Luận án tiến sĩ: Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt của Nguyễn Thị Thủy Chung
Phân tích đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học, cung cấp cơ sở khoa học cho nghiên cứu song ngữ.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu luận án đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy Chung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu luận án đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh Việt
Luận án này thực hiện một nghiên cứu quan trọng. Nó đối chiếu từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Công trình này khám phá sự phức tạp của ngôn ngữ học. Nó phân tích cách các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận hoa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Kết quả có giá trị cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu. Đồng thời, nó hỗ trợ việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của từ ngữ chỉ hoa. Đây là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Chúng cũng là biểu tượng văn hóa phong phú. Nghiên cứu mở ra những hướng đi mới. Nó khuyến khích khám phá thêm về các khía cạnh ngôn ngữ khác.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu từ ngữ hoa
Luận án tập trung vào từ ngữ chỉ hoa. Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao. Từ ngữ hoa phản ánh sâu sắc văn hóa dân tộc. Chúng mang giá trị biểu trưng, thẩm mỹ đa dạng. Ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt đều có hệ thống từ ngữ hoa phong phú. Tuy nhiên, sự đối chiếu chi tiết còn hạn chế. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Mục tiêu chính là đối chiếu từ ngữ chỉ hoa. Luận án phân tích đặc điểm cấu tạo. Nó xem xét cách định danh và ngữ nghĩa. Nghiên cứu cũng đi sâu vào nghĩa biểu trưng của từ hoa. Phạm vi đối chiếu bao gồm cả thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Các so sánh được thực hiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện. Nó hữu ích cho giảng dạy, học tập ngôn ngữ.
1.2. Đối tượng phạm vi phương pháp nghiên cứu luận án
Đối tượng nghiên cứu là từ ngữ chỉ hoa. Bao gồm các danh từ chỉ tên hoa cụ thể. Các từ này xuất hiện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án cũng khảo sát các thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Những cụm từ này chứa thành tố "flower" hoặc "hoa". Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ngôn ngữ học. Nó giới hạn trong việc đối chiếu cấu trúc, nghĩa. Các ngữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm từ điển, văn học, các trang thông tin điện tử. Phương pháp nghiên cứu chính là phương pháp đối chiếu. Luận án áp dụng kết hợp các phương pháp khác. Phương pháp miêu tả, phân tích được sử dụng. Phương pháp thống kê, tổng hợp cũng góp phần. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả.
II. Tổng quan nghiên cứu cơ sở lý luận đối chiếu từ ngữ hoa
Chương này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Nó trình bày cơ sở lý luận vững chắc. Mục đích là để làm nền tảng cho việc đối chiếu từ ngữ chỉ hoa. Các công trình liên quan đến từ ngữ hoa trên thế giới được xem xét. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam cũng được phân tích. Các lý thuyết ngôn ngữ học chủ chốt được áp dụng. Bao gồm lý thuyết về từ, nghĩa của từ. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa được làm rõ. Lý thuyết định danh từ vựng cũng rất quan trọng. Chương này đặt ra bối cảnh lý thuyết. Nó giúp định hình phương pháp luận cho toàn bộ luận án. Việc nắm vững các khái niệm này là thiết yếu. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.1. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ hoa trên thế giới
Nghiên cứu về từ ngữ chỉ hoa đã thu hút nhiều học giả. Các công trình trước đây tập trung vào nhiều khía cạnh. Một số nghiên cứu khám phá phân loại thực vật học. Số khác đi sâu vào ý nghĩa văn hóa của hoa. Các nhà ngôn ngữ học cũng phân tích cấu trúc từ. Họ xem xét cách định danh các loài hoa. Tuy nhiên, nghiên cứu đối chiếu còn hạn chế. Đặc biệt là đối chiếu từ ngữ hoa giữa Anh và Việt. Các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở một ngôn ngữ. Hoặc chỉ so sánh một vài loài hoa cụ thể. Sự thiếu hụt này cho thấy tầm quan trọng của luận án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể, sâu rộng.
2.2. Các lý thuyết ngôn ngữ học liên quan đến từ ngữ hoa
Luận án dựa trên nhiều cơ sở lý thuyết vững chắc. Lý thuyết về từ và nghĩa của từ là nền tảng. Nghĩa của từ bao gồm nghĩa biểu vật và biểu niệm. Nghiên cứu cũng xem xét thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Những đơn vị này thể hiện nghĩa biểu trưng. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa được nhấn mạnh. Văn hóa Anh và Việt có những đặc điểm riêng. Ngôn ngữ phản ánh các giá trị văn hóa này. Lý thuyết định danh từ vựng cũng rất quan trọng. Nó giải thích cách các loài hoa được đặt tên. Bao gồm định danh bậc hai và biến thể định danh.
2.3. Khái niệm ngôn ngữ học đối chiếu và ứng dụng
Ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp cốt lõi. Khái niệm này liên quan đến việc so sánh hai hoặc nhiều ngôn ngữ. Mục đích là tìm ra điểm tương đồng và khác biệt. Các bình diện đối chiếu bao gồm ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa. Luận án áp dụng các phương pháp đối chiếu. Các nguyên tắc nghiên cứu đối chiếu được tuân thủ. Điều này đảm bảo tính hệ thống và chính xác. Việc đối chiếu từ ngữ hoa giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ cách hai nền văn hóa nhìn nhận hoa.
III. Đối chiếu cấu tạo định danh ngữ nghĩa từ ngữ hoa Anh Việt
Chương này đi sâu vào việc đối chiếu các đặc điểm ngôn ngữ. Nó tập trung vào cấu tạo của từ ngữ chỉ hoa. Cách thức định danh các loài hoa cũng được phân tích. Các đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt được mổ xẻ. Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt. Đặc biệt trong cách các tên hoa được hình thành. Nó cũng xem xét các biến thể định danh. Sự khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa được làm nổi bật. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về từ vựng học đối chiếu. Nó cũng cho thấy ảnh hưởng của văn hóa. Các yếu tố văn hóa định hình cách ngôn ngữ biểu đạt về hoa. Việc đối chiếu cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ thực tế.
3.1. Phân tích cấu tạo và định danh từ ngữ chỉ hoa
Đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ hoa đa dạng. Tiếng Anh có nhiều tên hoa đơn giản. Nó cũng có các tên ghép từ hai hay nhiều từ. Ví dụ: "sunflower" hoặc "water lily". Tiếng Việt cũng tương tự với "hoa hồng", "hoa sen". Có cả những tên hoa dựa vào đặc điểm hình thái. Đặc điểm định danh tên gọi hoa được phân tích. Tính có lý do hay không có lý do của việc đặt tên. Nhiều tên hoa có lý do rõ ràng. Chúng mô tả đặc điểm của hoa. Ví dụ, "forget-me-not" mang nghĩa biểu trưng sâu sắc. Các biến thể tên gọi cũng được xem xét.
3.2. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hoa trong hai ngôn ngữ
Ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hoa rất phong phú. Trong tiếng Anh, mỗi loài hoa mang một tập hợp nghĩa riêng. "Rose" thường liên quan đến tình yêu, vẻ đẹp. "Lily" biểu tượng cho sự trong trắng. Tiếng Việt cũng có những đặc điểm ngữ nghĩa tương tự. "Hoa sen" tượng trưng cho sự thanh khiết, trí tuệ. "Hoa mai" gắn liền với Tết, may mắn. Các nét nghĩa này được phân tích chi tiết. Chúng cho thấy sự giao thoa và khác biệt văn hóa.
3.3. So sánh cấu tạo định danh và ngữ nghĩa giữa Anh và Việt
Đối chiếu cấu tạo từ ngữ hoa cho thấy sự khác biệt. Tiếng Việt thường dùng cấu trúc danh từ + "hoa". Tiếng Anh có thể dùng danh từ độc lập hoặc ghép. Các kiểu định danh tên hoa cũng có điểm tương đồng. Ví dụ: định danh dựa trên màu sắc, hình dáng. Tuy nhiên, cũng có nhiều khác biệt đáng chú ý. Ngữ nghĩa của các loài hoa có thể không hoàn toàn tương ứng. Một loài hoa có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa sử dụng. Kết quả đối chiếu cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp nhận diện nét đặc trưng của mỗi ngôn ngữ.
IV. Đối chiếu nghĩa biểu trưng hoa trong thành ngữ tục ngữ Anh Việt
Chương này mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó đi sâu vào nghĩa biểu trưng của hoa. Các thành ngữ, tục ngữ, ca dao chứa từ hoa được phân tích. Cả trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu làm rõ cách hoa trở thành biểu tượng. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ trong các cụm từ cố định. Mối liên hệ giữa hoa và các giá trị văn hóa được khám phá. Chương này chỉ ra những điểm tương đồng văn hóa. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh các đặc thù riêng của từng dân tộc. Việc đối chiếu này giúp người học hiểu sâu hơn. Nó về cách hoa được sử dụng để truyền tải thông điệp. Nó cũng giúp tránh những hiểu lầm văn hóa. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ học đối chiếu.
4.1. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ tục ngữ chứa từ hoa tiếng Anh
Thành ngữ, tục ngữ tiếng Anh thường sử dụng yếu tố "flower". "Flower" hoặc tên các loài hoa cụ thể. Những thành ngữ này mang nghĩa biểu trưng sâu sắc. Ví dụ: "To nip something in the bud" có nghĩa là ngăn chặn sớm. "A wallflower" chỉ người nhút nhát trong xã hội. Nghiên cứu phân tích các sắc thái ý nghĩa. "Rose" xuất hiện trong nhiều thành ngữ. Nó có thể biểu trưng cho sự tốt đẹp. Nó cũng đại diện cho những khó khăn tiềm ẩn. Phân tích này làm rõ cách văn hóa Anh nhìn nhận hoa.
4.2. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ tục ngữ chứa từ hoa tiếng Việt
Tiếng Việt cũng có nhiều thành ngữ, tục ngữ, ca dao về hoa. Từ "hoa" xuất hiện phổ biến. Tên các loài hoa cũng được dùng rộng rãi. "Hoa" thường biểu trưng cho vẻ đẹp, tuổi trẻ, sự tươi mới. "Hoa sen" thể hiện sự trong sạch. "Hoa nhài" có thể liên quan đến sự hiền dịu. Các câu ca dao như "Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn" (về hoa sen). Nó thể hiện giá trị tinh thần. Nghiên cứu khám phá sự đa dạng của nghĩa biểu trưng này. Nó phản ánh hệ thống giá trị văn hóa Việt.
4.3. So sánh nghĩa biểu trưng hoa trong thành ngữ tục ngữ Anh Việt
Đối chiếu nghĩa biểu trưng của từ hoa cho thấy điểm chung. Cả hai ngôn ngữ đều dùng hoa để nói về vẻ đẹp. Chúng dùng hoa để nói về sự mong manh của cuộc sống. Tuy nhiên, các giá trị văn hóa cụ thể khác nhau. "Rose" trong tiếng Anh có thể đối sánh với "hoa hồng" trong tiếng Việt. Nhưng ý nghĩa ẩn dụ có thể không trùng khớp hoàn toàn. "Flower" và "hoa" đôi khi có các liên tưởng văn hóa riêng biệt. Luận án chỉ ra những tương đồng, khác biệt này. Nó giúp người học ngôn ngữ tránh những hiểu lầm. Nó cũng làm phong phú thêm kiến thức văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học liên văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc giải mã mối tương tác biện chứng giữa tư duy nhân loại phổ quát và đặc trưng tri nhận văn hóa tộc người. Luận án tiến sĩ "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt" (Mã số: 9 22 90 20) của tác giả Nguyễn Thị Thủy Chung, do PGS.TS. Hà Quang Năng và TS. Phạm Hiển hướng dẫn tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2020), là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống nghiên cứu liên ngôn ngữ đối với trường từ vựng thực vật học hoa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được xác định từ thực tiễn học thuật: các nghiên cứu trước đây trên thế giới như Huss et al. (2017), Haviland-Jones et al. (2005), hay Frownfelter (2010) chủ yếu tiếp cận hoa đơn lẻ dưới giác độ tâm lý học thực nghiệm hoặc biểu tượng học văn hóa đơn ngữ; trong khi các nghiên cứu trong nước của Cao Thị Thu (1995), Phan Thị Huyền Trang (2007), Hà Thị Quế Anh (2007), Trần Hạnh Nguyên (2014), và Lê Thị Kim Dung (2019) mới chỉ phân tích nội bộ tiếng Việt hoặc đối chiếu Việt - Hán. Chưa có một công trình nào đối chiếu hệ thống, đa bình diện giữa tiếng Anh (ngôn ngữ tổng hợp tính, biến hình từ, thuộc văn hóa phương Tây gốc du mục) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến hình từ, thuộc văn hóa phương Đông gốc nông nghiệp lúa nước).
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Đặc điểm cấu tạo hình thái học và cú pháp học của từ ngữ chỉ tên gọi các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt có những tương đồng và khác biệt nào về mặt loại hình?
- RQ2: Cơ chế định danh (naming mechanisms) và các tiêu chí tri nhận được lựa chọn để đặt tên cho các loài hoa trong hai ngôn ngữ chịu sự chi phối như thế nào bởi tư duy duy lý phân tích (tiếng Anh) đối lập với tư duy tổng hợp cảm tính (tiếng Việt)?
- RQ3: Cấu trúc ngữ nghĩa và các nét nghĩa khu biệt (semes/distinctive semantic components) được phân giải từ định nghĩa từ điển học phản ánh đặc trưng bản thể học thực vật ra sao?
- RQ4: Cơ chế biểu trưng hóa (symbolization) trong các đơn vị thành ngữ, tục ngữ, ca dao chứa thành tố hoa chuyển hóa từ nghĩa gốc sang tín hiệu thẩm mĩ như thế nào dưới lăng kính văn hóa dân tộc?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa tầng: lý thuyết hình thái học - cấu tạo từ (Bloomfield, 1933; Đỗ Hữu Châu, 1986; Nguyễn Tài Cẩn, 1975), mô hình tam giác ngữ nghĩa của S. Ullmann và tháp nghĩa hình học không gian của Đỗ Hữu Châu (2015), lý thuyết định danh từ vựng của Kolshanskij (1977) và Pavol Štekauer (2005), ký hiệu học văn hóa của Ferdinand de Saussure và Louis Hjelmslev, cùng khung ý niệm hóa văn hóa (Cultural Conceptualizations) của Farzad Sharifian (2007).
Về quy mô và phạm vi khảo sát, luận án thu thập ngữ liệu định lượng xác thực bao gồm 347 từ ngữ chỉ tên hoa tiếng Anh và 355 từ ngữ chỉ tên hoa tiếng Việt (Nhóm 1), cùng 75 đơn vị thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Anh và 156 đơn vị thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Việt (Nhóm 2) trong mốc thời gian chuẩn hóa 6 tháng (04/2018 - 10/2018).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu tổng quan các dòng nghiên cứu quốc tế và bản địa cho thấy ba luồng tư tưởng chính tiếp cận trường từ vựng hoa:
- Luồng nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm và hành vi: Nhóm tác giả Haviland-Jones et al. (2005) trong công trình "An Environmental Approach to Positive Emotion: Flowers" tại Đại học New Jersey đã thực hiện 3 thực nghiệm đo lường trên phụ nữ, người lạ trong thang máy và người cao tuổi (trên 55 tuổi), chứng minh hoa kích hoạt nụ cười chân thực (true smile/Duchenne smile) và cải thiện trí nhớ, khẳng định hoa là nhân tố kích thích thích nghi tiến hóa. Frownfelter (2010) với "Flower Symbolism as Female Sexual Metaphor" giải mã hoa như biểu tượng ẩn dụ cho giới tính nữ và chấn thương tâm lý.
- Luồng nghiên cứu văn hóa - nhận thức: Huss et al. (2017) với "The meaning of Flowers: A Cultural and Perceptual Exploration of Ornamental Flowers" khảo sát 150 khách thể tại Israel đối với 4 loài hoa thông qua bản đồ khái niệm (concept map), chứng minh sự xung đột và giao thoa giữa các yếu tố nhận thức phổ quát (universal cognitive patterns) và ý nghĩa văn hóa cụ thể (culture-specific values). Dirk Geeraerts et al. (1994) trong "The structure of lexical variation" đặt nền móng cho lý thuyết biến thể danh học (onomasiological variation), lý giải vì sao một đối tượng quy chiếu thực thể lại sở hữu nhiều nhãn danh học khác nhau.
- Luồng nghiên cứu ngữ nghĩa - biểu trưng tại Việt Nam: Cao Thị Thu (1995) khảo sát trường tên gọi thực vật; Phan Thị Huyền Trang (2007) phân tích 133 lượt xuất hiện của từ "hoa" trong Truyện Kiều của Nguyễn Du với 3 tư cách (yếu tố cấu tạo từ, nhân danh, thực từ độc lập); Nguyễn Thị Thanh Hường (2014) khảo sát 6 tiểu trường với 161 từ chỉ không gian/thời gian xuất hiện 302 lần trong thơ Dương Kiều Minh; Trần Hạnh Nguyên (2014) phân tích 4 loài hoa tiêu biểu (đào, mai, sen, hồng) trong ca dao; và Lê Thị Kim Dung (2019) đối chiếu cấu trúc chuyển nghĩa Hán - Việt.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LITERATURE POSITIONING │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Tâm lý & Văn hóa Tri nhận │ │ Ngữ nghĩa học Bản địa hóa │ │ KHOẢNG TRỐNG CỦA LUẬN ÁN │
│- Haviland-Jones (2005): Cảm │ │- Cao Thị Thu (1995): Thực vật│ │- Đối chiếu song song Anh-Việt│
│ xúc, nụ cười, trí nhớ │ │- P.T.H.Trang (2007): T. Kiều │ │- Tích hợp 4 bình diện: │
│- Huss et al. (2017): Bản đồ │ │- T.H.Nguyên (2014): Ca dao │ │ Cấu tạo + Định danh + │
│ khái niệm, 150 mẫu Israel │ │- Lê T.K.Dung (2019): Hán-Việt│ │ Ngữ nghĩa + Biểu trưng hóa │
│- Geeraerts (1994): Biến thể │ │ (Mới dừng ở đơn ngữ/Hán-Việt)│ │- Giải mã căn tính văn hóa │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Luận án định vị chính xác điểm giao thoa giữa ngôn ngữ học đối chiếu đồng đại (synchronic contrastive linguistics) và ngôn ngữ học văn hóa (cultural linguistics), nâng tầm các miêu tả đơn ngữ trước đây thành hệ thống phân tích đối sánh xuyên loại hình (Anh - Việt), kiểm chứng các phổ niệm ngôn ngữ (linguistic universals) và đặc trưng văn hóa - tộc người (ethno-cultural specifics).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa, mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết hình vị và cấu tạo từ: Mở rộng quan điểm của Leonard Bloomfield (1933) và Đỗ Hữu Châu (1986). Đỗ Hữu Châu xác lập: "Từ của tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, bất biến, có một ý nghĩa nhất định, nằm trong một phương thức (hoặc kiểu cấu tạo) nhất định, tuân theo những kiểu đặc điểm ngữ pháp nhất định, lớn nhất trong từ vựng và nhỏ nhất để tạo câu". Luận án chứng minh sự phân hóa rõ rệt: tiếng Anh vận dụng triệt để cơ chế ghép căn tố (compounding) và phụ tố hóa (affixation), trong khi tiếng Việt triệt để khai thác phương thức ghép từ ngữ pháp chính - phụ và láy âm tượng thanh/tượng hình.
- Mô hình hóa cấu trúc ngữ nghĩa: Mở rộng từ tam giác ngữ nghĩa của Stephen Ullmann (Name - Sense - Thing) sang mô hình Tháp nghĩa hình học không gian của Đỗ Hữu Châu (2005), phân giải đa diện 4 thành phần: nghĩa biểu vật (denotative), nghĩa biểu niệm (significative), nghĩa biểu thái (connotative) và nghĩa ngữ pháp (grammatical).
- Lý thuyết định danh từ vựng (Onomasiology): Vận dụng mô hình của Pavol Štekauer (2005) và G. Ujukbaeva, khẳng định hành vi định danh là một quá trình tri nhận tích cực, nơi người bản ngữ lựa chọn một dấu hiệu khu biệt (T) của khách thể để mã hóa thành cái biểu đạt (CBĐ).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 cấp độ:
[Bình diện 1: Hình thái học] ──► Phân tích Căn tố / Phụ tố / Cụm từ (Tiếng Anh) vs. Tiếng / Từ ghép C-P / Đoản ngữ (Tiếng Việt)
│
[Bình diện 2: Danh học/Định danh] ──► Phân tích Tiêu chí định danh T (Hình dáng, Màu sắc, Nơi sinh trưởng, Ứng dụng y học,...)
│
[Bình diện 3: Cấu trúc Ngữ nghĩa] ──► Phân giải Nghĩa vị khu biệt từ Từ điển (OALD 2015 vs. Hoàng Phê 2012)
│
[Bình diện 4: Ký hiệu học Thẩm mĩ] ──► Chuyển hóa Tín hiệu bậc 1 sang Tín hiệu bậc 2 (Mô hình Hjelmslev) trong Thành ngữ/Tục ngữ/Ca dao
Trong bình diện chuyển hóa ngữ nghĩa thẩm mĩ, luận án áp dụng xuất sắc sơ đồ ký hiệu học hai bậc của Louis Hjelmslev: hợp thể giữa Cái biểu đạt (CBĐ) và Cái được biểu đạt (CĐBĐ) của tín hiệu ngôn ngữ bậc 1 trở thành CBĐ cho CĐBĐ mới ở bậc 2 – tức ý nghĩa biểu trưng thẩm mĩ trong không gian văn hóa dân gian.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Epistemological Stance): Nghiên cứu xác lập trên lập trường Duy thực phản tư (Critical Realism) kết hợp Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism), nhìn nhận ngôn ngữ vừa là thực tại khách quan mang tính cấu trúc, vừa là sản phẩm kiến tạo tri nhận của cộng đồng bản ngữ.
- Phương pháp đối chiếu hai chiều (Two-way Contrastive Method): Dựa trên nguyên tắc của V.M. Solntsev (2001) và Bùi Mạnh Hùng (2008), miêu tả độc lập ngữ liệu từng ngôn ngữ trên cùng một hệ tọa độ lý thuyết trước khi tiến hành đối chiếu so sánh nhằm phát hiện các dị biệt và tương đồng bản chất.
KHUNG THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Thu thập dữ liệu (4/2018 - 10/2018): Từ điển chuyên ngành + Văn học dân gian │
└──────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ NGỮ LIỆU TIẾNG ANH │ │ NGỮ LIỆU TIẾNG VIỆT │
│ - Nhóm 1: 347 tên loài hoa │ │ - Nhóm 1: 355 tên loài hoa │
│ - Nhóm 2: 75 thành ngữ/tục ngữ/ca dao │ │ - Nhóm 2: 156 thành ngữ/tục ngữ/ca dao │
└──────────────────┬─────────────────────┘ └──────────────────┬─────────────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ 2. Xử lý & Phân tích chuyên sâu: │
│ - Phân tích Thành tố nghĩa (Componential Analysis) bóc tách nghĩa vị │
│ - Khảo sát Từ nguyên (Online Etymology Dictionary) & Danh học (Ujukbaeva) │
│ - Chuyển dịch Ký hiệu học thẩm mĩ (Mô hình Hjelmslev) │
└──────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ 3. Đối chiếu loại hình & Văn hóa tri nhận: │
│ - Ngôn ngữ Biến hình / Trọng động (Anh) ◄──► Ngôn ngữ Đơn lập / Trọng tĩnh (Việt)│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Bước 1 (Thu thập danh mục và định nghĩa): Khảo sát toàn bộ danh từ chỉ hoa từ Oxford Advanced Learner’s Dictionary (2015) và Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2012), kết hợp các từ điển sinh học, trang web chuyên khảo cây cảnh.
- Bước 2 (Trích xuất văn hóa dân gian): Thu thập các câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao chứa từ khóa "flower", "hoa" và tên các loài hoa cụ thể từ kho tàng văn học dân gian hai nước.
- Bước 3 (Phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa - định danh): Phân tích hình thái (từ đơn, từ ghép, từ phái sinh, từ láy, ngữ danh từ); phân tích tiêu chí định danh dựa trên khung phân loại 8 tiêu chuẩn của G. Ujukbaeva kết hợp tra cứu Online Etymology Dictionary (
etymonline.com); bóc tách nghĩa vị khu biệt (semes). - Bước 4 (Thống kê và lượng hóa): Nhập liệu, tính toán tần suất và tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm máy tính nhằm bảo đảm độ tin cậy định lượng tuyệt đối.
Data và phân tích
Ngữ liệu được kiểm soát chặt chẽ theo hai tiêu chí định nghĩa thực vật học: (1) Cơ quan sinh sản hữu tính của cây hạt kín (như lotus, cherry blossom, hoa bưởi, hoa khế); (2) Cây trồng để lấy hoa làm cảnh (như orchid, rose, hoa lan, hoa hồng). Kết quả định lượng mẫu:
- Ngữ liệu Nhóm 1 (Tên loài hoa): 347 đơn vị tiếng Anh và 355 đơn vị tiếng Việt.
- Ngữ liệu Nhóm 2 (Đơn vị biểu trưng dân gian): 75 đơn vị tiếng Anh và 156 đơn vị tiếng Việt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:
- Sự chi phối của loại hình ngôn ngữ lên cấu trúc hình thái: Trong tiếng Anh, cấu tạo tên hoa thể hiện tính đa dạng hình thái gồm từ đơn gốc Latin/Hy Lạp (rose, lily), từ phái sinh tiền tố/hậu tố, và từ ghép (sunflower, cornflower). Ngược lại, tiếng Việt thể hiện tính đơn lập triệt để: tuyệt đại đa số là từ ghép chính - phụ có yếu tố loại từ "hoa" đứng trước làm thành tố chính (hoa hồng, hoa cúc, hoa mai) hoặc đoản ngữ mô tả.
- Dị biệt sâu sắc trong cơ chế lựa chọn đặc trưng định danh (T): Người Anh ưu tiên tư duy duy lý, giải phẫu khách quan và phân tích công năng/sinh thái (định danh theo thời gian nở: morning glory, evening primrose; theo nơi sinh trưởng: lily of the valley, water lily). Người Việt ưu tiên tư duy tổng hợp, trực cảm thẩm mĩ và liên tưởng tương đồng hình tượng (định danh theo bộ phận động vật: hoa móng rồng, hoa mào gà; theo hình thái đồ vật: hoa loa kèn, hoa chuông).
- Tương đồng và dị biệt trong nét nghĩa khu biệt từ điển: Cả hai hệ thống từ điển đều phản ánh các nét nghĩa thực vật học phổ niệm: [màu sắc], [hình dáng], [mùi hương], [kích thước]. Tuy nhiên, từ điển tiếng Anh chú trọng miêu tả chi tiết cấu trúc đài hoa, cuống hoa, mùa vụ; trong khi từ điển tiếng Việt thiên về giá trị thẩm mĩ, công dụng ẩm thực và biểu tượng đời sống.
- Sự bất đối xứng về số lượng và phổ biểu trưng trong văn học dân gian: Số lượng ngữ liệu dân gian tiếng Việt (156 đơn vị) áp đảo tiếng Anh (75 đơn vị). Điều này chứng minh hoa trong văn hóa nông nghiệp lúa nước Việt Nam gắn liền hữu cơ với đời sống tâm linh, tình yêu đôi lứa và thân phận con người; trong khi văn hóa Anh gốc du mục nhìn nhận hoa qua lăng kính triết lý ngắn ngủi của đời người (transience of life) hoặc biểu tượng vương quyền, tôn giáo.
- Cơ chế biểu trưng hóa qua các loài hoa cụ thể: Trong tiếng Anh, hoa hồng (rose) độc tôn biểu trưng cho tình yêu lãng mạn và sự hoàn mỹ, hoặc bí mật (sub rosa). Trong tiếng Việt, biểu trưng hoa phân hóa theo tứ thời và biểu tượng đạo đức: hoa sen (thanh cao, Phật tính), hoa đào - hoa mai (mùa xuân, sự đổi mới, duyên phận người phụ nữ), hoa cúc (sự trường thọ, tiết tháo).
╔═════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ MA TRẬN ĐỐI CHIẾU PHÁT HIỆN ║
╠══════════════════╦════════════════════════════════════╦══════════════════════════════════════╣
║ TIÊU CHÍ ║ TIẾNG ANH (Văn hóa Trọng Động) ║ TIẾNG VIỆT (Văn hóa Trọng Tĩnh) ║
╠══════════════════╬════════════════════════════════════╬══════════════════════════════════════╣
║ Cấu tạo từ ║ Đa dạng: từ đơn, phái sinh, ghép; ║ Đơn lập: ưu thế tuyệt đối của ghép ║
║ ║ Yếu tố chính đứng sau (cornflower) ║ chính - phụ; Yếu tố chính đứng trước ║
╠══════════════════╬════════════════════════════════════╬══════════════════════════════════════╣
║ Cơ chế Định danh ║ Phân tích, duy lý, thời gian, sinh ║ Trực cảm, tổng hợp, hình tượng nhân ║
║ ║ thái (morning glory, water lily) ║ hóa, mô phỏng (mào gà, móng rồng) ║
╠══════════════════╬════════════════════════════════════╬══════════════════════════════════════╣
║ Ngữ liệu Dân gian║ 75 đơn vị (Thành ngữ/Tục ngữ) ║ 156 đơn vị (Đặc biệt phong phú Ca dao║
╠══════════════════╬════════════════════════════════════╬══════════════════════════════════════╣
║ Hướng Biểu trưng ║ Tình yêu, bí mật, sự phù du, ║ Thân phận phụ nữ, duyên lứa đôi, ║
║ ║ tôn giáo, vương quyền quý tộc ║ đạo đức thanh cao, mùa vụ nông nghiệp║
╚══════════════════╩════════════════════════════════════╩══════════════════════════════════════╝
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác nhận luận điểm kinh điển của Wilhelm von Humboldt: "Ngôn ngữ của một dân tộc chính là linh hồn của dân tộc đó; linh hồn của một dân tộc chính là ngôn ngữ của dân tộc đó", đồng thời củng cố khung lý thuyết ý niệm hóa văn hóa của Farzad Sharifian (2007): "Culture of course does not only feed into the morphosyntactic component but also forms and informs all aspects of language content and structure".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu 4 bước để nghiên cứu đối chiếu bất kỳ trường từ vựng chuyên biệt nào giữa các ngôn ngữ khác loại hình.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Giúp người học ngoại ngữ vượt qua rào cản chuyển di tiêu cực (negative transfer); hỗ trợ biên - phiên dịch xử lý chính xác các trường hợp hoán dụ, ẩn dụ văn hóa chứa tên hoa; cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho việc biên soạn từ điển chuyên ngành song ngữ Anh - Việt.
Limitations và Future Research
- Giới hạn ngữ liệu đồng đại: Luận án tập trung khảo sát lát cắt đồng đại với nguồn từ điển chuẩn hóa năm 2012-2015; chưa phân tích sâu biến đổi lịch sử từ nguyên (diachronic etymology) của toàn bộ 355 từ tiếng Việt do hạn chế về nguồn từ điển từ nguyên tiếng Việt thời điểm 2018-2020.
- Khuôn khổ thể loại văn học: Ngữ liệu biểu trưng mới giới hạn ở thành ngữ, tục ngữ, ca dao truyền thống; chưa bao quát ngôn ngữ truyền thông hiện đại, văn học đương đại hoặc diễn ngôn quảng cáo thương mại.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích sang bình diện Ngôn ngữ học Tri nhận thực nghiệm (Experimental Cognitive Linguistics), ứng dụng công nghệ theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) và fMRI để đo lường phản ứng tri nhận đối với các biểu tượng hoa.
- Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trên kho ngữ liệu lớn (Big Data Corpus) để phân tích trích xuất quan hệ ngữ nghĩa tự động đối với các từ ngữ thực vật học.
- Mở rộng đối chiếu đa ngữ: Anh - Việt - Hán - Pháp để xác định rõ hơn các lớp từ mượn văn hóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy Ngôn ngữ học đối chiếu, Ngữ nghĩa học và Ngôn ngữ học văn hóa tại các cơ sở đào tạo sau đại học ở Việt Nam.
- Biên soạn từ điển học (Lexicography): Cung cấp cấu trúc vi mô (microstructure) hoàn chỉnh để tái định nghĩa và bổ sung các nét nghĩa biểu trưng văn hóa cho các loài hoa trong từ điển đối chiếu Anh - Việt.
- Giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication): Hỗ trợ các nhà ngoại giao, chuyên gia truyền thông quốc tế tránh các cú sốc văn hóa (cultural shocks) khi sử dụng biểu tượng hoa trong nghi lễ và đối thoại song phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu đối chiếu chuẩn mực kết hợp giữa định tính chuyên sâu và định lượng ngữ liệu chuẩn xác.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ: Sử dụng hệ thống dẫn chứng phong phú làm giáo trình giảng dạy các chuyên đề về Loại hình học ngôn ngữ và Ký hiệu học văn hóa.
- Biên dịch viên và dịch giả văn học: Nắm vững cơ chế chuyển dịch các tầng nghĩa ẩn dụ sâu kín của thành ngữ, ca dao về hoa giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Nhà phát triển tài nguyên ngôn ngữ (NLP/AI): Khai thác cơ sở dữ liệu phân giải nét nghĩa vị khu biệt để xây dựng mạng từ (WordNet/Ontology) chuyên ngành thực vật học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình Tháp nghĩa hình học không gian của Đỗ Hữu Châu với lý thuyết Ký hiệu học hai bậc của Louis Hjelmslev để giải mã trọn vẹn tiến trình chuyển hóa từ một tín hiệu thực vật học khách quan (bậc 1) thành một tín hiệu thẩm mĩ mang mã văn hóa tộc người (bậc 2) trong các cấu trúc cố định dân gian.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn ngữ của Cao Thị Thu (1995) hay nghiên cứu tâm lý hành vi thực nghiệm của Haviland-Jones et al. (2005), luận án thiết lập phương pháp đối chiếu hai chiều đồng đẳng trên cùng một hệ tọa độ phân tích thành tố nghĩa, kết hợp tra cứu danh học thực vật của G. Ujukbaeva với từ điển học hiện đại, bảo đảm tính quy chuẩn và khả năng lặp lại (replicability).
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ dữ liệu định lượng?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập về tư duy định danh không gian - thời gian: Tiếng Anh có xu hướng định danh hoa gắn liền với trục thời gian sinh học (morning glory, night-blooming cereus), trong khi tiếng Việt hầu như vắng bóng tiêu chí thời gian mà tập trung tuyệt đối vào không gian hình thể và liên tưởng nhân hóa mô phỏng (hoa móng rồng, hoa chuông).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình 4 bước (Thu thập mẫu -> Khảo sát thành ngữ/dân gian -> Phân tích thành tố nghĩa & Danh học -> Xử lý số liệu thống kê %) cùng toàn bộ 4 phụ lục chi tiết danh mục 702 tên hoa và 231 câu thành ngữ/tục ngữ/ca dao tạo điều kiện hoàn hảo cho các nghiên cứu tiếp theo tái lập trên các cặp ngôn ngữ khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Mở rộng khung phân tích từ ngữ chỉ hoa sang toàn bộ hệ thống từ ngữ chỉ thực vật (cây, quả, lá, củ), tích hợp phương pháp Ngôn ngữ học Tri nhận (Cognitive Metaphor Theory - Lakoff & Johnson) và xây dựng kho ngữ liệu số hóa đa phương tiện (Multimodal Corpus) về biểu tượng thực vật học Đông Nam Á.
Kết luận
Công trình của tác giả Nguyễn Thị Thủy Chung ghi dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua các kết luận cốt lõi:
- Xác lập thành công bức tranh toàn cảnh về đặc điểm cấu tạo hình thái của 347 từ ngữ chỉ hoa tiếng Anh và 355 từ ngữ chỉ hoa tiếng Việt, chứng minh sự chi phối của loại hình ngôn ngữ tổng hợp tính đối lập với đơn lập.
- Làm sáng tỏ cơ chế định danh từ vựng: tiếng Anh thiên về phân tích duy lý, sinh thái thực nghiệm; tiếng Việt thiên về tổng hợp trực cảm, tương đồng hình thể và thẩm mĩ dân gian.
- Phân giải chính xác hệ thống nét nghĩa khu biệt từ điển học, vạch rõ mối quan hệ giữa nghĩa biểu vật, biểu niệm và biểu thái.
- Giải mã 75 đơn vị thành ngữ tiếng Anh và 156 đơn vị thành ngữ, ca dao tiếng Việt, làm nổi bật sự khác biệt giữa nền văn hóa phương Tây trọng động gốc du mục và văn hóa phương Đông trọng tĩnh gốc nông nghiệp lúa nước.
- Khẳng định giá trị bất biến của lý thuyết ngữ nghĩa học và ký hiệu học trong kỷ nguyên ngôn ngữ học hiện đại, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ - Văn hóa - Tri nhận đầy triển vọng trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THỦY CHUNG ĐỐI CHIẾU TỪ NGỮ CHỈ HOA TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THỦY CHUNG ĐỐI CHIẾU TỪ NGỮ CHỈ HOA TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ QUANG NĂNG 2. PHẠM HIỂN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu được trích dẫn từ các tác phẩm và nguồn tư liệu đăng tải trên các trang thông tin điện tử theo Danh mục tài liệu tham khảo của luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy Chung MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về từ ngữ chỉ hoa trên thế giới.
Nghiên cứu về từ ngữ chỉ hoa ở Việt Nam. Cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài luận án. Lý thuyết về từ và nghĩa của từ. Nghĩa của từ.
Thành ngữ, tục ngữ và ca dao. Một số vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Khái niệm về văn hóa. Đặc điểm văn hóa Anh và Việt.
Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Lý thuyết về định danh từ vựng. Khái niệm định danh. Đơn vị định danh.
Cơ chế định danh của đơn vị định danh phái sinh (định danh bậc 2). Biến thể định danh. Lý thuyết về đối chiếu ngôn ngữ. Khái niệm ngôn ngữ học đối chiếu.
Các bình diện đối chiếu ngôn ngữ. Các phương pháp đối chiếu. Các nguyên tắc nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ .41 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .42 Chương 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO, ĐỊNH DANH VÀ NGỮ NGHĨA TỪ NGỮ CHỈ HOA TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh. Đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Việt. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc điểm định danh từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Tính có lý do và không có (hoặc chưa rõ) lý do đặt tên của tên gọi. Đặc điểm định danh tên gọi các loại hoa trong tiếng Anh. Đặc điểm định danh tên gọi các loài hoa trong tiếng Việt. Các biến thể tên gọi các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Đối chiếu đặc trưng dùng để định danh tên các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc điểm ngữ nghĩa từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Việt.
Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt .95 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .102 Chương 3: ĐỐI CHIẾU NGHĨA BIỂU TRƯNG CỦA THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO CÓ CHỨA THÀNH TỐ HOA VÀ TÊN GỌI CÁC LOÀI HOA TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao có chứa thành tố flower và tên gọi các loài hoa trong tiếng Anh. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Anh chứa thành tố “flower” (hoa). Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Anh chứa tên gọi các loài hoa.
Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Việt có chứa thành tố hoa và tên gọi các loài hoa. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao có chứa thành tố hoa. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao tiếng Việt có chứa tên gọi các loài hoa. Đối chiếu nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao có chứa từ hoa và tên các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao chứa thành tố “flower” trong tiếng Anh và “hoa” trong tiếng Việt. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao chứa tên các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt .144 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 CBĐ Cái biểu đạt 2 CĐBĐ Cái được biểu đạt 3 T Dấu hiệu được chọn để định danh 4 C–P Chính – Phụ 5 Đ–L Đẳng – Lập DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tên gọi hoa trong tiếng Anh xét về mặt cấu tạo.2: Tên gọi hoa trong tiếng Việt xét về mặt cấu tạo.3: Bảng các kiểu định danh tên gọi các loại hoa trong tiếng Anh .4: Bảng các kiểu định danh tên gọi các loài hoa trong tiếng Việt .5: Bảng so sánh các kiểu định danh tên các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt .6: Bảng tổng kết thống kê các biểu hiện bằng từ ngữ của nét nghĩa trong tiếng Anh.7: Bảng tổng kết thống kê các biểu hiện bằng từ ngữ của nét nghĩa trong tiếng Việt.8: Bảng so sánh đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ tên gọi các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt .1: Bảng đối chiếu nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ, ca dao có chứa thành tố hoa” và tên các loài hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.1: Tam giác ngữ nghĩa của S.2: Tháp nghĩa hình học không gian của Đỗ Hữu Châu MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Xu hướng nghiên cứu các lớp từ hay các nhóm từ ngữ trong ngôn ngữ học dưới nhiều góc độ như ngữ nghĩa, ngữ pháp, ngữ dụng v.v đã được phát triển từ rất lâu và có những đóng góp lớn cho thực tiễn sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là các nghiên cứu liên quan đến đối chiếu các lớp từ giữa các ngôn ngữ. Từ ngữ chỉ hoa có số lượng khá lớn và mang ý nghĩa phong phú, đa dạng nên chúng trở thành đối tượng được ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu từ nhiều góc độ và bình diện. Trên thế giới, có các nghiên cứu theo đường hướng khác nhau về hoa. Dưới góc độ văn hóa, tác giả Huss et all (2017) đã nghiên cứu về các loài hoa (với các cách tri nhận khác nhau) được khái quát hóa như thế nào trong một nền văn hóa.
Về góc độ tâm lý, tác giả Haviland- Johns et all (2005) đã thực hiện các nghiên cứu khác nhau và chỉ ra hoa là một yếu tố mang lại cảm xúc tích cực mạnh mẽ. Trong nghiên cứu của Frownfelter (2010), các loài hoa được sử dụng như một cách nói ẩn dụ để giải quyết những vấn đề cảm xúc có liên quan đến chủ đề giới tính nữ. Ở Việt Nam, cũng có nhiều nghiên cứu về hoa chủ yếu theo góc độ ngữ nghĩa học, đầu tiên phải kể đến nghiên cứu của Cao Thị Thu (1995) đã xác định được những đặc điểm định danh và ngữ nghĩa của tên gọi thực vật trong trường từ vựng tên gọi thực vật, trong đó có đề cập tới từ chỉ hoa. Lê Thị Kim Dung (2019) nghiên cứu làm rõ đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa và phương thức chuyển nghĩa của các từ chỉ hoa trong tiếng Hán, so sánh với tiếng Việt.
Ngoài ra có các nghiên cứu khác về trường từ vựng ngữ nghĩa chỉ hoa sử dụng ngữ liệu nghiên cứu là các loại hình văn học dân gian như Hà Thị Quế Anh (2007); Trần Hạnh Nguyên (2014) v. Như vậy, chưa có nghiên cứu nào về nhóm từ chỉ hoa có đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Về mặt thực tiễn, người học, người sử dụng ngôn ngữ gặp nhiều khó khăn trong việc học và dịch các từ và cụm từ vì phương thức cấu tạo từ, cụm từ, đặc điểm ngữ nghĩa của chúng phức tạp, gồm nhiều tầng bậc. Nghiên cứu đối chiếu về khả năng tạo từ, đặc điểm định danh và ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt để từ đó tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về đặc điểm văn hóa giữa hai cộng đồng ngôn ngữ sẽ giúp cho việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày và dịch thuật được thuận lợi hơn.
1 Với những lý do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài “Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt” cho luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Thông qua so sánh đối chiếu đặc điểm cấu tạo, định danh và ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ hoa cũng như các hướng nghĩa biểu trưng của các thành ngữ, tục ngữ, ca dao có chứa từ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt để làm sáng tỏ những tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra được các yếu tố văn hóa, đặc điểm tư duy của cộng đồng người sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt có thể tác động đến sự tương đồng và khác biệt này. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án cần giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Tổng quan tình hình nghiên cứu về hoa dưới các góc độ khác nhau nói chung và nghiên cứu về từ ngữ chỉ hoa nói riêng ở trong nước và trên thế giới nhằm tổng hợp, đánh giá những kết quả nghiên cứu đã đạt được, từ đó xác định những vấn đề, nội dung còn bỏ ngỏ (khoảng trống nghiên cứu) để tiếp tục nghiên cứu; Xác lập một khung lý thuyết để làm cơ sở nghiên cứu các vấn đề được đặt ra trong luận án; Miêu tả cấu tạo, phân tích đặc điểm định danh và đặc điểm ngữ nghĩa và nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt; Đối chiếu đặc điểm cấu tạo, đặc điểm định danh, đặc điểm ngữ nghĩa và ý nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những đơn vị từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy Chung (2020). Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chieu-tu-ngu-chi-hoa-tieng-anh-va-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học, cung cấp cơ sở khoa học cho nghiên cứu song ngữ.
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa Anh - Việt trong ngôn ngữ học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.