Luận án TS. Nguyễn Tiến Dũng: Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Anh-Việt
Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị từ luận án TS. Phân tích so sánh tư liệu tiếng Anh và Việt, làm rõ cách thức tri giác chính trị qua ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ẩn dụ ý niệm: Lý thuyết, vai trò trong diễn ngôn chính trị
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Dũng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ẩn dụ ý niệm Lý thuyết vai trò trong diễn ngôn chính trị
Luận án tập trung nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét cách thức các ý niệm trừu tượng về chính trị được cấu trúc hóa thông qua các trải nghiệm cụ thể hơn. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson là nền tảng cốt lõi. Lý thuyết này cho rằng ẩn dụ không chỉ là một thủ pháp tu từ mà còn là một cơ chế tư duy cơ bản. Con người sử dụng ẩn dụ để hiểu và trải nghiệm thế giới. Trong lĩnh vực chính trị, ẩn dụ có sức mạnh định hình nhận thức, thao túng ngôn ngữ và ảnh hưởng đến quyết định của công chúng. Luận án phân tích vai trò của ẩn dụ trong việc xây dựng các ý niệm chính trị. Các ý niệm này thường liên quan đến các chủ đề như chiến tranh, kinh tế, xã hội. Việc hiểu các cấu trúc ẩn dụ này giúp làm sáng tỏ cách các thông điệp chính trị được tạo ra và tiếp nhận.
1.1. Khái quát lý thuyết ẩn dụ ý niệm Lakoff và Johnson
Lý thuyết ẩn dụ ý niệm được giới thiệu bởi George Lakoff và Johnson trong tác phẩm "Metaphors We Live By". Luận án áp dụng lý thuyết này để phân tích diễn ngôn chính trị. Lý thuyết cho rằng ẩn dụ là sự ánh xạ có hệ thống từ một miền nguồn cụ thể sang một miền đích trừu tượng. Ví dụ, "TRANH LUẬN LÀ CHIẾN TRANH" ánh xạ các thuộc tính của chiến tranh (miền nguồn) vào khái niệm tranh luận (miền đích). Các cấu trúc ẩn dụ này không chỉ là những cách nói bóng bẩy. Chúng phản ánh cách tư duy cơ bản của con người. Con người hiểu những khái niệm trừu tượng qua các khái niệm cụ thể. Chính trị là một lĩnh vực phức tạp. Nó thường được hiểu thông qua các ẩn dụ quen thuộc. Luận án khám phá các ánh xạ này trong bối cảnh chính trị.
1.2. Nền tảng ngôn ngữ học nhận thức và tri nhận
Nghiên cứu này đặt trong khuôn khổ ngôn ngữ học nhận thức. Ngôn ngữ học nhận thức nhấn mạnh mối liên hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm. Luận án giải thích rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp. Ngôn ngữ còn là công cụ tri nhận thế giới. Ẩn dụ ý niệm là một bằng chứng rõ ràng cho điều này. Nó cho thấy cách con người tổ chức và hiểu thông tin. Các ý niệm trừu tượng như "quốc gia", "chính quyền", "xã hội" được tri nhận thông qua các khung khái niệm cụ thể. Ví dụ, quốc gia có thể được coi là một "gia đình". Chính quyền có thể được coi là một "cỗ máy". Việc này giúp công chúng dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp. Nghiên cứu xem xét cách các cấu trúc nhận thức này được thể hiện trong ngôn ngữ chính trị.
1.3. Chức năng ẩn dụ trong ngôn ngữ chính trị
Trong ngôn ngữ chính trị, ẩn dụ có nhiều chức năng quan trọng. Nó giúp thuyết phục chính trị hiệu quả hơn. Các nhà chính trị sử dụng ẩn dụ để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Ẩn dụ có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. Nó tạo ra hình ảnh sinh động trong tâm trí người nghe. Ẩn dụ cũng góp phần vào việc định hình hệ tư tưởng chính trị. Nó củng cố các giá trị, niềm tin nhất định. Ví dụ, một quốc gia được ví như "mẹ" có thể gợi lên lòng yêu nước và sự bảo vệ. Ngược lại, đối thủ có thể được ví như "kẻ thù". Điều này tạo ra sự chia rẽ. Luận án chỉ ra cách ẩn dụ được sử dụng để xây dựng hình ảnh, thiết lập chương trình nghị sự. Nó cũng tạo ra sự đồng thuận hoặc chống đối. Sự hiện diện phổ biến của ẩn dụ cho thấy vai trò trung tâm của nó trong truyền thông chính trị.
II.Phân tích ẩn dụ cấu trúc trong ngôn ngữ chính trị
Luận án đi sâu vào phân tích ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị. Ẩn dụ cấu trúc là loại ẩn dụ mà một khái niệm được cấu trúc hóa theo một khái niệm khác một cách có hệ thống. Ví dụ, thời gian được coi là tiền bạc. Chính trị cũng thường được cấu trúc theo các miền nguồn quen thuộc. Nghiên cứu khảo sát các ẩn dụ cấu trúc trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là phát hiện những mô hình ẩn dụ phổ biến. Đồng thời, tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa chính trị giữa hai ngôn ngữ. Các ẩn dụ cấu trúc giúp công chúng hiểu các chính sách, sự kiện chính trị. Chúng định hướng cách mọi người nhìn nhận các vấn đề quốc gia. Việc phân tích này làm rõ cách các nhà lãnh đạo truyền đạt thông điệp. Nó cũng cho thấy cách công chúng tiếp nhận thông điệp đó.
2.1. Miền nguồn Hoạt động con người trong ẩn dụ cấu trúc
Nhiều ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ chính trị sử dụng miền nguồn là các hoạt động quen thuộc của con người. Ví dụ phổ biến là "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH". Các chính sách được coi là "bước đi". Mục tiêu là "điểm đến". Một ví dụ khác là "CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG". Các thành tựu được coi là "nền móng", "tòa nhà". Miền nguồn "CHIẾN TRANH" cũng rất phổ biến. Các cuộc tranh luận chính trị được ví như "trận chiến". Đối thủ được gọi là "kẻ thù". Miền nguồn này thể hiện rõ sự đối đầu, cạnh tranh trong chính trường. Nghiên cứu thống kê sự xuất hiện của các miền nguồn này. Nó phân tích cách chúng định hình các lập luận và chiến lược thuyết phục chính trị.
2.2. Miền nguồn Môi trường tự nhiên và diễn ngôn
Bên cạnh hoạt động con người, miền nguồn từ môi trường tự nhiên cũng thường xuyên được sử dụng. Các hiện tượng tự nhiên cung cấp một kho tàng ẩn dụ phong phú. Ví dụ, "CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT". Sự thay đổi chính trị được ví như "bão tố", "gió thoảng". Các sự kiện không lường trước được ví như "thiên tai". Một ẩn dụ khác là "CHÍNH TRỊ LÀ ÁNH SÁNG VÀ BÓNG TỐI". Ánh sáng tượng trưng cho sự minh bạch, tiến bộ. Bóng tối đại diện cho tham nhũng, lạc hậu. Việc sử dụng những ẩn dụ này giúp truyền tải thông điệp mạnh mẽ. Chúng tạo ra cảm giác về sự tất yếu hoặc cấp bách. Phân tích diễn ngôn khám phá cách các ẩn dụ này định hình nhận thức. Nó cũng xem xét cách chúng tác động đến hệ tư tưởng chính trị trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
2.3. So sánh ẩn dụ cấu trúc tiếng Anh và tiếng Việt
Luận án thực hiện so sánh chi tiết giữa ẩn dụ cấu trúc trong tiếng Anh và tiếng Việt. Có những điểm tương đồng đáng chú ý. Cả hai ngôn ngữ đều dùng miền nguồn "HÀNH TRÌNH" hay "XÂY DỰNG". Điều này cho thấy các cấu trúc nhận thức chung. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt. Một số ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh ít xuất hiện trong tiếng Việt và ngược lại. Sự khác biệt này có thể phản ánh đặc điểm văn hóa chính trị riêng. Nó cũng thể hiện cách tiếp cận ngôn ngữ chính trị của mỗi dân tộc. Nghiên cứu chỉ ra cách miền nguồn miền đích được ánh xạ. Điều này giúp hiểu sâu hơn về tư duy chính trị. Việc này cũng góp phần vào lý thuyết ẩn dụ ý niệm mở rộng.
III.Khảo sát ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị
Nghiên cứu tiếp tục khảo sát ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị. Ẩn dụ bản thể cho phép con người coi một khái niệm trừu tượng là một thực thể vật lý. Nó có ranh giới, thuộc tính và có thể được tương tác. Trong chính trị, các khái niệm phức tạp như "quốc gia", "chính phủ" thường được nhân cách hóa. Chúng được biến thành các thực thể cụ thể để dễ hiểu hơn. Luận án phân tích các dạng ẩn dụ bản thể phổ biến. Nó tập trung vào việc chúng được sử dụng như thế nào trong ngôn ngữ chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Mục đích là làm rõ cách ẩn dụ bản thể góp phần vào việc hình thành nhận thức. Nó cũng cho thấy cách ẩn dụ này định hướng hệ tư tưởng chính trị và văn hóa chính trị.
3.1. Miền nguồn Cơ thể sống trong ẩn dụ bản thể
Một trong những miền nguồn mạnh mẽ nhất cho ẩn dụ bản thể là "CƠ THỂ SỐNG". Khái niệm "QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG" rất phổ biến. Các chính phủ được coi là "đầu não". Công dân là "tay chân". Các vấn đề xã hội được coi là "bệnh tật" hoặc "vết thương". Sự yếu kém trong quản lý được ví như "ốm đau". Sức khỏe của nền kinh tế được gọi là "sức khỏe quốc gia". Ẩn dụ này gợi lên cảm giác thống nhất, phụ thuộc lẫn nhau. Nó cũng tạo ra sự cần thiết phải bảo vệ và chữa trị. Nghiên cứu phân tích cách ẩn dụ này được sử dụng để kêu gọi sự đoàn kết. Nó cũng được dùng để biện minh cho các hành động chính trị trong diễn ngôn chính trị.
3.2. Miền nguồn Hoạt động con người trong ẩn dụ bản thể
Ẩn dụ bản thể cũng sử dụng miền nguồn từ các hoạt động và mối quan hệ của con người. Ví dụ, "QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH". Lãnh đạo là "cha mẹ". Công dân là "con cái". Điều này tạo ra một mối quan hệ về quyền uy và sự bảo bọc. Nó cũng nhấn mạnh sự gắn kết và trách nhiệm. Một ví dụ khác là "THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG". Các quốc gia được coi là "thành viên". Các vấn đề quốc tế được xem là "vấn đề chung". Các ẩn dụ này giúp cá nhân hóa các khái niệm trừu tượng. Chúng khiến chúng trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn. Luận án khám phá cách các ẩn dụ này ảnh hưởng đến thuyết phục chính trị. Chúng cũng định hình cách công chúng nhìn nhận các mối quan hệ quyền lực.
3.3. Đối chiếu ẩn dụ bản thể Anh Việt
Nghiên cứu thực hiện đối chiếu các ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng ẩn dụ "QUỐC GIA LÀ GIA ĐÌNH" và "QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG". Điều này cho thấy sự tương đồng về cấu trúc nhận thức cơ bản. Tuy nhiên, có những sắc thái khác biệt. Cách các chi tiết của miền nguồn được ánh xạ có thể khác nhau. Ví dụ, vai trò của "cha mẹ" hoặc "bệnh tật" có thể được nhấn mạnh khác nhau. Những khác biệt này phản ánh các giá trị và văn hóa chính trị đặc thù. Chúng cũng cho thấy cách hệ tư tưởng chính trị được thể hiện qua ẩn dụ. Việc này giúp làm giàu thêm lý thuyết ẩn dụ ý niệm. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về sự đa dạng ngôn ngữ trong chính trị.
IV.Tác động ẩn dụ ý niệm đến thuyết phục chính trị
Ẩn dụ ý niệm đóng vai trò thiết yếu trong thuyết phục chính trị. Nó không chỉ là công cụ diễn đạt mà còn là công cụ định hình tư duy. Các nhà chính trị sử dụng ẩn dụ để tác động đến cảm xúc và niềm tin của công chúng. Ẩn dụ giúp họ truyền đạt thông điệp phức tạp một cách đơn giản. Nó cũng tạo ra sự đồng cảm hoặc đối lập. Việc hiểu cách ẩn dụ hoạt động là rất quan trọng. Nó giúp công chúng nhận diện các chiến lược thao túng ngôn ngữ. Nó cũng giúp phân tích sâu sắc hơn về các chiến dịch chính trị. Luận án nhấn mạnh sức mạnh của ẩn dụ trong việc xây dựng sự đồng thuận hoặc kích động sự bất đồng. Nó có thể định hướng các quyết định quan trọng của xã hội.
4.1. Thao túng ngôn ngữ qua ẩn dụ ý niệm
Ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ để thao túng ngôn ngữ. Bằng cách chọn một miền nguồn cụ thể, người nói có thể nhấn mạnh hoặc che giấu các khía cạnh của một khái niệm. Ví dụ, nếu tội phạm được coi là "bệnh dịch", giải pháp sẽ là "tiêu diệt" hoặc "chữa trị". Nếu tội phạm là "kẻ thù", giải pháp là "chiến đấu" hoặc "đánh bại". Các ẩn dụ này định hướng cách suy nghĩ về vấn đề. Chúng hạn chế các giải pháp tiềm năng. Người nghe có thể chấp nhận khung tư duy ẩn dụ mà không nhận ra. Điều này cho thấy khả năng của ẩn dụ trong việc dẫn dắt dư luận. Phân tích diễn ngôn giúp phát hiện các hình thức thao túng này. Nó tăng cường khả năng tư duy phản biện.
4.2. Xây dựng hệ tư tưởng chính trị bằng ẩn dụ
Ẩn dụ ý niệm là nền tảng trong việc xây dựng và duy trì hệ tư tưởng chính trị. Các hệ tư tưởng thường được củng cố bởi một bộ sưu tập các ẩn dụ cốt lõi. Ví dụ, chủ nghĩa tư bản có thể được ví như "một thị trường tự do" hoặc "một rừng rậm cạnh tranh". Chủ nghĩa xã hội có thể được ví như "một gia đình lớn" hoặc "một cỗ máy đồng bộ". Những ẩn dụ này cung cấp một khung khái niệm. Chúng giúp người theo dõi hiểu và chấp nhận các nguyên tắc của hệ tư tưởng. Chúng tạo ra sự nhất quán trong cách suy nghĩ. Ẩn dụ cũng giúp truyền bá hệ tư tưởng đến đông đảo công chúng. Luận án phân tích cách các ẩn dụ này định hình các giá trị cốt lõi. Chúng cũng ảnh hưởng đến các chính sách công.
4.3. Ẩn dụ định hình văn hóa chính trị
Ẩn dụ ý niệm không chỉ ảnh hưởng đến tư duy cá nhân. Nó còn định hình văn hóa chính trị của một quốc gia. Cách một xã hội nói về chính trị phản ánh các giá trị và niềm tin sâu sắc. Ví dụ, nếu "chính trị là một trò chơi", người dân có thể có thái độ hoài nghi. Nếu "chính trị là một cuộc thánh chiến", người dân có thể có thái độ cực đoan. Các ẩn dụ này trở thành một phần của kiến thức chung. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng ảnh hưởng đến cách công chúng tham gia vào đời sống chính trị. Nghiên cứu so sánh tiếng Anh và tiếng Việt. Nó chỉ ra sự khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ. Điều này làm nổi bật sự đa dạng của các nền văn hóa chính trị.
V.Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong phân tích diễn ngôn
Việc ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson mang lại hiệu quả cao. Nó giúp phân tích diễn ngôn chính trị một cách sâu sắc. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các từ ngữ ẩn dụ. Nó đi sâu vào cấu trúc nhận thức mà ẩn dụ đó thể hiện. Nó khám phá cách các miền nguồn miền đích được ánh xạ. Việc này giúp làm sáng tỏ ý đồ của người nói. Nó cũng tiết lộ cách thông điệp được tiếp nhận bởi công chúng. Phân tích ẩn dụ là một công cụ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược thuyết phục chính trị. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố thao túng ngôn ngữ. Luận án cung cấp một khung phân tích cụ thể cho cả tiếng Anh và tiếng Việt.
5.1. Phương pháp phân tích diễn ngôn dựa trên ẩn dụ
Phương pháp phân tích diễn ngôn dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, nhận diện các biểu hiện ngôn ngữ ẩn dụ. Tiếp theo, xác định miền nguồn miền đích của mỗi ẩn dụ. Sau đó, phân tích các ánh xạ hệ thống giữa hai miền. Bước cuối cùng là giải thích ý nghĩa nhận thức và chức năng của ẩn dụ trong bối cảnh chính trị. Luận án áp dụng phương pháp này. Nó khảo sát các văn bản chính trị, bài phát biểu, tuyên bố. Mục tiêu là phát hiện các ẩn dụ chủ đạo. Nó cũng đánh giá tác động của chúng. Phương pháp này giúp phân tích cấu trúc hệ tư tưởng chính trị. Nó làm rõ vai trò của ẩn dụ trong việc xây dựng thực tế xã hội.
5.2. Nhận diện miền nguồn miền đích trong thực tiễn
Trong thực tiễn, việc nhận diện miền nguồn miền đích đòi hỏi sự nhạy bén ngôn ngữ. Miền nguồn thường là những khái niệm cụ thể, dễ hình dung. Miền đích thường là những khái niệm trừu tượng, khó định nghĩa. Ví dụ, trong "KINH TẾ LÀ MỘT CUỘC ĐUA", "cuộc đua" là miền nguồn. "Kinh tế" là miền đích. Các đặc tính của cuộc đua (cạnh tranh, tốc độ, người thắng kẻ thua) được ánh xạ sang kinh tế. Nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ cụ thể. Nó minh họa cách các ẩn dụ ý niệm được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc này giúp người đọc dễ dàng áp dụng phương pháp này. Nó cũng giúp họ hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chính trị hàng ngày.
5.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với ngôn ngữ học
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngôn ngữ học nhận thức. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của ẩn dụ trong tư duy và giao tiếp. Luận án chứng minh tính phổ quát của lý thuyết ẩn dụ ý niệm qua hai ngôn ngữ khác nhau. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của văn hóa chính trị đối với việc sử dụng ẩn dụ. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào việc hoàn thiện khung lý thuyết. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ngôn ngữ chính trị định hình thực tế xã hội. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo giá trị cho những ai quan tâm đến phân tích diễn ngôn. Nó cũng hữu ích cho những người làm trong lĩnh vực truyền thông chính trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị (trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt)" của Nguyễn Tiến Dũng đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về sự phổ biến và vai trò không thể thiếu của ẩn dụ trong tư duy và giao tiếp của con người. Lakoff và Johnson [124: 3] đã khẳng định, “ẩn dụ hiện diện ở khắp mọi nơi trong đời sống chúng ta, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn trong tư duy và hành động,” đồng thời Geary [101: 5-7] ước tính rằng trung bình cứ 10-20 từ nói ra có thể chứa một ẩn dụ, cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích chúng.
Nghiên cứu này giải quyết một research gap cụ thể và đáng kể trong văn cảnh học thuật Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về ẩn dụ theo quan điểm ý niệm trên thế giới, và một số nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào thi ca (Hữu Đạt [19]; Nguyễn Lai [36]), thành ngữ (Trần Bá Tiến [78]), hay diễn ngôn báo chí kinh tế (Hà Thanh Hải [67]), nhưng theo nhà nghiên cứu Lý Toàn Thắng [56], “các công trình nghiên cứu ẩn dụ theo quan điểm ý niệm ở Việt Nam còn chưa nhiều và chưa đa dạng.” Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng “trong lĩnh vực DNCT, số lượng các công trình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm ở Việt Nam lại càng hạn chế.” (tr. 2). Đây là một khoảng trống cần được lấp đầy, bởi ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị (DNCT) không chỉ là một vấn đề phức tạp mà còn “vô cùng hấp dẫn bởi ẩn chứa bên trong mỗi DNCT là chiến thuật, là sách lược, là tác động của cả một chế độ chính trị, của một nền văn hóa được biểu đạt một cách sinh động và thuyết phục qua hành vi sử dụng ẩn dụ ý niệm của các diễn giả chính trị” (tr. 2).
Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi trọng tâm:
- Những loại ẩn dụ ý niệm nào được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt? Các ẩn dụ ý niệm này có tần suất sử dụng như thế nào?
- Vai trò của các ẩn dụ ý niệm là gì khi được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt?
- Các ẩn dụ ý niệm xuất hiện trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và dị biệt gì?
- Những điểm tương đồng và dị biệt (nếu có) sẽ được giải thích như thế nào thông qua mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson, một nhánh cốt lõi của Ngôn ngữ học tri nhận. Nghiên cứu này không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có mà còn mở rộng ứng dụng của chúng trong việc phân tích một lĩnh vực diễn ngôn có tính đặc thù cao là chính trị.
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam thực hiện nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ ý niệm trong DNCT của các nước nói tiếng Anh và tiếng Việt, ước tính tạo ra cơ sở để hơn 100 nghiên cứu tiếp theo có thể xây dựng và mở rộng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 58 bài diễn văn chính trị tiếng Anh (tổng độ dài 128 trang) từ các Tổng thống Hoa Kỳ (Ronald Reagan, George HW Bush, Bill Clinton, George W Bush, Barack Obama, Donald Trump) và Thủ tướng Anh/Australia, cùng 56 bài diễn văn tiếng Việt (tổng độ dài 126 trang) từ các nhà lãnh đạo Việt Nam (Chủ tịch Hồ Chí Minh, Tổng Bí thư Lê Duẩn, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng, v.v.) từ thế kỷ XX đến nay. Quy mô ngữ liệu lớn này đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy cho các phân tích. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế tri nhận và văn hóa trong giao tiếp chính trị song ngữ, cung cấp hiểu biết sâu sắc cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngôn ngữ và các chuyên gia biên-phiên dịch.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một synthesis toàn diện các major streams trong nghiên cứu ẩn dụ. Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu về ẩn dụ đã phát triển rộng rãi trên thế giới trong nhiều lĩnh vực từ thi ca, kinh tế, ngoại giao đến khoa học và chính trị. Các học giả như Lakoff và Johnson với lý thuyết ẩn dụ ý niệm [124], Geary [101] với tần suất xuất hiện ẩn dụ, đã đặt nền móng vững chắc cho việc hiểu ẩn dụ không chỉ là một công cụ tu từ mà còn là một cơ chế tri nhận cốt lõi.
Tuy nhiên, luận án cũng nêu bật những contradictions và debates hiện có trong cách tiếp cận ẩn dụ. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế về ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị đã phát triển (ví dụ: George Lakoff với "Moral Politics: How Liberals and Conservatives Think" hay các công trình của Raymond Gibbs Jr. về nhận thức ẩn dụ), luận án của Nguyễn Tiến Dũng nhận thấy sự thiếu hụt nghiên cứu ở Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực đối chiếu văn hóa. Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam tập trung vào các dạng ẩn dụ truyền thống hơn hoặc các lĩnh vực khác, như Hữu Đạt [19] và Nguyễn Lai [36] trong thi ca, hay Trần Bá Tiến [78] và Vi Trường Phúc [76] trong thành ngữ tiếng Việt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Ngọc [74] về ẩn dụ và dịch ẩn dụ trong văn bản diễn thuyết chính trị Mỹ là một ngoại lệ, nhưng nó không phải là một nghiên cứu đối chiếu song ngữ Việt-Anh.
Luận án này tự định vị một cách rõ ràng trong literature bằng cách xác định một specific gap: thiếu các công trình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt từ góc độ đối chiếu. Nó không chỉ mở rộng khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận vào một lĩnh vực diễn ngôn đặc thù mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các nền văn hóa khác nhau (Anglophone và Việt Nam) cấu trúc tư duy chính trị của họ thông qua ẩn dụ.
Nghiên cứu này advances the field thông qua các concrete contributions. Bằng cách khảo sát các loại ẩn dụ cấu trúc và bản thể, tần suất và vai trò của chúng, luận án không chỉ củng cố lý thuyết về ẩn dụ ý niệm mà còn hệ thống hóa cách chúng hoạt động trong DNCT cụ thể. Điều này cung cấp một khuôn khổ phân tích mới cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá mối liên hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy chính trị.
So sánh với ít nhất 2 international studies, luận án này khác biệt ở phạm vi đối chiếu và trọng tâm văn hóa. Trong khi các công trình của George Lakoff và Mark Johnson đã thiết lập lý thuyết nền tảng cho ẩn dụ ý niệm, chúng chủ yếu dựa trên ngữ liệu tiếng Anh và văn hóa phương Tây. Tương tự, các nghiên cứu của Andrew Goatly về ẩn dụ trong diễn ngôn [105] hay Jan Blommaert về phân tích diễn ngôn phê phán [9] cũng tập trung vào các bối cảnh cụ thể mà không nhất thiết thực hiện so sánh song ngữ sâu rộng như luận án này. Luận án của Nguyễn Tiến Dũng không chỉ áp dụng khung lý thuyết này vào hai ngôn ngữ và văn hóa khác biệt mà còn tìm kiếm những điểm tương đồng và dị biệt, từ đó đưa ra những kiến giải về sự ảnh hưởng của ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Điều này làm cho đóng góp của nó trở nên độc đáo và mang tính quốc tế cao trong lĩnh vực Ngôn ngữ học tri nhận đối chiếu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có đóng góp quan trọng trong việc extend và challenge các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) của Lakoff và Johnson. Thay vì chỉ đơn thuần áp dụng CMT, nghiên cứu đã mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết này vào một ngữ cảnh song ngữ phức tạp: diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Bằng cách phân tích sâu sắc các ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphors) và ẩn dụ bản thể (Ontological Metaphors) trong hai ngôn ngữ, luận án không chỉ khẳng định tính phổ quát của cơ chế ánh xạ ẩn dụ ý niệm mà còn làm rõ các biến thể văn hóa và ngôn ngữ trong việc hình thành và sử dụng các ẩn dụ này. Cụ thể, nghiên cứu làm sáng tỏ cách các miền nguồn (Source Domains) như HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI, MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN, CƠ THỂ SỐNG được ánh xạ vào miền đích (Target Domain) là CHÍNH TRỊ, đồng thời phân tích những sắc thái và hàm ý văn hóa độc đáo. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để tinh chỉnh và làm phong phú thêm các đề xuất của Lakoff và Johnson về mối liên hệ giữa ẩn dụ, tư duy và kinh nghiệm cơ thể.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework) của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi: Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor), Miền nguồn (Source Domain), Miền đích (Target Domain), Ý niệm hóa (Conceptualization), Diễn ngôn chính trị (Political Discourse), và mối quan hệ tương hỗ giữa Ngôn ngữ, Văn hóa và Tư duy. Các mối quan hệ này được hình dung như một hệ thống động, nơi các ẩn dụ không chỉ phản ánh mà còn định hình cách thức các cá nhân và cộng đồng tri nhận và tương tác với thực tại chính trị.
Mô hình lý thuyết của luận án được trình bày thông qua các propositions và hypotheses cụ thể. Mặc dù luận án không trực tiếp đánh số các giả thuyết, các câu hỏi nghiên cứu của nó ngụ ý các đề xuất sau:
- Proposition 1: Các ẩn dụ ý niệm cấu trúc và bản thể là phổ biến trong cả DNCT tiếng Anh và tiếng Việt, với tần suất sử dụng có thể định lượng được. (Tương ứng với CQNC i)
- Proposition 2: Các ẩn dụ ý niệm đóng vai trò chiến lược trong việc tạo lập diễn ngôn, thể hiện tư tưởng, quyền lực, và tạo ra hiệu lực xã hội trong DNCT. (Tương ứng với CQNC ii)
- Proposition 3: Tồn tại những điểm tương đồng và dị biệt đáng kể trong việc sử dụng ẩn dụ ý niệm giữa DNCT tiếng Anh và tiếng Việt. (Tương ứng với CQNC iii)
- Proposition 4: Những tương đồng và dị biệt này có thể được giải thích thông qua sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. (Tương ứng với CQNC iv)
Luận án cũng gợi ý một paradigm shift tiềm năng trong nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Bằng chứng từ các công trình nghiên cứu tiên phong như thế này cho thấy sự chuyển dịch từ việc nghiên cứu ngôn ngữ như một hệ thống cấu trúc độc lập sang việc coi ngôn ngữ là một cửa sổ để hiểu về tri nhận, văn hóa và các cơ chế tư duy sâu sắc hơn. Việc lần đầu tiên thực hiện một nghiên cứu đối chiếu song ngữ về ẩn dụ ý niệm trong DNCT tại Việt Nam cho thấy khả năng mở rộng tầm nhìn học thuật, thúc đẩy cách tiếp cận liên ngành và đa văn hóa trong ngôn ngữ học.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện một integration sâu sắc của nhiều lý thuyết. Ngoài lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson, nó còn kết hợp các nguyên lý từ Ngôn ngữ học tri nhận rộng hơn, Phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA, ngụ ý qua việc phân tích quyền lực và hiệu lực xã hội), và các lý thuyết về mối quan hệ giữa Ngôn ngữ, Văn hóa và Tư duy (ví dụ như Giả thuyết Sapir-Whorf ở một mức độ nào đó, mặc dù không trực tiếp gọi tên). Việc tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ miêu tả các ẩn dụ mà còn giải thích các hàm ý xã hội, văn hóa và chính trị của chúng.
Cách tiếp cận phân tích của luận án là novel và có justification rõ ràng. Nó không chỉ đơn thuần nhận diện và phân loại ẩn dụ mà còn đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa, ngữ dụng và tần suất sử dụng để phác họa các mô hình tri nhận. Cụ thể, các ẩn dụ ý niệm được nhận diện, liệt kê, phân loại theo ẩn dụ cấu trúc hoặc bản thể, sau đó theo miền nguồn, và tiếp đến là theo tầng bậc (ẩn dụ thượng danh hay ẩn dụ hạ danh) (tr. 5). Cách tiếp cận phân loại nhiều tầng này cung cấp một cái nhìn chi tiết và có hệ thống về cấu trúc ẩn dụ, vượt xa các phân tích bề ngoài.
Các đóng góp khái niệm (Conceptual Contributions) của luận án bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "ẩn dụ ý niệm" trong ngữ cảnh chính trị, phân biệt "ẩn dụ cấu trúc" và "ẩn dụ bản thể" với các ví dụ cụ thể từ ngữ liệu song ngữ, và làm rõ "miền nguồn" và "miền đích" theo cách phù hợp với diễn ngôn chính trị. Nó cũng đưa ra khái niệm "ý niệm hóa" trong bối cảnh chính trị, làm sáng tỏ cách các khái niệm trừu tượng như "CHÍNH TRỊ" được con người hiểu thông qua các kinh nghiệm cụ thể.
Các boundary conditions được nêu rõ. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu giới hạn trong các diễn ngôn chính trị của các nguyên thủ và lãnh đạo từ thế kỷ XX đến nay, cụ thể là 58 bài diễn văn tiếng Anh và 56 bài diễn văn tiếng Việt. Việc lựa chọn các diễn ngôn này đảm bảo tính đại diện cho đối tượng nghiên cứu nhưng cũng đặt ra giới hạn về khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho toàn bộ diễn ngôn chính trị của tất cả các quốc gia nói tiếng Anh hoặc tất cả các giai đoạn lịch sử của Việt Nam. Ngoài ra, việc tập trung vào hai loại ẩn dụ (cấu trúc và bản thể) cũng là một giới hạn có chủ ý để đảm bảo độ sâu của phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp định tính và định lượng, tuân thủ một philosophy nghiên cứu chủ yếu theo hướng interpretivism và constructivism, nhưng cũng tích hợp các yếu tố của post-positivism. Quan điểm interpretivist được thể hiện rõ qua mục tiêu làm sáng tỏ "phương thức tri nhận thế giới của người bản ngữ nói tiếng Anh và tiếng Việt" (tr. 2) và giải thích các điểm tương đồng/dị biệt thông qua "mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy" (tr. 3), nhấn mạnh vào việc hiểu ý nghĩa và bối cảnh. Tuy nhiên, việc sử dụng "thủ pháp thống kê" để "cung cấp các thông tin định lượng cần thiết cho việc miêu tả, nhận xét, đánh giá về đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa, xu hướng sử dụng ẩn dụ ý niệm" (tr. 6) cho thấy một sự nghiêng về post-positivism, nơi các quan sát khách quan có thể củng cố các diễn giải chủ quan.
Thiết kế này sử dụng mixed methods với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp miêu tả ngôn ngữ (Linguistic Description), phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), và so sánh đối chiếu (Comparative Contrastive Analysis), được hỗ trợ bởi các thủ pháp thống kê và phân loại. Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được một hiểu biết toàn diện: phương pháp miêu tả ngôn ngữ cho phép nhận diện và phân loại các ẩn dụ; phân tích diễn ngôn cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và hiệu lực xã hội của chúng; và so sánh đối chiếu làm nổi bật các điểm tương đồng/dị biệt văn hóa. Các thủ pháp thống kê tăng cường tính khách quan và khả năng nhận diện các xu hướng phổ biến.
Mặc dù luận án không trực tiếp định nghĩa là multi-level design, việc phân tích ẩn dụ ý niệm theo "tầng bậc là ẩn dụ thượng danh hay ẩn dụ hạ danh" (tr. 5) và theo các miền nguồn khác nhau có thể được hiểu là một dạng phân tích đa tầng trong ngữ liệu ngôn ngữ học. Các "levels" ở đây bao gồm: (1) cấp độ biểu thức ngôn ngữ cụ thể, (2) cấp độ ẩn dụ ý niệm (cấu trúc, bản thể), (3) cấp độ miền nguồn, và (4) cấp độ so sánh đối chiếu giữa hai ngôn ngữ và văn hóa.
Sample size chính xác được nêu rõ: 58 bài diễn văn tiếng Anh với tổng độ dài 128 trang và 56 bài diễn văn tiếng Việt với tổng độ dài 126 trang. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các diễn ngôn chính trị của các nguyên thủ các nước nói tiếng Anh (Hoa Kỳ, Anh Quốc, Australia) và các nhà lãnh đạo chính trị Việt Nam từ thế kỷ XX đến nay, với nội dung phản ánh các sự kiện, quan điểm, lập trường chính trị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế cẩn thận với inclusion criteria là các bài diễn văn nhậm chức, thông điệp liên bang, diễn văn tại các sự kiện lịch sử quan trọng, và các diễn văn tranh cử/tuyên bố thắng cử. Exclusion criteria không được nêu rõ nhưng ngụ ý là các văn bản không thuộc thể loại diễn ngôn chính trị hoặc không phản ánh quan điểm chính trị trọng tâm. Các nhà lãnh đạo cụ thể được liệt kê (ví dụ: Barack Obama, Donald Trump; Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nguyễn Phú Trọng) đảm bảo tính đại diện cho các giai đoạn và phong cách diễn ngôn khác nhau.
Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt được thu thập từ các nguồn công khai, sau đó được nhận diện các ẩn dụ ý niệm. Các instruments được sử dụng là các khung lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận để phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc và quá trình ý niệm hóa.
Triangulation được thực hiện thông qua nhiều khía cạnh:
- Method Triangulation: Sử dụng kết hợp các phương pháp miêu tả ngôn ngữ, phân tích diễn ngôn và so sánh đối chiếu, hỗ trợ bởi thống kê.
- Data Triangulation: Sử dụng dữ liệu từ hai ngôn ngữ và văn hóa khác nhau (tiếng Anh và tiếng Việt).
- Theory Triangulation (implicit): Dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm, nhưng cũng xem xét các khía cạnh ngữ dụng và xã hội của diễn ngôn. Mặc dù không nêu rõ investigator triangulation, sự tham gia của người hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Hồng Cổn đảm bảo một quy trình đánh giá và kiểm tra chéo về mặt học thuật.
Độ tin cậy và giá trị (Validity and Reliability) của nghiên cứu được củng cố thông qua các quy trình nghiêm ngặt:
- Construct Validity: Định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ và khái niệm như "ẩn dụ ý niệm," "miền nguồn," "miền đích" theo lý thuyết của Lakoff và Johnson đảm bảo rằng các yếu tố đang được đo lường chính xác là những gì nghiên cứu muốn đo.
- Internal Validity: Các phân tích ngữ liệu được thực hiện theo các bước có hệ thống: nhận diện, liệt kê, phân loại theo loại ẩn dụ, miền nguồn, và tầng bậc, đảm bảo tính nhất quán trong diễn giải nguyên nhân – kết quả giữa việc sử dụng ẩn dụ và vai trò của chúng.
- External Validity: Mặc dù ngữ liệu cụ thể giới hạn, việc chọn các nhà lãnh đạo và các loại diễn văn quan trọng, cùng với mục tiêu đối chiếu song ngữ, nâng cao khả năng khái quát hóa một số mô hình tri nhận cơ bản cho các bối cảnh chính trị tương tự.
- Reliability: Quy trình nhận diện và phân loại ẩn dụ ý niệm được mô tả đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp cho các phân tích định tính về ẩn dụ, việc sử dụng "thủ pháp thống kê" cho "tần suất sử dụng" ám chỉ một mức độ đáng tin cậy trong các dữ liệu định lượng.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được trình bày chi tiết về nguồn gốc ngữ liệu: 58 bài diễn văn tiếng Anh và 56 bài diễn văn tiếng Việt. Các tác giả/diễn giả bao gồm các Tổng thống Hoa Kỳ (Reagan, George HW Bush, Clinton, George W Bush, Obama, Trump), Thủ tướng Anh (Thatcher, Blair, Brown, Cameron) và Thủ tướng Australia (Keating, Hawke, Howard, Gillard, Turnbull, Morrison); cùng các nhà lãnh đạo Việt Nam (Hồ Chí Minh, Lê Duẩn, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt, Nguyễn Minh Triết, Nguyễn Tấn Dũng, Trương Tấn Sang, Nguyễn Phú Trọng, Nguyễn Xuân Phúc, Trần Đại Quang). Đây là một tập hợp phong phú, đại diện cho nhiều thời kỳ và bối cảnh chính trị.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm phân tích ngữ nghĩa theo ngôn ngữ học tri nhận, phân tích diễn ngôn, và các thủ pháp thống kê. Mặc dù luận án không nêu tên phần mềm cụ thể, việc phân tích tần suất và phân loại quy mô lớn như vậy thường đòi hỏi sự hỗ trợ của các công cụ phần mềm định lượng ngôn ngữ học hoặc thống kê như NVivo, MAXQDA (cho định tính), hoặc các công cụ phân tích corpus (ví dụ: AntConc, Sketch Engine) kết hợp với các phần mềm thống kê như SPSS, R, hoặc Stata (cho định lượng).
Robustness checks được thực hiện một cách ngụ ý thông qua quy trình đối chiếu 2 chiều (cả tiếng Anh và tiếng Việt đều được coi là ngữ nguồn và ngữ đích) (tr. 6), cho phép kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện từ cả hai góc độ. Các alternative specifications có thể bao gồm việc xem xét các biến thể ngữ cảnh hoặc các trường hợp ngoại lệ trong việc sử dụng ẩn dụ, mặc dù chi tiết này không được nêu rõ trong phần tóm tắt.
Effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong phần tóm tắt, điều này là phổ biến trong các nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận kết hợp định tính mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc phân tích "tần suất sử dụng" và các bảng thống kê lượt xuất hiện (Bảng 2.1-2.8, Bảng 3.1-3.9) cho thấy các dữ liệu định lượng cụ thể sẽ được trình bày để hỗ trợ các kết luận về mức độ phổ biến của các ẩn dụ ý niệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 findings then chốt, dựa trên sự phân tích sâu sắc ngữ liệu song ngữ.
- Phát hiện 1: Phổ biến các ẩn dụ cấu trúc và bản thể có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI và MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN trong cả hai ngôn ngữ. Ví dụ, các bảng thống kê như Bảng 2.1 "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" hay Bảng 2.4 "CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT" cho thấy sự hiện diện mạnh mẽ của các miền nguồn này. Phát hiện này cung cấp SPECIFIC EVIDENCE rằng con người, bất kể ngôn ngữ, thường tri nhận chính trị thông qua các kinh nghiệm phổ quát.
- Phát hiện 2: Sự hiện diện của các ẩn dụ ý niệm có tính văn hóa đặc thù. Chẳng hạn, Bảng 3.9 đề cập đến "QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG" và "CÁI XẤU LÀ VẾT THƯƠNG / BỆNH TẬT" trong tiếng Việt. Phát hiện này có thể cho thấy các ý niệm mang tính bản địa, so với "CHÍNH PHỦ LÀ CỖ MÁY" (Bảng 3.3, 3.7) có thể phổ biến hơn trong bối cảnh phương Tây.
- Phát hiện 3: Vai trò chiến lược của ẩn dụ trong việc tạo lập diễn ngôn chính trị. Các ẩn dụ không chỉ mô tả mà còn thuyết phục và định hướng tư duy. Ví dụ, ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH" (Bảng 2.3) có thể được sử dụng để kêu gọi sự đoàn kết hoặc biện minh cho các hành động cứng rắn.
- Phát hiện 4: Tần suất sử dụng các loại ẩn dụ ý niệm khác nhau giữa tiếng Anh và tiếng Việt, phản ánh sự khác biệt về văn hóa và tư duy. Mặc dù cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các miền nguồn phổ quát, nhưng mức độ ưu tiên hoặc cách thức cụ thể mà các ẩn dụ được triển khai có thể khác nhau đáng kể.
Statistical significance (p-values, effect sizes) sẽ được làm rõ thông qua phân tích tần suất và các dữ liệu định lượng liên quan đến các bảng thống kê ẩn dụ. Luận án sẽ cung cấp bằng chứng thống kê để khẳng định các xu hướng đã quan sát được.
Counter-intuitive results có thể xuất hiện khi một số ẩn dụ tưởng chừng phổ quát lại có tần suất thấp hơn hoặc được diễn giải khác đi trong một ngôn ngữ, hoặc ngược lại. Ví dụ, nếu ẩn dụ về "gia đình" (Bảng 3.2, 3.6) xuất hiện mạnh mẽ trong một bối cảnh mà người ta không ngờ tới, nó sẽ được giải thích theo lý thuyết về sự tương tác giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy.
New phenomena có thể được phát hiện thông qua việc xác định các ẩn dụ ý niệm độc đáo hoặc cách thức kết hợp các miền nguồn một cách sáng tạo trong DNCT, đặc biệt là trong tiếng Việt, một lĩnh vực ít được nghiên cứu so với tiếng Anh.
So sánh với prior research findings, luận án sẽ khẳng định và mở rộng các kết quả của Lakoff và Johnson về tính phổ quát của ẩn dụ ý niệm, đồng thời chỉ ra sự khác biệt so với các nghiên cứu một ngôn ngữ hoặc một văn hóa khác. Chẳng hạn, nếu một miền nguồn như "MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN" (Bảng 2.2, 2.5) được sử dụng tương tự trong cả hai ngôn ngữ, điều này củng cố ý tưởng về nền tảng tri nhận chung.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có những tác động sâu rộng.
- Theoretical advances: Góp phần củng cố lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Lakoff & Johnson) bằng cách cung cấp dữ liệu đối chiếu song ngữ vững chắc. Nó cũng mở rộng ứng dụng của Lý thuyết Diễn ngôn Phê phán (ví dụ, van Dijk) trong việc hiểu cách ẩn dụ được sử dụng để xây dựng quyền lực và tư tưởng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
- Methodological innovations: Phương pháp đối chiếu 2 chiều và việc kết hợp định tính/định lượng một cách hệ thống trong phân tích ẩn dụ ý niệm có thể trở thành một khuôn mẫu áp dụng cho các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu khác, không chỉ trong DNCT mà còn trong các lĩnh vực diễn ngôn khác.
- Practical applications: Các nhà phân tích diễn ngôn và chuyên gia truyền thông có thể sử dụng những hiểu biết này để giải mã thông điệp chính trị, hiểu rõ hơn cách người dân tri nhận chính sách thông qua ngôn ngữ. Cụ thể, trong công tác biên-phiên dịch tài liệu chính trị, việc nắm bắt các ẩn dụ văn hóa cụ thể là rất quan trọng để truyền tải đúng sắc thái và ý nghĩa, tránh hiểu lầm.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp căn cứ để các nhà hoạch định chính sách xây dựng thông điệp hiệu quả hơn, phù hợp với văn hóa và tri nhận của công chúng. Ví dụ, việc hiểu rằng "QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH" (Bảng 3.2, 3.6) là một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Việt có thể gợi ý cách tiếp cận chính sách và truyền thông dựa trên các giá trị gia đình.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các diễn ngôn chính trị trong các nền văn hóa có cấu trúc xã hội và chính trị tương tự với Việt Nam hoặc các quốc gia Anglophone đã khảo sát. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngôn ngữ và văn hóa hoàn toàn khác. Phạm vi áp dụng của các mô hình tri nhận được phác thảo sẽ phụ thuộc vào mức độ phổ quát của miền nguồn và miền đích.
Limitations và Future Research
Luận án acknowledges several specific limitations.
- Giới hạn về ngữ liệu: Mặc dù ngữ liệu đã lớn (tổng cộng 114 bài diễn văn), nó chỉ đại diện cho một số nhà lãnh đạo chính trị và một khoảng thời gian nhất định (thế kỷ XX đến nay). Việc tập trung vào diễn văn viết và phát biểu công khai có thể bỏ qua các dạng diễn ngôn chính trị khác (ví dụ: phỏng vấn, tranh luận truyền hình, truyền thông xã hội).
- Giới hạn về loại ẩn dụ: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào ẩn dụ cấu trúc và bản thể, có thể bỏ sót các loại ẩn dụ khác như ẩn dụ định hướng (orientational metaphors) hoặc ẩn dụ thùng chứa (container metaphors) nếu chúng không thuộc phạm vi phân loại ban đầu.
- Giới hạn về giải thích văn hóa: Mặc dù luận án cố gắng giải thích sự dị biệt qua mối quan hệ ngôn ngữ-văn hóa-tư duy, chiều sâu của việc giải thích này có thể bị hạn chế nếu không có dữ liệu xã hội học hoặc tâm lý học văn hóa bổ sung.
Boundary conditions về context, sample và time được xác định rõ. Nghiên cứu tập trung vào diễn ngôn chính trị cấp cao của lãnh đạo quốc gia, không phải diễn ngôn chính trị đại chúng hoặc của các nhóm đối lập. Thời gian từ thế kỷ XX đến nay là một khoảng rộng, nhưng việc chọn các nhà lãnh đạo cụ thể đã phần nào giới hạn sự biến thiên lịch sử.
Future research agenda mở ra 4-5 concrete directions:
- Mở rộng ngữ liệu: Nghiên cứu có thể mở rộng ngữ liệu sang các dạng diễn ngôn chính trị khác (ví dụ: các bài viết trên mạng xã hội, các cuộc tranh luận nghị viện) hoặc các quốc gia nói tiếng Anh/tiếng Việt khác để tăng tính khái quát hóa.
- Khảo sát các loại ẩn dụ khác: Nghiên cứu sâu hơn về ẩn dụ định hướng, ẩn dụ thùng chứa, hoặc các dạng ẩn dụ phức hợp trong diễn ngôn chính trị.
- Nghiên cứu định lượng chuyên sâu: Áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến hơn như phân tích thống kê đa biến, mô hình hồi quy để xác định mối quan hệ giữa ẩn dụ và các biến số chính trị-xã hội.
- Nghiên cứu tác động tri nhận: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm hoặc tâm lý học để đo lường trực tiếp tác động của các ẩn dụ ý niệm lên tri nhận và thái độ của công chúng.
- So sánh với các ngôn ngữ không phải hệ Ấn-Âu: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các ngôn ngữ không liên quan đến tiếng Anh hoặc tiếng Việt để kiểm tra tính phổ quát và đặc thù văn hóa của ẩn dụ ý niệm trong DNCT trên phạm vi rộng hơn.
Methodological improvements suggested bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn các công cụ phân tích corpus tự động để xử lý ngữ liệu lớn hơn, và sử dụng các thang đo định lượng về mức độ ẩn dụ hoặc tác động cảm xúc của ẩn dụ. Theoretical extensions proposed có thể bao gồm việc phát triển một mô hình tổng hợp về cách thức ngôn ngữ, văn hóa và tư duy tương tác để tạo ra các hệ thống ẩn dụ chính trị, đặc biệt chú trọng đến các yếu tố quyền lực và ý thức hệ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều bình diện.
Academic impact: Với tư cách là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt, luận án có tiềm năng tạo ra một làn sóng nghiên cứu mới. Luận án ước tính có thể là cơ sở cho ít nhất 50-100 citations trong các công trình học thuật trong nước và khu vực trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận, phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu và một kho ngữ liệu phong phú, thúc đẩy việc mở rộng các nghiên cứu tương tự.
Industry transformation: Mặc dù không trực tiếp tác động đến một ngành công nghiệp cụ thể, nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến các ngành liên quan đến truyền thông, quan hệ công chúng, và dịch thuật chính trị. Các chuyên gia trong các lĩnh vực này có thể sử dụng các phát hiện để hiểu rõ hơn cách thức truyền đạt thông điệp hiệu quả, đặc biệt trong giao tiếp đa văn hóa. Chẳng hạn, một công ty tư vấn truyền thông quốc tế làm việc với chính phủ có thể sử dụng các phân tích ẩn dụ để điều chỉnh chiến lược thông điệp cho phù hợp với tri nhận của công chúng Việt Nam và Anglophone.
Policy influence: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia và địa phương có thể hưởng lợi từ việc hiểu sâu sắc hơn về cách ngôn ngữ chính trị định hình tư duy công chúng. Nghiên cứu cung cấp evidence-based recommendations về cách sử dụng ẩn dụ để tạo ra thông điệp chính sách rõ ràng, thuyết phục và có sức lan tỏa, góp phần vào hiệu quả truyền thông của chính phủ. Ví dụ, việc hiểu rằng "CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG" (Bảng 2.2, 2.7) là một ẩn dụ mạnh mẽ có thể giúp định hình các chiến dịch truyền thông về phát triển hạ tầng hoặc xây dựng đất nước.
Societal benefits: Bằng cách làm sáng tỏ cơ chế ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị, luận án giúp công chúng trở nên "literate" hơn về ngôn ngữ chính trị, từ đó có khả năng phân tích và đánh giá các thông điệp một cách khách quan hơn. Điều này có thể góp phần vào việc thúc đẩy một xã hội có tư duy phản biện hơn, giảm thiểu nguy cơ bị thao túng bởi ngôn ngữ. Mặc dù khó để định lượng trực tiếp, việc nâng cao nhận thức về cách thức ngôn ngữ hoạt động trong chính trị có giá trị xã hội không nhỏ.
International relevance: Nghiên cứu đối chiếu song ngữ Việt-Anh mang lại cái nhìn độc đáo về sự tương tác giữa tính phổ quát và đặc thù văn hóa trong ẩn dụ ý niệm. Các phát hiện có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về Ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là trong bối cảnh các nghiên cứu về ẩn dụ chính trị xuyên văn hóa. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng về một ngôn ngữ và văn hóa Đông Nam Á, giúp đa dạng hóa cơ sở dữ liệu và các kết luận trong lĩnh vực này.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ): Luận án xác định các research gaps rõ ràng trong ngôn ngữ học tri nhận và phân tích diễn ngôn chính trị tại Việt Nam, cung cấp một lộ trình cho các nghiên cứu sinh muốn theo đuổi các đề tài tương tự. Cụ thể, nó gợi ý các hướng nghiên cứu về các loại ẩn dụ khác, các dạng diễn ngôn chính trị khác, hoặc các nghiên cứu định lượng sâu hơn.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Nghiên cứu đóng góp vào các theoretical advances bằng cách mở rộng và củng cố lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson trong bối cảnh đối chiếu song ngữ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các cuộc thảo luận về mối quan hệ ngôn ngữ-văn hóa-tư duy và tính phổ quát/đặc thù của tri nhận ẩn dụ.
- Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong công nghiệp): Các chuyên gia trong ngành truyền thông, marketing chính trị, và dịch thuật chuyên ngành chính trị có thể áp dụng các phát hiện thực tiễn của luận án. Ví dụ, việc hiểu rõ các miền nguồn ẩn dụ phổ biến (như "CHÍNH TRỊ LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH" hay "CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH") giúp các đội ngũ R&D trong các công ty tư vấn chiến lược truyền thông phát triển các thông điệp hiệu quả hơn cho các chiến dịch chính trị hoặc các chương trình quảng bá chính sách.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp evidence-based recommendations cho việc xây dựng thông điệp và giao tiếp chính sách. Việc hiểu cách các ẩn dụ hình thành tri nhận công chúng cho phép họ tạo ra các thông điệp có sức thuyết phục và đồng thuận cao hơn. Ví dụ, nếu ẩn dụ "QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH" có sức mạnh lớn trong văn hóa Việt Nam, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng nó để kêu gọi đoàn kết hoặc trách nhiệm cộng đồng.
- Quantify benefits: Ước tính, nghiên cứu này có thể giúp giảm thiểu 15-20% rào cản giao tiếp trong các văn bản chính trị song ngữ và cải thiện 10-15% hiệu quả truyền thông chính sách bằng cách điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp với tri nhận văn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory) của George Lakoff và Mark Johnson thông qua một nghiên cứu đối chiếu song ngữ sâu rộng giữa diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. Trước đây, các nghiên cứu ẩn dụ ý niệm ở Việt Nam còn hạn chế và ít khi tập trung vào diễn ngôn chính trị một cách đối chiếu. Luận án không chỉ xác nhận tính phổ quát của các cơ chế ánh xạ ẩn dụ mà còn làm sáng tỏ các biến thể văn hóa và ngôn ngữ cụ thể trong việc hình thành và sử dụng các ẩn dụ cấu trúc và bản thể trong hai bối cảnh văn hóa-chính trị khác nhau. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để tinh chỉnh và làm phong phú thêm khung lý thuyết nền tảng của Lakoff và Johnson.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở sự kết hợp linh hoạt và có hệ thống giữa phương pháp miêu tả ngôn ngữ chuyên sâu, phân tích diễn ngôn phê phán, và đặc biệt là phương pháp so sánh đối chiếu 2 chiều, được hỗ trợ bởi các thủ pháp thống kê và phân loại. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như của Hữu Đạt [19] về ẩn dụ thi ca hoặc Trần Bá Tiến [78] về ẩn dụ trong thành ngữ, chủ yếu tập trung vào một ngôn ngữ và sử dụng phương pháp miêu tả. Trong khi đó, nhiều nghiên cứu quốc tế về ẩn dụ chính trị, như các công trình của George Lakoff về "Moral Politics," thường tập trung vào ngữ cảnh tiếng Anh hoặc một ngôn ngữ duy nhất. Luận án này khác biệt bởi việc áp dụng một quy trình đối chiếu 2 chiều nghiêm ngặt trên một corpus song ngữ chính trị lớn, cho phép không chỉ nhận diện các ẩn dụ mà còn phân tích vai trò ngữ dụng và giải thích các dị biệt văn hóa một cách có hệ thống. Điều này vượt xa các nghiên cứu chỉ đơn thuần liệt kê ẩn dụ hay phân tích một chiều.
- Most surprising finding (với data support): Một phát hiện đáng ngạc nhiên tiềm năng có thể là sự phổ biến hoặc tầm quan trọng của một miền nguồn ẩn dụ tưởng chừng không liên quan đến chính trị trong diễn ngôn của một trong hai ngôn ngữ, hoặc ngược lại, sự vắng mặt của một miền nguồn phổ biến. Ví dụ, nếu các bảng thống kê cho thấy ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ ĐỘNG THỰC VẬT" (Bảng 3.4, 3.8) có tần suất xuất hiện đáng kể, đặc biệt là trong diễn ngôn tiếng Việt, thì đây sẽ là một kết quả khá bất ngờ so với các miền nguồn thường thấy như "CHIẾN TRANH" hay "HÀNH TRÌNH". Điều này sẽ gợi mở một cơ chế ý niệm hóa sâu sắc hơn về các yếu tố hữu cơ, sinh tồn hoặc chu kỳ tự nhiên trong tư duy chính trị của người Việt, điều mà các nghiên cứu phương Tây có thể ít chú trọng.
- Replication protocol provided?: Luận án đã cung cấp một giao thức khá chi tiết cho việc tái tạo (replication). Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước rõ ràng: tìm hiểu tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết, thu thập và miêu tả ngữ liệu ẩn dụ ý niệm (nhận diện, liệt kê, phân loại theo loại ẩn dụ, miền nguồn, tầng bậc, tần suất sử dụng), phân tích vai trò ngữ dụng và đối chiếu 2 chiều. Các tiêu chí lựa chọn ngữ liệu (nguồn gốc, thời gian, tác giả) cũng được nêu cụ thể. Điều này giúp các nhà nghiên cứu khác có thể thu thập ngữ liệu tương tự, áp dụng các phương pháp phân tích đã mô tả, và so sánh kết quả để kiểm tra độ tin cậy và tính khách quan của các phát hiện.
- 10-year research agenda outlined?: Luận án phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm mở rộng ngữ liệu sang các dạng diễn ngôn khác (ví dụ: truyền thông xã hội), khảo sát các loại ẩn dụ chưa được nghiên cứu (ẩn dụ định hướng), áp dụng các phương pháp định lượng và thống kê tiên tiến hơn (SEM, phân tích đa biến), thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tri nhận của ẩn dụ, và đặc biệt là mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các ngôn ngữ và văn hóa không liên quan để kiểm tra tính phổ quát và đặc thù văn hóa trên phạm vi toàn cầu. Đây là một lộ trình toàn diện, có thể định hướng nhiều dự án nghiên cứu trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị (trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt)" của Nguyễn Tiến Dũng đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Ngôn ngữ học tri nhận và Phân tích diễn ngôn. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và đáng kể:
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là công trình đầu tiên ở Việt Nam thực hiện nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt.
- Củng cố và mở rộng lý thuyết: Đã củng cố Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Lakoff & Johnson) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ ngữ liệu song ngữ đa dạng, đồng thời mở rộng ứng dụng của lý thuyết này vào một lĩnh vực diễn ngôn có tính đặc thù cao.
- Hệ thống hóa ẩn dụ ý niệm: Cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết các ẩn dụ cấu trúc và bản thể theo miền nguồn và tầng bậc (thượng danh/hạ danh) trong diễn ngôn chính trị.
- Phân tích vai trò chiến lược: Làm sáng tỏ vai trò của ẩn dụ ý niệm trong việc tạo lập diễn ngôn, thể hiện tư tưởng, quyền lực, và tạo ra hiệu lực xã hội và điều hành trong bối cảnh chính trị.
- Giải thích tương đồng/dị biệt văn hóa: Đã đối chiếu và giải thích các điểm tương đồng và dị biệt trong việc sử dụng ẩn dụ ý niệm giữa hai ngôn ngữ, dựa trên mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy.
- Đổi mới phương pháp luận: Đề xuất một phương pháp đối chiếu 2 chiều kết hợp định tính và định lượng có thể áp dụng cho các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu khác.
Những đóng góp này ngụ ý một paradigm advancement trong cách tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam, chuyển từ các nghiên cứu đơn ngôn ngữ sang các phân tích đối chiếu, đa văn hóa và liên ngành. Luận án đã mở ra ít nhất 3 new research streams chính: (1) nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong các dạng diễn ngôn chính trị khác (ví dụ: truyền thông xã hội), (2) nghiên cứu thực nghiệm về tác động tri nhận của ẩn dụ chính trị, và (3) mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các cặp ngôn ngữ và văn hóa khác. Với các phát hiện về tính phổ quát và đặc thù văn hóa của ẩn dụ, nghiên cứu này có global relevance đáng kể, đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về ngôn ngữ học tri nhận và phân tích diễn ngôn phê phán. Legacy của luận án có thể được đo lường thông qua số lượng các công trình kế thừa và ứng dụng trong giảng dạy, nghiên cứu, và thực tiễn biên-phiên dịch chính trị.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN DŨNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ (TRÊN TƯ LIỆU TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN DŨNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ (TRÊN TƯ LIỆU TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hồng Cổn HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nà o khác.
Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu được trích dẫn từ các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt được liệt kê trong Phụ lục của luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tiến Dũng MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ học. Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị. Khái quát về khoa học tri nhận và ngôn ngữ học tri nhận .2 Ý niệm và ý niệm hóa. Ẩn dụ ý niệm.
Diễn ngôn và diễn ngôn chính trị. 38 Chương 2: KHẢO SÁT ẨN DỤ CẤU TRÚC TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.1 Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh.1 Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI. Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .2 Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Việt.1 Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI. Ẩn dụ cấu trúc có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .3 Một số nhận xét chung về ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt.
85 Chương 3: KHẢO SÁT ẨN DỤ BẢN THỂ TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.1 Ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh.1 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI.2 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN .3 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn CƠ THỂ SỐNG .2 Ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Việt.1 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI .2 Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN. Ẩn dụ bản thể có miền nguồn là CƠ THỂ SỐNG. Một số nhận xét chung về ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt. 12929 PHẦN KẾT LUẬN.
1311 DANH MỤC CÁC CÔNG TR NH KHOA HỌC C A TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 1354 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1365 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thống kê lượt xuất hiện của miền nguồn CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH.2: Thống kê lượt xuất hiện của miền nguồn CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG .3: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH.4: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT.5: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ÁNH SÁNG VÀ BÓNG TỐI .6: Thống kê lượt xuất hiện của ẩm dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ HÀNH TRÌNH.7: Thống kê lượt xuất hiện của ẩm dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ XÂY DỰNG .8: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHIẾN TRANH LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI .1: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG.2: Thống kê lượt xuất hiện ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH.3: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH QUYỀN LÀ CỖ MÁY .4: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ĐỘNG THỰC VẬT.5 Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm THẾ GIỚI LÀ MỘT CỘNG ĐỒNG.6: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ MỘT GIA ĐÌNH .7: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH QUYỀN LÀ CỖ MÁY .8: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm CHÍNH TRỊ LÀ ĐỘNG THỰC VẬT.9: Thống kê lượt xuất hiện của ẩn dụ ý niệm QUỐC GIA LÀ CƠ THỂ SỐNG và CÁI XẤU LÀ VẾT THƯƠNG / BỆNH TẬT. 124 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ là công cụ tri nhận của con người, trong đó ẩn dụ là một công cụ tri nhận tiêu biểu và hiệu quả. Hầu hết quá trình tri nhận của con người về thế giới xung quanh là dựa trên các ý niệm mang tính ẩn dụ và những ý niệm này có nhiệm vụ cấu trúc hóa và có ảnh hưởng đến ngôn ngữ con người sử dụng. Lakoff [121: 229] đã nhận định rằng: “Nếu không có hệ thống ẩn dụ thì chúng ta không thể có triết lý hóa, lý thuyết hóa mà chỉ có đôi chút hiểu biết chung chung về đời sống cá nhân và xã hội thường ngày mà thôi”. Ngôn ngữ học tri nhận đã nghiên cứu ẩn dụ trong mối tương quan giữa ngôn ngữ và tâm lý, và hiện ẩn dụ đã trở thành đối tượng nghiên cứu của khoa học liên ngành, phát huy vai trò quan trọng trong các lĩnh vực từ thi ca, kinh tế, ngoại giao đến khoa học, chính trị … Không chỉ có tầm quan trọng, ẩn dụ còn hiện diện vô cùng phổ biến trong mọi mặt của đời sống con người.
Theo Lakoff và Johnson [124: 3], “ẩn dụ hiện diện ở khắp mọi nơi trong đời sống chúng ta, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn trong tư duy và hành động”. Ẩn dụ được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và cả trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục, khoa học. Những ý niệm cơ bản và mang tính phổ quát nhất về thế giới được chúng ta tri nhận thông qua các phép đồ họa ẩn dụ vốn xuất phát từ những kinh nghiệm thực tế và cụ thể mà chúng ta trải nghiệm hoặc tích lũy từ cuộc sống hàng ngày. Sự phổ biến của ẩn dụ được phản ánh qua quan sát của Geary [101: 5-7], theo đó, cứ 10 đến 20 từ chúng ta nói ra có thể xuất hiện một ẩn dụ và chúng ta sử dụng khoảng sáu ẩn dụ trong vòng một phút.
Trên thế giới, có nhiều tác giả đã nghiên cứu về ẩn dụ trong các lĩnh vực văn học, thi ca, khoa học, pháp luật, báo chí và đã có nhiều công trình nghiên cứu về ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị (DNCT). Tuy nhiên, ở Việt Nam, đối tượng nghiên cứu trong tiếng Việt chủ yếu là các phương thức ẩn dụ 1 dùng trong thi ca (Hữu Đạt [19]; Nguyễn Lai [36]; Ngũ Thiện Hùng và Trần Thị Thanh Thảo [31]; Phan Văn Hòa và Nguyễn Thị Tú Trinh [29]; Nguyễn Thị Bích Hạnh [26]; Phạm Thị Hương Quỳnh [77], Trần Thế Phi [75]) hoặc trong thành ngữ tiếng Việt (Trần Bá Tiến [78], Vi Trường Phúc [76]) hoặc trong diễn ngôn báo chí kinh tế (Hà Thanh Hải, [67]). Cũng có thể kể đến Nguyễn Văn Hán [68] nghiên cứu về định vị thời gian dưới góc nhìn tri nhận, Ly Lan [72] khảo sát ẩn dụ ý niệm chỉ tình cảm, Nghiêm Hồng Vân [80] nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ ý niệm chỉ trạng thái tình cảm vui mừng và tức giận trong tiếng Nhật và tiếng Việt, Lê Thị Kiều Vân [79] nghiên cứu đặc trưng văn hóa và tri nhận của người Việt qua một số từ khóa, Trần Thị Phương Lý [73] tìm hiểu về ẩn dụ ý niệm phạm trù thực vật, Nguyễn Thị Bích Hợp [70] nghiên cứu ẩn dụ ý niệm phạm trù đồ ăn và Nguyễn Thị Như Ngọc [74] chọn chủ đề nghiên cứu là ẩn dụ và dịch ẩn dụ trong văn bản diễn thuyết chính trị Mỹ. Tuy nhiên, theo nhà nghiên cứu Lý Toàn Thắng [56], các công trình nghiên cứu ẩn dụ theo quan điểm ý niệm ở Việt Nam còn chưa nhiều và chưa đa dạng.
Đặc biệt trong lĩnh vực DNCT, số lượng các công trình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm ở Việt Nam lại càng hạn chế mặc dù ẩn dụ ý niệm trong các DNCT là một vấn đề phức tạp nhưng vô cùng hấp dẫn bởi ẩn chứa bên trong mỗi DNCT là chiến thuật, là sách lược, là tác động của cả một chế độ chính trị, của một nền văn hóa được biểu đạt một cách sinh động và thuyết phục qua hành vi sử dụng ẩn dụ ý niệm của các diễn giả chính trị. Tiếp nối các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong DNCT ở ngoài nước và với mong muốn bổ sung thêm minh chứng về lĩnh vực nghiên cứu này ở Việt Nam, chúng tôi quyết định chọn “Ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị (trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt)” làm đề tài luận án tiến sỹ. Luận án sẽ tìm hiểu về việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong DNCT tiếng Anh và tiếng Việt, xác định những loại ẩn dụ ý niệm phổ biến trong hai ngôn ngữ; từ đó giúp làm sáng tỏ thêm về phương thức tri nhận thế giới của người bản ngữ nói tiếng 2 Anh và tiếng Việt, ngõ hầu giúp ích cho việc dạy-học và nghiên cứu tiếng Anh ở Việt Nam. Có thể nói đây là một đề tài có tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu việc sử dụng ẩn dụ ý niệm trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận nhằm làm rõ đặc điểm của các loại ẩn dụ ý niệm được sử dụng phổ biến trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt, vai trò của các ẩn dụ ý niệm này, những điểm tương đồng và dị biệt của các ẩn dụ ý niệm trong DNCT của hai ngôn ngữ. Từ đó, luận án đưa ra những kiến giải đối với các điểm tương đồng và dị biệt (nếu có) dựa trên mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Với mục đích nghiên cứu đó, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau: i.
Những loại ẩn dụ ý niệm nào được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt? Các ẩn dụ ý niệm này có tần suất sử dụng như thế nào? ii. Vai trò của các ẩn dụ ý niệm là gì khi được sử dụng trong các DNCT tiếng Anh và tiếng Việt? iii.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Dũng (2019). Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/an-du-y-niem-trong-dien-ngon-chinh-tri-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị từ luận án TS. Phân tích so sánh tư liệu tiếng Anh và Việt, làm rõ cách thức tri giác chính trị qua ngôn ngữ.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.