Luận án tiến sĩ: Đặc điểm tiếng Anh dược học trong đối chiếu với tiếng Việt
Luận án tiến sĩ so sánh đặc điểm tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành Dược học, phân tích thuật ngữ, cú pháp và phương pháp dịch.
Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu tiếng Anh dược học Cơ sở lý thuyết
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu ngôn ngữ học liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành dược học. Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Tài liệu xem xét tình hình nghiên cứu toàn cầu và tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh nhu cầu phân tích sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ. Các lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống được áp dụng. Phân tích diễn ngôn và lý thuyết ngữ vực là trọng tâm. Hiểu rõ các đặc trưng này giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ việc biên soạn tài liệu chính xác hơn. So sánh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt là một phần quan trọng. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ học dược phẩm.
1.1. Tình hình nghiên cứu chuyên ngành dược học
Nghiên cứu về tiếng Anh chuyên ngành dược học đã phát triển trên thế giới. Tuy nhiên, các công trình so sánh đối chiếu với tiếng Việt còn hạn chế. Tài liệu này khảo sát các nghiên cứu hiện có. Nó xác định khoảng trống trong việc phân tích ngôn ngữ. Nhu cầu hiểu rõ hơn về đặc điểm cấu trúc, từ vựng rất cấp thiết. Nghiên cứu tập trung vào văn bản chuyên ngành dược phẩm. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc trưng ngôn ngữ. Điều này hữu ích cho người học và chuyên gia ngôn ngữ. Việc cập nhật tình hình nghiên cứu giúp định hình hướng phát triển tiếp theo.
1.2. Nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học chức năng
Lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) của Halliday là cơ sở. Lý thuyết này phân tích ngôn ngữ theo ngữ cảnh sử dụng. Các khái niệm về trường, không khí, cách thức được áp dụng. Phân tích thể loại diễn ngôn (genre analysis) giúp xác định cấu trúc văn bản. Lý thuyết ngữ vực (register theory) làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tình huống giao tiếp. Đây là công cụ mạnh mẽ để mổ xẻ các văn bản dược học. Nó cho phép nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ đặc trưng. Việc ứng dụng các lý thuyết này mang lại cái nhìn toàn diện.
1.3. Thuật ngữ khoa học và ngôn ngữ đối chiếu
Thuật ngữ khoa học đóng vai trò trung tâm trong dược học. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc và cách tạo thuật ngữ. Nó xem xét nguồn gốc và đặc điểm của các từ vựng chuyên biệt. Lý thuyết ngôn ngữ so sánh đối chiếu được sử dụng. Phương pháp này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. So sánh tiếng Anh và tiếng Việt trong lĩnh vực dược học là cần thiết. Nó cung cấp cơ sở cho việc dịch thuật và giảng dạy chính xác. Hiểu rõ thuật ngữ giúp tránh hiểu lầm trong thông tin y tế.
II. Đặc điểm ngôn ngữ tiếng Anh chuyên ngành dược học
Tiếng Anh chuyên ngành dược học có những đặc trưng ngôn ngữ riêng biệt. Nghiên cứu này đi sâu vào cấu trúc và từ vựng. Nó xem xét các yếu tố về trường nghĩa, không khí và cách thức. Các văn bản dược học tiếng Anh thường rất chính xác. Chúng tuân thủ các quy tắc khoa học nghiêm ngặt. Sự khách quan và tính trang trọng là yếu tố cốt lõi. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp người học tiếp cận hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ việc viết và đọc tài liệu chuyên môn. Phân tích diễn ngôn cho thấy các mẫu hình lặp lại. Các mẫu hình này hình thành nên phong cách đặc trưng của tiếng Anh y dược.
2.1. Đặc điểm về trường từ vựng và thuật ngữ
Trường từ vựng trong tiếng Anh dược học rất phong phú. Nó bao gồm nhiều thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Các thuật ngữ này thường có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp. Việc sử dụng tiền tố và hậu tố rất phổ biến. Điều này giúp tạo ra các từ mới có nghĩa chính xác. Từ vựng chuyên ngành được sử dụng nhất quán. Tính chính xác là ưu tiên hàng đầu. Một số từ vựng mang tính đa nghĩa trong ngôn ngữ chung. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dược học, chúng có nghĩa cố định. Việc nắm vững các đặc điểm từ vựng là chìa khóa. Nó giúp hiểu đúng nội dung khoa học.
2.2. Đặc điểm về không khí và phong cách diễn đạt
Phong cách diễn đạt trong tiếng Anh dược học mang tính khách quan cao. Nó tránh các đại từ nhân xưng. Thể bị động được sử dụng rộng rãi. Điều này nhấn mạnh hành động hoặc kết quả, không phải người thực hiện. Tính trang trọng thể hiện rõ qua lựa chọn từ ngữ. Ngôn ngữ thường trực tiếp, không vòng vo. Mục đích là truyền đạt thông tin khoa học một cách rõ ràng. Việc danh hóa (nominalization) cũng phổ biến. Các động từ biến thành danh từ. Điều này tạo ra sự cô đọng và trang trọng cho văn bản. Đây là đặc trưng quan trọng của văn bản chuyên ngành.
2.3. Đặc điểm về cách thức tổ chức thông tin
Cấu trúc câu trong tiếng Anh dược học thường phức tạp. Các câu ghép, câu phức được sử dụng nhiều. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ được sự rõ ràng. Liên kết logic giữa các câu và đoạn rất chặt chẽ. Các từ nối, cụm từ liên kết giúp duy trì mạch lạc. Thông tin được trình bày theo trình tự khoa học. Từ tổng quan đến chi tiết là một phương pháp phổ biến. Việc sử dụng bảng biểu và hình ảnh hỗ trợ. Chúng giúp minh họa dữ liệu. Tổ chức văn bản khoa học giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Nó đảm bảo tính logic của lập luận.
III. Đặc trưng ngôn ngữ tiếng Việt chuyên ngành dược học
Tiếng Việt chuyên ngành dược học cũng có những đặc trưng riêng. Việc phân tích giúp hiểu rõ cách truyền đạt kiến thức khoa học. Nghiên cứu này xem xét cấu trúc, từ vựng và phong cách. Văn bản dược học tiếng Việt thường có sự pha trộn. Nó kết hợp từ ngữ thuần Việt và thuật ngữ vay mượn. Sự chính xác và rõ ràng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, phong cách có thể ít trang trọng hơn tiếng Anh. Các yếu tố văn hóa ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách diễn đạt. Nắm bắt những đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa tài liệu và đào tạo chuyên ngành.
3.1. Đặc điểm trường nghĩa và từ vựng chuyên ngành
Từ vựng chuyên ngành dược học tiếng Việt đa dạng. Nó bao gồm các thuật ngữ Hán Việt. Nhiều thuật ngữ được Việt hóa hoặc vay mượn từ tiếng Anh, tiếng Pháp. Cách tạo thuật ngữ cũng có sự khác biệt. Đôi khi, các từ thuần Việt được sử dụng để diễn đạt khái niệm khoa học. Việc lựa chọn từ ngữ cần đảm bảo tính chính xác khoa học. Đồng thời, nó cần dễ hiểu với độc giả Việt. Sự kết hợp giữa thuật ngữ quốc tế và từ ngữ địa phương là một đặc điểm. Điều này tạo nên sự phong phú trong trường từ vựng.
3.2. Phong cách diễn đạt và tính khách quan tiếng Việt
Phong cách diễn đạt trong văn bản dược học tiếng Việt hướng tới khách quan. Tuy nhiên, nó có thể linh hoạt hơn tiếng Anh. Việc sử dụng chủ ngữ ẩn hoặc tường minh phụ thuộc ngữ cảnh. Thể bị động ít phổ biến hơn tiếng Anh. Thường dùng cấu trúc chủ động kèm từ ngữ chỉ khách quan. Tính trang trọng được thể hiện qua cách dùng từ và cấu trúc câu. Tránh dùng từ ngữ cá nhân, cảm xúc. Đảm bảo thông tin khoa học được truyền đạt rõ ràng, không thiên vị. Việc duy trì tính khách quan là yếu tố quan trọng.
3.3. Cấu trúc câu và liên kết trong văn bản dược học
Cấu trúc câu tiếng Việt trong văn bản dược học có thể ít phức tạp hơn. Các câu thường ngắn gọn và trực tiếp. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo tính mạch lạc. Liên kết logic được thể hiện rõ ràng. Các từ nối và cụm từ chuyển tiếp giúp kết nối ý. Thông tin được sắp xếp theo trình tự hợp lý. Việc sử dụng dấu câu chính xác là rất quan trọng. Nó giúp phân tách các ý và tránh hiểu lầm. Tổ chức văn bản khoa học tiếng Việt hướng tới sự rõ ràng. Nó đảm bảo thông tin dễ tiếp cận cho người đọc bản địa.
IV. So sánh tiếng Anh Việt Ngôn ngữ chuyên ngành dược
Việc so sánh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành dược học rất cần thiết. Nó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm ngôn ngữ chính. Từ vựng, ngữ pháp và cách thức tổ chức văn bản được phân tích. Kết quả cho thấy cả hai ngôn ngữ đều hướng tới tính chính xác và khách quan. Tuy nhiên, cách thể hiện những yếu tố này có sự khác biệt. Những khác biệt này xuất phát từ đặc trưng ngôn ngữ và văn hóa. Hiểu rõ sự khác biệt giúp cải thiện quá trình dịch thuật và giảng dạy. Nó cũng hỗ trợ người học trong việc tiếp thu kiến thức khoa học.
4.1. Đối chiếu đặc điểm từ vựng thuật ngữ khoa học
So sánh cho thấy sự khác biệt trong việc tạo và sử dụng thuật ngữ khoa học. Tiếng Anh dược học có nhiều thuật ngữ gốc Latin, Hy Lạp. Tiếng Việt thường sử dụng thuật ngữ Hán Việt hoặc vay mượn quốc tế. Cách thức tiền tố/hậu tố trong tiếng Anh rất hệ thống. Tiếng Việt sử dụng các từ ghép hoặc từ thuần Việt để diễn đạt. Mặc dù vậy, cả hai đều đảm bảo tính chính xác và chuyên biệt. Sự đối chiếu giúp nhận diện các cặp từ tương đương. Nó cũng chỉ ra những khái niệm cần được giải thích rõ ràng hơn trong quá trình dịch.
4.2. So sánh không khí giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp
Tính khách quan và trang trọng là điểm chung. Tuy nhiên, cách thể hiện khác nhau. Tiếng Anh thường dùng thể bị động, danh hóa để tăng tính trang trọng. Tiếng Việt có xu hướng dùng thể chủ động nhiều hơn. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp hơn với các mệnh đề phụ. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể đơn giản hơn. Việc lựa chọn chủ ngữ cũng khác biệt. Tiếng Anh thường ẩn chủ ngữ trong thể bị động. Tiếng Việt có thể ẩn chủ ngữ hoặc dùng chủ ngữ khái quát. Những khác biệt này ảnh hưởng đến sự lưu loát khi chuyển đổi ngôn ngữ.
4.3. Khác biệt trong tổ chức văn bản và liên kết logic
Tổ chức văn bản trong cả hai ngôn ngữ đều tuân theo logic khoa học. Tuy nhiên, các phương tiện liên kết logic có sự khác biệt. Tiếng Anh sử dụng nhiều liên từ, trạng từ liên kết phức tạp. Tiếng Việt cũng có các từ nối. Tuy nhiên, đôi khi ngữ cảnh hoặc cấu trúc câu tự thân đã đủ liên kết. Cách trình bày thông tin, cấu trúc đoạn văn cũng có những điểm riêng. Sự khác biệt này không làm thay đổi nội dung. Nó chỉ ảnh hưởng đến phong cách diễn đạt. Việc hiểu rõ giúp tối ưu hóa việc biên soạn và dịch tài liệu khoa học.
V. Ứng dụng phân tích diễn ngôn tiếng Anh y dược
Phân tích diễn ngôn các văn bản dược học mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó không chỉ là công cụ nghiên cứu ngôn ngữ. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong giảng dạy và dịch thuật. Việc hiểu sâu về ngữ vực giúp người học tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Các chuyên gia có thể biên soạn tài liệu chính xác hơn. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y dược. Sự chính xác ngôn ngữ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Do đó, việc áp dụng các kết quả phân tích là rất cần thiết. Nó góp phần nâng cao chất lượng giao tiếp khoa học.
5.1. Vai trò phân tích ngữ vực trong giảng dạy
Phân tích ngữ vực giúp thiết kế giáo trình tiếng Anh dược học hiệu quả. Nó cung cấp cho người học những kiến thức ngôn ngữ cốt lõi. Người học nhận diện được đặc điểm từ vựng và ngữ pháp chuyên ngành. Nó giúp họ phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết tài liệu khoa học. Việc nắm vững ngữ vực cũng giúp học viên tự tin hơn. Họ có thể giao tiếp chuyên môn một cách chính xác. Giáo viên cũng có công cụ để định hướng giảng dạy. Điều này tạo ra một môi trường học tập thực tế và hiệu quả.
5.2. Tối ưu hóa việc dịch thuật tài liệu y dược
Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm ngôn ngữ của cả tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này cải thiện chất lượng dịch thuật tài liệu y dược. Dịch giả có thể lựa chọn thuật ngữ chính xác. Họ đảm bảo phong cách phù hợp với từng loại văn bản. Việc tránh các lỗi ngữ pháp và từ vựng là quan trọng. Các dịch giả chuyên nghiệp có thể tạo ra bản dịch tự nhiên. Bản dịch vẫn giữ được tính khoa học và khách quan. Dịch thuật tài liệu y dược đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ hỗ trợ đạt được mục tiêu này.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ chuyên ngành
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi đối chiếu sang các ngôn ngữ khác. Nghiên cứu sâu hơn về các tiểu thể loại trong dược học. Ví dụ như hướng dẫn sử dụng thuốc, bài báo khoa học, báo cáo lâm sàng. Việc tích hợp công nghệ trong phân tích ngôn ngữ là tiềm năng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nhận diện mẫu hình. Điều này có thể tạo ra các công cụ hỗ trợ dịch thuật và học tập. Tiếp tục nghiên cứu ngữ pháp, từ vựng chuyên ngành là cần thiết. Nó góp phần xây dựng kho dữ liệu ngôn ngữ khoa học.
VI. Thách thức học tiếng Anh dược học Giải pháp hiệu quả
Việc học tiếng Anh chuyên ngành dược học đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp là rào cản. Thiếu nguồn tài liệu học tập phù hợp cũng là vấn đề. Tuy nhiên, có nhiều giải pháp hiệu quả để vượt qua. Nắm vững đặc điểm ngôn ngữ là bước đầu tiên. Phát triển kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu là cần thiết. Áp dụng các phương pháp học tập hiện đại cũng giúp ích. Mục tiêu là giúp người học tiếp cận kiến thức y dược quốc tế. Điều này nâng cao năng lực chuyên môn và hội nhập toàn cầu.
6.1. Nhận diện các khó khăn chính khi học
Người học tiếng Anh dược học thường gặp khó khăn. Thuật ngữ khoa học dày đặc, khó nhớ là một thách thức. Cấu trúc câu dài, phức tạp gây khó khăn trong việc hiểu. Sự khác biệt về văn hóa ngôn ngữ cũng ảnh hưởng. Đặc biệt là trong việc diễn đạt tính khách quan. Thiếu tài liệu thực hành chuyên sâu là một rào cản. Việc nhận diện những khó khăn này giúp xây dựng lộ trình học tập phù hợp. Nó cũng giúp người học có tâm lý chuẩn bị tốt hơn.
6.2. Phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết tài liệu
Cần tập trung phát triển kỹ năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Luyện tập đọc các bài báo khoa học, hướng dẫn sử dụng thuốc. Kỹ năng viết cũng rất quan trọng. Viết báo cáo, tóm tắt nghiên cứu theo phong cách khoa học. Nắm vững cấu trúc văn bản và cách dùng thuật ngữ. Việc thực hành thường xuyên giúp củng cố kiến thức. Nó cũng nâng cao khả năng diễn đạt thông tin một cách chính xác. Các khóa học chuyên biệt có thể hỗ trợ hiệu quả.
6.3. Tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp giảng dạy cần được tối ưu hóa. Kết hợp lý thuyết ngôn ngữ học với thực hành chuyên ngành. Sử dụng các case study thực tế từ ngành dược. Khuyến khích người học tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ. Áp dụng công nghệ vào giảng dạy, như phần mềm từ điển chuyên ngành. Xây dựng các bài tập luyện tập cụ thể về thuật ngữ. Tạo môi trường học tập tương tác. Điều này giúp người học phát triển toàn diện. Nó củng cố kiến thức ngôn ngữ và chuyên môn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ BÊ ĐẶC ĐIỂM TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TRONG SỰ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG VĂN VÂN HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Võ Thị Bê MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành dược học trên thế giới và ở Việt Nam.
Lý thuyết về diễn ngôn và phân tích thể loại diễn ngôn (genre analysis). Khái quát về lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống của Halliday. Lý thuyết về ngữ vực. Thuật ngữ khoa học.
Lý thuyết ngôn ngữ so sánh đối chiếu .63 CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG ANH. Đặc điểm về Trường trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh. Đặc điểm về Không khí trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh. Đặc điểm về Cách thức trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh .92 CHƯƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG VIỆT.
Đặc điểm về Trường trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt. Đặc điểm về không khí trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt. Đặc điểm về Cách thức trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt .117 CHƯƠNG 4 ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG ANH VỚI TIẾNG VIỆT. Đối chiếu đặc điểm về Trường trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối chiếu đặc điểm về Không khí trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt 128 4. Đối chiếu đặc điểm về Cách thức trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC QUY ƯỚC VIẾT TẮT 1. VBCNDH Văn bản chuyên ngành dược học 2. ĐNĐD Đề ngữ đánh dấu 3.
ĐNKĐD Đề ngữ không đánh dấu 4. ĐNLN Đề ngữ liên nhân 5. ĐNVB Đề ngữ văn bản 6. TNKH Thuật ngữ khoa học 7.
Thức TBKĐ Thức tuyên bố khẳng định 8. Thức TBPĐ Thức tuyên bố phủ định 9. Thức ML Thức mệnh lệnh 10. Thức NV Thức nghi vấn 11.
QT: VC Quá trình vật chất 12. QT: QH Quá trình quan hệ 13. QT: TT Quá trình tinh thần 14. QT: HH Quá trình hiện hữu 15.
QT: PN Quá trình phát ngôn 16. QT: HV Quá trình hành vi 17. VN Vị ngữ 19. PNT Phát ngôn thể 20.
NT Ngôn thể 21. BH Biểu hiện 22. GT Giá trị 23. SHT Sở hữu thể 24.
BSHT Bị sợ hữu thể 25. DHBĐ Dấu hiệu bị động DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các kiểu quá trình, ý nghĩa, và các đặc điểm của tham thể. Các thành phần của Đề ngữ đa.
Ngôn cảnh của tình huống, ngữ nghĩa và ngữ pháp- từ vựng:. Số lượng cú và phân bố các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng cú có Chủ ngữ hiển ngôn và cú không có Chủ ngữ hiển ngôn trong VBCNDH tiếng Anh. Chi tiết về thuật ngữ khoa học trong VBCNDH tiếng Anh.
Phương thức sử dụng “tiền tố”, “hậu tố” trong thuật ngữ dược học tiếng Anh. Phân tích cấu trúc/dạng trong VBCNDH tiếng Anh. Phân tích các kiểu Thức trong VBCNDH tiếng Anh. Phân tích các kiểu Tình thái trong VBCNDH tiếng Anh.
Phân tích Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh. Tần số xuất hiện của quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng liên kết logic trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng cú và phân bố các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Việt.
Số lượng cú có Chủ ngữ hiển ngôn và cú không có Chủ ngữ hiển ngôn trong VBCNDH tiếng Việt. Chi tiết về thuật ngữ khoa học trong VBCNDH tiếng Việt. Phương thức tạo thuật ngữ dược học tiếng Việt trên ngữ liệu vốn có. Phân tích dạng chủ động, bị động trong VBCNDH tiếng Việt.
Phân tích các kiểu Thức trong VBCNDH tiếng Việt. Phân tích các kiểu Tình thái trong VBCNDH tiếng Việt. Phân tích Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Việt. Tần số xuất hiện của quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định.
Số lượng liên kết logic trong VBCNDH tiếng Việt. Đối chiếu các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt119 Bảng 4. Đối chiếu Tình thái trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt. Đối chiếu Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Các phụ ngữ tình thái có chức năng như Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Anh. Các phụ ngữ tình thái có chức năng như Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Việt. Các phụ ngữ liên hợp có chức năng như Đề ngữ văn bản trong VBCNDH tiếng Anh. Các Phụ ngữ liên hợp có chức năng như Đề ngữ văn bản trong VBCNDH tiếng Việt.
Sự kết hợp của Đề ngữ văn bản và Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Anh. Sự kết hợp của Đề ngữ văn bản và Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Việt. Đối chiếu sự kết hợp giữa các kiểu Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối chiếu liên kết logic trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt .144 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Quan hệ thể loại và ngữ vực trong ngôn ngữ. Ngữ pháp kinh nghiệm: các kiểu quá trình trong tiếng Anh. Hệ thống dạng.
Hệ thống dạng trong tiếng Việt: chủ động và bị động. Hệ thống các kiểu tình thái. Mô hình ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Mối quan hệ ngôn cảnh tình huống và văn bản.
Tính cấp thiết của đề tài Dược học trước đây từng là một bộ phận trong ngành Y học. Song với sự phát triển như vũ bão của khoa học kĩ thuật trong thế giới hiện đại, Dược học đã nhanh chóng tách ra thành một ngành độc lập nhưng vẫn còn giữ mối liên hệ chặt chẽ với Y học, các ngành khoa học cơ bản và khoa học ứng dụng khác [58, tr 3]. Ngành dược chuyên về bào chế, sản xuất các loại thuốc (hay còn gọi là dược phẩm) cũng như thực hiện việc khám chữa bệnh, phân phối thuốc và có trách nhiệm đảm bảo an toàn, hiệu quả của các loại dược phẩm. Vì vậy, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành thành thạo sẽ giúp những người làm trong ngành Y Dược có thể tiếp cận với tri thức cũng như với những tiến bộ của ngành một cách nhanh nhất.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP) vốn gặp nhiều khó khăn và hiệu quả chưa cao [14, tr. Khái niệm ESP mới được biết đến vào những năm đầu thập kỉ 1990, nhưng cách hiểu và áp dụng còn quá sơ khai đến mức một số tài liệu hay giáo trình tiếng Anh chuyên ngành được biên soạn thuần túy là các bài đọc hiểu và bài tập ngữ pháp, từ vựng liên quan [14, tr. Bàn về vai trò của tiếng Anh khoa học, Robert Goldbort [171, tr. 3] đã khẳng định: “Tiếng Anh khoa học có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cộng đồng các nhà nghiên cứu khoa học”.
Trên thực tế, những tài liệu nghiên cứu hay những phát minh, ứng dụng mới về dược học trên thế giới hầu hết đều được công bố bằng tiếng Anh và không phải tài liệu hay công trình nghiên cứu nào cũng được dịch sang tiếng Việt. Trước tình hình đa phần giáo viên dạy tiếng không được đào tạo về chuyên ngành, hoặc nếu tự học thì nói chung cũng không đủ kiến thức chuyên ngành để đảm bảo truyền đạt chính xác trong mọi trường hợp [12], [13]. Hơn nữa, xét từ quan điểm giảng dạy và học tập tiếng Anh chuyên ngành, các giáo trình và tạp chí chuyên ngành dược học chưa được tìm hiểu một cách toàn diện cũng như nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt từ trước tới nay. Đồng thời thực tế cũng chỉ ra trình độ tiếng Anh của nhiều sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành dược vẫn chưa thể đọc hiểu được những tài liệu chuyên ngành dược học bằng tiếng Anh.
Trong khi nhu cầu tìm hiểu những phát triển mới về dược học như là một chuyên ngành khoa học ngày càng cao cũng như trong bối cảnh nước ta hội nhập ngày càng 1 sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Do vậy, việc tiếp thu và ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật trên thế giới để phát triển ngành Dược Việt Nam có ý nghĩa và vị trí rất quan trọng. Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành như Halliday et al. [101]; Widdowson [188]; Johns & Dudley-Evans [91] và Hoàng Văn Vân [65] cho rằng hiểu biết được những đặc điểm ngôn ngữ và văn bản của ngôn ngữ chuyên ngành sẽ giúp quá trình đọc hiểu được nhanh hơn, viết các bài viết về chuyên ngành có hiệu quả hơn và dịch chuyên ngành từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ kia một cách chính xác hơn và thoát ý hơn.
Chính vì vậy việc nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt trong các lĩnh vực chuyên ngành là một đòi hỏi cấp thiết hiện nay, cho thấy những nỗ lực của các nhà Việt ngữ học cũng như ngoại ngữ học. Hơn nữa, hiện nay ở Việt Nam cũng như trên thế giới vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào phân tích, đối chiếu những đặc điểm của VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt dựa trên quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Thực tế trên đây là động lực chủ yếu để chúng tôi triển khai đề tài ĐẶC ĐIỂM TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TRONG SỰ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án đặt ra hai mục đích nghiên cứu cơ bản sau: Thứ nhất, phân tích bản chất và đặc điểm để tìm ra những đặc điểm ngôn ngữ nổi trội trong VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday về phương diện ngữ vực (Register).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ so sánh đặc điểm tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành Dược học, phân tích thuật ngữ, cú pháp và phương pháp dịch.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.