Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt
Luận án nghiên cứu đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt, so sánh ngôn ngữ học đối chiếu.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu từ lóng: Lý luận và bối cảnh
- Số trang:
- 156 trang
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu từ lóng Lý luận và bối cảnh
Luận án khảo sát từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt. Đây là lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Từ lóng phản ánh văn hóa, xã hội. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Các đặc điểm về cấu tạo, ngữ nghĩa được phân tích. Mục tiêu là làm rõ bản chất tiếng lóng. Tiếng lóng tồn tại ở nhiều nhóm xã hội. Nghiên cứu đóng góp vào ngôn ngữ học xã hội. Dữ liệu thực tế được sử dụng. Phân tích so sánh mang lại giá trị. Hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ lóng.
1.1. Khái niệm và vị trí của từ ngữ lóng
Từ lóng là ngôn ngữ thông tục. Chúng thường mang màu sắc địa phương. Từ lóng gắn liền với các nhóm xã hội cụ thể. Chúng không phải ngôn ngữ chuẩn mực. Dù vậy, từ lóng có khả năng biểu đạt cao. Chúng giúp nhận diện người nói thuộc nhóm nào. Tiếng lóng hình thành từ ngôn ngữ chung. Tuy nhiên, hình thức và nội dung rất đặc trưng. Sự tồn tại chúng phụ thuộc vào nhóm xã hội.
1.2. Lịch sử nghiên cứu từ lóng trên thế giới và Việt Nam
Nghiên cứu về ngôn ngữ lóng còn hạn chế. Nhiều đề tài chưa thực sự toàn diện. Chúng thiếu chuyên sâu về quá trình hình thành. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào khái niệm. Ở Trung Quốc và Việt Nam, tình hình cũng tương tự. Các biến thể ngôn ngữ đang phát triển mạnh. Đặc biệt từ thập kỷ 80 của thế kỷ 20. Kinh tế thị trường và hội nhập tác động lớn. Sự phân hóa xã hội diễn ra mạnh mẽ. Các nhóm xã hội mới xuất hiện nhiều. Điều này thúc đẩy sự hình thành từ lóng.
1.3. Tiếng lóng như một phương ngữ xã hội đặc thù
Ngôn ngữ học xã hội có lý thuyết phương ngữ. Xã hội có nhóm, sẽ có phương ngữ xã hội. Tiếng lóng là một loại phương ngữ đặc thù. Chúng có đối tượng sử dụng riêng. Tiếng lóng giúp nhận diện đối tượng. Chúng được hình thành từ ngôn ngữ chung. Nhưng tiếng lóng mang đặc trưng riêng. Sự tồn tại chúng gắn với nhóm xã hội. Tiếng lóng đang có chiều hướng phát triển mạnh.
II. Đặc điểm cấu tạo từ lóng Hán Việt Phân tích hình thái
Luận án đi sâu vào cấu tạo từ ngữ lóng. Phân tích cả tiếng Hán và tiếng Việt. Nhiều khía cạnh được xem xét. Bao gồm các thành tố, từ loại, nguồn gốc. Cấu trúc từ lóng rất đa dạng. Nó thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ. Các bảng biểu cung cấp dữ liệu. Chúng giúp minh họa rõ ràng. Nghiên cứu này làm nổi bật. Sự khác biệt và tương đồng cấu trúc.
2.1. Cấu tạo từ lóng tiếng Hán Các yếu tố hình thành
Từ lóng tiếng Hán có nhiều đặc điểm. Chúng xét theo thành tố cấu tạo. Ví dụ, từ đơn tiết, từ phức. Từ loại cũng là một yếu tố. Động từ, danh từ, tính từ đều có. Nguồn gốc từ lóng tiếng Hán rất đa dạng. Có từ ngữ lóng mới, có từ biến đổi. Chúng thường mượn từ ngữ thông thường. Nhưng ý nghĩa đã thay đổi. Tiếng lóng tiếng Hán thể hiện sự linh hoạt. Chúng đáp ứng nhu cầu giao tiếp kín.
2.2. Cấu tạo từ lóng tiếng Việt Cách thức biến đổi
Từ lóng tiếng Việt cũng đa dạng cấu tạo. Chúng xét theo số lượng thành tố. Có từ đơn, từ phức, ngữ lóng. Từ loại của tiếng lóng Việt cũng phong phú. Ví dụ, "đá" (hàng trắng), "cỏ" (ma túy). Cách tạo từ thường là rút gọn, biến âm. Hoặc sử dụng ẩn dụ, hoán dụ. Nguồn gốc từ lóng Việt từ nhiều tầng lớp. Chúng phản ánh văn hóa từ lóng riêng. Tiếng lóng Việt cũng có sự vay mượn. Chúng thích nghi với bối cảnh xã hội.
2.3. Nguồn gốc từ lóng Ảnh hưởng và sự sáng tạo
Nguồn gốc từ lóng rất phong phú. Chúng xuất phát từ ngôn ngữ chuẩn. Tuy nhiên, ý nghĩa bị biến đổi. Hoặc chúng được tạo ra mới hoàn toàn. Từ lóng cũng hình thành từ các biệt ngữ xã hội. Các nhóm nghề nghiệp, độ tuổi tạo ra từ lóng. Điều này thể hiện tính sáng tạo ngôn ngữ. Mục đích là để giao tiếp nội bộ. Hoặc để che giấu thông tin. Sự phát triển của từ lóng không ngừng. Chúng thay đổi theo xu hướng xã hội.
III. Ngữ nghĩa từ lóng Hán Việt Chức năng và phân loại
Luận án phân tích đặc điểm ngữ nghĩa. Của từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt. Ý nghĩa của chúng thường không hiển nhiên. Nó cần được giải mã trong bối cảnh. Ngữ nghĩa từ lóng mang tính đặc thù. Chúng phản ánh thế giới quan của nhóm. Nghiên cứu này làm rõ cách từ lóng truyền tải. Thông điệp bí mật, mật mã. Việc phân loại giúp hiểu sâu hơn. Về chức năng và cấu trúc ý nghĩa.
3.1. Ý nghĩa chung của từ lóng trong hai ngôn ngữ
Từ lóng thường có nghĩa ẩn dụ. Hoặc là sự biến đổi nghĩa của từ gốc. Ý nghĩa từ lóng không mang tính phổ quát. Chúng chỉ được hiểu trong nhóm người dùng. Mục đích chính là giữ bí mật. Hoặc tạo ra sự gắn kết trong nhóm. Các từ lóng có thể mang sắc thái tiêu cực. Đôi khi chúng có ý nghĩa hài hước. Sự biến đổi ngữ nghĩa rất linh hoạt. Điều này cho thấy tính sống động của ngôn ngữ lóng.
3.2. Phân loại từ lóng theo ngữ nghĩa và nhóm xã hội
Luận án phân loại từ lóng theo ngữ nghĩa. Đặc biệt là từ các nhóm trộm cướp, ma túy. Mại dâm và buôn lậu cũng được khảo sát. Các từ lóng trong nhóm này có ý nghĩa riêng. Ví dụ, từ lóng ma túy chỉ chất gây nghiện. Hoặc chỉ hành vi mua bán, sử dụng. Từ lóng trộm cướp liên quan đến công cụ. Hoặc các hoạt động phi pháp. Sự phân loại giúp hiểu rõ hơn. Cách các nhóm này mã hóa giao tiếp.
3.3. Biệt ngữ xã hội Phản ánh văn hóa và tư duy
Từ lóng là một phần của biệt ngữ xã hội. Chúng phản ánh văn hóa đặc thù. Mỗi nhóm xã hội có cách tư duy riêng. Điều này thể hiện qua từ ngữ lóng. Từ lóng giúp củng cố bản sắc nhóm. Chúng tạo rào cản với người ngoài. Văn hóa từ lóng luôn biến đổi. Chúng thích nghi với các xu hướng mới. Nghiên cứu từ lóng mở ra cánh cửa. Để hiểu sâu hơn về văn hóa nhóm.
IV. So sánh từ lóng tiếng Hán tiếng Việt Điểm tương đồng
Luận án thực hiện so sánh đối chiếu. Giữa từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt. Mục tiêu là tìm ra điểm chung. Đồng thời chỉ ra những khác biệt. Phép đối chiếu ngôn ngữ này quan trọng. Chúng giúp hiểu sâu về cơ chế ngôn ngữ. Cả hai ngôn ngữ đều có sự sáng tạo. Trong việc hình thành từ lóng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn. Toàn diện về từ lóng đa văn hóa.
4.1. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo Sự khác biệt và tương đồng
Cấu tạo từ lóng tiếng Hán và Việt có nét chung. Cả hai đều sử dụng biến đổi âm thanh. Hoặc rút gọn từ ngữ thông thường. Tiếng Hán thường dùng kết hợp từ. Tiếng Việt có xu hướng dùng từ đơn tiết. Tuy nhiên, cả hai đều dùng ẩn dụ, hoán dụ. Cách tạo từ mới cũng có nhiều nét tương đồng. Chúng đều thể hiện tính linh hoạt cao. Mục đích chung là tạo ra mã riêng. Dữ liệu từ các bảng cho thấy điều này.
4.2. Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa Chức năng biểu đạt
Ngữ nghĩa từ lóng trong hai ngôn ngữ cũng có điểm chung. Chúng đều mang tính ẩn giấu. Ý nghĩa thường được suy luận từ bối cảnh. Cả tiếng Hán và Việt đều có từ lóng chỉ tệ nạn. Ví dụ, liên quan đến ma túy, tội phạm. Chức năng biểu đạt chính là giao tiếp nội bộ. Chúng tạo sự hiểu ngầm giữa thành viên. Ngữ nghĩa cũng phản ánh thái độ. Có thể là khinh miệt hoặc hài hước. Sự tương đồng này cho thấy. Phản ứng ngôn ngữ chung của con người.
4.3. Sự phát triển của từ lóng Các yếu tố ảnh hưởng chung
Sự phát triển từ lóng ở cả hai ngôn ngữ. Chúng chịu tác động từ yếu tố xã hội. Kinh tế thị trường và hội nhập tạo ra thay đổi. Các nhóm xã hội mới xuất hiện liên tục. Điều này thúc đẩy sự hình thành từ lóng. Công nghệ thông tin cũng là yếu tố. Chúng đẩy nhanh sự lan truyền từ lóng. Văn hóa đại chúng ảnh hưởng lớn. Từ lóng thường được giới trẻ sử dụng. Chúng phản ánh xu hướng thời đại.
V. Từ lóng Hán Việt Biệt ngữ xã hội và sự phát triển
Luận án nhấn mạnh vai trò xã hội của từ lóng. Từ lóng là biệt ngữ đặc thù của nhóm. Chúng phản ánh động thái phát triển. Của các cộng đồng trong xã hội. Tiếng lóng không đứng yên. Chúng liên tục biến đổi, thích nghi. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng. Của văn hóa lên ngôn ngữ lóng. Nó cũng khảo sát cách từ lóng hình thành. Và tồn tại trong các nhóm đặc biệt.
5.1. Vai trò từ lóng trong nhận diện nhóm xã hội
Từ lóng có chức năng nhận diện. Chúng giúp xác định thành viên nhóm. Các nhóm như tội phạm, giới trẻ dùng từ lóng. Để phân biệt người trong và ngoài. Điều này tạo ra sự gắn kết nội bộ. Đồng thời dựng lên rào cản thông tin. Sự hiểu biết từ lóng là chìa khóa. Để gia nhập một cộng đồng. Nó là một dấu hiệu văn hóa. Đặc trưng của biệt ngữ xã hội.
5.2. Sự phát triển của từ lóng Theo thời gian và xu hướng
Từ lóng không ngừng phát triển. Chúng xuất hiện, thay đổi, hoặc biến mất. Xu hướng xã hội, văn hóa tác động mạnh. Công nghệ, truyền thông đẩy nhanh tốc độ. Các từ lóng mới liên tục được tạo ra. Chúng phản ánh hiện thực xã hội. Sự phát triển này rất năng động. Nó cho thấy tính "sống" của ngôn ngữ. Nghiên cứu theo dõi quá trình này. Từ lóng tiếng Hán và Việt đều như vậy.
5.3. Văn hóa từ lóng Ảnh hưởng xã hội và ngôn ngữ
Văn hóa từ lóng là một phần văn hóa chung. Chúng chịu ảnh hưởng của các giá trị. Xã hội chấp nhận hoặc từ chối từ lóng. Điều này quyết định sự sống còn của chúng. Từ lóng có thể bị lên án. Hoặc được chấp nhận rộng rãi. Ảnh hưởng của từ lóng lên ngôn ngữ. Là sự làm giàu thêm vốn từ vựng. Chúng đôi khi được chuẩn hóa. Trở thành một phần của ngôn ngữ chung. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Hà Nội, tháng 04 năm 2022 Tác giả ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi và ngữ liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan về tình hình nghiên cứu tiếng lóng. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu ở Trung Quốc và Việt Nam. Phương ngữ xã hội. Một số vấn đề về từ, ngữ và nghĩa của từ. Tiếng lóng và các khái niệm liên quan.
Tiểu kết chương 1. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA TỪ NGỮ LÓNG (TỪ TƢ LIỆU TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT). Đặc điểm cấu tạo từ ngữ lóng tiếng Hán. Đặc điểm chung về cấu tạo từ ngữ lóng tiếng Hán.
Đặc điểm cụ thể về cấu tạo từ ngữ lóng tiếng Hán. Đặc điểm cấu tạo của từ ngữ lóng tiếng Việt. Đặc điểm chung về cấu tạo của từ ngữ lóng tiếng Việt. Đặc điểm cụ thể về cấu tạo từ ngữ lóng tiếng Việt.
Tiểu kết chương 2. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ LÓNG (TỪ TƢ LIỆU TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT). Đặc điểm chung về ngữ nghĩa của từ ngữ lóng (Từ tư liệu tiếng Hán và tiếng Việt). Đặc điểm cụ thể về ngữ nghĩa của từ ngữ lóng (từ tư liệu tiếng Hán và tiếng Việt qua các nhóm trộm cướp, ma túy, mại dâm và buôn lậu).
Phân loại các từ ngữ lóng trong tiếng Hán của các nhóm trộm cướp, ma túy, mại dâm và buôn lậu dựa vào ngữ nghĩa. Phân loại các từ ngữ lóng trong tiếng Việt của các nhóm trộm cướp, ma túy, mại dâm và buôn lậu dựa vào ngữ nghĩa. Tiểu kết chương 3. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 v BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ, kí hiệu viết tắt Ý nghĩa 1 NNHXH Ngôn ngữ học xã hội 2 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 3 ĐHKHXH&NV ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn 4 ĐHQG Đại học Quốc gia 5 TĐNN Thái độ ngôn ngữ vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Từ ngữ lóng tiếng Hán xét theo thành tố cấu tạo. Từ ngữ lóng tiếng Hán thuộc các nhóm xã hội xét theo số lượng thành tố cấu tạo.
Từ ngữ lóng tiếng Hán xét theo đơn vị từ vựng. Từ ngữ lóng tiếng Hán thuộc các nhóm xã hội xét theo từ loại. Từ lóng tiếng Hán là từ đơn tiết xét theo nguồn gốc. Từ lóng tiếng Hán là từ đơn tiết xét theo từ loại.
Từ lóng tiếng Hán là từ phức xét theo nguồn gốc. Phân loại cấu tạo ngữ lóng trong tiếng Hán theo nhóm xã hội. Từ ngữ lóng tiếng Việt xét theo thành tố cấu tạo. Từ ngữ lóng tiếng Việt thuộc các nhóm xã hội.
74 xét theo số lượng thành tố cấu tạo. Từ ngữ lóng tiếng Việt xét theo đơn vị từ vựng. Từ ngữ lóng tiếng Việt thuộc các nhóm xã hội xét theo từ loại. Từ lóng theo các nhóm xã hội.
Từ lóng tiếng Việt là từ đơn xét theo nguồn gốc. Từ lóng tiếng Việt là từ đơn xét theo từ loại. Từ lóng tiếng Việt là từ phức xét theo nguồn gốc. Cấu tạo ngữ lóng thuộc các nhóm xã hội trong tiếng Việt.
Lí do chọn đề tài 1. Tiếng lóng là một khái niệm quen thuộc trong ngôn ngữ học cũng như trong đời sống. Tiếng lóng là ngôn ngữ nói thông tục, mang đậm màu sắc địa phương và phong vị dân gian. Phạm vi tồn tại của chúng gắn với các nhóm xã hội khác nhau nên không được coi là ngôn ngữ chuẩn mực.
Mặc dù không trang nhã, thậm chí thông tục nhưng tiếng lóng lại có khả năng biểu đạt cao. Hiện nay, việc nghiên cứu về tiếng lóng trong tiếng Hán và tiếng Việt còn nhiều hạn chế và thiếu những đề tài nghiên cứu toàn diện chuyên sâu về các vấn đề có liên quan đến quá trình hình thành, phát triển, tiêu biến cũng như các vấn đề về cấu tạo của bản thân tiếng lóng. Theo lí thuyết của ngôn ngữ học xã hội về phương ngữ xã hội, xã hội tồn tại các nhóm xã hội thì tương ứng sẽ có phương ngữ xã hội, tiếng lóng được coi là một loại phương ngữ xã hội đặc thù. Đặc thù là vì: chúng có đối tượng sử dụng riêng và cũng nhờ tiếng lóng để nhận diện đối tượng sử dụng thuộc nhóm xã hội nào; chúng tuy được hình thành và phát triển từ ngôn ngữ chung nhưng có hình thức và nội dung mang đặc trưng riêng của nhóm xã hội và sự tồn tại cũng như sự phát triển của chúng phụ thuộc vào sự tồn tại của nhóm xã hội sinh ra và sử dụng chúng.
Vì phụ thuộc vào nhóm xã hội nên tiếng lóng đang có chiều hướng phát triển mạnh. Xã hội Việt Nam và Trung Quốc từ những thập kỉ 80 của thế kỉ 20 trở lại đây có nhiều thay đổi do tác động của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Theo đó, sự phân hóa xã hội diễn ra rất mạnh, các nhóm xã hội xuất hiện ngày một nhiều làm cho các biến thể ngôn ngữ được hình thành trong tiếng Việt và trong tiếng Hán cũng phát triển mạnh, trong đó có tiếng lóng. Từ đây, xuất hiện nhiều ý kiến khác nhau xung quanh quan niệm về tiếng lóng.
Trong tiếng lóng, từ ngữ đóng vai trò chính yếu. Nói cách khác, làm nên tiếng lóng là các từ ngữ lóng. Từ ngữ lóng được các nhóm xã hội tạo ra vì thế chúng mang đặc trưng của từng nhóm xã hội. Tuy nhiên, là bộ phận từ vựng của một ngôn ngữ, từ ngữ lóng được hình thành không thể tách rời đặc điểm chung về từ ngữ của mỗi ngôn ngữ.
Vì vậy, việc chỉ ra đặc điểm về cấu tạo và ngữ nghĩa của từ ngữ lóng là hết sức cần thiết. Điều này không chỉ góp phần nghiên cứu đặc điểm từ vựng – ngữ nghĩa của một ngôn ngữ mà còn giúp cho việc sử dụng, học tập ngôn ngữ với tư cách là một ngoại ngữ. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi lựa chọn và nghiên cứu đề tài ―Đặc điểm của từ ngữ lóng trên tư liệu của tiếng Hán và tiếng Việt‖. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là trên cơ sở hệ thống hoá các vấn đề lý luận có liên quan đến tiếng lóng và từ tư liệu thu thập được, phân tích, đối chiếu làm sáng tỏ đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa của từ ngữ lóng của tiếng Hán và tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu góp phần vào nghiên cứu tiếng lóng nói riêng, phương ngữ xã hội của ngôn ngữ học xã hội nói chung; góp phần vào tìm hiểu đặc trưng văn hóa dân tộc trong ngôn ngữ. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nghiên cứu trên, luận án đặt ra những nhiệm vụ chủ yếu sau: 1) Tổng quan tình hình nghiên cứu về tiếng lóng, hệ thống hóa những quan điểm lí luận liên quan đến tiếng lóng; từ đó xây dựng khung cơ sở lí luận cho luận án. 2) Nghiên cứu, khảo sát đặc điểm của từ ngữ lóng trong tiếng Hán và tiếng Việt ở hai bình diện là hình thức cấu tạo và nội dung ngữ nghĩa.
3) Thông qua việc khảo sát đặc điểm về hình thức và nội dung của từ ngữ lóng trong tiếng Hán và tiếng Việt, luận án nhằm chỉ ra những đặc điểm 3 chung của từ ngữ lóng cùng những đặc điểm riêng từ ngữ lóng trong mỗi ngôn ngữ. Đối tƣợng, phạm vi và ngữ liệu nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các từ ngữ lóng của tiếng Hán và tiếng Việt được thu thập từ các cuốn từ điển chuyên về từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt, các bài viết qua các phương tiện truyền thông. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu là khảo sát, nghiên cứu đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của từ ngữ lóng của tiếng Hán và tiếng Việt.
Do vấn đề quan niệm từ ngữ lóng nói riêng và tiếng lóng nói chung gắn với sự nhận diện còn khá phức tạp, nên trong luận án này, chúng tôi giới hạn từ ngữ lóng thuộc bốn nhóm xã hội là: nhóm trộm cướp, ma túy, mại dâm và buôn lậu. Lí do là vì: từ ngữ lóng của các nhóm xã hội này vốn đã được khẳng định với quan niệm truyền thống là từ ngữ lóng thuộc các nhóm xã hội xấu trong xã hội. Nguồn ngữ liệu Nguồn ngữ liệu để thu thập từ ngữ lóng gồm các cuốn từ điển và các văn bản báo chí như: - Nguyễn Văn Khang (2002), Tiếng lóng tiếng Việt, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội. - 李淑娟.
最新中国俚语-汉英对照(New slang of China, New World Press)[M].新世界出版社, 2006. (Lý Thục Quyên – Li Shu juan (2006), Tiếng lóng Trung Quốc mới Nhất – Đối chiếu Hán – Anh(New slang of China, New World Press)[M], Nxb Tân Thế giới.) - 陆静贞。新编俗俚语大全.浙江古籍出版社, 2007. 4 (Lục Tĩnh Trinh (2007), Đại từ điển tục ngữ, tiếng lóng mới biên soạn, Nxb Cổ tịch Triết Giang.) - Các bài báo in và báo mạng của các đơn vị như: báo Công an nhân dân, báo An ninh thủ đô, báo An ninh thế giới. - Một số phim chiếu trên truyền hình Đài truyền hình VTV1, VTV3; một số trang diễn đàn trên phương tiện truyền thông như: Facebook, Weibo… 4.
Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu 4. Cách tiếp cận Luận án tiếp cận đối tượng nghiên cứu là từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt theo lí luận và phương pháp của Ngôn ngữ học xã hội kết hợp với phương pháp của ngôn ngữ học cấu trúc. Luận án cũng sử dụng phương pháp định lượng và phương pháp định tính để giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt (2022) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-dac-diem-tu-ngu-long-tieng-han-va-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt, so sánh ngôn ngữ học đối chiếu.
Luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đặc điểm từ ngữ lóng tiếng Hán và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.