Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiếng việt luận án pts
Luận án: Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiếng việt luận án pts ngôn ngữ học 05 04 08. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Lý thuyết ngôn ngữ
Luan An
Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Ngữ văn
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhận diện từ láy tiếng Việt: Phân biệt láy và ghép
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý thuyết ngôn ngữ
- Tác giả:
- Phan Văn Hoàn
- Năm:
- 1995
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhận diện từ láy tiếng Việt Phân biệt láy và ghép
Luận án tiến sĩ này tập trung vào vấn đề nhận diện từ láy tiếng Việt. Nghiên cứu làm rõ ranh giới giữa từ láy và từ ghép. Việc phân loại và định nghĩa từ láy được đặt lên hàng đầu. Các trường hợp từ láy cụ thể cũng được phân tích.
1.1. Khái quát về hiện tượng từ láy trong tiếng Việt
Từ láy tiếng Việt là hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Hiện tượng này thu hút nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Từ láy phản ánh rõ nét đặc trưng loại hình đơn lập của tiếng Việt. Nhiều quan điểm khác nhau tồn tại, chưa có sự thống nhất. Giải quyết vấn đề này làm sáng tỏ bản chất từ láy về mặt lý thuyết. Từ láy cũng có giá trị thực tiễn. Ứng dụng từ láy rộng rãi trong văn học, giảng dạy, giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu ngôn ngữ các dân tộc anh em cũng cần đến từ láy. Nhu cầu nghiên cứu từ láy ngày càng cấp thiết.
1.2. Phân biệt từ láy và từ ghép Ranh giới nhận diện
Vấn đề phân biệt từ láy và từ ghép là trọng tâm nghiên cứu. Nhiều công trình đã đề cập, nhưng ranh giới còn mơ hồ. Việc nhận diện từ láy đòi hỏi sự rõ ràng. Một số quan điểm coi láy là phương thức cấu tạo từ riêng. Các quan điểm khác lại coi láy là một dạng ghép, gây chồng lấn khái niệm. Khái niệm 'từ kép' thường được dùng rộng rãi, bao hàm cả từ láy và từ ghép. Việc xác định đơn vị gốc của từ láy rất quan trọng. Mối quan hệ ngữ âm trong từ láy cần được làm rõ. Nhận diện chính xác từ láy giúp hiểu sâu ngôn ngữ.
1.3. Các loại hình từ láy Đôi ba tư trong tiếng Việt
Từ láy tiếng Việt có nhiều loại hình. Từ láy đôi là loại phổ biến nhất, thường có hai âm tiết. Từ láy ba và từ láy tư cũng xuất hiện, dù số lượng ít hơn. Tuy nhiên, chúng cũng mang đặc điểm cấu tạo riêng. Việc nhận diện từ láy đòi hỏi phân tích cấu trúc. Phân tích quan hệ ngữ âm giữa các thành tố là cần thiết. Từ láy thể hiện sự lặp lại âm thanh, có thể là phụ âm đầu hoặc vần. Điều này tạo nên đặc điểm hình thái học độc đáo. Mỗi loại hình từ láy có cấu tạo đặc trưng, hỗ trợ phân tích ngữ nghĩa và chức năng.
II. Cấu tạo từ láy tiếng Việt Nguyên tắc và phân loại
Chương hai của luận án khám phá vấn đề cấu tạo từ láy tiếng Việt. Luận án đề xuất các nguyên tắc cơ bản cho việc phân loại từ láy. Việc phân loại được thực hiện một cách khoa học, rõ ràng. Từ láy đơn và từ láy kép được phân tích chi tiết.
2.1. Nguyên tắc cơ bản cấu tạo từ láy tiếng Việt
Cấu tạo từ láy tiếng Việt tuân theo nhiều nguyên tắc. Các nguyên tắc này định hình nên dạng thức từ láy. Một nguyên tắc cơ bản là sự lặp lại âm thanh. Sự lặp lại này tạo nên tính hòa hợp. Sự lặp lại có thể là phụ âm đầu hoặc vần cuối. Đơn vị gốc là yếu tố quan trọng, thường là một âm tiết. Đôi khi, từ láy được tạo thành từ những yếu tố không có nghĩa độc lập. Tính ngữ âm của từ láy là yếu tố then chốt. Quan hệ ngữ âm chặt chẽ giữa các yếu tố tạo nên nghĩa biểu trưng. Cấu tạo từ láy phản ánh tư duy ngôn ngữ.
2.2. Phân loại từ láy Từ láy đơn và từ láy kép
Việc phân loại từ láy giúp hệ thống hóa kiến thức. Luận án phân loại từ láy thành nhiều dạng. Có từ láy đơn và từ láy kép. Từ láy đơn thường là sự lặp lại của một âm tiết, tạo thành từ hai âm tiết. Từ láy kép có cấu tạo phức tạp hơn, có thể liên quan đến nhiều yếu tố. Phân loại còn dựa trên tính hoàn toàn hay bộ phận. Từ láy hoàn toàn lặp lại toàn bộ âm tiết gốc. Từ láy bộ phận chỉ lặp lại một phần. Việc phân loại này rất quan trọng để hiểu rõ đặc điểm hình thái học và hỗ trợ phân tích ngữ nghĩa từ láy.
2.3. Các hình thái từ láy bộ phận Phụ âm và vần
Từ láy bộ phận thể hiện qua hai hình thái chính. Đó là láy phụ âm đầu, còn gọi là điệp âm. Và láy vần, hay điệp vần. Láy phụ âm đầu là sự lặp lại phụ âm đầu của các âm tiết, ví dụ 'long lanh', 'lắc lư'. Các âm tiết trong từ láy có cùng phụ âm đầu. Láy vần là sự lặp lại vần cuối, ví dụ 'lấp ló', 'bập bõm'. Các âm tiết trong từ láy có cùng vần. Cả hai hình thái này đều tạo nên sự hài hòa âm thanh đặc trưng của từ láy. Chúng góp phần tạo ra sắc thái ngữ nghĩa và biểu cảm. Nghiên cứu hình thái này làm sâu sắc kiến thức về cấu tạo từ láy tiếng Việt.
III. Đặc điểm từ láy tiếng Việt Hình thái và ngữ nghĩa
Từ láy tiếng Việt sở hữu những đặc điểm ngữ âm và hình thái học riêng biệt. Ngữ nghĩa của từ láy rất phong phú, mang giá trị biểu cảm cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú từ vựng học tiếng Việt.
3.1. Đặc điểm ngữ âm và hình thái học của từ láy
Từ láy có những đặc điểm ngữ âm nổi bật. Sự lặp lại âm thanh là yếu tố cốt lõi, tạo nên hòa âm. Lặp lại phụ âm đầu hoặc vần là phổ biến. Đặc điểm hình thái học của từ láy cũng rõ ràng. Từ láy thường là đa âm tiết, phổ biến là hai, ba hoặc bốn âm tiết. Các âm tiết có quan hệ ngữ âm chặt chẽ, không ngẫu nhiên. Quan hệ này có quy luật nhất định, chi phối cấu tạo từ láy. Cấu trúc từ láy thường cố định, không dễ dàng thay đổi thành phần. Đây là điểm khác biệt so với từ ghép. Đặc điểm ngữ âm tạo nên sức biểu cảm, hình thái học giúp nhận diện từ láy.
3.2. Ngữ nghĩa từ láy Giá trị biểu cảm và diễn đạt
Ngữ nghĩa từ láy rất phong phú. Từ láy không chỉ mô tả sự vật, hiện tượng. Từ láy còn thể hiện sắc thái, mức độ. Thường mang giá trị biểu cảm cao. Từ láy có thể diễn tả mức độ nhẹ hơn, mạnh hơn. Hoặc sự lặp đi lặp lại của hành động. Ví dụ, 'đỏ' – 'đo đỏ' cho thấy mức độ giảm nhẹ. 'Xanh' – 'xanh xao' mang ý nghĩa khác biệt. Ngữ nghĩa từ láy thường liên quan đến tượng thanh, tượng hình. Từ láy tạo nên hình ảnh sinh động, cảm giác cụ thể. Giá trị diễn đạt của từ láy rất lớn, làm cho câu văn thêm giàu hình ảnh và gợi cảm.
3.3. Từ láy và từ vựng học tiếng Việt hiện đại
Từ láy chiếm vị trí quan trọng trong từ vựng tiếng Việt. Từ láy làm phong phú kho từ vựng. Nó là một phần không thể thiếu, góp phần tạo nên sự uyển chuyển và đa dạng cho ngôn ngữ. Trong từ vựng học tiếng Việt, từ láy được nghiên cứu kỹ. Nghiên cứu bao gồm nguồn gốc, quá trình hình thành, và sự biến đổi của từ láy. Vai trò của từ láy trong hệ thống từ vựng, đặc biệt trong tiếng Việt hiện đại, luôn được chú ý. Từ láy vẫn tiếp tục được sử dụng và phát triển. Tìm hiểu từ láy giúp hiểu sâu từ vựng học, nắm bắt đặc trưng ngôn ngữ.
IV. Chức năng từ láy trong văn học Ứng dụng thực tiễn
Luận án cũng khảo sát khả năng hoạt động của từ láy trong văn học. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa từ láy và thơ ca. Đặc biệt, sự thể hiện của từ láy trong Truyện Kiều được phân tích sâu.
4.1. Mối quan hệ giữa từ láy và sáng tạo văn học
Từ láy có mối quan hệ mật thiết với văn học, đặc biệt là thơ ca. Từ láy là công cụ đắc lực cho nhà văn. Nó giúp tạo hình ảnh, gợi cảm xúc, mang lại nhịp điệu và âm hưởng. Điều này làm tăng tính nhạc cho câu văn. Từ láy thể hiện phong cách tác giả, phản ánh sắc thái địa phương. Sáng tạo văn học thường sử dụng từ láy để làm nổi bật chi tiết. Từ láy giúp khắc họa nhân vật, miêu tả cảnh vật sinh động. Hiểu rõ chức năng từ láy giúp đọc hiểu sâu hơn, cảm nhận tác phẩm văn học một cách trọn vẹn.
4.2. Từ láy trong thơ ca Hiệu quả nghệ thuật
Trong thơ ca, từ láy đạt hiệu quả nghệ thuật cao. Từ láy tạo ra âm điệu hài hòa, làm nhịp điệu thơ ca thêm uyển chuyển. Từ láy gợi hình, gợi cảm mạnh mẽ. Chúng làm cho hình ảnh thơ trở nên sống động, ví dụ 'lấp lánh', 'long lanh' khi miêu tả ánh sáng. Từ láy thể hiện cảm xúc tinh tế, từ buồn bã, vui tươi đến giận dữ. Chức năng từ láy trong thơ ca rất đa dạng. Nó góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ, sự độc đáo cho tác phẩm. Nhiều nhà thơ lớn đã sử dụng từ láy một cách điêu luyện, tạo nên những tác phẩm bất hủ.
4.3. Sự hoạt động của từ láy trong Truyện Kiều
Luận án đi sâu nghiên cứu từ láy trong Truyện Kiều. Tác phẩm này là một kho tàng từ láy phong phú. Truyện Kiều cho thấy sự hoạt động linh hoạt của từ láy. Từ láy được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp nhân vật, ví dụ 'thanh thanh', 'dịu dàng'. Chúng khắc họa tâm trạng phức tạp, góp phần vào tính biểu cảm và tính nhạc của thơ. Nghiên cứu này chứng minh giá trị của từ láy trong một kiệt tác văn học. Sự thể hiện từ láy trong Truyện Kiều khẳng định vai trò quan trọng của từ láy tiếng Việt trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật.
V. Lịch sử nghiên cứu từ láy Các quan điểm chính yếu
Lịch sử nghiên cứu từ láy tiếng Việt cho thấy sự đa dạng trong các công trình. Hai quan điểm chính được đề xuất: từ láy là phương thức độc lập và từ láy là một dạng từ ghép. Việc phân tích các quan điểm này giúp làm rõ bối cảnh nghiên cứu.
5.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu từ láy
Nhiều công trình đã nghiên cứu về từ láy tiếng Việt. Các nghiên cứu này rất đa dạng, bao gồm sách chuyên khảo về tiếng Việt, chuyên luận riêng về từ láy, và các bài báo khoa học. Các công trình đã đóng góp lớn vào việc làm rõ hiện tượng từ láy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần thảo luận, bổ sung, và làm rõ. Đặc biệt là về định nghĩa và phân loại. Luận án này tiếp tục phát triển nghiên cứu, mục tiêu là giải quyết những khúc mắc còn tồn đọng trong lịch sử nghiên cứu từ láy.
5.2. Quan điểm từ láy là phương thức cấu tạo độc lập
Một quan điểm chính là coi từ láy là phương thức riêng, độc lập trong cấu tạo từ. Quan điểm này nhấn mạnh tính đặc thù của từ láy so với từ ghép. Từ láy có quy luật cấu tạo riêng, đặc điểm ngữ âm riêng, và sắc thái ngữ nghĩa riêng. Các nhà nghiên cứu ủng hộ quan điểm này cho rằng từ láy không thể gộp chung với từ ghép. Việc công nhận từ láy là độc lập giúp nhận diện chính xác loại từ này. Điều này cũng giúp hệ thống hóa tốt hơn từ vựng tiếng Việt, làm rõ các phương thức cấu tạo từ.
5.3. Quan điểm từ láy là một dạng từ ghép
Một quan điểm khác coi từ láy là một dạng ghép. Một số tác giả tiêu biểu theo quan điểm này là Trương Văn Chình và Nguyễn Hiến Lê. Họ gọi các từ hai, ba, bốn âm tiết là 'từ kép'. Khái niệm 'từ kép' của họ rất rộng, bao hàm cả từ láy và từ ghép thuần túy. Nguyễn Văn Tu cũng coi từ láy là ghép, phân biệt 'từ láy âm' và 'từ láy âm ngẫu nhiên'. Khái niệm 'từ kép' này gần tương đương với 'từ ghép' theo cách hiểu của nhiều nhà Việt ngữ học. Điều này gây ra sự nhầm lẫn khái niệm. Luận án tìm cách phân định rõ ràng giữa hai phương thức này.
VI. Phương pháp nghiên cứu từ láy Đặt vấn đề và mục đích
Luận án trình bày ý nghĩa và mục đích cụ thể của nghiên cứu từ láy tiếng Việt. Phương pháp nghiên cứu và các tư liệu sử dụng được làm rõ. Điều này đảm bảo tính khoa học và giá trị đóng góp của công trình.
6.1. Ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn của nghiên cứu từ láy
Nghiên cứu từ láy tiếng Việt có ý nghĩa lớn về mặt lý thuyết. Nó giúp làm sáng tỏ bản chất ngôn ngữ, đặc biệt là đặc trưng loại hình đơn lập của tiếng Việt. Ý nghĩa về mặt thực tiễn cũng rất quan trọng. Kiến thức về từ láy giúp cải thiện giảng dạy ngôn ngữ, nâng cao hiệu quả sử dụng ngôn ngữ hàng ngày. Từ láy hỗ trợ sáng tạo văn học hiệu quả hơn. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu nhằm góp phần giải quyết những khúc mắc. Nó mang lại cái nhìn toàn diện hơn về hiện tượng từ láy trong tiếng Việt.
6.2. Mục đích chính của luận án về từ láy
Mục đích chính của luận án được xác định rõ ràng. Luận án nhằm tìm hiểu bản chất từ láy trong tiếng Việt. Trọng tâm là xác định ranh giới rõ ràng giữa phương thức láy và phương thức ghép. Đồng thời, phân biệt từ láy và từ ghép một cách khoa học. Đây là vấn đề còn nhiều tranh cãi trong Việt ngữ học. Giải quyết vấn đề này giúp thống nhất quan điểm, thống nhất cách hiểu về từ láy. Góp phần xây dựng lý thuyết ngôn ngữ, đặc biệt là lý thuyết về tiếng Việt, một cách vững chắc và chính xác hơn.
6.3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu sử dụng
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính khách quan. Việc thu thập tư liệu là bước quan trọng, bao gồm các công trình nghiên cứu trước đó. Luận án cũng sử dụng các ví dụ từ thực tiễn ngôn ngữ. Mục đích là để phân tích sâu các đặc điểm của từ láy. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khoa học của kết quả. Điều này giúp luận án có giá trị cao, đóng góp quan trọng cho ngành Việt ngữ học, đặc biệt trong lĩnh vực từ vựng học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBp GIAO DUC VA DAO TAO TRUÒNG DAI HOC TONG HOP - HA NÓI PHAN VAN HOAN /V» V/, VAN DE NHAN DIEN VA CAU TAO TU LAY TRONG TIENG \TÉT CHL'YÉN NGANH : LY T H L Y É T NGON NGL' MA SO : 50408 LUÀN AN PHÓ TIÉN SI KIÌOA HQC NGÙ VAN Ngirói hu-àng dàn khoa hoc : PGS.PTS DINH VAN DVC t •. • _j HA NOI - 1995 MUC LUC Trang Mò dàu 5 I. Y nghia va muc dich cùa luàn àn 5 II. Lich su nghién cùu 5 III.
Phuong phàp nghién cùu va tu liéu su dung 14 IV. Két càu cùa luàn àn 15 Chwang Mot VAN DE NHAN DIEN TU LÀY TRONG TIENG VIÉT I. Khài quàt chung 16 II. Lày va ghép 17 1.
Lày - nhùng già thiét 18 2. Tu lày : da àm - don vi góc - quan he ngù àm 19 2. Nhùng truòng hOp goi là tu lày dói - Tu lày dòi 21 2. Nhùng truòng hop goi là tu lày ba.
Nhùng truòng hOp gpi là tu lày ba - Tu lày ba 46 2. Nhùng truòng hOp gpi là tu lày tu - Tu lày tu 51 Churang Hai VAN DE CAU TAO TU LÀY TRONG TIENG VIÉT A. Khài quàt chung 58 B. Nhùng nguycn tàc va càc buòc phàn ioai 59 I.
Nhùng nguyèn tàc 59 IL Càc bu(k- phàn ioai 61 C. Tu lày don 65 I. Khài quàt chung 65 IL Tu làv hoàn toàn .SO Trang IH. Tu lày bò phàn ^^ 1.
Tu lày phu àm dàu (diép àm) ^^ 2. Tu lày vàn (diép van) 91 D. Tu lày kép ' 92 Churang E a KHÀ NÀNG HOAT DONG CÙA TU LÀY VA SV THÈ HIÉN NÒ TRONG TRUYEN KlÈU L Khài quàt chung 103 IL Mói quan he giùa vàn hoc va tu lày 105 HI. Tho ca va tu lày 109 IV.
Su hoat dóng cùa tu lày trong Truyèn Kièu 118 Két luàn 130 Tài liéu tham khào 135. Y NGHIA VA MUC DICH CUA DE TAI 1) Hién tuong lày trong tiéng Viét là mot vàn de phùc tap. Tu làu, nhàt là nhùng nàm gàn day nò dà thu hùt su chù y cùa nhièu nhà nghién cùu trong va ngoài nuòc. So di the là vi tu lày là mot trong nhùng dói tuong co khà nàng phàn ành khà ró net nhùng d^c trung co tinh chat Ioai hình don làp cùa tiép Viét cùng nhu càc ngón ngù khàc ò phuong Dòng.
Trong tiéng Viét, hién tuOng này tuy dà dudc nghién cùu, nhung con nhièu càch hiéu khàc nhau chua duoc thóng nhàt. Giài quyét tot vàn de này. mot mat tham già làm sàng ró bàn chat cùa hién tudng lày ve màt ly thuyét. Mat khàc, dòi vói tiéng Viét, nhùng vàn de nhu su dung tu lày nhu thè nào trong vàn hoc.
trong viéc giàng day ò nhà truòng, trong giao tiép hàng ngày, trong viéc nghién cùu ngón ngù càc dàn toc anh em trong còng dóng nguòi Viét Nam de co hiéu qua cao dà va dang ngày mot phàt trién va tra nén co tinh chat bue thiét v. Nhu vày, nghién cùu hién tuong lày trong tiéng Viét vùa co già tri ve mat ly thuyét, vùa co già tri ve mat thuc tién. 2) Cho dén nay, ben canh nhùng két qua dà dat duoc nhu chung ta dà biét. con co nhùng vàn de càn dudc tiép tue nghién cùu bd sung, thàm chi phài thào luàn lai.
Trong y nghìa dò, luàn àn này nhàm tói mot muc dich là gòp phàn tìm hiéu bàn chat cùa hién tuOng lày trong tiéng Viét ma tàp trung nhàt là ò chó : tìm ranli giói de kliu biét giiìa phuong thUc lày va phUOng thiìc ghép. giùa tu lày va lù ghép. IL LICH SU NGHIÉN CUU D à co n h i è u c ò n g t r i n h n g h i é n cùu lién q u a n dén hién tU(.^ng lày - 6 trong tiéng Viét. Trong so dò bao góm : a.
Nhùng sàch nghién cùu tiéng Viét co nói dén tu lày b. Nhùng chuyèn luan ve tu lày e. Nhùng bài nghién cùu le trén càc tap chi v. Xét ve mat so ludng cùng nhu nhùng vàn de duoc trinh bay trong càc còng trinh, Ioai (a) dang dudc chù y hdn cà.
Dò là nhùng còng trinh nghién cùu ve ngù àm, ngù p h à p , tu vung tiéng Viét. Càc cóng trinh Ioai (b) con qua it. - Hai là, coi lày nhu là mot phuong thùc càu tao tu riéng (B). Coi lày cùng là ghép Tiéu biéu cho quan diém này co the néu mot so tàc già nhu : Truòng Vàn Chình va Nguyén Hién Le [14], Nguyén Vàn Tu [94, 95], Nguyén Tài Càn [5], Ho Le [59], v.
Trong "Khài luàn ve ngù phàp Viét Nam", Truòng Vàn Chình va Nguyén Hién Le dà viét nhu sau : "Chung ta co nhièu tu hai àm, cùng co tu ba àm va tu bdn àrn. Tiéng dòi, tiéng ba, tiéng tu ta goi là tu kép. Trong ngón ngù cùa ta, tu kép hai àm tiét nhièu nhàt, tu kép ba àm. bdn àm tiét it hon.
Dù hai, ba hay bdn àm. tu kép cùng chi dién tà cton giàn nhu tu don. tàc già dà làp bang so sành: - 7 Theo àm theo nghia Diép àm Diép vàn Diép tu Khóng dàu diép àm Tu kép thuàn tùy bòm bém dudi uoi da da bang quo Tu kép don y rong rài làm nhàm do dò bành choc Tu kép diép y nghi ngoi Sue lue - tranh dàu Tu quan diém trén va qua bang so sành, ta thày khài niém "tu kép" cùa tpj ^,a là rat rnng. Nò bao hàm trong dò cà nhùng tu don da àm tiét (da da, duòi uoi), tu gì.
Dung nhu Hoàng ' / i n Hành nhàn xét : ". tu nhàn thùc nhu thè càc tàc già gop lày vói ghép vào mot khài niém chung, bao quàt hdn là tu kép" [36, 1-!]. Va càn chù y ràng khài niém "tu kép" cùa Truòng Vàn Chinh va Nguyén Hién Le gàn nhu tuong duong vói khài niém "tu ghép" ma nhièu nhà Viét ngù hoc vàn quen dùng" [36, 15]. Cùng coi lày là ghép, Nguyén Vàn Tu viét : "Trong tiéng Viét hién dai, co nhùng tu gòm hai tu td eó quan he ngù àm thuòng dudc gpi bang tén : tu làp lày, tu làp lày, tu trùng diép, tu lày àm hoàc tu lày v.
Thuc ra trong sd nhùng kiéu này co nhùng tu thuc su là tu lày àm va co nhùng tu lày àm ngàu nhièn. Nhung hién nay ve màt quan he ngù àm. chùng ta cùng goi chung chùng là nhùng tu lày àm. Sd di chùng tòi gpi chung nhùng tu lày àm là nhùng tu ghép vi thuc chat chung duoc tao ra bòi mot tu td vói bàn thàn nò khóng bi bién àm hoac bi hién àm.
Trong he thdng phàn Ioai, ngoai nhùng don vi duoc nhièu tàc già coi là tu lày, ò màu AB > AABB. ben canh nhùng truòng hOp 8 - kiéu nhu : hói ha >hói hòi ha ha, vói vàng >vòi vói vàng vàng v. ta thày co nhùng truòng hdp kiéu nhu : cuòi nói >cudi cuòi nói nói con chàu >con con chàu chàu v. Nguyén Tài Càn trong khi bao quàt khà day dù nhùng thành tuu nghién cùu ve tu lày dà trinh bay quan diém cùa mình mot càch cu the, rò ràng va nhàt quan.
Ong viét : "Tu lày àm là Ioai tu ghép trong dò, theo con màt nhìn cùa nguòi Viét hién nay càc thành td triic tiép dudc két hdp vói nhau chù yéu thcu Ljuan ne ngu àin.:^ù àm dUdc the hién ra ò chó là càc thành td truc tiép phài co su tuong ù n j vói nhau ve hai màt : màt yéu td siéu àm doan tinh (thanh diéu) va m a ' yéu td àm doan tinh (phu àm dàu, àm chinh giùa vàn va àm cudi vàn. Theo dò tàc già dà phàn chia tu lày theo thù tu càc bude nhu sau : a. Bude mot : Theo sd lUdng àm tiét. - Tu lày dói : qudc qudc, dàt dai.
- Tu lày ba va lày tu : sach sành sanh, boi hói bòi hói. Bude hai : Xét theo càu trùc àm tiét - Kiéu làp toàn phàn ; chuón chuòn, chàu chàu. - Kiéu lap bó phàn, bao gòm : + Làp phu àm dàu : dàt dai, phàp phóng + Làp vàn : co ro, làe dàc Su tuong ùng giùa càc kiéu Ioai duoc khài quàt trong bang sau :. 9 T'iène Tu làp hoàn toàn Lày tu Tu làp bò phàn Lày ba chuòn Khit Khit làm vàt hdn chuón khit khìn nhàm vuòng hén chièm (H) khit chiép 1 2 4 (1) (2) (3) (I) [5, 137] v.
Trong viéc eoi lày cùng là ghép, dàc diém chung ndi bàt nhàt cùa càc tàc già là dèu thién ve mot mat ngd dm Id chù yéu. Màt ngù nghìa chua duoc két hOp dòng thòi vói màt ngù àm trong khi xem xét va phàn Ioai tu lày. Vi dà coi tu lày (tu lày àm) là mot Ioai tu ghép, cho nén viéc tàch hàn tu lày ra khòi pham vi tu ghép nhu ò trong lày, tu lày (sé trinh bay sau) coi nhu khóng dàt ra. Vi nhOng le dò, trong he thdng tu lày cùa càc tàc già con eó nhùng don vi khóng phài là tu lày ma chi là hình thùc gidng tu lày.
Ben canh nhùng tu ghép co vò ngù àm gidng tu lày nhu cliim choc, chùa chièn, dàt dai, v. con co nhùng don vi khàc kiéu nhu ngdy ngày, dém dém, ha ha, cào cdo v. Coi lày nhu là mOt phuong thùc càu tao tu riéng biét Tiéu biéu che quan diém này eó cac tàc già nhu : Do Hùu Chàu 10 [7. I L 12], Dai Xuàn Ninh [70], Dào Thàn [82], Hoàng Tue [97], Hoàng Vàn Hành [36], v.
Khàc vói quan diém (A) nói trén, càc tàc già ò day dù eó khàc nhau ve chi tiét, nhung trén quan diém chung dèu phài duOc hiéu là dà tàch hàn lày ra khòi ghép, tu lày ra khòi hàn pham vi tu ghép. Ta co the mò hình hoà bang dò hình sau day : (B) Dò Hùu Chàu dà trinh bay quan diém cùa mình trong ba còng trinh nghién cùu. Trong "Tu vung - ngù nghìa tiéng Viét", tàc già viét : "Tu lày àm là nhùng tu lày duOc càu t'io theo phuong thùc lay, dò là phuong thùc lap lai toàn bó hay bò phàn hình ihùe àm tièt (vói thanh diéu giù nguyén hay bién dói theo hai nhóm : nhóu; cao : thanh hòi, thanh sàe, thanh ngang va nhóm thàp : thanh huyèn. thanh ngà, thanh nàng cùa hình vi eó nghìa".
O day, tàc già dà càn cu vào sd làn tàc dòng cùa phuong thùc lày vào hình vj gde de phàn Ioai tu lày. Trong su phàn Ioai này eó nhùng diém rat dàng dudc luu y.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Hoàn (1995). Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-van-de-nhan-dien-va-cau-tao-tu-lay-trong-tieng-viet-luan-an-pts-ngon-ngu-hoc-05-04-08
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiếng việt luận án pts ngôn ngữ học 05 04 08. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1995.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" thuộc chuyên ngành Lý thuyết ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vấn đề nhận diện và cấu tạo từ láy trong tiế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.