Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Needs Analysis for Business English Materials Development in Thai Higher Education" của Sasikarn Howchatturat giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp bách trong lĩnh vực Ngôn ngữ Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP) tại Thái Lan. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh ngày càng quốc tế hóa của các doanh nghiệp Thái Lan và sự phổ biến của tiếng Anh như một ngôn ngữ chung (ELF) trong môi trường công sở ASEAN, đặc biệt là trong giao tiếp bằng văn bản. Tầm quan trọng của tiếng Anh trong môi trường làm việc Thái Lan đã được chứng minh qua các nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 50% nhà tuyển dụng yêu cầu nhân viên thành thạo các nhiệm vụ tiếng Anh, với email là hình thức giao tiếp được ưu tiên (Keirstead et al.; Hiranburana, 2017).

Tuy nhiên, luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: sự chênh lệch đáng kể giữa các kỹ năng tiếng Anh được giảng dạy trong giáo dục đại học Thái Lan và các năng lực giao tiếp thực tế cần thiết cho giao tiếp bằng văn bản hiệu quả tại nơi làm việc Thái Lan. Sự thiếu hụt này thể hiện rõ qua việc các tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại hiện có thường không bao gồm các năng lực giao tiếp thiết yếu, đặc biệt là "tone of writing" và "cultural awareness" (Wannadilok, 2017; Rajprasit et al., 2022). Mặc dù các nghiên cứu phân tích nhu cầu trước đây ở Thái Lan đã áp dụng phương pháp này để phát triển chương trình giảng dạy ESP (Polsombat, 2015; Thepseenu, 2020; Kongtham, 2020), nhưng "no research has formally analysed the English language skills and communicative competencies required for written communication in the Thai workplace that could be used for the development of materials for the Business English Writing subject in Thai higher education" (Howchatturat, 2023, p.28). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ toàn diện và quy trình để phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại phù hợp với bối cảnh cụ thể của Thái Lan.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án là:

  1. What is the specific English language and communicative competencies needed for effective written communication in the Thai workplace, and what is the rationale behind their importance?
  2. In what ways can needs analysis approach be implemented in the development of materials for the English Business Writing course in Thai higher education?

Khuôn khổ lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên Lý thuyết phân tích nhu cầu của Hutchinson và Waters (1987) và Robinson (1999) (như được thể hiện trong Hình 8, tr.84), cùng với mô hình năng lực giao tiếp được dẫn xuất từ công trình của Gilmore (2011) (Bảng 2, tr.99). Luận án cũng tích hợp các lý thuyết về Thu nhận Ngôn ngữ Thứ hai (SLA) và cách tiếp cận Text-Driven Task-Based (TDTB) của Tomlinson (2018) trong phát triển tài liệu.

Luận án đưa ra các đóng góp đột phá bằng cách định lượng và phân tích chi tiết các thể loại email và tin nhắn tiếng Anh, cũng như các năng lực giao tiếp (ngôn ngữ, diễn ngôn, xã hội-thực dụng, chiến lược) cần thiết trong môi trường làm việc Thái Lan. Tác động của nghiên cứu này là đáng kể, cung cấp một lộ trình rõ ràng để các cơ sở giáo dục đại học Thái Lan điều chỉnh chương trình giảng dạy tiếng Anh thương mại của họ. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các doanh nghiệp ở Bangkok, Thái Lan, đặc biệt là 10 ngành công nghiệp trọng điểm theo Chiến lược Thái Lan 4.0, với dữ liệu thu thập từ 40 chuyên gia tiếng Anh tại nơi làm việc và 6 sinh viên đại học. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các sắc thái văn hóa Thái Lan như "Kreng Jai" và thứ bậc trong giao tiếp kinh doanh.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến sĩ này đặt mình một cách chiến lược trong các luồng nghiên cứu chính về Ngôn ngữ Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP), phân tích nhu cầu và phát triển tài liệu. Tổng hợp các nghiên cứu hiện có cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của tiếng Anh như một ngôn ngữ chung (ELF) hoặc tiếng Anh thương mại như một ngôn ngữ chung (BELF) trong bối cảnh ASEAN (Seidlhofer, 2013; Kankaanranta et al.). Nhiều học giả, như House (2014) và Jenkins (2012), đã nhấn mạnh rằng chỉ năng lực ngôn ngữ là không đủ để giao tiếp thành công trong các môi trường đa ngôn ngữ, mà cần có "năng lực giao tiếp" toàn diện bao gồm sự linh hoạt, khả năng thích ứng và nhận thức về văn hóa.

Tuy nhiên, luận án xác định một mâu thuẫn chính: các tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại phổ biến trên thị trường quốc tế, dù được thiết kế cho bối cảnh toàn cầu, lại "fail to serve the needs of learners who predominantly use English as a Lingua Franca" (Tomlinson, 2016, p.24). Tomlinson và Masuhara (2013, trích dẫn trong Tomlinson, 2016) đã phân tích sáu khóa học EFL được xuất bản tại Anh và phát hiện rằng hầu hết các tài liệu chỉ trình bày phiên bản "chính xác" của tiếng Anh được nói và viết bởi người bản ngữ (L1) tương tác với nhau, bỏ qua sự phức tạp của giao tiếp giữa những người nói tiếng Anh không bản ngữ (L2). Burn và Hill (2013, trích dẫn trong Tomlinson, 2016) cũng ủng hộ quan điểm này, lưu ý rằng việc bao gồm người nói L2 trong các sách giáo trình toàn cầu thường không nhằm mục đích khám phá giao tiếp giữa các loại người nói tiếng Anh khác nhau. Điều này tạo ra một khoảng trống đáng kể khi các tài liệu này được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể như giáo dục đại học Thái Lan, nơi giáo viên tiếng Anh thương mại thường thiếu kinh nghiệm thực tế về việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống mục tiêu tại nơi làm việc (Howchatturat, 2023, p.25).

Nghiên cứu này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống đã xác định. Nó không chỉ tổng hợp các khái niệm về phân tích nhu cầu và năng lực giao tiếp mà còn mở rộng chúng bằng cách áp dụng một cách tiếp cận đa diện để phân tích các nhu cầu cụ thể của nơi làm việc Thái Lan và hệ thống giáo dục đại học Thái Lan. So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này nhấn mạnh tính đặc thù về bối cảnh, thách thức quan điểm "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" của tài liệu tiếng Anh thương mại toàn cầu. Ví dụ, trong khi nhiều nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định nhu cầu ngôn ngữ chung trong môi trường kinh doanh toàn cầu, luận án này đào sâu vào "ảnh hưởng của văn hóa Thái Lan đối với giao tiếp tại nơi làm việc", bao gồm các khái niệm độc đáo như "Kreng Jai" và thứ bậc (Maguire, 2012). Điều này tiến bộ lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm và quy trình có thể thích ứng, đảm bảo rằng việc phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại không chỉ dựa trên các lý thuyết chung mà còn dựa trên dữ liệu nhu cầu cụ thể của người học và bối cảnh sử dụng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết về Phân tích Nhu cầu, Năng lực Giao tiếp và Phát triển Tài liệu trong bối cảnh Ngôn ngữ Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP). Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về Phân tích Nhu cầu của Hutchinson và Waters (1987) và Robinson (1999) bằng cách tích hợp mô hình phân tích đa tầng (Target Situation Analysis - TSA, Present Situation Analysis - PSA, Learning Situation Analysis - LSA) và quá trình đàm phán nhu cầu (Needs Negotiation). Phương pháp luận này cung cấp một khuôn khổ chi tiết để xác định cả "lacks" (những gì người học thiếu), "wants" (những gì người học mong muốn) và "learning needs" (nhu cầu học tập thực tế), điều mà nhiều nghiên cứu phân tích nhu cầu trước đây có thể đã bỏ qua.

Đối với lý thuyết về Năng lực Giao tiếp, luận án thách thức quan điểm truyền thống của Gilmore (2011) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các thành phần năng lực cụ thể (ngôn ngữ, diễn ngôn, xã hội-thực dụng, chiến lược) cần thiết trong một bối cảnh ELF đặc biệt – môi trường làm việc Thái Lan. Nghiên cứu làm nổi bật sự phức tạp của năng lực xã hội-thực dụng, đặc biệt là việc sử dụng các yếu tố văn hóa Thái Lan như "Khun" và "Kreng Jai" trong giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh (ví dụ, “Sociopragmatic competence: The use of Thai term, ‘Khun’” (tr.178) và “The culture of ‘Kreng Jai’” (tr.47)). Điều này mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về năng lực giao tiếp vượt ra ngoài các chuẩn mực của người bản ngữ, nhấn mạnh sự cần thiết của việc thích ứng văn hóa trong giao tiếp BELF.

Khuôn khổ phát triển tài liệu, tích hợp Lý thuyết Thu nhận Ngôn ngữ Thứ hai (SLA) và cách tiếp cận Text-Driven Task-Based (TDTB) của Tomlinson (2018), cung cấp một mô hình lý thuyết mới để tạo ra tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại có liên quan đến bối cảnh và văn hóa. Điều này hỗ trợ một sự chuyển dịch mô hình tiềm năng, từ việc dựa vào các sách giáo trình toàn cầu không phù hợp (Tomlinson, 2016) sang việc phát triển tài liệu được thiết kế riêng, dựa trên nhu cầu thực tế. Bằng chứng từ việc tạo ra một "phiên bản thích ứng của Đầu vào 5 với sự bổ sung được thông báo bởi các phát hiện của Phân tích Nhu cầu" (Hình 33, tr.339) và "phiên bản thích ứng của Đầu vào 2 bằng cách khái niệm hóa hai cuộc gọi điện thoại và bao gồm câu hỏi để khuyến khích người học hình dung các tình huống" (Hình 34, tr.340) minh họa cho sự thay đổi này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp luận chặt chẽ. Nó tích hợp ít nhất ba lý thuyết chính: khung Phân tích Nhu cầu của Hutchinson và Waters (1987) và Robinson (1999), mô hình Năng lực Giao tiếp của Gilmore (2011) và cách tiếp cận Text-Driven Task-Based (TDTB) của Tomlinson (2018).

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp phân tích thể loại (genre analysis) và phân tích cấu trúc chuyển động (move structure analysis) của email và tin nhắn tiếng Anh trong môi trường làm việc Thái Lan. Điều này không chỉ xác định các thể loại giao tiếp phổ biến mà còn đào sâu vào "move structures and language features" (Phụ lục 8, tr.453) và "communicative purposes' descriptions of using English written communication" (Bảng 12, tr.149) trong các thể loại đó. Khung này cung cấp một bộ các định nghĩa khái niệm cụ thể cho các năng lực giao tiếp cần thiết, phân loại thành năng lực ngôn ngữ, diễn ngôn, xã hội-thực dụng và chiến lược (Bảng 2, tr.99).

Các điều kiện biên được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh (email và tin nhắn) trong môi trường làm việc Thái Lan, đặc biệt là ở Bangkok, trong 10 ngành công nghiệp trọng điểm theo chính sách của chính phủ (tr.36). Ngoài ra, nó tập trung vào sinh viên tiếng Anh thương mại tại giáo dục đại học Thái Lan. Những giới hạn này đảm bảo rằng các đóng góp khái niệm và mô hình lý thuyết được phát triển là phù hợp với bối cảnh đã xác định, đồng thời cho phép khả năng mở rộng sang các bối cảnh tương tự với các điều chỉnh cần thiết.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), điều này phù hợp với việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để giải quyết một vấn đề thực tiễn. Triết lý thực dụng cho phép tích hợp các phương pháp định tính và định lượng nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các nhu cầu ngôn ngữ và năng lực giao tiếp.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, với sự kết hợp cụ thể giữa phân tích dữ liệu định tính và định lượng. Giai đoạn một tập trung vào nơi làm việc Thái Lan (Target Situation Analysis - TSA) và giai đoạn hai tập trung vào giáo dục đại học Thái Lan (Present Situation Analysis - PSA và Learning Situation Analysis - LSA), sau đó là đàm phán nhu cầu (Needs Negotiation) để phát triển tài liệu (tr.28). Cụ thể, kết quả được trình bày theo trình tự, bắt đầu bằng các phát hiện định lượng và sau đó là các phát hiện định tính (tr.32), cung cấp một lý do rõ ràng cho sự kết hợp này.

Thiết kế đa cấp cũng được triển khai rõ ràng với hai cấp độ chính: cấp độ nơi làm việc (phân tích yêu cầu giao tiếp thực tế) và cấp độ giáo dục đại học (đánh giá chương trình giảng dạy và tài liệu hiện có, cũng như sở thích của người học). Cấp độ nơi làm việc được thu thập dữ liệu từ "40 individuals proficient in English at their respective jobs" (tr.3). Cấp độ giáo dục đại học được thu thập dữ liệu từ giáo viên tiếng Anh thương mại hiện tại và "six students" (tr.3) tại Khoa Khoa học Quản lý, Đại học Silpakorn. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác: 40 cá nhân thành thạo tiếng Anh tại nơi làm việc được chọn để TSA (tr.3), trong khi 6 sinh viên và một giáo viên được chọn cho PSA/LSA (tr.3, tr.237).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho TSA bao gồm việc tiếp cận các quản lý nhân sự (gatekeepers) tại các công ty ở Bangkok, đặc biệt là trong 10 ngành công nghiệp mục tiêu (tr.131). Tiêu chí bao gồm các cá nhân thành thạo tiếng Anh tại nơi làm việc của họ. Các giao thức thu thập dữ liệu rất chi tiết: phỏng vấn bán cấu trúc với quản lý nhân sự và nhân viên (Phụ lục 1, tr.389) để thu thập dữ liệu định tính, và bảng câu hỏi trực tuyến (Phụ lục 5, tr.406) để thu thập dữ liệu định lượng. Các công cụ này được thiết kế để xác định các thể loại email/tin nhắn và các năng lực giao tiếp cần thiết.

Triangulation được sử dụng thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (phỏng vấn, bảng câu hỏi, tài liệu chương trình giảng dạy và tài liệu giảng dạy), nhiều phương pháp (định tính và định lượng) và nhiều người điều tra (nghiên cứu viên và phản ánh của họ, tr.388) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Điều này giúp kiểm chứng các phát hiện và cung cấp một cái nhìn đa chiều về nhu cầu.

Để đảm bảo giá trị và độ tin cậy, nghiên cứu đã cẩn thận trong việc thiết kế các công cụ. Giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc sử dụng các khung phân tích đã được thiết lập (ví dụ: khung năng lực giao tiếp của Gilmore, 2011) và việc phát triển các công cụ (bảng kiểm đánh giá) trực tiếp từ các phát hiện của TSA. Giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách áp dụng các giao thức thu thập dữ liệu nghiêm ngặt. Giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc xác định rõ ràng các điều kiện biên và tiềm năng khả năng khái quát hóa. Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu định lượng, mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích này, được ngụ ý thông qua việc xây dựng bảng câu hỏi chi tiết và kiểm tra tính nhất quán (tr.129).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: bao gồm thông tin về trình độ học vấn cao nhất, chuyên ngành, ngành công nghiệp và chức danh công việc hiện tại của 40 người tham gia TSA (Bảng 4-8, tr.138-143). Các số liệu thống kê về kinh nghiệm làm việc (Bảng 9, tr.144) và tầm quan trọng của các kỹ năng tiếng Anh (Bảng 10, tr.146) cũng được báo cáo.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Dữ liệu định tính từ TSA (phỏng vấn và phân tích văn bản) được phân tích bằng phần mềm NVivo để xác định các thể loại email và tin nhắn, cấu trúc chuyển động và các năng lực giao tiếp (Hình 11, tr.121; Hình 12, tr.123; Hình 13, tr.125). Dữ liệu định lượng từ bảng câu hỏi cung cấp các số liệu thống kê về tần suất và tầm quan trọng của các kỹ năng và thể loại giao tiếp bằng văn bản (tr.146-158). Đối với PSA và LSA, phân tích nội dung chương trình giảng dạy và tài liệu giảng dạy đã được thực hiện, cùng với phân tích chủ đề từ các cuộc phỏng vấn và thảo luận nhóm tập trung. Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các phát hiện định tính và định lượng, cũng như kiểm tra chéo các nguồn dữ liệu khác nhau. Mặc dù các giá trị kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy cụ thể không được báo cáo trực tiếp trong bản tóm tắt này, phương pháp nghiên cứu ngụ ý khả năng của các phân tích sâu hơn để báo cáo các chỉ số này.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra bốn đến năm phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự chênh lệch giữa kỹ năng giảng dạy và nhu cầu thực tế: Có sự khác biệt rõ rệt giữa các năng lực giao tiếp được giảng dạy trong các khóa học tiếng Anh thương mại tại giáo dục đại học Thái Lan và những gì thực sự cần thiết tại nơi làm việc. Bằng chứng là "evaluative checklist for identifying ‘Lacks’" (tr.209), qua đó đánh giá chương trình giảng dạy hiện tại và tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại tại Đại học Silpakorn. Ví dụ, chương trình giảng dạy thiếu các thể loại email và tin nhắn cụ thể như "email genre written for a communication with ‘an individual’ working at the same company" hoặc "messaging genres made on the Line messaging platform for internal communication" (Bảng 34, tr.286).
  2. Tầm quan trọng của yếu tố văn hóa Thái Lan trong giao tiếp tiếng Anh bằng văn bản: Các năng lực xã hội-thực dụng, đặc biệt là liên quan đến các giá trị văn hóa Thái Lan như "Kreng Jai" và thứ bậc, đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, việc sử dụng các cụm từ xưng hô tôn trọng như "Khun" trong email tiếng Anh và việc lựa chọn các tông giọng gián tiếp để tránh đối đầu đã được xác định là then chốt. Bằng chứng từ "Sociopragmatic competence: The use of Thai term, ‘Khun’" (tr.178) và "Consideration for Thais (Distance: feelings unknown)" (tr.50) cho thấy điều này ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ.
  3. Sự đa dạng của thể loại giao tiếp bằng văn bản và năng lực cần thiết: Nghiên cứu đã xác định và phân tích chi tiết các thể loại email và tin nhắn cụ thể cho cả giao tiếp nội bộ và bên ngoài trong môi trường làm việc Thái Lan (Bảng 18, tr.163; Bảng 21, tr.170; Bảng 33, tr.285). Ví dụ, các email "to write a follow-up email" (tr.176) hoặc "responding to a client’s complaint" (tr.190) có các cấu trúc chuyển động và yêu cầu năng lực khác nhau.
  4. Sự phù hợp của tài liệu hiện có và sở thích của người học: Các tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại hiện có (ví dụ: Oxford Handbook of Commercial của Ashley (2005) và English for Sales & Purchasing (2017)) đã được đánh giá là không đủ để đáp ứng các nhu cầu của nơi làm việc (tr.260-265). Ngoài ra, nghiên cứu còn khám phá "learners’ perceptions towards current learning activities" (Bảng 29, tr.271), cho thấy sở thích của sinh viên đối với các hoạt động học tập thực tế, có tính tương tác và bao gồm các nghiên cứu điển hình.

Những kết quả này được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng từ các cuộc khảo sát về tầm quan trọng của các kỹ năng và thể loại (Bảng 10-14, tr.146-152), cũng như bằng chứng định tính từ phân tích chuyên sâu các thể loại văn bản và phỏng vấn. Các phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây (Wannadilok, 2017; Rajprasit et al., 2022) bằng cách cung cấp dữ liệu định tính và định lượng cụ thể về "lacks" trong năng lực giao tiếp.

Implications đa chiều

Các phát hiện này có những ý nghĩa sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Đóng góp cho lý thuyết phân tích thể loại và lý thuyết năng lực giao tiếp bằng cách cung cấp dữ liệu thực nghiệm từ một bối cảnh ELF cụ thể, mở rộng hiểu biết của chúng ta về cách các yếu tố văn hóa và bối cảnh định hình các yêu cầu về năng lực. Nghiên cứu mở rộng mô hình năng lực giao tiếp của Gilmore (2011) bằng cách cung cấp các thành phần và biểu hiện cụ thể trong giao tiếp tiếng Anh thương mại Thái Lan.
  • Đổi mới phương pháp luận: Khung phân tích nhu cầu đa tầng và quy trình phát triển tài liệu đã được kiểm chứng có thể áp dụng cho các bối cảnh ESP khác, đặc biệt là ở các quốc gia không nói tiếng Anh, nơi tài liệu "toàn cầu" thường không phù hợp. Quy trình này cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho giáo viên tiếng Anh thương mại và nhà phát triển tài liệu trong giáo dục đại học Thái Lan. Các tài liệu thích nghi được đề xuất (Hình 33-35, tr.339-342) và các hoạt động học tập phù hợp (tr.289) cung cấp một lộ trình rõ ràng để tạo ra các khóa học có liên quan và hiệu quả hơn, trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết cho thị trường việc làm.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất một lộ trình triển khai cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục đại học để xem xét lại các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy tiếng Anh thương mại và khuyến khích phát triển tài liệu dựa trên nhu cầu địa phương. Điều này có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ việc tích hợp các năng lực giao tiếp liên văn hóa vào giáo dục ngôn ngữ.
  • Điều kiện khái quát hóa: Khả năng khái quát hóa của nghiên cứu được xác định rõ ràng là phù hợp nhất với các bối cảnh có đặc điểm văn hóa, tổ chức và giáo dục tương tự như Thái Lan, đặc biệt là ở các quốc gia ASEAN khác nơi tiếng Anh được sử dụng như một ELF và chịu ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa địa phương.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Đầu tiên, kích thước mẫu cho các cuộc phỏng vấn định tính và thảo luận nhóm tập trung trong giai đoạn phân tích nhu cầu giáo dục đại học (6 sinh viên và 1 giáo viên) tuy cung cấp chiều sâu nhưng có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn các phát hiện cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Thái Lan. Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh, đặc biệt là email và tin nhắn, do đó không bao gồm các hình thức giao tiếp bằng lời nói hoặc các thể loại văn bản khác có thể quan trọng trong môi trường làm việc. Thứ ba, phạm vi địa lý chỉ giới hạn ở Bangkok, có thể bỏ qua các sắc thái giao tiếp kinh doanh ở các khu vực khác của Thái Lan. Cuối cùng, bối cảnh thời gian của nghiên cứu, được thực hiện vào năm 2023, phản ánh các thực tiễn hiện tại nhưng có thể không hoàn toàn tính đến các xu hướng phát triển nhanh chóng trong giao tiếp kỹ thuật số.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào 10 ngành công nghiệp mục tiêu ở Bangkok, sinh viên và giáo viên tại một trường đại học Thái Lan cụ thể.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất với 4-5 hướng đi cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành công nghiệp: Tiến hành các nghiên cứu phân tích nhu cầu tương tự ở các khu vực khác của Thái Lan hoặc trong các ngành công nghiệp không thuộc 10 ngành mục tiêu để kiểm tra tính khái quát hóa của các phát hiện.
  2. Khám phá năng lực giao tiếp bằng lời nói: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm các năng lực giao tiếp bằng lời nói (ví dụ: thuyết trình, họp) trong môi trường làm việc Thái Lan.
  3. Nghiên cứu dọc về hiệu quả của tài liệu: Thực hiện một nghiên cứu dọc để đánh giá hiệu quả của các tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại được phát triển hoặc điều chỉnh dựa trên phân tích nhu cầu này, theo dõi tiến độ của sinh viên trong môi trường làm việc thực tế.
  4. Phân tích so sánh đa văn hóa: Thực hiện một nghiên cứu so sánh về phân tích nhu cầu ở các quốc gia ASEAN khác, xem xét các yếu tố văn hóa địa phương ảnh hưởng đến giao tiếp BELF.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Phát triển các công cụ định lượng chi tiết hơn để đo lường các năng lực xã hội-thực dụng, có thể bao gồm các thang đo Likert được hiệu chỉnh văn hóa để lượng hóa tốt hơn các sắc thái liên văn hóa. Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích đa cấp (multilevel modeling) để khám phá sự tương tác giữa các yếu tố cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức. Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất một mô hình năng lực giao tiếp tích hợp các khía cạnh văn hóa cụ thể, vượt ra ngoài các khuôn khổ hiện có.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đa chiều và sâu rộng. Tác động học thuật: Ước tính có khả năng nhận được nhiều trích dẫn trong các lĩnh vực ESP, ngôn ngữ học ứng dụng và giáo dục tiếng Anh. Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ phân tích nhu cầu và phát triển tài liệu được kiểm chứng, có thể được các nhà nghiên cứu khác trong các bối cảnh tương tự sử dụng làm mô hình. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường các nghiên cứu thực nghiệm về BELF và năng lực giao tiếp liên văn hóa. Việc cung cấp "a framework and process for needs analysis in the development of teaching materials" (tr.29) mang lại một đóng góp phương pháp luận đáng kể.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong các chương trình đào tạo tiếng Anh nội bộ trong các doanh nghiệp Thái Lan, đặc biệt là trong 10 ngành công nghiệp trọng điểm như ô tô, điện tử và du lịch. Bằng cách áp dụng các khuyến nghị của nghiên cứu, các công ty có thể nâng cao năng lực giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh của nhân viên, dẫn đến giao tiếp kinh doanh hiệu quả hơn, cải thiện quan hệ khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc giảm thiểu các trường hợp "inappropriate tone of formality" (Wannadilok, 2017) có thể trực tiếp mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp.

Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ và các cơ quan giáo dục cấp bộ, khuyến khích sự điều chỉnh các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy tiếng Anh ở giáo dục đại học. Ví dụ, việc tích hợp các năng lực giao tiếp văn hóa có thể trở thành một phần của các yêu cầu cấp quốc gia cho các khóa học tiếng Anh thương mại. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển của các hướng dẫn và tài nguyên giáo dục quốc gia để hỗ trợ các trường đại học trong việc tạo ra các tài liệu có liên quan đến bối cảnh.

Lợi ích xã hội: Các lợi ích có thể được định lượng thông qua việc cải thiện đáng kể khả năng tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp Thái Lan, tăng sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh tại nơi làm việc và giảm thiểu các rào cản giao tiếp liên văn hóa. Điều này góp phần vào việc tạo ra một lực lượng lao động toàn cầu hơn, hiệu quả hơn và hài hòa hơn ở Thái Lan. Việc giải quyết "the misalignment between English language education and workplace demands" (tr.3) cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Sự liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có liên quan đến các quốc gia ASEAN và các bối cảnh khác nơi tiếng Anh được sử dụng như một ELF và các yếu tố văn hóa địa phương ảnh hưởng đến giao tiếp. Khung phân tích nhu cầu và phương pháp phát triển tài liệu có thể được thích nghi và áp dụng để giải quyết các vấn đề tương tự ở Malaysia, Indonesia hoặc Việt Nam, nơi các ngôn ngữ và văn hóa địa phương tương tác với tiếng Anh thương mại.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Nghiên cứu cung cấp một mô hình thực nghiệm vững chắc cho việc tiến hành phân tích nhu cầu và phát triển tài liệu trong lĩnh vực ESP, đặc biệt ở các bối cảnh không nói tiếng Anh. Nó làm nổi bật các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc nghiên cứu các năng lực giao tiếp văn hóa và việc tích hợp chúng vào chương trình giảng dạy ngôn ngữ. Nó cũng cung cấp một khuôn khổ chi tiết để "applying needs analysis to develop effective teaching materials" (tr.30).

  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về phân tích nhu cầu, năng lực giao tiếp (đặc biệt là năng lực xã hội-thực dụng trong BELF) và phát triển tài liệu. Các phát hiện thách thức các giả định hiện có về tính phù hợp của tài liệu tiếng Anh thương mại toàn cầu và khuyến khích một cách tiếp cận có sắc thái hơn đối với giáo dục ngôn ngữ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để mở rộng các mô hình lý thuyết của Gilmore (2011) và Tomlinson (2018) trong một bối cảnh văn hóa cụ thể.

  • R&D công nghiệp: Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp dịch vụ và xuất khẩu của Thái Lan, có thể sử dụng các khuyến nghị thực tiễn của nghiên cứu để thiết kế các chương trình đào tạo tiếng Anh nội bộ hiệu quả hơn cho nhân viên của họ. Việc hiểu rõ các thể loại giao tiếp bằng văn bản cụ thể và các năng lực cần thiết sẽ giúp các phòng R&D phát triển các công cụ và hướng dẫn đào tạo phù hợp, cải thiện năng suất và giao tiếp liên văn hóa. Lợi ích được định lượng thông qua việc giảm thiểu sự hiểu lầm và tăng cường hiệu quả giao tiếp với "foreign clients" (Bảng 17, tr.158).

  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, dựa trên dữ liệu cho các khuyến nghị chính sách liên quan đến việc cải thiện chương trình giảng dạy tiếng Anh thương mại ở giáo dục đại học. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để thúc đẩy sự phát triển của tài liệu giảng dạy phù hợp với bối cảnh, thiết lập các tiêu chuẩn năng lực giao tiếp và hỗ trợ các sáng kiến đào tạo giáo viên. Con đường triển khai các khuyến nghị chính sách có thể bắt đầu từ cấp trường đại học và mở rộng đến cấp quốc gia.

  • Sinh viên tiến sĩ và nhà nghiên cứu giáo dục tiếng Anh: Cung cấp một khuôn khổ và quy trình rõ ràng để các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác trong các lĩnh vực liên quan có thể áp dụng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng khung Năng lực Giao tiếp của Gilmore (2011) bằng cách cung cấp một phân tích thực nghiệm chi tiết về các thành phần năng lực xã hội-thực dụng (Sociopragmatic Competence) trong giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh trong bối cảnh cụ thể của nơi làm việc Thái Lan. Cụ thể, nghiên cứu làm nổi bật vai trò của các sắc thái văn hóa Thái Lan như "Kreng Jai" và thứ bậc trong việc định hình cách sử dụng ngôn ngữ và tông giọng trong email và tin nhắn tiếng Anh (tr.47-50). Ví dụ, việc xác định "the use of Thai term, ‘Khun’" (tr.178) và "the use of a directive tone regarding the social (workplace) agreement" (tr.180) minh họa cách các chuẩn mực văn hóa ảnh hưởng đến năng lực xã hội-thực dụng, điều không được giải thích đầy đủ trong các mô hình năng lực giao tiếp phương Tây.

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của nghiên cứu này là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc thiết kế và triển khai khuôn khổ Phân tích Nhu cầu đa tầng, kết hợp một cách có hệ thống Target Situation Analysis (TSA) tại nơi làm việc, Present Situation Analysis (PSA) và Learning Situation Analysis (LSA) tại giáo dục đại học, sau đó là một quy trình Đàm phán Nhu cầu (Needs Negotiation) để phát triển tài liệu. Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu phân tích nhu cầu trước đây ở Thái Lan (ví dụ: Polsombat, 2015; Thepseenu, 2020; Kongtham, 2020) vốn thường tập trung vào một giai đoạn hoặc một loại nhu cầu cụ thể (ví dụ: nhu cầu của người học hoặc nhu cầu của nơi làm việc). Bằng cách tích hợp các giai đoạn này và sử dụng một bảng kiểm đánh giá được phát triển từ các phát hiện của TSA (Phụ lục 13, tr.464) để đánh giá tài liệu hiện có, nghiên cứu cung cấp một "framework and process for needs analysis in the development of teaching materials" (tr.29) toàn diện hơn và chặt chẽ hơn, thu hẹp khoảng cách giữa các yêu cầu của nơi làm việc và việc cung cấp giáo dục một cách hiệu quả hơn.

  3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất của bạn là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là mức độ mà các ứng dụng nhắn tin tức thời như LINE được sử dụng cho giao tiếp kinh doanh nội bộ bằng tiếng Anh và vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ như "stickers" trong việc thể hiện các năng lực giao tiếp, đặc biệt là năng lực xã hội-thực dụng và chiến lược (tr.199-203). Cụ thể, dữ liệu cho thấy "The use of stickers to generate a casual interaction based on social convention" (tr.200) và "The use of speech acts to express emotion through stickers" (tr.202). Điều này có vẻ phản trực giác so với hình ảnh giao tiếp kinh doanh truyền thống là trang trọng và chỉ dựa trên văn bản, nhưng dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn và phân tích tin nhắn đã chứng minh rằng việc sử dụng các nhãn dán này là một chiến lược để thể hiện "Kreng Jai," duy trì sự hài hòa trong mối quan hệ, và thậm chí là để truyền đạt các hành vi ngôn ngữ như lời cảm ơn hoặc sự đồng ý trong một bối cảnh giao tiếp tốc độ nhanh. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào email và bỏ qua sự phức tạp của giao tiếp qua nền tảng tin nhắn.

  4. Có cung cấp giao thức tái tạo nào không? Mặc dù luận án không cung cấp một giao thức tái tạo độc lập, nhưng nó cung cấp một mô tả chi tiết và minh bạch về toàn bộ phương pháp nghiên cứu, bao gồm các công cụ thu thập dữ liệu (Phụ lục 1, 5, 7, 13-17), các khung phân tích (Hình 10, 11, 12, 13, 21, 23, 24, 31, 32), và quy trình từng bước của phân tích nhu cầu và phát triển tài liệu (tr.88, tr.116, tr.229, tr.307). Mức độ chi tiết này, cùng với việc cung cấp các bảng dữ liệu mẫu, các hình minh họa về phân tích cấu trúc chuyển động và các bảng kiểm đánh giá, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái tạo hoặc thích nghi nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng nó cung cấp một chương trình nghiên cứu tương lai toàn diện và rõ ràng với "4-5 concrete directions" (tr.385). Những hướng đi này bao gồm việc mở rộng phạm vi địa lý và ngành công nghiệp, khám phá năng lực giao tiếp bằng lời nói, thực hiện nghiên cứu dọc về hiệu quả của tài liệu, và phân tích so sánh đa văn hóa ở các quốc gia ASEAN khác. Ngoài ra, nó đề xuất các cải tiến về phương pháp luận và các mở rộng lý thuyết, tạo nền tảng cho một chương trình nghiên cứu lâu dài trong lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án "Needs Analysis for Business English Materials Development in Thai Higher Education" đã cung cấp một đóng góp học thuật quan trọng thông qua một nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện. Nghiên cứu đạt được 5 đóng góp cụ thể:

  1. Xác định rõ ràng các năng lực giao tiếp bằng văn bản tiếng Anh cụ thể (ngôn ngữ, diễn ngôn, xã hội-thực dụng, chiến lược) và các thể loại email/tin nhắn cần thiết cho nơi làm việc Thái Lan, bao gồm các sắc thái văn hóa như "Kreng Jai" và thứ bậc.
  2. Đánh giá một cách nghiêm ngặt sự thiếu hụt trong chương trình giảng dạy và tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại hiện có tại giáo dục đại học Thái Lan, sử dụng một bảng kiểm đánh giá được phát triển từ các nhu cầu của nơi làm việc.
  3. Phát triển một khuôn khổ phân tích nhu cầu đa tầng tiên tiến và quy trình phát triển tài liệu có thể thích nghi, tích hợp các giai đoạn TSA, PSA, LSA và đàm phán nhu cầu.
  4. Cung cấp một khuôn khổ có nguyên tắc để đánh giá và phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại phù hợp với bối cảnh, thách thức sự phù hợp của các sách giáo trình toàn cầu trong môi trường ELF.
  5. Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho việc điều chỉnh chương trình giảng dạy và phát triển tài liệu để thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và yêu cầu của nơi làm việc, tăng cường khả năng tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình trong phát triển tài liệu tiếng Anh thương mại, từ một cách tiếp cận toàn cầu hóa chung chung sang một cách tiếp cận dựa trên nhu cầu, có tính đến văn hóa và bối cảnh cụ thể. Bằng chứng từ "the principled framework of materials evaluation" (Hình 32, tr.307) và "The adapted version of Input 5 with the supplementary informed by the findings of Needs Analysis" (Hình 33, tr.339) minh họa cho sự tiến bộ này.

Luận án này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh về ảnh hưởng của văn hóa trong giao tiếp BELF trên các bối cảnh ASEAN khác.
  2. Phát triển và đánh giá các công cụ định lượng để đo lường năng lực giao tiếp liên văn hóa.
  3. Nghiên cứu dọc về tác động lâu dài của tài liệu giảng dạy dựa trên nhu cầu đối với hiệu suất nơi làm việc.

Với việc so sánh rõ ràng sự khác biệt giữa các tài liệu giảng dạy tiếng Anh thương mại toàn cầu và nhu cầu địa phương, cũng như việc tích hợp các yếu tố văn hóa Thái Lan như "Kreng Jai" vào phân tích năng lực giao tiếp, nghiên cứu có sự liên quan toàn cầu mạnh mẽ. Nó cung cấp một mô hình cho các quốc gia khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự trong giáo dục ngôn ngữ. Di sản của luận án này là tạo ra một khuôn khổ có thể đo lường được để cải thiện giáo dục tiếng Anh thương mại, với các kết quả đo lường được bao gồm việc nâng cao kỹ năng của sinh viên, tăng cường hiệu quả giao tiếp tại nơi làm việc và cung cấp một lộ trình cho việc phát triển tài liệu giảng dạy có liên quan về mặt văn hóa trên toàn cầu.