Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9229042) với đề tài "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Hoài Thu và PGS.TS Trần Thúy Anh tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2022) là một công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng di sản hóa (heritagization) dưới lăng kính quản trị học và nhân học phê phán. Trong bối cảnh quản lý di sản đương đại tại Việt Nam, các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở việc nhận diện giá trị văn hóa hoặc lập hồ sơ vinh danh thuần túy. Luận án đã mở ra một hướng đi đột phá khi xem xét "di sản hóa" như một thực hành xã hội - chính trị năng động, một sự lựa chọn có chủ đích của nhiều chủ thể với các động cơ, kỳ vọng và quan hệ quyền lực đan xen.

Research gap (khoảng trống nghiên cứu) cụ thể được xác định rõ: Các công trình trước đây hoặc tập trung nghiên cứu lịch sử - khảo cổ thời đại Hùng Vương (Phan Huy Lê, 1985; Hà Văn Tấn, 1968-1971), hoặc khảo sát văn hóa dân gian và lễ hội truyền thống đơn lẻ (Đinh Gia Khánh, 1986; Nguyễn Khắc Xương, 2012), hoặc phản biện gay gắt tính chất chính trị hóa và chiếm đoạt quyền sở hữu di sản của nhà nước (Oscar Salemink, 2013, 2019). Hoàn toàn vắng bóng một công trình giải mã toàn diện cơ chế tương tác, sự vận động về giá trị, quyền lợi và trách nhiệm giữa các bên liên quan (stakeholders) trong suốt diễn trình lịch sử của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hóa như thế nào qua các phân đoạn lịch sử? Giả thuyết 1 (H1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trải qua quá trình di sản hóa lâu đời từ nhiều thế kỷ, gắn liền với sự kiến tạo và tái cấu trúc hệ thống giá trị đặc thù phục vụ cộng đồng quốc gia - dân tộc.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Vai trò, quyền lực và mối tương tác của các bên liên quan được định hình ra sao trong quá trình di sản hóa? Giả thuyết 2 (H2): Vai trò của các bên liên quan vận động phụ thuộc vào cấu trúc giá trị, lợi ích kinh tế - chính trị - biểu tượng và mức độ phân bổ trách nhiệm của từng bên đối với di sản.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp nào là tối ưu cho công tác bảo vệ, phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong giai đoạn hiện nay? Giả thuyết 3 (H3): Mô hình quản lý tham gia (participatory governance) hướng tới sự cân bằng, hài hòa quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên liên quan là giải pháp khả thi nhằm dung hòa giữa bảo tồn tính thiêng và khai thác phát triển bền vững.

Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết các bên liên quan (Edward Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995; Mitchell, Agle & Wood, 1997) và quan điểm di sản hóa (Robert Hewison, 1987; Tunbridge & Ashworth, 1996; Oscar Salemink, 2013). Đóng góp mang tính định lượng và phạm vi của công trình thể hiện qua việc khảo cứu hơn 703 công trình tư liệu lịch sử, phân tích diễn trình từ năm 1472 đến năm 2022 trên địa bàn vùng lõi (Khu di tích lịch sử Đền Hùng), vùng đệm (hơn 40 làng cổ và di tích thờ Hùng Vương tại Phú Thọ) và vùng lan tỏa (Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Đắk Lắk và cộng đồng người Việt hải ngoại).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về di sản và di sản hóa ghi nhận nhiều luồng tư tưởng đa chiều:

                  ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │          TIẾP CẬN DI SẢN & DI SẢN HÓA                   │
                  └────────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                               │
               ┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
               ▼                                                               ▼
┌─────────────────────────────┐                                 ┌─────────────────────────────┐
│    TRƯỜNG PHÁI PHÊ PHÁN     │                                 │   TRƯỜNG PHÁI THỰC HÀNH     │
│   (Critical Heritage)       │                                 │   (Heritage Governance)     │
├─────────────────────────────┤                                 ├─────────────────────────────┤
│• Oscar Salemink (2013, 2019)│                                 │• Freeman (1984), Aas (2005) │
│• Phan Phương Anh (2014)     │◄────── XUNG ĐỘT QUYỀN LỰC ─────►│• Nguyễn Thị Hiền (2016)     │
│• Trần Thị Lan (2018)        │        VÀ SỰ THÍCH ỨNG          │• Lương Hồng Quang (2018)    │
│  => Nguy cơ chính trị hóa,  │                                 │  => Đồng quản lý, cân bằng  │
│     thương mại, chiếm đoạt  │                                 │     lợi ích các bên         │
└─────────────────────────────┘                                 └─────────────────────────────┘
                                               │
                                               ▼
                              ┌─────────────────────────────────┐
                              │     VỊ TRÍ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN      │
                              │ (NGUYỄN THỊ HUYỀN, 2022)        │
                              ├─────────────────────────────────┤
                              │ Khung quản trị tham gia đa chiều│
                              │ cho di sản cấp quốc gia -       │
                              │ dân tộc (Tín ngưỡng Hùng Vương) │
                              └─────────────────────────────────┘
  1. Nhóm nghiên cứu về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và biểu tượng Quốc Tổ: Các công trình kinh điển đã khẳng định tính độc bản tuyệt đối của tín ngưỡng. Cố Giáo sư Hà Văn Tấn từng đúc kết: "Không ở đâu trên trái đất này, có một dân tộc tin rằng có một mộ tổ chung, một ngôi đền tổ chung, để một ngày trong năm, hành hương về tưởng niệm như trường hợp Việt Nam" [129, tr. 11]. Đồng thuận với quan điểm này, Đinh Gia Khánh nhận định: "Cả nước làm giỗ Tổ! Đối với chúng ta thì đó dường như là một điều tự nhiên, một điều bình thường. Những xét cho kỹ thì điều đó không bình thường một chút nào cả. Trái lại, đó là một trong những nét độc đáo, rất độc đáo trong văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam" [90, tr. 11]. Nhà sử học Phan Huy Lê (1985, 2015) nhấn mạnh rằng sự xác lập nhà nước sơ khai thời Hùng Vương đã "đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc" [71, tr. 13].

  2. Tranh luận học thuật về Di sản hóa (Heritagization): Trong giới nghiên cứu tồn tại hai quan điểm đối nghịch gay gắt:

    • Trường phái phê phán (Critical Heritage Studies): Đại diện tiêu biểu là Oscar Salemink (2013, 2019), Phan Phương Anh (2014), Lê Thị Ngà (2015). Salemink lập luận rằng việc gán danh hiệu di sản là "con dao hai lưỡi", "con đường trơn trượt" dẫn tới việc nhà nước "chiếm đoạt văn hóa" (appropriating culture), biến di sản cộng đồng thành công cụ chính trị hóa, hoành tráng hóa và thương mại hóa, đẩy chủ thể bản địa ra bên lề [188, tr. 20].
    • Trường phái quản trị thực hành và thích ứng: Các tác giả như Robert Hewison (1987), Tunbridge & Ashworth (1996), Nguyễn Thị Hiền (2016), Lương Hồng Quang (2018) cho rằng di sản hóa là một quá trình lựa chọn chủ động của xã hội hiện tại đối với quá khứ, là nguồn lực phát triển kinh tế - du lịch tất yếu.
  3. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

    • Trường hợp Luang Prabang (Lào) của Aas, Ladkin & Fletcher (2005): Đánh giá dự án UNESCO về mô hình hợp tác các bên liên quan tại điểm đến di sản, chỉ ra rằng sự thiếu hụt cơ chế chia sẻ quyền lực giữa chính quyền địa phương, các bộ ngành trung ương và người dân đã hạn chế hiệu quả bảo tồn.
    • Nghiên cứu Konso (Ethiopia) của Awoke Amzaye Assoma (2010): Phân tích di sản hóa ở ba cấp độ quyền lực (địa phương - quốc gia - quốc tế), chứng minh việc nhà nước gia tăng can thiệp hành chính nhằm củng cố hình ảnh quốc gia nhưng đồng thời tạo ra xung đột với lợi ích của cư dân bản địa.

Luận án đã định vị chính xác vị trí khoa học của mình: Không đồng nhất di sản hóa hoàn toàn với sự "áp đặt tiêu cực" hay "chiếm đoạt" như góc nhìn phương Tây của Salemink, mà luận chứng rằng trong bối cảnh Việt Nam, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có một chủ thể cộng đồng đặc thù là "cộng đồng quốc gia - dân tộc", nơi Nhà nước và Nhân dân chia sẻ không gian văn hóa biểu tượng chung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tích hợp và mở rộng các học thuyết quản trị vào không gian di sản phi vật thể:

  • Tái cấu trúc lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Luận án kế thừa mô hình phân loại của Freeman (1984) và mô hình nhận diện thuộc tính quyền lực - tính chính danh - tính khẩn cấp (Power, Legitimacy, Urgency) của Mitchell, Agle & Wood (1997), nhưng điều chỉnh để phù hợp với bản chất của "di sản văn hóa sống". Luận án xác lập ma trận 4 nhóm bên liên quan chủ chốt: (1) Nhóm quản lý nhà nước; (2) Nhóm cộng đồng chủ thể; (3) Nhóm doanh nghiệp/dịch vụ du lịch; (4) Nhóm các nhà khoa học, truyền thông và tổ chức xã hội.
  • Bổ sung chiều kích lý thuyết di sản hóa trong bối cảnh xã hội chuyển đổi: Luận án mở rộng định nghĩa của Hewison (1987) và Tunbridge & Ashworth (1996) bằng việc chứng minh: Di sản hóa không chỉ là một hành vi "dán nhãn" hay "công nhận hành chính", mà là một dòng chảy kiến tạo liên tục gồm 4 giai đoạn: Lựa chọn $\rightarrow$ Định danh $\rightarrow$ Định vị $\rightarrow$ Định dạng.
  • Xác lập khái niệm "Chủ thể cộng đồng quốc gia - dân tộc": Khắc phục giới hạn của Công ước UNESCO 2003 (vốn thường quy ước cộng đồng là các nhóm cư dân bản địa nhỏ hẹp), luận án chứng minh tính chất đa tầng của chủ thể Tín ngưỡng Hùng Vương, từ cư dân vùng Đền Hùng (chủ thể phụng dưỡng trực tiếp) đến toàn thể người dân Việt Nam trong và ngoài nước (chủ thể tâm linh chung).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết Di sản hóa và Lý thuyết Quản lý văn hóa công.

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                          DIỄN TRÌNH LỊCH ĐẠI                                │
│  (1472-1945: Phong kiến) ➔ (1945-2012: Hiện đại) ➔ (2012-nay: Hậu UNESCO)  │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
                                       │
                                       ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                         TƯƠNG TÁC ĐỒNG ĐẠI                                  │
│  ┌──────────────────────┐      Tương tác đa chiều     ┌──────────────────┐  │
│  │       NHÀ NƯỚC       │◄───────────────────────────►│    CỘNG ĐỒNG     │  │
│  │ (Quyền lực, Quy chế) │                             │ (Thực hành gốc)  │  │
│  └──────────┬───────────┘                             └─────────┬────────┘  │
│             │              ┌──────────────────────┐             │           │
│             └─────────────►│ KHU VỰC GIAO THOA    │◄────────────┘           │
│                            │ GIÁ TRỊ & LỢI ÍCH    │                         │
│             ┌─────────────►│                      │◄────────────┐           │
│             │              └──────────────────────┘             │           │
│  ┌──────────┴───────────┐                             ┌─────────┴────────┐  │
│  │     DOANH NGHIỆP     │◄───────────────────────────►│  NHÀ KHOA HỌC /  │  │
│  │ (Khai thác du lịch)  │    Dịch vụ & Truyền thông   │  TRUYỀN THÔNG    │  │
│  └──────────────────────┘                             └──────────────────┘  │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
                                       │
                                       ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                       MÔ HÌNH QUẢN LÝ THAM GIA                              │
│         Phân quyền ➔ Tự quản cộng đồng ➔ Chia sẻ nguồn lợi bền vững         │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Quy trình phân tích 3 bước chặt chẽ:

  • Bước 1 (Phân tích lịch đại): Luận giải các mốc sự kiện di sản hóa trọng yếu (khởi lập ngọc phả 1472 thời Lê Thánh Tông, sắc chỉ thời Nguyễn 1917 quy định ngày Quốc tế 10/3 âm lịch, Nghị định 82/2001/NĐ-CP và hồ sơ UNESCO 2012) để làm rõ sự tiến hóa của chức năng di sản.
  • Bước 2 (Phân tích đồng đại): Đo lường xung đột và tương thích giữa kỳ vọng chính trị của nhà nước, nhu cầu tâm linh của cộng đồng, mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp và tính nguyên gốc được bảo vệ bởi giới học thuật.
  • Bước 3 (Kiến tạo mô hình): Thiết lập mô hình quản lý tham gia (Participatory Management Model) nhằm tối ưu hóa sự đóng góp và thụ hưởng của từng bên.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án vận dụng quan điểm Thực tại luận phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết diễn giải (Interpretivism). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu sinh không chỉ quan sát các hiện tượng bề nổi (lễ hội, nghi thức tế lễ) mà còn bóc tách các cấu trúc quyền lực ngầm và các giá trị tinh thần được kiến tạo qua diễn ngôn.
  • Phương pháp liên ngành (Interdisciplinary Mixed Qualitative): Kết hợp chặt chẽ giữa Văn hóa học, Dân tộc học/Nhân học văn hóa, Xã hội học và Khoa học Quản lý công.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu thực địa có chủ đích (Purposive Sampling) được chia thành 3 cụm địa bàn tiêu biểu tại Phú Thọ:

  • Nhóm 1 (Khu vực trung tâm vùng lõi): Khu di tích lịch sử Đền Hùng (xã Hy Cương, TP. Việt Trì); ba làng cổ phụng dưỡng gốc gồm Làng Vi, Làng Trẹo (thị trấn Hùng Sơn, huyện Lâm Thao) và Làng Cổ Tích (xã Hy Cương); Đình Cả với lễ hội "Rước vua về làng vui xuân" (xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao).
  • Nhóm 2 (Di tích cấp quốc gia): Đình Đào Xá (huyện Thanh Thủy), Đền Lăng Sương (huyện Thanh Thủy) và Đình Hùng Lô (TP. Việt Trì) - đại diện cho các cơ sở có sự kết hợp giữa thiết chế tự quản truyền thống và sự giám sát của nhà nước.
  • Nhóm 3 (Di tích cấp tỉnh): Đền Thượng (xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba) và Đền Quốc Tế (xã Thọ Văn, huyện Tam Nông) - đại diện cho các trường hợp có sự biến đổi sau khi di sản được UNESCO ghi danh (một cơ sở phục hồi mạnh mẽ, một cơ sở còn trầm lắng).
  • Địa bàn khảo sát mở rộng: Các đền thờ Vua Hùng tại Công viên Nghĩa trang Bến Cát (Bình Dương), Công viên Tao Đàn, Suối Tiên, Thảo Cầm Viên (TP. Hồ Chí Minh) và Đình Lạc Giao (Đắk Lắk).
                            ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA
                                         │
     ┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
     ▼                                   ▼                                   ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│         NHÓM 1          │ │         NHÓM 2          │ │         NHÓM 3          │
│ (Vùng lõi & Làng cổ)    │ │ (Di tích cấp Quốc gia)  │ │ (Di tích cấp Tỉnh)      │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Khu di tích Đền Hùng   │ │• Đình Đào Xá            │ │• Đền Thượng (Ninh Dân)  │
│• Làng Vi, Trẹo, Cổ Tích │ │• Đền Lăng Sương         │ │• Đền Quốc Tế (Thọ Văn)  │
│• Đình Cả (Tiên Kiên)    │ │• Đình Hùng Lô           │ │                         │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘

Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation) được thực thi nghiêm ngặt:

  • Khảo sát điền dã dân tộc học và quan sát tham dự qua nhiều chu kỳ: thực hiện liên tục từ năm 2015 đến năm 2021 vào cả hai thời điểm trọng yếu (mùa lễ hội chính tháng 3 âm lịch và ngoài lễ hội/dịp Tết Nguyên đán).
  • Phỏng vấn sâu (In-depth semi-structured interviews) trên 3 nhóm khách thể:
    1. Nhóm cán bộ quản lý nhà nước (Bộ VHTT&DL, Sở VHTT&DL Phú Thọ, Ban Quản lý Khu di tích Đền Hùng, chính quyền cấp huyện/xã);
    2. Nhóm cộng đồng (Ban khánh tiết, thủ từ, nghệ nhân, dân làng cổ, du khách hành hương, kiều bào);
    3. Nhóm các bên liên quan khác (chuyên gia Hán Nôm, nhà sử học, doanh nghiệp lữ hành, truyền thông).

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Phân tích 703 tài liệu khoa học, hệ thống thần phả/ngọc phả Hán Nôm, văn bia, sắc phong triều Nguyễn, các văn bản pháp quy (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009; Công ước UNESCO 2003) và số liệu thống kê du khách giai đoạn 2005 - 2019.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), phân tích logic - lịch sử và kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc quản trị để kiểm chứng độ tin cậy của dữ liệu sơ cấp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Minh chứng lịch sử về tính liên tục của quá trình di sản hóa: Di sản hóa Tín ngưỡng Hùng Vương không phải là sản phẩm tạo tác nhất thời của thời kỳ Đổi mới hay hệ quả thuần túy từ hồ sơ UNESCO 2012, mà là một tiến trình kéo dài hơn 500 năm được khởi xướng từ thời Hậu Lê (1472), tiếp biến qua thời Nguyễn (1917) và thăng hoa trong thời đại Hồ Chí Minh.
  2. Sự dịch chuyển cơ cấu quyền lực và mâu thuẫn đồng đại: Sau khi được UNESCO vinh danh năm 2012, sự bùng nổ về quy mô khách du lịch (đạt hàng triệu lượt mỗi dịp giỗ Tổ) đã dẫn tới tình trạng hành chính hóa, sân khấu hóa nghi lễ và thương mại hóa không gian di tích. Việc thành lập Ban Quản lý chuyên nghiệp vô hình trung đã tước bỏ một phần quyền tự quản của ba làng cổ bản địa (Làng Vi, Trẹo, Cổ Tích), tạo nên sự "ngoài lề hóa" tương đối của cộng đồng sở tại trong các đại lễ chính thức.
  3. Phát hiện vùng giao thoa lợi ích giữa Nhà nước và Nhân dân: Khác với các nghiên cứu phương Tây nhận định nhà nước "chiếm đoạt di sản", luận án chỉ ra một sự đồng thuận sâu sắc: Nhà nước cần Tín ngưỡng Hùng Vương làm biểu tượng quy tụ khối đại đoàn kết toàn dân và củng cố căn cước văn hóa; người dân tìm thấy ở biểu tượng Quốc Tổ sự bảo trợ tâm linh và niềm tự hào dân tộc mãnh liệt. Xung đột nảy sinh chủ yếu nằm ở khâu phân chia nguồn thu công đức và quyền tổ chức thực hành nghi lễ.
  4. Kết quả thử nghiệm 3 giải pháp can thiệp thực tiễn:
    • Ứng dụng công nghệ thông tin: Xây dựng hệ thống số hóa thông tin di sản giúp cộng đồng dễ dàng tiếp cận tư liệu chuẩn xác;
    • Sáng tạo sản phẩm lưu niệm đặc trưng: Khai thác hoa văn thời đại đồ đồng/Đông Sơn vào chuỗi sản phẩm thủ công mỹ nghệ, tạo sinh kế bền vững cho cư dân địa phương;
    • Giáo dục trải nghiệm di sản (Du lịch học đường): Thử nghiệm mô hình học đường tại Đền Hùng cho học sinh, sinh viên, ghi nhận mức độ hài lòng và nhận thức di sản gia tăng rõ rệt từ các bên liên quan.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng lý luận Quản lý văn hóa tại Việt Nam khung phân tích tích hợp giữa Thuyết các bên liên quan và Quá trình di sản hóa, cung cấp một hệ quy chiếu mới cho các nghiên cứu về di sản tâm linh.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu định tính đa địa bàn, kết hợp giữa điền dã nhân học truyền thống và phương pháp mô hình hóa quản trị hiện đại.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ VHTT&DL, UBND tỉnh Phú Thọ trong việc sửa đổi Quy chế quản lý Khu di tích Đền Hùng, chuyển đổi cơ chế quản lý từ "mệnh lệnh hành chính đơn thuần" sang "quản trị tham gia đa chủ thể", trả lại quyền chủ trì nghi lễ dân gian cho các hội đồng bô lão làng cổ.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Luận án tập trung khảo sát định tính chuyên sâu tại Phú Thọ, chưa thể mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên quy mô toàn bộ 1.417 di tích thờ Hùng Vương và các nhân vật liên quan trên khắp lãnh thổ Việt Nam.
    2. Bối cảnh đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020 - 2021 đã làm gián đoạn một số hoạt động thực nghiệm và quy mô tổ chức lễ hội thực tế.
    3. Dữ liệu tài chính, nguồn thu công đức và cơ chế tái phân bổ ngân sách tại một số điểm di tích còn mang tính nhạy cảm, khó tiếp cận đầy đủ số liệu kiểm toán chi tiết.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural comparative research) giữa tục thờ cúng Quốc Tổ Hùng Vương ở Việt Nam với tục thờ Hoàng Đế (Hoàng Đế Lăng) tại Trung Quốc hoặc thần thoại Dangun tại Hàn Quốc.
    • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa đóng góp kinh tế trực tiếp và gián tiếp của Tín ngưỡng Hùng Vương trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa và du lịch di sản.
    • Nghiên cứu sâu về vai trò của truyền thông số và không gian mạng xã hội (Digital Heritagization) trong việc tái tạo biểu tượng Quốc Tổ đối với thế hệ trẻ (Gen Z).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án được đánh giá là công trình tiên phong xác lập nền tảng lý thuyết quản lý tham gia cho DSVHPVT tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn lớn trong các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus và hệ thống tạp chí Khoa học Xã hội chuyên ngành.
  • Tác động chính sách: Cung cấp khung năng lực đáp ứng và phân định trách nhiệm cho các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Cục Di sản văn hóa, hỗ trợ hoàn thiện văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Công ước UNESCO 2003.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Các giải pháp thử nghiệm về thiết kế quà lưu niệm và tour du lịch học đường đã trực tiếp mở ra hướng tiếp cận mới cho ngành du lịch tỉnh Phú Thọ, góp phần tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Đối tượng hưởng lợi Giá trị và Lợi ích cụ thể tiếp nhận từ Luận án
Nghiên cứu sinh & Giới học thuật Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp liên ngành, phương pháp luận nghiên cứu di sản hóa định tính chuẩn mực và danh mục tư liệu tham khảo toàn diện.
Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý Khung mô hình quản lý tham gia (Participatory Model) giúp giải quyết triệt để các xung đột quyền lợi giữa nhà nước, ban quản lý và cộng đồng bản địa.
Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành Cơ sở dữ liệu khoa học để phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa trải nghiệm, tour giáo dục di sản và sản phẩm lưu niệm mang hàm lượng tri thức cao.
Cộng đồng địa phương & Người dân Được khẳng định vị thế chủ thể sáng tạo và thực hành di sản, nâng cao quyền tự quyết, tiếng nói và được chia sẻ công bằng nguồn lợi kinh tế từ du lịch.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc vận dụng và bản địa hóa Thuyết các bên liên quan của Edward Freeman vào không gian di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, kết hợp với việc định nghĩa lại khái niệm "chủ thể cộng đồng quốc gia - dân tộc", phá vỡ định kiến đơn tuyến cho rằng di sản hóa luôn đồng nghĩa với sự chiếm đoạt tiêu cực của nhà nước.

  2. Đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây chỉ dùng điền dã miêu tả (Trần Thị Tuyết Mai, 2013) hoặc phân tích quản lý hành chính (Nguyễn Đắc Thủy, 2018), luận án đã tích hợp phương pháp tam giác hóa liên ngành (Nhân học - Quản lý - Xã hội học), thực hiện điền dã đa điểm (multi-sited ethnography) kết hợp với các thử nghiệm mô hình thực tế (Action Research).

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa? Trả lời: Trái ngược với giả định cho rằng sự can thiệp của chính quyền làm suy giảm tính thiêng của lễ hội, dữ liệu phỏng vấn sâu cho thấy người dân địa phương và du khách đều thừa nhận sự tham gia điều phối trật tự, giao thông và an ninh của nhà nước là điều kiện tiên quyết để tính tôn nghiêm và an toàn của nghi lễ được duy trì trước áp lực của hàng triệu lượt người hành hương.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng khung phân tích 3 bước và ma trận phân nhóm bên liên quan được chuẩn hóa kèm bộ công cụ câu hỏi phỏng vấn sâu (trình bày chi tiết tại Phụ lục), có thể tái áp dụng hoàn hảo cho các di sản phi vật thể khác như Hội Gióng, Ca trù, Đờn ca tài tử hay Thực hành Then.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Tập trung vào ba trụ cột: (1) Số hóa và trí tuệ nhân tạo trong bảo tồn di sản Hùng Vương; (2) Quản trị di sản dựa vào cộng đồng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh xung quanh vùng lõi di tích; (3) Mạng lưới hóa không gian tín ngưỡng Quốc Tổ trong cộng đồng người Việt toàn cầu như một nguồn lực quyền lực mềm quốc gia.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Huyền đã đạt được 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Luận giải hoàn chỉnh diễn trình lịch sử hơn 500 năm của quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, chứng minh tính kế thừa và tiếp biến liên tục của biểu tượng Quốc Tổ.
  2. Thiết lập thành công khung lý thuyết các bên liên quan áp dụng cho di sản văn hóa phi vật thể, phân loại chi tiết 4 nhóm chủ thể cùng các thuộc tính quyền lực và kỳ vọng tương ứng.
  3. Giải mã bản chất khoa học của các mâu thuẫn nảy sinh hậu vinh danh UNESCO: giữa bảo tồn tính thiêng nguyên bản với sân khấu hóa, giữa quyền tự quản cộng đồng với quản lý hành chính nhà nước, giữa giá trị tâm linh và lợi ích thương mại.
  4. Đề xuất và kiểm chứng tính khả thi của Mô hình quản lý tham gia (Participatory Management Model) thông qua 3 giải pháp can thiệp thực nghiệm: số hóa dữ liệu, sản phẩm lưu niệm bản sắc và du lịch giáo dục trải nghiệm.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về quản trị di sản, công nghiệp văn hóa và ngoại giao văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Công trình khẳng định rằng di sản hóa là một tiến trình năng động, nơi di sản chỉ có thể tồn tại bền vững khi mối quan hệ giữa Nhà nước, Cộng đồng, Doanh nghiệp và Giới khoa học đạt được sự cân bằng tối ưu về giá trị, quyền lực và trách nhiệm.