Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt - Luận án TS Ngô Minh Nguyệt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực. Phân tích sâu sắc các khái niệm liên quan từ tư liệu tiếng Hán và tiếng Việt.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học ứng dụng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán Việt

Luận án phân tích đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực. Nghiên cứu sử dụng tư liệu tiếng Hán và tiếng Việt. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc, ý nghĩa các từ ngữ liên quan ẩm thực. Luận án khám phá sâu sắc mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc trưng ẩm thực hai dân tộc. Phát hiện mới về cách ngôn ngữ phản ánh tư duy, lối sống. Công trình này đóng góp vào ngôn ngữ học ứng dụng. Việc so sánh đối chiếu làm nổi bật điểm chung, riêng. Nó mở rộng hiểu biết về từ vựng ẩm thực.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu trường nghĩa ẩm thực rõ ràng

Luận án đặt ra mục tiêu chính. Nó khảo sát đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa từ ngữ ẩm thực. Nó so sánh đối chiếu trên hai ngôn ngữ. Một mục tiêu khác là tìm hiểu cách văn hóa ẩm thực thể hiện qua ngôn ngữ. Nghiên cứu giải thích ý nghĩa lý luận, thực tiễn. Nó góp phần vào việc giảng dạy tiếng Việt, tiếng Hán. Các phát hiện giúp người học hiểu sâu văn hóa. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, nhà nghiên cứu. Nó thúc đẩy các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng tiếp theo.

1.2. Phương pháp nguồn ngữ liệu phân tích độc đáo

Luận án áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp phân tích, tổng hợp được sử dụng triệt để. Đối chiếu, so sánh là trọng tâm của nghiên cứu. Khảo sát điền dã cũng góp phần thu thập dữ liệu phong phú. Ngữ liệu đa dạng từ sách báo, từ điển chuyên ngành. Nguồn tư liệu bao gồm văn học, các tài liệu về ẩm thực. Dữ liệu tiếng Hán và tiếng Việt được thu thập cẩn thận. Quy ước trình bày giúp luận án mạch lạc, dễ hiểu. Công tác thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính xác thực.

II.Cơ sở lý thuyết trường ngữ nghĩa văn hóa ẩm thực

Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó trình bày khái niệm "trường nghĩa", phân loại chi tiết. Các đặc điểm, tiêu chí xác lập trường nghĩa được làm rõ. Hoạt động của các từ ngữ trong quan hệ trường nghĩa được phân tích cụ thể. Phần này cũng đi sâu vào lý thuyết văn hóa ẩm thực. Nó định nghĩa ẩm thực, văn hóa ẩm thực một cách rõ ràng. Các yếu tố hình thành văn hóa ẩm thực được liệt kê. Điều này tạo cơ sở khoa học cho nghiên cứu so sánh sau này. Lý thuyết vững chắc làm nền tảng cho phân tích thực tiễn.

2.1. Khái niệm phân loại trường ngữ nghĩa đầy đủ

Khái niệm "trường nghĩa" được giới thiệu cặn kẽ. Trường nghĩa là tập hợp các từ có chung một nét nghĩa nào đó. Nó thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa phức tạp giữa các từ. Các loại trường nghĩa được phân loại khoa học. Bao gồm trường từ vựng, trường ngữ nghĩa chi tiết. Tiêu chí xác lập trường nghĩa rất quan trọng. Nó đảm bảo tính khoa học, khách quan của phân tích. Mối liên hệ nội tại giữa các từ ngữ được chỉ ra rõ ràng. Điều này giúp hiểu cấu trúc hệ thống từ vựng.

2.2. Văn hóa ẩm thực khái niệm yếu tố bữa ăn

Văn hóa ẩm thực được định nghĩa toàn diện. Đó là tổng hòa các phong tục, tập quán ăn uống của một cộng đồng. Các yếu tố hình thành văn hóa ẩm thực rất đa dạng. Bao gồm khí hậu, địa lý, lịch sử và tín ngưỡng. Cơ cấu bữa ăn, đồ uống của người Việt, người Trung Quốc được so sánh chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ sự khác biệt trong thói quen ăn uống. Đặc trưng văn hóa thể hiện rõ qua ẩm thực. Mỗi món ăn mang một câu chuyện văn hóa riêng.

III.Cấu trúc ngữ nghĩa từ ngữ ẩm thực Hán Việt rõ ràng

Luận án khám phá sâu cấu trúc từ ngữ ẩm thực tiếng Hán và tiếng Việt. Nó phân tích các từ chỉ nguyên liệu. Các phương thức chế biến thức ăn được mô tả chi tiết. Đặc trưng cấu trúc từ chỉ mùi vị được làm rõ. Tên gọi thức ăn và đồ uống cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hoạt động thưởng thức, vật dụng ẩm thực đều có cấu trúc riêng biệt. Phân tích này chỉ ra sự phức tạp của hệ thống từ vựng ẩm thực. Cấu trúc từ ngữ phản ánh tư duy ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng trong ngữ nghĩa học.

3.1. Đặc trưng cấu trúc từ chỉ nguyên liệu chế biến món ăn

Từ ngữ chỉ nguyên liệu có cấu trúc đặc biệt. Chúng thường kết hợp yếu tố chỉ loại và yếu tố khu biệt. Ví dụ: "thịt lợn", "gạo tẻ". Các từ chỉ phương thức chế biến rất phong phú, đa dạng. Chúng bao gồm "hấp", "luộc", "xào", "nướng" trong cả hai ngôn ngữ. Tiếng Hán có nhiều từ đơn tiết chỉ hành động chế biến qua lửa. Tiếng Việt cũng có các từ tương đương mang nét nghĩa đặc trưng. Sự đa dạng này phản ánh sự phong phú của ẩm thực. Nó cũng thể hiện sự tinh tế trong cách đặt tên.

3.2. Cấu trúc tên gọi thức ăn đồ uống vật dụng ẩm thực

Tên gọi thức ăn được phân loại theo cấu trúc. Chúng có thể định danh bằng một hoặc nhiều đặc trưng. Ví dụ: "bún chả" (2 đặc trưng), "phở bò" (2 đặc trưng). Tên gọi đồ uống như "trà", "cà phê" cũng được phân tích. Từ ngữ chỉ hoạt động thưởng thức như "ăn", "uống", "nhấm nháp" được nghiên cứu kỹ. Vật dụng ẩm thực như "bát", "đũa", "chảo" có cấu trúc đơn giản hoặc phức tạp. Các ví dụ tiếng Hán, tiếng Việt minh họa rõ ràng các đặc điểm cấu trúc này. Điều này cho thấy sự logic trong ngôn ngữ.

IV.Đặc trưng ngữ nghĩa từ vựng ẩm thực qua gốc ngôn ngữ

Luận án đi sâu vào đặc trưng ngữ nghĩa từ ngữ ẩm thực. Nó xem xét từ nguồn gốc ngôn ngữ hình thành. Cách lý giải trực tiếp hay gián tiếp về nghĩa được phân tích cẩn thận. Điều này cho thấy sự giao thoa, ảnh hưởng giữa các ngôn ngữ. Sự tiếp thu từ Hán Việt trong tiếng Việt rất rõ nét. Nó giúp hiểu sâu hơn về lịch sử phát triển ngôn ngữ. Các lớp từ ngữ tạo nên một bức tranh đa chiều, phong phú. Từ vựng ẩm thực là bằng chứng sống động về sự phát triển văn hóa. Phân tích ngữ nghĩa cung cấp góc nhìn mới.

4.1. Nguồn gốc ngôn ngữ sự vay mượn từ vựng ẩm thực

Từ ngữ ẩm thực có nguồn gốc đa dạng. Nhiều từ tiếng Việt có gốc Hán Việt sâu sắc. Ví dụ: "canh" (羹), "bánh" (餅). Sự vay mượn này làm phong phú từ vựng tiếng Việt. Nó cũng phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa lâu đời. Các từ thuần Việt cũng chiếm một phần quan trọng trong trường ngữ nghĩa này. Việc phân tích nguồn gốc giúp xác định tầng lớp từ. Điều này làm rõ sự phát triển của hệ thống từ vựng qua thời gian. Nó cũng chỉ ra sự sáng tạo ngôn ngữ bản địa.

4.2. Giải thích ý nghĩa từ ngữ ẩm thực trực tiếp gián tiếp

Ý nghĩa từ ngữ ẩm thực có thể được giải thích trực tiếp. Ví dụ: "cơm" có nghĩa là gạo đã nấu chín. Nó cũng có thể được giải thích gián tiếp, mang tính biểu tượng. Ví dụ: "bánh trôi nước" gợi hình ảnh trôi nổi, bồng bềnh. Cách giải thích này thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ của người Việt, người Hán. Nó cho thấy cách người bản ngữ cảm nhận thế giới xung quanh. Từ ngữ không chỉ là tên gọi đơn thuần. Chúng còn chứa đựng văn hóa, triết lý sống. Sự đa nghĩa làm từ vựng thêm phần thú vị.

V.Văn hóa dân tộc qua trường ngữ nghĩa ẩm thực Hán Việt

Luận án khám phá cách từ ngữ ẩm thực thể hiện con người. Nó chỉ ra vẻ bề ngoài, tính cách con người qua ẩm thực. Tình cảm lứa đôi, trạng thái tâm lý cũng được thể hiện rõ nét. Thân phận, địa vị, nghề nghiệp, hoàn cảnh sống được phản ánh sâu sắc. Ước vọng cao đẹp của con người cũng hiện diện trong ngôn ngữ ẩm thực. Ẩm thực trong mối liên hệ với các hoạt động khác của con người được phân tích. Điều này khẳng định vai trò của ẩm thực trong văn hóa. Nó không chỉ là thức ăn. Nó là biểu tượng sống động của cuộc sống. Ngôn ngữ ẩm thực là tấm gương phản chiếu văn hóa.

5.1. Từ ngữ ẩm thực biểu hiện tính cách phẩm chất con người

Nhiều từ ngữ ẩm thực dùng để mô tả tính cách con người. Ví dụ: "nhạt nhẽo" (chỉ người vô vị, tẻ nhạt). "Ngọt ngào" có thể chỉ tình cảm ấm áp. "Cay nghiệt" nói về sự khó tính, khắc nghiệt. Sự liên tưởng này rất phổ biến trong cả tiếng Hán và tiếng Việt. Nó thể hiện cách nhìn nhận thế giới của người Việt, người Hán. Từ ngữ ẩm thực trở thành một phần của thành ngữ, tục ngữ. Chúng truyền tải những giá trị đạo đức, xã hội sâu sắc. Đây là một khía cạnh văn hóa ngôn ngữ độc đáo.

5.2. Ẩm thực phản ánh tình cảm trạng thái địa vị xã hội

Ẩm thực thể hiện tình cảm lứa đôi một cách tinh tế. Ví dụ: "tình yêu ngọt ngào" hoặc "đắng cay tình ái". Trạng thái tâm lý cũng được phản ánh qua từ ngữ ẩm thực. Ví dụ: "đắng lòng" (chỉ sự đau khổ tột cùng). Thân phận, địa vị xã hội được biểu đạt rõ ràng. "Cơm áo gạo tiền" chỉ nỗi lo thường nhật của người nghèo. "Mâm cao cỗ đầy" thể hiện sự giàu sang, phú quý. Điều này cho thấy ẩm thực không chỉ là vật chất. Nó là một phần của đời sống tinh thần, xã hội. Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải các ý nghĩa này.

VI.Triết lý khẩu vị trong ẩm thực Trung Quốc Việt Nam

Luận án đặc biệt nhấn mạnh đặc trưng văn hóa ẩm thực Trung - Việt. Nó phân tích điểm khác biệt trong khẩu vị của hai dân tộc. Triết lý âm dương ngũ hành trong ẩm thực được khám phá sâu sắc. Nguyên tắc này ảnh hưởng lớn đến cách chế biến, kết hợp nguyên liệu. Sự cân bằng là yếu tố then chốt trong ẩm thực. Điều này tạo nên sự độc đáo của mỗi nền ẩm thực. Từ ngữ ẩm thực phản ánh trực tiếp các triết lý này. Chúng cho thấy sự tinh tế trong tư duy ăn uống. Sự đối chiếu làm nổi bật nét đặc trưng riêng.

6.1. Khẩu vị đặc trưng của ẩm thực Trung Quốc Việt Nam

Khẩu vị người Trung Quốc rất đa dạng theo vùng miền. Có vị cay nồng của Tứ Xuyên, vị mặn đậm đà của Quảng Đông. Người Việt Nam ưa chuộng sự hài hòa, thanh đạm. Vị chua, cay, mặn, ngọt, đắng thường kết hợp tinh tế trong một món ăn. Sự khác biệt khẩu vị ảnh hưởng đến từ ngữ mô tả. Ví dụ: "ngọt lịm", "chua loét" trong tiếng Việt. Điều này thể hiện sự phong phú của từ vựng ẩm thực. Nó cũng phản ánh đặc điểm vùng miền, thói quen ăn uống từng dân tộc. Khẩu vị là một phần bản sắc văn hóa.

6.2. Triết lý âm dương ngũ hành chi phối ẩm thực và ngôn ngữ

Triết lý âm dương ngũ hành chi phối sâu sắc ẩm thực Trung - Việt. Nó quy định cách chọn nguyên liệu phù hợp. Nó cũng ảnh hưởng đến cách phối hợp gia vị, cân bằng món ăn. "Thức ăn âm" và "thức ăn dương" cần được cân bằng. Ví dụ: gừng (dương) thường đi kèm thịt vịt (âm). Từ ngữ ẩm thực phản ánh sự cân bằng này. Ví dụ: "phở" có sự kết hợp hài hòa các vị, màu sắc. Điều này cho thấy sự sâu sắc trong văn hóa ẩm thực. Ngôn ngữ là cầu nối truyền tải triết lý này. Nó thể hiện tầm nhìn vũ trụ quan của người xưa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực trên tư liệu tiếng hán và tiếng việt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------------------- NGÔ MINH NGUYỆT ĐẶC ĐIỂM TRƢỜNG NGỮ NGHĨA ẨM THỰC (TRÊN TƢ LIỆU TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội – 2014 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------------------- NGÔ MINH NGUYỆT ĐẶC ĐIỂM TRƢỜNG NGỮ NGHĨA ẨM THỰC (TRÊN TƢ LIỆU TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT) Chuyên ngành : Ngôn ngữ học ứng dụng Mã số : 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : GS.TS Hoàng Trọng Phiến Hà Nội – 2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Ngô Minh Nguyệt 3 QUY ƢỚC TRÌNH BÀY LUẬN ÁN (1) Do cố gắng tránh trình bày dài dòng, lặp lại nhiều lần, trừ những lúc cần giải thích chi tiết, chúng tôi quy ƣớc cách viết cụm từ ―từ ngữ ẩm thực‖ trong luận án đƣợc hiểu tƣơng đƣơng là ―từ ngữ ẩm thực trong tiếng Hán và tiếng Việt‖ nói chung. Trong đó, âm Hán Việt đƣợc in nghiêng.

Ví dụ : 烤包子 khảo bao tử (bánh bao nƣớng). Một số tên gọi sử dụng ý nghĩa của âm Hán Việt hiện có trong tiếng Việt, nên không có phần dịch nghĩa. (3) Để làm rõ cấu trúc tên gọi ẩm thực, ví dụ trong các bảng tại chƣơng 2 luận án đƣợc trình bày nhƣ sau : phần không in nghiêng là các yếu tố chỉ loại, phần in nghiêng là yếu tố khu biệt. Tên gọi có nhiều yếu tố khu biệt, luận án sử dụng kí hiệu ―/‖ để phân tách giữa các yếu tố khu biệt.

4 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUỒN NGỮ LIỆU CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.

CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 20 Chƣơng 1 : CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ TRƢỜNG TỪ VỰNG NGỮ NGHĨA. Khái niệm ―trƣờng nghĩa‖.

Phân loại trƣờng nghĩa. Đặc điểm trƣờng nghĩa. Tiêu chí xác lập trƣờng nghĩa. Hoạt động của các từ ngữ theo quan hệ trƣờng nghĩa.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ VĂN HÓA ẨM THỰC. Khái niệm ẩm thực và văn hóa ẩm thực. Các yếu tố hình thành văn hóa ẩm thực. Đôi nét về cơ cấu bữa ăn, đồ uống của ngƣời Việt và ngƣời Trung Quốc.

CÁC TIỂU TRƢỜNG NGỮ NGHĨA ẨM THỰC. TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 48 Chƣơng 2 : ĐẶC TRƢNG CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ ẨM THỰC (TRÊN TƢ LIỆU TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT). ĐẶC TRƢNG CẤU TRÚC CỦA TỪ NGỮ ẨM THỰC.

Đặc trƣng cấu trúc của từ ngữ chỉ nguyên liệu ẩm thực. Đặc trƣng cấu trúc từ chỉ phƣơng thức chế biến thức ăn. Đặc trƣng cấu trúc từ chỉ mùi vị ẩm thực. Đặc trƣng cấu trúc tên gọi thức ăn.

Đặc trƣng cấu trúc tên gọi đồ uống. Đặc trƣng cấu trúc từ ngữ chỉ hoạt động thƣởng thức thức ăn, đồ uống. Đặc trƣng cấu trúc từ chỉ vật dụng ẩm thực. ĐẶC TRƢNG NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ ẨM THỰC.

Đặc trƣng ngữ nghĩa của từ ngữ ẩm thực xét từ nguồn gốc ngôn ngữ. Cách lí giải trực tiếp hay gián tiếp về nghĩa của từ ngữ ẩm thực. TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 106 Chƣơng 3 : ĐẶC TRƢNG VĂN HÓA DÂN TỘC THỂ HIỆN QUA TRƢỜNG NGỮ NGHĨA ẨM THỰC TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT.

TỪ NGỮ ẨM THỰC THỂ HIỆN CON NGƢỜI. Từ ngữ ẩm thực thể hiện vẻ bề ngoài của con ngƣời. Từ ngữ ẩm thực thể hiện tính cách, phẩm chất con ngƣời. Từ ngữ ẩm thực thể hiện tình cảm lứa đôi.

Từ ngữ ẩm thực thể hiện trạng thái tâm lí con ngƣời. Từ ngữ ẩm thực thể hiện thân phận, địa vị, nghề nghiệp, hoàn cảnh sống của con ngƣời. Từ ngữ ẩm thực thể hiện ƣớc vọng cao đẹp của con ngƣời. Ẩm thực trong mối liên hệ với các hoạt động khác của con ngƣời.

TỪ NGỮ ẨM THỰC THỂ HIỆN ĐẶC TRƢNG VĂN HÓA ẨM THỰC TRUNG - VIỆT. Đặc điểm khẩu vị trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam. Triết lí âm dƣơng ngũ hành trong ẩm thực. TIỂU KẾT CHƢƠNG 3.

162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 178 MỤC LỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1 : Tính tầng bậc của tiểu trƣờng tên gọi thức ăn……………………….2 : Các tiểu trƣờng ẩm thực cơ bản……………………………………….3 : Nguồn nguyên liệu ẩm thực……………………………………………31 Sơ đồ 1.4 : Phân loại món ăn theo nguồn nguyên liệu……………………….5 : Phân loại món ăn theo thời điểm sử dụng…………………………….32 MỤC LỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 : Từ đơn tiết chỉ hoạt động chế biến qua lửa trong tiếng Hán………….2 : Từ đơn tiết chỉ hoạt động chế biến qua lửa trong tiếng Việt…….3 : Từ đa tiết chỉ phƣơng thức chế biến trong tiếng Hán………………….4: Từ ngữ đa tiết chỉ phƣơng thức chế biến trong tiếng Việt…………….5 : Từ ngữ chỉ mùi vị trong tiếng Hán…………………………………….6 : Từ ngữ chỉ mùi vị trong tiếng Việt…………………………………….7 : Tên gọi thức ăn định danh bằng 1 đặc trƣng trong tiếng Hán………….8 : Tên gọi thức ăn định danh bằng 2 đặc trƣng trở lên trong tiếng Hán….9 : Tên gọi thức ăn không có yếu tố chỉ loại trong tiếng Hán…………….10: Tên gọi thức ăn định danh bằng 1 đặc trƣng trong tiếng Việt…………62 Bảng 2.11: Tên gọi thức ăn định danh bằng 2 đặc trƣng trở lên trong tiếng Việt…………………………………………………………………………………62 Bảng 2.12 : Tên gọi thức ăn không có yếu tố chỉ loại trong tiếng Việt………….13 : Tên gọi các loại trà định danh bằng 1 đặc trƣng trong tiếng Hán……70 Bảng 2.14 : Tên gọi các loại trà đƣợc định danh bằng 2 đặc trƣng trở lên trong tiếng Hán…………………………………………………………………………………70 Bảng 2.15 : Tên gọi các loại trà đƣợc định danh trong tiếng Việt…………….16 : Tên gọi các loại rƣợu định danh bằng 1 đặc trƣng trong tiếng Hán….17 : Tên gọi các loại rƣợu định danh bằng 2 đặc trƣng trở lên trong tiếng Hán…………………………………………………………………………………78 Bảng 2.18 : Tên gọi các loại rƣợu trong tiếng Việt……………………………….19 : Tên gọi các loại bát, đũa trong tiếng Hán…………………………….20 : Tên gọi các loại bát, đũa trong tiếng Việt…………………………….21 : Phạm vi phân bố nghĩa của tiểu trƣờng tên gọi thức ăn.91 PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong xã hội loài ngƣời, vấn đề ăn, mặc, ở, đi lại.

luôn là những nhu cầu cơ bản của sự tồn tại, phát triển và văn minh tiến bộ. Không phải ngẫu nhiên mà các bậc cha mẹ thƣờng xuyên răn dạy con rằng ―học ăn, học nói, học gói, học mở‖. Cùng với sự tiến bộ của xã hội, vấn đề ăn uống không chỉ là phƣơng thức để sinh tồn mà còn là một tri thức, một loại hình nghệ thuật, từng bƣớc hình thành nên văn hóa ẩm thực - một bộ phận hợp thành quan trọng trong tổng thể văn hóa nhân loại. Đất nƣớc Trung Hoa có một nền văn hoá và văn minh lâu đời.

Từ ngàn xƣa, ngƣời Trung Quốc đã nhận thức đƣợc vai trò của ăn uống trong đời sống xã hội. Câu ―dân dĩ thực vi thiên‖ (ngƣời dân lấy ăn làm đầu) của ngƣời Trung Quốc và ―có thực mới vực đƣợc đạo‖ của ngƣời Việt Nam từ lâu đã rất nổi tiếng và mang ý nghĩa sâu sắc về quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Tiến trình phát triển của lịch sử và văn minh nhân loại đã chứng tỏ, việc ăn uống ngày càng thể hiện rõ nét bản sắc văn hoá, môi trƣờng sống, chế độ chính trị, diện mạo kinh tế của xã hội, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa con ngƣời với tự nhiên cũng nhƣ với xã hội. Chính vì thế mà ăn uống đã từng bƣớc vƣợt lên cái ―tầm thƣờng‖ và trở thành biểu trƣng phong cách, đặc điểm văn hóa của mỗi dân tộc với nhiều mặt tích cực.

Song cũng tồn tại không ít mặt tiêu cực, thể hiện những giá trị đạo đức xã hội, cũng nhƣ thói hƣ tật xấu của con ngƣời. Việc tìm hiểu, nghiên cứu về văn hoá ẩm thực của từng dân tộc sẽ cho ta cái nhìn toàn diện hơn về con ngƣời, và sự phát triển của nhân loại, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh và chính bản thân mình. Từ đó có cách nhìn nhận về cuộc sống đúng đắn hơn, góp phần làm hài hoà các quan hệ xã hội. Với tầm quan trọng nhƣ vậy, vấn đề ăn uống đã ảnh hƣởng đến nhiều mặt của đời sống xã hội, trong đó có ngôn ngữ.

Trong tiếng Hán cũng nhƣ tiếng Việt, 8 hàng loạt các từ ngữ có yếu tố ăn và uống với cả nghĩa đen và nghĩa bóng đã làm phong phú cho vốn từ vựng của cả hai ngôn ngữ, và đƣợc coi là hạt nhân của trƣờng từ vựng ẩm thực. Do đó, khảo cứu về trƣờng nghĩa ẩm thực trong hai ngôn ngữ này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, việc giữ gìn và phát huy những bản sắc văn hoá trong ngôn ngữ là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, cho đến nay, ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về ẩm thực phần lớn đều tập trung vào phƣơng diện văn hoá.

Phƣơng diện ngôn ngữ, nhất là nghiên cứu về trƣờng nghĩa ẩm thực hay những từ ngữ có liên quan đến ẩm thực thì vẫn còn là một vấn đề mới mẻ. Trong một hai năm trở lại đây, có một vài luận văn thạc sỹ ngành tiếng Hán tại Việt Nam cũng đã bắt đầu khai thác theo hƣớng này. Ở Trung Quốc, cũng có một số luận văn khảo sát về động từ hoặc tính từ liên quan đến ẩm thực và chỉ dừng lại ở việc miêu tả kết cấu tên gọi thức ăn. Nhìn chung, việc tìm hiểu về trƣờng nghĩa ẩm thực tiếng Hán cũng nhƣ tiếng Việt đến nay chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và thấu đáo.

Chính vì thế, chúng tôi chọn ―Đặc điểm trƣờng nghĩa ẩm thực (trên tƣ liệu tiếng Hán và tiếng Việt)‖ làm đề tài nghiên cứu, hy vọng luận án có đóng góp nhất định cho lĩnh vực nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ - văn hóa Trung - Việt. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ẩm thực đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống con ngƣời. Nó đƣợc phản ánh một cách sâu sắc trong ngôn ngữ. Vì thế, các từ ngữ ẩm thực đã trở thành đối tƣợng nghiên cứu của không ít nhà ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực. Phân tích sâu sắc các khái niệm liên quan từ tư liệu tiếng Hán và tiếng Việt.

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm trường ngữ nghĩa ẩm thực tiếng Hán & Việt (Luận án TS)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter