Luận án tiến sĩ: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' (Anh) và 'chơi' (Việt) - Nguyễn Duy Tân

Phân tích đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của "play" trong tiếng Anh và "chơi" trong tiếng Việt. Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ học.

Trường ĐH

Graduate Academy of Social Sciences

Chuyên ngành
English Language
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

73

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt về play và chơi
Số trang:
73 trang
Trường:
Graduate Academy of Social Sciences
Chuyên ngành:
English Language
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt về play và chơi

Ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt đóng vai trò nền tảng trong việc làm sáng tỏ các tương đồng và dị biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Đề tài luận án tập trung khảo sát hai vị từ phổ biến: "play" trong tiếng Anh và "chơi" trong tiếng Việt. Cả hai từ đều có tần suất xuất hiện cao trong giao tiếp thường nhật và mang tính đa nghĩa sâu sắc. Phương pháp miêu tả kết hợp phân tích đối chiếu giúp phân định rõ cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của từng từ. Nghiên cứu sử dụng nguồn ngữ liệu thu thập từ các từ điển uy tín của cả hai ngôn ngữ. Việc đối chiếu không chỉ dừng lại ở cấp độ từ vựng đơn lẻ. Công trình mở rộng sang bình diện ngữ pháp chức năng và ngữ nghĩa học. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc nghiên cứu liên ngôn ngữ. Người học tiếng Anh và tiếng Việt sẽ hiểu sâu hơn bản chất tổ chức từ vựng của từng ngôn ngữ.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án

Luận án xác định mục tiêu chính là phân tích toàn diện hai động từ "play" và "chơi". Trọng tâm nghiên cứu hướng đến các bình diện ngữ pháp và ngữ nghĩa học đối chiếu. Phạm vi khảo sát bao quát các nét nghĩa từ loại cơ bản đến phái sinh. Động từ "play" được khảo sát dưới dạng động từ và danh từ. Từ "chơi" được xem xét dưới dạng động từ và phó từ. Nghiên cứu loại trừ các biến thể phương ngữ hẹp hoặc tiếng lóng cục bộ. Nguồn ngữ liệu chính quy được trích xuất từ các từ điển chuẩn mực của Anh và Việt Nam. Các dữ liệu này giúp xác lập hệ thống nghĩa đầy đủ và chuẩn xác. Công trình hướng tới việc xây dựng bức tranh tổng thể về cách thức tổ chức từ vựng trong hai ngôn ngữ tiêu biểu.

1.2. Cơ sở lý luận về cấu trúc vị từ bổ ngữ trong câu

Lý thuyết ngữ pháp hiện đại coi cấu trúc vị từ bổ ngữ là hạt nhân cấu tạo câu. Vị từ đóng vai trò trung tâm quy định số lượng và dạng thức của các tham tố xung quanh. Động từ "play" và "chơi" đều mang những đặc tính vị từ phức hợp. Chúng có khả năng kết hợp với nhiều loại bổ ngữ khác nhau. Các bổ ngữ này bao gồm danh ngữ chỉ trò chơi, nhạc cụ, đối tượng hành động hoặc trạng ngữ đi kèm. Khung cú pháp của play và chơi phản ánh sự phân bố chức năng ngữ pháp đặc thù trong câu. Ngữ pháp cấu trúc chỉ ra rằng sự tương tác giữa vị từ và bổ ngữ tạo nên các cấu trúc câu linh hoạt. Việc phân tích cấu trúc vị từ giúp nhận diện chuẩn xác hành vi cú pháp của từng động từ trong thực tế giao tiếp.

II. Đặc điểm cú pháp của động từ play và từ chơi trong câu

Khảo sát cú pháp cho thấy nhiều điểm tương đồng và khác biệt thú vị giữa hai từ. Đặc điểm cú pháp của động từ play thể hiện rõ qua sự phân hóa từ loại nghiêm ngặt trong tiếng Anh. Từ "play" hoạt động như một ngoại động từ, nội động từ hoặc danh từ độc lập. Ngược lại, đặc điểm cú pháp của động từ chơi trong tiếng Việt mang đặc trưng của ngôn ngữ đơn lập không biến hình. Từ "chơi" có thể làm vị từ chính, bổ ngữ cho động từ khác hoặc đóng vai trò phó từ chỉ phương thức. Khung cú pháp của play và chơi cho thấy khả năng liên kết phong phú với các thành phần câu. Cả hai từ đều có thể tham gia vào các cấu trúc câu đơn, câu phức và câu ghép. Sự linh hoạt cú pháp này tạo nên tính biểu cảm cao trong lời nói hàng ngày.

2.1. Cú pháp của động từ play trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ "play" tuân thủ các quy tắc ngữ pháp hình thức chặt chẽ. Khi làm nội động từ, "play" diễn tả hành động vui chơi không cần tân ngữ trực tiếp đi kèm. Khi làm ngoại động từ, "play" bắt buộc phải đi kèm tân ngữ trực tiếp để tạo thành cấu trúc vị từ hoàn chỉnh. Tân ngữ có thể là danh từ chỉ thể thao, nhạc cụ hoặc vai diễn sân khấu. Ngoài ra, "play" còn xuất hiện trong các cấu trúc ngữ động từ kết hợp với tiểu từ. Khi chuyển hóa từ loại, "play" trở thành danh từ mang nghĩa vở kịch, lượt chơi hoặc sự chuyển động tự do. Cấu trúc cú pháp của "play" đòi hỏi sự tương hợp nghiêm ngặt về thì, thể và ngôi của chủ ngữ.

2.2. Cú pháp của động từ chơi trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ "chơi" thể hiện tính chất năng động đặc thù của ngữ pháp đơn lập. "Chơi" xuất hiện phổ biến nhất với tư cách là một động từ hoạt động. Động từ này có thể đứng độc lập làm vị ngữ trung tâm trong câu đơn. Nó cũng có thể kết hợp với các danh từ phía sau để tạo cụm động từ hoàn chỉnh. Đặc biệt, "chơi" còn có thể làm phó từ bổ nghĩa cho động từ đi trước nhằm thể hiện mục đích giải trí. Cấu trúc vị ngữ có từ "chơi" không cần biến đổi hình thái từ theo thời gian hay ngôi vị. Ngữ nghĩa của câu được xác định chủ yếu dựa trên trật tự từ và các hư từ đi kèm.

2.3. So sánh các nét cú pháp tương đồng và dị biệt

Phân tích đối chiếu chỉ ra những tương đồng rõ nét về khả năng nhận bổ ngữ trực tiếp của cả hai động từ. Cả "play" và "chơi" đều có thể kết hợp với danh từ chỉ trò chơi, nhạc cụ và hành vi giải trí. Tuy nhiên, sự khác biệt ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ là rất lớn. Tiếng Anh sử dụng mạo từ xác định khi "play" đi với nhạc cụ và không dùng mạo từ khi đi với thể thao. Tiếng Việt không có hệ thống mạo từ này. Ngoài ra, từ "chơi" có khả năng dịch chuyển chức năng sang làm phó từ mà "play" không có. Ngược lại, "play" có thể chuyển từ loại thành danh từ đếm được hoặc không đếm được. Đây là những đặc điểm khu biệt quan trọng giữa hai hệ thống ngôn ngữ.

III. Ngữ nghĩa học đối chiếu trường nghĩa của từ play và chơi

Ngữ nghĩa học đối chiếu cung cấp góc nhìn sâu sắc về cách thức tri giác hiện thực của hai dân tộc. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các từ này để biểu đạt hoạt động giải trí và tương tác xã hội. Trường nghĩa của từ play trong tiếng Anh tập trung mạnh vào các hoạt động thể chất, biểu diễn nghệ thuật và vận hành quy tắc. Trong khi đó, trường nghĩa của động từ chơi trong tiếng Việt mở rộng sâu sắc sang các quan hệ đạo đức, ứng xử và lối sống. Sự tương đồng về nghĩa cốt lõi phản ánh những trải nghiệm phổ quát của con người về niềm vui. Sự khác biệt về nghĩa phái sinh bắt nguồn từ môi trường văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử xã hội. Nghiên cứu ngữ nghĩa giúp người học hiểu rõ tư duy ngôn ngữ bản địa.

3.1. Phân tích trường nghĩa của từ play trong tiếng Anh

Trường nghĩa của từ play được chia thành nhiều tiểu trường ngữ nghĩa cụ thể. Tiểu trường đầu tiên liên quan đến trò chơi và thể thao có tính cạnh tranh hoặc quy luật rõ ràng. Tiểu trường thứ hai bao gồm các hành vi biểu diễn nghệ thuật, như diễn kịch hoặc trình diễn nhạc cụ. Tiểu trường thứ ba liên quan đến sự vận động linh hoạt của các bộ phận cơ khí hoặc ánh sáng. Ngoài ra, "play" còn thuộc trường nghĩa biểu thị hành vi giả vờ hoặc thực hiện thủ thuật tâm lý. Các nét nghĩa này liên kết chặt chẽ xung quanh nghĩa gốc là chuyển động tự do và hoạt động vui thích. Cấu trúc ngữ nghĩa của "play" phản ánh tính duy lý và tính tổ chức cao trong văn hóa phương Tây.

3.2. Phân tích trường nghĩa của động từ chơi trong tiếng Việt

Trường nghĩa của động từ chơi trong tiếng Việt vô cùng đa dạng và mang đậm bản sắc văn hóa nông nghiệp lúa nước. Nghĩa cơ bản nhất là tham gia vào các hoạt động giải trí nhằm thư giãn tinh thần. Tiểu trường ngữ nghĩa thứ hai mở rộng sang việc thưởng thức cái đẹp tao nhã như chơi hoa, chơi đồ cổ hay chơi chữ. Tiểu trường thứ ba thể hiện sự kết giao bạn bè và cách thức ứng xử xã hội. Thậm chí, "chơi" còn diễn tả hành động liều lĩnh, tiêu xài xa xỉ hoặc sẵn sàng đón nhận thách thức. Sự phát triển nghĩa phong phú này chứng minh tính linh hoạt và khả năng biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ của tiếng Việt trong đời sống xã hội.

IV. Hiện tượng đa nghĩa của play và chơi trong hai ngôn ngữ

Hiện tượng đa nghĩa của play và chơi là một trong những điểm nổi bật nhất được luận án phân tích. Từ một nét nghĩa khởi nguyên, cả hai từ đều phát triển mạng lưới ngữ nghĩa phức tạp qua cơ chế ẩn dụ và hoán dụ. Hiện tượng này tạo nên vô số kết hợp từ của play và collocations đặc trưng trong tiếng Anh cũng như các thành ngữ phong phú trong tiếng Việt. Quá trình chuyển nghĩa cho thấy sự tương tác mật thiết giữa ngôn ngữ và nhận thức con người. Người nói bản ngữ thường xuyên sử dụng các nét nghĩa chuyển tiếp để mô tả các hiện tượng xã hội mới. Việc nắm bắt hiện tượng đa nghĩa giúp người học tránh lỗi chuyển dịch nghĩa từng từ một cách máy móc.

4.1. Cơ chế chuyển nghĩa ẩn dụ và hoán dụ của hai từ

Ẩn dụ và hoán dụ là hai động lực nhận thức chính thúc đẩy sự phát triển đa nghĩa của hai từ. Với từ "play", ẩn dụ khái niệm xem cuộc đời như một trò chơi tạo nên các cách diễn đạt mang tính quy ước xã hội. Với từ "chơi", ẩn dụ văn hóa thể hiện thái độ nhàn nhã đối với công việc hoặc tiền bạc, hình thành các quán ngữ độc đáo. Cơ chế hoán dụ cho phép danh từ chỉ công cụ hoặc phương tiện chuyển hóa thành hành động trực tiếp. Nhờ các cơ chế này, nghĩa của từ không bị đóng khung tĩnh tại mà liên tục biến chuyển theo ngữ cảnh thực tế. Đây là minh chứng rõ nét cho năng lực tạo nghĩa linh hoạt của ngôn từ.

4.2. Đặc điểm kết hợp từ của play và collocations tiếng Anh

Khảo sát kết hợp từ của play và collocations giúp nhận diện các mẫu cấu trúc cố định trong tiếng Anh. "Play" có xu hướng kết hợp với các danh từ trừu tượng để tạo ra nghĩa biểu trưng mạnh mẽ. Các kết hợp điển hình bao gồm việc đóng vai trò xã hội hoặc gây ra tác động cụ thể. Ngoài ra, các cụm động từ kết hợp với tiểu từ mang ngữ nghĩa hoàn toàn khác biệt với nghĩa gốc của từ. Những kết hợp từ này mang tính quy ước cao và không thể thay thế tùy tiện bằng các từ đồng nghĩa khác. Việc hiểu rõ collocations của "play" là chìa khóa để đạt được độ tự nhiên và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh học thuật lẫn đời thường.

V. Ứng dụng nghiên cứu vào giảng dạy và dịch thuật Anh Việt

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho công tác giáo dục và dịch thuật hiện nay. Trong đối chiếu ngôn ngữ, việc hiểu rõ các ranh giới cú pháp và ngữ nghĩa giúp hạn chế tối đa các lỗi giao thoa ngôn ngữ tiêu cực. Người dạy học có thể thiết kế các bài tập tình huống thực tế để học viên phân biệt cách dùng "play" và "chơi". Trong khi đó, người dịch thuật có thể lựa chọn từ ngữ chuẩn xác, giữ trọn vẹn sắc thái cảm xúc của văn bản gốc. Nghiên cứu đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng biên dịch và giảng dạy ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt. Tài liệu cung cấp nguồn tham khảo học thuật bổ ích cho sinh viên và giáo viên ngoại ngữ.

5.1. Ứng dụng trong công tác giảng dạy tiếng Anh

Trong quá trình dạy học tiếng Anh cho người Việt, giáo viên cần làm rõ những lỗi sai phổ biến bắt nguồn từ thói quen dịch nghĩa trực tiếp. Người học tiếng Việt thường có xu hướng ghép từ "chơi" thành "play" trong mọi trường hợp, dẫn đến các cách diễn đạt sai ngữ cảnh. Phương pháp giảng dạy dựa trên đối chiếu cú pháp và ngữ nghĩa giúp học viên hiểu rõ phạm vi kết hợp của "play". Học viên được luyện tập với các collocations chuẩn xác và cấu trúc ngữ pháp tương ứng. Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng diễn đạt tự nhiên mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ chuẩn xác cho học viên trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.

5.2. Ứng dụng trong thực hành dịch thuật Anh Việt

Trong công tác biên dịch và phiên dịch hai chiều Anh Việt, việc xử lý từ "play" và "chơi" đòi hỏi sự nhạy bén ngữ cảnh cao. Người dịch không thể chuyển đổi tương đương một-đối-một giữa hai từ này. Khi dịch các thành ngữ hay lối nói ẩn dụ chứa từ "chơi", người dịch cần linh hoạt tìm kiếm thành ngữ tiếng Anh mang sắc thái tương đương thay vì dịch nguyên văn từng chữ. Tương tự, các quán ngữ chứa "play" cũng cần được chuyển dịch linh hoạt để phù hợp với ngữ cảnh văn hóa tiếng Việt. Việc vận dụng các kết quả nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu giúp bản dịch đạt được tiêu chuẩn chuẩn xác, mượt mà và tự nhiên nhất.

Mục lục chi tiết luận án

DECLARATION BY AUTHOR
ACKNOWLEDGEMENTS
LIST OF TABLES
ABSTRACT
1. Chapter 1: INTRODUCTION
1.1. Aims and objectives of the study
1.2. Scope of the study
1.3. Significance of the study
1.4. Underlying theoretical frameworks
1.5. Structure of the study
2. Chapter 2: LITERATURE REVIEW
2.1. Words and word classes
2.2. Polysemy of words
2.3. Review of the previous research works
3. Chapter 3: SYNTACTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE
3.1. Syntactic features of “play” in English
3.1.1. “Play” as a verb
3.2. “Play” as a noun
3.3. Syntactic features of “chơi” in Vietnamese
3.3.1. “Chơi” as a verb
3.3.2. “Chơi” as an adverb
3.4. A comparison between “play” in English and “chơi” in Vietnamese in terms of syntactic features
3.4.1. Syntactic features found in both languages
3.4.2. Syntactic features unique to English
3.4.3. Syntactic features unique to Vietnamese
4. Chapter 4: SEMANTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE
4.1. Semantic features of “play” in English
4.1.1. “Play” as a verb
4.1.2. “Play” as a noun
4.2. Semantic features of “chơi” in Vietnamese
4.2.1. “Chơi” as a verb
4.2.2. “Chơi” as an adverb
4.3. A comparison between “play” in English and “chơi” in Vietnamese in terms of semantic features
4.3.1. Semantic features found in both languages
4.3.2. Semantic features unique to English
4.3.3. Semantic features unique to Vietnamese
5. Chapter 5: CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS
5.1. For English teaching and learning
5.2. For translation from English to Vietnamese and vice versa.
Limitations and suggestions for further studies
REFERENCES
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ syntactic and semantic features of play in english and chơi in vietnamese

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (73 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES Nguyễn Duy Tân SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE MA THESIS IN ENGLISH LANGUAGE HO CHI MINH CITY, 2020 luan an VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES Nguyễn Duy Tân SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE Field: English Language Code: 8.01 Supervisor: Đặng Nguyên Giang, Ph. HO CHI MINH CITY, 2020 luan an DECLARATION BY AUTHOR Except where reference has been made in the text, this thesis contains no material previously published or written by another person. I, Nguyễn Duy Tân, hereby state that this thesis is the result of my own research and the substance of the thesis has not, wholly or in part, been submitted for any degrees to any other universities or institutions. Author’s Signature Nguyễn Duy Tân Approved by SUPERVISOR Đặng Nguyên Giang, Ph.

Date:…………………… i luan an ACKNOWLEDGEMENTS The completion of this thesis is credited to many people’s contributions and support. I would like to take this opportunity to thank them all most sincerely, knowing that my thanks are never adequate. First of all, I would like to express my sincere gratitude and deep appreciation to Đặng Nguyên Giang, Ph., my supervisor, for his helpful and warm encouragement as well as his insightful comments on my work from the beginning to the end of the study. In addition, I would like to thank all of the lecturers who gave me interesting lessons, dedication and advice during my study at Graduate Academy of Social Sciences.

I also offer my special thanks to my beloved pupils and friends whose support and encouragement help me to have this thesis accomplished. Last but not least, I must express my gratitude to my family. It is their endless love and expectations that have motivated me to complete this thesis. I am immensely thankful for all the assistance they have given me.

ii luan an TABLE OF CONTENTS Page DECLARATION BY AUTHOR…………………………………………. vi LIST OF TABLES………………………………………………………. vii Chapter 1: INTRODUCTION…………………………………………. Aims and objectives of the study…………………………………….

Scope of the study……………………………………………………. Significance of the study……………………………………………. Underlying theoretical frameworks………………………………. Structure of the study………………………………………………… 9 Chapter 2: LITERATURE REVIEW………………………………….

Words and word classes……………………………………………. Polysemy of words…………………………………………………. Review of the previous research works……………………………… 17 2. 17 Chapter 3: SYNTACTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE……………………………………… 19 3.

Syntactic features of “play” in English………………………………. “Play” as a verb……………………………………………………. 19 iii luan an 3. “Play” as a noun…………………………………………………….

Syntactic features of “chơi” in Vietnamese…………………………. “Chơi” as a verb……………………………………………………. “Chơi” as an adverb………………………………………………. A comparison between “play” in English and “chơi” in Vietnamese in terms of syntactic features…………………………………………….

Syntactic features found in both languages………………………. Syntactic features unique to English………………………………. Syntactic features unique to Vietnamese…………………………. 34 Chapter 4: SEMANTIC FEATURES OF “PLAY” IN ENGLISH AND “CHƠI” IN VIETNAMESE……………………………………… 36 4.

Semantic features of “play” in English………………………………. “Play” as a verb……………………………………………………. “Play” as a noun……………………………………………………. Semantic features of “chơi” in Vietnamese………………………….

“Chơi” as a verb……………………………………………………. “Chơi” as an adverb………………………………………………. A comparison between “play” in English and “chơi” in Vietnamese in terms of semantic features ……………………………………………. Semantic features found in both languages……………………….

Semantic features unique to English………………………………. Semantic features unique to Vietnamese…………………………. 58 iv luan an 5. For English teaching and learning………………………………… 58 5.

For translation from English to Vietnamese and vice versa. Limitations and suggestions for further studies……………………… 59 REFERENCES…………………………………………………………. 61 v luan an ABSTRACT An investigation of play in English and chơi in Vietnamese in terms of syntactic and semantic features is carried out in the present study. Description and contrastive analysis are regarded as the main methods used in the present thesis.

The findings of the study are concerned with the similarities and differences between play in English and chơi in Vietnamese in terms of syntactic and semantic features. In order to collect the data, a hand search approach of the dictionaries in both languages has been conducted, which helps to establish the number of meanings of each word. In the present study, the theoretical fameworks (theory of contrastive analysis; theory of syntax and semantics) are applied to both English and Vietnamese. Additionally, an overview of some theoretical background dealing with the general concepts of syntax, semantics, words, polysemy of words and word classification is presented for the background of analyzing the syntactic and semantic features of the two words, play in English and chơi in Vietnamese.

Our investigation reveals that play in English and chơi in Vietnamese may function as verbs. The biggest difference between play in English and chơi in Vietnamese in terms of syntactic features lies in the verbal forms and the co- ordinate possibility of each in the clauses. In terms of semantic features, the findings of the study reveals that there are 11 meanings in common conveyed by the two verbs, play in English and chơi in Vietnamese. When working as a verb, play in English has more meanings than chơi in Vietnamese.

There are 21 meanings conveyed by play, unique to English whereas chơi has 7 meanings which are unique to Vietnamese. Play in English may be a noun which has five main meanings, and chơi in Vietnamese can function as an adverb and has only one meanings. The thesis also presents the implications for English teaching and learning as well as translation. vi luan an LIST OF TABLES Page Table 3.

Forms and functions of the verb “play” in English (adapted from Quirk & Greenbaum (1987))…………………………………….… 20 vii luan an Chapter 1 INTRODUCTION 1. Rationale It is a fact that language is an essential form of communication. It allows people to convey and elaborate their perspective. It means that language is the bridge to connect people all over the world.

Therefore, language is a subtle and complex instrument used to communicate an incredible number of different things. Bloomfield (1933) states that “we could not understand the form of a language if we merely reduced all the complex forms to their ultimate constituents”. By this, he means that in order to account for the meaning of a sentence, it is necessary to recognize how individual constituents (such words and morphemes) constitute more complex forms.11) emphasizes the importance of vocabulary, and he writes: “without grammar, very little can be conveyed, without vocabulary, nothing can be conveyed”. Furthermore, Pyles and Algeo (1970) suppose that “when we first think about language, we think about words.

It is words that we arrange together to make sentences, conversation and discourse of all kinds”. In fact, vocabulary is the decisive element that links the four skills of speaking, reading, listening and writing all together. In order to communicate well in a foreign language, we should acquire a great number of words and know how to use them accurately. Nevertheless, vocabulary of both English and Vietnamese has its own features that could raise difficulties for language teachers and learners and makes both teaching and learning English still far from being satisfaction.

In the process of teaching English, it is recognized that even a simple word like play also makes students confused much due to its syntactic and semantic features and its Vietnamese equivalent. In English, the word play can combined with other words to form phrases, clauses and sentences in a language. Therefore, it is necessary that the teachers of English acquire adequate knowledge of the word order and the relationships between words. In term of semantic features, it has both denotaion and connotaion meanings that learners 1 luan an of English have to base on the context.

In Vietnamese, the word chơi is not only a verb which indicates a physical activity only but also other kinds of word implying different meanings in real life communication. As a teacher of English, I find that learners may know a lot of English lexical items by learning vocabulary word-lists by heart but they do not know how to use them in appropriate contexts. The difficulties that Vietnamese learners may meet are not only in semantic features but also in syntactic forms as well. For the reasons above, the thesis entitled “Syntactic and Semantic Features of "Play" in English and "Chơi" in Vietnamese” is chosen for my study.

The study is carried out in the hope to have a good knowledge of the two words, to deal with specific teaching and learning predicaments, and to help the author successfully accomplish the challenging tasks. Moreover, the author also hopes that this attempt will help Vietnamese learners of English have a better understanding of the word play in English and then use it in daily learning and communication effectively. Aims and objectives of the study The aim of the study is clarifying the features of play in English and chơi in Vietnamese to help the learners to learn and use these words corectly and effectively. In order to achieve the aim, the study is expected to reach the following objectives: - To investigate the syntactic features of play in English and chơi in Vietnamese; - To investigate the semantic features of the play in English and chơi in Vietnamese; - To uncover the similarities and differences between play in English and chơi in Vietnamese in terms of syntactic and semantic features.

Research questions The objectives of the study can be elaborated into the research questions as 2 luan an follows: What are the syntactic features of play in English and chơi in Vietnamese? What are the semantic features of play in English and chơi in Vietnamese? What are the similarites and differences between play in English and chơi in Vietnamese in terms of syntactic and semantic features? 1. Scope of the study The present study investigates the syntactic and semantic features of play in English and chơi in Vietnamese. The description and the analysis of the features of the two words are from recently published dictionaries. All the authors of these works affirm that all the forms and meanings of these words are current and used, or undersood by most native speakers.

Significance of the study Theoretically, the findings of the study, to some extent, prove that the theoretical frameworks (the theory of contrastive analysis and the theory of syntax and sematics) are effective in studying languages in general and words in particular. The two words are quite popular; therefore, the investigation is highly reliable in terms of theoretical frameworks suggested. Practically, for language teaching (both English and Vietnamese), the study facilitates learners’ communication because language is for communication, and words are an indispensable part of expressions. The work will provide assistance to English-speaking learners of Vietnamese and Vietnamese learners of English to distinguish the uses of play in English and chơi in Vietnamese.

The work will also enable learners to tell when the two words are similar and different, which is likely to be useful for their study. Language teachers will be aided to help their learners reach this communicative goal. For translation, knowledge of words from this work will help translators find closest equivalents to the expressions in the source language. Data Collection It is a matter of fact that we can make comparison of languages in various ways.

We may start from categories of traditional grammar, phrases, a whole vocabulary or a collection of texts (Dirven & Verspoor, 2004, p. 250) with any appropriate database and procedures. The usage-based or empirically based (Bybee, 2009) foundation of cognitive grammar suggests that real linguistic examples taken from genuine usage-data should form the basis for linguistic analysis and theory construction (Langlotz, 2006; Quirk, Greenbaum, Leech, & Svartvik, 1985). Accordingly, the recent development of linguistics has witnessed the rise of corpus-linguistics, which bases linguistic analyses on large computer-aided corpora of both spoken and written language (Kemmer & Barlow, 2000).

Cross- linguistic corpus studies require comparable corpora. While there is a wide range of corpora, such as the Bank of English (owned by Collins COBUILD) or the British National Corpus for English (BNC), for the analysis of English, no such corpora are readily available for Vietnamese.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Tân (2020). Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi' [Luận án tiến sĩ, Graduate Academy of Social Sciences]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-dac-diem-cum-phap-ngu-nghia-play-choi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của "play" trong tiếng Anh và "chơi" trong tiếng Việt. Nghiên cứu so sánh ngôn ngữ học.

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Graduate Academy of Social Sciences. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" thuộc chuyên ngành English Language. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của 'play' và 'chơi'" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter