Luận án tiến sĩ Dân tộc học: Diễn trình và giá trị nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ - ĐHQG TP.HCM 2022
Khám phá diễn trình và giá trị tâm linh, văn hóa của nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ, biểu tượng bản sắc cộng đồng.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan văn hóa Khmer Nam Bộ và nghi lễ vòng đời
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dân tộc học
- Tác giả:
- Danh Lùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan văn hóa Khmer Nam Bộ và nghi lễ vòng đời
Cộng đồng người Khmer tại vùng đất đồng bằng sông Cửu Long sở hữu kho tàng di sản văn hóa đặc sắc. Nghi lễ vòng đời người Khmer là chuỗi thực hành tín ngưỡng gắn liền với sự sinh tồn, trưởng thành và viên tịch của mỗi thành viên. Hệ thống nghi lễ này phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và bản sắc của văn hóa Khmer Nam Bộ. Dân số Khmer tập trung đông đúc tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang và An Giang. Đời sống xã hội nơi đây xoay quanh thiết chế phum sóc truyền thống và ngôi chùa thanh tịnh. Mọi chặng đường phát triển của một con người đều được cộng đồng đón nhận, che chở và chúc phúc trang trọng. Mỗi nghi thức đánh dấu một bước chuyển tiếp vị thế quan trọng trong cấu trúc xã hội tộc người.
1.1. Không gian cư trú phum sóc và Phật giáo Nam tông Khmer
Phật giáo Nam tông Khmer đóng vai trò kim chỉ nam trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Toàn vùng Nam Bộ có hàng trăm ngôi chùa và Sa-la-tean phân bố rộng khắp các phum sóc. Ngôi chùa không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng của tín đồ. Nơi đây còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, giáo dục tri thức và bảo tồn truyền thống dân tộc. Người Khmer gắn bó máu thịt với ngôi chùa từ thuở lọt lòng cho đến khi nhắm mắt xuôi tay. Từng nghi thức vòng đời luôn có sự hiện diện và dẫn dắt của các vị sư sãi. Giáo lý nhà Phật thấm sâu vào nếp nghĩ, cách ứng xử và lối sống thường nhật. Tinh thần từ bi, hỷ xả định hình nên cốt cách hiền hòa, nhân hậu của con người nơi đây. Không gian phum sóc và ngôi chùa tạo nên môi trường văn hóa thiêng liêng, bền chặt.
1.2. Vai trò chuyển biến vị thế xã hội trong từng chặng đời
Chu trình đời người của cư dân Khmer trải qua bốn giai đoạn nền tảng gồm sinh, trưởng thành, hôn nhân và tử biệt. Nghi lễ vòng đời người Khmer đóng vai trò xác lập và hợp thức hóa vị thế mới của cá nhân trước gia đình, dòng tộc và xóm làng. Khi một nghi lễ hoàn tất, cá nhân chính thức bước sang ngưỡng cửa mới của trách nhiệm xã hội. Trẻ sơ sinh được thừa nhận là thành viên cộng đồng sau lễ đầy tháng. Thanh niên trở thành người trưởng thành hoàn thiện nhân cách sau khóa tu học tại chùa. Các cặp đôi bước vào cuộc sống lứa đôi độc lập sau hôn lễ cổ truyền. Người cao tuổi được phụng dưỡng kính trọng qua lễ chúc thọ. Hệ thống nghi lễ giúp duy trì trật tự xã hội và chuyển giao văn hóa liên thế hệ một cách nhịp nhàng.
II. Phong tục sinh đẻ của người Khmer và lễ đầy tháng
Giai đoạn đầu đời mang ý nghĩa thiêng liêng đối với mỗi gia đình người Khmer. Phong tục sinh đẻ của người Khmer kết hợp hài hòa giữa tri thức dân gian cổ truyền và quan niệm Phật giáo. Từ thời điểm người phụ nữ mang thai, gia đình đã thực hiện nhiều kiêng cữ cẩn trọng để bảo vệ mẹ và bé. Sau khi đứa trẻ chào đời an toàn, các nghi thức thanh tẩy và tạ ơn thần linh được tiến hành chu đáo. Cộng đồng cùng chung tay hỗ trợ sản phụ vượt cạn an lành. Lễ đầy tháng là dấu mốc quan trọng công nhận đứa trẻ chính thức hòa nhập vào xã hội. Sự kiện này mang đến niềm vui lớn và hy vọng tươi sáng cho toàn thể dòng họ.
2.1. Nghi thức hộ sinh dân gian và sự bảo bọc người mẹ
Phong tục sinh đẻ của người Khmer xưa kia gắn liền với sự trợ giúp của bà mụ vườn (Mê-ma). Gia đình dựng chòi nằm than ấm áp giúp sản phụ nhanh chóng hồi phục thể lực. Nghi thức cắt rốn bằng cật tre hoặc vỏ sò thể hiện tri thức dân gian độc đáo. Nhau thai được chôn cẩn thận dưới gốc cây lớn hoặc nơi đất lành để cầu bình an cho đứa trẻ. Sản phụ tuân thủ chế độ ăn uống thanh đạm, tránh gió độc và những điều kiêng kỵ tâm linh. Người chồng đảm nhận việc đốn củi, sắc thuốc lá cây rừng chăm sóc vợ con chu đáo. Những kiêng cữ này phản ánh sự trân trọng sự sống mới và bảo vệ sức khỏe người mẹ. Tình làng nghĩa xóm thể hiện rõ nét qua sự thăm hỏi, biếu tặng sản vật bổ dưỡng.
2.2. Nghi thức buộc chỉ cổ tay Khmer ban phước bình an
Lễ đầy tháng đánh dấu thời điểm đứa trẻ vượt qua giai đoạn non nớt ban đầu. Gia chủ chuẩn bị mâm lễ vật tươm tất dâng cúng tổ tiên, thần bảo hộ và thỉnh chư tăng tụng kinh chúc phúc. Nghi thức buộc chỉ cổ tay Khmer là tâm điểm của buổi lễ mừng đầy tháng. Sợi chỉ đỏ hoặc trắng được ban phép niệm Phật mang năng lượng che chở, bảo vệ đứa trẻ khỏi tà ma và ốm đau. Ông bà, cha mẹ cùng bà con lối xóm lần lượt buộc chỉ vào cổ tay đứa bé kèm theo những lời chúc tốt lành. Đứa trẻ được cắt lọn tóc đầu đời để tẩy trần và đón nhận phúc lộc. Tên gọi chính thức của trẻ cũng được công bố rộng rãi trước toàn thể dòng họ và phum sóc.
III. Lễ xuất gia tu báo hiếu Khmer và bước trưởng thành
Giai đoạn trưởng thành đánh dấu sự biến đổi toàn diện về thể chất lẫn tâm thức của thanh thiếu niên. Đối với nam thanh niên Khmer, tu học tại chùa là nghĩa vụ đạo đức và danh dự thiêng liêng của một đời người. Lễ xuất gia tu báo hiếu Khmer là cột mốc phân định ranh giới giữa một đứa trẻ và một người đàn ông trưởng thành đủ tư cách. Đối với nữ giới, nghi thức giáo dưỡng tại gia định hình phẩm hạnh đoan trang. Những thực hành này rèn luyện tính kỷ luật, tri thức Phật pháp và lòng hiếu thảo đối với đấng sinh thành. Cộng đồng chỉ công nhận người nam là chín chắn sau khi đã hoàn thành thời gian tu tập tại chùa chiền.
3.1. Ý nghĩa lễ Bon Buot rèn luyện đạo đức thanh niên
Lễ Bon Buot hay lễ xuất gia tu báo hiếu Khmer là một trong những đại lễ trang nghiêm nhất của gia đình. Thanh niên từ 12 tuổi trở lên có thể nhập tự tu học thành Sa-di, và từ 20 tuổi trở lên tu thành Tỳ-khưu. Gia đình tổ chức rước kiệu đưa chàng trai vào chùa trong tiếng trống Chhay-dăm rộn rã. Tại chính điện, người xuất gia thực hiện nghi thức cạo tóc, khoác áo cà sa vàng và tuyên thệ giữ giới trước chư tăng. Trong thời gian tu viện, người tu học tụng kinh, học chữ Khmer ngữ, rèn luyện giáo lý Phật giáo Nam tông Khmer và các kỹ năng sống. Đây là phương thức trả ơn dưỡng dục cao quý nhất đối với cha mẹ. Người hoàn thành khóa tu khi hoàn tục được cộng đồng tôn trọng, tin cậy giao phó công việc xã hội.
3.2. Nghi thức vào bóng mát giáo dục nhân cách thiếu nữ
Thiếu nữ Khmer bước vào tuổi dậy thì từng trải qua nghi thức vào bóng mát (Chol Mlob) truyền thống. Trong giai đoạn này, cô gái ở trong một gian phòng kín đáo cách biệt với thế giới bên ngoài. Người mẹ và các phụ nữ lớn tuổi trong dòng tộc chịu trách nhiệm trực tiếp dạy dỗ cô gái. Thiếu nữ được truyền dạy kỹ năng dệt vải, thêu thùa, nấu nướng và các phép tắc ứng xử chuẩn mực. Việc học ăn, học nói, giữ gìn lễ tiết giúp người con gái hoàn thiện công dung ngôn hạnh. Khi kết thúc thời gian cấm cung, gia đình tổ chức lễ ra bóng mát mừng con gái trưởng thành. Nghi thức này gìn giữ phẩm giá trong sạch, chuẩn bị nền tảng tâm lý vững vàng cho đời sống gia đình tương lai.
IV. Lễ cưới truyền thống người Khmer và các tục lệ hôn nhân
Hôn nhân là sự kiện trọng đại gắn kết hai cá nhân và mở rộng mối quan hệ giữa hai gia tộc. Lễ cưới truyền thống người Khmer mang đậm dấu ấn mẫu hệ và các giá trị luân lý Phật giáo sâu sắc. Toàn bộ diễn trình đám cưới gồm nhiều bước chặt chẽ, từ làm mai, dạm ngõ đến lễ kết hôn chính thức. Hôn lễ thường diễn ra tại nhà gái trong không khí tưng bừng, ấm cúng của cả xóm làng. Chư tăng được thỉnh đến tụng kinh chúc phúc cho đôi uyên ương trăm năm hòa hợp. Từng đồ vật, động tác trong hôn lễ đều mang hàm ý biểu trưng về sự sinh sôi, thịnh vượng và lòng thủy chung son sắt.
4.1. Trình tự mai mối dạm hỏi theo lề lối truyền thống
Quá trình tiến tới hôn nhân khởi đầu bằng nghi thức mai mối (Pothi). Đại diện họ nhà trai mang cau trầu sang nhà gái để tìm hiểu gia cảnh và thăm dò ý tứ. Tiếp theo là lễ đính hôn chính thức bàn bạc về ngày giờ tổ chức lễ cưới và sính lễ theo phong tục. Sính lễ bao gồm trầu cau, bánh trái, vải vóc và trang sức quý giá. Gia đình hai bên xem tuổi cẩn thận nhằm đảm bảo sự hòa hợp về mạng số theo quan niệm dân gian. Vai trò của ông mai bà mối rất được coi trọng trong việc điều hòa mối quan hệ hai họ. Sự đồng thuận tự nguyện của cô dâu chú rể cùng sự ưng thuận của hai bên gia đình tạo tiền đề cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc, bền vững.
4.2. Nghi thức cắt tóc làm phép và nghi thức xoay đèn
Lễ cưới truyền thống người Khmer diễn ra chuỗi nghi lễ cổ truyền độc đáo kéo dài nhiều ngày đêm. Nghi thức cắt tóc làm phép xua tan xui rủi và thanh tẩy những điều không may mắn trong quá khứ. Tiếp đến, chư tăng và người chủ trì thực hiện nghi thức buộc chỉ cổ tay Khmer cho cô dâu chú rể, biểu tượng cho sợi dây tơ hồng gắn kết trọn đời. Nghi thức xoay đèn (Popil) diễn ra trang trọng quanh cặp đôi với 7 hoặc 9 lần luân chuyển ngọn nến thiêng. Khói nến và ánh lửa tượng trưng cho sự thanh khiết, ấm áp, soi sáng con đường tương lai của gia đình mới. Cuối buổi lễ, chú rể nắm vạt áo cô dâu bước vào phòng tân hôn theo phong tục mẫu hệ cổ truyền.
V. Lễ tang ma người Khmer và tục hỏa táng tháp tro cốt Kot
Cái chết trong quan niệm của người Khmer không phải là sự chấm dứt vĩnh viễn mà là bước khởi đầu cho một kiếp tái sinh mới. Lễ tang ma người Khmer thể hiện lòng hiếu thảo tột cùng của con cháu đối với người đã khuất. Các nghi lễ tang chế diễn ra trang nghiêm, hạn chế sự bi lụy đau thương nhờ ánh sáng soi đường của triết lý vô thường. Người Khmer chủ yếu thực hiện tục hỏa táng tháp tro cốt Kot theo nghi thức Phật giáo truyền thống. Tro cốt sau khi thiêu được đặt vào tháp Kot trong khuôn viên chùa làng để đời đời tưởng nhớ. Tang lễ phản ánh tinh thần cộng đồng gắn kết sâu sắc, cùng nhau chia sẻ mất mát và tích đức hồi hướng cho vong linh.
5.1. Tiến trình tang lễ tiễn đưa hương linh quy Phật
Khi một người trút hơi thở cuối cùng, thân nhân tiến hành tắm rửa thi thể bằng nước thơm, thay y phục trắng sạch sẽ. Miệng người mất được ngậm vàng hoặc đồng tiền tượng trưng cho sự thanh tịnh và thanh toán nợ nần trần thế. Thi hài được đặt vào quan tài chạm khắc hoa văn tinh xảo và quàn tại tư gia. Các vị sư được thỉnh đến tụng kinh cầu siêu liên tục nhằm hướng dẫn thần thức người quá cố rời bỏ ái dục trần gian. Con cháu mặc đồ tang trắng, giữ gìn tâm trí thanh tịnh để tạo công đức hồi hướng cho cha mẹ. Lễ tang ma người Khmer hạn chế khóc than ồn ào nhằm giúp linh hồn thanh thản siêu thoát về cõi an lành theo luật nhân quả.
5.2. Tục hỏa táng tháp tro cốt Kot gìn giữ nguồn cội tâm linh
Đoàn rước linh cữu di chuyển trang trọng từ tư gia đến lò thiêu tại ngôi chùa trong phum sóc. Nghi thức hỏa táng diễn ra dưới sự chứng minh của chư tăng và sự chứng kiến của toàn thể dân làng. Lửa thiêu giải thoát thể xác cát bụi trở về với thiên nhiên vũ trụ. Sau lễ hỏa thiêu, thân nhân làm lễ thu nhặt tro cốt và rửa sạch bằng nước dừa tươi tinh khiết. Tục hỏa táng tháp tro cốt Kot được thực hiện bằng cách đặt tro cốt vào bình Kot rồi đưa vào lưu giữ vĩnh viễn trong tháp linh thiêng của ngôi chùa. Hàng năm vào các dịp lễ Chôl Chnăm Thmây hay Sen Dolta, con cháu tề tựu về chùa quét dọn tháp, cúng dường chư tăng cầu siêu cho tổ tiên.
VI. Giá trị nhân văn trong nghi lễ vòng đời người Khmer
Toàn bộ diễn trình nghi lễ vòng đời người Khmer phản ánh chiều sâu tư tưởng và nhân sinh quan cao đẹp của tộc người. Những nghi thức này không chỉ thỏa mãn nhu cầu tâm linh mà còn là công cụ điều tiết, bảo tồn các chuẩn mực văn hóa xã hội. Tinh thần Phật giáo Nam tông Khmer hòa quyện với phong tục bản địa tạo nên sức sống trường tồn của nền văn hóa phương Nam. Mỗi nghi lễ củng cố ý thức nguồn cội, nhắc nhở con người sống vị tha, hướng thiện và tôn trọng quy luật tự nhiên. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý báu cần được nghiên cứu, giữ gìn và phát huy trong xã hội đương đại.
6.1. Đạo lý báo hiếu tri ân và răn dạy luân thường đạo lý
Giá trị nhân văn nổi bật nhất xuyên suốt các nghi lễ là tinh thần báo đáp công ơn trời biển của cha mẹ và tổ tiên. Từ lễ đầy tháng, lễ xuất gia tu học cho đến tang lễ, mọi hành vi đều hướng về việc tích lũy phước đức hồi hướng cho song thân. Các nghi thức răn dạy thế hệ trẻ về lòng trung thực, tính khiêm nhường và bổn phận hiếu nghĩa đối với gia đình. Đạo đức Phật pháp được cụ thể hóa thành những chuẩn mực hành vi đời thường, định hướng lối sống lương thiện cho mỗi cá nhân. Nghi lễ vòng đời người Khmer là phương tiện giáo dục trực quan, sinh động và hiệu quả nhất trong cộng đồng phum sóc. Nhờ đó, nền tảng đạo lý truyền thống được duy trì vững chắc qua nhiều thế hệ.
6.2. Cố kết cộng đồng phum sóc và trao truyền văn hóa tộc người
Nghi lễ vòng đời tạo nên không gian sinh hoạt cộng đồng giàu tính nhân bản và tương thân tương ái. Mỗi khi có gia đình tổ chức nghi lễ sinh, cưới, tu hay tang, toàn thể bà con phum sóc đều tự nguyện đến giúp đỡ công việc và đóng góp vật chất. Sự đồng lòng chia ngọt sẻ bùi củng cố mối liên kết cộng đồng thêm bền chặt, khăng khít. Qua từng nghi thức, các loại hình nghệ thuật dân gian như âm nhạc ngũ âm, múa Rôm-vông, trang phục truyền thống và tiếng nói chữ viết được trao truyền tự nhiên. Nền văn hóa Khmer Nam Bộ nhờ đó giữ vững bản sắc độc đáo trong dòng chảy hội nhập và phát triển chung của toàn xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIATP. Hồ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANH LÙNG DIỄN TRÌNH VÀ GIÁ TRỊ NGHI LẺ VÒNG ĐỜI TRONG CỘNG ĐÒNG CỦA NGƯỜI KHMER Ờ NAM Bộ LUẬN ÁN TIÉN SĨ DÂN TỘC HỌC TP. HÒ CHÍ MINH - NÁM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. Hồ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANH LÙNG DIỄN TRÌNH VÀ GIÁ TRỊ NGHI LẺ VÒNG ĐỜI TRONG CỘNG ĐÒNG CỦA NGƯỜI KHMER Ở NAM Bộ Ngành: Dân tộc học Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN Tộc HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẲN KHOA HỌC 1.
NGÔ THỊ PHƯƠNG LAN 2. NGUYỄN KHẢC CẢNH TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cún của riêng tôi. Các kết qua nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 2ỉ tháng 9 năm 2022 Tác giả luận án NCS. Danh Lùng •• 11 LỜI CÃM ƠN Đẻ hoàn thành luận án Tiến sì này, bên cạnh sự nồ lực của bản thân, còn có sự giúp đờ giảng dạy cùa tập thể Giảng viên Khoa Nhân học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Quý Thầy, Cô đã tận tình giảng dạy và trang bị cho tôi những kiến thức rất hữu ích để tôi có tri thức khoa học và đủ khả năng nghiên cứu hoàn thành luận án theo qui định của Nhà trường. Đặc biệt, thực hiện được luận án này, PGS.
Ngô Thị Phuong Lan và TS. Nguyễn Khắc Cảnh đã tận tâm, nhiệt tình hướng dẫn tôi từng bước một, từ lúc thực hiện đề cương nghiên cứu, đến việc thu thập tài liệu, thực hiện các chuyên đề, và nhất là quá trình viết luận án của tôi. Nhờ sự hướng dẫn nhiệt tâm đó, tôi đã vượt qua những khó khăn trên con đường học thuật đế đến hôm nay, luận án đã được hoàn thành. Bên cạnh sự giúp đờ nêu trên, tôi còn nhận được sự giúp đỡ từ Giáo hội Phật giáo Việt Nam, từ cộng đồng Khmer ở Nam Bộ - nơi tôi làm việc và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả nhừng sự trợ giúp này, và luôn ghi nhớ công ơn này. Thành phổ Hồ Chí Minh, ngày 21 thủng 9 năm 2022 Tác giả luận án NCS. Danh Lùng ••• ill MỤC LỤC LÒI CAM ĐOAN. ii DẢN NHẬP 1.
Lý do chọn đề tài. Lịch sứ nghiên cứu vân đề. Mục tiêu nghiên cứu. Dối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hói nghiên cứu và giá thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cửu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án.
18 Chương 1 Cơ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VÈ NGƯỜI KHMER Ỏ NAM Bộ 1. Các khái niệm liên quan. Các hướng tiếp cận lý thuyết nghiên cứu. TÓNG QUAN VÈ NGƯỜI KHMER Ớ NAM BỘ.
Sơ lượt một số tộc người cư trú với người Khmer Nam Bộ. Người Khmer ờ Nam Bộ. 29 * Tiêu kết chương 1. 43 iv Chương 2 DIẺN TRÌNH NGHI LẺ VÒNG ĐỜI TRONG CỘNG ĐÒNG NGƯỜI KHMER Ở NAM Bộ 2.
CÁC NGHI LỀ LIÊN QUAN ĐÉN GIAI ĐOẠN SINH NỞ. Nghi lề sinh nở. Nghi lễ đầy tháng. CÁC NGHI LỀ LIÊN QUAN ĐẾN GIAI ĐOẠN TRƯỞNG THÀNH.
Lễ xuất gia. Lễ vào bóng mát. CÁC NGHI LẺ LIÊN QUAN ĐẾN GIAI ĐOẠN HÔN NHÂN. Lễ dạm ngõ.
CÁC NGHỈ LẺ TRONG GIAI ĐOẠN LÃO (LẺ CHÚC THỌ). Lề chúc thọ đức Hòa thượngPhó Pháp chù. LỖ chúc thọ Hòa thượng trụ trì. Lề chúc thọ gia chủ.
CÁC NGHĨ LỀ TRONG GIAI ĐOẠN TỪ (TANG LỀ). Các nghi lễ theo hình thức hỏa táng. Các nghi lễ theo hình thức thổ táng. Các nghi lễ theo hình thức phong táng.
94 * Tiếu kết chương 2. 97 Chương 3 GIÁ TRỊ NGHI LẺ VÒNG ĐỜI TRONG CỘNG ĐÒNG NGƯỜI KHMER Ở NAM Bộ 3. GIÁ TRỊ XÃ HỘI VÀ CÁ NHÂN CÙA NGHI LỀ VÒNG ĐỜI. Đối với xã hội tộc người.
Đối với cá nhân. Đối với chuyển đồi vị thế xã hội của cá nhân. GỈÁ TRỊ VĂN HÓA CỐT LÕI TRONG NGHI LỄ VÒNG ĐỜI. Thể hiện trong nghi lễ liên quan đen sinh nở.
Thê hiện trong nghi lề liên quan đến giai đoạn trưởng thành. Thể hiện trong nghi lễ liên quan đến giai đoạn hôn nhân. Thể hiện trong lễ chúc thọ. Thể hiện trong nghi lề liên quan đến giai đoạn tứ (tang lễ).
GIÁ TRỊ NHÀN VĂN CỦA NGHI LỄ VÒNG ĐỜI. Thể hiện sự báo đáp công ơn. Thể hiện sự răn dạy đạo đức cho con người. Thể hiện sự bảo vệ, chia sẻ và cộng cảm của cộng đồng.
Thế hiện giá trị tôn giáo trong cộng đồng. GIÁ TRỊ ÓN ĐỊNH NHẬN THỨC VỀ THẾ GIỚI QUAN.1 Ôn định nhận thức về thế giới hiện tại và tương lai. Ôn định nhận thức về mối quan hệ với cộng đồng. Ổn định ♦ nhận • thức về văn hóa đạo • đức.
153 Tiêu kêt chương 3. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Người Khmer ở Nam Bộ là một trong 54 cộng đồng dân tộc của Việt Nam, có dân số 1.652 người, dửng thứ ba trong tổng dân số của cả nước và đứng thứ hai trong tổng dân sổ ở Nam Bộ (Tổng cục Thống kê, 2019, tr. Hiện nay, họ sống tập trung đông tại các tinh, thành thuộc khu vực Tây Nam Bộ, như ờ Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang, An Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, cần Thơ, Hậu Giang; và ở tỉnh, thành Đông Nam Bộ như Tây Ninh, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vùng Tàu và thành phố Hồ Chí Minh, ngoài ra người Khmer sống rải rác ớ một số tinh như Long An, Lâm Dồng, Đồng Tháp, Tiền Giang v.
Người Khmer ở Nam Bộ đa phần theo Phật giáo Nam tông. Họ sinh hoạt trong 462 chùa và 45 Sa-la-tean ở khẳp khu vực Nam Bộ (Tài liệu Hội nghị kỳ V- khỏa VIII Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, thành phố Hồ Chí Minh, ngày 18/01/2021). Vì thế, Phật giáo Nam tông chiếm vai trò vị trí rất quan trọng trong đời song tâm linh, văn hóa - xã hội và nhiêu lình vực khác của người Khmer ở Nam Bộ. Ngoài ra, trong quá trình cộng cư với các tộc người Kinh, người Hoa, người Chăm.
người Khmer đã giao lưu, tiếp biển văn hóa của các tộc người này, tạo nên sắc thái văn hóa đặc sắc trong xã hội Khmer ở Nam Bộ. Điều này được thể hiện rõ nét qua hệ thống nghi lễ - lễ hội trong cộng đồng tộc người, mà cụ thế là nghi lễ vòng đời người. Nghi lễ vòng đời người Khmer ở Nam Bộ tuy có nhiều học giả nghiên cứu. nhưng không nhiều công trình làm sáng tỏ giá trị của nghi lễ này trong đời sống cá nhân và cộng đồng của người Khmer ở đây.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh hội nhập và phát triển ở Việt Nam hiện nay, đặc trưng văn hóa của tộc người thiểu số trong đó có nghi lễ vòng đời đang bị tác động, biến dạng, những giá trị truyền thống bị phai nhạt dần. Do đó, chúng tôi tiếp tục chọn lĩnh vực này đe nghiên cứu nhằm bổ 2 sung cho những vấn đề còn đang “bo ngó”, đang “khiếm khuyết”. Vì vậy, tên đề tài được chọn đế làm luận án tiến sĩ ngành Dân tộc học là “Diễn trình và giá trị nghi lễ vòng đời trong cộng đồng của người Khmer ơ Nam Bộ Thực hiện nghiên cứu này nhằm bồ sung nguồn tư liệu về giá trị của nghi lễ người Khmer ở Nam Bộ, và đó cũng chính là tinh thần trách nhiệm và sự trân trọng tri ân của những người con của dân tộc đối với thành quả lao động sáng tạo, chống chọi với thiên nhiên, giao lun, tiếp thu tinh hoa văn hóa của tiền nhân, để không ngừng hoàn thiện, đế làm tài sản vô giá cho thế hệ mai sau theo đúng tinh thần Nghị quyết Trung ưomg V khóa Vlll là: “Văn hóa Việt Nam là thành quả hàng nghìn năm lao động sáng tạo, đâu tranh kiên cường dựng nước và giữ nước của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là kết quả giao lưu và tiếp thu tinh hoa của nhiều nền văn minh thể giới đê không ngừng hoàn thiện mình. Văn hóa Việt Nam đã hun đúc nên tâm hôn, khí phách, ban lĩnh Việt Nam, làm rạng rỡ lịch sử vẻ vang của dân tộc'’' (Nghị quyết 03-NQ/TW ngày 16/7/1998).
Lịch sử nghiên cứu vấn đề Người Khmer là tộc người sinh sống lâu đời tại vùng đất Nam Bộ. Đây là vùng đất đã có nhiều học giả trong và ngoài nước nghiên cứu, với nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó, tộc người Khmer cũng là một trong nhưng đối tượng được rất nhiều công trình đề cập đến với nhiều chủ đề nghiên cứu phong phú, và chủ đề nghi lễ vòng đời cũng có học giả nghiên cứu với góc nhìn khác nhau. Qua các công trình thư tịch mà chúng tôi tiếp cận được về người Khmer ở Nam Bộ của các học giả đi trước, có thể tồng hợp thành các nội dung sau: * Những công trình nghiên cún chung có diêm liên quan đến người Khmer ớ Nam Bộ Trong nhừng thập niên gần đây, các công trình nghiên cửu chung về vùng đất, con người ớ Nam Bộ đà được công bổ ngày càng nhiều và có nhưng đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu, tìm hiểu về khu vực này.
3 Các công trình này có thể kể đến như Lịch sử khai phủ vùng đất Nam Bộ do Huỳnh Lứa chũ biên (năm 1987), Lịch sử khan hoang miền Nam của Sơn Nam (năm 1994), Mấy van đề dân tộc ờ Đồng bằng sông Cừu Long do Mạc Đường chủ biên, Nhà xuất bản Khoa học xã hội phát hành năm 1991. là nhừng công trình đề cập đến lịch sử, tộc người, văn hóa, kinh tế, xã hội. của vùng đất Tây Nam Bộ nói riêng và Nam Bộ nói chung. Công trình Văn hỏa cư dãn Đồng bằng sông Cửu Long do Nguyễn Công Bình chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị - Quốc gia phát hành năm 1996 cũng có nội dung phân tích nhiều khía cạnh văn hóa, từ văn hóa vật chất đến văn hóa tinh thần và văn hóa xã hội cùa các cư dân hiện đang sinh sống ở khu vực Tây Nam Bộ.
Quyển sách cung cấp cho người đọc, người nghiên cứu diện mạo chung về văn hóa của các tộc người ở miền Tây Nam Bộ như Chăm, Hoa, Khmer, Việt. Công trình nghiên cứu về Văn hóa tâm linh Nam Bộ của Nguyễn Đăng Duy do Nhà xuất bán Khoa học xã hội phát hành năm 1997 đi vào một khía cạnh khác của văn hóa. Nội dung là trình bày những tín ngưỡng truyền thống của các cư dân Nam Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Danh Lùng (2022). Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/nghi-le-vong-doi-nguoi-khmer-nam-bo-dien-trinh-va-gia-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá diễn trình và giá trị tâm linh, văn hóa của nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ, biểu tượng bản sắc cộng đồng.
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghi lễ vòng đời người Khmer Nam Bộ: Diễn trình và giá trị văn hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.