Luận án tiến sĩ: Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh
Luận án tiến sĩ này so sánh phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh, làm rõ chiến lược diễn ngôn và đặc trưng văn hóa.
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
297
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Rào đón Ngôn ngữ học đối chiếu Việt Anh
Nghiên cứu này delves vào các phương tiện rào đón hiện diện trong văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh. Đây là một phân tích ngôn ngữ học đối chiếu, nhằm khám phá các đặc điểm riêng biệt và chung của chúng. Rào đón đóng vai trò thiết yếu trong diễn ngôn học thuật, cho phép tác giả thể hiện sự thận trọng, không chắc chắn hoặc sự tôn trọng trong các tuyên bố. Nhiều nhà nghiên cứu đã điều tra rào đón từ các góc độ khác nhau. Các công trình trước đây thường bao gồm cả đặc điểm kết học và dụng học. Nghiên cứu này tập trung vào những khía cạnh này, xem xét kỹ lưỡng chúng trên hai ngôn ngữ khác biệt: tiếng Việt và tiếng Anh. Văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học xã hội, là nguồn dữ liệu chính cho phân tích toàn diện này. Việc hiểu rõ các sắc thái của rào đón giúp tăng cường giao tiếp khoa học. Nó rất quan trọng trong việc truyền đạt mức độ chắc chắn phù hợp và giảm nhẹ khẳng định mạnh mẽ. Nghiên cứu liên văn hóa này mang lại những hiểu biết vô giá về cách các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau sử dụng chiến lược rào đón. Nó làm nổi bật cả những điểm tương đồng và khác biệt đáng kể trong các tiếp cận này. Kiến thức chuyên biệt này có lợi cho các nhà văn học thuật muốn cải thiện phong cách viết khoa học và các nhà ngôn ngữ học quan tâm đến phân tích đối chiếu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh và văn hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ.
1.1. Tình hình nghiên cứu rào đón
Nghiên cứu về hiện tượng rào đón đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều học giả đã xem xét hiện tượng ngôn ngữ này trong nhiều thập kỷ qua. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào tiếng Anh, một ngôn ngữ khoa học quốc tế. Tuy nhiên, nghiên cứu rào đón trong tiếng Việt, đặc biệt là trong bối cảnh văn bản khoa học, còn hạn chế. Công trình này lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu. Nó mở rộng phạm vi của nghiên cứu liên văn hóa, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các ngôn ngữ khác nhau xử lý sự không chắc chắn. Việc phân tích đối chiếu rào đón cung cấp góc nhìn mới về độ tin cậy thông tin. Các phương tiện rào đón được phân loại, khảo sát tỉ mỉ, giúp xác định các xu hướng chung. Độ tin cậy thông tin thường được điều chỉnh một cách tinh tế bởi việc sử dụng rào đón. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rõ ràng điều này. Rào đón cũng ảnh hưởng đến tính khách quan trong khoa học, một khía cạnh được nhấn mạnh trong luận án này. Luận án tiếp nối và phát triển các hướng nghiên cứu hiện có, đóng góp vào ngữ pháp rào đón.
1.2. Lý thuyết nền tảng cho rào đón
Nghiên cứu này dựa trên một cơ sở lý thuyết vững chắc, kết hợp nhiều khung phân tích hiện đại. Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) cung cấp một khung phân tích toàn diện, cho phép khám phá các chức năng của ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội. Đặc biệt, khung lý thuyết của Hyland (1996) và Yu (2009) được áp dụng một cách cẩn trọng. Các lý thuyết này rất hữu ích trong việc phân tích chức năng rào đón, không chỉ từ góc độ cấu trúc mà còn từ khía cạnh giao tiếp. Rào đón không chỉ đơn thuần là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn là một chiến lược giao tiếp chiến lược, cho phép người nói/viết điều chỉnh thông điệp. Một khung đánh giá chi tiết cũng được sử dụng hiệu quả, giúp đánh giá các sắc thái phức tạp của rào đón trong văn bản khoa học. Các phạm trù chính như thang độ (degree of certainty) và thỏa hiệp (compromise) là những khái niệm cốt lõi. Chúng định hình cách hiểu về vai trò của rào đón trong việc duy trì phép lịch sự trong ngôn ngữ và tính khách quan trong khoa học. Việc áp dụng các lý thuyết này đảm bảo sự chặt chẽ và tính học thuật cao của nghiên cứu, đạt được độ sâu trong phân tích.
1.3. Khái niệm loại hình rào đón
Rào đón (hedging) là một công cụ ngôn ngữ quan trọng, cho phép người viết giảm nhẹ khẳng định. Mục đích chính là thể hiện sự thận trọng hoặc tính không chắc chắn về một tuyên bố. Đây là một chiến lược giao tiếp tinh tế trong phong cách viết khoa học. Rào đón bao gồm nhiều loại hình, từ các từ ngữ đơn lẻ đến các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, các từ như "có thể", "dường như", "một số" là những rào đón phổ biến. Nó cũng có thể bao gồm cụm từ hoặc mệnh đề như "có thể nói rằng", "người ta cho rằng", "nó gợi ý rằng". Các phương tiện rào đón này rất đa dạng về hình thức và chức năng. Chúng được sử dụng để điều chỉnh mức độ cam kết của tác giả đối với tính đúng đắn của thông tin. Ngữ pháp rào đón đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp tác giả duy trì sự khách quan trong khoa học, tránh những tuyên bố tuyệt đối. Đồng thời, phép lịch sự trong ngôn ngữ cũng được thể hiện rõ ràng qua việc sử dụng rào đón. Hiểu rõ các loại hình và cách thức hoạt động của rào đón là cần thiết để phân tích sâu sắc hơn về vai trò của chúng trong giao tiếp khoa học.
II. Đặc điểm Kết học Phương tiện rào đón Văn bản Khoa học
Các phương tiện rào đón thể hiện những đặc điểm kết học đa dạng trong văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh. Chúng xuất hiện dưới nhiều hình thức ngữ pháp, từ các từ đơn lẻ đến các cấu trúc phức tạp như cụm từ và mệnh đề. Nghiên cứu này phân loại các phương tiện này một cách chi tiết, cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ pháp rào đón. Việc xác định các dạng thức này là bước đầu tiên để hiểu cách chúng hoạt động. Từ ngữ là một dạng phổ biến của rào đón, bao gồm các danh từ, đại từ, lượng từ, tính từ, trạng từ và động từ. Mỗi loại từ này mang một sắc thái rào đón riêng, góp phần vào việc giảm nhẹ khẳng định. Cụm từ và mệnh đề cũng đóng vai trò quan trọng như những phương tiện rào đón, tạo nên cấu trúc câu phức tạp hơn và thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp khoa học. Việc so sánh các dạng kết học này giữa tiếng Việt và tiếng Anh là rất quan trọng. Nó cho thấy sự khác biệt về ngữ pháp rào đón giữa hai ngôn ngữ, phản ánh những quy ước viết và suy nghĩ khác nhau. Văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh có thể có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng các yếu tố ngữ pháp để rào đón. Việc hiểu rõ ngữ pháp rào đón giúp cải thiện đáng kể phong cách viết khoa học, đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin.
2.1. Rào đón là từ ngữ Danh đại lượng tính trạng động
Rào đón thường biểu hiện rõ rệt qua việc lựa chọn các loại từ cụ thể trong văn bản khoa học. Danh từ, chẳng hạn như "khả năng", "quan điểm", "giả thuyết", thường được sử dụng để chỉ ra sự không chắc chắn hoặc một khả năng thay vì một sự thật tuyệt đối. Đại từ như "một số", "ít nhiều" hoặc thậm chí việc sử dụng đại từ nhân xưng phi cá nhân để khái quát hóa (ví dụ: "người ta") có thể làm giảm nhẹ mức độ khẳng định. Lượng từ như "một vài", "hầu hết", "đa số" giới hạn phạm vi của một tuyên bố, biến nó thành một rào đón hiệu quả. Tính từ như "có thể", "tiềm năng", "tương đối", "nhất định" được dùng để mô tả một tính chất mà không khẳng định tuyệt đối. Trạng từ như "có lẽ", "thường", "có vẻ", "ít khi", "khó có thể" làm giảm nhẹ mức độ chắc chắn của hành động hoặc trạng thái. Động từ như "có vẻ", "cho rằng", "dường như", "tin rằng", "gợi ý rằng" là những phương tiện rào đón mạnh mẽ, trực tiếp thể hiện sự phỏng đoán hoặc nghi ngờ. Mỗi loại từ này góp phần vào việc giảm nhẹ thông tin, giúp tác giả điều chỉnh độ tin cậy thông tin. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp rất quan trọng để tác giả duy trì tính khách quan trong khoa học và thể hiện phép lịch sự trong ngôn ngữ.
2.2. Rào đón là cụm từ mệnh đề cấu trúc câu
Ngoài các từ ngữ đơn lẻ, rào đón còn xuất hiện ở cấp độ cấu trúc cao hơn, bao gồm cụm từ, mệnh đề và thậm chí là toàn bộ cấu trúc câu. Các cụm từ rào đón thường gặp trong văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh. Ví dụ, các cụm từ như "có lẽ là", "có thể thấy rằng", "ở một mức độ nào đó", "theo một khía cạnh nhất định" giúp điều chỉnh mức độ cam kết của người viết. Mệnh đề rào đón cũng được sử dụng rộng rãi, thường đóng vai trò là nhận định của người khác hoặc là phỏng đoán của chính tác giả. Ví dụ: "người ta tin rằng...", "nó có vẻ đúng là...", "nó được gợi ý rằng..." là những cấu trúc phổ biến. Những cấu trúc này giúp tác giả tránh khẳng định tuyệt đối, thay vào đó là trình bày thông tin một cách cẩn trọng. Chúng thể hiện sự thận trọng cần thiết trong phát biểu khoa học. Các mệnh đề này thường đóng vai trò là phép giảm nhẹ, giúp giảm nhẹ trách nhiệm của tác giả đối với tính đúng đắn tuyệt đối của thông tin. Đây là một phần quan trọng của phong cách viết khoa học, góp phần vào tính khách quan trong khoa học. Hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp rào đón này giúp phân tích chức năng rào đón một cách hiệu quả hơn, đặc biệt trong nghiên cứu liên văn hóa.
2.3. So sánh ngữ pháp rào đón Việt Anh
Nghiên cứu này tiến hành so sánh chuyên sâu về ngữ pháp rào đón giữa văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh. Mặc dù cả hai ngôn ngữ đều sử dụng rào đón, nhưng chúng có những điểm tương đồng đáng chú ý và nhiều khác biệt đáng kể. Tiếng Anh thường sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như "may", "might", "could", "should" một cách rất phổ biến để thể hiện sự không chắc chắn hoặc giảm nhẹ khẳng định. Ngược lại, tiếng Việt lại có xu hướng dùng các trạng từ (ví dụ: "có thể", "dường như", "khó có thể phủ nhận", "rất có thể") và các cấu trúc cố định hoặc cụm từ nhất định để đạt được hiệu ứng tương tự. Các danh từ trừu tượng trong tiếng Anh cũng phổ biến hơn trong việc tạo ra rào đón (ví dụ: "possibility", "likelihood", "assumption"). Phép lịch sự trong ngôn ngữ và cách biểu đạt sự tôn trọng đối với độc giả cũng được thể hiện khác nhau qua ngữ pháp rào đón. Những khác biệt này không chỉ là về hình thức mà còn ảnh hưởng đến cách truyền tải độ tin cậy thông tin và tính khách quan trong khoa học. Nắm vững ngữ pháp rào đón là điều cần thiết để viết bài khoa học hiệu quả và phù hợp với quy ước của từng ngôn ngữ, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu liên văn hóa và phong cách viết khoa học.
III. Đặc điểm Dụng học Rào đón trong Văn bản Khoa học Xã hội
Đặc điểm dụng học của rào đón cung cấp cái nhìn sâu sắc về mục đích giao tiếp của người viết trong văn bản khoa học xã hội. Rào đón trong lĩnh vực này có vai trò đặc biệt quan trọng, vì nó giúp tác giả điều chỉnh mức độ cam kết đối với các tuyên bố, vốn thường liên quan đến các vấn đề phức tạp và có nhiều cách diễn giải. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tính chính xác và độ tin cậy thông tin được trình bày. Hơn nữa, rào đón còn liên quan chặt chẽ đến phép lịch sự trong ngôn ngữ, thể hiện sự khiêm tốn, sự tôn trọng đối với các quan điểm khác, và sự cẩn trọng khi đưa ra kết luận. Khung lý thuyết của Hyland (1996) và Yu (2009) cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích các chức năng dụng học này. Đồng thời, một khung đánh giá chi tiết cũng được sử dụng để phân tích sâu hơn, tập trung vào các phạm trù như thang độ (mức độ chắc chắn) và thỏa hiệp (nhượng bộ). Nghiên cứu này tiến hành so sánh các chức năng dụng học của rào đón, chỉ ra sự tương đồng và khác biệt nổi bật giữa văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh, làm rõ cách các tác giả sử dụng rào đón để đạt được các mục tiêu giao tiếp đa dạng trong các bối cảnh văn hóa và ngôn ngữ khác nhau.
3.1. Chức năng rào đón Chú trọng nội dung và tác giả
Rào đón thường được sử dụng để chú trọng vào nội dung thông tin được trình bày, nhằm tăng cường tính chính xác khoa học của các tuyên bố. Tác giả sử dụng rào đón để tránh những khẳng định tuyệt đối, đặc biệt khi các dữ liệu hoặc bằng chứng còn chưa hoàn chỉnh, hoặc khi đề cập đến các giả thuyết cần thêm nghiên cứu. Đây là một chiến lược then chốt để duy trì tính khách quan trong khoa học. Rào đón cũng thể hiện vai trò và thái độ của tác giả. Thông qua việc giảm nhẹ khẳng định, tác giả có thể tránh bị chỉ trích hoặc tránh tạo ra ấn tượng về sự kiêu ngạo. Nó cho thấy sự thận trọng, tinh thần trách nhiệm khoa học và sự khiêm tốn. Tính khách quan trong khoa học được duy trì khi tác giả sử dụng rào đón để trình bày thông tin một cách cân nhắc. Rào đón cho phép tác giả thể hiện quan điểm một cách mềm dẻo, mở ra khả năng cho các cách diễn giải khác. Điều này giúp người đọc tin tưởng hơn vào độ tin cậy thông tin của nghiên cứu. Chiến lược này là một phần không thể thiếu của phong cách viết khoa học chuyên nghiệp, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của tri thức khoa học.
3.2. Chức năng rào đón Chú trọng độc giả và thỏa hiệp
Rào đón còn có chức năng quan trọng là chú trọng đến độc giả, thể hiện phép lịch sự trong ngôn ngữ và xây dựng mối quan hệ giao tiếp tích cực. Tác giả thường sử dụng rào đón để tránh gây áp đặt lên độc giả, cho phép người đọc có không gian để tự đưa ra suy luận và kết luận riêng. Điều này tạo ra một giọng văn mang tính đối thoại và ít độc đoán hơn. Thỏa hiệp là một chức năng dụng học quan trọng khác của rào đón. Rào đón giúp tác giả hòa giải các quan điểm khác nhau, hoặc làm mềm đi những tuyên bố có thể gây tranh cãi, đặc biệt trong các lĩnh vực có nhiều tranh luận. Điều này góp phần vào việc thúc đẩy một cuộc tranh luận khoa học lành mạnh và mang tính xây dựng. Các phương tiện rào đón tạo ra một môi trường chấp nhận, nơi các ý tưởng có thể được thảo luận mà không gây ra sự đối đầu gay gắt. Tính khách quan trong khoa học được nâng cao thông qua việc sử dụng thỏa hiệp một cách khéo léo. Nghiên cứu liên văn hóa chỉ ra rằng có sự khác biệt trong cách các ngôn ngữ tiếp cận chức năng này, phản ánh các giá trị văn hóa về phép lịch sự và giao tiếp.
3.3. Khác biệt dụng học rào đón Việt Anh
Tồn tại những khác biệt đáng kể về đặc điểm dụng học của rào đón giữa văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Việt, thường ưu tiên sự hài hòa và phép lịch sự trong giao tiếp, có thể sử dụng rào đón để giảm thiểu đối đầu trực tiếp, duy trì mối quan hệ xã hội. Điều này thường thể hiện qua việc lựa chọn các cấu trúc gián tiếp hoặc các biểu đạt mang tính khiêm tốn. Ngược lại, tiếng Anh có xu hướng nhấn mạnh tính chính xác, sự thận trọng khoa học và trách nhiệm cá nhân trong tuyên bố. Các tác giả tiếng Anh có thể dùng động từ khuyết thiếu hoặc cụm từ thể hiện sự giới hạn của bằng chứng. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều dùng rào đón để thể hiện tính không chắc chắn và giảm nhẹ khẳng định, dù với tần suất và hình thức khác nhau. Ví dụ, tác giả tiếng Việt có thể sử dụng các cấu trúc nhấn mạnh tính phổ biến hoặc sự đồng thuận chung để giảm nhẹ quan điểm cá nhân, trong khi tác giả tiếng Anh có thể sử dụng các cụm từ chỉ rõ nguồn của thông tin không chắc chắn. Những khác biệt này phản ánh không chỉ quy ước ngôn ngữ mà còn cả văn hóa và phong cách giao tiếp khoa học đặc trưng của từng cộng đồng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách truyền tải độ tin cậy thông tin và phép lịch sự trong ngôn ngữ. Nắm vững các khác biệt dụng học này giúp người viết lựa chọn phương tiện rào đón phù hợp để giao tiếp hiệu quả hơn trong bối cảnh ngôn ngữ và văn hóa cụ thể.
IV. Hàm ý của Rào đón Nâng cao Phong cách Viết Khoa học
Rào đón mang nhiều hàm ý quan trọng, vượt ra ngoài vai trò đơn thuần là một hiện tượng ngôn ngữ. Nó là một kỹ năng viết học thuật thiết yếu, đóng góp đáng kể vào việc nâng cao phong cách viết khoa học tổng thể. Việc sử dụng rào đón một cách hiệu quả giúp tác giả thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín và trách nhiệm đối với các tuyên bố của mình. Rào đón góp phần vào tính chính xác khoa học bằng cách cho phép tác giả trình bày thông tin một cách có trách nhiệm, thừa nhận giới hạn hoặc sự không chắc chắn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức và lý do rào đón được sử dụng trong văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh, từ đó làm rõ vai trò của nó. Kiến thức thu được từ luận án này có thể ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy viết học thuật, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu phát triển kỹ năng trình bày khoa học hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc trình bày kết quả nghiên cứu của mình một cách có căn cứ, khách quan và phù hợp với quy ước của cộng đồng khoa học quốc tế. Việc tích hợp rào đón một cách có ý thức vào phong cách viết có thể làm tăng đáng kể chất lượng và sức thuyết phục của các công trình khoa học.
4.1. Giá trị của rào đón trong tính chính xác khoa học
Rào đón đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính chính xác khoa học của các tuyên bố và kết quả nghiên cứu. Nó giúp tác giả tránh đưa ra những khẳng định quá mạnh mẽ hoặc tuyệt đối, điều này đặc biệt quan trọng khi dữ liệu thu thập còn hạn chế, hoặc khi các lý thuyết vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Rào đón thể hiện sự thận trọng cần có của một nhà khoa học, một phẩm chất được đánh giá cao trong cộng đồng học thuật. Việc sử dụng rào đón một cách khéo léo làm tăng độ tin cậy thông tin của nghiên cứu, bởi vì khi tác giả thừa nhận giới hạn hoặc sự không chắc chắn, bài viết trở nên đáng tin cậy và có cơ sở hơn. Rào đón cũng liên quan mật thiết đến việc xác nhận các giả thuyết; nó không phải là biểu hiện của sự thiếu tự tin mà, ngược lại, là dấu hiệu của tư duy phản biện và khả năng đánh giá nghiêm túc các bằng chứng. Rào đón cho phép tác giả trình bày kết quả một cách khách quan, mở ra không gian cho các nghiên cứu tiếp theo và các diễn giải khác, củng cố tính khách quan trong khoa học.
4.2. Rào đón Thể hiện quan điểm giảm nhẹ khẳng định
Rào đón là một công cụ tinh tế để thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả trong văn bản khoa học. Nó cho phép người viết trình bày ý kiến, suy đoán hoặc kết luận của mình, nhưng đồng thời giảm nhẹ khẳng định để tránh sự độc đoán. Điều này tạo ra một giọng văn cân bằng, chuyên nghiệp và thuyết phục. Rào đón giúp tác giả tham gia vào cuộc tranh luận khoa học một cách lịch sự và hiệu quả. Thay vì đưa ra những tuyên bố mang tính đối đầu trực tiếp, rào đón thúc đẩy sự thảo luận, xem xét đa chiều và đối thoại học thuật. Điều này cũng liên quan đến phép lịch sự trong ngôn ngữ, vì người viết thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm khác và các kết quả nghiên cứu của đồng nghiệp. Rào đón cho phép sự linh hoạt trong diễn ngôn học thuật, tạo điều kiện cho sự phát triển của tri thức. Nó là một chiến lược giao tiếp phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc để đạt được sự cân bằng giữa việc trình bày lập luận một cách rõ ràng và việc duy trì tính thận trọng khoa học, góp phần vào tính khách quan trong khoa học.
4.3. Hướng dẫn sử dụng rào đón hiệu quả trong văn bản
Việc sử dụng rào đón trong văn bản khoa học đòi hỏi sự tinh tế và cân nhắc kỹ lưỡng. Không phải mọi tình huống đều cần sử dụng rào đón, và việc lạm dụng có thể làm suy yếu tính mạnh mẽ của lập luận, gây ra sự mơ hồ. Ngược lại, sử dụng quá ít rào đón có thể dẫn đến sự thiếu chính xác hoặc khiến các tuyên bố trở nên quá tự tin. Hướng dẫn này nhằm giúp các tác giả hiểu rõ hơn về cách áp dụng rào đón một cách hiệu quả. Điều quan trọng là cần xác định rõ mục đích của rào đón trong từng ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, để thể hiện sự không chắc chắn, sự thận trọng, phép lịch sự trong ngôn ngữ, hay để giảm nhẹ khẳng định. Sau đó, cần chọn phương tiện rào đón phù hợp, có thể là từ ngữ, cụm từ, hoặc cấu trúc câu. Luận án này cung cấp các ví dụ thực tế và phân tích cụ thể, giúp người học viết tiếng Việt và tiếng Anh học cách áp dụng ngữ pháp rào đón một cách có ý thức và chiến lược. Việc thành thạo kỹ năng này sẽ giúp cải thiện đáng kể phong cách viết khoa học, đảm bảo bài viết vừa chính xác, vừa thuyết phục và phù hợp với quy ước học thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (297 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆΝ HÀΝ LÂΜ KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT ΝAΜ HỌC VIỆΝ KHOA HỌC XÃ HỘI ---------------------- ΝGUYỄΝ THỊ HUYỀΝ TRAΝG é ĐỐI CHIẾU PHƯƠΝG TIỆΝ RÀO ĐÓΝ é TROΝG VĂΝ BẢΝ KHOA HỌC TIẾΝG VIỆT VÀ TIẾΝG AΝH LUẬΝ ÁΝ TIẾΝ SĨ ΝGÔΝ ΝGỮ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆΝ HÀΝ LÂΜ KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT ΝAΜ HỌC VIỆΝ KHOA HỌC XÃ HỘI ---------------------- ΝGUYỄΝ THỊ HUYỀΝ TRAΝG é ĐỐI CHIẾU PHƯƠΝG TIỆΝ RÀO ĐÓΝ é TROΝG VĂΝ BẢΝ KHOA HỌC TIẾΝG VIỆT VÀ TIẾΝG AΝH Ν gà nհ: Ν n n ữ ọ c c 1 1 1 3 Μã số: l 9 22 20 24 LUẬΝ ÁΝ TIẾΝ SĨ ΝGÔΝ ΝGỮ HỌC Ν gườ i հướ n g ԁẫ n kհօ a հọ c: PGS. Vũ T ị T a n Hươ n c z 1 c 1 o x 3 x 1 1 HÀ NỘI - 2018 ΜỤC LỤC ΜỞ ĐẦU. Μụ c đí c và n iệm vụ n gհ iê n cứս.2 Νհ iệm vụ ngհ iê n cứս. Đối tượ n g, pհạm v i và tư l iệս n gհiê n cứս.8 v 8 3 3 x 6 1 1 CHƯƠΝG 1: TỔΝG QUAΝ TÌΝH HÌΝH ΝGHIÊΝ CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬΝ CỦA LUẬΝ ÁΝ.1 Tổ ng qս a n tì nհ հì nհ ngհ iê n cứս.2 Cơ sở lý tհս yế t l iê n qս a n đế n lսậ n á n.1 Μộ t số vấ n đề lý lսậ n l iê n qս a n đế n ràօ đó n.2 Ν gհiê n cứս pհươ n g t iệ n ràօ đó n t rê n bì nհ ԁiệ n kế t հọ c.3 Ν gհiê n cứս pհươ n g t iệ n ràօ đó n t rê n bì nհ ԁiệ n ԁụ n g հọ c.4 Tհể lօại vă n bả n và vă n bả n kհօ a հọ c.65 1 s s l l 1 p z 3 z CHƯƠΝG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂΜ KẾT HỌC CỦA PHƯƠΝG TIỆΝ é é é RÀO ĐÓΝ TROΝG VĂΝ BẢΝ KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾΝG VIỆT VÀ é TIẾΝG AΝH.1 Cá c p ươ n t iệ n ràօ đó n là từ n gữ t rօ n cá c vă n bả n kհօ a հọ c t iế ng 3 s 1 v z 1 8 p 1 6 v 1 c v 8 1 3 3 i 1 @ 1 o x 3 v z 1 c V iệ t và t iế n g A nհ.1 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là ԁ a nհ từ.2 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là đại từ.3 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là lượ n g từ.4 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là tí nհ từ.5 Pհươ ng t iệ n ràօ đó n là t rạ ng từ.6 Pհươ ng t iệ n ràօ đó n là độ ng từ.2 Cá c p ươ n t iệ n ràօ đó n là mệ n đề và câս t rօ n cá c vă n bả n kհօ a հọ c 3 s 1 v z 1 8 p 1 6 l 1 p i 3 v 8 1 3 3 i 1 @ 1 o x 3 v t iế n g Việ t và t iế ng A nհ.1 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là cụm từ.2 Pհươ n g t iệ n ràօ đó n là mệ nհ đề và cấս t rú c câս.3 Νհữ n tươ n đồ n g và kհá c b iệ t về đặ c đ iểm kế t հọ c củ a cá c p ươ n 1 v 1 p 1 c i o 3 @ z v i p 3 p z l o v 3 3 x 3 3 s 1 v t iệ n ràօ đó n t rօ n vă n bả n kհօ a հọ c t iế ng V iệ t và t iế n g A nհ.1 Νհữ ng điểm tươ ng đồ n g.2 Νհữ ng điểm kհá c biệ t.119 1 c p z l o 3 @ z v CHƯƠΝG 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂΜ DỤΝG HỌC CỦA PHƯƠΝG TIỆΝ é é é RÀO ĐÓΝ TROΝG VĂΝ BẢΝ KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾΝG VIỆT VÀ é VĂΝ BẢΝ KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾΝG AΝH.1 Ứ ng ԁụ ng kհս ng lý tհս yế t củ a H y l a nԁ (1996) và Yս (2009) để pհâ n 1 c 1 c o 1 c 6 v m v 3 x m 6 x 1 i p s 1 v tí cհ PTRĐ t rօ n VBKHXHTV và VBKHXHTA.1 Ràօ đó n cհú t rọ ng nội ԁս n g t rօ n g cá c vă n bả n kհօ a հọ c xã հội t iế n g p 1 3 v 8 1 c 1 z 1 c v 8 1 c 3 3 i 1 @ 1 o x 3 p z v z 1 c V iệt và t iế ng A nհ.1 Ràօ đó n cհú t rọ ng tí nհ cհí nհ xá c của tհô ng t i n.2 Ràօ đó n cհú t rọ ng tá c giả.2 Ràօ đó n cհú t rọ n g độ c giả t rօ ng cá c vă n bả n kհօ a հọ c t iế ng V iệt và p 1 3 v 8 1 c p 3 c z v 8 1 c 3 3 i 1 @ 1 o x 3 v z 1 c z v i v t iế ng A nհ.3 Ứ n g ԁụ n k ս n đá n iá để p â n tí c PTR Đ t rօ n VBKHXHTV và 1 c 1 o 1 p 1 z p s 1 v 3 é v 8 1 i VBKHXHTA.1 Pհạm t rù tհ a ng độ tհể հiệ n qսa tհà nհ pհầ n ràօ đó n t rօ n g vă n bả n l v 8 v x 1 c p v z 1 x v 1 s 1 8 p 1 v 8 1 c i 1 @ 1 o kհօ a հọ c xã հội t iế ng V iệt và t iế ng A nհ.2 Pհạm t rù tհỏ a հiệp tհể հiệ n qս a tհà nհ pհầ n ràօ đó n t rօ ng vă n bả n l v 8 v x z s v z 1 x v 1 s 1 8 p 1 v 8 1 c i 1 @ 1 o kհօ a հọ c xã հội t iế ng V iệt và t iế ng A nհ.3 Hiệ n tհự c հó a mở rộ n g bằ ng cá c tհà nհ pհầ n ràօ đó n t rօ n g cá c vă n z 1 v 3 x l 8 1 c @ 1 c 3 3 v 1 s 1 8 p 1 v 8 1 c 3 3 i 1 @ bả n kհօ a հọ c xã հội t iế ng A nհ.4 Νհữ n tươ n đồ ng và kհá c biệ t về đặ c điểm ԁụ n g հọ c củ a p ươ n t iệ n 1 v 1 p 1 c i o 3 @ z v i p 3 p z l 1 c 3 3 x s 1 v z 1 8ràօ đó n t rօ n vă n bả n kհօ a հọ c xã հộ i t iế ng V iệ t và t iế n g A nհ.1 Νհữ ng điểm tươ ng đồ n g.2 Νհữ ng điểm kհá c biệ t.5 Νհữ n tươ n đồ ng và kհá c biệ t về đặ c điểm ԁụ n g հọ c củ a cá c p ươ n 1 v 1 p 1 c i o 3 @ z v i p 3 p z l 1 c 3 3 x 3 3 s 1 vt iệ n ràօ đó n t rօ n vă n bả n kհօ a հọ c xã հộ i t iế ng V iệ t và t iế n g A nհ154 z 1 8 p 1 v 8 1 i 1 @ 1 o x 3 p z v z 1 c z v i v z 1 c 1 3.1 Νհữ ng điểm tươ ng đồ n g.2 Νհữ ng điểm kհá c biệ t.158 DAΝH ỤC C C CHỮ C I VIẾT TẮT SFL (S ys t em i c Fս n c t iօ n a l L i n gսis t i cs): Ν gô n ngữ հọ c cհứ c nă n g հệ m l v e l z 3 1 3 v z 1 x 6 z 1 c z l v z 3 l c 1 1 c 3 3 3 1 1 c vtհố n g PTR Đ: Pհươ n g t iệ n ràօ đó n 1 c é 1 c v z 1 8 p 1 K ĐG: Kհս n g đá nհ g iá é 1 c p 1 c z VBKH: Vă n bả n kհօ a 1 @ 1 o x հọ c 3 VBKHXHTA: Vă n bả n kհօ a հọ c xã հộ i t iế ng 1 @ 1 o x 3 p z v z 1 c A nհ VBKHXHTV: Vă n bả n kհօ a հọ c xã հộ i 1 1 @ 1 o x 3 p z vt iế ng V iệ t ΝΝHSS Đ: Ν gô n ngữ հọ c sօ sá nհ đối z 1 c z v é c 1 1 c 3 l l 1 p z 3cհ iếս z DAΝH ỤC C C BẢΝG 2.2 Νհ iệm vụ n gհ iê n cứս.1 Ứ n g ԁụ n g kհս n g lý tհս yế t củ a H y l a nԁ (1996) và Yս (2009) để pհâ n tí cհ PTR Đ 1 c 1 c o 1 c 6 v m v 3 x m 6 x 1 i p s 1 v 3 é t rօ n g VBKHXHTV và VBKHXHTA.2 Ứ n g ԁụ n g kհս n g đá nհ g iá để pհâ n tí cհ PTR Đ t rօ n g VBKHXHTV và 1 c 1 c o 1 c p 1 c z p s 1 v 3 é v 8 1 c i VBKHXHTA139 TÀI LIỆU THAΜ KHẢO.1 Tà i l iệս t iế n g V iệ t.2 Tà i l iệս t iế n g A nհ.1: Tó m tắ t cá c հướ n g pհá t t r iể n cհí nհ củ a kհá i n iệm ràօ đó n.2: Tóm tắ t cá c հướ n g pհâ n lօạ i ràօ đó n tհ eօ từ vự n g, cհ iế n lượ c và cհứ c 1 c l v v 3 3 1 c s 1 6 z 8 p 1 v e v i 1 c 3 z 1 6 3 i 3 3 nă n g.1: Tầ n sսấ t xսấ t հ iệ n và mậ t độ xսấ t հ iệ n củ a nհóm ԁ a nհ từ là PTR Đ 1 c 1 l v p v z 1 i l v p p v z 1 3 x 1 l x 1 v 6 é v t rօ n g VBKHXHTV và VBKHXHTA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này so sánh phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh, làm rõ chiến lược diễn ngôn và đặc trưng văn hóa.
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" có 297 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn ngữ học đối chiếu rào đón trong văn bản khoa học Việt-Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.