Luận án Tiến sĩ Ngữ văn: Đặc điểm xưng hô của người Hàn và người Việt

Luận án tiến sĩ ngữ văn: Phân tích sâu sắc đặc điểm xưng hô của người Hàn và người Việt. Khám phá sự tương đồng, khác biệt văn hóa, ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích đối chiếu hệ thống xưng hô Hàn Việt

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích đối chiếu đặc điểm xưng hô giữa người Hàn và người Việt. Nghiên cứu hệ thống xưng hô giúp hiểu rõ văn hóa giao tiếp của hai dân tộc. Tiếng Hàn và tiếng Việt, dù có chung ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa, vẫn chứa đựng nhiều khác biệt căn bản trong quy tắc xưng hô. Sự phức tạp trong kính ngữ Hàn Quốc thường gây khó khăn cho người Việt khi học và sử dụng. Luận án giải quyết vấn đề này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ngôn ngữ và văn hóa tác động đến hành vi xưng hô. Mục tiêu chính là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Từ đó, xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc giảng dạy và thực hành giao tiếp liên văn hóa hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào ngôn ngữ học xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích đối chiếu ngôn ngữ.

1.1. Lý do nghiên cứu sự phức tạp của hệ thống xưng hô

Tiếng Hàn được nhiều người Việt yêu thích. Số lượng người học tiếng Hàn tăng nhanh chóng. Cô dâu Việt lấy chồng Hàn cũng rất lớn. Tuy nhiên, người Việt thường gặp khó khăn khi học tiếng Hàn. Đặc biệt là quy tắc xưng hô phức tạp. Xưng hô không đúng chuẩn mực dẫn đến "sốc văn hóa". Giao tiếp có thể bị đình trệ. Luận án này nhận thấy sinh viên Việt Nam mắc nhiều lỗi. Các nhà ngôn ngữ học đều đồng ý về sự phức tạp này. Nghiên cứu cần thiết để khắc phục những vấn đề trên. Nó giúp người học tiếng Hàn nắm vững kỹ năng giao tiếp.

1.2. Cơ sở lý thuyết về xưng hô và các nhân tố ảnh hưởng

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc về xưng hô. Các khái niệm cơ bản được trình bày. Phân loại từ ngữ xưng hô cũng được đề cập. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến cách xưng hô. Tuổi tác, địa vị xã hội, mối quan hệ là các yếu tố chính. Giới tính, hoàn cảnh giao tiếp cũng tác động. Văn hóa giao tiếp Hàn Việt chứa đựng những giá trị riêng. Các nhân tố này quyết định việc lựa chọn từ ngữ. Hiểu rõ chúng giúp nắm bắt hệ thống xưng hô. Đây là nền tảng cho nghiên cứu so sánh xưng hô.

1.3. Phương pháp tiếp cận tư liệu nghiên cứu ngôn ngữ học

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp miêu tả và phân tích được sử dụng. Phương pháp so sánh đối chiếu làm nổi bật khác biệt. Phương pháp thống kê giúp lượng hóa dữ liệu. Tư liệu nghiên cứu bao gồm ngôn ngữ nói và viết. Phim ảnh, sách báo, tài liệu học thuật được thu thập. Các cuộc phỏng vấn, khảo sát cũng được tiến hành. Dữ liệu này đảm bảo tính khách quan, khoa học. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần vào ngôn ngữ học xã hội.

II.Phương tiện xưng hô Đại từ danh từ trong tiếng Hàn Việt

Luận án đi sâu vào phân tích các phương tiện dùng để xưng hô trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Hệ thống xưng hô của hai ngôn ngữ có những cách thức biểu đạt khác nhau. Tiếng Hàn thường phức tạp hơn tiếng Việt. Nghiên cứu tập trung vào đại từ xưng hô, danh từ chỉ quan hệ thân tộc, danh từ chỉ chức vụ, nghề nghiệp, và tên riêng. Việc lựa chọn phương tiện xưng hô phù hợp thể hiện sự tôn trọng. Nó cũng phản ánh mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa giao tiếp Hàn Việt. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ giúp làm rõ sự khác biệt này. Các bảng biểu minh họa cụ thể từng loại hình. Sự hiểu biết về các phương tiện này là chìa khóa. Nó giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa.

2.1. Đại từ xưng hô Điểm tương đồng và khác biệt

Đại từ xưng hô là phương tiện cơ bản. Tiếng Hàn và tiếng Việt đều có đại từ xưng hô. Tuy nhiên, cách sử dụng khác biệt rõ rệt. Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ phức tạp. Việc dùng đại từ ngôi thứ hai cần cân nhắc kỹ. Tiếng Việt linh hoạt hơn trong sử dụng đại từ. Đại từ tiếng Việt thường biểu thị địa vị xã hội. Nó còn thể hiện mối quan hệ thân mật hay trang trọng. Luận án phân tích chi tiết từng loại đại từ. Bảng 1 trong luận án minh họa hệ thống ĐTNX tiếng Hàn. Việc sử dụng chính xác ĐTNX rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.

2.2. Xưng hô bằng danh từ thân tộc chức vụ tên riêng

Cả tiếng Hàn và tiếng Việt đều dùng danh từ để xưng hô. Danh từ chỉ quan hệ thân tộc rất phổ biến. "Bảng 2" và "Bảng 3" của luận án minh họa. Danh từ thân tộc được gắn hậu tố 님/nim trong tiếng Hàn. Điều này thể hiện sự kính trọng. Danh từ chỉ chức vụ, nghề nghiệp cũng được dùng. Ví dụ: "Giáo sư", "Bác sĩ", "Trưởng phòng". Việc gọi tên riêng cũng có quy tắc riêng. Trong tiếng Hàn, gọi tên riêng thường hạn chế. Nó phụ thuộc vào mối quan hệ, tuổi tác. Người Việt dùng tên riêng rộng rãi hơn. Đặc biệt với những người thân thiết.

2.3. Các hình thức xưng hô khác Đại từ chỉ định xưng hô thay vai

Ngoài các phương tiện chính, còn có hình thức khác. Xưng hô bằng đại từ chỉ định được sử dụng. Ví dụ: "Người đó", "Bạn kia". Điều này thường mang sắc thái gián tiếp. Hoặc đôi khi mang ý thiếu tôn trọng nếu không cẩn thận. Xưng hô thay vai cũng là một đặc điểm. Người nói dùng từ chỉ mình là người thứ ba. Hoặc dùng từ chỉ người nghe là người thứ ba. Hình thức này thể hiện sự khiêm tốn. Nó cũng có thể thể hiện sự tôn kính. Luận án phân tích các trường hợp cụ thể. Những hình thức này góp phần làm phong phú hệ thống xưng hô.

III.Hoạt động xưng hô Gia đình và xã hội người Hàn Việt

Chương này tập trung vào hoạt động xưng hô trong thực tiễn. Nghiên cứu sâu rộng các tình huống giao tiếp cụ thể. Từ bối cảnh gia đình đến các môi trường xã hội. Mỗi bối cảnh có quy tắc xưng hô riêng biệt. Luận án phân tích kỹ lưỡng cách xưng hô giữa cha mẹ và con cái. Cách xưng hô giữa vợ và chồng cũng được làm rõ. Đặc biệt, xưng hô giữa anh chị em có nhiều sắc thái. Ngoài xã hội, các môi trường như công ty, trường học, bệnh viện, nơi công cộng đều có quy định. Sự khác biệt trong các quy tắc này phản ánh giá trị văn hóa trong xưng hô. Nó giúp nhận diện rõ ràng bản sắc văn hóa giao tiếp Hàn Việt. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học xã hội. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về cách ngôn ngữ được sử dụng. Việc hiểu rõ hoạt động xưng hô rất quan trọng. Nó giúp tránh những tình huống khó xử trong giao tiếp liên văn hóa.

3.1. Quy tắc xưng hô trong gia đình Cha mẹ vợ chồng anh chị em

Gia đình là môi trường đầu tiên học cách xưng hô. Xưng hô giữa cha mẹ và con cái thể hiện sự tôn kính. Con cái thường dùng kính ngữ với cha mẹ. Xưng hô giữa vợ và chồng có thể phức tạp. Nó phụ thuộc vào tuổi tác, vai vế, và sự thân mật. Bảng 4 của luận án so sánh cách xưng hô vợ chồng. Xưng hô giữa anh chị và em cũng khác biệt. Người lớn tuổi thường được xưng hô trang trọng hơn. Người nhỏ tuổi có thể được gọi tên hoặc dùng đại từ thân mật. Các quy tắc này có sự khác biệt rõ rệt giữa Hàn Quốc và Việt Nam. Luận án làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt này.

3.2. Quy tắc xưng hô trong công ty trường học bệnh viện

Xưng hô ngoài xã hội đòi hỏi sự chính xác cao. Trong công ty, chức vụ là yếu tố quyết định. Xưng hô bằng chức danh thể hiện sự chuyên nghiệp. Kính ngữ Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi. Mối quan hệ cấp bậc được nhấn mạnh. Trong trường học, thầy cô và học sinh có quy tắc riêng. Sự tôn trọng đối với người dạy rất quan trọng. Trong bệnh viện, bác sĩ và bệnh nhân cũng có cách xưng hô đặc thù. Việc này đảm bảo tính chuyên nghiệp. Nó còn giúp xây dựng niềm tin. Việc xưng hô sai có thể gây ấn tượng tiêu cực.

3.3. Xưng hô nơi công cộng Ảnh hưởng của ngôn ngữ học xã hội

Xưng hô ở nơi công cộng rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố xã hội. Tuổi tác, giới tính, mối quan hệ không quen biết. Người Hàn thường dùng từ chỉ quan hệ xã hội. Ví dụ: "chú", "cô", "anh", "chị" đối với người lạ. Người Việt cũng có cách tương tự. Tuy nhiên, mức độ phổ biến khác nhau. Ngôn ngữ học xã hội phân tích sâu sắc các yếu tố này. Nó chỉ ra cách xã hội định hình cách chúng ta giao tiếp. Sự hiểu biết về các quy tắc này rất cần thiết. Nó giúp du khách, người học tránh khỏi lỗi giao tiếp. Hoặc tránh bị coi là thiếu lịch sự.

IV.Giá trị văn hóa trong quy tắc xưng hô Nghiên cứu liên văn hóa

Xưng hô không chỉ là một hành động ngôn ngữ. Nó còn là tấm gương phản chiếu giá trị văn hóa sâu sắc. Luận án khám phá những giá trị văn hóa ẩn chứa. Đặc biệt trong hệ thống xưng hô của người Hàn và người Việt. Nghiên cứu so sánh xưng hô giúp nhận diện sự khác biệt. Nó làm rõ cách các chuẩn mực xã hội được thể hiện. Ví dụ, tầm quan trọng của thứ bậc, tuổi tác, và mối quan hệ. Kính ngữ Hàn Quốc là biểu hiện rõ nét của sự tôn trọng. Ngược lại, tiếng Việt cũng có hệ thống biểu đạt riêng. Chúng thể hiện sự thân mật, lịch sự hay trang trọng. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn. Nó đóng góp vào lĩnh vực giao tiếp liên văn hóa. Việc nhận thức được những giá trị này rất quan trọng. Nó giúp tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Từ đó, cải thiện chất lượng giao tiếp.

4.1. Kính ngữ Hàn Quốc và hệ thống xưng hô phức tạp

Kính ngữ là đặc trưng nổi bật của tiếng Hàn. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống xưng hô. Kính ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Hoặc đối với người có địa vị cao hơn. Việc sử dụng kính ngữ sai có thể gây xúc phạm. Người học tiếng Hàn thường gặp khó khăn với kính ngữ. Luận án phân tích cấu trúc và cách dùng kính ngữ. Nó giúp người Việt hiểu rõ hơn. Việc này bao gồm cả kính ngữ chủ ngữ, kính ngữ động từ. Nó còn có kính ngữ hậu tố, kính ngữ danh từ. Kính ngữ là biểu hiện của văn hóa thứ bậc. Đây là yếu tố then chốt để thành thạo giao tiếp tiếng Hàn.

4.2. Khác biệt văn hóa giao tiếp Hàn Việt qua xưng hô

Dù có nhiều điểm tương đồng lịch sử, văn hóa Hàn Việt khác nhau. Đặc biệt trong văn hóa giao tiếp. Xưng hô phản ánh rõ ràng sự khác biệt này. Người Hàn nhấn mạnh sự trang trọng, thứ bậc. Người Việt có thể linh hoạt hơn. Sự thân mật cũng được thể hiện theo cách riêng. Ví dụ, cách gọi "anh", "chị" trong tiếng Việt. Nó có thể dùng cho người quen hoặc người lạ. Tiếng Hàn lại có những sắc thái riêng. Luận án phân tích những trường hợp cụ thể. Nó làm rõ sự khác biệt trong tư duy giao tiếp. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp tránh những hiểu lầm văn hóa không đáng có.

4.3. Giá trị văn hóa ẩn chứa trong các từ ngữ xưng hô

Mỗi từ ngữ xưng hô đều mang theo giá trị văn hóa. Chúng phản ánh quan niệm về con người. Nó còn thể hiện về mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Hàn, sự kính trọng, khiêm tốn được đề cao. Trong tiếng Việt, tình cảm gia đình, sự thân thiết được coi trọng. Cách xưng hô cũng thể hiện định kiến giới tính. Hoặc thể hiện địa vị xã hội. Luận án giải mã những giá trị này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người học và người sử dụng ngôn ngữ. Từ đó nắm bắt được hàm ý văn hóa. Đây là một phần quan trọng của ngôn ngữ học xã hội.

V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu Cải thiện giao tiếp liên văn hóa

Kết quả của luận án có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao. Nó không chỉ là nghiên cứu lý thuyết. Nó còn nhằm cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Đặc biệt giữa người Việt Nam và người Hàn Quốc. Nghiên cứu cung cấp phương hướng và biện pháp cụ thể. Nó giúp khắc phục lỗi xưng hô trong dạy và học tiếng Hàn. Luận án đưa ra những lưu ý quan trọng. Những lưu ý này đặc biệt hữu ích cho việc dịch thuật. Nó cũng hỗ trợ các cô dâu Việt Nam tại Hàn Quốc. Việc áp dụng các khuyến nghị giúp giảm thiểu "sốc văn hóa". Nó còn thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của phân tích đối chiếu ngôn ngữ. Nó góp phần xây dựng cộng đồng giao tiếp hiệu quả hơn. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngôn ngữ học xã hội.

5.1. Phân tích lỗi xưng hô của người Việt học tiếng Hàn

Sinh viên Việt Nam thường mắc lỗi xưng hô. Nguyên nhân do sự khác biệt hệ thống xưng hô. Tiếng Hàn có kính ngữ phức tạp. Tiếng Việt có xu hướng linh hoạt hơn. Luận án phân tích các loại lỗi phổ biến. Ví dụ: lỗi dùng đại từ xưng hô. Lỗi dùng danh từ thân tộc, chức danh. Hoặc lỗi khi giao tiếp trong các tình huống xã hội. Việc này giúp người dạy tiếng Hàn xác định trọng tâm. Nó cũng giúp người học nhận diện và sửa lỗi. Phân tích này là bước đầu tiên. Nó hướng tới việc cải thiện chất lượng học tập.

5.2. Biện pháp khắc phục nâng cao hiệu quả dạy học tiếng Hàn

Để khắc phục lỗi xưng hô, cần có biện pháp cụ thể. Luận án đề xuất nhiều phương pháp giảng dạy. Ví dụ: tăng cường bài tập thực hành giao tiếp. Kết hợp giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa. Cần nhấn mạnh vai trò của kính ngữ Hàn Quốc. Giúp sinh viên luyện tập trong các tình huống thực tế. Tạo môi trường học tập mô phỏng giao tiếp. Người dạy cần chú ý chỉnh sửa lỗi thường xuyên. Việc này giúp sinh viên tự tin hơn. Nó còn nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa. Các biện pháp này giúp tối ưu hóa quá trình học.

5.3. Lưu ý khi dịch thuật giao tiếp cho cô dâu Việt tại Hàn Quốc

Kết quả nghiên cứu có giá trị trong dịch thuật. Người dịch cần hiểu rõ sắc thái xưng hô. Việc chuyển ngữ cần phù hợp với văn hóa. Đặc biệt trong các văn bản mang tính giao tiếp. Đối với cô dâu Việt tại Hàn Quốc, xưng hô rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình. Nó còn ảnh hưởng đến hòa nhập xã hội. Luận án đưa ra những lưu ý cụ thể. Ví dụ: cách gọi bố mẹ chồng, chồng, anh chị em chồng. Hoặc cách giao tiếp với người lớn tuổi ngoài xã hội. Những lời khuyên này giúp giảm bớt rào cản. Nó tăng cường sự gắn kết trong gia đình và cộng đồng. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa giao tiếp Hàn Việt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm xưng hô của người hàn và người việt luận án tiến sĩ ngữ văn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------- ĐẶC ĐIỂM XƯNG HÔ CỦA NGƯỜI HÀN VÀ NGƯỜI VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số : 62220240 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐỨC TỒN HÀ NỘI - năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, dẫn chứng và kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn chính xác, trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. KÝ HIỆU VIẾT TẮT, BẢNG BIỂU SỬ DỤNG VÀ MỘT SỐ QUY ƯỚC TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu viết tắt ĐTNX: đại từ nhân xưng TXH: từ xưng hô TNXH: từ ngữ xưng hô CXH: cách xưng hô CLGT: chiến lược giao tiếp ĐTGT: đối tượng giao tiếp BẢNG BIỂU Bảng 1: Hệ thống ĐTNX trong tiếng Hàn Bảng 2: Bảng danh từ chỉ quan hệ thân tộc được gắn hậu tố 님/nim Bảng 3: Bảng danh từ chỉ chức vụ, nghề nghiệp được gắn hậu tố 님/nim Bảng 4: Bảng tổng hợp CXH giữa vợ và chồng trong tiếng Hàn và tiếng Việt Một số quy ước - Trong luận án này, chúng tôi phiên âm tên riêng của người Hàn và một số từ xưng hô tiếng Hàn theo chữ cái Latinh ghi cách đọc bằng tiếng Việt.

- Phần phụ lục không đánh số thứ tự các bảng biểu. MỤC LỤC Mở đầu …………………………………………………………………………… 01 1. Lý do chọn đề tài …………………………………………………………… 01 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu ………………………………………… 02 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ………………………………………… 03 4. Ý nghĩa và đóng góp của luận án………………………………………… 04 5. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………… 04 6. Tư liệu nghiên cứu………………………………………………………… 05 7.

Cấu trúc của luận án………………………………………………………… 07 Chương 1: Một số vấn đề lí luận về xưng hô và từ ngữ xưng hô trong giao tiếp ngôn ngữ……………………………………………………………… 08 1. Lịch sử vấn đề ……………………………………………………………… 08 1. Cơ sở lí thuyết về xưng hô ………………………………………………… 14 1.Các nhân tố ảnh hưởng đến vấn đề xưng hô. 24 Chương 2: Các phương tiện dùng để xưng hô trong tiếng Hàn và tiếng Việt … 34 2.

Xưng hô bằng đại từ nhân xưng………. Xưng hô bằng danh từ chỉ quan hệ thân tộc………………………………39 2. Xưng hô bằng tên riêng…. Xưng hô bằng các từ chỉ chức vụ, nghề nghiệp.

Xưng hô bằng đại từ chỉ định. Xưng hô thay vai. Xưng hô bằng các hình thức khác…. Điểm tương đồng và khác biệt trong cách xưng hô giữa tiếng Hàn và tiếng Việt ……………………………………………………………… 53 Chương 3: Hoạt động của từ xưng hô trong tiếng Hàn và tiếng Việt ………… 62 3.

Xưng hô trong gia đình. Xưng hô giữa cha mẹ và con cái ……………………………………… 62 3. Xưng hô giữa vợ và chồng …………………………………………… 78 3. Xưng hô giữa anh chị và em.

Xưng hô ngoài xã hội …………………………………………………… 79 3. Xưng hô trong công ti/cơ quan …………………………………………80 3. Xưng hô trong nhà trường …………………………………………… 86 3. Xưng hô trong bệnh viện ……………………………………………… 94 3.

Xưng hô ở nơi công cộng …………………………………………… 100 3. Điểm tương đồng và khác biệt về cách xưng hô trong gia đình và ngoài xã hội ở người Hàn Quốc và người Việt ……………………… 106 Chương 4: Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc dạy - học và dịch thuật tiếng Hàn cho người Việt Nam ………………………………………………… 111 4. Phân tích và đánh giá lỗi xưng hô bằng tiếng Hàn của sinh viên Việt Nam. Phương hướng và biện pháp khắc phục lỗi xưng hô trong việc dạy và học tiếng Hàn đối với sinh viên Việt Nam……….

Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn dạy – học tiếng Hàn ……… 125 4. Những lưu ý khi dịch thuật tiếng Hàn………………………………… 131 4. Những lưu ý khi xưng hô bằng tiếng Hàn đối với các cô dâu Việt Nam kết hôn với chú rể người Hàn Quốc ………………………………………133 Kết luận …………………………………………………………………………… 138 Danh mục các công trình đã công bố ………………………………………… 143 Tài liệu tham khảo ……………………………………………………………… 144 Phụ lục………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài Những năm gần đây, tiếng Hàn là một trong những ngoại ngữ được nhiều người Việt Nam yêu thích, số lượng người học tiếng Hàn ngày càng tăng nhanh.

Đặc biệt, số lượng cô dâu Việt lấy chồng Hàn là rất lớn. Việt Nam và Hàn Quốc có nhiều điểm giống nhau về lịch sử và văn hoá, cùng chịu sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa. Tuy nhiên, giữa tiếng Hàn và tiếng Việt có nhiều điểm khác biệt khiến cho người Việt khi học tiếng Hàn đã gặp không ít khó khăn. Trong giao tiếp hàng ngày của mỗi dân tộc, xưng hô là hành động ngôn ngữ được sử dụng rất nhiều và không thể thiếu được.

Đặc biệt, cách xưng hô (CXH) trong tiếng Hàn rất đa dạng và phức tạp so với tiếng Việt khiến người Việt rất dễ mắc lỗi khi học và sử dụng tiếng Hàn. Để truyền đạt thông tin có hiệu quả nhất đến người nghe, người nói phải biết kết hợp yếu tố ngôn ngữ và yếu tố văn hoá một cách thích hợp. Nếu người nói sử dụng CXH không đúng chuẩn mực thì sẽ bị coi là vô lễ, thiếu lịch sự, dẫn đến hiện tượng “sốc văn hoá” làm đình trệ quá trình giao tiếp. Trong thực tế giảng dạy, chúng tôi thấy rằng sinh viên Việt Nam còn mắc nhiều lỗi khi sử dụng các từ ngữ xưng hô bằng tiếng Hàn.

Các nhà ngôn ngữ học, các nhà văn hóa học đều có nhận xét chung là do ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc và Việt Nam “đồng văn” và cùng chịu ảnh hưởng của văn hóa Hán, nên trong tiếng Hàn và tiếng Việt, từ xưng hô (TXH) đều rất phong phú, đa dạng, được coi là một hệ thống mở. Chính vì vậy, việc thống kê, đối chiếu TXH trong tiếng Hàn và tiếng Việt sẽ tìm ra được những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ phục vụ cho việc học tập và sử dụng chúng trong giao tiếp. Đây không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà có liên quan mật thiết với văn hóa, tập quán dân tộc, rất thú vị nhưng cũng rất phức tạp. Xưng hô liên quan mật thiết với đối tượng giao tiếp và hoàn cảnh giao tiếp, nghi thức giao tiếp, chiến lược giao tiếp.

Đặc trưng giao tiếp xã hội của người Hàn Quốc và người Việt đều chịu sự chi phối sâu sắc của các quan niệm truyền thống về 1 tôn ti, trật tự, lễ giáo phong kiến… Do đó việc nghiên cứu tiếng Hàn và tiếng Việt không thể không chú ý đến vấn đề xưng hô, trong đó bao gồm xưng hô trong gia đình và ngoài xã hội, đồng thời phải đặt vấn đề xưng hô trong bối cảnh giao tiếp ngôn ngữ – văn hóa để có thể hiểu thấu đáo hơn giá trị văn hóa tiềm ẩn trong ngôn ngữ của mỗi dân tộc. Cụ thể là cần xem xét những đặc điểm ngôn ngữ trong cách xưng hô và những ứng xử văn hóa được thể hiện qua CXH của người Hàn trong sự đối chiếu với CXH của người Việt. Vấn đề xưng hô và TXH trong các ngôn ngữ nói chung, trong tiếng Hàn và tiếng Việt nói riêng, đã có nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến. Nhưng cho đến nay, vẫn chưa có một công trình chuyên khảo nào nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về đặc điểm cách xưng hô trong sự so sánh - đối chiếu hai ngôn ngữ Hàn -Việt.

Chính vì thế, có thể nói vấn đề đối chiếu cách xưng hô của tiếng Hàn và tiếng Việt cho đến nay vẫn còn là lĩnh vực mới mẻ, cần được quan tâm nghiên cứu. Chính vì những lý do nêu trên, chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu cho luận án của mình là “Đặc điểm xưng hô của người Hàn và người Việt”. Chúng tôi sẽ tiến hành nghiên cứu về vấn đề xưng hô trong tiếng Hàn một cách hệ thống, toàn diện và sâu sắc hơn nhằm làm sáng tỏ hệ thống từ ngữ xưng hô (TNXH) và quy tắc sử dụng TNXH trong tiếng Hàn. Đồng thời dựa trên kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trước, chúng tôi tiến hành đối chiếu để làm nổi bật những điểm giống nhau và khác nhau của CXH trong tiếng Hàn và tiếng Việt.

Chúng tôi hi vọng kết quả nghiên cứu của luận án có thể giúp ích cho việc dạy và học tiếng Hàn cũng như tiếng Việt với tư cách như một ngoại ngữ, đồng thời phục vụ cho việc dịch thuật tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngược lại. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu chính của luận án là giới thiệu và phân tích bức tranh toàn cảnh về TNXH và cách sử dụng TNXH trong tiếng Hàn. Trên cơ sở đó, luận án đối chiếu chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và tư duy 2 giữa người Hàn Quốc và người Việt được thể hiện qua CXH nhằm phục vụ cho việc học tập, giảng dạy, dịch thuật giữa tiếng Hàn và tiếng Việt sao cho đạt hiệu quả cao nhất. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của luận án như sau: - Hệ thống hoá những vấn đề lí luận làm cơ sở nghiên cứu trong phạm vi luận án; - Khảo sát các từ ngữ xưng hô và cách xưng hô trong giao tiếp tiếng Hàn; - Phân loại các cách xưng hô trong tiếng Hàn; - Phân tích và đối chiếu các từ ngữ xưng hô trong tiếng Hàn và tiếng Việt để chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt của chúng ; - Phân tích các lỗi trong cách sử dụng từ ngữ xưng hô tiếng Hàn của người Việt, chỉ ra phương hướng và biện pháp khắc phục; - Đề xuất một số ứng dụng khả thi phục vụ cho việc dạy - học tiếng Hàn; - Đưa ra những điểm lưu ý khi dịch thuật tiếng Hàn; - Chỉ ra những điểm cần lưu ý khi xưng hô bằng tiếng Hàn đối với các cô dâu Việt Nam lấy chồng Hàn Quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là hệ thống TNXH trong tiếng Hàn và cách sử dụng chúng trong giao tiếp trong sự đối chiếu với hệ thống từ ngữ xưng hô trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu của luận án: Chúng tôi chỉ nghiên cứu TNXH và CXH theo ngôn ngữ chuẩn, thông dụng trong giao tiếp tiếng Hàn và tiếng Việt. Trong tiếng Hàn, chúng tôi nghiên cứu theo ngôn ngữ chuẩn của thủ đô Seoul, còn đối với tiếng Việt, chúng tôi nghiên cứu ngôn ngữ chuẩn trên cơ sở phương ngữ Bắc Bộ (trọng tâm là tiếng thủ đô Hà Nội). Vì vậy, các TNXH mang sắc thái địa phương trong phương ngữ Bắc Bộ, chẳng hạn như: bu,u, đẻ (mẹ),… không được luận án quan tâm.

Chúng tôi chỉ lựa chọn nghiên cứu những TNXH và CXH chuẩn của người Hàn và người Việt đang được sử dụng phổ biến, thông dụng trong gia đình và ngoài 3 xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ngữ văn: Phân tích sâu sắc đặc điểm xưng hô của người Hàn và người Việt. Khám phá sự tương đồng, khác biệt văn hóa, ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm xưng hô người Hàn và người Việt: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter