Kết quả hỗ trợ việc hiểu sâu sắc hơn về các quan niệm tình yêu phương Tây và quan niệm tình yêu phương Đông. Nó cho thấy cách các nền văn hóa này định hình kinh nghiệm tình yêu.

1.2. Phương pháp luận so sánh ngôn ngữ tình yêu

Phương pháp luận của nghiên cứu được xây dựng rất chặt chẽ và khoa học. Các quy trình nhận diện ẩn dụ tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm các phương pháp của Charteris Black (2004), Pragglejaz Group (2007) và Steen (1999). Việc sử dụng nhiều phương pháp giúp giảm thiểu sai sót tiềm ẩn. Nó tăng cường độ tin cậy và khách quan của kết quả. Để hỗ trợ quá trình phân tích dữ liệu khổng lồ, công cụ công nghệ được tích hợp. Phần mềm thống kê SPSS20 và Microsoft Excel 2013 được sử dụng. Chúng giúp xử lý và phân tích 3300 mẫu đã thu thập. Các mẫu này được tuyển chọn kỹ lưỡng từ 547 bài thơ tình hiện đại Anh và Việt. Mỗi ngôn ngữ đóng góp 1650 mẫu. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp mô tả và đối chiếu cũng được sử dụng song song. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo sự chính xác toàn diện. Nó cho phép đưa ra những kết luận vững chắc và có giá trị về ngôn ngữ tình yêu Anh Việt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các ngôn ngữ này cấu trúc và biểu đạt tình yêu.

II. Nhận diện ẩn dụ tri nhận tình yêu Anh Việt

Phát hiện chính của nghiên cứu là sự hiện diện của 21 ẩn dụ tri nhận tình yêu. Các ẩn dụ này được xác định rõ ràng trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này cho thấy một mức độ phổ quát đáng kể trong nhận thức con người về tình yêu. Tình yêu thường được hình dung thông qua các miền nguồn quen thuộc trong cuộc sống. Các miền nguồn này bao gồm "tình yêu là một cuộc hành trình", "tình yêu là chiến tranh", hoặc "tình yêu là một trò chơi". Chúng cũng bao gồm các khái niệm như bệnh tật, thực phẩm, hoặc chất lỏng. Sự xuất hiện của các ẩn dụ chung như LOVE IS A JOURNEY ở cả hai ngôn ngữ phản ánh sự tương đồng trong kinh nghiệm sống. Nó cũng phản ánh cách con người cấu trúc thực tại. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng tìm thấy những khác biệt tinh tế. Những khác biệt này làm phong phú thêm hiểu biết về ẩn dụ. Nghiên cứu cũng phát hiện một số miền nguồn hoàn toàn mới hoặc một phần mới. Đây là những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu ẩn dụ. Nó mở rộng phạm vi của lý thuyết ẩn dụ tri nhận.

2.1. Các miền nguồn ẩn dụ tình yêu cốt lõi

Tổng cộng 21 ẩn dụ tri nhận tình yêu đã được xác định là cốt lõi. Chúng cung cấp một khung hiểu biết chung về tình yêu. Ví dụ, tình yêu thường được hiểu là một cuộc chiến. Trong đó, người yêu có thể là đối thủ hoặc đồng minh. Tình yêu cũng được coi là một trò chơi. Nó có thể có người thắng, người thua, hoặc luật chơi riêng. Hoặc tình yêu là một căn bệnh. Nó mang lại cảm xúc mãnh liệt, từ hạnh phúc đến đau khổ. Các miền nguồn này giúp hình dung tình yêu một cách cụ thể và dễ hiểu. Chúng thể hiện tính phổ quát của ẩn dụ. Mặc dù có sự khác biệt về ngôn ngữ, nhưng nhận thức chung về tình yêu vẫn tồn tại. Các miền nguồn này là nền tảng quan trọng cho văn hóa giao tiếp tình yêu. Chúng giúp giải thích cách con người diễn đạt những cảm xúc phức tạp nhất. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc nhận thức của tình yêu trong tâm trí con người.

2.2. Sự độc đáo trong biểu đạt tình yêu tiếng Việt

Một điểm đặc biệt đáng chú ý là tiếng Việt có một miền nguồn bổ sung để diễn đạt tình yêu. Đó là "thị giác" (sight). Miền nguồn này không được tìm thấy một cách rõ ràng trong dữ liệu tiếng Anh đã khảo sát. Ví dụ về "tình yêu là ánh sáng" hoặc "tình yêu là cái nhìn" rất phổ biến trong thơ ca Việt Nam. Đây là một trong những khác biệt chính được tìm thấy. Nó được phân tích thông qua ngôn ngữ không gian, thời gian và cảm giác. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện 7 miền nguồn mới hoặc một phần mới. Chúng bao gồm "khí hậu" (climate), "ma túy" (drug), "cuộc sống" (life), "âm nhạc" (music), "thị giác" (sight), "nguồn năng lượng" (source of energy), và "thời gian" (time). Điều này chứng tỏ sự phong phú và đa dạng của phép ẩn dụ trong giao tiếp tiếng Việt. Nó phản ánh một phần quan niệm tình yêu phương Đông. Sự độc đáo này không chỉ làm nổi bật ngôn ngữ tình yêu Anh Việt. Nó còn làm phong phú thêm văn hóa giao tiếp tình yêu của người Việt.

III. Ảnh hưởng văn hóa đến ngôn ngữ tình yêu

Văn hóa đóng một vai trò then chốt và không thể phủ nhận. Nó định hình cách con người tư duy và sử dụng ngôn ngữ. Ngôn ngữ tình yêu cũng không phải là ngoại lệ. Nghiên cứu chỉ ra cả sự tương đồng và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Sự tương đồng có thể giải thích bởi tính phổ quát của ẩn dụ tri nhận. Nó cũng đến từ tính khách quan của thế giới tự nhiên. Các kinh nghiệm cơ bản của con người có thể tạo ra những ẩn dụ chung. Tuy nhiên, ngôn ngữ là một yếu tố văn hóa sâu sắc. Nó chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ từ bối cảnh văn hóa cụ thể. Ẩn dụ là sự phản ánh trực tiếp suy nghĩ và kinh nghiệm cá nhân. Do đó, các cách thể hiện tình yêu có sự khác biệt đáng kể giữa hai ngôn ngữ. Sự khác biệt văn hóa Anh Việt định hình các biểu đạt này. Các quan niệm tình yêu phương Tây và quan niệm tình yêu phương Đông thể hiện rõ ràng trong các ẩn dụ được sử dụng. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách văn hóa tác động. Nó ảnh hưởng đến giao tiếp và nhận thức về tình yêu.

3.1. Phép ẩn dụ trong giao tiếp Phản ánh văn hóa

Phép ẩn dụ trong giao tiếp không chỉ là một công cụ ngôn ngữ đơn thuần. Nó còn là một tấm gương phản chiếu sâu sắc văn hóa. Cách một cộng đồng ngôn ngữ sử dụng các ẩn dụ tiết lộ quan điểm. Nó thể hiện các giá trị và niềm tin cốt lõi của họ. Ví dụ, cách diễn đạt tình yêu trong thơ ca Anh và Việt. Nó cho thấy cách người Anh hoặc người Việt cảm nhận và trải nghiệm tình yêu. Các ẩn dụ phổ biến có thể là dấu hiệu của quan niệm chung về tình yêu. Trong khi đó, các ẩn dụ độc đáo và riêng biệt thể hiện nét đặc trưng của từng nền văn hóa. Nghiên cứu này khẳng định mạnh mẽ vai trò của văn hóa. Nó tác động đến cách chúng ta tư duy về tình yêu. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta biểu đạt cảm xúc đó. Sự khác biệt văn hóa Anh Việt ảnh hưởng đến việc chọn lựa miền nguồn. Nó cũng ảnh hưởng đến cách các ẩn dụ được phát triển và diễn giải. Điều này cho thấy văn hóa là một yếu tố định hình mạnh mẽ ngôn ngữ.

3.2. Sự khác biệt văn hóa Anh Việt trong tình yêu

Nghiên cứu đã xác định các khác biệt đáng chú ý. Chúng xuất hiện trong cách tiếng Anh và tiếng Việt diễn đạt tình yêu. Đặc biệt, sự hiện diện của miền nguồn "thị giác" (sight) trong tiếng Việt. Nó không có đối ứng tương đương nổi bật trong dữ liệu tiếng Anh. Điều này gợi ý về một quan niệm tình yêu phương Đông đặc trưng. Có thể nó tập trung nhiều hơn vào sự quan sát, cảm nhận bằng mắt. Hoặc tầm quan trọng của cái nhìn đầu tiên trong tình yêu. Ngược lại, quan niệm tình yêu phương Tây có thể nhấn mạnh các khía cạnh khác. Các yếu tố như tự do cá nhân, sự độc lập, hoặc giao tiếp bằng lời. Những khác biệt này không chỉ là về từ ngữ hoặc cách diễn đạt. Chúng còn là về cách nhìn nhận thế giới và trải nghiệm cảm xúc. Chúng ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa giao tiếp tình yêu của mỗi dân tộc. Việc nhận diện những khác biệt này giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa.

IV. Tính sáng tạo của ẩn dụ trong thơ ca tình yêu

Ngôn ngữ thơ ca là một minh chứng sống động cho sự sáng tạo vô hạn. Các biểu đạt ẩn dụ tình yêu không chỉ mang tính quy ước. Chúng còn thể hiện sự đổi mới và độc đáo đáng kinh ngạc. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các kỹ thuật được sử dụng. Các kỹ thuật này tạo ra sự mới lạ trong các ẩn dụ. Điều này chứng tỏ sức sống và sự phong phú của thơ ca hiện đại. Nó phản ánh khả năng tưởng tượng và sáng tạo không ngừng của con người. Các nhà thơ không ngừng tìm tòi và thử nghiệm. Họ mở rộng và làm giàu thêm ngôn ngữ tình yêu. Điều này làm cho phép ẩn dụ trong giao tiếp trở nên sống động và linh hoạt. Nó vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Phân tích này góp phần quan trọng vào tu từ học so sánh. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất động của ngôn ngữ.

4.1. Biểu đạt ẩn dụ tình yêu Quy ước và đổi mới

Các biểu đạt ẩn dụ tình yêu có hai khía cạnh quan trọng. Một là tính quy ước, hai là tính đổi mới. Tính quy ước xuất hiện qua các ẩn dụ phổ biến. Chúng được cả hai ngôn ngữ Anh và Việt chia sẻ. Ví dụ, ẩn dụ "tình yêu là một cuộc hành trình" rất quen thuộc. Ai cũng hiểu ý nghĩa cơ bản này. Nó đại diện cho những cấu trúc nhận thức chung. Tuy nhiên, tính đổi mới lại thể hiện sự sáng tạo độc đáo của nhà thơ. Họ sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để biến hóa ẩn dụ quen thuộc. Họ tạo ra những hình ảnh mới mẻ và gây ấn tượng mạnh. Sự kết hợp hài hòa giữa quy ước và đổi mới làm cho thơ ca hấp dẫn. Nó giữ cho ngôn ngữ tình yêu luôn tươi mới. Nó phản ánh một nhận thức văn hóa về tình yêu không ngừng phát triển và biến đổi. Điều này cho thấy sự năng động của ngôn ngữ và văn hóa.

4.2. Các kỹ thuật tạo ẩn dụ tình yêu mới lạ

Nghiên cứu đã xác định bốn kỹ thuật chính. Chúng được các nhà thơ sử dụng để tạo ra sự mới lạ trong ẩn dụ tình yêu. Thứ nhất là mở rộng (extending). Các nhà thơ kéo dài một ẩn dụ hiện có. Họ thêm các chi tiết hoặc khía cạnh mới. Điều này làm phong phú thêm ý nghĩa ban đầu. Thứ hai là triển khai (elaboration). Họ làm phong phú thêm một ẩn dụ bằng cách mô tả sâu hơn. Điều này cung cấp nhiều ngữ cảnh và chi tiết hơn. Thứ ba là đặt câu hỏi (questioning). Họ thách thức hoặc đảo ngược ý nghĩa của ẩn dụ truyền thống. Điều này tạo ra sự bất ngờ và kích thích tư duy. Thứ tư là kết hợp (combination). Họ trộn lẫn các miền nguồn khác nhau để tạo ra một ẩn dụ phức tạp mới. Các kỹ thuật này thể hiện sự sáng tạo không giới hạn. Chúng cho thấy trí tưởng tượng phong phú trong ngôn ngữ thơ ca. Điều này góp phần vào sự đa dạng và phong phú của phép ẩn dụ trong giao tiếp. Nó làm cho ngôn ngữ tình yêu trở nên sống động và đầy màu sắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A cognitive study of expressions of metaphor of love in english versus vietnamese luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF DANANG HỒ TRỊNH QUỲNH THƯ A COGNITIVE STUDY OF EXPRESSIONS OF METAPHOR OF LOVE IN ENGLISH VERSUS VIETNAMESE DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Da Nang, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF DANANG HỒ TRỊNH QUỲNH THƯ A COGNITIVE STUDY OF EXPRESSIONS OF METAPHOR OF LOVE IN ENGLISH VERSUS VIETNAMESE Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 62.01 DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. Phan Văn Hòa Da Nang, 2018 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where bibliography is made in the text, the dissertation contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from another author’s thesis or document. It does not comprise any parts by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. This dissertation is also assured that it has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution.

Da Nang, January 2018 Hồ Trịnh Quỳnh Thư ii ABSTRACT The dissertation is carried out in the light of the conceptual metaphor theory fathered by Lakoff and Johnson (1980). It aims at investigating and comparing the expressions of metaphor of romantic love in three linguistic dimensions- space, time and sensory perceptions- of English and Vietnamese modern poetry. The study uses the metaphor identification procedures raised by Charteris Black (2004), Pragglejaz Group (2007) and Steen (1999) to minimize the mistakes and increase the believability of its results of linguistic and conceptual metaphor identification. Besides, technological tools, namely SPSS20 and Microsoft Excel 2013, are also applied to the analysis process of 3300 samples (1650 in each language) collected from 547 love poems.

The finding is that love is conceptualized in terms of 21 conceptual metaphors in English and Vietnamese. Especially, one more source domain that is used for love in Vietnamese but not uncovered in our English data is sight. It is one of the differences found between English and Vietnamese conceptualization of love via the language of space, time and sensory perceptions. Interestingly, 7 of 22 these source domains are considered partly or wholly new, including climate, drug, life, music, sight, source of energy, and time.

Besides, the expressions of metaphor of love are also determined both conventional and novel. The novelty is manifested via four techniques- extending, elaboration, questioning, and combination, which once again proves the creativity and imaginativeness in poetic language. In addition, the study also finds it that not only the conceptual metaphors but the spatial, temporal and sensory terms used to express love are similar between English and Vietnamese. The similarities may result from the universality of conceptual metaphor and the objectiveness of natural world.

However, language is a cultural factor and directly under the effects of culture. Metaphor is the reflection of individual thoughts and experiences. As a result, the ways to express love identified in our study are different between these two languages. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP .ii TABLE OF CONTENTS.

iii ABBREVIATIONS AND TYPOGRAPHICAL CONVENTIONS. viii LIST OF THE TABLES .ix LIST OF THE FIGURES. Aims and objectives of the study. Aims of the study.

Objectives of the study. Focus and scope of the study. Focus of the study. Scope of the study.

Justification for the study. Theoretical significance of the study. Practical significance of the study. Organization of the study.

LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND. The conceptual metaphor theory (CMT). The systematicity of conceptual metaphors. Partialness of conceptual metaphors.

Metaphorical coherence and understanding. Cognitive mechanism of conceptual metaphors. Types of conceptual metaphors. Limitations of the CMT.

Recent development in conceptual metaphor. Categorization view of metaphor. Blending theory of metaphor. Neural theory of metaphor.

The view based on the main meaning focus. Expression of metaphor. Metaphor and culture. Metaphor in literature and in poetry.

Concepts of space, time and sensory perceptions. Love as an emotion. Conceptual metaphors of love. Previous studies of metaphors of love.

Qualitative and quantitative methods. Descriptive and contrastive methods. Sources of data. Identification of linguistic metaphors .1 Charteris-Black’s method .2 MIP and MIPVU.

Identification of conceptual metaphors. Identification of novel metaphors of love. Statistical analysis tool. Data analysis procedure.

EXPRESSIONS OF METAPHOR OF LOVE IN ENGLISH POETRY. English spatial language used to express love. English terms of location used to express love. English terms of configuration used to express love.

English terms of movement used to express love. English temporal language used to express love. English chronological terms used to express love. English kairotic terms used to express love.

English sensory language used to express love. English terms of visual perception used to express love. English terms of tactile perception used to express love. English terms of gustatory perception used to express love.

English terms of olfactory perception used to express love. English terms of auditory perception used to express love. Novelty of love metaphors in English poetry. Novelty of conceptual metaphors of love in English poetry.

Novel use of love metaphors in English poetry. EXPRESSIONS OF METAPHOR OF LOVE IN VIETNAMESE POETRY. Vietnamese spatial language used to express love. Vietnamese terms of location used to express love.

Vietnamese terms of configuration used to express love. Vietnamese terms of movement used to express love. Vietnamese temporal language used to express love. Vietnamese chronological terms used to express love.

Vietnamese kairotic terms used to express love. Vietnamese sensory language used to express love. Vietnamese terms of visual perception used to express love. Vietnamese terms of tactile perception used to express love.

Vietnamese terms of gustatory perception used to express love. Vietnamese terms of olfactory perception used to express love. Vietnamese terms of auditory perception used to express love. Novelty of love metaphors in Vietnamese poetry.

Novelty of conceptual metaphors of love in Vietnamese poetry. Novel use of love metaphors in Vietnamese poetry. SIMILARITIES AND DIFFERENCES BETWEEN ENGLISH AND VIETNAMESE EXPRESSIONS OF METAPHOR OF LOVE. Similarities and differences between English and Vietnamese conceptual metaphors of love.

Similarities and differences between English and Vietnamese expressions of metaphor of love. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Limitation and suggestions for further research .158 LIST OF PUBLICATIONS .161 LIST OF THE POEMS .176 DECISION ON THE ADOPTION OF THE DOCTORAL RESEARCH TOPIC .213 viii ABBREVIATIONS AND TYPOGRAPHICAL CONVENTIONS CD : Cambridge Advanced Learner’s Dictionary CMT : conceptual metaphor theory E : English LD : Longman Dictionary of comtemporary English online MD : Macmillan Dictionary MIP : metaphorical identification procedure MIPVU : MIP extended by the Vrije Universiteit, Amsterdam MWD : Merriam-Webster Collegiate Dictionary V : Vietnamese VD : Vietnamese Dictionary (Từ điển tiếng Việt) - : unfound + : found lower case : linguistic metaphor, e. the season of love upper case : conceptual metaphor, e.

LOVE IS A JOURNEY ix LIST OF THE TABLES Table 3. The missions of qualitative and quantitative methods in the study. Top five source domains underlying English locative terms used for love. Analysis of the images of moon, sun, stars, earth, sky and sea in the metaphor LOVE IS LIFE.

Top seven source domains underlying English configurative terms used for love. Top three source domains underlying English moving terms used to express love. Top five source domains under English spatial language used to express love. LOVE-AS-TIME mapping.

Top three source domains underlying English kairotic terms used to express love. Analysis of the visual terms of beautiful, dark, rounded, light beam and shine metaphorically used to describe love. Analysis of the terms of temperature metaphorically used for love. Analysis of the terms of pain perception metaphorically used to express love.

Analysis of musical terms metaphorically used to express love. Analysis of the images of chùm, khóm, lá, cành, nụ and hoa in the metaphor LOVE IS A PLANT. Analysis of the moving terms - lia and nhặt lên used for love. LOVE-AS-TIME OF A YEAR mapping.

4 LOVE-AS-FLOWER mapping. Quantification of sensory language used for love in Vietnamese. LOVE-AS-CLIMATE mapping. Analysis of the tactile terms - mềm and ấm in the metaphor LOVE IS LIFE.

Analysis of Vietnamese temperature terms metaphorically used to express love. LOVE - AS - TIME OF A DAY mapping. Source domains used for love in English and Vietnamese .153 xi LIST OF THE FIGURES Figure 1. Map of the thesis.

The systematicity in the conceptualization of love in terms of a journey. The coherence of a complex metaphor of love structured by two single metaphors- LOVE IS A JOURNEY and LOVE IS A UNITY. The coherence of the conceptualization of love in terms of time that is understood metaphorically in terms of an entity. Conceptual blending of “surgeon as butcher”.

Neural theory applied to the LOVE IS A JOURNEY metaphor. Sample of detecting mistakes in the data inputs. Sample of the data statistics under linguistic fields. Sample of the data statistics under source domains .Sample of drawing charts on Excel.

Sample of the comparisons of using metaphorical expressions of love between English and Vietnamese. Quantification of English expressions of metaphor of love under spatial, temporal and sensory languages. Source domains underlying English expressions of love metaphor. Quantification of English spatial terms used to express love under the aspects of location, configuration and movement.

Source domains underlying English spatial language used for love. Cycle of a day. 6 The lifetime of living-beings. The growth phases of living-beings.

Quantification of English terms of sensory perceptions used to express love. Source domains underlying English terms of sensory perceptions used to express love. Quantification of Vietnamese expressions of metaphor of love under spatial, temporal and sensory languages. Source domains underlying Vietnamese expressions of love metaphor104 Figure 5.

3 Quantification of Vietnamese spatial terms used to express love under the aspects of location, configuration and movement. 4 Source domains underlying Vietnamese spatial language used for love116 Figure 5. 5 Source domains underlying Vietnamese temporal terms used to express love. Cycle of seasons.

The lifetime of a flower. Source domains underlying Vietnamese terms of sensory perceptions used for love. Source domains used to express love in English and Vietnamese. Rationale Love, which is hardly definable, is one of the significant things in human lives.

Without it, people feel as though their lives were incomplete, “I’m incomplete without you” (Bryan, My red heart is blue), for example; or even they are unviable as the words described by Gordon “I cannot live/ Without you” (I look at you and think: I cannot live), similar to what is expressed in Vietnamese “Làm sao sống được mà không yêu…?” (Xuân Diệu, Bài thơ tuổi nhỏ). Nevertheless, to understand ‘what love is’ is certainly not easy. This question has long been addressed but the answer may be pretty abstract. It may be the reason for which Xuân Diệu – a Vietnamese romantic poet – uttered “Làm sao cắt nghĩa được tình yêu!” (How to explain love!) Several researchers (e.

Gray, 1993; Shaver, Schwartz, Kirson, and O'Connor, 2001) support that love is one of the basic human emotions. It is a natural phenomenon that can be found in all cultures around the world. However, much of semantics is culturally and experientially based (Casad, 1995; Steenbergen, 2006). It is especially right in description of abstract concepts like love, which has been demonstrated to be one of the concepts richest in imagery by cognitive linguists (e.

Lakoff & Johnson, 1980a,b; Kovecses, 1986, 1988, 2000; Tessari, 2001). The love expressions are thus diversified, dependent on individual experiences and under cultural influences.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ẩn dụ tình yêu trong thơ ca Anh-Việt: phân tích so sánh nhận thức văn hóa qua ngôn ngữ.

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Danang. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ tình yêu Anh - Việt: Nghiên cứu so sánh nhận thức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter