Luận án tiến sĩ văn hóa nhân loại - biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh
Phân tích biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua trường hợp hai làng Đại Lâm và Bất Lự.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh: Công nghiệp, đô thị hóa
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Trịnh Vương Cường
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh Công nghiệp đô thị hóa
Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, đô thị hóa từ những năm 1990. Bắc Ninh là một trong những tỉnh có tốc độ phát triển nhanh. Quá trình này tạo ra nhiều thay đổi sâu rộng cho các vùng nông thôn. Diện tích đất nông nghiệp giảm mạnh. Nhiều khu công nghiệp, khu đô thị mới được xây dựng. Sự chuyển dịch này tác động trực tiếp đến kinh tế - xã hội. Cơ cấu kinh tế chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Đời sống cộng đồng dân cư chịu ảnh hưởng toàn diện. Xã hội nông thôn dần chuyển mình thành xã hội đô thị.
1.1. Bối cảnh công nghiệp hóa đô thị hóa Bắc Ninh
Bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa tại Bắc Ninh rất rõ nét. Nhiều khu đất nông nghiệp được quy hoạch. Mục đích xây dựng nhà máy, khu chế xuất. Phát triển các khu du lịch, khu đô thị mới. Điều này làm thay đổi cơ bản bộ mặt nông thôn. Đồng thời, kéo theo những biến động kinh tế - xã hội. Cộng đồng dân cư địa phương phải thích nghi. Từ không gian sống đến phương thức sản xuất. Cơ cấu nghề nghiệp, tổ chức xã hội đều biến đổi. Sự chuyển dịch này diễn ra với tốc độ cao. Đây là quá trình tất yếu trong phát triển.
1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu văn hóa làng
Công nghiệp hóa và đô thị hóa gây ra biến đổi văn hóa sâu sắc. Nghiên cứu vấn đề này là cấp thiết. Cần hiểu rõ các tác động đến giá trị văn hóa truyền thống. Các phong tục, tập quán, tín ngưỡng có thể bị mai một. Đồng thời, những giá trị văn hóa mới hình thành. Nghiên cứu giúp nhận diện các vấn đề phát sinh. Đề xuất giải pháp bảo tồn, phát huy văn hóa. Đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững. Luận án này tập trung vào làng Đại Lâm và Bất Lự. Cung cấp cái nhìn cụ thể, toàn diện về biến đổi văn hóa làng.
II.Kinh tế xã hội Bắc Ninh Làng Đại Lâm Bất Lự chuyển mình
Làng Đại Lâm và Bất Lự là hai trường hợp điển hình ở Bắc Ninh. Sự phát triển công nghiệp đã thay đổi cơ bản kinh tế - xã hội. Nông nghiệp không còn là ngành chủ đạo. Nhiều người dân chuyển sang làm công nhân. Các ngành nghề dịch vụ, thương mại phát triển mạnh. Thu nhập bình quân của các hộ gia đình tăng đáng kể. Mức sống được cải thiện rõ rệt. Đồ dùng, tiện nghi sinh hoạt hiện đại xuất hiện phổ biến. Tiêu chuẩn về sự giàu có cũng thay đổi. Trước đây là tài sản đất đai, vật nuôi. Hiện nay là nhà cửa khang trang, phương tiện hiện đại, con cái được học hành đầy đủ. Các dịch vụ y tế, giáo dục cũng nhận được sự ưu tiên đầu tư từ người dân.
2.1. Thay đổi cơ cấu nghề nghiệp thu nhập làng
Trước năm 2007, kinh tế làng Đại Lâm và Bất Lự chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sau đó, cơ cấu nghề nghiệp thay đổi mạnh mẽ. Nhiều cư dân chuyển sang làm việc trong các khu công nghiệp. Số lượng lao động phi nông nghiệp tăng vọt. Thương mại và dịch vụ phát triển. Thu nhập bình quân đầu người cải thiện rõ rệt. Đóng góp từ nông nghiệp vào tổng thu nhập giảm đi. Ngược lại, thu nhập từ công nghiệp và dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn. Sự thay đổi này tác động sâu sắc đến đời sống cư dân, thay đổi phương thức mưu sinh truyền thống.
2.2. Sự chuyển dịch mức sống tiện nghi sinh hoạt
Mức sống của người dân hai làng tăng lên đáng kể. Các tiện nghi sinh hoạt hiện đại trở nên phổ biến. Xe máy, ti vi, tủ lạnh, điều hòa không khí xuất hiện trong hầu hết các gia đình. Nhiều gia đình đã sở hữu ô tô. Đời sống vật chất được nâng cao. Tiêu chuẩn về sự giàu có, thành đạt cũng thay đổi. Trước đây, người giàu có sở hữu nhiều đất đai, vật nuôi. Hiện nay, tài sản là nhà cửa kiên cố, xe cộ, và con cái được học hành tốt. Các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục cũng được chú trọng hơn.
III.Văn hóa làng Bắc Ninh Không gian quan hệ và tín ngưỡng
Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa đã định hình lại nhiều mặt văn hóa làng. Không gian và cảnh quan truyền thống thay đổi đáng kể. Các công trình mới mọc lên. Kiến trúc hiện đại lấn át các nét cổ xưa. Quan hệ gia đình, họ hàng, làng xã cũng biến động. Mối liên kết cộng đồng có phần lỏng lẻo hơn. Các giá trị truyền thống có nguy cơ bị mai một. Di tích lịch sử, tín ngưỡng và lễ hội cũng chịu ảnh hưởng. Một số bị xuống cấp, một số được khôi phục nhưng mang màu sắc mới. Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa đứng trước nhiều thách thức.
3.1. Biến đổi không gian cảnh quan làng truyền thống
Không gian làng truyền thống thay đổi rõ rệt. Các khu công nghiệp, đô thị mới làm mất đi nhiều đất nông nghiệp. Làng xóm trở nên đông đúc, chật hẹp. Nhà cao tầng xây mới xen kẽ các kiến trúc cũ. Các biểu tượng làng như cổng làng, cây đa, giếng nước bị ảnh hưởng. Quy hoạch đô thị hóa thay đổi cấu trúc làng. Cảnh quan làng không còn giữ được nét xưa. Sự biến đổi này tác động đến ý thức cộng đồng. Người dân cảm thấy không gian sống không còn như trước.
3.2. Thay đổi quan hệ gia đình họ hàng làng xã
Quan hệ gia đình, họ hàng và làng xã có nhiều biến động. Các thành viên trẻ rời làng đi làm công nhân. Thời gian dành cho gia đình giảm sút. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong họ hàng, hàng xóm yếu đi. Mối quan hệ dựa trên lợi ích kinh tế nhiều hơn. Các tổ chức xã hội truyền thống có xu hướng yếu đi. Tuy nhiên, tình làng nghĩa xóm vẫn được duy trì ở mức độ nhất định. Cần có giải pháp củng cố các mối quan hệ cộng đồng. Điều này giúp giữ gìn giá trị văn hóa làng.
3.3. Ảnh hưởng công nghiệp hóa đến di tích tín ngưỡng lễ hội
Di tích lịch sử, tín ngưỡng và lễ hội chịu tác động lớn. Nhiều di tích bị xuống cấp hoặc thay đổi chức năng sử dụng. Các hoạt động tín ngưỡng có những nét mới. Lễ hội làng được tổ chức quy mô hơn, nhưng có nguy cơ thương mại hóa. Nội dung và ý nghĩa truyền thống có thể bị phai nhạt. Các phong tục, tập quán như cưới xin, tang ma cũng đơn giản hóa. Chi phí cho các hoạt động này có xu hướng tăng. Sự tham gia của người dân vào các hoạt động truyền thống cũng thay đổi. Cần cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.
IV.Lối sống thông tin Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh
Lối sống của cư dân làng Bắc Ninh đã có những thay đổi lớn. Họ tiếp xúc nhiều với văn hóa đô thị, hiện đại. Thời gian làm việc của công nhân khu công nghiệp khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt gia đình. Sự phân hóa giàu nghèo trở nên rõ nét hơn trong làng. Xu hướng tiêu dùng hướng đến các sản phẩm và dịch vụ hiện đại. Cách chi tiêu, giải trí của người dân cũng đa dạng hơn. Đặc biệt, thanh niên chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Họ tiếp nhận nhanh chóng các giá trị, xu hướng mới. Công nghiệp hóa, đô thị hóa đã định hình lại các thói quen sinh hoạt và tiêu dùng.
4.1. Sự thay đổi trong lối sống của cư dân làng
Lối sống của cư dân làng Đại Lâm và Bất Lự thay đổi đáng kể. Họ tiếp xúc nhiều với văn hóa đô thị, công nghiệp. Giờ giấc làm việc của công nhân khu công nghiệp khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt gia đình, cộng đồng. Sự phân hóa giàu nghèo trong làng rõ nét hơn. Các hoạt động tiêu dùng, giải trí hiện đại phổ biến. Thanh niên là đối tượng chịu ảnh hưởng mạnh nhất. Họ nhanh chóng tiếp nhận những giá trị mới. Lối sống cá nhân hóa có xu hướng tăng lên.
4.2. Tiếp cận thông tin hoạt động giải trí mới
Việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn. Internet, điện thoại thông minh phổ biến rộng rãi. Người dân cập nhật tin tức nhanh chóng từ nhiều nguồn. Các phương tiện truyền thông mới dần thay thế truyền thống. Hoạt động giải trí cũng đa dạng hơn. Karaoke, xem phim, mua sắm trở thành lựa chọn phổ biến. Thời gian nhàn rỗi được sử dụng khác trước. Người dân ít tham gia các hoạt động cộng đồng truyền thống hơn. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội và văn hóa làng.
V.Văn hóa làng Bắc Ninh Thích ứng xu hướng và thách thức
Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh cho thấy nhiều xu hướng. Nổi bật là đô thị hóa và hiện đại hóa. Các giá trị truyền thống đang bị pha loãng. Cư dân tiếp nhận mạnh mẽ văn hóa mới. Xu hướng cá nhân hóa ngày càng tăng. Tuy nhiên, cộng đồng vẫn có sự thích ứng. Họ học hỏi kỹ năng mới, thay đổi tư duy. Đồng thời vẫn duy trì một số phong tục truyền thống. Quá trình này diễn ra song song giữa giữ gìn và đổi mới. Nhưng cũng đặt ra nhiều vấn đề. Mất mát bản sắc, rạn nứt quan hệ xã hội. Gia tăng tệ nạn xã hội, vấn đề môi trường. Khoảng cách thế hệ cũng là một thách thức lớn.
5.1. Xu hướng biến đổi văn hóa chủ đạo ở làng
Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh mang nhiều xu hướng. Xu hướng đô thị hóa và hiện đại hóa là chủ đạo. Các giá trị văn hóa truyền thống có thể bị phai nhạt. Xu hướng tiếp nhận văn hóa mới diễn ra mạnh mẽ. Người dân thích nghi với môi trường sống và làm việc mới. Xu hướng cá nhân hóa trong lối sống tăng lên. Các hoạt động cộng đồng truyền thống có phần giảm đi. Tuy nhiên, bản sắc văn hóa vùng vẫn được gìn giữ ở một số khía cạnh.
5.2. Sự thích ứng văn hóa của cộng đồng làng
Cộng đồng dân cư hai làng Đại Lâm, Bất Lự đã có sự thích ứng văn hóa. Họ học hỏi và tiếp thu nhiều kỹ năng mới. Tư duy sản xuất, kinh doanh thay đổi theo hướng thị trường. Lối sống văn minh, hiện đại được chấp nhận. Một số phong tục, tập quán truyền thống vẫn được duy trì. Quá trình thích ứng giúp cộng đồng tồn tại và phát triển. Đây là sự cân bằng giữa giữ gìn bản sắc và đổi mới. Khả năng thích nghi là yếu tố quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi.
5.3. Các vấn đề đặt ra từ biến đổi văn hóa làng
Biến đổi văn hóa làng đặt ra nhiều vấn đề cấp bách. Mất mát bản sắc văn hóa truyền thống là một nguy cơ. Sự rạn nứt trong quan hệ xã hội, gia đình gia tăng. Tệ nạn xã hội, các vấn đề về môi trường và an ninh trật tự phức tạp hơn. Thanh niên dễ sa ngã trước những cám dỗ. Khoảng cách thế hệ ngày càng rộng. Việc quản lý và phát triển văn hóa gặp nhiều khó khăn. Cần có những chính sách phù hợp. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề này hiệu quả.
VI.Giải pháp đề xuất cho biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh
Để đối phó với những biến đổi văn hóa, cần có các giải pháp đồng bộ. Chính quyền cần xây dựng chính sách rõ ràng. Mục tiêu là bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của văn hóa. Đầu tư vào cơ sở vật chất văn hóa. Tạo điều kiện cho các hoạt động văn hóa cộng đồng. Việc phát triển văn hóa làng cần bền vững. Kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Khuyến khích sự tham gia của toàn bộ cộng đồng. Phát triển kinh tế phải đi đôi với văn hóa. Xây dựng môi trường sống lành mạnh, giữ gìn bản sắc làng quê trong quá trình đô thị hóa.
6.1. Kiến nghị chính sách bảo tồn phát huy văn hóa
Chính quyền cần ban hành chính sách cụ thể. Mục tiêu là bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Khuyến khích duy trì các phong tục, lễ hội truyền thống. Nâng cao nhận thức của người dân về giá trị văn hóa. Đầu tư vào cơ sở vật chất văn hóa. Tạo không gian cho các hoạt động văn hóa cộng đồng. Cần có quy hoạch tổng thể cho phát triển văn hóa làng. Điều này giúp giữ gìn bản sắc trong bối cảnh đô thị hóa nhanh.
6.2. Đề xuất phát triển văn hóa làng bền vững
Phát triển văn hóa làng cần hướng tới sự bền vững. Kết hợp hài hòa giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại. Khuyến khích sự tham gia chủ động của cộng đồng. Đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn về văn hóa. Tăng cường giao lưu, trao đổi văn hóa. Phát triển kinh tế phải gắn liền với bảo tồn văn hóa. Xây dựng môi trường sống văn minh, lành mạnh. Đảm bảo bản sắc làng quê được giữ gìn. Mục tiêu là tạo nền tảng vững chắc cho tương lai văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam từ thập niên 1990 đã tạo ra những biến động sâu sắc trên diện mạo nông thôn, đặc biệt là tại vùng đồng bằng sông Hồng. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 9229040) của nghiên cứu sinh Trịnh Vương Cường, thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Châm và TS. Nguyễn Thị Tuyến, mang tiêu đề: "Biến đổi văn hóa làng ở Bắc Ninh hiện nay (qua trường hợp làng Đại Lâm, xã Tam Đa, huyện Yên Phong và làng Bất Lự, xã Hoàn Sơn, huyện Tiên Du)" (Hà Nội, 2023). Công trình đặt trọng tâm vào việc giải mã quy luật chuyển dịch văn hóa làng truyền thống dưới áp lực kép của đô thị hóa và kinh tế thị trường.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu gắn liền với đặc thù tỉnh Bắc Ninh – địa bàn có diện tích tự nhiên nhỏ nhất cả nước (822,7 km²) nhưng mật độ dân số cao kỷ lục (1.664 người/km² theo Tổng điều tra năm 2019, đứng đầu các tỉnh và thứ ba toàn quốc) và tốc độ phát triển công nghiệp thuộc nhóm dẫn đầu. Research gap cốt lõi được nhận diện: mặc dù biến đổi nông thôn đã thu hút nhiều ngành như xã hội học, kinh tế học và nhân học quan tâm, nhưng các nghiên cứu tiếp cận thuần túy dưới lăng kính Văn hóa học chuyên sâu – đặt người nông dân vào vị trí chủ thể sáng tạo, thích ứng và tự điều chỉnh văn hóa khi đất canh tác bị thu hồi quy mô lớn – vẫn còn thiếu vắng những khảo cứu thực chứng đồng bộ.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn nào chi phối quá trình biến đổi văn hóa làng tại vùng đất có bề dày lịch sử - văn hóa Kinh Bắc trong bối cảnh công nghiệp hóa?
- H1: Biến đổi văn hóa làng không đơn thuần là quá trình thụ động chịu tác động ngoại sinh từ kinh tế - kỹ thuật, mà là kết quả của sự tác động "kép" giữa chuyển dịch kinh tế - xã hội bên ngoài và sự vận động tự thân từ nội lực văn hóa bên trong.
- RQ2: Diện mạo, thực trạng và mức độ biến đổi các thành tố văn hóa (cảnh quan, quan hệ gia đình/dòng họ/làng xóm, tín ngưỡng lễ hội, lối sống) tại hai cộng đồng có xuất phát điểm khác biệt diễn ra như thế nào?
- H2: Làng bị thu hồi đất trực tiếp để xây dựng khu công nghiệp tập trung (Bất Lự) và làng chuyển hóa thành không gian ven đô giáp ranh đô thị (Đại Lâm) hình thành nên hai phương thức chuyển đổi và cấu trúc thích ứng văn hóa dị biệt.
- RQ3: Các xu hướng chủ đạo, sự thích ứng và những vấn đề đặt ra đối với quản lý văn hóa nông thôn hiện nay là gì?
- H3: Sự tái cơ cấu văn hóa làng vừa tạo ra tính năng động kinh tế và phục hưng các biểu đạt truyền thống, vừa làm nảy sinh nguy cơ phân rã mạng lưới gắn kết cộng đồng và rạn nứt giá trị chuẩn mực chuẩn tắc.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết biến đổi văn hóa (Julian Steward), thuyết tiếp biến văn hóa, thuyết cấu trúc chức năng (Bronislaw Malinowski, A.R. Radcliffe-Brown) và quan điểm duy vật biện chứng. Phạm vi khảo sát trải dài từ năm 1997 (thời điểm tái lập tỉnh Bắc Ninh) đến năm 2023, tập trung sâu vào các mốc bước ngoặt: năm 1998 khi xã Hoàn Sơn bị thu hồi 320 ha đất nông nghiệp lập KCN Tiên Sơn; năm 2005 với Quyết định 1179/QĐ-CT lập KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn (đối với Bất Lự); và năm 2007 theo Nghị định 60/2007/NĐ-CP điều chỉnh địa giới mở rộng TP. Bắc Ninh, biến Đại Lâm thành làng ven đô. Mẫu khảo sát định lượng gồm 222 bảng hỏi cùng 20 phỏng vấn sâu và 4 cuộc thảo luận nhóm.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về biến đổi văn hóa làng trong tiến trình hiện đại hóa hình thành hai luồng quan điểm đối lập lớn trong học giới quốc tế:
- Trường phái tất định kinh tế - kỹ thuật (Economic & Structural Modernization Determinism): Tiêu biểu bởi Karl Marx, Daniel Bell, Ronald Inglehart và Wayne E. Baker. Luồng quan điểm này xem chuyển dịch phương thức sản xuất, công nghiệp hóa và tích lũy tư bản là động lực cơ bản, đơn tuyến làm biến đổi toàn bộ thượng tầng kiến trúc văn hóa, lối sống và hệ giá trị nông thôn.
- Trường phái tính tự trị và sự bền bỉ của văn hóa (Cultural Persistence & Autonomy): Khởi xướng từ Max Weber, tiếp nối bởi Samuel Huntington. Nhóm tác giả này lập luận rằng các giá trị văn hóa, tôn giáo và căn tính truyền thống sở hữu sức sống nội tại độc lập, có khả năng định hình lại các hành vi kinh tế và duy trì hằng số văn hóa qua nhiều biến động thể chế.
Trên bình diện quốc tế, Jonathan Rigg (1994, 2014) qua các công trình "Redefining the village and rural life: lessons from Southeast Asia" và "More than the soil: rural change in SE Asia" chỉ ra rằng quá trình thương mại hóa đã biến đổi căn bản sinh kế nông thôn Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines), xóa nhòa ranh giới giữa nông thôn và thành thị, thách thức khái niệm làng như một "kiểu mẫu của đức hạnh" thuần nông. Tại Nam Á, Muhammad Shahzad cùng cộng sự (2015) khi nghiên cứu huyện Khushab và R. Malik & M. Ali (2015) tại Peshawar (Pakistan) chứng minh rằng việc mất đất nông nghiệp do đô thị hóa dẫn tới quá trình thế tục hóa, suy giảm chức năng gia đình mở rộng và áp lực rủi ro sinh kế của nông dân. Ngược lại, tại Đông Á, B. Hillman (2014) trong nghiên cứu làng người Hồi (Hui) tại Tây Nam Trung Quốc và Zhao Shuang (2010) tại Liêu Ninh chứng minh các cộng đồng nông thôn không hoàn toàn thụ động mà biết chủ động tái tạo vốn xã hội, dựa vào dòng họ và tôn giáo để thích ứng với nền kinh tế thị trường.
Tại Việt Nam, các học giả Lương Văn Hy (1992, 2003, 2011), Phan Đại Doãn (1992), Bùi Xuân Đính (1994), Tô Duy Hợp (2000), Đào Thế Tuấn và Đỗ Danh Huấn (2008), Hoàng Bá Thịnh (2008), Nguyễn Thị Phương Châm và Đỗ Lan Phương (2016), Vũ Thị Phương Hậu (2018) đã phác họa bức tranh chuyển đổi phong phú của làng quê đồng bằng sông Hồng. Tuy nhiên, phần lớn công trình khảo sát các làng ngoại thành Hà Nội thuần túy hoặc làng nghề truyền thống biệt lập.
Luận án của Trịnh Vương Cường định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách triển khai phân tích so sánh đồng thời hai mẫu hình chuyển đổi điển hình tại tâm điểm công nghiệp Bắc Ninh: làng chuyển dịch sinh kế phi nông nghiệp tại chỗ do mất toàn bộ tư liệu sản xuất đất đai (Bất Lự) và làng cổ đa nghề ven đô chuyển mình theo hướng kinh tế thương mại - dịch vụ (Đại Lâm). Nghiên cứu khẳng định sự chuyển hóa này không đi theo quỹ đạo đứt gãy tuyến tính mà là sự đan xen phức hợp giữa tiếp nhận đô thị và củng cố giá trị cố kết truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và mở rộng các lý thuyết văn hóa học và nhân học văn hóa trong bối cảnh các nước đang phát triển:
- Bổ khuyết thuyết biến đổi văn hóa (Culture Change Theory): Vượt qua quan điểm cơ học xem làng quê chỉ thụ động chịu áp đặt từ các tác nhân ngoại sinh, luận án củng cố luận điểm của Julian Steward và các nhà nhân học hiện đại: biến đổi văn hóa là một tiến trình tương tác thích nghi sinh thái nhân văn. Luận án chứng minh người nông dân Bắc Ninh đóng vai trò chủ thể linh hoạt ("active agents"), sử dụng chính các cấu trúc truyền thống (dòng họ, hội đồng niên, hương ước) như một dạng "vốn văn hóa" (cultural capital) để thương thảo và định hình không gian phát triển mới.
- Tái khẳng định luận điểm về "Tính lưỡng diện văn hóa": Cụ thể hóa nhận định của GS. Trần Quốc Vượng về bản chất văn hóa xóm làng Việt Nam: "Văn hóa Việt Nam cổ truyền, về bản chất, là một nền văn hóa xóm làng. Là sức mạnh, vừa là điểm yếu của truyền thống Việt Nam cũng là ở đó". Sức mạnh cố kết cộng đồng biểu hiện qua việc huy động nguồn lực xã hội hóa hàng tỷ đồng để tôn tạo đình, chùa, mở rộng hội làng; trong khi điểm yếu bộc lộ ở tâm lý cục bộ, bình quân chủ nghĩa và sự thích ứng mang tính tự phát.
- Lý giải luận điểm tồn tại độc lập của văn hóa làng: Minh chứng thực nghiệm cho khẳng định của GS. Phan Đại Doãn: "Văn hóa làng có nội dung cực kỳ phong phú. Nhiều khi làng đã giải thể nhưng văn hóa làng thì vẫn tiếp tục tồn tại lâu dài". Ngay cả khi không gian canh tác nông nghiệp hoàn toàn biến mất (như tại Bất Lự), "tính làng" vẫn duy trì bền bỉ qua cấu trúc huyết thống và các thực hành biểu trưng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Lý thuyết Biến đổi Văn hóa - Xã hội: Phân tích các xung lực ngoại sinh (chính sách quy hoạch, khu công nghiệp, kinh tế thị trường, luồng di dân cơ học).
- Tiếp cận Cấu trúc - Chức năng: Xem xét làng như một hệ thống chỉnh thể hữu cơ gồm các tiểu hệ thống: không gian cư trú, thiết chế gia đình - dòng tộc, đời sống tín ngưỡng - lễ hội, và phương thức giao tiếp - tiếp nhận thông tin.
- Tiếp cận Chủ thể Văn hóa (Emic Approach): Đi sâu vào trải nghiệm, nhận thức, thái độ và sự lựa chọn hành vi của chính cư dân bản địa trước các biến cố kinh tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH NGOẠI SINH TÁC ĐỘNG |
| (Công nghiệp hóa, Đô thị hóa, Thu hồi đất, Kinh tế thị trường, Di dân nhập cư) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỘNG LỰC NỘI SINH / VẬN ĐỘNG TỰ THÂN |
| (Vốn văn hóa, Cố kết dòng họ, Tự quản cộng đồng, Nhu cầu tâm linh bản địa) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHIỀU KÍCH BIẾN ĐỔI VĂN HÓA LÀNG (TẠI ĐẠI LÂM & BẤT LỰ) |
| 1. Không gian - Cảnh quan (Bê tông hóa, thu hẹp không gian công cộng) |
| 2. Quan hệ Xã hội (Gia đình hạt nhân hóa, vai trò dòng họ, tính thực dụng xóm giềng)|
| 3. Tín ngưỡng - Lễ hội (Xã hội hóa tôn tạo, thế tục hóa, phục hồi quy mô) |
| 4. Lối sống - Tiêu dùng (Tiện nghi hiện đại, dịch chuyển giải trí số hóa) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH THÍCH ỨNG & KẾT QUẢ VĂN HÓA |
| (Dung hòa Cũ - Mới / Truyền thống - Hiện đại / Nông thôn - Đô thị) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các cộng đồng nông thôn đồng bằng châu thổ sông Hồng chịu sự chuyển dịch đất đai đột ngột sang phát triển công nghiệp - dịch vụ hoặc vùng ven ranh giới mở rộng của các đô thị loại I, II.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận hiện thực phản tư (critical realism) kết hợp thông diễn học văn hóa (cultural interpretivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp bổ trợ (mixed-methods convergent design):
- Thiết kế đa điểm (multi-sited case study) so sánh đối chiếu: Làng Đại Lâm (xã Tam Đa, huyện Yên Phong) đại diện cho làng cổ đa nghề chuyển thành làng ven đô; Làng Bất Lự (xã Hoàn Sơn, huyện Tiên Du) đại diện cho làng thuần nông chuyển dịch sang công nghiệp hóa trực tiếp do mất đất canh tác.
- Thiết kế đa tầng bậc (multi-level design): Khảo sát ở cấp độ cá nhân cư dân, hộ gia đình, các dòng họ, đoàn thể thôn làng và cấp độ quản lý vĩ mô xã/huyện/tỉnh.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP BỔ TRỢ (N = 222) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE) │ │ ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE) │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • 20 Phỏng vấn sâu (IDI) │ │ • 222 Bảng hỏi chuẩn hóa │
│ • 04 Thảo luận nhóm (FGD) │ │ • Đại Lâm: 112 phiếu │
│ • Điền dã dân tộc học │ │ • Bất Lự: 110 phiếu │
│ • Quan sát tham dự sự kiện │ │ • Phân tích tương quan SPSS │
└───────────────┬───────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU (TRIANGULATION) │
│ Đánh giá biến đổi Lịch đại (Pre/Post 2007) │
│ và Đồng đại (Đại Lâm vs. Bất Lự) │
└──────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu điền dã dân tộc học được thực hiện nghiêm ngặt qua các kỹ thuật:
- Quan sát và quan sát tham dự (Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp tham dự các sinh hoạt thường nhật, lễ hội truyền thống đình - đền - chùa, đám cưới, tang lễ, các cuộc họp họ và sinh hoạt đoàn thể tại hai làng để thu thập tư liệu sống động.
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews - IDI): Thực hiện với $N = 20$ người, phân bổ đều giữa cán bộ quản lý địa phương (Bí thư chi bộ, Trưởng thôn, Hội người cao tuổi) và các tầng lớp cư dân bản địa (người cao tuổi am hiểu phong tục, chủ hộ kinh doanh, công nhân, phụ nữ, người nhập cư kết hôn tại địa phương).
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGD): Tổ chức 4 cuộc (mỗi làng 2 cuộc: 1 nhóm đại diện người dân và 1 nhóm đại diện lãnh đạo, ban ngành thôn).
- Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Survey Questionnaires):
- Tổng mẫu điều tra: $N = 222$ bảng hỏi hợp lệ ($N_{Đại Lâm} = 112$, $N_{Bất Lự} = 110$). Mẫu phân bổ đồng đều theo các xóm tại Đại Lâm và cân đối tỷ lệ dân số giữa hai thôn Bất Lự Làng và Bất Lự Núi.
- Đối tượng trả lời: Chủ hộ hoặc đại diện hộ gia đình từ 18 tuổi trở lên, sinh sống lâu năm tại địa phương, đảm bảo cân bằng giới tính nam - nữ.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological & Data Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa ghi chép điền dã, dữ liệu phỏng vấn sâu, tài liệu thứ cấp (báo cáo thống kê kinh tế - xã hội của UBND tỉnh Bắc Ninh, huyện Tiên Du, huyện Yên Phong) và kết quả xử lý thống kê định lượng.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ 222 bảng hỏi được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định tương quan chéo (cross-tabulation) được ứng dụng để so sánh biến động lịch đại (thời điểm khảo sát so với trước năm 2007 - mốc chuyển đổi hành chính và thu hồi đất quy mô lớn) và so sánh đồng đại giữa hai làng:
- Cơ cấu nghề nghiệp và thu nhập (Bảng 2.1, Bảng 2.2).
- Đánh giá mức sống và tiện nghi sinh hoạt (Bảng 2.3, Bảng 2.4, Bảng 2.5).
- Mức độ tham gia các tổ chức xã hội, câu lạc bộ (Bảng 2.6).
- Mức độ dựa vào sự trợ giúp của dòng họ và hàng xóm khi có công việc (Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.6).
- Nhận định về biến đổi nghi lễ cưới xin, tang ma, lễ hội làng (Bảng 3.3, Bảng 3.4).
- Phương thức tiếp cận thông tin và giải trí (Bảng 3.7, Bảng 3.8, Bảng 3.9).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự đứt gãy không gian sinh thái truyền thống và quá trình "đô thị hóa tại chỗ": Tại Bất Lự, sau khi 320 ha đất nông nghiệp bị thu hồi phục vụ KCN Tiên Sơn và KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, cảnh quan nông nghiệp biến mất hoàn toàn, thay thế bằng hệ thống nhà trọ cao tầng chia lô, dịch vụ ăn uống và cơ sở cho thuê. Tại Đại Lâm, việc trở thành làng ven đô giáp ranh thành phố Bắc Ninh từ 2007 thúc đẩy tình trạng chia tách đất ở, mật độ xây dựng kiên cố hóa đạt tỷ lệ tuyệt đối, làm tiêu biến không gian đệm sinh thái (ao, vườn, lũy tre).
- Chuyển dịch cơ cấu sinh kế và sự phân hóa chức năng kinh tế gia đình: Trước 2007, nông nghiệp là sinh kế chính tại Bất Lự (chiếm trên 70% lao động). Sau biến cố thu hồi đất, cơ cấu nghề nghiệp chuyển dịch hoàn toàn sang phi nông nghiệp: kinh doanh nhà trọ, dịch vụ tạp hóa, buôn bán nhỏ và làm công nhân KCN. Tại Đại Lâm, kinh tế chuyển mạnh sang đa ngành nghề tiểu thủ công nghiệp và thương mại dịch vụ cao cấp.
- Quy luật nghịch lý trong liên kết dòng họ và xóm giềng (Lineage vs. Neighborhood Paradox): Số liệu điều tra cho thấy mối quan hệ láng giềng xóm ngõ có xu hướng giảm tính thân mật gắn kết do áp lực bận rộn của lối sống công nghiệp và sự xuất hiện của cư dân nhập cư thuê trọ. Trái lại, thiết chế dòng họ không hề suy yếu mà được tái củng cố mạnh mẽ. Các dòng họ gia tăng quy mô quỹ khuyến học, xây dựng nhà thờ họ nguy nga và tổ chức giỗ tổ quy củ, đóng vai trò như mạng lưới an sinh xã hội thay thế.
- Hiện tượng phục hưng và thế tục hóa trong thực hành tín ngưỡng - lễ hội: Trái với dự đoán về sự suy tàn của văn hóa dân gian dưới tác động hiện đại hóa, tín ngưỡng Thành hoàng và lễ hội làng tại cả hai địa bàn phục hồi mạnh mẽ với quy mô lớn hơn nhờ nguồn kinh phí dồi dào từ đền bù đất đai và phát triển kinh tế thương mại đóng góp tự nguyện. Tuy nhiên, yếu tố thế tục hóa và tính chất biểu diễn, thương mại hóa dịch vụ lễ hội cũng bộc lộ rõ nét.
- Tiếp biến văn hóa lối sống và sự thay đổi hệ giá trị chuẩn mực: Tiện nghi sinh hoạt gia đình đạt tỷ lệ cơ giới hóa và số hóa cao (100% sử dụng điện thoại thông minh, internet cáp quang, xe máy tay ga, tivi màn hình phẳng). Tuy nhiên, chủ nghĩa thực dụng, lối sống hưởng thụ tiêu dùng và các nguy cơ tệ nạn xã hội (cờ bạc, ma túy, ô nhiễm môi trường do xả thải dịch vụ) gia tăng đáng kể, tạo sức ép lên trật tự an ninh nông thôn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu xác lập mô hình giải thích tương tác "tác động kép" (dual-driver framework), khẳng định văn hóa làng là một "cấu trúc động" (dynamic structure) liên tục biến đổi qua các mối quan hệ liên làng (inter-villages) và tương tác vĩ mô chứ không phải là một hóa thạch bất biến.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát hỗn hợp tích hợp giữa điền dã văn hóa học chiều sâu với các bảng hỏi xã hội học chuẩn hóa theo trục lịch đại (10 năm hồi cố), có thể nhân rộng để đánh giá các vùng công nghiệp hóa trọng điểm trên cả nước.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất chính quyền các cấp tại Bắc Ninh và vùng đồng bằng sông Hồng cần chuyển từ tư duy quản lý hành chính cứng nhắc sang mô hình quản trị văn hóa cộng đồng (community-based cultural governance).
- Cần lồng ghép các tiêu chí bảo tồn không gian di sản, kiến trúc làng truyền thống vào quy hoạch tổng thể xây dựng nông thôn mới nâng cao và quy hoạch đô thị hóa.
- Ban hành chính sách đào tạo nghề bền vững và an sinh lâu dài cho thế hệ con em nông dân mất đất, tránh rơi vào tầng lớp "lao động quá độ" bấp bênh khi các khu công nghiệp tái cấu trúc công nghệ.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu và không gian: Luận án tập trung khảo sát 2 làng đại diện tại tỉnh Bắc Ninh. Dù mang tính điển hình cao cho vùng đồng bằng sông Hồng, tính đại diện có thể chịu ranh giới bối cảnh nhất định khi ngoại suy cho các vùng nông thôn miền núi hoặc đồng bằng sông Cửu Long.
- Phương pháp hồi cố (Retrospective Recall): Việc đánh giá biến đổi qua trục thời gian 10 năm trước và sau 2007 dựa trên trí nhớ và nhận định chủ quan của đối tượng khảo sát có thể chịu ảnh hưởng nhất định của thiên lệch hồi tưởng (recall bias).
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng khảo sát theo dõi dọc (longitudinal panel study) tại các làng công nghiệp hóa sau chu kỳ 5-10 năm tiếp theo.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của các nhân tố kinh tế - môi trường đến sự suy giảm vốn xã hội làng xã.
- Đi sâu phân tích sự xung đột văn hóa và mức độ hòa nhập xã hội giữa nhóm cư dân nông dân bản địa và lực lượng công nhân nhập cư dài hạn tại các khu nhà trọ làng xã.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn hóa học, Xã hội học, Nhân học và Quản lý văn hóa; mở ra hướng tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu văn hóa chuyển đổi.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh trong việc xây dựng Đề án "Phát huy giá trị văn hóa Kinh Bắc gắn với phát triển kinh tế - xã hội bền vững giai đoạn 2025–2030".
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Đưa ra giải pháp nâng cao tính tự quản của hương ước làng thời kỳ mới, giảm thiểu xung đột xã hội trong công tác đền bù giải phóng mặt bằng và bảo vệ môi trường sống nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp về biến đổi văn hóa, hệ thống dữ liệu thực chứng chi tiết và bảng danh mục tài liệu tham khảo chuyên sâu.
- Cán bộ Quản lý Văn hóa và Chính quyền cơ sở: Nắm bắt cơ chế thích ứng văn hóa của người dân để điều chỉnh quy chế hương ước, tổ chức lễ hội văn minh và xây dựng đời sống văn hóa khu dân cư phù hợp.
- Cộng đồng cư dân làng xã: Nhận thức rõ giá trị của các hằng số văn hóa truyền thống, từ đó chủ động tham gia tự quản và bảo tồn không gian sống trước làn sóng thương mại hóa tiêu cực.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án làm sáng tỏ và chứng minh thuyết phục quan điểm "tác động kép": biến đổi văn hóa làng không phải là sự sao chép thụ động các yếu tố đô thị mà là quá trình tự điều chỉnh văn hóa (cultural self-regulation) của chủ thể cư dân. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết biến đổi văn hóa của Julian Steward bằng việc chứng minh các cấu trúc cổ truyền (họ tộc, hội đồng niên) chính là "nguồn vốn văn hóa nội sinh" giúp người nông dân tái cân bằng đời sống tinh thần khi tư liệu sản xuất bị tước đoạt.
- Tính đổi mới trong phương pháp luận thể hiện qua điểm nào khi so với các nghiên cứu trước? Khác với các nghiên cứu nhân học thuần túy định tính hoặc các điều tra xã hội học định lượng đơn thuần, luận án thiết kế mô hình hỗn hợp bổ trợ nghiêm ngặt: kết hợp 222 bảng hỏi xử lý SPSS theo trục lịch đại (so sánh mốc 10 năm trước/sau 2007) với phương pháp điền dã dân tộc học chuyên sâu (20 IDI, 4 FGD, quan sát tham dự). Mô hình so sánh đồng thời giữa hai dạng làng (làng mất đất công nghiệp Bất Lự và làng ven đô Đại Lâm) tạo nên độ tin cậy thực nghiệm vượt trội.
- Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có giá trị thực nghiệm cao nhất? Phát hiện về sự trỗi dậy nghịch lý của thiết chế dòng họ: trong khi các liên kết xóm giềng và tính cộng cảm cộng đồng có dấu hiệu lỏng lẻo do lối sống thực dụng và sự xuất hiện của dòng người nhập cư, thì liên kết dòng tộc lại gia tăng vượt bậc về quy mô tài chính, tính gắn kết và vai trò thay thế các chức năng hỗ trợ tương tế xã hội.
- Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết: từ hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc, tiêu chí chọn mẫu chủ hộ đại diện cân bằng giới tính, danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS, cho phép các nhà khoa học khác tái lập khảo sát tại các địa bàn nông thôn chuyển đổi tương tự.
- Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Định hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào: (1) Đánh giá biến đổi cấu trúc thế hệ F2 (con em nông dân sinh ra sau thời kỳ mất đất) khi họ gia nhập hoàn toàn vào thị trường lao động công nghiệp số; (2) Phân tích sự chuyển dịch của không gian tôn giáo tín ngưỡng làng xã trong kỷ nguyên chuyển đổi số và truyền thông xã hội.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trịnh Vương Cường đã đạt được 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập khung lý thuyết "tác động kép" giải thích toàn diện động thái biến đổi văn hóa làng quê châu thổ sông Hồng trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Cung cấp bức tranh thực chứng sống động, đa chiều về sự chuyển dịch trên 4 bình diện văn hóa (không gian cảnh quan, quan hệ gia đình/dòng họ/làng xã, tín ngưỡng lễ hội, lối sống giải trí) tại hai làng nghiên cứu điển hình Đại Lâm và Bất Lự.
- Chỉ rõ quy luật thích ứng văn hóa chủ động của người nông dân Kinh Bắc: biến vốn văn hóa truyền thống thành động lực và công cụ hội nhập kinh tế.
- Phát hiện những nghịch lý xã hội học văn hóa sâu sắc, đặc biệt là sự phục hưng dòng họ và thế tục hóa lễ hội trong môi trường nông thôn công nghiệp.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào công tác quy hoạch văn hóa và phát triển bền vững nông thôn Việt Nam đương đại.
Công trình khẳng định chân lý khoa học: văn hóa làng Việt Nam là một cơ thể sống với cấu trúc động linh hoạt; dù diện mạo bên ngoài biến đổi sâu sắc trước làn sóng công nghiệp hóa, những giá trị cốt lõi của nền văn hóa xóm làng Kinh Bắc vẫn tiếp tục tồn sinh, tái tạo và khẳng định bản sắc bền vững trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHâC VIÈN CHÍNH TRà QUæC GIA Hè CHÍ MINH TRàNH V£¡NG C£äNG BIÀN ĐêI VN HÓA LÀNG æ BÀC NINH HIÈN NAY (QUA TR£äNG HêP LÀNG Đ¾I LÂM, Xà TAM ĐA, HUYÈN YÊN PHONG VÀ LÀNG BÂT LĂ, Xà HOÀN S¡N, HUYÈN TIÊN DU) LU¾N ÁN TIÀN SĨ NGÀNH: VN HÓA HâC HÀ NàI - 2023 HâC VIÈN CHÍNH TRà QUæC GIA Hè CHÍ MINH TRàNH V£¡NG C£äNG BIÀN ĐêI VN HÓA LÀNG æ BÀC NINH HIÈN NAY (QUA TR£äNG HêP LÀNG Đ¾I LÂM, Xà TAM ĐA, HUYÈN YÊN PHONG VÀ LÀNG BÂT LĂ, Xà HOÀN S¡N, HUYÈN TIÊN DU) LU¾N ÁN TIÀN SĨ NGÀNH: VN HÓA HâC Mã sç: 9229040 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYàN THÞ PH£¡NG CHÂM 2. NGUYÆN THà TUYÀN HÀ NàI - 2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cāa riêng tôi. Các sá liáu, kết qu¿ nêu trong luận án là trung thāc, có nguãn gác rõ ràng và đ°ợc trích dẫn đầy đā theo quy đánh.
Tác giÁ Tránh V¤¢ng C¤ång MìC LìC Trang Mæ ĐÄU 1 Ch¤¢ng 1: TêNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CðU VÀ C¡ Sæ LÝ 11 LU¾N 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 11 1. C¡ sá lý luận về biến đổi văn hóa làng 31 Ch¤¢ng 2: BæI CÀNH CÔNG NGHIÈP HÓA, ĐÔ THà HÓA æ BÀC 42 NINH VÀ SĂ BIÀN ĐêI KINH TÀ, Xà HàI æ LÀNG Đ¾I LÂM VÀ LÀNG BÂT LĂ 2. Bái c¿nh công nghiáp hóa, đô thá hóa á Bắc Ninh 42 2.
Biến đổi kinh tế - xã hội á làng Đ¿i Lâm và làng BÁt Lā 48 Ch¤¢ng 3: BI¾N ĐàI VN HÓA à LÀNG Đ¾I LÂM VÀ LÀNG BÂT Lþ 75 TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIÞP HÓA, ĐÔ THÞ HÓA 3. Biến đổi không gian, c¿nh quan làng 75 3. Biến đổi quan há gia đình, hã hàng, làng xã 82 3. Biến đổi di tích, tín ng°ỡng, lß hội và các phong tÿc, tập quán 93 3.
Biến đổi lái sáng, tiếp cận thông tin và các ho¿t động gi¿i trí 107 Ch¤¢ng 4: BIÀN ĐêI VN HÓA LÀNG Đ¾I LÂM VÀ BÂT LĂ: XU 125 H£âNG, SĂ THÍCH ðNG VÀ NHĀNG VÂN Đ ĐẶT RA 4. Một sá xu h°ớng c¡ b¿n cāa quá trình biến đổi văn hóa á hai làng 125 4. Sā thích ứng văn hóa cāa cộng đãng dân c° hai làng trong bái c¿nh 136 chuyển đổi 4. Một sá vÁn đề đặt ra từ sā biến đổi văn hóa á hai làng 140 4.
Kiến nghá và đề xuÁt 150 KÀT LU¾N 157 DANH MìC CÔNG TRÌNH CîA TÁC GIÀ Đà CÔNG Bæ LIÊN QUAN 160 ĐÀN Đ TÀI LU¾N ÁN DANH MìC TÀI LIÈU THAM KHÀO 161 PHì LìC 175 DANH MìC CÁC CHĀ CÁI VIÀT TÀT CLB : Câu l¿c bộ KCN : Khu công nghiáp KT - XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh UBND : Āy ban nhân dân DANH MìC CÁC BÀNG Trang B¿ng 2.1: Nghề nghiáp cāa các hộ gia đình á Đ¿i Lâm và BÁt Lā 58 tr°ớc và sau năm 2007 B¿ng 2.2: Nhÿng ngành nghề đóng góp chính vào thu nhập cāa các 60 hộ gia đình á Đ¿i Lâm và BÁt Lā tr°ớc và sau năm 2007 B¿ng 2.3: Ý kiến đánh giá cāa ng°ßi dân á hai làng về mức sáng cāa 63 gia đình tr°ớc và sau năm 2007 B¿ng 2.4: Đánh giá cāa ng°ßi dân về mức sáng gia đình so với thßi 64 điểm tr°ớc năm 2007 B¿ng 2.5: Đã dùng, tián nghi trong các hộ gia đình (á Đ¿i Lâm và 65 BÁt Lā) tr°ớc và sau năm 2007 B¿ng 2.6: Sā tham gia cāa ng°ßi dân vào Câu l¿c bộ, hội, nhóm á 68 Đ¿i Lâm và BÁt Lā thßi điểm tr°ớc và sau năm 2007 B¿ng 2.7: Đánh giá cāa ng°ßi dân về vai trò cāa sức khße cāa b¿n 69 thân và gia đình B¿ng 2.8: ¯u tiên đầu t° cāa các hộ gia đình hián nay 71 B¿ng 2.9: Tiêu chuẩn về sā giàu có, thành đ¿t tr°ớc đây và hián nay 71 B¿ng 3.1: Mức độ dāa vào sā trợ giúp cāa hã hàng mỗi khi có công 88 viác cāa các hộ gia đình á Đ¿i Lâm và BÁt Lā hián nay so với thßi điểm tr°ớc năm 2007 B¿ng 3.2: Mức độ dāa vào sā trợ giúp cāa hàng xóm khi có công viác 91 cāa các gia đình á Đ¿i Lâm và BÁt Lā hián nay so với tr°ớc năm 2007 B¿ng 3.3: Ý kiến cāa ng°ßi dân về nhÿng thay đổi trong viác tổ chức 100 cũng nh° trong các ho¿t động dißn ra á lß hội làng hián nay so với tr°ớc đây B¿ng 3.4: Ý kiến cāa ng°ßi dân về sā thay đổi cāa các phong tÿc tập 102 quán (c°ới xin, tang ma) á Đ¿i Lâm và BÁt Lā hián nay so với tr°ớc đây B¿ng 3.5: Mức độ sử dÿng các lo¿i hình dách vÿ cāa ng°ßi dân 113 B¿ng 3.6: Nguãn giúp đỡ chā yếu cāa ng°ßi dân khi gia đình có 115 công viác B¿ng 3.7: Đã dùng, tián nghi sinh ho¿t trong các hộ gia đình tr°ớc và 119 sau năm 2007 B¿ng 3.8: Các nguãn tiếp cận thông tin chā yếu cāa cāa ng°ßi dân á 119 hai làng B¿ng 3.9: Các ho¿t động gi¿i trí và sử dÿng thßi gian nhàn rỗi cāa 120 ng°ßi dân á Đ¿i Lâm và BÁt Lā tr°ớc đây và hián nay 1 Mæ ĐÄU 1. Tính cÃp thiÁt cïa đà tài Kể từ khi đổi mới đÁt n°ớc, nhÁt là từ thập kỷ 90 cāa thế kỷ XX cho đến nay, Viát Nam đã tham gia quá trình công nghiáp hóa và đô thá hóa với tác độ ngày càng nhanh và quy mô ngày càng rộng. Quá trình công nghiáp hóa, đô thá hóa nhanh khiến cho nhiều vùng nông thôn bá lÁy đi một phần đáng kể dián tích đÁt nông nghiáp và các lo¿i đÁt khác để phÿc vÿ cho xây dāng các nhà máy, khu chế xuÁt, khu du lách, khu đô thá mới,& đãng thßi kéo theo nhÿng biến đổi trên mãi mặt đßi sáng kinh tế - xã hội (KT – XH) cāa các cộng đãng dân c° n¡i đây, từ không gian – c¿nh quan, ph°¡ng thức s¿n xuÁt, c¡ cÁu nghề nghiáp, tổ chức xã hội, phân bá dân c°,& Về thāc chÁt đây là quá trình thay đổi từ c¡ cÁu tổ chức xã hội nông thôn sang tổ chức xã hội đô thá, từ ho¿t động nông nghiáp là chā yếu sang ho¿t động phi nông nghiáp. Đi cùng với nhÿng chuyển đổi về mặt KT – XH là nhÿng biến đổi trong đßi sáng văn hoá cāa cộng đãng dân c° nông thôn nói chung và á nhiều làng quê nói riêng trong quá trình công nghiáp hóa và đô thá hóa, nhÁt là á nhÿng n¡i bá lÁy đÁt làm các khu công nghiáp (KCN), khu chế xuÁt, khu du lách, khu đô thá mới.
Đó là sā thay đổi trong lái sáng, sáng t¿o văn hoá, há giá trá, chuẩn māc, các phong tÿc tập quán,& Sā xuÁt hián cāa hàng lo¿t các KCN, khu chế xuÁt đã t¿o nên bức tranh đa d¿ng, mới mẻ, nhiều màu sắc cho khu vāc nông thôn nói chung và á các làng quê nói riêng. Tßnh Bắc Ninh nằm á khu vāc châu thổ sông Hãng, từ ngàn x°a đ°ợc xem nh° phên dậu phía Bắc cāa <Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội=, cái nôi cāa văn hóa Kinh Bắc, là vùng đÁt có bề dày lách sử và truyền tháng văn hóa. B°ớc vào thßi kỳ đổi mới, đẩy m¿nh công nghiáp hóa, hián đ¿i hóa đÁt n°ớc, với lợi thế nằm trong vùng tam giác tăng tr°áng kinh tế trãng điểm phía Bắc, m¿ng l°ới giao thông thuận tián, Bắc Ninh nhanh chóng trá thành điểm hÁp dẫn đầu t°, đáa bàn kinh tế năng động và có tác độ đô thá hóa, công nghiáp hóa nhanh chóng vào bậc nhÁt cāa vùng châu thổ sông Hãng. 2 Nằm trong khu vāc kinh tế năng động, l¿i ván là nhÿng làng quê cổ có bề dày văn hóa và sớm tiếp xúc với ho¿t động th°¡ng m¿i, nhiều làng quê Bắc Ninh đã có sā chuyển mình nhanh chóng và hián nay trá thành nhÿng làng quê điển hình cho sā chuyển đổi và phát triển kinh tế hiáu qu¿ cāa tßnh Bắc Ninh nói riêng và khu vāc châu thổ sông Hãng nói chung.
Tuy nhiên, có một thāc tế dß nhận thÁy, quá trình công nghiáp hóa, đô thá hóa và kinh tế thá tr°ßng, một mặt, có tác động tích cāc làm thay đổi dián m¿o cāa các làng quê cũng nh° c¿i thián đáng kể mức sáng cho ng°ßi dân n¡i đây; tuy nhiên mặt khác, cũng có nhÿng tác động tiêu cāc và đặt ra nhÿng thách thức về ô nhißm môi tr°ßng, tá n¿n xã hội gia tăng, nhÿng phức t¿p trong qu¿n lý xã hội, đßi sáng văn hoá tinh thần cāa các c° dân ván c° trú trong các cộng đãng làng xã nay bá các luãng di c° làm xáo trộn, nhiều giá trá văn hóa truyền tháng tát đẹp đang đứng tr°ớc nguy c¡ bá mai một,& Đó là một thāc tißn đang dißn ra phức t¿p á nhÿng cộng đãng nông nghiáp - nông thôn khi một phần đáng kể dián tích đÁt canh tác cāa hã bá chuyển đổi sang phÿc vÿ cho các mÿc tiêu phi nông nghiáp. Trong bái c¿nh này, viác nghiên cứu thāc tr¿ng đßi sáng văn hóa á các làng quê trong quá trình chuyển đổi từ cộng đãng có tính chÁt nông nghiáp - nông thôn sang cộng đãng có tính chÁt công nghiáp, đô thá, tìm ra nhÿng yếu tá biến đổi trong văn hoá làng, sẽ góp phần nhận dián đßi sáng văn hoá n°ớc ta trong giai đo¿n chuyển đổi toàn dián, m¿nh mẽ hián nay, đãng thßi góp phần cung cÁp luận cứ khoa hãc phÿc vÿ cho viác xây dāng và phát triển nền văn hoá Viát Nam tiến tiến, đậm đà b¿n sắc dân tộc cũng nh° cho viác ho¿ch đánh, triển khai chính sách phù hợp với thāc tr¿ng cāa các làng. Trong nhÿng năm gần đây, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến sā biến đổi văn hóa á các làng quê trên đáa bàn tßnh Bắc Ninh do nhÿng tác động và ¿nh h°áng cāa quá trình công nghiáp hóa, đô thá hóa và chuyển đổi KT - XH, tuy nhiên, nhÿng công trình nghiên cứu chuyên sâu về chā đề này từ góc độ tiếp cận cāa chuyên ngành văn hóa hãc ch°a nhiều. Mặt khác, từ thāc tißn nghiên cứu về biến đổi văn hóa cāa các cộng đãng nông nghiáp, nông thôn nhÿng năm qua cho thÁy, mặc dù không còn là chā đề nghiên cứu mới và đã nhận đ°ợc 3 nhiều sā quan tâm tìm hiểu từ nhÿng chuyên ngành khác nhau, song vẫn <còn khá nhiều vÁn đề trong đó cần đ°ợc nghiên cứu một cách thÁu đáo h¡n và cập nhật h¡n với thāc tế biến đổi văn hóa đang dißn ra nhanh chóng và phức t¿p hián nay=, nhÁt là <nghiên cứu sā biến đổi văn hóa làng - một d¿ng thức văn hóa tãn t¿i lâu đßi, bền vÿng và là nền t¿ng quan trãng cāa văn hóa Viát Nam - trong bái c¿nh đô thá hóa và toàn cầu hóa.
Míc đích, nhiÉm ví nghiên cñu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Vương Cường (2023). Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/bian-doi-van-hoa-lang-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua trường hợp hai làng Đại Lâm và Bất Lự.
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa làng Bắc Ninh qua công nghiệp hóa và đô thị hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.