Luận án tiến sĩ: Đặc điểm tiếng Anh dược học trong đối chiếu với tiếng Việt
Luận án tiến sĩ so sánh đặc điểm tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành Dược học, phân tích thuật ngữ, cú pháp và phương pháp dịch.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu tiếng Anh dược học: Cơ sở lý thuyết
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Võ Thị Bê
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu tiếng Anh dược học Cơ sở lý thuyết
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu ngôn ngữ học liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành dược học. Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Tài liệu xem xét tình hình nghiên cứu toàn cầu và tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh nhu cầu phân tích sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ. Các lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống được áp dụng. Phân tích diễn ngôn và lý thuyết ngữ vực là trọng tâm. Hiểu rõ các đặc trưng này giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ việc biên soạn tài liệu chính xác hơn. So sánh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt là một phần quan trọng. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ học dược phẩm.
1.1. Tình hình nghiên cứu chuyên ngành dược học
Nghiên cứu về tiếng Anh chuyên ngành dược học đã phát triển trên thế giới. Tuy nhiên, các công trình so sánh đối chiếu với tiếng Việt còn hạn chế. Tài liệu này khảo sát các nghiên cứu hiện có. Nó xác định khoảng trống trong việc phân tích ngôn ngữ. Nhu cầu hiểu rõ hơn về đặc điểm cấu trúc, từ vựng rất cấp thiết. Nghiên cứu tập trung vào văn bản chuyên ngành dược phẩm. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc trưng ngôn ngữ. Điều này hữu ích cho người học và chuyên gia ngôn ngữ. Việc cập nhật tình hình nghiên cứu giúp định hình hướng phát triển tiếp theo.
1.2. Nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học chức năng
Lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) của Halliday là cơ sở. Lý thuyết này phân tích ngôn ngữ theo ngữ cảnh sử dụng. Các khái niệm về trường, không khí, cách thức được áp dụng. Phân tích thể loại diễn ngôn (genre analysis) giúp xác định cấu trúc văn bản. Lý thuyết ngữ vực (register theory) làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tình huống giao tiếp. Đây là công cụ mạnh mẽ để mổ xẻ các văn bản dược học. Nó cho phép nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ đặc trưng. Việc ứng dụng các lý thuyết này mang lại cái nhìn toàn diện.
1.3. Thuật ngữ khoa học và ngôn ngữ đối chiếu
Thuật ngữ khoa học đóng vai trò trung tâm trong dược học. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc và cách tạo thuật ngữ. Nó xem xét nguồn gốc và đặc điểm của các từ vựng chuyên biệt. Lý thuyết ngôn ngữ so sánh đối chiếu được sử dụng. Phương pháp này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. So sánh tiếng Anh và tiếng Việt trong lĩnh vực dược học là cần thiết. Nó cung cấp cơ sở cho việc dịch thuật và giảng dạy chính xác. Hiểu rõ thuật ngữ giúp tránh hiểu lầm trong thông tin y tế.
II. Đặc điểm ngôn ngữ tiếng Anh chuyên ngành dược học
Tiếng Anh chuyên ngành dược học có những đặc trưng ngôn ngữ riêng biệt. Nghiên cứu này đi sâu vào cấu trúc và từ vựng. Nó xem xét các yếu tố về trường nghĩa, không khí và cách thức. Các văn bản dược học tiếng Anh thường rất chính xác. Chúng tuân thủ các quy tắc khoa học nghiêm ngặt. Sự khách quan và tính trang trọng là yếu tố cốt lõi. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp người học tiếp cận hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ việc viết và đọc tài liệu chuyên môn. Phân tích diễn ngôn cho thấy các mẫu hình lặp lại. Các mẫu hình này hình thành nên phong cách đặc trưng của tiếng Anh y dược.
2.1. Đặc điểm về trường từ vựng và thuật ngữ
Trường từ vựng trong tiếng Anh dược học rất phong phú. Nó bao gồm nhiều thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Các thuật ngữ này thường có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp. Việc sử dụng tiền tố và hậu tố rất phổ biến. Điều này giúp tạo ra các từ mới có nghĩa chính xác. Từ vựng chuyên ngành được sử dụng nhất quán. Tính chính xác là ưu tiên hàng đầu. Một số từ vựng mang tính đa nghĩa trong ngôn ngữ chung. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dược học, chúng có nghĩa cố định. Việc nắm vững các đặc điểm từ vựng là chìa khóa. Nó giúp hiểu đúng nội dung khoa học.
2.2. Đặc điểm về không khí và phong cách diễn đạt
Phong cách diễn đạt trong tiếng Anh dược học mang tính khách quan cao. Nó tránh các đại từ nhân xưng. Thể bị động được sử dụng rộng rãi. Điều này nhấn mạnh hành động hoặc kết quả, không phải người thực hiện. Tính trang trọng thể hiện rõ qua lựa chọn từ ngữ. Ngôn ngữ thường trực tiếp, không vòng vo. Mục đích là truyền đạt thông tin khoa học một cách rõ ràng. Việc danh hóa (nominalization) cũng phổ biến. Các động từ biến thành danh từ. Điều này tạo ra sự cô đọng và trang trọng cho văn bản. Đây là đặc trưng quan trọng của văn bản chuyên ngành.
2.3. Đặc điểm về cách thức tổ chức thông tin
Cấu trúc câu trong tiếng Anh dược học thường phức tạp. Các câu ghép, câu phức được sử dụng nhiều. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ được sự rõ ràng. Liên kết logic giữa các câu và đoạn rất chặt chẽ. Các từ nối, cụm từ liên kết giúp duy trì mạch lạc. Thông tin được trình bày theo trình tự khoa học. Từ tổng quan đến chi tiết là một phương pháp phổ biến. Việc sử dụng bảng biểu và hình ảnh hỗ trợ. Chúng giúp minh họa dữ liệu. Tổ chức văn bản khoa học giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Nó đảm bảo tính logic của lập luận.
III. Đặc trưng ngôn ngữ tiếng Việt chuyên ngành dược học
Tiếng Việt chuyên ngành dược học cũng có những đặc trưng riêng. Việc phân tích giúp hiểu rõ cách truyền đạt kiến thức khoa học. Nghiên cứu này xem xét cấu trúc, từ vựng và phong cách. Văn bản dược học tiếng Việt thường có sự pha trộn. Nó kết hợp từ ngữ thuần Việt và thuật ngữ vay mượn. Sự chính xác và rõ ràng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, phong cách có thể ít trang trọng hơn tiếng Anh. Các yếu tố văn hóa ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách diễn đạt. Nắm bắt những đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa tài liệu và đào tạo chuyên ngành.
3.1. Đặc điểm trường nghĩa và từ vựng chuyên ngành
Từ vựng chuyên ngành dược học tiếng Việt đa dạng. Nó bao gồm các thuật ngữ Hán Việt. Nhiều thuật ngữ được Việt hóa hoặc vay mượn từ tiếng Anh, tiếng Pháp. Cách tạo thuật ngữ cũng có sự khác biệt. Đôi khi, các từ thuần Việt được sử dụng để diễn đạt khái niệm khoa học. Việc lựa chọn từ ngữ cần đảm bảo tính chính xác khoa học. Đồng thời, nó cần dễ hiểu với độc giả Việt. Sự kết hợp giữa thuật ngữ quốc tế và từ ngữ địa phương là một đặc điểm. Điều này tạo nên sự phong phú trong trường từ vựng.
3.2. Phong cách diễn đạt và tính khách quan tiếng Việt
Phong cách diễn đạt trong văn bản dược học tiếng Việt hướng tới khách quan. Tuy nhiên, nó có thể linh hoạt hơn tiếng Anh. Việc sử dụng chủ ngữ ẩn hoặc tường minh phụ thuộc ngữ cảnh. Thể bị động ít phổ biến hơn tiếng Anh. Thường dùng cấu trúc chủ động kèm từ ngữ chỉ khách quan. Tính trang trọng được thể hiện qua cách dùng từ và cấu trúc câu. Tránh dùng từ ngữ cá nhân, cảm xúc. Đảm bảo thông tin khoa học được truyền đạt rõ ràng, không thiên vị. Việc duy trì tính khách quan là yếu tố quan trọng.
3.3. Cấu trúc câu và liên kết trong văn bản dược học
Cấu trúc câu tiếng Việt trong văn bản dược học có thể ít phức tạp hơn. Các câu thường ngắn gọn và trực tiếp. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo tính mạch lạc. Liên kết logic được thể hiện rõ ràng. Các từ nối và cụm từ chuyển tiếp giúp kết nối ý. Thông tin được sắp xếp theo trình tự hợp lý. Việc sử dụng dấu câu chính xác là rất quan trọng. Nó giúp phân tách các ý và tránh hiểu lầm. Tổ chức văn bản khoa học tiếng Việt hướng tới sự rõ ràng. Nó đảm bảo thông tin dễ tiếp cận cho người đọc bản địa.
IV. So sánh tiếng Anh Việt Ngôn ngữ chuyên ngành dược
Việc so sánh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành dược học rất cần thiết. Nó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm ngôn ngữ chính. Từ vựng, ngữ pháp và cách thức tổ chức văn bản được phân tích. Kết quả cho thấy cả hai ngôn ngữ đều hướng tới tính chính xác và khách quan. Tuy nhiên, cách thể hiện những yếu tố này có sự khác biệt. Những khác biệt này xuất phát từ đặc trưng ngôn ngữ và văn hóa. Hiểu rõ sự khác biệt giúp cải thiện quá trình dịch thuật và giảng dạy. Nó cũng hỗ trợ người học trong việc tiếp thu kiến thức khoa học.
4.1. Đối chiếu đặc điểm từ vựng thuật ngữ khoa học
So sánh cho thấy sự khác biệt trong việc tạo và sử dụng thuật ngữ khoa học. Tiếng Anh dược học có nhiều thuật ngữ gốc Latin, Hy Lạp. Tiếng Việt thường sử dụng thuật ngữ Hán Việt hoặc vay mượn quốc tế. Cách thức tiền tố/hậu tố trong tiếng Anh rất hệ thống. Tiếng Việt sử dụng các từ ghép hoặc từ thuần Việt để diễn đạt. Mặc dù vậy, cả hai đều đảm bảo tính chính xác và chuyên biệt. Sự đối chiếu giúp nhận diện các cặp từ tương đương. Nó cũng chỉ ra những khái niệm cần được giải thích rõ ràng hơn trong quá trình dịch.
4.2. So sánh không khí giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp
Tính khách quan và trang trọng là điểm chung. Tuy nhiên, cách thể hiện khác nhau. Tiếng Anh thường dùng thể bị động, danh hóa để tăng tính trang trọng. Tiếng Việt có xu hướng dùng thể chủ động nhiều hơn. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp hơn với các mệnh đề phụ. Cấu trúc câu tiếng Việt có thể đơn giản hơn. Việc lựa chọn chủ ngữ cũng khác biệt. Tiếng Anh thường ẩn chủ ngữ trong thể bị động. Tiếng Việt có thể ẩn chủ ngữ hoặc dùng chủ ngữ khái quát. Những khác biệt này ảnh hưởng đến sự lưu loát khi chuyển đổi ngôn ngữ.
4.3. Khác biệt trong tổ chức văn bản và liên kết logic
Tổ chức văn bản trong cả hai ngôn ngữ đều tuân theo logic khoa học. Tuy nhiên, các phương tiện liên kết logic có sự khác biệt. Tiếng Anh sử dụng nhiều liên từ, trạng từ liên kết phức tạp. Tiếng Việt cũng có các từ nối. Tuy nhiên, đôi khi ngữ cảnh hoặc cấu trúc câu tự thân đã đủ liên kết. Cách trình bày thông tin, cấu trúc đoạn văn cũng có những điểm riêng. Sự khác biệt này không làm thay đổi nội dung. Nó chỉ ảnh hưởng đến phong cách diễn đạt. Việc hiểu rõ giúp tối ưu hóa việc biên soạn và dịch tài liệu khoa học.
V. Ứng dụng phân tích diễn ngôn tiếng Anh y dược
Phân tích diễn ngôn các văn bản dược học mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó không chỉ là công cụ nghiên cứu ngôn ngữ. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong giảng dạy và dịch thuật. Việc hiểu sâu về ngữ vực giúp người học tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Các chuyên gia có thể biên soạn tài liệu chính xác hơn. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y dược. Sự chính xác ngôn ngữ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Do đó, việc áp dụng các kết quả phân tích là rất cần thiết. Nó góp phần nâng cao chất lượng giao tiếp khoa học.
5.1. Vai trò phân tích ngữ vực trong giảng dạy
Phân tích ngữ vực giúp thiết kế giáo trình tiếng Anh dược học hiệu quả. Nó cung cấp cho người học những kiến thức ngôn ngữ cốt lõi. Người học nhận diện được đặc điểm từ vựng và ngữ pháp chuyên ngành. Nó giúp họ phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết tài liệu khoa học. Việc nắm vững ngữ vực cũng giúp học viên tự tin hơn. Họ có thể giao tiếp chuyên môn một cách chính xác. Giáo viên cũng có công cụ để định hướng giảng dạy. Điều này tạo ra một môi trường học tập thực tế và hiệu quả.
5.2. Tối ưu hóa việc dịch thuật tài liệu y dược
Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm ngôn ngữ của cả tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này cải thiện chất lượng dịch thuật tài liệu y dược. Dịch giả có thể lựa chọn thuật ngữ chính xác. Họ đảm bảo phong cách phù hợp với từng loại văn bản. Việc tránh các lỗi ngữ pháp và từ vựng là quan trọng. Các dịch giả chuyên nghiệp có thể tạo ra bản dịch tự nhiên. Bản dịch vẫn giữ được tính khoa học và khách quan. Dịch thuật tài liệu y dược đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Phân tích đối chiếu ngôn ngữ hỗ trợ đạt được mục tiêu này.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ chuyên ngành
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi đối chiếu sang các ngôn ngữ khác. Nghiên cứu sâu hơn về các tiểu thể loại trong dược học. Ví dụ như hướng dẫn sử dụng thuốc, bài báo khoa học, báo cáo lâm sàng. Việc tích hợp công nghệ trong phân tích ngôn ngữ là tiềm năng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nhận diện mẫu hình. Điều này có thể tạo ra các công cụ hỗ trợ dịch thuật và học tập. Tiếp tục nghiên cứu ngữ pháp, từ vựng chuyên ngành là cần thiết. Nó góp phần xây dựng kho dữ liệu ngôn ngữ khoa học.
VI. Thách thức học tiếng Anh dược học Giải pháp hiệu quả
Việc học tiếng Anh chuyên ngành dược học đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của thuật ngữ và cấu trúc ngữ pháp là rào cản. Thiếu nguồn tài liệu học tập phù hợp cũng là vấn đề. Tuy nhiên, có nhiều giải pháp hiệu quả để vượt qua. Nắm vững đặc điểm ngôn ngữ là bước đầu tiên. Phát triển kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu là cần thiết. Áp dụng các phương pháp học tập hiện đại cũng giúp ích. Mục tiêu là giúp người học tiếp cận kiến thức y dược quốc tế. Điều này nâng cao năng lực chuyên môn và hội nhập toàn cầu.
6.1. Nhận diện các khó khăn chính khi học
Người học tiếng Anh dược học thường gặp khó khăn. Thuật ngữ khoa học dày đặc, khó nhớ là một thách thức. Cấu trúc câu dài, phức tạp gây khó khăn trong việc hiểu. Sự khác biệt về văn hóa ngôn ngữ cũng ảnh hưởng. Đặc biệt là trong việc diễn đạt tính khách quan. Thiếu tài liệu thực hành chuyên sâu là một rào cản. Việc nhận diện những khó khăn này giúp xây dựng lộ trình học tập phù hợp. Nó cũng giúp người học có tâm lý chuẩn bị tốt hơn.
6.2. Phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết tài liệu
Cần tập trung phát triển kỹ năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Luyện tập đọc các bài báo khoa học, hướng dẫn sử dụng thuốc. Kỹ năng viết cũng rất quan trọng. Viết báo cáo, tóm tắt nghiên cứu theo phong cách khoa học. Nắm vững cấu trúc văn bản và cách dùng thuật ngữ. Việc thực hành thường xuyên giúp củng cố kiến thức. Nó cũng nâng cao khả năng diễn đạt thông tin một cách chính xác. Các khóa học chuyên biệt có thể hỗ trợ hiệu quả.
6.3. Tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp giảng dạy cần được tối ưu hóa. Kết hợp lý thuyết ngôn ngữ học với thực hành chuyên ngành. Sử dụng các case study thực tế từ ngành dược. Khuyến khích người học tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ. Áp dụng công nghệ vào giảng dạy, như phần mềm từ điển chuyên ngành. Xây dựng các bài tập luyện tập cụ thể về thuật ngữ. Tạo môi trường học tập tương tác. Điều này giúp người học phát triển toàn diện. Nó củng cố kiến thức ngôn ngữ và chuyên môn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật hiện đại đã đưa Dược học tách khỏi Y học thuần túy để trở thành một ngành khoa học độc lập với mạng lưới tri thức liên ngành phức tạp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập y dược quốc tế, tiếng Anh khoa học đã xác lập vị thế là ngôn ngữ phương tiện thống trị. Như Robert Goldbort đã khẳng định: "Tiếng Anh khoa học có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cộng đồng các nhà nghiên cứu khoa học". Hầu hết các phát minh, công trình nghiên cứu dược lý, dược động học và bào chế thuốc tiên tiến đều được công bố bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, việc thụ đắc và chuyển giao tri thức dược học tại Việt Nam đối mặt với rào cản nghiêm trọng do sự khác biệt loại hình giữa tiếng Anh (ngôn ngữ hòa kết) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập), cùng với những bất cập kéo dài trong phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP).
Thực tiễn nghiên cứu ngôn ngữ học cho thấy một khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành từ góc độ từ vựng học rời rạc hoặc phân tích cấu trúc ngữ pháp bề mặt, hoàn toàn vắng bóng các công trình phân tích đối chiếu toàn diện về văn bản chuyên ngành dược học (VBCNDH) dựa trên cơ sở Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL).
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án tiến sĩ "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học trong sự đối chiếu với tiếng Việt" của tác giả Võ Thị Bê, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Văn Vân tại Học viện Khoa học Xã hội (2019), giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu tường minh:
- Những đặc điểm ngôn ngữ nổi trội nào được các nhà dược học chuyên ngành sử dụng để kiến tạo VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt, và chúng được hiện thực hóa như thế nào qua các hệ thống ngữ pháp - từ vựng?
- Giữa VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt bản chất nào xét trên các bình diện ngữ vực: Trường (Field), Không khí (Tenor) và Cách thức (Mode)?
Luận án thiết lập phạm vi nghiên cứu trên khối liệu thực nghiệm (corpus) gồm 50 bài báo khoa học chuyên ngành xuất bản trong giai đoạn 2011–2015 từ hai ấn phẩm khoa học uy tín hàng đầu: British Journal of Pharmaceutical Research (25 bài, ký hiệu E01–E25) và Tạp chí Dược học - Bộ Y tế (25 bài, ký hiệu V01–V25). Khối liệu khảo sát bao quát 3.262 đơn vị cú (clause), bao gồm 2.101 cú tiếng Anh (602 cú phần mở đầu, 1.360 cú phần thân bài, 139 cú phần kết luận) và 1.161 cú tiếng Việt (239 cú phần mở đầu, 793 cú phần thân bài, 129 cú phần kết luận). Đây là công trình đối chiếu ngữ vực dược học quy mô lớn đầu tiên, tạo đột phá lý luận và thực tiễn cho ngành ngôn ngữ học ứng dụng và sư phạm ESP tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành trên thế giới trải qua nhiều bước chuyển hệ hình quan trọng. Từ thập niên 1980, Hutchinson & Waters đã định nghĩa nền tảng: "Tiếng Anh chuyên ngành là một đường hướng, không phải là một thành phẩm" (English for specific purpose must be seen as an approach not as a product). Quan điểm này được củng cố bởi Tony Dudley-Evans khi chứng minh ESP gắn liền với sự phát triển của việc giảng dạy ngôn ngữ khoa học và tiếng Anh học thuật (EAP). Các nghiên cứu ngữ pháp khoa học ban đầu của Barber, Swales, Ewer & Latorre và Ewer & Hughes-Davies đã chỉ ra tính ưu trội của thì hiện tại đơn, dạng bị động, cụm danh từ phức hợp và động từ tình thái.
Xét về phân tích thể loại và ngữ vực, John Swales với mô hình CARS (Create-a-Research-Space) và Vijay Bhatia đã xác lập bản chất thể loại của bài báo nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, trường phái Ngôn ngữ học chức năng hệ thống do M.A.K. Halliday khởi xướng đã đem lại công cụ giải phẫu ngôn ngữ khoa học triệt để nhất. Trong công trình Writing Science: Literacy and Discursive Power, Halliday & Martin đã xác lập 7 đặc trưng bản chất của tiếng Anh khoa học: (i) khái niệm đan xen, (ii) tính kỹ thuật cao, (iii) cách diễn đạt đặc biệt, (iv) mật độ từ vựng cao, (v) sự tối nghĩa về cú pháp, (vi) ẩn dụ ngữ pháp (grammatical metaphor), và (vii) tính không liên tục về ngữ nghĩa học.
Trên bình diện quốc tế đối với diễn ngôn y dược, luận án đối sánh trực tiếp với các nghiên cứu điển hình:
- Nghiên cứu của Lukasz Grabowski về biến thể ngữ vực trong văn bản dược học tiếng Anh qua phân tích từ khóa, cụm từ vựng (lexical bundles) và khung mệnh đề (phrase frames) trong các tờ rơi thông tin bệnh nhân và tóm tắt đặc tính sản phẩm.
- Nghiên cứu đối chiếu của Boudemagh Wided về hệ thống Tình thái (Modality) trong diễn ngôn y sinh học tam ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Ả Rập.
- Các phát hiện định lượng của Wingard về tỷ lệ 60% chủ động và 40% bị động trong văn bản y học, cùng kiến giải của Tarone và cộng sự về sự dịch chuyển chủ động/bị động gắn với vị thế nghiên cứu của tác giả.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu như Hoàng Văn Vân, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Hòa, Diệp Quang Ban, Lâm Quang Đông, Đỗ Tuấn Minh và Lưu Trọng Tuấn đã có những đóng góp xuất sắc về ngữ pháp chức năng, dịch thuật khoa học và ẩn dụ ngữ pháp. Tuy nhiên, các công trình về văn bản y dược như của Vương Thị Thu Minh, Nguyễn Thị Vân Hạnh, Nguyễn Thị Ánh Hồng mới dừng lại ở cấp độ từ vựng - hình thái học, hoặc của Lâm Thị Thùy Linh, Vũ Thị Mẫu chỉ tập trung vào một phân khúc hẹp như hướng dẫn sử dụng thuốc hay ẩn dụ ngữ pháp đơn lẻ. Luận án của Võ Thị Bê định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa SFL và ngôn ngữ học đối chiếu, triển khai mô hình phân tích ngữ vực ba chiều đồng bộ xuyên suốt toàn bộ cấu trúc văn bản bài báo nghiên cứu dược học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng giá trị phổ quát của lý thuyết Ngôn ngữ học chức năng hệ thống của Halliday khi áp dụng vào một ngữ vực chuyên biệt cao là Dược học trên một cặp ngôn ngữ bất đối xứng về loại hình học.
Nghiên cứu củng cố luận điểm của Halliday & Matthiessen về cấu trúc ba siêu chức năng (metafunctions) của ngôn ngữ tương ứng với ba biến số ngữ cảnh tình huống:
- Siêu chức năng kinh nghiệm (Experiential Metafunction) được kích hoạt bởi Trường (Field), hiện thực hóa qua Hệ thống chuyển tác (Transitivity System).
- Siêu chức năng liên nhân (Interpersonal Metafunction) được kích hoạt bởi Không khí (Tenor), hiện thực hóa qua Hệ thống Thức (Mood System) và Hệ thống Tình thái (Modality System).
- Siêu chức năng văn bản (Textual Metafunction) được kích hoạt bởi Cách thức (Mode), hiện thực hóa qua Cấu trúc Đề - Thuyết (Theme - Rheme), Hệ thống Quy chiếu (Reference) và Liên kết logic (Conjunction).
Công trình mở rộng các luận điểm của GS. Hoàng Văn Vân về ngữ pháp chức năng tiếng Việt, chứng minh hệ thống chuyển tác 6 quá trình (Vật chất, Quan hệ, Tinh thần, Phát ngôn, Hiện hữu, Hành vi) vận hành hiệu quả trong việc giải mã diễn ngôn khoa học tiếng Việt. Đồng thời, luận án đóng góp vào lý thuyết Đề - Thuyết của Cao Xuân Hạo bằng việc lượng hóa sự tương tác phức hợp giữa Đề ngữ chuyên đề (Topical Theme), Đề ngữ liên nhân (Interpersonal Theme) và Đề ngữ văn bản (Textual Theme) trong văn bản khoa học thực nghiệm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Ngữ vực SFL (Halliday & Hasan), Lý thuyết Phân tích Thể loại (Swales; Bhatia) và Lý thuyết Ngôn ngữ học So sánh Đối chiếu (Bùi Mạnh Hùng). Khung này vận hành theo mô hình phân tầng đa cấp:
[Ngôn cảnh Văn hóa] -> [Thể loại: Báo cáo Khoa học Dược học]
↓
[Ngôn cảnh Tình huống] -> [Trường - Không khí - Cách thức]
↓
[Ngữ nghĩa Học thuật] -> [Ý nghĩa Kinh nghiệm - Liên nhân - Văn bản]
↓
[Ngữ pháp - Từ vựng] -> [Chuyển tác, Dạng | Thức, Tình thái | Đề - Thuyết, Liên kết]
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: tập trung vào đơn vị cú độc lập và cú phức trong cấu trúc văn bản ba phần (Mở đầu, Thân bài, Kết luận) của bài báo khoa học dược học, không mở rộng sang các dạng thức giao tiếp khẩu ngữ lâm sàng hay truyền thông y tế đại chúng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận duy thực chức năng (functional realism), kết hợp phương pháp miêu tả hệ thống với phương pháp so sánh - đối chiếu định lượng và định chất. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích cấu trúc thể loại bài báo khoa học thực nghiệm theo quy chuẩn quốc tế (Introduction - Methods & Materials - Results & Discussion - Conclusion).
- Cấp độ vi mô: Giải mã ngữ pháp - từ vựng của 3.262 cú theo các mạng lưới hệ thống SFL.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Tiêu chí chọn mẫu (Sampling Criteria): Tính thẩm quyền học thuật (các bài báo được thẩm định bình duyệt nghiêm ngặt trên BJPR và Tạp chí Dược học); tính tương thích nội dung (cùng khảo sát về các hợp chất dược liệu, dược động học, công nghệ bào chế, độc tính và hiệu quả điều trị); tính cập nhật (đồng bộ trong khung thời gian 5 năm 2011–2015).
- Phân đoạn và mã hóa ngữ liệu: Toàn bộ 50 bài báo được bóc tách và phân bổ thành các tập ngữ liệu thành phần. Cú được xác định là đơn vị phân tích cơ sở.
- Tam giác đạc phân tích (Triangulation): Kết hợp giữa trực giác ngôn ngữ học, khung phân loại cú pháp chuẩn tắc của Halliday & Matthiessen và đối chứng chuyên môn thuật ngữ y dược học.
Data và phân tích
Khối liệu được phân tích định lượng chi tiết về tần số xuất hiện và tỷ lệ phần trăm trên các tham số:
- Phân bố 6 kiểu quá trình chuyển tác trong từng phần cấu trúc và toàn khối liệu.
- Phân loại Tham thể đảm nhận vai trò Chủ ngữ (Subject) và mật độ thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
- Cấu trúc Dạng: tỷ lệ phân bổ dạng Chủ động (Active), Bị động (Passive) và dạng Trung tính (Middle).
- Phân tích Hệ thống Thức: Thức tuyên bố khẳng định (TBKĐ), Thức tuyên bố phủ định (TBPĐ), Thức mệnh lệnh (ML), Thức nghi vấn (NV).
- Hệ thống Tình thái: Tình thái hóa (Modality) thể hiện các cấp độ khả năng (possibility), xác suất (probability), chắc chắn (certainty) và thường lệ (usuality).
- Cấu trúc Đề ngữ: Đề ngữ không đánh dấu (ĐNKĐD), Đề ngữ đánh dấu (ĐNĐD), Đề ngữ văn bản (ĐNVB), Đề ngữ liên nhân (ĐNLN).
- Phương thức liên kết: Tần số xuất hiện của quy chiếu ngôi, quy chiếu chỉ định và liên kết logic ngữ nghĩa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm của luận án đã đem lại 5 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc ngữ vực VBCNDH:
-
Sự thống trị của Quá trình Vật chất và Quá trình Quan hệ trong Hệ thống Chuyển tác: Trong cả hai ngôn ngữ, Quá trình Vật chất (Material Processes - biểu đạt các thao tác thí nghiệm, phản ứng hóa sinh, chiết xuất) và Quá trình Quan hệ (Relational Processes - định danh, đo lường, gán thuộc tính dược lý) chiếm tỷ lệ áp đảo tuyệt đối (trên 85% tổng số cú). Quá trình Tinh thần và Quá trình Hành vi xuất hiện với tần số cực thấp, phản ánh đặc trưng triệt tiêu yếu tố chủ quan của văn phong khoa học thực nghiệm.
-
Sự phân hóa sâu sắc về cấu trúc Dạng và Tham thể làm Chủ ngữ: Trong VBCNDH tiếng Anh, dạng bị động chiếm tỷ lệ rất cao (đặc biệt trong phần Phương pháp nghiên cứu, nơi các thao tác thực nghiệm được mô tả khách quan với Đích thể được đưa lên làm Chủ ngữ). Ngược lại, tiếng Việt thể hiện ưu thế của dạng chủ động hoặc cú khuyết chủ ngữ hiển ngôn (cú vô nhân xưng), sử dụng các kết cấu ngữ pháp chứa dấu hiệu bị động "được/bị" với tần suất chọn lọc, hoặc cấu trúc hóa theo dạng thức Đề - Thuyết mà không cần biến đổi hình thái vị từ.
-
Tính tuyệt đối của Thức Tuyên bố và sự phân tầng Tình thái: Hơn 98% các cú trong cả hai khối liệu thuộc Thức Tuyên bố (Declarative Mood), hiện thực hóa chức năng cung cấp thông tin khoa học khách quan. Thức Mệnh lệnh và Nghi vấn gần như vắng mặt. Đáng chú ý, các trợ động từ tình thái (như may, might, could, would trong tiếng Anh và có thể, có xu hướng trong tiếng Việt) tập trung với mật độ cao trong phần Thảo luận và Kết luận nhằm thực hiện chiến lược rào đón học thuật (hedging), giảm nhẹ tính áp đặt cho các kết luận khoa học mới.
-
Khác biệt căn bản trong cấu trúc Đề ngữ và chuỗi liên kết: VBCNDH tiếng Anh sử dụng phổ biến Đề ngữ phức hợp, kết hợp Đề ngữ văn bản (các liên từ logic như however, furthermore, therefore, in addition) với Đề ngữ chuyên đề chứa các cụm danh từ danh hóa (nominalization) phức tạp. Trong khi đó, VBCNDH tiếng Việt có xu hướng sử dụng các cụm trạng ngữ chu cảnh chỉ thời gian, không gian, phương tiện làm Đề ngữ đánh dấu ở đầu cú.
-
Đặc trưng cấu tạo thuật ngữ khoa học chuyên ngành: Thuật ngữ dược học tiếng Anh được kiến tạo chủ yếu thông qua phương thức phái sinh với hệ thống tiền tố (anti-, hyper-, hypo-, poly-) và hậu tố (-ase, -oside, -itis, -oid) có nguồn gốc Hy-La, mang tính đơn nghĩa và hàm súc cao. Ngược lại, thuật ngữ dược học tiếng Việt được hình thành chủ yếu qua phương thức ghép từ thuần Việt hoặc kết hợp các yếu tố Hán-Việt (dược động học, kháng viêm, chiết xuất, sinh khả dụng).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Chứng minh tính năng động và năng lực thích ứng tuyệt vời của khung SFL trong việc giải thích các biến thể ngôn ngữ chuyên biệt ở các ngôn ngữ không cùng loại hình.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một quy trình phân tích diễn ngôn khoa học định lượng - định chất chuẩn mực có thể chuyển giao cho nghiên cứu các ngữ vực chuyên ngành khác (y học, công nghệ sinh học, hóa phân tích).
- Về mặt ứng dụng sư phạm (ESP/EMP): Chuyển hóa phương pháp dạy và học tiếng Anh chuyên ngành Dược tại các trường đại học y dược tại Việt Nam: chuyển từ cách tiếp cận truyền thống (chỉ dạy từ vựng và dịch nghĩa cơ học) sang giảng dạy ngữ pháp chức năng, nâng cao năng lực kiến tạo văn bản học thuật chuẩn quốc tế cho sinh viên và nghiên cứu sinh.
- Về dịch thuật chuyên ngành: Thiết lập cẩm nang đối chiếu chức năng, giúp dịch giả nhận diện sự chuyển đổi tương đương giữa cấu trúc danh hóa/bị động tiếng Anh sang cấu trúc Đề - Thuyết/chủ động tự nhiên trong tiếng Việt mà không làm sai lệch tính chuẩn xác khoa học.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô khối liệu: Do tính chất phức tạp của việc phân tích cú pháp chức năng thủ công trên từng dòng văn bản, khối liệu khảo sát giới hạn ở 50 bài báo khoa học (3.262 cú) từ hai tạp chí chuyên ngành.
- Khung thời gian: Ngữ liệu tập trung trong giai đoạn 2011–2015.
- Phạm vi thể loại: Nghiên cứu mới khảo sát thể loại bài báo nghiên cứu thực nghiệm (research articles), chưa bao quát toàn diện các thể loại khác của diễn ngôn dược học như tờ rơi hướng dẫn sử dụng thuốc (PILs), hồ sơ đăng ký thuốc (regulatory dossiers), giáo trình chuyên khảo hay tương tác giao tiếp lâm sàng.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Mở rộng khối liệu ngữ liệu lớn (multi-million-word corpus) ứng dụng các công cụ ngôn ngữ học khối liệu tự động (Corpus Linguistics software như AntConc, Sketch Engine) kết hợp bộ gán nhãn SFL tự động.
- Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các thể loại diễn ngôn y dược khác, đặc biệt là tờ rơi thông tin thuốc cho bệnh nhân để đánh giá tính đại chúng hóa tri thức y khoa.
- Nghiên cứu phân tích diễn ngôn đa phương thức chức năng hệ thống (SF-MDA), giải mã sự tương tác giữa ngôn ngữ văn bản và các yếu tố phi ngôn ngữ (công thức hóa học, đồ thị dược động học, bảng số liệu sinh hóa).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học chức năng hệ thống tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ học - Dược học.
- Chuyển đổi giáo dục chuyên nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành Dược tại các trường Đại học Dược Hà Nội, Đại học Y Dược TP.HCM và các cơ sở đào tạo y dược toàn quốc.
- Nâng cao năng lực công bố quốc tế: Giúp các nhà khoa học, dược sĩ và nghiên cứu sinh Việt Nam nắm vững các quy ước ngữ vực, cấu trúc đề ngữ và chiến lược rào đón học thuật để viết bài báo quốc tế đạt chuẩn ISI/Scopus.
- Chuẩn hóa dịch thuật y dược: Hỗ trợ Cục Quản lý Dược và các doanh nghiệp dược phẩm trong việc biên dịch tài liệu đăng ký thuốc, bảo hộ sáng chế dược phẩm và hồ sơ thử nghiệm lâm sàng chính xác, minh bạch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận một mô hình ứng dụng SFL hoàn chỉnh, nhận diện các phương pháp phân tích cú pháp chức năng và thiết kế nghiên cứu đối chiếu chuẩn mực.
- Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EMP): Sở hữu nguồn ngữ liệu đối chiếu phong phú và cơ sở lý luận vững chắc để biên soạn giáo trình giảng dạy kỹ năng đọc hiểu và viết báo cáo khoa học.
- Dược sĩ, nhà nghiên cứu Dược học: Thấu hiểu cấu trúc diễn ngôn để giải mã nhanh chóng các tài liệu chuyên ngành quốc tế và nâng cao chất lượng bài viết khoa học.
- Chuyên viên dịch thuật y dược và biên tập viên tạp chí khoa học: Nắm bắt các quy luật chuyển đổi ngữ vực, tối ưu hóa độ chính xác và tính tự nhiên của văn bản dịch chuyên ngành.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng toàn diện và kiểm chứng thành công mô hình ba chiều Ngữ vực (Trường - Không khí - Cách thức) của Halliday trên một thể loại khoa học thực nghiệm chuyên biệt, chỉ ra cách thức hai hệ thống ngôn ngữ hòa kết (tiếng Anh) và đơn lập (tiếng Việt) hiện thực hóa các siêu chức năng ngôn ngữ thông qua những cơ chế ngữ pháp - từ vựng mang tính đặc thù loại hình.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như thế nào? So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ khảo sát phân mảnh ở cấp độ từ vựng (như công trình của Nguyễn Thị Vân Hạnh, Vương Thị Thu Minh) hoặc thuần túy thể loại (như mô hình Swales), luận án đã thực hiện một bước tiến phương pháp luận vượt bậc: giải mã định lượng chi tiết từng cú trên 8 tham số chức năng (Quá trình, Tham thể, Thuật ngữ, Dạng, Thức, Tình thái, Đề ngữ, Liên kết) xuyên suốt 3 phần cấu trúc của bài báo khoa học.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ ngữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản trong chiến lược vô nhân xưng hóa (impersonalisation): trong khi tiếng Anh sử dụng tối đa hóa dạng bị động với các danh từ danh hóa trừu tượng làm Chủ ngữ để tạo tính khách quan, thì tiếng Việt lại ưa chuộng cấu trúc cú khuyết chủ ngữ hiển ngôn hoặc đưa các thành phần chu cảnh thực nghiệm lên làm Đề ngữ khởi đầu mà vẫn đảm bảo tính chuẩn xác khoa học tuyệt đối.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án thiết lập hệ thống tiêu chí chọn mẫu minh bạch, danh mục mã hóa khối liệu chi tiết (E01–E25 và V01–V25), bảng đối chiếu phân loại 6 kiểu quá trình chuyển tác, hệ thống phân loại Đề ngữ và Thức rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái lập hoàn toàn quy trình phân tích trên các bộ ngữ liệu mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Xây dựng ngân hàng khối liệu số hóa song ngữ Anh - Việt chuyên ngành Y Dược đạt quy mô 10 triệu từ; (ii) Phát triển phần mềm tự động phân tích diễn ngôn chức năng; (iii) Hoàn thiện bộ giáo trình chuẩn quốc gia về Viết học thuật Dược học dựa trên đường hướng thể loại và ngữ vực SFL.
Kết luận
- Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu đối chiếu toàn diện VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên nền tảng Ngôn ngữ học chức năng hệ thống, xác lập bức tranh tổng thể về các đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ pháp - từ vựng của hai ngôn ngữ.
- Nghiên cứu chứng minh sự tương đồng sâu sắc về phương diện Trường và Không khí giữa hai ngôn ngữ: đều ưu tiên sử dụng Quá trình Vật chất và Quan hệ, áp đảo tuyệt đối bởi Thức Tuyên bố và mật độ thuật ngữ chuyên môn cao nhằm bảo đảm tính khách quan khoa học.
- Luận án chỉ ra sự khác biệt bản chất về phương diện Cách thức: tiếng Anh vận hành cấu trúc Đề ngữ phức hợp kết hợp dạng bị động và danh hóa, trong khi tiếng Việt thể hiện tính linh hoạt cao qua cấu trúc Đề - Thuyết, cú khuyết chủ ngữ và Đề ngữ chu cảnh.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Ngôn ngữ học khối liệu y dược chuyên sâu, Phân tích diễn ngôn đa phương thức trong truyền thông khoa học, và Dạy học tiếng Anh chuyên ngành dựa trên năng lực thể loại.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Dược và chuẩn hóa quy trình dịch thuật tài liệu y dược tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ BÊ ĐẶC ĐIỂM TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TRONG SỰ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG VĂN VÂN HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Võ Thị Bê MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tiếng Anh chuyên ngành dược học trên thế giới và ở Việt Nam.
Lý thuyết về diễn ngôn và phân tích thể loại diễn ngôn (genre analysis). Khái quát về lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống của Halliday. Lý thuyết về ngữ vực. Thuật ngữ khoa học.
Lý thuyết ngôn ngữ so sánh đối chiếu .63 CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG ANH. Đặc điểm về Trường trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh. Đặc điểm về Không khí trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh. Đặc điểm về Cách thức trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Anh .92 CHƯƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG VIỆT.
Đặc điểm về Trường trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt. Đặc điểm về không khí trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt. Đặc điểm về Cách thức trong văn bản chuyên ngành dược học tiếng Việt .117 CHƯƠNG 4 ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG VĂN BẢN CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TIẾNG ANH VỚI TIẾNG VIỆT. Đối chiếu đặc điểm về Trường trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối chiếu đặc điểm về Không khí trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt 128 4. Đối chiếu đặc điểm về Cách thức trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC QUY ƯỚC VIẾT TẮT 1. VBCNDH Văn bản chuyên ngành dược học 2. ĐNĐD Đề ngữ đánh dấu 3.
ĐNKĐD Đề ngữ không đánh dấu 4. ĐNLN Đề ngữ liên nhân 5. ĐNVB Đề ngữ văn bản 6. TNKH Thuật ngữ khoa học 7.
Thức TBKĐ Thức tuyên bố khẳng định 8. Thức TBPĐ Thức tuyên bố phủ định 9. Thức ML Thức mệnh lệnh 10. Thức NV Thức nghi vấn 11.
QT: VC Quá trình vật chất 12. QT: QH Quá trình quan hệ 13. QT: TT Quá trình tinh thần 14. QT: HH Quá trình hiện hữu 15.
QT: PN Quá trình phát ngôn 16. QT: HV Quá trình hành vi 17. VN Vị ngữ 19. PNT Phát ngôn thể 20.
NT Ngôn thể 21. BH Biểu hiện 22. GT Giá trị 23. SHT Sở hữu thể 24.
BSHT Bị sợ hữu thể 25. DHBĐ Dấu hiệu bị động DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các kiểu quá trình, ý nghĩa, và các đặc điểm của tham thể. Các thành phần của Đề ngữ đa.
Ngôn cảnh của tình huống, ngữ nghĩa và ngữ pháp- từ vựng:. Số lượng cú và phân bố các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng cú có Chủ ngữ hiển ngôn và cú không có Chủ ngữ hiển ngôn trong VBCNDH tiếng Anh. Chi tiết về thuật ngữ khoa học trong VBCNDH tiếng Anh.
Phương thức sử dụng “tiền tố”, “hậu tố” trong thuật ngữ dược học tiếng Anh. Phân tích cấu trúc/dạng trong VBCNDH tiếng Anh. Phân tích các kiểu Thức trong VBCNDH tiếng Anh. Phân tích các kiểu Tình thái trong VBCNDH tiếng Anh.
Phân tích Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh. Tần số xuất hiện của quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng liên kết logic trong VBCNDH tiếng Anh. Số lượng cú và phân bố các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Việt.
Số lượng cú có Chủ ngữ hiển ngôn và cú không có Chủ ngữ hiển ngôn trong VBCNDH tiếng Việt. Chi tiết về thuật ngữ khoa học trong VBCNDH tiếng Việt. Phương thức tạo thuật ngữ dược học tiếng Việt trên ngữ liệu vốn có. Phân tích dạng chủ động, bị động trong VBCNDH tiếng Việt.
Phân tích các kiểu Thức trong VBCNDH tiếng Việt. Phân tích các kiểu Tình thái trong VBCNDH tiếng Việt. Phân tích Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Việt. Tần số xuất hiện của quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định.
Số lượng liên kết logic trong VBCNDH tiếng Việt. Đối chiếu các kiểu quá trình trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt119 Bảng 4. Đối chiếu Tình thái trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt. Đối chiếu Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Các phụ ngữ tình thái có chức năng như Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Anh. Các phụ ngữ tình thái có chức năng như Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Việt. Các phụ ngữ liên hợp có chức năng như Đề ngữ văn bản trong VBCNDH tiếng Anh. Các Phụ ngữ liên hợp có chức năng như Đề ngữ văn bản trong VBCNDH tiếng Việt.
Sự kết hợp của Đề ngữ văn bản và Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Anh. Sự kết hợp của Đề ngữ văn bản và Đề ngữ liên nhân trong VBCNDH tiếng Việt. Đối chiếu sự kết hợp giữa các kiểu Đề ngữ trong VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu quy chiếu ngôi và quy chiếu chỉ định trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối chiếu liên kết logic trong VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt .144 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Quan hệ thể loại và ngữ vực trong ngôn ngữ. Ngữ pháp kinh nghiệm: các kiểu quá trình trong tiếng Anh. Hệ thống dạng.
Hệ thống dạng trong tiếng Việt: chủ động và bị động. Hệ thống các kiểu tình thái. Mô hình ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Mối quan hệ ngôn cảnh tình huống và văn bản.
Tính cấp thiết của đề tài Dược học trước đây từng là một bộ phận trong ngành Y học. Song với sự phát triển như vũ bão của khoa học kĩ thuật trong thế giới hiện đại, Dược học đã nhanh chóng tách ra thành một ngành độc lập nhưng vẫn còn giữ mối liên hệ chặt chẽ với Y học, các ngành khoa học cơ bản và khoa học ứng dụng khác [58, tr 3]. Ngành dược chuyên về bào chế, sản xuất các loại thuốc (hay còn gọi là dược phẩm) cũng như thực hiện việc khám chữa bệnh, phân phối thuốc và có trách nhiệm đảm bảo an toàn, hiệu quả của các loại dược phẩm. Vì vậy, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành thành thạo sẽ giúp những người làm trong ngành Y Dược có thể tiếp cận với tri thức cũng như với những tiến bộ của ngành một cách nhanh nhất.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP) vốn gặp nhiều khó khăn và hiệu quả chưa cao [14, tr. Khái niệm ESP mới được biết đến vào những năm đầu thập kỉ 1990, nhưng cách hiểu và áp dụng còn quá sơ khai đến mức một số tài liệu hay giáo trình tiếng Anh chuyên ngành được biên soạn thuần túy là các bài đọc hiểu và bài tập ngữ pháp, từ vựng liên quan [14, tr. Bàn về vai trò của tiếng Anh khoa học, Robert Goldbort [171, tr. 3] đã khẳng định: “Tiếng Anh khoa học có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cộng đồng các nhà nghiên cứu khoa học”.
Trên thực tế, những tài liệu nghiên cứu hay những phát minh, ứng dụng mới về dược học trên thế giới hầu hết đều được công bố bằng tiếng Anh và không phải tài liệu hay công trình nghiên cứu nào cũng được dịch sang tiếng Việt. Trước tình hình đa phần giáo viên dạy tiếng không được đào tạo về chuyên ngành, hoặc nếu tự học thì nói chung cũng không đủ kiến thức chuyên ngành để đảm bảo truyền đạt chính xác trong mọi trường hợp [12], [13]. Hơn nữa, xét từ quan điểm giảng dạy và học tập tiếng Anh chuyên ngành, các giáo trình và tạp chí chuyên ngành dược học chưa được tìm hiểu một cách toàn diện cũng như nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt từ trước tới nay. Đồng thời thực tế cũng chỉ ra trình độ tiếng Anh của nhiều sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành dược vẫn chưa thể đọc hiểu được những tài liệu chuyên ngành dược học bằng tiếng Anh.
Trong khi nhu cầu tìm hiểu những phát triển mới về dược học như là một chuyên ngành khoa học ngày càng cao cũng như trong bối cảnh nước ta hội nhập ngày càng 1 sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Do vậy, việc tiếp thu và ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật trên thế giới để phát triển ngành Dược Việt Nam có ý nghĩa và vị trí rất quan trọng. Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành như Halliday et al. [101]; Widdowson [188]; Johns & Dudley-Evans [91] và Hoàng Văn Vân [65] cho rằng hiểu biết được những đặc điểm ngôn ngữ và văn bản của ngôn ngữ chuyên ngành sẽ giúp quá trình đọc hiểu được nhanh hơn, viết các bài viết về chuyên ngành có hiệu quả hơn và dịch chuyên ngành từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ kia một cách chính xác hơn và thoát ý hơn.
Chính vì vậy việc nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt trong các lĩnh vực chuyên ngành là một đòi hỏi cấp thiết hiện nay, cho thấy những nỗ lực của các nhà Việt ngữ học cũng như ngoại ngữ học. Hơn nữa, hiện nay ở Việt Nam cũng như trên thế giới vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào phân tích, đối chiếu những đặc điểm của VBCNDH tiếng Anh với tiếng Việt dựa trên quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Thực tế trên đây là động lực chủ yếu để chúng tôi triển khai đề tài ĐẶC ĐIỂM TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DƯỢC HỌC TRONG SỰ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án đặt ra hai mục đích nghiên cứu cơ bản sau: Thứ nhất, phân tích bản chất và đặc điểm để tìm ra những đặc điểm ngôn ngữ nổi trội trong VBCNDH tiếng Anh và tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday về phương diện ngữ vực (Register).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Bê (2019). Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/dac-diem-tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-hoc-doi-chieu-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ so sánh đặc điểm tiếng Anh và tiếng Việt chuyên ngành Dược học, phân tích thuật ngữ, cú pháp và phương pháp dịch.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm tiếng Anh chuyên ngành dược học so sánh với tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.