Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian tron
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện nay. Tải miễn phí tại
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Văn hóa học: Bối cảnh & phương pháp nghiên cứu
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Văn hóa học Bối cảnh phương pháp nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này khám phá sự giao thoa giữa văn hóa học, quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian. Nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ ở vùng Bắc Bộ Việt Nam. Đề tài mở ra một cái nhìn sâu sắc về bản sắc văn hóa Việt Nam, được soi chiếu qua lăng kính dân gian. Việc phân tích tính cấp thiết, mục đích và phạm vi nghiên cứu đặt nền tảng cho toàn bộ công trình. Nó định hình cách tiếp cận liên ngành, kết hợp các khía cạnh của lý luận văn hóa và thẩm mĩ học.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài trong văn hóa học
Vẻ đẹp cơ thể là một yêu cầu quan trọng của phụ nữ hiện đại. Nó tăng sự quyến rũ nữ tính. Vẻ đẹp phụ nữ thu hút người khác. Nó nhờ nét đẹp thiên phú, nhờ sự giữ gìn và chủ động làm đẹp. Cuộc sống hiện đại thay đổi nhanh chóng. Phụ nữ tham gia nhiều hơn vào đời sống xã hội. Cách nghĩ, cách làm, cách biểu lộ tình cảm, cách làm đẹp đều biến đổi. Nhu cầu làm đẹp phát triển mạnh mẽ. Dịch vụ Spa đã hình thành và lan rộng. Một cuộc điều tra xã hội học chỉ ra 80% phụ nữ Việt Nam hiện đại năng động, tự tin. Họ ham thích hoạt động xã hội, có khả năng lãnh đạo. Một số người Việt vẫn giữ quan niệm "Cái nết đánh chết cái đẹp". Tuy nhiên, nhu cầu làm đẹp thực tế rất lớn. Việc này thiếu hướng dẫn khoa học từ quan điểm thẩm mĩ của văn hóa học. Nhiều người thiếu hiểu biết, chạy theo mốt mới. Họ làm đẹp phản thẩm mỹ, gây hậu quả nghiêm trọng. Phụ nữ đẹp cũng cần khỏe mạnh. Đề tài vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian. Nó trình bày hiểu biết và thực hành của người dân xưa. Mục đích rút ra ưu điểm dân gian còn phù hợp. Phụ nữ hiện đại cần học tập.
1.2. Mục đích nghiên cứu khái niệm liên quan
Nghiên cứu làm rõ các quan niệm và phương pháp dân gian. Chúng được vận dụng trong làm đẹp và giữ gìn sức khỏe phụ nữ Bắc Bộ hiện nay. Vị trí, vai trò của tri thức dân gian được xác định. Nó quan trọng trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phái đẹp. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm làm rõ khái niệm tri thức dân gian. Nó còn bao gồm quan niệm dân gian về cái đẹp, thẩm mỹ, sức khỏe. Các bài thuốc và cách thức sử dụng dân gian được trình bày. Nghiên cứu cũng mô tả quan niệm và phương thức làm đẹp của phụ nữ hiện đại. Vai trò, tác dụng của tri thức dân gian được đánh giá. Phương thức chăm sóc sức khỏe của phụ nữ hiện đại cũng được trình bày. Vai trò của tri thức dân gian được nhận diện. Đây là một nghiên cứu liên ngành, kết hợp văn hóa học và thẩm mĩ học.
1.3. Tổng quan khu vực Bắc Bộ lịch sử nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phụ nữ Bắc Bộ. Đây là khu vực có nền văn hóa lâu đời, phong phú. Các thực hành làm đẹp và chăm sóc sức khỏe dân gian mang đậm bản sắc văn hóa vùng miền. Nghiên cứu xem xét các vấn đề làm đẹp, giữ gìn sức khỏe. Lịch sử nghiên cứu vấn đề cho thấy nhiều công trình đã chạm đến khía cạnh này. Tuy nhiên, việc vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian một cách hệ thống còn hạn chế. Đề tài này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về bản sắc văn hóa trong các thực hành dân gian.
II. Quan niệm thẩm mĩ Làm đẹp phụ nữ Bắc Bộ xưa và nay
Phần này khám phá sâu sắc quan niệm thẩm mĩ về vẻ đẹp của người phụ nữ trong văn hóa dân gian Bắc Bộ. Nó khảo sát thực trạng làm đẹp của phụ nữ hiện đại. Đặc biệt, nó đi sâu vào việc vận dụng tri thức dân gian trong các phương pháp làm đẹp. Sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại được làm rõ. Điều này cho thấy tính bền vững của các giá trị thẩm mĩ dân gian trong đời sống đương đại.
2.1. Quan niệm về vẻ đẹp phụ nữ trong văn hóa dân gian
Vẻ đẹp phụ nữ Bắc Bộ trong quan niệm dân gian đa dạng. Nó thường kết hợp giữa dung mạo và đức hạnh. Câu nói "Cái nết đánh chết cái đẹp" phản ánh giá trị thẩm mĩ truyền thống. Tuy nhiên, vẻ đẹp hình thể vẫn được coi trọng. Các phẩm chất như dịu dàng, đảm đang, thùy mị được đề cao. Nét đẹp tự nhiên, hài hòa là chuẩn mực. Quan niệm thẩm mĩ này hình thành qua nhiều thế hệ. Nó phản ánh triết học văn hóa của người Việt. Khác với vẻ đẹp phương Tây, vẻ đẹp Việt Nam nhấn mạnh sự cân đối. Nó còn chú trọng sự thanh thoát, kín đáo. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo.
2.2. Thực trạng làm đẹp của phụ nữ Việt Nam hiện nay
Phụ nữ hiện đại có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến sắc đẹp. Các dịch vụ làm đẹp phát triển mạnh mẽ. Từ Spa, thẩm mỹ viện đến các sản phẩm công nghiệp đa dạng. Họ sẵn sàng chi tiền và thời gian cho việc làm đẹp. Tuy nhiên, vẫn có một bộ phận lớn phụ nữ tìm về các phương pháp tự nhiên. Họ sử dụng các nguyên liệu từ thiên nhiên. Họ kết hợp chúng với các bí quyết truyền thống. Điều này cho thấy sự giao thoa giữa hiện đại và dân gian. Nó cũng phản ánh nhu cầu tìm kiếm vẻ đẹp an toàn, bền vững.
2.3. Vận dụng tri thức dân gian trong làm đẹp
Tri thức dân gian vẫn hiện diện mạnh mẽ trong làm đẹp. Nhiều phụ nữ sử dụng các nguyên liệu quen thuộc. Ví dụ: nghệ, mật ong, bồ kết, chanh, nha đam. Các phương pháp như đắp mặt nạ thảo dược, gội đầu bồ kết rất phổ biến. Chúng được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Tri thức dân gian không chỉ là mẹo vặt đơn thuần. Nó còn chứa đựng kiến thức về các loại cây cỏ. Chúng có tác dụng làm đẹp, trị liệu. Việc vận dụng này thường mang tính tự phát. Nó thiếu sự hướng dẫn khoa học. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của nhiều phương pháp được công nhận. Chúng góp phần duy trì và phát huy giá trị thẩm mĩ truyền thống.
III. Tri thức dân gian Chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện đại
Chương này đi sâu vào tri thức dân gian liên quan đến chăm sóc sức khỏe phụ nữ. Từ quan niệm truyền thống đến thực tiễn ứng dụng. Vai trò của kiến thức truyền thống trong bối cảnh hiện đại được phân tích kỹ lưỡng. Nó làm nổi bật sự gắn kết giữa văn hóa học, triết học văn hóa và đời sống thực tiễn. Điều này giúp nhận diện giá trị của các phương pháp dân gian.
3.1. Quan niệm dân gian về sức khỏe phụ nữ chữa bệnh
Quan niệm dân gian về sức khỏe phụ nữ gắn liền với vòng đời. Nó bao gồm thai sản, sinh nở, hậu sản và các bệnh phụ khoa. Người xưa tin vào sự cân bằng âm dương trong cơ thể. Họ chú trọng phòng bệnh hơn chữa bệnh. Các bài thuốc dân gian thường dùng thảo mộc. Chúng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn. Ví dụ, kiêng cữ sau sinh là một tập tục phổ biến. Nó nhằm giúp phụ nữ phục hồi sức khỏe. Các nguyên liệu như gừng, nghệ, ngải cứu thường được sử dụng. Chúng có tác dụng giữ ấm, bồi bổ cơ thể. Những quan niệm này thể hiện một phần của lý luận văn hóa và triết học văn hóa về sức khỏe.
3.2. Thực trạng chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện nay
Phụ nữ hiện đại tiếp cận nhiều hơn với y học hiện đại. Họ đến bệnh viện, phòng khám chuyên khoa để khám và điều trị. Tuy nhiên, tri thức dân gian vẫn được nhiều người tin dùng. Đặc biệt ở vùng nông thôn, hoặc với các bệnh thông thường, họ vẫn áp dụng các phương pháp cổ truyền. Họ kết hợp cả hai phương pháp. Ví dụ, khám thai định kỳ kết hợp uống thuốc bổ truyền. Hay điều trị bệnh phụ khoa bằng thuốc Tây kèm theo các bài lá xông. Việc này cho thấy sự linh hoạt. Nó cũng thể hiện niềm tin vào cả hai hệ thống kiến thức y tế.
3.3. Vai trò của tri thức dân gian trong chăm sóc sức khỏe
Tri thức dân gian đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Các bài thuốc, mẹo vặt truyền thống dễ tiếp cận, chi phí thấp. Chúng thường an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự chọn lọc. Không phải tất cả tri thức dân gian đều được kiểm chứng khoa học. Vai trò của nó cần được đánh giá trên cơ sở khoa học. Nó có thể bổ trợ, nhưng không thay thế hoàn toàn y học hiện đại. Việc bảo tồn và phát huy tri thức này cần được thực hiện có trách nhiệm. Nó góp phần vào mĩ học văn hóa và bản sắc văn hóa của Việt Nam.
IV. Giá trị thẩm mĩ Đánh giá vai trò tri thức dân gian
Phần này tập trung vào phân tích và đánh giá sâu sắc. Nó xem xét mối quan hệ hữu cơ giữa sắc đẹp, sức khỏe và các quan niệm dân gian. Từ đó, xác định giá trị và ý nghĩa của tri thức truyền thống trong bối cảnh hiện đại. Các phạm trù thẩm mĩ và bản sắc văn hóa được làm rõ. Nó góp phần vào việc lý luận văn hóa về vẻ đẹp toàn diện.
4.1. Mối quan hệ giữa sắc đẹp sức khỏe và văn hóa
Sắc đẹp và sức khỏe có mối quan hệ hữu cơ. Người phụ nữ khỏe mạnh thường có vẻ đẹp tự nhiên, rạng rỡ. Quan niệm dân gian luôn nhấn mạnh điều này. Một cơ thể khỏe mạnh là nền tảng của sắc đẹp bền vững. Các thực hành dân gian thường hướng tới cả hai mục tiêu. Ví dụ, các bài thuốc bổ hay chế độ ăn uống dân gian. Chúng không chỉ cải thiện sức khỏe. Chúng còn góp phần làm đẹp da, tóc. Mối quan hệ này phản ánh sâu sắc triết học văn hóa của người Việt. Nó coi trọng sự hài hòa giữa nội tại và ngoại hình. Đây là phạm trù thẩm mĩ quan trọng trong đời sống.
4.2. So sánh quan niệm vẻ đẹp Dân gian và văn học viết
Quan niệm về vẻ đẹp phụ nữ thể hiện sự khác biệt giữa các kênh văn hóa. Tác giả dân gian thường mô tả vẻ đẹp gần gũi, đời thường. Nó gắn với lao động, đời sống sinh hoạt. Vẻ đẹp của sự tảo tần, đức hạnh được đề cao. Trong khi đó, văn học viết đôi khi lãng mạn hóa. Nó tập trung vào những chuẩn mực cao hơn. Hoặc miêu tả vẻ đẹp gắn với số phận bi kịch. Tuy nhiên, cả hai đều thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp phụ nữ. Chúng cùng góp phần hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam. Sự khác biệt này cho thấy tính đa dạng trong mĩ học văn hóa.
4.3. Đánh giá tri thức dân gian Ưu điểm hạn chế
Tri thức dân gian có nhiều ưu điểm. Nó gần gũi, dễ tiếp cận, chi phí thấp. Các phương pháp thường sử dụng nguyên liệu tự nhiên. Chúng ít gây tác dụng phụ khi dùng đúng cách. Tri thức này còn chứa đựng kinh nghiệm quý báu. Nó được đúc kết qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, nó cũng có hạn chế. Tính khoa học chưa được kiểm chứng đầy đủ. Đôi khi thiếu định lượng, định tính rõ ràng. Việc áp dụng cần thận trọng. Có thể gây phản tác dụng nếu dùng sai. Nghiên cứu liên ngành có thể khắc phục hạn chế này. Nó giúp chọn lọc, phát triển tri thức dân gian một cách khoa học.
V. Lý luận văn hóa Triết học văn hóa Triển vọng nghiên cứu
Phần cuối cùng thảo luận về cách mở rộng nhận thức về cái đẹp. Nó đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Nâng cao vai trò của tri thức dân gian trong bối cảnh xã hội hiện đại. Điều này liên quan chặt chẽ đến lý luận văn hóa và triết học văn hóa. Nó hướng tới sự phát triển bền vững của bản sắc văn hóa và các giá trị thẩm mĩ.
5.1. Mở rộng cách nhìn nhận cái đẹp điều kiện xã hội
Cái đẹp không chỉ là hình thức bên ngoài. Nó còn là sự hài hòa của tâm hồn và trí tuệ. Xã hội tiến bộ, khoa học kỹ thuật phát triển. Điều này mở rộng cách nhìn nhận về vẻ đẹp. Phụ nữ hiện đại có nhiều cơ hội để thể hiện bản thân. Họ có quyền làm đẹp theo ý mình. Tuy nhiên, cần có cái nhìn khoa học, thẩm mỹ đúng đắn. Việc bảo vệ, cổ súy cho cái đẹp cần dựa trên sự hiểu biết. Nó kết hợp lý luận văn hóa và thực tiễn xã hội. Đây là một khía cạnh quan trọng của triết học văn hóa hiện đại.
5.2. Bảo vệ và cổ súy cái đẹp của phụ nữ Việt Nam
Vẻ đẹp phụ nữ Việt Nam cần được bảo tồn và phát huy. Tri thức dân gian là nguồn tài nguyên quý giá. Nó góp phần làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Cần khuyến khích phụ nữ tìm hiểu, áp dụng tri thức này. Tuy nhiên, việc này cần đi đôi với hướng dẫn khoa học. Mục đích là để tránh những rủi ro. Việc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ dựa trên tri thức dân gian. Chúng cần được kiểm định chặt chẽ. Điều này nhằm giữ gìn bản sắc văn hóa và giá trị thẩm mĩ truyền thống. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho mĩ học văn hóa Việt Nam.
5.3. Hướng nghiên cứu liên ngành trong văn hóa học tương lai
Nghiên cứu về làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phụ nữ rất tiềm năng. Nó đòi hỏi nghiên cứu liên ngành. Kết hợp văn hóa học, y học, thẩm mĩ học. Cần có thêm các nghiên cứu định lượng, định tính. Mục đích là để kiểm chứng hiệu quả các phương pháp dân gian. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ dựa trên nền tảng khoa học. Đào sâu phạm trù thẩm mĩ và mĩ học văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc này giúp nâng cao ý thức về sức khỏe và sắc đẹp. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội, củng cố triết học văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Văn hóa học chuyên ngành Văn hóa dân gian (mã số 62 22 01 30) của Trương Thị Cẩm Vân, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2016 dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Xuân Kính, đặt ra một câu hỏi nghiên cứu ít được khai thác trong folklore học Việt Nam: tri thức dân gian còn giữ vị trí nào trong thực hành làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ Việt ở châu thổ Bắc Bộ đương đại. Tác giả nhận diện khoảng trống rõ ràng: "cho đến nay, còn thiếu các nghiên cứu từ cách tiếp cận văn hóa, xã hội để đánh giá, tìm hiểu nhu cầu thẩm mỹ, xu hướng về chăm sóc sắc đẹp", trong khi các công trình trước đó chỉ dừng ở hai luận văn thạc sĩ của Lê Thị Nguyệt (2008) và Nguyễn Thị Thúy Loan (2012) về vẻ đẹp phụ nữ trong ca dao, cùng những sách sưu tầm bài thuốc mang tính kỹ thuật, "ít có những tổng kết lí luận".
Hai câu hỏi nghiên cứu được phát biểu tường minh: (1) trong việc làm đẹp và giữ gìn sức khỏe của phụ nữ Bắc Bộ hiện nay, những quan niệm và phương pháp dân gian nào được vận dụng; (2) vị trí, vai trò của tri thức dân gian trong lĩnh vực này ra sao. Khung lý thuyết tích hợp bốn trụ cột: mỹ học Mác – Lênin theo Đỗ Huy, Nguyễn Văn Huyên, Nguyễn Ngọc Long và Lại Nguyên Ân; lý thuyết tri thức bản địa (indigenous knowledge) khởi xướng bởi Robert Chambers (1979), Brokensha và D. Warren (1980), được Ngô Đức Thịnh và Hoàng Xuân Tý Việt hóa; lý thuyết vùng văn hóa của Ngô Đức Thịnh, Đinh Gia Khánh, Trần Quốc Vượng; và sinh thái học văn hóa bắt nguồn từ Haeckel (1866) và J. Steward.
Phạm vi khảo sát gồm 300 phụ nữ từ 16 đến dưới 70 tuổi tại tám tỉnh, thành: Nam Định, Ninh Bình, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nội, dữ liệu thu thập năm 2013 và bổ sung điều tra năm 2016. Đóng góp được tác giả tự đánh giá "không hạ mức, không cường điệu": chứng minh các thuật ngữ tri thức bản địa, tri thức dân gian, kiến thức bản địa "về cơ bản chỉ là những cách gọi khác nhau của một sự vật", hệ thống hóa quan niệm dân gian về cái đẹp và sức khỏe phụ nữ, và định lượng mức độ tồn tại của tri thức này trong xã hội hiện đại.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp năm dòng tài liệu: công trình về vẻ đẹp phụ nữ xưa, về làm đẹp hiện nay, về chăm sóc sức khỏe xưa, về chăm sóc sức khỏe nay, và các sưu tập văn học dân gian, trọng tâm là Kho tàng ca dao người Việt và Kho tàng tục ngữ người Việt do Nguyễn Xuân Kính chủ biên (2001, 2002).
Dòng thứ nhất quy tụ Phạm Thị Nhung (1990) với nhận xét quan niệm dung nhan qua ca dao "không thấy khác ngày nay bao nhiêu", Trần Ngọc Thêm về chiếc yếm, Ngô Đức Thịnh về áo dài và khăn mỏ quạ, Vũ Ngọc Khánh về trang phục như dấu hiệu địa vị. Dòng tri thức bản địa có cuộc tranh luận nội tại đáng chú ý: Ngô Đức Thịnh (1997, báo cáo UNESCO tại Ấn Độ) xác định tri thức bản địa gồm năm lĩnh vực kể cả sáng tạo nghệ thuật, trong khi Hoàng Xuân Tý (1998) "không đưa các kiến thức văn hóa như âm nhạc, tín ngưỡng, đạo đức" vào khái niệm. Nguyễn Thị Thu Hà (2008) trình bày hệ thống nhưng "hầu như không đề cập đến hạn chế của tri thức bản địa", còn Hoàng Xuân Tý nêu bảy đặc điểm cùng hai hạn chế: tính địa phương cao khó phổ cập và nhiều tri thức không còn phù hợp với môi trường hiện đại. Tác giả đứng về phía coi các thuật ngữ đồng nghĩa, dựa trên bảng phân biệt tri thức bản địa và kiến thức khoa học của Alan R. Emery and Associates (1997).
Về so sánh quốc tế, luận án đối chiếu với nghiên cứu di truyền học được Nguyễn Văn Tuấn dẫn từ nhóm tác giả Anh về mối tương quan giữa sức hấp dẫn (SA) và BMI trên 44 phụ nữ, cho phương trình SA = 4,022×BMI – 0,162×BMI² + 0,002×BMI³ – 26,6 với điểm cực đại ở BMI 19–20 kg/m². Nghiên cứu này được đối chiếu với số liệu cuộc thi "Người mẫu thời trang Hà Nội mở rộng 99" gồm 22 thí sinh có BMI trung bình 17,6, tỉ số eo/mông 0,67. Trường hợp thứ hai là khảo sát của Shyon Baumann trên hơn 2000 ảnh quảng cáo cho thấy phụ nữ da trắng thường được thể hiện kín đáo và gắn với "thân thiện, vui vẻ và trung thực", giải thích chuẩn mực da trắng ở Đông Nam Á. Trường hợp thứ ba là chương trình Tri thức bản địa cho phát triển của Ngân hàng Thế giới (1998) tập trung ở châu Phi, cùng nhận định của Sujatha Sebastian (2002) rằng vẻ đẹp được xác định "bởi cả hai góc độ sinh học và xã hội".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết tri thức bản địa từ địa hạt truyền thống của nó là nông nghiệp, lâm nghiệp và quản lý tài nguyên (theo Warren, Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc) sang lĩnh vực cơ thể và thẩm mỹ phụ nữ, tương ứng với lĩnh vực thứ hai trong phân loại của Ngô Đức Thịnh: "tri thức về bản thân con người (cơ thể học, dưỡng sinh, chữa bệnh)". Về mỹ học, tác giả bổ sung vào quan niệm mác-xít về cái đẹp năm thuộc tính có minh chứng: tính nhân loại (thần thoại Hy Lạp, sử thi Ê Đê), tính khu vực (đối chiếu Trung Quốc – phương Tây qua Iuanh Xegugi), tính dân tộc (Mỹ và Braxin qua Conrad Phillip Kottak; Mường và Việt về màu trắng), tính thời đại (tục bó chân đời Thanh, tục nhuộm răng đen mất dần từ thập niên 1930), tính giai cấp (Tôn Mi Nương trong Đàn hương hình của Mạc Ngôn).
Mệnh đề trung tâm được kết luận: "cái đẹp là sự kết hợp giữa khách quan và chủ quan", với luận cứ từ sự khác biệt giữa tác giả dân gian không để lại dấu ấn cá tính và tác giả văn học viết như Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, Nguyễn Nhược Pháp, Hàn Mặc Tử, Bích Khê.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp phương pháp tổng hợp trong nghiên cứu văn hóa dân gian của Đinh Gia Khánh, tức "phương pháp tiếp cận thẩm mỹ kết hợp với phương pháp tiếp cận chỉnh thể", với tổ chức nghiên cứu liên ngành trong đó folklore học "đóng vai trò trung tâm" còn mỹ học, y học và xã hội học cung cấp phương pháp bổ trợ. Điểm mới là mô hình ba tầng làm đẹp: Đông y và Tây y có bằng cấp, nhóm đặc biệt như bà mụ, lang vườn, và "cách tự làm đẹp phổ thông" chiếm số đông. Điều kiện biên được xác định rõ: tri thức dân gian "không có tính phổ quát cho mọi thời gian, mọi không gian", minh họa bằng việc nông dân Thái Bình tuổi 40–45 không còn giải thích được tục ngữ canh tác, và thịt gà đi với lá chanh ở Bắc Bộ nhưng với rau răm ở Nam Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặt đối tượng "trong sự vận động và trong mối liên hệ". Thiết kế hỗn hợp kết hợp điều tra bảng hỏi định lượng, phỏng vấn sâu (PVS), thảo luận nhóm (TLN) và phân tích tài liệu thứ cấp. Cấu trúc đa cấp gồm cấp vùng (Bắc Bộ), tiểu vùng (châu thổ Bắc Bộ), tỉnh (tám đơn vị), và điểm khảo sát: "ở mỗi tỉnh, thành trên, chúng tôi khảo sát hai địa điểm: một là thành phố/thị xã/thị trấn/thị tứ và một địa điểm ở một xã trong tỉnh".
Quy trình nghiên cứu rigorous
Mẫu 300 phụ nữ có cơ cấu tuổi: 16–25 chiếm 35%, 25–35 chiếm 15%, 36–55 chiếm 25%, trên 55 chiếm 25%. Nơi ở: nông thôn 46,7%, thị trấn 22,8%, thành phố 30,4%. Nghề nghiệp: nông nghiệp thuần túy 27,3%, học sinh sinh viên 20,7%, cán bộ viên chức 19,0%. Thu nhập dưới 1 triệu/tháng 28,7%, trên 7 triệu chỉ 5,3%. Học vấn: THPT 36,2%, THCS 33,1%, cao đẳng đại học 10,1%. Phỏng vấn sâu phân tầng theo ba nhóm phụ nữ (cao niên, trung tuổi, chưa lập gia đình, mỗi nhóm tách nông thôn và thành thị), chủ cơ sở thẩm mỹ tại mỗi tỉnh, kỹ thuật viên gồm bác sĩ và dược sĩ, cùng chuyên gia folklore. Ngoài ra khảo sát 20 cơ sở dịch vụ chăm sóc sắc đẹp có đăng ký kinh doanh. Tam giác hóa được thực hiện ở cấp dữ liệu (định lượng, PVS, tài liệu), cấp phương pháp và cấp lý thuyết (bốn lý thuyết). Luận án không báo cáo hệ số Cronbach's alpha hay kiểm định thống kê suy luận, một hạn chế của thiết kế mô tả.
Data và phân tích
Bộ công cụ gồm 42 câu hỏi chia ba phần: thông tin chung, chăm sóc sắc đẹp (Q1–Q19), chăm sóc sức khỏe (Q20–Q42), xử lý bằng SPSS với bảng tần suất và phần trăm hợp lệ được trình bày đầy đủ ở Phụ lục 2. Phân tích chéo theo nơi ở, tuổi và thu nhập là kỹ thuật chính; không có mô hình hồi quy hay SEM.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tri thức dân gian vẫn hiện diện mạnh nhưng phân hóa rõ theo không gian: 45,1% phụ nữ dùng nguyên liệu tự nhiên sẵn có, 35,5% kết hợp, chỉ 16,5% dùng thuần sản phẩm công nghệ; con số tương ứng ở nông thôn là 80,2% dùng tự nhiên, thị trấn 85% kết hợp, thành thị 87% dùng công nghệ. Lý do chọn tự nhiên: 81,3% vì không hại sức khỏe, 56,4% dễ kiếm, 56,0% tiết kiệm.
Thứ hai, bảng 5 đo khoảng cách giữa "biết" và "còn dùng": gội đầu bồ kết hoặc chanh 83,6% biết nhưng 57,6% còn dùng; nhuộm răng 26,6% biết, 8,3% còn dùng chủ yếu ở người ngoài 60; đắp mặt bằng cây trái gần như không suy giảm (75,0% so với 74,5%). Đây là chỉ báo định lượng cho tốc độ mai một khác nhau của từng thực hành.
Thứ ba, chuẩn thẩm mỹ da trắng gần như tuyệt đối: 95% muốn da trắng, chỉ 3% chấp nhận "không nhất thiết phải trắng nhưng miễn là khỏe". Về xu hướng quan tâm: chăm sóc da 82,5%, tóc 66,8%, dáng 57,5%, răng miệng 40,7%; tỉ lệ quan tâm dáng ở thành thị là 75% so với 25% ở nông thôn.
Thứ tư, trong chăm sóc sức khỏe, 72,6% vẫn dùng phương pháp dân gian khi người thân ốm, 72,2% cho rằng tri thức này còn phù hợp; song khi bản thân ốm, 56,4% đến bệnh viện, 25,0% đến cơ sở y học cổ truyền, 22,7% tự chữa bằng cạo gió xông hơi, và 24,2% để tự khỏi. Khi sinh nở, 53,4% đến trạm y tế, 40,4% bệnh viện tuyến trên, chỉ 4,1% dùng bà đỡ. 77,3% cho rằng phải kiêng cữ sau sinh, với 69,9% kiêng quan hệ tình dục, 66,0% không dự đám ma, 54,9% kiêng gió.
Thứ năm, kênh truyền thụ chủ yếu là truyền miệng: 47,3% từ người thân, 53,8% từ bạn bè, đồng nghiệp; một phụ nữ 18 tuổi ở Vĩnh Phúc nói "cứ người trước bảo người sau... chứ lấy đâu sách vở". Phát hiện ngược chiều: 34% nhóm thu nhập cao chọn công nghệ hiện đại "cảm thấy không hài lòng... kết quả không được như mong muốn mà giá thành lại quá cao", dẫn đến xu hướng cơ sở làm đẹp kết hợp hai phương pháp, như chủ cơ sở ở Nam Định xác nhận có "cả những nguyên liệu tự nhiên như trứng gà, gạo, lá cây, hoa quả".
Implications đa chiều
Về lý thuyết, luận án củng cố mệnh đề của sinh thái học văn hóa rằng tri thức hình thành từ tương tác với môi trường, đồng thời bổ sung cho lý thuyết tri thức bản địa cơ chế "kết hợp" như hình thái tồn tại chính trong đô thị hóa. Về phương pháp, cặp chỉ số biết/còn dùng có thể tái sử dụng cho bất kỳ di sản phi vật thể nào. Về thực tiễn, tác giả khuyến nghị bảo tồn tri thức "nhất là ở khu vực nông thôn nơi mà có điều kiện duy trì" và cảnh báo về chuẩn da trắng gắn với đạo đức. Về chính sách, số liệu Bộ Y tế được dẫn cho thấy 90% phụ nữ nông thôn không biết chăm sóc y tế, 34% phải lao động ngay sau sinh, tỉ lệ bác sĩ tuyến xã có nơi chỉ 1,1/vạn dân, làm cơ sở cho việc tích hợp thuốc nam vào y tế cơ sở, phù hợp với Danh mục Thuốc thiết yếu 2005 gồm 215 vị thuốc tự nhiên và 60 cây thuốc.
Limitations và Future Research
Luận án tự thừa nhận giới hạn không gian: "không thể nghiên cứu... tất cả các dân tộc ở mọi vùng", chỉ so sánh với dân tộc thiểu số khi "điều kiện cho phép". Mẫu 300 người với 35% học sinh sinh viên và 48,8% chưa lập gia đình làm lệch một số kết quả về sinh nở (chỉ 47,8% từng sinh). Thiết kế cắt ngang không cho phép đo biến đổi theo thời gian dù vấn đề nghiên cứu là biến đổi. Nhiều kiêng cữ "vẫn chưa thể khẳng định về mặt khoa học là tốt hay không tốt". Hướng nghiên cứu tiếp: theo dõi dọc cùng nhóm phụ nữ; kiểm định lâm sàng các bài thuốc như lá ích mẫu, hoa chuối, rượu gừng; so sánh có hệ thống với Tày, Mường, Dao thay vì minh họa; nghiên cứu nam giới với tư cách người đánh giá; mở rộng sang Trung Bộ và Nam Bộ nơi "thịt gà đi với rau răm".
Tác động và ảnh hưởng
Tác giả đã công bố ba bài trên Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa và Tạp chí Văn hóa dân gian (2013, 2015). Ngành công nghiệp mỹ phẩm dược liệu, minh họa bằng dầu gội Thái Dương chế từ nghệ, sâm, bí đao, bồ kết, là bên hưởng lợi trực tiếp; thị trường thẩm mỹ với gần 10.000 ca chỉnh ngực mỗi năm riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh và tình trạng bác sĩ Hàn Quốc "mổ dạo" được nêu như bối cảnh chính sách cần điều chỉnh. Tính quốc tế nằm ở việc đối thoại với hồ sơ 80% dân số thế giới dùng thuốc thảo dược theo WHO.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh folklore và nhân học y tế nhận được bộ công cụ 42 câu và hai chỉ số biết/còn dùng. Giới nghiên cứu mỹ học có mô hình năm thuộc tính của cái đẹp kèm dữ liệu liên văn hóa. Doanh nghiệp mỹ phẩm và spa có bằng chứng 40,9% khách hàng muốn kết hợp dân gian với hiện đại. Cơ quan y tế và Hội Phụ nữ có số liệu về 72,6% hộ dùng thuốc dân gian và 7,9% dùng chỉ vì "không có cơ sở y tế ở gần".
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: mở rộng lý thuyết tri thức bản địa của Chambers, Warren và Ngô Đức Thịnh sang thân thể phụ nữ, đồng thời chứng minh sự đồng nhất thuật ngữ.
- Đổi mới phương pháp: so với Lê Thị Nguyệt và Nguyễn Thị Thúy Loan chỉ thống kê văn bản ca dao, luận án bổ sung điều tra thực địa 300 mẫu tám tỉnh; so với Đinh Thị Hồng Thơm hay Chảo Chử Chấn về Sán Dìu, Phù Lá thuần dân tộc học, luận án đưa vào đo lường định lượng.
- Phát hiện bất ngờ nhất: đắp mặt bằng cây trái gần như không mai một (75,0% biết, 74,5% dùng) trong khi gội bồ kết mất 26 điểm phần trăm, cho thấy tính bền vững phụ thuộc vào chi phí thời gian chứ không phải tuổi tác thực hành.
- Quy trình lặp lại: có, bộ công cụ và mã hóa SPSS công bố trọn vẹn tại Phụ lục 1 và 2.
- Chương trình 10 năm: chưa được phác thảo tường minh, chỉ dừng ở khuyến nghị bảo tồn.
Kết luận
- Chứng minh tri thức bản địa, tri thức dân gian, kiến thức bản địa là một thực thể với những tên gọi khác nhau.
- Hệ thống hóa quan niệm dân gian Việt về vẻ đẹp phụ nữ và đối chiếu với Tày, Nùng, Mường, Thái, Chăm, H'mông.
- Định lượng lần đầu mức độ tồn tại của tri thức làm đẹp dân gian ở châu thổ Bắc Bộ với 300 mẫu.
- Phát hiện cơ chế "kết hợp dân gian – hiện đại" như hình thái tồn tại chủ đạo (40,9%).
- Xác lập mối quan hệ sắc đẹp – sức khỏe – sức khỏe sinh sản qua cả tục ngữ và chỉ số BMI, eo/mông.
- Đề xuất triết lý "thiên nhân hợp nhất" như căn cứ đánh giá vẻ đẹp nhân tạo, đối chiếu với quy chế cuộc thi hoa hậu không chấp nhận phẫu thuật thẩm mỹ.
Luận án mở ra ba dòng nghiên cứu: nhân học y tế về kiêng cữ sau sinh, kinh tế văn hóa của thị trường mỹ phẩm dược liệu, và so sánh liên vùng về chuẩn thẩm mỹ. Đặt cạnh nghiên cứu BMI ở Anh và chương trình tri thức bản địa của Ngân hàng Thế giới ở châu Phi, công trình cho thấy Việt Nam là trường hợp mà tri thức truyền thống không bị thay thế mà được tái cấu trúc, đúng như tác giả kết luận rằng "chúng ta không hạ thấp tri thức dân gian nhưng cũng không đề cao nó một cách quá mức".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG, HỘP. 1 CHƯƠNG 1 LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ, LÝ THUYẾT VẬN DỤNG VÀ TỔNG QUAN VỀ BẮC BỘ, CHÂU THỔ BẮC BỘ. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Lý thuyết vận dụng và khái niệm. Tổng quan về Bắc Bộ và châu thổ Bắc Bộ. 34 CHƯƠNG 2 TRI THỨC DÂN GIAN TRONG CHĂM SÓC SẮC ĐẸP CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ VÙNG BẮC BỘ HIỆN NAY. Những quan niệm về vẻ đẹp của người phụ nữ.
Thực tế làm đẹp của phụ nữ Việt Nam hiện nay. Tri thức dân gian trong việc làm đẹp cho phụ nữ hiện nay. 79 CHƯƠNG 3: TRI THỨC DÂN GIAN TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ VÙNG BẮC BỘ HIỆN NAY. Quan niệm dân gian về sức khỏe của phụ nữ và việc chữa bệnh.
Thực tế chăm sóc sức khỏe hiện nay ở phụ nữ Việt Nam. Tri thức dân gian trong việc chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ hiện nay. 100 CHƯƠNG 4: NHỮNG VẤN ĐỀ BÀN LUẬN. Mối quan hệ giữa sắc đẹp và sức khỏe.
Sự khác nhau giữa tác giả dân gian và tác giả của dòng văn học viết trong quan niệm về vẻ đẹp của người phụ nữ. Sức mạnh, giá trị và những số phận nổi chìm của những người phụ nữ đẹp thời trước. Sự mở rộng trong cách nhìn nhận và điều kiện xã hội tiến bộ của khoa học, kỹ thuật, bảo vệ, cổ súy cho cái đẹp của người phụ nữ. Đánh giá tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ.
147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BMI Body Mass Index ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐH Đại học HN Hà Nội Nxb Nhà xuất bản NCS Nghiên cứu sinh PVS Phỏng vấn sâu TLN Thảo luận nhóm Tp Thành phố tr Trang Tr. CN Trước Công nguyên iv DANH MỤC BẢNG, HỘP CÁC BẢNG Bảng 1: Số lượng mẫu khảo sát tại các tỉnh.
Phân biệt tri thức bản địa và kiến thức khoa học. 28 Bảng 3: Xu hướng quan tâm đến hoạt động chăm sóc sắc đẹp. 62 Bảng 4: Các nguyên liệu tự nhiên trong làm đẹp. 79 Bảng 5: Phương pháp chăm sóc sắc đẹp dân gian được phụ nữ sử dụng hiện nay(%).
86 Bảng 6: Một số nguyên liệu thường dùng để chăm sóc sức khỏe. 100 Bảng 7: Những hình thức “kiêng cữ” sau khi sinh của phụ nữ. 108 CÁC HỘP Hộp 1: Tác dụng làm đẹp của một số loại lá, hoa, củ, quả. 82 Hộp 2: Làm đẹp tóc bằng bồ kết.
83 Hộp 3: Làm son dưỡng môi từ sáp ong. 83 Hộp 4: Tác dụng chữa bệnh của một số loại cây. Tính cấp thiết của đề tài Vẻ đẹp cơ thể là một yêu cầu quan trọng đầu tiên của người phụ nữ hiện đại vì nó tăng sự quyến rũ của nữ tính. Vẻ đẹp mà người phụ nữ thu hút người khác có được là nhờ sự bộc lộ những nét đẹp thiên phú, nhờ việc biết cách giữ gìn và chủ động làm đẹp.
Ngày nay, cuộc sống đã khác trước với nhịp độ ngày càng gia tăng, người phụ nữ tham gia ngày càng nhiều vào đời sống xã hội và dần dần thay đổi cách nghĩ, cách làm và nhất là cách biểu lộ tình cảm, cách làm đẹp. Do nhu cầu làm đẹp của phái nữ, xã hội đã hình thành và phát triển dịch vụ làm đẹp (Spa). Ở Việt Nam, công nghệ này đã phát triển, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn và đang lan rộng ra các vùng nông thôn. Trong một cuộc điều tra xã hội học, người ta thấy 80% số người được hỏi đều cho rằng người phụ nữ Việt Nam hiện đại có tính năng động, tự tin, cởi mở, ham thích hoạt động xã hội, có khả năng lãnh đạo với tinh thần trách nhiệm cao.
Một số người Việt Nam vẫn giữ một thái độ cố hữu: "Cái nết đánh chết cái đẹp". Trên thực tế, nhu cầu làm đẹp để tôn tạo những nét đẹp trên sắc mặt, cơ thể lại phát triển khá mạnh. Tiếc rằng nhu cầu và việc làm này chưa được sự hướng dẫn một cách khoa học trên quan điểm thẩm mỹ của văn hóa học. Có không ít người, vì thiếu hiểu biết đã chạy theo mốt mới, theo cái hiện đại, làm đẹp theo kiểu phản thẩm mỹ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Dù rất quan tâm đến cái đẹp hay chỉ thừa nhận nó ở mức độ vừa phải, mọi người đều cho rằng người phụ nữ đẹp cũng còn là người phụ nữ khỏe mạnh. Thực hiện đề tài khoa học Vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khoẻ phụ nữ hiện nay, chúng tôi sẽ trình bày những hiểu biết và thực hành của người dân xưa trong việc chăm 1 sóc sắc đẹp và sức khỏe cho người phụ nữ Việt, từ đó rút ra những ưu điểm của cách làm đẹp và chăm sóc sức khỏe dân gian còn phù hợp mà phụ nữ hiện đại cần học tập. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trong việc làm đẹp và giữ gìn sức khỏe của người phụ nữ Bắc Bộ hiện nay, có những quan niệm và phương pháp dân gian nào được vận dụng? Vị trí, vai trò của tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phái đẹp hiện nay như thế nào? 2.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Làm rõ khái niệm tri thức dân gian, quan niệm dân gian về cái đẹp, thẩm mỹ, sức khỏe, những bài thuốc và cách thức sử dụng của nhân dân ta ngày xưa. - Trình bày quan niệm và những phương thức làm đẹp của người phụ nữ hiện đại, đánh giá vai trò và tác dụng của tri thức dân gian trong vấn đề này. - Trình bày những phương thức chăm sóc sức khỏe của phụ nữ hiện đại, nhận diện vai trò của tri thức dân gian trong vấn đề này. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Chúng tôi nghiên cứu việc làm đẹp, giữ gìn, rèn luyện sức khỏe của phụ nữ hiện nay ở Bắc Bộ, tìm hiểu trong số những phương thức, những bài thuốc làm đẹp và tăng cường sức khỏe hiện nay có những phương thức nào, bài thuốc nào sử dụng từ tri thức dân gian. Đối với người phụ nữ hiện nay, chúng tôi điều tra và phỏng vấn những 2 phụ nữ từ 16 đến dưới 70 tuổi (nhóm chưa có chồng, nhóm có chồng và nhóm người có tuổi). Những người này đại diện cho các thế hệ khác nhau, thể hiện việc chăm sóc sắc đẹp, sức khỏe trước và sau khi có con và sự khác biệt giữa các thế hệ. Phạm vi nghiên cứu Trong điều kiện thời gian có hạn, chúng tôi không thể nghiên cứu việc vận dụng quan điểm thẩm mĩ và tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phụ nữ của tất cả các dân tộc ở mọi vùng trên đất nước ta.
Chúng tôi xin được giới hạn nghiên cứu tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe của phụ nữ Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ. Khi điều kiện cho phép, chúng tôi so sánh, liên hệ vấn đề này ở một số dân tộc thiểu số cư trú tại Bắc Bộ. Việc giới hạn không gian nghiên cứu này là phù hợp với tính chất của tri thức dân gian. Tri thức dân gian (hay tri thức địa phương, hay kiến thức bản địa) có tính chất vùng, miền (địa phương) rất rõ.
Các nhà nghiên cứu có nhiều phương án phân vùng văn hóa Việt Nam, trong đó có cách phân chia nước ta thành ba vùng lớn: Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ. Trong luận án, chúng tôi quan niệm: Bắc Bộ là khu vực tính từ các tỉnh từ biên giới phía Bắc kéo đến hết Ninh Bình (chúng tôi sẽ xin trở lại vấn đề này trong tiểu mục lý thuyết vận dụng). Trong Bắc Bộ, chúng tôi tập trung khảo sát vùng châu thổ Bắc Bộ. Trong châu thổ Bắc Bộ, chúng tôi khảo sát ở tám tỉnh và thành phố: Nam Định, Ninh Bình, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nội.
Đây là những nơi vừa bảo lưu nhiều nét truyền thống văn hóa, đồng thời cũng là nơi biến đổi mạnh mẽ về kinh tế, văn hóa, xã hội. Luận án nghiên cứu tri thức dân gian trong chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe của phụ nữ Việt và đánh giá sự tồn tại của các tri thức này trong xã hội ngày nay. Tuy chủ yếu viết về người Việt, trong một số trường hợp, chúng tôi 3 có mở rộng đến những dân tộc khác nhằm làm rõ hơn vấn đề của người phụ nữ Việt. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4.
Phương pháp luận Chúng tôi vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để xem xét đối tượng nghiên cứu trong sự vận động và trong mối liên hệ giữa sự vật này với sự vật khác. Thí dụ, trong việc làm đẹp, ở xã hội cũ, trong thời con gái, phụ nữ rất chú ý đến việc làm đẹp và chăm sóc sắc đẹp, nhưng sau khi lập gia đình, họ ít chú ý đến việc làm đẹp cho bản thân (tuy vẫn ăn trầu cho môi đỏ, ra đường mặc quần áo đẹp hoặc chí ít cũng tươm tất hơn lúc ở nhà, đeo đồ trang sức,…). Trong xã hội ngày nay, không chỉ ở thời con gái mà sau khi đã lập gia đình hay khi tuổi đã cao, người phụ nữ vẫn quan tâm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp cho bản thân. Sự giao lưu với thế giới, điều kiện sống, những quan niệm mới về bình đẳng giới đã đem đến sự thay đổi đó.
Đó chính là hoàn cảnh cụ thể đã giúp NCS giải thích về một hiện tượng hiện nay khác với truyền thống. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp tổng hợp trong nghiên cứu văn hóa dân gian Theo tác giả Đinh Gia Khánh, trong khoa nghiên cứu văn hóa dân gian, phương pháp tổng hợp có tầm quan trọng đặc biệt. Vậy phương pháp tổng hợp là gì? Cũng theo tác giả Đinh Gia Khánh, đó là phương pháp tiếp cận thẩm mỹ kết hợp với phương pháp tiếp cận chỉnh thể.
Để nghiên cứu một tác phẩm, một hiện tượng văn hóa dân gian thì cần phải phân tích chủ thể nguyên hợp ấy ra các thành tố, hơn nữa cần phải phân tích các thành tố ra các yếu tố nhỏ hơn để có thể đi sâu tìm hiểu nội dung cũng như cấu trúc của từng thành tố nói riêng, của chỉnh thể nguyên hợp nói chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/luan-an-tien-si-van-hoa-hoc-van-dung-quan-niem-tham-mi-va-tri-thuc-dan-gian-trong-viec-lam-dep-va-cham-soc-suc-khoe-phu-nu-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện nay. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.