Luận án tiến sĩ di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ
"Khám phá giá trị di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương qua nghiên cứu chuyên sâu về bảo tồn văn hóa tâm linh độc đáo."
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Huyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Luận án tập trung vào quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương tại Phú Thọ. Nghiên cứu phân tích dưới góc độ lý thuyết các bên liên quan. Tín ngưỡng này là biểu tượng thiêng liêng. Nó đại diện cho bản sắc văn hóa Việt. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là cội nguồn dân tộc. Luận án khảo sát các giai đoạn phát triển. Mục tiêu là hiểu rõ tác động của các yếu tố xã hội, chính trị, văn hóa. Nghiên cứu sâu về khái niệm di sản hóa. Phân tích các công trình đã nghiên cứu về tín ngưỡng này. Khám phá cách di sản hóa ảnh hưởng đến việc bảo tồn. Luận án nhấn mạnh giá trị cốt lõi của di sản. Di sản góp phần gìn giữ truyền thống.
1.1. Khái niệm Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Di sản hóa là quá trình phức tạp. Nó biến một thực hành văn hóa thành di sản được công nhận. Quá trình này không chỉ là việc ghi danh. Di sản hóa bao gồm bảo tồn, phát huy giá trị. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trải qua quá trình này. Tín ngưỡng được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Điều này nâng tầm ý nghĩa của tín ngưỡng. Nó giúp bảo vệ cội nguồn dân tộc.
1.2. Nền tảng hình thành Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương bắt nguồn từ xa xưa. Nó gắn liền với lịch sử Hùng Vương. Các Vua Hùng là tổ tiên của dân tộc Việt. Tín ngưỡng này thể hiện lòng biết ơn. Nó khẳng định tinh thần đoàn kết. Cơ sở hình thành là truyền thuyết, lịch sử. Nó còn là thực hành văn hóa dân gian. Đền Hùng là trung tâm của tín ngưỡng. Giỗ Tổ Hùng Vương là quốc lễ quan trọng. Tín ngưỡng phản ánh bản sắc văn hóa Việt. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về cội nguồn.
II.Quá trình Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương kéo dài nhiều thế kỷ. Nó phản ánh sự phát triển của một tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Tín ngưỡng trở thành di sản quốc gia, sau đó là di sản thế giới. Các giai đoạn lịch sử khác nhau có tác động lớn. Từ buổi đầu sơ khai đến khi được UNESCO ghi danh. Quá trình này cho thấy nỗ lực của nhiều thế hệ. Mục tiêu là bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử Hùng Vương. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã khẳng định vị thế. Nó là biểu tượng vững chắc của cội nguồn dân tộc. Việc này củng cố bản sắc văn hóa Việt.
2.1. Giai đoạn tiền hiện đại Khẳng định vai trò tín ngưỡng
Trước năm 1945, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã tồn tại mạnh mẽ. Nó là một phần không thể thiếu của Tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Các triều đại phong kiến đã công nhận và củng cố tín ngưỡng. Đền Hùng được xây dựng và tu sửa. Các sắc phong được ban hành. Giỗ Tổ Hùng Vương đã là một nghi lễ quan trọng. Nó thu hút đông đảo người dân tham gia. Tín ngưỡng này là sợi dây liên kết cộng đồng. Nó duy trì tinh thần "con Lạc cháu Hồng". Giá trị văn hóa và lịch sử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
2.2. Thời kỳ hiện đại Hành trình Di sản văn hóa phi vật thể
Từ năm 1945 đến 2012, quá trình di sản hóa tăng tốc. Nhà nước Việt Nam mới tiếp tục khẳng định giá trị tín ngưỡng. Giỗ Tổ Hùng Vương được nâng lên tầm quốc lễ. Đền Hùng được đầu tư bảo tồn. Các nghiên cứu về lịch sử Hùng Vương được đẩy mạnh. Năm 2012, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương chính thức được UNESCO ghi danh. Nó trở thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự kiện này là cột mốc quan trọng. Nó khẳng định giá trị toàn cầu của tín ngưỡng.
2.3. Sau ghi danh UNESCO Phát huy giá trị Quốc lễ Giỗ Tổ
Từ năm 2012 đến nay, tín ngưỡng tiếp tục được phát huy. Việc ghi danh UNESCO tạo động lực mới. Các hoạt động bảo tồn, quảng bá được tăng cường. Quốc lễ Giỗ Tổ Hùng Vương thu hút hàng triệu lượt khách. Cộng đồng tham gia tích cực hơn. Các giá trị của Đền Hùng được khai thác du lịch. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trở thành biểu tượng quốc gia. Nó góp phần quảng bá bản sắc văn hóa Việt ra thế giới.
III.Vai trò các bên liên quan Di sản hóa Tín ngưỡng Hùng Vương
Quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không thể thiếu sự đóng góp của nhiều bên. Các bên liên quan đóng vai trò then chốt. Họ cùng nhau tạo nên thành công của quá trình này. Từ Nhà nước đến cộng đồng và các tổ chức xã hội. Mỗi bên có chức năng, nhiệm vụ riêng. Sự phối hợp chặt chẽ đảm bảo bảo tồn hiệu quả. Nó cũng giúp phát huy giá trị của di sản. Đền Hùng là nơi hội tụ những nỗ lực này. Giỗ Tổ Hùng Vương là minh chứng rõ ràng nhất.
3.1. Vai trò của Nhà nước và chính sách bảo tồn
Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong quá trình di sản hóa. Trước khi UNESCO ghi danh, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm bảo vệ và phát huy tín ngưỡng. Sau khi được ghi danh, Nhà nước tiếp tục đầu tư. Các văn bản pháp luật được hoàn thiện. Kế hoạch hành động quốc gia được triển khai. Việc này đảm bảo tính bền vững của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Nhà nước tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp củng cố bản sắc văn hóa Việt.
3.2. Vai trò của cộng đồng Nền tảng sống của di sản
Cộng đồng là chủ thể chính của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Họ trực tiếp thực hành và duy trì các nghi lễ. Trước UNESCO, cộng đồng đã giữ gìn truyền thống qua nhiều thế hệ. Sau UNESCO, vai trò này càng được củng cố. Cộng đồng tham gia vào công tác quản lý. Họ đóng góp vào việc truyền dạy kiến thức. Tín ngưỡng dân gian Việt Nam này sống động nhờ cộng đồng. Sự tham gia của cộng đồng đảm bảo tính xác thực của di sản.
3.3. Đóng góp của nhà nghiên cứu và tổ chức xã hội
Các nhà nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ giá trị di sản. Họ thực hiện các công trình khoa học. Các nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận. Chúng phục vụ cho công tác bảo tồn, phát huy. Các tổ chức xã hội cũng có vai trò quan trọng. Họ tổ chức các hoạt động tuyên truyền. Họ vận động tài trợ. Những bên liên quan này hỗ trợ Nhà nước và cộng đồng. Họ nâng cao nhận thức về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Việc này góp phần củng cố cội nguồn dân tộc.
IV.Giải pháp bảo vệ phát huy Di sản Tín ngưỡng Hùng Vương
Bảo vệ và phát huy giá trị di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên định hướng của Đảng và Nhà nước. Nó phải phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững của Di sản văn hóa phi vật thể này. Đồng thời, nó cần phát huy tối đa tiềm năng. Các giải pháp phải tập trung vào việc tăng cường sự tham gia của các bên. Nó giúp củng cố bản sắc văn hóa Việt. Từ đó, góp phần duy trì cội nguồn dân tộc.
4.1. Định hướng bảo tồn Mô hình quản lý tham gia
Đề xuất một mô hình quản lý tham gia là cần thiết. Mô hình này tăng cường sự phối hợp giữa Nhà nước, cộng đồng và các bên khác. Nó đảm bảo mọi quyết định đều có sự đồng thuận. Mô hình quản lý tham gia tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao trách nhiệm của mỗi bên. Việc này giúp bảo vệ Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương một cách toàn diện. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của Đền Hùng và Giỗ Tổ Hùng Vương.
4.2. Giải pháp ứng dụng Nâng cao năng lực cộng đồng
Cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho cộng đồng. Các hoạt động đào tạo, tập huấn cần được tổ chức. Nó giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về giá trị di sản. Đồng thời, nó tăng cường khả năng sáng tạo di sản. Công nghệ thông tin có thể hỗ trợ việc này. Việc này khuyến khích cộng đồng tiếp cận thông tin. Từ đó, họ chủ động hơn trong việc bảo vệ Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
4.3. Phát triển sản phẩm du lịch và giáo dục trải nghiệm
Khai thác giá trị văn hóa thời Hùng Vương để phát triển du lịch. Tạo ra các sản phẩm lưu niệm đặc trưng của Phú Thọ. Các sản phẩm này phải gắn với lịch sử Hùng Vương. Đồng thời, phát triển các chương trình giáo dục trải nghiệm. Nó giúp cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu hơn về di sản. Các hoạt động này góp phần lan tỏa giá trị Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Nó củng cố bản sắc văn hóa Việt và cội nguồn dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9229042) với đề tài "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Hoài Thu và PGS.TS Trần Thúy Anh tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2022) là một công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng di sản hóa (heritagization) dưới lăng kính quản trị học và nhân học phê phán. Trong bối cảnh quản lý di sản đương đại tại Việt Nam, các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở việc nhận diện giá trị văn hóa hoặc lập hồ sơ vinh danh thuần túy. Luận án đã mở ra một hướng đi đột phá khi xem xét "di sản hóa" như một thực hành xã hội - chính trị năng động, một sự lựa chọn có chủ đích của nhiều chủ thể với các động cơ, kỳ vọng và quan hệ quyền lực đan xen.
Research gap (khoảng trống nghiên cứu) cụ thể được xác định rõ: Các công trình trước đây hoặc tập trung nghiên cứu lịch sử - khảo cổ thời đại Hùng Vương (Phan Huy Lê, 1985; Hà Văn Tấn, 1968-1971), hoặc khảo sát văn hóa dân gian và lễ hội truyền thống đơn lẻ (Đinh Gia Khánh, 1986; Nguyễn Khắc Xương, 2012), hoặc phản biện gay gắt tính chất chính trị hóa và chiếm đoạt quyền sở hữu di sản của nhà nước (Oscar Salemink, 2013, 2019). Hoàn toàn vắng bóng một công trình giải mã toàn diện cơ chế tương tác, sự vận động về giá trị, quyền lợi và trách nhiệm giữa các bên liên quan (stakeholders) trong suốt diễn trình lịch sử của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hóa như thế nào qua các phân đoạn lịch sử? Giả thuyết 1 (H1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trải qua quá trình di sản hóa lâu đời từ nhiều thế kỷ, gắn liền với sự kiến tạo và tái cấu trúc hệ thống giá trị đặc thù phục vụ cộng đồng quốc gia - dân tộc.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Vai trò, quyền lực và mối tương tác của các bên liên quan được định hình ra sao trong quá trình di sản hóa? Giả thuyết 2 (H2): Vai trò của các bên liên quan vận động phụ thuộc vào cấu trúc giá trị, lợi ích kinh tế - chính trị - biểu tượng và mức độ phân bổ trách nhiệm của từng bên đối với di sản.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp nào là tối ưu cho công tác bảo vệ, phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong giai đoạn hiện nay? Giả thuyết 3 (H3): Mô hình quản lý tham gia (participatory governance) hướng tới sự cân bằng, hài hòa quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên liên quan là giải pháp khả thi nhằm dung hòa giữa bảo tồn tính thiêng và khai thác phát triển bền vững.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết các bên liên quan (Edward Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995; Mitchell, Agle & Wood, 1997) và quan điểm di sản hóa (Robert Hewison, 1987; Tunbridge & Ashworth, 1996; Oscar Salemink, 2013). Đóng góp mang tính định lượng và phạm vi của công trình thể hiện qua việc khảo cứu hơn 703 công trình tư liệu lịch sử, phân tích diễn trình từ năm 1472 đến năm 2022 trên địa bàn vùng lõi (Khu di tích lịch sử Đền Hùng), vùng đệm (hơn 40 làng cổ và di tích thờ Hùng Vương tại Phú Thọ) và vùng lan tỏa (Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Đắk Lắk và cộng đồng người Việt hải ngoại).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về di sản và di sản hóa ghi nhận nhiều luồng tư tưởng đa chiều:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN DI SẢN & DI SẢN HÓA │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI PHÊ PHÁN │ │ TRƯỜNG PHÁI THỰC HÀNH │
│ (Critical Heritage) │ │ (Heritage Governance) │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│• Oscar Salemink (2013, 2019)│ │• Freeman (1984), Aas (2005) │
│• Phan Phương Anh (2014) │◄────── XUNG ĐỘT QUYỀN LỰC ─────►│• Nguyễn Thị Hiền (2016) │
│• Trần Thị Lan (2018) │ VÀ SỰ THÍCH ỨNG │• Lương Hồng Quang (2018) │
│ => Nguy cơ chính trị hóa, │ │ => Đồng quản lý, cân bằng │
│ thương mại, chiếm đoạt │ │ lợi ích các bên │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN │
│ (NGUYỄN THỊ HUYỀN, 2022) │
├─────────────────────────────────┤
│ Khung quản trị tham gia đa chiều│
│ cho di sản cấp quốc gia - │
│ dân tộc (Tín ngưỡng Hùng Vương) │
└─────────────────────────────────┘
-
Nhóm nghiên cứu về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và biểu tượng Quốc Tổ: Các công trình kinh điển đã khẳng định tính độc bản tuyệt đối của tín ngưỡng. Cố Giáo sư Hà Văn Tấn từng đúc kết: "Không ở đâu trên trái đất này, có một dân tộc tin rằng có một mộ tổ chung, một ngôi đền tổ chung, để một ngày trong năm, hành hương về tưởng niệm như trường hợp Việt Nam" [129, tr. 11]. Đồng thuận với quan điểm này, Đinh Gia Khánh nhận định: "Cả nước làm giỗ Tổ! Đối với chúng ta thì đó dường như là một điều tự nhiên, một điều bình thường. Những xét cho kỹ thì điều đó không bình thường một chút nào cả. Trái lại, đó là một trong những nét độc đáo, rất độc đáo trong văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam" [90, tr. 11]. Nhà sử học Phan Huy Lê (1985, 2015) nhấn mạnh rằng sự xác lập nhà nước sơ khai thời Hùng Vương đã "đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc" [71, tr. 13].
-
Tranh luận học thuật về Di sản hóa (Heritagization): Trong giới nghiên cứu tồn tại hai quan điểm đối nghịch gay gắt:
- Trường phái phê phán (Critical Heritage Studies): Đại diện tiêu biểu là Oscar Salemink (2013, 2019), Phan Phương Anh (2014), Lê Thị Ngà (2015). Salemink lập luận rằng việc gán danh hiệu di sản là "con dao hai lưỡi", "con đường trơn trượt" dẫn tới việc nhà nước "chiếm đoạt văn hóa" (appropriating culture), biến di sản cộng đồng thành công cụ chính trị hóa, hoành tráng hóa và thương mại hóa, đẩy chủ thể bản địa ra bên lề [188, tr. 20].
- Trường phái quản trị thực hành và thích ứng: Các tác giả như Robert Hewison (1987), Tunbridge & Ashworth (1996), Nguyễn Thị Hiền (2016), Lương Hồng Quang (2018) cho rằng di sản hóa là một quá trình lựa chọn chủ động của xã hội hiện tại đối với quá khứ, là nguồn lực phát triển kinh tế - du lịch tất yếu.
-
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Trường hợp Luang Prabang (Lào) của Aas, Ladkin & Fletcher (2005): Đánh giá dự án UNESCO về mô hình hợp tác các bên liên quan tại điểm đến di sản, chỉ ra rằng sự thiếu hụt cơ chế chia sẻ quyền lực giữa chính quyền địa phương, các bộ ngành trung ương và người dân đã hạn chế hiệu quả bảo tồn.
- Nghiên cứu Konso (Ethiopia) của Awoke Amzaye Assoma (2010): Phân tích di sản hóa ở ba cấp độ quyền lực (địa phương - quốc gia - quốc tế), chứng minh việc nhà nước gia tăng can thiệp hành chính nhằm củng cố hình ảnh quốc gia nhưng đồng thời tạo ra xung đột với lợi ích của cư dân bản địa.
Luận án đã định vị chính xác vị trí khoa học của mình: Không đồng nhất di sản hóa hoàn toàn với sự "áp đặt tiêu cực" hay "chiếm đoạt" như góc nhìn phương Tây của Salemink, mà luận chứng rằng trong bối cảnh Việt Nam, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có một chủ thể cộng đồng đặc thù là "cộng đồng quốc gia - dân tộc", nơi Nhà nước và Nhân dân chia sẻ không gian văn hóa biểu tượng chung.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tích hợp và mở rộng các học thuyết quản trị vào không gian di sản phi vật thể:
- Tái cấu trúc lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Luận án kế thừa mô hình phân loại của Freeman (1984) và mô hình nhận diện thuộc tính quyền lực - tính chính danh - tính khẩn cấp (Power, Legitimacy, Urgency) của Mitchell, Agle & Wood (1997), nhưng điều chỉnh để phù hợp với bản chất của "di sản văn hóa sống". Luận án xác lập ma trận 4 nhóm bên liên quan chủ chốt: (1) Nhóm quản lý nhà nước; (2) Nhóm cộng đồng chủ thể; (3) Nhóm doanh nghiệp/dịch vụ du lịch; (4) Nhóm các nhà khoa học, truyền thông và tổ chức xã hội.
- Bổ sung chiều kích lý thuyết di sản hóa trong bối cảnh xã hội chuyển đổi: Luận án mở rộng định nghĩa của Hewison (1987) và Tunbridge & Ashworth (1996) bằng việc chứng minh: Di sản hóa không chỉ là một hành vi "dán nhãn" hay "công nhận hành chính", mà là một dòng chảy kiến tạo liên tục gồm 4 giai đoạn: Lựa chọn $\rightarrow$ Định danh $\rightarrow$ Định vị $\rightarrow$ Định dạng.
- Xác lập khái niệm "Chủ thể cộng đồng quốc gia - dân tộc": Khắc phục giới hạn của Công ước UNESCO 2003 (vốn thường quy ước cộng đồng là các nhóm cư dân bản địa nhỏ hẹp), luận án chứng minh tính chất đa tầng của chủ thể Tín ngưỡng Hùng Vương, từ cư dân vùng Đền Hùng (chủ thể phụng dưỡng trực tiếp) đến toàn thể người dân Việt Nam trong và ngoài nước (chủ thể tâm linh chung).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết Di sản hóa và Lý thuyết Quản lý văn hóa công.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DIỄN TRÌNH LỊCH ĐẠI │
│ (1472-1945: Phong kiến) ➔ (1945-2012: Hiện đại) ➔ (2012-nay: Hậu UNESCO) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TƯƠNG TÁC ĐỒNG ĐẠI │
│ ┌──────────────────────┐ Tương tác đa chiều ┌──────────────────┐ │
│ │ NHÀ NƯỚC │◄───────────────────────────►│ CỘNG ĐỒNG │ │
│ │ (Quyền lực, Quy chế) │ │ (Thực hành gốc) │ │
│ └──────────┬───────────┘ └─────────┬────────┘ │
│ │ ┌──────────────────────┐ │ │
│ └─────────────►│ KHU VỰC GIAO THOA │◄────────────┘ │
│ │ GIÁ TRỊ & LỢI ÍCH │ │
│ ┌─────────────►│ │◄────────────┐ │
│ │ └──────────────────────┘ │ │
│ ┌──────────┴───────────┐ ┌─────────┴────────┐ │
│ │ DOANH NGHIỆP │◄───────────────────────────►│ NHÀ KHOA HỌC / │ │
│ │ (Khai thác du lịch) │ Dịch vụ & Truyền thông │ TRUYỀN THÔNG │ │
│ └──────────────────────┘ └──────────────────┘ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH QUẢN LÝ THAM GIA │
│ Phân quyền ➔ Tự quản cộng đồng ➔ Chia sẻ nguồn lợi bền vững │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình phân tích 3 bước chặt chẽ:
- Bước 1 (Phân tích lịch đại): Luận giải các mốc sự kiện di sản hóa trọng yếu (khởi lập ngọc phả 1472 thời Lê Thánh Tông, sắc chỉ thời Nguyễn 1917 quy định ngày Quốc tế 10/3 âm lịch, Nghị định 82/2001/NĐ-CP và hồ sơ UNESCO 2012) để làm rõ sự tiến hóa của chức năng di sản.
- Bước 2 (Phân tích đồng đại): Đo lường xung đột và tương thích giữa kỳ vọng chính trị của nhà nước, nhu cầu tâm linh của cộng đồng, mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp và tính nguyên gốc được bảo vệ bởi giới học thuật.
- Bước 3 (Kiến tạo mô hình): Thiết lập mô hình quản lý tham gia (Participatory Management Model) nhằm tối ưu hóa sự đóng góp và thụ hưởng của từng bên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án vận dụng quan điểm Thực tại luận phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết diễn giải (Interpretivism). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu sinh không chỉ quan sát các hiện tượng bề nổi (lễ hội, nghi thức tế lễ) mà còn bóc tách các cấu trúc quyền lực ngầm và các giá trị tinh thần được kiến tạo qua diễn ngôn.
- Phương pháp liên ngành (Interdisciplinary Mixed Qualitative): Kết hợp chặt chẽ giữa Văn hóa học, Dân tộc học/Nhân học văn hóa, Xã hội học và Khoa học Quản lý công.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu thực địa có chủ đích (Purposive Sampling) được chia thành 3 cụm địa bàn tiêu biểu tại Phú Thọ:
- Nhóm 1 (Khu vực trung tâm vùng lõi): Khu di tích lịch sử Đền Hùng (xã Hy Cương, TP. Việt Trì); ba làng cổ phụng dưỡng gốc gồm Làng Vi, Làng Trẹo (thị trấn Hùng Sơn, huyện Lâm Thao) và Làng Cổ Tích (xã Hy Cương); Đình Cả với lễ hội "Rước vua về làng vui xuân" (xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao).
- Nhóm 2 (Di tích cấp quốc gia): Đình Đào Xá (huyện Thanh Thủy), Đền Lăng Sương (huyện Thanh Thủy) và Đình Hùng Lô (TP. Việt Trì) - đại diện cho các cơ sở có sự kết hợp giữa thiết chế tự quản truyền thống và sự giám sát của nhà nước.
- Nhóm 3 (Di tích cấp tỉnh): Đền Thượng (xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba) và Đền Quốc Tế (xã Thọ Văn, huyện Tam Nông) - đại diện cho các trường hợp có sự biến đổi sau khi di sản được UNESCO ghi danh (một cơ sở phục hồi mạnh mẽ, một cơ sở còn trầm lắng).
- Địa bàn khảo sát mở rộng: Các đền thờ Vua Hùng tại Công viên Nghĩa trang Bến Cát (Bình Dương), Công viên Tao Đàn, Suối Tiên, Thảo Cầm Viên (TP. Hồ Chí Minh) và Đình Lạc Giao (Đắk Lắk).
ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ NHÓM 1 │ │ NHÓM 2 │ │ NHÓM 3 │
│ (Vùng lõi & Làng cổ) │ │ (Di tích cấp Quốc gia) │ │ (Di tích cấp Tỉnh) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Khu di tích Đền Hùng │ │• Đình Đào Xá │ │• Đền Thượng (Ninh Dân) │
│• Làng Vi, Trẹo, Cổ Tích │ │• Đền Lăng Sương │ │• Đền Quốc Tế (Thọ Văn) │
│• Đình Cả (Tiên Kiên) │ │• Đình Hùng Lô │ │ │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation) được thực thi nghiêm ngặt:
- Khảo sát điền dã dân tộc học và quan sát tham dự qua nhiều chu kỳ: thực hiện liên tục từ năm 2015 đến năm 2021 vào cả hai thời điểm trọng yếu (mùa lễ hội chính tháng 3 âm lịch và ngoài lễ hội/dịp Tết Nguyên đán).
- Phỏng vấn sâu (In-depth semi-structured interviews) trên 3 nhóm khách thể:
- Nhóm cán bộ quản lý nhà nước (Bộ VHTT&DL, Sở VHTT&DL Phú Thọ, Ban Quản lý Khu di tích Đền Hùng, chính quyền cấp huyện/xã);
- Nhóm cộng đồng (Ban khánh tiết, thủ từ, nghệ nhân, dân làng cổ, du khách hành hương, kiều bào);
- Nhóm các bên liên quan khác (chuyên gia Hán Nôm, nhà sử học, doanh nghiệp lữ hành, truyền thông).
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Phân tích 703 tài liệu khoa học, hệ thống thần phả/ngọc phả Hán Nôm, văn bia, sắc phong triều Nguyễn, các văn bản pháp quy (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009; Công ước UNESCO 2003) và số liệu thống kê du khách giai đoạn 2005 - 2019.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), phân tích logic - lịch sử và kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc quản trị để kiểm chứng độ tin cậy của dữ liệu sơ cấp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Minh chứng lịch sử về tính liên tục của quá trình di sản hóa: Di sản hóa Tín ngưỡng Hùng Vương không phải là sản phẩm tạo tác nhất thời của thời kỳ Đổi mới hay hệ quả thuần túy từ hồ sơ UNESCO 2012, mà là một tiến trình kéo dài hơn 500 năm được khởi xướng từ thời Hậu Lê (1472), tiếp biến qua thời Nguyễn (1917) và thăng hoa trong thời đại Hồ Chí Minh.
- Sự dịch chuyển cơ cấu quyền lực và mâu thuẫn đồng đại: Sau khi được UNESCO vinh danh năm 2012, sự bùng nổ về quy mô khách du lịch (đạt hàng triệu lượt mỗi dịp giỗ Tổ) đã dẫn tới tình trạng hành chính hóa, sân khấu hóa nghi lễ và thương mại hóa không gian di tích. Việc thành lập Ban Quản lý chuyên nghiệp vô hình trung đã tước bỏ một phần quyền tự quản của ba làng cổ bản địa (Làng Vi, Trẹo, Cổ Tích), tạo nên sự "ngoài lề hóa" tương đối của cộng đồng sở tại trong các đại lễ chính thức.
- Phát hiện vùng giao thoa lợi ích giữa Nhà nước và Nhân dân: Khác với các nghiên cứu phương Tây nhận định nhà nước "chiếm đoạt di sản", luận án chỉ ra một sự đồng thuận sâu sắc: Nhà nước cần Tín ngưỡng Hùng Vương làm biểu tượng quy tụ khối đại đoàn kết toàn dân và củng cố căn cước văn hóa; người dân tìm thấy ở biểu tượng Quốc Tổ sự bảo trợ tâm linh và niềm tự hào dân tộc mãnh liệt. Xung đột nảy sinh chủ yếu nằm ở khâu phân chia nguồn thu công đức và quyền tổ chức thực hành nghi lễ.
- Kết quả thử nghiệm 3 giải pháp can thiệp thực tiễn:
- Ứng dụng công nghệ thông tin: Xây dựng hệ thống số hóa thông tin di sản giúp cộng đồng dễ dàng tiếp cận tư liệu chuẩn xác;
- Sáng tạo sản phẩm lưu niệm đặc trưng: Khai thác hoa văn thời đại đồ đồng/Đông Sơn vào chuỗi sản phẩm thủ công mỹ nghệ, tạo sinh kế bền vững cho cư dân địa phương;
- Giáo dục trải nghiệm di sản (Du lịch học đường): Thử nghiệm mô hình học đường tại Đền Hùng cho học sinh, sinh viên, ghi nhận mức độ hài lòng và nhận thức di sản gia tăng rõ rệt từ các bên liên quan.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng lý luận Quản lý văn hóa tại Việt Nam khung phân tích tích hợp giữa Thuyết các bên liên quan và Quá trình di sản hóa, cung cấp một hệ quy chiếu mới cho các nghiên cứu về di sản tâm linh.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu định tính đa địa bàn, kết hợp giữa điền dã nhân học truyền thống và phương pháp mô hình hóa quản trị hiện đại.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ VHTT&DL, UBND tỉnh Phú Thọ trong việc sửa đổi Quy chế quản lý Khu di tích Đền Hùng, chuyển đổi cơ chế quản lý từ "mệnh lệnh hành chính đơn thuần" sang "quản trị tham gia đa chủ thể", trả lại quyền chủ trì nghi lễ dân gian cho các hội đồng bô lão làng cổ.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Luận án tập trung khảo sát định tính chuyên sâu tại Phú Thọ, chưa thể mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên quy mô toàn bộ 1.417 di tích thờ Hùng Vương và các nhân vật liên quan trên khắp lãnh thổ Việt Nam.
- Bối cảnh đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020 - 2021 đã làm gián đoạn một số hoạt động thực nghiệm và quy mô tổ chức lễ hội thực tế.
- Dữ liệu tài chính, nguồn thu công đức và cơ chế tái phân bổ ngân sách tại một số điểm di tích còn mang tính nhạy cảm, khó tiếp cận đầy đủ số liệu kiểm toán chi tiết.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural comparative research) giữa tục thờ cúng Quốc Tổ Hùng Vương ở Việt Nam với tục thờ Hoàng Đế (Hoàng Đế Lăng) tại Trung Quốc hoặc thần thoại Dangun tại Hàn Quốc.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa đóng góp kinh tế trực tiếp và gián tiếp của Tín ngưỡng Hùng Vương trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa và du lịch di sản.
- Nghiên cứu sâu về vai trò của truyền thông số và không gian mạng xã hội (Digital Heritagization) trong việc tái tạo biểu tượng Quốc Tổ đối với thế hệ trẻ (Gen Z).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án được đánh giá là công trình tiên phong xác lập nền tảng lý thuyết quản lý tham gia cho DSVHPVT tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn lớn trong các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus và hệ thống tạp chí Khoa học Xã hội chuyên ngành.
- Tác động chính sách: Cung cấp khung năng lực đáp ứng và phân định trách nhiệm cho các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Cục Di sản văn hóa, hỗ trợ hoàn thiện văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Công ước UNESCO 2003.
- Tác động kinh tế - xã hội: Các giải pháp thử nghiệm về thiết kế quà lưu niệm và tour du lịch học đường đã trực tiếp mở ra hướng tiếp cận mới cho ngành du lịch tỉnh Phú Thọ, góp phần tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
| Đối tượng hưởng lợi | Giá trị và Lợi ích cụ thể tiếp nhận từ Luận án |
|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật | Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp liên ngành, phương pháp luận nghiên cứu di sản hóa định tính chuẩn mực và danh mục tư liệu tham khảo toàn diện. |
| Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý | Khung mô hình quản lý tham gia (Participatory Model) giúp giải quyết triệt để các xung đột quyền lợi giữa nhà nước, ban quản lý và cộng đồng bản địa. |
| Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành | Cơ sở dữ liệu khoa học để phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa trải nghiệm, tour giáo dục di sản và sản phẩm lưu niệm mang hàm lượng tri thức cao. |
| Cộng đồng địa phương & Người dân | Được khẳng định vị thế chủ thể sáng tạo và thực hành di sản, nâng cao quyền tự quyết, tiếng nói và được chia sẻ công bằng nguồn lợi kinh tế từ du lịch. |
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc vận dụng và bản địa hóa Thuyết các bên liên quan của Edward Freeman vào không gian di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, kết hợp với việc định nghĩa lại khái niệm "chủ thể cộng đồng quốc gia - dân tộc", phá vỡ định kiến đơn tuyến cho rằng di sản hóa luôn đồng nghĩa với sự chiếm đoạt tiêu cực của nhà nước.
-
Đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây chỉ dùng điền dã miêu tả (Trần Thị Tuyết Mai, 2013) hoặc phân tích quản lý hành chính (Nguyễn Đắc Thủy, 2018), luận án đã tích hợp phương pháp tam giác hóa liên ngành (Nhân học - Quản lý - Xã hội học), thực hiện điền dã đa điểm (multi-sited ethnography) kết hợp với các thử nghiệm mô hình thực tế (Action Research).
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa? Trả lời: Trái ngược với giả định cho rằng sự can thiệp của chính quyền làm suy giảm tính thiêng của lễ hội, dữ liệu phỏng vấn sâu cho thấy người dân địa phương và du khách đều thừa nhận sự tham gia điều phối trật tự, giao thông và an ninh của nhà nước là điều kiện tiên quyết để tính tôn nghiêm và an toàn của nghi lễ được duy trì trước áp lực của hàng triệu lượt người hành hương.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng khung phân tích 3 bước và ma trận phân nhóm bên liên quan được chuẩn hóa kèm bộ công cụ câu hỏi phỏng vấn sâu (trình bày chi tiết tại Phụ lục), có thể tái áp dụng hoàn hảo cho các di sản phi vật thể khác như Hội Gióng, Ca trù, Đờn ca tài tử hay Thực hành Then.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Tập trung vào ba trụ cột: (1) Số hóa và trí tuệ nhân tạo trong bảo tồn di sản Hùng Vương; (2) Quản trị di sản dựa vào cộng đồng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh xung quanh vùng lõi di tích; (3) Mạng lưới hóa không gian tín ngưỡng Quốc Tổ trong cộng đồng người Việt toàn cầu như một nguồn lực quyền lực mềm quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Huyền đã đạt được 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Luận giải hoàn chỉnh diễn trình lịch sử hơn 500 năm của quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, chứng minh tính kế thừa và tiếp biến liên tục của biểu tượng Quốc Tổ.
- Thiết lập thành công khung lý thuyết các bên liên quan áp dụng cho di sản văn hóa phi vật thể, phân loại chi tiết 4 nhóm chủ thể cùng các thuộc tính quyền lực và kỳ vọng tương ứng.
- Giải mã bản chất khoa học của các mâu thuẫn nảy sinh hậu vinh danh UNESCO: giữa bảo tồn tính thiêng nguyên bản với sân khấu hóa, giữa quyền tự quản cộng đồng với quản lý hành chính nhà nước, giữa giá trị tâm linh và lợi ích thương mại.
- Đề xuất và kiểm chứng tính khả thi của Mô hình quản lý tham gia (Participatory Management Model) thông qua 3 giải pháp can thiệp thực nghiệm: số hóa dữ liệu, sản phẩm lưu niệm bản sắc và du lịch giáo dục trải nghiệm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về quản trị di sản, công nghiệp văn hóa và ngoại giao văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Công trình khẳng định rằng di sản hóa là một tiến trình năng động, nơi di sản chỉ có thể tồn tại bền vững khi mối quan hệ giữa Nhà nước, Cộng đồng, Doanh nghiệp và Giới khoa học đạt được sự cân bằng tối ưu về giá trị, quyền lực và trách nhiệm.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ----------------- Nguyễn Thị Huyền DI SẢN HÓA TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƯƠNG Ở PHÚ THỌ NHÌN TỪ LÝ THUYẾT CÁC BÊN LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ----------------- Nguyễn Thị Huyền DI SẢN HÓA TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƯƠNG Ở PHÚ THỌ NHÌN TỪ LÝ THUYẾT CÁC BÊN LIÊN QUAN Ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9229042 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Đặng Hoài Thu PGS.TS Trần Thúy Anh Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và trích dẫn đều được trích nguồn chính xác và đầy đủ. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nhóm các công trình nghiên cứu về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Nhóm các công trình nghiên cứu về di sản hóa và các bên liên quan. Các khái niệm cơ bản.
Các quan điểm và lý thuyết nghiên cứu. Khung phân tích luận án. 43 Chương 2 QUÁ TRÌNH DI SẢN HÓA TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƯƠNG. Cơ sở hình thành tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương .1 Cơ sở tín ngưỡng.
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương - Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Giai đoạn 1472 đến 1945. Giai đoạn 1945 đến 2012. Giai đoạn 2012 đến nay.
76 Chương 3 VAI TRÒ CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG QUÁ TRÌNH DI SẢN HÓA TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƯƠNG Ở PHÚ THỌ. Vai trò của nhà nước. Trước khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh. Sau khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh.
Vai trò của cộng đồng. Trước khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh. Sau khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh. Vai trò của các bên liên quan khác.
Nhà nghiên cứu. Các tổ chức xã hội. 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá chung.
Những thành công và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân. 122 Chương 4 GIẢI PHÁP BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƯƠNG NHÌN TỪ CÁC BÊN LIÊN QUAN. Căn cứ xác định giải pháp.
Định hướng của Đảng và Nhà nước trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa. Chương trình hành động quốc gia nhằm bảo tồn, phát huy giá trị Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Những vấn đề thực tiễn đặt ra. Đề xuất giải pháp xây dựng mô hình quản lý tham gia.
Mô hình quản lý tham gia. Đề xuất một số nhóm giải pháp mang tính ứng dụng mô hình. Đánh giá một số giải pháp thử nghiệm. Giải pháp tăng cường tiếp cận thông tin cho cộng đồng dựa vào công nghệ 143 4.
Giải pháp nâng cao năng lực sáng tạo/tái tạo di sản thông qua việc khai thác các giá trị văn hóa thời Hùng Vương nhằm đặc trưng hóa sản phẩm lưu niệm du lịch Phú Thọ. Giải pháp tăng cường nhận thức di sản cho cộng đồng mở rộng thông qua sản phẩm giáo dục trải nghiệm di sản. 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
182 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BLQ Bên liên quan CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa DSVH Di sản văn hóa DSVHPVT Di sản văn hóa phi vật thể KHXH Khoa học Xã hội NCS NCS Nxb Nhà xuất bản QLDS Quản lý di sản TCN Trước Công nguyên TP Thành phố tr. Trang TS Tiến sĩ TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hiệp quốc United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization VH-TT&DL Văn hoá, Thể thao và Du lịch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ, bảng Trang Sơ đồ 1. Các bên liên quan tới di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương 29 Sơ đồ 1. Khung khái niệm các bên liên quan tại điểm đến du lịch 37 Sơ đồ 1.
Mô hình bảo tồn, phát huy di sản theo quan điểm của Đoàn Văn Luân 37 Sơ đồ 1. Vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu 43 Sơ đồ 2. Quá trình biểu tượng hóa tổ tiên của người Việt theo Đinh Hồng Hải 49 Sơ đồ 2. Khái quát quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú 74 Thọ Sơ đồ 3.
Vùng giao nhau giữa giá trị và lợi ích di sản của nhà nước và cộng đồng 80 Sơ đồ 3. Sự hình thành biểu tượng di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong quá trình di sản hóa 97 Sơ đồ 4. Mô hình quản lý tham gia 129 Sơ đồ 4. Mô tả minh họa việc áp dụng mô hình quản lý tham gia trong quản lý nhà nước về di sản 130 Sơ đồ 4.
Khung đáp ứng mô hình quản lý tham gia 132 Bảng 2. Số liệu di tích thờ Hùng Vương trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 69 Bảng 2. Một số dự án công trình được đầu tư tu bổ tôn tạo, xây dựng từ nguồn công đức, xã hội hóa tại Khu di tích lịch sử Đền Hùng 72 Bảng 3. Số liệu khách du lịch đến Đền Hùng giai đoạn 2005 - 2011 109 Bảng 3.
Số liệu khách du lịch đến Đền Hùng giai đoạn 2011 - 2019 109 Bảng 4. Các BLQ với kỳ vọng và vai trò tham gia vào di sản hóa (giai đoạn 2012 - nay) 123 Bảng 4. Sự tham gia và đáp ứng huy động các nguồn vốn của BLQ trong dự án thiết kế sản phẩm lưu niệm mang đặc trưng văn hóa Hùng Vương 151 Bảng 4. Kết quả đánh giá các bên liên quan về chương trình du lịch học đường trong bộ sản phẩm giáo dục trải nghiệm di sản 153 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Vấn đề quản lý di sản “có danh hiệu” hiện nay đang ngày càng thu hút sự quan tâm trong giới học thuật. Các quan điểm nghiên cứu xung quanh vấn đề này hiện nay chủ yếu tập trung vào các vấn đề nhận diện giá trị, đánh giá hiện trạng và đưa ra những đề xuất cho giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của di sản sau khi được “ghi danh” “công bố” trong các danh sách quốc gia hoặc quốc tế. Trong những năm gần đây, giới nhân học Âu - Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ di sản hóa thay cho di sản với ý nghĩa rằng di sản “được cho là tồn tại bởi vì nó được gọi như vậy” bởi một quyền lực quốc gia hoặc quốc tế hay một tổ chức nào đó [7, tr. Điều đó có nghĩa di sản chính là một lựa chọn, một hành động văn hóa cụ thể có thể được gọi là di sản hóa - trở thành di sản.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về di sản hóa chủ yếu theo xu hướng đánh giá những mặt trái, những nguy cơ và cảnh báo các mối đe dọa phương hại đến di sản do quá trình này mang lại. Ở Việt Nam, quá trình di sản hóa đang diễn ra như một xu thế quan trọng trong lĩnh vực di sản những năm gần đây. Đó là việc ghi danh/xướng danh/vinh danh/xếp hạng hay nói cách khác là tôn vinh và mang lại “danh hiệu” cho các DSVH với mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy giá trị của di sản trong đời sống xã hội, cộng đồng. Di sản hóa có thể xem là một vấn đề nổi cộm trong công tác quản lý di sản.
Nó đặt ra những vấn đề trọng yếu như: Lựa chọn yếu tố nào để ghi danh/xếp hạng? Định danh di sản là gì? Nhận diện giá trị di sản như thế nào? Ứng xử với di sản được ghi danh/xếp hạng ra sao? Thậm chí, di sản hóa còn kéo theo những vấn đề mang tính đối nghịch, mâu thuẫn và đầy tính hệ lụy như sự sính danh/háo danh, sự hoành tráng hóa, thương mại hóa, sân khấu hóa, thế tục hóa, hành chính hóa… đối với các di sản sau khi có “danh hiệu”. Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã xác định quan điểm: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội” và xây dựng nền văn hóa “tiên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” [94]. Ở phương diện khác, di sản văn hóa hiện nay đã trở thành một nguồn lực phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Thực tế cho thấy rất nhiều các di sản “có danh hiệu” đã có cách quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả, trở thành di sản có “thương hiệu”, tự tạo được sức hấp dẫn du khách và công chúng.
Để văn hoá thực sự đi sâu vào cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng đời sống của người dân đồng thời gìn giữ được những giá trị, sáng tạo tinh hoa - hệ thống DSVH của các thế hệ đi trước trao truyền lại, công tác quản lý văn hoá đóng vai trò hết sức quan trọng. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một trong các DSVHPVT được UNESCO ghi vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Huyền (2022). Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/di-san-hoa-tin-nguong-tho-cung-hung-vuong-phu-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá giá trị di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương qua nghiên cứu chuyên sâu về bảo tồn văn hóa tâm linh độc đáo."
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.