Tư tưởng từ bi Phật giáo - Giá trị đạo đức đối với Phật tử Việt Nam

Luận án nghiên cứu tư tưởng từ bi trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, phân tích giá trị đạo đức và ứng dụng thực tiễn đối với đời sống Phật tử Việt Nam hiện đại.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tư Tưởng Từ Bi Phật Giáo Trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Saddharmapundarika Sutra) là bộ kinh quan trọng nhất trong truyền thống Đại thừa. Tư tưởng từ bi được thể hiện xuyên suốt 28 phẩm kinh. Đây là nền tảng đạo đức cốt lõi của Phật giáo. Kinh Pháp Hoa khẳng định từ bi không chỉ là tình cảm. Từ bi là con đường giải thoát. Từ bi là bản chất Phật tánh. Từ bi là thực hành Bồ Tát đạo. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: 'Phật Thích Ca dạy đạo đức là từ bi'. Kinh 妙法蓮華經 mở ra nhất thừa viên giáo - con đường duy nhất đưa chúng sinh đến giác ngộ. Tư tưởng này có giá trị đạo đức sâu sắc với đời sống Phật tử Việt Nam hiện nay.

1.1. Ý Nghĩa Tên Gọi Kinh Diệu Pháp Liên Hoa

Tên tiếng Phạn: Saddharmapundarika Sutra. 'Saddharma' nghĩa là Diệu Pháp - giáo pháp chân thật. 'Pundarika' là hoa sen trắng - biểu tượng thanh tịnh. Hoa sen mọc từ bùn nhưng không dính bùn. Đây là ẩn dụ cho bản chất Phật tánh trong mỗi chúng sinh. Kinh được phiên dịch sang Hán văn nhiều lần. Bản dịch của Cưu Ma La Thập (Kumarajiva) năm 406 được lưu hành rộng rãi nhất. Tên gọi thể hiện tinh thần nhất thừa viên giáo - tất cả chúng sinh đều thành Phật.

1.2. Vị Trí Kinh Pháp Hoa Trong Phật Giáo Đại Thừa

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa là 'Vua các kinh' trong Phật giáo Đại thừa. Kinh ảnh hưởng sâu rộng đến các tông phái Thiên Thai, Nhật Liên, Thiền tông. Nội dung 28 phẩm trình bày giáo pháp viên mãn. Phẩm Phổ Môn giới thiệu Bồ Tát Quan Thế Âm (Avalokiteshvara) - biểu tượng đại bi đại từ. Kinh khẳng định mọi chúng sinh đều có Phật tánh. Ba thừa (Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát) quy về một thừa duy nhất. Đây là nền tảng tư tưởng bình đẳng trong Phật giáo.

1.3. Truyền Bá Kinh Tại Việt Nam

Kinh Pháp Hoa truyền vào Việt Nam từ thế kỷ 2-3. Kinh được Phật tử Việt Nam nghiên cứu, thực hành sâu rộng. Nhiều chùa Việt Nam lấy tên từ kinh như chùa Pháp Hoa, chùa Liên Hoa. Tư tưởng từ bi hỷ xả thấm sâu vào đời sống tâm linh. Phẩm Phổ Môn Phẩm được tụng niệm hàng ngày. Hình ảnh Bồ Tát Quan Âm xuất hiện ở mọi ngôi chùa. Kinh tạo nền tảng đạo đức cho cộng đồng Phật tử Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

II. Từ Bi Là Con Đường Giải Thoát Niết Bàn Theo Kinh

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa khẳng định từ bi chính là giải thoát. Niết bàn không phải trạng thái xa vời. Niết bàn là hiện thực khi thực hành từ bi. Đức Phật thuyết pháp 49 năm đều xuất phát từ lòng đại bi. Mục đích duy nhất là giúp chúng sinh thoát khổ. Kinh dạy: 'Phật xuất hiện vì một đại sự nhân duyên - khai thị chúng sinh ngộ nhập tri kiến Phật'. Từ bi không phải đức tính bổ sung. Từ bi là bản chất giác ngộ. Thực hành từ bi chuyển hóa phiền não thành trí tuệ. Đây là con đường Bồ Tát đạo mà Kinh Pháp Hoa đề cao.

2.1. Từ Bi Là Bản Chất Phật Tánh

Kinh 妙法蓮華經 dạy mọi chúng sinh đều có Phật tánh. Phật tánh là khả năng thành Phật sẵn có. Từ bi là biểu hiện tự nhiên của Phật tánh. Khi Phật tánh hiển lộ, từ bi tự nhiên phát sinh. Đức Phật dạy: 'Ta và chúng sinh đều bình đẳng'. Không có sự phân biệt về bản chất. Chỉ có sự khác biệt về mức độ giác ngộ. Thực hành từ bi là cách đánh thức Phật tánh. Đây là nền tảng nhất thừa viên giáo - giáo pháp viên mãn duy nhất.

2.2. Từ Bi Chuyển Hóa Phiền Não Thành Trí Tuệ

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa dạy phiền não và bồ đề không hai. Từ bi là chìa khóa chuyển hóa. Khi thực hành từ bi, tâm tham sân si giảm dần. Trí tuệ Bát Nhã tự nhiên phát sinh. Đức Phật dùng nhiều ví dụ minh họa. Như hạt giống trong đất lâu ngày vẫn nảy mầm. Phật tánh trong chúng sinh dù bị che lấp vẫn hiện tiền khi có duyên lành. Từ bi là duyên lành quan trọng nhất. Thực hành đại bi đại từ tạo điều kiện giải thoát.

2.3. Niết Bàn Trong Hiện Tại Nhờ Từ Bi

Kinh Pháp Hoa phá chấp về Niết bàn xa vời. Niết bàn không phải chỗ đến sau khi chết. Niết bàn là trạng thái tâm an lạc ngay hiện tại. Từ bi đưa đến an lạc tức thì. Khi tâm từ bi, phiền não tan biến. Tâm thanh tịnh chính là Niết bàn. Đức Phật dạy: 'Tâm tịnh thì cõi tịnh'. Thực hành từ bi hỷ xả tạo tâm tịnh. Đây là con đường Bồ Tát đạo thiết thực, không trừu tượng.

III. Bồ Tát Quan Thế Âm Biểu Tượng Đại Bi Đại Từ

Phẩm Phổ Môn Phẩm (Phẩm 25) giới thiệu Bồ Tát Quan Thế Âm. Avalokiteshvara là vị Bồ Tát từ bi vô lượng. Ngài quán sát âm thanh khổ đau của chúng sinh. Ngài hiện thân cứu độ không mệt mỏi. Kinh mô tả 33 thân hóa hiện của Quan Âm. Ngài ứng hiện theo căn cơ chúng sinh. Đây là biểu tượng hoàn hảo của đại bi đại từ. Quan Âm không chỉ là đối tượng tín ngưỡng. Quan Âm là tấm gương thực hành từ bi. Mỗi Phật tử đều có thể trở thành Quan Âm. Bằng cách thực hành lắng nghe và cứu khổ chúng sinh.

3.1. Phổ Môn Phẩm Và Tư Tưởng Từ Bi

Phổ Môn Phẩm là phẩm được tụng niệm nhiều nhất. 'Phổ Môn' nghĩa là cửa rộng mở cho tất cả. Bồ Tát Quan Âm không phân biệt chúng sinh. Ngài cứu độ tất cả ai cầu cứu. Kinh liệt kê bảy nạn, ba độc, hai cầu. Quan Âm đều ứng hiện cứu giúp. Đây là từ bi vô điều kiện. Không đòi hỏi công đức hay đổi chác. Chỉ cần chúng sinh chí tâm xưng niệm. Tư tưởng này thể hiện bình đẳng tuyệt đối trong Phật giáo.

3.2. 33 Thân Hóa Hiện Của Quan Âm

Kinh Saddharmapundarika Sutra mô tả 33 thân của Quan Âm. Ngài hiện thân Phật, Bồ Tát, Thanh Văn, Phạm Vương, Đế Thích. Ngài hiện thân trưởng giả, cư sĩ, quan viên, tỳ kheo, tỳ kheo ni. Ngài hiện thân đồng nam, đồng nữ, thiên long bát bộ. Mục đích là độ chúng sinh theo căn cơ. Ai gần với hình tướng nào, Ngài hiện hình ấy. Đây là phương tiện thiện xảo của đại bi. Tư tưởng này dạy Phật tử linh hoạt trong từ bi. Không rập khuôn một cách độ duy nhất.

3.3. Thực Hành Bồ Tát Quan Âm Trong Đời Sống

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa dạy mọi người đều có thể là Quan Âm. Bằng cách lắng nghe khổ đau người khác. Bằng cách giúp đỡ không điều kiện. Bằng cách hiện diện khi người khác cần. Đây là Bồ Tát đạo thiết thực. Không cần thần thông hay phép lạ. Chỉ cần tâm từ bi chân thật. Phật tử Việt Nam thực hành qua việc từ thiện, chăm sóc người già, trẻ mồ côi. Đây là cách hiện đại hóa tư tưởng Phổ Môn Phẩm.

IV. Từ Bi Hỷ Xả Tứ Vô Lượng Tâm Trong Kinh

Kinh Pháp Hoa nhấn mạnh Tứ Vô Lượng Tâm: từ bi hỷ xả. Từ là cho vui, bi là cứu khổ. Hỷ là vui với hạnh phúc người khác. Xả là buông bỏ phân biệt. Bốn tâm này là nền tảng Bồ Tát đạo. Kinh dạy thực hành không giới hạn. 'Vô lượng' nghĩa là không đo đếm được. Đối tượng là tất cả chúng sinh. Thời gian là vô tận. Không mong cầu quả báo. Đây là từ bi viên mãn của nhất thừa viên giáo. Tư tưởng này tạo nền tảng đạo đức cao nhất.

4.1. Từ Tâm Cho Chúng Sinh An Vui

Từ tâm là mong muốn chúng sinh được vui. Không chỉ vui vật chất mà vui tâm linh. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa dạy Phật xuất thế vì từ tâm. Muốn chúng sinh được vui giải thoát. Thực hành từ tâm bằng cách bố thí, ái ngữ, lợi hành. Bố thí không chỉ tiền của mà bố thí pháp, bố thí vô úy. Ái ngữ là lời nói nhẹ nhàng khích lệ. Lợi hành là hành động lợi ích người khác. Đây là cách cụ thể hóa từ tâm trong đời sống.

4.2. Bi Tâm Cứu Chúng Sinh Khổ Não

Bi tâm là muốn chúng sinh thoát khổ. Kinh 妙法蓮華經 dạy khổ có nhiều tầng lớp. Khổ thân: đói rét, bệnh tật, già chết. Khổ tâm: tham sân si, lo âu, sợ hãi. Khổ hành: vô thường biến đổi. Bi tâm hướng đến giải quyết tất cả khổ. Phương pháp là dạy pháp giải thoát. Bồ Tát Quan Thế Âm cứu khổ bằng thần lực và pháp lực. Phật tử thực hành bi tâm qua hoạt động từ thiện, chăm sóc bệnh nhân, an ủi người đau khổ.

4.3. Hỷ Xả Tâm Vui Với Người Và Buông Bỏ

Hỷ tâm là vui với hạnh phúc của người khác. Không ghen tị khi người khác thành công. Xả tâm là buông bỏ phân biệt thân sơ. Đối xử bình đẳng với tất cả. Kinh Saddharmapundarika Sutra dạy Phật có tâm xả bình đẳng. Không phân biệt chúng sinh nào đáng độ hơn. Thực hành hỷ xả tâm phá trừ ngã chấp. Tạo tâm thanh tịnh, an lạc. Đây là điều kiện cần cho giải thoát Niết bàn.

V. Nhất Thừa Viên Giáo Giáo Pháp Từ Bi Viên Mãn

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa đề xướng nhất thừa viên giáo. Ba thừa (Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát) là phương tiện. Chỉ có một thừa duy nhất là Phật thừa. Tất cả chúng sinh đều thành Phật. Đây là tư tưởng bình đẳng tuyệt đối. Phật dùng nhiều ví dụ như: nhà lửa ba cổng xe, hạt giống trong đất, ngọc trong áo. Mục đích là chứng minh Phật tánh sẵn có. Từ bi là con đường duy nhất đến Phật tánh. Nhất thừa viên giáo là đỉnh cao tư tưởng Phật giáo Đại thừa.

5.1. Ba Thừa Quy Về Một Thừa

Kinh Pháp Hoa dạy ba thừa là phương tiện thiện xảo. Phật dạy ba thừa vì chúng sinh căn cơ khác nhau. Thanh Văn thừa cho người sợ khổ, muốn thoát ly nhanh. Duyên Giác thừa cho người thích tu một mình. Bồ Tát thừa cho người có tâm từ bi. Nhưng cứu cánh chỉ có một thừa - Phật thừa. Tất cả đều hướng đến giác ngộ viên mãn. Tư tưởng này phá chấp về phân biệt đẳng cấp tu hành.

5.2. Ví Dụ Nhà Lửa Và Ba Cổng Xe

Kinh Saddharmapundarika Sutra dùng ví dụ nổi tiếng. Nhà lửa cháy, trẻ con chơi không biết nguy hiểm. Người cha hứa ba cổng xe: dê, nai, trâu. Trẻ chạy ra, được cho xe trâu trắng lớn. Ba cổng xe nhỏ là ba thừa. Xe trâu trắng lớn là Phật thừa. Phật dùng phương tiện dụ dỗ chúng sinh thoát khổ. Rồi cho pháp viên mãn nhất. Đây là từ bi và trí tuệ kết hợp hoàn hảo.

5.3. Ý Nghĩa Nhất Thừa Với Đời Sống Phật Tử

Nhất thừa viên giáo tạo niềm tin cho Phật tử. Ai cũng có thể thành Phật, không ngoại lệ. Không phân biệt giàu nghèo, nam nữ, trí ngu. Chỉ cần thực hành từ bi đúng đắn. Tư tưởng này phá trừ mặc cảm tự ti. Tạo động lực tu tập mạnh mẽ. Phật tử Việt Nam áp dụng qua việc tin tưởng vào Phật tánh bản có. Nỗ lực thực hành không nản lòng. Đây là giá trị đạo đức to lớn của Kinh Pháp Hoa.

VI. Giá Trị Đạo Đức Từ Bi Với Phật Tử Việt Nam Hiện Nay

Tư tưởng từ bi trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa có giá trị thiết thực. Với Phật tử Việt Nam hiện nay, giá trị đạo đức này thể hiện nhiều mặt. Thứ nhất, tạo nền tảng đạo đức vững chắc trong xã hội biến động. Thứ hai, hướng dẫn thực hành cụ thể Bồ Tát đạo. Thứ ba, xây dựng cộng đồng Phật tử đoàn kết, từ bi. Thứ tư, góp phần giải quyết vấn đề xã hội như nghèo đói, bệnh tật, bạo lực. Kinh Pháp Hoa không chỉ là lý thuyết xa vời. Kinh là kim chỉ nam hành động thiết thực. Phật tử Việt Nam cần nghiên cứu, thực hành đúng đắn.

6.1. Xây Dựng Nhân Cách Đạo Đức Vững Chắc

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa dạy từ bi là nền tảng nhân cách. Xã hội hiện đại có nhiều cám dỗ vật chất. Giá trị đạo đức bị đặt dưới lợi ích kinh tế. Tư tưởng từ bi giúp Phật tử giữ vững bản chất thiện. Thực hành từ bi hỷ xả trong gia đình, công việc, xã hội. Tạo nhân cách đáng tin cậy, được tôn trọng. Đây là cách Phật giáo đóng góp vào xây dựng xã hội lành mạnh.

6.2. Thực Hành Bồ Tát Đạo Trong Cuộc Sống

Kinh 妙法蓮華經 dạy Bồ Tát đạo không xa vời. Mỗi Phật tử là Bồ Tát tiềm năng. Thực hành qua việc nhỏ hàng ngày. Chăm sóc cha mẹ già là hiếu đạo. Giúp đỡ người nghèo là bố thí. Lắng nghe người khổ đau là bi tâm. Vui với thành công đồng nghiệp là hỷ tâm. Không phân biệt đối xử là xả tâm. Tích lũy những việc nhỏ thành công đức lớn. Đây là con đường Bồ Tát đạo hiện thực.

6.3. Giải Quyết Vấn Đề Xã Hội Qua Từ Bi

Xã hội Việt Nam hiện nay có nhiều vấn đề. Nghèo đói, bệnh tật, bạo lực gia đình, ma túy, tham nhũng. Tư tưởng từ bi trong Kinh Pháp Hoa là giải pháp căn bản. Từ bi tạo tâm thức chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau. Giảm tham lam, sân hận - nguyên nhân gây tội ác. Cộng đồng Phật tử tổ chức hoạt động từ thiện, cứu trợ, chăm sóc người yếu thế. Đây là cách hiện thực hóa đại bi đại từ của Bồ Tát Quan Thế Âm. Góp phần xây dựng xã hội nhân ái, văn minh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Tôn giáo học: Tư tưởng Từ bi của Phật giáo trong kinh Diệu Pháp Liên Hoa và giá trị đạo đức của nó đối với đời sống Phật tử Việt Nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Vũ Tuyết Thanh TƯ TƯỞNG TỪ BI CỦA PHẬT GIÁO TRONG KINH DIỆU PHÁP LIÊN HOA VÀ GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC CỦA NÓ ĐÓI VỚI ĐỜI SÓNG PHẬT TỬ VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN AN TIEN SĨ TON GIAO HỌC Hà Nội, 2024 Vũ Tuyết Thanh TƯ TƯỞNG TỪ BI CỦA PHẬT GIÁO TRONG KINH DIỆU PHÁP LIÊN HOA VÀ GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC CỦA NÓ ĐÓI VỚI ĐỜI SÓNG PHẬT TỬ VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 9229009.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ TON GIAO HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRAN THI KIM OANH Hà Nội - 2024 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu, nguồn trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận trong luận án chưa từng được công bố trong bat kỳ một công trình nào.

Tác giả Vii Tuyết Thanh LOI CAM ON Để hoàn thành luận án nay tôi xin bay tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với PGS. Trần Thị Kim Oanh - giáo viên hướng dẫn khoa học, đã không quản ngại thời gian, trực tiếp tận tình hướng dẫn cũng như định hướng sửa chữa giúp tôi hoàn thành tốt nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Nhà trường, các Thầy Cô giáo trong Bộ môn Tôn Giáo học đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu, các Thầy Cô giáo giảng dạy đã cung cấp những kiến thức và kinh nghiệm thực tế đầy đủ giúp tôi được trang bị những kiến thức đầy đủ trong quá trình hoàn thành luận án. Con xin thành kính tri ân Chư Tôn Duc Tang Ni, đã hướng đạo nghiêm thân cho con trên bước đường tu nhân học Phật theo chính pháp, gia đình và quý Phật tử đã động viên tinh thần con trong quá trình hoàn thành luận án.

Tác giả Vũ Tuyết Thanh MỤC LỤC 01/1. TONG QUAN TÀI LIEU LIEN QUAN DEN DE TÀI NGHIÊN CUU VA MOT SO KHÁI NIỆM SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình viết về những tư tưởng cơ bản của Phật giáo và tư tưởng Từ bi trong Phat B1áO.

Các công trình viết xoay quanh chủ dé về kinh Diệu Pháp Liên Hoa và những tư tưởng cơ bản của kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Các công trình viết vỀ tư tưởng đạo đức, giá trị đạo đức của Phật giáo đối với đạo đức xã hội Việt Nam và đời sống tín đồ Phật tử Việt 0n 7. Nhận xét, đánh giá và những van dé đặt ra đối với luận án. Những van dé đặt ra đối với luận án.

Một số Khái niệm sử dụng trong luận ắn.--- 55+ ++<ss++<sssss 34 Tiểu kết chương l.----¿- 2 2£ ©5£2S£+SE£EE£EEE£EEEEEEEEEEEEEE211211 2121. 22ecrxeC 41 Chương 2. KHÁI QUAT CHUNG TƯ TƯỞNG CUA PHẬT GIAO VA KINH DIEU PHÁP LIEN HOA. Khái quát chung tư tưởng của Phat giáo.

Tư tưởng của Phật giáo thể hiện trong Kinh sách. Tư tưởng của Phật giáo phát triển và kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Khái quát chung về kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Ý nghĩa tên, bối cảnh ra đời, quá trình phiên dich và truyền bá của kinh Diệu Pháp Liên Hoa.

Cau trúc và nội dung của kinh Diệu Pháp Liên Hoa.3 Vi trí, vai trò của kinh Diệu Pháp Liên Hoa.-- - ----- 85 Tiểu kết chương 2.cccceccecessessessecsssssessessecssessessecsssssessessecssessessecssessessesssesses 90 Chương 3. NỘI DUNG TƯ TƯỞNG TỪ BI CỦA PHẬT GIÁO ĐƯỢC THÊ HIỆN TRONG KINH DIEU PHÁP LIEN HOA. Từ bi chính là Giải thoát — Niét bàn va bình dang “Phật tinh”. Từ bi chính là Giải thoát — Niết bàn.

Từ bi là bình đắng “Phật tính”.-- 2-2 s+cz+x+Ee+kerkerxerkered 104 3. Từ bi là thực hành hướng đến Giải thoát — Niết ban và hạnh Bồ tát. Từ bi là thực hành hướng đến Giải thoát — Niết Bàn. Từ bi là thực hành hướng đến hạnh Bồ tát.------- 5: 125 Tiểu kết chương 3.111 cxee 132 Chương 4.

GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC TRONG TƯ TƯỞNG TỪ BI CỦA PHẬT GIÁO ĐƯỢC THE HIỆN QUA KINH DIEU PHÁP LIEN HOA DOI VỚI ĐỜI SÓNG PHẬT TỬ VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VAN DE 4. Giá trị dao đức trong tư tưởng Từ bi của Phật giáo được thé hiện qua kinh Diệu Pháp Liên Hoa đối với đời sống Phật tử Việt Nam hiện nay. Giá trị đối với Phật tử trong thực hành hướng đến Giải thoát — NiẾt bàn _. Giá trị đối với Phat tử trong việc thực hành hướng đến hạnh Bồ tat.

Một số vẫn đề đặt ra và khuyến nghị nhằm phát huy giá trị đạo đức của tư tưởng Từ bi trong Phật giáo được thể hiện qua kinh Diệu Pháp Liên Hoa đối với đời sống Phật tử Việt Nam hiện nay. Một số vấn đề đặt ra.-- tt SE Ekrrkrrrrkskeg 176 4. Một số khuyến nghị .-- 2-2-5 ©5£+S<+2E+2E£+EE£EEtEEzEerrxerxerree 179 Tiểu kết chương 4.---- 2: 5£©22+SE+EE£EE2EE2EEEEEEEEEE1E21 712112112121. ¿22-52 5E+SE22EE2EEEEE2E121127121121121171211211 1111.

184 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐỀN LUẬN ÁN. 186 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2-22 522222 s£xz+zzzced 187 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Tôn giáo là bộ phận của văn hóa, giá trị văn hóa của các tôn giáo được thé hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó giá trị đạo đức là giá trị nổi bật. Đạo đức tôn giáo được thê hiện thông qua tư tưởng, giáo lý, giáo luật của các tôn giáo.

Các tôn giáo lớn đều hướng đến điểm chung là hướng con người đến hướng thiện, đến các giá tri Chân — Thiện — Mỹ. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng phân tích: "Chua Giê su dạy: đạo đức là bác ái Phật Thích ca dạy: đạo đức là từ bi Khong Tử dạy: đạo đức là nhân nghĩa" [Hồ Chí Minh, 1995, tr. Phật giáo với lịch sử du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, lại có nhiều điểm tương đồng, gần gũi với đạo lý, văn hóa truyền thống của dân tộc nên được người Việt nhiệt thành mở lòng đón nhận. Trải qua thời gian, Phật giáo đã luôn đồng hành, gắn kết chặt chẽ với văn hóa dân tộc, vun bồi, làm sâu sắc thêm các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc.

Trong hệ thống triết lý sâu sắc của Phật giáo, phạm trù được coi là nền tảng của dao đức của Phật giáo chính là phạm trù: “Từ bi”, như lời khẳng định của Hồ Chi Minh: “Phật Thich Ca day: đạo đức là từ bi”. Có thé khang định: Từ bi là chất liệu không thé thiếu trong Phật giáo. Từ là thương cho vui, Bi là thương cứu khổ. Từ bi là đem lại niềm hạnh phúc cho mọi chúng sinh, là giải thoát chúng sinh khỏi bể khổ như Đức Phật đã từng khăng định: Nước đại dương chỉ có một vị mặn, như đạo của ta chỉ có vị giải thoát.

Giải thoát chúng sinh là mục đích duy nhất của Đức Phật, chính tinh than từ bi quảng đại mới có thé thực hiện được tâm nguyện đó của Ngài. Lịch sử cho thấy, Đức Phật Thích Ca đã rời bỏ cung điện hoa lệ, ngũ dục quyến rũ để đi tìm con đường giác ngộ, để giải thoát không phải cho riêng Ngài, mà cho chúng sinh, tất cả chúng sinh hữu tình, chúng sinh vô tình. Từ bi cua Phat giáo là một nội hàm rộng lớn, vượt qua mọi giới hạn phạm vi không gian, thời gian. Từ bi có thé hiểu ngắn gọn là mang lại sự hoan lạc cho tất cả chúng sinh.

Bản thân phạm trù “chúng sinh” trong giáo lý Phật giáo là một phạm trù rộng lớn, bao trùm tất cả muôn loài. Tâm “Từ” không phải là tình thương vật chất, không phải là thứ tình cảm riêng tư mà nó là một phạm trù, bao trùm toàn thê chúng sinh, không trừ một ai. Cùng tột của “Từ” là sự thể nhập bản ngã với tất cả chúng sinh. Bi là lòng trắc ân, là sự rung động trước sự đau khổ của chúng sinh, mong muốn làm tiêu tan sự đau khổ đó.

Từ ý nghĩa này, Phật giáo có một tinh thần khoan dung và tha thứ cao thượng, như Đức Phật đã từng nói: “hận thù không có lúc nào chấm dứt được hận thù; hận thù chỉ cham dứt thông qua sự phủ nhận của hận thù (tức là lòng nhân từ)”. Điều này thực sự có ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay. Bối cảnh của những thách thức mang tính toàn cầu trong tất cả các lĩnh vực của đời sống: thách thức chính trị với việc duy trì nên độc lập, tự chủ của các dân tộc và chủ quyền quốc gia, với những vấn đề cần quan tâm đặc biệt như: nền độc lập, tự chủ, an ninh và toàn vẹn lãnh thé của các nước nhé,.; Thách thức về mặt kinh tế với biểu hiện rõ nét nhất là sự phân cực ngày càng xa của các nước giàu và các nước nghèo, của những quy luật cạnh tranh “cá lớn nuốt cá bé” khốc liệt,.; Thách thức về mặt văn hóa: sự thách thức đối với văn hóa dân toc, su én định xã hội, su rối loạn văn hóa tinh thần và rạn nứt các gia tri truyền thống. Trong hệ thống kinh sách Phật giáo Đại thừa, Diệu Pháp Liên Hoa (hay còn gọi là kinh Pháp Hoa) được coi là một trong những bộ kinh quan trọng nhât, còn được gọi là “vua của các kinh”, được lưu truyên rộng rãi ở các nước Á Đông như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Tương truyền, kinh Diệu Pháp Liên Hoa được Đức Phật thuyết trên đỉnh núi Linh Thứu trước khi Ngài Nhập Niết Bàn. Chính trong lời dạy của Đức Phật với Bồ - tát Tú Vương Hoa đã khang định vai trò của kinh (thể hiện trong pham 23): “Tu Vuong Hoa! Thí như trong các dong nước: song, ngòi, kinh, rach, thời biển là lớn thứ nhất; Kinh Pháp Hoa nay cũng nhự thế, ở trong các Kinh của Đức Như Lai nói rất là sâu lớn. Lai nhu trong các nui non: thé son, hắc son, nui tiểu Thiết Vi, núi đại Thiét Vi cùng mười nui báu, thời núi Diệu Cao bậc nhứt, Kinh Pháp Hoa nay cũng như thé, ở trong các Kinh rất là bậc thượng. Lại như trong các ngôi sao, mặt trăng là bậc nhut, Kinh Pháp Hoa này cũng như thế, ở trong nghìn muôn ức các Kinh pháp, rất là sáng.

Lại như mặt trời hay trừ các chỗ toi tăm, Kinh này cũng thé, hay phá tat cả sự tối bất thiện. Lại như trong các vua nhỏ, vua Chuyển Luân Thánh vương rất là bậc nhứt, Kinh này cũng như thé ở trong Kinh là bậc tôn hơn cả. Lại như Dé Thích là vua trong ba mươi ba cõi trời, Kinh này cũng thé, là vua trong các Kinh ” [Thích Trí Tinh, 2018, tr. 507-508] Ở Việt Nam, kinh Diệu Pháp Liên Hoa được sử dụng rộng rãi trong hệ phái Phật giáo Bắc Tông ở cả tang lớp Tăng Ni, cư sĩ và Phật tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tư tưởng từ bi trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, phân tích giá trị đạo đức và ứng dụng thực tiễn đối với đời sống Phật tử Việt Nam hiện đại.

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tư tưởng từ bi Phật giáo trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter