Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ Văn hóa học chuyên ngành Văn hóa dân gian (mã số 62 22 01 30) của Trương Thị Cẩm Vân, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2016 dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Xuân Kính, đặt ra một câu hỏi nghiên cứu ít được khai thác trong folklore học Việt Nam: tri thức dân gian còn giữ vị trí nào trong thực hành làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ Việt ở châu thổ Bắc Bộ đương đại. Tác giả nhận diện khoảng trống rõ ràng: "cho đến nay, còn thiếu các nghiên cứu từ cách tiếp cận văn hóa, xã hội để đánh giá, tìm hiểu nhu cầu thẩm mỹ, xu hướng về chăm sóc sắc đẹp", trong khi các công trình trước đó chỉ dừng ở hai luận văn thạc sĩ của Lê Thị Nguyệt (2008) và Nguyễn Thị Thúy Loan (2012) về vẻ đẹp phụ nữ trong ca dao, cùng những sách sưu tầm bài thuốc mang tính kỹ thuật, "ít có những tổng kết lí luận".

Hai câu hỏi nghiên cứu được phát biểu tường minh: (1) trong việc làm đẹp và giữ gìn sức khỏe của phụ nữ Bắc Bộ hiện nay, những quan niệm và phương pháp dân gian nào được vận dụng; (2) vị trí, vai trò của tri thức dân gian trong lĩnh vực này ra sao. Khung lý thuyết tích hợp bốn trụ cột: mỹ học Mác – Lênin theo Đỗ Huy, Nguyễn Văn Huyên, Nguyễn Ngọc Long và Lại Nguyên Ân; lý thuyết tri thức bản địa (indigenous knowledge) khởi xướng bởi Robert Chambers (1979), Brokensha và D. Warren (1980), được Ngô Đức Thịnh và Hoàng Xuân Tý Việt hóa; lý thuyết vùng văn hóa của Ngô Đức Thịnh, Đinh Gia Khánh, Trần Quốc Vượng; và sinh thái học văn hóa bắt nguồn từ Haeckel (1866) và J. Steward.

Phạm vi khảo sát gồm 300 phụ nữ từ 16 đến dưới 70 tuổi tại tám tỉnh, thành: Nam Định, Ninh Bình, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nội, dữ liệu thu thập năm 2013 và bổ sung điều tra năm 2016. Đóng góp được tác giả tự đánh giá "không hạ mức, không cường điệu": chứng minh các thuật ngữ tri thức bản địa, tri thức dân gian, kiến thức bản địa "về cơ bản chỉ là những cách gọi khác nhau của một sự vật", hệ thống hóa quan niệm dân gian về cái đẹp và sức khỏe phụ nữ, và định lượng mức độ tồn tại của tri thức này trong xã hội hiện đại.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp năm dòng tài liệu: công trình về vẻ đẹp phụ nữ xưa, về làm đẹp hiện nay, về chăm sóc sức khỏe xưa, về chăm sóc sức khỏe nay, và các sưu tập văn học dân gian, trọng tâm là Kho tàng ca dao người ViệtKho tàng tục ngữ người Việt do Nguyễn Xuân Kính chủ biên (2001, 2002).

Dòng thứ nhất quy tụ Phạm Thị Nhung (1990) với nhận xét quan niệm dung nhan qua ca dao "không thấy khác ngày nay bao nhiêu", Trần Ngọc Thêm về chiếc yếm, Ngô Đức Thịnh về áo dài và khăn mỏ quạ, Vũ Ngọc Khánh về trang phục như dấu hiệu địa vị. Dòng tri thức bản địa có cuộc tranh luận nội tại đáng chú ý: Ngô Đức Thịnh (1997, báo cáo UNESCO tại Ấn Độ) xác định tri thức bản địa gồm năm lĩnh vực kể cả sáng tạo nghệ thuật, trong khi Hoàng Xuân Tý (1998) "không đưa các kiến thức văn hóa như âm nhạc, tín ngưỡng, đạo đức" vào khái niệm. Nguyễn Thị Thu Hà (2008) trình bày hệ thống nhưng "hầu như không đề cập đến hạn chế của tri thức bản địa", còn Hoàng Xuân Tý nêu bảy đặc điểm cùng hai hạn chế: tính địa phương cao khó phổ cập và nhiều tri thức không còn phù hợp với môi trường hiện đại. Tác giả đứng về phía coi các thuật ngữ đồng nghĩa, dựa trên bảng phân biệt tri thức bản địa và kiến thức khoa học của Alan R. Emery and Associates (1997).

Về so sánh quốc tế, luận án đối chiếu với nghiên cứu di truyền học được Nguyễn Văn Tuấn dẫn từ nhóm tác giả Anh về mối tương quan giữa sức hấp dẫn (SA) và BMI trên 44 phụ nữ, cho phương trình SA = 4,022×BMI – 0,162×BMI² + 0,002×BMI³ – 26,6 với điểm cực đại ở BMI 19–20 kg/m². Nghiên cứu này được đối chiếu với số liệu cuộc thi "Người mẫu thời trang Hà Nội mở rộng 99" gồm 22 thí sinh có BMI trung bình 17,6, tỉ số eo/mông 0,67. Trường hợp thứ hai là khảo sát của Shyon Baumann trên hơn 2000 ảnh quảng cáo cho thấy phụ nữ da trắng thường được thể hiện kín đáo và gắn với "thân thiện, vui vẻ và trung thực", giải thích chuẩn mực da trắng ở Đông Nam Á. Trường hợp thứ ba là chương trình Tri thức bản địa cho phát triển của Ngân hàng Thế giới (1998) tập trung ở châu Phi, cùng nhận định của Sujatha Sebastian (2002) rằng vẻ đẹp được xác định "bởi cả hai góc độ sinh học và xã hội".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết tri thức bản địa từ địa hạt truyền thống của nó là nông nghiệp, lâm nghiệp và quản lý tài nguyên (theo Warren, Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc) sang lĩnh vực cơ thể và thẩm mỹ phụ nữ, tương ứng với lĩnh vực thứ hai trong phân loại của Ngô Đức Thịnh: "tri thức về bản thân con người (cơ thể học, dưỡng sinh, chữa bệnh)". Về mỹ học, tác giả bổ sung vào quan niệm mác-xít về cái đẹp năm thuộc tính có minh chứng: tính nhân loại (thần thoại Hy Lạp, sử thi Ê Đê), tính khu vực (đối chiếu Trung Quốc – phương Tây qua Iuanh Xegugi), tính dân tộc (Mỹ và Braxin qua Conrad Phillip Kottak; Mường và Việt về màu trắng), tính thời đại (tục bó chân đời Thanh, tục nhuộm răng đen mất dần từ thập niên 1930), tính giai cấp (Tôn Mi Nương trong Đàn hương hình của Mạc Ngôn).

Mệnh đề trung tâm được kết luận: "cái đẹp là sự kết hợp giữa khách quan và chủ quan", với luận cứ từ sự khác biệt giữa tác giả dân gian không để lại dấu ấn cá tính và tác giả văn học viết như Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, Nguyễn Nhược Pháp, Hàn Mặc Tử, Bích Khê.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp phương pháp tổng hợp trong nghiên cứu văn hóa dân gian của Đinh Gia Khánh, tức "phương pháp tiếp cận thẩm mỹ kết hợp với phương pháp tiếp cận chỉnh thể", với tổ chức nghiên cứu liên ngành trong đó folklore học "đóng vai trò trung tâm" còn mỹ học, y học và xã hội học cung cấp phương pháp bổ trợ. Điểm mới là mô hình ba tầng làm đẹp: Đông y và Tây y có bằng cấp, nhóm đặc biệt như bà mụ, lang vườn, và "cách tự làm đẹp phổ thông" chiếm số đông. Điều kiện biên được xác định rõ: tri thức dân gian "không có tính phổ quát cho mọi thời gian, mọi không gian", minh họa bằng việc nông dân Thái Bình tuổi 40–45 không còn giải thích được tục ngữ canh tác, và thịt gà đi với lá chanh ở Bắc Bộ nhưng với rau răm ở Nam Bộ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặt đối tượng "trong sự vận động và trong mối liên hệ". Thiết kế hỗn hợp kết hợp điều tra bảng hỏi định lượng, phỏng vấn sâu (PVS), thảo luận nhóm (TLN) và phân tích tài liệu thứ cấp. Cấu trúc đa cấp gồm cấp vùng (Bắc Bộ), tiểu vùng (châu thổ Bắc Bộ), tỉnh (tám đơn vị), và điểm khảo sát: "ở mỗi tỉnh, thành trên, chúng tôi khảo sát hai địa điểm: một là thành phố/thị xã/thị trấn/thị tứ và một địa điểm ở một xã trong tỉnh".

Quy trình nghiên cứu rigorous

Mẫu 300 phụ nữ có cơ cấu tuổi: 16–25 chiếm 35%, 25–35 chiếm 15%, 36–55 chiếm 25%, trên 55 chiếm 25%. Nơi ở: nông thôn 46,7%, thị trấn 22,8%, thành phố 30,4%. Nghề nghiệp: nông nghiệp thuần túy 27,3%, học sinh sinh viên 20,7%, cán bộ viên chức 19,0%. Thu nhập dưới 1 triệu/tháng 28,7%, trên 7 triệu chỉ 5,3%. Học vấn: THPT 36,2%, THCS 33,1%, cao đẳng đại học 10,1%. Phỏng vấn sâu phân tầng theo ba nhóm phụ nữ (cao niên, trung tuổi, chưa lập gia đình, mỗi nhóm tách nông thôn và thành thị), chủ cơ sở thẩm mỹ tại mỗi tỉnh, kỹ thuật viên gồm bác sĩ và dược sĩ, cùng chuyên gia folklore. Ngoài ra khảo sát 20 cơ sở dịch vụ chăm sóc sắc đẹp có đăng ký kinh doanh. Tam giác hóa được thực hiện ở cấp dữ liệu (định lượng, PVS, tài liệu), cấp phương pháp và cấp lý thuyết (bốn lý thuyết). Luận án không báo cáo hệ số Cronbach's alpha hay kiểm định thống kê suy luận, một hạn chế của thiết kế mô tả.

Data và phân tích

Bộ công cụ gồm 42 câu hỏi chia ba phần: thông tin chung, chăm sóc sắc đẹp (Q1–Q19), chăm sóc sức khỏe (Q20–Q42), xử lý bằng SPSS với bảng tần suất và phần trăm hợp lệ được trình bày đầy đủ ở Phụ lục 2. Phân tích chéo theo nơi ở, tuổi và thu nhập là kỹ thuật chính; không có mô hình hồi quy hay SEM.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, tri thức dân gian vẫn hiện diện mạnh nhưng phân hóa rõ theo không gian: 45,1% phụ nữ dùng nguyên liệu tự nhiên sẵn có, 35,5% kết hợp, chỉ 16,5% dùng thuần sản phẩm công nghệ; con số tương ứng ở nông thôn là 80,2% dùng tự nhiên, thị trấn 85% kết hợp, thành thị 87% dùng công nghệ. Lý do chọn tự nhiên: 81,3% vì không hại sức khỏe, 56,4% dễ kiếm, 56,0% tiết kiệm.

Thứ hai, bảng 5 đo khoảng cách giữa "biết" và "còn dùng": gội đầu bồ kết hoặc chanh 83,6% biết nhưng 57,6% còn dùng; nhuộm răng 26,6% biết, 8,3% còn dùng chủ yếu ở người ngoài 60; đắp mặt bằng cây trái gần như không suy giảm (75,0% so với 74,5%). Đây là chỉ báo định lượng cho tốc độ mai một khác nhau của từng thực hành.

Thứ ba, chuẩn thẩm mỹ da trắng gần như tuyệt đối: 95% muốn da trắng, chỉ 3% chấp nhận "không nhất thiết phải trắng nhưng miễn là khỏe". Về xu hướng quan tâm: chăm sóc da 82,5%, tóc 66,8%, dáng 57,5%, răng miệng 40,7%; tỉ lệ quan tâm dáng ở thành thị là 75% so với 25% ở nông thôn.

Thứ tư, trong chăm sóc sức khỏe, 72,6% vẫn dùng phương pháp dân gian khi người thân ốm, 72,2% cho rằng tri thức này còn phù hợp; song khi bản thân ốm, 56,4% đến bệnh viện, 25,0% đến cơ sở y học cổ truyền, 22,7% tự chữa bằng cạo gió xông hơi, và 24,2% để tự khỏi. Khi sinh nở, 53,4% đến trạm y tế, 40,4% bệnh viện tuyến trên, chỉ 4,1% dùng bà đỡ. 77,3% cho rằng phải kiêng cữ sau sinh, với 69,9% kiêng quan hệ tình dục, 66,0% không dự đám ma, 54,9% kiêng gió.

Thứ năm, kênh truyền thụ chủ yếu là truyền miệng: 47,3% từ người thân, 53,8% từ bạn bè, đồng nghiệp; một phụ nữ 18 tuổi ở Vĩnh Phúc nói "cứ người trước bảo người sau... chứ lấy đâu sách vở". Phát hiện ngược chiều: 34% nhóm thu nhập cao chọn công nghệ hiện đại "cảm thấy không hài lòng... kết quả không được như mong muốn mà giá thành lại quá cao", dẫn đến xu hướng cơ sở làm đẹp kết hợp hai phương pháp, như chủ cơ sở ở Nam Định xác nhận có "cả những nguyên liệu tự nhiên như trứng gà, gạo, lá cây, hoa quả".

Implications đa chiều

Về lý thuyết, luận án củng cố mệnh đề của sinh thái học văn hóa rằng tri thức hình thành từ tương tác với môi trường, đồng thời bổ sung cho lý thuyết tri thức bản địa cơ chế "kết hợp" như hình thái tồn tại chính trong đô thị hóa. Về phương pháp, cặp chỉ số biết/còn dùng có thể tái sử dụng cho bất kỳ di sản phi vật thể nào. Về thực tiễn, tác giả khuyến nghị bảo tồn tri thức "nhất là ở khu vực nông thôn nơi mà có điều kiện duy trì" và cảnh báo về chuẩn da trắng gắn với đạo đức. Về chính sách, số liệu Bộ Y tế được dẫn cho thấy 90% phụ nữ nông thôn không biết chăm sóc y tế, 34% phải lao động ngay sau sinh, tỉ lệ bác sĩ tuyến xã có nơi chỉ 1,1/vạn dân, làm cơ sở cho việc tích hợp thuốc nam vào y tế cơ sở, phù hợp với Danh mục Thuốc thiết yếu 2005 gồm 215 vị thuốc tự nhiên và 60 cây thuốc.

Limitations và Future Research

Luận án tự thừa nhận giới hạn không gian: "không thể nghiên cứu... tất cả các dân tộc ở mọi vùng", chỉ so sánh với dân tộc thiểu số khi "điều kiện cho phép". Mẫu 300 người với 35% học sinh sinh viên và 48,8% chưa lập gia đình làm lệch một số kết quả về sinh nở (chỉ 47,8% từng sinh). Thiết kế cắt ngang không cho phép đo biến đổi theo thời gian dù vấn đề nghiên cứu là biến đổi. Nhiều kiêng cữ "vẫn chưa thể khẳng định về mặt khoa học là tốt hay không tốt". Hướng nghiên cứu tiếp: theo dõi dọc cùng nhóm phụ nữ; kiểm định lâm sàng các bài thuốc như lá ích mẫu, hoa chuối, rượu gừng; so sánh có hệ thống với Tày, Mường, Dao thay vì minh họa; nghiên cứu nam giới với tư cách người đánh giá; mở rộng sang Trung Bộ và Nam Bộ nơi "thịt gà đi với rau răm".

Tác động và ảnh hưởng

Tác giả đã công bố ba bài trên Tạp chí Nghiên cứu Văn hóaTạp chí Văn hóa dân gian (2013, 2015). Ngành công nghiệp mỹ phẩm dược liệu, minh họa bằng dầu gội Thái Dương chế từ nghệ, sâm, bí đao, bồ kết, là bên hưởng lợi trực tiếp; thị trường thẩm mỹ với gần 10.000 ca chỉnh ngực mỗi năm riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh và tình trạng bác sĩ Hàn Quốc "mổ dạo" được nêu như bối cảnh chính sách cần điều chỉnh. Tính quốc tế nằm ở việc đối thoại với hồ sơ 80% dân số thế giới dùng thuốc thảo dược theo WHO.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh folklore và nhân học y tế nhận được bộ công cụ 42 câu và hai chỉ số biết/còn dùng. Giới nghiên cứu mỹ học có mô hình năm thuộc tính của cái đẹp kèm dữ liệu liên văn hóa. Doanh nghiệp mỹ phẩm và spa có bằng chứng 40,9% khách hàng muốn kết hợp dân gian với hiện đại. Cơ quan y tế và Hội Phụ nữ có số liệu về 72,6% hộ dùng thuốc dân gian và 7,9% dùng chỉ vì "không có cơ sở y tế ở gần".

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: mở rộng lý thuyết tri thức bản địa của Chambers, Warren và Ngô Đức Thịnh sang thân thể phụ nữ, đồng thời chứng minh sự đồng nhất thuật ngữ.
  2. Đổi mới phương pháp: so với Lê Thị Nguyệt và Nguyễn Thị Thúy Loan chỉ thống kê văn bản ca dao, luận án bổ sung điều tra thực địa 300 mẫu tám tỉnh; so với Đinh Thị Hồng Thơm hay Chảo Chử Chấn về Sán Dìu, Phù Lá thuần dân tộc học, luận án đưa vào đo lường định lượng.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất: đắp mặt bằng cây trái gần như không mai một (75,0% biết, 74,5% dùng) trong khi gội bồ kết mất 26 điểm phần trăm, cho thấy tính bền vững phụ thuộc vào chi phí thời gian chứ không phải tuổi tác thực hành.
  4. Quy trình lặp lại: có, bộ công cụ và mã hóa SPSS công bố trọn vẹn tại Phụ lục 1 và 2.
  5. Chương trình 10 năm: chưa được phác thảo tường minh, chỉ dừng ở khuyến nghị bảo tồn.

Kết luận

  1. Chứng minh tri thức bản địa, tri thức dân gian, kiến thức bản địa là một thực thể với những tên gọi khác nhau.
  2. Hệ thống hóa quan niệm dân gian Việt về vẻ đẹp phụ nữ và đối chiếu với Tày, Nùng, Mường, Thái, Chăm, H'mông.
  3. Định lượng lần đầu mức độ tồn tại của tri thức làm đẹp dân gian ở châu thổ Bắc Bộ với 300 mẫu.
  4. Phát hiện cơ chế "kết hợp dân gian – hiện đại" như hình thái tồn tại chủ đạo (40,9%).
  5. Xác lập mối quan hệ sắc đẹp – sức khỏe – sức khỏe sinh sản qua cả tục ngữ và chỉ số BMI, eo/mông.
  6. Đề xuất triết lý "thiên nhân hợp nhất" như căn cứ đánh giá vẻ đẹp nhân tạo, đối chiếu với quy chế cuộc thi hoa hậu không chấp nhận phẫu thuật thẩm mỹ.

Luận án mở ra ba dòng nghiên cứu: nhân học y tế về kiêng cữ sau sinh, kinh tế văn hóa của thị trường mỹ phẩm dược liệu, và so sánh liên vùng về chuẩn thẩm mỹ. Đặt cạnh nghiên cứu BMI ở Anh và chương trình tri thức bản địa của Ngân hàng Thế giới ở châu Phi, công trình cho thấy Việt Nam là trường hợp mà tri thức truyền thống không bị thay thế mà được tái cấu trúc, đúng như tác giả kết luận rằng "chúng ta không hạ thấp tri thức dân gian nhưng cũng không đề cao nó một cách quá mức".