Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compréhension écrite nghi
Tài liệu: Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compréhension écrite nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy đọc hiểu tiếng pháp luận án t
Université de Langues et d’Études Internationales - Université Nationale de Hanoi
Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Analyse du discours pédagogique pour la compréhension écrite
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Université de Langues et d’Études Internationales - Université Nationale de Hanoi
- Chuyên ngành:
- Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Quang
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Analyse du discours pédagogique pour la compréhension écrite
Phần này khám phá nền tảng lý thuyết của diễn ngôn sư phạm. Nó định nghĩa khái niệm này trong các lớp học ngôn ngữ. Nghiên cứu tập trung vào kỹ năng đọc hiểu văn bản. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh là trọng tâm. Việc sử dụng ngôn ngữ trong lớp học định hình quá trình học tập. Một khuôn khổ lý thuyết hướng dẫn phân tích. Khung này bao gồm phân tích diễn ngôn trong giáo dục. Nó cũng bao gồm didactique về đọc hiểu. Nghiên cứu xem xét quá trình dạy và học. Nó xem xét cách giáo viên xây dựng ý nghĩa. Sự hiểu biết của học sinh cũng là một trọng tâm. Tài liệu trình bày các mô hình lý thuyết khác nhau. Nó thảo luận về cách các mô hình này áp dụng cho tiếng Pháp là ngoại ngữ (FLE). Phần cơ bản này thiết lập các thuật ngữ chính. Nó đặt nền tảng cho các điều tra thực nghiệm. Hiểu cuộc trò chuyện trong lớp học là tối quan trọng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập. Nghiên cứu nhằm mục đích khám phá các mô hình. Các mô hình này liên quan đến việc giảng dạy hiệu quả.
1.1. Các khái niệm chính về diễn ngôn trong giáo dục
Diễn ngôn sư phạm xác định giao tiếp trong lớp học. Nó liên quan đến các tương tác ngôn ngữ cụ thể. Những tương tác này diễn ra giữa giáo viên và học sinh. Diễn ngôn có chức năng truyền đạt kiến thức. Nó cũng nhằm mục đích phát triển kỹ năng. Giáo viên sử dụng nhiều chiến lược giao tiếp khác nhau. Những chiến lược này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hiểu biết. Nghiên cứu kiểm tra cách diễn ngôn cấu trúc các hoạt động học tập. Nó xác định các loại diễn ngôn khác nhau. Mỗi loại phục vụ một mục đích giáo dục riêng biệt. Bản thân ngôn ngữ trở thành công cụ giảng dạy. Hiểu cấu trúc của nó là rất quan trọng.
1.2. Vai trò quan trọng của giáo viên và văn bản
Vai trò của giáo viên rất đa diện. Nó vượt ra ngoài việc cung cấp thông tin. Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc hiểu. Họ cấu trúc tương tác trong lớp học. Diễn ngôn của họ ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh. Văn bản là đối tượng nghiên cứu chính. Các loại hình và chức năng của nó được phân tích. Các loại văn bản khác nhau đòi hỏi các cách tiếp cận đọc khác nhau. Giáo viên đóng vai trò trung gian trong tương tác này. Họ giúp học sinh giải mã ý nghĩa. Họ cũng tạo điều kiện cho việc giải thích phê phán. Các chiến lược giảng dạy hiệu quả được khám phá. Những chiến lược này kết nối các đặc điểm văn bản với khả năng đọc hiểu.
II.Didactique de la compréhension Enjeux de l enseignement
Phần này đi sâu vào didactique đọc hiểu. Nó xem xét cách các văn bản hoạt động trong môi trường học tập. Những đặc thù của văn bản viết là một trọng tâm chính. Đọc được trình bày như một quá trình tích cực. Vai trò của người đọc trong việc xây dựng ý nghĩa được nhấn mạnh. Các thực hành đọc khác nhau được thảo luận. Những thực hành này định hình khả năng đọc hiểu. Nghiên cứu xem xét các mô hình đọc hiểu khác nhau. Các mô hình này thông báo các phương pháp giảng dạy. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng đọc của học sinh. Bản chất của văn bản quyết định các cách tiếp cận giảng dạy cụ thể. Hướng dẫn đọc hiểu hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận. Nó liên quan đến việc hướng dẫn học sinh qua các văn bản phức tạp. Didactique xem xét cả khía cạnh ngôn ngữ và nhận thức. Sự tham gia của học sinh vào văn bản là rất quan trọng. Các phương pháp giảng dạy được khám phá về tác động của chúng. Chúng nhằm mục đích phát triển các kỹ năng đọc hiểu mạnh mẽ.
2.1. Đọc và những đặc thù của văn bản viết
Đọc là một hoạt động nhận thức phức tạp. Nó liên quan đến việc giải mã và giải thích. Văn bản viết có những đặc điểm riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu. Phân loại văn bản là một yếu tố quan trọng. Các thể loại khác nhau đòi hỏi các chiến lược đọc khác nhau. Cấu trúc của một văn bản hướng dẫn sự hiểu biết của nó. Tính mạch lạc và gắn kết của nó là rất quan trọng. Giáo viên phải làm nổi bật các đặc điểm văn bản này. Họ giúp học sinh điều hướng thông tin phức tạp. Học sinh học cách trích xuất ý chính. Họ cũng xác định các chi tiết hỗ trợ.
2.2. Bối cảnh xã hội và giao tiếp didactique
Bối cảnh xã hội tác động đến diễn ngôn sư phạm. Tương tác trong lớp học được đặt trong xã hội. Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến các cách tiếp cận học tập. Môi trường giảng dạy định hình giao tiếp. Giao tiếp didactique tạo điều kiện học tập. Nó liên quan đến các hình thức sử dụng ngôn ngữ cụ thể. Giáo viên điều chỉnh ngôn ngữ của họ. Họ phục vụ cho trình độ ngôn ngữ của học sinh. Sự điều chỉnh này hỗ trợ phát triển khả năng đọc hiểu. Mục tiêu là truyền tải kiến thức rõ ràng và hiệu quả. Khía cạnh xã hội của việc học được thừa nhận. Nó đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể của học sinh.
III.Évaluation de l enseignement apprentissage en classe FLE
Phần này tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm. Nó đánh giá các thực hành giảng dạy hiện tại. Nghiên cứu điều tra môi trường lớp học thực tế. Thu thập dữ liệu liên quan đến nhiều phương pháp. Các cuộc khảo sát được thực hiện cho giáo viên và học sinh. Quan sát lớp học cung cấp những hiểu biết trực tiếp. Nghiên cứu kiểm tra thiết kế của các khóa học đọc hiểu. Nó xem xét các chương trình đào tạo giáo viên. Các chương trình này ảnh hưởng đến các cách tiếp cận giảng dạy. Mục tiêu là xác định điểm mạnh và điểm yếu. Nó làm nổi bật khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Đánh giá bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của việc học. Nó xem xét sự hiểu biết của học sinh và cách giáo viên truyền đạt. Các phát hiện cung cấp thông tin cho các khuyến nghị sư phạm trong tương lai. Động lực học trong lớp học thực tế được ghi lại. Điều này cho phép hiểu biết có cơ sở. Nghiên cứu cung cấp phân tích dựa trên bằng chứng. Nó làm sáng tỏ những thách thức cụ thể.
3.1. Nhận thức của giáo viên và của học sinh
Các cuộc khảo sát thu thập quan điểm từ cả hai nhóm. Giáo viên chia sẻ niềm tin sư phạm của họ. Họ mô tả các chiến lược giảng dạy của mình. Học sinh báo cáo về kinh nghiệm học tập của họ. Họ cũng bày tỏ những khó khăn của mình trong việc đọc hiểu. Phân tích dữ liệu tiết lộ các xu hướng chung. Nó làm nổi bật sự khác biệt trong nhận thức. Những hiểu biết này cung cấp thông tin cho đánh giá tổng thể. Hiểu cả hai quan điểm là rất quan trọng. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện. Dữ liệu thu thập được phân loại. Nó cho thấy cách các bên khác nhau nhìn nhận động lực học trong lớp học.
3.2. Quan sát trực tiếp tương tác didactique
Quan sát lớp học cung cấp dữ liệu khách quan. Chúng ghi lại những khoảnh khắc giảng dạy trực tiếp. Phân tích tập trung vào diễn ngôn của giáo viên. Nó cũng kiểm tra phản ứng của học sinh. Các mô hình tương tác được ghi lại. Các phong cách giao tiếp được quan sát. Hiệu quả của các phương pháp cụ thể được đánh giá. Những quan sát này tiết lộ các thực hành thực tế. Chúng bổ sung cho dữ liệu khảo sát. Những hiểu biết sâu sắc về việc giảng dạy trong thời gian thực xuất hiện. Điều này mang lại sự hiểu biết định tính có giá trị. Động lực học của tương tác sư phạm trở nên rõ ràng.
IV.Stratégies d enseignement pour améliorer la compréhension
Phần cuối cùng này trình bày các đề xuất cụ thể. Nó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện việc giảng dạy. Trọng tâm là nâng cao khả năng đọc hiểu. Một phương pháp sư phạm khám phá được ủng hộ. Cách tiếp cận này khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Nó thúc đẩy các kỹ năng học tập độc lập. Hồ sơ giáo viên lý tưởng được định nghĩa. Hồ sơ này nhấn mạnh năng lực sư phạm. Nó cũng nhấn mạnh sự phát triển chuyên môn liên tục. Vai trò của người học trong quá trình được đánh giá lại. Người học trở thành những người xây dựng kiến thức tích cực. Nghiên cứu đề xuất một hồ sơ mới cho diễn ngôn sư phạm. Diễn ngôn này hỗ trợ đọc hiểu hiệu quả. Nó gợi ý các cách tích hợp các phát hiện vào đào tạo đại học. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và ứng dụng thực tế. Những đề xuất này hướng tới một lớp học năng động hơn. Chúng tìm cách thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn. Các khuyến nghị có thể thực hiện được. Chúng cung cấp lộ trình cho những cải tiến trong tương lai.
4.1. Các đề xuất cho một phương pháp sư phạm tích cực
Phương pháp sư phạm tích cực ưu tiên sự tham gia của học sinh. Nó chuyển từ tiếp nhận thụ động sang xây dựng tích cực. Học tập dựa trên khám phá là chìa khóa. Học sinh tự khám phá văn bản. Họ phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giáo viên tạo điều kiện cho sự khám phá này. Họ cung cấp hướng dẫn, không chỉ câu trả lời. Các cách tiếp cận giải quyết vấn đề được khuyến khích. Điều này thúc đẩy quá trình xử lý nhận thức sâu hơn. Học tập trở thành một nỗ lực hợp tác.
4.2. Hồ sơ tối ưu giáo viên người học diễn ngôn
Một giáo viên tối ưu là một người hỗ trợ. Họ sở hữu kỹ năng giảng dạy mạnh mẽ. Họ hiểu nhu cầu của người học. Người học lý tưởng là chủ động. Họ tương tác tích cực với văn bản. Họ tìm cách xây dựng ý nghĩa. Diễn ngôn sư phạm nên rõ ràng và hỗ trợ. Nó phải khuyến khích tương tác. Nó cần thúc đẩy phân tích phê phán. Các chương trình đào tạo đại học nên phản ánh những hồ sơ này. Chúng phải trang bị cho các nhà giáo dục tương lai. Điều này đảm bảo hướng dẫn đọc hiểu hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tên "Étude du discours pédagogique dans l’enseignement de la compréhension écrite" (Nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy đọc hiểu tiếng Pháp) của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Quang (2013), thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vi Văn Đính và TS. Trần Thị Mai Yến tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULIS – VNU), là một công trình tiên phong trong chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français). Trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam đẩy mạnh đổi mới phương pháp giảng dạy theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CECR), luận án giải quyết một nghịch lý cốt lõi: các cải cách giáo dục thường chỉ tập trung vào chương trình và nội dung văn bản trên giấy tờ, trong khi thực tiễn tương tác trực tiếp trong lớp học (pratique de classe) – nơi ngôn ngữ được thụ đắc thông qua diễn ngôn của người dạy – lại bị xem nhẹ hoặc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm giám sát.
graph TD
A["Bối cảnh: Đổi mới phương pháp dạy học & Chuẩn hóa CECR"] --> B["Thực trạng: Chú trọng nội dung văn bản, bỏ ngỏ thực tế tương tác lớp học"]
B --> C["Research Gap: Diễn ngôn sư phạm trong giờ Đọc hiểu FLE bậc Đại học"]
C --> D["Khung lý thuyết tích hợp: Dabène (1984) + Giasson (1996) + Kramsch (1996)"]
D --> E["Khảo sát thực nghiệm: DLCF - ULIS (Khóa 1 đến Khóa 4)"]
E --> F["Giải pháp: Mô hình Diễn ngôn Sư phạm & Sư phạm Khám phá"]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu nghiên cứu diễn ngôn sư phạm chung trong giao tiếp ngoại ngữ (communication exolingue) hoặc hợp đồng dạy học trong hệ thống song ngữ phổ thông (tiêu biểu như luận án của Nguyễn Thị Kim Oanh, 2002), nhưng hoàn toàn chưa có công trình nào mổ xẻ cấu trúc vi mô của diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique - DP) trong phân môn chuyên biệt là Đọc hiểu (Compréhension écrite - CE) tại môi trường đại học chuyên ngữ ở Việt Nam.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Diễn ngôn sư phạm trong giờ đọc hiểu tiếng Pháp được cấu thành từ những thao tác siêu ngôn ngữ nào và ba chức năng cốt lõi của người thầy được hiện thực hóa ra sao qua từng giai đoạn bài học?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Thực trạng phân bổ thời lượng, mức độ tương tác thầy - trò và sự vận hành của diễn ngôn sư phạm tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF – ULIS) đang bộc lộ những điểm nghẽn giao tiếp nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Mô hình sư phạm và phẩm chất diễn ngôn nào cần được kiến tạo để thúc đẩy năng lực tự chủ đọc hiểu cho sinh viên đại học?
- Giả thuyết 1 (H1): Diễn ngôn của giảng viên trong giờ đọc hiểu tại Việt Nam chịu sự chi phối nặng nề bởi tính bất đối xứng quyền lực và thói quen giải thích từ vựng/ngữ pháp cục bộ, làm hạn chế quá trình đàm phán ý nghĩa văn bản của người học.
- Giả thuyết 2 (H2): Việc tái cấu trúc diễn ngôn sư phạm từ truyền thụ áp đặt sang định hướng khám phá (pédagogie de la découverte), kết hợp tối ưu hóa các yếu tố cận ngôn ngữ (paraverbal) và không gian lớp học (proxémique), sẽ gia tăng đột phá tính chủ động và năng lực giải mã văn bản của sinh viên.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình tam giác đọc hiểu tương tác (Lecteur - Texte - Contexte) của Jocelyne Giasson (1996) với lý thuyết phân tích chức năng diễn ngôn sư phạm của Louise Dabène (1984) và xã hội học ngôn ngữ tương tác của Claire Kramsch (1984/1996). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 4 khóa đào tạo cử nhân (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư) tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, tạo nên nguồn dữ liệu thực nghiệm toàn diện và chuẩn xác.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện sự tổng hợp sâu sắc giữa 4 dòng lý thuyết học thuật lớn:
- Lý thuyết Ngôn động học và Phân tích Diễn ngôn: Kế thừa tư tưởng của Émile Benveniste về sự đối lập giữa langue (ngôn ngữ trừu tượng) và discours (diễn ngôn hiện thực hóa gắn liền với chủ thể phát ngôn, không gian và thời gian), kết hợp cùng lý thuyết hành vi ngôn ngữ (speech acts) của J.L. Austin, J.R. Searle và khái niệm dụng học tương tác của Francis Jacques (1979) – định vị ngôn ngữ là hiện tượng xã hội mang tính tương tác liên chủ thể.
- Xã hội học Tương tác trong Lớp học Ngoại ngữ: Dựa trên các nghiên cứu nền tảng của Claire Kramsch (1984, tái bản 1996) về cấu trúc diễn ngôn lớp học gồm hai khía cạnh: khía cạnh cấu tạo (aspect constitutif - nội dung chương trình) và khía cạnh điều tiết (aspect régulatif - cơ chế tương tác vi mô giữa thầy và trò). Luận án cũng tiếp thu khung phân tích tương tác ngôn ngữ lớp học của Francine Cicurel (1985, 1990) và mô hình trao đổi 3 bước (IRF: Initiation - Response - Feedback) của J. Sinclair & M. Coulthard (1975).
- Phân biệt Diễn ngôn Dạy học và Diễn ngôn Sư phạm: Tổng thuật các nghiên cứu của Désirat & Hordé (1977), Altet (1997) và đặc biệt là luận án của W. Burlinska (2012) để xác lập sự phân định dứt khoát: Diễn ngôn dạy học (discours didactique) thuộc về văn bản, tài liệu, giáo án cố định nhằm lưu giữ tri thức, trong khi Diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique) là sự tương tác sống động, chuyển hóa thông tin thành tri thức thông qua hành động thực hành sư phạm và giao tiếp trên lớp.
- Lý thuyết Tiếp nhận Đọc hiểu: Dựa trên mô hình tương tác của Jocelyne Giasson (1996), Henri Besse (1975, 1977) và Robert Galisson (1979), khẳng định đọc hiểu không phải là quá trình giải mã thụ động tuyến tính mà là sự phối hợp phức tạp giữa vốn tri thức nền của người đọc (lecteur), đặc trưng thể loại của văn bản (texte) và bối cảnh tâm lý - xã hội của hành vi đọc (contexte).
graph LR
subgraph "Trường phái Cấu trúc / Ngữ pháp"
V1["Van Dijk / Phổ thông truyền thống"] --> T1["Diễn ngôn đóng kín (Texte de l'enfermement)<br>Đọc hiểu là giải mã ngữ pháp/từ vựng"]
end
subgraph "Trường phái Tương tác / Giao tiếp"
V2["Kramsch (1996) / Dabène (1984) / Giasson (1996)"] --> T2["Diễn ngôn kiến tạo đa tầng<br>Đọc hiểu là đàm phán ý nghĩa liên chủ thể"]
end
subgraph "Vị thế Luận án Nguyễn Việt Quang (2013)"
T1 -. Xung đột / Phản biện .-> Pos["Định vị: Diễn ngôn sư phạm trong Đọc hiểu FLE<br>tại môi trường văn hóa Khổng giáo (Việt Nam)"]
T2 ==> Pos
end
Trong lịch sử nghiên cứu, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm:
- Quan điểm 1: Coi diễn ngôn lớp học là một dạng "văn bản khép kín" (texte de l'enfermement - theo thuật ngữ của Teun A. van Dijk), nơi các quy tắc thể chế triệt tiêu tính chủ động của người học và người thầy đóng vai trò kiểm soát tuyệt đối.
- Quan điểm 2: Trường phái tương tác (Kramsch, Dabène, Cicurel) lập luận rằng lớp học là một không gian xã hội đặc thù, nơi diễn ngôn luôn mở ra các cơ hội đồng kiến tạo tri thức và thương lượng nghĩa thông qua hoạt động siêu ngôn ngữ (métacommunication).
Luận án của Nguyễn Việt Quang định vị chuẩn xác khoảng trống bằng cách đối chiếu với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So sánh với Claire Kramsch (1984, 1996 - nghiên cứu tại Mỹ và Đức): Kramsch chủ yếu phân tích diễn ngôn tương tác trong các giờ thực hành tiếng tổng quát ở môi trường phương Tây – nơi sinh viên có tính cá nhân hóa và thói quen tranh biện cao. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Quang đặt đối tượng vào môi trường đại học Việt Nam, nơi chịu sự chi phối của văn hóa Khổng giáo với các rào cản tâm lý đặc thù (e.g., sợ mất thể diện, thói quen giữ im lặng).
- So sánh với W. Burlinska (2012 - nghiên cứu tại Ba Lan): Burlinska tập trung vào diễn ngôn sư phạm trong đào tạo ban đầu cho giáo viên ngoại ngữ (formation initiale des enseignants). Ngược lại, Nguyễn Việt Quang đi sâu vào vi mô của một kỹ năng tiếp nhận chuyên biệt (Đọc hiểu), bóc tách cách thức người thầy xử lý văn bản đọc hiểu thực tế từ năm 1 đến năm 4.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển lý thuyết phân tích chức năng diễn ngôn của Louise Dabène (1984) bằng cách cụ thể hóa cách thức 3 chức năng giáo viên vận hành trong giờ dạy đọc hiểu:
classDiagram
class Enseignant_Discours {
+Fonction d'Informateur (Truyền đạt tri thức)
+Fonction de Meneur de jeu (Điều khiển cuộc chơi)
+Fonction d'Évaluateur (Đánh giá, phản hồi)
}
class Metadiscours_Informatif {
+Dénomination (Định danh)
+Paraphrase paradigmatique/syntagmatique
+Définition relationnelle/substantielle
+Recours au contexte
}
class Metadiscours_Regulatif {
+Ponctuation de l'échange (Phân phối lượt lời)
+Incitation à la parole (Kích hoạt lời nói)
+Mise en garde (Cảnh báo lỗi)
}
class Metadiscours_Evaluatif {
+Validation du code linguistique
+Validation du sens textuel
+Régulation métacognitive
}
Enseignant_Discours --> Metadiscours_Informatif : Hiện thực hóa
Enseignant_Discours --> Metadiscours_Regulatif : Hiện thực hóa
Enseignant_Discours --> Metadiscours_Evaluatif : Hiện thực hóa
-
Mở rộng chức năng "Người cung cấp thông tin" (Informateur): Hệ thống hóa các thao tác siêu ngôn ngữ giải thích ngữ nghĩa trong văn bản đọc hiểu, bao gồm:
- Thao tác định danh (Dénomination): Cung cấp chỉ dấu ngôn ngữ khi người học gặp thiếu hụt từ vựng, theo công thức: $Y_{\text{inapproprié}} \rightarrow X_{\text{approprié}}$ hoặc $\text{Geste} \rightarrow X$.
- Cải ngôn (Paraphrase): Phân hóa thành cải ngôn hệ hình (paraphrases paradigmatiques - đồng nghĩa, trái nghĩa) và cải ngôn trục ngữ đoạn (paraphrases syntagmatiques - diễn giải mở rộng).
- Định nghĩa (Définition): Phân biệt định nghĩa quan hệ (définition relationnelle - truy nguyên gốc từ) và định nghĩa thực chất (définition substantielle - bản chất sự vật kèm đặc điểm khu biệt per Galisson, 1979).
- Ngôn ngữ cận ngữ pháp (Langage paragrammatical): Làm rõ cách giáo viên giản lược hóa thuật ngữ ngữ pháp để phù hợp với "vốn di sản siêu ngôn ngữ" (patrimoine métalinguistique) của người học (Cicurel, 1985; Besse, 1977).
-
Tái định nghĩa chức năng "Người điều khiển cuộc chơi" (Meneur de jeu): Chứng minh quyền lực quản lý lớp học thể hiện qua sự phân phối lượt lời (ponctuation de l'échange), các công thức kích hoạt nói (incitation à la prise de parole) và thao tác cảnh báo lỗi (opérations de mise en garde). Giáo viên đóng vai trò là "người cầm trịch lời nói" (ministre de la parole).
-
Làm sâu sắc chức năng "Người đánh giá" (Évaluateur): Vượt qua mô hình tuyến tính hỏi - đáp đơn giản, luận án khẳng định đánh giá là hành động thẩm định tính hợp thức của các giả thuyết đọc hiểu, giúp người học thương lượng ý nghĩa văn bản.
Luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Diễn ngôn sư phạm trong lớp học ngoại ngữ luôn mang bản chất "giao tiếp kép" (double niveau de communication) – vừa là công cụ giao tiếp vừa là đối tượng nhận thức siêu ngôn ngữ.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Tỷ lệ phân bổ giữa 3 chức năng (Informateur - Meneur de jeu - Évaluateur) quyết định mức độ tự chủ tiếp nhận văn bản của sinh viên theo từng bậc trình độ.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Các yếu tố cận ngôn ngữ (paraverbal) và không gian (proxémique) không chỉ mang tính phụ trợ mà trực tiếp đồng cấu trúc hóa chất lượng của diễn ngôn sư phạm.
- Mệnh đề 4 ($P_4$): Mô hình đọc hiểu thành công trong môi trường exolingue đòi hỏi sự chuyển dịch từ tiếp cận cấu trúc sang sư phạm khám phá, nơi người thầy giảm thiểu độc quyền phát ngôn để nhường không gian cho hoạt động suy luận của người học.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 4 chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích Dụng học - Ngôn động: Phân tích các hành vi ngôn ngữ (illocutionary & perlocutionary acts) và các nghi thức giao tiếp lớp học như đòn tấn công bài học (l'attaque - sử dụng thì tương lai dạy học futur didactique), sự hồi tưởng (la rétrospection) và nhấn mạnh trọng tâm (mise en accent per Bouacha, 1984).
- Chiều kích Siêu ngôn ngữ: Phân loại chi tiết các cấu trúc giải thích từ vựng và ngữ pháp dựa trên di sản tiếp nhận của người học.
- Chiều kích Cận ngôn ngữ và Không gian học đường (Proxémique): Ứng dụng lý thuyết của Edward T. Hall (1971) và Catherine Kerbrat-Orecchioni (1996) để phân tích 3 loại hình không gian:
- Không gian cố định (Espace fixe): Bàn ghế xếp hàng ngang, bục giảng cố định – củng cố tôn ti trật tự quyền lực, chỉ hỗ trợ giao tiếp dọc (thầy - trò) và cản trở giao tiếp ngang (trò - trò).
- Không gian bán cố định (Espace semi-fixe): Xếp bàn hình chữ U hoặc vòng tròn – tối ưu hóa tương tác đa chiều.
- Không gian động (Espace dynamique): Sự dịch chuyển linh hoạt của giảng viên giữa bục giảng, bảng và các nhóm sinh viên.
- Chiều kích Siêu đoạn tính (Suprasegmental): Phân tích khoảng lặng rỗng (pauses vides), khoảng lặng đầy (pauses pleines per De Nuchèze, 2001), ngữ điệu lên giọng (intonation montante) và nụ cười/tiếng cười trong việc điều hòa tâm lý lớp học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan khoa học thuộc trường phái Diễn giải - Dụng học (Interpretivist-Pragmatic Paradigm), kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính phân tích diễn ngôn chuyên sâu (qualitative discourse analysis) với khảo sát định lượng kiểm chứng (quantitative survey).
Thiết kế nghiên cứu được tổ chức theo cấu trúc đa tầng (multi-level design):
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Đánh giá chương trình đào tạo, mục tiêu chuẩn đầu ra theo CECR và giáo trình đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF – ULIS).
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Khảo sát nhận thức và quan điểm sư phạm của hai chủ thể tham gia tương tác: giảng viên và sinh viên.
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Ghi hình trực tiếp (video recording), bóc băng nguyên văn (verbatim transcription) và phân tích tương tác diễn ngôn trong các giờ học đọc hiểu từ năm thứ 1 đến năm thứ 4.
flowchart TD
subgraph "Thu thập Dữ liệu (Triangulation)"
D1["Phiếu điều tra Giảng viên (FP)"]
D2["Phiếu điều tra Sinh viên (FE)"]
D3["Corpus Video & Bóc băng giờ dạy (Năm 1 - Năm 4)"]
end
subgraph "Quy trình Phân tích Thực nghiệm"
P1["Thống kê mô tả & So sánh tương quan"]
P2["Phân tích diễn ngôn tương tác vi mô (IRF, Thao tác siêu ngôn ngữ)"]
P3["Phân tích cận ngôn ngữ & Không gian giao tiếp (Hall, 1971)"]
end
subgraph "Kết quả & Khuyến nghị"
R1["Xác định điểm nghẽn giao tiếp & Lệch pha sư phạm"]
R2["Xây dựng Mô hình Diễn ngôn Sư phạm Đọc hiểu"]
end
D1 --> P1
D2 --> P1
D3 --> P2 & P3
P1 & P2 & P3 --> R1 --> R2
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chéo dữ liệu từ 3 nguồn độc lập: Giảng viên, Sinh viên và Quan sát lớp học thực tế nhằm loại trừ độ lệch chủ quan.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Phối hợp bảng hỏi cấu trúc (Questionnaire), nhật ký quan sát lớp học (Classroom observation), ghi hình video và bảng bóc băng tương tác chi tiết.
- Công cụ điều tra chuẩn hóa:
- Phiếu khảo sát giảng viên (
Fiche de professeur - FP): Đánh giá nhận thức về vai trò của diễn ngôn sư phạm, quan niệm về phương pháp dạy đọc hiểu, thói quen phân bổ thời gian bài học và cách thức xử lý khó khăn của sinh viên. - Phiếu khảo sát sinh viên (
Fiche d'étudiant - FE): Khảo sát nhu cầu tiếp nhận, phản ứng tâm lý đối với lời nói của thầy cô, rào cản từ vựng/ngữ pháp và mức độ tự tin khi tham gia phát biểu.
- Phiếu khảo sát giảng viên (
- Tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được bảo đảm thông qua việc đối chiếu trực tiếp các tham số lý thuyết của Dabène, Giasson và Cicurel với các đoạn hội thoại thực tế. Độ tin cậy sinh thái (ecological validity) đạt mức tối đa nhờ việc ghi hình các tiết học thực tế trong điều kiện tự nhiên của phòng học đại học.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án bao gồm:
- Mẫu khảo sát định lượng: Toàn bộ giảng viên tham gia giảng dạy kỹ năng tiếng và đông đảo sinh viên thuộc 4 năm học của Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF – ULIS – VNU).
- Corpus quan sát lớp học: Các buổi học đọc hiểu được ghi hình và phiên âm chi tiết theo hệ thống ký hiệu hội thoại quốc tế:
- Dấu ngắt giọng ngắn (
/), ngắt giọng dài (//). - Kéo dài âm tiết (
::). - Lời nói bị ngắt quãng hoặc đè âm (
< >). - Lượt lời được đánh số tuần tự theo cấu trúc tác nhân: Giảng viên ($P_1, P_2, \dots, P_n$), Sinh viên ($E_1, E_2, \dots, E_n$).
- Dấu ngắt giọng ngắn (
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn tương tác (interactional discourse analysis), bóc tách từng lượt lời (turn-taking), phân loại các hành vi siêu ngôn ngữ (định danh, cải ngôn, định nghĩa) và phân tích các chỉ dấu phi ngôn ngữ (hướng nhìn, nụ cười, sự dịch chuyển cơ thể, khoảng lặng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích định lượng và định tính trên corpus thực nghiệm, luận án đưa ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
graph TB
F1["1. Lệch pha thao tác: Lạm dụng định danh từ vựng/ngữ pháp thay vì định hướng chiến lược đọc vĩ mô"]
F2["2. Độc quyền phát ngôn: Giảng viên chiếm sóng, tương tác đơn tuyến Thầy - Trò (IRF truyền thống)"]
F3["3. Xung đột văn hóa: Văn hóa Khổng giáo gây ức chế giao tiếp (Im lặng, cười bối rối né tránh rủi ro)"]
F4["4. Cứng nhắc không gian: Bố trí lớp học cố định cản trở giao tiếp ngang giữa người học"]
F5["5. Tiến trình phát triển: Năm 1 phụ thuộc L1/thao tác cơ học -> Năm 4 nâng tầm tranh biện siêu ngôn ngữ"]
F1 & F2 & F3 & F4 & F5 --> DISCOVERY["Yêu cầu tất yếu: Chuyển đổi sang Sư phạm Khám phá (Pédagogie de la découverte)"]
-
Sự thiên lệch trong các thao tác siêu ngôn ngữ: Giảng viên có xu hướng tập trung áp đảo vào các thao tác định danh từ vựng cục bộ (dénomination) và phân tích cấu trúc ngữ pháp thay vì hướng dẫn chiến lược đọc hiểu vĩ mô (nắm bắt cấu trúc văn bản, suy luận ý đồ tác giả).
Trích dẫn thực nghiệm tiêu biểu từ lớp Năm 1:
P16 : C’est bien en vietnamien / Essayez d’expliquer en français ?
E14 : C’est une machine.
P17 : C’est une machine / Ou bien ce n’est pas vraiment une machine // c’est un appareil ::
E15 : pour éteindre le feu.
Đoạn trích chứng minh thao tác điều chỉnh định danh từ vựng tức thời: $Y_{\text{inapproprié}} \rightarrow X_{\text{approprié}}$ của giảng viên để chuẩn hóa mã ngôn ngữ. -
Sự chiếm ưu thế của diễn ngôn đánh giá hình thức: Trong các chuỗi tương tác, giảng viên dành phần lớn thời lượng cho việc thẩm định tính chính xác của ngữ pháp và từ vựng thay vì khuyến khích người học đàm phán ý nghĩa văn bản tự do, biến giờ đọc hiểu thành giờ kiểm tra kiến thức ngôn ngữ.
-
Hiện tượng im lặng và nụ cười phòng vệ mang dấu ấn văn hóa Khổng giáo: Luận án phát hiện sự khác biệt sâu sắc giữa bối cảnh phương Tây và Việt Nam. Sinh viên Việt Nam thường dùng khoảng lặng (silence) hoặc tiếng cười/nụ cười (rire/sourire) như một cơ chế phòng vệ tâm lý để tránh mất thể diện (perdre la face) khi không chắc chắn về câu trả lời.
Dẫn chứng nguyên văn từ luận án:
"Không biết dựa cột mà nghe" : Quand on ne connaît pas la réponse exacte, mieux vaut se taire pour écouter les autres, la parole est d’argent mais le silence est d’or dans ce cas. (Nguyễn Việt Quang, 2013, tr. 41). -
Sự trói buộc của không gian lớp học cố định đối với diễn ngôn: Luận án chứng minh định lý không gian của Hall (1971) hoàn toàn đúng trong thực tế:
"Il est essentiel de comprendre que l’espace à organisation fixe constitue le moule qui façonne une grande partie du comportement humain" (Hall, 1971: 136; trích trong luận án tr. 37).
Việc bố trí bàn ghế thẳng hàng cố định khiến sinh viên "chỉ có thể nói vào lưng của nhau" (on ne peut parler qu’à des dos), triệt tiêu giao tiếp ngang giữa sinh viên với sinh viên và củng cố vị thế độc quyền của giảng viên. -
Sự chuyển biến diễn ngôn sư phạm theo trình độ người học:
- Năm thứ nhất: Diễn ngôn giáo viên mang tính chỉ dẫn vi mô, sử dụng nhiều tiếng mẹ đẻ (L1) và các câu lệnh ngắn.
- Năm thứ tư: Diễn ngôn đã dịch chuyển sang cấp độ siêu ngôn ngữ trừu tượng, thúc đẩy phân tích thể loại văn bản (văn bản thông tin vs. văn bản nghị luận) và sử dụng các chiến lược tương tác phức hợp:
Trích dẫn corpus Năm 4:
P44 : (…) j’ai choisi de mettre les textes informatifs / et les textes argumentatifs / pour qu’on voie bien la différence / entre les deux // Alors justement information et argumentation / Précisons les choses / alors mademoiselle savante. (Corpus tr. 28).
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Khẳng định diễn ngôn sư phạm trong đọc hiểu là một hệ thống động phức hợp, dung hòa giữa chuẩn mực CECR và đặc thù văn hóa tiếp nhận của người học Á Đông.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp một quy trình phân tích diễn ngôn vi mô đa phương thức (multimodal interaction analysis), tích hợp giữa âm thanh, văn bản và hành vi không gian, có thể chuyển giao cho nghiên cứu các ngoại ngữ khác (Anh, Trung, Nhật, v.v.).
- Về mặt Thực tiễn Giảng dạy:
- Đề xuất mô hình Sư phạm khám phá (Pédagogie de la découverte): Giảng viên lùi lại làm người hướng dẫn, tổ chức các hoạt động suy luận giả thuyết trước khi đi vào giải thích chi tiết.
- Tái cấu trúc không gian lớp học: Khuyến khích chuyển đổi sang mô hình chữ U hoặc bàn tròn để kích hoạt tương tác đa chiều.
- Quản lý khoảng lặng sư phạm: Kéo dài thời gian chờ (wait-time) sau câu hỏi vượt quá ngưỡng 5 giây để sinh viên kịp tư duy thay vì giáo viên tự trả lời thay.
- Về mặt Chính sách và Đào tạo: Kiến nghị đưa chuyên đề "Diễn ngôn sư phạm và Quản lý Tương tác Lớp học" vào chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ sư phạm ngoại ngữ tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu được tiến hành chủ yếu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN; do đó tính đại diện tổng quát có thể chịu ảnh hưởng bởi đặc thù văn hóa học đường của một cơ sở đào tạo ngoại ngữ trọng điểm phía Bắc.
- Giới hạn quy mô corpus ghi hình: Do rào cản tâm lý của giảng viên và sinh viên khi có máy quay trong lớp học (nguy cơ phát sinh hiệu ứng Hawthorne), số lượng tiết học được ghi hình chi tiết tuy sâu nhưng chưa bao quát được toàn bộ các phong cách giảng dạy cá nhân đa dạng.
- Giới hạn theo dõi dọc (Longitudinal tracking): Nghiên cứu tiếp cận theo phương pháp cắt ngang (cross-sectional) qua 4 năm học khác nhau thay vì theo dõi một nhóm sinh viên duy nhất liên tục trong suốt 4 năm đại học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng cụ thể:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh diễn ngôn sư phạm đọc hiểu tiếng Pháp giữa các cơ sở đào tạo tại ba miền Bắc - Trung - Nam để nhận diện các biến số văn hóa vùng miền.
- Hướng 2: Ứng dụng công nghệ theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) kết hợp phân tích cử chỉ đa phương thức tự động để giải mã chính xác hơn sự tương tác giữa ánh mắt, cử chỉ và quá trình xử lý văn bản đọc.
- Hướng 3: Nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong môi trường đọc hiểu trực tuyến (hybrid/online learning) và lớp học đảo ngược (flipped classroom).
- Hướng 4: Đánh giá tác động của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên đối với sự biến đổi của diễn ngôn sư phạm trong giờ học đọc hiểu thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
graph LR
THESIS["Luận án TS. Nguyễn Việt Quang (2013)"]
THESIS --> I1["Học thuật: Tiên phong ứng dụng Phân tích diễn ngôn vào Đọc hiểu FLE"]
THESIS --> I2["Đào tạo Đại học: Cải cách giáo trình & Phương pháp dạy học tại ULIS - VNU"]
THESIS --> I3["Văn hóa - Xã hội: Hóa giải rào cản Khổng giáo trong giáo dục ngoại ngữ"]
THESIS --> I4["Quốc tế: Mở rộng mạng lưới Francophonie (AUF, CREFAP) tại Đông Nam Á"]
- Tác động Học thuật: Công trình là cột mốc tiên phong tại Việt Nam tích hợp thành công lý thuyết dụng học diễn ngôn của Pháp (Dabène, Cicurel) với mô hình đọc hiểu tương tác của Bắc Mỹ (Giasson), tạo nguồn trích dẫn học thuật nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về sư phạm tiếng Pháp và ngôn ngữ học ứng dụng.
- Tác động Chuyển đổi Giáo dục Đại học: Trực tiếp đóng góp vào chiến lược đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Pháp tại ULIS – ĐHQGHN, hỗ trợ hàng trăm giảng viên chuẩn hóa kỹ năng phát ngôn, quản lý tương tác và tổ chức lớp học đọc hiểu hiệu quả.
- Tác động Xã hội và Văn hóa: Giúp các nhà sư phạm hiểu sâu sắc căn nguyên tâm lý - văn hóa Khổng giáo của người học Việt Nam, từ đó xây dựng môi trường học tập an toàn, thân thiện, khuyến khích sự tự tin và tư duy phản biện của thế hệ trẻ.
- Ý nghĩa Quốc tế: Kết quả nghiên cứu đóng góp tư liệu thực chứng quý giá cho cộng đồng Pháp ngữ quốc tế (AUF, CREFAP) về phương pháp tiếp cận giảng dạy FLE trong môi trường văn hóa phi Francophone tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết mẫu mực về phân tích diễn ngôn sư phạm và bộ công cụ nghiên cứu thực nghiệm chuẩn xác để phát triển các đề tài liên quan.
- Giảng viên và Giáo viên Ngoại ngữ: Tự soi chiếu (auto-observation) và điều chỉnh diễn ngôn giảng dạy của bản thân, cân bằng giữa ba chức năng Informateur - Meneur de jeu - Évaluateur, tối ưu hóa ngôn ngữ cử chỉ và nghệ thuật quản lý khoảng lặng.
- Nhà phát triển Chương trình và Biên soạn Giáo trình: Thiết kế tài liệu đọc hiểu gắn liền với các hướng dẫn sư phạm thực tế, chú trọng tích hợp chiến lược đọc hiểu thay vì chỉ cung cấp câu hỏi đọc hiểu truyền thống.
- Cán bộ Quản lý Giáo dục: Hoạch định chính sách bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm thường xuyên cho giảng viên đại học, chú trọng kỹ năng mềm và năng lực điều hành tương tác lớp học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa cấu trúc vi mô của diễn ngôn sư phạm trong phân môn Đọc hiểu ngoại ngữ, mở rộng trực tiếp khung lý thuyết 3 chức năng của Louise Dabène (1984). Luận án đã tích hợp thành công các thao tác siêu ngôn ngữ giải thích từ vựng/ngữ pháp (dénomination, paraphrase, définition) với mô hình tam giác đọc hiểu tương tác (Lecteur - Texte - Contexte) của Jocelyne Giasson (1996), chứng minh rằng chất lượng đọc hiểu của sinh viên không chỉ phụ thuộc vào văn bản mà được quyết định trực tiếp bởi cấu trúc tương tác diễn ngôn của người thầy.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu tương tác kinh điển như Sinclair & Coulthard (1975) vốn chỉ dừng lại ở mô hình tuyến tính IRF (Initiation - Response - Feedback), luận án đã đột phá khi xây dựng quy trình tam giác hóa phương pháp luận đa tầng: kết hợp khảo sát nhận thức kép (giảng viên FP và sinh viên FE) với phân tích định tính vi mô trên corpus ghi hình thực tế 4 khóa học, đồng thời tích hợp phân tích cận ngôn ngữ (paraverbal) và không gian học đường (proxémique per Hall, 1971) – một khía cạnh hoàn toàn bị bỏ quên trong các nghiên cứu didactique trước đó tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý của sự im lặng (silence) và nụ cười (rire/sourire). Trong lý thuyết phương Tây, im lặng thường bị coi là sự đứt gãy giao tiếp tiêu cực. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam chứng minh im lặng và nụ cười là các chiến lược phòng vệ văn hóa tinh tế chịu ảnh hưởng của Khổng giáo ("Không biết dựa cột mà nghe"), giúp sinh viên bảo toàn thể diện trước tập thể khi đối diện với các câu hỏi phức tạp bằng tiếng Pháp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống công cụ hoàn chỉnh và minh bạch: bảng hỏi chuẩn hóa dành cho giáo viên và sinh viên (Phần phụ lục), hệ thống quy tắc phiên âm hội thoại chi tiết (trang 118-160) và ma trận phân loại các thao tác siêu ngôn ngữ theo tiêu chí rõ ràng (Besse, Galisson, Cicurel), cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình trên các đối tượng ngôn ngữ khác một cách chuẩn xác.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Ứng dụng sư phạm khám phá (pédagogie de la découverte) trên diện rộng trong hệ thống đại học; (2) Xây dựng chuẩn chuẩn hóa hồ sơ diễn ngôn giảng viên (profil du professeur); (3) Mở rộng phân tích diễn ngôn sư phạm sang các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh khác (Nghe, Nói, Viết); và (4) Tích hợp công nghệ đa phương tiện vào việc phân tích tương tác sư phạm trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Việt Quang (2013) là một công trình học thuật xuất sắc, ghi dấu ấn với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về Diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy Đọc hiểu tiếng Pháp tại môi trường đại học phi bản ngữ.
- Nhận diện chính xác bản chất tương tác lớp học thông qua việc bóc tách chi tiết 3 chức năng của người dạy (Informateur - Meneur de jeu - Évaluateur) và hệ thống thao tác siêu ngôn ngữ tương ứng.
- Tiên phong giải mã các yếu tố văn hóa - tâm lý Khổng giáo (sự im lặng, nụ cười phòng vệ, tôn ti trật tự) ảnh hưởng đến diễn ngôn và tương tác lớp học ngoại ngữ tại Việt Nam.
- Đột phá phương pháp luận khi tích hợp thành công lý thuyết không gian học đường (proxémique) và các yếu tố cận ngôn ngữ vào phân tích cấu trúc bài học đọc hiểu.
- Xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn vững chắc, đặt nền móng cho việc chuyển đổi phương pháp tiếp cận từ truyền thụ thụ động sang Sư phạm khám phá, góp phần hiện đại hóa giáo dục tiếng Pháp tại Việt Nam theo chuẩn quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITÉ NATIONALE DE HANOI UNIVERSITÉ DE LANGUES ET D’ÉTUDES INTERNATIONALES NGUYỄN VIỆT QUANG Etude du discours pédagogique dans l’enseignement de la compréhension écrite Thèse de doctorat : Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français Directeurs de recherche : Dr VI VĂN ĐÍNH Dr TRẦN THỊ MAI YẾN Hanoi 2013 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở đâu. NGUYỄN VIỆT QUANG 2 REMERCIEMENTS Je tiens à remercier en premier lieu mon directeur de thèse , Monsieur Vi Văn Đính. Je lui suis reconnaissant pour le temps qu’il m’a accordé, ses qualités pédagogiques et scientifiques, sa franchise et sa sympathie.
Ses conseils et suggestions, surtout ceux qui concernent l’étendue du sujet et la méthodologie de recherche, m’ont été très utiles. Sans cela, cette thèse n’aurait pas vu le jour dans son état actuel. Je lui adresse toute ma gratitude. J’exprime mes chaleureux remerciements à Madame Trầ n Thi ̣Ma i Yế n, la co-directrice de thèse, pour l’aide précieuse qu’elle a apportée à mon travail.
Ses conseils avisés et son écoute attentive et surtout ses encouragements ont été prépondérants pour la bonne réussite de cette recherche. J’ai beaucoup appris à ses côtés. Mes remerciements vont également aux professeurs et aux étudiants du Département de Langue et de Culture Françaises de l’Université de Langues et d’Etudes Internationales – Université Nationale de Hanoi, particulièrement à ceux qui ont eu la gentillesse de bien vouloir accepter ma présence en tant qu’observateur dans leurs cours, et ceux qui ont répondu à mes questionnaires d’enquête en me fournissant des remarques pertinentes. 3 TABLE DES MATIÈRES INTRODUCTION ……………………………………….
……………… 1 Première partie : cadre théorique Chapitre 1 : Le discours en classe de langue 1. La notion de discours pédagogique ……………………. Discours pédagogique et fonctions de l’enseignant …………. 10 Chapitre 2 : Le texte en tant qu’objet de la lecture 2.
La typologie de textes ………………………………………………… 27 2. Les fonctions du texte ………………………………………………… 34 Chapitre 3: La lecture et le lecteur dans le modèle de compréhension 3. La lecture et les particularités du texte écrit …………. Le lecteur dans le modèle de compréhension en lecture ………….
Les pratiques de lecture …………………………………. 46 Chapitre 4 : Le contexte de lecture et le discours pédagogique 4. Contexte social et le discours pédagogique ……………. 52 Synthèse de la première partie…………………………………………….
61 Deuxième partie : Etude de terrain Chapitre 5 : La conception du cours de CE et la formation des enseignants en la matière au DLCF 5. Référence au CECR ……………. La formation des enseignants …………………………………………. 69 Chapitre 6 : Enquête auprès des professeurs 6.
Analyse des résultats ……………………………………. Synthèse de l’enquête-enseignants ………………….………………… 91 4 Chapitre 7 : Enquête auprès des étudiants 7. La fiche d'enquête …………………………. Analyse d’enquête des étudiants ……………………………………… 96 7.
Synthèse de l’enquête-étudiants ……………………………………… 113 Chapitre 8 : Observations de classe 8. Analyse des observations de classe …………………………………… 118 Première année ……………………………………. 160 Chapitre 9 : Propositions et perspectives 9. Pédagogie de la découverte …………………………………………… 163 9.
Profil du professeur …………………………………………………… 164 9. Le profil de l’apprenant ………………………………………………. Le profil du discours pédagogique en CE ……………………………. Le DP et la formation universitaire …………………………….
201 5 Abréviations AC : approche communicative AUF : Agence Universitaire de la Francophonie CE : compréhension écrite CECR : Cadre européen commun de référence pour les langues CO : compréhension orale CREFAP : Centre régional de la francophonie d’Asie du Pacifique DALF : diplôme approfondi de langue française DELF : diplôme d’études en langue française DLCF : Département de Langue et de Culture Françaises E étudiant EE : expression écrite EO : expression orale FE : fiche d’étudiant FLE : français langue étrangère FP : fiche de professeur L1 : langue maternelle L2 : langue étrangère MEF : Ministère de l’Education et de la Formation P : enseignant ULEI-UNH : Université de Langues et d’Eudes Internationales de l’Université Nationale de Hanoi 6 INTRODUCTION Il faut que le professeur soit au moins un soldat dans l’armée commandée par les princes de la science. Bréal, « La tradition du latin », in la Revue des deux mondes, 1er mai 1891. Sujet et motivation Renouveler l'enseignement/apprentissage est une des plus grandes préoccupations des professeurs et des instances d’administration du Vietnam et l’attention est portée en général au contenu. Une fois déterminé, ce dernier constitue par son caractère juridique le pivot autour duquel doivent tourner tous les autres éléments de la situation de l'enseignement, et il est « sur papier », donc facile à évaluer.
La pratique de classe est un cas bien différent : il s’agit d’une réalité mouvante, difficile à cerner. D’autant plus qu’on se contente souvent de donner des principes pédagogiques dans le cours de méthodologie sans prévoir aucun suivi. Rien ne permet donc d’affirmer qu’ils sont pleinement appliqués en classe. Pour accomplir sa tâche, le professeur de langue dispose de toute une panoplie de moyens : les connaissances en langue cible, le programme, le manuel, les matériels d’appui, etc.
Comment combiner tous ces facteurs ? A quelle dose pour chaque public ? La réponse à ces questions exige de lui une bonne pédagogie qui se manifeste dans son comportement en classe, ce dernier à son tour se traduit principalement par la parole et le geste. Le geste pédagogique est un mouvement volontaire d’une partie du corps, notamment des bras et des mains. La parole est ce que l'enseignant met en œuvre verbalement pour se faire comprendre, faire agir et réagir. En didactique, on l'appelle discours pédagogique (DP).
Dans l’enseignement/apprentissage, le DP joue un rôle extrêmement important : 7 - Il matérialise la conduite de classe, toute la communication en classe menée par le professeur se fait par ce moyen. - En classe de langue, la langue apprise est aussi la langue de communication. Les apprenants acquièrent des connaissances par / dans ce moyen. - Du point de vue des apprenants, ce discours est d’autant plus valorisant qu’il est un des premiers facteurs qui les impressionnent et créent chez eux la motivation.
Il est nécessaire donc pour le professeur d’en prendre conscience. Nous nous intéressons à ce discours que nous pratiquons presque toutes les semaines depuis plus de 15 ans. Dans le cadre de cette recherche, nous visons à cerner le discours pédagogique effectivement réalisé sur le terrain du Département de Langue et de Culture Françaises. Elle se borne à celui mis en œuvre dans le cours de compréhension écrite (CE), qui constitue, selon nous, une charnière de l’enseignement/apprentissage du français à l’université.
Le choix de ce sujet se justifie par une double raison : a) Un besoin du terrain Comme nous le savons, l’enseignement qui se fait à l’Université de Langues et d’Etudes Internationales de l’Université Nationale de Hanoi (ULEI-UNH) vise à fournir aux apprenants un instrument de travail en langues étrangères. Au Département de Langue et de Culture Françaises (DLCF), on doit former des enseignants capables de communiquer en français et d’enseigner cette langue aux élèves vietnamiens. Pour accomplir cette tâche, les enseignants doivent avoir une bonne méthodologie et intégrer le discours pédagogique dans leur bagage professionnel. Durant notre travail, nous constatons qu’il existe encore des problèmes dans l’enseignement de la compréhension écrite au DLCF, par exemple : la répartition entre les étapes d’une lecon n’est pas toujours bien proportionnée, il y a des blocages de communication en classe, la pratique du DP laisse encore à désirer, etc.
Comment améliorer cette situation ? Comme le discours pédagogique matérialise la conduite de classe, une étude sur ce discours réalisé sur le terrain pourrait apporter des solutions à ces problèmes. La recherche est d’autant plus fondée qu’elle s’inscrit bien dans la politique de rénovation méthodologique de l’ULEI-UNH. b) La situation de recherche dans ce domaine 8 Le discours pédagogique s’inscrit dans la communication de la classe qui est un cas particulier de la communication exolingue. Cette dernière a été étudiée pendant ces vingt dernières années par de nombreux linguistes et didacticiens comme R.
Les résultats de leurs recherches ont servi de références aux études sur la communication et le discours pédagogiques menées par des didacticiens du français langue étrangère comme L. Au Vietnam, on peut citer la thèse de Nguyen Thi Kim Oanh (2002) qui est consacrée au contrat didactique en filière bilingue. Il s’agit là d’études sur le DP en général, celui dans l’enseignement de la compréhension écrite reste un terrain encore inexploré. Notre étude pourrait apporter une contribution à ce domaine.
Objectif de la recherche En nous basant sur des recherches déjà effectuées dans ce domaine et en explorant le terrain, nous nous fixons l’objectif suivant : faire une analyse critique du DP dans des cours de CE au DLCF afin de construire des propositions visant à améliorer cet enseignement en général et l’utilisation du DP en particulier. Dans notre conception, l’enseignement/apprentissage est indissociable du discours pédagogique pratiqué par l’enseignant. Pour trouver la réponse à la question précitée, il est important tout d’abord de prendre connaissance de l’état actuel du DP dans l’enseignement de la CE au DLCF, puis de construire une base théorique solide sur le DP et la CE permettant de résoudre les problèmes qui seront découverts. Ainsi, nous procéderons à deux grandes opérations : a) Identifier les fonctions de l’enseignant ainsi que les opérations métalinguistiques qui en découlent.
Puis, en partant d’un examen des trois composantes du modèle de compréhension en lecture, étudier les étapes d’une leçon de CE en rapport avec trois fonctions de l’enseignant. b) Réaliser des enquêtes auprès des enseignants et des étudiants pour connaître leurs opinions sur l’enseignement de la CE et surtout sur le DP, et faire une analyse critique des observations de cours pour découvrir les points forts et les points faibles de leur DP. 9 A partir du cadre théorique construit sur le DP dans l’enseignement de la CE et des résultats de l’étude du terrain, nous formulerons des propositions en vue de contribuer au renouvellement de la méthodologie actuelle en compréhension écrite. Nous savons que la « lecture » constitue une part primordiale dans l’acquisition des savoirs et des savoir-faire.
Elle est caractérisée par le mode de communication différée propice à la réflexion. En situation de la classe, elle s’effectue le plus souvent sous la direction de l’enseignant dans le cadre d’une leçon qui se divise en étapes. Elle constitue avec l’écoute les inputs qui fournissent des connaissances linguistiques et socioculturelles indispensables à la maîtrise d’une langue étrangère. Ce rôle est d’autant plus important dans le contexte de l’enseignement/apprentissage vietnamien qui connaît des limites de matériels et de ressources humaines natives.
Les séances de compréhension écrite auraient deux buts : - Générer l’accès au sens à plusieurs niveaux et pour différents types de texte, et faire acquérir progressivement aux étudiants la compétence de CE. - Permettre aux étudiants d’avoir des connaissances linguistiques et socioculturelles servant au développement des trois autres compétences : compréhension orale, expressions orale et écrite. Dans l’enseignement de langue en général et dans l’enseignement de la compréhension écrite en particulier, l’enseignant doit exercer trois fonctions, à savoir : informateur, meneur de jeu et évaluateur. Ces trois fonctions se réalisent par des opérations énonciatives, qui varient en fonction du public.
Par exemple, au niveau débutant, on voit bien le rôle du recours à la langue maternelle. Au niveau avancé, les étudiants possèdent un bagage linguistique et interactionnel suffisant pour pouvoir mener à bien les échanges en classe. On ne peut pas améliorer un enseignement sans étudier le DP qui matérialise la démarche pédagogique adoptée par l’enseignant. En conséquence, nous nous posons trois groupes de questions : a) En quoi consiste le discours pédagogique ? Comment s’opèrent les fonctions de l’enseignant dans chaque étape de la leçon de la CE ? b) Comment se passe une leçon de CE au DLCF (proportion entre les étapes, interaction entre enseignant – étudiants, etc.) ? Comment y fonctionne le DP ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Quang (2013). Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr [Luận án tiến sĩ, Université de Langues et d’Études Internationales - Université Nationale de Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/etude-du-discours-pedagogique-dans-lenseignement-de-la-comprehension-ecrite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compréhension écrite nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy đọc hiểu tiếng pháp luận án t
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université de Langues et d’Études Internationales - Université Nationale de Hanoi. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" thuộc chuyên ngành Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Étude du discours pédagogique dans lenseignement de la compr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.