Luận án tiến sĩ: Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt - Nguyễn Thị Minh Hạnh
Luận án nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh hội thoại tiếng Anh-Việt. Phân tích so sánh chi tiết cấu trúc, chức năng.
university of foreign language studies, the university of danang
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- university of foreign language studies, the university of danang
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt
Bàn về cơ chế sửa sai khi giao tiếp. Lời điều chỉnh trong hội thoại giữ vai trò duy trì sự liên tục và chính xác. Hiện tượng này xuất hiện ở mọi ngôn ngữ tự nhiên. Trong tương tác hàng ngày, sự cố giao tiếp diễn ra thường xuyên. Người tham gia đối thoại luôn tìm cách khắc phục trục trặc. Nghiên cứu đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt làm sáng tỏ các quy luật phổ quát. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra nét đặc trưng văn hóa của từng ngôn ngữ. Các cuộc hội thoại trên phim truyền hình cung cấp nguồn ngữ liệu phong phú. Ngữ liệu phản ánh chân thực cách người bản ngữ xử lý lỗi diễn đạt. Phân tích hiện tượng sửa lỗi giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp liên văn hóa. Việc nắm bắt quy luật điều chỉnh đóng góp thiết thực vào lý thuyết ngữ dụng học hiện đại.
1.1. Khái niệm và bản chất của sửa chữa hội thoại
Sửa chữa hội thoại (conversational repair) là phương thức quản lý sự cố tương tác. Cơ chế này xử lý các lỗi nghe, nói và hiểu. Lỗi có thể xuất phát từ việc phát âm sai, dùng từ không chuẩn hoặc cấu trúc ngắt quãng. Lời điều chỉnh trong hội thoại không chỉ đơn thuần là sửa ngữ pháp. Đây là quá trình tương tác xã hội có tổ chức chặt chẽ. Người nói và người nghe phối hợp để đảm bảo thông điệp rõ ràng. Quá trình sửa lỗi diễn ra qua các giai đoạn cụ thể. Giai đoạn đầu tiên là phát hiện vấn đề. Tiếp theo là ra tín hiệu và thực hiện hành động sửa đổi. Nghiên cứu ngôn ngữ học khẳng định sửa chữa hội thoại là năng lực giao tiếp cốt lõi. Hiện tượng này giúp bảo vệ thể diện và tạo sự hòa hợp trong đối thoại hàng ngày.
1.2. Phân loại tự điều chỉnh và người nghe điều chỉnh
Hệ thống điều chỉnh chia thành hai nhóm chính dựa trên chủ thể thực hiện. Tự điều chỉnh (self-repair) xảy ra khi người nói tự nhận biết lỗi và sửa chữa phát ngôn của mình. Nhóm này chiếm tỷ lệ áp đảo trong các cuộc hội thoại. Người nói thường ưu tiên tự sửa để duy trì tính liền mạch của dòng ý thức. Ngược lại, người nghe điều chỉnh (other-repair) do đối tác giao tiếp thực hiện. Hình thức này xuất hiện khi người nghe phát hiện thông tin sai hoặc không hiểu rõ. Việc người nghe can thiệp đòi hỏi sự tế nhị để tránh xung đột. Cả hai dạng điều chỉnh đều có thể do người nói hoặc người nghe khởi xướng. Sự phối hợp giữa hai bên tạo nên tính tương tác sống động và tự nhiên.
1.3. Phương pháp phân tích hội thoại đối chiếu chuẩn
Phân tích hội thoại đối chiếu (contrastive conversation analysis) là khung lý thuyết chủ đạo. Phương pháp này kết hợp phân tích định tính và định lượng trên ngữ liệu thực tế. Nguồn dữ liệu gồm hàng trăm cuộc đối thoại từ phim truyền hình Anh và Việt Nam. Các đoạn hội thoại được mã hóa chi tiết theo chức năng và cấu trúc. Tiêu chí phân tích bao gồm tần suất, vị trí và phương thức sửa đổi. Khung nghiên cứu so sánh làm nổi bật điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Anh và tiếng Việt đều chia sẻ các nguyên tắc sửa lỗi phổ quát. Tuy nhiên, cách thức biểu đạt mang đậm sắc thái ngữ dụng riêng biệt. Phân tích đối chiếu mang lại cái nhìn sâu sắc về thói quen tư duy ngôn ngữ.
II. Đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh trong hội thoại
Ngữ dụng học xem xét hành vi sửa lỗi trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Lời điều chỉnh trong hội thoại đóng vai trò như các hành động ngôn từ cụ thể. Người tham gia đối thoại sử dụng lời sửa đổi nhằm thực hiện nhiều mục đích giao tiếp. Mục đích có thể là khẳng định thông tin, giải thích, làm rõ hoặc biểu lộ cảm xúc. Việc điều chỉnh giúp điều hướng dòng thông tin trôi chảy. Ngữ cảnh tương tác quy định mức độ trực tiếp hay gián tiếp của lời sửa. Trong giao tiếp Anh và Việt, các chuẩn mực lịch sự ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi này. Phân tích ngữ dụng làm rõ cách người nói kiểm soát cuộc trò chuyện và duy trì mối quan hệ xã hội lành mạnh.
2.1. Hành vi ngôn ngữ và ngữ dụng học đối chiếu Anh Việt
Ngữ dụng học đối chiếu Anh Việt chỉ ra sự đa dạng trong các nhóm hành vi ngôn từ. Hành vi tái hiện (representatives) và hành vi biểu cảm (expressives) xuất hiện với tần suất cao nhất khi sửa lỗi. Người bản ngữ tiếng Anh thường dùng hành vi tái hiện để xác nhận sự thật khách quan. Họ đính chính số liệu, tên gọi hoặc sự kiện với thái độ trực diện. Người Việt cũng sử dụng hành vi này nhưng kết hợp nhiều yếu tố tình cảm. Các yếu tố biểu cảm giúp giảm bớt tính gay gắt khi sửa sai. Hành vi cam kết và điều khiển xuất hiện ít hơn trong ngữ liệu sửa lỗi. Sự khác biệt ngữ dụng phản ánh phong cách giao tiếp cá nhân và tập thể giữa hai nền văn hóa.
2.2. Chiến lược tự điều chỉnh của người nói trên phim
Tự điều chỉnh (self-repair) thể hiện nỗ lực hoàn thiện phát ngôn từ phía người nói. Trong phim truyền hình Anh và Việt, người nói thường tự sửa để tìm từ chính xác hơn. Chiến lược này giúp làm rõ nghĩa và bổ sung chi tiết còn thiếu. Người nói tiếng Anh có xu hướng tự ngắt lời nhanh ngay khi nhận thấy sai sót. Họ thay thế từ ngữ lập tức để duy trì tính logic. Người nói tiếng Việt thường dùng thêm các cách nói làm mềm trước khi sửa lại câu. Chiến lược này giúp giữ sự hài hòa trong bầu không khí đối thoại. Tự sửa chữa chứng minh sự tập trung và tôn trọng của người nói đối với người nghe trong tương tác.
2.3. Cách thức người nghe điều chỉnh trong tương tác
Người nghe điều chỉnh (other-repair) là hành động can thiệp vào phát ngôn của người khác. Hành vi này tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thể diện của người đối thoại. Do đó, người nghe thường sử dụng các chiến lược gián tiếp. Trong hội thoại tiếng Anh, người nghe hay đưa ra câu hỏi gợi mở để người nói tự nhận ra lỗi. Trong hội thoại tiếng Việt, người nghe tận dụng các yếu tố đồng cảm để hỗ trợ bạn thoại. Việc người nghe trực tiếp sửa sai chỉ xảy ra khi quan hệ giữa hai bên rất thân thiết. Phân tích đối chiếu cho thấy cả hai ngôn ngữ đều đề cao sự lịch thiệp. Người nghe luôn khéo léo hạn chế xung đột trong quá trình điều chỉnh thông tin.
III. Khía cạnh ngữ nghĩa của lời điều chỉnh trong đối thoại
Ngữ nghĩa của lời điều chỉnh trong hội thoại phản ánh cách con người cấu trúc hóa hiện thực. Quá trình sửa đổi liên quan mật thiết đến ý nghĩa kinh nghiệm trong ngữ pháp chức năng hệ thống. Khi sửa lời nói, người tham gia tương tác đang tái sắp xếp cách diễn đạt về sự vật, hiện tượng và hành động. Lỗi ngữ nghĩa thường phát sinh do diễn đạt chưa thỏa đáng hoặc thông tin mơ hồ. Việc phân tích các tiến trình ngữ nghĩa giúp hiểu rõ cơ chế nhận thức đằng sau hành vi sửa lỗi. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều thể hiện sự điều chỉnh linh hoạt giữa các thành tố ý nghĩa. Sự tương đồng này khẳng định bản chất chung của tư duy nhân loại khi xử lý thông tin hội thoại.
3.1. Các quá trình chuyển tác trong hành vi tự sửa
Hành vi tự điều chỉnh (self-repair) tác động trực tiếp lên các quá trình chuyển tác ngữ nghĩa. Nghiên cứu chỉ ra quá trình vật chất (material process) và quá trình quan hệ (relational process) chiếm ưu thế lớn. Người nói thường sửa đổi các hành động cụ thể hoặc trạng thái của sự vật. Quá trình tinh thần (mental process) cũng xuất hiện khi người nói thay đổi nhận thức hoặc cảm xúc. Trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, người nói tự sửa để xác lập quan hệ sở hữu hoặc nhận diện chính xác đối tượng. Việc thay đổi tiến trình ngữ nghĩa giữa chừng phản ánh sự chuyển hướng trong dòng tư duy. Hành vi này giúp thông điệp truyền tải đạt độ chính xác cao nhất về mặt nội dung.
3.2. Ý nghĩa kinh nghiệm trong lời sửa đổi của người nghe
Khi thực hiện người nghe điều chỉnh (other-repair), người nghe tập trung điều chỉnh các thành tố kinh nghiệm. Những thành tố này bao gồm người tham gia (participants), quá trình (processes) và hoàn cảnh (circumstances). Người nghe thường đính chính thông tin về thời gian, địa điểm hoặc đối tượng liên quan. Trong đối thoại tiếng Anh, việc sửa đổi hoàn cảnh diễn ra thường xuyên nhằm làm sáng tỏ bối cảnh hành động. Trong tiếng Việt, người nghe chú trọng sửa đổi danh xưng và vai giao tiếp của các bên tham gia. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hệ thống xưng hô phong phú trong văn hóa Việt Nam. Việc tinh chỉnh ý nghĩa kinh nghiệm giúp cuộc trò chuyện duy trì tính mạch lạc.
IV. Cú pháp và vị trí khởi phát điều chỉnh trong câu nói
Đặc điểm cú pháp quyết định cơ chế vận hành của lời điều chỉnh trong hội thoại. Cấu trúc câu quy định điểm ngắt và phương thức thay thế các thành phần ngữ pháp. Hành vi sửa lỗi có thể xuất hiện ở cấp độ từ, cụm từ hoặc toàn bộ mệnh đề. Việc phân tích cú pháp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa ngữ pháp câu và cấu trúc tương tác. Trong tiếng Anh và tiếng Việt, sự linh hoạt cú pháp cho phép người nói tái cấu trúc phát ngôn dễ dàng. Người tham gia đối thoại sử dụng nhiều công cụ ngôn ngữ để đánh dấu vị trí sửa lỗi. Sự phối hợp giữa cú pháp và ngữ điệu tạo nên tính tự nhiên cho lời nói hàng ngày.
4.1. Vị trí khởi phát điều chỉnh theo cụm từ và mệnh đề
Khởi phát điều chỉnh (repair initiation) diễn ra tại nhiều vị trí ngữ pháp khác nhau trong phát ngôn. Dữ liệu thực tế cho thấy điểm khởi phát phổ biến nhất là sau danh ngữ (nominal group) và vị ngữ (verbal group). Cụm giới từ (prepositional phrase) và mệnh đề (clause) cũng là những điểm dừng thường gặp. Trong tiếng Anh, người nói thường bắt đầu sửa ngay sau quán từ hoặc danh từ chính. Trong tiếng Việt, vị trí khởi phát thường nằm sau danh từ trung tâm hoặc động từ chỉ hành động. Cấu trúc ngữ pháp tuyến tính thúc đẩy người nói nhanh chóng đưa ra giải pháp sửa đổi. Sự tương đồng về vị trí khởi phát phản ánh quy luật tổ chức câu phổ biến giữa hai ngôn ngữ.
4.2. Vai trò cấu trúc lượt lời và tín hiệu ngập ngừng
Cấu trúc lượt lời (turn-taking structure) giữ vị trí trung tâm trong việc phân bổ quyền nói và sửa lỗi. Để giữ lượt lời khi gặp sự cố, người nói sử dụng các tín hiệu ngập ngừng (hesitation markers). Những tín hiệu này gồm âm kéo dài, khoảng lặng hoặc tiếng ậm ừ như 'uh', 'um' trong tiếng Anh hay 'ờ', 'à' trong tiếng Việt. Tín hiệu ngập ngừng báo hiệu cho đối tác biết rằng quá trình tìm từ hoặc sửa sai đang diễn ra. Điều này ngăn người nghe ngắt lời hoặc cướp lượt nói ngoài ý muốn. Việc quản lý lượt lời hiệu quả giúp cuộc hội thoại duy trì nhịp điệu ổn định. Người tham gia đối thoại luôn tôn trọng các tín hiệu này để tạo không gian cho người nói hoàn thiện câu.
4.3. Từ đệm và tiểu từ tình thái hỗ trợ sửa chữa lời nói
Từ đệm và tiểu từ tình thái (discourse particles) đóng vai trò là chất bôi trơn trong quá trình sửa lỗi. Tiếng Anh sử dụng phổ biến các từ đệm như 'I mean', 'well', 'you know' để tái định hướng phát ngôn. Trong khi đó, tiếng Việt sở hữu hệ thống tiểu từ phong phú như 'ý là', 'thì', 'mà', 'nhỉ', 'hả'. Những phương tiện này giúp người nói báo trước ý định sửa đổi mà không làm đứt gãy mạch giao tiếp. Chúng cũng có tác dụng làm dịu áp lực tâm lý và duy trì sự kết nối với người nghe. Sự hiện diện của từ đệm và tiểu từ tình thái làm nổi bật tính chân thực của hội thoại tự nhiên trên phim ảnh. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phân tích hội thoại đối chiếu hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH HẠNH LINGUISTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS DOCTORAL DISSERTATION IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Da Nang, 2021 luan an THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH HẠNH LINGUISTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 9.01 DOCTORAL DISSERTATION IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA Da Nang, 2021 luan an i TABLE OF CONTENTS Page Table of Contents. i List of Abbreviations. Aims and Objectives.
Aims of the Study. Objectives of the Study. Scope of the Study. Significance of the Study.
Theoretical Significance of the Study. Practical Significance of the Study. Structure of the Thesis. 8 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.
Definitions of Terms. Speech Act of Repair. Linguistic Features of Verbal Repairs. Previous Studies Related to the Study.
44 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 3. 47 luan an ii 3. Data Collection Method. Data Analysis Method.
Data Coding Method. Reliability and Validity. 58 CHAPTER 4: PRAGMATIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 4. Pragmatic Features of Verbal Self-Repairs.
Pragmatic Features of Verbal Self-Repair in EFCs. Pragmatic Features of Verbal Self-Repair in VFCs. Similarities and Differences. Pragmatic Features of Verbal Other-Repairs.
Pragmatic Features of Verbal Other-Repair in EFCs. Pragmatic Features of Verbal Other-Repair in VFCs. Similarities and Differences. 91 CHAPTER 5: SEMANTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 5.
Semantic Features of Verbal Self-Repair in EFCs in Films. Semantic Features of Verbal Self-Repair in VFCs in Films. 109 luan an iii 5. Similarities and Differences.
Semantic Features of Verbal Other-Repair in EFCs. Semantic Features of Verbal Other-Repair in VFCs. Similarities and Differences. 152 CHAPTER 6: SYNTACTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 6.
Syntactic Features of Verbal Self-Repair in EFCs. Self-Repair initiated after a Nominal Group. Self-Repair initiated after a Clause. Self-Repair initiated after a Verbal Group.
Self-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Syntactic Features of Verbal Self-Repair in VFCs. Self-Repair initiated after a Nominal Group. Self-Repair initiated after a Verbal Group.
Self-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Self-Repair initiated after a Clause. 176 luan an iv 6. Similarities and Differences.
Syntactic Features of Verbal Other-Repair in EFCs. Other-Repair initiated after a Clause. Other-Repair initiated after a Nominal Group. Other-Repair initiated after a Verbal Group.
Other-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Other-Repair initiated after the Adjective Group. Syntactic Features of Verbal Other-Repair in VFCs. Other-Repair initiated after a Clause.
Other-Repair initiated after a Nominal Group. Other-Repair initiated after a Verbal Group. Other-repair initiated after an Adjective group. Similarities and Differences.
Limitations of the Study. Suggestions for Further Research. 229 luan an v ABBREVIATIONS Adj: Adjective Adj P: Adjective phrase Adv: Adverb Adv P: Adverbial phrase LFs: Linguistic Features ms: minutes N: Noun NG: Nominal Group P: Preposition PP: Prepositional phrase EFCs: English Film Conversations VFCs: Vietnamese Film Conversations RECs: Repairs in English Conversations RVCs: Repairs in Vietnamese Conversations S: Speaker Ss: Speakers S1: the second speaker S1s: the second speakers V: Verb VG: Verbal Group luan an vi LISTS OF TABLES Table 3.1: Number of conversations containing Repairs .1: Pragmatic Functions of Verbal Self-Repair in EFCs .2: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Self- Repair in EFCs………………………………………………………………………54 Table 4.3: Pragmatic Functions of Verbal Self-Repair in VFCs .4: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Self- Repair in VFCs………………………………………………………………………61 Table 4.5: Pragmatic Functions of Verbal Other-Repair in EFCs…………….6: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Other- Repair in EFCs .7: Pragmatic Functions of Verbal Other-Repair in VFCs .8: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Other- Repair in VFCs .1: Semantic Processes Of Verbal Self-Repair in EFCs .2: Parts of Experiential Meaning of Verbal Self-Repair in EFCs.3: Semantic Processes of Verbal Self-Repair in VFCs .4: Parts of Experiential Meaning of Verbal Self-Repair in VFCs .5: Semantic Processes of Verbal Other-Repair in EFCs .6: Parts of Experiential Meaning of Verbal Other-Repair in EFCs.7: Semantic Processes of Verbal Other-Repair in VFCs.8: Parts of Experiential Meaning of Verbal Other-Repair in VFCs.1: Syntactic Features Of Verbal Self-Repair in EFCs.2: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in EFCs.3: Syntactic Features Of Verbal Self-Repair in VFCs.4: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in VFCs.5: Syntactic Features Of Verbal Other-Repair in EFCs.6: Syntactic Structures Of Verbal Other-Repair in EFCs.7: Syntactic Features Of Verbal Other-Repair in VFCs. 216 luan an vii Table 6.8: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in VFCs.
217 LISTS OF FIGURES Figure 3.1: Steps for searching and downloading the subtitle of a film .2: The software VLC media player .3: Pragmatic features of verbal repairs from Excel 2010 .4: Types of verbal repairs and their pragmatic functions from Excel 2010.5: The Analytical Framework of the study. 47 luan an 1 ABSTRACT The study investigated linguistic features of verbal repairs in English and Vietnamese Conversations. The type of this research is qualitative, quantitative, deductive, descriptive and contrastive research. This study used 372 daily conversations from 23 English television films and 385 daily conversations from 39 Vietnamese television films to analyze the pragmatic, semantic and syntactic features of verbal repairs.
The research used the theory of conversation analysis and repair of Schegloff et al. (1977)In addition, the cooperative principles of Grice (1975), classification of illocutionary act of Searle (1969) were used to find out the pragmatic features. Semantic and syntactic features of verbal repairs were analyzed on the basis of the viewpoints of functional grammar by Halliday (1994) and then they were concretized by Downing (2015). Some aspects such as the frequencies of the use of the repairs, the functions of the repairs, the violation of Grice’s maxims, the experiential meanings of the repairs, the techniques of the repairs were to be compared.
The results revealed that for pragmatic features: English speakers used self and other-repair for the functions of representatives whereas Vietnamese speakers used self and other-repair for the functions of expressives. The findings showed that English speakers violated the maxim of cooperative principle of Grice (1975) because either they did not provide enough information or their information not clear. Vietnamese speakers used self and other-repairs for their own communicative purposes. For semantic features, the study showed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations repaired the experiential meanings of 5 processes: material, mental, relational, verbal and existential processes in Downing (2015)’s classification.
For syntactic features, the findings revealed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations used the techniques such as recycling, replacing, inserting, adding to repair after a noun, verb, preposition, adjective and clause. luan an 2 Chapter 1 INTRODUCTION 1. Rationale Conversation – verbal communication between people - is indispensable in our daily life. In the social relationships or in common communication, people need to talk to exchange information, establish and maintain social relationship, discuss together to find out the solutions to professional issues and even other problems in their daily lives.
Liddicoat (2007) states that conversation is one of the ways people can socialize, develop and sustain each other’s relationship. For that reason, delivering information smoothly is really important for achieving its goal. Although mutual understanding is the goal and the expected state of affairs in conversation, interlocutors sometimes have difficulty in interpreting the other speaker’s turn, or they may interpret their turns differently from what they actually meant. To deal with such problematic cases - where some troubles in speaking, hearing, or understanding the talk occur - repair organisation is needed.
Repair is a mechanism to achieve clarification, to re-establish mutual intelligibility after some perceived trouble. The interlocutors do not have smooth conversations because the obstructions appear in the middle of their conversations. According to Schegloff (cited in Cho, 2008), these obstructions can be any factor in the conversation. It can be a grammatically correct form or a pragmatically appropriate expression.
These obstructions make the interlocutors revise a part or the whole of their utterance. Repair is a term that refers to how people deal with the difficulty that appears in the middle of the conversation. Conversations in films are also talks about issues in the daily life between people. The conversational settings are selected and written by the scriptwriters.
Although film scripts are not naturally occurring conversations and are therefore not what people actually do in real life conversations, their purposes are the same as the ones in natural conversations in every day life, as Dose (2013) states “Speakers use language for a wide range of communicative purpose: in addition to conveying luan an 3 information, speakers express opinions, feelings, and attitudes”. Therefore, conversational situations in films also contain obstructions which make conversations not so smooth as do conversations in daily life. Repairing the trouble sources causing communication breakdown was done to help characters in films obtain their communicative purposes, as in the following examples.1) S: It’ll only be temporary, okay? S1: What’s temporary? S: Temporary means just for a little bit of time.1), S was explaining to the guard in the flat about S’s letting her boyfriend to her room. S knew the regulation of the flat, but S supposed that letting her boyfriend in the room was “temporary”.
The guard asked for explaining the meaning of the word temporary, so S made a repair by explaining that permitting her boyfriend to come in her room happened for a short period of time. S’s repair helped S avoid the misunderstanding that could cause the communication breakdown.2) S: Bác ơi cháu báo tin mừng cho Bác. S1: Tin mừng à? Tin mừng gì thế? S: Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu, thế có đáng mừng không Bác. S1: Thế mừng quá còn gì nữa.2), S1 did not know which happy news S was mentioning, S1 asked S to give more information for S’s utterance.
S repaired the utterance by giving some more detailed information of happy news (Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu). S’s repair helped S1 understand more and their conversation became more interesting. The example shows that repairs can perform many other pragmatic functions than just preventing communication breakdowns. A communication breakdown is originated from trouble source in a conversation.
It occurs when a message is not properly carried among participants and as a result, the conversation is blocked. According to Schegloff et al. (1977), repair sequences consist, minimally, of the repairable and the repair. The repairable is luan an 4 a linguistic unit which contains the trouble source and which is being repaired, and the repair is the turn in which the problematic element is replaced with another.
"Trouble source" refers to any elements in a conversation which cause communication breakdown to the participants. It could be placed anywhere during conversational interaction and any element could be repaired by participants in conversation. In daily communicative conversations and in conversations in films, the interlocutors can face communication breakdowns. Therefore, they have to use strategies to repair the trouble sources or ask for repair so that they can have effective communication.
Schegloff et al. (1977) were the first researchers of linguistics who mentioned the term of repair and presented strategies of repair often used to overcome the trouble sources causing communication breakdowns.3 ) Ken: Sure enough ten minutes later the bell r - the doorbell rang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Hạnh (2021). Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt [Luận án tiến sĩ, university of foreign language studies, the university of danang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/dac-diem-ngon-ngu-hoc-cua-loi-dieu-chinh-trong-hoi-thoai-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh hội thoại tiếng Anh-Việt. Phân tích so sánh chi tiết cấu trúc, chức năng.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of foreign language studies, the university of danang. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại Anh Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.