Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ
Luận án quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ. Phân tích cơ chế, chính sách và hiệu quả quản lý hiện hành.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý Nhà nước Đạo Cao Đài Đông Nam Bộ hiện nay
Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ là lĩnh vực quan trọng. Luận án nghiên cứu sâu về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Đạo Cao Đài, một tôn giáo nội sinh, có vai trò đáng kể trong đời sống xã hội khu vực. Công tác quản lý cần hiệu quả, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, công tác này duy trì an ninh trật tự xã hội. Mục tiêu chính là xây dựng một môi trường tôn giáo ổn định, phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp hướng tới hoàn thiện công tác quản lý. Nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước với hoạt động tín ngưỡng Cao Đài là cần thiết.
1.1. Khái quát về Đạo Cao Đài và sự hình thành
Đạo Cao Đài ra đời tại Tây Ninh năm 1926. Đây là một tôn giáo độc đáo của Việt Nam. Đạo nhanh chóng phát triển, có sức ảnh hưởng lớn. Đông Nam Bộ là trung tâm phát triển của đạo Cao Đài. Hoạt động tín ngưỡng Cao Đài thu hút đông đảo chức sắc, tín đồ. Tổ chức hành chính đạo Cao Đài được hình thành chặt chẽ. Đạo Cao Đài có hệ thống giáo lý, lễ nghi riêng biệt. Sự phát triển của đạo đòi hỏi công tác quản lý phù hợp. Quản lý nhà nước về tôn giáo cần hiểu rõ đặc thù này.
1.2. Mục tiêu nguyên tắc quản lý tôn giáo của Nhà nước
Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam đặt ra mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, Nhà nước quản lý để giữ vững an ninh trật tự tôn giáo. Nguyên tắc quản lý dựa trên tôn trọng pháp luật và truyền thống. Mọi hoạt động tôn giáo phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật. Quản lý nhà nước về tôn giáo không can thiệp nội bộ tôn giáo. Nhà nước tạo điều kiện cho các tôn giáo hoạt động theo hiến chương, điều lệ. Sự công bằng, bình đẳng giữa các tôn giáo được duy trì. Mối quan hệ nhà nước – tôn giáo được xây dựng trên cơ sở hợp tác, hiểu biết.
1.3. Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo
Bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo có nhiều cấp. Từ trung ương đến địa phương, các cơ quan chuyên trách được thành lập. Ban Tôn giáo Chính phủ là cơ quan trung ương. Các Ban Tôn giáo tỉnh, sở Nội vụ cấp tỉnh thực hiện quản lý địa phương. Công chức làm công tác tôn giáo giữ vai trò quan trọng. Họ trực tiếp tiếp xúc, hướng dẫn chức sắc, tín đồ Cao Đài. Cơ cấu bộ máy này đảm bảo sự phối hợp. Phối hợp giữa các cấp trong việc thực thi Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo là cần thiết. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý là yêu cầu cấp thiết.
II. Đặc điểm Hoạt động tín ngưỡng Cao Đài tại Đông Nam Bộ
Đông Nam Bộ là khu vực trọng điểm của đạo Cao Đài. Hoạt động tín ngưỡng Cao Đài tại đây rất phong phú, đa dạng. Đặc điểm này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc từ phía Nhà nước. Việc quản lý cần linh hoạt, phù hợp với từng địa phương. Tín đồ Cao Đài đóng góp tích cực vào đời sống xã hội. Chức sắc Cao Đài giữ vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn tín đồ. Thực trạng hoạt động của đạo Cao Đài thay đổi theo thời gian. Sự thay đổi này xuất phát từ yếu tố nội tại và xã hội. Nắm bắt các đặc điểm là cơ sở để xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách cần thúc đẩy tự do tín ngưỡng, tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo luôn là ưu tiên hàng đầu.
2.1. Thực trạng phát triển của Đạo Cao Đài khu vực
Đạo Cao Đài Đông Nam Bộ có lịch sử phát triển lâu đời. Các Thánh thất, Điện thờ được xây dựng rộng khắp. Số lượng chức sắc, tín đồ Cao Đài đông đảo. Hoạt động tín ngưỡng Cao Đài diễn ra thường xuyên, sôi nổi. Các lễ hội lớn thu hút hàng vạn người tham gia. Công tác truyền đạo, giáo hóa tín đồ được duy trì. Sự phát triển này cần được nhìn nhận khách quan. Thực trạng cho thấy sự gắn bó của đạo với cộng đồng. Nhà nước cần có cái nhìn tổng thể về sự phát triển này. Từ đó đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.
2.2. Vai trò của Chức sắc tín đồ Cao Đài trong đời sống
Chức sắc, tín đồ Cao Đài là lực lượng quan trọng. Họ tham gia vào nhiều hoạt động xã hội. Các hoạt động từ thiện, nhân đạo được cộng đồng đánh giá cao. Chức sắc đóng vai trò cầu nối giữa Nhà nước và tín đồ. Họ truyền tải chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam đến cộng đồng. Tín đồ Cao Đài thể hiện tinh thần yêu nước, tuân thủ pháp luật. Mối quan hệ nhà nước – tôn giáo được củng cố qua các hoạt động này. Việc phát huy vai trò tích cực của chức sắc, tín đồ là cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
2.3. Tổ chức hành chính đạo Cao Đài và sinh hoạt tín ngưỡng
Tổ chức hành chính đạo Cao Đài có hệ thống chặt chẽ. Từ Tòa Thánh đến các họ đạo, có sự phân cấp rõ ràng. Các quy định nội bộ của đạo được tuân thủ nghiêm ngặt. Sinh hoạt tín ngưỡng Cao Đài đa dạng, phong phú. Các buổi lễ cúng, thuyết pháp diễn ra thường xuyên. Các hoạt động này cần được Nhà nước công nhận, tạo điều kiện. Việc quản lý nhà nước về tôn giáo cần tôn trọng tính tự chủ nội bộ. Đồng thời, phải đảm bảo các hoạt động này không vi phạm pháp luật. Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo cung cấp khung pháp lý cho các hoạt động này.
III. Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam với Đạo Cao Đài
Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam là nền tảng quản lý. Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004 và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 là các văn bản quan trọng. Các quy định này điều chỉnh toàn bộ hoạt động của đạo Cao Đài. Nhà nước thể hiện sự tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cần được tăng cường. Chức sắc, tín đồ Cao Đài cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Thực thi pháp luật là trách nhiệm của cả Nhà nước và các tổ chức tôn giáo. Việc đánh giá hiệu quả chính sách giúp phát hiện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các điều chỉnh cần thiết được thực hiện. Nâng cao năng lực của cán bộ quản lý là yếu tố then chốt.
3.1. Các văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động tôn giáo
Hệ thống văn bản pháp luật tôn giáo ngày càng hoàn thiện. Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 là cơ sở pháp lý cao nhất. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc thực thi. Các văn bản này quy định về đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo. Đồng thời, chúng quy định về hoạt động của chức sắc, tín đồ Cao Đài. Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc đối với mọi tổ chức. Nhà nước tạo khung pháp lý ổn định cho hoạt động tôn giáo. Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam được đánh giá cao về tính nhân văn.
3.2. Hiệu quả triển khai Pháp lệnh Tín ngưỡng Tôn giáo
Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo và sau này là Luật đã đi vào cuộc sống. Các tổ chức Cao Đài được cấp phép hoạt động ổn định. Quyền và lợi ích hợp pháp của chức sắc, tín đồ Cao Đài được bảo vệ. Công tác đăng ký sinh hoạt tôn giáo được thực hiện dễ dàng hơn. Nhà nước tạo điều kiện cho các hoạt động từ thiện xã hội của đạo. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của tín đồ chưa đồng đều. Năng lực cán bộ quản lý ở một số nơi còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước về tôn giáo.
3.3. Thách thức trong thực thi tự do tín ngưỡng tôn giáo
Thực thi quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đối mặt với thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của đạo Cao Đài đặt ra yêu cầu mới. Một số hoạt động tự phát, chưa đăng ký gây khó khăn quản lý. Vấn đề lợi dụng tôn giáo để chống phá còn tiềm ẩn. Việc phân biệt tín ngưỡng chính đáng và hành vi vi phạm pháp luật cần rõ ràng. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa thực sự sâu rộng. Nâng cao nhận thức pháp luật cho chức sắc, tín đồ Cao Đài là cần thiết. Mối quan hệ nhà nước – tôn giáo cần được củng cố liên tục. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ.
IV. Hoàn thiện Quản lý Nhà nước Tôn giáo Cao Đài Đông Nam Bộ
Hoàn thiện quản lý nhà nước về tôn giáo là nhiệm vụ cấp bách. Đặc biệt đối với đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ. Các giải pháp cần toàn diện, khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động tôn giáo. Đồng thời, đảm bảo an ninh trật tự xã hội. Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam cần được rà soát, bổ sung. Các kiến nghị tập trung vào nâng cao năng lực cán bộ. Cải cách thủ tục hành chính cũng là một trọng tâm. Việc phát huy vai trò của chức sắc, tín đồ Cao Đài cần được chú trọng. Xây dựng mối quan hệ nhà nước – tôn giáo tin cậy. Nghiên cứu đề xuất các phương hướng cụ thể, khả thi. Từ đó góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững.
4.1. Định hướng chiến lược cho công tác quản lý tôn giáo
Định hướng chiến lược cần đặt quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo lên hàng đầu. Nhà nước tiếp tục tôn trọng và bảo hộ các hoạt động hợp pháp. Tăng cường đối thoại giữa Nhà nước và chức sắc Cao Đài. Xây dựng lòng tin, sự đồng thuận trong cộng đồng. Hoàn thiện chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam. Chính sách cần theo kịp sự phát triển của xã hội. Quản lý nhà nước về tôn giáo cần được đổi mới. Tập trung vào quản lý theo pháp luật, không can thiệp nội bộ. Đồng thời, chủ động phòng ngừa, xử lý các vi phạm. An ninh trật tự tôn giáo được đảm bảo vững chắc.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu lực hiệu quả quản lý
Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức, cá nhân. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động tôn giáo. Xử lý nghiêm minh các hành vi lợi dụng tôn giáo. Mở rộng kênh thông tin, lắng nghe ý kiến từ chức sắc, tín đồ Cao Đài. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý. Đảm bảo hoạt động tín ngưỡng Cao Đài diễn ra theo đúng quy định.
4.3. Đề xuất kiến nghị đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo
Kiến nghị tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật cho toàn thể chức sắc, tín đồ Cao Đài. Phát huy vai trò tự quản của các tổ chức tôn giáo. Xây dựng quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Chủ động nắm bắt tình hình, dự báo các nguy cơ. Kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh, không để phức tạp. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo là trách nhiệm chung. Mối quan hệ nhà nước – tôn giáo được củng cố. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo được thực hiện đầy đủ.
V. Mối quan hệ Nhà nước Tôn giáo và An ninh trật tự
Mối quan hệ nhà nước – tôn giáo là yếu tố cốt lõi. Đặc biệt trong quản lý hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ. Sự tin cậy, hợp tác là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nhà nước luôn khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo cũng cam kết tuân thủ pháp luật. Mối quan hệ này cần được củng cố thông qua đối thoại. Giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo là nhiệm vụ chung. Ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo. Nâng cao ý thức trách nhiệm của chức sắc, tín đồ Cao Đài. Tất cả vì một xã hội ổn định, phát triển.
5.1. Tác động qua lại giữa Nhà nước và cộng đồng Cao Đài
Nhà nước và cộng đồng Cao Đài có mối quan hệ tương tác. Chính sách pháp luật tôn giáo Việt Nam tác động đến sinh hoạt đạo. Ngược lại, hoạt động tín ngưỡng Cao Đài cũng ảnh hưởng đến xã hội. Sự tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa cho mối quan hệ này. Nhà nước lắng nghe ý kiến từ chức sắc, tín đồ Cao Đài. Cộng đồng Cao Đài đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội. Các hoạt động từ thiện, nhân đạo của đạo được khuyến khích. Tác động qua lại này thúc đẩy sự hiểu biết. Từ đó, xây dựng mối quan hệ nhà nước – tôn giáo ngày càng tốt đẹp.
5.2. Giải quyết xung đột đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo
Phát sinh xung đột là điều khó tránh khỏi trong xã hội. Nhà nước có trách nhiệm giải quyết các xung đột tôn giáo. Việc giải quyết cần dựa trên nguyên tắc pháp luật, công bằng. Tránh để các vấn đề nhỏ trở nên phức tạp. Tăng cường công tác hòa giải ở cơ sở. Nâng cao năng lực dự báo, chủ động phòng ngừa. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo là ưu tiên hàng đầu. Các thế lực thù địch thường lợi dụng tôn giáo để gây chia rẽ. Mọi hành vi vi phạm pháp luật cần được xử lý nghiêm minh. Quản lý nhà nước về tôn giáo góp phần giữ vững ổn định.
5.3. Phát huy vai trò tự do tín ngưỡng tôn giáo chính đáng
Tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản của công dân. Quyền này được Nhà nước Việt Nam tôn trọng và bảo vệ. Hoạt động tín ngưỡng Cao Đài diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Các chức sắc, tín đồ Cao Đài được thực hành niềm tin của mình. Nhà nước tạo điều kiện cho các sinh hoạt tôn giáo. Đồng thời, khuyến khích các giá trị đạo đức, văn hóa tốt đẹp. Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo là công cụ pháp lý quan trọng. Việc phát huy vai trò này cần đi đôi với trách nhiệm. Mỗi cá nhân, tổ chức tôn giáo cần tuân thủ luật pháp. Điều này góp phần vào sự hài hòa trong mối quan hệ nhà nước – tôn giáo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN NGỌC MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN NGỌC MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN TRỌNG ĐỨC 2. PHAN QUANG THỊNH HÀ NỘI, 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu, bảng biểu được trình bày trong luận án trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định. Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, tháng 3 năm 2022 TÁC GIẢ Trần Ngọc Mai Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ”, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, hướng dẫn, chia sẻ và giúp đỡ của các nhà khoa học, Thầy, Cô giáo, nhà quản lý và nhiều tổ chức, cá nhân. Với tình cảm trân thành, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Quý Thầy, Cô là giảng viên Học viện Hành chính quốc gia, Khoa Quản lý nhà nước về xã hội và đặc biệt là TS Trần Trọng Đức và PGS, TS Phan Quang Thịnh, những người Thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám đốc Học viện Hành chính quốc gia, lãnh đạo Ban Quản lý đào tạo Sau đại học, Khoa Quản lý nhà nước về xã hội, Vụ Cao Đài - Ban Tôn giáo Chính phủ; Ban Tôn giáo, Ban Tôn giáo – Dân tộc tại các địa phương thuộc khu vực Đông Nam Bộ đã tạo mọi điều kiện để tác giả hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn PGS, TS Nguyễn Thanh Xuân, TS Đinh Quang Tiến – hai chuyên gia về đạo Cao Đài đã tận tình hỗ trợ tác giả về mặt chuyên môn. Mặc dù luận án đã được triển khai nghiên cứu nghiêm túc và khoa học, bản thân nghiên cứu sinh đã có nhiều nỗ lực và cố gắng nhưng sẽ không thể tránh được những thiếu sót. Nghiên cứu sinh rất mong nhận được những ý kiến chỉ dẫn, đóng góp của Quý Thầy, Cô, các nhà khoa học, nhà quản lý và bạn bè, đồng nghiệp để hoàn thiện luận án.
Tác giả luận án chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 3 năm 2022 TÁC GIẢ Trần Ngọc Mai Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 11 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 11 Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận 1. 25 án cần giải quyết CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT CHƯƠNG 2 30 ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI 2. Khái quát về đạo Cao Đài 30 2.
Lý luận quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 40 Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với 2. 55 hoạt động của đạo Cao Đài 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo 63 THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI VÀ QUẢN CHƯƠNG 3 LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI 75 TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Đặc điểm và thực trạng hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực 3. 75 Đông Nam Bộ Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 3.
87 tại khu vực Đông Nam Bộ 3.3 Nhận xét, đánh giá 108 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN CHƯƠNG 4 QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO 115 CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Dự báo xu hướng hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông 4. 115 Nam Bộ Quan điểm, phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với 4. 120 hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ 4. Một số kiến nghị 152 KẾT LUẬN 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
Thống kê về chức sắc, tín đồ đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ 36 Bảng 3. Các khóa đào tạo chức sắc theo hình thức lớp Hạnh đường 82 Bảng 3. Mô hình quản lý nhà nước về tôn giáo hiện nay 92 Đánh giá của chức sắc, tín đồ về một số vấn đề liên quan đến Bảng 3. 94 quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài Kết quả điều tra xã hội học về các nội dung nội dung liên Bảng 3.
quan quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 104 hiện nay (câu hỏi dành cho cán bộ, công chức) Kết quả điều tra xã hội học “Dự báo về hoạt động của đạo Bảng 4. Cao Đài trong thời gian tới” (câu hỏi dành cho chức sắc, 117 tín đồ) Kết quả điều tra xã hội học về sự cần thiết thay đổi cơ cấu Bảng 4. bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo (câu 132 hỏi dành cho cán bộ, công chức) Kết quả điều tra xã hội học về những nội dung chức sắc, tín Bảng 4. đồ muốn được tuyên truyền, phổ biến (câu hỏi dành cho 137 chức sắc, tín đồ) Luận án tiên sĩ Quản lý công 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh độc đáo, ra đời vào năm 1926 tại Tây Ninh và nhanh chóng trở thành một tôn giáo lớn ở Việt Nam (hiện nay có hơn 2 triệu tín đồ, khoảng 30.000 tín đồ ở nước ngoài chủ yếu là Hoa Kỳ, Úc, Châu Âu). Đạo Cao Đài phát triển mạnh ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ và một số tỉnh miền Tây Nam Bộ như Tiền Giang, Bến Tre, Long An… Hiện nay, các tỉnh miền Đông Nam Bộ có khoảng 655.967 tín đồ đạo Cao Đài, 3.922 chức việc với 286 cơ sở thờ tự. Có thể nói rằng, đạo Cao Đài là tôn giáo có số lượng chức sắc, chức việc “hùng hậu”. Sau khi được Nhà nước công nhận là tổ chức tôn giáo, chức sắc, tín đồ đạo Cao Đài vui mừng, phấn khởi, tin tưởng vào chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, yên tâm sinh hoạt tôn giáo và tích cực tham gia các phong trào ở địa phương.
Các hệ phái Cao Đài tập trung xây dựng, củng cố tổ chức giáo hội mới theo mô hình hai cấp; không sử dụng cơ bút; xây dựng hiến chương, đường hướng hoạt động gắn bó với dân tộc trên cơ sở kế thừa truyền thống của đạo và phù hợp với văn hóa của quần chúng nhân dân. Là một tôn giáo nội sinh, đạo Cao Đài được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu với nhiều góc độ khác nhau như tôn giáo học, lịch sử, tâm lý. Dưới góc độ khoa học quản lý nhà nước, trong đó có quản lý nhà nước về tôn giáo, tác giả nhận thấy sự cần thiết phải nghiên cứu đề tài “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ” bởi những lý do sau: Một là, quản lý nhà nước về tôn giáo nói chung, đối với hoạt động của đạo Cao Đài nói riêng góp phần đảm bảo quyền tự do tôn giáo, tạo điều kiện thuận lợi để đạo Cao Đài phát triển trong giai đoạn hiện nay. Với chính sách đổi mới, mở cửa và tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Đảng, Nhà nước ta, nhất là sau khi Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo ra đời (hiện đã được thay thế bằng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016), sinh Luận án tiên sĩ Quản lý công 2 hoạt của các chức sắc, tín đồ tôn giáo trên cả nước đã dần có những chuyển biến tích cực, ổn định, đi vào nền nếp, tuân thủ chính sách, pháp luật.
Quản lý xã hội là chức năng cơ bản nhất của nhà nước, trong khi đó tôn giáo lại là một bộ phận cấu thành xã hội. Việc triển khai, thực hiện các chức năng của nhà nước là nhằm hướng tới các mục tiêu mong muốn của nhà nước, đó là những vấn đề nhà nước phải giải quyết trong một thời kỳ, giai đoạn nhất định để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội. Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trước hết phải đảm bảo được quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của chức sắc, tín đồ, đảm bảo cho các hoạt động của đạo Cao Đài được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật. Tôn giáo thuộc lĩnh vực tinh thần, là nhu cầu của một bộ phận nhân dân, đang và sẽ cùng tồn tại với sự phát triển của xã hội loài người, Nhà nước ta luôn khẳng định và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, coi đó là quyền cơ bản của công dân.
Hai là, khu vực Đông Nam Bộ là cái nôi của đạo Cao Đài cả nước, với số lượng chức sắc, chức việc và tín đồ lớn. Đạo Cao Đài ra đời tại tỉnh Tây Ninh, từ đó phát triển thành nhiều hệ phái khác nhau ở các địa phương trong cả nước. Số lượng chức sắc, chức việc và tín đồ đạo Cao Đài ở Đông Nam Bộ chiếm khoảng 1/4 của cả nước với 11 hệ phái, trong đó Cao Đài Tây Ninh là hệ phái lớn nhất hiện nay (đặc biệt, tỉnh Tây Ninh có gần 1/2 dân số toàn tỉnh theo đạo Cao Đài). Chính vì có số lượng chức sắc, tín đồ, cơ sở thờ tự đông đảo, nên đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ trở thành một trong những đối tượng quản lý rất đặc biệt.
Ba là, hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ diễn ra đa dạng, phong phú và đi vào nề nếp, tuy nhiên vẫn tồn tại những hoạt động vi phạm pháp luật về tôn giáo. Với tư cách là một hiện tượng thuộc thượng tầng kiến trúc, tôn giáo tác động mạnh mẽ, vừa tích cực, vừa tiêu cực đến các lĩnh vực của đời sống Luận án tiên sĩ Quản lý công 3 xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ. Phân tích cơ chế, chính sách và hiệu quả quản lý hiện hành.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.