Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự hình thành và nghi t
Luận án nghiên cứu các đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế giai đoạn 1802-1945, phân tích vai trò kiến trúc và tín ngưỡng.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống đàn miếu triều Nguyễn và điển chế tế tự
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Anh Vân
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống đàn miếu triều Nguyễn và điển chế tế tự
Hệ thống đàn miếu triều Nguyễn hình thành từ năm 1802 đến năm 1945 tại kinh đô Huế. Đây là tập hợp công trình kiến trúc tâm linh quan trọng bậc nhất của vương triều. Các công trình phản ánh sâu sắc tư tưởng chính trị và triết lý vương quyền. Triều đình quy định chặt chẽ quy mô kiến trúc và vị trí xây dựng. Điển chế thờ tự triều Nguyễn chia thành ba bậc rõ rệt: đại tự, trung tự và tiểu tự. Nghi thức đại tự giữ vị trí tối thượng trong toàn bộ hệ thống lễ nghi hoàng cung. Lễ tế đại tự khẳng định tính chính thống và vị thế của vương triều phong kiến. Các nghi lễ này duy trì trật tự xã hội và củng cố quyền lực tối cao của hoàng đế. Việc nghiên cứu hệ thống đàn miếu giúp làm sáng tỏ giá trị văn hóa và lịch sử của Cố đô Huế.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở triết lý vương quyền
Nhà Nguyễn thống nhất đất nước vào năm 1802 sau nhiều năm nội chiến. Vua Gia Long khẩn trương kiến thiết kinh đô Huế. Việc xây dựng các đàn miếu đại tự trở thành nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Nhà nước quân chủ dựa vào Nho giáo để củng cố quyền lực. Triết lý thiên mệnh khẳng định hoàng đế là Thiên tử nhận mệnh trời cai trị muôn dân. Đàn miếu vừa là nơi thờ cúng, vừa là biểu tượng quyền lực tối cao. Không gian tế tự được bố trí hài hòa theo nguyên lý phong thủy. Địa thế sông núi xứ Huế tạo nên tính tôn nghiêm cho từng công trình. Mỗi đàn tế và ngôi miếu đều chứa đựng thông điệp chính trị sâu sắc. Công trình thể hiện khát vọng thái bình và sự trường tồn của vương triều Nguyễn.
1.2. Phân cấp điển chế thờ tự triều Nguyễn qua các thời kỳ
Điển chế thờ tự triều Nguyễn được luật hóa chi tiết trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Triều đình phân cấp nghi lễ rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Bậc đại tự gồm đàn Nam Giao, đàn Xã Tắc và các tông miếu hoàng gia. Bậc trung tự gồm Văn Miếu, Võ Miếu, miếu Lịch Đại Đế Vương và đàn Tiên Nông. Bậc tiểu tự bao gồm các miếu thờ thần linh địa phương và danh nhân. Quy định về phẩm phục, tự khí, nhạc lễ và đồ tế lễ có sự phân biệt rạch ròi. Hoàng đế đích thân làm chủ tế tại các lễ tế đại tự lớn. Khi hoàng đế vắng mặt, quan đại thần sẽ tế thay theo chiếu chỉ. Quy chế tế tự liên tục được hoàn thiện qua các đời vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Hệ thống này đảm bảo tính tôn ti và sự uy nghiêm của nhà nước quân chủ.
1.3. Vai trò chính trị và xã hội của các công trình đại tự
Các đàn miếu đại tự đóng vai trò cột trụ trong đời sống chính trị triều Nguyễn. Nghi lễ tế tự gắn kết triều đình với thần quyền và thế quyền. Đây là phương thức củng cố khối đoàn kết nội bộ hoàng tộc và quan lại. Dân chúng nhìn vào các đại lễ để củng cố niềm tin vào sự ổn định của đất nước. Triều đình thể hiện sự quan tâm đến nông nghiệp và đời sống nhân dân qua việc tế lễ. Đàn miếu đại tự còn là nơi lưu giữ các giá trị nghệ thuật kiến trúc đặc sắc. Điêu khắc gỗ, nghệ thuật khảm sành sứ và trang trí cung đình đạt đỉnh cao tại đây. Các công trình phản ánh bức tranh kinh tế và xã hội Việt Nam thế kỷ XIX. Di sản này khẳng định bản sắc văn hóa độc đáo của triều đại quân chủ cuối cùng.
II. Đàn Nam Giao Huế và Đàn Xã Tắc trong nghi lễ đại tự
Đàn Nam Giao Huế và Đàn Xã Tắc Huế là hai đàn tế trời đất quan trọng nhất thời Nguyễn. Cả hai công trình đều xếp vào hàng đại tự với nghi thức trang trọng nhất. Đàn Nam Giao được xây dựng tại phía nam kinh thành vào năm 1806. Đàn Xã Tắc xây dựng năm 1806 tại phường Thuận Hòa bên trong kinh thành. Hai đàn tế đại diện cho mối liên kết giữa vương triều với trời, đất và vạn vật. Nghi thức tế tự tại đây diễn ra theo định kỳ với quy mô toàn quốc. Triều đình huy động lực lượng quân đội và quan lại hùng hậu phục vụ đại lễ. Việc tế tự thể hiện lòng biết ơn thiên nhiên và cầu mong quốc thái dân an. Đây là đỉnh cao của văn hóa lễ nghi cung đình triều Nguyễn.
2.1. Đàn Nam Giao Huế và nghi lễ tế trời đất tối cao
Đàn Nam Giao Huế là nơi hoàng đế tế trời, đất và các vị thần tối cao. Kiến trúc đàn gồm ba tầng biểu trưng cho Tam tài: Thiên, Địa, Nhân. Tầng trên cùng hình tròn màu xanh tượng trưng cho Trời. Tầng giữa hình vuông màu vàng tượng trưng cho Đất. Tầng dưới cùng hình vuông màu đỏ tượng trưng cho Con người. Vua làm lễ trai giới nghiêm ngặt trước khi hành lễ. Nghi lễ tế Giao diễn ra vào ban đêm trong không khí trang nghiêm và tĩnh mịch. Nhã nhạc cung đình Huế và các điệu múa Bát dật hòa quyện suốt buổi lễ. Khói trầm hương và ánh đuốc rực sáng tạo nên không gian huyền ảo. Lễ tế Giao khẳng định vị thế thiên tử và uy quyền tối cao của nhà vua trước muôn dân.
2.2. Đàn Xã Tắc Huế với nghi thức tế thần đất thần lúa
Đàn Xã Tắc Huế là công trình tâm linh thờ thần Xã (đất) và thần Tắc (lúa). Đất xây đàn được đóng góp từ tất cả các tỉnh thành trên cả nước. Việc này biểu trưng cho sự thống nhất toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Đàn có hai tầng hình vuông, tầng trên phủ đất theo năm màu ngũ hành. Triều đình tổ chức tế Xã Tắc mỗi năm hai lần vào mùa xuân và mùa thu. Lễ vật tế thần gồm trâu, bò, dê, lợn cùng lúa gạo tinh khiết. Hoàng đế hoặc các hoàng thân quốc thích chủ trì các tuần tế. Mục đích chính của buổi lễ là cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Nghi lễ này phản ánh chính sách trọng nông sâu sắc của các vua triều Nguyễn.
2.3. Quy trình tổ chức đại lễ và chuẩn bị lễ vật hiến tế
Quy trình tổ chức tế tự tại các đàn tế được chuẩn bị công phu trước nhiều tháng. Bộ Lễ và Viện Thái Thường chịu trách nhiệm chính về nghi thức và điều hành. Đội ngũ tham gia phải tập dượt bài bản từng bước đi và động tác bái lạy. Con vật hiến sinh gọi là sinh thầu được tuyển chọn kỹ lưỡng và nuôi dưỡng riêng biệt. Tự khí bằng đồng, gốm sứ và gỗ sơn son thếp vàng được lau chùi tinh khiết. Bài văn tế viết trên lụa do chính tay nhà vua phê duyệt cẩn thận. Ngày đại lễ, đoàn ngự đạo rước vua xuất cung với hàng ngàn binh lính hộ tống. Mọi diễn biến trên đàn tế tuân thủ trật tự nghiêm ngặt không được phép sai sót. Sự chuẩn bị chu đáo thể hiện sự tôn kính tuyệt đối đối với thần linh.
III. Thế Miếu Hoàng thành Huế và không gian thờ tự tổ tiên
Thế Miếu Hoàng thành Huế là trung tâm thờ tự tổ tiên của hoàng gia triều Nguyễn. Cùng với Thế Miếu, khu vực Hoàng thành còn có Triệu Miếu, Thái Miếu và Hưng Miếu. Mỗi ngôi miếu mang một chức năng phụng thờ các thế hệ tiền nhân khác nhau. Hệ thống tông miếu được quy hoạch đăng đối dọc theo trục phía nam Hoàng thành. Thế Miếu thờ các vị hoàng đế triều Nguyễn có công lập quốc và trị vì. Thái Miếu triều Nguyễn thờ chín chúa Nguyễn cùng các bậc công thần khai quốc. Triệu Miếu thờ cụ tổ Nguyễn Kim, Hưng Miếu thờ thân phụ vua Gia Long. Việc thờ phụng tổ tiên thể hiện đạo hiếu và tính chính thống truyền đời của hoàng tộc. Không gian kiến trúc miếu đường toát lên vẻ trang nghiêm, tĩnh mịch và cổ kính.
3.1. Thái Miếu triều Nguyễn và các tông miếu hoàng gia
Thái Miếu triều Nguyễn được xây dựng vào năm 1804 với quy mô nguy nga tráng lệ. Công trình nằm ở góc đông nam Hoàng thành theo nguyên tắc tả chiêu hữu mục. Thái Miếu là nơi triều đình phụng thờ các chúa Nguyễn mở cõi phương Nam. Tả vu và Hữu vu của Thái Miếu thờ các vị công thần có công lớn với dòng họ Nguyễn. Triệu Miếu nằm ở phía bắc Thái Miếu thờ vị Triệu Tổ Tĩnh Hoàng Đế Nguyễn Kim. Hưng Miếu nằm ở phía bắc Thế Miếu thờ phụ thân vua Gia Long là Thế tử Nguyễn Phúc Luân. Kiến trúc các ngôi miếu tuân theo kiểu nhà trùng thiềm điệp ốc truyền thống. Mái lợp ngói lưu ly vàng và chạm khắc rồng phượng tinh xảo. Đây là quần thể kiến trúc gỗ tuyệt mỹ của nghệ thuật truyền thống Việt Nam.
3.2. Điện Phụng Tiên và sự mở rộng không gian thờ cúng
Điện Phụng Tiên xây dựng năm 1829 dưới thời vua Minh Mạng để phục vụ nội cung. Theo điển chế triều Nguyễn, phụ nữ trong hoàng cung không được vào Thế Miếu cúng tế. Do đó, Điện Phụng Tiên được dựng lên để các hoàng thái hậu và phi tần thực hiện tế tự. Điện có kiến trúc tương tự Thế Miếu nhưng mang tính chất riêng tư và ấm cúng hơn. Các án thờ hoàng đế và hoàng hậu tiền triều được thiết lập trang trọng tại đây. Điện Phụng Tiên trở thành nơi cúng giỗ hàng ngày của các thế hệ cung phi góa bụa. Sự xuất hiện của công trình phản ánh sự linh hoạt trong điển chế thờ tự cung đình. Đây là minh chứng rõ nét cho sự phân định ranh giới giới tính trong lễ nghi phong kiến.
3.3. Nghi thức tế hưởng và ý nghĩa củng cố hoàng tộc
Nghi thức tế hưởng tại các tông miếu diễn ra định kỳ năm lần mỗi năm theo bốn mùa. Vua đích thân chủ trì đại lễ tế hưởng cùng các hoàng thân và đại thần tôn thất. Lễ vật tế miếu bao gồm các món sơn hào hải vị và sản vật quý khắp ba kỳ. Điệu múa dâng trà, dâng rượu và tấu nhã nhạc cử hành liên tục trong suốt buổi lễ. Tế miếu là dịp để hoàng tộc ôn lại truyền thống vẻ vang của tổ tiên dòng họ. Nghi lễ nhắc nhở thế hệ con cháu giữ gìn cơ nghiệp của cha ông để lại. Đây cũng là cơ hội củng cố mối quan hệ gắn bó giữa các phòng tôn thất. Lễ tế tông miếu tạo nên sức mạnh đoàn kết nội bộ và bảo vệ vương quyền bền vững.
IV. Văn Miếu Cố đô Huế và các công trình thờ tự đặc thù
Văn Miếu Cố đô Huế cùng các đàn miếu trung tự giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống tâm linh. Bên cạnh việc thờ trời đất và tổ tiên, triều Nguyễn còn tôn vinh hiền tài và liệt sĩ. Văn Miếu được xây dựng năm 1808 bên bờ sông Hương để thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền. Miếu Lịch Đại Đế Vương phụng thờ các vị vua anh minh của các triều đại trước. Đàn Âm Hồn Huế lại là nơi tưởng niệm đồng bào tử nạn trong biến cố kinh thành năm 1885. Sự hiện diện của các công trình này tạo nên hệ thống thờ tự hoàn chỉnh và nhân văn. Điển chế thờ tự triều Nguyễn bao quát từ cõi thiêng thần linh đến đạo lý nhân sinh xã hội.
4.1. Miếu Lịch Đại Đế Vương và tinh thần tôn vinh tiền nhân
Miếu Lịch Đại Đế Vương xây dựng năm 1823 tại làng Dương Xuân thuộc phía nam kinh thành. Công trình là nơi thờ phụng các bậc đế vương kiệt xuất trong lịch sử Việt Nam. Các vị vua lập quốc như Hùng Vương, Đinh Tiên Hoàng, Lê Lợi đều được lập bài vị thờ tự. Triều Nguyễn thể hiện thái độ tôn trọng và kế thừa di sản của các vương triều tiền nhiệm. Nghi lễ tế miếu diễn ra vào mùa xuân và mùa thu hàng năm theo điển chế trung tự. Việc lập miếu khẳng định tính liên tục của dòng chảy lịch sử dân tộc. Triều đình gửi gắm thông điệp đoàn kết quốc gia và tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc. Công trình mang ý nghĩa chính trị và văn hóa nhân văn to lớn.
4.2. Đàn Âm Hồn Huế trong ký ức lịch sử và tín ngưỡng dân gian
Đàn Âm Hồn Huế xây dựng năm 1895 sau biến cố Thất thủ Kinh đô ngày 5 tháng 7 năm 1885. Hàng ngàn binh sĩ và thường dân đã ngã xuống trong trận chiến chống thực dân Pháp. Triều đình lập đàn tế để cầu siêu cho linh hồn các nạn nhân vô danh tử nạn. Nghi lễ tế Âm Hồn diễn ra vào ngày 23 tháng 5 âm lịch hàng năm tại đàn tràng. Buổi lễ kết hợp giữa nghi thức triều đình và lễ cúng âm hồn truyền thống dân gian. Quan lại địa phương cùng đông đảo nhân dân thành kính dâng hương hoa và lễ vật. Đàn Âm Hồn mang giá trị nhân đạo sâu sắc và ghi dấu một thời kỳ lịch sử bi tráng. Đây là nét sinh hoạt tâm linh đặc sắc của cư dân xứ Huế.
4.3. Định hướng bảo tồn di sản tế tự trong bối cảnh hiện nay
Hệ thống đàn miếu triều Nguyễn trải qua nhiều tổn thất nặng nề do chiến tranh và thời gian. Hiện nay, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế tích cực trùng tu nhiều công trình tiêu biểu. Đàn Nam Giao, đàn Xã Tắc và Thế Miếu đã được phục hồi diện mạo trang nghiêm. Việc phục dựng các nghi thức đại tự được thực hiện qua các kỳ Festival Huế định kỳ. Tuy nhiên, việc phục dựng cần đảm bảo tính chân xác lịch sử và tránh sân khấu hóa quá mức. Công tác nghiên cứu tư liệu và đào tạo nhân lực am hiểu nghi lễ cổ truyền cần được đẩy mạnh. Bảo tồn đàn miếu đại tự kết hợp phát triển du lịch di sản bền vững là định hướng chiến lược. Di sản tế tự triều Nguyễn tiếp tục tỏa sáng giá trị văn hóa trong đời sống đương đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH THỊ ANH VÂN CÁC ĐÀN MIẾU ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ (1802-1945): SỰ HÌNH THÀNH VÀ NGHI THỨC TẾ TỰ Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62.13 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - NĂM 2016 Công trình được hoàn thành tại khoa Lịch sử, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Thanh Hải Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3 Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: số 3, đường Lê Lợi, TP Huế. tháng…… năm 2016 Có thể tìm hiểu luận án tại Thư viện trường Đại học Khoa học, Đại học Huế và Thư viện Quốc gia. Tính khoa học và thực tiễn của đề tài Về ý nghĩa khoa học: Việc nghiên cứu các công trình đàn miếu và nghi lễ đại tự trong mối liên hệ thống nhất về ý nghĩa triết lý và vai trò của các công trình này đối với các triều đại quân chủ ở Việt Nam, đặc biệt dưới triều Nguyễn, là một việc cần thiết nhằm cung cấp thêm cơ sở khoa học cho các hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Huế hiện nay.
Đây cũng sẽ là luận án đầu tiên tập trung đánh giá đầy đủ, khách quan và hệ thống về quá trình hình thành và phát triển của các đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế và nghi thức tế tự. Mặt khác, phần lớn các bài viết, công trình nghiên cứu về các đàn miếu và nghi thức tế đại tự đều chỉ dừng lại ở việc mô tả về lịch sử, quy mô kiến trúc hoặc sự kiện chứ chưa đi sâu phân tích vai trò và ý nghĩa về mặt xã hội của các đàn miếu và nghi thức tế đại tự trong những hoàn cảnh kinh tế, chính trị, xã hội cụ thể. Việc nghiên cứu các đàn miếu và nghi thức tế đại tự trong mối tương quan với những hoàn cảnh kinh tế, chính trị, xã hội cụ thể sẽ giúp đưa ra những đánh giá toàn diện và khách quan đối với các hoạt động này trong lịch sử cũng như trong giai đoạn hiện nay. Về ý nghĩa thực tiễn, luận án sẽ hỗ trợ việc nghiên cứu và giảng dạy về triều Nguyễn ở những khía cạnh có liên quan trong nhà trường và cho công tác bảo tồn, phục dựng, đáp ứng nhu cầu du lịch văn hóa, đặc biệt là văn hóa tâm linh vùng Huế.
Đồng thời, dựa trên những kết quả nghiên cứu về đặc điểm của các đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế, luận án sẽ đưa ra một số đề xuất hướng bảo tồn và phát huy giá trị các đàn miếu đại tự trong giai đoạn hiện nay, đặc biệt là khi các nghi thức tế đại tự của triều Nguyễn hiện đang được phục dựng ở những quy mô khác nhau và có nhiều ý kiến khác nhau về việc phục dựng này. Từ những ý nghĩa trên, tác giả chọn vấn đề “Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945): sự hình thành và nghi thức tế tự” làm đề tài luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế, bao gồm: đàn Nam Giao, các miếu thờ tổ tiên của họ Nguyễn trong khu vực Hoàng thành Huế (Triệu Tổ Miếu, Thái Tổ 1 Miếu, Thế Tổ Miếu và Hưng Tổ Miếu) và đàn Xã Tắc, cùng các nghi lễ tế tự tương ứng, bao gồm lễ tế Giao, lễ tế miếu và lễ tế Xã Tắc. Không gian nghiên cứu của đề tài là tại Huế, tập trung chủ yếu ở khu vực đàn Nam Giao, đàn Xã Tắc và các miếu thờ của triều Nguyễn trong Hoàng thành Huế.
Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian của đề tài là quá trình hình thành và phát triển của các đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế từ khi mới lập nên triều đại cho đến khi kết thúc (1802-1945). Tuy nhiên, sự hình thành của các đàn miếu đại tự của triều Nguyễn có sự kế thừa từ các hình thức đàn miếu đại tự cùng loại của các triều đại trước nên luận án sẽ có phần sơ khảo về lịch sử hình thành và phát triển của các hình thức đàn miếu đại tự dưới các triều đại trước Nguyễn ở Việt Nam. Mặt khác, các đàn miếu đại tự hiện vẫn đang được bảo tồn và phát huy giá trị cùng với những hoạt động văn hóa đặc sắc. Vì vậy, luận án cũng sẽ tìm hiểu về các đàn miếu đại tự và hoạt động nghi lễ trong thời gian từ sau 1945 đến thời điểm hoàn tất luận án (cuối năm 2015) để có thêm cơ sở cho những đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3.1 Mục đích nghiên cứu Nhìn chung, đến nay đã có một số công trình nghiên cứu về các đàn miếu đại tự và những nghi lễ liên quan dưới triều Nguyễn. Tuy nhiên, các công trình này chỉ dừng lại ở việc mô tả từng đối tượng riêng lẻ hoặc đề cập đến đối tượng ở những khía cạnh và mức độ nhất định. Trên cơ sở kế thừa kết quả nghiên cứu của những người đi trước, luận án sẽ tiếp tục đi sâu tìm hiểu cơ sở của sự ra đời, quá trình hình thành và phát triển qua các thời kỳ trong lịch sử cũng như các đặc điểm của các đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế, từ đó làm rõ ý nghĩa và vai trò của các công trình đàn miếu và nghi lễ đại tự đối với triều đại này trong lịch sử Việt Nam. Dưới nhiều tác động của các bối cảnh chính trị, xã hội khác nhau, các đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế hiện đã và đang được bảo tồn, phát huy giá trị tích cực trong bối cảnh mới.
Quy mô và nhiều yếu tố gắn liền với chúng như trình tự nghi thức, trang phục, đồ tự khí và lễ vật cúng tế cũng có nhiều thay đổi nhằm thích nghi với hoàn cảnh hiện nay. Kết quả nghiên cứu của luận án cũng nhằm góp thêm cơ sở khoa học để đảm bảo sự cân bằng giữa mục 2 tiêu bảo tồn tính chân xác của di sản với việc phát huy giá trị di sản văn hóa phục vụ phát triển du lịch một cách bền vững.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được những mục đích nêu trên, luận án cần tập hợp thành hệ thống những thông tin liên quan đến lịch sử hình thành, việc quy hoạch và xây dựng đàn miếu đại tự thời Nguyễn tại Huế, tìm hiểu các cơ quan tham gia vào quá trình chuẩn bị, tổ chức nghi lễ đại tự, âm nhạc và múa, trang phục, văn tế, trình tự nghi thức. để qua đó phân tích, đánh giá những đặc điểm của các đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn, ý nghĩa cũng như vai trò của chúng đối với đời sống văn hóa tinh thần của triều đại này từ 1802-1945. Luận án cũng cần có sự tham khảo để so sánh, đối chiếu với những hình thức tương tự ở một số nước đồng văn khác trong khu vực, rút ra những nét đặc trưng của triều Nguyễn nhìn từ các đàn miếu và nghi lễ đại tự ở Huế.
Bên cạnh đó, luận án cũng cần tiếp tục khảo sát tình hình bảo tồn đàn miếu và thực hành nghi lễ sau khi triều Nguyễn cáo chung năm 1945 cũng như những biến đổi trong cách tổ chức, thực hành văn hóa và tác động tâm lý xã hội từ việc tham gia nghi lễ để tìm hiểu ý nghĩa, bản chất của những nghi lễ phục dựng hiện nay nhằm đưa ra những đề xuất định hướng cho việc bảo tồn và phục dựng các nghi lễ đại tự trong bối cảnh mới dựa trên sự tôn trọng lịch sử và thể hiện nét đặc trưng văn hóa đặc sắc của địa phương. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu 4. Nguồn tư liệu Nguồn tư liệu có tính quyết định đến sự thành công của đề tài này bao gồm các loại thư tịch của triều Nguyễn và các công trình nghiên cứu về văn hóa, lịch sử, địa lý.Ngoài ra còn có các luận văn, các loại tạp chí, các bài viết của các tác giả trong và ngoài nước về tôn giáo và nghi lễ và các tài liệu thu được từ khảo sát thực địa. Trước hết, có thể kể đến nguồn thư tịch phong phú, gồm các bộ sử đồ sộ của Quốc sử quán và Nội Các triều Nguyễn mang tính biên niên, ghi chép các sự kiện liên quan đến chính sự, chế độ, điển chế,.như: Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên, Đại Nam thực lục chính biên đệ lục kỷ phụ biên, Đại Nam thực lục Chính biên đệ thất kỷ, Đồng Khánh Khải Định chính yếu và các châu bản triều Nguyễn có liên quan đến đề tài; hoặc các loại tư liệu về địa chí như bộ Đại Nam 3 nhất thống chí (một bộ biên soạn đời Tự Đức năm 1865-1882; ngoài ra còn có bộ Đại Nam nhất thống chí do Quốc sử quán đời Duy Tân biên soạn, chỉ có các tỉnh Trung kỳ và được khắc in năm 1909.
Các bản này được dịch sang tiếng Việt và tái bản vào các năm 1960, 1969, 2006…. Ngoài ra còn có một số công trình khảo cứu trực tiếp về nghi lễ đại tự triều Nguyễn trước và sau khi triều Nguyễn cáo chung, như tạp chí Bulletin des Amis du Vieux Hué (BAVH / Những người bạn cố đô Huế) của Hội đô thành hiếu cổ (1914-1944) hoặc tác phẩm của những người trực tiếp chứng kiến nghi lễ đại tự thời Nguyễn như Lễ tế Nam Giao của Hồng Hoài Lê Văn Hoàng (1972) hoặc luận án Sự tích đàn Nam Giao và các cuộc lễ tế Giao tại Huế (1973) của tác giả Lê Văn Phước. Bên cạnh đó còn có nhiều tác phẩm khác viết về nguồn gốc tư tưởng, phong tục, tập quán, âm nhạc, nghi thức, sự ảnh hưởng của Nho giáo Trung Quốc v.liên quan đến vấn đề được bàn đến trong nội dung đề tài, tiêu biểu có Những đại lễ và vũ khúc của vua chúa Việt Nam của Đỗ Bằng Đoàn và Đỗ Trọng Huề (in lần đầu năm 1968), Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (xuất bản lần đầu tiên năm 1915, tái bản năm 2005), Nho giáo của Trần Trọng Kim (in lần đầu vào những năm 1929-1933, tái bản năm 1992), Lịch sử tư tưởng phương Đông và Việt Nam của Nguyễn Minh Tường (2012). Ngoài ra còn có các bài viết của nhiều tác giả trên các Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, Nghiên cứu Lịch sử, Nghiên cứu Huế, Huế Xưa & Nay, Nghiên cứu và Phát triển, các kỷ yếu Hội thảo về triều Nguyễn,v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Anh Vân (2016). Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/luan-an-cac-dan-mieu-dai-tu-trieu-nguyen-o-hue-1802-1945-su-hinh-thanh-va-nghi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế giai đoạn 1802-1945, phân tích vai trò kiến trúc và tín ngưỡng.
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.