Luận án tiến sĩ: Đối chiếu liên hệ phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân trong văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc Anh - Việt (theo lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống)
Phân tích các phương pháp biểu hiện nghĩa liên nhân, so sánh ưu nhược điểm. Khám phá cách ngôn ngữ định hình tương tác và hiểu biết lẫn nhau.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu nghĩa liên nhân: Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Luyến
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu nghĩa liên nhân Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ
Nghiên cứu này tập trung vào nghĩa liên nhân. Nó khám phá cách nghĩa liên nhân được thể hiện trong các văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ Anh - Việt được áp dụng. Mục tiêu là làm rõ sự tương đồng, khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ học chức năng hệ thống làm khung lý thuyết. Đóng góp vào hiểu biết về phương thức biểu hiện ngôn ngữ.
1.1. Đối tượng và mục đích của nghiên cứu nghĩa liên nhân
Nghiên cứu khảo sát nghĩa liên nhân trong văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. Đối tượng là các cấu trúc ngữ pháp biểu hiện nghĩa liên nhân. Nghiên cứu nhằm phân tích phương thức biểu hiện ngôn ngữ. Mục đích chính là đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt. Nó tìm hiểu cách người nói/viết thể hiện thái độ ngôn ngữ, mối quan hệ. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về chức năng liên nhân trong giao tiếp y tế. Dữ liệu bao gồm các văn bản y khoa thực tế. Việc tìm hiểu này góp phần vào ngôn ngữ học ứng dụng.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chức năng liên nhân
Tình hình nghiên cứu về chức năng liên nhân đã có nhiều công trình. Các nghiên cứu trước tập trung vào nhiều loại hình văn bản. Tuy nhiên, việc đối chiếu chuyên sâu nghĩa liên nhân trong văn bản hướng dẫn thuốc còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các phương tiện thức (Mood) và tình thái (Modality). Nhiều học giả đã đóng góp vào lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL). Luận án này tiếp nối và phát triển những thành tựu đó. Nó cung cấp phân tích chi tiết, cụ thể cho ngữ liệu đặc thù. Nó cũng mở rộng hiểu biết về ngữ pháp liên nhân.
1.3. Ngữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu nghiên cứu bao gồm văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. Các văn bản này được viết bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Việc thu thập dữ liệu đảm bảo tính đại diện. Số lượng văn bản đủ lớn để có thể khái quát hóa. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định tính, kết hợp định lượng. Ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp cốt lõi. Dữ liệu được phân tích theo lý thuyết SFL. Phương pháp này giúp nhận diện chính xác các phương thức biểu hiện ngôn ngữ. Nó cho phép so sánh hệ thống giữa hai ngôn ngữ.
II. Cơ sở lý luận Hệ thống chức năng ngôn ngữ SFL
Lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL) là nền tảng. Nó cung cấp công cụ phân tích ngôn ngữ chi tiết. SFL coi ngôn ngữ là một hệ thống chức năng. Ngôn ngữ phục vụ các mục đích giao tiếp cụ thể. Siêu chức năng liên nhân là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu cách ngôn ngữ thiết lập và duy trì quan hệ xã hội. Ngữ pháp liên nhân là thành phần cốt lõi trong phân tích này. Hệ thống chức năng ngôn ngữ này giúp giải thích các lựa chọn ngôn ngữ.
2.1. Giới thiệu tổng quan về Ngôn ngữ học chức năng hệ thống SFL
SFL là một lý thuyết ngôn ngữ học. Nó do M.A.K. Halliday phát triển. SFL xem ngôn ngữ có ba siêu chức năng chính. Đó là siêu chức năng ý niệm, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng văn bản. Siêu chức năng liên nhân quan tâm đến tương tác xã hội. Ngôn ngữ không chỉ để truyền đạt thông tin. Ngôn ngữ còn để thể hiện mối quan hệ, thái độ. SFL cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó phân tích các lựa chọn ngữ pháp. Các lựa chọn này thể hiện các chức năng giao tiếp. Nó rất phù hợp cho nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ.
2.2. Siêu chức năng liên nhân và vai trò trong giao tiếp
Siêu chức năng liên nhân là khả năng của ngôn ngữ. Khả năng này để thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội. Nó cho phép người nói/viết thể hiện vai trò. Nó cũng thể hiện thái độ ngôn ngữ, đánh giá. Trong giao tiếp, nghĩa liên nhân rất quan trọng. Nó định hình cách thông điệp được tiếp nhận. Trong văn bản hướng dẫn, nó ảnh hưởng đến sự tuân thủ. Nó tạo ra mối quan hệ giữa người viết và người đọc. Việc hiểu siêu chức năng này là chìa khóa. Nó giúp giải mã các thông điệp ẩn ý.
2.3. Ngữ pháp liên nhân và các thành tố cấu thành
Ngữ pháp liên nhân bao gồm các hệ thống ngữ pháp. Các hệ thống này biểu hiện siêu chức năng liên nhân. Hai hệ thống chính là Thức (Mood) và Tình thái (Modality). Thức liên quan đến chức năng lời nói. Nó bao gồm tuyên bố, hỏi, cầu khiến. Tình thái thể hiện mức độ chắc chắn. Nó cũng thể hiện thái độ, nghĩa vụ, khả năng. Các thành tố này hoạt động cùng nhau. Chúng tạo ra một mạng lưới phức tạp. Mạng lưới này biểu đạt nghĩa liên nhân. Phân tích ngữ pháp liên nhân cho thấy các lựa chọn cụ thể. Các lựa chọn này thể hiện ý định giao tiếp của người viết.
III. Biểu hiện nghĩa liên nhân qua Thức Mood đối chiếu
Nghiên cứu đối chiếu cách 'Thức' được sử dụng. Nó tập trung vào văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. 'Thức' là một phương tiện biểu hiện nghĩa liên nhân quan trọng. Thức tuyên bố, thức cầu khiến, thức nghi vấn được xem xét. Mỗi loại thức mang một chức năng lời nói riêng. Sự khác biệt trong việc sử dụng 'Thức' giữa tiếng Anh và tiếng Việt được làm rõ. Việc này giúp hiểu sâu hơn về phương thức biểu hiện ngôn ngữ. Nó đặc biệt trong ngữ cảnh y tế. Phân tích ngữ pháp liên nhân này rất quan trọng.
3.1. Phân tích cấu trúc thức Mood trong văn bản Anh Việt
Cấu trúc thức trong tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt. Trong văn bản hướng dẫn, thức tuyên bố thường dùng để cung cấp thông tin. Thức cầu khiến dùng để ra lệnh, hướng dẫn. Thức nghi vấn ít xuất hiện hơn. Việc phân tích cấu trúc thức giúp nhận diện chức năng lời nói. Nó cho thấy cách ngôn ngữ xây dựng vai trò giữa người viết và người đọc. Tiếng Anh có thể ưu tiên cấu trúc khác tiếng Việt. Các khác biệt này ảnh hưởng đến nghĩa liên nhân. Việc này cũng ảnh hưởng đến cách tiếp nhận thông tin.
3.2. Sự tương thích và khác biệt về thức biểu hiện nghĩa liên nhân
Các nghiên cứu đối chiếu cho thấy sự tương thích nhất định. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng thức tuyên bố cho thông tin. Thức cầu khiến cho yêu cầu hoặc chỉ dẫn. Tuy nhiên, có những khác biệt đáng kể. Tiếng Việt có thể sử dụng các hình thái ngữ pháp khác. Những hình thái này để làm mềm yêu cầu. Tiếng Anh có thể trực tiếp hơn. Sự khác biệt này phản ánh phong cách giao tiếp văn hóa. Nó cũng thể hiện thái độ ngôn ngữ của người viết. Việc này rất quan trọng trong dịch thuật văn bản y tế.
3.3. Thức tuyên bố và cầu khiến trong hướng dẫn sử dụng thuốc
Thức tuyên bố và thức cầu khiến chiếm ưu thế. Chúng được sử dụng rộng rãi trong văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. Thức tuyên bố truyền tải các sự thật y tế. Ví dụ: 'Thuốc này giúp giảm đau'. Thức cầu khiến đưa ra các chỉ dẫn bắt buộc. Ví dụ: 'Uống một viên mỗi ngày'. Cách sử dụng hai loại thức này có thể khác nhau. Sự khác biệt tùy thuộc vào mức độ trực tiếp của văn hóa. Điều này ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông điệp. Nó cũng ảnh hưởng đến sự tuân thủ của bệnh nhân. Đây là khía cạnh quan trọng của ngữ pháp liên nhân.
IV. Phân tích nghĩa liên nhân qua Tình thái Modality
Nghiên cứu mở rộng sang phân tích 'Tình thái' (Modality). Tình thái là phương tiện khác biểu hiện nghĩa liên nhân. Nó bao gồm các cách diễn đạt mức độ chắc chắn. Nó cũng thể hiện nghĩa vụ, khả năng. Việc đối chiếu tình thái trong tiếng Anh và tiếng Việt là trọng tâm. Các yếu tố như tình thái chủ quan và khách quan được xem xét. Phân tích này làm rõ thái độ ngôn ngữ của người viết. Nó cũng cho thấy cách họ đánh giá thông tin. Hệ thống chức năng ngôn ngữ SFL cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp hiểu các lựa chọn tình thái trong giao tiếp y tế.
4.1. Khái niệm và phân loại các phương tiện tình thái ngôn ngữ
Tình thái là một hệ thống ngữ nghĩa. Nó cho phép người nói/viết thể hiện sự can dự của mình. Tình thái bao gồm nhiều loại. Tình thái phán đoán (probability, usuality). Tình thái nghĩa vụ (obligation, necessity). Tình thái năng lực (ability, permission). Các phương tiện biểu hiện rất đa dạng. Nó bao gồm động từ tình thái (modal verbs), trạng từ tình thái (modal adverbs). Nó cũng có các cấu trúc ngữ pháp khác. Phân loại tình thái giúp phân tích sâu sắc. Nó giúp hiểu được sắc thái nghĩa liên nhân. Việc này rất quan trọng trong văn bản chuyên ngành.
4.2. Đối chiếu tình thái chủ quan và khách quan trong Anh Việt
Tình thái có thể biểu hiện chủ quan hoặc khách quan. Tình thái chủ quan phản ánh quan điểm cá nhân của người nói. Ví dụ: 'Tôi nghĩ rằng bạn nên...'. Tình thái khách quan thể hiện sự thật chung. Ví dụ: 'Có thể điều trị bệnh này'. Nghiên cứu đối chiếu cách tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng hai loại tình thái này. Có thể có sự khác biệt về tần suất và hình thức biểu hiện. Điều này ảnh hưởng đến sự tin cậy của thông tin. Nó cũng ảnh hưởng đến thái độ ngôn ngữ. Phân tích này là một phần của ngữ pháp liên nhân.
4.3. Tình thái ngôn ngữ thể hiện thái độ và mức độ chắc chắn
Tình thái ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng. Nó thể hiện thái độ của người viết. Nó cũng thể hiện mức độ chắc chắn của thông tin. Trong văn bản y tế, sự chắc chắn rất quan trọng. Nó liên quan đến liều lượng, tác dụng phụ, v.v. Các từ như 'có thể', 'có lẽ', 'cần phải' mang ý nghĩa cụ thể. Chúng tạo ra sự đánh giá, dự đoán, hoặc nghĩa vụ. Sự lựa chọn tình thái phù hợp rất cần thiết. Nó đảm bảo thông tin chính xác và an toàn cho người đọc. Nó cũng thể hiện chức năng liên nhân một cách hiệu quả.
V. Đánh giá sự tương thích nghĩa liên nhân Anh Việt
Phần này tổng hợp các phát hiện. Nó đánh giá sự tương thích giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Sự tương thích về phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân được phân tích. Các điểm tương đồng giúp dịch thuật dễ dàng. Các điểm khác biệt đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Nghiên cứu cũng xem xét yếu tố văn hóa. Yếu tố này ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngôn ngữ. Kết quả mang lại cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy cách hai ngôn ngữ thể hiện chức năng liên nhân. Việc này có ý nghĩa cho các nhà ngôn ngữ học và dịch giả.
5.1. Các phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân tương thích
Nhiều phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân có sự tương đồng. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng cấu trúc tương tự. Chúng thể hiện yêu cầu, đưa ra thông tin. Ví dụ, thức cầu khiến trực tiếp. Hoặc thức tuyên bố để truyền tải dữ kiện. Sự tương thích này thường thấy ở các chức năng giao tiếp cơ bản. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc dịch. Tuy nhiên, mức độ trực tiếp có thể khác nhau. Ngay cả khi cấu trúc tương đồng. Việc này là một phần của đối chiếu ngôn ngữ. Nó cho thấy tính phổ quát của một số phương thức biểu hiện ngôn ngữ.
5.2. Các phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân không tương thích
Bên cạnh sự tương thích, có nhiều điểm không tương thích. Tiếng Việt thường sử dụng các từ ngữ mang tính xã giao hơn. Những từ này làm mềm mệnh lệnh. Tiếng Anh có thể trực tiếp, ngắn gọn hơn. Các cấu trúc tình thái cũng có sự khác biệt. Cách thể hiện nghĩa vụ, khả năng có thể khác nhau. Những điểm không tương thích này rất quan trọng. Chúng có thể gây hiểu lầm nếu dịch sai. Việc này đòi hỏi dịch giả phải có kiến thức sâu. Họ cần hiểu về cả ngôn ngữ và văn hóa. Đây là một thách thức của ngữ pháp liên nhân.
5.3. Vai trò của yếu tố văn hóa trong biểu hiện nghĩa liên nhân
Văn hóa đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng đến cách nghĩa liên nhân được biểu hiện. Văn hóa phương Đông thường chuộng sự gián tiếp. Nó cũng chuộng sự lịch sự, tránh đối đầu. Văn hóa phương Tây có xu hướng trực tiếp hơn. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong việc sử dụng thức và tình thái. Ví dụ, việc giảm nhẹ mệnh lệnh trong tiếng Việt. Điều này có thể không có sự tương đương trực tiếp trong tiếng Anh. Hiểu biết về yếu tố văn hóa là cần thiết. Nó giúp giải thích các lựa chọn phương thức biểu hiện ngôn ngữ. Nó cũng giúp tạo ra các bản dịch chính xác.
VI. Ứng dụng và đóng góp của nghiên cứu nghĩa liên nhân
Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp. Nó đóng góp vào lý thuyết ngôn ngữ học. Nó cũng có ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc hiểu sâu sắc về nghĩa liên nhân là cần thiết. Đặc biệt trong các văn bản y tế. Các nhà nghiên cứu, dịch giả, người biên soạn tài liệu đều có thể hưởng lợi. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho các công trình đối chiếu ngôn ngữ tiếp theo. Việc này củng cố vị thế của SFL. Nó cũng làm phong phú thêm hiểu biết về chức năng liên nhân.
6.1. Đóng góp lý luận cho ngôn ngữ học đối chiếu và SFL
Luận án củng cố lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL). Nó cung cấp minh chứng cụ thể. Minh chứng về cách siêu chức năng liên nhân hoạt động. Đặc biệt trong ngữ cảnh văn bản hướng dẫn y tế. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về ngữ pháp liên nhân. Nó làm rõ các hệ thống Thức và Tình thái. Nó cũng đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp một mô hình phân tích chi tiết. Mô hình này có thể áp dụng cho các cặp ngôn ngữ khác. Đây là một đóng góp lý thuyết có giá trị.
6.2. Ứng dụng thực tiễn trong dịch thuật và biên soạn văn bản
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Đặc biệt cho lĩnh vực dịch thuật y tế. Dịch giả có thể hiểu rõ hơn. Họ hiểu các sắc thái nghĩa liên nhân. Họ sẽ tạo ra các bản dịch chính xác hơn. Các bản dịch này phù hợp với văn hóa. Nghiên cứu cũng hữu ích cho việc biên soạn văn bản. Các nhà soạn thảo có thể viết hướng dẫn rõ ràng hơn. Họ có thể truyền tải thông tin hiệu quả hơn. Việc này đảm bảo an toàn cho người sử dụng thuốc. Đây là một ứng dụng trực tiếp của phương thức biểu hiện ngôn ngữ.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chức năng liên nhân
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Các công trình tương lai có thể khảo sát các loại văn bản khác. Ví dụ, văn bản quảng cáo, chính trị. Hoặc tập trung vào các phương tiện biểu hiện khác. Ví dụ như hệ thống 'Đánh giá' (Appraisal) trong SFL. Việc này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó sẽ cho thấy cách chức năng liên nhân hoạt động. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng ra các cặp ngôn ngữ khác. Hoặc so sánh sự thay đổi theo thời gian. Điều này tiếp tục làm sâu sắc thêm ngôn ngữ học chức năng hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------- NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN ĐỐI CHIẾU LIÊN HỆ PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN NGHĨA LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC ANH - VIỆT (THEO LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ HỌC CHỨC NĂNG HỆ THỐNG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------- NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN ĐỐI CHIẾU LIÊN HỆ PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN NGHĨA LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC ANH - VIỆT (THEO LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ HỌC CHỨC NĂNG HỆ THỐNG) Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu Mã số: 62.41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Lê Quang Thiêm GS. Hoàng Văn Vân HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Việc giải quyết các vấn đề đặt ra cũng như các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Nguyễn Thị Kim Luyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án, em đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thày cô, các anh chị em, các bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Hoàng Văn Vân đã dành nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp em hoàn thành luận án. Em xin cám ơn tập thể các thày cô giáo khoa Ngôn ngữ học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đai học Quốc gia Hà Nội đã tận tình dạy dỗ và tạo điều kiện cho em có được môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất.
Em xin cám ơn Khoa Ngoại ngữ, Học viện Quân y – nơi em đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Em xin chân thành gửi lời cám ơn tới gia đình, bạn bè đồng nghiệp, những người luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ và chia sẻ với em trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Luyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục .1 Danh mục các chữ viết tắt.4 Danh mục các bảng .5 Danh mục các hình. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu về văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc. Nghiên cứu văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc từ góc độ đặc điểm ngôn ngữ. Nghiên cứu văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc từ góc độ đánh giá chất lượng văn bản. Nghiên cứu văn bản hướng dẫn sử dụng thuốc từ góc độ ngôn ngữ học chức năng hệ thống.
Tình hình nghiên cứu về nghĩa liên nhân trong văn bản qua phương tiện thức và tình thái. Lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống. 32 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái quát về ngôn ngữ học chức năng hệ thống.
Siêu chức năng và siêu chức năng liên. Hệ thống thức. Cấu trúc thức và chức năng lời nói. Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu.
Khái quát về ngôn ngữ học đối chiếu. Mục đích, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu đối chiếu. Loại hình đối chiếu. ĐỐI CHIẾU LIÊN HỆ PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN NGHĨA LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC ANH - VIỆT QUA PHƢƠNG TIỆN ‘THỨC’.
Tình hình sử dụng phƣơng tiện ‘thức’ trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh và tiếng Việt. Phƣơng thức biểu hiện tƣơng thích nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh qua phƣơng tiện ‘thức’ (liên hệ với tiếng Việt). Thức tuyên bố hiện thực hoá chức năng nhận định. Thức cầu khiến hiện thực hoá chức năng yêu cầu.
Thức nghi vấn hiện thực hoá chức năng hỏi. Phƣơng thức biểu hiện không tƣơng thích nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh qua phƣơng tiện ‘thức’ (và liên hệ với tiếng Việt). Thức tuyên bố hiện thực hoá chức năng yêu cầu. Thức tuyên bố và thức cầu khiến hiện thực hoá chức năng mời.
Thức tuyên bố hiện thực hoá chức năng hỏi. Nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh và tiếng Việt từ bình diện ‘thức’. 100 Tiểu kết chương 2. ĐỐI CHIẾU LIÊN HỆ PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN NGHĨA LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC ANH - VIỆT QUA PHƢƠNG TIỆN ‘TÌNH THÁI’.
109 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tình hình sử dụng phƣơng tiện ‘tình thái’ trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh và tiếng Việt. Phƣơng thức biểu hiện tƣơng thích nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh qua phƣơng tiện ‘tình thái’ (và liên hệ với tiếng Việt). Phương tiện tác tử tình thái chủ quan ẩn ngôn.
Tác tử tình thái từ bình diện kiểu loại tình thái. Tác tử tình thái từ bình diện giá trị tình thái. Phụ ngữ tình thái khách quan ẩn ngôn. Phụ ngữ tình thái từ bình diện kiểu loại tình thái.
Phụ ngữ tình thái từ bình diện giá trị tình thái. Phƣơng thức biểu hiện không tƣơng thích nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh qua phƣơng tiện ‘tình thái’ (và liên hệ với tiếng Việt). Nghĩa liên nhân trong văn bản hƣớng dẫn sử dụng thuốc tiếng Anh và tiếng Việt từ bình diện tình thái. 141 Tiểu kết chương 3.
146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HDSD: Hướng dẫn sử dụng NCĐC: Nghiên cứu đối chiếu 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Vai diễn lời nói và hàng hoá được trao đổi trong tương tác.
Cấu trúc thức trong tiếng Anh theo ngôn ngữ học .40 chức năng hệ thống. Hiện thực hoá chức năng lời nói tương thích và không tương thích. Cấu trúc thức và chức năng lời nói trong tiếng Việt theo ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Kiểu loại tình thái và hình thức hiện thực hoá điển hình.
Kết hợp kiểu loại tình thái, định hướng tình thái và biểu hiện tình thái. Ba „gíá trị‟ của tình thái. Hiện thực hoá tình thái tương thích và không tương thích. Phân bố kiểu loại thức trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt.
Sự tương thích giữa chức năng lời nói và thức trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố kiểu thức tuyên bố hiện thực hoá chức năng nhận định trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố kiểu loại thức cầu khiến trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố kiểu thức nghi vấn hiện thực hoá tương thích chức năng hỏi trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt.
Số liệu thống kê tần suất và tỷ lệ hai kiểu hiện thực hoá của tình thái. Phân bố kiểu loại tình thái trong văn bản HDSD thuốc. Phân bố tác tử tình thái từ bình diện kiểu loại tình thái trong văn bản HDSD thuốc tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố tác tử tình thái từ bình diện giá trị tình thái trong văn bản HDSD thuốc tiếng Anh và tiếng Việt.
Phân bố phụ ngữ tình thái từ bình diện kiểu loại tình thái trong văn bản HDSD thuốc tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố phụ ngữ tình thái từ bình diện giá trị tình thái trong văn bản HDSD thuốc tiếng Anh và tiếng Việt. Phân bố cú phóng chiếu hiện thực hoá không tương thích tính tình thái trong văn bản HDSD thuốc tiếng Anh.138 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô hình ngôn ngữ học chức năng hệ thống.
Hệ thống Thức. Bốn biến thể của tình thái. Kiểu loại tình thái .50 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Theo quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống, nghĩa liên nhân đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội và chỉ ra vai trò của các tham thể trong một tương tác (Halliday, 2002).
Halliday chỉ rõ nghĩa liên nhân liên quan đến sự tương tác giữa người nói/viết với người nghe/đọc. Trong chức năng liên nhân, ngôn ngữ được dùng để trao đổi với người khác, tạo dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, tác động lên hành vi của người khác, bày tỏ quan điểm của bản thân và làm thay đổi quan điểm của người khác. Hướng dẫn sử dụng (HDSD) thuốc là một tài liệu bắt buộc được viết bởi các nhà sản xuất dược phẩm ở mọi quốc gia trên toàn thế giới, luôn được đóng gói cùng với thuốc sản phẩm. Theo quy định quốc tế và trong nước, tờ HDSD thuốc phải đảm bảo là một tài liệu gần gũi và thân thiện với người sử dụng chứa đựng đầy đủ các thông tin thiết yếu về thuốc để tạo điều kiện cho người bệnh sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả nhằm mang lại lợi ích cho người sử dụng thuốc với tiêu chí lấy người bệnh làm trung tâm phục vụ (European Commission Directives and Guidelines, 1998, 2001, 2004, 2009, Luật số 105/2016 về dược, Nghị định số 54/2017/NĐ-CP và Thông tư 01/2018/TT- BYT ở Việt Nam).
Văn bản HDSD thuốc có thể được xem là một kênh giáo dục sức khoẻ đặc biệt quan trọng dành cho cộng đồng, vì đó là một phương thức giáo dục không có sự hiện diện của người cung cấp tri thức là bác sỹ hoặc chuyên gia y tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Luyến (2019). Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chiieu-phuong-thuc-bieu-hien-nghia-lien-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các phương pháp biểu hiện nghĩa liên nhân, so sánh ưu nhược điểm. Khám phá cách ngôn ngữ định hình tương tác và hiểu biết lẫn nhau.
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu phương thức biểu hiện nghĩa liên nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.