Luận án TS: Đối chiếu thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số tiếng Anh và tiếng Việt

Luận án tiến sĩ so sánh thành ngữ tục ngữ có thành tố số trong tiếng Anh và tiếng Việt, phân tích sự khác biệt văn hóa và cách dùng.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

263

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá thành ngữ có số tiếng Anh Việt Tổng quan

Nghiên cứu tập trung vào việc đối chiếu thành ngữ, tục ngữ chứa con số trong tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu chính là xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử nghiên cứu các đơn vị ngữ pháp này. Đã có nhiều công trình phân tích thành ngữ và tục ngữ riêng lẻ trong từng ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc so sánh thành ngữ số, tục ngữ có số tiếng Việt và thành ngữ có số tiếng Anh còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số. Con số xuất hiện dưới dạng từ ngữ hoặc ký hiệu. Sự xuất hiện của số trong các cấu trúc ngôn ngữ này phản ánh văn hóa. Việc phân tích giúp hiểu rõ biểu tượng số học trong ngôn ngữ. Các thành ngữ, tục ngữ chứa số là kho tàng tri thức dân gian. Chúng mang đậm dấu ấn văn hóa Anh Việt qua thành ngữ. Công việc này cần một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó bao gồm ngôn ngữ học đối chiếu và ngữ nghĩa học. Ý nghĩa con số trong thành ngữ được làm rõ. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Mục đích là cung cấp một bản đối chiếu chính xác và chi tiết.

1.1. Nghiên cứu thành ngữ tục ngữ chứa con số

Tình hình nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ đã phát triển đáng kể. Nhiều học giả đã đi sâu vào đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh, thành ngữ có số tiếng Anh đã được phân tích. Các chuyên gia đã liệt kê và phân loại chúng. Tương tự, tục ngữ có số tiếng Việt cũng là đối tượng nghiên cứu. Các nhà ngôn ngữ học Việt Nam đã làm rõ các khía cạnh văn hóa và ngữ pháp. Tuy nhiên, việc tập trung cụ thể vào thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số vẫn chưa phổ biến. Các công trình trước đây thường chỉ đề cập đến số như một yếu tố nhỏ. Luận án này đặt con số vào vị trí trung tâm. So sánh thành ngữ số giữa hai ngôn ngữ là trọng tâm. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng quan trọng. Chúng giúp hình thành cơ sở lý thuyết cho việc đối chiếu này. Ý nghĩa con số trong thành ngữ là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự phân tích đa chiều. Nghiên cứu này tổng hợp và kế thừa thành tựu đó.

1.2. Cơ sở lý thuyết so sánh thành ngữ số học

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cốt lõi của ngôn ngữ học. Quan niệm về thành ngữ, tục ngữ được làm rõ theo cả tiếng Anh và tiếng Việt. Thành ngữ được xem là cụm từ cố định, mang nghĩa bóng. Tục ngữ là câu nói ngắn gọn, truyền tải kinh nghiệm sống. Cả hai đều có nghĩa biểu trưng. Khái niệm nghĩa đen và nghĩa biểu trưng là trọng tâm. Chúng giúp giải thích ý nghĩa con số trong thành ngữ. Ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp chính. Phương pháp này cho phép nhận diện tương đồng thành ngữ có số và khác biệt thành ngữ có số. Lý thuyết văn hóa cũng được tích hợp. Văn hóa ảnh hưởng đến việc tạo ra và sử dụng thành ngữ. Biểu tượng số học trong ngôn ngữ là một khía cạnh quan trọng. Các con số không chỉ mang giá trị định lượng. Chúng còn chứa đựng ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Điều này giúp giải thích các proverbs with numbers Vietnamese và idioms with numbers English. Hiểu biết về văn hóa Anh Việt qua thành ngữ là cần thiết. Nền tảng này tạo ra khung phân tích vững chắc.

II.Cấu trúc thành ngữ số Tương đồng khác biệt Anh Việt

Phân tích cấu trúc là bước quan trọng trong việc so sánh thành ngữ số. Nghiên cứu xem xét số lượng và tần suất xuất hiện của các con số. Các con số từ 1 đến 12 thường xuất hiện nhất. Ngoài ra, một số con số lớn hơn cũng được ghi nhận. Sự xuất hiện của con số trong thành ngữ, tục ngữ không ngẫu nhiên. Nó phản ánh đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa. Một số con số có tần suất xuất hiện cao hơn. Điều này chỉ ra vai trò quan trọng của chúng. Khả năng kết hợp của các thành tố cũng được xem xét. Con số có thể kết hợp với danh từ, động từ hoặc tính từ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa đặc trưng. Các idioms with numbers English có thể có cấu trúc khác biệt so với proverbs with numbers Vietnamese. Tuy nhiên, vẫn có những điểm tương đồng. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng số để chỉ sự đơn độc hoặc cặp đôi. Việc này cho thấy sự giao thoa về tư duy. Sự khác biệt về cấu trúc cho thấy tính đặc thù của mỗi ngôn ngữ. Việc phân tích giúp hiểu rõ hơn về cách các con số được tích hợp. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về văn hóa Anh Việt qua thành ngữ.

2.1. Tần suất xuất hiện con số trong thành ngữ

Số lượng và tần suất xuất hiện của các con số là chỉ báo quan trọng. Trong tiếng Anh, thành ngữ có số tiếng Anh thường dùng các số 'one,' 'two,' 'three.' Số 'one' và 'two' xuất hiện với tần suất cao. Số 'three' cũng rất phổ biến. Các số lớn hơn như 'four,' 'five,' 'seven' ít gặp hơn. Trong tiếng Việt, tục ngữ có số tiếng Việt cũng có xu hướng tương tự. Số 'một,' 'hai,' 'ba' chiếm ưu thế. Ví dụ, 'một mình,' 'hai lòng,' 'ba mặt một lời.' Sự tương đồng thành ngữ có số về tần suất này rất đáng chú ý. Nó gợi ý về những quan niệm số học cơ bản. Tuy nhiên, có những khác biệt thành ngữ có số. Ví dụ, số 'bảy' trong tiếng Việt có nhiều thành ngữ hơn tiếng Anh. Sự khác biệt này có thể do yếu tố văn hóa. Phân tích tần suất giúp nhận diện những con số có ý nghĩa đặc biệt. Nó cung cấp dữ liệu định lượng cho việc so sánh.

2.2. Khả năng kết hợp của thành ngữ có số tiếng Anh

Thành ngữ có số tiếng Anh thể hiện nhiều khả năng kết hợp. Con số có thể đóng vai trò là định ngữ. Ví dụ, 'a one-way street' (một con đường một chiều). Nó cũng có thể là một phần của cụm động từ. Ví dụ, 'kill two birds with one stone' (một mũi tên trúng hai đích). Con số 'one' thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ. Ví dụ, 'one of a kind' (độc nhất vô nhị). Con số 'two' thường đi với danh từ số nhiều. Ví dụ, 'two heads are better than one' (hai cái đầu tốt hơn một). Các idioms with numbers English này cho thấy tính linh hoạt. Khả năng kết hợp còn phụ thuộc vào vị trí của con số. Con số có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối thành ngữ. Mỗi vị trí mang lại một sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc nghiên cứu chi tiết các mẫu kết hợp. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp. Những phân tích này cũng hỗ trợ việc nhận diện ý nghĩa con số trong thành ngữ.

2.3. Sự tương phản cấu trúc thành ngữ số tiếng Việt

Tục ngữ có số tiếng Việt cũng có những đặc điểm cấu trúc riêng. Số 'một' thường đi kèm với các từ chỉ sự độc lập, duy nhất. Ví dụ, 'một mình một chợ,' 'một vợ một chồng.' Số 'hai' thường biểu thị sự đối lập, cặp đôi hoặc phân đôi. Ví dụ, 'hai năm rõ mười,' 'hai bên cùng có lợi.' Số 'ba' thường xuất hiện trong các cấu trúc chỉ sự đa dạng hoặc quá mức. Ví dụ, 'ba chìm bảy nổi,' 'ba hoa chích chòe.' Sự khác biệt thành ngữ có số về khả năng kết hợp cũng rõ ràng. Tiếng Việt thường dùng cặp số đối xứng. Ví dụ, 'một nắng hai sương,' 'năm nắng mười mưa.' Các proverbs with numbers Vietnamese này phản ánh cách nhìn thế giới. Ngữ pháp của tiếng Việt cho phép sự linh hoạt trong việc tạo ra các cấu trúc. Con số thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Đôi khi chúng đứng sau động từ. Sự đối chiếu cấu trúc này giúp làm nổi bật những đặc trưng. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc tạo nghĩa. Các yếu tố này góp phần làm phong phú văn hóa Anh Việt qua thành ngữ.

III.Phân tích ý nghĩa con số trong thành ngữ Anh Việt

Ý nghĩa con số trong thành ngữ là trọng tâm của nghiên cứu. Các thành ngữ, tục ngữ không chỉ đơn thuần mang nghĩa đen. Chúng ẩn chứa những lớp nghĩa biểu trưng sâu sắc. Việc phân tích nghĩa đen là bước đầu tiên. Sau đó, nghĩa biểu trưng được khai thác. Con số trong thành ngữ có thể chỉ số lượng thực tế. Tuy nhiên, chúng thường được sử dụng để gợi lên những ý niệm trừu tượng. Ví dụ, số 'một' có thể chỉ sự duy nhất hoặc sự cô độc. Số 'hai' có thể đại diện cho cặp đôi, sự đối lập hoặc sự không chắc chắn. Số 'ba' thường biểu thị sự hoàn chỉnh, sự lặp lại hoặc sự đa dạng. Sự tương đồng thành ngữ có số về ý nghĩa biểu trưng là rất lớn. Cả hai ngôn ngữ đều có chung một số quan niệm về con số. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt thành ngữ có số đáng kể. Những khác biệt này phản ánh sự đa dạng văn hóa. Sự hiểu biết về ý nghĩa này là chìa khóa. Nó giúp giải mã các idioms with numbers English và proverbs with numbers Vietnamese. Các biểu tượng số học trong ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách con người nhìn nhận thế giới. Việc này củng cố tầm quan trọng của văn hóa Anh Việt qua thành ngữ.

3.1. Nghĩa đen của thành ngữ tục ngữ chứa số

Nghĩa đen là ý nghĩa trực tiếp, cơ bản của các từ cấu thành. Trong thành ngữ có số tiếng Anh, nghĩa đen của con số thường là giá trị định lượng. Ví dụ, 'one in a million' nghĩa đen là một trên một triệu. 'Two's company, three's a crowd' nghĩa đen là hai người là bạn, ba người là đám đông. Các tục ngữ có số tiếng Việt cũng tương tự. 'Một mẹ bảy con' nghĩa đen là một người mẹ có bảy người con. 'Hai năm rõ mười' nghĩa đen là hai năm mới rõ ràng. Mặc dù có nghĩa đen rõ ràng, thành ngữ và tục ngữ ít khi được hiểu theo nghĩa đen hoàn toàn. Nghĩa đen là điểm khởi đầu. Nó dẫn dắt người đọc hoặc người nghe đến nghĩa biểu trưng. Việc xác định nghĩa đen giúp phân biệt thành ngữ với các cụm từ thông thường. Nó cũng là cơ sở để so sánh thành ngữ số giữa hai ngôn ngữ. Sự tương đồng về nghĩa đen ban đầu có thể tồn tại. Tuy nhiên, sự khác biệt bắt đầu xuất hiện ở cấp độ nghĩa biểu trưng.

3.2. Ý nghĩa biểu trưng của con số trong ngôn ngữ

Ý nghĩa biểu trưng là giá trị ẩn dụ, tượng trưng mà con số mang lại. Số 'one' trong tiếng Anh thường biểu thị sự duy nhất, xuất sắc ('number one', 'one of a kind'). Nó cũng có thể chỉ sự cô độc ('a lonely one'). Trong tiếng Việt, số 'một' cũng mang ý nghĩa tương tự ('độc nhất vô nhị', 'một mình một cõi'). Số 'two' (hai) thường biểu thị sự đối lập, sự cặp đôi ('two sides of the same coin', 'hai mặt một lời'). Số 'three' (ba) trong cả hai ngôn ngữ thường liên quan đến sự hoàn chỉnh hoặc số lượng lớn ('three's a charm', 'ba cây chụm lại'). Các idioms with numbers English và proverbs with numbers Vietnamese sử dụng con số như những biểu tượng. Biểu tượng số học trong ngôn ngữ phản ánh niềm tin và quan niệm. Ý nghĩa con số trong thành ngữ vượt ra ngoài giá trị số học. Chúng gắn liền với các khái niệm văn hóa, xã hội. Phân tích này khám phá chiều sâu của ngôn ngữ. Nó cho thấy sự phong phú của tư duy con người.

3.3. So sánh ý nghĩa biểu tượng số học Anh Việt

Khi so sánh thành ngữ số, ý nghĩa biểu trưng có nhiều điểm thú vị. Số 'bảy' trong tiếng Anh đôi khi mang ý nghĩa may mắn ('seven-year itch'). Tuy nhiên, trong tiếng Việt, số 'bảy' lại thường liên quan đến những điều không may hoặc sự khó khăn ('ba chìm bảy nổi', 'chín chuyên mười đèo'). Đây là một khác biệt thành ngữ có số rõ ràng. Số 'chín' trong tiếng Việt thường biểu thị sự tối đa, viên mãn ('chín bỏ làm mười', 'chín suối'). Trong khi đó, trong tiếng Anh, số 'nine' ít khi mang ý nghĩa tương tự. Sự tương đồng thành ngữ có số cũng tồn tại. Cả hai ngôn ngữ đều dùng số 'một' để chỉ sự duy nhất. Cả hai đều dùng số 'hai' cho sự đối lập. Những điểm chung này cho thấy sự giao thoa văn hóa. Các biểu tượng số học trong ngôn ngữ là cầu nối. Chúng giúp hiểu sâu hơn về văn hóa Anh Việt qua thành ngữ. Việc phân tích này không chỉ đơn thuần là liệt kê. Nó đi sâu vào lý do đằng sau các ý nghĩa biểu trưng.

IV.Biểu tượng số học trong ngôn ngữ Văn hóa Anh Việt

Con số không chỉ là công cụ đếm. Chúng là những biểu tượng văn hóa mạnh mẽ. Biểu tượng số học trong ngôn ngữ phản ánh những giá trị cốt lõi của mỗi dân tộc. Trong văn hóa Anh, số '1' thường gắn với sự vượt trội, độc đáo. Số '7' đôi khi mang ý nghĩa may mắn hoặc linh thiêng. Số '13' thường bị coi là xui xẻo. Các idioms with numbers English thường tận dụng những ý nghĩa này. Trong văn hóa Việt, con số cũng có vai trò tương tự. Số '1' biểu thị sự khởi đầu, duy nhất. Số '3' thường liên quan đến sự bền vững, linh thiêng ('kiềng ba chân'). Số '4' liên quan đến sự ổn định ('bốn mùa'). Số '5' tượng trưng cho ngũ hành. Số '9' thường biểu thị sự vĩnh cửu, may mắn ('cửu long'). Các tục ngữ có số tiếng Việt thể hiện rõ những quan niệm này. Việc so sánh thành ngữ số cho thấy sự đa dạng trong cách biểu tượng hóa. Tuy nhiên, cũng có những giá trị chung. Điều này cho thấy sự tương tác và ảnh hưởng văn hóa. Những phân tích này làm sâu sắc thêm hiểu biết về văn hóa Anh Việt qua thành ngữ. Nó chứng minh ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa.

4.1. Phản ánh văn hóa qua thành ngữ có số tiếng Anh

Văn hóa Anh được phản ánh rõ nét trong thành ngữ có số tiếng Anh. Số 'one' thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập. Ví dụ, 'number one' (người giỏi nhất), 'one's own boss' (tự làm chủ). Số 'two' thường xuất hiện trong các thành ngữ về mối quan hệ hoặc sự đối lập. Ví dụ, 'two heads are better than one' (hai cái đầu hơn một), 'it takes two to tango' (một bàn tay không vỗ nên tiếng). Số 'seven' đôi khi biểu thị sự bí ẩn hoặc kỳ diệu. Ví dụ, 'seven wonders of the world' (bảy kỳ quan thế giới). Các idioms with numbers English này không chỉ là những cụm từ. Chúng là những mảnh ghép văn hóa. Ý nghĩa con số trong thành ngữ giúp ta hiểu hơn về tư duy. Nó bao gồm quan niệm về may mắn, xã hội và con người. Sự độc đáo của mỗi thành ngữ là sự kết tinh của lịch sử. Nó còn là kết quả của trải nghiệm tập thể của người Anh.

4.2. Đặc trưng văn hóa Việt trong tục ngữ có số

Tục ngữ có số tiếng Việt là kho tàng phản ánh văn hóa Việt Nam. Số 'một' thường thể hiện sự gắn kết gia đình hoặc sự khởi đầu. Ví dụ, 'một miếng khi đói bằng một gói khi no', 'một cây làm chẳng nên non'. Số 'hai' thường chỉ sự cân bằng, đối xứng hoặc mâu thuẫn. Ví dụ, 'hai năm rõ mười', 'hai ngả đường'. Số 'ba' thường gắn với sự vững chắc, tâm linh. Ví dụ, 'ba que xỏ lá', 'cha ba đời, mẹ bảy đời'. Số 'bốn' thể hiện sự hài hòa của vũ trụ. Ví dụ, 'bốn mùa' (xuân, hạ, thu, đông). Số 'năm' liên quan đến ngũ hành. Ví dụ, 'năm nắng mười mưa'. Số 'chín' là biểu tượng của sự đầy đủ, thịnh vượng. Ví dụ, 'chín bỏ làm mười'. Các proverbs with numbers Vietnamese này thể hiện quan điểm của người Việt. Chúng bao gồm quan điểm về tự nhiên, xã hội và số phận. Biểu tượng số học trong ngôn ngữ là cầu nối với quá khứ. Nó là kim chỉ nam cho các thế hệ tương lai. Điều này làm rõ tầm quan trọng của văn hóa Anh Việt qua thành ngữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đối chiếu thành ngữ tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng anh và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (263 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN LÊ DUYẾN ĐỐI CHIẾU THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ CÓ THÀNH TỐ CHỈ CON SỐ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9229024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN KHANG HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do bản thân tôi thực hiện, các số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRẦN LÊ DUYẾN MỤC LỤC MỤC LỤC.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Tổng quan về tình hình nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số.

Nhận xét chung. Cơ sở lý thuyết của luận án. Quan niệm về thành ngữ, tục ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Quan niệm về nghĩa và nghĩa biểu trưng trong thành ngữ, tục ngữ.

Quan niệm về văn hóa và đặc trưng văn hóa dân tộc được phản ánh trong thành ngữ, tục ngữ. Một số vấn đề về ngôn ngữ học đối chiếu. Quan niệm về con số và thành tố chỉ con số trong thành ngữ, tục ngữ trong tiếng Anh và Tiếng Việt có thành tố chỉ con số. Tiểu kết chương 1.

ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CỦA THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ CÓ THÀNH TỐ CHỈ CON SỐ TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT 54 2. Đối chiếu về số lượng và tần suất xuất hiện của các con số với tư cách là thành tố giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Số lượng và tần suất xuất hiện của các con số với tư cách là thành tố trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Anh. Số lượng và tần suất xuất hiện của các con số với tư cách là thành tố trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Việt.

Sự tương đồng và khác biệt về số lượng và tần suất xuất hiện của các con số với tư cách là thành tố trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu khả năng kết hợp của các thành tố trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Khả năng kết hợp của các thành tố trong thành ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những điểm tương đồng và dị biệt về khả năng kết hợp của các thành tố trong tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Tiểu kết chương 2. ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ CÓ THÀNH TỐ CHỈ CON SỐ GIỮA TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Đối chiếu nghĩa đen của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghĩa đen của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số tiếng Anh. Nghĩa đen trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số tiếng Việt.

Sự tương đồng và khác biệt về nghĩa đen của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Anh. Nghĩa biểu trưng của thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Việt.

Sự tương đồng và khác biệt về nghĩa biểu trưng trong thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Tiểu kết chương 3 .151 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .155 TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 DANH SÁCH CÁC THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ CÓ THÀNH TỐ CHỈ CON SỐ TRONG TIỀNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.181 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TNTNTTCCS: Thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số THNTTCCS: Thành ngữ có thành tố chỉ con số TNTTCCS: Tục ngữ có thành tố chỉ con số TNTN: Thành ngữ, tục ngữ DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Biểu bảng Tên biểu bảng Trang Biểu đồ 1. Sự phân bố của TNTNTTCCS trong tiếng Anh 59 Số lượng và tần suất xuất hiện của các con số tư cách là thành Bảng 1. 60 tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Anh Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của con số 1 với tư Biểu đồ 2.

62 cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Anh Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của con số 2 với tư Biểu đồ 3. 63 cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Anh Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của con số 3 với tư Biểu đồ 4. 64 cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Anh Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của các con số 1/2, 4, Biểu đồ 5. 5, 6, 7, 9, 11 với tư cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong 64 tiếng Anh Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của các con số có 1 Biểu đồ 6.

thành tố chỉ con số với tư cách là thành tố trong TNTNTTCCS 65 trong tiếng Anh Biểu đồ 7. Sự phân bố của TNTNCTTCCS trong tiếng Việt 66 Số lượng và tần suất xuất hiện của các con số với tư cách là Bảng 2. 67 thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Việt Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của thành tố chỉ con số Biểu đồ 8. 69 1 với tư cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Việt Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của thành tố chỉ con số Biểu đồ 9.

70 2 với tư cách là thành tố trong TNTNTTCCS trong tiếng Việt Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của các con số có 2 Biểu đồ 10. hoặc 3 thành tố chỉ con số với tư cách là thành tố trong 71 TNTNTTCCS trong tiếng Việt Tần suất xuất hiện và khả năng tham gia của các con số chỉ có Biểu đồ 11. 1 thành tố chỉ con số với tư cách là thành tố trong 72 TNTNTTCCS trong tiếng Việt Khả năng kết hợp của các thành tố trong THNTTCCS trong Biểu đồ 12. 75 tiếng Anh Khả năng kết hợp của các thành tố trong THNTTCCS trong Biểu đồ 13.

81 tiếng Việt Biểu đồ 14. Khả năng kết hợp của TNTTCCS trong tiếng Anh 87 Khả năng kết hợp của các thành tố trong TNTTCCS trong Biểu đồ 15. 96 tiếng Việt MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thành ngữ, tục ngữ (TNTN) là những kho báu của mỗi quốc gia.

Ẩn chứa đằng sau các TNTN là những đơn vị ngôn ngữ-văn hóa. Là đơn vị ngôn ngữ, TNTN có kết cấu chặt chẽ, cố định, nghĩa biểu trưng. Là đơn vị văn hóa, TNTN mang tải các nội dụng gắn với đặc trưng tư duy-văn hóa, phản ánh đời sống xã hội của mỗi dân tộc. Trong số những TNTN, có một số lượng không nhỏ các kết cấu có thành tố chỉ con số.

Với tư cách là một thành tố tham gia cấu tạo TNTN, các con số không còn hoàn toàn mang nghĩa “chỉ số đếm” mà cùng với các thành tố khác tạo nên các TNTN. Những kết cấu này là những giá trị phi vật thể có nghĩa biểu trưng, khoác lên mình những giá trị văn hóa, những kinh nghiệm sống, phản ánh triết lý về nhân sinh quan của con người trong đời sống xã hội. Chúng cũng truyền tải những thông điệp cụ thể theo cách tượng hình, sinh động, ẩn dụ, thi vị và rất riêng về ngôn ngữ- văn hóa của mỗi dân tộc. Cho đến nay đã có một số công trình nghiên cứu đối chiếu TNTN giữa tiếng Anh với tiếng Ả Rập, tiếng Anh với tiếng Nga, tiếng Anh với tiếng Trung Quốc, tiếng Anh với tiếng Lithuania, tiếng Anh với tiếng Indonesia, tiếng Trung với tiếng Việt, tiếng Lào với tiếng Việt, tiếng Anh với tiếng Việt.

Tuy nhiên, vẫn chưa có luận án nào về đối chiếu về thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số (TNTNTTCCS) trong tiếng Anh và tiếng Việt. Vì vậy, việc nghiên cứu đối chiếu thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số (TNTNTTCCS) trong tiếng Anh và tiếng Việt vẫn có giá trị về mặt khoa học và thực tiễn bởi việc đối chiếu này không chỉ làm sâu sắc hơn vấn đề hình thái học tạo từ mà còn giúp luận giải cách các quốc gia Anh, Hoa Kỳ và Việt Nam sử dụng các con số trong các sản phẩm dân gian, vốn thể hiện rõ đặc trưng văn hóa dân tộc. Vì những lí do trên, tác giả lựa chọn “Đối chiếu thành ngữ, tục ngữ có thành tố chỉ con số trong tiếng Anh và tiếng Việt” làm đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Luận án này nghiên cứu, khảo sát đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của TNTN TTCCS trong tiếng Anh và Tiếng Việt. Từ kết quả miêu tả đó, luận án tiến hành đối 1 chiếu để tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt giữa chúng. Thông qua đó, luận án góp phần vào nghiên cứu đặc điểm của TNTN nói chung, đặc điểm của TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt nói riêng; góp phần vào tìm hiểu đặc trưng tư duy, văn hóa, dân tộc được phản ánh trong TNTN. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được những mục đích nghiên cứu trên, luận án giải quyết những nhiệm vụ sau đây: (1) Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến TNTN trong tiếng Anh và tiếng Việt nói chung; TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt nói riêng.

Trên cơ sở đó xây dựng cơ sở lí luận cho luận án. (2) Khảo sát, miêu tả đặc điểm về cấu trúc của TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt; từ đó, đối chiếu, phân tích để chỉ ra sự tương đồng và dị biệt giữa chúng. (3) Khảo sát, miêu tả đặc điểm ngữ nghĩa của TNTNTTCCS trong tiếng Anh và trong tiếng Việt; từ đó đối chiếu, phân tích để chỉ ra sự tương đồng và dị biệt giữa chúng. (4) Tìm hiểu sự tương đồng và khác biệt về mặt văn hóa - tư duy được phản ánh trong TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên đây, luận án đã trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Việc nghiên cứu TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt được dựa trên những cơ sở lý luận nào? (2) TNTNTTCCS trong tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và dị biệt đặc trưng nào về cấu tạo?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ so sánh thành ngữ tục ngữ có thành tố số trong tiếng Anh và tiếng Việt, phân tích sự khác biệt văn hóa và cách dùng.

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh thành ngữ, tục ngữ có con số Anh-Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter