Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị và lời mời của

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề. Phân tích chuyên sâu, so sánh các yếu tố tác động, đưa ra giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

249

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị
Số trang:
249 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị

Luận án tập trung vào nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị của người Mỹ và người Việt. Đây là một khía cạnh quan trọng của kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Việc từ chối lời đề nghị có thể phức tạp. Nó đòi hỏi sự khéo léo để tránh gây hiểu lầm hoặc làm mất lòng. Tài liệu này phân tích hành vi từ chối qua các phương tiện biểu đạt ngôn ngữ. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt văn hóa. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn về tâm lý từ chối trong từng bối cảnh. Các chiến lược từ chối được so sánh chi tiết. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về cách hai nền văn hóa xử lý lời đề nghị không mong muốn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế. Các đoạn thoại được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Nó giúp cải thiện sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

1.1. Phương tiện biểu đạt từ chối đề nghị của người Mỹ

Người Mỹ thường sử dụng các phương tiện biểu đạt rõ ràng khi thực hiện hành vi từ chối lời đề nghị. Sự trực tiếp được ưu tiên. Tuy nhiên, yếu tố lịch sự vẫn được duy trì. Các chiến lược từ chối bao gồm lời từ chối trực tiếp, đưa ra lý do, hoặc thể hiện sự hối tiếc. Mục tiêu là truyền đạt ý từ chối một cách hiệu quả. Giao tiếp từ chối của họ thường đi kèm với việc giải thích ngắn gọn. Điều này giúp người nghe hiểu rõ quyết định. Ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng thể hiện sự chân thành trong khi từ chối. Mặc dù trực tiếp, người Mỹ vẫn cố gắng tránh làm tổn thương người đưa ra lời đề nghị. Việc này thể hiện sự tôn trọng đối phương. Các phản ứng tiêu cực thường được hạn chế. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các mẫu câu được sử dụng. Tần suất và ngữ cảnh sử dụng cũng được xem xét. Kết quả cho thấy sự ưu tiên cho tính hiệu quả giao tiếp. Việc từ chối cần rõ ràng nhưng không thô lỗ. Luận án đã thu thập các ví dụ thực tế. Những ví dụ này minh họa rõ ràng các phương pháp từ chối. Dữ liệu được lấy từ các tình huống giao tiếp hàng ngày. Các chuyên gia ngôn ngữ đã phân tích dữ liệu này. Cách diễn đạt cụ thể giúp làm rõ phong cách từ chối của người Mỹ. Sự khác biệt về sắc thái ngôn ngữ cũng được ghi nhận.

1.2. Chiến lược từ chối đề nghị của người Việt

Người Việt có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối lời đề nghị gián tiếp. Việc từ chối thẳng thừng có thể bị xem là thiếu lịch sự. Duy trì hòa khí và "giữ thể diện" là điều quan trọng. Các phương tiện biểu đạt bao gồm việc đưa ra lý do không rõ ràng. Cũng có thể là trì hoãn hoặc thể hiện sự lưỡng lự. Thái độ từ chối của người Việt thường mang tính ẩn ý. Điều này đòi hỏi người nghe phải suy luận. Kỹ năng giao tiếp tinh tế là cần thiết để hiểu rõ ý định. Người Việt thường tránh đối đầu trực tiếp. Họ có thể dùng các câu nói như "Để xem đã" hoặc "Khó quá". Điều này không phải là đồng ý mà là một hình thức từ chối lịch sự. Tương tác xã hội của người Việt đặt nặng quan hệ cá nhân. Việc từ chối cần thận trọng để không làm hỏng mối quan hệ. Luận án chỉ ra các biểu hiện từ chối gián tiếp. Chúng bao gồm việc bày tỏ sự tiếc nuối. Hoặc nêu lên một sự ràng buộc nào đó. Các ví dụ minh họa cách người Việt khéo léo từ chối. Họ thường không muốn làm mất lòng người khác. Việc này phản ánh sâu sắc văn hóa tập thể. Dữ liệu từ các cuộc hội thoại cho thấy sự phức tạp. Sự hiểu biết về văn hóa là chìa khóa để giải mã. Phân tích ngữ liệu ngôn ngữ học chứng minh điều này.

1.3. Sự tương đồng và khác biệt trong từ chối đề nghị

Nghiên cứu đối chiếu này chỉ ra nhiều điểm tương đồng và khác biệt. Cả người Mỹ và người Việt đều sử dụng cả phương tiện trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, tần suất và ngữ cảnh sử dụng khác nhau rõ rệt. Người Mỹ ưu tiên tính trực tiếp hơn. Họ muốn làm rõ ràng ý định. Người Việt lại nghiêng về gián tiếp. Mục tiêu là duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Sự khác biệt về phân tích hành vi xuất phát từ giá trị văn hóa. Văn hóa cá nhân (Mỹ) và văn hóa tập thể (Việt) ảnh hưởng sâu sắc. Cả hai đều cố gắng duy trì sự lịch sự. Tuy nhiên, cách thể hiện sự lịch sự lại khác nhau. Người Mỹ thể hiện qua sự rõ ràng, tôn trọng thời gian. Người Việt thể hiện qua sự khéo léo, tránh gây khó chịu. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi từ chối trong từng nền văn hóa. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Nó hỗ trợ việc cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Việc này giúp giảm thiểu hiểu lầm trong giao tiếp. Cả hai nền văn hóa đều có những chiến lược riêng. Chúng đều nhằm mục đích từ chối mà không gây ra xung đột.

II. Chiến lược từ chối lời mời Đặc điểm người Mỹ và Việt

Phần này của luận án nghiên cứu đối chiếu chiến lược từ chối lời mời. Nó phân tích các phương tiện biểu đạt của người Mỹ và người Việt. Hành vi từ chối lời mời có những đặc thù riêng. Nó thường liên quan đến các sự kiện xã hội hoặc các cuộc gặp gỡ cá nhân. Việc từ chối lời mời đòi hỏi sự tinh tế. Điều này nhằm duy trì mối quan hệ và tránh gây tổn thương. Luận án đi sâu vào phân tích hành vi từ chối lời mời. Nó làm rõ cách các yếu tố văn hóa định hình sự lựa chọn chiến lược. Thái độ từ chối được thể hiện qua ngôn ngữ và các tín hiệu phi ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kỹ năng giao tiếp trong bối cảnh từ chối lời mời. Sự khác biệt và tương đồng được làm nổi bật. Mục đích là nâng cao nhận thức về giao tiếp liên văn hóa. Việc này có giá trị thực tiễn cao trong tương tác xã hội hàng ngày.

2.1. Cách thức từ chối lời mời của người Mỹ

Người Mỹ thường áp dụng các chiến lược từ chối lời mời khá trực tiếp. Họ thường đưa ra lý do cụ thể. Ví dụ: "Tôi có kế hoạch khác rồi." hoặc "Tôi không thể đến được vì bận việc." Mục tiêu là truyền đạt rõ ràng ý từ chối. Điều này giúp tránh sự mơ hồ. Hành vi từ chối của người Mỹ thường đi kèm lời xin lỗi ngắn gọn. Lời xin lỗi thể hiện sự tiếc nuối khi không thể tham gia. Tính lịch sự vẫn được giữ gìn. Tuy nhiên, họ ít khi vòng vo hoặc sử dụng những lý do phức tạp. Giao tiếp từ chối của họ ưu tiên sự minh bạch. Người Mỹ coi trọng sự trung thực. Họ không muốn tạo ra kỳ vọng sai lầm. Các phương tiện biểu đạt bao gồm các cụm từ chối trực tiếp. Ví dụ: "No, thank you" hoặc "I appreciate the invitation, but I can't make it." Những câu này rất phổ biến. Nghiên cứu đã phân tích tần suất sử dụng các cụm từ này. Ngữ cảnh xã hội cũng được xem xét. Mức độ thân thiết giữa các bên ảnh hưởng đến cách diễn đạt. Một người bạn thân có thể nhận được lời từ chối thẳng thắn hơn. Người ít quen biết có thể nhận được lời từ chối kèm giải thích kỹ hơn. Việc này thể hiện sự linh hoạt. Tuy nhiên, sự rõ ràng vẫn là ưu tiên hàng đầu.

2.2. Phương pháp từ chối lời mời của người Việt

Người Việt thường sử dụng phương pháp từ chối lời mời tinh tế và gián tiếp. Tâm lý từ chối của họ liên quan đến việc duy trì "thể diện" và hòa khí. Từ chối thẳng có thể bị coi là thiếu tế nhị. Điều này có thể làm mất lòng người khác. Các kỹ năng giao tiếp tinh tế được áp dụng. Người Việt có thể nói "Để lần khác nhé" hoặc "Tôi sẽ cố gắng". Đây là những cách từ chối khéo léo. Người nghe cần hiểu rõ ý ẩn chứa. Việc này tránh gây ra cảm giác bị từ chối trực tiếp. Thái độ từ chối thường đi kèm với các lý do chung chung. Ví dụ: "Tôi bận việc" hoặc "Nhà có việc". Những lý do này không cần quá chi tiết. Mục đích chính là làm dịu nhẹ sự từ chối. Luận án này phân tích các ví dụ cụ thể. Chúng thể hiện cách người Việt sử dụng ngôn ngữ. Việc này giúp giảm thiểu xung đột tiềm tàng. Tương tác xã hội của người Việt thường chú trọng đến sự hài hòa. Việc từ chối cần phải thận trọng. Nó không nên làm rạn nứt mối quan hệ. Các chiến lược bao gồm việc trì hoãn câu trả lời. Hoặc thể hiện sự tiếc nuối một cách mạnh mẽ. Dữ liệu cho thấy sự đa dạng trong cách diễn đạt. Tất cả đều hướng tới mục tiêu giữ gìn quan hệ.

2.3. So sánh kỹ thuật từ chối lời mời giữa hai quốc gia

Nghiên cứu đối chiếu này đã làm nổi bật sự khác biệt về kỹ thuật từ chối lời mời. Người Mỹ ưu tiên sự rõ ràng và thẳng thắn. Họ tin rằng điều đó thể hiện sự tôn trọng. Người Việt lại chuộng sự khéo léo và gián tiếp. Họ muốn duy trì sự hòa thuận trong tương tác xã hội. Cả hai nền văn hóa đều đặt nặng tính lịch sự. Tuy nhiên, cách định nghĩa và thể hiện lịch sự lại khác nhau. Trong khi người Mỹ dùng lý do cụ thể, người Việt dùng lý do chung chung. Phân tích hành vi từ chối cho thấy xu hướng này. Luận án cung cấp các ví dụ minh họa. Chúng giúp người đọc hiểu rõ hơn sự khác biệt này. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Mục tiêu là tránh hiểu lầm không đáng có. Các yếu tố như ngữ cảnh, mối quan hệ cũng ảnh hưởng. Chúng định hình cách từ chối lời mời. Việc nhận diện những sắc thái này là chìa khóa. Nó giúp giao tiếp hiệu quả hơn giữa người Mỹ và người Việt. Các kết quả có giá trị thực tiễn.

III. Phân tích hành vi từ chối Phương tiện và văn hóa

Luận án cung cấp một phân tích hành vi sâu rộng về hành vi từ chối. Nó không chỉ tập trung vào việc "nói không" mà còn khám phá các phương tiện biểu đạt đa dạng. Các phương tiện này được định hình bởi yếu tố văn hóa. Giao tiếp từ chối là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về ngôn ngữ và bối cảnh xã hội. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học. Nó giải thích cách các nguyên tắc như lý thuyết hành vi ngôn ngữ và lý thuyết lịch sự ảnh hưởng đến thái độ từ chối. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của văn hóa. Văn hóa là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn chiến lược từ chối. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Mục tiêu là giảm thiểu xung đột và hiểu lầm trong tương tác xã hội toàn cầu.

3.1. Cơ sở lý thuyết của hành vi từ chối ngôn ngữ

Luận án đặt nền móng trên các lý thuyết ngôn ngữ học. Đặc biệt là lý thuyết hành vi ngôn ngữ. Lý thuyết này phân tích ngôn ngữ như một hành động. Phân tích hành vi từ chối được xem là một hành vi ngữ vi. Nó có mục đích cụ thể trong giao tiếp. Việc này bao gồm ba khía cạnh: hành vi tạo lời, hành vi tại lời, và hành vi xuyên lời. Giao tiếp từ chối không chỉ là nói "không". Nó còn bao gồm các ý nghĩa và tác động ẩn chứa. Lý thuyết lịch sự cũng là một phần quan trọng. Nó giải thích tại sao người nói lại chọn những cách biểu đạt khác nhau. Đặc biệt khi đối mặt với nguy cơ làm mất thể diện. Các nhân tố xã hội ảnh hưởng đến sự lựa chọn. Mối quan hệ, khoảng cách xã hội, quyền lực là các yếu tố then chốt. Luận án khảo sát sâu về những nguyên tắc này. Chúng định hình cách con người từ chối. Các công trình nghiên cứu trước đây được tổng hợp. Từ đó, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này giúp phân tích các trường hợp cụ thể. Nó cung cấp công cụ để hiểu rõ hơn về hành vi từ chối.

3.2. Vai trò của văn hóa trong thái độ từ chối

Văn hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình thái độ từ chối. Mỗi nền văn hóa có những quy tắc riêng. Những quy tắc này chi phối cách con người tương tác. Đặc biệt là khi họ phải từ chối lời đề nghị hoặc lời mời. Văn hóa phương Tây thường đề cao tính cá nhân. Họ chấp nhận sự trực tiếp trong giao tiếp. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược từ chối. Ngược lại, văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, chú trọng đến cộng đồng. Sự hài hòa và duy trì mối quan hệ là ưu tiên. Do đó, các chiến lược từ chối thường mang tính gián tiếp. Tương tác xã hội bị ảnh hưởng bởi những chuẩn mực này. Việc hiểu rõ sự khác biệt văn hóa rất quan trọng. Nó giúp giải thích tại sao cùng một tình huống. Nhưng phản ứng từ chối lại khác nhau đáng kể. Luận án đã đi sâu vào khía cạnh này. Nó so sánh các giá trị văn hóa chi phối hành vi từ chối. Các kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ bức tranh. Chúng giúp người đọc nhận thức được sự đa dạng văn hóa. Điều này hỗ trợ việc giao tiếp hiệu quả hơn.

IV. Tác động yếu tố quyền lực giới tính đến thái độ từ chối

Luận án đi sâu vào việc phân tích hành vi từ chối dưới tác động của các yếu tố xã hội. Các nhân tố như quyền lực và giới tính ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược từ chối. Sự lựa chọn các phương tiện biểu đạt không chỉ dựa vào văn hóa. Nó còn phụ thuộc vào mối quan hệ và vai trò của người nói. Tâm lý từ chối trở nên phức tạp hơn. Nó bị chi phối bởi những cân nhắc về quyền lực và khuôn mẫu giới tính. Nghiên cứu sử dụng phiếu hoàn thiện diễn ngôn (DCT). Đây là phương pháp giúp thu thập dữ liệu cụ thể. Các kết quả nghiên cứu đối chiếu làm rõ những xu hướng này. Nó cho thấy cách người Mỹ và người Việt điều chỉnh hành vi từ chối của họ. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tương tác xã hội. Nó cũng có ý nghĩa thực tiễn trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp phù hợp. Mục đích là để đạt được hiệu quả giao tiếp tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của nhân tố quyền lực trong từ chối

Nhân tố quyền lực có ảnh hưởng lớn đến hành vi từ chối. Người có địa vị thấp hơn thường dùng chiến lược từ chối gián tiếp. Điều này nhằm tránh gây mất lòng người có địa vị cao hơn. Ngược lại, người có quyền lực cao hơn có thể từ chối trực tiếp hơn. Họ ít phải lo lắng về việc làm mất lòng. Tâm lý từ chối trong các tình huống này phức tạp. Nó phản ánh mối quan hệ quyền lực trong xã hội. Luận án đã sử dụng phiếu hoàn thiện diễn ngôn (DCT). Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu về các tình huống giao tiếp. Các tình huống này có sự khác biệt về quyền lực. Kết quả nghiên cứu đối chiếu chỉ ra sự khác biệt. Người Mỹ và người Việt phản ứng khác nhau. Người Việt có xu hướng gián tiếp hơn khi từ chối người có quyền lực cao. Người Mỹ cũng có sự điều chỉnh. Tuy nhiên, họ vẫn giữ mức độ trực tiếp nhất định. Điều này thể hiện sự khác biệt văn hóa. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách quyền lực định hình hành vi giao tiếp. Đặc biệt là trong các tình huống từ chối.

4.2. Giới tính và lựa chọn chiến lược từ chối lời mời

Giới tính cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt là trong việc lựa chọn chiến lược từ chối lời mời. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt nhất định. Phụ nữ có xu hướng sử dụng các phương tiện từ chối gián tiếp hơn. Họ thường cố gắng duy trì sự hòa hợp. Đàn ông có thể thể hiện sự trực tiếp hơn một chút. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nó còn phụ thuộc vào nền văn hóa cụ thể. Trong bối cảnh Việt Nam, phụ nữ có thể ưu tiên sự khéo léo hơn. Điều này nhằm tránh xung đột trong tương tác xã hội. Đối với người Mỹ, sự khác biệt giới tính có thể ít nổi bật hơn. Cả nam và nữ đều có thể khá trực tiếp. Luận án phân tích dữ liệu từ các phiếu DCT. Nó so sánh phản ứng của nam giới và nữ giới. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này về tác động của giới tính. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phức tạp của hành vi từ chối.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Tổng quan nghiên cứu về hành vi từ chối
1.1.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài
1.2.1. Lí thuyết hành vi ngôn ngữ
1.2.2. Hành vi đề nghị được làm việc gì đó cho ai (offer) và hành vi từ chối lời đề nghị
1.2.3. Hành vi mời và hành vi từ chối lời mời
1.2.4. Phân biệt hành vi từ chối với các hành vi khác
1.2.5. Hành vi từ chối và lý thuyết hội thoại
1.2.6. Hành vi từ chối và tính lịch sự
1.2.7. Các nhân tố tác động đến hành vi từ chối
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI ĐỀ NGHỊ (OFFER) CỦA NGƯỜI MỸ VÀ NGƯỜI VIỆT
2.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC lời đề nghị (offer) của người Mỹ
2.1.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời đề nghị của người Mỹ
2.1.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời đề nghị của người Mỹ
2.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC lời đề nghị (offer) của người Việt
2.2.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời đề nghị của người Việt
2.2.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời đề nghị của người Việt
2.3. Sự tương đồng và khác biệt về phương tiện biểu đạt và chiến lược thực hiện HVTC lời đề nghị của người Mỹ và người Việt
3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI MỜI CỦA NGƯỜI MỸ VÀ NGƯỜI VIỆT
3.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC lời mời của người Mỹ
3.1.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời mời của người Mỹ
3.1.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời mời của người Mỹ
3.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC lời mời của người Việt
3.2.1. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời mời của người Việt
3.2.2. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời mời của người Việt
3.3. Sự tương đồng và khác biệt về phương tiện biểu đạt và chiến lược thực hiện HVTC lời mời của người Mỹ và người Việt
4. CHƯƠNG 4: NHÂN TỐ QUYỀN LỰC VÀ GIỚI TÍNH VỚI SỰ LỰA CHỌN CÁC CHIẾN LƯỢC TỪ CHỐI LỜI MỜI CỦA NGƯỜI MỸ VÀ NGƯỜI VIỆT
4.1. Phiếu hoàn thiện diễn ngôn (DCT)
4.2. Kết quả nghiên cứu
4.2.1. Sự tác động của nhân tố quyền lực tới việc lựa chọn sử dụng các chiến lược từ chối lời mời của người Mỹ và người Việt
4.2.2. Sự tác động của nhân tố giới tính tới việc lựa chọn các chiến lược từ chối lời mời của người Mỹ và người Việt
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
NGUỒN TƯ LIỆU CỦA LUẬN ÁN
PHỤ LỤC ĐOẠN THOẠI TỪ CHỐI TRONG LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị và lời mời của người mỹ và người việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (249 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------- VƢƠNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI ĐỀ NGHỊ VÀ LỜI MỜI CỦA NGƢỜI MỸ VÀ NGƢỜI VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------- VƢƠNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI ĐỀ NGHỊ VÀ LỜI MỜI CỦA NGƢỜI MỸ VÀ NGƢỜI VIỆT Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH - ĐỐI CHIẾU Mã số:62220241 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Thanh Hƣơng Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được côngbố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vƣơng Thị Hải Yến i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày bỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

TS Vũ Thị Thanh Hương đã luôn dành thời gian cùng tâm huyết ủng hộ, động viên về mặt tinh thần và hướng dẫn, chỉ bảo tận tình về mặt chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống;Tạp chí Từ điển học và Bách khoa thư;Hội thảo khoa học toàn quốc Nghiên cứu và giảng dạy ngữ văn trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, Trường ĐHSP2;Chuyên san KHXH & NV, tạp chí khoa học ĐH Đà Lạtvà Hội thảo khoa học, Trường ĐH Hùng Vương đã tạo điều kiện cho tôi công bố những kết quả nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Trường Cao đẳng Sư phạm tỉnh Hà Giang- nơi tôi công tác, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các thành viên trong gia đình đã luôn bên cạnh, ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.

Tác giả luận án Vƣơng Thị Hải Yến ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮVIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC BIỂU. vii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu về hành vi từ chối. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu ở Việt Nam.

Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài. Lí thuyết hành vi ngôn ngữ. Hành vi đề nghị được làm việc gì đó cho ai (offer) và hành vi từ chối lời đề nghị. Hành vi mời và hành vi từ chối lời mời.

Phân biệt hành vi từ chối với các hành vi khác. Hành vi từ chối và lý thuyết hội thoại. Hành vi từ chối và tính lịch sự. Các nhân tố tác động đến hành vi từ chối.

ĐỐI CHIẾU CÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI ĐỀ NGHỊ (OFFER) CỦA NGƢỜI MỸ VÀ NGƢỜI VIỆT. Các phƣơng tiện biểu đạt HVTC lời đề nghị (offer) của ngƣời Mỹ. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời đề nghị của người Mỹ. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời đề nghị của người Mỹ.

Các phƣơng tiện biểu đạt HVTC lời đề nghị (offer) của ngƣời Việt. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời đề nghị của người Việt. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời đề nghị của người Việt. Sự tương đồng và khác biệt về phương tiện biểu đạt và chiến lược thực hiện HVTC lời đề nghị của người Mỹ và người Việt .78 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

ĐỐI CHIẾU CÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT HÀNH VI TỪ CHỐI LỜI MỜICỦA NGƢỜI MỸ VÀ NGƢỜI VIỆT. Các phƣơng tiện biểu đạt HVTC lời mời của ngƣời Mỹ. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời mời của người Mỹ. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời mời của người Mỹ.

Các phƣơng tiện biểu đạt HVTC lời mời của ngƣời Việt. Các phương tiện biểu đạt HVTC trực tiếp lời mời của người Việt. Các phương tiện biểu đạt HVTC gián tiếp lời mời của người Việt. Sự tương đồng và khác biệt về phương tiện biểu đạt và chiến lược thực hiện HVTC lời mời của người Mỹ và người Việt.

NHÂN TỐ QUYỀN LỰC VÀ GIỚI TÍNH VỚI SỰ LỰA CHỌNCÁC CHIẾN LƢỢC TỪ CHỐI LỜI LỜI MỜICỦA NGƢỜI MỸ VÀ NGƢỜI VIỆT. Phiếu hoàn thiện diễn ngôn (DCT) .Kết quả nghiên cứu. Sự tác động của nhân tố quyền lực tới việc lựa chọn sử dụng các chiến lược từ chối lời mời của người Mỹ và người Việt. Sự tác động của nhân tố giới tính tới việc lựa chọn các chiến lược từ chối lời mời của người Mỹ và người Việt.158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .162 TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 NGUỒN TƢ LIỆU CỦA LUẬN ÁN.

PHỤ LỤC ĐOẠN THOẠI TỪ CHỐI TRONG LUẬN ÁN. iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮVIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Formatted: Dutch (Netherlands) BTNV : Biểu thức ngữ vi CLTC : chiến lược từ chối DCT : (discourse completion test) Phiếu hoàn thiện diễn ngôn ĐTNV : động từ ngữ vi H : ngườinghe HVNN : hành vi ngôn ngữ HVTC : Hành vi từ chối Formatted: Dutch (Netherlands) S : Người nói SP1 : Người nói 1 SP2 : Người nói 2 TCTT : Từ chối trực tiếp TCGT : Từ chối gián tiếp Các trích dẫn lý luận ngôn ngữ được quy định trong [ ]; các trích dẫn ngữ liệu được quy định trong ( ). v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tần suất sử dụng các CLTC lời đề nghị của người Mỹ và người Việt .1: Tần suất sử dụng các CLTC lời mời của người Mỹ và người Việt .1: Tỷ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và CLTC gián tiếp lời mờicủa nghiệm viên Mỹ - Việt (TT: trực tiếp; GT: gián tiếp) .3: Tỷ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và CLTC gián tiếp lời mời của nghiệm viên Mỹ - Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế cao hơn người mời .4: Tỷ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và CLTC gián tiếp lời mời của nghiệm viên Mỹ - Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế ngang bằng người mời .5: Tỷ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và CLTC gián tiếp lời mời của nghiệm viên Mỹ - Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế thấp hơn người mời .155 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu 4.1: Tỉ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và gián tiếp lời mời của người Mỹ và người Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế cao hơn .2: Tỉ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và gián tiếp lời mời của người Mỹvà người Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế ngang bằng.3: Tỉ lệ sử dụng CLTC trực tiếp và gián tiếp lời mời của người Mỹ và người Việt trong trường hợp người từ chối có vị thế thấp hơn .143 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong các hành vi ngôn ngữ (HVNN), hành vi từ chối (HVTC) là hành vi phổ quát của mọi ngôn ngữ.

Cũng như tất cả các hành vi khác, nó chịu sự chi phối của các nhân tố ngôn ngữ và xã hội. Tuy nhiên, phương tiện thực hiện hành vi từ chối và các phương tiện ngôn ngữ để biểu hiện từ chối trong mỗi ngôn ngữ, mỗi nền văn hóa lại khác nhau do đặc điểm ngôn ngữ và thói quen tư duy, ứng xử khác nhau của mỗi dân tộc. Điểm khác nhau này chính là nguyên nhân dẫn đến những hiểu lầm, những xung đột trong giao tiếp liên văn hoá. Cùng với sự phát triển của lý thuyết ngôn ngữ học và những nghiên cứu về phép lịch sự trong giao tiếp, hành vi từ chối được xét đến như là một trong những hoạt động ngôn từ gắn với phép lịch sự trong nghi thức giao tiếp.

Tuy nhiên, ngay cả khi sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình, chọn lựa một phương tiện biểu đạt từ chối sao cho phù hợp khéo léo, hiệu quả không đơn giản chút nào. Bởi lẽ, chúng tôi nhận thấy, việc tạo một lời từ chối không chỉ đơn thuần là theonhững cấu trúc với các tiêu điểm: từ chối ai, từ chối cái gì, từ chối như thế nào mà còn phải tìm hiểu việc áp dụng hành vi ấy trong những ngữ cảnh khác nhau, ở cácmôi trường khác nhau. Đây là một hành vi rất cần sự cẩn trọng tronggiao tiếp vì nó là một hành vi đe dọa thể diện của cả người nói (S)và người nghe (H). Khi đưa ra một lời từ chối, trong tất cả các quy ước xã hội, người ta đều phải cân nhắc tới yếu tố xã hội như tuổi tác, địa vị, thậm chí sự có mặt của người khác trong hội thoại để có thể quyết định đưa hay không đưa ra lời từ chối.

Và nếu như đưa ra lời từ chối, người từ chối phải hết sức tế nhị, phải “chọn” từ ngữ cho hợp lý với ngữ cảnh, nên nói trực tiếp hay gián tiếp, giọng điệu hay thái độ như thế nào để đạt được mục đích giao tiếp. Mục đích ở đây là đạt được hiệu lực tại lời bất chấp việc bị coi là bất lịch sự hay phá vỡ mối quan hệ vốn có của hai người hay mục đích để đạt được hiệu lực tại lời mà vẫn giữ được mối quan hệ, vẫn được coi là lịch sự, tế nhị… Cho đến nay, ở Mỹ cũng như ở Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về hành vi từ chối gồm từ chối lời thỉnh cầu (request), lời cầu khiến, lời mời, lời gợi 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong đó, đáng chú ý là một số công trình nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối trong tiếng Anh với tiếng Nhật, tiếng Ả rập, tiếng Trung Quốc, hay đối chiếu hành vi từ chối trong tiếng Việt với tiếng Anh, tiếng Nhật. Tuy nhiên, hiện chưa có một công trình nào nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề nghị được làm gì đó cho ai (refusing an offer) và lời mời (refusing an invitation) trong hai ngôn ngữ Anh Mỹ và Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Thị Hải Yến (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-tien-si-nghien-cuu-doi-chieu-hanh-vi-tu-choi-loi-de-nghi-va-loi-moi-cua-nguoi-my-va-nguoi-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề. Phân tích chuyên sâu, so sánh các yếu tố tác động, đưa ra giải pháp tối ưu.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành vi từ chối lời đề" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter