Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc tiếng Anh và tiếng Việt - Luận án TS Lê Phương Thảo

Nghiên cứu sâu luận án tiến sĩ đối chiếu từ ngữ màu sắc Anh-Việt. Phân tích ngữ nghĩa, văn hóa và ảnh hưởng đến nhận thức ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích từ vựng màu sắc cơ bản tiếng Anh và Việt

Nghiên cứu so sánh từ vựng màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Tài liệu tập trung vào các từ ngữ chỉ màu sắc cơ bản. Việc nhận diện các màu cơ bản trong mỗi ngôn ngữ là bước đầu tiên. Có sự tương đồng nhất định về các màu sắc chính. Tuy nhiên, cách đặt tên và phân loại màu sắc có thể khác nhau.

Phân tích khả năng tạo từ của các từ chỉ màu sắc. Trong tiếng Anh, nhiều từ phái sinh xuất hiện từ các màu cơ bản. Tiếng Việt cũng cho thấy khả năng này. Các hậu tố, tiền tố tạo ra sắc thái màu mới. Từ ghép là một phương thức phổ biến. Điều này làm phong phú thêm từ vựng màu sắc của cả hai ngôn ngữ.

Khảo sát tần suất xuất hiện của các từ chỉ màu sắc. Các tác phẩm văn học Anh và Việt được dùng làm ngữ liệu. Một số từ màu xuất hiện thường xuyên hơn. Sự ưu tiên này phản ánh cách nhìn nhận màu sắc. Nó cũng cho thấy mức độ quan trọng của từng màu trong văn hóa. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó giúp hiểu rõ hơn về việc sử dụng từ vựng màu sắc.

1.1. Khảo sát các từ chỉ màu sắc cơ bản.

Tài liệu xác định các từ ngữ chỉ màu sắc cơ bản tiếng Anh và tiếng Việt. Tiếng Anh có các từ như "red", "blue", "green", "yellow", "black", "white". Tiếng Việt có "đỏ", "xanh", "vàng", "đen", "trắng". Số lượng màu cơ bản có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chí. Sự hiện diện của màu sắc cơ bản tiếng Anh và tiếng Việt là nền tảng. Các từ này đóng vai trò trung tâm trong hệ thống màu của mỗi ngôn ngữ.

1.2. Khả năng tạo từ ngữ chỉ sắc thái màu.

Mỗi ngôn ngữ phát triển hệ thống sắc thái màu. Các từ màu cơ bản là gốc để tạo ra các sắc thái màu tiếng Anh tiếng Việt. Phương thức ghép từ, thêm phụ tố rất phổ biến. Ví dụ, "light blue" hay "xanh nhạt" là các sắc thái. Việc phân loại màu sắc trở nên đa dạng. Nó phản ánh sự tinh tế trong nhận thức màu sắc.

1.3. Tần số xuất hiện của từ ngữ màu sắc.

Tần suất xuất hiện của từ vựng màu sắc tiếng Anh và từ vựng màu sắc tiếng Việt được thống kê. Dữ liệu từ văn học cho thấy sự phổ biến. Các màu như "đen", "trắng", "đỏ" thường xuất hiện nhiều. Điều này phản ánh ý nghĩa quan trọng của chúng. Nó cũng cho thấy tầm ảnh hưởng của màu sắc trong diễn đạt.

II.So sánh ngữ nghĩa và sắc thái màu tiếng Anh Việt

Nghiên cứu đi sâu vào ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc. Nó khám phá ý nghĩa đen và ý nghĩa biểu trưng. Có những điểm chung rõ rệt giữa hai ngôn ngữ. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều gán cho màu sắc những cảm xúc tương tự. Ví dụ, màu trắng thường liên quan đến sự trong sáng. Màu đen thường gắn với sự u ám.

Tuy nhiên, sự so sánh màu sắc tiếng Anh tiếng Việt cũng hé lộ nhiều khác biệt. Mỗi màu mang nhiều ý nghĩa đa dạng. Các sắc thái màu tiếng Anh tiếng Việt không hoàn toàn trùng khớp. Điều này xuất phát từ nền văn hóa riêng. Ngữ cảnh sử dụng cũng tạo nên sự khác biệt. Một màu có thể có ý nghĩa tích cực trong ngôn ngữ này. Nó lại mang ý nghĩa tiêu cực trong ngôn ngữ kia.

Phân tích cụ thể các tính từ màu cơ bản. Ví dụ, màu đỏ có thể biểu trưng cho tình yêu hoặc nguy hiểm. Màu xanh lá cây gợi sự sống động hoặc thiếu kinh nghiệm. Việc hiểu rõ những sắc thái này rất quan trọng. Nó giúp giao tiếp chính xác hơn.

2.1. Đối chiếu ngữ nghĩa các tính từ màu cơ bản.

Phân tích ngữ nghĩa của các tính từ chỉ màu cơ bản tiếng Anh và tiếng Việt. Các tính từ như "white", "black", "red" được đối chiếu với "trắng", "đen", "đỏ". Ngữ nghĩa cơ bản thường tương đồng. Tuy nhiên, các nghĩa phái sinh lại khác biệt. Nghiên cứu chỉ ra những sắc thái màu tiếng Anh tiếng Việt độc đáo.

2.2. Điểm tương đồng trong ý nghĩa biểu trưng.

Nhiều màu sắc chia sẻ ý nghĩa biểu trưng chung. Ví dụ, màu trắng biểu thị sự tinh khiết trong cả hai nền văn hóa. Màu đen tượng trưng cho tang tóc. Ý nghĩa màu sắc trong tiếng Anh và ý nghĩa màu sắc trong tiếng Việt đôi khi giao thoa. Điều này phản ánh những trải nghiệm phổ quát của con người.

2.3. Sự khác biệt về sắc thái biểu cảm.

Bên cạnh điểm tương đồng, sự khác biệt về sắc thái màu tiếng Anh tiếng Việt là đáng kể. Ví dụ, màu "blue" trong tiếng Anh có thể mang nghĩa buồn. Tiếng Việt ít khi dùng "xanh" với ý nghĩa tương tự. Các sắc thái biểu cảm phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa. Chúng tạo nên sự phong phú riêng cho mỗi ngôn ngữ.

III.Ý nghĩa màu sắc qua thành ngữ tiếng Anh và Việt

Thành ngữ là một kho tàng văn hóa. Chúng chứa đựng nhiều từ chỉ màu sắc. Nghiên cứu này khảo sát các thành ngữ có chứa màu sắc cơ bản. Nó tìm hiểu cách màu sắc được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ. Thành ngữ không chỉ phản ánh ngôn ngữ. Chúng còn thể hiện quan niệm, niềm tin của một dân tộc.

Đối chiếu các thành ngữ có từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Có những thành ngữ có cấu trúc và ý nghĩa tương đồng. Ví dụ, "black market" và "chợ đen" đều chỉ giao dịch bất hợp pháp. Điều này cho thấy sự đồng điệu trong tư duy. Nó cũng phản ánh những kinh nghiệm sống chung.

Tuy nhiên, sự khác biệt cũng rất rõ ràng. Một màu có thể xuất hiện trong các thành ngữ mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ, màu "green" trong tiếng Anh có thể gợi sự ghen tị ("green with envy"). Ý nghĩa màu sắc trong tiếng Việt lại ít liên hệ trực tiếp đến ghen tị với màu xanh lá cây. Phân tích này giúp hiểu sâu hơn về văn hóa. Nó cũng làm rõ các ý nghĩa biểu tượng độc đáo của mỗi ngôn ngữ.

3.1. Phân loại thành ngữ chứa từ chỉ màu sắc.

Các thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt được phân loại. Các thành ngữ này chứa từ vựng màu sắc tiếng Anh và từ vựng màu sắc tiếng Việt. Chúng được nhóm theo màu sắc chính. Mỗi nhóm chứa các biểu đạt khác nhau. Điều này giúp dễ dàng phân tích ngữ nghĩa.

3.2. Đối chiếu ngữ nghĩa thành ngữ màu sắc.

Nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa của các thành ngữ màu sắc. Nó so sánh màu sắc tiếng Anh tiếng Việt trong ngữ cảnh thành ngữ. Ví dụ, "to see red" và "giận đỏ mặt" đều diễn tả sự tức giận. Ý nghĩa màu sắc trong tiếng Anh và ý nghĩa màu sắc trong tiếng Việt thường xuyên có điểm giao.

3.3. Tương đồng và khác biệt về ý nghĩa biểu tượng.

Thành ngữ thể hiện ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Có những điểm tương đồng về văn hóa màu sắc. Tuy nhiên, nhiều thành ngữ lại phản ánh khác biệt. Các yếu tố văn hóa đặc thù định hình ý nghĩa này. Nó cho thấy cách hai dân tộc nhìn nhận thế giới.

IV.Văn hóa ảnh hưởng cách cảm nhận màu sắc và ngôn ngữ

Màu sắc không chỉ là hiện tượng vật lý. Nó còn là một phần của văn hóa. Cách một ngôn ngữ gán nghĩa cho màu sắc phản ánh văn hóa. Mỗi nền văn hóa có hệ thống phân loại màu sắc riêng. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong từ vựng. Nó cũng tạo ra sự đa dạng trong ngữ nghĩa.

Nghiên cứu này khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa văn hóa, ngôn ngữ và tư duy. Sự khác biệt về địa lý và điều kiện sống ảnh hưởng đến màu sắc. Các giá trị lịch sử và tín ngưỡng cũng định hình ý nghĩa màu sắc. Ví dụ, màu đỏ có ý nghĩa khác nhau trong văn hóa phương Đông và phương Tây.

Việc hiểu rõ ý nghĩa màu sắc trong tiếng Anh và ý nghĩa màu sắc trong tiếng Việt rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Nó tránh được những hiểu lầm không đáng có. Nắm bắt được sắc thái văn hóa là chìa khóa. Nó giúp truyền đạt thông điệp chính xác hơn.

4.1. Mối liên hệ giữa văn hóa và ngôn ngữ màu sắc.

Văn hóa định hình cách ngôn ngữ mô tả màu sắc. Ngôn ngữ màu sắc lại ảnh hưởng đến tư duy. Các nhóm từ vựng màu sắc tiếng Anh và tiếng Việt phản ánh điều này. Mối liên hệ này rất sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là tên gọi.

4.2. Khác biệt văn hóa trong việc gán nghĩa màu sắc.

Mỗi nền văn hóa gán các ý nghĩa khác nhau cho màu sắc. Ví dụ, ý nghĩa màu sắc trong tiếng Anh có thể khác với ý nghĩa màu sắc trong tiếng Việt. Một số màu mang ý nghĩa tích cực ở nơi này. Nó lại tiêu cực ở nơi khác. Điều này chứng tỏ vai trò của văn hóa.

4.3. Ứng dụng trong giao tiếp liên văn hóa.

Việc so sánh màu sắc tiếng Anh tiếng Việt có ý nghĩa thực tiễn. Nó hỗ trợ giao tiếp liên văn hóa hiệu quả hơn. Người học ngôn ngữ cần nhận thức được những khác biệt này. Nó giúp tránh những sai sót văn hóa. Đồng thời, nó tăng cường sự hiểu biết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đối chiếu các từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng anh và tiếng việt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ PHƯƠNG THẢO ĐỐI CHIẾU CÁC TỪ NGỮ CHỈ MÀU SẮC TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hà Quang Năng 2. Hoàng Tuyết Minh HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép của ai. Các kết quả khảo sát và miêu tả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Phương Thảo ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 6 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh.

Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Việt. Khái niệm về từ. Nghĩa của từ. Từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Văn hóa và mối quan hệ giữa văn hóa, ngôn ngữ và tư duy. Nghiên cứu đối chiếu từ vựng, ngữ nghĩa. ĐỐI CHIẾU KHẢ NĂNG TẠO TỪ VÀ NGỮ NGHĨA CỦA TỪ CHỈ MÀU SẮC CƠ BẢN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Khảo sát tần số xuất hiện của các từ chỉ màu sắc tiếng Anh và tiếng Việt trong tác phẩm văn học Anh và văn học Việt Nam.

Khả năng tạo từ của từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Khả năng tạo từ của từ chỉ màu sắc trong tiếng anh. Khả năng tạo từ của từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt. Đối chiếu khả năng tạo từ của từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Đặc điểm ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thống kê các tính từ chỉ màu cơ bản và các tính từ phái sinh từ màu sắc cơ bản. Đối chiếu ngữ nghĩa của các tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt. 93 ĐỐI CHIẾU CÁC THÀNH NGỮ CÓ TỪ CHỈ MÀU SẮC CƠ BẢN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.

Khái niệm về thành ngữ. Quan niệm về thành ngữ trong tiếng Anh. Ngữ nghĩa của các thành ngữ có từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt. Ngữ nghĩa của các thành ngữ có từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh.

Ngữ nghĩa của các thành ngữ có từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Việt. Đối chiếu ngữ nghĩa của các thành ngữ có từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những điểm tương đồng về ngữ nghĩa của thành ngữ có từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những điểm khác biệt về ngữ nghĩa của thành ngữ có từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt.

147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 163 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH Bảng 1.1 Một số ứng dụng của Ngũ hành .2 Từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt .1 Tần số xuất hiện của các từ chỉ màu sắc cơ bản trong các tác phẩm văn học Anh .2 Tần số xuất hiện của các từ chỉ màu sắc cơ bản trong các tác phẩm văn học Việt Nam .3 Từ chỉ màu phái sinh được tạo ra theo các phương thức.4 Các nhóm từ ngữ chỉ màu sắc là từ ghép trong tiếng Anh và tiếng Việt .5 Bảng thống kê các tính từ chỉ màu sắc cơ bản và các tính từ phái sinh chỉ màu trong tiếng Anh .6 Bảng thống kê các tính từ chỉ màu sắc cơ bản và các từ, ngữ chỉ màu sắc phái sinh từ các màu cơ bản trong tiếng Việt .7 Bảng đối chiếu số lượng tính từ chỉ màu phái sinh từ các màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt .8 Ngữ nghĩa của tính từ white (trắng) trong tiếng Anh .9 Ngữ nghĩa của tính từ black (đen) trong tiếng Anh .10 Ngữ nghĩa của tính từ red (đỏ) trong tiếng Anh .11 Ngữ nghĩa của tính từ green (xanh lá cây) trong tiếng Anh .12 Ngữ nghĩa của tính từ yellow (vàng) trong tiếng Anh .13 Ngữ nghĩa của tính từ blue (xanh lam) trong tiếng Anh .14 Ngữ nghĩa của tính từ brown (nâu) trong tiếng Anh .15 Ngữ nghĩa của tính từ purple (tím) trong tiếng Anh .16 Ngữ nghĩa của tính từ pink (hồng) trong tiếng Anh .17 Ngữ nghĩa của tính từ orange (cam) trong tiếng Anh .18 Ngữ nghĩa của tính từ grey (xám) trong tiếng Anh .1 Số lượng thành ngữ có chứa từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt .2 Các nghĩa biểu trưng xuất hiện trong thành ngữ chứa từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt. Tính cấp thiết của đề tài Màu sắc là một trong những thuộc tính của vật thể tồn tại trong thế giới xung quanh chúng ta mà thị giác con người có thể nhận biết được.

Màu sắc tồn tại trong thế giới vật chất nhưng lại gắn bó chặt chẽ với đời sống tinh thần của con người, góp phần làm cho cuộc sống trở nên sinh động và tràn đầy sức sống. Những màu sắc khác nhau với những ý nghĩa khác nhau đã mang lại những sắc màu phong phú cho cuộc sống. Các dân tộc trên thế giới cảm nhận màu sắc trong tự nhiên và đánh dấu chúng bằng một hệ thống chỉ màu sắc riêng. Do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ, sự cách biệt về địa lí, sự không đồng nhất về điều kiện sinh hoạt và môi trường, nên cách thể hiện và diễn đạt các khái niệm ngôn ngữ không như nhau.

Từ vựng của một ngôn ngữ là nơi có thể thể hiện rõ nét nhất bản sắc văn hóa dân tộc. Các thành tố văn hóa dân tộc đều được thể hiện rõ qua bình diện nội dung của từ. Việc nắm vững văn hóa của một ngôn ngữ sẽ tạo điều kiện cho việc cảm nhận một cách sắc sảo và tinh tế các từ mà ngữ nghĩa của chúng thể hiện đặc trưng văn hóa dân tộc. Dù số lượng từ ngữ chỉ màu sắc trong mỗi ngôn ngữ khác nhau, ngôn ngữ có thể hạn chế số lượng từ vựng gọi tên cho màu sắc cụ thể đó nhưng cộng đồng người sử dụng ngôn ngữ đó vẫn nhận ra sự khác biệt về các loại màu sắc.

Đặc trưng văn hóa dân tộc được thể hiện rõ nét trong ý nghĩa biểu trưng của các sắc màu trong từng nền văn hóa. Ở các quốc gia khác nhau, các nền văn hóa khác nhau, màu sắc cũng thể hiện các ý nghĩa khác nhau. Mỗi dân tộc với những bức tranh ý niệm khác nhau sẽ hình thành bức tranh ngôn ngữ thế giới khác nhau và như thế, từ ngữ về màu sắc sẽ không nằm ngoài qui luật chung đó. Lớp từ ngữ chỉ màu sắc có số lượng không nhỏ và mang ý nghĩa phong phú, đa dạng và được thể hiện trong nhiều phong cách văn bản, đặc biệt là trong phong cách ngôn ngữ văn chương.

Vì thế, lớp từ chỉ màu sắc trở thành đối tượng được ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu từ nhiều góc độ, trên nhiều bình diện, nhất là về đặc điểm ngữ nghĩa, tính biểu trưng hay về đặc điểm tri nhận. Với những nhận thức như trên, chúng tôi chọn đề tài Đối chiếu các từ ngữ 1 chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt để nghiên cứu với hi vọng sẽ có thể đưa ra những kiến giải có tính chất gợi mở, tìm hiểu kĩ về khả năng tạo từ và ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc cơ bản, cách thể hiện và cảm nhận thế giới màu sắc của người Anh và người Việt để tìm ra những tương đồng và dị biệt về nhóm từ ngữ này trong quá trình nhận thức và biểu đạt các màu trong hai ngôn ngữ. Việc nghiên cứu đề tài này sẽ góp phần phục vụ cho thực tiễn giảng dạy tiếng Anh cho người Việt cũng như trong công tác dịch thuật của các nhà biên phiên dịch. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu đối chiếu nhằm mục đích: - Tìm ra những điểm giống nhau và khác nhau về khả năng tạo từ và ngữ nghĩa của các tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt; - Làm sáng tỏ một số đặc trưng văn hóa thông qua cách sử dụng từ chỉ màu sắc cơ bản trong thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt; - Góp phần vào công tác giảng dạy ngoại ngữ, công tác biên phiên dịch Anh-Việt, Việt-Anh và công tác biên soạn từ điển của các học giả. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được những mục đích trên, chúng tôi thực hiện các nhiệm vụ sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu và xác định cơ sở lí luận cho luận án; - Thống kê số lượng từ chỉ màu sắc cơ bản trong một số tác phẩm văn học Anh, văn học Việt Nam và từ điển thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra tần số sử dụng của từng màu sắc cơ bản trong hai ngôn ngữ; - Miêu tả và phân tích khả năng tạo từ và đặc điểm ngữ nghĩa của từ, ngữ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra những điểm giống nhau và khác nhau về mặt cấu trúc, ngữ nghĩa trong việc liên hệ với văn hóa hai dân tộc; - So sánh, đối chiếu ý nghĩa của từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt thông qua các thành ngữ có yếu tố từ chỉ màu sắc cơ bản trong mối liên hệ với đặc trưng văn hóa dân tộc của ngôn ngữ và tư duy. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn của ngữ nghĩa học.

Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nghiên cứu là khả năng tạo từ và đặc điểm ngữ nghĩa của 11 tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và 9 tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Việt dựa trên 1065 lượt từ chỉ màu sắc cơ bản được thống kê từ 950 trích đoạn của 8 tác phẩm văn học Anh, 1189 lượt từ chỉ màu sắc cơ bản được thống kê từ 925 trích đoạn của 11 tác phẩm văn học Việt Nam và 295 thành ngữ tiếng Anh, 339 thành ngữ tiếng Việt được thống kê từ 11 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Anh và 9 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu luận án tiến sĩ đối chiếu từ ngữ màu sắc Anh-Việt. Phân tích ngữ nghĩa, văn hóa và ảnh hưởng đến nhận thức ngôn ngữ.

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter