Luận án TS. Nguyễn Tiến Dũng: Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Anh-Việt
Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị từ luận án TS. Phân tích so sánh tư liệu tiếng Anh và Việt, làm rõ cách thức tri giác chính trị qua ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ẩn dụ ý niệm Lý thuyết vai trò trong diễn ngôn chính trị
Luận án tập trung nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét cách thức các ý niệm trừu tượng về chính trị được cấu trúc hóa thông qua các trải nghiệm cụ thể hơn. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson là nền tảng cốt lõi. Lý thuyết này cho rằng ẩn dụ không chỉ là một thủ pháp tu từ mà còn là một cơ chế tư duy cơ bản. Con người sử dụng ẩn dụ để hiểu và trải nghiệm thế giới. Trong lĩnh vực chính trị, ẩn dụ có sức mạnh định hình nhận thức, thao túng ngôn ngữ và ảnh hưởng đến quyết định của công chúng. Luận án phân tích vai trò của ẩn dụ trong việc xây dựng các ý niệm chính trị. Các ý niệm này thường liên quan đến các chủ đề như chiến tranh, kinh tế, xã hội. Việc hiểu các cấu trúc ẩn dụ này giúp làm sáng tỏ cách các thông điệp chính trị được tạo ra và tiếp nhận.
1.1. Khái quát lý thuyết ẩn dụ ý niệm Lakoff và Johnson
Lý thuyết ẩn dụ ý niệm được giới thiệu bởi George Lakoff và Johnson trong tác phẩm "Metaphors We Live By". Luận án áp dụng lý thuyết này để phân tích diễn ngôn chính trị. Lý thuyết cho rằng ẩn dụ là sự ánh xạ có hệ thống từ một miền nguồn cụ thể sang một miền đích trừu tượng. Ví dụ, "TRANH LUẬN LÀ CHIẾN TRANH" ánh xạ các thuộc tính của chiến tranh (miền nguồn) vào khái niệm tranh luận (miền đích). Các cấu trúc ẩn dụ này không chỉ là những cách nói bóng bẩy. Chúng phản ánh cách tư duy cơ bản của con người. Con người hiểu những khái niệm trừu tượng qua các khái niệm cụ thể. Chính trị là một lĩnh vực phức tạp. Nó thường được hiểu thông qua các ẩn dụ quen thuộc. Luận án khám phá các ánh xạ này trong bối cảnh chính trị.
1.2. Nền tảng ngôn ngữ học nhận thức và tri nhận
Nghiên cứu này đặt trong khuôn khổ ngôn ngữ học nhận thức. Ngôn ngữ học nhận thức nhấn mạnh mối liên hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm. Luận án giải thích rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp. Ngôn ngữ còn là công cụ tri nhận thế giới. Ẩn dụ ý niệm là một bằng chứng rõ ràng cho điều này. Nó cho thấy cách con người tổ chức và hiểu thông tin. Các ý niệm trừu tượng như "quốc gia", "chính quyền", "xã hội" được tri nhận thông qua các khung khái niệm cụ thể. Ví dụ, quốc gia có thể được coi là một "gia đình". Chính quyền có thể được coi là một "cỗ máy". Việc này giúp công chúng dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp. Nghiên cứu xem xét cách các cấu trúc nhận thức này được thể hiện trong ngôn ngữ chính trị.
1.3. Chức năng ẩn dụ trong ngôn ngữ chính trị
Trong ngôn ngữ chính trị, ẩn dụ có nhiều chức năng quan trọng. Nó giúp thuyết phục chính trị hiệu quả hơn. Các nhà chính trị sử dụng ẩn dụ để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Ẩn dụ có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. Nó tạo ra hình ảnh sinh động trong tâm trí người nghe. Ẩn dụ cũng góp phần vào việc định hình hệ tư tưởng chính trị. Nó củng cố các giá trị, niềm tin nhất định. Ví dụ, một quốc gia được ví như "mẹ" có thể gợi lên lòng yêu nước và sự bảo vệ. Ngược lại, đối thủ có thể được ví như "kẻ thù". Điều này tạo ra sự chia rẽ. Luận án chỉ ra cách ẩn dụ được sử dụng để xây dựng hình ảnh, thiết lập chương trình nghị sự. Nó cũng tạo ra sự đồng thuận hoặc chống đối. Sự hiện diện phổ biến của ẩn dụ cho thấy vai trò trung tâm của nó trong truyền thông chính trị.
II.Phân tích ẩn dụ cấu trúc trong ngôn ngữ chính trị
Luận án đi sâu vào phân tích ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị. Ẩn dụ cấu trúc là loại ẩn dụ mà một khái niệm được cấu trúc hóa theo một khái niệm khác một cách có hệ thống. Ví dụ, thời gian được coi là tiền bạc. Chính trị cũng thường được cấu trúc theo các miền nguồn quen thuộc. Nghiên cứu khảo sát các ẩn dụ cấu trúc trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là phát hiện những mô hình ẩn dụ phổ biến. Đồng thời, tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa chính trị giữa hai ngôn ngữ. Các ẩn dụ cấu trúc giúp công chúng hiểu các chính sách, sự kiện chính trị. Chúng định hướng cách mọi người nhìn nhận các vấn đề quốc gia. Việc phân tích này làm rõ cách các nhà lãnh đạo truyền đạt thông điệp. Nó cũng cho thấy cách công chúng tiếp nhận thông điệp đó.
2.1. Miền nguồn Hoạt động con người trong ẩn dụ cấu trúc
Nhiều ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ chính trị sử dụng miền nguồn là các hoạt động quen thuộc của con người. Ví dụ phổ biến là "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH". Các chính sách được coi là "bước đi". Mục tiêu là "điểm đến". Một ví dụ khác là "CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG". Các thành tựu được coi là "nền móng", "tòa nhà". Miền nguồn "CHIẾN TRANH" cũng rất phổ biến. Các cuộc tranh luận chính trị được ví như "trận chiến". Đối thủ được gọi là "kẻ thù". Miền nguồn này thể hiện rõ sự đối đầu, cạnh tranh trong chính trường. Nghiên cứu thống kê sự xuất hiện của các miền nguồn này. Nó phân tích cách chúng định hình các lập luận và chiến lược thuyết phục chính trị.
2.2. Miền nguồn Môi trường tự nhiên và diễn ngôn
Bên cạnh hoạt động con người, miền nguồn từ môi trường tự nhiên cũng thường xuyên được sử dụng. Các hiện tượng tự nhiên cung cấp một kho tàng ẩn dụ phong phú. Ví dụ, "CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT". Sự thay đổi chính trị được ví như "bão tố", "gió thoảng". Các sự kiện không lường trước được ví như "thiên tai". Một ẩn dụ khác là "CHÍNH TRỊ LÀ ÁNH SÁNG VÀ BÓNG TỐI". Ánh sáng tượng trưng cho sự minh bạch, tiến bộ. Bóng tối đại diện cho tham nhũng, lạc hậu. Việc sử dụng những ẩn dụ này giúp truyền tải thông điệp mạnh mẽ. Chúng tạo ra cảm giác về sự tất yếu hoặc cấp bách. Phân tích diễn ngôn khám phá cách các ẩn dụ này định hình nhận thức. Nó cũng xem xét cách chúng tác động đến hệ tư tưởng chính trị trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
2.3. So sánh ẩn dụ cấu trúc tiếng Anh và tiếng Việt
Luận án thực hiện so sánh chi tiết giữa ẩn dụ cấu trúc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Có những điểm tương đồng đáng chú ý. Cả hai ngôn ngữ đều dùng miền nguồn "HÀNH TRÌNH" hay "XÂY DỰNG". Điều này cho thấy các cấu trúc nhận thức chung. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt. Một số ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh ít xuất hiện trong tiếng Việt và ngược lại. Sự khác biệt này có thể phản ánh đặc điểm văn hóa chính trị riêng. Nó cũng thể hiện cách tiếp cận ngôn ngữ chính trị của mỗi dân tộc. Nghiên cứu chỉ ra cách miền nguồn miền đích được ánh xạ. Điều này giúp hiểu sâu hơn về tư duy chính trị. Việc này cũng góp phần vào lý thuyết ẩn dụ ý niệm mở rộng.
III.Khảo sát ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị
Nghiên cứu tiếp tục khảo sát ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị. Ẩn dụ bản thể cho phép con người coi một khái niệm trừu tượng là một thực thể vật lý. Nó có ranh giới, thuộc tính và có thể được tương tác. Trong chính trị, các khái niệm phức tạp như "quốc gia", "chính phủ" thường được nhân cách hóa. Chúng được biến thành các thực thể cụ thể để dễ hiểu hơn. Luận án phân tích các dạng ẩn dụ bản thể phổ biến. Nó tập trung vào việc chúng được sử dụng như thế nào trong ngôn ngữ chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Mục đích là làm rõ cách ẩn dụ bản thể góp phần vào việc hình thành nhận thức. Nó cũng cho thấy cách ẩn dụ này định hướng hệ tư tưởng chính trị và văn hóa chính trị.
3.1. Miền nguồn Cơ thể sống trong ẩn dụ bản thể
Một trong những miền nguồn mạnh mẽ nhất cho ẩn dụ bản thể là "CƠ THỂ SỐNG". Khái niệm "QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG" rất phổ biến. Các chính phủ được coi là "đầu não". Công dân là "tay chân". Các vấn đề xã hội được coi là "bệnh tật" hoặc "vết thương". Sự yếu kém trong quản lý được ví như "ốm đau". Sức khỏe của nền kinh tế được gọi là "sức khỏe quốc gia". Ẩn dụ này gợi lên cảm giác thống nhất, phụ thuộc lẫn nhau. Nó cũng tạo ra sự cần thiết phải bảo vệ và chữa trị. Nghiên cứu phân tích cách ẩn dụ này được sử dụng để kêu gọi sự đoàn kết. Nó cũng được dùng để biện minh cho các hành động chính trị trong diễn ngôn chính trị.
3.2. Miền nguồn Hoạt động con người trong ẩn dụ bản thể
Ẩn dụ bản thể cũng sử dụng miền nguồn từ các hoạt động và mối quan hệ của con người. Ví dụ, "QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH". Lãnh đạo là "cha mẹ". Công dân là "con cái". Điều này tạo ra một mối quan hệ về quyền uy và sự bảo bọc. Nó cũng nhấn mạnh sự gắn kết và trách nhiệm. Một ví dụ khác là "THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG". Các quốc gia được coi là "thành viên". Các vấn đề quốc tế được xem là "vấn đề chung". Các ẩn dụ này giúp cá nhân hóa các khái niệm trừu tượng. Chúng khiến chúng trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn. Luận án khám phá cách các ẩn dụ này ảnh hưởng đến thuyết phục chính trị. Chúng cũng định hình cách công chúng nhìn nhận các mối quan hệ quyền lực.
3.3. Đối chiếu ẩn dụ bản thể Anh Việt
Nghiên cứu thực hiện đối chiếu các ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng ẩn dụ "QUỐC GIA LÀ GIA ĐÌNH" và "QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG". Điều này cho thấy sự tương đồng về cấu trúc nhận thức cơ bản. Tuy nhiên, có những sắc thái khác biệt. Cách các chi tiết của miền nguồn được ánh xạ có thể khác nhau. Ví dụ, vai trò của "cha mẹ" hoặc "bệnh tật" có thể được nhấn mạnh khác nhau. Những khác biệt này phản ánh các giá trị và văn hóa chính trị đặc thù. Chúng cũng cho thấy cách hệ tư tưởng chính trị được thể hiện qua ẩn dụ. Việc này giúp làm giàu thêm lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về sự đa dạng ngôn ngữ trong chính trị.
IV.Tác động ẩn dụ ý niệm đến thuyết phục chính trị
Ẩn dụ ý niệm đóng vai trò thiết yếu trong thuyết phục chính trị. Nó không chỉ là công cụ diễn đạt mà còn là công cụ định hình tư duy. Các nhà chính trị sử dụng ẩn dụ để tác động đến cảm xúc và niềm tin của công chúng. Ẩn dụ giúp họ truyền đạt thông điệp phức tạp một cách đơn giản. Nó cũng tạo ra sự đồng cảm hoặc đối lập. Việc hiểu cách ẩn dụ hoạt động là rất quan trọng. Nó giúp công chúng nhận diện các chiến lược thao túng ngôn ngữ. Nó cũng giúp phân tích sâu sắc hơn về các chiến dịch chính trị. Luận án nhấn mạnh sức mạnh của ẩn dụ trong việc xây dựng sự đồng thuận hoặc kích động sự bất đồng. Nó có thể định hướng các quyết định quan trọng của xã hội.
4.1. Thao túng ngôn ngữ qua ẩn dụ ý niệm
Ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ để thao túng ngôn ngữ. Bằng cách chọn một miền nguồn cụ thể, người nói có thể nhấn mạnh hoặc che giấu các khía cạnh của một khái niệm. Ví dụ, nếu tội phạm được coi là "bệnh dịch", giải pháp sẽ là "tiêu diệt" hoặc "chữa trị". Nếu tội phạm là "kẻ thù", giải pháp là "chiến đấu" hoặc "đánh bại". Các ẩn dụ này định hướng cách suy nghĩ về vấn đề. Chúng hạn chế các giải pháp tiềm năng. Người nghe có thể chấp nhận khung tư duy ẩn dụ mà không nhận ra. Điều này cho thấy khả năng của ẩn dụ trong việc dẫn dắt dư luận. Phân tích diễn ngôn giúp phát hiện các hình thức thao túng này. Nó tăng cường khả năng tư duy phản biện.
4.2. Xây dựng hệ tư tưởng chính trị bằng ẩn dụ
Ẩn dụ ý niệm là nền tảng trong việc xây dựng và duy trì hệ tư tưởng chính trị. Các hệ tư tưởng thường được củng cố bởi một bộ sưu tập các ẩn dụ cốt lõi. Ví dụ, chủ nghĩa tư bản có thể được ví như "một thị trường tự do" hoặc "một rừng rậm cạnh tranh". Chủ nghĩa xã hội có thể được ví như "một gia đình lớn" hoặc "một cỗ máy đồng bộ". Những ẩn dụ này cung cấp một khung khái niệm. Chúng giúp người theo dõi hiểu và chấp nhận các nguyên tắc của hệ tư tưởng. Chúng tạo ra sự nhất quán trong cách suy nghĩ. Ẩn dụ cũng giúp truyền bá hệ tư tưởng đến đông đảo công chúng. Luận án phân tích cách các ẩn dụ này định hình các giá trị cốt lõi. Chúng cũng ảnh hưởng đến các chính sách công.
4.3. Ẩn dụ định hình văn hóa chính trị
Ẩn dụ ý niệm không chỉ ảnh hưởng đến tư duy cá nhân. Nó còn định hình văn hóa chính trị của một quốc gia. Cách một xã hội nói về chính trị phản ánh các giá trị và niềm tin sâu sắc. Ví dụ, nếu "chính trị là một trò chơi", người dân có thể có thái độ hoài nghi. Nếu "chính trị là một cuộc thánh chiến", người dân có thể có thái độ cực đoan. Các ẩn dụ này trở thành một phần của kiến thức chung. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng ảnh hưởng đến cách công chúng tham gia vào đời sống chính trị. Nghiên cứu so sánh tiếng Anh và tiếng Việt. Nó chỉ ra sự khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ. Điều này làm nổi bật sự đa dạng của các nền văn hóa chính trị.
V.Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong phân tích diễn ngôn
Việc ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson mang lại hiệu quả cao. Nó giúp phân tích diễn ngôn chính trị một cách sâu sắc. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các từ ngữ ẩn dụ. Nó đi sâu vào cấu trúc nhận thức mà ẩn dụ đó thể hiện. Nó khám phá cách các miền nguồn miền đích được ánh xạ. Việc này giúp làm sáng tỏ ý đồ của người nói. Nó cũng tiết lộ cách thông điệp được tiếp nhận bởi công chúng. Phân tích ẩn dụ là một công cụ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược thuyết phục chính trị. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố thao túng ngôn ngữ. Luận án cung cấp một khung phân tích cụ thể cho cả tiếng Anh và tiếng Việt.
5.1. Phương pháp phân tích diễn ngôn dựa trên ẩn dụ
Phương pháp phân tích diễn ngôn dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, nhận diện các biểu hiện ngôn ngữ ẩn dụ. Tiếp theo, xác định miền nguồn miền đích của mỗi ẩn dụ. Sau đó, phân tích các ánh xạ hệ thống giữa hai miền. Bước cuối cùng là giải thích ý nghĩa nhận thức và chức năng của ẩn dụ trong bối cảnh chính trị. Luận án áp dụng phương pháp này. Nó khảo sát các văn bản chính trị, bài phát biểu, tuyên bố. Mục tiêu là phát hiện các ẩn dụ chủ đạo. Nó cũng đánh giá tác động của chúng. Phương pháp này giúp phân tích cấu trúc hệ tư tưởng chính trị. Nó làm rõ vai trò của ẩn dụ trong việc xây dựng thực tế xã hội.
5.2. Nhận diện miền nguồn miền đích trong thực tiễn
Trong thực tiễn, việc nhận diện miền nguồn miền đích đòi hỏi sự nhạy bén ngôn ngữ. Miền nguồn thường là những khái niệm cụ thể, dễ hình dung. Miền đích thường là những khái niệm trừu tượng, khó định nghĩa. Ví dụ, trong "KINH TẾ LÀ MỘT CUỘC ĐUA", "cuộc đua" là miền nguồn. "Kinh tế" là miền đích. Các đặc tính của cuộc đua (cạnh tranh, tốc độ, người thắng kẻ thua) được ánh xạ sang kinh tế. Nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ cụ thể. Nó minh họa cách các ẩn dụ ý niệm được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc này giúp người đọc dễ dàng áp dụng phương pháp này. Nó cũng giúp họ hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chính trị hàng ngày.
5.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với ngôn ngữ học
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngôn ngữ học nhận thức. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của ẩn dụ trong tư duy và giao tiếp. Luận án chứng minh tính phổ quát của lý thuyết ẩn dụ ý niệm qua hai ngôn ngữ khác nhau. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của văn hóa chính trị đối với việc sử dụng ẩn dụ. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào việc hoàn thiện khung lý thuyết. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ngôn ngữ chính trị định hình thực tế xã hội. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo giá trị cho những ai quan tâm đến phân tích diễn ngôn. Nó cũng hữu ích cho những người làm trong lĩnh vực truyền thông chính trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN DŨNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ (TRÊN TƯ LIỆU TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN DŨNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ (TRÊN TƯ LIỆU TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hồng Cổn HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nà o khác.
Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu được trích dẫn từ các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt được liệt kê trong Phụ lục của luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tiến Dũng MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ học. Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị. Khái quát về khoa học tri nhận và ngôn ngữ học tri nhận .2 Ý niệm và ý niệm hóa. Ẩn dụ ý niệm.
Diễn ngôn và diễn ngôn chính trị. 38 Chương 2: KHẢO SÁT ẨN DỤ CẤU TRÚC TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.1 Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh.1 Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI. Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .2 Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Việt.1 Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI. Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .3 Một số nhận xét chung về ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt.
85 Chương 3: KHẢO SÁT ẨN DỤ BẢN THỂ TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.1 Ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh.1 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI.2 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .3 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn CƠ THỂ SỐNG .2 Ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Việt.1 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI .2 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN. Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là CƠ THỂ SỐNG. Một số nhận xét chung về ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. 12929 PHẦN KẾT LUẬN.
1311 DANH MỤC CÁC CÔNG TR NH KHOA HỌC C A TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 1354 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1365 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thống kê lượt xuất hiện của miền nguồn CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH.2: Thống kê lượt xuất hiện của miền nguồn CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG .3: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH.4: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT.5: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ÁNH SÁNG VÀ BÓNG TỐI .6: Thống kê lượt xuất hiện của ẩm dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ HÀNH TRÌNH.7: Thống kê lượt xuất hiện của ẩm dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG .8: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHIẾN TRANH LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI .1: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG.2: Thống kê lượt xuất hiện ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH.3: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH QUYỀN LÀ CỖ MÁY .4: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ĐỘNG THỰC VẬT.5 Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG.6: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH .7: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH QUYỀN LÀ CỖ MÁY .8: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ĐỘNG THỰC VẬT.9: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG và CÁI XẤU LÀ VẾT THƯƠNG / BỆNH TẬT. 124 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ là công cụ tri nhận của con người, trong đó ẩn dụ là một công cụ tri nhận tiêu biểu và hiệu quả. Hầu hết quá trình tri nhận của con người về thế giới xung quanh là dựa trên các ý niệm mang tính ẩn dụ và những ý niệm này có nhiệm vụ cấu trúc hóa và có ảnh hưởng đến ngôn ngữ con người sử dụng. Lakoff [121: 229] đã nhận định rằng: “Nếu không có hệ thống ẩn dụ thì chúng ta không thể có triết lý hóa, lý thuyết hóa mà chỉ có đôi chút hiểu biết chung chung về đời sống cá nhân và xã hội thường ngày mà thôi”. Ngôn ngữ học tri nhận đã nghiên cứu ẩn dụ trong mối tương quan giữa ngôn ngữ và tâm lý, và hiện ẩn dụ đã trở thành đối tượng nghiên cứu của khoa học liên ngành, phát huy vai trò quan trọng trong các lĩnh vực từ thi ca, kinh tế, ngoại giao đến khoa học, chính trị … Không chỉ có tầm quan trọng, ẩn dụ còn hiện diện vô cùng phổ biến trong mọi mặt của đời sống con người.
Theo Lakoff và Johnson [124: 3], “ẩn dụ hiện diện ở khắp mọi nơi trong đời sống chúng ta, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn trong tư duy và hành động”. Ẩn dụ được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và cả trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục, khoa học. Những ý niệm cơ bản và mang tính phổ quát nhất về thế giới được chúng ta tri nhận thông qua các phép đồ họa ẩn dụ vốn xuất phát từ những kinh nghiệm thực tế và cụ thể mà chúng ta trải nghiệm hoặc tích lũy từ cuộc sống hàng ngày. Sự phổ biến của ẩn dụ được phản ánh qua quan sát của Geary [101: 5-7], theo đó, cứ 10 đến 20 từ chúng ta nói ra có thể xuất hiện một ẩn dụ và chúng ta sử dụng khoảng sáu ẩn dụ trong vòng một phút.
Trên thế giới, có nhiều tác giả đã nghiên cứu về ẩn dụ trong các lĩnh vực văn học, thi ca, khoa học, pháp luật, báo chí và đã có nhiều công trình nghiên cứu về ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị (DNCT). Tuy nhiên, ở Việt Nam, đối tượng nghiên cứu trong tiếng Việt chủ yếu là các phương thức ẩn dụ 1 dùng trong thi ca (Hữu Đạt [19]; Nguyễn Lai [36]; Ngũ Thiện Hùng và Trần Thị Thanh Thảo [31]; Phan Văn Hòa và Nguyễn Thị Tú Trinh [29]; Nguyễn Thị Bích Hạnh [26]; Phạm Thị Hương Quỳnh [77], Trần Thế Phi [75]) hoặc trong thành ngữ tiếng Việt (Trần Bá Tiến [78], Vi Trường Phúc [76]) hoặc trong diễn ngôn báo chí kinh tế (Hà Thanh Hải, [67]). Cũng có thể kể đến Nguyễn Văn Hán [68] nghiên cứu về định vị thời gian dưới góc nhìn tri nhận, Ly Lan [72] khảo sát ẩn dụ ý niệm chỉ tình cảm, Nghiêm Hồng Vân [80] nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ ý niệm chỉ trạng thái tình cảm vui mừng và tức giận trong tiếng Nhật và tiếng Việt, Lê Thị Kiều Vân [79] nghiên cứu đặc trưng văn hóa và tri nhận của người Việt qua một số từ khóa, Trần Thị Phương Lý [73] tìm hiểu về ẩn dụ ý niệm phạm trù thực vật, Nguyễn Thị Bích Hợp [70] nghiên cứu ẩn dụ ý niệm phạm trù đồ ăn và Nguyễn Thị Như Ngọc [74] chọn chủ đề nghiên cứu là ẩn dụ và dịch ẩn dụ trong văn bản diễn thuyết chính trị Mỹ. Tuy nhiên, theo nhà nghiên cứu Lý Toàn Thắng [56], các công trình nghiên cứu ẩn dụ theo quan điểm ý niệm ở Việt Nam còn chưa nhiều và chưa đa dạng.
Đặc biệt trong lĩnh vực DNCT, số lượng các công trình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm ở Việt Nam lại càng hạn chế mặc dù ẩn dụ ý niệm trong các DNCT là một vấn đề phức tạp nhưng vô cùng hấp dẫn bởi ẩn chứa bên trong mỗi DNCT là chiến thuật, là sách lược, là tác động của cả một chế độ chính trị, của một nền văn hóa được biểu đạt một cách sinh động và thuyết phục qua hành vi sử dụng ẩn dụ ý niệm của các diễn giả chính trị. Tiếp nối các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong DNCT ở ngoài nước và với mong muốn bổ sung thêm minh chứng về lĩnh vực nghiên cứu này ở Việt Nam, chúng tôi quyết định chọn “Ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị (trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt)” làm đề tài luận án tiến sỹ. Luận án sẽ tìm hiểu về việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong DNCT tiếng Anh và tiếng Việt, xác định những loại ẩn dụ ý niệm phổ biến trong hai ngôn ngữ; từ đó giúp làm sáng tỏ thêm về phương thức tri nhận thế giới của người bản ngữ nói tiếng 2 Anh và tiếng Việt, ngõ hầu giúp ích cho việc dạy-học và nghiên cứu tiếng Anh ở Việt Nam. Có thể nói đây là một đề tài có tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận nhằm làm rõ đặc điểm của các loại ẩn dụ ý niệm được sử dụng phổ biến trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt, vai trò của các ẩn dụ ý niệm này, những điểm tương đồng và dị biệt của các ẩn dụ ý niệm trong DNCT của hai ngôn ngữ. Từ đó, luận án đưa ra những kiến giải đối với các điểm tương đồng và dị biệt (nếu có) dựa trên mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Với mục đích nghiên cứu đó, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau: i.
Những loại ẩn dụ ý niệm nào được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt? Các ẩn dụ ý niệm này có tần suất sử dụng như thế nào? ii. Vai trò của các ẩn dụ ý niệm là gì khi được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt? iii.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị từ luận án TS. Phân tích so sánh tư liệu tiếng Anh và Việt, làm rõ cách thức tri giác chính trị qua ngôn ngữ.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.