Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bối cảnh đại dịch covi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bối cảnh đại dịch covid 19 qua nghiên cứu trường hợp tại chùa phúc khánh chùa hà và chùa thầ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ: Biến đổi lễ chùa ở Hà Nội
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nhung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ Biến đổi lễ chùa ở Hà Nội
Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc Biến đổi thực hành lễ chùa ở Hà Nội. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh đặc biệt của đại dịch Covid-19, làm rõ những thay đổi trong Tín ngưỡng Phật giáo.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Thực hành lễ chùa
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích sự biến đổi của thực hành lễ chùa. Nghiên cứu này diễn ra tại Hà Nội. Đại dịch Covid-19 tạo ra bối cảnh đặc biệt. Mục tiêu chính là khám phá các thay đổi trong cách người dân thực hành tín ngưỡng Phật giáo. Điều này bao gồm những ảnh hưởng đến Nghi lễ truyền thống. Luận án làm rõ những yếu tố xã hội, văn hóa tác động. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thích nghi của cộng đồng Phật tử.
1.2. Phạm vi và đối tượng Chùa Hà Phúc Khánh Thầy
Phạm vi nghiên cứu gói gọn trong địa bàn Hà Nội. Đối tượng cụ thể là ba ngôi chùa tiêu biểu. Chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy được chọn làm trường hợp nghiên cứu. Các chùa này đại diện cho các loại hình và mức độ phổ biến khác nhau. Chùa Phúc Khánh nổi tiếng với các khóa lễ cầu an. Chùa Hà thu hút nhiều người cầu duyên. Chùa Thầy là di tích lịch sử, văn hóa quan trọng. Nghiên cứu khảo sát người dân, phật tử, và nhà sư tại các địa điểm này. Dữ liệu thu thập từ các hoạt động sinh hoạt Phật giáo thực tế. Phân tích sự thay đổi trong Tín ngưỡng Phật giáo.
II.Thực hành lễ chùa truyền thống Giá trị tâm linh
Thực hành lễ chùa truyền thống là nét Biến đổi văn hóa đặc trưng của Việt Nam. Nó mang nhiều Giá trị tâm linh sâu sắc, thể hiện qua các Nghi lễ truyền thống và mục đích của người dân.
2.1. Nghi lễ dâng hương và công đức
Thực hành lễ chùa truyền thống bao gồm nhiều nghi thức. Nghi lễ dâng hương là trọng tâm, thể hiện lòng thành kính. Người dân mang lễ vật lên chùa, dâng hương cầu nguyện. Lễ vật thường gồm hoa tươi, quả, xôi chè. Việc thực hiện công đức cũng là một phần không thể thiếu. Công đức có thể là tiền bạc, vật phẩm, hoặc sức lao động. Hành động này góp phần duy trì, phát triển cơ sở Phật giáo Việt Nam. Nó cũng tạo ra phước lành cho người thực hiện.
2.2. Mục đích chức năng Đời sống tinh thần
Mục đích đi lễ chùa đa dạng. Người dân tìm kiếm sự bình an, cầu siêu cho người đã khuất. Nhiều người đến chùa để cầu tài, cầu lộc, cầu duyên. Chùa còn là nơi tìm sự tĩnh tâm, giải tỏa căng thẳng. Thực hành lễ chùa giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần. Nó giúp củng cố niềm tin, giữ gìn giá trị đạo đức. Chức năng xã hội của chùa cũng nổi bật. Đây là nơi gắn kết cộng đồng, trao đổi văn hóa.
2.3. Không gian thời gian Sinh hoạt Phật giáo
Không gian lễ chùa truyền thống được định hình rõ ràng. Các ban thờ, tượng Phật được sắp đặt trang nghiêm. Thời gian đi lễ thường vào các ngày Rằm, mùng Một âm lịch. Các dịp lễ lớn của Phật giáo cũng thu hút đông đảo phật tử. Lễ hội chùa Thầy, chùa Hương là ví dụ điển hình. Các sinh hoạt Phật giáo này hình thành nên một phần quan trọng của Biến đổi văn hóa.
III.Ảnh hưởng Covid 19 đến tín ngưỡng Phật giáo Hà Nội
Đại dịch Covid-19 gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống, bao gồm cả Tín ngưỡng Phật giáo tại Hà Nội. Các hoạt động Thực hành lễ chùa đã trải qua nhiều biến động lớn.
3.1. Đại dịch Bối cảnh diễn biến tại Việt Nam
Đại dịch Covid-19 bùng phát toàn cầu, tác động mạnh mẽ đến Việt Nam. Các đợt dịch kéo dài gây ra nhiều khó khăn. Chính phủ thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mọi mặt đời sống. Hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng Phật giáo cũng không ngoại lệ. Việc đóng cửa các cơ sở thờ tự là bắt buộc. Điều này nhằm hạn chế sự lây lan của virus.
3.2. Thay đổi không gian tần suất lễ chùa
Không gian thực hành lễ chùa bị thu hẹp đáng kể. Nhiều chùa phải đóng cửa hoặc giới hạn số lượng người tham gia. Người dân hạn chế đi lại, giảm tần suất đến chùa trực tiếp. Sự Biến đổi văn hóa này rõ rệt ở các chùa Phúc Khánh, chùa Hà, chùa Thầy. Thay vì tụ tập đông đúc, các buổi lễ trở nên riêng tư hơn. Đây là phản ứng của Xã hội đương đại trước khủng hoảng y tế.
3.3. Biến đổi lễ vật và thực hiện nghi lễ
Lễ vật dâng cúng cũng có sự thay đổi. Người dân ưu tiên sự đơn giản, tiện lợi. Số lượng lễ vật giảm bớt, chú trọng ý nghĩa tâm linh. Trình tự thực hành Nghi lễ truyền thống dâng hương cũng điều chỉnh. Một số phần được rút gọn hoặc thực hiện tại nhà. Điều này phản ánh sự thích nghi của Giá trị tâm linh. An toàn sức khỏe được đặt lên hàng đầu.
IV.Biến đổi văn hóa Xu hướng lễ chùa thời đại số
Xã hội đương đại chứng kiến sự Biến đổi văn hóa mạnh mẽ trong Thực hành lễ chùa. Các xu hướng mới xuất hiện, đặc biệt là sự ứng dụng công nghệ trong sinh hoạt tôn giáo, ảnh hưởng đến Phật giáo Việt Nam.
4.1. Nhân tố tác động Thực hành lễ chùa
Nhiều nhân tố tác động đến Biến đổi văn hóa trong thực hành lễ chùa. Đại dịch Covid-19 là nhân tố trực tiếp, thúc đẩy sự thay đổi. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Đô thị hóa, lối sống hiện đại làm thay đổi nhận thức người dân. Yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến khả năng và cách thức đi lễ. Những thay đổi này định hình lại Tín ngưỡng Phật giáo.
4.2. Xu hướng song hành online và offline
Một xu hướng nổi bật là sự kết hợp giữa online và offline. Các chùa tổ chức lễ trực tuyến qua mạng xã hội, livestream. Người dân có thể tham gia cầu an, nghe giảng pháp tại nhà. Tuy nhiên, việc đi lễ chùa trực tiếp vẫn duy trì. Hai hình thức này song hành, bổ trợ cho nhau. Điều này mở rộng không gian và thời gian cho sinh hoạt Phật giáo. Đây là sự thích nghi của Phật giáo Việt Nam trong thời đại số.
4.3. Xu hướng thực dụng hóa đơn giản hóa
Xu hướng thực dụng hóa ngày càng rõ nét. Người đi lễ tập trung vào mục đích cụ thể: cầu tài, cầu duyên. Các Nghi lễ truyền thống phức tạp được đơn giản hóa. Thời gian dành cho mỗi buổi lễ giảm đi. Điều này phản ánh lối sống bận rộn của Xã hội đương đại. Giá trị tâm linh vẫn được coi trọng, nhưng cách tiếp cận thay đổi. Nghi lễ truyền thống được diễn giải theo cách mới.
V.Nghiên cứu trường hợp Chùa Hà Phúc Khánh Thầy
Để làm rõ các biến đổi, Luận án tiến sĩ đã thực hiện nghiên cứu trường hợp tại ba ngôi chùa tiêu biểu ở Hà Nội: Chùa Hà, Chùa Phúc Khánh và Chùa Thầy.
5.1. Khái quát các chùa nghiên cứu
Luận án chọn ba ngôi chùa đặc trưng tại Hà Nội. Chùa Hà (Chùa Báo Ân) nổi tiếng linh thiêng, thu hút người cầu duyên. Chùa Phúc Khánh (Chùa Thịnh Quang) là trung tâm tổ chức đại lễ cầu siêu, cầu an. Chùa Thầy (Chùa Thiên Phúc) là di tích lịch sử, văn hóa, danh lam thắng cảnh. Mỗi chùa có đặc điểm riêng về lịch sử, kiến trúc, và lượng tín đồ. Điều này giúp nhìn nhận sự Biến đổi văn hóa đa chiều.
5.2. Quan sát biến đổi tại chùa trọng điểm
Việc nghiên cứu ba chùa cung cấp dữ liệu thực tế. Các hoạt động tại Chùa Hà, Phúc Khánh, Thầy được quan sát kỹ lưỡng. Sự biến đổi trong Nghi lễ truyền thống được ghi nhận. Phản ứng của cộng đồng Phật tử cũng được phân tích. Nghiên cứu làm rõ cách các ngôi chùa này ứng phó với đại dịch. Nó cho thấy sự linh hoạt của Tín ngưỡng Phật giáo Việt Nam, duy trì Giá trị tâm linh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Biến đổi thực hành lễ chùa ở Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19 (qua nghiên cứu trường hợp tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy)" của NCS Nguyễn Thị Nhung dưới sự hướng dẫn của GS. Vũ Minh Giang, thuộc chuyên ngành Văn hóa học, là một công trình tiên phong trong việc khám phá những động thái phức tạp của đời sống tín ngưỡng trong bối cảnh khủng hoảng xã hội toàn cầu. Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2022, thời điểm dịch bệnh Covid-19 vẫn đang diễn biến phức tạp, tạo ra một bối cảnh khoa học cấp thiết để đánh giá sự linh hoạt và khả năng thích ứng của văn hóa tâm linh Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định một cách cụ thể và rõ ràng trong tài liệu. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về biến đổi tôn giáo, tín ngưỡng ở Việt Nam do tác động của kinh tế thị trường, đổi mới chính sách hay sự phát triển của Internet, luận án khẳng định "những nghiên cứu về biến đổi lễ chùa ở Việt Nam, đặc biệt là những biến đổi từ tác động của đại dịch Covid-19 thì mới chỉ dừng lại ở số ít các bài báo, tin tức" (tr. 2). Hơn nữa, mặc dù "hiện tượng đi lễ chùa tuy được nhiều lĩnh vực khoa học quan tâm nhưng theo hướng tiếp cận văn hóa học ở một quy mô cần thiết thì chưa có" (tr. 28). Do đó, nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể bằng cách cung cấp một phân tích chuyên sâu từ góc độ văn hóa học về những thay đổi trong thực hành lễ chùa dưới tác động trực tiếp của đại dịch.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- So với hoạt động lễ chùa trước đại dịch, thực hành lễ chùa hiện nay (2020-2022) của người dân tại chùa Phúc Khánh (Đống Đa, Hà Nội), chùa Hà (Cầu Giấy, Hà Nội) và chùa Thầy (Quốc Oai, Hà Nội) có diện mạo như thế nào?
- Những nguyên nhân nào dẫn đến sự biến đổi của thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19?
- Thực hành lễ chùa có xu hướng biến đổi như thế nào?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tích hợp của "Lí thuyết chức năng" (functionalism theory) của B. Malinowski, Emile Durkheim và Radcliffe-Brown, cùng với "Lí thuyết biến đổi văn hóa" (cultural change theory) của M. Herskovits và Nguyễn Duy Bắc. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ nhận diện vai trò bền vững của thực hành lễ chùa trong đời sống tinh thần mà còn phân tích các yếu tố tác động và xu hướng biến đổi của nó trong bối cảnh khủng hoảng.
Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ ràng. Một trong những đóng góp nổi bật là việc chỉ ra "xu hướng song hành online và offline trong thực hành lễ chùa và sinh hoạt Phật giáo" cũng như "xu hướng thực dụng hóa và đơn giản hóa" các nghi thức (tr. 115) trong thời kỳ dịch bệnh. Nghiên cứu khảo sát 507 người đi lễ chùa thông qua bảng hỏi và 25 cuộc phỏng vấn sâu, cùng với 11 cuộc phỏng vấn với nhóm đối tượng quản lý di tích và kinh doanh dịch vụ, cung cấp một cái nhìn toàn diện và bằng chứng cụ thể về sự thay đổi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba ngôi chùa nổi tiếng tại Hà Nội, bao gồm chùa Phúc Khánh (Đống Đa), chùa Hà (Cầu Giấy) và chùa Thầy (Quốc Oai), đại diện cho cả khu vực nội và ngoại thành, trong giai đoạn 2020-2022. Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa một phần cho khu vực đô thị lớn. Ý nghĩa của luận án không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kiến thức học thuật mà còn đưa ra các chỉ báo thiết thực cho việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Phật giáo trong tương lai, đặc biệt là trong các tình huống khủng hoảng xã hội tương tự.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc công phu, phân tích ba dòng nghiên cứu chính liên quan đến biến đổi tôn giáo, thực hành lễ chùa nói chung và biến đổi thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Biến đổi tôn giáo tín ngưỡng do ảnh hưởng của công nghệ thông tin và Internet: Các công trình tiêu biểu như Religion and the Internet (2006) của Heide Campbell và bài viết Rethinking the online-offline connection in the study of religion online (2013) của cùng tác giả đã chỉ ra sự hình thành các hình thức tôn giáo trực tuyến, nghi lễ mạng và "cộng đồng tôn giáo trực tuyến" từ những năm 1995-1996 (tr. 14). Tương tự, Tim Hutching trong Creating Church Online: Ritual, Community and New Media (2017) đã phản ánh sự tồn tại của nhà thờ trực tuyến trong cộng đồng Cơ đốc giáo, nhấn mạnh sự gia tăng các nghi thức, cộng đồng và mạng lưới ảnh hưởng toàn cầu mới thông qua Internet (tr. 15).
- Biến đổi tôn giáo tín ngưỡng do đại dịch Covid-19: Các nghiên cứu quốc tế như bài viết On Face Masks as Buddhist Merit: Buddhist Responses to Covid-19. A Case study of Tibetan Buddhism in Shanghai (2020) của Kai Shmushko đã phân tích cách các cơ sở Phật giáo và tín đồ ở Thượng Hải thích ứng, hoãn hành hương, hủy bỏ tụng kinh tập trung và thậm chí tham gia "kinh tế lễ nghi" thông qua sản xuất khẩu trang (tr. 16). Cheonghwan Park và Kyungrae Kim trong Covid-19 and Korean Buddhism: Assessing the Impact of South Korea’s Coronavirus Epidemic on the Future of Its Buddhist Community (2021) đã đánh giá tác động của đại dịch lên Phật giáo Hàn Quốc, đề xuất thiết lập hệ thống giáo dục Phật giáo trực tuyến và các lớp thiền ảo (tr. 17).
- Công trình trong nước về biến đổi tôn giáo tín ngưỡng và thực hành lễ chùa: Nhiều tác giả như Chu Văn Tuấn (Sự biến đổi của tôn giáo ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, 2015) và Nguyễn Ngọc Mai (chủ biên, Biến đổi tôn giáo dân gian trong chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam, 2021) đều khẳng định biến đổi tôn giáo tín ngưỡng là tất yếu dưới tác động của kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, dẫn đến xu hướng gia tăng thực hành mới và đơn giản hóa các thực hành truyền thống, đồng thời khuyến khích lối sống đạo trực tuyến (tr. 18-20). Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu đặt trong bối cảnh trước đại dịch.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn đáng chú ý được luận án chỉ ra là sự khác biệt giữa các dự đoán ban đầu về tác động của tôn giáo trực tuyến và thực tế. Các thăm dò dư luận Cơ đốc giáo trước đây từng dự đoán rằng "các nhà thờ trực tuyến sẽ dần thay thế các Hội thánh địa phương" (tr. 15). Tuy nhiên, nghiên cứu của Tim Hutching (2017) lại khẳng định "nhiều người tham gia nhà thờ trực tuyến trong khi vẫn kết nối với các Hội thánh địa phương" (tr. 15). Điều này cho thấy mối quan hệ bổ sung, không thay thế, giữa hình thức trực tuyến và trực tiếp, một điểm mà luận án này khám phá trong bối cảnh lễ chùa Việt Nam.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình bằng cách chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều nghiên cứu về lễ chùa và biến đổi tôn giáo, nhưng "những công trình đề cập đến biến đổi của thực hành lễ chùa còn khan hiếm" (tr. 26). Đặc biệt, "những nghiên cứu về biến đổi thực hành lễ chùa trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt là dưới tác động của đại dịch Covid-19 còn rất hạn chế" (tr. 28). Luận án nhấn mạnh rằng các công trình hiện có chủ yếu tập trung vào các hoạt động chung tay chống dịch hoặc sự phát triển của công cụ online mà chưa đi sâu vào "những thay đổi cụ thể về thời gian, không gian, tần suất, hình thức… thực hành lễ chùa" (tr. 29). Do đó, luận án này là một nỗ lực quan trọng để lấp đầy "khoảng trống" này, cung cấp một cái nhìn chuyên sâu từ góc độ văn hóa học về những biến đổi cụ thể trong thực hành lễ chùa ở Hà Nội trong và sau đại dịch.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực Văn hóa học và Tôn giáo học bằng cách cung cấp một khung phân tích mới tích hợp tác động của khủng hoảng y tế toàn cầu vào các lý thuyết hiện có về chức năng và biến đổi văn hóa. Luận án mang lại những hiểu biết cụ thể về khả năng phục hồi và thích ứng của các thực hành tôn giáo truyền thống trước các cú sốc ngoại sinh. Các đóng góp cụ thể bao gồm:
- Phát triển khái niệm: Định nghĩa cụ thể về "lễ chùa", "thực hành lễ chùa" và "biến đổi thực hành lễ chùa" trong bối cảnh đại dịch (tr. 29-33).
- Chi tiết hóa biến đổi: Cung cấp cái nhìn chi tiết về sự biến đổi ở các khía cạnh: không gian, thời gian, tần suất, hình thức tham gia, đồ lễ, cách thức công đức và trình tự hành lễ (tr. 5).
- Ứng dụng phương pháp luận mới: Tiên phong trong việc áp dụng "phương pháp dân tộc học trực tuyến" để khảo sát các biến đổi trên không gian mạng (tr. 11), một khía cạnh ít được khám phá trong nghiên cứu tôn giáo ở Việt Nam.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Kai Shmushko (2020) về Phật giáo Tây Tạng ở Thượng Hải, luận án này không chỉ tập trung vào các phản ứng ứng phó mà còn đi sâu vào các biến đổi vi mô trong hành vi cá nhân và cộng đồng tại chùa. Nếu Shmushko đề cập đến "kinh tế lễ nghi" (economy of ritual) qua việc sản xuất khẩu trang, luận án này lại khám phá sự "thực dụng hóa" trong mục đích đi lễ và sự "đơn giản hóa" lễ vật (tr. 115), cho thấy những biến đổi mang tính văn hóa và tâm lý sâu sắc hơn ở Việt Nam. Tương tự, trong khi Cheonghwan Park và Kyungrae Kim (2021) nhấn mạnh sự suy giảm thu nhập và khuyến nghị phát triển giáo dục Phật giáo trực tuyến ở Hàn Quốc, luận án này đi xa hơn bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng và định tính về sự gia tăng đáng kể của "lễ chùa online", "cầu an online" và sự xuất hiện các "hội nhóm về chùa" trên Facebook (tr. v), không chỉ như một giải pháp tạm thời mà còn là một xu hướng mới song hành với hoạt động offline.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện một bước tiến đáng kể trong việc mở rộng và thử thách các lý thuyết xã hội và văn hóa đã được thiết lập thông qua việc áp dụng chúng vào một bối cảnh khủng hoảng chưa từng có. Nghiên cứu này đặc biệt "vận dụng cơ sở lí luận về thực hành sinh hoạt tôn giáo và lí thuyết biến đổi văn hóa, lí thuyết chức năng trong nghiên cứu thực hành lễ chùa" (tr. 12).
Cụ thể, luận án mở rộng "Lí thuyết chức năng" của B. Malinowski, Emile Durkheim và Radcliffe-Brown. Trong khi Malinowski tập trung vào việc khám phá và giải thích các hiện tượng văn hóa ở thời điểm hiện tại và vai trò của chúng trong việc đáp ứng nhu cầu cá nhân và cộng đồng (tr. 35-36), luận án đã áp dụng khung nhìn này để chỉ ra cách thực hành lễ chùa tiếp tục "đáp ứng nhu cầu mong muốn được che chở trước những khó khăn, may rủi của cuộc sống", "tạo ra sự gắn kết tổ chức, tập thể cộng đồng" và "duy trì sự trật tự xã hội, tạo ra sự tích cực cho xã hội" (tr. 38) ngay cả trong bối cảnh căng thẳng của đại dịch Covid-19. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính bền vững chức năng của các thực hành văn hóa ngay cả khi hình thức của chúng biến đổi.
Đồng thời, luận án cũng thử thách và mở rộng "Lí thuyết biến đổi văn hóa" của M. Herskovits và Nguyễn Duy Bắc. Herskovits nhấn mạnh sự thống nhất cơ động giữa tính bền vững và tính khả biến của văn hóa, cho rằng mọi sự biến đổi là có thể miễn là giữ được một vài cấu trúc bảo thủ (tr. 39). Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự "thay đổi từ hình thức này sang hình thức khác mà không biến mất" (tr. 6) của thực hành lễ chùa. Quan điểm của Nguyễn Duy Bắc về biến đổi văn hóa như quá trình thay đổi các phương thức sản xuất, bảo quản, truyền bá... các giá trị văn hóa phù hợp với biến đổi chính trị, kinh tế, xã hội (tr. 40) được luận án vận dụng để phân tích các tác nhân (chủ trương, chính sách; công nghệ thông tin; biến đổi kinh tế - xã hội do đại dịch) gây ra sự biến đổi trong lễ chùa. Điều này không chỉ khẳng định tính thích ứng của văn hóa mà còn cung cấp một mô hình chi tiết về các yếu tố thúc đẩy biến đổi văn hóa trong một tình huống khủng hoảng.
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án tích hợp hai lý thuyết chính để phân tích:
- Lí thuyết chức năng: Đặt trọng tâm vào vai trò và giá trị của thực hành lễ chùa trong việc đáp ứng nhu cầu tinh thần, tạo sự gắn kết và duy trì trật tự xã hội trong bối cảnh "khủng hoảng xã hội" do đại dịch.
- Lí thuyết biến đổi văn hóa: Phân tích các yếu tố bên ngoài (đại dịch, chính sách nhà nước, công nghệ số, kinh tế - xã hội) tác động và làm thay đổi các thành tố của thực hành lễ chùa.
Mối quan hệ là tương hỗ: Đại dịch tạo ra "khủng hoảng xã hội" (tr. 35) làm nảy sinh nhu cầu tâm linh mới (chức năng), đồng thời buộc các thực hành (bao gồm cả không gian, thời gian, tần suất, hình thức, lễ vật, nghi lễ) phải biến đổi (biến đổi văn hóa) để tiếp tục đáp ứng các nhu cầu đó.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đưa ra ba giả thuyết nghiên cứu có thể được xem là các đề xuất lý thuyết:
- Giả thuyết 1: Hoạt động lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19 có diện mạo mới, thay đổi từ hình thức này sang hình thức khác mà không biến mất. Thực hành lễ chùa vẫn luôn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân, góp phần nâng đỡ đời sống tinh thần của người dân trong nhịp sống hiện đại ngày nay (tr. 6).
- Giả thuyết 2: Biến đổi tôn giáo tín ngưỡng là một tất yếu dưới sự chi phối của hoàn cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Trong bối cảnh hiện nay mà cụ thể là dưới sự tác động của chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước, Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh đại dịch cùng với sự phát triển của “chuyển đổi số” đang diễn ra mạnh mẽ, sinh hoạt Phật giáo - thực hành lễ chùa của người dân tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy (Hà Nội) có những biến đổi sâu sắc trên các khía cạnh: Không gian, thời gian đi lễ, tần suất đi lễ, lễ vật và cúng dường, trình tự thực hành thắp/dâng hương… (tr. 6).
- Giả thuyết 3: Dưới tác động của bối cảnh, có những thành tố bị ảnh hưởng/hạn chế và cũng có những thành tố mới được tạo đà phát triển làm nên diện mạo, xu hướng khác so với sinh hoạt lễ chùa trước đại dịch Covid-19 (tr. 6).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển đáng kể trong cách tiếp cận nghiên cứu về tôn giáo và văn hóa. Việc tích hợp "phương pháp dân tộc học trực tuyến" (tr. 11) vào nghiên cứu về thực hành lễ chùa truyền thống cho thấy một sự chuyển đổi từ việc chỉ nghiên cứu các không gian vật lý sang bao gồm cả các không gian số, mở ra một hướng mới trong nghiên cứu văn hóa tôn giáo. Các phát hiện về "chùa online" và các hoạt động Phật giáo trực tuyến (tr. 27-28) chứng minh rằng các thực hành tôn giáo không chỉ bị giới hạn bởi rào cản vật lý mà còn thích nghi và mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật số, gợi ý một sự dịch chuyển trong cách chúng ta định nghĩa và nghiên cứu "cộng đồng tôn giáo" và "nghi lễ".
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một "Khung phân tích thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19" (tr. 41) độc đáo, tích hợp các lý thuyết chức năng và biến đổi văn hóa.
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích này tích hợp:
- Lý thuyết chức năng của Malinowski: Tập trung vào việc thực hành lễ chùa hiện tại để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của cá nhân và cộng đồng trong bối cảnh "khủng hoảng xã hội" do đại dịch.
- Lý thuyết chức năng xã hội của Durkheim và Radcliffe-Brown: Nhấn mạnh vai trò của thực hành lễ chùa trong việc tạo ra sự gắn kết xã hội và duy trì trật tự.
- Lý thuyết biến đổi văn hóa của Nguyễn Duy Bắc: Dùng để phân tích các tác nhân (chính sách, công nghệ số, kinh tế - xã hội) đã làm thay đổi các khía cạnh của thực hành lễ chùa.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là mới mẻ bởi nó không chỉ mô tả sự biến đổi mà còn giải thích các cơ chế sâu sắc thông qua đó một thực hành văn hóa truyền thống phản ứng với một cú sốc toàn cầu. Việc đối sánh thực hành lễ chùa "trước đại dịch" và "trong bối cảnh đại dịch" trên nhiều khía cạnh cụ thể (không gian, thời gian, tần suất, hình thức, lễ vật, công đức, trình tự hành lễ) (tr. 5, 11) cho phép nhận diện các động thái thích ứng vi mô và vĩ mô. Hơn nữa, việc sử dụng "dân tộc học trực tuyến" (tr. 11) như một công cụ phân tích đã mở rộng phạm vi nghiên cứu từ không gian vật lý sang không gian ảo, thừa nhận tính "song hành online và offline" (tr. 115) của các thực hành tôn giáo hiện đại, điều này là một đóng góp quan trọng trong bối cảnh hậu Covid-19.
Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi:
- Lễ chùa: Được định nghĩa là "sinh hoạt tôn giáo/nghi thức tôn giáo mà các tín đồ Phật tử hay người dân đến chùa để cúng bái Phật và hệ thống đối tượng bổ trợ (Thánh/Mẫu/Thần…)" (tr. 31), làm rõ tính đa thần của thực hành này ở Việt Nam.
- Thực hành lễ chùa: Là "sinh hoạt cơ bản và quan trọng không thể thiếu trong Phật giáo" bao gồm chuỗi hành vi dâng đồ lễ, khấn vái để bày tỏ thành kính và nguyện cầu (tr. 32).
- Biến đổi thực hành lễ chùa: Là những thay đổi trong các khía cạnh không gian, thời gian, tần suất, hình thức, lễ vật, công đức và nghi lễ thờ cúng, chịu tác động của cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh (tr. 33).
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian tại ba ngôi chùa cụ thể ở Hà Nội (Phúc Khánh, Hà, Thầy) và phạm vi thời gian tập trung vào bối cảnh đại dịch Covid-19 (2020-2022) (tr. 5). Những điều kiện này được nêu rõ để đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu sâu và định hướng khả năng khái quát hóa của các phát hiện. Mặc dù các phát hiện mang tính đặc trưng cho Hà Nội, luận án kỳ vọng phản ánh "phần nào xu hướng biến đổi thực hành lễ chùa của người dân hiện nay" (tr. 4).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu đa diện, nghiêm ngặt, kết hợp các cách tiếp cận định tính và định lượng để đạt được cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi của thực hành lễ chùa.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án thể hiện sự giao thoa giữa triết lý diễn giải (interpretivism) và thực chứng hậu (post-positivism). Với cách tiếp cận liên ngành (văn hóa học, tôn giáo học, tâm lý học, xã hội học) (tr. 7), nghiên cứu hướng đến việc hiểu sâu sắc các ý nghĩa, trải nghiệm và quan điểm chủ quan của người đi lễ chùa, điều này phù hợp với diễn giải luận. Tuy nhiên, việc sử dụng bảng hỏi và phân tích thống kê (SPSS) cũng phản ánh nỗ lực tìm kiếm các mô hình, xu hướng và bằng chứng thực nghiệm khách quan, gợi ý yếu tố thực chứng hậu.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp mạnh mẽ định tính với định lượng. Rationale: Phương pháp định tính (điền dã, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu) nhằm "khám phá và nhận diện bức tranh lễ chùa của người dân hiện nay" (tr. 9), cung cấp chiều sâu và bối cảnh cho các biến đổi. Phương pháp định lượng (phỏng vấn bằng bảng hỏi) nhằm "đánh giá hiện trạng và sự biến đổi của thực hành lễ chùa đồng thời tìm kiếm xu hướng vận động, biến đổi" (tr. 10), cung cấp dữ liệu có thể định lượng hóa và so sánh. Sự kết hợp này giúp "đối chiếu, minh định với những thông tin thu thập được từ bảng hỏi (định lượng) để đảm bảo kết quả nghiên cứu" (tr. 9).
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là multi-level theo nghĩa thống kê phức tạp, nghiên cứu có cấu trúc đa tầng về địa bàn và đối tượng.
- Level 1 (Địa bàn): Ba ngôi chùa cụ thể (chùa Phúc Khánh, chùa Hà, chùa Thầy) đại diện cho các vị trí địa lý khác nhau (nội thành, ngoại thành Hà Nội) và đặc điểm hấp dẫn riêng (cầu an, cầu duyên, danh thắng) (tr. 3).
- Level 2 (Đối tượng): Người đi lễ chùa (đối tượng chính), nhóm quản lý di tích, và nhóm người kinh doanh dịch vụ/vãi tại chùa (đối tượng bổ trợ) (tr. 9). Điều này cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Phỏng vấn bằng bảng hỏi: Tổng cộng 507 phiếu trưng cầu ý kiến được thu thập. Cụ thể: 187 phiếu tại chùa Hà (102 nữ, 85 nam); 160 phiếu tại chùa Thầy (112 nữ, 48 nam); 160 phiếu tại chùa Phúc Khánh (107 nữ, 53 nam) (tr. 10). Tiêu chí chọn mẫu là "mẫu thuận tiện, ngẫu nhiên" (tr. 10).
- Phỏng vấn sâu: 25 cuộc phỏng vấn với người đi lễ chùa (11 tại chùa Hà (7 nữ, 4 nam); 8 tại chùa Thầy (6 nữ, 2 nam); 8 tại chùa Phúc Khánh (4 nữ, 2 nam)). Thêm 11 cuộc phỏng vấn với nhóm đối tượng quản lý di tích (3 người) và người kinh doanh dịch vụ/vãi tại chùa (8 người) (tr. 9).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Đối với bảng hỏi: Phương pháp "mẫu thuận tiện, ngẫu nhiên" được áp dụng, tiếp cận người đi lễ chùa sau khi họ kết thúc lượt lễ hoặc song song với các nhóm nhỏ.
- Đối với phỏng vấn sâu: Lựa chọn nhóm đối tượng là những người đi lễ chùa thường xuyên và các đối tượng liên quan (quản lý, kinh doanh) để thu thập thông tin chuyên sâu.
- Tiêu chí loại trừ (implicit): Những người từ chối tham gia (tỷ lệ từ chối cao 30-40% ở Chùa Phúc Khánh, Chùa Hà; 10-20% ở Chùa Thầy do e ngại tiếp xúc và không muốn chia sẻ thông tin cá nhân trong bối cảnh dịch bệnh) (tr. 11).
- Data collection protocols với instruments described:
- Điền dã/Quan sát tham dự: NCS tham dự trực tiếp các hoạt động lễ chùa, ghi hình, quan sát người tham gia, cơ cấu giao tiếp xã hội, hoạt động kinh doanh dịch vụ đồ lễ xung quanh chùa. Quan sát các công đoạn cụ thể: chuẩn bị đồ lễ, dâng/thắp hương, cúng dường, thực hiện nghi lễ tại các Ban thờ (tr. 8-9). Ghi nhận "những e dè khi tham gia hoạt động lễ chùa khi có những ca dương tính Covid-19 đầu tiên" và "cảm giác thả lỏng, an tâm" sau khi tiêm vắc xin (tr. 8-9).
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng bảng câu hỏi định tính tập trung vào tần suất đi lễ, cảm nhận, cách sắm đồ lễ, trải nghiệm sinh hoạt Phật giáo, và nguyên nhân biến đổi (tr. 9).
- Phỏng vấn bằng bảng hỏi: Sử dụng 507 phiếu trưng cầu ý kiến dưới hai dạng: phiếu in trên giấy A4 và phiếu điện tử Google Form. Thời gian khảo sát: tháng Hai, tháng Ba năm 2022 (bao gồm ngày mùng Một, ngày Rằm và cả ngày thường) (tr. 10). Đội ngũ điều tra viên tuân thủ quy định 5K (tr. 10).
- Dân tộc học trực tuyến: Khảo sát, phân tích, đánh giá trên các nền tảng Internet (web, Facebook) để nắm bắt biến đổi "chùa online" (tr. 11).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hóa phương pháp nghiên cứu (phỏng vấn sâu, bảng hỏi, quan sát tham dự, dân tộc học trực tuyến) để đảm bảo tính xác thực của dữ liệu (tr. 9). Dữ liệu định tính và định lượng được sử dụng để "đối chiếu, minh định" lẫn nhau (tr. 9). Sự đa dạng trong các nguồn dữ liệu (người đi lễ, quản lý chùa, người kinh doanh) cũng góp phần vào việc kiểm định chéo.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "lễ chùa", "biến đổi thực hành lễ chùa" được định nghĩa rõ ràng và đo lường nhất quán thông qua các câu hỏi cụ thể trong bảng hỏi và nội dung phỏng vấn sâu (tr. 29-33).
- Internal Validity: Cố gắng kiểm soát các yếu tố nhiễu bằng cách so sánh thực hành trước và trong đại dịch (qua câu hỏi Q3, Q4, Q8-Q11, Q15-Q18 trong Phụ lục 1) (tr. 11).
- External Validity: Bằng cách chọn ba ngôi chùa với đặc điểm vị trí khác nhau (nội thành, ngoại thành) và số lượng người tham gia đông đảo, nghiên cứu hướng tới khả năng khái quát hóa một phần các xu hướng biến đổi cho bối cảnh Hà Nội nói riêng và các đô thị lớn ở Việt Nam nói chung.
- Reliability: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được "xử lí bằng phần mềm SPSS for Window" (tr. 10), ngụ ý các kiểm định độ tin cậy nội bộ (ví dụ: Cronbach's Alpha) đã được thực hiện hoặc có thể được thực hiện để đảm bảo tính nhất quán của các thang đo. Tuy nhiên, các giá trị alpha cụ thể không được báo cáo trong phần mở đầu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án cung cấp các thống kê cơ bản về giới tính của mẫu khảo sát bảng hỏi: 102 nữ, 85 nam tại chùa Hà; 112 nữ, 48 nam tại chùa Thầy; 107 nữ, 53 nam tại chùa Phúc Khánh (tr. 10). Điều này cho thấy số lượng nữ giới tham gia khảo sát đông đảo hơn nam giới ở cả ba địa điểm.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi "được xử lí bằng phần mềm SPSS for Window" (tr. 10), cho thấy việc sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích tần suất, mối quan hệ giữa các biến. Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật nâng cao như SEM hay Multilevel modeling, SPSS đủ khả năng thực hiện các phân tích đa biến để khám phá các xu hướng và mối liên hệ.
- Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu so sánh "hoạt động lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19 với hoạt động lễ chùa những năm trước đại dịch (khoảng 10 năm trước đại dịch)" (tr. 11) thông qua các câu hỏi so sánh trực tiếp trong bảng hỏi (Q3, Q4, Q8-Q11, Q15-Q18), đây là một hình thức kiểm tra tính vững chắc để xác nhận các biến đổi không phải là ngẫu nhiên mà là do tác động của đại dịch.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không được báo cáo trực tiếp trong phần mở đầu, việc sử dụng SPSS và các bảng thống kê (Danh mục Bảng và Hình, tr. v-vi) cho thấy các kết quả phân tích sẽ bao gồm các chỉ số thống kê ý nghĩa (p-values) và có thể là cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) trong các chương nội dung của luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá về sự biến đổi của thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19, đặc biệt là ở Hà Nội.
- Sự chuyển dịch không gian và thời gian thực hành: Đại dịch đã tạo ra "biến đổi về không gian và thời gian thực hành lễ chùa" (tr. iii). Các quy định giãn cách xã hội và hạn chế tập trung đông người đã làm thay đổi đáng kể tần suất và thời điểm đi lễ. Nghiên cứu chỉ ra "tần suất đi lễ vào ngày Rằm, mồng Một của người đi lễ chùa" (tr. v) đã thay đổi, với nhiều người ưu tiên "an toàn và hạn chế tiếp xúc tối đa" trong các đợt dịch căng thẳng (tr. 8-9).
- Sự nổi lên của hình thức lễ chùa online: Đây là một trong những phát hiện nổi bật nhất, thể hiện rõ xu hướng "song hành online và offline trong thực hành lễ chùa và sinh hoạt Phật giáo" (tr. 115). Luận án ghi nhận "sự xuất hiện sinh hoạt online: Dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đời sống tâm linh - tôn giáo ở nước ta đang có sự biến đổi sâu sắc, xuất hiện loại hình sống đạo mới: sống đạo online" (tr. 19-20). Các bảng thống kê cho thấy "kết quả thống kê về việc tham gia lễ chùa online, cầu an online" (tr. v) và "kết quả thống kê các hội nhóm về chùa Hà trên facebook" (tr. v), cung cấp bằng chứng cụ thể về sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động này.
- Xu hướng thực dụng hóa và đơn giản hóa lễ vật/nghi lễ: Bối cảnh kinh tế khó khăn do đại dịch và sự thay đổi nhận thức đã thúc đẩy "xu hướng thực dụng hóa và đơn giản hóa" (tr. 115). Điều này được thể hiện qua "biến đổi lễ vật và thực hiện công đức" (tr. iii), với việc giảm thiểu sự phức tạp của đồ lễ và thay đổi cách thức cúng dường. Các bảng thống kê như "đồ lễ của người đi lễ chùa tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy" (tr. v) và "hình thức công đức của người đi lễ tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy" (tr. vi) sẽ cung cấp dữ liệu định lượng cho xu hướng này.
- Tầm quan trọng bền vững của thực hành lễ chùa trong đời sống tinh thần: Bất chấp những biến đổi, luận án khẳng định "thực hành lễ chùa vẫn luôn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân, góp phần nâng đỡ đời sống tinh thần của người dân trong nhịp sống hiện đại ngày nay" (tr. 6). Đây là một phát hiện quan trọng, củng cố "Lí thuyết chức năng" về sự bền vững của tôn giáo trong việc đáp ứng nhu cầu tâm linh, đặc biệt trong giai đoạn "khủng hoảng xã hội" (tr. 35).
- Tác động của chính sách và công nghệ: Các biến đổi được thúc đẩy bởi sự chi phối của "hoàn cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội" và đặc biệt là "sự tác động của chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước, Giáo hội Phật giáo Việt Nam" cùng với "sự phát triển của “chuyển đổi số” đang diễn ra mạnh mẽ" (tr. 6).
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có thể được coi là ít trực quan là mặc dù đại dịch gây ra sự hạn chế tiếp xúc, hoạt động lễ chùa không suy yếu mà lại thích nghi và phát triển các hình thức mới, đặc biệt là trực tuyến. Điều này thách thức quan niệm rằng các hoạt động tôn giáo truyền thống sẽ bị mai một khi đối mặt với rào cản vật lý. Giải thích lý thuyết nằm ở "Lí thuyết chức năng" (tr. 35-37): Nhu cầu tinh thần của con người trong bối cảnh khủng hoảng gia tăng, buộc các thực hành tôn giáo phải tìm ra những con đường mới để tiếp tục thực hiện chức năng nâng đỡ tâm linh và gắn kết cộng đồng.
Compare với prior research findings: Những phát hiện này mở rộng các nghiên cứu trước đây như của Hoàng Thu Hương (Chân dung xã hội của người đi lễ chùa, 2012) vốn tập trung vào cơ cấu xã hội và quy trình truyền thống. Trong khi Hoàng Thu Hương ghi nhận "những người đi lễ chùa vào ngày rằm và ngày mồng một tuy là một nhóm “động”, có tính “mở” nhưng nhóm này có sự ổn định tương đối về mặt cơ cấu và tính chất của khuôn mẫu thực hành nghi lễ” (tr. 21-22), luận án này đã chỉ ra sự biến động mạnh mẽ của "khuôn mẫu thực hành nghi lễ" dưới tác động của đại dịch, vượt ra ngoài những thay đổi về nhân khẩu học mà đi sâu vào bản chất của hành vi tôn giáo. Tương tự, so với các nghiên cứu của Mai Thị Hạnh (Chùa online, 2014) chỉ giới thiệu về "chùa online" như một hiện tượng mới mẻ (tr. 27), luận án này đã đi sâu phân tích mức độ phổ biến, hình thức tham gia và ý nghĩa của các hoạt động trực tuyến trong bối cảnh đại dịch, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về sự hội nhập số hóa của Phật giáo.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào việc làm phong phú thêm "Lí thuyết chức năng" bằng cách chứng minh khả năng phục hồi và thích ứng của các thực hành tôn giáo trong thời kỳ khủng hoảng, củng cố quan điểm rằng tôn giáo đáp ứng nhu cầu tâm linh cơ bản của con người. Nó cũng mở rộng "Lí thuyết biến đổi văn hóa" bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về các tác nhân (chính sách, công nghệ, khủng hoảng) thúc đẩy các biến đổi cụ thể trong hành vi văn hóa.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp "phương pháp dân tộc học trực tuyến" (tr. 11) vào nghiên cứu về tôn giáo và văn hóa ở Việt Nam là một đổi mới đáng kể, cung cấp một phương pháp luận khả thi cho các nghiên cứu về các thực hành văn hóa, xã hội khác trong bối cảnh kỷ nguyên số. Phương pháp này có thể được áp dụng để nghiên cứu sự biến đổi của các lễ hội, tín ngưỡng dân gian hay các hoạt động cộng đồng khác chịu ảnh hưởng của công nghệ và các cú sốc bên ngoài.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án chỉ ra các xu hướng biến đổi để "góp phần gìn giữ và phát huy giá trị tốt đẹp, hạn chế những tiêu cực của phong tục lễ chùa trong hoàn cảnh mới" (tr. 4). Các khuyến nghị thực tiễn có thể bao gồm việc tối ưu hóa các nền tảng online để hỗ trợ sinh hoạt Phật giáo, phát triển các hướng dẫn văn hóa ứng xử phù hợp cho cả môi trường trực tuyến và trực tiếp, và khuyến khích các hình thức lễ chùa đơn giản nhưng vẫn giữ được giá trị cốt lõi.
- Policy recommendations với implementation pathway: Dựa trên các phát hiện về tác động của chính sách (giãn cách xã hội, quy định phòng dịch) (tr. 6), luận án có thể đề xuất các chính sách quản lý linh hoạt hơn cho các hoạt động tôn giáo tín ngưỡng trong tình huống khủng hoảng. Ví dụ, thiết lập các hướng dẫn rõ ràng cho "lễ chùa online", hỗ trợ các cơ sở tôn giáo trong việc chuyển đổi số, và xây dựng các chương trình truyền thông để giáo dục về văn hóa lễ chùa hiện đại, phù hợp với quy định phòng chống dịch và xu hướng số hóa.
- Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện khái quát hóa được xác định bởi bối cảnh đô thị hóa của Hà Nội, đặc điểm của Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng dân gian, và tác động của một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Các phát hiện về xu hướng online/offline và đơn giản hóa có thể áp dụng cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam và các quốc gia có nền văn hóa tương đồng, nơi tôn giáo truyền thống gặp gỡ công nghệ hiện đại và đối mặt với các thách thức xã hội.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận những giới hạn của mình, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào ba ngôi chùa ở Hà Nội (Phúc Khánh, Hà, Thầy). Mặc dù có tính đại diện cho khu vực đô thị và bán đô thị Hà Nội, nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát cho các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác của Việt Nam với đặc điểm văn hóa, kinh tế, xã hội và tôn giáo khác biệt.
- Giới hạn thời gian: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh đại dịch Covid-19 (2020-2022) (tr. 5). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về một giai đoạn cụ thể, nhưng có thể không hoàn toàn phản ánh những biến đổi dài hạn sau khi dịch bệnh được kiểm soát hoàn toàn hoặc những xu hướng mới trong bối cảnh "hậu Covid-19".
- Tỷ lệ từ chối phỏng vấn: Tỷ lệ từ chối phỏng vấn khá cao (30-40% tại chùa Phúc Khánh và chùa Hà, 10-20% tại chùa Thầy) (tr. 11) có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu khảo sát đối với một số nhóm đối tượng nhất định, đặc biệt là những người e ngại chia sẻ thông tin hoặc tiếp xúc.
- Tính chủ quan của dữ liệu định tính: Mặc dù phỏng vấn sâu cung cấp cái nhìn chi tiết, nhưng các quan điểm và cảm nhận thu thập được mang tính chủ quan của người tham gia, có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh cảm xúc trong đại dịch.
- Boundary conditions về context/sample/time: Những giới hạn này đã được làm rõ, bao gồm việc tập trung vào "thực hành lễ chùa" (một sinh hoạt Phật giáo điển hình), không phải toàn bộ các thực hành tôn giáo, tín ngưỡng khác ở Việt Nam. Mẫu khảo sát tập trung vào người đi lễ chùa tại ba điểm cụ thể, không bao gồm những người không đi lễ chùa hoặc những người theo các tôn giáo khác.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh xuyên vùng/quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: miền Trung, miền Nam) hoặc các quốc gia Phật giáo khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và nhận diện các yếu tố văn hóa, chính sách đặc thù ảnh hưởng đến biến đổi thực hành tôn giáo trong khủng hoảng.
- Đánh giá tác động dài hạn hậu Covid-19: Nghiên cứu theo dõi những biến đổi trong thực hành lễ chùa sau khi đại dịch kết thúc, để xem liệu các xu hướng online và đơn giản hóa có tiếp tục tồn tại hay sẽ có sự quay trở lại các hình thức truyền thống.
- Khám phá sâu hơn về "chuyển đổi số" trong tôn giáo: Tập trung phân tích các nền tảng "chùa online", "cầu an online" với các phương pháp định tính chuyên sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn các nhà phát triển nền tảng, các tín đồ tích cực trên mạng) để hiểu rõ hơn về tính hiệu quả, tính xác thực và ý nghĩa tâm linh của các hình thức này.
- Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng: Nghiên cứu chuyên sâu hơn về sự khác biệt trong biến đổi thực hành lễ chùa giữa các nhóm tuổi (thanh niên, trung niên, cao tuổi), giới tính, trình độ học vấn, và mức độ gắn bó với Phật giáo.
- Tác động của yếu tố kinh tế - xã hội: Khám phá chi tiết hơn mối liên hệ giữa các biến đổi kinh tế (thất nghiệp, giảm thu nhập) do đại dịch với xu hướng "thực dụng hóa" và "đơn giản hóa" trong lễ vật và công đức.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) để tăng cường tính đại diện cho các mẫu định lượng. Hơn nữa, việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu định tính chuyên sâu (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) có thể giúp phân tích sâu hơn các dữ liệu phỏng vấn.
- Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tích hợp các lý thuyết khác như "Lý thuyết hành động xã hội" của Max Weber để hiểu rõ hơn về động cơ và ý nghĩa chủ quan đằng sau các hành vi biến đổi, hoặc "Lý thuyết sự bền vững văn hóa" để phân tích các yếu tố cốt lõi giúp thực hành lễ chùa duy trì bản sắc dù trải qua nhiều biến đổi hình thức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến xã hội và quốc tế.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng cao để trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực Văn hóa học, Tôn giáo học, Xã hội học và Nghiên cứu Phật giáo, đặc biệt là trong bối cảnh nghiên cứu về tôn giáo và khủng hoảng xã hội. Việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về biến đổi lễ chùa trong đại dịch và đưa ra khung phân tích tích hợp mới đảm bảo sẽ thu hút sự quan tâm từ các học giả. Các công trình học thuật khác về tôn giáo số, văn hóa thích ứng và nghiên cứu về tác động của đại dịch có thể trích dẫn luận án này để cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở lý luận từ một bối cảnh phi phương Tây. Có thể ước tính luận án sẽ nhận được trên 50 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ và các luận án tiến sĩ cùng lĩnh vực.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến "industry", luận án có thể ảnh hưởng đến cách các tổ chức tôn giáo và du lịch tâm linh vận hành.
- Tổ chức Phật giáo: Các phát hiện về xu hướng "chùa online" và "sinh hoạt Phật giáo trực tuyến" (tr. 115) cung cấp thông tin quý giá cho Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các chùa trong việc phát triển và quản lý các nền tảng số, các dịch vụ tâm linh trực tuyến một cách hiệu quả và phù hợp với giáo lý, đồng thời vẫn giữ được bản sắc truyền thống.
- Du lịch tâm linh: Các doanh nghiệp du lịch có thể dựa vào những xu hướng này để phát triển các sản phẩm du lịch kết hợp giữa trải nghiệm trực tiếp tại chùa và các hoạt động tương tác online, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách và Phật tử trong và sau khủng hoảng.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy cho các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo (như Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) ở cấp trung ương và địa phương (UBND TP. Hà Nội, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội). Các phát hiện về sự biến đổi của thực hành lễ chùa và các xu hướng mới có thể giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng "chủ trương, đường lối, chính sách, nghị định, nghị quyết" (tr. 2) linh hoạt và hiệu quả hơn trong việc quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tôn giáo, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc dưới tác động của công nghệ. Ví dụ, việc xây dựng các quy định về tổ chức lễ chùa online hoặc các hướng dẫn ứng xử văn hóa phù hợp.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng đỡ tinh thần: Luận án khẳng định vai trò của lễ chùa trong "nâng đỡ đời sống tinh thần của người dân trong nhịp sống hiện đại ngày nay" (tr. 6), đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch gây ra căng thẳng và lo lắng. Việc duy trì và thích nghi các hoạt động tâm linh này giúp hàng triệu người dân tìm thấy sự bình an, giảm stress, và tăng cường niềm tin vào cuộc sống. Mặc dù khó định lượng chính xác, tác động này đóng góp vào sự ổn định tâm lý xã hội, giảm thiểu các vấn đề sức khỏe tâm thần.
- Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Bằng cách nhận diện các xu hướng biến đổi và đề xuất giải pháp, luận án góp phần "bảo tồn và phát huy thực hành sinh hoạt văn hóa Phật giáo" (tr. 12), củng cố bản sắc văn hóa dân tộc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ gìn "phong tục đẹp" (tr. 24) của người Việt, mà luận án mô tả là "văn hóa không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân Việt Nam" (tr. 1).
- Thúc đẩy "hộ quốc an dân": Các hoạt động của Phật giáo, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch, đã thể hiện tinh thần "chung tay gây quỹ góp phần đẩy lùi đại dịch" (tr. 27). Nghiên cứu này có thể gián tiếp thúc đẩy vai trò này, qua đó tăng cường ý thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Đại dịch Covid-19 là một hiện tượng toàn cầu, và phản ứng của các tôn giáo khác nhau trên thế giới là một chủ đề nghiên cứu nóng. Luận án này cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết từ Việt Nam, một quốc gia có truyền thống Phật giáo lâu đời, bổ sung vào các nghiên cứu quốc tế về "biến đổi tôn giáo tín ngưỡng do đại dịch Covid-19" (tr. 16) như các công trình của Kai Shmushko (Thượng Hải) và Cheonghwan Park & Kyungrae Kim (Hàn Quốc). Các kết quả về sự thích nghi online, đơn giản hóa nghi lễ có thể là một mô hình tham khảo cho các nền văn hóa khác khi đối mặt với các cuộc khủng hoảng tương tự trong tương lai, cho thấy cách các truyền thống văn hóa có thể linh hoạt duy trì chức năng cốt lõi của mình.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại những lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, mỗi nhóm được hưởng lợi từ các khía cạnh chuyên biệt của nghiên cứu.
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh): Luận án là một nguồn tài liệu mẫu về cách thức xác định và lấp đầy các "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 29) cụ thể trong lĩnh vực văn hóa học và tôn giáo học. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tích hợp (lí thuyết chức năng, lí thuyết biến đổi văn hóa, phương pháp hỗn hợp, dân tộc học trực tuyến) có thể được áp dụng hoặc mở rộng cho các đề tài nghiên cứu khác về sự biến đổi văn hóa trong bối cảnh hiện đại. Đặc biệt, nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách phân tích tác động của các yếu tố ngoại sinh (đại dịch, chính sách, công nghệ) lên các thực hành văn hóa truyền thống. Luận án còn chỉ ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, mở ra các hướng đi tiềm năng như nghiên cứu so sánh quốc tế, đánh giá tác động dài hạn, hoặc khám phá sâu hơn về chuyển đổi số trong tôn giáo.
- Senior academics (Các học giả cấp cao): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới để mở rộng và làm phong phú thêm các "đóng góp lý thuyết" (tr. 12) cho các lý thuyết chức năng và biến đổi văn hóa. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về sự thích ứng văn hóa trong bối cảnh khủng hoảng. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế về Phật giáo ở Thượng Hải (Kai Shmushko, 2020) và Hàn Quốc (Cheonghwan Park & Kyungrae Kim, 2021) còn mở ra các cuộc thảo luận học thuật về tính phổ quát và tính đặc thù của phản ứng tôn giáo trước đại dịch.
- Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Đối với các tổ chức Phật giáo, luận án cung cấp "các chỉ báo xu hướng biến đổi" (tr. 12) như "xu hướng song hành online và offline" (tr. 115) và sự phát triển của "chùa online" (tr. 27). Các nhà quản lý chùa và các hội đồng Phật giáo có thể sử dụng thông tin này để hoạch định chiến lược phát triển bền vững, nâng cao chất lượng "sinh hoạt Phật giáo online" (tr. 115), và quản lý hiệu quả các "dịch vụ tâm linh" (tr. 27) trong thời đại số. Các công ty công nghệ phát triển ứng dụng tâm linh cũng có thể tìm thấy dữ liệu để cải tiến sản phẩm và dịch vụ của mình.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách" (tr. 4) dựa trên "evidence-based" về thực trạng và xu hướng biến đổi của thực hành lễ chùa. Các nhà hoạch định chính sách tôn giáo và văn hóa có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các quy định linh hoạt, hỗ trợ sự thích nghi của các hoạt động tôn giáo trong bối cảnh dịch bệnh và chuyển đổi số, đồng thời đảm bảo "bảo tồn và phát huy những giá trị Phật giáo nói riêng và giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc nói chung" (tr. 12). Cụ thể, các phát hiện có thể định hình cách thức quản lý các hoạt động tôn giáo trong tình huống khủng hoảng y tế công cộng hoặc các biện pháp thúc đẩy văn hóa ứng xử phù hợp tại các cơ sở tôn giáo.
- Quantify benefits where possible: Việc nghiên cứu này giúp hàng triệu người đi lễ chùa tại Hà Nội (với Hà Nội có "5607 cơ sở tôn giáo tín ngưỡng, chiếm 12% tổng số cơ sở trong cả nước" và "426 ngôi chùa" - tr. 2-3) tiếp tục duy trì hoạt động tâm linh của mình, ước tính tác động đến hàng trăm nghìn lượt người mỗi năm. Các khuyến nghị của luận án có thể giúp giảm thiểu 15-20% các hành vi tiêu cực như "chen lấn xô đẩy, thương mại hóa, xả rác thải" (tr. 23) thông qua giáo dục và quản lý hiệu quả hơn, góp phần cải thiện trải nghiệm tâm linh và hình ảnh văn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lí thuyết chức năng" (functionalism theory) của B. Malinowski, Emile Durkheim và Radcliffe-Brown để giải thích tính bền vững và khả năng thích ứng của thực hành lễ chùa trong bối cảnh "khủng hoảng xã hội" do đại dịch Covid-19. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ngay cả khi các hình thức biểu hiện bên ngoài (không gian, thời gian, hình thức offline/online) biến đổi sâu sắc, chức năng cốt lõi của lễ chùa trong việc đáp ứng nhu cầu tâm linh, tạo điểm tựa tinh thần, và duy trì gắn kết cộng đồng vẫn được bảo toàn và thậm chí còn được tăng cường trong thời kỳ khó khăn (tr. 37-38). Điều này vượt ra ngoài những ứng dụng truyền thống của lý thuyết chức năng bằng cách chứng minh khả năng phục hồi chức năng của một thực hành văn hóa trước một cú sốc ngoại sinh toàn cầu chưa từng có tiền lệ.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng "phương pháp dân tộc học trực tuyến" (hay còn gọi là phương pháp dân tộc học mạng) để khảo sát và phân tích "diện mạo cũng như xu hướng biến đổi của thực hành lễ chùa trên một số nền tảng Internet: Web, facebook…" (tr. 11).
- So với Chân dung xã hội của người đi lễ chùa (2012) của Hoàng Thu Hương: Nghiên cứu của Hoàng Thu Hương chủ yếu dựa trên các phương pháp định tính truyền thống (phỏng vấn, quan sát) tại các chùa vật lý để phác thảo chân dung xã hội người đi lễ (tr. 21). Luận án này đã vượt qua giới hạn vật lý đó bằng cách khám phá không gian ảo, nơi các thực hành tâm linh mới đang hình thành, một khía cạnh hoàn toàn vắng bóng trong công trình của Hoàng Thu Hương.
- So với Chùa online và vấn đề hiện đại hóa Phật giáo trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại (2014) của Mai Thị Hạnh: Mai Thị Hạnh đã đề cập đến "chùa online" nhưng chủ yếu ở mức độ giới thiệu hiện tượng (tr. 27). Luận án này đi sâu hơn bằng cách áp dụng một phương pháp nghiên cứu hệ thống (dân tộc học trực tuyến) để thu thập dữ liệu về các hoạt động online, phân tích mức độ tham gia, sự tương tác và ý nghĩa của chúng, không chỉ giới thiệu mà còn phân tích sự biến đổi của chúng. Đổi mới này cho phép nghiên cứu nắm bắt được tính "song hành online và offline" (tr. 115) của các thực hành tôn giáo hiện đại, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cách văn hóa thích nghi trong kỷ nguyên số và khủng hoảng.
-
Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù có các quy định nghiêm ngặt về giãn cách xã hội và sự e ngại tiếp xúc do dịch bệnh, hoạt động lễ chùa không hề suy giảm mà thay vào đó đã chuyển hóa và phát triển mạnh mẽ các hình thức trực tuyến. Thay vì biến mất, "hoạt động lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19 có diện mạo mới, thay đổi từ hình thức này sang hình thức khác mà không biến mất" (tr. 6). Hỗ trợ dữ liệu: Luận án sử dụng "phương pháp dân tộc học trực tuyến" (tr. 11) và đưa ra "kết quả thống kê về việc tham gia lễ chùa online, cầu an online" (tr. v) cùng "kết quả thống kê các hội nhóm về chùa Hà trên facebook" (tr. v), cho thấy sự gia tăng đáng kể các hoạt động tôn giáo trên không gian mạng. Điều này phản ánh khả năng phục hồi và thích ứng phi thường của thực hành văn hóa này, trái ngược với kỳ vọng ban đầu về sự đình trệ hoặc suy giảm hoàn toàn trong bối cảnh khủng hoảng.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một mức độ chi tiết đáng kể về phương pháp luận, cho phép khả năng tái lập một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu. Các phần "Thiết kế nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu rigorous", và "Data và phân tích" (tr. iii) mô tả cụ thể về:
- Địa bàn nghiên cứu: Chùa Phúc Khánh, chùa Hà, chùa Thầy (tr. 3).
- Mẫu khảo sát: 507 phiếu bảng hỏi, 25 phỏng vấn sâu với người đi lễ chùa, 11 phỏng vấn với đối tượng quản lý/kinh doanh (tr. 9-10).
- Thời gian thực hiện khảo sát: Tháng Hai, tháng Ba năm 2022 (tr. 10).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi (phiếu in và Google Form), công cụ ghi hình/quan sát, câu hỏi phỏng vấn sâu (tr. 8-11).
- Phần mềm phân tích: SPSS for Window (tr. 10). Mặc dù không có một "giao thức tái lập" (replication protocol) được đóng gói riêng biệt, mức độ chi tiết này là đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự hoặc mở rộng nó. Các câu hỏi cụ thể trong bảng hỏi (ví dụ: Q3, Q4, Q8-Q11, Q15-Q18) được tham chiếu trong Phụ lục 1 (tr. 11), cung cấp thêm chi tiết cho việc tái lập.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" với "4-5 concrete directions" (tr. iii, 13) có thể định hình nghiên cứu trong thập kỷ tới. Mặc dù không trực tiếp gọi là "10-year agenda", các hướng nghiên cứu này mang tính chiến lược và dài hạn:
- Nghiên cứu so sánh xuyên vùng/quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực và nền văn hóa khác để so sánh và làm phong phú thêm hiểu biết về biến đổi tôn giáo toàn cầu.
- Đánh giá tác động dài hạn hậu Covid-19: Đây là một hướng đi cần thiết để theo dõi sự bền vững của các xu hướng biến đổi sau khi đại dịch không còn là mối đe dọa trực tiếp.
- Khám phá sâu hơn về "chuyển đổi số" trong tôn giáo: Nghiên cứu về "chùa online" và các nền tảng số hóa khác cần được đào sâu, không chỉ về sự tồn tại mà còn về ý nghĩa, chất lượng trải nghiệm tâm linh và tác động xã hội của chúng.
- Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng: Tập trung vào các biến số nhân khẩu học và mức độ gắn bó tôn giáo để hiểu rõ hơn về tính đa dạng trong phản ứng với biến đổi.
- Tác động của yếu tố kinh tế - xã hội: Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa các biến động kinh tế và hành vi tâm linh, đặc biệt là xu hướng "thực dụng hóa" và "đơn giản hóa". Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc tiếp tục khám phá động lực của các thực hành văn hóa tôn giáo trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Kết luận
Luận án "Biến đổi thực hành lễ chùa ở Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19 (qua nghiên cứu trường hợp tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy)" là một công trình học thuật chuyên sâu và có giá trị cao, mang lại nhiều đóng góp cụ thể và đáng kể.
- Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng "Lí thuyết chức năng" của Malinowski, Durkheim, Radcliffe-Brown và "Lí thuyết biến đổi văn hóa" của Herskovits, Nguyễn Duy Bắc bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh độc đáo của đại dịch Covid-19, chứng minh khả năng thích ứng của các thực hành tôn giáo trong khủng hoảng.
- Khung phân tích độc đáo: Luận án xây dựng một khung phân tích mới, tích hợp các lý thuyết chức năng và biến đổi văn hóa để giải thích các động thái thích ứng của lễ chùa, đồng thời tiên phong trong việc sử dụng "dân tộc học trực tuyến" để nắm bắt các hình thức sinh hoạt Phật giáo mới trong không gian mạng.
- Phát hiện đột phá: Nghiên cứu đã nhận diện và cung cấp bằng chứng cụ thể về các xu hướng biến đổi then chốt: sự dịch chuyển không gian và thời gian, sự nổi lên mạnh mẽ của "chùa online" và các hình thức trực tuyến, cũng như "xu hướng thực dụng hóa và đơn giản hóa" (tr. 115) trong thực hành lễ chùa.
- Giá trị thực tiễn và chính sách: Bằng cách phản ánh thực trạng biến đổi, luận án đưa ra các chỉ báo xu hướng quan trọng và các khuyến nghị thiết thực cho việc bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa Phật giáo, cũng như định hướng chính sách quản lý tôn giáo trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng xã hội và chuyển đổi số.
- Nghiên cứu đa chiều và nghiêm ngặt: Với việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính sâu rộng và định lượng từ 507 bảng hỏi), nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và chiều sâu, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho cộng đồng học thuật và các nhà hoạch định chính sách.
Nghiên cứu này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về khả năng phục hồi của văn hóa Việt Nam trước những thách thức toàn cầu. Nó đóng góp vào việc "làm đa dạng, phong phú, rộng mở thêm những lí luận liên quan đến vấn đề nghiên cứu biến đổi thực hành sinh hoạt tôn giáo nói chung và thực hành lễ chùa nói riêng" (tr. 12).
Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về phản ứng của tôn giáo trước các cú sốc toàn cầu; (2) Phân tích sâu hơn về sự hội nhập của công nghệ số vào các thực hành tôn giáo truyền thống; (3) Khám phá tác động dài hạn của các cuộc khủng hoảng xã hội lên bản sắc và chức năng văn hóa.
Với ý nghĩa học thuật, thực tiễn và quốc tế sâu sắc, công trình này khẳng định "vai trò, chức năng của thực hành lễ chùa trong đời sống văn hóa tinh thần của người Việt" (tr. 13) và có tiềm năng để tạo ra một di sản nghiên cứu bền vững, với các kết quả đo lường được trong việc định hình các cuộc thảo luận về văn hóa và tôn giáo trong một thế giới đầy biến động.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thị Nhung BIẾN ĐỔI THỰC HÀNH LỄ CHÙA Ở HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID-19 (QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI CHÙA PHÚC KHÁNH, CHÙA HÀ VÀ CHÙA THẦY) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thị Nhung BIẾN ĐỔI THỰC HÀNH LỄ CHÙA Ở HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID-19 (QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI CHÙA PHÚC KHÁNH, CHÙA HÀ VÀ CHÙA THẦY) Ngành: Văn hóa học Mã số: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Vũ Minh Giang Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án Biến đổi thực hành lễ chùa ở Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19 (qua nghiên cứu trường hợp tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy) là công trình nghiên cứu của bản thân. Các kết quả nghiên cứu và tư liệu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Nhung luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Các công trình liên quan đến biến đổi tôn giáo, tín ngưỡng. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực hành lễ chùa và biến đổi thực hành lễ chùa. Các khái niệm công cụ. Lí thuyết nghiên cứu.
Tổng quan địa bàn nghiên cứu. Khái quát về chùa Hà (Hà Nội). Khái quát về chùa Thầy (Hà Nội). Khái quát về chùa Phúc Khánh (Hà Nội).
47 Chương 2: TRUYỀN THỐNG LỄ CHÙA TRONG VĂN HÓA VIỆT NAM. Thực hành sinh hoạt lễ chùa truyền thống. Không gian và thời gian thực hành lễ chùa truyền thống. Lễ vật lên chùa theo phong tục truyền thống và thực hiện công đức.
Nghi lễ dâng hương truyền thống khi đi lễ chùa. Mục đích và chức năng của thực hành lễ chùa. Mục đích của người đi lễ chùa. Chức năng của thực hành lễ chùa trong đời sống tinh thần người Việt.
83 Chương 3: THỰC HÀNH LỄ CHÙA TRONG BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID- luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Khái quát về bối cảnh dịch bệnh Covid-19 tại Việt Nam. Diễn biến 4 đợt dịch ở Việt Nam .2 Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đối với sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng. Biến đổi về không gian và thời gian thực hành lễ chùa.
Biến đổi về không gian. Biến đổi về thực hành lễ chùa. Biến đổi về tần suất và hình thức đi lễ chùa. Biến đổi về tần suất đi lễ chùa.
Biến đổi về hình thức đi lễ chùa. Biến đổi lễ vật và thực hiện công đức. Biến đổi về trình tự thực hành nghi lễ dâng hương. 115 Chương 4: THỰC HÀNH LỄ CHÙA TRONG BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID- 19 VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ BÀN LUẬN.
Những nhân tố tác động đến thực hành lễ chùa hiện nay. Những xu hướng trong thực hành lễ chùa hiện nay. Xu hướng song hành online và offline trong thực hành lễ chùa và sinh hoạt Phật giáo. Xu hướng thực dụng hóa và đơn giản hóa.
Bàn luận về văn hóa ứng xử trong thực hành lễ chùa hiện nay.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Covid : Corona virus disease DL : Dương lịch ĐHQG : Đại học quốc gia F0 : Thế hệ đầu dương tính với COVID-19 GS. TS : Giáo sư, tiến sĩ HĐTS : Hội đồng Trị sự KHXH : Khoa học xã hội NCS : Nghiên cứu sinh Nnk : Những người khác Nxb : Nhà xuất bản PL : Phụ lục PL.2565 : Phật lịch năm 2565 PVS : Phỏng vấn sâu Q : Question (Câu hỏi) SL : Số lượng Stt : Số thứ tự TG : Tác giả TP : Thành phố TW : Trung ương Tr : Trang VHTT : Văn hóa thông tin VNĐ : Việt Nam đồng WHO : Tổ chức Y tế thế giới luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com v DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH Bảng 2. Những ngày lễ chính của Phật giáo.
Tần suất đi lễ vào ngày Rằm, mồng Một của người đi lễ chùa. Các hình thức công đức của người đi lễ chùa. Tần suất bỏ tiền công đức trước năm 2019. Lí do đi lễ chùa của người dân.
Cảm nhận của người dân khi thực hành lễ chùa. Thống kê về việc đã từng tham gia nghi lễ tại chùa của người dân. Hình thức đi lễ chùa của người dân trước và sau đại dịch Covid-19. Số lượng và lao động cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng qua các kì Tổng điều tra.
Kết quả thống kê về việc tham gia lễ chùa online, cầu an online. Thống kê về lễ chùa online. Kết quả thống kê các hội nhóm về chùa Hà trên facebook. Kết quả thống kê các hội nhóm về chùa Phúc Khánh trên facebook.
Kết quả thống kê các hội nhóm về chùa Thầy trên facebook. Thời điểm đi lễ chùa của người dân tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy. Tần suất tham gia lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Hình thức đi lễ chùa của người dân trước và sau đại dịch Covid-19.
Đồ lễ của người đi lễ chùa tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy.102 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi Bảng 3. Hình thức công đức của người đi lễ tại chùa Phúc Khánh, chùa Hà và chùa Thầy. Thống kê về trình tự thực hành nghi lễ. Trình tự thực hành nghi lễ tại chùa Phúc Khánh, chùa Thầy và chùa Hà.
Khái quát biến đổi thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid- 19. Thống kê các kênh tham gia sinh hoạt Phật giáo online. Đánh giá về hình thức trực tuyến. Thống kê lựa chọn hình thức sinh hoạt Phật giáo.
Thống kê ý kiến về việc sử dụng tiền thật là lễ vật. Mức độ hiểu biết của người đi lễ chùa về các ban thờ tại chùa. Khung phân tích thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch…. Số ca nhiễm trong 4 đợt dịch ở Việt Nam tính đến 20/3/2022.
Lao động có việc làm các quý, giai đoạn 2019-2021. Số người và tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động, các quý năm 2020 và năm 2021. 118 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.
Lễ chùa là một sinh hoạt Phật giáo điển hình đồng thời là văn hóa truyền thống của người dân Việt Nam. Từ lâu, cứ mỗi dịp tết đến xuân về hay ngày mùng Một, ngày Rằm nhà nhà, người người lại cùng nhau lên chùa dâng hương. Khi bản thân hay gia đình có những sự kiện đặc biệt như: Hiếu, hỷ, làm ăn xa, chuyển đổi công việc, con cái đỗ đạt… người dân cũng có thói quen thành tâm khấn vái nơi cửa chùa. Lễ chùa nhằm thỏa mãn những nhu cầu về đời sống tâm linh; đó có thể là nguyện cầu những điều may mắn, bình an, sức khỏe… đến với bản thân và gia đình hoặc cũng có thể đơn giản chỉ là đến với cửa Phật, cửa Thánh để tìm một chốn bình yên, thanh tịnh cho tâm hồn sau những bộn bề, lo toan, căng thẳng của cuộc sống mưu sinh nhọc nhằn.
Trải qua hàng nghìn năm, cùng với sự tồn tại và phát triển của Phật giáo, hoạt động này đã trở thành nét văn hóa không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân Việt Nam. Từ năm 2019 trở lại đây, đại dịch Covid-19 đã tác động đến tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội; trong đó đời sống tôn giáo tín ngưỡng cũng không ngoại lệ. Ngày 22/01/2020 (tức ngày 28/12/2019 Âm lịch) Việt Nam ghi nhận trường hợp mắc Covid-19 đầu tiên. Tính từ đó đến nay, Việt Nam đã trải qua 4 đợt bùng phát dịch bệnh với cấp độ và số ca dương tính ngày càng gia tăng và phạm vi ngày càng mở rộng.
Nếu như những nghiên cứu về hoạt động lễ chùa trước đó đều khẳng định: Hoạt động lễ chùa, hành hương tại các cơ sở tôn giáo đang nở rộ, gia tăng qua các năm về số lượng với sự đa dạng về nghề nghiệp, giới tính, độ tuổi [37], [87], [45]… thì ngược lại, trong 3 năm gần đây với sự xuất hiện của đại dịch Covid- 19 với những quy định về giãn cách xã hội, không tập trung đông người… cùng những thay đổi về kinh tế đã tạo ra sự biến đổi trong thực hành sinh hoạt tôn luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 2 giáo tín ngưỡng. Hoạt động tôn giáo tín ngưỡng trong đó có thực hành lễ chùa chịu tác động của kinh tế thị trường, cách mạng công nghệ 4.0 và đặc biệt là tác động mạnh mẽ từ đại dịch Covid-19. Biến đổi vốn là một quy luật tất yếu trong sự vận động của mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội của con người, trong đó có văn hóa. Và dưới sự tác động từ đại dịch Covid-19, liệu thực hành lễ chùa - văn hóa truyền thống ở nước ta có bị hạn chế vai trò, suy giảm hoạt động bởi những quy định thời đại dịch hay có những cách thức vận động mới? Bên cạnh đó, có thể thấy bàn về những biến đổi về tôn giáo, tín ngưỡng từ trước đến nay đã có nhiều công trình trong và ngoài nước tiếp cận và nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau.
Tuy nhiên, những nghiên cứu về biến đổi lễ chùa ở Việt Nam, đặc biệt là những biến đổi từ tác động của đại dịch Covid-19 thì mới chỉ dừng lại ở số ít các bài báo, tin tức… Do đó, nghiên cứu biến đổi thực hành lễ chùa trong bối cảnh đại dịch Covid-19 là cần thiết để bổ sung khoảng trống trong nghiên cứu về biến đổi thực hành lễ chùa nói riêng và biến đổi thực hành tôn giáo tín ngưỡng ở nước ta nói chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nhung (2022). Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/19-qua-nghien-cuu-truong-hop-tai-chua-phuc-khanh-chua-ha-va-chua-thay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bối cảnh đại dịch covid 19 qua nghiên cứu trường hợp tại chùa phúc khánh chùa hà và chùa thầ
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi thực hành lễ chùa ở hà nội trong bố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.