Luận án tiến sĩ Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL
Luận án phân tích thực trạng quản lý nhà nước về tôn giáo tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đề xuất giải pháp phù hợp với đặc thù vùng.
Quản lý công
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan quản lý nhà nước về tôn giáo ĐBSCL
Nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là một vấn đề quan trọng. Luận án phân tích thực trạng quản lý. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Vùng ĐBSCL có đặc thù về tôn giáo. Sự đa dạng tôn giáo tạo ra thách thức và cơ hội. Chính sách tôn giáo Việt Nam được áp dụng tại đây. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng. Đồng thời duy trì an ninh trật tự xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình. Đồng bằng sông Cửu Long là vùng có nhiều tôn giáo. Các tôn giáo chính bao gồm Phật giáo, Công giáo, Cao Đài, Hòa Hảo. Đặc biệt, Phật giáo Hòa Hảo và Phật giáo Nam tông Khmer có ảnh hưởng lớn. Hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra sôi nổi. Người dân có đời sống tín ngưỡng phong phú. Yếu tố văn hóa, lịch sử định hình bản sắc tôn giáo. Sự phát triển kinh tế xã hội cũng tác động. Quản lý nhà nước về tôn giáo cần thích ứng. Đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo pháp luật. Ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo.
1.1. Giới thiệu chung về nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là một vấn đề quan trọng. Luận án phân tích thực trạng quản lý. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Vùng ĐBSCL có đặc thù về tôn giáo. Sự đa dạng tôn giáo tạo ra thách thức và cơ hội. Chính sách tôn giáo Việt Nam được áp dụng tại đây. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng. Đồng thời duy trì an ninh trật tự xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình.
1.2. Bối cảnh tôn giáo và xã hội khu vực
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng có nhiều tôn giáo. Các tôn giáo chính bao gồm Phật giáo, Công giáo, Cao Đài, Hòa Hảo. Đặc biệt, Phật giáo Hòa Hảo và Phật giáo Nam tông Khmer có ảnh hưởng lớn. Hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra sôi nổi. Người dân có đời sống tín ngưỡng phong phú. Yếu tố văn hóa, lịch sử định hình bản sắc tôn giáo. Sự phát triển kinh tế xã hội cũng tác động. Quản lý nhà nước về tôn giáo cần thích ứng. Đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo pháp luật. Ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo.
II. Cơ sở khoa học quản lý hoạt động tôn giáo Việt Nam
Tài liệu làm rõ các khái niệm. Khái niệm tín ngưỡng được phân biệt với tôn giáo. Hoạt động tôn giáo là một tập hợp các thực hành. Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo có ý nghĩa. Nó bao gồm việc ban hành chính sách. Đồng thời tổ chức thực hiện các quy định pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo tự do tôn giáo tín ngưỡng. Quản lý này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp. Các tổ chức tôn giáo được công nhận hoạt động. Nhà nước tạo điều kiện cho sinh hoạt tôn giáo. Ban Tôn giáo Chính phủ đóng vai trò quan trọng. Cơ quan này tham mưu cho Chính phủ. Nội dung quản lý nhà nước về tôn giáo đa dạng. Nó bao gồm xây dựng thể chế và chính sách. Tổ chức bộ máy quản lý cũng là trọng tâm. Đào tạo cán bộ chuyên trách công tác tôn giáo. Tuyên truyền, vận động chức sắc, tín đồ tuân thủ pháp luật. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tôn giáo cũng được chú trọng. Thanh tra, kiểm tra là công cụ hữu hiệu. Quản lý này yêu cầu sự linh hoạt. Cần đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng là nền tảng.
2.1. Khái niệm cơ bản về tôn giáo và quản lý
Tài liệu làm rõ các khái niệm. Khái niệm tín ngưỡng được phân biệt với tôn giáo. Hoạt động tôn giáo là một tập hợp các thực hành. Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo có ý nghĩa. Nó bao gồm việc ban hành chính sách. Đồng thời tổ chức thực hiện các quy định pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo tự do tôn giáo tín ngưỡng. Quản lý này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp. Các tổ chức tôn giáo được công nhận hoạt động. Nhà nước tạo điều kiện cho sinh hoạt tôn giáo. Ban Tôn giáo Chính phủ đóng vai trò quan trọng. Cơ quan này tham mưu cho Chính phủ.
2.2. Nội dung và yêu cầu của quản lý nhà nước
Nội dung quản lý nhà nước về tôn giáo đa dạng. Nó bao gồm xây dựng thể chế và chính sách. Tổ chức bộ máy quản lý cũng là trọng tâm. Đào tạo cán bộ chuyên trách công tác tôn giáo. Tuyên truyền, vận động chức sắc, tín đồ tuân thủ pháp luật. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tôn giáo cũng được chú trọng. Thanh tra, kiểm tra là công cụ hữu hiệu. Quản lý này yêu cầu sự linh hoạt. Cần đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng là nền tảng.
III. Thực trạng quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo ĐBSCL
Hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long phong phú. Vùng này có sự đa dạng về tín ngưỡng. Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo hiện diện. Đặc biệt, Phật giáo Hòa Hảo và Phật giáo Nam tông Khmer phát triển mạnh. Người dân theo các tín ngưỡng dân gian cũng nhiều. Xu hướng hoạt động tôn giáo có sự thay đổi. Sự giao lưu, hội nhập tác động đến đời sống tôn giáo. Một số hoạt động tự phát vẫn tồn tại. Đăng ký hoạt động tôn giáo là yêu cầu pháp luật. Các tổ chức tôn giáo được công nhận tuân thủ quy định. Quản lý nhà nước về tôn giáo tại ĐBSCL đạt nhiều thành tựu. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện. Các hoạt động tôn giáo cơ bản ổn định. Quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng được đảm bảo. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa các cấp chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ một số nơi còn yếu. Tình trạng lợi dụng tôn giáo vẫn phức tạp. Chính sách tôn giáo Việt Nam cần được thực thi nghiêm minh. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.
3.1. Đặc điểm và xu hướng hoạt động tôn giáo
Hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long phong phú. Vùng này có sự đa dạng về tín ngưỡng. Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo hiện diện. Đặc biệt, Phật giáo Hòa Hảo và Phật giáo Nam tông Khmer phát triển mạnh. Người dân theo các tín ngưỡng dân gian cũng nhiều. Xu hướng hoạt động tôn giáo có sự thay đổi. Sự giao lưu, hội nhập tác động đến đời sống tôn giáo. Một số hoạt động tự phát vẫn tồn tại. Đăng ký hoạt động tôn giáo là yêu cầu pháp luật. Các tổ chức tôn giáo được công nhận tuân thủ quy định.
3.2. Đánh giá hiệu quả quản lý và hạn chế
Quản lý nhà nước về tôn giáo tại ĐBSCL đạt nhiều thành tựu. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện. Các hoạt động tôn giáo cơ bản ổn định. Quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng được đảm bảo. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Cơ chế phối hợp giữa các cấp chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ một số nơi còn yếu. Tình trạng lợi dụng tôn giáo vẫn phức tạp. Chính sách tôn giáo Việt Nam cần được thực thi nghiêm minh. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.
IV. Chính sách tôn giáo Việt Nam và tự do tín ngưỡng
Chính sách tôn giáo Việt Nam nhất quán. Nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng được ban hành đầy đủ. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là văn bản pháp lý cao nhất. Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch. Nó giúp các tổ chức tôn giáo được công nhận hoạt động thuận lợi. Đồng thời, nhà nước quản lý theo quy định. Không một cá nhân nào bị phân biệt đối xử. Mọi công dân đều có quyền theo hoặc không theo tôn giáo. Nhà nước Việt Nam luôn đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng. Các hoạt động tôn giáo hợp pháp được tạo điều kiện. Tín đồ được thực hành các nghi lễ. Tổ chức tôn giáo có quyền tự chủ trong nội bộ. Ban Tôn giáo Chính phủ là cơ quan chuyên trách. Cơ quan này có vai trò quan trọng. Ban Tôn giáo tham mưu, giúp Chính phủ quản lý nhà nước về tôn giáo. Đồng thời, hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện pháp luật. Ban Tôn giáo cũng giải quyết các vấn đề liên quan. Điều này góp phần ổn định tình hình.
4.1. Khung pháp luật và chính sách hiện hành
Chính sách tôn giáo Việt Nam nhất quán. Nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng được ban hành đầy đủ. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là văn bản pháp lý cao nhất. Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch. Nó giúp các tổ chức tôn giáo được công nhận hoạt động thuận lợi. Đồng thời, nhà nước quản lý theo quy định. Không một cá nhân nào bị phân biệt đối xử. Mọi công dân đều có quyền theo hoặc không theo tôn giáo.
4.2. Đảm bảo quyền tự do và vai trò của Ban Tôn giáo
Nhà nước Việt Nam luôn đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng. Các hoạt động tôn giáo hợp pháp được tạo điều kiện. Tín đồ được thực hành các nghi lễ. Tổ chức tôn giáo có quyền tự chủ trong nội bộ. Ban Tôn giáo Chính phủ là cơ quan chuyên trách. Cơ quan này có vai trò quan trọng. Ban Tôn giáo tham mưu, giúp Chính phủ quản lý nhà nước về tôn giáo. Đồng thời, hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện pháp luật. Ban Tôn giáo cũng giải quyết các vấn đề liên quan. Điều này góp phần ổn định tình hình.
V. Giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về tôn giáo ĐBSCL
Cần tiếp tục hoàn thiện thể chế. Chính sách tôn giáo Việt Nam cần cụ thể hơn. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng cần điều chỉnh phù hợp. Thực tiễn hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long luôn biến đổi. Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Đảm bảo tính đồng bộ, khả thi của pháp luật. Quy định về đăng ký hoạt động tôn giáo cần rõ ràng. Giúp các tổ chức tôn giáo được công nhận dễ dàng hơn. Tạo môi trường pháp lý ổn định, công bằng. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác tôn giáo. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Cán bộ cần hiểu sâu về tôn giáo, phong tục tập quán. Nắm vững chính sách, pháp luật của Nhà nước. Xây dựng bộ máy quản lý hiệu quả, tinh gọn. Tăng cường phối hợp liên ngành. Ban Tôn giáo Chính phủ cần phát huy vai trò. Hỗ trợ địa phương trong quản lý nhà nước về tôn giáo.
5.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách pháp luật
Cần tiếp tục hoàn thiện thể chế. Chính sách tôn giáo Việt Nam cần cụ thể hơn. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng cần điều chỉnh phù hợp. Thực tiễn hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long luôn biến đổi. Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Đảm bảo tính đồng bộ, khả thi của pháp luật. Quy định về đăng ký hoạt động tôn giáo cần rõ ràng. Giúp các tổ chức tôn giáo được công nhận dễ dàng hơn. Tạo môi trường pháp lý ổn định, công bằng.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và bộ máy quản lý
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác tôn giáo. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Cán bộ cần hiểu sâu về tôn giáo, phong tục tập quán. Nắm vững chính sách, pháp luật của Nhà nước. Xây dựng bộ máy quản lý hiệu quả, tinh gọn. Tăng cường phối hợp liên ngành. Ban Tôn giáo Chính phủ cần phát huy vai trò. Hỗ trợ địa phương trong quản lý nhà nước về tôn giáo.
VI. Phát triển tổ chức tôn giáo được công nhận và đăng ký
Nhà nước khuyến khích tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp. Các tổ chức cần tuân thủ Hiến pháp, pháp luật. Quy trình công nhận tổ chức tôn giáo được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo minh bạch và công bằng. Các tổ chức sau khi được công nhận sẽ có đầy đủ tư cách pháp nhân. Họ được hưởng các quyền lợi và thực hiện nghĩa vụ. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng tạo khung pháp lý. Nó giúp xây dựng mối quan hệ lành mạnh. Nhà nước tạo điều kiện cho hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long. Các cơ quan quản lý hỗ trợ đăng ký hoạt động tôn giáo. Hướng dẫn tổ chức lễ hội, sinh hoạt tôn giáo. Giải quyết các vướng mắc, kiến nghị của tổ chức tôn giáo. Đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng cho mọi người. Tôn trọng đặc trưng văn hóa của Phật giáo Hòa Hảo, Phật giáo Nam tông Khmer. Cùng chung tay xây dựng xã hội tốt đẹp.
6.1. Quy định về công nhận và hoạt động hợp pháp
Nhà nước khuyến khích tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp. Các tổ chức cần tuân thủ Hiến pháp, pháp luật. Quy trình công nhận tổ chức tôn giáo được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo minh bạch và công bằng. Các tổ chức sau khi được công nhận sẽ có đầy đủ tư cách pháp nhân. Họ được hưởng các quyền lợi và thực hiện nghĩa vụ. Pháp luật tôn giáo tín ngưỡng tạo khung pháp lý. Nó giúp xây dựng mối quan hệ lành mạnh.
6.2. Hỗ trợ và tạo điều kiện cho sinh hoạt tôn giáo
Nhà nước tạo điều kiện cho hoạt động tôn giáo Đồng bằng sông Cửu Long. Các cơ quan quản lý hỗ trợ đăng ký hoạt động tôn giáo. Hướng dẫn tổ chức lễ hội, sinh hoạt tôn giáo. Giải quyết các vướng mắc, kiến nghị của tổ chức tôn giáo. Đảm bảo quyền tự do tôn giáo tín ngưỡng cho mọi người. Tôn trọng đặc trưng văn hóa của Phật giáo Hòa Hảo, Phật giáo Nam tông Khmer. Cùng chung tay xây dựng xã hội tốt đẹp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA _______________ TRẦN VĂN TÌNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA _______________ TRẦN VĂN TÌNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Quang Đạt HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA _______________ XÁC NHẬN CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Quang Đạt HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan, Luận án tiến sĩ với đề tài “Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng nghiên cứu sinh; các tài liệu được trích dẫn trong luận án có nguồn gốc rõ ràng; những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan trên.
Nghiên cứu sinh Trần Văn Tình LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án, trước hết, nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn PGS. Phạm Dũng, TS. Hoàng Quang Đạt đã tận tâm hướng dẫn cả về nội dung, phương pháp nghiên cứu, phong cách tư duy và chuẩn mực khoa học, ứng xử trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Quản lý nhà nước về xã hội, Khoa Sau đại học; đặc biệt là PGS.
Hoàng Văn Chức, PGS. Vũ Trọng Hách, PGS. Nguyễn Thanh Xuân, PGS. Hoàng Minh Đô, TS.
Chu Xuân Khánh, TS. Nguyễn Thị Hường, TS. Lê Anh Xuân, TS. Bùi Hữu Dược đã có nhiều ý kiến đóng góp cụ thể để nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án này.
Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, chuyên viên Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Công an, Ban Tôn giáo các tỉnh, thành phố mà đề tài đã khảo sát, phỏng vấn, đã tạo điều kiện thuận lợi, đóng góp ý kiến, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ động viên, tạo điều kiện thuận lợi giúp nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Do nhiều điều kiện chủ quan, khách quan, kết quả nghiên cứu của luận án không tránh khỏi thiếu sót. Nghiên cứu sinh chân thành lắng nghe và tiếp thu các ý kiến đóng góp để nội dung nghiên cứu được hoàn thiện hơn.
Trân trọng ! Hà Nội, ngày 21 tháng 12 năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Văn Tình MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO. Nghiên cứu lý luận về tôn giáo. Nghiên cứu thực trạng hoạt động tôn giáo.
Nghiên cứu thực trạng hoạt động tôn giáo trên thế giới. Nghiên cứu thực trạng hoạt động tôn giáo ở Việt Nam. Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo ở một số quốc gia.
Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam. Nhận xét chung về các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. Những vấn đề đã được đề cập trong các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Những vấn đề chưa được đề cập trong các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Hướng nghiên cứu của luận án. 33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO. Những khái niệm cơ bản.
Khái niệm tín ngưỡng. Khái niệm tôn giáo. Khái niệm hoạt động tôn giáo. Khái niệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Sự cần thiết phải quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Xây dựng tổ chức bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo.
Tuyên truyền, vận động chức sắc, chức việc, tín đồ tôn giáo thực hiện quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo 59 2. Thanh tra, kiểm tra công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Sự lãnh đạo đúng đắn của đảng cầm quyền. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Sự phát triển về giáo dục, khoa học và công nghệ. Mối quan hệ phức tạp giữa tôn giáo và dân tộc (tộc người).
Hoạt động lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo ở một số quốc gia. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo tại một số khu vực ở Việt Nam.
75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 81 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, lịch sử, văn hóa, kinh tế - xã hội đồng bằng sông Cửu Long. Điều kiện tự nhiên.
Điều kiện lịch sử, văn hóa. Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. Hệ thống chính sách, pháp luật quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Tổ chức bộ máy và trình độ, năng lực của cán bộ, công chức công tác tôn giáo. Thực trạng công tác tuyên truyền vận động thực hiện chính sách tôn giáo. Thực trạng hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Thực trạng công tác tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về hoạt động tôn giáo. Nhận xét chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. Những kết quả đã đạt được. Những hạn chế, bất cập.
Vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. 124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 126 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Dự báo xu hướng vận động của tôn giáo và quan điểm, phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Dự báo xu hướng vận động của tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thống nhất quan điểm, phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng đồng bằng sông Cửu Long. Từng bước hoàn thiện thể chế, chính sách về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh mới.
Cải cách tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo phù hợp với xu hướng phát triển. Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Đổi mới công tác tuyên truyền, vận động quần chúng, tín đồ các tôn giáo thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo.
Phát huy vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Phát triển kinh tế - xã hội nâng cao đời sống đồng bào có đạo vùng đồng bằng sông Cửu Long. 154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 158 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 178 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Biểu 3. Biểu đồ thể hiện số lượng cán bộ, công chức công tác tôn giáo phân theo trình độ đào tạo năm 2003 - 2016.
Biểu đồ thể hiện số lượng tín đồ tôn giáo năm 2003 - 2016. Biểu đồ thể hiện số lượng tín đồ tôn giáo là đồng bào dân tộc thiểu số năm 2003 - 2016. Biểu đồ thể hiện số lượng chức sắc đã qua đào tạo năm 2003 - 2016. Biểu đồ thể hiện số lượng cơ sở thờ tự, chức sắc, chức việc năm 2003 - 2016.
Lý do chọn đề tài Tôn giáo vừa là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, phản ánh tồn tại xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định, chịu sự tác động qua lại với các hình thái ý thức xã hội khác, nhất là ý thức chính trị; vừa là một thực thể xã hội phức tạp, có tác động trực tiếp, mạnh mẽ đến nhiều mặt của đời sống xã hội loài người trong suốt tiến trình lịch sử. Ngay từ khi tôn giáo ra đời, các giai cấp khác nhau có mối quan hệ mật thiết với tôn giáo, có cả việc cấm đoán, cổ vũ tôn giáo phát triển và lợi dụng tôn giáo cho mục đích ngoài tôn giáo, nhất là mục đích chính trị, trục lợi. Trong lịch sử ở phương Đông lẫn phương Tây, tôn giáo đã gắn bó chặt chẽ với giai cấp, đặc biệt là giai cấp thống trị, thần quyền hòa quyện với thế quyền, có tác động vô cùng to lớn đến toàn bộ đời sống xã hội. Xã hội Châu Âu Trung cổ kém phát triển “đêm trường trung cổ” là minh chứng điển hình cho ảnh hưởng của thần quyền đến đời sống xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thực trạng quản lý nhà nước về tôn giáo tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đề xuất giải pháp phù hợp với đặc thù vùng.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo vùng ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.