Luận án tiến sĩ: Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp thương mại Anh-Việt - P.T. Hương Giang
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính lịch sự trong thư yêu cầu và hồi đáp giao dịch thương mại. Phân tích văn phong tiếng Anh và ứng dụng thực tiễn.
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích Lịch Sự Thư Yêu Cầu Thương Mại Anh Việt
Nghiên cứu này đối chiếu lịch sự trong thư yêu cầu thương mại. So sánh cách người Anh/Mỹ và người Việt viết bằng tiếng Anh. Phân tích tập trung vào các số liệu chung và cách thể hiện lịch sự theo từng phần của thư. Ba phần chính được xem xét: chuẩn bị cho việc yêu cầu, yêu cầu chính, và phần cảm ơn, liên hệ. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt văn hóa trong việc áp dụng các chiến lược lịch sự (CLLS). Người Việt có thể có xu hướng thể hiện lịch sự một cách tường minh hơn. Người Anh/Mỹ thường ưu tiên các cách diễn đạt gián tiếp. Hiểu rõ những khác biệt này giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp quốc tế. Các yếu tố như cấu trúc câu, lựa chọn từ ngữ, và cách trình bày đều ảnh hưởng đến tính lịch sự. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen viết thư của từng nhóm đối tượng, giúp người học và người làm kinh doanh điều chỉnh phù hợp.
1.1. So sánh cấu trúc lịch sự thư yêu cầu.
Thư yêu cầu thương mại chứa nhiều yếu tố lịch sự. Nghiên cứu đối chiếu cách người Anh/Mỹ và người Việt viết thư yêu cầu bằng tiếng Anh. Phân tích các phần của thư: chuẩn bị, yêu cầu chính, cảm ơn và liên hệ. Các chiến lược lịch sự (CLLS) được sử dụng khác nhau. Người Việt có xu hướng thể hiện lịch sự rõ ràng hơn. Người Anh/Mỹ thường dùng cách gián tiếp hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến nhận thức về giao tiếp. Hiểu cấu trúc lịch sự giúp tối ưu hóa thư yêu cầu. Cần chú trọng các yếu tố cấu thành tính lịch sự.
1.2. Chiến lược lịch sự trong bước Nêu yêu cầu .
Phần nêu yêu cầu là trọng tâm thư. Việc thể hiện lịch sự ở bước này rất quan trọng. Người Anh/Mỹ thường dùng động từ tình thái hoặc câu gián tiếp. Điều này làm giảm tính đe dọa thể diện của yêu cầu. Người Việt đôi khi dùng cấu trúc trực tiếp hơn. Tuy nhiên, vẫn có xu hướng làm mềm yêu cầu. Việc sử dụng các phương tiện rào đón là phổ biến. Các cụm từ như "Could you please..." hoặc "Would it be possible..." được ưu tiên. Tránh yêu cầu trực tiếp quá mức.
1.3. Khác biệt văn hóa qua phần mở đầu và kết thúc thư.
Phần mở đầu thư thiết lập không khí giao tiếp. Phần kết thúc thư củng cố mối quan hệ. Người Anh/Mỹ thường sử dụng lời cảm ơn dự kiến. Họ cũng đưa ra lời mời liên hệ ngắn gọn. Người Việt có thể dùng lời cảm ơn và lời chúc phức tạp hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt văn hóa. Văn hóa phụ thuộc nhiều văn cảnh thường có lời lẽ dài hơn. Văn hóa ít phụ thuộc văn cảnh hướng đến sự trực tiếp. Nhận thức đúng khác biệt giúp giao tiếp hiệu quả.
II.Đối Chiếu Lịch Sự Thư Từ Chối Giao Dịch Anh Việt
Phần này đi sâu vào lịch sự trong thư hồi đáp từ chối. Thư từ chối có thể dễ dàng gây tổn hại thể diện. Nghiên cứu đối chiếu các chiến lược lịch sự được người Anh/Mỹ và người Việt sử dụng khi viết thư từ chối bằng tiếng Anh. Phân tích tập trung vào các số liệu chung và cách thể hiện lịch sự theo từng phần của thư từ chối: chuẩn bị cho việc từ chối, lời từ chối chính, và phần bù đắp. Việc này giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa. Mục đích là làm mềm hóa tác động của lời từ chối. Duy trì mối quan hệ kinh doanh là ưu tiên hàng đầu. Hiểu các kỹ thuật này rất cần thiết cho giao tiếp kinh doanh hiệu quả. Nó giúp người viết tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng đối tác.
2.1. Phân tích yếu tố lịch sự trong thư từ chối.
Thư từ chối thường đe dọa thể diện người nhận. Do đó, lịch sự cần được nhấn mạnh. Nghiên cứu so sánh cách người Anh/Mỹ và người Việt từ chối. Thư từ chối bao gồm phần chuẩn bị, phần từ chối chính, và phần bù đắp. Mỗi phần đều có các chiến lược lịch sự riêng. Mục tiêu là giảm thiểu sự khó chịu cho người nhận. Các yếu tố lịch sự được phân tích định lượng và định tính. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm văn hóa.
2.2. Kỹ thuật từ chối trực tiếp và gián tiếp hiệu quả.
Việc từ chối có thể trực tiếp hoặc gián tiếp. Người Anh/Mỹ thường chọn cách từ chối gián tiếp. Điều này giúp bảo vệ thể diện cả người gửi và người nhận. Họ thường đưa ra lý do trước khi từ chối. Người Việt đôi khi dùng cách trực tiếp hơn khi viết bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, họ vẫn cố gắng làm mềm lời từ chối. Các phương tiện rào đón giảm nhẹ tác động tiêu cực. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp là chìa khóa. Tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng trong giao dịch.
2.3. Vai trò của phần Bù đắp trong hồi đáp từ chối.
Phần bù đắp sau lời từ chối rất quan trọng. Nó giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh. Phần này bao gồm gợi ý giải pháp thay thế. Nó cũng có thể thể hiện sự hối tiếc hoặc thiện chí. Người Anh/Mỹ thường đưa ra các lựa chọn khả thi. Người Việt cũng áp dụng chiến lược này. Các CLLS được sử dụng để làm dịu tình hình. Ví dụ, đề nghị hỗ trợ trong tương lai. Phần bù đắp thể hiện sự chuyên nghiệp. Nó cũng khẳng định mong muốn hợp tác lâu dài.
III.Cơ Sở Lý Luận Lịch Sự Trong Giao Tiếp Thương Mại
Phần này trình bày các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu. Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson là trọng tâm, giải thích cách duy trì thể diện trong giao tiếp. Các hành động ngôn từ, đặc biệt là hành động đe dọa thể diện (HĐĐDTD), được phân tích. Lý thuyết phân tích thể loại giúp cấu trúc nghiên cứu các loại thư tín thương mại. Phương pháp ngôn ngữ học so sánh đối chiếu là công cụ chính. Nó giúp làm rõ sự khác biệt văn hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ. Các khái niệm về văn hóa ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh và văn hóa thiên về cá nhân/tập thể cũng được đề cập. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế lịch sự trong giao dịch thương mại, đặc biệt khi có yếu tố đa văn hóa.
3.1. Các mô hình lịch sự trong giao tiếp kinh doanh.
Lịch sự là khái niệm phức tạp trong ngôn ngữ học. Mô hình của Brown & Levinson là nền tảng. Mô hình này giải thích cách người nói/viết bảo vệ thể diện. Thể diện bao gồm thể diện dương và thể diện âm. Thể diện dương là nhu cầu được chấp nhận, thích nghi. Thể diện âm là nhu cầu được tự do hành động. Giao tiếp kinh doanh đòi hỏi sự cân bằng lịch sự. Các mô hình này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu sâu hơn về động cơ lịch sự.
3.2. Lý thuyết hành động ngôn từ và thể diện.
Hành động ngôn từ là đơn vị giao tiếp cơ bản. Yêu cầu và từ chối là các hành động ngôn từ. Nhiều hành động ngôn từ đe dọa thể diện (HĐĐDTD). Lý thuyết lịch sự giải thích cách làm giảm HĐĐDTD. Chiến lược lịch sự được áp dụng để giảm thiểu rủi ro. Việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu đều quan trọng. Điều này giúp bảo vệ mối quan hệ. Giao tiếp thương mại cần duy trì sự hòa nhã. Nắm vững lý thuyết giúp phân tích chính xác.
3.3. Vai trò của ngôn ngữ học so sánh đối chiếu.
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu là phương pháp chính. Phương pháp này giúp làm rõ sự khác biệt ngôn ngữ. Nó cũng khám phá yếu tố văn hóa trong giao tiếp. Nghiên cứu này đối chiếu tiếng Anh của người Anh/Mỹ và người Việt. Mục đích là nhận diện mẫu hình lịch sự riêng biệt. Kết quả giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn. Nó cũng cung cấp kiến thức cho việc đào tạo ngôn ngữ thương mại. Hiểu rõ sự khác biệt giúp tránh hiểu lầm.
IV.Chiến Lược Lịch Sự Trong Thư Tín Thương Mại Hiệu Quả
Nghiên cứu chỉ ra các chiến lược lịch sự cụ thể. Việc này giúp tối ưu hóa giao tiếp trong thư tín thương mại. Các kỹ thuật như sử dụng phương tiện rào đón, cách nói vô nhân xưng hóa, và lựa chọn đại từ nhân xưng đều được phân tích. Mỗi chiến lược có tác dụng riêng trong việc giảm thiểu hành động đe dọa thể diện và duy trì mối quan hệ. Người Anh/Mỹ và người Việt có những ưu tiên khác nhau trong việc áp dụng các chiến lược này. Hiểu rõ sự khác biệt giúp người viết thư tiếng Anh điều chỉnh phong cách. Điều này đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách lịch sự và chuyên nghiệp. Nắm vững các chiến lược này là chìa khóa để đạt được hiệu quả giao dịch mong muốn, giảm thiểu hiểu lầm văn hóa.
4.1. Sử dụng phương tiện rào đón làm giảm đe dọa.
Phương tiện rào đón (hedging devices) là công cụ quan trọng. Chúng làm mềm lời yêu cầu hoặc từ chối. Ví dụ, "có lẽ", "tôi cho rằng", "có thể". Rào đón giúp giảm tính tuyệt đối của phát biểu. Nó cũng tạo không gian cho sự linh hoạt. Người Anh/Mỹ thường sử dụng rào đón một cách tinh tế. Người Việt cũng dùng các phương tiện tương tự. Việc dùng rào đón thể hiện sự khiêm tốn. Nó cũng cho thấy sự tôn trọng đối tác. Hiểu cách dùng rào đón giúp giao tiếp lịch sự.
4.2. Khéo léo trong cách nói vô nhân xưng hóa.
Nói vô nhân xưng hóa giảm tính cá nhân của phát biểu. Nó chuyển trách nhiệm từ người gửi sang tình huống. Ví dụ, dùng các cấu trúc bị động hoặc không xác định chủ ngữ. Điều này giúp làm giảm hành động đe dọa thể diện. Đặc biệt trong thư từ chối, cách này rất hữu ích. Người Anh/Mỹ thường dùng cách vô nhân xưng hóa hiệu quả. Người Việt cũng cần chú ý đến kỹ thuật này. Việc này thể hiện tính khách quan, chuyên nghiệp. Nó giúp duy trì quan hệ đối tác.
4.3. Tối ưu hóa lựa chọn đại từ nhân xưng.
Việc sử dụng đại từ nhân xưng ảnh hưởng đến lịch sự. Đại từ "I" (tôi) có thể tăng tính trực tiếp. Đại từ "we" (chúng tôi) thể hiện tính tập thể. Người Anh/Mỹ thường cân nhắc kỹ việc dùng "I" hoặc "we". Họ có thể giảm dùng "I" trong các hành động đe dọa thể diện. Người Việt đôi khi dùng "I" nhiều hơn trong thư yêu cầu. Điều này có thể được hiểu khác nhau. Nắm vững tần suất và ngữ cảnh sử dụng là cần thiết. Lựa chọn đại từ đúng cách giúp tối ưu hóa thông điệp.
V.Ứng Dụng Nghiên Cứu Lịch Sự Nâng Cao Giao Tiếp Kinh Doanh
Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó cung cấp kiến thức hữu ích cho việc nâng cao kỹ năng viết thư thương mại bằng tiếng Anh. Đặc biệt là cho người Việt Nam. Việc hiểu rõ sự khác biệt văn hóa Anh-Việt trong giao tiếp là cần thiết. Điều này giúp người học và người làm kinh doanh tránh hiểu lầm. Họ có thể điều chỉnh phong cách giao tiếp cho phù hợp. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào giáo trình giảng dạy tiếng Anh thương mại. Nó hỗ trợ phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng là giúp người Việt đạt được hiệu quả cao hơn trong các giao dịch kinh doanh quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường toàn cầu.
5.1. Nâng cao kỹ năng viết thư thương mại chuyên nghiệp.
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sự. Kiến thức này giúp người học phát triển kỹ năng viết. Việc hiểu sự khác biệt văn hóa là cơ bản. Người Việt có thể học cách điều chỉnh chiến lược. Áp dụng các phương tiện rào đón hiệu quả hơn. Sử dụng cấu trúc câu gián tiếp khi cần thiết. Luyện tập viết thư yêu cầu và từ chối. Mục tiêu là đạt được sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Điều này giúp tạo ấn tượng tốt với đối tác quốc tế.
5.2. Hiểu rõ khác biệt văn hóa Anh Việt trong giao tiếp.
Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng lớn đến lịch sự. Văn hóa Anh/Mỹ thường đề cao tính độc lập cá nhân. Văn hóa Việt Nam coi trọng mối quan hệ và hòa khí. Điều này dẫn đến các chiến lược lịch sự khác nhau. Hiểu rõ các sắc thái này giúp tránh hiểu lầm. Nó cũng giúp thích nghi với nhiều bối cảnh giao tiếp. Nhận thức đúng về các giá trị văn hóa. Điều này hỗ trợ giao tiếp đa văn hóa thành công.
5.3. Hỗ trợ đào tạo ngôn ngữ thương mại cho người Việt.
Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn. Nó cung cấp tài liệu cho việc giảng dạy tiếng Anh thương mại. Người học có thể được hướng dẫn chi tiết. Giáo trình có thể tích hợp các ví dụ cụ thể. Các chiến lược lịch sự cần được nhấn mạnh. Đào tạo cần tập trung vào việc áp dụng thực tế. Điều này giúp sinh viên và chuyên gia nâng cao năng lực. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả giao dịch kinh doanh quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Thị Hương Giang LỊCH SỰ TRONG THƯ YÊU CẦU VÀ HỒI ĐÁP YÊU CẦU CỦA GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI: ĐỐI CHIẾU TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI ANH/ MỸ VÀ TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH ĐỐI CHIẾU HÀ NỘI-năm 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Thị Hương Giang LỊCH SỰ TRONG THƯ YÊU CẦU VÀ HỒI ĐÁP YÊU CẦU CỦA GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI: ĐỐI CHIẾU TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI ANH/ MỸ VÀ TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 92 22 20 24 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Vũ Thị Thanh Hương HÀ NỘI-năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Lịch sự trong thư yêu cầu và hồi đáp yêu cầu của giao dịch thương mại: đối chiếu tiếng Anh của người Anh/ Mỹ và tiếng Anh của người Việt” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Tác giả luận án Phạm Thị Hương Giang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN BẢNG VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án.
7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về lịch sự. Tình hình nghiên cứu về thư tín thương mại.
Cặp thoại thư yêu cầu và thư hồi đáp yêu cầu. Lý thuyết hành động ngôn từ. Lý thuyết lịch sự. Một số khái niệm liên quan đến thư tín thương mại.
Lý thuyết phân tích thể loại. Về ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. 51 Tiểu kết chương 1. 53 CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU LỊCH SỰ TRONG THƯ YÊU CẦU BẰNG TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI ANH/MỸ VÀ NGƯỜI VIỆT TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI.
Các số liệu chung về thư yêu cầu. Đối chiếu tính lịch sự được thể hiện theo các phần của thư yêu cầu. Đối chiếu lịch sự trong phần “Chuẩn bị cho việc yêu cầu”. Đối chiếu lịch sự trong phần “Yêu cầu”.
Đối chiếu lịch sự trong phần “Cảm ơn và liên hệ”. 97 Tiểu kết chương 2. 102 CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIỀU LỊCH SỰ TRONG THƯ HỒI ĐÁP TỪ CHỐI BẰNG TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI ANH/MỸ VÀ NGƯỜI VIỆT TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI. Các số liệu chung về thư từ chối.
Đối chiếu tính lịch sự được thể hiện theo các phần của thư từ chối. Đối chiếu lịch sự trong phần “Chuẩn bị cho việc từ chối”. Đối chiếu lịch sự trong phần “Từ chối”. Đối chiếu lịch sự trong phần “Bù đắp”.
137 Tiểu kết chương 3. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 PHỤ LỤC BẢNG VIẾT TẮT CLLS chiến lược lịch sự ĐDTD đe dọa thể diện HĐNT hành động ngôn từ HĐĐDTD hành động đe dọa thể diện LS lịch sự M(ove) phần (trong thư) PTRĐ phương tiện rào đón SL số lượng S(tep) bước (trong thư) TB trung bình TTTM thư tín thương mại Thư AM thư tiếng Anh do người Anh/ Mỹ viết Thư AV thư tiếng Anh do người Việt Nam viết TcA thư từ chối do người Anh/ Mỹ viết TcV thư từ chối do người Việt Nam viết YcA thư yêu cầu do người Anh/ Mỹ viết YcV thư yêu cầu do người Việt Nam viết DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Mô hình lịch sự của Brown & Levinson [67,69]. Một số đặc điểm của văn hóa ít phụ thuộc văn cảnh và văn hóa phụ thuộc nhiều văn cảnh.
Một số đặc điểm của văn hóa thiên về cá nhân và văn hóa thiên về tập thể .1: Các bước thường có trong thư yêu cầu.2: Một mẫu thư yêu cầu .3: Bảng tổng hợp các yếu tố lịch sự trong thư yêu cầu .4: Bảng tổng hợp về các siêu CLLS được sử dụng trong thư yêu cầu .5: Bảng tổng hợp các yếu tố lịch sự trong các phần của thư yêu cầu .6: Bảng tổng hợp các CLLS được sử dụng trong thư yêu cầu .7: Lịch sự thể hiện trong phần “Chuẩn bị cho việc yêu cầu” .8: Cách viết câu mở đầu thư yêu cầu .9: Các nhóm phương tiện rào đón được sử dụng trong thư yêu cầu .10: Lịch sự thể hiện trong phần “Yêu cầu” .11: Các CLLS được sử dụng trong bước Nêu yêu cầu .12: Tần suất xuất hiện của các động từ tình thái. Các kiểu nói vô nhân xưng hóa .14: Tần suất sử dụng đại từ I/ we .15: Lịch sự thể hiện trong phần “Cảm ơn và liên hệ” .1: Các bước thường có trong thư từ chối .2: Một mẫu thư từ chối .3: Số liệu khái quát về các yếu tố lịch sự trong thư từ chối .4: Số liệu về các siêu CLLS được sử dụng trong thư từ chối .5: Bảng tổng hợp các yếu tố lịch sự trong các bước của thư từ chối.6: Bảng tổng hợp các chiến lược lịch sự được sử dụng trong thư từ chối .7: Lịch sự thể hiện trong phần Chuẩn bị cho việc từ chối .8: Cách viết câu mở đầu thư từ chối .9: Minh họa về lời từ chối và giải thích trực tiếp và gián tiếp .10: Tính trực tiếp và gián tiếp trong cách từ chối trong thư từ chối .11: Lịch sự thể hiện trong phần Từ chối.12: Tần suất sử dụng đại từ I/we .13: Các cấu trúc câu từ chối.14: Các nhóm PTRĐ được sử dụng trong thư từ chối .15: Lịch sự thể hiện trong phần “Bù đắp” .16: Các CLLS được sử dụng trong bước Gợi ý phương án thay thế .17: Các CLLS được sử dụng trong bước Xây dựng thiện cảm cuối thư. Lí do chọn đề tài Trong kỷ nguyên toàn cầu hoá mạnh mẽ hiện nay, toàn cầu hoá thương mại chiếm giữ vị trí hàng đầu. Đi kèm với nó là nhu cầu giao dịch ngày càng tăng và hết sức đa dạng.
Thương mại cũng là một lĩnh vực mà ở đó các chủ thể tham dự, giờ đây, không bó hẹp trong phạm vi một hay một số quốc gia mà đã vượt qua không gian chật hẹp đó, tới tầm đa quốc gia, đa dân tộc. Đây cũng chính là nơi thể hiện rõ ràng nhất sự đa dạng trong văn hoá giao tiếp, ứng xử thông qua hoạt động giao dịch. Thư tín thương mại là một trong những kênh giao tiếp chủ yếu, có tầm quan trọng đặc biệt trong giao dịch thương mại. Thư tín thương mại không chỉ cung cấp các thông tin có giá trị về các vấn đề kinh doanh, chẳng hạn như các giao dịch mua bán, mà hơn nữa chúng còn có giá trị pháp lý.
Tính hiệu quả của một bức thư phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng viết thư của người viết bởi vì, để thể hiện cùng một nội dung, nhưng với ngôn từ và cách diễn đạt thông tin khác nhau, người viết có thể tạo cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực ở người nhận, và do vậy bức thư có tác dụng tích cực hoặc tiêu cực lên việc xây dựng các mối quan hệ giữa các tổ chức và cá nhân. Kỹ năng viết thư một cách lịch sự là một yếu tố quan trọng, có thể được học và áp dụng để tạo nên tính hiệu quả của một bức thư. Một bức thư đảm bảo được các nguyên tắc lịch sự có thể mang lại những hiệu quả giao dịch rất lớn, ví dụ có thể tạo ra khách hàng mới, giữ chân được khách hàng cũ; có thể giúp thu lại những món nợ khó đòi, hòa giải được những xung đột; có thể củng cố và tạo dựng sự tin cậy, hợp tác giữa các đối tác. Trong quá trình tìm hiểu, chúng tôi nhận thấy các chiến lược lịch sự có tầm quan trọng rất lớn trong việc viết thư tín thương mại; tuy nhiên tại Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về thư tín thương mại nói chung, và hơn nữa, việc nghiên cứu về lịch sự trong thư tín thương mại vẫn còn là một khoảng trống.
Đồng thời, chúng tôi cũng dự đoán có những sự khác biệt trong nhận thức và sử dụng các kỹ năng lịch sự trong thư tín thương mại giữa người nói tiếng Anh bản ngữ và người Việt. Do đó, chúng tôi chọn đề tài “Lịch sự trong thư yêu cầu và hồi đáp yêu cầu của giao dịch thương mại: đối chiếu tiếng Anh của người Anh/ Mỹ và tiếng Anh của người Việt” cho công trình luận án của mình. Luận án của chúng tôi đi sâu tìm hiểu các chiến lược lịch sự, chủ yếu dựa theo lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67], phân tích và so sánh việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong thư yêu cầu và hồi 1 đáp thư yêu cầu bằng tiếng Anh do người nói tiếng Anh bản ngữ (Anh/Mỹ) và người Việt viết để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về phong cách thể hiện lịch sự, văn hóa của hai nhóm đối tượng. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống các quan điểm lý luận về việc viết thư tín thương mại (TTTM), luận án phân tích và làm sáng rõ các chiến lược lịch sự (CLLS) được sử dụng trong các phần và các bước của thư tín thương mại yêu cầu và hồi đáp yêu cầu bằng tiếng Anh do người nói tiếng Anh bản ngữ và người Việt viết.
Qua đó, luận án chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng các chiến lược lịch sự giữa hai nhóm người viết ở hai loại thư này, đồng thời tìm cách luận giải những điểm tương đồng và khác biệt đó. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: a. Thống kê, phân tích các phần và các bước trong kết cấu của thư yêu cầu và từ chối bằng tiếng Anh do người Anh/ Mỹ và người Việt viết, và miêu tả các chiến lược lịch sự được người bản ngữ và người Việt sử dụng trong từng phần và bước của hai loại thư này; b. Phân tích, đối chiếu sự giống nhau, khác nhau trong việc sử dụng chiến lược lịch sự khi viết TTTM yêu cầu và từ chối của người nói tiếng Anh bản ngữ và người Việt, và tìm cách lý giải những nét tương đồng, khác biệt đó.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính lịch sự trong thư yêu cầu và hồi đáp giao dịch thương mại. Phân tích văn phong tiếng Anh và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lịch sự thư yêu cầu, hồi đáp giao dịch thương mại (Anh-Việt)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.