Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga và những hiện tượng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga và những hiện tượng tương ứng trong tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Phạm Xuân Mai
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga
Nghiên cứu cấu trúc cú pháp mang lại hiệu quả thiết thực. Việc này giúp người học nhận diện cú pháp, gắn cú pháp với nội dung diễn đạt. Luận án làm sáng tỏ khái niệm câu phức, đặc biệt là câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng Nga. Các nhà ngôn ngữ học từ lâu đã coi sự thống nhất giữa hiện thực và ngữ nghĩa là nền tảng cấu trúc cú pháp. Giảng dạy cú pháp là yếu tố không thể thiếu trong chương trình học ngoại ngữ. Quá trình này nâng cao năng lực ngôn ngữ, hoàn thiện kỹ năng diễn đạt. Người học cần biết nguyên nhân lỗi để tránh lặp lại. So sánh ngôn ngữ có hệ thống là phương pháp phòng ngừa lỗi hiệu quả. Phương pháp đối chiếu giúp người học nắm vững ngôn ngữ. Quá trình nhận thức bản chất là quá trình so sánh. Dịch thuật không chỉ là môn chuyên ngành. Dịch thuật còn là phương pháp giảng dạy tiếng nước ngoài. Dịch thuật minh chứng tính đa dạng chức năng, ngữ nghĩa của yếu tố ngôn ngữ. Luận án tập trung vào câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ pháp tiếng Nga.
1.1. Khái niệm và phân loại câu phức phụ thuộc
Luận án định nghĩa các khái niệm cơ bản về câu phức. Câu phức bao gồm nhiều mệnh đề. Một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ. Câu phức phụ thuộc định ngữ là trọng tâm nghiên cứu. Loại câu này bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính. Nghiên cứu sử dụng khuynh hướng tiếp cận ngữ nghĩa - chức năng - cấu trúc. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu sắc. Nó xem xét cả ý nghĩa, vai trò và hình thức của câu. Hiểu rõ khái niệm chung về câu phức là nền tảng. Điều này cần thiết để nắm bắt cú pháp tiếng Nga phức tạp. Các mệnh đề phụ có thể phân loại theo chức năng. Mệnh đề định ngữ có chức năng như một tính từ. Nó mô tả hoặc xác định danh từ.
1.2. Chức năng và cấu trúc định ngữ trong tiếng Nga
Quan hệ định ngữ là trọng tâm của nghiên cứu này. Định ngữ trong tiếng Nga có nhiều hình thức. Nó thể hiện qua các mệnh đề phụ thuộc. Các mệnh đề này bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ. Cấu trúc câu phức hợp tiếng Nga thường rất linh hoạt. Mệnh đề định ngữ cung cấp đặc điểm, tính chất cho đối tượng được nhắc đến. Việc hiểu chức năng định ngữ quan trọng. Nó giúp nắm vững ngữ pháp tiếng Nga. Từ đó, người học tránh mắc lỗi ngữ pháp. Nâng cao khả năng sử dụng cú pháp tiếng Nga chính xác. Mối quan hệ giữa mệnh đề chính và phụ được phân tích kỹ. Cụ thể là cách chúng liên kết để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. Việc này đặc biệt hữu ích cho người học ngôn ngữ Slavơ. Các ngôn ngữ Slavơ có cấu trúc cú pháp tương đồng.
1.3. Phương tiện liên kết mệnh đề quan hệ
Các từ quan hệ đóng vai trò thiết yếu trong việc nối các mệnh đề. Chúng tạo ra câu phức phụ thuộc định ngữ. Trong tiếng Nga, liên từ quan hệ và đại từ quan hệ Nga là các phương tiện chính. Ví dụ, đại từ quan hệ như 'который' (kotorыy) rất phổ biến. Nghiên cứu khảo sát các phương tiện nối khác nhau. Cách chúng hoạt động để thiết lập mối quan hệ ngữ pháp. Phân tích các từ quan hệ giúp người học nhận biết. Học cách xây dựng câu phức hợp tiếng Nga đúng đắn. Việc này cũng hỗ trợ trong việc dịch thuật chính xác. Hiểu rõ vai trò của liên từ quan hệ tiếng Nga. Từ đó, người học có thể tạo ra các câu ghép phức hợp Nga một cách tự nhiên. Tránh sự lúng túng trong giao tiếp. Cú pháp tiếng Nga yêu cầu sự chính xác trong lựa chọn từ nối.
II.Phân tích câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga
Chương này đi sâu vào hệ thống câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga. Luận án đối chiếu chúng với các cấu trúc tương ứng trong tiếng Việt. Phương pháp này dựa trên việc phân tích các bản dịch Nga - Việt. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Việc này giúp người học Việt Nam hiểu rõ hơn. Đặc điểm chung của mệnh đề quan hệ trong tiếng Nga được xem xét. Luận án thống kê, lý giải các phương thức biểu hiện. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về cú pháp tiếng Nga. Việc này còn giúp phát triển ngữ pháp so sánh Nga Việt. Nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Mối quan hệ giữa ý nghĩa cần diễn đạt và hình thức câu được làm rõ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ việc cấu tạo câu và phân tích câu. Cả về nội dung và hình thức. Cách tiếp cận này có giá trị thực tiễn cao.
2.1. Đặc điểm chung của mệnh đề quan hệ trong tiếng Nga
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Nga có nhiều đặc điểm riêng. Chúng thường đứng sau danh từ được bổ nghĩa. Mệnh đề này có thể được nối bằng đại từ quan hệ hoặc liên từ quan hệ. Cấu trúc của chúng tuân theo quy tắc ngữ pháp tiếng Nga. Tuy nhiên, cũng có sự linh hoạt nhất định. Việc hiểu các đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các câu phức phụ thuộc định ngữ chính xác. Phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Điều này có giá trị cho người học ngôn ngữ Slavơ. Đặc biệt là những người muốn nắm vững cú pháp tiếng Nga. Các mệnh đề này thường mang thông tin quan trọng. Chúng giúp làm rõ nghĩa của danh từ. Tránh sự mơ hồ trong diễn đạt.
2.2. Đối chiếu hệ thống CPPTĐN Nga Việt qua bản dịch
Luận án thực hiện đối chiếu hệ thống câu phức phụ thuộc định ngữ. Phương pháp này dựa trên việc phân tích các bản dịch Nga - Việt. Việc đối chiếu qua bản dịch mang lại cái nhìn thực tế. Nó cho thấy cách các cấu trúc tiếng Nga được diễn đạt trong tiếng Việt. Các cấu trúc tương ứng có thể là mệnh đề quan hệ. Hoặc cũng có thể là các cụm từ định ngữ. Hoặc thậm chí là các cách diễn đạt khác. Nghiên cứu này làm nổi bật sự khác biệt về cấu trúc. Nó cũng chỉ ra các điểm tương đồng. Điều này hữu ích cho ngữ pháp so sánh Nga Việt. Người học có thể nhận diện các khó khăn tiềm tàng. Từ đó, họ có thể cải thiện kỹ năng dịch thuật. Việc này giúp nắm bắt tốt hơn ngữ nghĩa và chức năng. Của câu phức hợp tiếng Nga khi chuyển sang tiếng Việt.
2.3. Thống kê phương thức biểu hiện tương ứng
Một phần quan trọng của nghiên cứu là thống kê. Luận án thu thập dữ liệu về các phương thức biểu hiện tương ứng. Khi câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga được dịch sang tiếng Việt. Việc thống kê này cung cấp bằng chứng định lượng. Nó lý giải sự lựa chọn các cấu trúc tương ứng. Ví dụ, tần suất sử dụng mệnh đề quan hệ. Hoặc các cụm danh từ có vai trò định ngữ. Hoặc các cấu trúc khác không phải là mệnh đề phụ. Kết quả thống kê giúp xác định các xu hướng. Từ đó, người học có thể chọn lựa cách diễn đạt phù hợp. Việc này hỗ trợ phát triển kỹ năng dịch thuật hiệu quả. Nó còn cung cấp thông tin giá trị cho giảng dạy. Giúp giáo viên tập trung vào những điểm khó. Từ đó, họ có thể đưa ra các bài tập hiệu quả.
III.Đại từ quan hệ KOTORЫЙ trong ngữ pháp tiếng Nga
Đại từ quan hệ 'который' (kotorыy) là một trong những phương tiện nối quan trọng nhất. Nó dùng để tạo thành câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng Nga. Chương này tập trung phân tích sâu về 'который'. Nghiên cứu đi sâu vào điểm đặc trưng của CPPTĐN với 'который'. Nó cũng đối chiếu với các cấu trúc tương ứng trong tiếng Việt. Các bản dịch Nga - Việt và Việt - Nga được sử dụng làm tư liệu. Việc này giúp làm rõ vai trò ngữ pháp của 'который'. Nó cũng cho thấy cách 'который' ảnh hưởng đến cấu trúc câu. Nghiên cứu cung cấp số liệu thống kê cụ thể. Nó lý giải các phương thức biểu hiện tương ứng Nga - Việt. Việc này đặc biệt quan trọng cho người học tiếng Nga. Nó giúp họ nắm vững cách sử dụng đại từ quan hệ Nga. Từ đó, xây dựng các câu phức hợp tiếng Nga chính xác. Tránh các lỗi thường gặp trong cú pháp tiếng Nga.
3.1. Đặc trưng của CPPTĐN với KOTORЫЙ
Đại từ 'который' có nhiều đặc điểm ngữ pháp riêng. Nó hòa hợp về giống, số, cách với danh từ mà nó thay thế. Việc này tạo ra sự phức tạp trong ngữ pháp tiếng Nga. CPPTĐN với 'который' thường bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Nó làm rõ nghĩa, cung cấp thông tin chi tiết. Phân tích các trường hợp sử dụng 'который' khác nhau. Luận án làm nổi bật các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp. Việc này giúp người học hiểu sâu hơn về vai trò của đại từ quan hệ Nga. Từ đó, họ có thể sử dụng 'который' một cách chính xác. Tránh nhầm lẫn với các từ nối khác. Hiểu rõ đặc điểm này là chìa khóa. Nó giúp người học thành thạo cú pháp tiếng Nga.
3.2. Hệ thống mệnh đề quan hệ KOTORЫЙ và cấu trúc Việt
Luận án xây dựng hệ thống CPPTĐN sử dụng 'который'. Sau đó, nó đối chiếu với các cấu trúc tương ứng trong tiếng Việt. Việc này được thực hiện thông qua các bản dịch Nga - Việt. Các cấu trúc tiếng Việt thường đơn giản hơn. Tiếng Việt có xu hướng dùng mệnh đề quan hệ không có đại từ. Hoặc dùng cụm danh từ kết hợp tính từ. Hoặc dùng cấu trúc bị động để diễn đạt ý tương tự. Việc so sánh này làm nổi bật sự khác biệt về cú pháp giữa hai ngôn ngữ. Nó giúp người học tiếng Việt nhận diện. Từ đó, họ có thể tìm ra cách diễn đạt phù hợp trong ngôn ngữ mẹ đẻ. Điều này hỗ trợ quá trình dịch thuật hiệu quả. Đồng thời, nó củng cố kiến thức về ngữ pháp so sánh Nga Việt. Nâng cao khả năng sử dụng câu ghép phức hợp Nga.
3.3. Đối chiếu Việt Nga các cấu trúc tương ứng
Ngoài việc phân tích các bản dịch Nga - Việt, luận án còn xem xét các bản dịch Việt - Nga. Phần này tập trung vào các cấu trúc tiếng Việt. Những cấu trúc này có quan hệ tương ứng như CPPTĐN với 'который' trong tiếng Nga. Việc đối chiếu hai chiều này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác định những khó khăn đặc thù của người Việt. Khi họ cố gắng tạo ra câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga. Ví dụ, người Việt có thể gặp khó khăn. Họ không biết cách chia cách cho 'который'. Hoặc không biết vị trí đặt mệnh đề phụ. Kết quả đối chiếu cung cấp cơ sở cho các kiến nghị. Những kiến nghị này liên quan đến giảng dạy và dịch thuật. Nó giúp nâng cao năng lực cú pháp tiếng Nga cho người Việt. Từ đó, làm chủ việc sử dụng đại từ quan hệ Nga.
IV.Ứng dụng cú pháp tiếng Nga trong giảng dạy
Chương này đề xuất các kiến nghị về lí thuyết và thực tiễn. Nó liên quan đến giảng dạy câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga cho người Việt. Việc dạy cú pháp là một quá trình có ý thức. Nó nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ. Đồng thời, nó hoàn thiện kỹ năng thể hiện năng lực. Cơ sở giáo học pháp của việc miêu tả ngôn ngữ là lí luận về nhận thức. Người học cần biết tại sao họ mắc lỗi. Từ đó, họ tránh lặp lại lỗi đó. So sánh có hệ thống các ngôn ngữ giúp làm sáng tỏ nguyên nhân lỗi. Điều này cũng giúp phòng ngừa lỗi. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Những đề xuất này nhằm cải thiện phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Nga. Đặc biệt là phần câu phức hợp tiếng Nga. Nó giúp học sinh nắm vững mệnh đề quan hệ trong tiếng Nga. Từ đó, nâng cao hiệu quả học tập.
4.1. Kiến nghị dạy câu phức phụ thuộc cho người Việt
Luận án đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Những kiến nghị này hướng tới việc dạy CPPT cho người Việt. Phương pháp giảng dạy cần tập trung vào nguyên nhân đúng/sai trong câu. Nó cũng cần chỉ ra cách sửa câu sai thành đúng. Người học cần được hướng dẫn cách chuyển đổi từ kiểu câu này sang kiểu câu khác. Việc này phải phù hợp với mục đích giao tiếp. Hệ thống các câu đồng dạng về cấu trúc cần được giới thiệu. Nó giúp diễn tả một nội dung ngữ nghĩa nhất định. Việc này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc về cú pháp tiếng Nga. Từ đó, họ có thể sử dụng câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga một cách tự tin. Nâng cao khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ Slavơ.
4.2. Khắc phục lỗi ngữ pháp tiếng Nga
Luận án phân tích một số vấn đề thực trạng. Những vấn đề này liên quan đến lỗi ngữ pháp tiếng Nga của người Việt. Từ đó, nó đưa ra các kiến nghị về việc dạy CPPT không phân lập. Điều này có nghĩa là dạy câu phức trong bối cảnh thực tế. Không chỉ là các quy tắc ngữ pháp khô khan. Việc dạy CPPTĐN cũng cần được cải thiện. Nó phải tập trung vào việc làm sáng tỏ nguyên nhân lỗi. Từ đó, người học có thể tự điều chỉnh. Việc so sánh ngôn ngữ có hệ thống là một phương thức hiệu quả. Nó giúp hoàn toàn nắm vững ngôn ngữ. Đảm bảo tri thức sâu rộng và vững chắc. Luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể. Những hướng dẫn này giúp giáo viên và học sinh khắc phục lỗi. Nâng cao chất lượng ngữ pháp tiếng Nga.
4.3. Phương pháp giảng dạy mệnh đề quan hệ hiệu quả
Để giảng dạy mệnh đề quan hệ trong tiếng Nga hiệu quả, cần có phương pháp phù hợp. Luận án đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Việc dạy cần gắn liền với các ví dụ thực tế. Điều này giúp người học hình dung rõ ràng. Các bài tập cần đa dạng và phong phú. Từ việc nhận diện đến việc tự xây dựng câu. Việc này giúp củng cố kiến thức về câu phức hợp tiếng Nga. Giáo viên cần nhấn mạnh mối quan hệ quy luật. Mối quan hệ giữa ý nghĩa cần diễn đạt và hình thức câu có khả năng diễn đạt. Việc này giúp người học phát triển tư duy ngôn ngữ. Từ đó, họ có thể áp dụng kiến thức một cách linh hoạt. Nâng cao khả năng sử dụng cú pháp tiếng Nga.
V.Dạy dịch thuật câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga
Dịch thuật đóng vai trò quan trọng trong việc học tiếng nước ngoài. Chương này tập trung vào các kiến nghị. Những kiến nghị này liên quan đến việc dạy dịch thuật câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga. Dịch thuật không chỉ là một môn chuyên ngành. Nó còn là một phương pháp giảng dạy hữu hiệu. Phương pháp này chứng minh tính đa dạng về chức năng và ngữ nghĩa. Của các yếu tố trong hệ thống tiếng nước ngoài. Luận án đề xuất các phương pháp dạy dịch hiệu quả. Nó giúp người học Việt Nam chuyển dịch câu phức hợp tiếng Nga chính xác. Từ đó, họ có thể nắm bắt được ý nghĩa gốc. Đồng thời, họ cũng diễn đạt nó một cách tự nhiên trong tiếng Việt. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp tiếng Nga. Cũng như sự nhạy bén về ngữ pháp tiếng Việt. Nâng cao năng lực dịch thuật là mục tiêu cuối cùng.
5.1. Vấn đề ngữ nghĩa chức năng trong dịch thuật
Dịch thuật câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Hiểu biết về ngữ nghĩa, chức năng và cấu trúc của cả hai ngôn ngữ. Luận án phân tích một vài vấn đề liên quan. Nó chỉ ra các thách thức khi dịch các cấu trúc phức tạp. Ví dụ, cách duy trì sắc thái ngữ nghĩa của mệnh đề quan hệ. Hoặc cách chuyển tải chức năng bổ nghĩa một cách tự nhiên. Việc này yêu cầu người dịch không chỉ dịch từng từ. Mà còn phải nắm bắt ý nghĩa tổng thể của câu. Từ đó, họ có thể tìm ra cách diễn đạt tương đương. Điều này đặc biệt quan trọng với ngữ pháp so sánh Nga Việt. Nó giúp người học nhận ra sự khác biệt trong tư duy ngôn ngữ. Từ đó, họ có thể tạo ra bản dịch chất lượng cao.
5.2. Hệ thống bài tập thực hành dịch CPPTĐN
Để nâng cao kỹ năng dịch thuật câu phức phụ thuộc định ngữ tiếng Nga. Cần có một hệ thống bài tập thực hành được thiết kế khoa học. Luận án đề xuất một hệ thống bài tập. Những bài tập này bao gồm nhiều cấp độ khó. Từ việc nhận diện mệnh đề quan hệ đến việc tự dịch các đoạn văn phức tạp. Các bài tập nên đa dạng về chủ đề. Điều này giúp người học tiếp xúc với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc này giúp họ áp dụng kiến thức ngữ pháp tiếng Nga vào thực tiễn. Từ đó, họ có thể cải thiện khả năng dịch thuật. Hệ thống bài tập còn giúp củng cố kiến thức về liên từ quan hệ tiếng Nga. Từ đó, họ có thể tự tin hơn khi đối mặt với các câu ghép phức hợp Nga. Nâng cao năng lực dịch thuật nói chung.
5.3. Nâng cao năng lực dịch câu phức hợp tiếng Nga
Nâng cao năng lực dịch câu phức hợp tiếng Nga là mục tiêu cuối cùng. Luận án đưa ra các kiến nghị tổng thể. Những kiến nghị này nhằm trang bị cho người học các kỹ năng cần thiết. Bao gồm khả năng phân tích cú pháp tiếng Nga. Khả năng nhận diện đại từ quan hệ Nga. Và khả năng lựa chọn từ vựng phù hợp. Việc này cũng bao gồm việc phát triển tư duy dịch thuật. Giúp người học không chỉ dịch đúng. Mà còn dịch hay, truyền tải được sắc thái của bản gốc. Dịch thuật là một quá trình liên tục học hỏi. Việc này cần sự kiên trì và thực hành thường xuyên. Luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng. Lộ trình này giúp người học Việt Nam đạt được trình độ cao. Trình độ này về dịch thuật ngôn ngữ Slavơ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa của câu phức phụ thuộc định ngữ (CPPTĐN) đóng vai trò then chốt trong lý luận ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học đối chiếu loại hình. Luận án tiến sĩ ngữ văn "Câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng Nga và những hiện tượng tương ứng trong tiếng Việt" của nghiên cứu sinh Phạm Xuân Mai (Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ, Mã số: 5.04.08, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Cao Đàm và TS. Trịnh Xuân Thành) là công trình tiên phong giải quyết thấu đáo khoảng trống học thuật về cơ chế chuyển dịch cú pháp - ngữ nghĩa giữa một ngôn ngữ hòa kết tổng hợp tính điển hình (tiếng Nga) và một ngôn ngữ đơn lập không biến hình tiêu biểu (tiếng Việt).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn lý thuyết cú pháp học truyền thống: các mô hình phân tích câu phức phụ thuộc trước đây phần lớn bị quy giản vào các tiêu chí ngữ pháp hình thức thuần túy của các ngôn ngữ Ấn - Âu, áp đặt các phạm trù biến tố xa lạ lên cấu trúc ngôn ngữ phương Đông đơn lập. Ngược lại, trong Việt ngữ học, quan hệ định ngữ thuộc từ chứa cấu trúc C - V (Chủ - Vị) vẫn tồn tại tranh cãi kéo dài: được xem là cụm danh từ mở rộng trong câu đơn (theo ngữ pháp học kinh viện), thành phần phụ mở rộng (Hoàng Trọng Phiến), hay là một câu phức định ngữ thực thụ (Bystrov, Nguyễn Tài Cẩn, Stankevich). Luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và ba giả thuyết (Hypotheses) tương ứng:
- RQ1: Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa và chức năng giao tiếp của CPPTĐN trong tiếng Nga được tổ chức theo quy luật nào thông qua các phương tiện liên kết chuyên biệt?
- RQ2: Những mô hình cú pháp nào trong tiếng Việt đảm nhận chức năng biểu đạt tương đương với CPPTĐN tiếng Nga khi triệt tiêu yếu tố biến hình hình thái học?
- RQ3: Cơ chế giao thoa ngôn ngữ (интерференция) diễn ra như thế nào trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ và dịch thuật Nga - Việt, và làm thế nào để mô hình hóa sự chuyển dịch này?
- H1: Mọi quan hệ cú pháp đều có nguồn gốc từ tổ chức ngữ nghĩa; do đó, quan hệ định ngữ là phổ quát nhưng phương thức biểu hiện chịu sự chi phối tuyệt đối bởi đặc trưng loại hình ngôn ngữ.
- H2: Tiếng Việt sử dụng linh hoạt trật tự từ, hư từ (quan hệ từ: mà, của, do) và kết cấu ngữ nghĩa lỏng để biểu đạt tương đương các cấu trúc liên kết thuộc từ chặt chẽ của đại từ quan hệ (ĐTQH) biến cách trong tiếng Nga.
- H3: Việc đối chiếu liên ngôn ngữ trên ba bình diện (cấu trúc hình thức, ngữ nghĩa nội dung, chức năng giao tiếp) cho phép thiết lập hệ thống chuyển dịch đẳng cấu, chuyển hóa "vốn ngôn ngữ tiêu cực" (пассивный языковой запас) thành "vốn ngôn ngữ tích cực" (активный языковой запас) cho người học.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết ngữ pháp chức năng - hệ thống của V.V. Vinogradov, mô hình loại hình học ba cấp độ của V.G. Gak, và lý thuyết ngữ pháp tạo sinh cải biến của Noam Chomsky. Quy mô khảo sát định lượng gồm 1.000 câu phức phụ thuộc (CPPT) trích xuất ngẫu nhiên từ ba tác phẩm văn học kinh điển: "Người mẹ" (M. Gorky - 417 câu), "Anna Karenina" (L. Tolstoy - 277 câu) và Tuyển tập văn học hiện đại (306 câu), kết hợp hàng trăm ngữ liệu đối chiếu từ các văn bản dịch thuật song ngữ Nga - Việt.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu câu phức trải qua nhiều bước chuyển hệ hình (paradigm shifts). Đầu thế kỷ XX, khuynh hướng ngữ pháp phổ quát truyền thống tiếp cận câu phức chủ yếu dựa trên các phạm trù logic học hình thức. Bước đột phá lý thuyết chỉ thực sự định hình khi V.V. Vinogradov đề xuất quan niệm xem câu phức như một cấu trúc cú pháp trọn vẹn đặc thù, trong đó các bộ phận tương tác tựa như các hình vị trong từ. Tư tưởng này được củng cố và phát triển vững chắc trong các công trình của N.S. Pospelov (thập niên 1950), V.A. Beloshapkova, và S.G. Iljenko, phân định ranh giới giữa câu phức phân lập (расчлененные) và câu phức không phân lập (нерасчлененные).
Trong bức tranh học thuật quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về bản chất của mệnh đề phụ trong câu phức:
- Quan điểm cấu trúc luận hình thức (Formal Structuralism): Đại diện bởi trường phái ngữ pháp miêu tả kinh viện, coi mệnh đề phụ là sự sao phỏng nguyên hợp của câu đơn độc lập được lồng ghép thông qua liên từ.
- Quan điểm ngữ pháp ngữ nghĩa - chức năng (Functional-Semantic Grammar): Được dẫn dắt bởi V.G. Gak, A.V. Bondarko, và Wallace Chafe, khẳng định câu phức là một chỉnh thể đa vị tính (полипропозитивные), nơi mối quan hệ ngữ nghĩa - cú pháp giữa các bộ phận quy định toàn bộ cấu trúc bề mặt. Chafe (1970) nhận định: "Nếu quan sát ngôn ngữ theo quan điểm ngữ nghĩa thì tính chất quy định lẫn nhau của các câu có thể có một vai trò quan trọng hơn ở những bình diện khác của ngôn ngữ".
Vị thế học thuật (positioning) của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa ngữ pháp chức năng Nga và ngôn ngữ học đối chiếu phương Đông. Trong khi các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình đối chiếu Nga - Pháp của V.G. Gak (1977) hay nghiên cứu loại hình mệnh đề quan hệ của Keenan & Comrie (1977) tập trung vào các ngôn ngữ biến hình hoặc chuyển tiếp, luận án định vị sự đóng góp vào việc kiểm chứng tính phổ quát ngôn ngữ trên cứ liệu tiếng Việt – một ngôn ngữ đơn lập điển hình.
So sánh với các nghiên cứu đi trước tại Việt Nam (như các khảo sát sơ khởi của Nguyễn Kim Thản hay Hoàng Trọng Phiến), luận án không dừng lại ở việc miêu tả bề mặt mà đi sâu phân tích hiện tượng "kết dính cú pháp" (синтаксический синкретизм) và "tính mập mờ ngữ nghĩa" (диффузность), phá vỡ định kiến áp đặt các phạm trù ngữ pháp Ấn - Âu lên cấu trúc tiếng Việt, hiện thực hóa luận điểm của A.A. Potebnja: "Bản thân quá trình nhận thức là quá trình so sánh".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết thành phần câu chức năng của V.M. Solntsev và lý thuyết loại hình học ngữ pháp của V.G. Gak. Solntsev từng khẳng định: "Nếu như thuật ngữ 'thành phần câu' được hiểu như một chức năng nào đó do từ thực hiện trong câu, nhờ đó mà từ có được nghĩa chức năng hoặc nghĩa thông báo nhất định, thuật ngữ đó cũng có thể là thước đo thông ước các ngôn ngữ khác hệ thống". Luận án đã chứng minh thành công tính "thông ước" này qua việc thiết lập các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition 1: Quan hệ định ngữ (attributive relation) trong tư duy nhân loại là một phạm trù ngữ nghĩa phổ quát, dùng để trả lời cho các câu hỏi xác định bản thể (какой? чей? который?). Tuy nhiên, cơ chế cú pháp hóa quan hệ này phân kỳ theo loại hình: tiếng Nga sử dụng liên kết thuộc từ (присловная связь) với sự phối hợp hình thái kép (giống, số, cách), trong khi tiếng Việt vận dụng cơ chế kết hợp ngữ trị tự do thông qua hư từ hoặc ghép chuỗi C - V trực tiếp.
- Proposition 2: Hiện tượng trung hòa ngữ nghĩa (нейтрализация) và kết dính cú pháp (синкретизм) diễn ra có quy luật tại ranh giới giữa quan hệ định ngữ với quan hệ trạng huống (thời gian, không gian, nguyên nhân) và quan hệ vị tính.
- Proposition 3: Cấu trúc ngữ nghĩa sâu (deep semantic structure) đóng vai trò quyết định việc lựa chọn cấu trúc cú pháp nổi (surface syntactic structure), giải thích hiện tượng đồng ngữ nghĩa nhưng dị cấu trúc giữa hai ngôn ngữ.
[ Hiện thực khách quan ]
│
[ Tư duy & Ngữ nghĩa ] (Phổ quát)
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
[Tiếng Nga: Hòa kết] [Tiếng Việt: Đơn lập]
- Biến tố hình thái - Trật tự từ cố định
- ĐTQH (который, чей) - Quan hệ từ (mà, của, do)
- Đại từ chỉ định (тот) - Cụm C-V không dấu nối
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng bậc dựa trên ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết loại hình học ba cấp độ của V.G. Gak:
- Loại hình học cấu trúc (hình thức): Khảo sát trật tự từ, phương tiện liên kết, hình thái biến đổi.
- Loại hình học ngữ nghĩa (nội dung): Khảo sát các kiểu ý nghĩa định vị, phẩm chất, sở hữu, quan hệ không gian/thời gian.
- Loại hình học chức năng: Phân tích tần số xuất hiện và tải lượng thông báo trong giao tiếp.
- Lý thuyết cấu trúc ngôn ngữ của A.F. Losev: Khẳng định nguyên lý nhị diện của ký hiệu ngôn ngữ: "Trong ngôn ngữ học hiện đại không có thuật ngữ nào phổ biến hơn 'ngữ nghĩa' và 'cấu trúc'".
- Mô hình ngữ pháp tạo sinh cải biến (Transformational Generative Grammar) của Noam Chomsky: Sử dụng các thao tác cải biến (nhập cụm, đảo trật tự, tỉnh lược, thay thế) để giải mã sự tương đương giữa các cấu trúc bề mặt khác biệt.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Giới hạn tập trung vào quan hệ định ngữ mở rộng cho danh từ nòng cốt (опорное слово) ở cấp độ câu phức phụ thuộc, không bao quát các mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách thuần túy hay các cấu trúc liên hợp đẳng lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận cấu trúc - chức năng biện chứng. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level contrastive design) bao gồm:
- Cấp độ hiển ngôn (Surface level): Khảo sát cấu trúc hình thái từ pháp và trật tự cú đoạn.
- Cấp độ vi mô (Micro-syntactic level): Phân tích liên kết thuộc từ giữa danh từ nòng cốt và ĐTQH (который, какой, чей, кто, что, где, куда, откуда, когда).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-pragmatic level): Đánh giá cấu trúc phân đoạn thực tại (chủ đề - thuyết đề / Theme - Rheme) trong tổ chức phát ngôn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Trích xuất ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) 1.000 câu phức phụ thuộc từ các văn bản văn học Nga chuẩn mực thế kỷ XIX - XX, đảm bảo tính đại diện cao về phong cách ngôn ngữ nghệ thuật và tự sự.
- Nguồn ngữ liệu đối chiếu song song (Parallel Corpora): Đối chiếu trực tiếp các câu văn gốc tiếng Nga với các bản dịch tiếng Việt tương ứng của các dịch giả uy tín, kết hợp khảo sát ngữ liệu đảo chiều Việt - Nga và phân tích lỗi giao thoa trong 150 bài dịch thực hành của sinh viên năm thứ tư chuyên ngành tiếng Nga.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc tư liệu (ngữ liệu văn học, từ điển học, bài tập sinh viên), phương pháp (thống kê định lượng, phân tích cấu trúc cú đoạn, phân tích cải biến ngữ nghĩa) và lý thuyết (ngữ pháp chức năng, loại hình học, ngữ pháp tạo sinh).
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Tính khách quan được bảo đảm nhờ việc phân tích ngữ liệu thực tế đã qua xuất bản, loại trừ yếu tố áp đặt chủ quan của người nghiên cứu đối với các hiện tượng cú pháp thực nghiệm.
Data và phân tích
Phân tích định lượng trên tổng thể $N = 1.000$ CPPT tiếng Nga mang lại bức tranh xác thực về phân bổ tần số xuất hiện của các kiểu quan hệ ngữ nghĩa và phương tiện liên kết:
| STT | Thể loại câu phức phụ thuộc trong tiếng Nga | Số lượng (câu) | Tỷ lệ (%) | Phương thức liên kết chủ đạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CPPT có quan hệ tường giải (với từ что) | 469 | 46,9% | Liên từ / ĐTQH что |
| 2 | CPPT có quan hệ định ngữ (với từ который) | 206 | 20,6% | ĐTQH который |
| 3 | CPPT có quan hệ khái quát - không xác định | 86 | 8,6% | ĐTQH кто, что, какой |
| 4 | Tổng hợp các CPPT liên kết bằng từ что | 346 | 34,6% | Hư từ / Đại từ что |
| 5 | Tổng hợp các CPPT liên kết bằng từ который | 144 | 14,4% | ĐTQH biến đổi который |
| Tổng | Tổng dung lượng mẫu khảo sát | 1.000 | 100,0% | Hệ thống liên từ & ĐTQH |
Dữ liệu thống kê chứng minh: Trong hệ thống CPPT tiếng Nga, quan hệ tường giải chiếm tỷ trọng cao nhất ($46,9%$), kế tiếp là quan hệ định ngữ ($20,6%$). Về phương tiện liên kết, từ что dẫn đầu tần số xuất hiện ($34,6%$), theo sau là ĐTQH который ($14,4%$). Luận án áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa cú pháp để lập ma trận đối chiếu cấu trúc Nga - Việt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Quy luật liên kết cú pháp kép của ĐTQH tiếng Nga): Luận án chỉ ra ĐTQH который thực hiện đồng thời hai mối liên kết cú pháp độc lập: tương hợp về giống và số với danh từ nòng cốt ở mệnh đề chính, nhưng tiếp nhận hình thái cách theo đòi hỏi ngữ trị (chi phối) của vị ngữ trong mệnh đề phụ. Ví dụ: "...разговоры, которые он мог..." (которые nhận giống đực, số nhiều từ разговоры, nhận cách 4 đối cách từ động từ услышать).
- Phát hiện 2 (Bản chất phi hình thái và đa phương thức của tiếng Việt): Tiếng Việt không sử dụng sự tương hợp hình thái mà biểu hiện quan hệ định ngữ qua 4 mô hình chuyển dịch cơ bản:
- Mô hình 1: Sử dụng quan hệ từ (QHT) chuyên biệt (mà, của, do) + cụm C - V (chiếm ưu thế trong văn phong khoa học, chính luận).
- Mô hình 2: Ghép trực tiếp cụm C - V sau danh từ chính không qua QHT (chiếm ưu thế trong khẩu ngữ và tự sự linh hoạt).
- Mô hình 3: Cải biến cấu trúc thành câu đơn có định ngữ tính từ hoặc ngữ danh từ đồng vị.
- Mô hình 4: Tách thành hai câu đơn độc lập liên kết chuỗi logic hoặc liên kết đẳng lập qua từ nối và, nhưng, nên.
- Phát hiện 3 (Cơ chế kết dính cú pháp và tính mập mờ - Syntactic Syncretism): Sự giao thoa giữa quan hệ định ngữ và trạng huống (không gian, thời gian) thể hiện rõ qua các ĐTQH где, куда, откуда, когда. Khi danh từ nòng cốt mang nghĩa không gian trừu tượng, tính định ngữ hòa lẫn hoàn toàn vào tính trạng ngữ, dẫn đến sự trung hòa bộ phận hoặc toàn phần.
- Phát hiện 4 (Chức năng phân lập của đại từ chỉ định/yếu tố tương liên): Các đại từ chỉ định тот, такой ở mệnh đề chính tiếng Nga đóng vai trò định hướng thông báo, báo trước cấu trúc phụ. Trong tiếng Việt, hiện tượng này không tồn tại dưới dạng đại từ tương liên cố định mà được bù đắp bằng các từ nhấn mạnh chuyên biệt như chính cái, người mà, cái mà.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận ngôn ngữ: Bổ sung luận cứ khoa học thực tiễn khẳng định vai trò của ngôn ngữ đơn lập trong kho tàng lý luận đại cương. Chứng minh ngôn ngữ phương Đông diễn đạt hoàn hảo mọi sắc thái tư duy phức hợp mà không cần hệ thống biến tố hình thái cồng kềnh.
- Đổi mới phương pháp luận dịch thuật: Cung cấp hệ thống mô hình đối chiếu cú pháp Nga - Việt chuẩn xác. Khắc phục triệt để lối "dịch thô" (literal translation) máy móc từng chữ, giải quyết các lỗi ngữ pháp do áp đặt trật tự cú pháp tiếng Nga vào tiếng Việt.
- Ứng dụng sư phạm và giáo học pháp: Hiện thực hóa định hướng của Viện sĩ N.M. Shanski: "Vấn đề đối chiếu như một thủ pháp giáo học pháp dạy tiếng Nga cho người nước ngoài, là một trong những vấn đề giáo học pháp lâu đời gắn với cái được gọi là sự tính đến tiếng mẹ đẻ... nó vẫn mang tính thời sự đặc biệt". Giúp người dạy và người học chuyển đổi hiệu quả tri thức lý thuyết từ "vốn ngôn ngữ tiêu cực" sang kỹ năng thực hành "vốn ngôn ngữ tích cực", ngăn ngừa hiện tượng giao thoa tiêu cực trong thụ đắc ngôn ngữ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào văn bản văn học nghệ thuật viết kinh điển của thế kỷ XIX - XX (Tolstoy, Gorky), chưa bao quát đầy đủ ngôn ngữ báo chí hiện đại, văn bản hành chính - pháp lý và khẩu ngữ sinh hoạt đương đại.
- Giới hạn công cụ phân tích: Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2002), việc xử lý ngữ liệu được thực hiện thủ công, chưa ứng dụng công nghệ ngôn ngữ học ngữ đoàn số lượng lớn (Corpus Linguistics) và các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiện đại.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Tập trung phân tích chuyên sâu ĐTQH который và nhóm từ liên quan, chưa mở rộng phân tích toàn diện các hiện tượng định ngữ phi liên từ trong tiếng Nga cổ và trung đại.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng mô hình Treebank và thuật toán căn chỉnh câu tự động (Sentence Alignment) để xây dựng kho ngữ liệu song ngữ Nga - Việt quy mô lớn phục vụ dịch máy nơ-ron (NMT).
- Mở rộng khảo sát quan hệ định ngữ trong các phong cách chức năng chuyên biệt: văn bản ngoại giao, kỹ thuật công nghệ và truyền thông số.
- Nghiên cứu đối chiếu đa ngữ hệ (Nga - Việt - Anh - Pháp) về cơ chế biến đổi cú pháp của mệnh đề quan hệ dưới góc nhìn ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar).
- Khảo sát thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics) về quá trình tri giác và xử lý cấu trúc câu phức ở người học song ngữ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu tại Việt Nam và các trung tâm nghiên cứu Việt Nam học tại Liên bang Nga.
- Chuyển giao giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc giáo trình Lý thuyết tiếng Nga, Cú pháp học đối chiếu và Lý thuyết & Thực hành Dịch tại các khoa ngoại ngữ trên toàn quốc.
- Tác động xã hội và ngoại giao: Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực biên - phiên dịch cấp cao, đóng góp thiết thực vào việc thúc đẩy hợp tác văn hóa, khoa học và kinh tế chiến lược toàn diện Việt - Nga.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận đối chiếu loại hình chặt chẽ, nắm bắt quy trình giải quyết xung đột giữa hình thức và ngữ nghĩa trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ: Sở hữu khung lý thuyết và nguồn ngữ liệu minh chứng chuẩn xác để biên soạn bài giảng, thiết kế hệ thống bài tập thực hành dịch và cú pháp chuyên sâu.
- Biên dịch viên và chuyên gia chuyển ngữ: Trang bị các mô hình cải biến cú pháp tối ưu, nâng cao độ chính xác, tính tự nhiên và chuẩn mực văn phong khi chuyển ngữ các văn bản phức tạp.
- Chuyên gia phát triển công nghệ ngôn ngữ: Khai thác các quy tắc tương đương cú pháp phục vụ việc tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) trong bài toán dịch thuật tự động cặp ngôn ngữ Nga - Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng thành công tính phổ quát của quan hệ định ngữ trên nền tảng kết hợp lý thuyết cú pháp chức năng của V.V. Vinogradov với mô hình loại hình học ba cấp độ của V.G. Gak. Luận án đã mở rộng lý thuyết thành phần câu chức năng khi chứng minh rằng: mệnh đề phụ định ngữ trong tiếng Nga và kết cấu C - V làm định ngữ trong tiếng Việt thực chất là hai biểu hiện cấu trúc bề mặt khác nhau của cùng một cấu trúc ngữ nghĩa - chức năng sâu, giải quyết dứt điểm các tranh cãi học thuật kéo dài về bản chất câu phức định ngữ trong Việt ngữ học.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu so sánh đối chiếu truyền thống vốn chỉ liệt kê đối chiếu các yếu tố hình thức bề mặt (như nghiên cứu của Nguyễn Kim Thản hay các tác giả giáo trình Sư phạm), luận án đổi mới căn bản bằng cách tích hợp thao tác cải biến cấu trúc theo mô hình Noam Chomsky với phân tích thống kê định lượng trên mẫu chuẩn 1.000 câu văn học. Cách tiếp cận "ngữ nghĩa là lý do tồn tại của hình thức" cho phép khảo sát cấu trúc câu đồng thời trên cả ba chiều kích: cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa nội dung và chức năng thông báo giao tiếp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt dữ liệu định lượng là gì?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thống kê sâu sắc nhất là tỷ lệ áp đảo của cấu trúc câu phức tường giải ($46,9%$) và phương tiện liên kết что ($34,6%$) so với câu phức định ngữ ($20,6%$) và ĐTQH который ($14,4%$) trong tổng thể 1.000 câu khảo sát. Dữ liệu này chứng minh trong văn bản nghệ thuật tự sự, nhu cầu tái hiện diễn tiến sự kiện và phát ngôn gián tiếp chiếm ưu thế vượt trội, đồng thời làm sáng tỏ hiện tượng từ что có thể đảm nhận cả chức năng liên từ tường giải lẫn đại từ quan hệ định ngữ trong các ngữ cảnh kết dính cú pháp.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Giao thức nghiên cứu được xác lập minh bạch thông qua:
- Tiêu chí chọn mẫu định lượng phân tầng ngẫu nhiên trên các tác phẩm cụ thể (Người mẹ - Gorky, Anna Karenina - Tolstoy).
- Hệ thống ký hiệu hóa mô hình đối chiếu (MHĐC, DTc, DTp, ĐTQH, QHT, CTGN, CTCĐ).
- Bảng ma trận đối chiếu 4 phương thức chuyển dịch cú pháp Nga - Việt có thể kiểm chứng độc lập trên bất kỳ kho ngữ liệu song ngữ nào.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào:
- Mở rộng phân tích sang các thể loại văn bản chức năng hiện đại (khoa học kỹ thuật, báo chí chính luận).
- Xây dựng từ điển ngữ pháp đối chiếu các cấu trúc câu phức Nga - Việt.
- Tích hợp kết quả nghiên cứu vào hệ thống phần mềm hỗ trợ dịch thuật và kiểm lỗi ngữ pháp tự động cho người Việt học tiếng Nga.
Kết luận
- Khẳng định vững chắc quan hệ định ngữ là phạm trù ngữ nghĩa - tư duy phổ quát, nhưng phương thức biểu hiện chịu sự quy định tuyệt đối của loại hình học ngôn ngữ: hòa kết tổng hợp tính (Nga) đối lập với đơn lập không biến hình (Việt).
- Mô hình hóa thành công cơ chế hoạt động của hệ thống ĐTQH tiếng Nga (который, какой, чей, кто, что, где, куда, откуда, когда), đặc biệt là nguyên lý liên kết cú pháp kép của từ который.
- Xác lập hệ thống 4 mô hình cú pháp tương đương trong tiếng Việt (dùng quan hệ từ mà, của, do; ghép chuỗi C - V trực tiếp; cải biến câu đơn; tách câu độc lập), giải phóng việc giảng dạy và dịch thuật khỏi sự lệ thuộc vào ngữ pháp hình thức Ấn - Âu.
- Phát hiện và lý giải sâu sắc bản chất ngôn ngữ học của hiện tượng kết dính cú pháp (синтаксический синкретизм), tính mập mờ (диффузность) và sự trung hòa ngữ nghĩa giữa quan hệ định ngữ với các quan hệ trạng ngữ và vị ngữ.
- Đóng góp hệ thống giải pháp sư phạm đột phá cho giáo học pháp tiếng Nga tại Việt Nam, chuyển hóa hiệu quả "vốn ngôn ngữ tiêu cực" thành "vốn ngôn ngữ tích cực", loại trừ lỗi giao thoa văn hóa - ngôn ngữ trong biên dịch và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI H Ọ C Q U Ố C G I A H À NỘI TRƯỜNG ĐẠI n ọ c KHOA n ọ c XẢ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Xuân Mai r Câu phức " phụ. " thuộc định ngữ trong tiêng r Ngu và những hiện tượng tương ứng trong tiêng Việt Chuyên ngành : Lí luận ngôn ngũ’ Mã số : 5 04 08 LUẬN ÁN TIÉN SĨ NGƠ VĂN Nguòi hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Cao Đàm 3. Trịnh Xuân Thành HÀ NỘI -2 0 0 2 V- U h / 0 / f CÁC CHỮ VIẾT TẮT Trong luận án C P PT : câu phức phụ thuộc C P PT Đ N : câu phức phụ thuộc định ngừ ĐTỌH : đại từ quan hệ MHĐC : mô hình đôi chiếu ỌHT : quan hệ từ Trong các m ô hình đối chiếu: CTGN : cấu trúc giải ngữ CTCĐ : cụm từ cố định DTc : danh từ chính DTđb : danh từ đặc biệt DTp : danh từ phụ ĐT : động từ DTNX : đại từ nhân xưng PTHC : phương tiện hồi chi TT : tính từ VN : vị ngừ MỤC ■ LỤC ■ Trang phụ bìa I tri cam đoan Các chừ viêt tăt Mục lục MỞ ĐÂU 1 Y nghĩa lí luận và thực tiền của đẻ tài.
2 Đôi tượng và phạm vi nghiên cứu. 3 Mục đích và nhiệm vụ cua đề tài. 4 Phương pháp nghiên cứu và tư liệu nghiên cứu.1 P hư ơng pháp nghiên cứu.2 T ư liệu nghiên cứu. NỘI DUNG CHƯƠNG I: NHỮNG VÃN ĐỀ LÍ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐÊ TÀI CỦA LUẬN ÁN 1.1 Khuynh hướn g tiếp cận ngừ nghĩa - chức năng - cấu trúc 1.2 Quan hệ định ngữ 1.3 Các phương tiện nối - các từ quan hệ 1.4 Khái niệm chung về câu phức CHƯƠNG II: HỆ THỐNG CPPTĐN TRONG TIẾNG NGA VÀ CÁC CẤU TRÚC TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT II.
1 Đặc điêm chung, của CPPTĐN trong tiêng Nga 11.2 Hệ thống CPPTĐN trong tiếng Nga và các cấu trúc tương ứng trong tiếng Việt (Ọua các bản dịch Nga - Việt) 11.3 Một sổ thong kê và lí giải các phương thức biểu hiện tương ứng CHƯƠNG II I : CPPTĐN VỚI ĐTQH KOTOPblHĩROHG TIẾNG NGA VÀ CÁC CÂU TRÚC TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT III. I Diem đặc trưng C'lia CP PT ĐN với ĐTỌ11 Kontopbiù III.2 Hệ thông CPPTĐN với ĐTỌH Kontopbiù và các cấu trúc tương ứng trong tiếng Việt (Ọua các bản dịch Nga - Việt) II 1.3 Một sô thông kẻ và lí giai các phương thức biêu hiện tương ứng N g a - Việt ỉII.4 Các câu trúc trong tiêng Việt có quan hệ tương ứng như C P P T Đ N với ĐTỌH Komopbiù trong tiếng No,a (Ọua các bán dịch Việt - Nga). CHƯƠNG IV: MỘT s ố VẤN ĐẾ VỀ LÍ THUYẾT VÀ THựC TIỄN TRONG GIÀNG DẠY VÀ TRONG DỊCH THUẬT LOẠI CPPTĐN TIẾNG NGA CHO NGƯỜI VIỆT IV. 1 Một số kiến nghị về việc dạy CPPT ơ bộ môn Lí thuyết tiếng IV.1 Một số vấn đề thực trạng IV.2 Một số kiến nghị về việc dạy CPPT không phân lập IV.3 Một số kiến nghị về việc dạy CPPTĐN IV.2 Một sổ kiến nghị về việc dạy CP PTĐN ở bộ môn Dịch IV.1 Một vài vấn đề liên quan đên ngữ nghĩa, chức năng và cấu trúc IV.2 Hệ thống bài tập KẾT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN cứ u ĐÃ TUYÊN Bỗ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÊ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH CÁC TÁC PHÂM DÙNG Đ Ể TRÍCH DẪN v í DỤ Mơ ĐAU 1.
Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của đê tài. T hông qua câu đẻ nghiên cứu cú pháp và giang dạy cú pháp là một phương pháp có hiệu quả thiết thực. Nó giúp người học nhận diện được cú pháp, găn cú pháp với nội dung diễn đạt trong câu cụ thể, xác định được một cách có V thức về : - Nguyên nhân cua đúng / sai trong câu và nguyên tấc, cách thức sứa câu sai thành đúng; - Cách chuyên đôi từ kiêu câu này sang kiêu câu khác sao cho phù hợp với mục đích giao tiêp; - Hệ thông các câu đỏng dạng về mặt cấu trúc để diễn tá một nội dung ngừ nghĩa nào đỏ; - Mối quan hệ có tính quy luật giữa những ý nghĩa cần diễn đạt với những hình thức câu có khá năng diễn đạt nó. Đó chính là cách cấu tạo câu cũng như phân tích câu về mặt nội dung và mặt hình thức.
Từ lâu các nhà ngôn ngừ học đã cho rằng sự thống nhất trong mối quan hệ giữa hiện thực và ngữ nghĩa của toàn thể loài người chính là cơ sở cua cấu trúc cú pháp cũng như tô chức hình thức câu trong mọi ngôn ngừ. Như vậy, dạy cú pháp là không thê thiêu trong c hươ ng trình dạy tiếng nước ngoài. Đây là một quá trình có ý thức nhàm nâng cao năne, lực ngôn ngữ cho người học và hoàn thiện kĩ năng thê hiện năng lực ấy ở mỗi người. Bơi vì, cơ sơ giáo học pháp của việc miêu tả ngôn ngừ cũng như dạy - học ngôn ngừ là lí luận về nhận thức.
Người học cẩn phải biêt, tại sao họ lại măc phải lỗi này hay lôi khác đẽ rồi sau này tránh bị lặp lại lồi đó. Làm sáng tỏ được nguyên nhân của các lồi măc phai, cũng đông thời phòng ngừa chúng nhờ vào việc so sánh có hệ thông các ngón ngừ không phai là cái gì khác ngoài việc thực hiện nguyên tăc có ý thức trong việc dạy - học. Chính sự có V thức trong việc dạy - học đã lí giai cho những kết quá kha quan cua việc dạy tiêne nước ngoài. Việc so sánh như vậy là một phương thức đê hoàn toàn năm vừng ngôn ngữ, là sự đam bao có được những tri thức sâu rộng và vừng chắc.
Potebnja nói: "ban thân quá trình nhận thức là quá trình so sánh". Khi xem xét các phương diện đôi chiêu không thê không động chạm đến các vấn đê dịch thuật. Dịch thuật ơ đây được hiêu không chỉ như là một bộ môn chuyên ngành độc lập, mà còn như là một phương pháp giảng dạy tiếng nước ngoài. Dịch thuật theo cách hiếu thứ hai được sử dụng để chứng minh tính đa dạng về chức năng và ngừ nghĩa cua các yếu tô trong hệ thông tiếng nước ngoài cũng như tiêng Việt, phát hiện sự trùng hợp, đông nhât, tương đương và khác biệt giữa hai thứ tiếng này để củng cố ngừ liệu hoặc giải thích nó một cách chính xác hơn.
Khai thác quan điểm nghiên cứu hệ thống câu phức phụ thuộc (CPPT) theo cấu trúc ngữ nghĩa - cú pháp, nghĩa là gan câu với chức năng thông báo (giao tiếp) của nó, từ đỏ phát hiện ra những mối liên hệ hữu cơ giữa hình thức (cái biểu đạt) và nội dung (cái được biêu đạt) trong CP PT với quan hệ định ngừ trong tiếng Nga cũng như các cấu trúc thể hiện tương ứng trong tiếng Việt, đồng thời xác định được những điêm giống và khác nhau cua các hình thức này giữa hai thứ tiếng. Việc nghiên cứu này có rất nhiều triển vọng, trước hết bơi nó: - Góp phần làm rõ hơn một sổ vấn đề về việc phân loại câu phức (vôn gây nhiều tranh cãi trong ca hai thứ tiếng), về các thành phần câu, về các chức năng cua những yếu tố được gọi là phương thức ngữ pháp cua tiêng Việt như trật tự từ, hư từ và ngừ điệu; - Trên cơ sơ ngừ liệu tiếng Việt, - một ngôn niíìr đơn lập điển hình, có thể đóng eóp vào lí luận đại cương những cứ liệu mới von từ trước tới nay 3 chu yêu dựa vào cứ liệu các tiêng An - Au. C h ún g tôi hy vọng răng luận án này sẽ là một đó ng góp nhò bé vào việc nghiên cứu khám phá nhữ ng ban chất ph ong phú và dộc đáo cua tiêng Việt mà hiện nay còn chưa được ngành ngôn ngừ học đại cương quan tâm thích đáng; Góp phần khẳ ng định vai trò cua các ngôn ng ữ đơn lập trong việc cung cấp nguồn tài liệu p hong phú để nghiên cứu sự tiên hoá cua ngôn ngừ loài người nói chung. Bơi vì cùng phai khăne định thêm việc nghiên cứu ngôn n g ữ học phương Đông góp phân "trình bày các sự kiện ngôn ngừ trên cơ sơ đặc trưng cua c h ún g mà không áp đặt các phạm trù xa lạ, và miêu tá các sự kiện đó bàng một bộ máy khái niệm chung cho phép đôi chiếu và khái quát n hữ ng tài liệu của các ntìôn ngữ khác nhau” [42].
Nội dung của đề tài nhằm xây dựng một mô hình chuy ển dịch tương đương các câu phức phụ thuộc định ngữ ( C P P T Đ N ) Nga - Việt theo quan diêm ngữ nghĩa, câu trúc và chức năng giao tiêp, giúp nâ ng cao hiệu quá việc dạy và dịch. Nó cũng làm rõ hơn tính khoa học, p hong phú và uyển chuyển của tiếng Việt, khăng định thêm vị trí xứng đáng của ngôn ngữ này trong hệ thống các ngôn ng ữ luôn phát triên và ngày càng hoàn thiện. Đ ồ n g thời, trong nhừng năm gần đây, phư ơng ph áp giao tiếp đối với việc dạy - học tiếng nước ngoài nói chung và đổi với việc dạy - học lí thuyèt tiếng và dịch nói riêng đã có anh hương không tích cực ơ chồ người dạy cũng như người học không còn chú ý tới phương thức tiếp cận có hệ thống các đơn vị ngôn ngữ: "dạy tiếng để giao tiếp" được thay thế bằng "dạy giao tiếp bằng tiếng". Từ đó, tri thức ngôn ngữ được tiếp nhận kh ông m an g tính khái quát cao, nhiều khi, không tạo thành nền tảng vừng chắc đẽ bản thân người học có thế tự tiếp tục nghiên cứu và áp dụng trên lí thuyết cũng như trong thực hành.
Trong lí thuyết tiếng, các vấn đề về câu, nhât là câu phức, được truyên tai không đồng bộ và nhất quán. Trorm dịch thuật thì chỉ chú V tới việc chuyên tai 4 nội dung, giai nghĩa mà không trang bị cho người học một hệ thống các phương thức biêu đạt tương đương cùng một nội dung nhát định nào đó. Thêm vào dó, do những nguyên nhân khác nhau mà việc học tập, nghiên cửu và sư dụng tiêng Nga, - một ngôn ngừ dẹp, giâu, cân (với đúng nghĩa cua các từ này), - đà có nhiều hạn chẻ cả về chất lượng và sổ lượng. Mòi trường giao tiêp cũng như giao lưu ngôn ngừ bị thu hẹp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Xuân Mai (2002). Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-tien-si-cau-phuc-phu-thuoc-dinh-ngu-trong-tieng-nga-va-nhung-hien-tuong-tuong-ung-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga và những hiện tượng tương ứng trong tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ câu phức phụ thuộc định ngữ trong tiếng nga" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.