Luận án Tiến sĩ: Đối chiếu biểu hiện thời gian tiếng Hàn & Việt của Nghiêm Thị Thu Hương

Luận án so sánh phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Phân tích các điểm tương đồng, khác biệt và ý nghĩa ứng dụng cho người học.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học ứng dụng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc các phương thức biểu hiện thời gian trong hai ngôn ngữ. Đây là một đề tài quan trọng trong ngôn ngữ học ứng dụng. Nghiên cứu đối chiếu giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ pháp tiếng Hàn và ngữ pháp tiếng Việt. Luận án đặc biệt hữu ích cho người học và giảng dạy tiếng Hàn. Nó đặt nền tảng cho việc hiểu sâu sắc hơn các cấu trúc biểu hiện thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của biểu hiện thời gian

Thời gian là một phạm trù ngữ pháp cốt lõi. Biểu hiện thời gian giúp diễn đạt ý nghĩa chính xác. Việc này đóng vai trò quan trọng trong mọi ngôn ngữ. So sánh biểu hiện thời gian giúp phát hiện điểm chung và riêng. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ xử lý khái niệm thời gian. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào cách tiếng Hàn và tiếng Việt thể hiện yếu tố thời gian. Việc này cần thiết cho ngôn ngữ học ứng dụng. Nó cũng hỗ trợ giảng dạy và học tập ngoại ngữ hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thì tiếng Hàn và thì tiếng Việt.

1.2. Cơ sở lý luận về thì và thể trong ngôn ngữ

Thời gian ngữ pháp khác biệt với thời gian vật lý. Phạm trù "thời" (tense) và "thể" (aspect) quan trọng trong ngữ pháp học. "Thời" định vị sự kiện trên trục thời gian. "Thể" mô tả tính chất của hành động. Tiếng Hàn sử dụng hình thái tố để biểu thị cả hai. Tiếng Việt thường dùng hư từ và ngữ cảnh. Luận án đi sâu vào các lý thuyết về thời gian ngữ pháp. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc đối chiếu sau này. Các cấu trúc biểu hiện thời gian được phân tích kỹ lưỡng.

II.Cấu trúc thời gian ngữ pháp tiếng Hàn Hình thái tố

Tiếng Hàn là một ngôn ngữ chắp dính điển hình. Các yếu tố thời gian và thể được biểu thị chủ yếu qua hình thái tố. Chúng gắn trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ. Việc này tạo nên một hệ thống ngữ pháp tiếng Hàn phức tạp nhưng có quy luật. Nắm vững các hình thái tố này là chìa khóa để hiểu đúng biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn. Luận án đi sâu phân tích từng loại hình thái tố và chức năng của chúng. Nó làm rõ cách chúng tạo nên thì tiếng Hàn.

2.1. Hình thái tố chỉ thời gian trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính. Hình thái tố (morphemes) đóng vai trò chính. Chúng gắn vào gốc động từ, tính từ để chỉ thì. Các hình thái tố ở biểu thức kết thúc câu rất quan trọng. Ví dụ: ~었/~았 biểu thị thì quá khứ tiếng Hàn. ~는 biểu thị thì hiện tại tiếng Hàn. ~겠/~ㄹ 것 biểu thị thì tương lai tiếng Hàn. Những hình thái tố này thể hiện trực tiếp thời gian. Chúng là nền tảng của ngữ pháp tiếng Hàn. Nắm vững chúng giúp người học diễn đạt chính xác.

2.2. Biểu đạt thể hoàn thành và tiếp diễn tiếng Hàn

Ngoài "thời" (tense), tiếng Hàn còn có "thể" (aspect). Thể hoàn thành chỉ hành động đã kết thúc. Ví dụ: -아/어 버리다. Thể tiếp diễn chỉ hành động đang diễn ra. Ví dụ: -고 있다. Các hình thái tố riêng biệt biểu thị những thể này. Chúng làm phong phú thêm cấu trúc biểu hiện thời gian. Việc phân biệt thì và thể là thử thách. Nắm vững cả hai giúp người học tránh lỗi sai. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn ngữ pháp tiếng Hàn.

2.3. Trạng từ thời gian tiếng Hàn và vai trò bổ trợ

Trạng từ thời gian tiếng Hàn cũng góp phần xác định thời điểm. Ví dụ: 어제 (hôm qua), 지금 (bây giờ), 내일 (ngày mai), 항상 (luôn luôn). Chúng bổ trợ cho các hình thái tố. Đôi khi, trạng từ thời gian có thể thay thế hình thái tố. Điều này xảy ra trong ngữ cảnh rõ ràng hoặc giao tiếp thân mật. Tuy nhiên, vai trò ngữ pháp chính vẫn thuộc về hình thái tố. Các trạng từ này là một phần quan trọng của biểu hiện thời gian.

III.Phương thức biểu đạt thì tiếng Việt Đã đang sẽ

Tiếng Việt có một hệ thống biểu hiện thời gian khác biệt so với tiếng Hàn. Không có biến đổi hình thái từ. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các hư từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thì. Ngữ cảnh và trạng từ thời gian tiếng Việt cũng đóng vai trò cốt yếu. Luận án khám phá sâu sắc cách các yếu tố này kết hợp. Nó tạo nên các cấu trúc biểu hiện thời gian trong tiếng Việt. Sự linh hoạt này là một đặc điểm nổi bật của ngữ pháp tiếng Việt.

3.1. Chức năng của đã đang sẽ trong tiếng Việt

Tiếng Việt không có hình thái tố chỉ thì. Hệ thống ngữ pháp tiếng Việt linh hoạt hơn. "Đã" biểu thị hành động xảy ra trong quá khứ tiếng Việt. "Đang" biểu thị hành động đang diễn ra ở hiện tại. "Sẽ" biểu thị hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Các hư từ này là công cụ chính. Chúng đứng trước động từ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định vị thời gian.

3.2. Vai trò của ngữ cảnh và trạng từ thời gian tiếng Việt

Ngữ cảnh đóng vai trò lớn trong việc xác định thì tiếng Việt. Ví dụ: câu "Tôi ăn cơm." có thể là quá khứ, hiện tại, tương lai. Điều này tùy thuộc vào tình huống. Trạng từ thời gian tiếng Việt cũng rất quan trọng. Ví dụ: "hôm qua", "bây giờ", "ngày mai", "mỗi ngày". Chúng bổ sung thông tin thời gian. Sự kết hợp giữa hư từ, trạng từ và ngữ cảnh tạo nên sự đa dạng. Đây là điểm khác biệt lớn so với ngữ pháp tiếng Hàn.

3.3. Đặc điểm loại hình tiếng Việt trong biểu hiện thời gian

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, phân tích. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc biểu hiện thời gian. Không có sự biến đổi hình thái từ. Không có hậu tố hoặc tiền tố chỉ thì. Việc này gây khó khăn khi đối chiếu với tiếng Hàn. Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng tạo ra sự linh hoạt cho tiếng Việt. Cách biểu hiện thời gian trong tiếng Việt phụ thuộc nhiều vào trật tự từ và hư từ.

IV.Đối chiếu biểu hiện quá khứ hiện tại tương lai

Phần này của luận án thực hiện đối chiếu chi tiết giữa biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Nó tập trung vào thì quá khứ, hiện tại, và tương lai. Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng, nơi có thể dịch tương đương. Đồng thời, nó cũng làm rõ những trường hợp không có sự tương ứng 1-1. Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính gây ra những khác biệt này. Việc so sánh thì giúp người học hiểu rõ hơn cấu trúc biểu hiện thời gian của cả hai ngôn ngữ.

4.1. Sự khác biệt cơ bản về loại hình ngôn ngữ

Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, có biến tố phức tạp. Thì tiếng Hàn thể hiện rõ qua hình thái tố gắn vào từ gốc. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, thiếu biến tố. Thì tiếng Việt thể hiện qua hư từ và ngữ cảnh. Sự khác biệt loại hình này là điểm cốt lõi. Nó ảnh hưởng lớn đến việc học và dịch thuật. Đây là thách thức lớn khi so sánh thì giữa hai ngôn ngữ.

4.2. Đối chiếu cách biểu hiện quá khứ hiện tại và tương lai

Biểu hiện quá khứ: Tiếng Hàn dùng ~었/~았. Tiếng Việt dùng "đã". Biểu hiện hiện tại: Tiếng Hàn dùng ~는/은. Tiếng Việt dùng "đang". Biểu hiện tương lai: Tiếng Hàn dùng ~겠/~ㄹ 것. Tiếng Việt dùng "sẽ". Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có sự tương ứng 1-1. Một biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn có thể có nhiều cách dịch sang tiếng Việt. Ngược lại cũng đúng. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các cấu trúc biểu hiện thời gian.

4.3. Các trường hợp không tương ứng trực tiếp và sắc thái

Có những trường hợp tiếng Hàn dùng hình thái tố riêng. Tiếng Việt lại chỉ dùng ngữ cảnh hoặc kết hợp hư từ. Ví dụ: tiếng Hàn có thì quá khứ kép (~었었). Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Hoặc một số thì tiếng Hàn chứa cả yếu tố "thể". So sánh thì cần xem xét cả sắc thái ý nghĩa. Không thể dịch máy móc. Sự phức tạp này đòi hỏi người học phải hiểu sâu ngữ pháp.

V.Thách thức học ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt

Nghiên cứu chỉ ra nhiều thách thức đối với sinh viên Việt Nam khi học ngữ pháp tiếng Hàn, đặc biệt là các cấu trúc biểu hiện thời gian. Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Người học thường mắc các lỗi liên quan đến việc sử dụng hình thái tố. Việc phân tích lỗi chi tiết giúp hiểu rõ hơn những khó khăn này. Nó làm cơ sở cho việc phát triển các phương pháp giảng dạy và học tập hiệu quả. Tránh nhầm lẫn thì tiếng Hàn với thì tiếng Việt là rất cần thiết.

5.1. Nhóm lỗi thường gặp khi học thì tiếng Hàn

Người học Việt Nam thường mắc nhiều lỗi khi học thì tiếng Hàn. Lỗi bỏ sót hình thái tố thời gian phổ biến. Đây là do thói quen tiếng mẹ đẻ không dùng hình thái tố. Lỗi dùng thừa hình thái tố cũng xảy ra. Lỗi dùng lẫn lộn các hình thái tố tương tự nhau gây nhầm lẫn. Ví dụ: nhầm lẫn giữa thì quá khứ và thể hoàn thành là một lỗi điển hình. Phân tích lỗi cho thấy sự khó khăn trong việc nắm bắt hệ thống.

5.2. Nguyên nhân lỗi do đặc trưng loại hình ngôn ngữ

Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Tiếng Việt không có biến tố động từ phức tạp. Người Việt có xu hướng áp dụng thói quen ngữ pháp tiếng mẹ đẻ. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc nắm bắt các hình thái tố thì tiếng Hàn. Thiếu sự tương đồng cấu trúc biểu hiện thời gian làm tăng thách thức. Nền tảng ngôn ngữ mẹ đẻ ảnh hưởng lớn đến quá trình tiếp thu.

5.3. Ảnh hưởng của trạng từ thời gian tiếng Việt lên tiếng Hàn

Người học có thể quá phụ thuộc vào trạng từ thời gian. Họ bỏ qua vai trò của hình thái tố trong tiếng Hàn. Hoặc dịch máy móc trạng từ thời gian tiếng Việt sang tiếng Hàn. Điều này dẫn đến câu không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, việc dùng trạng từ "đã" thường xuyên có thể khiến người học bỏ qua ~었/~았. Điều này làm giảm độ chính xác trong diễn đạt. Cần nhận thức rõ vai trò riêng của từng loại từ trong mỗi ngôn ngữ.

VI.Đề xuất phương pháp dạy và học biểu hiện thời gian

Để khắc phục những khó khăn, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm cải thiện cả nội dung lẫn phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Hàn. Đồng thời, nó cung cấp chiến lược học tập hiệu quả cho người Việt. Mục tiêu là giúp người học nắm vững cách biểu hiện thời gian. Điều này bao gồm cả thì tiếng Hàn và các sắc thái liên quan. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ nâng cao chất lượng học và dạy ngôn ngữ.

6.1. Cải thiện nội dung giảng dạy ngữ pháp tiếng Hàn

Chương trình giảng dạy cần nhấn mạnh sự khác biệt loại hình ngôn ngữ. Giới thiệu các hình thái tố thời gian một cách hệ thống. Tập trung vào các cặp thì và thể dễ gây nhầm lẫn. Sử dụng nhiều ví dụ đối chiếu giữa thì tiếng Hàn và tiếng Việt. Cần đưa vào các tình huống giao tiếp thực tế để luyện tập. Nội dung phải giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc.

6.2. Phương pháp giảng dạy thì tiếng Hàn hiệu quả

Giáo viên cần áp dụng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ. So sánh trực tiếp cấu trúc biểu hiện thời gian. Phân tích lỗi cụ thể của sinh viên Việt Nam để đưa ra giải pháp. Đề xuất các bài tập thực hành chuyên biệt cho từng loại lỗi. Khuyến khích sử dụng ngữ cảnh để hiểu sắc thái của thì. Tránh dịch từng từ một, tập trung vào ý nghĩa tổng thể của câu.

6.3. Chiến lược học thì tiếng Hàn cho người Việt

Người học cần nhận thức rõ sự khác biệt ngữ pháp. Luyện tập phân biệt hình thái tố và chức năng của chúng. Thực hành đặt câu với các trạng từ thời gian tiếng Hàn thường xuyên. Ghi nhớ các cấu trúc biểu hiện thời gian tiêu biểu qua ví dụ. Kiểm tra lại lỗi sai thường xuyên để cải thiện. Nắm vững ngữ pháp tiếng Hàn đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đối chiếu phuơng thức biểu hiện thời gian trong tiếng hàn và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN KHÓA 2009 HÀ NỘI - năm 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG Mã số: 62 22 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS VŨ VĂN ĐẠI HÀ NỘI-năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu thống kê, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 4 3. Lịch sử vấn đề 5 3.1 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ngôn ngữ học 5 3.2 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ứng dụng giảng dạy tiếng Hàn 10 4. Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu 12 5.

Đối tƣợng, phạm vi và cứ liệu nghiên cứu 13 6. Đóng gớp của luận án 15 7. Cấu trúc của luận án 16 NỘI DUNG CHÍNH CỦA LUẬN ÁN CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 18 1.1 Cơ sở lí luân chung về các phƣơng thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ 18 1.1 Nhận xét chung 18 1.2 Thời gian ngữ pháp 20 1.3 Vấn đề thời và thể trong tiếng Hàn và tiếng Việt 22 1.2 Các phạm trù ngữ pháp liên quan đến thời gian 27 1.1 Về phạm trù “thời” 27 1.2 Về phạm trù “thể” 29 1.3 Vấn đề thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn và tiếng Việt 31 1.1 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn 31 1.2 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Việt 34 1.4 Tiểu kết chƣơng 1 35 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN 37 2.1 Nhận xét chung 37 2.2 Hình thái tố chỉ thời gian trong tiếng Hàn 42 2.1 Hình thái tố ở biểu thức kết thúc 42 2.2 Hình thái tố ở biểu thức liên kết câu 60 2.3 Hình thái tố ở biểu thức định từ 68 2.3 Các hình thái tố chỉ thể 73 2.1 Vấn đề các hình thái tố chỉ thể 73 2.2 Thể hoàn thành 75 2.3 Thể tiếp diễn 76 2.4 Tiểu kết chƣơng 2 78 CHƢƠNG 3: ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC DIỄN ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT 79 3.2 Một số vấn đề về phƣơng thức biểu đạt thời gian trong tiếng Việt 80 3.1 “Đã”, “đang”, “sẽ” với phƣơng thức biểu đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt 80 3.3 Đối chiếu phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt : Khảo sát trƣờng hợp 87 3.1 Sự khác biệt về đặc điểm loại hình giữa tiếng Hàn và tiếng Việt liên quan đến khảo sát 87 3.2 Đối chiếu cách dịch thời quá khứ, hiện tại, tƣơng lai trong tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngƣợc lại 89 3.4 Một số kết quả đối chiếu 102 3.1 Ở thời quá khứ 102 3.2 Ở thời hiện tại 105 3.3 Ở thời tƣơng lai 108 3.5 Tiểu kết chƣơng 3 109 CHƢƠNG 4 : NHỮNG VẤN ĐỀ DẠY VÀ HỌC PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN VIỆT NAM 112 4.1 Giới hạn vấn đề khảo sát 112 4.2 Cơ sở lí thuyết của phân tích lỗi 113 4.3 Phân tích lỗi 116 4.1 Phân tích lỗi trên văn bản viết 116 4.2 Phân tích lỗi trên phiếu điều tra 116 4.4 Khái quát kết quả phân tích các nhóm lỗi 120 4.1 Nhóm lỗi do lƣợc bỏ hình thái tố thời gian 120 4.2 Nhóm lỗi do dùng thừa hình thái tố thời gian 124 4.3 Nhóm lỗi do dùng lẫn lộn các hình thái tố 127 4.4 Nhóm lỗi do đặc trƣng của tiếng Hàn 128 4.5 Đề xuất phƣơng pháp dạy và học phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn cho ngƣời Việt 132 4.1 Vấn đề nội dung giảng dạy 132 4.2 Vấn đề phƣơng pháp giảng dạy và đề xuất giáo án 134 4.6 Tiểu kết chƣơng 4 142 KẾT LUẬN CHUNG 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC TỪ KHÓA CHÍNH Biểu thức kết thúc câu Biểu thức liên kết câu Chỉ tố kết thúc câu Chỉ tố liên kết câu Hình thái tố Thể Thời Tình thái Thời tuyệt đối Thời tƣơng đối DANH SÁCH CÁC CHỈ TỐ TIẾNG HÀN CÓ PHIÊN ÂM ~었 / ʌt / ~었었 / ʌt ʌt / ~더 / tʌ / ~는 / nɯn / ~ ㄴ/ n / ~ㄹ/l/ ~ 겠 / ki ʌt / ~ㄹ 것 / l k ʌt / CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT HT: Hiện tại QK: Quá khứ TL: Tƣơng lai ST: Sự tình STQK :Sự tình quá khứ Ký hiệu * : Dùng để biểu thị câu đang xét là câu sai ngữ pháp. Ký hiệu ##: Dùng để biểu thị ở vị trí đó đáng lẽ xuất hiện hình thái tố chỉ thời nhƣng thực tế trong câu đang xét là không có.

DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Ý nghĩa thời tƣơng lai trong ~겠 và ~ ㄹ 것 Trang 55 Bảng 3.1 Kết hợp của các hƣ từ đã, đang, sẽ trong tiếng Việt Trang 82 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu: Chuyển từ “đã” tiếng Việt sang tiếng Hàn Biểu: Chuyển từ “đang” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 92 Biểu: Chuyển từ “sẽ” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 94 Biểu: Chuyển từ “sắp” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 95 Biểu: Chuyển từ quá khứ tiếng Hàn sang “đã” tiếng Việt Trang 97 Biểu: Chuyển từ hiện tại tiếng Hàn sang “đang” tiếng Việt Trang 99 Biểu: Chuyển từ tƣơng lai tiếng Hàn sang “sẽ”, “sắp” tiếng Việt Trang 101 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI 1) Cùng với không gian làm trục hoành, thời gian làm trục tung trên tọa độ trong đời sống của con ngƣời mọi ngôn ngữ đều có các phạm trù không gian, thời gian và những phƣơng tiện biểu hiện tƣơng ứng. Đó có thể là phƣơng tiện từ vựng hoặc phƣơng tiện ngữ pháp. Có thể nói ngôn ngữ nào cũng sử dụng một lớp từ vựng nhằm định vị không gian và thời gian trong các tình huống giao tiếp.

Đây là một điểm chung của các ngôn ngữ. Yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa chúng là phƣơng thức sử dụng các phƣơng tiện ngôn ngữ sẵn có trong chức năng biểu thị không gian, và thời gian. Thực vậy có ngôn ngữ ƣu tiên các phƣơng tiện từ vựng, ít sử dụng các yếu tố khác. Ngƣợc lại có ngôn ngữ khai thác tối đa các hình thái động từ, hoặc các hình thái tố kết hợp với vị từ để diễn đạt các ý nghĩa ngữ pháp liên quan đến thời gian một cách rất tinh tế.

Hiện tƣợng này bắt nguồn từ sự khác biệt trong tri nhận về thời gian, từ đặc điểm tƣ duy và từ văn hoá giao tiếp của các dân tộc. Tiếng Hàn và tiếng Việt là ví dụ điển hình minh hoạ cho nhận định trên. Thực vậy điểm chung của hai ngôn ngữ này là đều áp dụng phƣơng thức biểu thị thời gian theo sự phân chia truyền thống là quá khứ, hiện tại và tƣơng lai. Nhƣng một trong những sự khác biệt nổi trội giữa chúng bắt nguồn từ đặc điểm loại hình của chúng.

Tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính tiêu biểu, trong khi đó tiếng Việt là ví dụ điển hình của loại hình ngôn ngữ đơn lập. Trong tiếng Hàn, sự hiện diện của các hình thái tố biểu hiện thời và thể, nhƣ ~ (으)ㄴ/ ~ 는/ ~ (으)ㄹ/ ~었/~겠 /~ㄹ 것 là bắt buộc trong mọi trƣờng hợp. Đây là một quy tắc ngữ pháp chặt chẽ, áp dụng đối với mọi trƣờng hợp sử dụng. Ngƣợc lại trong tiếng Việt các hƣ từ biểu hiện thời gian nhƣ đã, đang, sẽ đƣợc sử dụng một cách linh hoạt, tuỳ thuộc.

Nói cách khác, các từ này có thể xuất hiện, hoặc vắng mặt trong phát ngôn. Sự tuỳ thuộc này do nhiều yếu tố chi phối mà chúng tôi sẽ phân tích sâu trong luận án. Đây là điểm khác biệt rất đáng chú ý dẫn đến nhiều hệ quả quan trọng đối với việc dạy 2 học tiếng Hàn nhƣ một ngoại ngữ và dịch thuật. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chƣa có nghiên cứu đối chiếu nào mang tính hệ thống, nêu bật sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ Hàn-Việt trong cách biểu thị thời gian.

Rõ ràng với mục đích phục vụ cho giảng dạy và dịch thuật, nghiên cứu phƣơng tiện biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt là một nhiệm vụ cấp thiết. 2) Xét trên phƣơng diện đối chiếu ngôn ngữ Hàn-Việt nói chung và vấn đề biểu hiện thời gian trong đề tài của chúng tôi nói riêng, có thể nhận thấy những điểm sau. Trên phƣơng diện ngôn ngữ học ứng dụng, để nâng cao chất lƣợng và hiệu quả giảng dạy và học tập, các nhà giáo học pháp ngoại ngữ cần phải dựa vào kết quả của các công trình đối chiếu ngôn ngữ nhằm dự báo những khó khăn của ngƣời học ở những nội dung, những hiện tƣợng ngữ pháp có sự khác biệt rất lớn giữa các ngôn ngữ, để từ đó xác định những chiến lƣợc sƣ phạm phù hợp, nhằm tạo thuận lợi cho quá trình tiếp thu ngoại ngữ của ngƣời học nói chung và của sinh viên tiếng Hàn nói riêng. Những công trình nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu hƣớng đến những ứng dụng vào dạy và học ngoại ngữ nhƣ vậy là rất cần thiết.

3) Trƣớc xu hƣớng hợp tác quốc tế nói chung và giao lƣu giữa hai nƣớc Việt Nam – Hàn Quốc nói riêng, nhu cầu học tập và nghiên cứu ngoại ngữ tiếng Hàn đang tăngcao. Hơn bao giờ hết giảng viên và sinh viên cần đƣợc tham khảo những công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng trong học tập và nghiên cứu tiếng Hàn. Hiện nay, ở Việt Nam đã có 11 trƣờng Đại học tổ chức đào tạo, giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, ở Hàn quốc cũng có 5 trƣờng đại học thành lập khoa tiếng Việt và tổ chức giảng dạy ngành Việt ngữ học. Những năm đầu, hàng năm, cả nƣớc chỉ có 100 sinh viên ngành tiếng Hàn đƣợc tuyển vào hệ đào tạo chính quy thì giờ đây, số lƣợng sinh viên chính quy mỗi năm đã tăng lên đến gần 1.

Sinh viên ngành tiếng Hàn ở các trƣờng đào tạo chính quy khi tốt nghiệp ra trƣờng đều tìm đƣợc việc làm theo đúng chuyên môn đƣợc đào tạo. 3 “Hàn Quốc” và “tiếng Hàn Quốc” đã trở thành những cụm từ quen thuộc với ngƣời dân Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án so sánh phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Phân tích các điểm tương đồng, khác biệt và ý nghĩa ứng dụng cho người học.

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter