Phụ lục luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam và Singapore
Phụ lục luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Phân tích đối chiếu diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam và Singapore, làm rõ đặc trưng pháp lý.
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. So sánh diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp hai nước
Tài liệu phân tích sâu rộng diễn ngôn pháp lý của luật doanh nghiệp tại Việt Nam và Singapore. Phân tích này khám phá cấu trúc ngôn ngữ, thuật ngữ, và phong cách viết trong các văn bản pháp lý. Mục tiêu là làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đối chiếu ngôn ngữ học, tập trung vào cách các quy định được diễn đạt. Sự khác biệt về ngôn ngữ pháp luật doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến việc giải thích và áp dụng luật. Tài liệu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính chất của ngôn ngữ pháp luật. Các phát hiện có thể hỗ trợ cải thiện tính rõ ràng và hiệu quả của các văn bản pháp luật. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về diễn ngôn pháp lý trong bối cảnh doanh nghiệp. Việc so sánh pháp luật doanh nghiệp qua lăng kính ngôn ngữ học mở ra những hiểu biết mới.
1.1. Tổng quan phương pháp đối chiếu ngôn ngữ pháp luật
Phần này giới thiệu các phương pháp luận được sử dụng để phân tích diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp. Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học chức năng hệ thống và ngữ pháp chức năng. Việc đối chiếu ngôn ngữ pháp luật tập trung vào các đặc điểm ngữ pháp, từ vựng, và cấu trúc câu. Điều này giúp nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ đặc trưng. Phương pháp này cung cấp một khung phân tích khách quan. Các công cụ ngôn ngữ học giúp làm sáng tỏ ý nghĩa tiềm ẩn trong các văn bản pháp lý. Sự kỹ lưỡng trong phương pháp luận đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.
1.2. Điểm tương đồng diễn ngôn pháp lý doanh nghiệp
Mặc dù có nhiều khác biệt, diễn ngôn pháp lý doanh nghiệp Việt Nam và Singapore vẫn chia sẻ một số điểm tương đồng. Cả hai hệ thống đều sử dụng ngôn ngữ chính xác, trang trọng. Sự cần thiết phải loại bỏ mơ hồ là ưu tiên chung. Các thuật ngữ pháp lý thường được định nghĩa rõ ràng. Cấu trúc câu có xu hướng phức tạp, mệnh đề phụ nhiều. Mục đích chung là đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành. Cả hai luật đều nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Ngôn ngữ được thiết kế để truyền tải quyền và nghĩa vụ một cách rõ ràng.
1.3. Sự khác biệt trong ngôn ngữ pháp luật công ty
Sự khác biệt trong ngôn ngữ pháp luật doanh nghiệp giữa hai quốc gia được làm nổi bật. Luật Việt Nam có thể sử dụng các thuật ngữ mang tính hành chính cao hơn. Luật công ty Singapore có xu hướng kế thừa nhiều từ ngữ pháp lý của hệ thống luật chung (Common Law). Điều này ảnh hưởng đến cách diễn đạt các quyền và nghĩa vụ. Cách sử dụng các tác tử tình thái (như 'shall', 'may') cũng có sự khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này không chỉ về từ vựng mà còn về cấu trúc cú pháp. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với dịch thuật và giải thích luật.
II. Khung pháp lý doanh nghiệp Việt Nam Singapore
Phần này trình bày tổng quan về khung pháp lý doanh nghiệp Việt Nam và luật công ty Singapore. Mỗi hệ thống có những đặc trưng riêng, phản ánh bối cảnh kinh tế, xã hội và lịch sử pháp luật của từng quốc gia. Luật Doanh nghiệp Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, Đạo luật Doanh nghiệp Singapore phản ánh một nền kinh tế thị trường tự do, hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc hiểu rõ hai khung pháp lý doanh nghiệp này là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh và đầu tư. Các quy định về thành lập, quản lý, tổ chức lại và giải thể doanh nghiệp là trọng tâm. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt thu hút đầu tư nước ngoài Việt Nam và tại Singapore. So sánh này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường pháp lý cho doanh nghiệp.
2.1. Luật Doanh nghiệp Việt Nam Quy định cốt lõi
Luật Doanh nghiệp Việt Nam quy định chi tiết về các loại hình doanh nghiệp, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp và thành viên. Luật điều chỉnh việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể doanh nghiệp. Các quy định về quản trị công ty cũng được nêu rõ. Mục tiêu chính là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch. Luật này liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm thích ứng với sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Các thay đổi gần đây đã đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh. Khung pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đang hướng tới sự hiện đại hóa, chuẩn mực quốc tế.
2.2. Đạo luật Doanh nghiệp Singapore Hệ thống hiện đại
Đạo luật Doanh nghiệp Singapore được đánh giá là một trong những luật công ty Singapore hiện đại và hiệu quả nhất thế giới. Luật này thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho các công ty, từ việc thành lập đến các quy định về quản trị, kế toán và giải thể. Đặc biệt, luật chú trọng bảo vệ quyền lợi cổ đông và nhà đầu tư. Tính linh hoạt và rõ ràng là những ưu điểm nổi bật của hệ thống này. Singapore đã tạo ra một môi trường kinh doanh Singapore rất hấp dẫn. Đạo luật này liên tục được cập nhật để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và xu hướng mới.
2.3. Ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và đầu tư
Sự khác biệt trong khung pháp lý doanh nghiệp có tác động lớn đến môi trường kinh doanh Singapore và Việt Nam. Luật pháp rõ ràng, hiệu quả tại Singapore góp phần tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế. Điều này thu hút lượng lớn đầu tư nước ngoài. Tại Việt Nam, các cải cách pháp luật doanh nghiệp đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư. Mục tiêu là thu hút nhiều hơn nữa đầu tư nước ngoài Việt Nam. Cả hai quốc gia đều nhận thức được tầm quan trọng của một hệ thống pháp luật minh bạch để phát triển kinh tế bền vững.
III. Phân tích ngôn ngữ pháp luật doanh nghiệp chuyên sâu
Phần này đi sâu vào phân tích diễn ngôn pháp luật bằng cách khám phá các đặc điểm ngôn ngữ học. Việc này giúp làm rõ cách các ý tưởng pháp lý được mã hóa và truyền đạt. Nghiên cứu xem xét cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa, và ngữ dụng của ngôn ngữ pháp luật doanh nghiệp. Đặc biệt, tài liệu phân tích vai trò của các tác tử tình thái như 'shall' trong Đạo luật Doanh nghiệp Singapore. Việc hiểu các sắc thái ngôn ngữ này là tối quan trọng để giải thích luật chính xác. Phân tích diễn ngôn pháp luật không chỉ dừng lại ở bề mặt văn bản. Nó còn khám phá các hàm ý văn hóa và thể chế. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lực và ý định của nhà làm luật. Ngôn ngữ là công cụ chính để xây dựng và duy trì hệ thống pháp luật.
3.1. Phương pháp phân tích diễn ngôn pháp luật
Phương pháp phân tích diễn ngôn pháp luật tập trung vào cách ngôn ngữ hình thành và phản ánh thực tiễn pháp lý. Nghiên cứu áp dụng khung phân tích siêu chức năng liên nhân. Điều này cho phép khám phá mối quan hệ giữa người nói (nhà làm luật) và người nghe (công chúng, doanh nghiệp, tòa án). Phương pháp này giúp nhận diện các yếu tố tạo nên tính mệnh lệnh, bắt buộc hoặc cho phép của luật. Nó cũng xem xét cách các mối quan hệ xã hội được xây dựng thông qua ngôn ngữ pháp luật. Các dữ liệu được xử lý từ ngữ liệu cụ thể là Luật Doanh nghiệp Việt Nam và Đạo luật Doanh nghiệp Singapore.
3.2. Đặc điểm ngôn ngữ trong văn bản pháp luật
Các văn bản pháp luật doanh nghiệp có những đặc điểm ngôn ngữ riêng biệt. Ngôn ngữ thường mang tính chính xác cao, ít mơ hồ. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành là phổ biến. Cấu trúc câu phức tạp, nhiều mệnh đề phụ. Hiện tượng lặp từ và sử dụng từ đồng nghĩa hạn chế. Các yếu tố như tính mệnh lệnh, tính quyền uy của ngôn ngữ được làm nổi bật. Phân tích ngữ liệu đã xử lý cho thấy cách các điều khoản được xây dựng để tránh hiểu lầm. Điều này là cốt lõi để duy trì tính nhất quán và công bằng của pháp luật. Tính khô khan của ngôn ngữ pháp luật doanh nghiệp cũng là một đặc trưng dễ nhận thấy.
3.3. Vai trò của ngôn ngữ trong thực thi pháp luật
Ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm trong quá trình thực thi pháp luật. Việc diễn giải chính xác diễn ngôn pháp lý là cần thiết cho việc áp dụng đúng luật. Ngôn ngữ sai lệch có thể dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong thi hành. Khả năng dịch thuật chính xác các thuật ngữ pháp lý là rất quan trọng trong bối cảnh quốc tế. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp dịch thuật cho các tác tử tình thái như 'shall'. Điều này nhằm đảm bảo ý nghĩa gốc được truyền tải đầy đủ. Hiểu rõ vai trò này giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của hệ thống pháp luật.
IV. Bối cảnh ra đời phát triển luật doanh nghiệp
Phần này khám phá bối cảnh lịch sử và xã hội dẫn đến sự hình thành và phát triển của chính sách pháp luật doanh nghiệp tại Việt Nam và Singapore. Mỗi đạo luật đều ra đời trong một hoàn cảnh kinh tế, chính trị riêng. Luật Doanh nghiệp Việt Nam phản ánh quá trình chuyển đổi từ kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường. Đạo luật Doanh nghiệp Singapore thể hiện sự thích ứng liên tục với vị thế trung tâm tài chính và thương mại quốc tế. Việc tìm hiểu bối cảnh giúp lý giải các lựa chọn chính sách và cấu trúc luật. Nó cũng cung cấp cái nhìn về các ưu tiên và mục tiêu của nhà nước trong việc quản lý hoạt động kinh doanh. Sự phát triển của các chính sách pháp luật doanh nghiệp không ngừng nghỉ để phù hợp với thực tiễn.
4.1. Lịch sử hình thành Luật Doanh nghiệp Việt Nam
Luật Doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn sửa đổi, bổ sung quan trọng. Ban đầu, luật ra đời nhằm tạo khuôn khổ pháp lý cho các thành phần kinh tế. Nó thúc đẩy sự phát triển của khu vực tư nhân. Các phiên bản sau này liên tục điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Các chính sách pháp luật doanh nghiệp đã dần trở nên thông thoáng, minh bạch hơn. Mục tiêu là khuyến khích đầu tư và khởi nghiệp. Quá trình này phản ánh sự trưởng thành của nền kinh tế thị trường Việt Nam.
4.2. Quá trình phát triển Đạo luật Doanh nghiệp Singapore
Đạo luật Doanh nghiệp Singapore có một lịch sử phát triển lâu dài. Luật này đã được sửa đổi nhiều lần để duy trì tính cạnh tranh và hiệu quả. Singapore luôn nỗ lực cải cách pháp luật để củng cố vị thế là trung tâm kinh doanh quốc tế. Các sửa đổi thường nhằm đơn giản hóa quy trình, tăng cường bảo vệ nhà đầu tư. Nó cũng thúc đẩy quản trị công ty tốt. Chính sách pháp luật doanh nghiệp của Singapore luôn đi đầu trong việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế tốt nhất. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh Singapore năng động.
4.3. Chính sách pháp luật doanh nghiệp Hướng đi tương lai
Cả Việt Nam và Singapore đều tiếp tục xem xét và điều chỉnh chính sách pháp luật doanh nghiệp. Việt Nam tập trung vào việc tạo thuận lợi hơn nữa cho doanh nghiệp. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục và giảm gánh nặng hành chính. Singapore duy trì sự tiên phong trong việc đổi mới pháp luật. Mục tiêu là thích ứng với các công nghệ mới và xu hướng kinh doanh toàn cầu. Sự phát triển này đảm bảo rằng các khung pháp lý doanh nghiệp luôn phù hợp và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
V. Thực tiễn quản trị công ty đầu tư nước ngoài
Phần này khảo sát tác động của diễn ngôn pháp lý và khung pháp lý doanh nghiệp đến thực tiễn quản trị công ty và đầu tư nước ngoài Việt Nam cũng như tại Singapore. Các quy định pháp luật định hình cách thức các doanh nghiệp vận hành. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các bên liên quan. Singapore, với luật công ty Singapore hiện đại, đã tạo ra một môi trường kinh doanh Singapore hấp dẫn. Việt Nam đang nỗ lực cải thiện để thu hút nhiều đầu tư nước ngoài. Hiệu quả của các quy định pháp luật về quản trị và đầu tư là yếu tố quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. Phân tích này làm rõ cách ngôn ngữ pháp luật ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc áp dụng luật. Các phát hiện có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.
5.1. Quản trị công ty Quy định và thực thi hiệu quả
Các quy định về quản trị công ty trong khung pháp lý doanh nghiệp của hai quốc gia được phân tích. Ở Singapore, các chuẩn mực quản trị công ty rất chặt chẽ. Điều này bảo vệ quyền lợi cổ đông và nhà đầu tư. Tại Việt Nam, các quy định về quản trị công ty đang ngày càng được hoàn thiện. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thực thi hiệu quả các quy định này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ngôn ngữ pháp luật rõ ràng là công cụ để đạt được điều này.
5.2. Thu hút đầu tư nước ngoài Khía cạnh pháp lý
Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Môi trường kinh doanh Singapore được xây dựng trên một hệ thống pháp luật ổn định và minh bạch. Điều này tạo niềm tin lớn cho các nhà đầu tư quốc tế. Việt Nam đã và đang cải cách chính sách pháp luật doanh nghiệp để tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài Việt Nam. Các quy định rõ ràng về quyền sở hữu, giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt. Sự khác biệt trong diễn ngôn pháp lý cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
5.3. Môi trường kinh doanh Cơ hội và thách thức
Môi trường kinh doanh Singapore nổi bật với tính hiệu quả, ổn định và thuận lợi. Luật công ty Singapore tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp. Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đối mặt với thách thức. Các thách thức bao gồm sự phức tạp của thủ tục hành chính và tính nhất quán trong áp dụng luật. Cải thiện khung pháp lý doanh nghiệp là cách để Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh. Điều này cũng giúp tận dụng cơ hội từ đầu tư nước ngoài Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRƯỜNG DAI HOC KHOA HỌC XÃ HỘI VA NHÂN VAN NGUYEN THI NHAT LINH PHAN TÍCH, DOI CHIEU DIEN NGON PHAP LUAT DOANH NGHIEP VIET NAM VA SINGAPORE PHU LUC LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HOC SO SANH-DOI CHIEU Thanh phô Hồ Chí Minh — năm 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XA HỘI VÀ NHÂN VAN NGUYEN THỊ NHẬT LINH PHAN TÍCH, DOI CHIEU DIEN NGON PHÁP LUẬT DOANH NGHIEP VIET NAM VA SINGAPORE Ngành: Ngôn ngữ hoc so sánh đối chiếu Mã sô: 9220241 PHỤ LỤC LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH-ĐÓI CHIẾU NGƯỜI HUONG DAN KHOA HỌC: - 1. NGUYEN VĂN CHÍNH 2. ĐINH LU GIANG PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. Phạm Hữu Đức 2.
Nguyên Ngọc Vũ PHẢN BIỆN: 1. Phạm Hữu Đức 3. Nguyễn Ngọc Vũ Thành phố Hồ Chí Minh — năm 2023 PHỤ LỤC 1: Ngữ liệu đã xử lý PHỤ LỤC 2: Tổng quan hệ thống pháp luật Việt Nam và Singapore PHỤ LỤC 3: Bối cảnh ra đời của Luật Doanh nghiệp Việt Nam và Đạo luật Doanh nghiệp Singapore PHỤ LỤC 4: Vận dụng phân tích siêu chức năng liên nhân vào phân tích tác tử tình thái “shall” trong Đạo luật Doanh nghiệp Singapore và đề xuất dịch thuật sang tiếng Việt NGU LIEU NGHIÊN CUU l _ l l QUÁ CHU R R l STT LUẬT DOANH NGHIỆP KHOAN TRÌNH | CẢNH DE PTPTD | LIEN KET CHƯƠNG 1. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1.
Phạm vi Luật này quy định ve việc thành lập, tô chức quan lý, tô chức lại, giải thê và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp, bao x THÊ 1 Âm cội. sa hãy ^ Ä nhẦn a R Mã ậ h Roe ˆ vc x CN, DON, K DD gôm công ty trách nhiệm hữu han, công ty cô phân, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân; quy định về nhóm công ty. Đối tượng ÁP DỤNG 2 |Doanh nghiệp. KI VC CN, DON, K DD DCD Nowy ‘oN 3 Co quan, tô chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập, tô chức quan lý, tô chức lại, giải thê và hoạt động có liên quan của K2 ve X CN, DON, K BD doanh nghiép.
Áp dụng Luật Doanh nghiệp và luật khác NGOẠI „ __ [Trường hop luật khác có quy định đặc thù vé việc thành lập, tô chức quan lý, tô chức lại, giải thê và hoạt động có liên quan về NGN PN, BON, BD (Nc) cua doanh nghiệp thì áp dụng quy định của luật đó. Giái thích từ ngữ 5 __ [Trong Luật nay, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: TT 5 Bản sao là giây tờ được sao từ sô gôc hoặc được chứng thực từ bản chính bởi cơ quan, tô chức có thâm quyên hoặc đã được. KI QH CN, DON, K BD đôi chiêu với bản chính. 6 __ |Cá nhân nước ngoài là người mang giấy tờ xác định quốc tịch nước ngoài.
K2 QH CN, DON, K DD 7 __ |Cô đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cô phan của công ty cô phan. K3 QH CN, DON, K DD 8 j¬ sáng lập là cô đông sở hữu ít nhât một cô phân phô thông và ký tên trong danh sách cô đông sáng lập công ty cô K4 QH CN, DON, K BD 9 |Cô tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cô phần băng tiền mặt hoặc bằng tai sản khác. K5 QH PC CN, DON, K DD 10 |Công ty bao gồm công ty trách nhiệm hữu han, công ty cô phan và công ty hợp danh. K6 vc CN, DON, K DD " Công ty trách nhiệm hữu han bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và công ty trách nhiệm hữu han hai thành K7 ve CN, DON, K BD viên trở lên.
2_ |Céng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp là công thông tin điện từ được sử dụng dé đăng ký doanh nghiệp qua mạng | ¿„ oH NGN CN, BON, K BD thông tin điện tử, công bồ thông tin về đăng ký doanh nghiệp và truy cập thông tin về đăng ky doanh nghiệp 13 |Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp là tập hợp dữ liệu về đăng ký doanh nghiệp trên phạm vi toan quốc. K9 QH CN, DON, K DD 14 _ |Doanh nghiệp là tô chức có tên riêng, có thi sin, có tru sở giao dich, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định cia] 4 OH CN, DON, KBD pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. 15 _ |Doanh nghiệp nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do Nhà nước năm giữ trên 50% vốn điều lệ, tông số cô phan có quyên Ki về CN, BON, KBD biéu quyết theo quy định tại Điều 88 của Luật nay. 16 _ |Doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam và có | „1, OH CN, BON, K BD tru sở chính tại Việt Nam.
7 ia chi liên lạc là địa chỉ đăng ký trụ sở chính đi i với tô chức; địa chỉ thường trú hoặc nơi làm việc hoặc địa chỉ khác của cá KI3 Qu NGN CN, DON, K BD nhân mà người đó đăng ký với doanh nghiệp đẻ làm địa chi liên lạc. 18 Giá thị trường của phân vôn góp:hoặc cỗ phân là giá giao dich trén thị trường tại thời diém liên kê trước đó, giá thỏa thuận K4 QH CN, DON, K BD giữa người bán và người mua hoặc giá do một tổ chức thẩm định giá xác định. 19 _ [Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là van ban bing ban giấy hoặc bản diện từ ghỉ lại những thông tin về đăng ký doanh | ¿ oH PC CN, DON, KBD nghiệp mà Co quan đăng ký kinh doanh cấp cho doanh nghiệp. 39 __ |Giấy tờ pháp lý của cá nhân là một trong các loại giấy tờ sau đây: thé Căn cước công dân, Giấy chứng minh nhân dân, Hộ Ki6 OH CN, BON, KBD chiếu, giấy tờ chứng thực cá nhân hợp pháp khác.
Giấy tờ pháp lý của tô chức là một trong các loại giấy tờ sau đây: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh 21 nghiệp, tài liệu tương đương khác. KI7 Qu CN, ĐỚN, K BD 2z _ |GóP von la việc góp tài sản đê tạo thành vốn điều lệ của công ty, bao gồm góp von dé thành lập công ty hoặc góp thêm von KIB OH NGN CN, BON, KBD điêu lệ của công ty đã được thành lap. 23 Hệ thông thông tin quốc gia ve dang ky doanh nghiệp bao gồm Công thông tin quốc gia ve đăng ký doanh nghiệp, Cơ sở dữ K19 ve CN, DON, K BD liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. cơ sở dữ liệu liên quan và ha tang kỹ thuật hệ thống.
: 94 _ [HỒ sơ hợp lệ là hé sơ có day đủ giấy tờ theo quy định của Luật này và nội dung các giấy tờ đó được kê khai đây đủ theo quy K20 Qu CN, BON, K BD định của pháp luật. ` „ 25 Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả sông,đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản Kl oH CN, DON, K BD pham hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhăm mục dich tim kiêm lợi nhuận. PS LƯỢC Người có quan hệ gia đình bao gồm: vợ, chồng, bd đẻ, mẹ đẻ, bd nuôi, mẹ nuôi, bd chồng, me chong, bd vợ, me vợ, con đẻ, 26 __ |con nuôi, con rể, con dâu, anh ruột, chị ruột, em ruột, anh rễ, em rể, chị dâu, em dâu, anh ruột của vợ, anh ruột của chồng, chị |_ K22 vc CN, DON, K DD ruột của vg, chị ruột của chồng. em ruột của vợ, em ruột của chồng.
Người có liên quan là cá nhân, tổ chức có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với doanh nghiệp trong các trường hợp sau đây: a) Công ty mẹ, người quản lý và người đại điện theo pháp luật của công ty mẹ và người có thâm quyền bô nhiệm người quản lý của côngty me; b) Công ty con, người quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty con; e) Cá nhân, tô chức hoặc nhóm cá nhân, tô chức có khả năng chỉ phối hoạt động của doanh nghiệp đó thông qua sở hữu, thâu ;; |ÄÓmcô phân, phân von góp ho: thông qua việc ra qu: et định của côn i A — K23 QH CN, DON, K BD đ) Người quản lý doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật, Kiêm soát viên; 4) Vợ, chong, bé đẻ, mẹ đẻ, bố nuôi, mẹ nuôi, bố chồng, mẹ chồng, bố vợ, mẹ vợ, con đẻ, con nuôi, con rễ, con dâu, anh ruột, chị ruột, em ruột, anh rể, em rẻ, chị dau, em dau của người quản lý công ty, người đại diện theo pháp luật, Kiểm soát viên, thành viên và cổ đông sở hữu phần vốn góp hay cổ phan chỉ phối: e) Cá nhân là người đại diện theo ủy quyên của công ty, tổ chức quy định tại các điểm a, b và c khoản này; g) Doanh nghiệp trong đó cá nhân, công ty, tô chức quy định tại các điểm a, b, c, d, đ và e khoản này có sở hữu. đến mức chỉ Iphói việc ra quyết định của công ty. Người quan lý doanh nghiệp là người quan lý doanh nghiệp tư nhân và người quan lý công ty, bao gồm chủ doanh nghiệp tư 28 nhân, thành viên hợp danh, Chủ. tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hi.
đồng thành viên, Chủ tịch cong ty, Chủ tịch Hội K24 QH CN,ĐƠN,KĐD đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác theo quy dinh tại Điều lệ công ty. 29 __ |Người thành lập doanh nghiệp là cá nhân, tô chức thành lập hoặc góp vốn đề thành lập doanh nghiệp. K25 QH NGN CN, DON, K DD 30__[Nha đầu tư nước ngoài là cá nhân, tô chức theo quy định của Luật Dau tư. K26 QH CN, DON, K DD 31 hayxn góp là tông giá tri tài san của một thành viên đã góp hoặc cam ket góp vào công ty trách nhiệm hữu han, công ty Qu CN, DON, K DD re Farrer rr rey Gere See ~ h es x K27 32 hse von góp là tỷ lệ giữa phan von góp của một thành viên và vốn điêu lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty QH CN, DON, K DD Sản phim, dich vụ công ich là sản pham, dich vụ thiết yêu đối với đời sông kinh té - xã hội của đất nước, địa phương hoặc 33 lcộng đồng dân cư mà Nhà nước cần bảo đảm vì lợi ích chung hoặc bảo đảm quốc phòng, an ninh và việc sản xuất, cung ứng K28 Qu NN CN, DON, K DD sản phẩm, dich vụ nay theo cơ chế thị trường khó có kha năng bù đắp chi phi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phụ lục luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Phân tích đối chiếu diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam và Singapore, làm rõ đặc trưng pháp lý.
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phụ lục: Diễn ngôn pháp luật doanh nghiệp Việt Nam & Singapore" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.