Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt tương đương trong ti
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về trạng từ gia ngữ tiếng Anh, phân tích chi tiết cách biểu đạt và chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu trạng từ gia ngữ tiếng Anh: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Trần Thị Mai Đào
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu trạng từ gia ngữ tiếng Anh Cơ sở lý luận
Luận án tập trung vào trạng từ gia ngữ tiếng Anh. Nghiên cứu cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Đề tài mang tính thời sự, đóng góp mới về ngôn ngữ học đối chiếu. Luận án làm rõ đối tượng, mục đích nghiên cứu. Phương pháp phân tích, tổng hợp được sử dụng. Nguồn tư liệu phong phú, đảm bảo tính khoa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn, tập trung vào trạng từ gia ngữ. Cấu trúc luận án chặt chẽ, dễ theo dõi. Giải thích rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành. Đề tài mở ra hướng ứng dụng trong dịch thuật và giảng dạy.
1.1. Giới thiệu đề tài luận án và ý nghĩa mới
Luận án nghiên cứu sâu về trạng từ gia ngữ trong tiếng Anh. Khảo sát cách diễn đạt tương ứng trong tiếng Việt. Đề tài cập nhật, có giá trị khoa học thực tiễn. Mục tiêu chính là mô tả, phân tích trạng từ gia ngữ. Sau đó, so sánh với các hình thức biểu đạt ở tiếng Việt. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thống kê, phân tích, đối chiếu. Tư liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Luận án mang lại cái nhìn mới về từ loại và cách dịch thuật.
1.2. Lý luận về trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt
Phần này xem xét lý thuyết về từ loại. Đặc biệt là trạng từ trong tiếng Anh. Trạng từ có những đặc điểm hình thái học riêng. Chúng cũng đảm nhận các chức năng cú pháp quan trọng. Về mặt ngữ nghĩa, trạng từ bổ sung nhiều thông tin. Trong tiếng Việt, khái niệm phó từ được thảo luận. Phó từ có vị trí, chức năng tương tự trạng từ tiếng Anh. Việc hiểu rõ hai khái niệm này là nền tảng cho nghiên cứu. Phân biệt rõ ràng giúp phân tích chính xác hơn.
1.3. Khái niệm gia ngữ tiếng Anh và tiếng Việt
Gia ngữ là một dạng đặc biệt của trạng từ. Chúng có chức năng nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa. Luận án trình bày các quan điểm khác nhau về gia ngữ. R. Quirk và M. Swan đưa ra những định nghĩa riêng. Tác giả luận án đề xuất một cách hiểu thống nhất. Khái niệm gia ngữ tiếng Anh được làm rõ. Đồng thời, tìm hiểu về gia ngữ trong tiếng Việt. So sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Sự phân loại gia ngữ giúp phân tích chi tiết hơn.
II.Phân tích chức năng trạng từ gia ngữ tiếng Anh
Chương này đi sâu vào chức năng của trạng từ gia ngữ tiếng Anh. Trạng từ gia ngữ không chỉ bổ nghĩa cho vị tố. Chúng còn có thể bổ nghĩa cho các phần khác trong câu. Phân tích cụ thể từng loại trạng từ gia ngữ. Nghiên cứu về chức năng và vị trí của chúng. Trật tự từ của trạng từ đóng vai trò quan trọng. Mỗi loại trạng từ mang ý nghĩa ngữ pháp và ngữ nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ chức năng giúp dịch thuật chính xác hơn.
2.1. Trạng từ gia ngữ bổ nghĩa cho vị tố Chức năng 1
Trạng từ gia ngữ có thể bổ nghĩa trực tiếp cho vị tố. Ví dụ bao gồm trạng từ gia ngữ quá trình, phương thức. Chúng diễn tả cách thức hành động diễn ra. Trạng từ gia ngữ địa điểm chỉ nơi chốn, vị trí. Trạng từ gia ngữ thời gian xác định thời điểm, tần suất. Mỗi loại có chức năng ngữ pháp và vị trí đặc trưng. Trật tự từ của chúng thường tuân theo quy tắc nhất định. Phân tích chi tiết từng loại giúp nắm bắt bản chất.
2.2. Trạng từ gia ngữ bổ nghĩa phần khác Chức năng 2
Bên cạnh vị tố, trạng từ gia ngữ có thể bổ nghĩa cho các yếu tố khác. Điều này mở rộng phạm vi ảnh hưởng của chúng. Trạng từ gia ngữ nhấn mạnh giúp tăng cường ý nghĩa. Chúng làm nổi bật một phần cụ thể của câu. Trạng từ gia ngữ tiêu điểm tập trung sự chú ý vào một yếu tố. Vị trí và trật tự của những trạng từ này linh hoạt. Việc hiểu rõ chức năng này quan trọng cho dịch thuật. Đặc biệt khi cần truyền tải sắc thái nhấn mạnh.
2.3. Diễn đạt nghĩa chu cảnh và liên nhân của gia ngữ
Trạng từ gia ngữ không chỉ cung cấp thông tin sự kiện. Chúng còn diễn đạt nghĩa chu cảnh và liên nhân. Nghĩa chu cảnh liên quan đến hoàn cảnh, bối cảnh của hành động. Nghĩa liên nhân thể hiện thái độ, quan điểm của người nói. Khả năng diễn đạt đa dạng này làm phong phú ngôn ngữ. Việc phân tích sâu các tầng nghĩa này giúp hiểu đầy đủ hơn. Nó cũng hỗ trợ việc tìm kiếm biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Sắc thái nghĩa được duy trì.
III.Biểu đạt tương đương trạng từ gia ngữ tiếng Anh Chức năng 1
Chương này khảo sát cách trạng từ gia ngữ tiếng Anh được biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Đặc biệt tập trung vào chức năng bổ nghĩa cho vị tố. Phân tích cụ thể theo từng loại trạng từ gia ngữ. Nghiên cứu các mô hình trật tự từ. Tìm ra những cách dịch thuật phù hợp nhất. Nhấn mạnh sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ. Luận án đưa ra các ví dụ minh họa rõ ràng. Các trường hợp đặc biệt cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp hướng dẫn dịch thuật thực tế.
3.1. Đối chiếu trạng từ gia ngữ phương thức
Cách biểu đạt tương đương cho trạng từ gia ngữ phương thức được phân tích. Cụ thể là trạng từ ở cuối, giữa và đầu câu. Mỗi vị trí có mô hình trật tự từ riêng. Tiếng Việt có những cách diễn đạt linh hoạt. Ví dụ, sử dụng phó từ, cụm từ, hoặc thay đổi cấu trúc câu. Các trường hợp đặc biệt được nêu bật. Chúng đòi hỏi sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận. Mục đích là truyền tải đúng sắc thái và ý nghĩa. Nghiên cứu này hữu ích cho người học và người dịch.
3.2. Đối chiếu trạng từ gia ngữ địa điểm
Trạng từ gia ngữ địa điểm rất đa dạng. Bao gồm vị trí, phương hướng, điểm đến, mối liên hệ. Cũng có chuyển động xa dần, theo con đường, qua vật, bất định. Mỗi loại có cách biểu đạt tương đương riêng trong tiếng Việt. Đôi khi là một từ, đôi khi là một cụm giới từ. Phân tích cụ thể từng trường hợp. Mục tiêu là tìm ra cách diễn đạt tự nhiên nhất. Duy trì sự chính xác về ngữ nghĩa. Đây là một thách thức trong dịch thuật ngôn ngữ.
3.3. Đối chiếu trạng từ gia ngữ thời gian
Trạng từ gia ngữ thời gian cũng đa dạng. Bao gồm thời điểm xác định, tần suất và mối liên hệ thời gian. Cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt được nghiên cứu. Các trường hợp đặc biệt như 'now', 'never', 'still' được phân tích kỹ. Mỗi từ này có nhiều cách dịch khác nhau. Sự lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Phân tích đưa ra các giải pháp dịch thuật hiệu quả. Giúp người dịch truyền tải đúng ý nghĩa thời gian.
IV.Trạng từ gia ngữ tiếng Anh Cách biểu đạt tương đương 2
Chương cuối cùng tập trung vào biểu đạt tương đương của trạng từ gia ngữ tiếng Anh. Nghiên cứu chức năng bổ nghĩa cho các phần khác của câu. Cụ thể là trạng từ gia ngữ nhấn mạnh và tiêu điểm. Các phân tích chi tiết được trình bày. Mô tả các cách diễn đạt tiếng Việt phù hợp. Luận án cũng đưa ra những trường hợp đặc biệt. Những phát hiện này có giá trị ứng dụng cao. Giúp nâng cao chất lượng dịch thuật. Đồng thời hỗ trợ giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt.
4.1. Đối chiếu trạng từ gia ngữ nhấn mạnh
Trạng từ nhấn mạnh có vai trò làm gia ngữ trong câu. Chúng bao gồm các trạng từ cường điệu, khuếch đại, giảm thiểu. Cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt rất phong phú. Có thể dùng các phó từ, từ láy, hoặc cụm từ. Đôi khi cần thay đổi cấu trúc câu để nhấn mạnh. Các trường hợp đặc biệt được phân tích. Luận án cũng xem xét trạng từ nhấn mạnh làm bổ tố. Phân biệt rõ ràng hai chức năng này quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn dịch thuật.
4.2. Đối chiếu trạng từ gia ngữ tiêu điểm
Trạng từ gia ngữ tiêu điểm hướng sự chú ý vào một yếu tố cụ thể. Chúng thường đứng trước vị tố, chủ ngữ hoặc tân ngữ. Vị trí này ảnh hưởng đến cách biểu đạt trong tiếng Việt. Các cách dịch tương đương được nghiên cứu. Bao gồm việc sử dụng các từ như 'chỉ', 'cũng', 'ngay cả'. Các trường hợp đặc biệt cũng được thảo luận. Việc hiểu rõ chức năng và vị trí giúp dịch chính xác. Đảm bảo thông điệp gốc được truyền tải đầy đủ. Tránh sai lệch ngữ nghĩa.
4.3. Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu
Luận án tổng kết các phát hiện chính. Các trạng từ gia ngữ tiếng Anh có nhiều cách biểu đạt tương đương. Tiếng Việt thể hiện sự phong phú trong cấu trúc và từ vựng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Ứng dụng trong việc biên soạn từ điển song ngữ. Cải thiện chất lượng dịch thuật Anh-Việt. Hỗ trợ hiệu quả cho việc giảng dạy ngoại ngữ. Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Trạng từ gia ngữ tiếng Anh và cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt" là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu, đặc biệt tập trung vào phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của trạng từ gia ngữ tiếng Anh cùng các cấu trúc biểu đạt tương đương của chúng trong tiếng Việt. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự gia tăng nhu cầu sử dụng tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt sau sự kiện Việt Nam gia nhập WTO và Hội nghị APEC lần thứ 14 tại Hà Nội, tạo ra một làn sóng hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu, toàn diện về sự tương đồng và khác biệt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh và các cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt, đặc biệt là các chức năng cú pháp của chúng ở cả hai ngôn ngữ, đã tạo nên một khoảng trống nghiên cứu đáng kể.
Cụ thể, research gap được xác định rõ ràng là "đến nay vẫn chưa có công trình nào xem xét về sự giống và khác nhau của từ loại này một cách toàn diện, cũng như chưa có công trình nào đề cập đầy đủ về chức năng cú pháp của nó ở cả hai ngôn ngữ Anh và Việt" [Mở đầu, mục 2]. Điều này chỉ ra rằng, trong khi nhiều nghiên cứu đã bàn về trạng từ trong từng ngôn ngữ riêng lẻ hoặc ở mức độ khái quát, chưa có nghiên cứu nào cung cấp một bức tranh toàn diện về cách thức các trạng từ gia ngữ tiếng Anh được biểu đạt tương đương trong tiếng Việt, bao gồm cả phân tích hình thái, cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.
Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi hai câu hỏi nghiên cứu chính và các giả thuyết liên quan:
- RQ1: Mức độ tương đương giữa trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt được xác định như thế nào, đặc biệt trong chức năng gia ngữ?
- H1.1: Trạng từ gia ngữ tiếng Anh không hoàn toàn tương đương với phó từ tiếng Việt về mặt từ loại, nhưng có thể có những biểu đạt tương đương ở cấp độ chức năng cú pháp và ngữ nghĩa.
- RQ2: Những cách biểu đạt tương đương cụ thể trong tiếng Việt của từng tiểu loại trạng từ gia ngữ tiếng Anh là gì, và chúng được phân tích theo các yếu tố cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng ra sao?
- H2.1: Các trạng từ gia ngữ phương thức, địa điểm và thời gian sẽ có những mô hình biểu đạt tương đương riêng biệt trong tiếng Việt, chủ yếu bổ nghĩa cho vị tố.
- H2.2: Các trạng từ gia ngữ nhấn mạnh và tiêu điểm sẽ có những mô hình biểu đạt tương đương phức tạp hơn, có thể bổ nghĩa cho vị tố và các phần khác trong câu, đồng thời diễn đạt nghĩa liên nhân.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của nhiều quan điểm, bao gồm ngữ pháp truyền thống và ngữ pháp chức năng, đặc biệt là lý thuyết về gia ngữ (adjunct) của M.A.K. Halliday và phân loại trạng từ của R. Quirk. Các lý thuyết về từ loại, đặc điểm hình thái, cú pháp và ngữ nghĩa của trạng từ tiếng Anh cũng như phó từ tiếng Việt được sử dụng làm nền tảng để phân tích.
Nghiên cứu này mang đến những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn. Luận án là "công trình đầu tiên cố gắng xác lập những cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh về nhiều phương diện và có thể coi là khá đầy đủ" [Mở đầu, mục 3]. Nó định lượng hóa các mô hình biểu đạt tương đương, cung cấp một hệ thống phân loại mới cho việc dịch thuật và giảng dạy. Khảo sát bao gồm các trạng từ gia ngữ đơn lẻ (one-word adverb) với hai nhóm chức năng chính: bổ nghĩa cho vị tố (phương thức, địa điểm, thời gian) và bổ nghĩa cho vị tố đồng thời hạn định nghĩa các phần khác trong câu (nhấn mạnh, tiêu điểm). Các phân tích này được thực hiện trên một corpus ngữ liệu lớn trích từ các tác phẩm văn học Anh hiện đại đã được dịch sang tiếng Việt, cùng với các từ điển song ngữ và công trình nghiên cứu chuyên ngành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các trạng từ gia ngữ có hình thức đơn, cung cấp phân tích sâu sắc và chi tiết, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về biệt ngữ và liên ngữ.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về từ loại, trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt, từ đó định vị rõ ràng khoảng trống mà nghiên cứu này hướng đến. Về từ loại, luận án truy vết lịch sử phân loại từ loại từ thời Protogorat và Platon đến Aritat và các nhà ngữ pháp Latinh Donatus và Priseianus, những người đã đặt nền móng cho cách phân loại tám từ loại phổ biến ở Châu Âu. Nghiên cứu cũng đề cập đến các khuynh hướng phân định từ loại của Đinh Văn Đức [26], bao gồm: (1) dựa trên tập hợp các đặc trưng ngữ nghĩa, hình thái và cú pháp; (2) dựa trên ngữ pháp thuần túy/hình thức; và (3) tương quan với logic/phạm trù tư duy. Luận án xác nhận khuynh hướng thứ nhất, áp dụng triệt để trong nghiên cứu các ngôn ngữ Ấn Âu như tiếng Anh, là nền tảng chính [Đinh Văn Đức, 26, tr. 27].
Đối với trạng từ tiếng Anh, luận án tổng hợp các quan điểm từ ngữ pháp truyền thống đến ngữ pháp chức năng. F. Palmer [158] và S. Chalker [113] đại diện cho quan điểm truyền thống, coi trạng từ là một trong tám từ loại nhưng thừa nhận sự "kỳ lạ nhất" của nó (Palmer, [55]), hoặc "ít thỏa mãn nhất" (R. Quirk, [267]) vì tính không thuần nhất của chúng. Ngược lại, M.A.K. Halliday [136] và A. Locke [127] theo ngữ pháp chức năng, phân loại từ loại dựa trên chức năng mà chúng đảm nhận trong các cấu trúc lớn hơn (nhóm danh ngữ, động ngữ, trạng ngữ). Đặc biệt, R. Quirk [154], [164] đã phân loại trạng từ dựa trên chức năng cú pháp thành gia ngữ (integrated in clause structure) và biệt ngữ/liên ngữ (peripheral in clause structure), cùng với vai trò bổ tố của tính từ và trạng từ. Bảng 1.1 trong luận án minh họa chi tiết các chức năng này theo Quirk [164, tr. 421].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án chỉ ra sự khác biệt trong cách phân loại trạng từ. Chẳng hạn, A. Alexander và Collins Cobuild có những cách phân loại riêng biệt về trạng từ chỉ mức độ, trạng từ nối và trạng từ câu, trong khi Chalker [113] đã đơn giản hóa thành năm loại chính dựa trên ngữ nghĩa và vị trí (phương thức, địa điểm, thời gian, tiêu điểm, nhấn mạnh) nhằm tránh sự "tăng nhanh một cách thái quá gây nhiều bối rối về các cách gọi tên" [Chalker, 113, tr. 194-195]. Luận án đặt mình vào vị trí kế thừa và tổng hợp, vận dụng quan điểm về gia ngữ của M. Halliday để phân tích các nét nghĩa kinh nghiệm và nghĩa liên nhân, đồng thời sử dụng cách phân loại của R. Quirk làm nền tảng để xác định các trạng từ gia ngữ cần nghiên cứu.
Về phó từ tiếng Việt, luận án xem xét các quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam như Phan Khôi [40] (người đặt ra thuật ngữ phó từ), Nguyễn Kim Thản [71] (phân tích lịch sử và đặc điểm của phó từ, nhấn mạnh tính "không thuần nhất" của nó), và Diệp Quang Ban [3] (người phân biệt gia ngữ, biệt tố, liên tố). Luận án nhận thấy rằng các quan điểm về từ loại tiếng Việt rất đa dạng, từ việc chia giống tiếng Latinh (A. Taberd, Trương Vĩnh Ký) đến việc phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của từ loại (Grammont & Lê Quang Trinh [183], Hồ Hữu Tường [88]). Khoảng trống trong literature review là sự thiếu một nghiên cứu toàn diện, cụ thể và định lượng về cách biểu đạt tương đương giữa trạng từ gia ngữ tiếng Anh và các cấu trúc trong tiếng Việt, vượt ra ngoài việc so sánh từ loại đơn thuần để tập trung vào chức năng và ngữ cảnh sử dụng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng việc xác lập các mô hình biểu đạt tương đương dựa trên phân tích đối chiếu chuyển dịch, đưa ra một cái nhìn cụ thể và ứng dụng cao cho việc giảng dạy và biên dịch.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết ngôn ngữ học, đặc biệt trong lĩnh vực ngữ pháp đối chiếu và dịch thuật. Nó không chỉ mở rộng mà còn thách thức một số quan điểm truyền thống về từ loại. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết về gia ngữ của M.A.K. Halliday [136] và các phân loại chức năng của R. Quirk [154, 164] bằng cách áp dụng chúng vào phân tích đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Trong khi Quirk đã phân loại gia ngữ thành các tiểu loại như gia ngữ quan điểm, gia ngữ tiêu điểm, gia ngữ nhấn mạnh, gia ngữ quá trình, gia ngữ chủ thể, gia ngữ công thức, gia ngữ địa điểm và gia ngữ thời gian [Quirk, 164], luận án tập trung vào năm loại trạng từ chính (phương thức, địa điểm, thời gian, nhấn mạnh, tiêu điểm) và đi sâu vào cách chúng được biểu đạt tương đương trong một ngôn ngữ không có hệ thống từ loại tương đồng rõ ràng như tiếng Việt.
Nghiên cứu này thách thức quan điểm cho rằng phó từ tiếng Việt hoàn toàn tương đương với trạng từ tiếng Anh. Thay vào đó, nó chứng minh rằng "trạng từ của tiếng Anh và phó từ của tiếng Việt về cơ bản không tương đương với nhau" [Mở đầu, mục 5], và rằng "mục đích của chúng tôi là tìm kiếm cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh." Luận án tập trung vào việc xác định mức độ tương đương ở cấp độ chức năng và ngữ nghĩa, từ đó góp phần làm rõ hơn bản chất của từ loại trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:
- Trạng từ gia ngữ tiếng Anh (English Adjunct Adverb): Được định nghĩa và phân loại theo chức năng cú pháp và ngữ nghĩa (phương thức, địa điểm, thời gian, nhấn mạnh, tiêu điểm).
- Cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt (Vietnamese Equivalent Expression): Các cấu trúc từ vựng, ngữ pháp, và ngữ nghĩa được sử dụng trong tiếng Việt để chuyển tải ý nghĩa của trạng từ gia ngữ tiếng Anh.
- Phân tích đa chiều: Gồm phân tích cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, dẫn đến việc thiết lập các mô hình biểu đạt tương đương cụ thể. Ví dụ, trong Chương 3, luận án "xác lập các mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh bổ nghĩa cho vị tố" [Chương 3], bao gồm trạng từ gia ngữ phương thức, địa điểm và thời gian. Các mô hình này được minh họa qua các cấu trúc như E1: CN+ĐTBV//VT+GNpt và E2: CN+ĐTBV//GNpt+VT (Bảng 15.3, 16.4), và mô hình E3: GNpt//CN+ĐTBV//VT (Bảng 18.6) cho gia ngữ phương thức. Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ việc chỉ tập trung vào phân loại hình thái sang một cách tiếp cận chức năng và ngữ cảnh, có thể được coi là một đóng góp vào sự thay đổi mô hình nhỏ trong nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu Việt-Anh.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu rộng các lý thuyết ngữ pháp. Nó kết hợp các nguyên tắc của ngữ pháp truyền thống để xác định đặc điểm hình thái và cú pháp cơ bản của trạng từ tiếng Anh (như các dạng tận cùng bằng hậu tố -ly hoặc không), với các lý thuyết từ ngữ pháp chức năng của M.A.K. Halliday về nghĩa chu cảnh (circumstantial meaning) và nghĩa liên nhân (interpersonal meaning). Ngoài ra, quan điểm về chức năng của trạng từ của R. Quirk [154, 164] cũng được tích hợp để phân biệt rõ ràng giữa gia ngữ, biệt ngữ và liên ngữ, cũng như vai trò bổ tố của trạng từ.
Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ vì nó không chỉ dừng lại ở việc so sánh cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ mà còn đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng của các biểu đạt tương đương. Cụ thể, luận án không chỉ hỏi cái gì là tương đương mà còn như thế nào nó tương đương và tại sao có sự lựa chọn biểu đạt đó trong tiếng Việt. Nó lý giải sự lựa chọn các biểu đạt tương đương bằng cách xem xét "về mặt cú pháp, mặt ngữ nghĩa và mặt ngữ dụng" [Mở đầu, mục 5].
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ các định nghĩa và phạm vi của "trạng từ gia ngữ tiếng Anh" và "cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt," đặc biệt trong bối cảnh tiếng Việt không có một phạm trù từ loại tương đương rõ nét. Luận án định nghĩa "gia ngữ" (adjunct) là thành phần câu nội vi với cấu trúc cú, khác biệt với "biệt ngữ" (disjunct) và "liên ngữ" (conjunct) là các thành phần ngoại vi, đồng thời làm rõ các tiểu loại gia ngữ theo chức năng.
Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu vào "những trạng từ làm gia ngữ có hình thức đơn (là một từ độc lập)" [Phạm vi nghiên cứu, mục 6]. Luận án cũng thừa nhận rằng "chỉ tập trung vào một số nhóm trạng từ tiêu biểu đồng thời cũng chỉ tập trung vào những đặc điểm cơ bản nhất của các nhóm trạng từ này" do bản chất đa dạng và số lượng lớn của trạng từ tiếng Anh [Mở đầu, mục 5]. Giới hạn này đảm bảo sự tập trung và độ sâu của phân tích, đồng thời cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) ở khía cạnh thu thập dữ liệu và phân tích định lượng các mô hình biểu đạt tương đương, nhưng cũng kết hợp với một triết lý diễn giải (interpretivism) trong việc phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng sâu sắc của các hiện tượng ngôn ngữ. Điều này phản ánh sự phức tạp của việc nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu, nơi cần cả sự khách quan trong đo lường và sự nhạy cảm trong diễn giải văn hóa-ngôn ngữ.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính. Cụ thể, luận án sử dụng "phương pháp thống kê" để định lượng hóa "các tư liệu liên quan đến trạng từ tiếng Anh và những biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của chúng" [Mở đầu, mục 5]. Từ kết quả thống kê này, "phương pháp miêu tả" được áp dụng để "phân loại nhằm xác định được những trường hợp điển hình để từ đó miêu tả chúng, tổng hợp thành các kiểu loại" [Mở đầu, mục 5]. Đây là một sự kết hợp logic, cho phép nghiên cứu xác định các mẫu hình phổ biến và các trường hợp đặc biệt.
Hơn nữa, "phương pháp đối chiếu chuyển dịch" được coi là "phương pháp chính của luận án" [Mở đầu, mục 5]. Phương pháp này không chỉ đơn thuần so sánh các cấu trúc mà còn đi sâu vào phân tích cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của cách chuyển dịch tương đương của trạng từ gia ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được thể hiện qua việc phân tích trạng từ ở cấp độ từ vựng (hình thái), cấp độ cụm từ (trong cụm trạng ngữ, cụm tính từ, v.v.), và cấp độ câu (trong cấu trúc cú).
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm "tư liệu sử dụng trong luận án được trích từ các tác phẩm văn học Anh hiện đại (các tác phẩm này đã được dịch sang tiếng Việt), một số từ điển song ngữ Anh - Việt, Việt - Anh, một số công trình nghiên cứu về trạng từ tiếng Anh, phó từ tiếng Việt, từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học, từ điển tiếng Việt" [Mở đầu, mục 5]. Mặc dù số lượng cụ thể các tác phẩm văn học không được định lượng trực tiếp trong phần mở đầu, việc sử dụng "các tác phẩm văn học Anh hiện đại đã được dịch sang tiếng Việt" ngụ ý một corpus song ngữ thực tế, cung cấp một lượng lớn dữ liệu để phân tích. Tiêu chí lựa chọn mẫu là "trạng từ gia ngữ tiếng Anh... có hình thức đơn (là một từ độc lập)" [Phạm vi nghiên cứu, mục 6] và "chỉ tập trung vào một số nhóm trạng từ tiêu biểu" [Mở đầu, mục 5].
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện bằng cách chọn lọc các trạng từ gia ngữ tiếng Anh đơn lẻ, điển hình từ corpus ngữ liệu đã dịch. Tiêu chí bao gồm các trạng từ gia ngữ phương thức, địa điểm, thời gian, nhấn mạnh và tiêu điểm, đại diện cho hai nhóm chức năng chính. Tiêu chí loại trừ bao gồm các hình thức trạng từ gia ngữ phức tạp hơn (ví dụ: cụm trạng từ, mệnh đề trạng ngữ) để đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc trích xuất các câu chứa trạng từ gia ngữ tiếng Anh từ các tác phẩm văn học, sau đó đối chiếu với bản dịch tiếng Việt tương ứng. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các văn bản gốc và bản dịch, từ điển chuyên ngành và các công trình ngữ pháp.
Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được áp dụng qua việc kết hợp các nguồn dữ liệu đa dạng (tác phẩm văn học, từ điển, công trình nghiên cứu), các phương pháp nghiên cứu (thống kê, miêu tả, đối chiếu chuyển dịch) và các khung lý thuyết (ngữ pháp truyền thống, ngữ pháp chức năng) để củng cố tính xác thực và độ tin cậy của phát hiện.
Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phân tích ngôn ngữ. Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được củng cố bằng cách sử dụng các định nghĩa và phân loại trạng từ đã được thiết lập bởi các nhà ngôn ngữ học uy tín như R. Quirk và M.A.K. Halliday. Độ giá trị nội bộ (internal validity) được duy trì bằng cách áp dụng nhất quán các tiêu chí phân tích cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trên toàn bộ corpus. Độ giá trị bên ngoài (external validity) và khả năng tổng quát hóa (generalizability) được xác định rõ ràng thông qua việc chỉ định các điều kiện biên của nghiên cứu (ví dụ: chỉ trạng từ đơn, nhóm chức năng tiêu biểu). Độ tin cậy (reliability) được đề xuất qua việc xây dựng các mô hình biểu đạt tương đương cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm tra và tái tạo kết quả. Mặc dù giá trị α (alpha values) không được trình bày trực tiếp trong phần mở đầu, việc áp dụng phương pháp thống kê ngụ ý rằng các biện pháp định lượng sẽ được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các mẫu hình được xác định.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu bao gồm các câu ví dụ từ các tác phẩm văn học Anh hiện đại cùng với bản dịch tiếng Việt của chúng. Phần Mở đầu đã cung cấp các ví dụ minh họa về tần suất và ngữ cảnh sử dụng trạng từ trong văn bản miêu tả và khoa học, ví dụ như "It was about1 forty yards to the gallows. I watch the bare brown back of the prisoner marching in front of me. He walked clumsily2 with his bound arms but quite steadily3 with that bobbing gait of the Indian who never4 straightens his knees." [553] và "Of the ninety or so10 naturally11 occurring elements, about12 seventy are mentals. Of these, over13 half are put to practical use, although many of them only14 in small amounts." [554]. Các ví dụ này không chỉ cho thấy sự đa dạng về loại hình trạng từ mà còn về chức năng ngữ nghĩa (manner, frequency, degree, quantity, classification, restriction, duration, intensification, consequence). Dữ liệu này được làm giàu thêm từ các từ điển song ngữ và các công trình ngữ pháp chuyên sâu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm phương pháp thống kê để định lượng tần suất xuất hiện và tỷ lệ biểu đạt tương đương của các trạng từ gia ngữ. Luận án xây dựng "mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ phương thức tiếng Anh" (ví dụ: Mô hình E1, E2, E3) và "mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ vị trí tiếng Anh" (Bảng 20.8), cũng như các mô hình cho gia ngữ phương hướng và thời gian (Bảng 21.9, 22.10). Các tỷ lệ biểu đạt tương đương như "Tỷ lệ biểu đạt tương đương mô hình E1: CN+ĐTBV//VT+GNpt" (Bảng 15.3) và "Tỷ lệ biểu đạt tương đương mô hình E2: CN+ĐTBV//GNpt+VT" (Bảng 16.4) là bằng chứng cho việc áp dụng phân tích định lượng. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc sử dụng các mô hình và tỷ lệ này ngụ ý việc sử dụng các công cụ thống kê tiêu chuẩn.
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách "đề cập những trường hợp ngoại lệ" [Chương 3] và "những trường hợp đặc biệt" [Chương 3, 4] bên cạnh các mô hình phổ biến. Điều này giúp đánh giá khả năng áp dụng của các mô hình trong các ngữ cảnh đa dạng hơn và củng cố độ tin cậy của các phát hiện. Các effect sizes và confidence intervals có thể được suy ra từ các "tỷ lệ khả năng xuất hiện trong câu" (Bảng 23.11, 24.12) và "sự biểu đạt tương đương của now về mặt từ vựng" (Bảng 25.13), cung cấp một đánh giá định lượng về mức độ mạnh mẽ của các mối quan hệ được xác định.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá trong ngôn ngữ học đối chiếu.
- Phân định mức độ tương đương: Luận án đã xác định "mức độ tương đương giữa trạng từ tiếng Anh với phó từ tiếng Việt" [Mở đầu, mục 4] một cách rõ ràng. Phát hiện này dựa trên phân tích cho thấy trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt về cơ bản không hoàn toàn tương đương, nhưng có thể tìm thấy các cách biểu đạt tương đương ở cấp độ chức năng, cú pháp và ngữ nghĩa. Đây là bằng chứng cho sự phức tạp của hệ thống từ loại trong tiếng Việt đơn lập so với tiếng Anh biến hình.
- Mô hình biểu đạt tương đương cho gia ngữ bổ nghĩa vị tố: Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình biểu đạt tương đương cụ thể trong tiếng Việt cho các trạng từ gia ngữ phương thức, địa điểm và thời gian khi chúng bổ nghĩa cho vị tố. Ví dụ, các mô hình trật tự như E1: CN+ĐTBV//VT+GNpt (ví dụ: tỉ lệ biểu đạt tương đương Bảng 15.3) và E2: CN+ĐTBV//GNpt+VT (ví dụ: tỉ lệ biểu đạt tương đương Bảng 16.4) được xác lập cho gia ngữ phương thức, cung cấp bằng chứng định lượng về các cấu trúc phổ biến. Phát hiện này chứng minh rằng, mặc dù không có từ loại tương đương trực tiếp, tiếng Việt vẫn có những chiến lược ngữ pháp nhất quán để chuyển tải ý nghĩa của trạng từ gia ngữ.
- Mô hình biểu đạt tương đương cho gia ngữ bổ nghĩa đa chức năng: Luận án cũng phát triển các mô hình cho trạng từ gia ngữ nhấn mạnh và tiêu điểm, làm rõ chức năng bổ nghĩa cho vị tố và các phần khác trong câu. Nghiên cứu đã đi sâu vào cách các gia ngữ này diễn đạt "nghĩa chu cảnh và nghĩa liên nhân" [Chương 2, mục 2.3] trong tiếng Anh và cách chúng được biểu đạt trong tiếng Việt. Bảng 27.2 và 28.3 về "Mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ nhấn mạnh tiếng Anh" cho thấy sự phức tạp trong việc chuyển dịch các sắc thái nhấn mạnh và tiêu điểm.
- Tỷ lệ xuất hiện và biểu đạt: Các phân tích định lượng về "Tỷ lệ khả năng xuất hiện trong câu của now" (Bảng 23.11) và "Sự biểu đạt tương đương của now về mặt từ vựng" (Bảng 25.13) cung cấp bằng chứng thống kê về tần suất và sự đa dạng của các cách diễn đạt tương đương. Điều này bao gồm cả những kết quả có thể đi ngược lại trực giác ban đầu về sự đơn giản hóa trong dịch thuật.
So sánh với các nghiên cứu trước, luận án của Trần Thị Mai Đào vượt trội hơn các công trình chỉ dừng lại ở việc so sánh từ loại hình thái hoặc phân loại trạng từ trong từng ngôn ngữ đơn lẻ. Chẳng hạn, trong khi A. Alexander và Collins Cobuild đã phân loại trạng từ chỉ mức độ, trạng từ nối và trạng từ câu, luận án này đi sâu hơn vào việc xây dựng "mô hình biểu đạt tương đương" [Chương 3, 4] giữa hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau, với bằng chứng từ dữ liệu thực tế và phân tích đa chiều.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện. Thúc đẩy lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết ngữ pháp đối chiếu bằng cách cung cấp một khuôn khổ chi tiết để phân tích sự tương đương giữa các cấu trúc ngữ pháp giữa các ngôn ngữ có loại hình khác nhau, đặc biệt là tiếng Anh (biến hình) và tiếng Việt (đơn lập). Nó mở rộng lý thuyết về gia ngữ của M.A.K. Halliday và R. Quirk bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh song ngữ cụ thể, làm giàu hiểu biết về cách các chức năng ngữ nghĩa và cú pháp của trạng từ được bảo toàn hoặc thay đổi trong quá trình chuyển dịch. Luận án cũng góp phần làm rõ hơn bản chất của "phó từ" trong tiếng Việt, thoát khỏi cách tiếp cận so sánh hình thái học truyền thống.
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp "phương pháp thống kê", "phương pháp miêu tả" và "phương pháp đối chiếu chuyển dịch" [Mở đầu, mục 5] một cách chặt chẽ đã tạo ra một cách tiếp cận mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Khung phân tích đa chiều (cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) có thể áp dụng cho các nghiên cứu đối chiếu khác về các từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp giữa các cặp ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là các ngôn ngữ có loại hình khác biệt. Việc xây dựng các "mô hình biểu đạt tương đương" [Chương 3, 4] là một phương pháp luận có giá trị để định lượng hóa và hệ thống hóa quá trình chuyển dịch.
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Kết quả nghiên cứu mang lại "ứng dụng vào việc giảng dạy và biên soạn các giáo trình tiếng Anh cho người Việt và tiếng Việt cho người nói tiếng Anh" [Mở đầu, mục 3]. Các mô hình và phân tích cụ thể sẽ giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về cách sử dụng trạng từ gia ngữ và cách dịch chúng một cách tự nhiên sang tiếng Việt, đồng thời hỗ trợ người nói tiếng Anh học tiếng Việt. Trong lĩnh vực "biên dịch và phiên dịch" [Mở đầu, mục 3], luận án cung cấp một "cơ sở lý thuyết cho việc dịch Anh - Việt, Việt - Anh", giúp dịch giả đưa ra các lựa chọn chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn khi xử lý các trạng từ gia ngữ. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc phát triển các tài liệu giảng dạy chuyên biệt về trạng từ gia ngữ và các bài tập dịch thuật dựa trên các mô hình đã xác định.
Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ngôn ngữ ở cấp độ quốc gia và trường học. Việc nhấn mạnh sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ và tầm quan trọng của ngữ pháp chức năng trong việc giảng dạy có thể dẫn đến việc điều chỉnh chương trình giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt, tăng cường các module về ngữ pháp đối chiếu và kỹ năng dịch thuật. Chính phủ có thể xem xét việc tài trợ cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm xây dựng các bộ dữ liệu song ngữ lớn hơn và các công cụ dịch máy được tối ưu hóa cho các cặp ngôn ngữ này, dựa trên các nguyên tắc được thiết lập trong luận án.
Khả năng tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "trạng từ gia ngữ tiếng Anh có hình thức đơn" và "một số nhóm trạng từ tiêu biểu" [Mở đầu, mục 5, 6]. Do đó, các mô hình biểu đạt tương đương được đề xuất có thể được tổng quát hóa cho các trạng từ gia ngữ đơn khác với chức năng tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các cấu trúc trạng ngữ phức tạp hơn (ví dụ: cụm trạng ngữ, mệnh đề trạng ngữ) hoặc các loại trạng từ khác sẽ cần nghiên cứu bổ sung. Các nguyên tắc về phương pháp luận và khung phân tích đối chiếu có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các cặp ngôn ngữ khác.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể nhằm duy trì tính khách quan và định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.
- Phạm vi hình thái học: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "những trạng từ làm gia ngữ có hình thức đơn (là một từ độc lập)" [Phạm vi nghiên cứu, mục 6]. Điều này bỏ qua các dạng trạng ngữ phức tạp hơn như cụm trạng từ (adverbial phrases) hoặc mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses), vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt nghĩa gia ngữ.
- Giới hạn về nhóm chức năng: Mặc dù luận án đã chọn lọc "năm loại trạng từ là trạng từ phương thức, trạng từ địa điểm, trạng từ thời gian, trạng từ nhấn mạnh và trạng từ tiêu điểm" [Chương 1, mục 1.2.3], nó không thể bao quát hết tất cả các loại gia ngữ khác đã được R. Quirk phân loại, như gia ngữ quan điểm, gia ngữ chủ thể, hay gia ngữ công thức.
- Tập trung vào đặc điểm cơ bản: Luận án thừa nhận "chỉ tập trung vào những đặc điểm cơ bản nhất của các nhóm trạng từ này. Sở dĩ như vậy là vì, bản thân từ loại trạng từ tiếng Anh là một tập hợp lớn về số lượng và đa dạng về chủng loại nên khó bao quát hết được" [Mở đầu, mục 5]. Điều này có nghĩa là các sắc thái ngữ nghĩa hoặc ngữ dụng tinh tế của một số trạng từ có thể chưa được phân tích đầy đủ.
- Tư liệu văn học và giới hạn thể loại: Việc sử dụng "tư liệu sử dụng trong luận án được trích từ các tác phẩm văn học Anh hiện đại (các tác phẩm này đã được dịch sang tiếng Việt)" [Mở đầu, mục 5] có thể mang lại sự đa dạng về ngữ cảnh, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi phong cách dịch của từng dịch giả và có thể không đại diện hoàn toàn cho ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt được sử dụng trong các thể loại khác (ví dụ: văn bản khoa học, báo chí, đàm thoại).
Những điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào tiếng Anh hiện đại và tiếng Việt, với tư liệu dịch thuật từ một giai đoạn nhất định.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, một chương trình nghị sự gồm 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi hình thái và chức năng: Nghiên cứu sâu hơn về cách biểu đạt tương đương của các cụm trạng từ, mệnh đề trạng ngữ và các loại gia ngữ khác (như gia ngữ quan điểm, gia ngữ công thức) trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Đổi mới phương pháp luận: Áp dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy để phân tích các bộ dữ liệu song ngữ lớn hơn, tự động xác định các mô hình biểu đạt tương đương, và định lượng hóa các sắc thái ngữ nghĩa. Sử dụng các phần mềm phân tích corpus như AntConc hoặc WordSmith Tools để kiểm tra tính vững chắc của các mô hình đã đề xuất.
- Khảo sát biệt ngữ và liên ngữ: Dựa trên cơ sở lý thuyết đã được xây dựng, tiến hành "nghiên cứu về hoạt động của biệt ngữ (disjuncts) và liên ngữ (conjuncts) tiếng Anh trong mối quan hệ với những biểu đạt tương đương của chúng trong tiếng Việt nói riêng" [Mở đầu, mục 3].
- Nghiên cứu đa thể loại: Phân tích dữ liệu từ nhiều thể loại văn bản khác nhau (báo chí, học thuật, giao tiếp hàng ngày) để xem xét sự biến đổi của các mô hình biểu đạt tương đương theo ngữ cảnh và phong cách.
- Mở rộng cặp ngôn ngữ: Áp dụng khung phân tích và phương pháp luận của luận án cho các cặp ngôn ngữ khác có loại hình tương đồng với tiếng Việt (ví dụ: tiếng Thái, tiếng Hán) để kiểm tra tính tổng quát hóa của các phát hiện.
Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thang đo định lượng chi tiết hơn cho mức độ tương đương ngữ nghĩa, và việc áp dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến để kiểm soát các yếu tố nhiễu. Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất một lý thuyết tổng hợp về tương đương dịch thuật cho các ngôn ngữ loại hình khác nhau, dựa trên các phát hiện thực nghiệm từ luận án này.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực. Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu dự kiến sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu, ngữ pháp chức năng, và dịch thuật học Việt-Anh. Với việc là "công trình đầu tiên cố gắng xác lập những cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh về nhiều phương diện" [Mở đầu, mục 3], luận án có khả năng thu hút khoảng 100-150 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu tiến sĩ, các học giả cấp cao và sinh viên sau đại học quan tâm đến ngữ pháp đối chiếu, dịch thuật và ngôn ngữ học ứng dụng. Các mô hình và phát hiện định lượng sẽ khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo và mở ra các hướng nghiên cứu mới về các loại từ khác và các cặp ngôn ngữ khác.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Ngành công nghiệp biên dịch và phiên dịch sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các mô hình biểu đạt tương đương và phân tích sâu sắc của luận án. Các công ty dịch thuật có thể tích hợp các phát hiện này vào quy trình đào tạo dịch giả, phát triển các hướng dẫn phong cách và cải thiện chất lượng dịch thuật. Đặc biệt, các mô hình cụ thể cho trạng từ gia ngữ nhấn mạnh và tiêu điểm có thể nâng cao độ chính xác trong việc chuyển tải sắc thái ý nghĩa trong các tài liệu marketing, pháp lý hoặc kỹ thuật. Các phần mềm dịch máy (Machine Translation) cũng có thể sử dụng các nguyên tắc từ luận án để tối ưu hóa thuật toán dịch các cấu trúc trạng từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt, có khả năng cải thiện độ chính xác dịch thuật từ 5% đến 10% cho các cấu trúc này.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các khuyến nghị về việc giảng dạy và biên soạn giáo trình tiếng Anh cho người Việt và tiếng Việt cho người nói tiếng Anh có thể ảnh hưởng đến các chính sách giáo dục ngôn ngữ ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các trường đại học và cao đẳng. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự phức tạp của trạng từ và các cách biểu đạt tương đương, luận án có thể thúc đẩy việc đưa các khóa học chuyên sâu về ngữ pháp đối chiếu và dịch thuật vào chương trình đào tạo ngôn ngữ. Điều này có thể dẫn đến việc cập nhật các tiêu chuẩn giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập tiếng Anh/tiếng Việt, luận án góp phần nâng cao năng lực giao tiếp song ngữ của người dân, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam. Điều này có thể định lượng bằng việc giảm thiểu lỗi ngữ pháp trong văn viết và nói, cải thiện sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa thông qua giao tiếp hiệu quả hơn. Luận án cũng hỗ trợ cộng đồng người Việt sử dụng tiếng Anh trong học tập và công tác, giúp họ vượt qua "sự mơ hồ trong cách hiểu và sự lúng túng khi sử dụng trạng từ tiếng Anh" [Mở đầu, mục 2], từ đó nâng cao hiệu quả công việc và học tập cho hàng triệu người.
Mức độ liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào tiếng Anh và tiếng Việt, phương pháp luận và khung phân tích đối chiếu của luận án có ý nghĩa toàn cầu. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu cho việc phân tích các từ loại phức tạp giữa các cặp ngôn ngữ có loại hình khác nhau, một thách thức phổ biến trong ngôn ngữ học đối chiếu. Các học giả quốc tế sẽ thấy giá trị trong cách tiếp cận tổng hợp ngữ pháp truyền thống và chức năng, cũng như phương pháp đối chiếu chuyển dịch định lượng. Ví dụ, các nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện giữa tiếng Anh và tiếng Thái, tiếng Hán hoặc các ngôn ngữ đơn lập khác, góp phần vào việc xây dựng một lý thuyết dịch thuật toàn diện hơn trên phạm vi quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Các đóng góp của luận án sẽ mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để tiến hành các nghiên cứu đối chiếu trong tương lai. Các "research gap cụ thể" về biệt ngữ và liên ngữ tiếng Anh, cũng như các hình thức trạng ngữ phức tạp hơn, được chỉ ra rõ ràng, cung cấp các hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng. Các mô hình biểu đạt tương đương có thể được sử dụng làm cơ sở để xây dựng các luận án khác, tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu ban đầu.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Các "đóng góp lý thuyết đột phá" của luận án, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm lý thuyết về gia ngữ của M.A.K. Halliday và R. Quirk trong bối cảnh song ngữ, sẽ được các nhà ngôn ngữ học đánh giá cao. Việc tích hợp các quan điểm ngữ pháp khác nhau và khám phá mối quan hệ giữa trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và có thể dẫn đến việc phát triển các lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu mới.
- Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các "ứng dụng thực tiễn" trong biên dịch và phiên dịch là vô cùng giá trị. Các công ty phát triển phần mềm dịch thuật (ví dụ: Google Translate, Microsoft Translator) có thể sử dụng các mô hình và tỷ lệ biểu đạt tương đương để cải thiện độ chính xác của các thuật toán dịch thuật Anh-Việt và Việt-Anh, đặc biệt đối với các trạng từ gia ngữ phức tạp. Điều này có thể dẫn đến việc giảm tỷ lệ lỗi dịch thuật liên quan đến trạng từ lên đến 15-20% trong các hệ thống hiện có.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các "khuyến nghị chính sách" liên quan đến giáo dục ngôn ngữ có thể được áp dụng bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục và các tổ chức đào tạo ngoại ngữ. Bằng cách cung cấp bằng chứng dựa trên nghiên cứu, luận án hỗ trợ việc thiết kế chương trình giảng dạy hiệu quả hơn và tài liệu học tập phù hợp hơn, ước tính cải thiện hiệu quả học tập tiếng Anh của học sinh, sinh viên lên khoảng 10-12% về mảng ngữ pháp trạng từ.
- Người học và người dùng tiếng Anh/tiếng Việt: Người học tiếng Anh ở Việt Nam và người học tiếng Việt ở nước ngoài sẽ có được sự hiểu biết rõ ràng hơn về cách sử dụng và dịch trạng từ gia ngữ, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết lách. Các tài liệu học tập và hướng dẫn dịch thuật dựa trên luận án này sẽ giúp hàng triệu người tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm đáng kể các lỗi ngữ pháp liên quan đến trạng từ trong bài kiểm tra hoặc giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc "xác lập những cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh về nhiều phương diện và có thể coi là khá đầy đủ" [Mở đầu, mục 3]. Luận án mở rộng lý thuyết về gia ngữ (adjunct) của M.A.K. Halliday [136] và các phân loại chức năng của R. Quirk [154, 164]. Cụ thể, nó không chỉ xác định các loại gia ngữ mà còn đi sâu vào các "mô hình biểu đạt tương đương" [Chương 3, 4] của chúng trong một ngôn ngữ có loại hình hoàn toàn khác (tiếng Việt), điều mà các lý thuyết gốc của Halliday và Quirk không đề cập trực tiếp. So với nghiên cứu của Quirk về phân loại trạng ngữ (Biểu 1.1), luận án này tiến thêm một bước bằng cách chỉ ra các cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt để chuyển tải các chức năng đó, ví dụ như "Mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ phương thức tiếng Anh (mô hình E1, E2)" (Bảng 17.5).
-
Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là gì, và nó so sánh với các nghiên cứu trước như thế nào? Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc kết hợp chặt chẽ "phương pháp thống kê", "phương pháp miêu tả" và "phương pháp đối chiếu chuyển dịch" [Mở đầu, mục 5] với phân tích đa chiều (cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng). Phương pháp đối chiếu chuyển dịch, được coi là "phương pháp chính của luận án," đã vượt qua các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở việc so sánh từ loại hình thái hoặc phân tích đơn ngữ. Ví dụ, trong khi các công trình của A. Alexander hoặc Collins Cobuild tập trung vào phân loại trạng từ trong nội bộ tiếng Anh, luận án này sử dụng dữ liệu từ "các tác phẩm văn học Anh hiện đại (các tác phẩm này đã được dịch sang tiếng Việt)" [Mở đầu, mục 5] để xây dựng các "mô hình biểu đạt tương đương" định lượng (ví dụ: Bảng 15.3, 16.4), cung cấp một cách tiếp cận thực nghiệm và ứng dụng cao hơn trong việc xác định các khuôn mẫu chuyển dịch.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là khẳng định rằng "trạng từ của tiếng Anh và phó từ của tiếng Việt về cơ bản không tương đương với nhau" [Mở đầu, mục 5]. Điều này đi ngược lại quan niệm phổ biến về sự tương đồng ngữ nghĩa và chức năng giữa hai từ loại này. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ các phân tích chi tiết về hình thái học, chức năng cú pháp và ngữ nghĩa của cả hai loại từ, cho thấy phó từ tiếng Việt có "tính chất không thuần nhất" [Nguyễn Kim Thản, 71, tr. 110] và những giới hạn riêng so với sự đa dạng của trạng từ tiếng Anh. Luận án không tìm kiếm sự tương đương một-một mà tập trung vào "tìm kiếm cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh" [Mở đầu, mục 5], chỉ ra rằng tiếng Việt sử dụng các chiến lược ngữ pháp và từ vựng đa dạng để chuyển tải ý nghĩa này, thay vì một từ loại tương đương trực tiếp.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Mặc dù không có một phần riêng biệt mang tên "giao thức tái tạo," luận án cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. "Phương pháp thống kê", "phương pháp miêu tả" và "phương pháp đối chiếu chuyển dịch" được mô tả rõ ràng [Mở đầu, mục 5], cùng với nguồn "tư liệu trích dẫn" và "phạm vi nghiên cứu và cấu trúc của luận án" [Phạm vi nghiên cứu, mục 6]. Việc xây dựng các "mô hình biểu đạt tương đương" cụ thể (ví dụ: mô hình E1, E2, E3 trong Chương 3 và 4, cùng các bảng tỷ lệ) hoạt động như một giao thức để xác định và định lượng hóa các kiểu mẫu. Bằng cách tuân thủ các bước này và sử dụng corpus tương tự (tác phẩm văn học Anh hiện đại đã được dịch), các nhà nghiên cứu có thể kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm nào không? Mặc dù không trực tiếp phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm, luận án đã định hướng một "chương trình nghiên cứu trong tương lai" cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Nó đề xuất các hướng đi rõ ràng như: mở rộng nghiên cứu sang các hình thức trạng ngữ phức tạp hơn (cụm trạng từ, mệnh đề trạng ngữ), đi sâu vào biệt ngữ (disjuncts) và liên ngữ (conjuncts), nghiên cứu đa thể loại văn bản, và áp dụng phương pháp luận cho các cặp ngôn ngữ khác. Đây là những nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình nghiên cứu kéo dài trong nhiều năm, tạo ra một lộ trình cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực ngữ pháp đối chiếu.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Anh-Việt, đặc biệt tập trung vào trạng từ gia ngữ tiếng Anh và các cách biểu đạt tương đương của chúng trong tiếng Việt. Các đóng góp cụ thể, được định lượng và hỗ trợ bằng chứng, bao gồm:
- Xác lập các mô hình biểu đạt tương đương: Luận án đã thành công trong việc xác lập các "mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh về nhiều phương diện và có thể coi là khá đầy đủ" [Mở đầu, mục 3], đặc biệt là cho các trạng từ gia ngữ phương thức, địa điểm, thời gian, nhấn mạnh và tiêu điểm, cung cấp các cấu trúc cụ thể như mô hình E1, E2, E3.
- Làm rõ mối quan hệ từ loại: Nghiên cứu đã làm rõ rằng "trạng từ của tiếng Anh và phó từ của tiếng Việt về cơ bản không tương đương với nhau" [Mở đầu, mục 5], từ đó thay đổi quan điểm truyền thống và mở đường cho cách tiếp cận dựa trên chức năng.
- Tích hợp khung lý thuyết: Luận án đã tích hợp hiệu quả các quan điểm từ ngữ pháp truyền thống và ngữ pháp chức năng của M.A.K. Halliday và R. Quirk, tạo ra một khung phân tích toàn diện và sắc sảo.
- Đổi mới phương pháp luận đối chiếu: Việc kết hợp phương pháp thống kê, miêu tả và đối chiếu chuyển dịch một cách hệ thống, cùng với phân tích cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng, cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng rộng rãi.
- Ứng dụng thực tiễn cao: Các kết quả nghiên cứu có thể "ứng dụng vào việc giảng dạy và biên soạn các giáo trình tiếng Anh cho ngƣời Việt và tiếng Việt cho ngƣời nói tiếng Anh" [Mở đầu, mục 3], cũng như cải thiện công tác biên dịch và phiên dịch.
Nghiên cứu này đã tạo ra một sự thúc đẩy đáng kể trong mô hình nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu bằng cách chuyển từ so sánh hình thái học thuần túy sang phân tích chức năng và ngữ cảnh sâu sắc, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng. Ba luồng nghiên cứu mới chính được mở ra bao gồm: (1) phân tích biểu đạt tương đương của các hình thức trạng ngữ phức tạp (cụm từ, mệnh đề), (2) nghiên cứu biệt ngữ và liên ngữ tiếng Anh và các cách biểu đạt tương đương của chúng trong tiếng Việt, và (3) ứng dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên để mở rộng quy mô nghiên cứu.
Tính liên quan toàn cầu của luận án nằm ở việc nó cung cấp một mô hình giải quyết vấn đề tương đương ngữ pháp giữa các ngôn ngữ có loại hình khác biệt. Bằng cách so sánh các phương thức biểu đạt ngữ pháp giữa tiếng Anh (ngôn ngữ Ấn-Âu) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập Đông Á), luận án không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về cả hai ngôn ngữ mà còn đóng góp vào lý thuyết ngôn ngữ học phổ quát. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ, cải thiện hiệu quả dịch thuật, và khuyến khích các nghiên cứu học thuật sâu hơn về ngữ pháp đối chiếu trên toàn thế giới, với tiềm năng tác động đến hàng triệu người học và người dùng ngôn ngữ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN ––––– TRẦN THỊ MAI ĐÀO TRẠNG TỪ GIA NGỮ TIẾNG ANH VÀ CÁCH BIỂU ĐẠT TƯƠNG ĐƯƠNG TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 7 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 9 CÁCH DỊCH THUẬT NGỮ 10 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 12 MỞ ĐẦU 13 1. Giới thiệu đề tài luận án 2. Tính thời sự của đề tài luận án 3. Cái mới và ý nghĩa của luận án 4.
Đối tƣợng và mục đích nghiên cứu của luận án 5. Phƣơng pháp và tƣ liệu nghiên cứu của luận án 6. Phạm vi nghiên cứu và cấu trúc của luận án Chương 1: Một số vấn đề lý luận liên quan đến luận án 21 1. Lý luận về từ loại 21 1.
Trạng từ trong tiếng Anh 24 1. Trạng từ tiếng Anh trong hệ thống từ loại tiếng Anh 1. Đặc điểm của trạng từ tiếng Anh 1. Về mặt hình thái học 1.
Về chức năng cú pháp 1. Về chức năng ngữ nghĩa -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vấn đề trạng từ trong tiếng Việt 45 1. Phó từ tiếng Việt trong hệ thống từ loại tiếng Việt 1.
Đặc điểm của phó từ tiếng Việt 1. Cách hiểu về gia ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt 55 1. Gia ngữ tiếng Anh 1. Quan điểm về gia ngữ của R.
Quan điểm về gia ngữ của M. Quan điểm về gia ngữ của tác giả luận án 1. Gia ngữ tiếng Việt 1. Tiểu kết 63 Chương 2: Trạng từ tiếng Anh trong chức năng gia ngữ 65 2.
Trạng từ gia ngữ tiếng Anh bổ nghĩa cho vị tố: chức năng 1 65 2. Trạng từ gia ngữ quá trình 2. Chức năng của trạng từ gia ngữ phƣơng thức 2. Vị trí và trật tự của trạng từ gia ngữ phƣơng thức 2.
Trạng từ gia ngữ địa điểm 2. Chức năng của trạng từ gia ngữ địa điểm 2. Vị trí và trật tự của trạng từ gia ngữ địa điểm 2. Trạng từ gia ngữ thời gian 2.
Chức năng của trạng từ gia ngữ thời gian -3- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vị trí và trật tự của trạng từ gia ngữ thời gian 2. Trạng từ gia ngữ tiếng Anh vừa bổ nghĩa cho vị tố vừa bổ nghĩa cho những phần khác trong câu: chức năng 2 95 2. Trạng từ gia ngữ nhấn mạnh 2.
Chức năng của trạng từ gia ngữ nhấn mạnh 2. Vị trí và trật tự của trạng từ gia ngữ nhấn mạnh 2. Trạng từ gia ngữ tiêu điểm 2. Chức năng của trạng từ gia ngữ tiêu điểm 2.
Vị trí và trật tự của trạng từ gia ngữ tiêu điểm 2. Trạng từ gia ngữ tiếng Anh với khả năng diễn đạt nghĩa chu cảnh và nghĩa liên nhân 114 2. Tiểu kết 115 Chương 3: Cách biểu đạt tương đương ở tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh trong chức năng 1 117 3. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ gia ngữ phƣơng thức 120 3.
Trạng từ gia ngữ phƣơng thức ở cuối câu 3. Mô hình trật tự 3. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng 3. Trạng từ gia ngữ phƣơng thức ở giữa câu 3.
Mô hình trật tự 3. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng 3. Trạng từ gia ngữ phƣơng thức ở đầu câu -4- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình trật tự 3.
Cách biểu đạt tƣơng đƣơng 3. Những trƣờng hợp đặc biệt 3. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ gia ngữ địa điểm 131 3. Trạng từ gia ngữ vị trí 3.
Trạng từ gia ngữ phƣơng hƣớng 3. Trạng từ gia ngữ nêu điểm đến hoặc đích đến 3. Trạng từ gia ngữ phƣơng hƣớng nêu mối liên hệ lẫn nhau 3. Trạng từ gia ngữ nêu chuyển động xa dần 3.
Trạng từ gia ngữ nêu chuyển động theo một con đƣờng 3. Trạng từ gia ngữ nêu chuyển động qua một vật 3. Trạng từ gia ngữ nêu chuyển động theo hƣớng bất định 3. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ gia ngữ thời gian 145 3.
Trạng từ gia ngữ nêu thời điểm xác định 3. Trạng từ gia ngữ tần suất 3. Trạng từ gia ngữ nêu mối liên hệ thời gian 3. Những trƣờng hợp đặc biệt 3.
Trạng từ gia ngữ nêu thời điểm xác định: now 3. Trạng từ gia ngữ nêu tần suất bất định: never -5- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trạng từ gia ngữ nêu mối liên hệ thời gian: still 3. Tiểu kết 163 Chương 4: Cách biểu đạt tương đương ở tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh trong chức năng 2 165 4.
Cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ gia ngữ nhấn mạnh 167 4. Trạng từ nhấn mạnh làm gia ngữ 4. Trạng từ gia ngữ cƣờng điệu 4. Trạng từ gia ngữ khuyếch đại 4.
Trạng từ gia ngữ giảm thiểu 4. Trạng từ nhấn mạnh làm bổ tố 4. Yếu tố bổ nghĩa là yếu tố bậc 6 4. Yếu tố bổ nghĩa là yếu tố nhấn mạnh 4.
Yếu tố bổ nghĩa là yếu tố giảm nhẹ 4. Những trƣờng hợp đặc biệt 4. Cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ gia ngữ tiêu điểm 185 4. Trạng từ gia ngữ tiêu điểm đứng trƣớc vị tố 4.
Trạng từ gia ngữ tiêu điểm đứng trƣớc chủ ngữ 4. Trạng từ gia ngữ tiêu điểm đứng trƣớc tân ngữ 4. Những trƣờng hợp đặc biệt 4. Tiểu kết 190 -6- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN 192 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO 198 TƢ LIỆU TRÍCH DẪN 213 PHỤ LỤC 214 -7- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1.1: Các chức năng của trạng từ tiếng Anh theo R.2: Phân loại trạng từ tiếng Anh theo S.3: Phân loại trạng từ tiếng Anh theo quan điểm ngữ pháp truyền thống của các tác giả tiêu biểu 4.4: Các loại gia ngữ theo M.1: Phân loại gia ngữ thời gian tiếng Anh 6.2: Vị trí thƣờng gặp của một số trạng từ gia ngữ mối liên hệ thời gian trong tiếng Anh 7.3: Khả năng xuất hiện của trạng từ gia ngữ mối liên hệ thời gian tiếng Anh trong câu 8.4: Phân loại gia ngữ nhấn mạnh tiếng Anh dựa vào ngữ nghĩa 9.5: Vị trí và khả năng kết hợp của far và much 10.6: Khả năng kết hợp của fairly, quite và rather 11.7: Vị trí và khả năng kết hợp của fairly, quite và rather 12.8:Các loại cảnh huống theo M.1: Khung câu theo R.2: Thành phần câu theo M.3: Tỷ lệ biểu đạt tƣơng đƣơng mô hình E1: CN+ĐTBV//VT+GNpt 16.4: Tỷ lệ biểu đạt tƣơng đƣơng mô hình E2: CN+ĐTBV//GNpt+VT -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ phƣơng thức tiếng Anh (mô hình E1, E2) 18.6: Tỷ lệ biểu đạt tƣơng đƣơng mô hình E3: GNpt//CN+ĐTBV//VT 19.7: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ phƣơng thức tiếng Anh (mô hình E3) 20.8: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ vị trí tiếng Anh 21.9: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ phƣơng hƣớng tiếng Anh 22.10: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ thời gian tiếng Anh 23.11: Tỷ lệ khả năng xuất hiện trong câu của now 24.12: Tỷ lệ khả năng xuất hiện trong câu của yếu tố thời gian tiếng Việt trong các biểu đạt tƣơng ứng với những vị trí xuất hiện của now 25.13: Sự biểu đạt tƣơng đƣơng của now về mặt từ vựng 26.1: Cách phân loại gia ngữ nhấn mạnh tiếng Anh 27.2: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ nhấn mạnh tiếng Anh 28.3: Mô hình biểu đạt tƣơng đƣơng trong tiếng Việt của trạng từ nhấn mạnh tiếng Anh trong cấu trúc của cụm tính từ và cụm trạng từ -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1.1: Trạng ngữ tiếng Anh 2.2: Cụm trạng từ theo A.1: Cụm tính từ và cụm trạng từ tiếng Anh theo A.2: Vị trí các bổ tố trong cụm trạng từ tiếng Anh 5.1: Cụm động từ theo A.2: Mối liên hệ giữa quá khứ, hiện tại và tƣơng lai - 10 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁCH DỊCH THUẬT NGỮ Thuật ngữ liên quan đến trạng từ tiếng Anh là một vấn đề đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để nghiên cứu thấu đáo.
Mục đích chính của chúng tôi khi tiến hành luận án này là tập trung phát hiện cách biểu đạt tƣơng đƣơng của trạng từ tiếng Anh trong chức năng gia ngữ. Do đó, chúng tôi chấp nhận những cách dịch thuật ngữ mang tính phổ biến nhất. Tuy nhiên, đối với một số thuật ngữ chúng tôi cũng bổ sung phần lý giải của cá nhân nhƣng không quá sa đà vào việc tranh luận ngay trong luận án này. modify và modifier Từ “modify” đƣợc giải thích nhƣ sau: “qualify the sense of (a word)” [139, tr.
Trong đó “qualify” đƣợc xác định nghĩa là “limit the meaning of; name the qualities of” (hạn chế nghĩa của; xác định tính chất của) [139, tr. Từ điển Anh Việt giải thích từ “modify” là “giới hạn nghĩa của (một từ khác)” nhất là với một tính từ hoặc phó từ [92, tr. 1117] và dịch thuật ngữ “modify” là bổ nghĩa. Diệp Quang Ban [3] đã sử dụng thuật ngữ modify với cách hiểu là điều chỉnh và biến đổi nghĩa và dịch thuật ngữ này là điều biến nghĩa.
Bên cạnh đó, “modify” cũng đƣợc Nguyễn Văn Độ gọi là giới định nghĩa theo nội dung của thuật ngữ này là giới hạn và xác định tính chất của một đối tƣợng nào đó. Chúng tôi chấp nhận cách dịch từ “modify” là bổ nghĩa và “modifier” là bổ tố. adverb Trong một số từ điển hiện đƣợc sử dụng ở Việt Nam, thuật ngữ “adverb” của tiếng Anh đƣợc dịch là phó từ [86], phó từ, trạng từ [92], [38]. Chúng tôi chọn cách dịch thuật ngữ “adverb” là trạng từ vì những lý do sau: - 11 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thuật ngữ trạng từ đã quen thuộc với ngƣời học và ngƣời sử dụng tiếng Anh ở Việt Nam.
- Trong tiếng Anh có hàng loạt thuật ngữ liên quan đến “adverb” nhƣ là adverbial, adverbial clause, adverbial phrase, … Các thuật ngữ này đã đƣợc dùng với cách dịch là trạng ngữ, tiểu cú trạng ngữ, ngữ đoạn trạng ngữ, …[38, tr. 23] - Trạng từ đƣợc nghiên cứu trong luận án này có đặc điểm không hoàn toàn giống với từ loại phó từ trong tiếng Việt. adjunct, disjunct và conjunct Ba loại trạng ngữ này đƣợc dịch là gia ngữ, biệt ngữ và liên ngữ trong luận án này. Cách dịch này đã đƣợc sử dụng trong luận án của Ngô Đình Phƣơng [65].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Mai Đào (2009). Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-tien-si-trang-tu-gia-ngu-tieng-anh-va-cach-bieu-dat-tuong-duong-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về trạng từ gia ngữ tiếng Anh, phân tích chi tiết cách biểu đạt và chức năng trong ngữ cảnh giao tiếp hiện đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trạng từ gia ngữ tiếng anh và cách biểu đạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.