Luận án tiến sĩ: Từ thực thể tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt trên ngữ liệu văn học

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu từ thực thể tiếng Nga, phân tích sâu phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt từ các tác phẩm văn học Nga.

Trường ĐH

Hanoi State University

Chuyên ngành

Russian Language

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan từ thực thể và từ vựng không tương đương

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm của các từ thực thể trong tiếng Nga. Các từ này đại diện cho những khái niệm, sự vật, hiện tượng độc đáo. Chúng phản ánh sâu sắc đời sống, văn hóa, và sự phát triển xã hội Nga. Tài liệu xem xét nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với từ vựng không tương đương. Các quan điểm của nhiều học giả Nga được tổng hợp và phân tích. Việc hiểu rõ từ thực thể là điều cần thiết. Nó giúp người học tiếng Nga nắm bắt được sắc thái văn hóa. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc chuyển dịch hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch thuật văn học Nga.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm từ thực thể

Từ thực thể là những từ hoặc cụm từ. Chúng mô tả các sự vật, hiện tượng, khái niệm đặc trưng của một dân tộc. Các yếu tố này thường chỉ tồn tại trong bối cảnh văn hóa, lịch sử, hoặc xã hội của dân tộc đó. Từ thực thể Nga bao gồm các yếu tố sinh hoạt, văn hóa, và xã hội. Chúng không có từ tương đương hoàn toàn trong ngôn ngữ khác. Đây là một thách thức lớn trong dịch thuật. Việc nhận diện đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp xác định phương pháp chuyển ngữ phù hợp.

1.2. Phân loại từ vựng không tương đương

Từ vựng không tương đương được chia thành nhiều loại. Chúng bao gồm các danh từ riêng, thuật ngữ chỉ vật phẩm đặc trưng, và các khái niệm xã hội. Mỗi loại từ thực thể có những đặc điểm ngữ nghĩa riêng. Chúng đòi hỏi các chiến lược dịch thuật chuyên biệt. Việc phân loại giúp người dịch có cái nhìn hệ thống. Nó tạo điều kiện cho việc lựa chọn phương án dịch tối ưu. Tài liệu khảo sát các phân loại phổ biến. Nó đưa ra cái nhìn tổng quan về từ vựng không tương đương trong tiếng Nga. Việc này hỗ trợ cho việc phân tích sâu hơn về các từ thực thể.

1.3. Quan điểm học thuật về từ thực thể Nga

Nhiều học giả đã đưa ra định nghĩa và phân loại khác nhau về từ thực thể. Tài liệu tổng hợp các quan điểm này. Nó phân tích những điểm tương đồng và khác biệt. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của bối cảnh văn hóa. Bối cảnh này ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ thực thể. Việc hiểu các quan điểm này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó cũng cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nền tảng này quan trọng cho việc nghiên cứu và dịch thuật tiếng Nga.

II. Từ thực thể trong tác phẩm văn học Nga

Phân tích các từ thực thể được sử dụng trong tác phẩm văn học Nga. Các tác phẩm này là nguồn ngữ liệu phong phú. Chúng cung cấp nhiều ví dụ về từ thực thể. Việc nghiên cứu giúp làm rõ cách các từ này phản ánh thực tế xã hội. Chúng cũng thể hiện văn hóa và lịch sử Nga. Các từ thực thể thường mang tính biểu tượng cao. Chúng góp phần tạo nên không khí và bối cảnh truyện. Người đọc Việt Nam cần được tiếp cận với ý nghĩa gốc. Điều này đảm bảo bản dịch giữ được giá trị nghệ thuật.

2.1. Thực thể xã hội chính trị đời sống

Chương này đi sâu vào các từ thực thể liên quan đến xã hội và chính trị. Các thuật ngữ như 'kolkhoz', 'soviet', 'tsar' là ví dụ. Chúng phản ánh các hệ thống và thể chế lịch sử. Từ thực thể đời sống bao gồm tên gọi vật phẩm sinh hoạt, phong tục, tập quán. Các từ này giúp tái hiện bức tranh chân thực về đời sống Nga. Chúng là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ Nga. Việc dịch chính xác các từ này giúp người đọc hiểu sâu hơn văn hóa Nga.

2.2. Thuật ngữ quân sự giáo dục văn hóa

Tài liệu cũng xem xét các từ thực thể trong lĩnh vực quân sự. Ví dụ: 'gulag', 'oblast', 'kremlin'. Các thuật ngữ này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Lĩnh vực giáo dục và văn hóa cũng có nhiều từ thực thể đặc trưng. Các thuật ngữ như 'matryoshka', 'balalaika', 'samovar' đều là những biểu tượng văn hóa. Chúng tạo nên bản sắc độc đáo của văn hóa Nga. Việc chuyển ngữ các từ này đòi hỏi sự nhạy bén văn hóa. Nó cũng yêu cầu kiến thức chuyên sâu về dịch thuật.

2.3. Vai trò ngữ cảnh trong văn học

Ngữ cảnh đóng vai trò quyết định trong việc dịch từ thực thể. Một từ thực thể có thể có nhiều sắc thái ý nghĩa. Chúng phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể trong tác phẩm. Phân tích các ví dụ cụ thể giúp làm rõ điều này. Vai trò của ngữ cảnh đặc biệt quan trọng. Nó giúp người dịch tránh sai sót. Nó cũng đảm bảo bản dịch truyền tải đúng thông điệp. Việc hiểu ngữ cảnh sâu sắc là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các vấn đề phát sinh trong dịch thuật văn học Nga.

III. Phương pháp dịch từ thực thể Nga sang Việt

Phần này trình bày các phương pháp dịch từ thực thể tiếng Nga sang tiếng Việt. Các phương pháp được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm của từ, ngữ cảnh sử dụng, và mục đích dịch. Các kỹ thuật dịch phổ biến được phân tích. Ví dụ như phiên âm, sao phỏng, diễn giải, và dịch tương đương. Mục tiêu là giúp người dịch chọn lựa phương án hiệu quả nhất. Việc này đảm bảo bản dịch chính xác và tự nhiên. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Chúng giúp tối ưu hóa quá trình chuyển ngữ các từ thực thể. Điều này rất có ý nghĩa cho việc dịch thuật từ tiếng Nga.

3.1. Kỹ thuật phiên âm và sao phỏng

Phiên âm và sao phỏng là hai kỹ thuật dịch thường gặp. Phiên âm giữ nguyên âm thanh của từ gốc. Nó chuyển đổi sang hệ thống chữ viết của ngôn ngữ đích. Sao phỏng giữ lại hình thức từ vựng gốc. Ví dụ, 'Kremlin' được giữ nguyên. Các kỹ thuật này thường áp dụng cho danh từ riêng, tên địa danh. Chúng cũng dùng cho các thuật ngữ văn hóa đặc trưng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần cân nhắc. Nó cần đảm bảo người đọc hiểu được ý nghĩa. Đôi khi, cần có chú thích đi kèm để làm rõ. Kỹ thuật này giúp giữ lại bản sắc văn hóa của từ gốc.

3.2. Dịch diễn giải và dịch tương đương

Dịch diễn giải (explaining translation) là phương pháp mô tả ý nghĩa của từ gốc. Nó sử dụng các từ ngữ sẵn có trong tiếng Việt. Phương pháp này phù hợp khi không có từ tương đương trực tiếp. Dịch tương đương (equivalent translation) tìm kiếm một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương. Các từ này có thể có chức năng hoặc tác động tương tự. Ví dụ, 'samovar' có thể được diễn giải là 'ấm đun nước trà kiểu Nga'. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp này phụ thuộc vào mức độ tương đồng văn hóa. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng truyền đạt sắc thái của từ gốc.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp dịch

Nhiều yếu tố chi phối việc lựa chọn phương pháp dịch. Bao gồm loại từ thực thể, tần suất xuất hiện, ngữ cảnh văn học. Mức độ quen thuộc của từ gốc với độc giả Việt Nam cũng quan trọng. Sự khác biệt về văn hóa, lịch sử, và xã hội giữa hai dân tộc là yếu tố then chốt. Người dịch cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này. Mục đích là để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bản dịch tự nhiên và chính xác. Nó cũng cần truyền tải được ý nghĩa văn hóa của từ thực thể.

IV. Giá trị nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giải quyết những khó khăn trong việc dịch từ thực thể tiếng Nga. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi. Các lớp học tiếng Nga, các dự án dịch thuật đều có thể sử dụng. Nó giúp nâng cao chất lượng dịch thuật văn học Nga. Việc này cũng góp phần xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, văn hóa. Nghiên cứu tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó là cầu nối giữa văn hóa Nga và Việt Nam.

4.1. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Luận văn có đóng góp quan trọng về mặt lý luận. Nó hệ thống hóa các khái niệm về từ thực thể. Nó cũng phân tích các phương pháp dịch thuật. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giải quyết các vấn đề liên quan đến từ vựng không tương đương. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này giúp người học và người dịch tiếng Nga. Nó hỗ trợ họ trong việc chuyển ngữ các từ thực thể. Điều này giúp tránh được các sai sót phổ biến.

4.2. Khắc phục khó khăn trong học tiếng Nga

Việc học từ thực thể thường gây khó khăn cho người học tiếng Nga. Đặc biệt là những người không quen thuộc với văn hóa Nga. Nghiên cứu cung cấp một bộ công cụ hữu ích. Nó giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu các từ này. Các phương pháp dịch được trình bày rõ ràng. Chúng giúp người học tiếng Nga tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Từ đó, khả năng đọc hiểu và dịch thuật của họ được cải thiện đáng kể.

4.3. Ứng dụng trong giảng dạy và dịch thuật

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp. Nó dùng trong các khóa học tiếng Nga tại Việt Nam. Giáo viên có thể sử dụng các phân tích và ví dụ. Chúng giúp minh họa bài giảng về từ vựng không tương đương. Các dịch giả cũng có thể tham khảo các phương pháp dịch. Chúng giúp họ giải quyết các vấn đề trong quá trình chuyển ngữ. Nghiên cứu này là tài liệu quý giá. Nó góp phần vào việc đào tạo và phát triển năng lực dịch thuật. Đặc biệt là trong lĩnh vực dịch thuật văn học Nga.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ nga các từ thực thể trong tiếng nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng việt trên ngữ liệu các tác phẩm văn học nga

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

XAHOlIÍCKHI TOCY/IAPCTBEHHBIl YHUBEPCUTET MHCTHTYT HHOCTPAHHBIX A3bIKOB VŨ XUÂN TRƯỜNG CJIOBA-PEAUIHH B PYCCKOM /ZØ13BbIKE H CPEICTBA HEPEAUWH HX HA BbFTHAMCKHIH A3bIK (Ha MâT€DHA.I€ XY/102K€CTB€HHEIX IDOH3B€/I€HHÏ DYCCKOÏÍ IIT€DATYPBI) CAC TỪ THỰC THẺ TRONG TIENG NGA VÀ PHƯƠNG THỨC CHUYEN DỊCH SANG TIENG VIET (Trên ngữ liệu các tác phẩm văn học Nga) XAHOIÍ - 2024 XAHOlIÍCKHI TOCVY/IAPCTBEHHBIl YHUBEPCUTET MHCTHTYT HHOCTPAHHBIX A3bIKOB BY CYAH WHIOHI' CJIOBA-PEAUIHH B PYCCKOM A3bIKE H CPENICTBA HEPEAUH WX HA BbEFTHAMCKHIH A3bIK (Ha MaT€pH4.1€ XYJ102K€CTB€HHBIX HDOH3B€JI€HHÏÍ DyCCKOÏÍ MTepaTypbl) Cneuna.01 - Pyccknii 13bIK HAYHHBIE PYKOBO/HHTELJIH: 1. HryenH Cyan Xoa 2. HryeH Txw TxaHb Xa XAHOH - 2024 3ABEPEHHE JHaHHa1 /1wccepTaHIWOHHa1 paØOTAa HaïñHCaHa MHOI MW He ABIAeTCA KOIHM€Ì KAKOÍ ỐbI TO HH ỐBIJIO /JIDYTOI /IHCC€PTAHMOHHOĂ pAÕỐOTHI; Tema JAHHOÏÍ /IHCC€DTAHHOHHOI padoTbl K HACTOHIHIMY BpeMeHH He ỐbLla WCIIOJIB3OBAHa HHKAKWHM WaCTHbIM JIHHOM WIM OpTaHH3aIIN€Ă.IHHT€2IE By Cyan WhHIoHF AHHOTAHHZ CJIOBA-p€A/INH - CJIOBa H CJIOBOCOH€TAHHI, H33bIBAIOIHIH€ ID€/HM€TBI, ABJICHHA, OÕỐb€KTbI, XâDAKT€PHBI€ JIA 3KH3HH (ÕbITA, KVJIbTYPBI, COHHAJIBHOTO A3BHTH%) OHNHHOTO HApOIA WM uyxKHe /IDYTOMYV HApOAIY. Ms3yyenue OCOØ€HHOCT€Í C/IOB-D€A/HÌ B XY/IO3K€CTB€HHBIX IIDOH3B€JI€HHäX pyccKol JIHT€DATYVPBI H BLIABJICHHe CD€/ICTB IID€/IA4H UX Ha Bb€THAaMCKHÍI A3bIK HM€IOT OCOÕO BA3KHO€ 3HA4€HH€ JIA H3ÿ4AIOHIHX DYCCKHÍI A3BIK.

JHccepTaHHOHHO€ HCCJIIOBAHH€ COCTOHT H3 BBefeHua, Tpéx ras, 3aKJIIOUCHHA, CIMCKa HCIIOJIb3OBA3HHOÏI JIMTepatypbI H CTIIICKA HCTOWHHKOB. Bo BBeneHww OÕỐOCHOBbIBA€TC1 BbIÕOD T€MBI, OTM€HA€TCñ AKTYAJIBHOCTb MCCJICHIOBAHHi, OIID€JHCJIIIOTCZTI CTO HCJIb H 34/AHH1, PaCKPbIBalOTCA HAyHHAa1 HOBH3Ha HW IHDAKTHH€CKA1 3HAH4HMOCTb, IHI€DHHCJLIIOTCI HCHO/Ib3V©MBI€ M€TO/IbI HCCJI€/IOBAHH1. Ileppaa r1aBa “OỐIiHe cBeqeHHaA O Õ€32KBHBAJI€HTHOI JI€KCHKC H CJIOBAX-D€AJH3X” HOCBãIHlA@TCI OÔ3ODY HOIXOIOB K H3VH€HHIO Ø€32KBHBAJI€HTHOÏI JI€KCHKH OCOÔ€HHOCT€IÍ CJIOB-D€AJIHÌ B DYCCKOM A3BbIKe. B Hel paccMOTpeHbl TOdKH 3D€HHZ pa3HbIX aBTOPOB Ha C/JIOBA-D€AJIHH B PYCCKOM 413BIK€.

Bo sropoi ruaBe “CJIOBA-D€AIHH B DYCCKHX JIMTepaTypHbIx IPOH3B€JI€HHäX”” DaCCMaATDHBAIOTCW: e OỐIII€CTBCHHO-IIOJIITHW€CKH€ CJIOBA-D€A1JIMH; ® DbbITOBbI€ CJIOBA-Dp€4/IHH; e CJIOBA-D€A/IHH, Ha3bIBAIOHII€ BOHHCKH€ 3BAHH1; e CIOBA-D€AJIHH, CB3AHHbIe CO c€paMH OOpa30BaHHA, HCKYCCTBA H KYJIbTYDHI. il B Tperbeli rape “p€HCTBA IICD€HAHH DYCCKHX CJIOB-D€AIHÍ Ha Bb€THAMCKHĂ A3bIK” BBI/I€JIHIOTCñ CD€JICTBA II€D€BO/IA DYCCKHX CJIOB-D€AJHĂ B 3aBHCHMOCTH OT MHOTHX (ÙaKTOpOB. HaII€ Bcero 3/1€Cb BCTD€H4IOTCñ TakHe IPHỂMH KâaK mpancKpunyud, mpancaumepayua, OHICđI1GJIbHblt (pa3bACHUMeEbHbIU) neD€60ò, npubUICEHHoIU neDe60Ò (eD€60Ò đHđ71020M), poÒ0-đuÒ06a1 34M€Hq (2eenepanuzsayua), CMbICIO602 paze6umue (Cemanmuyeckuu H€O102M3M). Takum o6pa30M, H3y4¥eHHe OCOỐ€HHOCT€Í DYCCKHX CJIOB-D€AJIHĂ HM€€T OCOỐO BA3KHO€ 3HAH€HH© TIA W3ydaIIHX pDyccKHĂ 33BIK.

Hama 1ccepTaHwa DACCMATDHBA@T CJIOBA-D€AJIHH B IDOH3B€JI€HHSX DYCCKOÏ JIHT€DATYPBI, BCKPHIBACT CIOCOGØBI II€CP€HAaHH UX Ha Bb€THaMCKHH ASHIK, IO3BOJUIKOOIHHC CHATb 3aTDY/IH€HH1, BO3HHKAIOIIH€ y ÿdAIIWXCI HDH OBJIAI€HHH DYCCKHM #13BIKOM. P€3yJIBTATBI /IHCC€DTAHHOHHOI DAÕỐOTBI MOryT ỐBITb HCHOJIb3OBAHbI Ha 3aHATHAX DYCCKOTO A3bIKa BO BbeTHAMCKOM AY/HTODHH, HH H€D€BOH€ DYCCKHX C/IOB-D€a/IHÍ Ha Bb€eTHaMCKHÍI A3bIK. Kiroveesie C1062 CIO6đQ-D€QIMU, 6e39KeUeaNeHMUAaA JICKCMKđ, cpedcmea nepesooa. iii ABSTRACT Entity vocabulary in the Russian language consists of words and phrases denoting things and phenomena in specific aspects of life, such as culture and social development, which are unique to the Russian nation and foreign to those from others.

This dissertation seeks to study the characteristics of entity words in Russian literary works and devise methods for the translation of those words into Vietnamese, which 1s particularly significant for those who do research on the Russian language. The dissertation comprises the introduction, three chapters of content, the conclusion, and the list of references and bibliography. The introduction presents the rationale of the study, emphasizing the urgency of the subject-matter, defines the goals and objectives of the study, highlights the scientific novelty and practical values of the dissertation, and outlines the research methods employed in the dissertation. Chapter 1, titled “Generalization of Non-Equivalent Vocabulary and Entity Words in Russian,” provides a comprehensive analysis of approaches to non-equivalent vocabulary and explores the characteristics of entity words in Russian, considering the views of various scholars on entity words in the Russian language.

Chapter 2, named “Entity Words in Russian Literary Works,” delves into entity words in the domains of socio-politics, social life, military ranks and insignia, education, art, and culture. Chapter 3 - “Translation of Russian Entity Words into Vietnamese” - proposes translation methods based on different factors, especially translation methods such as transcription, descriptive translation (paraphrasing), literal translation, general substitution, and semantic change (forming new meanings). iv In conclusion, studying entity words in Russian 1s particularly important to Russian language learners. This dissertation looks into entity words in Russian literary works, proposes methods for translating them into Vietnamese, and aims to address challenges faced by learners of the Russian language.

The findings and discussion in this dissertation can be applied in the Russian language teaching and in the translation of Russian entity words into Vietnamese. Keywords: entity words, non-equivalent vocabulary, translation methods OIUIABUIEHHE 3ABEPEEHHE.-- -- G G111 TT TH Tu HH Tu nh 1 LÝ; 0 /0V. iv CHHCOK YCJIOBHBIX COKPAIIIEHHII. 1 I1asa 1 OBIIHE CBEJEHHA O B6E39KBUBAJIEHTHOM JIEKCHKE H CJIOBAX-PEAJIHZ1X.

B€32KBHBAJICHTHa1 JICKCHKA B DYCCKOM SIBBIKE. IloHaTwe Õ€Ẵ33KBHBAJI€HTHOÌÍ JI€KCWKH. OHTOT€H€3 Õ€323KBHBAJI€HTHOCTTH. CoBa-peaIun Kak pa3p3/I Õ€Ẵ33KBHBAJI€HTHOÏÌÍ JI€KCHKH.

O63op IIOXO/IOB K H3VH€HHIO CJIOB-D€A/IHH B DYCCKOM #3BIK€. CñoBa-peaIWHH B JINHHTBHCTHKC.- +5 + 52+ EE* + EE++*EEE+eeeeeseerees 13 1. IloHsaTne cJIOBa-p€aJINH B COBDCM€HHOM PYCCKOM #13bIK©. OcoOeHHOCTH ynoTpeOIeHHA CJIOB-D€AJIMÍ B PYCCKOM #3BIK€.

KaccwHKaIIH4 CJIOB-D€AJIHÍ B PYCCKOM #3BIK€. 55555552 20 BbIBOJIbI TIO MEPBOM T'JIA BE. G6 5S SEE‡E£EE+E£EeEEEEeEeEerereererx 29 Iuasna 2 CJIOBA-PEAJIHH B IIPOH3BE/IEHHSIX PYCCKOH JTATEPATY PBI 0. OØIII€CTB€HHO-IIOJIHTHW€CKH€ CJIOBA-D€8JTWH.

CJIOBAa-D€AIHH, H43bIBAIOIHH€ /IMHHHCTDATHBHO- T€DDHTODHAJIbHO€ „4. CHOBA-D€aIHH, H33bIBAIOIIH€ D€BO/IIOHHOHHBI€ COOBITHA, IIADTHÍHBI€, IOCY/JIAPCTBCHHHC W HayyHble YVHDCXK/JICHHI, OpraHbl VIDABIeCHH1 H U10; Ẽ000000n0Ẻ878. CIoBa-peaJIHH, Ha3bIBAIOIIH€ HHHBI, THTYJIbI H MOUCTHBIC 3BAHH1. BBITOBBIC CIIOBA-PCAIIMM 00008080808.

CJIOBa-D€a/INH, Ha3bIBAIOIIH€ O/I€3K7IY, OOyBb H TOJIOBHbIe yØOPHI. CHOBA-D€AJIHH, HA3BIBAIOIIH€ CP€ICTBA H€D€IBHXK€HHT H TPAHCIIOPTHPOBKH .- (G1 1189118911191 E91 9 vn vn nà 60 2. CIoBa-peaJIWH, Ha3bIBAIOIIN€ ÕJIIO7IA HAaHHOHAJIbHOÌÍ KYXHH. CIoBa-p€a/INH, Ha3bIBAIOIIH€ HaIIHOHAJIbHBI€ HãIIHTKH.

CJIOBa-D€aJINH, Ha3bIBAIFOIIW€ IIDO(Đ€CCHH. CIOBa-D€a/INH, Ha3bIB8IOIIW€ BOHHCKH€ 3B3HHf1. COBa-D€AIHH, CBđ3AHHBI€ CO C€pAMH oOpa30BaHHa, HCKYVCCTBA H '91115A/)207757. CIoBa-peaJIwH, CBA3aHHBIe co c€epaMH OØPA3OBAHH.

CioBa-peasIMn, CB13aHHbI€ C c€eDaMH MCKYCCTBA H KYJIBTYPBl. 84 BbIBOJIbI IO BTOPOM T'JIA BE. G6 SE ‡E‡EEEE+EEEeEEEEeEererkreerrrx 92 Taapa 3. CPEJICTBA IIEPEHAUH PYCCKHX CJIOB-PEA.IHH HA BbETHAMCKH #13BI[K.

OcoOeHHocTH II€D€IAHH DYCCKHX CJIOB-D€AIHÍ B XY/IO?K€CTB€HHOM S909: N88. OGðImiwe cBeeHH4 OO OCHOBHBIX CPCJICTBAX II€D€BO/TA. Cpe7ICTBa IepeBo/a DYCCKHX CJIOB-D€AJIHÍ Ha Bb€THaMCKHĂI A3BIK. TDAaHC/IHT€JAIIWT.

OMMCATCIIBHBIM IICDBO)/JT,. IIpwØIn›KÈHHhIlI IIepeBO/I (I€D€BO/T 4H4JIOTOM). Po/IO-BH7OBaA1 3aM€Ha (Ï€H€DAJIW3811HS). CMBbICJIOBO€ DA3BHTH©.--- + 39v vn vn rry 135 BbIBOJIbI IO TPETBE TJIA BE.-- 2-52 5° 5s2S*2522S2xezxezscse2 139 VII 3AKJIIOHEHHE.- ce ccc cee S2 911211 911 31 91H TH HH tk 1401 OIIYBJIHKOBA HHBIE PABOTRBI HO TEME JIHCCEPTAHHH.JIb3OBAHHOÏ JINTEPATYPBI.--- 145 CHHCOK HCTOWHHHEKOB MA TEPMAUIA.- --- ---- --- 154 vill CIIHCOK YCJIOBHBIX COKPAIIEHHI Ap.

COKpaHI€HHe CMH Cp€/ICTBä MaccoBoli HHODMAIIMH TL TaK /IAJI€€ T. TOMY IIO/IOOØHO€ 1X BBENEHHE 1.IbSHOCTb BBIỐpAHH0ÏÍ TeMBI WsydeHHe €323KBHBAJI€HTHOÏ JI€KCHKH DYCCKOTO 3bBIKA, KAK H VCTAHOBJI€HH€ CIIOCOÔOB €Ể C€MAHTH3AIWH U IE€D€BO/IA, HM€IOT ÕOJIBIIO€ 3HAW€HH€ /JI1 pa3paOoTKH JI€KCHH€CKHX OCHOB ID€IIOIABAHH1 DYCCKOTO s3bIKa KAaK HHOCTDAHHOTO. CJIOBA-D€AJIHH OTHOCATCA K p33DpSHY Tak HA3bIBA€MOII OezaKeUeaeHMHNOU 1€KCMUKU. OHM He MMeIOT HH TIOJIHBIX, HH IACTHUHBIX 2KBHBAJI€HTOB CD€/JH /JI€KCHH€CKHX €/HHHH /IDYVTOTO #3BIKA.

ABIAACh HOCHT€JIIMH BD€M€HHOTO H KYJIBTYPHOTO KOJIOPUTa, CJIOBA-p€A/IHH OÔJIAa1AIOT HAHHOHAJIbHO-cIeIHWWuecKHM KOJIOpHTOM. B_ IDOH3B€H€HHäX 3HaM€HHTBX pyccKnxX nHcaTreleli (H.) 3apuKcupyetca ÕOJIBHIO€ KOJINH€CTBO CJIOB-D€AJHÍ, CO€D3KAaIIHX B cede ØO/IbIIVIO CTDAHOB€/IH€CKYIO HH}ODMAIIHIO O DYCCKHX TpA/HMIWSX H OÔbIHaãX B XIX Beke. OTH CJIOBA-Pp€AIHH, C OHO CTOPOHbI, APKO BBIDA3KAIOT HAIHOHAJIbEHO-KVJIETYPHYIO CH€HHÙHKY, a c pyro - BBI3BIBAIOT y HHOCTDAHHHIX MHTAT€JI€Í OID€JI€I€HHO€ H€IODA3yMeHHe. Bot moyemy IPOỐJI€MA C€MAHTH33HWHW W I€D€HAHH CJIOB-p€AJHÌ ABIAeTCA OHO H3 CAMBIX CJIO3KHbIX B ID€IIO/IABAHHH DYCCKOTO #3bIKâ H B I€D€BO/IOB€/I€HHH BO BbeTHaMe.

VUmeetca HeMaJIO paOoT, MOCBAUIGHHBIX DYCCKHM CJIOBAM-D€AJIHSM H WX II€D€/Iad€ BO Bb€THAaMCKOM 43bBIK€. BEI BbIABJICH H OIIHCAH ÕO/IBIHIOÍÍ IIACT CJIOB-D€AJIHĂ, CB3AHHBIX C pA3/IHHHbIMH C€paMH. ÔIHaKO, KOHKpeTHBbIe cpeycTBa eé C€MAHTH3AIWH H II€D€BO/IA 1O CHX Top BCỂ €II€ H€IO/IHOCTBIO BBIABJICHbI. Kyaccudukallua CJIOB-P€AIHÍÏ B HpOH3B€I€HHAX DYyCCKOH JIHT€DATVPBI, a TaK3K€ pa3paOoTKa CD€JICTB Ux I€D€/IAHH Ha Bb€THAaMCKHÍ #13bIK HM€€T BA?KHOC 3HAH€HH€ JIA 3€KBATHOTO BOCIDHSTH1 Bb€THAMCKHMH pycckux CJIOB-D€AIHÌ B YacTHOCTH HM 2(ĐÌ€KTHBHOTO IIDAKTHH€CKOTO IICP€BOJA XY/IOX€CTBCHHOÏÌI JIMTepaTypbl Ha Bb€THAMCKHĂ A3bIK B H€IOM.

WMeHHO B 3TOM H 3aKJIOHA€TCW ØKI1V@JIbHOCHIb NAHHOTO HCCJI6TOBAHH1. HayqHa1#1 HOBH3HA /IAHHOTO HCC/JICIOBAHHi1 34KJIOHA€TC1 B TOM, 4TO B HEM CHCT€MHO HM pa3HOaKCIICKTHO BbIABIIAIOTCA OCOOCHHOCTH CJIOB-D€A/HH B DYCCKOM s3bIKe Ha MATCPHAI€ IIDOH3B€I€HHÍ DYCCKOI JIHT€DATYPHI; BbI5IBJLIIOTCð CD€/ICTBA II€D€/IA4H DYCCKHX CJIOB-D€A/IHÌ Ha Bb€THaMCKHĂ 113bIK. Len, HCCJI€10BAHHä5 B COOTB€TCTBHH C W30paHHbIM HAIIDABJICHHCM HCCJI€IOBAHH1 II€IbIO DAØOTBI ABJIAIOTCA OIHCAHH€ CJIOB-D€A/IHH” B PyCCKOM A3bIKe Ha MaTepnasie DYCCKHX XYyJOX%KCCTBCHHBIX IDOH3B€/IHHH HM TIOHCKH cpeyCTB HX II€D€/AHH Ha Bb€THAMCKHH A3bIK. 3anawH HcC/IeI0BAHH1 J1 ñOCTH?K€HH4 IIOCTABJI€HHOÏÍI II€JIH B Hallie paØOT€ IID€JIO.IAra€TCã D€HI€HH€ CJI€YIOIIHX 3471AW: - CyenaTb 0630p HIOHIXOJIOB K H3yH€HHIO CJIOB-D€AIHÌĂ B DYCCKHX XY/IO€CTB€HHBIX IDOH3B€JICHH5X; -PaccmoTpeTb ocoOeHHOcTH (ÙYHKHHOHHDOBAHH% CJIOB-p€AIHH” B PYCCKOM A3bIKe; - KIaccH(IIHpOBaTb DYCCKH€ C/IOBA-D€AJIHH; - BbItBHTb OCHOBHHC CP€HCTBA IICD€HAHH CJOB-P€AHHÏ”H B IIDOH3B€J7ICHH5X DYCCKOÏÍ JIMTepaTypbI Ha Bb€THâMCKHÍ A3bIK.

OỐbe€eKT HCC/I€I0BAHH1 OØb€KTOM HCCJI€IOBAHH1 ABJIAIOTCA CJIOBA-D€AJIHH B DYCCKOM A3bIKe H UX COOTBCTCTBHA BO BbB€THaMCKOM. IĨpeMeT HCCJI€I0BAHH5 lÏpenM€TOM HCCJI€IOBAHHW ABJIAIOTCA CJIOB3-D€AIHH B DYCCKHX XY/OX€CTB€HHHX IOH3B€I€HHIX HM CP€HICTBA UX H€P€HAHH Ha Bb@THâMCKHÍ #3BIK. MeTobI HCCJI€I0BAHHW B padote HpHM€HSIOTCT TJIABHBM OÕPA3OM TaKHe MeTOJIBI HCC/I€IOBAHH4, KaK OIHCAHH€, COIIOCTAB/I€HH€, M€TO/ /I€HHHIHOHHOTO H KOMIIOH€HTHOTO H1IH3a. Teopermueckad H€HHOCTb HW HDAKTHH€CKAH 3HAH4HMOCTb HCC.I€I0BAHH1 T€ODCIIWU€CKđf 1J€HHOCIIb paOoTbI COCTOHT B TOM, 4TO BII€DBBIC BO Bb€THAMCKOI pYyCHCTHKe KOHKD€TH3HDVIOTCEI WM CHCTCMATH3HDVIOTCW OCOØ€HHOCTH CJIOB-D€AJIHÌ B DYCCKOM #3BIK€, a TâK?K€ BbIABJIAIOTCA CD€JICTBA MX II€D€/AWHW Ha Bb€THAMCKHỈI A3bIK.

TIpaxmuyeckaA 3HauumMocmb paOOTbI 3aKkIKOUaeTCA B TOM, 4TO ©3VJIBETATBI HCCJI€IOBAHH% MOTYVT ObITb HCHOJIb3OBAHBI Ha 3aHATHAX DYCCKOTO A3bIKa BO Bb€THaMCKOÏI aVHTODHH, IDH IICD€BOH€ DYCCKHX CJIOB- peau Ha Bb€THaMCKHÍ A3bIK. P€3VJIbTATbI HCCJICIOBAHH1 TâK3€ HMIOT 3H8H€HH€ JJI% TeX, KTO XOH€T OB/IA/€Tb DYCCKHM A3bIKOM B COB€DII€HCTB€. cT0o4HHKH MaAT€DH4.1a WlcroqHwKaMH (baKTHH€CKOTO MâT€DHA11A C/IY2KAT HJLIIOCTDAIIHH, B31TBI€ H3 XYJOK€CTBCHHBIX IIDOH3B€I€HHH DYCCKO-COB€TCKOI JIHT€DATYPBI H Ux II€D€BO/OB Ha Bb€THAMCKHÍ A3bIK. B kayecTBe MAT€DHA.10B JIA HCC/I€IOBAHH1 B padoTe HCIOJIb3YIOTC4 H YV€ÔHBI€ IOCOOH1 MO BbeTHAMCKOMY #3BIKY, DA3JIHHHBI€ CJIOBADH H 7YTH€ HCTOWHHKM.

CTrpyKTypa paÕØoTHI JÏnccepTaIHOHHoO€ HCCJI€IOBAHH€ COCTOHT H3 ĐB€H€HH1, Tpéx rap, 3aKJIOH€HHM1, CIIMCKa HCIIOJIb3OBAHHOH JIHT€PATYDHI HCTOHHHKOB. I51IaBa 1 OBHIHE CBEJEHHA O BE32KBHBAIEHTHOÏÍ JIEKCHKE WH CJIOBAX-PEAJIVAX 1. besokBuBaJIeHTHad JI€KCHKA B PyCCKOM A3bIKe 1. TWonamue 6e39Keueanenmnon JICKCHKH TepMHH “Oe39KBHBaJIeHTHad JI€KCHKA”, BCTD€HAIOIHIHC1 y MHOTHX CII€IHAJIHCTOB HO JIHHTBOCTDAHOB€/JI€HHIO MH T€OD€THKOB II€D€BO/IA, OID€- 7€1II€TCã IO-DA3HOMV.

Watkos, OIWH H3 I€PBBIX JIHHTBHCTOB, IDHM€HHWBIIHX 2TOT T€DMHH HW pacKpbIBIIMX ero CO/IDKAHH€C B CBW3H C I€D€BO/IOM Ø€32KBHBAJI€HTHOI JI€KCHKH B COBCTCKOM IIYỐJIHHHCTHK€ Ha HODB€G?KCKHH 3bIK, VK83bIBA€T, HTO K Õ€Ẵ33KBHBAJI€HTHOÏI JI€KCHK€ OTHOCATCA COỐCTB€HHBbI€ HMCHA, HAlHOHAJbHBIC D€AJHH, CJIIOBA C HAHHOHAJIbHO-CIeIM(QWdecKOl OKpackol (own, ycTa), JeKcwKa c cyWKcaMH CyØbe€KTHBHOI OIeHKH [[`. HepHOBa, Õ€Ẵ32KBWBAJICHTHBIMH ABJIAHOTCA CJIOBA, He HM€IOIIH€ IIOCTOSHHOITO CTOÌHHBOTO 23KBHBA/JI€HTA, IIDHM€HS€MOTO B Pa3HBbIX KOHT€KCTAX, TÊM CAMBIM OH yKa3bIBaeT Ha O4CHb CYIIICCTB€HHHIÍ 7/11 Halle paØOTBI IDH3HaK Õ©Ẵ32KBWBaJI€HTHOÏ 1eKcwKHn [I'. B 33p Õ€33KBHBAJICHTHOÌÏ /JI€KCHKH, CHHTA€T 4epHOB, BXOJAT Kak JI€KCHH€CKH€ €/IHHHIHIBI, HA3bIBAIOIIH€ ABJICHHA, CIEHH(HH€CKH€ IA CO- BeTCKOM I€lCTBHT€JIbHOCTH (KOJIXO3, IHOH€DBO?XATHIl), TAK H H3lIHOHAJIbEHO- cñenwdwwecKwe peannn [I'. 3acJIy3KHBAa€T BHHMAHH41 H onucanne I'.

epHOBBM JD43/IHMHBIX BHHIOB Õ€33KBHBAJ€HTHOCTH. OW€BHJHO, B CaMBIX IICDBBIX HCCJI€IOBAHH"X KOHKD€THOTO #3bIKOBOTO MaTepHasla yKe CO/€P?2KHTCI IIOHHMAHHC Oe39KBMBaJICHTHOM JI€KCHKH Kak CJIO3KHOÏI, Kaq4€CTB€HHO H€OHHODO/IHOÏI TDYIHIBI CJIOB, BKJIIOdAIOII€Í B CBO COCTaB H HaM€HOBAHH4 HaIIHOHAJIbHO-CIe€IIW(WwecKNX D€aJTHÌI. Kocromaposa, HOHWSTH€ “Ø€32KBHBAJI€HTHA41 JI€KCHKA” MO3KHO OIID€J€JIHTb Kak “CJIOBA, CJIY3KAIIN€ JIA BbIPAKeHHA IIOHSTHÌ, OTCVTCTBVIOIIHX B WHOM KyJIbType HM B HHOM A3bIKe, CJIOBA, OTHOCALIMECA K YACTHBIM KYJIbBTYPHbIM 2JI€M€HTAM, T. K KYJIBTYPHbIM 2JIÊM€HTAM, XapaKTepHbIM TOJIbKO WIA KVJIBTYDB A H OTCYTCTBYIOIIHM B KyJIbType b, a TaK3K€ CJIOBA, He HM€IOIIH€ II€D€BO/IA Ha 7DYTOlI A3bIK, OHHM CJIOBOM, H€ HM€IOT 3KBHBAJI€HTOB 3a ID€J€JIAMH A3bIKa, K KOTODOMY OHH IpHHa/J1e©KaTr” [E.

pyro xapaKTepHoli uepToit Oe39KBUBaJICHTHOM /I€KCHKH ABJIAeTCA ©Ẻ H€II€D€BO/IHMOCTb Ha [pyre A3bIKH IDH IOMOIIH HIOCTOS4HHOTO 8H4/IOTA WIM VCTO#BII€TOC# COOTB€TCTBHA. HO 3TO He O3HAWA€T, HTO Õ€32KBHBAJICHTHBI€ CJIOBA H BBIDA?K€HH5 COBC€M H€ID€BOHMHI. LỤ| ToMaxHH OIID€IISGT €32KBHBAJI€HTHYV'O JICKCHKy Kak “JIeKCHH€CKH€ €/HHHIBI, HE HM€IOIHIH€ CJIOBADHBIX 2KBHBA/I€HTOB B OJHOM H3 COMOCTABJIACMBIX A3bIKOB HJIH B CHJIY OTCYTCTBHA B OÕIII€CTB€HHOÏI IIDAKTHK€ ero HOCHTesIeH COOTBETCTBYIOWIMX D€AJHÍĂ, WIM H3-33 OTCYTCTBHA B HeM JICKCHYeCCKHX CMH, OÕO3HAWAIOIIHX COOTB€TCTBYIOIH€ HOH3THS” [IJ]. Hpyrol suursuct, JI.

bapxygapop B cBoel padote “ƒÏl3bIK H IepeBo/1”[6] paccMaTpHBA€T 3Ty OCOÕY!O TDYHIIY JI€KCHKH C TOHKH 3peHHA T€ODHH II€D€BO/IA. OH COIIOCTABJIIGT HCXO/HHIÏ #3BIK H #3BIK I€D€BO/JA, H ompeyemaeT €323KBHBAJICHTHYIO JI€KCHKY Kak CJIOBa HW YVCTOÌHHBBIC CJIOBOCOW€TAHH% O/IHOIO H3 #3BIKOB, He HM€IOHIH€ HH IOIHBIX, HH ACTHHHBIX 2KBHBAJI€HTOB Cpe JI€KCHH€CKHX €HHHHI Apyroro #3BIKa. Ilo ero MHCHHIEO, Ố€Ẵ32KBHBAJICHTHA1 JI€KCHKA BKJIOHA€T TPH pa3pxAa CJIOB: 1) MWM€HAa COỐCTB€HHBIV, T€OTDAMHH€CKHC HAHM€HOBAHHI, HA3BAHH1 VIP©XKJIGHHH, ODTAHH33HHH, ra3eT, IA4pOXOHOB;, 2) CIOBA-D€AIHH, OØO3HAHAIOIIH€ pa3HOrO pOJIA ID€IM€TBI MAT€DPHAJIbHOI WM /IYXOBHOI KYJIBTYPbI, CBOÏCTB€HHBI€ TOJbKO /IAHHOMY HApOXY; 3) /JI€KCHH€CKH€ €/IHHHIIBI, KOTODBI€ aBTOP Ha3biBaeT CJIYHAlHBIMH JIAKYHAMH - €IMWHHIAMH CJIOBAD4 OJHOTO H3 #3BIKOB, KOTODBIM TIO KâaKHM-TO IDHHHHAM (He BC€TJA IIOH5THBIM) HET COOTB€TCTBHÍI B JICKCHYCCKOM COCTaBe /IDVTOTO A3bIKa. BoJIee y3KO€ IOHHMAHHe€ Õ€33KBHBAJICHTHOÏÍ JI€KCHKH HaXOHNHM y A.

lllBefepa, KOTOpBIl, B HAaCTHOCTH HHHI€T: “B T€ODHH I€D€BO/A BO3HHK OCOOHIl T€DMHH /JI1 OÕO3HAH€HHđ JICKCHUCCKHX €/HHHII, OTDA2KAIOIHIHX CI€HHMu€CKHC p€AIHH TOM WH WHOM CTpAHB WM He HM€IOH_HX 39KBUBaJICHTOB B /IDYTOM A3bIKe - Oe39KBHBaIeHTHad JI€KcHKa” [A. PaccMoTpeB TOHKH 3D€HHñ pa3HbIX ABTOPOB Ha Õ€33KBHBAJICHTHV!O JICKCHKY B PYCCKOM A3bIKe, MbI HAIIIH ÕOJI€€ IIpaBOMepHbIM BBIIIeyKa3aHHoe onpenenenwne JI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu từ thực thể tiếng Nga, phân tích sâu phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt từ các tác phẩm văn học Nga.

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi State University. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Russian Language. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Từ thực thể tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter