Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh - Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ học
Đối chiếu phương tiện rào đón (hedge) trong luận án tiến sĩ giữa văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh từ góc nhìn ngôn ngữ học.
Ngôn ngữ học
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm rào đón ngôn ngữ hedging devices
Tài liệu này khám phá khái niệm rào đón ngôn ngữ. Rào đón (hedging devices) là các phương tiện ngôn ngữ giảm bớt tính tuyệt đối của phát ngôn. Chúng thể hiện sự không chắc chắn, thận trọng của người viết. Rào đón tăng tính khách quan cho văn bản khoa học. Chúng giúp tác giả thể hiện ý kiến một cách khiêm tốn. Sự có mặt của rào đón là cần thiết. Nó phản ánh bản chất của kiến thức khoa học. Kiến thức khoa học thường mang tính tương đối, không tuyệt đối. Rào đón đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng luận điểm. Chúng duy trì sự tin cậy trong cộng đồng học thuật.
1.1. Định nghĩa rào đón bản chất vai trò khoa học.
Rào đón thể hiện sự dè dặt trong các tuyên bố. Chúng là công cụ hữu ích cho sự chính xác khoa học. Một nghiên cứu khoa học cần sự cẩn trọng. Rào đón giúp đạt được điều này. Chúng cho phép người viết đưa ra kết luận thận trọng. Điều này tránh việc khẳng định sai lệch. Vai trò của rào đón không chỉ là giảm nhẹ. Chúng còn là cách giao tiếp tinh tế trong học thuật. Rào đón thể hiện tính chuyên nghiệp.
1.2. Lý thuyết nền tảng phương tiện tình thái ngôn ngữ học.
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết tình thái. Phương tiện tình thái (modality) thể hiện thái độ của người nói/viết. Tình thái nhận thức (epistemic modality) là một khía cạnh chính. Nó liên quan đến mức độ tin cậy của thông tin. Rào đón là một dạng biểu hiện của tình thái nhận thức. Khái niệm này đã được nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu. Các lý thuyết về chức năng ngôn ngữ cũng được sử dụng. Phân tích ngữ cảnh đóng vai trò trung tâm. Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng rào đón rất quan trọng. Điều này giúp giải thích vai trò của chúng trong văn bản khoa học. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc.
II. Phân loại phương tiện rào đón trong văn bản khoa học
Phương tiện rào đón biểu hiện đa dạng về hình thái. Chúng có thể là các từ đơn lẻ. Ví dụ: "có thể", "dường như", "có lẽ". Chúng cũng tồn tại dưới dạng cụm từ. Ví dụ: "một phần nào đó", "có vẻ như là". Thậm chí, rào đón còn xuất hiện dưới dạng mệnh đề hoặc cấu trúc câu phức tạp. Việc nhận diện các hình thái này rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu hơn về ngữ pháp rào đón.
2.1. Phân loại hình thái rào đón từ cụm từ mệnh đề.
Rào đón được phân loại theo cấu trúc. Chúng bao gồm danh từ, đại từ, lượng từ. Tính từ và trạng từ cũng đóng vai trò rào đón. Động từ tình thái là một nhóm quan trọng. Ngoài ra, cụm từ tình thái cũng phổ biến. Mệnh đề và cấu trúc câu phức tạp cũng có thể làm rào đón. Các phương tiện này được phân tích chi tiết. Tài liệu làm rõ đặc điểm kết học của chúng. Đây là nền tảng cho việc đối chiếu.
2.2. Các loại rào đón chính từ vựng ngữ pháp chức năng.
Phân loại rào đón thường dựa trên nhiều tiêu chí. Một cách tiếp cận là phân loại theo từ vựng. Các động từ tình thái, trạng từ, tính từ thường là rào đón. Một cách khác là phân loại theo ngữ pháp. Các cấu trúc câu bị động, câu hỏi tu từ cũng có thể hoạt động như rào đón. Ngoài ra, phân loại theo chức năng cũng phổ biến. Chức năng có thể là làm mềm phát biểu. Chức năng cũng có thể là giảm bớt sự cam kết. Tài liệu này đi sâu vào cách phân loại này. Điều này làm rõ sự phức tạp của rào đón ngôn ngữ. Nó phục vụ cho việc đối chiếu hiệu quả giữa tiếng Việt và tiếng Anh học thuật.
III. Chức năng dụng học rào đón tình thái nhận thức
Phương tiện rào đón có chức năng dụng học đa dạng. Chức năng cốt lõi là giảm thiểu tính tuyệt đối của tuyên bố. Chúng giúp tác giả thể hiện sự khiêm tốn. Chúng cũng thể hiện sự thận trọng cần thiết. Kiến thức khoa học không ngừng phát triển. Do đó, tuyên bố cần sự linh hoạt. Rào đón giúp người viết tránh đưa ra khẳng định quá mạnh mẽ. Điều này duy trì tính khách quan của văn bản khoa học. Nó bảo vệ uy tín của người nghiên cứu. Tình thái nhận thức được thể hiện rõ ràng qua chức năng này.
3.1. Chức năng chính rào đón giảm thiểu tính tuyệt đối.
Chức năng dụng học của rào đón là rất quan trọng. Chúng làm mềm các khẳng định khoa học. Rào đón giúp tránh sự chắc chắn tuyệt đối. Điều này đặc biệt cần thiết trong nghiên cứu. Rào đón cũng cho phép tác giả tránh nhận trách nhiệm hoàn toàn. Chúng truyền tải sự thận trọng về kết quả. Mục đích là để các phát hiện được chấp nhận rộng rãi hơn. Điều này thể hiện sự hiểu biết về bản chất của tri thức khoa học. Tri thức khoa học thường mang tính giả thuyết.
3.2. Rào đón trong giao tiếp học thuật tác giả độc giả.
Trong giao tiếp học thuật, rào đón đóng vai trò cầu nối. Chúng giúp tác giả xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Tác giả thể hiện sự cẩn trọng trong các kết luận. Rào đón cũng giúp điều chỉnh mối quan hệ với độc giả. Chúng cho phép độc giả có không gian để phản biện. Chúng tạo ra một giọng văn ôn hòa hơn. Việc sử dụng rào đón phù hợp rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thuyết phục của văn bản. Nó cũng tác động đến việc chấp nhận các kết quả nghiên cứu. Boosters and hedges thường được sử dụng cùng nhau. Chúng cân bằng giữa sự khẳng định và thận trọng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp rào đón tiếng Việt tiếng Anh
Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh ảnh hưởng đến rào đón. Trong tiếng Anh, nhiều danh từ có thể làm rào đón. Ví dụ: "possibility", "assumption". Các động từ tình thái như "may", "might", "could" rất phổ biến. Tiếng Việt cũng có các danh từ tương đương. Ví dụ: "khả năng", "giả thuyết". Tuy nhiên, cách biểu hiện rào đón qua động từ có thể khác. Việc sử dụng các động từ chỉ ý kiến, phỏng đoán là phổ biến. So sánh này làm rõ sự đa dạng trong ngôn ngữ học đối chiếu.
4.1. Khác biệt cấu trúc rào đón danh từ động từ.
Tài liệu này đối chiếu đặc điểm ngữ pháp rào đón. Tiếng Anh và tiếng Việt có các cấu trúc khác nhau. Ví dụ, tiếng Anh thường dùng động từ tình thái trực tiếp. Tiếng Việt có thể dùng động từ kết hợp với các từ khác. Cách sử dụng danh từ làm rào đón cũng khác nhau. Nghiên cứu chỉ ra tần suất và ngữ cảnh cụ thể. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của mỗi ngôn ngữ. Nó cũng làm nổi bật những khác biệt cơ bản.
4.2. Biểu hiện tình thái rào đón trạng từ tính từ.
Trạng từ và tính từ cũng đóng vai trò quan trọng. Trong tiếng Anh, các trạng từ như "possibly", "probably" thường xuyên xuất hiện. Tính từ như "possible", "likely" cũng được dùng. Tiếng Việt cũng có các trạng từ tình thái. Ví dụ: "có lẽ", "dường như". Các tính từ thể hiện sự không chắc chắn cũng được sử dụng. Ví dụ: "có thể", "có khả năng". Nghiên cứu này phân tích tần suất và cách dùng. Điều này giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt cụ thể. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiếng Việt học thuật và tiếng Anh học thuật.
V. So sánh đối chiếu phương tiện rào đón học thuật
Mặc dù có những khác biệt, phương tiện rào đón trong tiếng Việt và tiếng Anh có nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng rào đón để giảm nhẹ khẳng định. Mục đích là duy trì sự khách quan và khiêm tốn. Chức năng chính của chúng là thể hiện tình thái nhận thức. Rào đón giúp bảo vệ tác giả khỏi những tuyên bố quá mạnh. Chúng cũng tạo điều kiện cho đối thoại học thuật. Sự phổ biến của rào đón trong văn bản khoa học là một bằng chứng. Đây là một đặc điểm chung của ngôn ngữ học thuật trên toàn cầu.
5.1. Tương đồng rào đón chức năng vai trò phổ quát.
Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng rào đón cho các mục đích tương tự. Chúng thể hiện sự không chắc chắn, thận trọng. Rào đón duy trì sự tôn trọng đối với cộng đồng. Chúng giúp tạo ra văn bản khoa học đáng tin cậy. Dù cấu trúc khác nhau, chức năng cốt lõi vẫn giống nhau. Điều này chứng tỏ vai trò phổ quát của rào đón trong giao tiếp học thuật.
5.2. Khác biệt rào đón tần suất loại hình ngôn ngữ.
Nghiên cứu chỉ ra những khác biệt đáng kể. Tần suất sử dụng các loại rào đón cụ thể không giống nhau. Ví dụ, một số hình thái rào đón phổ biến hơn ở tiếng Anh. Trong khi đó, tiếng Việt có thể dùng các cấu trúc khác. Ngữ pháp đặc trưng của mỗi ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách biểu hiện. Tiếng Anh có thể có xu hướng dùng động từ tình thái nhiều hơn. Tiếng Việt có thể ưu tiên trạng từ hoặc cụm từ nhất định. Những khác biệt này cần được lưu ý. Chúng quan trọng cho việc biên dịch và giảng dạy tiếng Việt học thuật và tiếng Anh học thuật. Việc hiểu rõ điều này giúp nâng cao chất lượng văn bản.
VI. Ứng dụng nghiên cứu rào đón văn bản khoa học
Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả giúp cải thiện việc giảng dạy tiếng Anh học thuật và tiếng Việt học thuật. Người học cần hiểu cách sử dụng rào đón hiệu quả. Điều này giúp họ viết các văn bản khoa học chuẩn mực hơn. Việc nhận diện và áp dụng đúng rào đón là kỹ năng thiết yếu. Nó nâng cao khả năng giao tiếp học thuật của sinh viên. Các khóa học viết học thuật có thể tích hợp nội dung này. Nó giúp người viết thể hiện sự tinh tế trong lập luận.
6.1. Implications cho giảng dạy tiếng Anh tiếng Việt học thuật.
Phát hiện của nghiên cứu có thể được áp dụng. Giáo viên có thể dùng kết quả để hướng dẫn học viên. Người học sẽ hiểu sâu hơn về rào đón ngôn ngữ. Họ có thể áp dụng chúng một cách thích hợp. Việc này nâng cao chất lượng bài viết. Nó giúp sinh viên tự tin hơn trong việc trình bày ý tưởng. Các chương trình đào tạo học thuật có thể điều chỉnh. Điều này dựa trên những phân tích đối chiếu cụ thể.
6.2. Hướng nghiên cứu rào đón văn bản khoa học tương lai.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Có thể mở rộng phạm vi đối chiếu. So sánh rào đón trong các chuyên ngành khoa học khác nhau. Phân tích sâu hơn về boosters and hedges song song. Khám phá vai trò của rào đón trong các thể loại văn bản khác. Điều tra cách các rào đón thay đổi theo thời gian. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Điều này giúp tự động nhận diện rào đón. Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó góp phần vào ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích diễn ngôn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH Ngành: N n n ữ ọc Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ T ị T an Hƣơn HÀ NỘI - 2018 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đíc và n iệm vụ nghiên cứu .1 Mục đíc n iên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng, phạm vi và tƣ liệu nghiên cứu. Nhữn đón óp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.2 Cơ sở lý thuyết liên quan đến luận án .1 Một số vấn đề lý luận liên quan đến rào đón .2 Nghiên cứu phương tiện rào đón trên bình diện kết học .3 Nghiên cứu phương tiện rào đón trên bình diện dụng học .4 Thể loại văn bản và văn bản khoa học.3 P ƣơn p áp so sán đối chiếu.
65 CHƢƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM KẾT HỌC CỦA PHƢƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH .1 Các p ƣơn tiện rào đón là từ ngữ tron các văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh .1 Phương tiện rào đón là danh từ .2 Phương tiện rào đón là đại từ .3 Phương tiện rào đón là lượng từ.4 Phương tiện rào đón là tính từ .5 Phương tiện rào đón là trạng từ .6 Phương tiện rào đón là động từ .2 Các p ƣơn tiện rào đón là mện đề và câu tron các văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh.1 Phương tiện rào đón là cụm từ .2 Phương tiện rào đón là mệnh đề và cấu trúc câu .3 Nhữn tƣơn đồng và khác biệt về đặc điểm kết học của các p ƣơn tiện rào đón tron văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh .1 Những điểm tương đồng .2 Những điểm khác biệt. 119 CHƢƠNG 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM DỤNG HỌC CỦA PHƢƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG VIỆT VÀ VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG ANH .1 Ứng dụng khung lý thuyết của Hyland (1996) và Yu (2009) để phân tích PTRĐ tron VBKHXHTV và VBKHXHTA .1 Rào đón chú trọng nội dung trong các văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh .1 Rào đón chú trọng tính chính xác của thông tin .2 Rào đón chú trọng tác giả .2 Rào đón chú trọng độc giả trong các văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh.3 Ứng dụn k un đán iá để p ân tíc PTRĐ tron VBKHXHTV và VBKHXHTA.1 Phạm trù thang độ thể hiện qua thành phần rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh .2 Phạm trù thỏa hiệp thể hiện qua thành phần rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh .3 Hiện thực hóa mở rộng bằng các thành phần rào đón trong các văn bản khoa học xã hội tiếng Anh .4 Nhữn tƣơn đồng và khác biệt về đặc điểm dụng học của p ƣơn tiện rào đón tron văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh .1 Những điểm tương đồng .2 Những điểm khác biệt.5 Nhữn tƣơn đồng và khác biệt về đặc điểm dụng học của các p ƣơn tiện rào đón tron văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh.1 Những điểm tương đồng .2 Những điểm khác biệt. 158 DANH ỤC C C CHỮ C I VIẾT TẮT SFL (Systemic Functional Linguistics): Ngôn ngữ học chức năng hệ thống PTRĐ: Phương tiện rào đón KĐG: Khung đánh giá VBKH: Văn bản khoa học VBKHXHTA: Văn bản khoa học xã hội tiếng Anh VBKHXHTV: Văn bản khoa học xã hội tiếng Việt NNHSSĐ: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu DANH ỤC C C BẢNG 2.1 Mục đích nghiên cứu.2 Nhiệm vụ nghiên cứu .1 Ứng dụng khung lý thuyết của Hyland (1996) và Yu (2009) để phân tích PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .2 Ứng dụng khung đánh giá để phân tích PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA139 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 Tài liệu tiếng Việt .2 Tài liệu tiếng Anh .1: Tóm tắt các hướng phát triển chính của khái niệm rào đón.2: Tóm tắt các hướng phân loại rào đón theo từ vựng, chiến lược và chức năng .1: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm danh từ là PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .2: Tần suất xuất hiện của các nhóm danh từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV .3: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm đại từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .4: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm lượng từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .5: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm tính từ tình thái trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .6: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của các nhóm tính từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV .7: Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm trạng từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .8: Tần suất xuất hiện của các nhóm trạng từ là PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .9: Tần suất xuất hiện của các trạng từ chỉ mức độ xuất hiện nhiều trong các VBKHXHTV .10: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của động từ tình thái trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .11: Tần suất xuất hiện của các động từ tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTA .12: Tần suất xuất hiện của các động từ tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTV 104 Bảng 2.13: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các động từ thực mang nghĩa tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV .14: Tần suất xuất hiện của một số động từ thực mang nghĩa tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTV .15: Tần suất xuất hiện của nhóm cụm từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV .16: Tần suất xuất hiện của PTRĐ là mệnh đề và cấu trúc câu trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .17: Tần suất xuất hiện của các PTRĐ là mệnh đề và cấu trúc câu trong VBKHXHTA và VBKHXHTV .18: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các đơn vị từ vựng, phi từ vựng là PTRĐ trong VBNKXHTA và VBKHXHTV .1: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc các phương tiện rào đón thực hiện các chức năng trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .2 Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa Thang độ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .3: Tần suất xuất hiện của của các PTRĐ hiện thực hóa phạm trù thang độ trong VBKHXTV và VBKHXHTA .4: Tần suất xuất hiện của của các PTRĐ hiện thực hóa qualification (số lượng) trong các VBKHXHTA .5: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa tuyến dị ngữ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA .6: Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa tuyến dị ngữ trong VBKHXHTA. Lý do lựa chọn đề tài Trước đây người ta luôn cho rằng, để tạo tính chính xác cho văn bản, văn phong khoa học chỉ sử dụng ngôn ngữ khách quan, không ngôi và loại bỏ các yếu tố mang quan điểm cá nhân.
Tuy nhiên, sau này, các nhà khoa học đã khẳng định trong các văn bản khoa học (VBKH) luôn có mối quan hệ giao tiếp giữa tác giả và người đọc, đặc biệt là luôn tồn tại những quan điểm, suy nghĩ của cá nhân tác giả. Theo Stubbs: “Tất cả các câu đều chuyển tải một quan điểm” [178,1]. Như vậy, để một VBKH trở nên hiệu quả, chuyên nghiệp đồng thời dễ dàng được người đọc tiếp nhận cần có hai yếu tố: yếu tố thứ nhất là những số liệu chính xác, lập luận chặt chẽ; thứ hai là những yếu tố tương tác giúp bổ sung thông tin trong văn bản và dự báo quan điểm của tác giả cho người đọc. Thành phần góp phần tích cực cho yếu tố thứ hai này chính là phương tiện rào đón (PTRĐ).
Theo điểm của Crismore và Farnsworth “…việc sử dụng rào đón trong quan nghiên cứu khoa học chứng tỏ sự chuyên nghiệp của tác giả, đánh dấu sự thận trọng của họ khi làm khoa học và viết về khoa học” [100, 121]. Vậy lí do vì sao sự xuất hiện của rào đón lại chứng tỏ được sự chuyên nghiệp của tác giả? Đầu tiên, PTRĐ giúp các nhà khoa học trình bày các kiến thức, thông tin một cách đầy đủ, chính xác và khách quan nhất đồng thời vẫn thể hiện được thái độ thận trọng và khiêm tốn của mình. Chính vì lẽ đó, thay vì tuyệt đối hoá các diễn đạt, ví dụ: “A dẫn đến/ làm cho/ gây nên…” các tác giả có xu hướng lựa chọn cách thay thế: “A có thể dẫn đến/ làm cho/ gây nên.” Lý do thứ hai tác động đến việc sử dụng PTRĐ của các nhà khoa học chính là mong muốn bảo vệ thể diện khi lường trước được khả năng có những ý kiến trái chiều xung quanh các tuyên bố khoa học của mình. Khi đó, PTRĐ sẽ giúp các tác giả tránh được trách nhiệm cá nhân đối với các tuyên bố khoa học, hạn chế các thiệt hại có thể xảy ra đối với các cam kết phát ngôn; đồng thời góp phần giúp tác giả tránh được những phản ứng tiêu cực của người đọc.
1 Một nguyên nhân nữa là nhờ có mối quan hệ chặt chẽ với các chiến lược bảo vệ phát ngôn, PTRĐ sẽ giúp giảm lực ngôn trung của phát ngôn, góp phần xây dựng mối quan hệ giữa người viết và người đọc; qua đó góp phần giải quyết nhu cầu tôn trọng và hợp tác trong việc thuyết phục và đạt được sự đồng thuận của người đọc. Như vậy, việc sử dụng PTRĐ trong VBKH chứng tỏ thái độ khiêm tốn, nhu cầu làm hài lòng sự kì vọng của cộng đồng về thông tin và kiến thức cung cấp trong VBKH của tác giả; nhờ vậy góp phần củng cố vị thế của mình cũng như góp phần xây dựng mối quan hệ giữa người viết – người đọc. Mặt khác, từ những năm 1980, khi lần đầu tiên được tác giả M.K Halliday giới thiệu, khái niệm Ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) đã thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Đây là lý thuyết được tác giả Halliday phát triển dựa trên các thành tựu của ngôn ngữ học châu u như Saussure, Hjelmslev, Firth và Malinowski và các nhà ngôn ngữ thuộc trường phái Praha.
Trong đó, SFL xây dựng một hệ thống nền để phân tích ngôn ngữ dựa trên chức năng thực tiễn, đại diện và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đối chiếu phương tiện rào đón (hedge) trong luận án tiến sĩ giữa văn bản khoa học tiếng Việt và tiếng Anh từ góc nhìn ngôn ngữ học.
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tiếng Việt và Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.