Luận án ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa Thừa Thiên Huế - Đặng Vinh Dự
Luận văn phân tích ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa Thừa Thiên Huế, hệ thống hóa biểu tượng và giá trị văn hóa tâm linh trong đời sống cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giải mã ngôn ngữ biểu tượng chùa cổ Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Dân tộc học
- Tác giả:
- Đặng Vinh Dự
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giải mã ngôn ngữ biểu tượng chùa cổ Thừa Thiên Huế
Các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế chứa đựng một hệ thống ngôn ngữ biểu tượng phong phú. Hệ thống này thể hiện rõ nét tư tưởng Phật giáo và văn hóa Việt Nam. Việc giải mã các biểu tượng giúp hiểu sâu sắc hơn về kiến trúc, nghệ thuật và triết lý tâm linh của các di sản này. Chùa cổ Thừa Thiên Huế không chỉ là nơi thờ cúng, mà còn là bảo tàng sống của những giá trị văn hóa tinh thần. Các biểu tượng này được thể hiện qua hình tượng, hoa văn và pháp khí. Mỗi chi tiết mang một ý nghĩa riêng, tạo nên tổng thể hài hòa và thiêng liêng. Biểu tượng Phật giáo Huế là điểm nhấn độc đáo, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu và du khách.
1.1. Định nghĩa biểu tượng Phật giáo tại Huế
Biểu tượng Phật giáo tại Huế là những hình ảnh, vật thể, hành vi mang ý nghĩa vượt ra ngoài giá trị vật chất của chúng. Chúng được sử dụng để truyền tải giáo lý, niềm tin và những giá trị đạo đức Phật giáo. Các biểu tượng này thường trừu tượng, đòi hỏi sự suy ngẫm để thấu hiểu. Chúng xuất hiện từ kiến trúc cổng tam quan đến từng bức tượng Phật uy nghiêm. Việc giải thích biểu tượng giúp người hành hương tiếp cận chân lý giác ngộ. Hệ thống biểu tượng này hình thành nên một phần quan trọng của văn hóa tâm linh Huế.
1.2. Các dạng thức biểu tượng chính được sử dụng
Ngôn ngữ biểu tượng tại chùa Huế bao gồm nhiều dạng thức. Đó là các hình tượng Phật, Bồ Tát, các vị Hộ Pháp. Các linh vật như rồng, phượng, hổ cũng đóng vai trò quan trọng. Họa tiết trang trí chùa trên các phù điêu, cột, mái cũng giàu ý nghĩa. Pháp khí Phật giáo như chuông, trống, mõ có chức năng riêng. Mỗi dạng thức đều góp phần làm phong phú thêm đời sống tâm linh. Chúng thể hiện sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa và triết lý Phật giáo. Nền nghệ thuật chạm khắc chùa tinh xảo là minh chứng cho sự đa dạng này.
1.3. Bối cảnh lịch sử hình thành biểu tượng chùa Huế
Biểu tượng tại các ngôi chùa Huế hình thành qua nhiều giai đoạn lịch sử. Thừa Thiên Huế từng là kinh đô của các triều đại phong kiến. Điều này tạo điều kiện cho Phật giáo phát triển mạnh mẽ. Các vị vua chúa, quý tộc thường xây dựng và trùng tu chùa chiền. Điều này ảnh hưởng lớn đến kiến trúc chùa Huế và cách thức thể hiện biểu tượng. Các yếu tố văn hóa Chăm-pa, Nho giáo, Đạo giáo cũng hòa quyện. Chúng tạo nên một phong cách biểu tượng độc đáo, mang đậm bản sắc địa phương. Sự kế thừa và phát triển này làm nên giá trị của các chùa cổ Thừa Thiên Huế.
II.Hình tượng Phật giáo trong kiến trúc chùa Huế
Các hình tượng Phật giáo là trung tâm của mọi ngôi chùa ở Huế. Chúng không chỉ là đối tượng thờ phụng mà còn là những tác phẩm nghệ thuật đặc sắc. Mỗi tượng Phật, Bồ Tát đều có hình dáng, tư thế và thần thái riêng. Những chi tiết này mang ý nghĩa sâu sắc về giáo lý. Chúng giúp Phật tử hình dung và quán chiếu những phẩm hạnh cao quý. Tượng Phật ở Huế thường được chế tác công phu, thể hiện tài năng của các nghệ nhân. Đây là biểu tượng Phật giáo Huế mang giá trị nghệ thuật và tâm linh. Kiến trúc chùa Huế luôn ưu tiên vị trí trang trọng cho các hình tượng này.
2.1. Tượng Phật và Bồ Tát Vẻ đẹp và ý nghĩa
Tượng Phật Thích Ca, Phật Di Lặc là những hình tượng phổ biến. Phật Thích Ca biểu trưng cho sự giác ngộ, từ bi. Phật Di Lặc tượng trưng cho niềm vui, sự hỷ xả. Các Bồ Tát như Quán Thế Âm, Văn Thù Sư Lợi cũng được tôn thờ rộng rãi. Quán Thế Âm Bồ Tát thể hiện lòng đại từ đại bi, cứu khổ cứu nạn. Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát đại diện cho trí tuệ. Mỗi pho tượng mang vẻ đẹp riêng. Chúng gửi gắm những thông điệp giáo lý quan trọng. Ý nghĩa biểu tượng Phật giáo này giúp Phật tử tu tập.
2.2. Thập Bát La Hán và Bát Bộ Kim Cang
Thập Bát La Hán là mười tám vị đệ tử của Phật. Họ đã chứng quả A La Hán. Các tượng La Hán thường được đặt hai bên chánh điện hoặc trong nhà Tổ. Mỗi vị có một tướng mạo, thần thái khác nhau. Họ biểu trưng cho các phẩm hạnh tu tập. Bát Bộ Kim Cang là tám vị Hộ Pháp. Các vị này có nhiệm vụ bảo vệ Phật pháp, trấn giữ các phương. Tượng Kim Cang thường đặt tại cổng chùa hoặc tiền đường. Họ có vẻ mặt oai nghiêm, vũ khí sắc bén. Sự hiện diện của họ thể hiện sức mạnh bảo vệ chánh pháp. Nghệ thuật chạm khắc chùa thể hiện rõ sự khác biệt của từng vị.
2.3. Các hình tượng chư thiên thần tướng khác
Ngoài ra, các chùa Huế còn có nhiều hình tượng chư thiên, thần tướng khác. Vi Đà Hộ Pháp, Tiêu Diện Đại Sĩ là những ví dụ. Vi Đà là vị thần bảo vệ tam bảo. Tiêu Diện Đại Sĩ thường đứng sau tượng Phật. Ngài có nhiệm vụ giám sát hành vi của chúng sinh. Các vị thần này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự tâm linh. Họ cũng góp phần làm phong phú thêm kiến trúc chùa Huế. Những hình tượng này mang ý nghĩa răn dạy, khuyến hóa chúng sinh hướng thiện.
III.Linh vật họa tiết trang trí tại chùa cổ Huế
Các linh vật và họa tiết trang trí không chỉ làm đẹp cho các ngôi chùa. Chúng còn chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc về vũ trụ quan, nhân sinh quan. Các yếu tố này thể hiện sự giao hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo. Linh vật trong chùa thường mang tính biểu tượng cao. Chúng bảo vệ sự linh thiêng của không gian thờ tự. Họa tiết trang trí chùa là những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Chúng phản ánh trình độ thẩm mỹ và kỹ thuật của các nghệ nhân xưa. Những chi tiết này góp phần tạo nên vẻ uy nghiêm, cổ kính cho các chùa cổ Thừa Thiên Huế.
3.1. Linh vật truyền thống Rồng Phượng Hổ
Rồng là linh vật đứng đầu trong tứ linh. Rồng biểu tượng cho quyền uy, sức mạnh, sự thịnh vượng. Trong chùa, hình tượng rồng thường xuất hiện trên mái, cột. Chúng là biểu tượng của Phật pháp tối thượng. Phượng hoàng là biểu tượng của sự cao quý, vẻ đẹp, may mắn. Phượng thường xuất hiện cùng rồng, tượng trưng cho sự hòa hợp âm dương. Hổ là linh vật trấn giữ, xua đuổi tà ma. Tượng hổ đá thường đặt trước cổng chùa. Các linh vật này không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ. Chúng còn thể hiện sự linh thiêng của không gian thờ tự.
3.2. Hoa văn và họa tiết trang trí Phật giáo
Hoa văn trang trí tại các chùa Huế rất đa dạng. Hình ảnh hoa sen là biểu tượng đặc trưng của Phật giáo. Hoa sen tượng trưng cho sự thanh tịnh, giác ngộ. Bánh xe pháp luân biểu thị cho giáo pháp của Phật. Chữ Vạn là biểu tượng của vạn đức lành. Các họa tiết mây, sóng nước, lá đề cũng thường thấy. Chúng mang ý nghĩa về sự vô thường, luân hồi. Những họa tiết này được chạm khắc tinh xảo. Chúng tô điểm cho kiến trúc chùa Huế. Đồng thời, chúng cũng là phương tiện truyền tải giáo lý.
3.3. Biểu tượng tự nhiên và cây cối trong chùa
Thiên nhiên cũng là một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ biểu tượng của chùa Huế. Cây Bồ Đề, nơi Phật Thích Ca thành đạo, thường được trồng trong sân chùa. Nó là biểu tượng của sự giác ngộ. Các hồ sen, hòn non bộ mô phỏng thế giới quan Phật giáo. Chúng tạo ra không gian thiền định, an lạc. Nước tượng trưng cho sự thanh lọc. Núi tượng trưng cho sự vững chãi. Những yếu tố tự nhiên này không chỉ làm đẹp cảnh quan. Chúng còn mang ý nghĩa giáo dục, giúp Phật tử hòa mình vào thiên nhiên, tìm thấy sự bình yên nội tâm. Họa tiết trang trí chùa cũng lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
IV.Ý nghĩa văn hóa tâm linh biểu tượng Phật giáo Huế
Các biểu tượng Phật giáo ở Huế không chỉ có giá trị nghệ thuật. Chúng còn là cốt lõi của đời sống văn hóa tâm linh. Những biểu tượng này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành niềm tin, đạo đức cộng đồng. Chúng là cầu nối giữa con người và thế giới siêu nhiên. Ý nghĩa biểu tượng Phật giáo thấm nhuần vào mọi hoạt động. Từ nghi lễ cúng bái đến sinh hoạt hàng ngày. Chúng tạo nên một nét đặc trưng riêng cho văn hóa tâm linh Huế. Việc hiểu và trân trọng các biểu tượng này là bảo vệ di sản quý giá của dân tộc.
4.1. Biểu tượng như cầu nối giữa trần thế và tâm linh
Biểu tượng Phật giáo ở Huế là phương tiện giao tiếp hiệu quả. Chúng giúp con người kết nối với thế giới tâm linh. Qua việc chiêm ngưỡng tượng Phật, tháp, chùa, Phật tử cảm nhận được sự hiện diện của đấng giác ngộ. Các nghi thức thờ cúng, khấn nguyện được thực hiện trước các biểu tượng. Điều này củng cố niềm tin và định hướng hành vi thiện lành. Biểu tượng mang đến sự an ủi tinh thần. Chúng là điểm tựa cho những người tìm kiếm sự bình yên, giải thoát.
4.2. Vai trò của biểu tượng trong nghi lễ và tín ngưỡng
Trong các nghi lễ Phật giáo, biểu tượng đóng vai trò trung tâm. Pháp khí Phật giáo được sử dụng trong các buổi lễ tụng kinh, cầu an. Chúng tạo ra không khí trang nghiêm, linh thiêng. Các ngày lễ lớn như Phật Đản, Vu Lan đều có những biểu tượng đặc trưng. Chúng giúp cộng đồng ghi nhớ và thực hành giáo lý. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, anh hùng dân tộc cũng được lồng ghép. Các biểu tượng này duy trì và phát triển văn hóa tâm linh Huế. Chúng góp phần gắn kết cộng đồng Phật tử.
4.3. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản biểu tượng
Việc bảo tồn các biểu tượng tại chùa cổ Thừa Thiên Huế là điều cần thiết. Đây là kho tàng văn hóa vô giá. Các công trình trùng tu, phục chế cần tuân thủ nguyên tắc bảo tồn. Đồng thời, cần phát huy giá trị của chúng trong đời sống hiện đại. Giáo dục thế hệ trẻ về ý nghĩa của các biểu tượng. Khuyến khích du khách tìm hiểu văn hóa. Điều này giúp gìn giữ và lan tỏa giá trị của di sản. Các dự án nghiên cứu về Biểu tượng Phật giáo Huế cũng cần được đẩy mạnh.
V.Pháp khí Phật giáo và nghệ thuật chạm khắc chùa
Pháp khí Phật giáo là những vật phẩm được sử dụng trong các nghi lễ. Chúng có vai trò quan trọng trong việc truyền tải giáo lý. Mỗi pháp khí mang một ý nghĩa tượng trưng riêng. Chúng góp phần tạo nên không khí trang nghiêm của chốn thiền môn. Nghệ thuật chạm khắc chùa là kỹ thuật chế tác các pháp khí và biểu tượng. Đây là một phần quan trọng của văn hóa tâm linh Huế. Các tác phẩm điêu khắc thể hiện sự tài hoa, khéo léo của người nghệ nhân. Chúng tạo nên vẻ đẹp độc đáo cho các ngôi chùa cổ Thừa Thiên Huế.
5.1. Pháp khí Chuông trống mõ và ý nghĩa
Chuông, trống, mõ là những pháp khí không thể thiếu trong chùa. Tiếng chuông chùa có tác dụng thức tỉnh tâm hồn. Nó kêu gọi chúng sinh hướng về điều thiện. Trống dùng để tập hợp chúng sinh, báo hiệu giờ lễ. Mõ dùng để giữ nhịp tụng kinh, nhắc nhở Phật tử chú tâm. Mỗi âm thanh đều mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng giúp định tâm, loại bỏ tạp niệm. Pháp khí Phật giáo không chỉ là nhạc cụ. Chúng là biểu tượng của sự giác ngộ, là công cụ dẫn dắt chúng sinh trên con đường tu tập.
5.2. Bát Bửu Phật giáo và các vật phẩm cúng dường
Bát Bửu Phật giáo là tám vật phẩm quý giá. Chúng bao gồm lọng báu, song ngư, bình báu, hoa sen, pháp luân, nút thắt cát tường, bảo tràng, vỏ ốc trắng. Mỗi vật phẩm mang một ý nghĩa riêng về giáo lý và may mắn. Các vật phẩm cúng dường như hương, hoa, đèn, trà, quả cũng là biểu tượng. Hương thơm tượng trưng cho sự thanh tịnh. Hoa tươi tượng trưng cho vẻ đẹp vô thường. Đèn tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ. Những vật phẩm này thể hiện lòng thành kính của Phật tử. Chúng góp phần tạo nên không gian tâm linh trang nghiêm.
5.3. Nghệ thuật chạm khắc gỗ đá và kỹ thuật sơn son thếp vàng
Nghệ thuật chạm khắc chùa ở Huế đạt đến trình độ tinh xảo. Các nghệ nhân sử dụng nhiều chất liệu khác nhau. Gỗ, đá là những vật liệu phổ biến. Kỹ thuật chạm khắc gỗ tạo ra những bức tượng, phù điêu sống động. Chạm khắc đá dùng để làm tượng, bia đá, các chi tiết kiến trúc. Kỹ thuật sơn son thếp vàng làm tăng thêm vẻ lộng lẫy. Nó bảo vệ các tác phẩm khỏi sự bào mòn của thời gian. Những kỹ thuật này thể hiện sự tinh hoa của nghệ thuật truyền thống. Chúng góp phần làm nên giá trị của các di tích văn hóa Phật giáo Huế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hệ thống biểu trưng tôn giáo trong không gian văn hóa cố đô giữ vị trí then chốt để giải mã tâm thức, nhân sinh quan và tiến trình tiếp biến văn hóa của cư dân bản địa. Luận án tiến sĩ Dân tộc học với đề tài "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" của tác giả Đặng Vinh Dự (Đại học Khoa học – Đại học Huế, 2017) là công trình tiên phong tiếp cận mỹ thuật Phật giáo và kiến trúc tự viện dưới lăng kính của nhân học biểu tượng (symbolic anthropology) và ký hiệu học cấu trúc (structural semiotics).
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ tính chất đặc thù của tiểu vùng văn hóa Thuận Hóa – Phú Xuân – Thừa Thiên Huế: vùng đất bản lề của các cuộc giao lưu văn hóa giữa Đại Việt và Champa, trung tâm Phật giáo xứ Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn và là kinh đô của vương triều Nguyễn suốt 143 năm (1802–1945). Văn bản luận án khẳng định: "Dù là những Phật tử đã làm lễ quy y, thọ giới hay chỉ là những lương dân bình thường, niềm tín mộ đạo Phật vẫn có trong tiềm thức" và "chùa gắn vào tổng thể kiến trúc Huế trọn vẹn, hài hòa như chính đạo Phật đã hòa tan vào lòng đời, lòng người xứ Huế".
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN VĂN HÓA THUẬN HÓA - PHÚ XUÂN - HUẾ │
│ (Tiếp biến: Văn hóa Champa - Cung đình - Dân gian) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG THỂ KHẢO SÁT: N = 618 CƠ SỞ THỜ TỰ │
│ (305 Tự viện có tăng ni | 313 Niệm Phật đường) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MẪU NGHIÊN CỨU ĐIỀN DÃ ĐẶC TRƯNG: n = 68 CHÙA │
└──────┬──────────┬───────────┬───────────┬───────────────┘
│ │ │ │
┌─────────────────────────┘ │ │ └──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ CHÙA LÀNG │ │ TỔ ĐÌNH │ │ CHÙA CÔNG │ │NIỆM PHẬT ĐƯỜNG│
│ (Giác Lương, │ │ (Thiền Tôn, │ │ (Thiên Mụ, │ │ (Lại Ân, │
│ Thành Trung, │ │ Từ Đàm, │ │ Thánh Duyên,│ │ Dương Biều, │
│ Ưu Điềm...) │ │ Quốc Ân...) │ │ Diệu Đế...) │ │ Hội Thượng) │
└───────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘ └──────┬───────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG │ │ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG │ │ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG │ │ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG │
│ - Cốt Chăm bì Việt │ │ - Tháp tổ & Hậu điện │ │ - Nghệ thuật Cung đình │ │ - Đơn giản hóa Phật điện│
│ - Tín ngưỡng bản địa │ │ - Dấu ấn truyền thừa │ │ - Long mã khảm sành sứ │ │ - Độc tôn Thích Ca │
│ - Tam giáo đồng nguyên │ │ - Di sản Thiền phái │ │ - Ô hộc "nhất thi nhất │ │ - Dấu ấn Chấn hưng │
│ │ │ Liễu Quán / Nguyên │ │ họa", điển lễ triều │ │ Phật giáo đầu TK XX │
│ │ │ Thiều │ │ đình │ │ │
└───────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các học giả tiền bối tiếp cận mỹ thuật tự viện chủ yếu dưới góc độ khảo tả kiến trúc, lịch sử Phật giáo hoặc mỹ thuật học thuần túy (Leopold Cadière 1919; Hà Văn Tấn 1993; Nguyễn Hữu Thông 1992, 2001), chuyên ngành Dân tộc học/Nhân học tại Việt Nam vẫn thiếu vắng một công trình giải mã toàn diện cấu trúc ngữ nghĩa hai bậc (cái biểu đạt - cái được biểu đạt) của hệ thống biểu tượng tôn giáo trải dài trên nhiều mô hình tự viện qua trục lịch đại và đồng đại.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế được phân loại và biểu hiện qua những hình thái vật chất nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc nội hàm và cơ chế tạo nghĩa của các biểu tượng chịu sự chi phối ra sao từ quá trình giao thoa giữa Phật giáo Đại thừa với văn hóa Champa, Nho giáo, Đạo giáo và văn hóa cung đình thời Nguyễn?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Không gian văn hóa và lịch sử vùng đất tạo nên những đặc điểm, giá trị khu biệt nào cho hệ biểu tượng chùa Huế so với các trung tâm Phật giáo khác ở Bắc Bộ và Nam Bộ?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Xu hướng biến đổi hình thái và ngữ nghĩa của hệ biểu tượng trong bối cảnh hiện đại hóa, "bê tông hóa" đang diễn ra như thế nào, và giải pháp bảo tồn nào mang tính khả thi?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Ngôn ngữ biểu tượng chùa Huế không thuần nhất mà là một hệ thống siêu ký hiệu phức hợp, dung chứa hiện tượng "cốt Chăm bì Việt", mô hình "Tam giáo đồng nguyên" và mỹ thuật triều đình Nguyễn.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Hình thức biểu hiện của biểu tượng có sự phân hóa rõ rệt giữa 5 mô hình thiết chế tự viện: chùa làng, tổ đình, chùa công, Niệm Phật đường và các dạng chùa khác.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX tạo ra bước ngoặt đơn giản hóa điện thờ Phật giáo tại các Niệm Phật đường, làm thay đổi cấu trúc biểu tượng truyền thống.
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên nền tảng Ký hiệu học cấu trúc của Ferdinand de Saussure và Roland Barthes kết hợp với Nhân học biểu tượng của Clifford Geertz, Victor Turner, Raymond Firth và phương pháp THF (Text, History & Field Work) của Daniel Overmyer. Về quy mô, nghiên cứu khảo sát tổng thể quần thể $N = 618$ cơ sở thờ tự tại Thừa Thiên Huế (gồm 305 tự viện có tăng ni và 313 Niệm Phật đường), tập trung phân tích sâu $n = 68$ ngôi chùa đại diện cho 5 mô hình thiết chế trong khung thời gian lịch sử từ năm 1601 (trùng hưng chùa Thiên Mụ) đến nay.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về biểu tượng tôn giáo và mỹ thuật Phật giáo được tổng hợp qua ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu lý thuyết biểu tượng và nhân học tôn giáo: Claude Lévi-Strauss (1949, 1958) đặt nền tảng cấu trúc luận xem văn hóa là tập hợp hệ thống biểu tượng. Leslie A. White (1949) trong The Science of Culture khẳng định biểu tượng là đơn vị cơ bản của hành vi và văn minh nhân loại. Victor Turner (1967) trong The Forest of Symbols phân tách biểu tượng "ám chỉ" và "cô đọng". Raymond Firth (1973) trong Symbols: Public and Private nhận định: "Các nhà nhân học được trang bị để giải thích ý nghĩa của các biểu tượng trong các nền văn hóa mà họ đang nghiên cứu, và để sử dụng những lý giải như những phương tiện trung gian để hiểu xa hơn về các tiến trình trong đời sống xã hội". Erich Fromm (1951) trong The Forgotten Language nhấn mạnh: "Ngôn ngữ biểu tượng là ngôn ngữ mang tính toàn cầu duy nhất mà con người từng biết... Tôn giáo đã diễn đạt bằng loại ngôn ngữ khác với loại ngôn ngữ mà chúng ta sử dụng trong cuộc sống đời thường, nghĩa là chúng diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu trưng". Clifford Geertz (1973) định nghĩa tôn giáo là một hệ thống biểu tượng thiết lập các tâm trạng và động cơ mạnh mẽ, lâu dài ở con người.
Dòng nghiên cứu đồ tượng và mỹ thuật Phật giáo khu vực: J. Ph. Vogel (1936) nghiên cứu trường phái Gandhara, Amaravati và Gupta tại Ấn Độ; M. De Visser (1913) trong The Dragon in China and Japan vạch rõ tiến trình chuyển biến từ rắn thần Naga Phật giáo sang hình tượng rồng Đông Á; Chun-fang Yu (2001) khảo sát sự biến đổi giới tính của Bồ Tát Quán Thế Âm tại Trung Quốc; Nancy Wilson Ross (2005) nhận định hình tượng Đức Phật ở phương Đông tuy tương đương Chúa Kitô phương Tây nhưng mang tính đa dạng biểu đạt hơn rất nhiều; Robert E. O'Riley (2005) và Meher McArthur (2002) hệ thống hóa nghệ thuật tượng học Phật giáo châu Á.
Dòng khảo cứu mỹ thuật và di sản chùa chiền Thừa Thiên Huế: Leopold Cadière (1919) trên tạp chí BAVH công bố công trình đồ sộ 345 trang về nghệ thuật trang trí Huế; Louis Sogny (1928) khảo cứu tháp tổ Liễu Quán; Nguyễn Hữu Thông cùng các cộng sự (1992, 2001, 2008, 2014) giải mã mỹ thuật thời Nguyễn, ý nghĩa biểu tượng trang trí và âm nhạc pháp khí; Thích Hải Ấn và Hà Xuân Liêm (2001) biên khảo lịch sử Phật giáo xứ Huế; Trần Lâm Biền (1996), Chu Quang Trứ (2001, 2016), Đinh Hồng Hải (2011, 2015), Tạ Quốc Khánh (2012) phân tích tượng thờ và kiến trúc chùa sắc tứ.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐỐI SÁNH HỌC THUẬT QUỐC TẾ │
├──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ Tiêu chí │ De Visser (1913) / │ Chun-fang Yu (2001) │ Luận án Đặng Vinh Dự (2017) │
│ │ Vogel (1936) │ │ │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Khung lý thuyết │ Lịch sử mỹ thuật & │ Tôn giáo học & Nữ │ Nhân học biểu tượng kết hợp │
│ │ Đồ tượng học │ quyền luận │ Ký hiệu học cấu trúc │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Phương pháp luận │ Khảo tả hình thái học│ Phân tích văn bản học│ Phương pháp THF (Văn bản, │
│ │ lịch sử │ và lịch sử xã hội │ Lịch sử và Điền dã dân tộc) │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Đối tượng & Phạm vi │ Đồ tượng Phật giáo │ Tượng Quan Âm biến │ 68 chùa thuộc 5 mô hình tại │
│ │ Ấn Độ, Trung Hoa │ đổi tại Trung Hoa │ Thừa Thiên Huế (1601-2017) │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Đóng góp cốt lõi │ Xác lập tiến trình │ Giải mã bản địa hóa │ Mô hình hóa 5 cấu trúc ngữ │
│ │ khuếch tán đồ tượng │ và nữ tính hóa biểu │ nghĩa tự viện; phát hiện │
│ │ xuyên quốc gia │ tượng ngoại lai │ "cốt Chăm bì Việt" & Tam │
│ │ │ │ giáo đồng nguyên thời Nguyễn│
└──────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┴─────────────────────────────┤
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm nảy sinh giữa hai quan điểm: (1) Quan điểm khuếch tán hình thức thuần túy cho rằng biểu tượng chùa Huế chỉ là sự sao phỏng mỹ thuật Phật giáo Bắc Bộ và phong cách cung đình nhà Minh/Thanh; (2) Quan điểm tiếp biến nội sinh cho rằng văn hóa bản địa Thuận Hóa đã tái định hình toàn bộ hệ thống biểu tượng. Luận án định vị nghiên cứu ở hướng tiếp cận thứ hai: chứng minh tính độc bản của biểu tượng chùa Huế thông qua sự tích hợp yếu tố Champa, mô hình vương quyền thời Nguyễn và tổ chức khuôn hội Tịnh Độ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào lý thuyết nhân học biểu tượng và ký hiệu học tôn giáo bằng cách mở rộng mô hình siêu ký hiệu học của Roland Barthes vào không gian tự viện phương Đông. Cấu trúc ngữ nghĩa được giải mã theo sơ đồ hai bậc:
$$\text{Ký hiệu bậc 1 (Biểu thị)} = \frac{\text{Cái biểu đạt (Hình thái vật thể, chất liệu, màu sắc)}}{\text{Cái được biểu đạt (Nội dung giáo lý, kinh điển Phật giáo)}}$$
$$\text{Siêu ký hiệu bậc 2 (Hàm nghĩa)} = \frac{\text{Cái biểu đạt bậc 2 (Toàn bộ ký hiệu bậc 1)}}{\text{Cái được biểu đạt bậc 2 (Tâm thức tộc người, ý thức hệ vương quyền, bản sắc vùng miền)}}$$
Bốn mệnh đề lý thuyết (propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Biểu tượng tôn giáo là một văn bản văn hóa đa tầng nghĩa (multivocal text); ý nghĩa của biểu tượng phụ thuộc trực tiếp vào thiết chế quản lý của tự viện (chùa làng, tổ đình hay chùa công).
- Mệnh đề 2 (P2): Sự tiếp biến giữa văn hóa bản địa tiền trú (Champa) và văn hóa di dân (Đại Việt) tạo nên cấu trúc biểu tượng nhị nguyên "cốt Chăm bì Việt", đóng vai trò như một cơ chế dung hòa xung đột tâm linh lịch sử.
- Mệnh đề 3 (P3): Mô hình "Tam giáo đồng nguyên" (Nho – Phật – Lão) thể hiện trên hệ thống đồ tượng không phải là sự hỗn dung ngẫu nhiên mà là chiến lược biểu tượng hóa trật tự xã hội và vương quyền triều Nguyễn.
- Mệnh đề 4 (P4): Các phong trào cải cách tôn giáo có xu hướng triệt tiêu các biểu tượng ngoại biên (Lão giáo, tín ngưỡng dân gian) để tái cấu trúc không gian thiêng xoay quanh biểu tượng cốt lõi (Đức Thích Ca Mâu Ni).
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Ký hiệu học hàm nghĩa (Roland Barthes), Nhân học diễn giải (Clifford Geertz - Victor Turner), và Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory).
KÝ HIỆU HỌC HÀM NGHĨA NHÂN HỌC DIỄN GIẢI LÝ THUYẾT TIẾP BIẾN
(Roland Barthes) (Clifford Geertz, Victor Turner) (Acculturation Theory)
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ • Cái biểu đạt (CBĐ) │ │ • Biểu tượng đa nghĩa│ │ • "Cốt Chăm bì Việt" │
│ • Cái được biểu đạt │ │ • Bối cảnh hóa không │ │ • Tam giáo đồng │
│ (CĐBĐ) │ │ gian thiêng │ │ nguyên │
│ • Siêu ký hiệu hàm │ │ • Trải nghiệm tâm │ │ • Mỹ thuật cung đình │
│ nghĩa │ │ linh & nghi lễ │ │ hóa │
└──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH CỦA ĐỀ TÀI │
│ 1. Hình thái bên ngoài (Visual Signifier) │
│ 2. Nội dung kinh điển (Doctrinal Signified) │
│ 3. Ý nghĩa bối cảnh văn hóa (Connoted Mythos) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi và định nghĩa vận hành:
- "Cốt Chăm bì Việt": Hiện tượng các pho tượng thần/Phật Champa (hoặc phế tích Chăm) được cư dân người Việt bao bọc, cải biến hình hài, sắc phục và danh xưng để trở thành đối tượng thờ phụng trong chùa làng người Việt (như tại chùa Thành Trung, chùa Ưu Điềm).
- Tam giáo đồng nguyên: Sự tích hợp và phối thờ hài hòa giữa ba hệ thống tư tưởng Phật giáo (trung tâm), Nho giáo (bàn thờ Quan Thánh Đế Quân, văn bia), và Đạo giáo (Ngọc Hoàng Thượng Đế, Nam Tào, Bắc Đẩu, Thái Thượng Lão Quân) trong cùng một khuôn viên chùa.
- Trùng thiềm điệp ốc: Kết cấu kiến trúc nhà kép gồm hai hay nhiều bộ vì kèo nối liền nhau bằng trần thừa lưu, tạo nên không gian nội tự sâu lắng, uy nghiêm, thích nghi với khí hậu mưa nhiều của xứ Huế.
- Ô hộc – thi kệ (Nhất thi nhất họa): Phong cách trang trí phân ô trên bờ nóc, vách gỗ, cấn xà, xen kẽ một ô chạm khắc/khảm tranh với một ô khắc thơ, kệ thiền bằng chữ Hán.
- Long mã khảm sành sứ: Biểu tượng linh vật kết hợp giữa rồng và ngựa, mang đồ hình Bát quái/Hà đồ trên lưng, được tạo hình bằng nghệ thuật cắt ghép mảnh gốm sứ tinh xảo trên bình phong và cổng tam quan.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng cho các cơ sở tự viện Phật giáo Bắc tông (Mahayana) tại tỉnh Thừa Thiên Huế; loại trừ hệ phái Nam tông (Theravada) do xuất hiện muộn (cuối thập niên 1950) và có cấu trúc đồ tượng biệt lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Đề tài vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực văn hóa (cultural realism) kết hợp với nhận thức luận diễn giải (interpretivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro): Không gian địa văn hóa, sinh thái - nhân văn và tiến trình lịch sử Thuận Hóa – Phú Xuân (chế độ bức xạ cao, lượng mưa 2600–4000 mm, 200–220 ngày mưa/năm, 0,84 cơn bão/năm, các biến cố chính trị thời Trịnh - Nguyễn và triều Nguyễn).
- Cấp độ trung mô (Meso): Thiết chế tổ chức của 5 mô hình chùa (Chùa làng, Tổ đình, Chùa công, Niệm Phật đường, Chùa khác).
- Cấp độ vi mô (Micro): Cấu trúc hình thái của từng biểu tượng vật thể (tượng tròn, phù điêu, pháp khí chuông - khánh - trống, mộc bản, pháp y, hoa văn hoa sen, chữ Vạn, đồ hình Bát bửu).
Mẫu nghiên cứu gồm $n = 68$ ngôi chùa được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (purposive stratified sampling) từ tổng thể $N = 618$ cơ sở tự viện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp THF của Daniel Overmyer (1998):
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐỐI SOÁT DỮ LIỆU (TRIANGULATION PROTOCOL) │
├────────────────────────────────┬────────────────────────────────┬────────────────────────────────┤
│ 1. TƯ LIỆU THÀNH VĂN (TEXT) │ 2. BỐI CẢNH LỊCH SỬ (HISTORY) │ 3. ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC (FIELD) │
├────────────────────────────────┼────────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ - Châu bản Triều Nguyễn │ - Sự kiện Nguyễn Hoàng trấn │ - Khảo sát thực địa 68 chùa │
│ - Đại Nam thực lục │ nhậm Thuận Hóa (1558) │ - Chụp ảnh đồ tượng học │
│ - Khâm định Đại Nam hội điển │ - Trùng hưng chùa Thiên Mụ │ - Phỏng vấn sâu chư tôn đức │
│ - Ô Châu cận lục (1553) │ (1601) │ tăng ni, nhân sĩ trí thức │
│ - Tạp chí BAVH (1914-1944) │ - Phong trào Chấn hưng Phật │ - Đo vẽ chi tiết cấu trúc │
│ - Kinh điển Phật giáo Đại thừa │ giáo An Nam (1930s-1950s) │ trang trí ô hộc, pháp khí │
└────────────────────────────────┴────────────────────────────────┴────────────────────────────────┘
Kỹ thuật điền dã dân tộc học sử dụng bảng câu hỏi bán cấu trúc, ghi âm phỏng vấn sâu các nhà nghiên cứu đầu ngành (Nguyễn Hữu Thông, Nguyễn Đắc Xuân, Trần Đình Sơn, Phan Thanh Bình) và chư vị tôn túc Hòa thượng, Thượng tọa trụ trì. Độ tin cậy (reliability) và giá trị xác thực (construct validity) được đảm bảo thông qua kiểm định chéo giữa lời kể dân gian của bô lão làng xã, quan điểm giáo luật của tăng đoàn và tư liệu văn bản Hán Nôm khắc trên bia ký, chuông đồng, hoành phi câu đối.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát phân bố qua 5 nhóm thiết chế:
- Chùa làng ($n = 12$ tiêu biểu): Thành Trung, Ưu Điềm, Giác Lương, Bồ Điền, Bác Vọng Tây, Hạ Lang, Thủ Lễ, La Chữ, Sùng An, Hà Trung, Cảnh Phước, Thanh Quang.
- Tổ đình ($n = 15$ tiêu biểu): Thiền Tôn, Từ Đàm, Quốc Ân, Viên Thông, Tường Vân, Từ Hiếu, Thuyền Lâm, Tây Thiên, Báo Quốc, Kim Tiên...
- Chùa công ($n = 8$ tiêu biểu): Thiên Mụ, Thánh Duyên, Diệu Đế, Linh Quang, Giác Hoàng...
- Niệm Phật đường ($n = 18$ tiêu biểu): Dương Biều, Hội Thượng, Bác Vọng Tây, Lại Ân...
- Các dạng chùa khác ($n = 15$ tiêu biểu): Viên Giác, Trúc Lâm, Từ Ân, Vạn Phước, Tra Am, Ba La Mật, Diệu Đức, Diệu Viên, Thiên Hòa, Tịnh Giác...
Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phân tích định tính theo ma trận cấu trúc ký hiệu học; giải mã hình thái học đối sánh (morphological comparison) giữa đồ tượng Phật giáo thuần túy và đồ tượng tích hợp tín ngưỡng dân gian/Champa; giải mã văn bản học các minh văn khắc trên đại hồng chung chùa La Chữ (1791), chuông chùa Thiên Mụ (1815), khánh đá chùa Từ Hiếu và mộc bản Phật giáo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, giải mã cấu trúc phức hợp "cốt Chăm bì Việt" và sự tích hợp nữ thần Thiên Y A Na. Luận án cung cấp chứng cứ điền dã trực tiếp tại chùa Thành Trung và chùa Ưu Điềm [PL 7.2], chứng minh nhiều pho tượng Phật thực chất là các tác phẩm điêu khắc Champa cổ được người Việt khoác thêm áo cà sa, tạo tác thêm các chi tiết mũ miện Đại Việt. Tại chùa Vạn Phước và chùa Thuyền Lâm, hình tượng Thiên Y A Na (Po Nagar) được tôn trí trang trọng trong không gian tự viện, phản ánh quá trình tiếp biến hòa bình giữa văn hóa Champa và tâm thức Phật giáo cứu độ của người Việt di dân.
Thứ hai, xác lập sự phân hóa chức năng biểu tượng theo mô hình thiết chế tự viện.
- Chùa làng: Trung tâm hội tụ tín ngưỡng dân gian, thờ Thành hoàng, thần bản xứ bên cạnh Tam Bảo; biểu tượng mang tính mộc mạc, gắn với ước vọng mưa thuận gió hòa của cư dân nông nghiệp lúa nước.
- Chùa công (Quốc tự): Đậm nét mỹ thuật cung đình triều Nguyễn; xuất hiện đồ án rồng năm móng trên bờ nóc Đại Hùng bảo điện (chùa Diệu Đế), khảm sành sứ tinh xảo, bia đá ngự chế, thể hiện tư tưởng "Hộ quốc an dân" và sự bảo trợ của vương quyền.
- Tổ đình: Biểu tượng tập trung vào hệ thống tháp mộ tổ sư trong vườn chùa, khám thờ chân dung liệt tổ dòng thiền Liễu Quán và Nguyên Thiều; không gian toát lên vẻ tĩnh lặng, uy nghiêm của thiền môn.
- Niệm Phật đường (khuôn hội): Sản phẩm của phong trào chấn hưng Phật giáo thập niên 1930–1950. Điện Phật bị triệt tiêu toàn bộ các bàn thờ thần linh, Đạo giáo; gian giữa chỉ tôn trí duy nhất một pho tượng Đức Thích Ca Mâu Ni tọa thiền bắt ấn Tam muội [PL 8.12].
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN PHÂN HÓA HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG QUA 5 MÔ HÌNH TỰ VIỆN │
├──────────────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────────┬───────────────┤
│ Mô hình Chùa │ Yếu tố Champa│ Yếu tố Nho/Lão│ Mỹ thuật │ Dấu ấn Chấn hưng │ Biểu tượng │
│ │ │ Dân gian │ Cung đình │ Phật giáo (TK 20)│ Cốt lõi │
├──────────────────┼──────────────┼──────────────┼──────────────┼──────────────────┼───────────────┤
│ 1. Chùa làng │ Đậm nét │ Rất cao │ Thấp │ Thấp │ Đa thần/Phật │
│ 2. Tổ đình │ Mờ nhạt │ Trung bình │ Trung bình │ Thấp │ Tháp tổ/Thiền │
│ 3. Chùa công │ Rất thấp │ Cao │ Đỉnh cao │ Thấp │ Vương quyền │
│ 4. Niệm Phật đƣờng│ Không có │ Triệt tiêu │ Thấp │ Tuyệt đối │ Độc tôn Thích Ca│
│ 5. Chùa khác │ Biến thiên │ Trung bình │ Trung bình │ Trung bình │ Đa dạng │
└──────────────────┴──────────────┴──────────────┴──────────────┴──────────────────┴───────────────┘
Thứ ba, khám phá nghệ thuật "khảm sành sứ" và trang trí "ô hộc – thi kệ" như một đặc trưng khu biệt tuyệt đối của xứ Huế. Trên bờ nóc, bờ quyết, cổ diêm chùa Từ Đàm, Từ Hiếu, Thánh Duyên, nghệ nhân dân gian đã sử dụng mảnh vỡ bát đĩa sứ để ghép thành hình Long mã phù đồ, Lưỡng long triều hổ phù đội chữ Vạn [PL 8.4, 8.6, 8.7], tạo nên diện mạo lung linh trước ánh nắng nhiệt đới nhưng bền vững trước mưa bão cố đô.
Thứ tư, phát hiện sự biến đổi nghịch lý của ngôn ngữ biểu tượng hiện đại. Dưới áp lực của xu thế hiện đại hóa và kinh tế thị trường, nhiều ngôi chùa cổ tại Thừa Thiên Huế đang bị "bê tông hóa", phá bỏ kết cấu gỗ truyền thống, thay thế các mảng khảm sành sứ tinh tế bằng màu sơn công nghiệp sặc sỡ, làm biến dạng các tầng ngữ nghĩa thiêng liêng nguyên bản.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Luận án cung cấp một khung phân tích thực nghiệm mẫu mực cho việc ứng dụng nhân học biểu tượng vào nghiên cứu tôn giáo bản địa tại Đông Nam Á, chứng minh rằng không gian thiêng là một thực thể sống liên tục tái kiến tạo ý nghĩa.
Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình phối hợp liên ngành giữa Dân tộc học, Ký hiệu học, Văn bản học Hán Nôm và Điền dã hình ảnh (visual ethnography), có thể chuyển giao cho các nghiên cứu di sản tôn giáo tại các vùng văn hóa khác.
Về thực tiễn bảo tồn: Đưa ra cảnh báo khoa học và hệ thống cứ liệu nguyên gốc (hình ảnh, kích thước, đồ án trang trí) phục vụ trực tiếp cho công tác trùng tu di tích chùa Huế, ngăn chặn tình trạng "trùng tu làm mới" gây biến dạng di sản.
Về chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận cho Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Thừa Thiên Huế, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc ban hành quy chuẩn kiến trúc – mỹ thuật tự viện truyền thống.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế khoa học được ghi nhận khách quan:
- Giới hạn hệ phái: Chưa khảo sát hệ thống chùa Phật giáo Nam tông (Theravada) tại Thừa Thiên Huế (do hệ phái này xuất hiện muộn từ cuối thập niên 1950 và có hệ biểu tượng Pāli biệt lập).
- Phương diện phi vật thể: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào biểu tượng vật thể (tượng thờ, kiến trúc, pháp khí, mộc bản), chưa đào sâu biểu tượng hành vi trong nghi lễ và biểu tượng âm thanh của nhạc lễ Phật giáo thiền môn.
- Niên đại học chất liệu: Chưa ứng dụng các phương pháp định tuổi khoa học tự nhiên (như Carbon-14, quang phổ huỳnh quang tia X) đối với chất liệu gỗ và hợp kim của chuông/tượng cổ mà chủ yếu dựa vào văn bia và phong cách học nghệ thuật.
- Phạm vi địa lý: Dữ liệu tập trung trong địa giới hành chính tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa mở rộng đối sánh thực địa với các chùa cổ tại Quảng Trị, Quảng Bình (vùng Thuận Hóa xưa) và Quảng Nam (xứ Quảng).
Chương trình nghiên cứu tương lai (5–10 năm tới):
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu liên vùng (Cross-regional comparative study) giữa ngôn ngữ biểu tượng chùa Huế với chùa vùng châu thổ Bắc Bộ và chùa Nam Bộ.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu số 3D (Digital 3D Corpus) giải mã toàn bộ hệ thống hoa văn, ô hộc thi kệ và mộc bản Phật giáo Huế.
- Ứng dụng Nhân học tiếp nhận (Reception Anthropology) khảo sát định lượng mức độ tri nhận của thế hệ trẻ và Phật tử đương đại đối với hệ thống biểu tượng truyền thống.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Dân tộc học, Nhân học văn hóa, Văn hóa học và Lịch sử nghệ thuật tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn trong cả nước.
Về quản lý di sản và bảo tồn: Cung cấp hồ sơ tư liệu khoa học chuẩn xác về 68 ngôi chùa tiêu biểu, hỗ trợ trực tiếp cho các dự án trùng tu cấp quốc gia và cấp tỉnh (như chùa Giác Lương – Di tích quốc gia 1992; chùa Thanh Quang – Di tích quốc gia 1999; chùa Thủ Lễ – Di tích cấp tỉnh 2012; chùa Cảnh Phước – Di tích cấp tỉnh 2016) [PL 4, 6.2].
Về phát triển du lịch văn hóa: Định hình các giá trị cốt lõi để xây dựng các tuyến du lịch tâm linh – di sản chất lượng cao tại Cố đô Huế, giúp du khách trong nước và quốc tế hiểu sâu sắc chiều sâu triết lý ẩn sau mỗi mái chùa, bức bình phong long mã hay tượng thờ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Nhân học/Dân tộc học: Tiếp cận khung lý thuyết ký hiệu học hàm nghĩa và phương pháp điền dã THF chuẩn mực để triển khai các đề tài nghiên cứu biểu tượng tôn giáo.
- Kiến trúc sư và chuyên gia bảo tồn di tích: Tiếp nhận hồ sơ đồ họa, cấu trúc trang trí ô hộc, tỷ lệ vì kèo trùng thiềm điệp ốc và kỹ thuật khảm sành sứ nguyên gốc để phục chế chuẩn xác di tích.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế): Có cơ sở khoa học để thẩm định các dự án quy hoạch, tôn tạo không gian kiến trúc Phật giáo cố đô.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Thừa Thiên Huế: Nắm vững giá trị truyền thống để định hướng thiết kế các cơ sở tự viện mới theo đúng bản sắc văn hóa Phật giáo xứ Huế, tránh sự lai căng mỹ thuật ngoại lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết Ký hiệu học cấu trúc hàm nghĩa của Roland Barthes vào không gian văn hóa Phật giáo Việt Nam, chứng minh rằng mỗi biểu tượng chùa Huế là một "siêu ký hiệu" dung chứa đồng thời ba tầng nghĩa: nghĩa biểu thị kinh điển (Phật giáo), nghĩa hàm chỉ lịch sử (vương quyền thời Nguyễn) và nghĩa biểu trưng tâm thức cộng đồng (tiếp biến Champa - Đại Việt).
2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các công trình thuần túy lịch sử mỹ thuật của Leopold Cadière (1919) hay khảo tả của Hà Văn Tấn (1993), luận án kết hợp phương pháp THF (Daniel Overmyer) với ma trận phân loại 5 mô hình thiết chế tự viện, tạo ra quy trình tam giác đối soát (triangulation) chặt chẽ giữa văn bản Hán Nôm cổ, bối cảnh lịch sử di dân và dữ liệu điền dã hiện đại tại 68 ngôi chùa.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Sự tồn tại bền vững của hiện tượng "cốt Chăm bì Việt" tại các chùa làng vùng đồng bằng Thừa Thiên Huế và sự chuyển hóa phối thờ nữ thần Champa Thiên Y A Na ngay trong khuôn viên chùa tổ đình (chùa Vạn Phước, Thuyền Lâm), minh chứng cho một tiến trình dung hợp văn hóa hòa bình không bài xích giữa hai cộng đồng cư dân.
4. Giao thức nhân rộng (Replication protocol) của nghiên cứu? Quy trình giải mã biểu tượng gồm 3 bước: (1) Khảo tả hình thái vật chất và kỹ thuật tạo tác (Signifier); (2) Tra cứu kinh điển Hán Nôm và thần tích làng xã (Signified); (3) Phỏng vấn sâu nhân chứng và đặt vào không gian sinh cảnh văn hóa (Connoted context). Giao thức này có thể áp dụng nguyên vẹn cho hệ thống tự viện tại các vùng văn hóa Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới? Xây dựng Bản đồ số Ký hiệu học Tự viện Thừa Thiên Huế (Digital Semiotic Atlas of Hue Pagodas), tích hợp công nghệ scan 3D Laser và phân tích cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) để lưu trữ vĩnh viễn hệ thống hoa văn, ô hộc, mộc bản đang đứng trước nguy cơ xuống cấp cơ học và biến dạng do thiên tai.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phân loại toàn diện ngôn ngữ biểu tượng tại 68 ngôi chùa đại diện cho 5 mô hình thiết chế tự viện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Xác lập thành công mô hình giải mã ký hiệu học hàm nghĩa hai bậc, chứng minh tính đa tầng nghĩa của biểu tượng Phật giáo xứ Huế.
- Làm sáng tỏ cơ chế tiếp biến văn hóa sâu sắc giữa Phật giáo Đại thừa với văn hóa bản địa Champa ("cốt Chăm bì Việt"), tư tưởng Tam giáo đồng nguyên và nghệ thuật cung đình thời Nguyễn.
- Phát hiện quy luật biến đổi đồ tượng dưới tác động của phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX (mô hình Niệm Phật đường độc tôn tượng Phật Thích Ca).
- Nhận diện các nguy cơ làm biến dạng di sản trong quá trình "bê tông hóa" hiện nay và đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn mang tính khả thi cao.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới cho Dân tộc học/Nhân học tôn giáo tại Việt Nam, đóng góp một công trình khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài cho di sản văn hóa Cố đô Huế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG VINH DỰ NGÔN NGỮ BIỂU TƢỢNG TẠI CÁC NGÔI CHÙA Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC HUẾ - NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG VINH DỰ NGÔN NGỮ BIỂU TƢỢNG TẠI CÁC NGÔI CHÙA Ở THỪA THIÊN HUẾ Chuyên ngành: Dân tộc học Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đại đức LÊ QUANG TƢ HUẾ - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Huế, ngày tháng năm 2017 Tác giả Đặng Vinh Dự LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo khoa Lịch sử, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án này.
Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin được gửi đến PGS. Nguyễn Văn Mạnh và TS. Đại đức Lê Quang Tư, những người đã giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án, cho tôi nhiều lời khuyên và kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn tất chương trình theo đúng yêu cầu đặt ra. Xin tỏ lòng tri ân đến quý Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức tăng ni cùng quý bác tại các chùa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình điền dã, thu thập tư liệu thực hiện luận án.
Trên hành trình ấy, tôi đã may mắn có được sự giúp đỡ không mệt mỏi của nhiều thầy cô giáo và bạn bè về mặt tư liệu. Tôi xin tỏ lòng biết ơn đến NNC. Nguyễn Hữu Thông, NNC. Nguyễn Đắc Xuân, NNC.
Lê Quang Thái, PGS. Phan Thanh Bình vì những ý kiến, góp ý chân tình và quý báu. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền, thầy Cao Huy Hóa, NNC.
Trần Đình Sơn, NCS. Nguyễn Phước Bảo Đàn, ThS. Lê Thọ Quốc đã giúp đỡ tôi về mặt tư liệu và hình ảnh. Xin được tri ân sự hỗ trợ về mặt văn bản của NCS.
Lê Thị Thúy Hằng. Tôi sẽ không thể thực hiện được luận án nếu không có sự cảm thông, giúp đỡ vô điều kiện cả về vật chất lẫn tinh thần của bố, vợ, con gái và người thân trong gia đình, những người luôn sát cánh bên tôi, tiếp thêm cho tôi sức mạnh vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng song luận án không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót. Kính mong Quý thầy cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp tiếp tục góp ý để luận án ngày càng hoàn thiện hơn.
Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN BAVH Bulletin des Amis du Vieux Hué (Những ngƣời bạn Cố đô Huế) GS. Phó giáo sƣ PL Phụ lục PL. Phật lịch NPĐ Niệm Phật đƣờng Nxb Nhà xuất bản Sđd Sách đã dẫn TCN Trƣớc Công nguyên Tp. Thành phố TS.
Thị xã UBND Ủy ban Nhân dân UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc) DANH MỤC PHỤ LỤC STT NỘI DUNG PL 1 Một số thuật ngữ chuyên môn dùng trong luận án PL 2 Ngôn ngữ biểu tƣợng Phật giáo 2.3 Phật Ca Diếp 2.4 Văn Thù Sƣ Lợi Bồ Tát 2.5 Phổ Hiền Bồ Tát 2.6 Đại Thế Chí Bồ Tát 2.7 Ba mƣơi ba hình tƣợng Quán Thế Âm 2.8 Bát bộ Kim Cang 2.9 Thập nhị Thần Tƣớng 2.10 Ba mƣơi hai tƣớng tốt và tám mƣơi vẻ đẹp của Đức Phật 2.13 Bát bửu Phật giáo 2.16 Các loại bục trong Phật giáo 2.18 Mộc bản PL 3 Các dạng thức ngôn ngữ biểu tƣợng khác 3.1 Lƣỡng long triều nhật (nguyệt, chữ Vạn, pháp luân) 3.2 Cửu long hội ngộ 3.3 Phƣợng hoàng PL 4 Danh mục các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế đƣợc xếp hạng di tích PL 5 Danh mục các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế đã nghiên cứu, điền dã DANH MỤC TRANH ẢNH MINH HỌA STT NỘI DUNG PL 6 Các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế 6.1 Các ngôi chùa cổ qua tranh ảnh, đồ sứ ký kiểu 6.1 Đệ tứ cảnh Thiên Mụ Chung Thanh 6.2 Đệ cửu cảnh Vân Sơn Thắng Tích 6.3 Đệ thập thất cảnh Giác Hoàng Phạm Ngữ Chùa Vinh Hòa (Núi Linh Thái – Cửa biển Tƣ Dung) trên đồ sứ 6.4 ký kiểu thời chúa Nguyễn Phúc Chu 6.2 Các ngôi chùa đƣợc xếp hạng di tích Chùa Giác Lƣơng đƣợc xếp hạng di tích quốc gia về giá trị kiến 6.1 trúc, nghệ thuật năm 1992 Chùa Thanh Quang cùng với Văn Thánh và đình làng Thủy 6.2 Dƣơng đƣợc xếp hạng di tích quốc gia về giá trị kiến trúc, nghệ thuật năm 1999 Chùa Thủ Lễ đƣợc xếp hạng di tích cấp tỉnh về giá trị kiến trúc, 6.3 nghệ thuật năm 2012 Chùa Cảnh Phƣớc đƣợc xếp hạng di tích cấp tỉnh về giá trị kiến 6.4 trúc, nghệ thuật năm 2016 6.3 Các ngôi danh lam cổ tự và Niệm Phật đƣờng 6.1 Chùa Viên Thông đƣợc ngài Liễu Quán lập năm 1695 6.2 Chùa Sùng An 6.3 Chùa Từ Hiếu Niệm Phật đƣờng Lại Ân đƣợc xây dựng trên nền cũ chùa Sùng 6.4 Hóa PL 7 Ngôn ngữ biểu tƣợng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế 7.1 Ngôn ngữ biểu tƣợng Phật giáo 7.1 và Hình tƣợng Đức Phật tại chùa Thiền Tôn và chùa Tra Am 7.3 Hình tƣợng Đức Phật tại chùa Bồ Điền 7.4 Hình tƣợng Đức Phật tại chùa Ba La Mật 7.5 Hình tƣợng Phật Di Lặc tại chùa Thiên Mụ Hình tƣợng Quán Thế Âm Bồ Tát đƣợc tôn trí phía trƣớc chùa 7.6 Thiện Khánh 7.7 Hình tƣợng Vi Đà Thiên Tôn tại chùa Thuyền Lâm 7.8 Hình tƣợng Vi Đà Thiên Tôn trên tam quan chùa Trúc Lâm 7.9 Thập điện Diêm Vƣơng tại chùa Quốc Ân 7.10 Thập bát La Hán bằng tre thếp vàng (1896) tại chùa Thánh Duyên 7.11 Khám thờ Tam Thế Phật tại chùa Thiên Mụ Khám thờ chân dung, long vị Tổ sƣ Nguyên Thiều và liệt Tổ tại chùa 7.13 và Trống chùa Đông Thuyền, chuông chùa (1815) Thiên Mụ 7.14 Chiếc trống cổ có niên đại Cảnh Hƣng thứ 28 (1767) tại chùa 7.15 và Thiên Lƣơng và trang trí trên đại hồng chung thời Tây Sơn (1791) 7.16 tại chùa La Chữ 7.17 và Bình Trung Quán Khánh (1677) tại chùa Thiên Mụ và khánh đá 7.18 chùa Từ Hiếu 7.20 Tam quan chùa Thiên Mụ những năm đầu thế kỷ XX 7.21 Tam quan chùa Thiên Mụ năm 2010 7.22 Tam quan chùa Diệu Viên Biểu tƣợng hoa sen đƣợc dùng trong trang trí tại chùa Diệu Đức 7.23 hiện nay Ngôn ngữ biểu tƣợng có yếu tố Nho giáo, Lão giáo, văn hóa 7.2 Champa và tín ngƣỡng dân gian Việt Nam 7.1 Hình tƣợng Ngọc Hoàng Thƣợng Đế tại chùa Cảnh Phƣớc 7.2 Hình tƣợng Ngọc Hoàng Thƣợng Đế tại chùa Ba Đồn 7.3 và Hình tƣợng Quan Thánh Đế Quân tại chùa Quốc Ân và chùa Hội 7.5 và Tƣợng Phật tại chùa Thành Trung và chùa Ƣu Điềm dƣới dạng 7.6 “cốt Chăm bì Việt” 7.7 Hình tƣợng Thiên Y A Na tại chùa Vạn Phƣớc 7.8 Hình tƣợng Thiên Y A Na tại chùa Thuyền Lâm Đặc trƣng và việc bảo tồn ngôn ngữ biểu tƣợng tại các ngôi chùa ở PL 8 Thừa Thiên Huế trong giai đoạn hiện nay Lễ dâng cúng hoa quả lên Đức Phật năm 1792-1793 của cƣ dân 8.2 “Thời kinh sáng” tại khuôn hội Phật giáo Thuận Hóa 8.3 Rồng trên trần Đại Hùng bảo điện chùa Diệu Đế 8.4 Lƣỡng long triều hổ phù đội chữ Vạn tại chùa Báo Quốc 8.5 Rồng trên Phổ Thành tự chung tại chùa Hà Trung 8.6 Long mã khảm sành sứ tại chùa Giác Lƣơng 8.7 Long mã khảm sành sứ tại chùa Kim Tiên 8.8 Khảm sành sứ tại Đại Hùng bửu điện chùa Linh Quang 8.9 Kinh văn khảm sành sứ trên nóc chánh điện chùa Từ Đàm 8.10 Kinh văn đƣợc dùng để trang trí tại Đại Hùng bửu điện chùa Từ Hiếu 8.11 Trang trí “ô hộc – thi kệ” tại Đại Hùng bảo điện chùa Thánh Duyên Sau phong trào chấn hƣng Phật giáo (đầu thế kỷ 20), điện Phật các 8.12 ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế đƣợc đơn giản tối đa (Gian giữa Đại Hùng bảo điện chùa Từ Đàm chỉ thờ mỗi hình tƣợng Đức Phật) 8.13 và Tƣợng Kim Cang tại chùa Diệu Đế năm 2010 và 2012 8.15 Án thờ Quan Thánh Đế Quân tại chùa Thiền Tôn 8.16 Đại Hùng bảo điện chùa Tƣờng Vân ngày nay MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT, PHƢƠNG PHÁP VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. 29 Tiểu kết chƣơng 1.
NHỮNG BIỂU HIỆN CỦA NGÔN NGỮ BIỂU TƢỢNG TẠI CÁC NGÔI CHÙA Ở THỪA THIÊN HUẾ. Ngôn ngữ biểu tƣợng Phật giáo. Ngôn ngữ biểu tƣợng tại các ngôi chùa có yếu tố Nho giáo, Lão giáo, văn hóa Champa và tín ngƣỡng dân gian Việt Nam. 63 Tiểu kết chƣơng 2.
ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA NGÔN NGỮ BIỂU TƢỢNG TẠI CÁC NGÔI CHÙA Ở THỪA THIÊN HUẾ. Không gian văn hóa tạo nên ngôn ngữ biểu tƣợng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế. Các đặc điểm cơ bản. Các giá trị cơ bản.
100 Tiểu kết chƣơng 3. SỰ BIẾN ĐỔI VÀ ĐỊNH HƢỚNG BẢO TỒN, PHÁT HUY GIÁ TRỊ NGÔN NGỮ BIỂU TƢỢNG TẠI CÁC NGÔI CHÙA Ở THỪA THIÊN HUẾ HIỆN NAY. Các hình thức biến đổi của ngôn ngữ biểu tƣợng. Nguyên nhân của sự biến đổi ngôn ngữ biểu tƣợng.
Hệ quả của sự biến đổi ngôn ngữ biểu tƣợng. Định hƣớng bảo tồn, phát huy các giá trị của ngôn ngữ biểu tƣợng. 126 Tiểu kết chƣơng 4. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Phật giáo hiện diện ở Thừa Thiên Huế có thể chƣa xác định đƣợc thời điểm cụ thể vì khi mảnh đất này là một phần của quốc gia Đại Việt (1307), đạo từ bi đã tồn tại trong đời sống tín ngƣỡng của cộng đồng cƣ dân Chăm vốn sinh sống nơi đây. Cũng chính vì vậy lúc Thuận Hóa – Phú Xuân trở thành thủ phủ rồi kinh đô của một xứ, một quốc gia, đạo Phật đã tạo đƣợc sự ảnh hƣởng rộng lớn, lan tỏa và gắn chặt vào đời sống tinh thần của ngƣời dân Thừa Thiên Huế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Vinh Dự (2017). Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/ngon-ngu-bieu-tuong-tai-cac-ngoi-chua-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa Thừa Thiên Huế, hệ thống hóa biểu tượng và giá trị văn hóa tâm linh trong đời sống cộng đồng.
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn ngữ biểu tượng tại các ngôi chùa ở Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.