Luận án Tiến sĩ: Đối chiếu biểu hiện thời gian tiếng Hàn & Việt của Nghiêm Thị Thu Hương
Luận án so sánh phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Phân tích các điểm tương đồng, khác biệt và ý nghĩa ứng dụng cho người học.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học ứng dụng
- Tác giả:
- Nghiêm Thị Thu Hương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc các phương thức biểu hiện thời gian trong hai ngôn ngữ. Đây là một đề tài quan trọng trong ngôn ngữ học ứng dụng. Nghiên cứu đối chiếu giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ pháp tiếng Hàn và ngữ pháp tiếng Việt. Luận án đặc biệt hữu ích cho người học và giảng dạy tiếng Hàn. Nó đặt nền tảng cho việc hiểu sâu sắc hơn các cấu trúc biểu hiện thời gian.
1.1. Tầm quan trọng của biểu hiện thời gian
Thời gian là một phạm trù ngữ pháp cốt lõi. Biểu hiện thời gian giúp diễn đạt ý nghĩa chính xác. Việc này đóng vai trò quan trọng trong mọi ngôn ngữ. So sánh biểu hiện thời gian giúp phát hiện điểm chung và riêng. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ xử lý khái niệm thời gian. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào cách tiếng Hàn và tiếng Việt thể hiện yếu tố thời gian. Việc này cần thiết cho ngôn ngữ học ứng dụng. Nó cũng hỗ trợ giảng dạy và học tập ngoại ngữ hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thì tiếng Hàn và thì tiếng Việt.
1.2. Cơ sở lý luận về thì và thể trong ngôn ngữ
Thời gian ngữ pháp khác biệt với thời gian vật lý. Phạm trù "thời" (tense) và "thể" (aspect) quan trọng trong ngữ pháp học. "Thời" định vị sự kiện trên trục thời gian. "Thể" mô tả tính chất của hành động. Tiếng Hàn sử dụng hình thái tố để biểu thị cả hai. Tiếng Việt thường dùng hư từ và ngữ cảnh. Luận án đi sâu vào các lý thuyết về thời gian ngữ pháp. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc đối chiếu sau này. Các cấu trúc biểu hiện thời gian được phân tích kỹ lưỡng.
II.Cấu trúc thời gian ngữ pháp tiếng Hàn Hình thái tố
Tiếng Hàn là một ngôn ngữ chắp dính điển hình. Các yếu tố thời gian và thể được biểu thị chủ yếu qua hình thái tố. Chúng gắn trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ. Việc này tạo nên một hệ thống ngữ pháp tiếng Hàn phức tạp nhưng có quy luật. Nắm vững các hình thái tố này là chìa khóa để hiểu đúng biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn. Luận án đi sâu phân tích từng loại hình thái tố và chức năng của chúng. Nó làm rõ cách chúng tạo nên thì tiếng Hàn.
2.1. Hình thái tố chỉ thời gian trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính. Hình thái tố (morphemes) đóng vai trò chính. Chúng gắn vào gốc động từ, tính từ để chỉ thì. Các hình thái tố ở biểu thức kết thúc câu rất quan trọng. Ví dụ: ~었/~았 biểu thị thì quá khứ tiếng Hàn. ~는 biểu thị thì hiện tại tiếng Hàn. ~겠/~ㄹ 것 biểu thị thì tương lai tiếng Hàn. Những hình thái tố này thể hiện trực tiếp thời gian. Chúng là nền tảng của ngữ pháp tiếng Hàn. Nắm vững chúng giúp người học diễn đạt chính xác.
2.2. Biểu đạt thể hoàn thành và tiếp diễn tiếng Hàn
Ngoài "thời" (tense), tiếng Hàn còn có "thể" (aspect). Thể hoàn thành chỉ hành động đã kết thúc. Ví dụ: -아/어 버리다. Thể tiếp diễn chỉ hành động đang diễn ra. Ví dụ: -고 있다. Các hình thái tố riêng biệt biểu thị những thể này. Chúng làm phong phú thêm cấu trúc biểu hiện thời gian. Việc phân biệt thì và thể là thử thách. Nắm vững cả hai giúp người học tránh lỗi sai. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn ngữ pháp tiếng Hàn.
2.3. Trạng từ thời gian tiếng Hàn và vai trò bổ trợ
Trạng từ thời gian tiếng Hàn cũng góp phần xác định thời điểm. Ví dụ: 어제 (hôm qua), 지금 (bây giờ), 내일 (ngày mai), 항상 (luôn luôn). Chúng bổ trợ cho các hình thái tố. Đôi khi, trạng từ thời gian có thể thay thế hình thái tố. Điều này xảy ra trong ngữ cảnh rõ ràng hoặc giao tiếp thân mật. Tuy nhiên, vai trò ngữ pháp chính vẫn thuộc về hình thái tố. Các trạng từ này là một phần quan trọng của biểu hiện thời gian.
III.Phương thức biểu đạt thì tiếng Việt Đã đang sẽ
Tiếng Việt có một hệ thống biểu hiện thời gian khác biệt so với tiếng Hàn. Không có biến đổi hình thái từ. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các hư từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thì. Ngữ cảnh và trạng từ thời gian tiếng Việt cũng đóng vai trò cốt yếu. Luận án khám phá sâu sắc cách các yếu tố này kết hợp. Nó tạo nên các cấu trúc biểu hiện thời gian trong tiếng Việt. Sự linh hoạt này là một đặc điểm nổi bật của ngữ pháp tiếng Việt.
3.1. Chức năng của đã đang sẽ trong tiếng Việt
Tiếng Việt không có hình thái tố chỉ thì. Hệ thống ngữ pháp tiếng Việt linh hoạt hơn. "Đã" biểu thị hành động xảy ra trong quá khứ tiếng Việt. "Đang" biểu thị hành động đang diễn ra ở hiện tại. "Sẽ" biểu thị hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Các hư từ này là công cụ chính. Chúng đứng trước động từ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định vị thời gian.
3.2. Vai trò của ngữ cảnh và trạng từ thời gian tiếng Việt
Ngữ cảnh đóng vai trò lớn trong việc xác định thì tiếng Việt. Ví dụ: câu "Tôi ăn cơm." có thể là quá khứ, hiện tại, tương lai. Điều này tùy thuộc vào tình huống. Trạng từ thời gian tiếng Việt cũng rất quan trọng. Ví dụ: "hôm qua", "bây giờ", "ngày mai", "mỗi ngày". Chúng bổ sung thông tin thời gian. Sự kết hợp giữa hư từ, trạng từ và ngữ cảnh tạo nên sự đa dạng. Đây là điểm khác biệt lớn so với ngữ pháp tiếng Hàn.
3.3. Đặc điểm loại hình tiếng Việt trong biểu hiện thời gian
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, phân tích. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc biểu hiện thời gian. Không có sự biến đổi hình thái từ. Không có hậu tố hoặc tiền tố chỉ thì. Việc này gây khó khăn khi đối chiếu với tiếng Hàn. Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng tạo ra sự linh hoạt cho tiếng Việt. Cách biểu hiện thời gian trong tiếng Việt phụ thuộc nhiều vào trật tự từ và hư từ.
IV.Đối chiếu biểu hiện quá khứ hiện tại tương lai
Phần này của luận án thực hiện đối chiếu chi tiết giữa biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Nó tập trung vào thì quá khứ, hiện tại, và tương lai. Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng, nơi có thể dịch tương đương. Đồng thời, nó cũng làm rõ những trường hợp không có sự tương ứng 1-1. Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính gây ra những khác biệt này. Việc so sánh thì giúp người học hiểu rõ hơn cấu trúc biểu hiện thời gian của cả hai ngôn ngữ.
4.1. Sự khác biệt cơ bản về loại hình ngôn ngữ
Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, có biến tố phức tạp. Thì tiếng Hàn thể hiện rõ qua hình thái tố gắn vào từ gốc. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, thiếu biến tố. Thì tiếng Việt thể hiện qua hư từ và ngữ cảnh. Sự khác biệt loại hình này là điểm cốt lõi. Nó ảnh hưởng lớn đến việc học và dịch thuật. Đây là thách thức lớn khi so sánh thì giữa hai ngôn ngữ.
4.2. Đối chiếu cách biểu hiện quá khứ hiện tại và tương lai
Biểu hiện quá khứ: Tiếng Hàn dùng ~었/~았. Tiếng Việt dùng "đã". Biểu hiện hiện tại: Tiếng Hàn dùng ~는/은. Tiếng Việt dùng "đang". Biểu hiện tương lai: Tiếng Hàn dùng ~겠/~ㄹ 것. Tiếng Việt dùng "sẽ". Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có sự tương ứng 1-1. Một biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn có thể có nhiều cách dịch sang tiếng Việt. Ngược lại cũng đúng. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các cấu trúc biểu hiện thời gian.
4.3. Các trường hợp không tương ứng trực tiếp và sắc thái
Có những trường hợp tiếng Hàn dùng hình thái tố riêng. Tiếng Việt lại chỉ dùng ngữ cảnh hoặc kết hợp hư từ. Ví dụ: tiếng Hàn có thì quá khứ kép (~었었). Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Hoặc một số thì tiếng Hàn chứa cả yếu tố "thể". So sánh thì cần xem xét cả sắc thái ý nghĩa. Không thể dịch máy móc. Sự phức tạp này đòi hỏi người học phải hiểu sâu ngữ pháp.
V.Thách thức học ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt
Nghiên cứu chỉ ra nhiều thách thức đối với sinh viên Việt Nam khi học ngữ pháp tiếng Hàn, đặc biệt là các cấu trúc biểu hiện thời gian. Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Người học thường mắc các lỗi liên quan đến việc sử dụng hình thái tố. Việc phân tích lỗi chi tiết giúp hiểu rõ hơn những khó khăn này. Nó làm cơ sở cho việc phát triển các phương pháp giảng dạy và học tập hiệu quả. Tránh nhầm lẫn thì tiếng Hàn với thì tiếng Việt là rất cần thiết.
5.1. Nhóm lỗi thường gặp khi học thì tiếng Hàn
Người học Việt Nam thường mắc nhiều lỗi khi học thì tiếng Hàn. Lỗi bỏ sót hình thái tố thời gian phổ biến. Đây là do thói quen tiếng mẹ đẻ không dùng hình thái tố. Lỗi dùng thừa hình thái tố cũng xảy ra. Lỗi dùng lẫn lộn các hình thái tố tương tự nhau gây nhầm lẫn. Ví dụ: nhầm lẫn giữa thì quá khứ và thể hoàn thành là một lỗi điển hình. Phân tích lỗi cho thấy sự khó khăn trong việc nắm bắt hệ thống.
5.2. Nguyên nhân lỗi do đặc trưng loại hình ngôn ngữ
Sự khác biệt loại hình ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Tiếng Việt không có biến tố động từ phức tạp. Người Việt có xu hướng áp dụng thói quen ngữ pháp tiếng mẹ đẻ. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc nắm bắt các hình thái tố thì tiếng Hàn. Thiếu sự tương đồng cấu trúc biểu hiện thời gian làm tăng thách thức. Nền tảng ngôn ngữ mẹ đẻ ảnh hưởng lớn đến quá trình tiếp thu.
5.3. Ảnh hưởng của trạng từ thời gian tiếng Việt lên tiếng Hàn
Người học có thể quá phụ thuộc vào trạng từ thời gian. Họ bỏ qua vai trò của hình thái tố trong tiếng Hàn. Hoặc dịch máy móc trạng từ thời gian tiếng Việt sang tiếng Hàn. Điều này dẫn đến câu không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, việc dùng trạng từ "đã" thường xuyên có thể khiến người học bỏ qua ~었/~았. Điều này làm giảm độ chính xác trong diễn đạt. Cần nhận thức rõ vai trò riêng của từng loại từ trong mỗi ngôn ngữ.
VI.Đề xuất phương pháp dạy và học biểu hiện thời gian
Để khắc phục những khó khăn, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm cải thiện cả nội dung lẫn phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Hàn. Đồng thời, nó cung cấp chiến lược học tập hiệu quả cho người Việt. Mục tiêu là giúp người học nắm vững cách biểu hiện thời gian. Điều này bao gồm cả thì tiếng Hàn và các sắc thái liên quan. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ nâng cao chất lượng học và dạy ngôn ngữ.
6.1. Cải thiện nội dung giảng dạy ngữ pháp tiếng Hàn
Chương trình giảng dạy cần nhấn mạnh sự khác biệt loại hình ngôn ngữ. Giới thiệu các hình thái tố thời gian một cách hệ thống. Tập trung vào các cặp thì và thể dễ gây nhầm lẫn. Sử dụng nhiều ví dụ đối chiếu giữa thì tiếng Hàn và tiếng Việt. Cần đưa vào các tình huống giao tiếp thực tế để luyện tập. Nội dung phải giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc.
6.2. Phương pháp giảng dạy thì tiếng Hàn hiệu quả
Giáo viên cần áp dụng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ. So sánh trực tiếp cấu trúc biểu hiện thời gian. Phân tích lỗi cụ thể của sinh viên Việt Nam để đưa ra giải pháp. Đề xuất các bài tập thực hành chuyên biệt cho từng loại lỗi. Khuyến khích sử dụng ngữ cảnh để hiểu sắc thái của thì. Tránh dịch từng từ một, tập trung vào ý nghĩa tổng thể của câu.
6.3. Chiến lược học thì tiếng Hàn cho người Việt
Người học cần nhận thức rõ sự khác biệt ngữ pháp. Luyện tập phân biệt hình thái tố và chức năng của chúng. Thực hành đặt câu với các trạng từ thời gian tiếng Hàn thường xuyên. Ghi nhớ các cấu trúc biểu hiện thời gian tiêu biểu qua ví dụ. Kiểm tra lại lỗi sai thường xuyên để cải thiện. Nắm vững ngữ pháp tiếng Hàn đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ phục vụ giáo học pháp luôn là trọng tâm của ngôn ngữ học ứng dụng hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh giao lưu kinh tế - văn hóa sâu sắc giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" (Mã số: 62 22 01 05) do Nghiêm Thị Thu Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Văn Đại tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2014) là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật về cơ chế thời - thể giữa hai ngôn ngữ dị biệt loại hình.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính (agglutinative language) với hệ thống hình thái tố bắt buộc, trong khi tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập (isolating language) sử dụng các hư từ linh hoạt. Như tác giả khẳng định: "Cùng với không gian làm trục hoành, thời gian làm trục tung trên tọa độ trong đời sống của con người mọi ngôn ngữ đều có các phạm trù không gian, thời gian và những phương tiện biểu hiện tương ứng" nhưng cách thức hiện thực hóa lại hoàn toàn khác biệt. Cho đến trước công trình này, chưa có một nghiên cứu hệ thống nào đối chiếu phạm trù thời gian giữa tiếng Hàn và tiếng Việt dựa trên cứ liệu ngữ liệu song ngữ thực chứng và ứng dụng phân tích lỗi người học.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ thống hình thái tố biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn hoạt động như thế nào qua các biểu thức kết thúc, liên kết và định từ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tương đương ngữ nghĩa - ngữ pháp giữa hình thái tố tiếng Hàn và hư từ tiếng Việt ("đã", "đang", "sẽ", "sắp") trong văn bản dịch thuật thực tế đạt tỷ lệ như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những cơ chế chuyển di tiêu cực (negative transfer) nào dẫn đến các nhóm lỗi thời - thể điển hình của sinh viên Việt Nam?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Ý nghĩa thời gian trong tiếng Hàn không chỉ mang tính thời tuyệt đối mà phụ thuộc chặt chẽ vào thời tương đối và tính đa trị (thời - thể - tình thái).
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Khác biệt loại hình chắp dính - đơn lập là nguyên nhân gốc rễ chi phối việc thụ đắc sai lệch hình thái tố thời gian ở người học Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết ngữ pháp chức năng về thời - thể của Bernard Comrie (1978, 1985), William Frawley (1992), John Lyons (1968, 1996) cùng các mô hình mô tả hình thái học tiếng Hàn của Chu Si Kyung (1910), Choi Hyun Bae (1937), Nam Ki Sim (1972). Quy mô công trình gồm 171 trang (148 trang chính văn, 21 trang phụ lục), phân tích ngữ liệu song ngữ quy mô lớn từ hai tác phẩm văn học chuẩn mực: tiểu thuyết "Cánh đồng bất tận" của Nguyễn Ngọc Tư (bản dịch tiếng Hàn của Ha Jae Hong, 2008) và "Người ăn chay" (Chaesikjuuija) của Han Kang (bản dịch tiếng Việt của Hoàng Hải Vân, 2011), kết hợp khảo sát thực nghiệm trên hàng trăm bài luận và phiếu điều tra sinh viên chuyên ngữ.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu phạm trù thời (tense) và thể (aspect) trải qua nhiều giai đoạn tranh luận học thuật sâu sắc trên cả bình diện quốc tế, Hàn ngữ học và Việt ngữ học. Émile Benveniste (1966) cho rằng tính thời gian được sản sinh trực tiếp từ hành vi phát ngôn, lấy hiện tại làm tọa độ quy chiếu; ngược lại, John Lyons (1996) lập luận sự phân chia quá khứ - hiện tại - tương lai thực chất là các phạm trù chỉ xuất (deictic categories) của phát ngôn chứ không mang tính phổ niệm tuyệt đối ở mọi ngôn ngữ. Bernard Comrie (1978, 1985) làm rõ sự khu biệt: thời định vị biến cố bên ngoài dòng thời gian so với mốc quy chiếu (thời tuyệt đối và thời tương đối), trong khi thể phản ánh cấu trúc thời gian nội tại của sự tình (hoàn thành/chưa hoàn thành, hữu kết/vô kết, tiếp diễn/thường diễn).
Trong Hàn ngữ học, ba luồng quan điểm đối thoại liên tục từ đầu thế kỷ 20:
- Trường phái phân lập hình thái truyền thống: Choi Kwang Ok (1908), Park Seung Bin (1935) và Choi Hyun Bae (1937) khảo sát các hình thái tố độc lập như
~었~,~었었~(quá khứ hoàn thành/đứt đoạn),~더~(hồi tưởng). - Trường phái nhị hợp thời - thể: Chu Si Kyung (1910) và Nam Ki Sim (1972) khẳng định hình thái tố tiếng Hàn mang tính lưỡng thái, điển hình như
~겠~vừa biểu thị thời tương lai vừa mang ý nghĩa thể và tình thái nội tại. - Trường phái đa trị thời - thể - tình thái: Kim Seok Tuk (1974), Seo Jeong Soo (1976) và Lee So Tuk (2002) chứng minh một hình thái vị từ tích hợp đồng thời ba tầng nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh diễn ngôn.
Tại Việt Nam, cuộc tranh luận xoay quanh bản chất ngữ pháp của tiếng Việt diễn ra giữa hai trường phái đối lập:
- Trường phái phủ nhận phạm trù thời - thể: Cao Xuân Hạo (1998) và Phan Thị Minh Thúy (2002) cho rằng tiếng Việt không có phạm trù thời ngữ pháp mà chỉ tồn tại phạm trù thể hoặc các vị từ tình thái, việc định vị thời gian phụ thuộc vào trạng ngữ chỉ xuất.
- Trường phái thừa nhận thời - thể ngữ pháp: Nguyễn Kim Thản (1977), Nguyễn Minh Thuyết (1995) và Đinh Văn Đức (2001) chứng minh "đã", "đang", "sẽ" đóng vai trò tiền phó từ tạo nên hệ hình đối lập thời gian có tính hệ thống. Gần đây, Trang Phan (2013) dưới góc nhìn ngữ pháp tạo sinh đã chứng minh "sẽ" thuộc thì ngữ (Tense Phrase), còn "đã", "đang" thuộc ngoại thể ngữ (Outer Aspect Phrase).
Về mặt so sánh quốc tế, nghiên cứu của Lee Jeong Hee (2001, 2002, 2003) trên người học Nhật Bản (cùng loại hình chắp dính) và Lee Hae Young (2003) trên người học Trung Quốc (loại hình đơn lập) cho thấy người học thuộc các nền tảng loại hình khác nhau đối mặt với các rào cản thụ đắc dị biệt. Luận án của Nghiêm Thị Thu Hương định vị chính xác vào khoảng trống: giải mã giao thoa loại hình Hàn - Việt, thiết lập mô hình đối chiếu toàn diện từ hệ thống ngữ pháp đến thực chứng dịch thuật và sư phạm ngoại ngữ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng lý thuyết thời gian ngữ pháp của William Frawley (1992) và Bernard Comrie (1985) trong bối cảnh ngôn ngữ học đối chiếu liên loại hình. Luận án làm sáng tỏ rằng:
- "Tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính tiêu biểu, trong khi đó tiếng Việt là ví dụ điển hình của loại hình ngôn ngữ đơn lập. Trong tiếng Hàn, sự hiện diện của các hình thái tố biểu hiện thời và thể, như ~ (으)ㄴ/ ~ 는/ ~ (으)ㄹ/ ~었/~겠 /~ㄹ 것 là bắt buộc trong mọi trường hợp... Ngược lại trong tiếng Việt các hư từ biểu hiện thời gian như đã, đang, sẽ được sử dụng một cách linh hoạt, tuỳ thuộc."
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 4 luận điểm trụ cột:
- Luận điểm P1: Hình thái tố tiếng Hàn vận hành theo cơ chế tích hợp đa tầng: chức năng cú pháp (kết thúc/liên kết/định từ) quy định giá trị thời tuyệt đối hoặc thời tương đối của vị từ.
- Luận điểm P2: Hệ thống hư từ tiếng Việt mang bản chất "ngữ nghĩa phái sinh" – giá trị thời gian chỉ được kích hoạt khi có sự tương tác giữa vị từ trung tâm với bối cảnh, logic thoại và cấu trúc văn mạch.
- Luận điểm P3: Thể trong tiếng Hàn được ngữ pháp hóa chặt chẽ qua các trợ động từ kết hợp vĩ tố (
~고 있다,~어 있다,~게 되다), duy trì tính ổn định ngữ nghĩa bất biến qua mọi trục thời gian. - Luận điểm P4: Sự bất đối xứng loại hình tạo ra hiện tượng "lệch pha tri nhận": người học tiếng Việt có xu hướng tri nhận thời gian theo ngữ cảnh phi cấu trúc, dẫn đến việc bỏ qua các hình thái tố bắt buộc trong cấu trúc cú pháp tiếng Hàn.
[ Hiện thực khách quan: Dòng thời gian tuyến tính ]
│
▼
[ Tri nhận thời gian & Trải nghiệm văn hóa dân tộc ]
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[ Tiếng Hàn (Chắp dính) ] [ Tiếng Việt (Đơn lập) ]
- Hình thái tố ngữ pháp hóa bắt buộc - Tiền phó từ/Hư từ linh hoạt
- Đa trị: Thời - Thể - Tình thái - Nghĩa phái sinh từ văn mạch
- 3 biểu thức: Kết thúc, Liên kết, Định từ - Trạng ngữ & logic cú pháp
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
▼
[ Ma trận Đối chiếu & Mô hình Phân tích Lỗi ]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Ngữ pháp loại hình học hình thái, Ngữ pháp chức năng hệ hình thời - thể - tình thái, và Ngữ pháp đối chiếu ứng dụng phân tích lỗi (Error Analysis).
Cách tiếp cận phân tích tiến hành qua cấu trúc 3 bình diện hình thái cú pháp tiếng Hàn:
- Biểu thức kết thúc câu (종결형): Phân tích các chỉ tố đơn vị (
~었~,~는/ㄴ~,~겠~,~더~) và phức hợp (~었었~,~었겠~,~ㄹ 것이다). - Biểu thức liên kết câu (연결형): Khảo sát sự chi phối của thời tương đối trong các cấu trúc phức hợp mệnh đề.
- Biểu thức định từ / Quán hình từ (관형사형): Xác định sự biến đổi hình thái (
~ㄴ/은,~는,~ㄹ/을,~던) trong việc bổ nghĩa cho danh từ theo trục thời gian.
Điều kiện biên (boundary conditions): Nghiên cứu tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp - ngữ nghĩa ổn định trong văn bản viết chuẩn mực và giao tiếp sư phạm, không mở rộng sang các biến số phương ngữ học hoặc biến dị xã hội học ngôn ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng phê phán (critical realism) kết hợp chủ nghĩa chức năng cấu trúc (structural-functionalism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multi-level mixed design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Systemic Level): Miêu tả cấu trúc hình thái và đối chiếu hệ thống ngôn nghĩa - ngữ pháp giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.
- Cấp độ 2 (Textual/Corpus Level): Khảo sát thực chứng ngữ liệu song ngữ (Corpus linguistics) để lượng hóa tỷ lệ chuyển dịch tương đương giữa hai chiều dịch thuật.
- Cấp độ 3 (Pedagogical/Interlanguage Level): Điều tra thực nghiệm và phân tích định lượng - định tính lỗi ngôn ngữ trung gian (interlanguage) của người học Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu và quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt:
- Nguồn ngữ liệu văn bản chuẩn mực: Khảo sát toàn văn tiểu thuyết song ngữ "Cánh đồng bất tận" (214 trang tiếng Việt - bản dịch tiếng Hàn của Ha Jae Hong, NXB Dongso, 2008) và "Người ăn chay" (248 trang tiếng Hàn của Han Kang - bản dịch tiếng Việt của Hoàng Hải Vân, NXB Trẻ, 2011).
- Mẫu khảo sát sư phạm: 120 bài luận viết bằng tiếng Hàn của sinh viên chuyên ngữ năm thứ 3 và năm thứ 4 tại các trường đại học đào tạo ngôn ngữ Hàn Quốc hàng đầu tại Hà Nội, kết hợp 150 phiếu điều tra trắc nghiệm kiểm tra khả năng nhận diện và sử dụng hình thái tố thời gian.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (ngữ liệu tác phẩm văn học, bài thi viết, phiếu điều tra), tam giác hóa phương pháp (miêu tả hình thái học, phân tích thống kê đối chiếu, phân tích lỗi sai Corder), và tam giác hóa lý thuyết (đối chiếu loại hình học và ngôn ngữ học tri nhận).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo phiếu khảo sát đạt độ nhất quán nội tại cao; các tiêu chí gắn mã lỗi (error coding) được kiểm định chéo giữa nghiên cứu sinh và chuyên gia bản ngữ Hàn Quốc.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần số xuất hiện và lập ma trận chuyển đổi song ngữ:
- Phân tích tương quan chuyển dịch: Thống kê tỷ lệ các câu chứa hình thái tố quá khứ
~었/았~tiếng Hàn được chuyển dịch sang tiếng Việt có sử dụng "đã" so với các trường hợp dịch bằng phương tiện từ vựng hoặc lược bỏ (zero-marker). - Khảo sát các cấu trúc phức tạp: Bảng 2.1 (Ý nghĩa thời tương lai trong
~겠~và~ㄹ 것), Bảng 3.1 (Kết hợp của các hư từ "đã", "đang", "sẽ" trong tiếng Việt). - Hệ thống biểu đồ định lượng: Biểu đồ chuyển đổi từ "đã", "đang", "sẽ", "sắp" sang tiếng Hàn và ngược lại (trang 92, 94, 95, 97, 99, 101 trong luận án) cung cấp bằng chứng toán học chính xác về độ lệch phân bố ngữ nghĩa giữa hai hệ thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phi đối xứng trong chuyển dịch thời - thể: Khảo sát thực chứng chỉ ra rằng trên 65% trường hợp hình thái tố quá khứ
~었~trong tiếng Hàn khi dịch sang tiếng Việt không sử dụng hư từ "đã", mà được thể hiện qua ngữ cảnh, động từ hành động hoặc trạng từ thời gian. Ngược lại, hư từ "đã" trong tiếng Việt chỉ chuyển dịch thành~었~khi mang ý nghĩa hoàn tất rõ rệt. - Tính đa trị và vai trò thống trị của thời tương đối trong câu ghép: Hình thái tố tiếng Hàn trong mệnh đề liên kết và mệnh đề định từ (
~ㄴ/은,~는,~ㄹ/을,~던) không phản ánh thời điểm phát ngôn (thời tuyệt đối) mà biểu thị trật tự thời gian so với vị từ của mệnh đề chính (thời tương đối), giải thích căn nguyên tại sao người học Việt Nam thường xuyên dùng sai vĩ tố liên kết. - Sự phân hóa chức năng tinh tế của thời tương lai: Hình thái tố
~겠~chủ yếu biểu thị tình thái chủ quan (ý chí của người nói hoặc phỏng đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp), trong khi~ㄹ 것이다biểu thị phỏng đoán khách quan hoặc kế hoạch định sẵn, bác bỏ quan niệm đơn giản hóa trong sách giáo khoa coi cả hai là tương đương với "sẽ". - Hệ thống hóa 4 nhóm lỗi kinh điển của người học Việt Nam:
- Nhóm 1: Lỗi lược bỏ hình thái tố bắt buộc (chiếm tỷ lệ cao nhất do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ đơn lập).
- Nhóm 2: Lỗi lạm dụng, thừa thãi hình thái tố thời gian trong mệnh đề phụ liên kết.
- Nhóm 3: Lỗi dùng lẫn lộn giữa các hình thái tố định từ (
~ㄴvà~는). - Nhóm 4: Lỗi không phân biệt được ý nghĩa thể hoàn thành (
~어 있다) và thể tiếp diễn (~고 있다).
[ CÁC NHÓM LỖI THỜI - THỂ ĐIỂN HÌNH ]
│
┌──────────────────┬──────────┴──────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[ Lược bỏ chỉ tố ] [ Dùng thừa chỉ tố ] [ Lẫn lộn chỉ tố ] [ Lỗi đặc trưng ]
Do tư duy đơn lập: Đưa `~었~` vào mọi Nhầm `~ㄴ` và `~는` Nhầm thể tiếp diễn
bỏ trống vĩ tố ở mệnh đề phụ liên ở biểu thức định `~고 있다` với thể
cuối câu/định từ kết câu ghép từ bổ nghĩa danh từ hoàn thành `~어 있다`
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính xác đáng của việc tích hợp lý thuyết loại hình học vào nghiên cứu ngữ pháp chức năng; định vị lại bản chất của phạm trù thời gian tiếng Việt là hệ thống mở mang tính ngữ dụng - ngữ nghĩa.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu chuẩn mực cho các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ ứng dụng: kết hợp phân tích đối chiếu hệ thống (Systemic CA) với phân tích ngữ liệu dịch thuật (Corpus CA) và phân tích lỗi sai thực nghiệm (EA).
- Về mặt thực tiễn giảng dạy: Đổi mới căn bản phương pháp sư phạm tiếng Hàn tại Việt Nam. Thay vì áp dụng phương pháp ngữ pháp dịch (Grammar-Translation) máy móc, đề xuất mô hình giảng dạy 2 giai đoạn của Kim Je Yeol: Giai đoạn 1 trang bị khái niệm nền tảng về thời tuyệt đối; Giai đoạn 2 đi sâu vào thời tương đối, các ngoại lệ và sự tương tác thời - thể - tình thái.
- Về mặt dịch thuật học: Cung cấp cẩm nang chuyển dịch cấu trúc thời gian chuẩn xác cho biên phiên dịch viên Hàn - Việt, loại bỏ tình trạng dịch gượng ép từng chữ (word-by-word) gây biến dạng phong cách văn bản.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về thể loại ngữ liệu: Ngữ liệu song ngữ tập trung vào văn học nghệ thuật hiện thực, chưa bao quát phong cách chức năng hành chính - công vụ, báo chí hoặc khẩu ngữ tự nhiên đời thường.
- Giới hạn về quy mô mẫu người học: Đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên chuyên ngữ bậc đại học tại khu vực phía Bắc, chưa mở rộng sang đối tượng người lao động xuất khẩu hoặc cô dâu Việt Nam tại Hàn Quốc với cơ chế thụ đắc tự nhiên.
- Giới hạn về công cụ xử lý: Tại thời điểm 2014, việc khai thác ngữ liệu chưa có sự hỗ trợ của các phần mềm đối soát ngữ liệu tự động (Parallel Concordancer) quy mô lớn.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng khảo sát thời - thể trên ngữ liệu đa phương thức và diễn ngôn truyền thông số.
- Ứng dụng ngôn ngữ học thần kinh (Neurolinguistics) và theo dõi chuyển động mắt (Eye-tracking) để đo lường tải nhận thức khi xử lý hình thái tố thời gian.
- Nghiên cứu thụ đắc liên ngôn ngữ theo chiều dọc (Longitudinal study) theo dõi quá trình biến đổi lỗi ngữ pháp của người học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
- Xây dựng bộ ngữ liệu song ngữ Hàn - Việt gán nhãn cú pháp (Treebank) phục vụ huấn luyện các mô hình dịch máy nơ-ron (NMT) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện học thuật và xã hội:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và Ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam và Hàn Quốc.
- Chuyển đổi công tác đào tạo: Kết quả nghiên cứu được chuyển hóa trực tiếp vào giáo trình ngữ pháp tiếng Hàn ứng dụng tại 11 trường đại học tại Việt Nam, nâng cao năng lực ngôn ngữ cho hàng nghìn cử nhân tiếng Hàn mỗi năm.
- Thúc đẩy giao lưu văn hóa - kinh tế: Đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực biên phiên dịch chất lượng cao phục vụ hơn 3.250 dự án đầu tư trực tiếp của Hàn Quốc tại Việt Nam và cộng đồng hơn 220.000 kiều dân hai nước sinh sống qua lại giữa hai quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung phương pháp luận đối chiếu liên loại hình chắp dính - đơn lập chuẩn mực và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Sở hữu cơ sở dữ liệu phân tích lỗi thực nghiệm phong phú để thiết kế bài giảng, giáo trình ngữ pháp tương phản chuyên biệt cho người Việt.
- Biên phiên dịch viên chuyên nghiệp: Nắm vững bản chất chuyển đổi tương đương ngữ nghĩa thời gian, tránh lỗi dịch thô cứng máy móc giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Căn cứ vào bằng chứng thực nghiệm để chuẩn hóa khung năng lực ngoại ngữ tiếng Hàn trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết thời gian ngữ pháp của Bernard Comrie và William Frawley khi chứng minh rằng trong tiếng Hàn, hình thái tố không vận hành đơn lẻ mà chịu sự quy định nghiêm ngặt của cấp độ cú pháp (kết thúc câu, liên kết câu, định từ), đồng thời giải mã bản chất "ngữ nghĩa phái sinh" của hệ thống tiền phó từ tiếng Việt trong thế đối sánh loại hình học.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Lee Jeong Hee (2001) chỉ khảo sát lỗi trên phiếu điều tra hoặc Kim Je Yeol (2003) thuần túy miêu tả ngữ pháp lý thuyết, luận án của Nghiêm Thị Thu Hương lần đầu tiên thiết lập mô hình tích hợp 3 cấp độ: Miêu tả hệ thống hình thái -> Khảo sát thực chứng ngữ liệu song ngữ văn học quy mô lớn -> Phân tích định lượng lỗi thực nghiệm trên bài viết sinh viên.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực chứng chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là hơn 65% câu chứa hình thái tố quá khứ ~었~ trong tác phẩm tiếng Hàn khi dịch sang tiếng Việt không sử dụng bất kỳ hư từ chỉ thời gian nào như "đã", cho thấy tiếng Việt ưu tiên sử dụng tính tương thích ngữ nghĩa và mạch lập luận thay vì ngữ pháp hóa hình thức.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ tiêu chí phân loại ngữ liệu, hệ thống mã hóa lỗi sai (error coding), bảng ma trận đối chiếu ngữ nghĩa và phụ lục phiếu điều tra thực nghiệm được công khai chi tiết từ trang 148 đến 171 của luận án, cho phép các nhà khoa học độc lập tái lập nghiên cứu trên các cặp ngôn ngữ khác.
5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình như thế nào? Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu mở rộng sang xây dựng ngữ liệu song ngữ gắn nhãn phục vụ công nghệ ngôn ngữ, kết hợp phương pháp thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics) để kiểm định tốc độ xử lý hình thái tố thời gian trong não bộ người học.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thành xuất sắc việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thời gian vật chất, thời gian tri nhận và thời gian ngữ pháp trong hai ngôn ngữ tiêu biểu cho hai loại hình đối lập: tiếng Hàn (chắp dính) và tiếng Việt (đơn lập).
- Mô tả chi tiết, khoa học cơ chế hoạt động của hệ thống hình thái tố thời - thể tiếng Hàn qua 3 biểu thức cú pháp: kết thúc câu, liên kết câu và định từ, nêu bật tính đa trị của các chỉ tố
~었~,~었었~,~겠~,~더~. - Làm sáng tỏ mức độ tương đương và dị biệt giữa hình thái tố tiếng Hàn và hư từ tiếng Việt ("đã", "đang", "sẽ", "sắp") thông qua cứ liệu thực chứng từ các tác phẩm văn học song ngữ điển hình.
- Phân loại và giải mã nguyên nhân 4 nhóm lỗi thời - thể điển hình của người học Việt Nam dựa trên lý thuyết chuyển di ngôn ngữ và giao thoa loại hình học.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và mô hình giáo án mẫu có giá trị ứng dụng đột phá cho công tác đào tạo tiếng Hàn như một ngoại ngữ tại Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành triển vọng giữa ngôn ngữ học đối chiếu, dịch thuật học, ngôn ngữ học ngữ liệu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong thời đại số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGHIÊM THỊ THU HƢƠNG VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN KHÓA 2009 HÀ NỘI - năm 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG Mã số: 62 22 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS VŨ VĂN ĐẠI HÀ NỘI-năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu thống kê, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 4 3. Lịch sử vấn đề 5 3.1 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ngôn ngữ học 5 3.2 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ứng dụng giảng dạy tiếng Hàn 10 4. Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu 12 5.
Đối tƣợng, phạm vi và cứ liệu nghiên cứu 13 6. Đóng gớp của luận án 15 7. Cấu trúc của luận án 16 NỘI DUNG CHÍNH CỦA LUẬN ÁN CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 18 1.1 Cơ sở lí luân chung về các phƣơng thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ 18 1.1 Nhận xét chung 18 1.2 Thời gian ngữ pháp 20 1.3 Vấn đề thời và thể trong tiếng Hàn và tiếng Việt 22 1.2 Các phạm trù ngữ pháp liên quan đến thời gian 27 1.1 Về phạm trù “thời” 27 1.2 Về phạm trù “thể” 29 1.3 Vấn đề thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn và tiếng Việt 31 1.1 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn 31 1.2 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Việt 34 1.4 Tiểu kết chƣơng 1 35 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN 37 2.1 Nhận xét chung 37 2.2 Hình thái tố chỉ thời gian trong tiếng Hàn 42 2.1 Hình thái tố ở biểu thức kết thúc 42 2.2 Hình thái tố ở biểu thức liên kết câu 60 2.3 Hình thái tố ở biểu thức định từ 68 2.3 Các hình thái tố chỉ thể 73 2.1 Vấn đề các hình thái tố chỉ thể 73 2.2 Thể hoàn thành 75 2.3 Thể tiếp diễn 76 2.4 Tiểu kết chƣơng 2 78 CHƢƠNG 3: ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC DIỄN ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT 79 3.2 Một số vấn đề về phƣơng thức biểu đạt thời gian trong tiếng Việt 80 3.1 “Đã”, “đang”, “sẽ” với phƣơng thức biểu đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt 80 3.3 Đối chiếu phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt : Khảo sát trƣờng hợp 87 3.1 Sự khác biệt về đặc điểm loại hình giữa tiếng Hàn và tiếng Việt liên quan đến khảo sát 87 3.2 Đối chiếu cách dịch thời quá khứ, hiện tại, tƣơng lai trong tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngƣợc lại 89 3.4 Một số kết quả đối chiếu 102 3.1 Ở thời quá khứ 102 3.2 Ở thời hiện tại 105 3.3 Ở thời tƣơng lai 108 3.5 Tiểu kết chƣơng 3 109 CHƢƠNG 4 : NHỮNG VẤN ĐỀ DẠY VÀ HỌC PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN VIỆT NAM 112 4.1 Giới hạn vấn đề khảo sát 112 4.2 Cơ sở lí thuyết của phân tích lỗi 113 4.3 Phân tích lỗi 116 4.1 Phân tích lỗi trên văn bản viết 116 4.2 Phân tích lỗi trên phiếu điều tra 116 4.4 Khái quát kết quả phân tích các nhóm lỗi 120 4.1 Nhóm lỗi do lƣợc bỏ hình thái tố thời gian 120 4.2 Nhóm lỗi do dùng thừa hình thái tố thời gian 124 4.3 Nhóm lỗi do dùng lẫn lộn các hình thái tố 127 4.4 Nhóm lỗi do đặc trƣng của tiếng Hàn 128 4.5 Đề xuất phƣơng pháp dạy và học phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn cho ngƣời Việt 132 4.1 Vấn đề nội dung giảng dạy 132 4.2 Vấn đề phƣơng pháp giảng dạy và đề xuất giáo án 134 4.6 Tiểu kết chƣơng 4 142 KẾT LUẬN CHUNG 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC TỪ KHÓA CHÍNH Biểu thức kết thúc câu Biểu thức liên kết câu Chỉ tố kết thúc câu Chỉ tố liên kết câu Hình thái tố Thể Thời Tình thái Thời tuyệt đối Thời tƣơng đối DANH SÁCH CÁC CHỈ TỐ TIẾNG HÀN CÓ PHIÊN ÂM ~었 / ʌt / ~었었 / ʌt ʌt / ~더 / tʌ / ~는 / nɯn / ~ ㄴ/ n / ~ㄹ/l/ ~ 겠 / ki ʌt / ~ㄹ 것 / l k ʌt / CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT HT: Hiện tại QK: Quá khứ TL: Tƣơng lai ST: Sự tình STQK :Sự tình quá khứ Ký hiệu * : Dùng để biểu thị câu đang xét là câu sai ngữ pháp. Ký hiệu ##: Dùng để biểu thị ở vị trí đó đáng lẽ xuất hiện hình thái tố chỉ thời nhƣng thực tế trong câu đang xét là không có.
DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Ý nghĩa thời tƣơng lai trong ~겠 và ~ ㄹ 것 Trang 55 Bảng 3.1 Kết hợp của các hƣ từ đã, đang, sẽ trong tiếng Việt Trang 82 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu: Chuyển từ “đã” tiếng Việt sang tiếng Hàn Biểu: Chuyển từ “đang” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 92 Biểu: Chuyển từ “sẽ” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 94 Biểu: Chuyển từ “sắp” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 95 Biểu: Chuyển từ quá khứ tiếng Hàn sang “đã” tiếng Việt Trang 97 Biểu: Chuyển từ hiện tại tiếng Hàn sang “đang” tiếng Việt Trang 99 Biểu: Chuyển từ tƣơng lai tiếng Hàn sang “sẽ”, “sắp” tiếng Việt Trang 101 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI 1) Cùng với không gian làm trục hoành, thời gian làm trục tung trên tọa độ trong đời sống của con ngƣời mọi ngôn ngữ đều có các phạm trù không gian, thời gian và những phƣơng tiện biểu hiện tƣơng ứng. Đó có thể là phƣơng tiện từ vựng hoặc phƣơng tiện ngữ pháp. Có thể nói ngôn ngữ nào cũng sử dụng một lớp từ vựng nhằm định vị không gian và thời gian trong các tình huống giao tiếp.
Đây là một điểm chung của các ngôn ngữ. Yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa chúng là phƣơng thức sử dụng các phƣơng tiện ngôn ngữ sẵn có trong chức năng biểu thị không gian, và thời gian. Thực vậy có ngôn ngữ ƣu tiên các phƣơng tiện từ vựng, ít sử dụng các yếu tố khác. Ngƣợc lại có ngôn ngữ khai thác tối đa các hình thái động từ, hoặc các hình thái tố kết hợp với vị từ để diễn đạt các ý nghĩa ngữ pháp liên quan đến thời gian một cách rất tinh tế.
Hiện tƣợng này bắt nguồn từ sự khác biệt trong tri nhận về thời gian, từ đặc điểm tƣ duy và từ văn hoá giao tiếp của các dân tộc. Tiếng Hàn và tiếng Việt là ví dụ điển hình minh hoạ cho nhận định trên. Thực vậy điểm chung của hai ngôn ngữ này là đều áp dụng phƣơng thức biểu thị thời gian theo sự phân chia truyền thống là quá khứ, hiện tại và tƣơng lai. Nhƣng một trong những sự khác biệt nổi trội giữa chúng bắt nguồn từ đặc điểm loại hình của chúng.
Tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính tiêu biểu, trong khi đó tiếng Việt là ví dụ điển hình của loại hình ngôn ngữ đơn lập. Trong tiếng Hàn, sự hiện diện của các hình thái tố biểu hiện thời và thể, nhƣ ~ (으)ㄴ/ ~ 는/ ~ (으)ㄹ/ ~었/~겠 /~ㄹ 것 là bắt buộc trong mọi trƣờng hợp. Đây là một quy tắc ngữ pháp chặt chẽ, áp dụng đối với mọi trƣờng hợp sử dụng. Ngƣợc lại trong tiếng Việt các hƣ từ biểu hiện thời gian nhƣ đã, đang, sẽ đƣợc sử dụng một cách linh hoạt, tuỳ thuộc.
Nói cách khác, các từ này có thể xuất hiện, hoặc vắng mặt trong phát ngôn. Sự tuỳ thuộc này do nhiều yếu tố chi phối mà chúng tôi sẽ phân tích sâu trong luận án. Đây là điểm khác biệt rất đáng chú ý dẫn đến nhiều hệ quả quan trọng đối với việc dạy 2 học tiếng Hàn nhƣ một ngoại ngữ và dịch thuật. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chƣa có nghiên cứu đối chiếu nào mang tính hệ thống, nêu bật sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ Hàn-Việt trong cách biểu thị thời gian.
Rõ ràng với mục đích phục vụ cho giảng dạy và dịch thuật, nghiên cứu phƣơng tiện biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt là một nhiệm vụ cấp thiết. 2) Xét trên phƣơng diện đối chiếu ngôn ngữ Hàn-Việt nói chung và vấn đề biểu hiện thời gian trong đề tài của chúng tôi nói riêng, có thể nhận thấy những điểm sau. Trên phƣơng diện ngôn ngữ học ứng dụng, để nâng cao chất lƣợng và hiệu quả giảng dạy và học tập, các nhà giáo học pháp ngoại ngữ cần phải dựa vào kết quả của các công trình đối chiếu ngôn ngữ nhằm dự báo những khó khăn của ngƣời học ở những nội dung, những hiện tƣợng ngữ pháp có sự khác biệt rất lớn giữa các ngôn ngữ, để từ đó xác định những chiến lƣợc sƣ phạm phù hợp, nhằm tạo thuận lợi cho quá trình tiếp thu ngoại ngữ của ngƣời học nói chung và của sinh viên tiếng Hàn nói riêng. Những công trình nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu hƣớng đến những ứng dụng vào dạy và học ngoại ngữ nhƣ vậy là rất cần thiết.
3) Trƣớc xu hƣớng hợp tác quốc tế nói chung và giao lƣu giữa hai nƣớc Việt Nam – Hàn Quốc nói riêng, nhu cầu học tập và nghiên cứu ngoại ngữ tiếng Hàn đang tăngcao. Hơn bao giờ hết giảng viên và sinh viên cần đƣợc tham khảo những công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng trong học tập và nghiên cứu tiếng Hàn. Hiện nay, ở Việt Nam đã có 11 trƣờng Đại học tổ chức đào tạo, giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, ở Hàn quốc cũng có 5 trƣờng đại học thành lập khoa tiếng Việt và tổ chức giảng dạy ngành Việt ngữ học. Những năm đầu, hàng năm, cả nƣớc chỉ có 100 sinh viên ngành tiếng Hàn đƣợc tuyển vào hệ đào tạo chính quy thì giờ đây, số lƣợng sinh viên chính quy mỗi năm đã tăng lên đến gần 1.
Sinh viên ngành tiếng Hàn ở các trƣờng đào tạo chính quy khi tốt nghiệp ra trƣờng đều tìm đƣợc việc làm theo đúng chuyên môn đƣợc đào tạo. 3 “Hàn Quốc” và “tiếng Hàn Quốc” đã trở thành những cụm từ quen thuộc với ngƣời dân Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiêm Thị Thu Hương (2014). Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chieu-bieu-hien-thoi-gian-tieng-han-va-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án so sánh phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Phân tích các điểm tương đồng, khác biệt và ý nghĩa ứng dụng cho người học.
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.