Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt - Nguyễn Thị Thanh
So sánh phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích khác biệt văn hóa trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá tình thái đạo nghĩa thư tín thương mại Anh Việt
Luận án tập trung phân tích các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa. Nghiên cứu này thực hiện trong bối cảnh thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Mục đích chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các sắc thái "bắt buộc" và "được phép" được thể hiện. Luận án mong muốn góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế. Luận án còn giúp người học và người làm việc trong lĩnh vực thương mại hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa. Những khác biệt này ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu đề xuất phân tích toàn diện các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa. Phân tích này thực hiện trong thư tín thương mại Anh-Việt. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng. Từ đó, người đọc có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp kinh doanh. Nghiên cứu còn cung cấp cơ sở lý luận cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ chuyên ngành. Đóng góp này làm sâu sắc thêm hiểu biết về ngôn ngữ học đối chiếu.
1.2. Tổng quan lý thuyết tình thái đạo nghĩa
Phần này giới thiệu các lý thuyết nền tảng về tình thái. Đặc biệt là tình thái đạo nghĩa. Các khái niệm cơ bản được định nghĩa rõ ràng. Tình thái đạo nghĩa liên quan đến sự bắt buộc, quyền hạn, cho phép, và nghĩa vụ. Các nghiên cứu trước đây về tình thái trong ngôn ngữ học cũng được tổng hợp. Tổng quan này đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn. Nó cũng giúp độc giả hiểu rõ khung lý thuyết được áp dụng.
1.3. Cơ sở lý luận thư tín thương mại
Thư tín thương mại là một hình thức giao tiếp quan trọng. Nó có những đặc điểm ngôn ngữ riêng biệt. Phần này làm rõ các nguyên tắc và đặc trưng của thư tín thương mại. Các yếu tố như sự trang trọng, rõ ràng, ngắn gọn được đề cập. Những yếu tố này ảnh hưởng đến cách biểu đạt tình thái đạo nghĩa. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của ngôn ngữ trong việc thiết lập mối quan hệ kinh doanh. Nắm vững cơ sở lý luận này giúp phân tích ngữ liệu chính xác hơn.
II.Tình thái đạo nghĩa bắt buộc trong thư tín Anh Việt
Phân tích tập trung vào các phương tiện biểu đạt sự "bắt buộc". Nghiên cứu thực hiện trong ngữ liệu thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Các khía cạnh kết học (cấu trúc ngữ pháp), nghĩa học (ý nghĩa) và dụng học (cách dùng trong ngữ cảnh) được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các thông điệp yêu cầu, mệnh lệnh, hoặc nghĩa vụ được truyền tải. Nhận thức này rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.
2.1. Biểu đạt bắt buộc tiếng Anh Kết học nghĩa học dụng học
Tiếng Anh sử dụng nhiều phương tiện để biểu đạt sự "bắt buộc". Các phương tiện này bao gồm động từ khuyết thiếu (must, should, have to), cấu trúc mệnh lệnh, và các từ ngữ mang tính ràng buộc (obligatory, required). Về mặt kết học, vị trí và cấu trúc câu được phân tích. Về mặt nghĩa học, mức độ mạnh nhẹ của sự bắt buộc được làm rõ. Về mặt dụng học, ngữ cảnh giao tiếp quyết định lựa chọn phương tiện. Tính trang trọng và mối quan hệ giữa các bên cũng ảnh hưởng.
2.2. Biểu đạt bắt buộc tiếng Việt Kết học nghĩa học dụng học
Tiếng Việt cũng có các cách thể hiện sự "bắt buộc" đa dạng. Các từ như "phải", "cần", "buộc", "yêu cầu" được sử dụng phổ biến. Cấu trúc câu mệnh lệnh, câu cầu khiến cũng là phương tiện quan trọng. Phân tích kết học chỉ ra cách kết hợp các từ này trong câu. Phân tích nghĩa học làm rõ sắc thái nghĩa của từng từ. Phân tích dụng học xem xét cách sử dụng các phương tiện này trong các tình huống cụ thể. Sự tôn trọng và tính lịch sự thường được ưu tiên.
2.3. Đối chiếu biểu đạt bắt buộc Anh Việt
Sự đối chiếu hai ngôn ngữ cho thấy nhiều điểm tương đồng và khác biệt. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có các phương tiện trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, mức độ trang trọng và cách diễn đạt có sự khác biệt. Tiếng Anh thường sử dụng động từ khuyết thiếu mạnh mẽ. Tiếng Việt có thể dùng cấu trúc câu uyển chuyển hơn. Những khác biệt này xuất phát từ đặc điểm văn hóa và ngữ pháp. Người giao tiếp cần nhận biết để tránh hiểu lầm. Hiểu rõ sự khác biệt giúp truyền đạt thông điệp hiệu quả hơn.
III.Tình thái đạo nghĩa được phép trong thư tín Anh Việt
Phần này khám phá cách thức biểu đạt sự "được phép" hoặc "cho phép" trong thư tín thương mại. Phân tích tập trung vào tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét các phương tiện ngữ pháp, từ vựng và ngữ dụng. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ này thể hiện sự cho phép, quyền hạn, hoặc khả năng. Việc hiểu rõ các sắc thái này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp và tránh xung đột.
3.1. Biểu đạt được phép tiếng Anh Kết học nghĩa học dụng học
Việc biểu đạt sự "được phép" trong thư tín tiếng Anh cũng rất quan trọng. Các động từ khuyết thiếu như "can", "may", "might" thường được dùng. Các cụm từ như "be allowed to", "be permitted to" cũng phổ biến. Về kết học, vị trí động từ và cấu trúc ngữ pháp được xem xét. Về nghĩa học, mức độ cho phép, khả năng, và sự nhượng bộ được phân biệt. Về dụng học, việc lựa chọn từ ngữ thể hiện sự lịch sự. Nó cũng phản ánh mối quan hệ quyền lực giữa người gửi và người nhận.
3.2. Biểu đạt được phép tiếng Việt Kết học nghĩa học dụng học
Trong tiếng Việt, các từ như "được", "có thể", "cho phép" là các phương tiện chính. Các cấu trúc câu khẳng định quyền hạn hoặc sự đồng ý cũng được dùng. Phân tích kết học chỉ ra cách các từ này kết hợp với động từ. Phân tích nghĩa học làm rõ ý nghĩa của việc cho phép, khả năng hoặc sự nhượng bộ. Phân tích dụng học nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh. Việc sử dụng từ ngữ phù hợp thể hiện sự tôn trọng. Nó cũng duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong kinh doanh.
3.3. Đối chiếu biểu đạt được phép Anh Việt
Phần đối chiếu này làm rõ những điểm chung và riêng. Cả hai ngôn ngữ đều có phương tiện trực tiếp và gián tiếp. Tiếng Anh thường dùng "can" hoặc "may" cho phép chung. Tiếng Việt dùng "được" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sắc thái lịch sự và gián tiếp có thể khác nhau. Tiếng Việt thường có xu hướng sử dụng cách diễn đạt mềm mại hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc truyền tải ý định. Hiểu biết này giúp người viết thư tín chọn lựa từ ngữ chính xác. Nó tăng cường sự rõ ràng và hiệu quả.
IV.So sánh biểu đạt tình thái đạo nghĩa Anh Việt
Phần này tổng hợp và đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt. Nó làm nổi bật các điểm tương đồng và khác biệt về mặt ngôn ngữ và văn hóa. Sự so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các sắc thái đạo nghĩa được hình thành và tiếp nhận trong từng ngôn ngữ. Việc hiểu rõ sự khác biệt là nền tảng. Nó giúp giao tiếp kinh doanh hiệu quả và tránh những hiểu lầm không đáng có.
4.1. Điểm tương đồng trong biểu đạt đạo nghĩa
Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các phương tiện ngữ pháp và từ vựng. Những phương tiện này để biểu đạt tình thái đạo nghĩa. Chúng bao gồm động từ, trạng từ, cấu trúc câu. Cả hai ngôn ngữ đều có thể thể hiện mức độ bắt buộc hoặc cho phép khác nhau. Từ mạnh mẽ đến nhẹ nhàng, trực tiếp đến gián tiếp. Mục tiêu chung là điều chỉnh hành vi hoặc truyền tải ý định. Sự tương đồng này cho thấy các nguyên tắc giao tiếp phổ quát.
4.2. Điểm khác biệt trong biểu đạt đạo nghĩa
Các khác biệt đáng chú ý tồn tại về hình thức và ngữ dụng. Tiếng Anh thường dùng động từ khuyết thiếu. Tiếng Việt có thể dùng từ phụ, trợ từ hoặc sắc thái ngữ điệu. Mức độ trang trọng và lịch sự cũng khác. Tiếng Việt chú trọng mối quan hệ xã hội hơn. Nó thường dùng các cách diễn đạt gián tiếp để duy trì sự hòa nhã. Tiếng Anh có thể trực tiếp hơn trong một số ngữ cảnh. Những khác biệt này cần được lưu ý khi dịch thuật và giao tiếp.
4.3. Ứng dụng trong dịch thuật và giao tiếp
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho người dịch. Việc chuyển tải chính xác sắc thái đạo nghĩa rất quan trọng. Hiểu rõ sự khác biệt giúp tránh sai sót ngữ nghĩa và ngữ dụng. Nó đảm bảo thông điệp gốc được truyền tải đúng đắn. Trong giao tiếp kinh doanh, nhận biết các sắc thái này giúp xây dựng mối quan hệ tốt. Nó còn tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này góp phần vào thành công trong kinh doanh quốc tế.
V.Giá trị nghiên cứu tình thái đạo nghĩa thư tín thương mại
Nghiên cứu mang lại nhiều giá trị thực tiễn và lý luận. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Đồng thời, nó cung cấp những hàm ý quan trọng cho thực hành giao tiếp kinh doanh. Những phát hiện này giúp người học và người làm việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Nó còn thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa. Đây là yếu tố then chốt trong môi trường kinh doanh toàn cầu hiện nay.
5.1. Đóng góp lý luận cho ngôn ngữ học
Luận án đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về tình thái đạo nghĩa. Nó cung cấp phân tích chi tiết về các phương tiện biểu đạt. Phân tích này diễn ra trong hai ngôn ngữ khác biệt. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm lý thuyết về ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng. Nó còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà ngôn ngữ học.
5.2. Hàm ý thực tiễn trong giao tiếp kinh doanh
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ những người làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế. Người đọc có thể cải thiện kỹ năng viết thư tín thương mại. Điều này đặc biệt đúng khi giao tiếp với đối tác Anh hoặc Việt. Hiểu biết này giúp xây dựng văn bản chuyên nghiệp hơn. Nó cũng tăng cường sự rõ ràng và hiệu quả của thông điệp. Điều này góp phần vào mối quan hệ kinh doanh bền vững.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng ngữ liệu. Có thể bao gồm các loại hình giao tiếp kinh doanh khác. Ví dụ như email, hợp đồng, báo cáo. Nghiên cứu có thể đi sâu hơn vào yếu tố văn hóa. Nó cũng có thể khám phá ảnh hưởng của công nghệ. Việc ứng dụng các phát hiện vào giảng dạy ngôn ngữ cũng là một hướng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ THANH CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT TÌNH THÁI ĐẠO NGHĨA TRONG THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ THANH CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT TÌNH THÁI ĐẠO NGHĨA TRONG THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu Mã số: 62 22 02 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HIỆP Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả Luận án NCS.
Nguyễn Thị Thanh LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Hiệp, người đã dành nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình dạy dỗ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Khoa. Tôi xin cảm ơn Khoa Tiếng Anh chuyên ngành, Trường Đại học Ngoại thương – nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Thanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Đối tượng nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu của luận án. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Ngữ liệu nghiên cứu của luận án. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về tình thái. Nghiên cứu về tình thái đạo nghĩa.
Nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ trong các văn bản thư tín thương mại. Một số lí luận về tình thái đạo nghĩa. Một số lí luận về thư tín thương mại. Một số lí luận khác liên quan đến luận án .35 Tiểu kết chương 1.
CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT TÌNH THÁI ĐẠO NGHĨA “BẮT BUỘC” TRONG THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện kết học. Các phương tiện biểu đạt tình thái “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện nghĩa học.
Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện dụng học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện kết học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học .3 Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện dụng học.
Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện kết học. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện dụng học .97 Tiểu kết chương 2.
CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT TÌNH THÁI ĐẠO NGHĨA “ĐƯỢC PHÉP” TRONG THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện kết học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện nghĩa học.
Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện dụng học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện kết học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học.
Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện dụng học. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện kết học. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học.
Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện dụng học .141 Tiểu kết chương 3.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng hợp các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện nghĩa học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ.
Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ. Đối chiếu tần suất sử dụng các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học.
Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “bắt buộc” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các biểu thức điều biến phục vụ cho chiến lược lịch sự. Tổng hợp các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên bình diện nghĩa học.
Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học. Các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ .124 4 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đối chiếu tần suất sử dụng các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa học. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các hành động ngôn ngữ. Đối chiếu các phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa “được phép” trong thư tín thương mại tiếng Anh với tiếng Việt xét trên mối quan hệ với các biểu thức điều biến phục vụ cho các chiến lược lịch sự .145 5 QUI ƯỚC VIẾT TẮT ĐTTT : Động từ tình thái ĐTNH : Động từ ngôn hành Câu ĐK : Câu điều kiện Câu ML : Câu mệnh lệnh TA : Ngữ liệu tiếng Anh TV : Ngữ liệu tiếng Việt 6 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Với sự ra đời của ngữ pháp chức năng, các nhà ngôn ngữ học có xu hướng mở rộng đối tượng nghiên cứu, họ không chỉ quan tâm đến ngôn ngữ với tư cách là một hệ thống trừu tượng, tĩnh tại gồm các đơn vị và các quan hệ giữa các đơn vị mà còn quan tâm đến ngôn ngữ với tư cách là công cụ tương tác, tức là ngôn ngữ trong hoạt động, trong giao tiếp giữa con người với con người.
Theo đó, ngôn ngữ không chỉ được dùng để miêu tả, phản ánh thế giới trong hoạt động nhận thức và tương tác xã hội, mà còn được dùng để thể hiện quan điểm, thái độ, tình cảm của người tạo lập đối với người tiếp nhận và với chính vấn đề được đề cập. Nếu bỏ qua yếu tố tình thái, ngôn ngữ sẽ trở nên rời rạc, vô hồn. Vì thế, quan tâm đến tình thái là một xu thế tất yếu trong quá trình phát triển của ngôn ngữ học. Tình thái trong ngôn ngữ vô cùng phong phú và đa dạng.
Có nhiều cách phân loại tình thái như phân loại theo logic tình thái, phân loại theo sự biểu đạt thái độ của người tạo lập với người tiếp nhận và với nội dung được đề cập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
So sánh phương tiện biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích khác biệt văn hóa trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biểu đạt tình thái đạo nghĩa trong thư tín thương mại Anh-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.