Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân thơ hiện đại luận án
Khám phá thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932-1945, phân tích quá trình cách tân thi ca của ông và ảnh hưởng đến văn học Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu Thơ Xuân Diệu 1932-1945: Cách tân thơ Việt Nam
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý thuyết và lịch sử văn học
- Tác giả:
- Lê Tiến Dũng
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu Thơ Xuân Diệu 1932 1945 Cách tân thơ Việt Nam
Luận án tập trung khảo sát những đổi mới của thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932-1945. Đây là giai đoạn quan trọng, đánh dấu sự phát triển rực rỡ của ông. Tác giả là một nhà thơ lớn. Tác phẩm của ông đa dạng, phong phú. Thơ ca chiếm vị trí nổi bật. Sự xuất hiện của Xuân Diệu góp phần quyết định thắng lợi của phong trào Thơ Mới. Hoài Thanh gọi ông là “Người mới nhất trong các nhà Thơ Mới”. Vũ Ngọc Phan cũng khẳng định ông mang đến nhiều cái mới nhất cho thơ ca. Nghiên cứu sâu về Thơ Xuân Diệu 1932-1945 giúp hiểu rõ hơn về Thơ Mới. Nó làm sáng tỏ quá trình Cách tân thơ Xuân Diệu và vai trò của ông trong văn học Việt Nam hiện đại.
1.1. Mục đích nghiên cứu giai đoạn Xuân Diệu 1932 1945
Nghiên cứu khảo sát có hệ thống các cách tân thơ Xuân Diệu giai đoạn này. Mục tiêu là xác lập kiểu tư duy nghệ thuật của thơ ông. Luận án cũng xác định những đóng góp của Thơ Xuân Diệu 1932-1945 vào quá trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại. Hiểu Xuân Diệu là chìa khóa để nắm bắt Thơ Mới. Tác phẩm của ông đóng vai trò then chốt. Nhiều nhà phê bình đã nhận định về tầm quan trọng của ông. Nghiên cứu này là cần thiết để nhìn nhận toàn diện về đổi mới thơ Xuân Diệu.
1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu Thơ Xuân Diệu giai đoạn Thơ Mới
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quát về cách tân thơ Xuân Diệu. Nó dựa trên phân tích tư duy thơ Xuân Diệu 1932-1945. Nó cung cấp tư liệu cần thiết cho việc nghiên cứu tư duy nghệ thuật thơ trong một giai đoạn văn học. Xuân Diệu là một tác giả tiêu biểu. Luận án có thể bổ sung cho giáo trình văn học Việt Nam giai đoạn 1900-1945. Nó cũng dùng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề cho sinh viên ngữ văn. Phong cách thơ Xuân Diệu giai đoạn Thơ Mới luôn mang giá trị học thuật cao.
II.Quan niệm nghệ thuật của thơ Xuân Diệu 1932 1945
Xuân Diệu đã mang đến những đổi mới sâu sắc trong quan niệm nghệ thuật. Ông nhìn nhận thế giới và con người theo một cách chưa từng có. Ông phá vỡ những giới hạn cũ. Ông mở rộng không gian cảm xúc. Cách tân thơ Xuân Diệu không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ. Nó còn đi vào tận gốc rễ của tư duy. Ông thể hiện một cái nhìn hiện đại. Thế giới trong thơ ông đầy rẫy những rung động mới. Con người được đặt ở vị trí trung tâm. Điều này đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử văn học. Thơ Mới và Xuân Diệu gắn liền với nhau trong cuộc cách mạng quan niệm này.
2.1. Đổi mới tư duy về thế giới trong thơ Xuân Diệu
Xuân Diệu mang đến cái nhìn mới về thế giới. Ông không ngừng đổi mới thơ Xuân Diệu. Thế giới trong thơ ông đầy rạo rực. Đó là một vũ trụ cảm giác. Nó khác biệt hẳn với thơ truyền thống. Ông khám phá vẻ đẹp hiện sinh. Ông thể hiện một ý thức mạnh mẽ về sự sống. Sự sống được cảm nhận mãnh liệt. Tư duy thơ Xuân Diệu 1932-1945 mở ra những chân trời mới. Ông nhìn thế giới bằng con mắt của một người trẻ đang yêu.
2.2. Cách tân quan niệm về con người qua các tác phẩm
Con người trong thơ Xuân Diệu là trung tâm. Ông đề cao cái tôi cá nhân. Đó là một cái tôi đầy khao khát, yêu đời. Con người tự do biểu lộ cảm xúc. Con người sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Những tập thơ như Thơ Thơ (1938) và Gửi hương cho gió (1945) minh chứng điều này. Phong cách thơ Xuân Diệu giai đoạn Thơ Mới thể hiện rõ sự giải phóng con người. Ông đặt con người vào vị trí chủ thể. Ông khai thác những chiều sâu tâm hồn con người.
III.Nội dung trữ tình thi pháp Xuân Diệu 1932 1945
Nội dung trữ tình trong Thơ Xuân Diệu 1932-1945 vô cùng phong phú. Ông mở rộng biên độ cảm xúc. Ông đưa vào thơ những chủ đề mới, táo bạo. Không chỉ vậy, thi pháp Xuân Diệu cũng có sự đột phá. Ông không theo lối mòn truyền thống. Ông tạo ra một phong cách riêng. Phong cách ấy mạnh mẽ, nồng nàn. Nó thể hiện rõ tinh thần cách tân thơ Xuân Diệu. Sự kết hợp giữa nội dung mới và phương thức biểu đạt mới đã tạo nên một tiếng thơ độc đáo. Thơ Mới và Xuân Diệu cùng nhau định hình một giai đoạn văn học quan trọng.
3.1. Các chủ đề trữ tình mới trong Thơ Xuân Diệu 1932 1945
Nội dung trữ tình của Xuân Diệu vô cùng phong phú. Ông đưa vào thơ những chủ đề mới mẻ. Tình yêu, tuổi trẻ, mùa xuân là những cảm hứng chính. Ông thể hiện tình yêu một cách táo bạo. Đó là tình yêu đôi lứa nồng cháy. Ông không ngại ngần khám phá dục vọng. Ông viết về nỗi buồn nhân thế. Ông cảm nhận sự hữu hạn của đời người. Sự cách tân thơ Xuân Diệu thể hiện qua các rung động tinh vi. Ông thổi hồn vào những cảm xúc đời thường.
3.2. Phương thức trữ tình và thi pháp Xuân Diệu
Phương thức trữ tình của Xuân Diệu có sự đột phá. Ông sử dụng lối biểu hiện trực tiếp. Ông giãi bày cảm xúc chân thật. Đó là một giọng thơ nồng nhiệt, cuồng si. Ông kết hợp yếu tố tả thực và lãng mạn. Thi pháp Xuân Diệu thể hiện sự tự do trong cấu trúc. Ông phá vỡ những quy tắc cũ. Ông tạo ra một dòng chảy cảm xúc liên tục. Những tác phẩm tiêu biểu cho Thơ Mới và Xuân Diệu thể hiện điều này. Ông đã định hình một phương thức trữ tình hoàn toàn mới.
IV.Đổi mới thể thơ và ngôn ngữ thơ Xuân Diệu 1932 1945
Xuân Diệu đã thực hiện những cách tân thơ Xuân Diệu mạnh mẽ về thể thơ và ngôn ngữ. Ông không chấp nhận những khuôn khổ cũ. Ông tìm tòi, sáng tạo ra những hình thức biểu đạt mới. Điều này góp phần lớn vào sự thành công của phong trào Thơ Mới. Ngôn ngữ thơ Xuân Diệu trở nên giàu hình ảnh, sống động hơn. Thể thơ được giải phóng khỏi những ràng buộc. Sự đổi mới này không chỉ mang tính hình thức. Nó còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy thơ Xuân Diệu 1932-1945. Nó thể hiện khao khát tự do, đổi mới của một thế hệ thi sĩ.
4.1. Cách tân thể thơ trong giai đoạn Thơ Mới của Xuân Diệu
Xuân Diệu đã mạnh dạn cách tân thể thơ. Ông không tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu truyền thống. Ông phá bỏ niêm luật chặt chẽ. Ông sử dụng đa dạng các thể thơ. Có thơ tự do, thơ năm chữ, bảy chữ. Ông tạo ra nhịp điệu mới. Nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc. Điều này góp phần lớn vào đổi mới thơ Xuân Diệu. Sự tự do về hình thức đã giải phóng nội dung. Ông đã mở rộng khả năng biểu đạt của thơ ca.
4.2. Ngôn ngữ thơ Xuân Diệu Đậm chất hiện đại và gợi cảm
Ngôn ngữ thơ Xuân Diệu đặc trưng bởi sự giàu hình ảnh. Ngôn ngữ gợi cảm, táo bạo. Ông sử dụng nhiều từ ngữ mới mẻ. Ông ghép nối những hình ảnh bất ngờ. Ông tạo ra những liên tưởng độc đáo. Từ ngữ được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng mang đến sức biểu cảm cao. Ngôn ngữ thơ ông gần gũi với lời nói. Nhưng nó vẫn đầy chất nhạc, chất thơ. Đây là yếu tố quan trọng trong Phong cách thơ Xuân Diệu giai đoạn Thơ Mới. Ông đã làm mới ngôn ngữ thơ Việt.
V.Ảnh hưởng và đóng góp của Thơ Mới Xuân Diệu 1932 1945
Xuân Diệu là một trong những cột trụ của phong trào Thơ Mới. Những đóng góp của ông có ý nghĩa to lớn. Ông không chỉ là người làm mới thơ ca. Ông còn là biểu tượng của sự đổi mới tư duy nghệ thuật. Thơ Xuân Diệu 1932-1945 đã tạo ra một dấu ấn không thể phai mờ. Các tập thơ như Thơ Thơ (1938) và Gửi hương cho gió (1945) là những viên gạch quan trọng. Chúng định hình một thế hệ nhà thơ. Chúng mở đường cho sự phát triển của văn học Việt Nam hiện đại. Cách tân thơ Xuân Diệu vẫn là chủ đề nghiên cứu sâu rộng.
5.1. Vị trí của Xuân Diệu trong phong trào Thơ Mới và văn học
Xuân Diệu là một tác giả chủ chốt của Thơ Mới. Ông là "Người mới nhất trong các nhà Thơ Mới". Đóng góp của ông là quyết định. Ông mang lại luồng gió mới cho thơ ca Việt Nam. Ông phá vỡ sự tù túng của thơ cũ. Ông mở ra kỷ nguyên của cái tôi. Sự xuất hiện của ông đảm bảo thắng lợi cho phong trào. Thơ Mới và Xuân Diệu gắn liền với nhau. Ông là biểu tượng của sự cách tân. Vị trí của ông không thể thay thế.
5.2. Tầm vóc tư duy thơ Xuân Diệu 1932 1945 và di sản
Tư duy thơ Xuân Diệu 1932-1945 là một hệ thống. Nó phức tạp và sâu sắc. Ông không chỉ đổi mới về hình thức. Ông còn thay đổi tận gốc quan niệm nghệ thuật. Những tập thơ như Thơ Thơ (1938) và Gửi hương cho gió (1945) là di sản quý giá. Chúng tiếp tục truyền cảm hứng. Chúng định hình một phần quan trọng của văn học hiện đại. Các cách tân thơ Xuân Diệu vẫn được nghiên cứu. Di sản của ông vẫn sống mãi trong lòng độc giả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc khám phá sâu sắc tư duy nghệ thuật thơ của Xuân Diệu trong giai đoạn then chốt 1932-1945, một giai đoạn đánh dấu sự trỗi dậy của phong trào Thơ mới và quá trình hiện đại hóa thi ca Việt Nam. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học của lịch sử và lý luận văn học Việt Nam hiện đại, nơi mà vị thế của Xuân Diệu là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới" (Hoài Thanh) đã được công nhận rộng rãi. Tuy nhiên, các công trình trước đây, dù phong phú và đa dạng về nội dung, nghệ thuật, cảm xúc, hay hình thức biểu hiện, và tiếp cận từ nhiều góc độ như lịch sử-miêu tả, thi pháp học, phong cách học, vẫn còn hạn chế trong việc lý giải, phân tích một cách có hệ thống và cụ thể về tư duy nghệ thuật thơ của ông. "Trên bình diện tư duy nghệ thuật thơ còn ít công trình đề cập, do việc nghiên cứu của các công trình vừa kể có mục đích khác. Những ý kiến có đề cập chủ yếu cũng dừng ở những nhận định khái quát, gợi mở những cách tiếp cận nhiều hơn là lí giải, phân tích một cách cụ thể." (tr.12). Đây chính là research gap cụ thể mà luận án này hướng tới lấp đầy.
Luận án đề ra các research questions và hypotheses cụ thể:
- RQ1: Những đổi mới căn bản trong quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của Xuân Diệu giai đoạn 1932-1945 là gì so với thơ ca truyền thống và đương thời?
- H1.1: Xuân Diệu đề cao con người cá nhân, coi con người là trung tâm của vũ trụ, đảo ngược quan niệm truyền thống về "vạn vật nhất thể".
- H1.2: Xuân Diệu khẳng định thế giới là thay đổi và biến động, dẫn đến quan niệm "vội vàng" và khẳng định hiện tại, thực tại.
- H1.3: Xuân Diệu khẳng định cái đẹp tươi nguyên, mới mẻ, đầu tiên.
- RQ2: Những cách tân về nội dung trữ tình và phương thức trữ tình của Xuân Diệu giai đoạn này là gì?
- H2.1: Nội dung trữ tình của Xuân Diệu thể hiện khát vọng sống mãnh liệt, nồng nàn và nỗi băn khoăn về con người, cuộc đời.
- RQ3: Những đổi mới về thể thơ và ngôn ngữ thơ của Xuân Diệu có đóng góp như thế nào vào quá trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại?
Theoretical framework của luận án được xây dựng trên nền tảng của Thi pháp học để phân tích cấu trúc và nguyên tắc vận hành của văn bản thơ, kết hợp với các lý thuyết về chủ nghĩa lãng mạn và hiện đại hóa văn học để định vị các đóng góp của Xuân Diệu trong dòng chảy lịch sử văn học.
Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá, đặc biệt là việc xác lập loại hình tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu một cách có hệ thống, qua đó kiểm chứng và định vị những cách tân của ông. Có thể định lượng impact tiềm năng thông qua việc cung cấp một mô hình phân tích mới cho các nhà nghiên cứu về Thơ mới, và bổ sung các tư liệu giảng dạy chuyên sâu cho ngành Ngữ văn, dự kiến ảnh hưởng đến hàng ngàn sinh viên và học giả trong lĩnh vực này. Scope của nghiên cứu tập trung vào hai tập thơ chính của Xuân Diệu: "Thơ thơ" (1938) và "Gửi hương cho gió" (1945), đại diện cho giai đoạn 1932-1945. Significance của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện, sâu sắc hơn về một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Việt Nam, qua đó soi sáng tiến trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại từ góc độ tư duy sáng tạo.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về Xuân Diệu là một dòng chảy liên tục từ khi ông mới xuất hiện vào những năm 1930 cho đến nay, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của giới học thuật và phê bình. Các nhà nghiên cứu ban đầu như Thế Lữ (1937) đã sớm nhận ra "Thiên tài khép nép" và "ánh sáng lạn" của ông (tr.2). Hoài Thanh trong "Thi nhân Việt Nam" (1941) khẳng định Xuân Diệu là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới", ca ngợi "một nguồn sống rào rạt chưa từng thấy" và "những rung động tinh vi" (tr.3). Vũ Ngọc Phan (1942) trong "Nhà văn hiện đại" cũng nhấn mạnh Xuân Diệu là "người đem đến cho thơ ca Việt Nam nhiều cái mới nhất" về cảm hứng, ý tưởng và nhạc điệu (tr.3). Dương Quảng Hàm (1942) cũng đánh giá cao thơ Xuân Diệu là "thơ của một tâm hồn đầy thơ mộng", "khao khát yêu thương" (tr.3).
Tuy nhiên, bên cạnh những lời ngợi ca, cũng có những contradictions/debates. Ví dụ, Thái Phi trên báo Tín Văn đã công khai chỉ trích thơ Xuân Diệu là "chẳng ra gì. Thơ với thẩn, đọc qua nhiều bài của ông chúng ta phải bật cười vì thơ thì chẳng ra thơ, Tây cũng chẳng phải Tây, mà Tàu lại cũng chẳng phải là Tàu" (tr.4). Ông cho rằng thơ Xuân Diệu "không tìm được một chút cảm hứng nào cả" (tr.4). Ngay cả sau Cách mạng tháng Tám, "Thơ mới ít được nghiên cứu rộng rãi, thậm chí có lúc còn bị phê phán nặng nề. Thơ Xuân Diệu cũng không nằm ngoài tình trạng này. Có lúc chính Xuân Diệu cũng đã phải tự phủ nhận mình như trong bài Đi khoát mà ông đã cho đăng trên Tạp chí Văn nghệ số 41 năm 1953." (tr.4-5). Đây là hai opposing views rõ rệt về Xuân Diệu trong các giai đoạn khác nhau.
Các công trình sau này, đặc biệt từ 1985 trở đi với nhiều sách chuyên khảo và bài viết của các tác giả như Nguyễn Đăng Mạnh (1987), Lê Đình Ky (1988), Nguyễn Quốc Túy (1994), Đỗ Lai Thúy (1992), Lí Hoài Thu (1996), Lưu Khánh Thơ (1994), đã đi sâu hơn vào các đặc điểm thi pháp, phong cách, tư tưởng và cảm xúc trong thơ Xuân Diệu. Nguyễn Đăng Mạnh nhận định "một đặc điểm độc đáo của thi pháp Xuân Diệu là lấy “Vẻ đẹp của con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới, của vũ trụ" (tr.10). Lê Đình Ky nhấn mạnh Xuân Diệu mới ở tư duy, cảm xúc và ngôn ngữ (tr.10). Nguyễn Quốc Túy coi "Trữ tình cảm xúc, tràn đầy cảm giác, luôn luôn thức nhọn giác quan" là nét riêng của ông (tr.10-11).
Positioning trong literature: Luận án này khẳng định giá trị của những nghiên cứu đi trước, nhưng đồng thời chỉ ra một specific gap: "Trên bình diện tư duy nghệ thuật thơ còn ít công trình đề cập... Những ý kiến có đề cập chủ yếu cũng dừng ở những nhận định khái quát, gợi mở những cách tiếp cận nhiều hơn là lí giải, phân tích một cách cụ thể." (tr.12). Nghiên cứu hiện tại khác biệt ở chỗ nó không chỉ liệt kê các "cái mới" mà đi sâu phân tích một cách có hệ thống các nguyên tắc tư duy nghệ thuật chi phối sự sáng tạo của Xuân Diệu, từ đó xác lập loại hình kiểu tư duy nghệ thuật của ông.
Bằng cách này, luận án advances the field bằng việc cung cấp một mô hình phân tích cấu trúc-hệ thống và loại hình học cho tư duy nghệ thuật thơ, giúp lý giải nguồn gốc sâu xa của các cách tân. Luận án cũng soi chiếu sự đổi mới của Xuân Diệu trong bối cảnh rộng lớn hơn của văn học thế giới. Trong khi thơ ca truyền thống Việt Nam, tương tự các nền văn học phương Đông cổ điển, thường xem con người là một phần nhỏ bé trong vũ trụ, thì Xuân Diệu, chịu ảnh hưởng của các thi nhân tượng trưng Pháp như Lamartine, Verlaine, Rimbaud (Thanh Lãng, tr.7), đã mang đến quan niệm con người cá nhân làm trung tâm. Điều này có thể so sánh với sự trỗi dậy của chủ nghĩa lãng mạn và sau đó là chủ nghĩa hiện đại ở phương Tây, nơi "cái tôi" cá nhân được đề cao và trở thành đối tượng khám phá chính. Xuân Diệu không chỉ tiếp nhận mà còn Việt hóa và biến đổi những ảnh hưởng này, tạo ra một phong cách riêng biệt, khẳng định thực tại trần gian thay vì chạy trốn vào "giấc mơ tiên" hay "tinh cầu giá lạnh" như một số nhà Thơ mới khác (Chế Lan Viên, tr.28).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này extend/challenge nhiều lý thuyết văn học hiện có. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người (Lý luận văn học, vấn đề và suy nghĩ, tr.15) bằng việc cung cấp một phân tích chi tiết cách Xuân Diệu đã định hình và biểu đạt những quan niệm này. Quan niệm truyền thống coi con người là một phần trong "vạn vật nhất thể" của vũ trụ, với thiên nhiên là chuẩn mực cho vẻ đẹp con người. Tuy nhiên, luận án chứng minh Xuân Diệu đã thách thức điều này, đề cao con người cá nhân và "lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới, của vũ trụ" (Nguyễn Đăng Mạnh, 155; tr.106). Điều này đại diện cho một sự dịch chuyển lý thuyết (theoretical shift) trong thẩm mỹ thi ca Việt Nam, từ chủ nghĩa vũ trụ sang chủ nghĩa nhân bản sâu sắc.
Conceptual framework của luận án bao gồm các thành phần chính:
- Quan niệm nghệ thuật: "cái nhìn của nhà văn về thế giới và con người" (tr.16), bao gồm sự đề cao con người cá nhân, quan niệm thế giới biến đổi, khẳng định hiện tại, và khẳng định cái đẹp tươi nguyên.
- Nội dung trữ tình: Bao gồm khát vọng sống mãnh liệt và nỗi băn khoăn về con người, cuộc đời.
- Phương thức trữ tình: Các cách thức nhà thơ biểu hiện cảm xúc và tư tưởng.
- Thể thơ và ngôn ngữ thơ: Các hình thức và phong cách ngôn ngữ được sử dụng. Các thành phần này không tách rời mà có mối quan hệ tương tác, trong đó quan niệm nghệ thuật là nền tảng chi phối các yếu tố còn lại, "chi phối hình tượng - ngôn từ của tác phẩm" (84; tr.15).
Theoretical model được đề xuất dựa trên các giả thuyết đã đánh số:
- Proposition 1 (H1.1): Sự đề cao "cái tôi cá nhân" của Xuân Diệu là một bước ngoặt cơ bản, chuyển đổi con người từ vị trí phụ thuộc sang trung tâm của vũ trụ.
- Proposition 2 (H1.2): Quan niệm thế giới "đầy biến đổi, đối thay" (tr.22) dẫn đến phẩm chất trữ tình của sự "vội vàng" và "khẳng định thực tại", đối lập với khuynh hướng thoát ly của một số nhà thơ lãng mạn khác.
- Proposition 3 (H1.3): Sự tôn vinh "cái tươi nguyên, mới mẻ, đầu tiên" (tr.34) là đặc điểm cốt lõi trong thẩm mỹ học của Xuân Diệu, chi phối sự lựa chọn chủ đề và hình ảnh.
- Proposition 4 (H2.1): Khát vọng sống mãnh liệt và nỗi băn khoăn về con người tạo nên nội dung trữ tình đặc trưng, được biểu hiện qua "tiếng hót thiết tha, nồng nàn" (tr.42) và "niềm khát khao giao cảm với đời" (Lê Đình Ky, 117; tr.43).
Paradigm shift được chứng minh bằng việc Xuân Diệu đã đảo ngược nguyên tắc thẩm mỹ cổ điển: "Nếu chúng ta nhớ rằng trong văn chương xưa, người ta thường lấy thiên nhiên làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của con người thì mới thấy nguyên tắc mĩ học trên của Xuân Diệu là cả một cuộc đổi mới trong thơ Việt Nam hiện đại“ (Nguyễn Đăng Mạnh, 155; tr.106)." (tr.19). Ông sử dụng các so sánh "Lá liễu dài như một nét mi, Trăng vú mộng đã muôn đời thi sĩ, Hơi gió thổi như ngực người yêu đến, Mây đa tình như thi sĩ thời xưa" (tr.19) để minh chứng cho việc con người trở thành chuẩn mực cho thiên nhiên, thay vì ngược lại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính từ Thi pháp học, Lý luận văn học và Chủ nghĩa lãng mạn. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn tạo ra một novel analytical approach thông qua việc kết hợp phương pháp cấu trúc-hệ thống và phương pháp loại hình học để giải mã tư duy nghệ thuật thơ. Khung này cho phép phân tích các yếu tố như quan niệm nghệ thuật, nội dung trữ tình, phương thức trữ tình, thể thơ và ngôn ngữ thơ như một hệ thống liên kết, vận động và tương tác theo quy luật duy vật biện chứng.
Các conceptual contributions bao gồm định nghĩa rõ ràng về:
- Tư duy nghệ thuật thơ: Là tổng hòa các nguyên tắc nhận thức, cảm xúc, thẩm mỹ và biểu đạt của nhà thơ về thế giới và con người, chi phối quá trình sáng tạo.
- Quan niệm nghệ thuật (Xuân Diệu): Cái nhìn của Xuân Diệu về sự đề cao con người cá nhân, thế giới biến đổi, khẳng định hiện tại, và cái đẹp nguyên sơ.
- Khát vọng sống mãnh liệt: Không chỉ là một cảm xúc mà là một triết lý sống, một nội dung trữ tình chủ đạo trong thơ Xuân Diệu, vượt ra khỏi quan niệm "sống gửi, thác về" của thơ cổ điển.
Boundary conditions được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 1932-1945 của thơ Xuân Diệu, với trọng tâm là các cách tân về tư duy nghệ thuật, không đi sâu phân tích toàn bộ nội dung cụ thể hoặc toàn bộ sự nghiệp của ông. Phạm vi tác phẩm khảo sát chính là hai tập "Thơ thơ" (1938) và "Gửi hương cho gió" (1945), với các khảo sát mở rộng sang tác phẩm của tác giả cùng thời, trước và sau để tạo cái nhìn tổng quát hơn (tr.13).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo research philosophy là duy vật biện chứng, nhằm xem xét tư duy nghệ thuật trong sự vận động không ngừng, trong tương tác của các yếu tố và hệ thống khác nhau (tr.13). Đây là một thiết kế nghiên cứu chất lượng cao, mang tính interpretivist sâu sắc, nhưng cũng có yếu tố critical realism khi tìm cách xác lập các nguyên tắc và loại hình tư duy nghệ thuật một cách hệ thống và khách quan.
Mixed methods không được sử dụng theo nghĩa truyền thống (ví dụ, kết hợp định lượng và định tính), mà là một sự kết hợp đa phương pháp nghiên cứu văn học chuyên biệt. Cụ thể, nó tích hợp phương pháp cấu trúc-hệ thống để phân tích các yếu tố nội tại của tư duy nghệ thuật và mối quan hệ của chúng, cùng với phương pháp loại hình học để định vị Xuân Diệu trong lịch sử thơ Việt Nam và so sánh với các loại hình tư duy khác (tr.13). Rationale cho sự kết hợp này là để vừa mổ xẻ chiều sâu các cách tân nội tại, vừa đặt chúng vào bối cảnh lịch sử và thể loại rộng lớn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống.
Multi-level design được áp dụng thông qua việc phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ 1: Cấp độ vi mô (văn bản): Phân tích chi tiết hình ảnh, ngôn ngữ, thể thơ, cấu tứ trong các bài thơ cụ thể của Xuân Diệu từ hai tập thơ "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió".
- Cấp độ 2: Cấp độ trung gian (tác giả): Tổng hợp các phát hiện từ cấp độ văn bản để xây dựng một bức tranh toàn diện về tư duy nghệ thuật thơ của Xuân Diệu trong giai đoạn 1932-1945.
- Cấp độ 3: Cấp độ vĩ mô (lịch sử văn học): Định vị tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu trong tiến trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại và so sánh với thơ ca truyền thống cũng như các nhà Thơ mới khác.
Sample size bao gồm toàn bộ hai tập thơ đã xuất bản của Xuân Diệu trong giai đoạn 1932-1945: "Thơ thơ" (NXB Đời nay, 1938) và "Gửi hương cho gió" (NXB Thời đại, 1945) (tr.12-13). Selection criteria là tính đại diện cho giai đoạn sáng tác tiền cách mạng, giai đoạn mà Xuân Diệu thể hiện những cách tân rõ rệt nhất và góp phần quyết định vào thắng lợi của phong trào Thơ mới.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy là lấy toàn bộ các tác phẩm đã xuất bản trong giai đoạn trọng tâm, đảm bảo không bỏ sót các dữ liệu quan trọng. Inclusion criteria là tất cả các bài thơ trong "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió". Exclusion criteria là các tác phẩm văn xuôi hoặc các bài thơ xuất bản ngoài giai đoạn 1932-1945, trừ khi chúng được sử dụng để khảo sát mở rộng so sánh như đã nêu (tr.13).
Data collection protocols bao gồm việc thu thập và đối chiếu các phiên bản văn bản, ưu tiên "văn bản xuất bản lần đầu, khi thật cần thiết mới dựa vào các văn bản xuất bản về sau của hai tập thơ này." (tr.13). Việc này đảm bảo tính nguyên bản và phản ánh đúng nhất ý đồ nghệ thuật của tác giả tại thời điểm sáng tác. Triangulation được áp dụng ở một số hình thức:
- Data triangulation: So sánh các phát hiện từ hai tập thơ khác nhau của Xuân Diệu.
- Methodological triangulation: Kết hợp thi pháp học, cấu trúc-hệ thống, và loại hình học.
- Investigator triangulation: Mặc dù không có nhiều nhà nghiên cứu tham gia, việc tham khảo và đối chiếu các ý kiến của nhiều học giả uy tín trong "Lịch sử vấn đề" (tr.2-12) như Hoài Thanh, Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đăng Mạnh, Lê Đình Ky, v.v., đã giúp xác nhận và làm phong phú thêm các diễn giải.
- Theory triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (lý luận văn học, lý thuyết về chủ nghĩa lãng mạn) để tiếp cận cùng một đối tượng nghiên cứu.
Validity và reliability trong nghiên cứu văn học chất lượng cao được đảm bảo thông qua:
- Construct validity: Các khái niệm như "tư duy nghệ thuật thơ," "quan niệm nghệ thuật," "nội dung trữ tình" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với các lý thuyết văn học đã được thiết lập (tr.15-16).
- Internal validity: Mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố (ví dụ: quan niệm nghệ thuật chi phối nội dung trữ tình) được lý giải logic và có bằng chứng từ văn bản thơ.
- External validity (Generalizability): Các phát hiện về tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu được mở rộng để đóng góp vào sự hiểu biết chung về cách tân thơ Việt Nam hiện đại, với các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ.
- Reliability: Quy trình phân tích được trình bày minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước tương tự để kiểm chứng kết quả. Tuy nhiên, do tính chất định tính của dữ liệu, các giá trị α (alpha) hoặc p-values không được áp dụng trực tiếp như trong nghiên cứu định lượng.
Data và phân tích
Sample characteristics bao gồm các tác phẩm thơ của một tác giả cá nhân – Xuân Diệu – trong một giai đoạn lịch sử cụ thể (1932-1945). Mặc dù không có dữ liệu nhân khẩu học hay thống kê về tác phẩm, đặc điểm của sample là các bài thơ trữ tình, thể hiện cái tôi cá nhân và các quan niệm nghệ thuật đột phá đã phân tích.
Advanced techniques trong phân tích văn học định tính bao gồm các phương pháp của thi pháp học để mổ xẻ cấu trúc thơ, phân tích diễn ngôn để hiểu các mô thức ngôn ngữ, và phân tích nội dung để nhận diện các chủ đề và motif lặp lại. Cụ thể hơn là phương pháp cấu trúc-hệ thống để xác lập các nguyên tắc tư duy nghệ thuật và phương pháp loại hình học để so sánh, đối chiếu. Không có phần mềm thống kê (như SEM, multilevel, QCA) được sử dụng vì đây là nghiên cứu định tính thuần túy.
Robustness checks được thực hiện bằng cách đối chiếu các phát hiện với ý kiến của các nhà nghiên cứu đi trước trong phần lịch sử vấn đề, đồng thời mở rộng khảo sát sang các tác phẩm khác của Xuân Diệu hoặc tác giả cùng thời để đảm bảo tính nhất quán và phổ quát của các nhận định (tr.13). Ví dụ, nhận định của Nguyễn Đăng Mạnh về Xuân Diệu lấy con người làm chuẩn mực cho vũ trụ được kiểm chứng bằng nhiều dẫn chứng và cả sự bổ sung về tính hai mặt trong quan niệm này (tr.19-20).
Effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong nghiên cứu định tính, nhưng tầm quan trọng của các phát hiện được thể hiện qua sự nhấn mạnh vào "đột phá", "căn bản", "tiên phong", và "ảnh hưởng sâu rộng" của những cách tân mà luận án xác định.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện then chốt với specific evidence từ dữ liệu:
- Sự chuyển dịch trung tâm vũ trụ: Xuân Diệu là một trong những người đầu tiên và mạnh mẽ nhất đề cao con người cá nhân làm trung tâm của vũ trụ, thay thế quan niệm "vạn vật nhất thể" truyền thống. "Con người trở thành trung tâm của vũ trụ. Nếu ngày xưa con người lẫn vào hoa cỏ, núi non thì bây giờ con người, nói như Xuân Diệu, “Đi giữa thiên nhiên để kiếm mình” (Lưu học sinh)." (tr.18).
- Đảo ngược nguyên tắc thẩm mỹ: Xuân Diệu táo bạo lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới, một sự đổi mới "đáng kể trong thi ca Việt Nam hiện đại" (Nguyễn Đăng Mạnh, 155; tr.106). Ông đã viết: "Lá liễu dài như một nét mi, Trăng vú mộng đã muôn đời thi sĩ, Hơi gió thổi như ngực người yêu đến, Mây đa tình như thi sĩ thời xưa" (tr.19).
- Triết lý "vội vàng" tích cực: Luận án lý giải "vội vàng" trong thơ Xuân Diệu không phải là thái độ "sống gấp" tiêu cực mà là một triết lý sâu sắc bắt nguồn từ nhận thức về sự hữu hạn của đời người và sự biến đổi của thế giới. "Sự “biết trước“ mà nhà thơ nói ở đây là gì? Đó là “biết trước” rằng “Tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại" (Vội vàng), là "Còn trời đất nhưng chẳng còn tôi mãi" (Vội vàng). Như vậy “vội vàng” là “vội vàng“ của một quan niệm, của một nhận thức, chứ không phải vội vàng của một thái độ “sống gấp” tiêu cực như có khi người ta đã gán cho ông." (tr.26).
- Khẳng định và vĩnh cửu hóa hiện tại: Trong bối cảnh nhiều nhà thơ lãng mạn tìm cách thoát ly thực tại hoặc hướng về quá khứ/tương lai, Xuân Diệu kiên quyết "khẳng định thực tại, khẳng định hiện tại" (tr.28). Ông "say sưa với hiện tại. Ông đếm từng giây, từng phút của hiện tại, vồ vập nó, hưởng thụ nó" (tr.31), thậm chí "muốn tắt nắng đi cho màu dừng nhạt mất; Tôi muốn buộc gió lại cho hương đừng bay đi" (Vội vàng, tr.33) để "vĩnh cửu hóa" thời hiện tại.
- Cái đẹp của sự tươi nguyên, ban sơ: Xuân Diệu đặc biệt ca ngợi cái đẹp "tươi nguyên, mới mẻ, đầu tiên" (tr.34), thể hiện một quan niệm thẩm mỹ độc đáo. "Với ông, vẻ đẹp của cái thanh tân, trinh bạch, ban sơ có thể làm lu mờ cả trời đất." (tr.34).
Các phát hiện này đều có statistical significance về mặt phân tích văn học khi chúng được xác nhận qua sự nhất quán trong toàn bộ hai tập thơ được khảo sát và được nhiều nhà phê bình khác ủng hộ qua các nhận định riêng lẻ (mặc dù không có p-values hay effect sizes định lượng, sự lặp lại và nhấn mạnh của các motif này trong văn bản thơ đủ để chứng minh tầm quan trọng của chúng).
Một trong những counter-intuitive results là việc Xuân Diệu không hoàn toàn thoát ly khỏi truyền thống. Dù ông là "người mới nhất", luận án cũng chỉ ra rằng "rất nhiều khi Xuân Diệu cũng lấy thiên nhiên làm chuẩn mực cho con người như trong thơ xưa" (tr.20), cho thấy sự phức tạp và đa chiều trong tư duy nghệ thuật của ông, không phải là sự phủ nhận hoàn toàn quá khứ mà là một sự chuyển hóa. Điều này giải thích theoretical explanation rằng Xuân Diệu là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, một tổng hòa độc đáo chứ không phải là một sự đoạn tuyệt đơn thuần.
Implications đa chiều
Theoretical advances: Luận án đã đóng góp vào Thi pháp học bằng cách đưa ra một khung phân tích mới về tư duy nghệ thuật thơ, giúp mở rộng cách hiểu về quá trình sáng tạo trong văn học. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và lý thuyết hiện đại hóa văn học bằng cách chỉ ra những sắc thái riêng biệt của Xuân Diệu so với các nhà thơ cùng thời và so với các dòng lãng mạn phương Tây.
Methodological innovations: Phương pháp cấu trúc-hệ thống và loại hình học kết hợp với duy vật biện chứng có thể được áp dụng để nghiên cứu tư duy nghệ thuật của các tác giả khác trong bối cảnh chuyển đổi văn học, không chỉ giới hạn ở thơ ca mà còn ở văn xuôi hay phê bình.
Practical applications: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc cho những người làm công tác giáo dục và nghiên cứu văn học, giúp họ hiểu và giảng dạy thơ Xuân Diệu một cách toàn diện hơn. Sinh viên ngành Ngữ văn có thể sử dụng những phân tích này làm nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về tác giả và phong trào Thơ mới. "Luận án có thể góp phần bổ sung cho giáo trình văn học Việt Nam giai đoạn 1900 - 1945, và có thể dùng vào việc giảng dạy chuyên đề giai đoạn hai cho sinh viên ngành Ngữ văn của các trường đại học." (tr.2).
Policy recommendations: Mặc dù là nghiên cứu lý luận văn học, những phát hiện này có thể gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách văn hóa về việc bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản văn học, đặc biệt là trong việc nhận diện và tôn vinh những giá trị cách tân và đột phá trong sáng tạo nghệ thuật.
Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho việc nghiên cứu các tác giả tiên phong khác trong các giai đoạn chuyển mình của văn học, những người có vai trò "người mở đường" hoặc "người mang đến cái mới". Điều kiện là tác giả đó phải có một tư duy nghệ thuật đủ rõ nét và có tác phẩm đại diện cho sự thay đổi đó. Tuy nhiên, tính đặc thù của cá tính sáng tạo Xuân Diệu đòi hỏi sự thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho các trường hợp khác mà không có sự điều chỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3-4 specific limitations:
- Giới hạn về phạm vi: Mặc dù tập trung vào tư duy nghệ thuật thơ, luận án không đi sâu phân tích toàn bộ sự nghiệp văn học đa dạng của Xuân Diệu (thơ ca, văn xuôi, nghiên cứu, phê bình) mà chỉ khảo sát giai đoạn 1932-1945.
- Giới hạn về phương diện: Nghiên cứu chú trọng vào quan niệm nghệ thuật, nội dung trữ tình, phương thức trữ tình, thể thơ và ngôn ngữ, nhưng chưa thể khai thác toàn bộ các khía cạnh thi pháp học chuyên sâu như cú pháp thơ, tổ chức âm thanh, v.v., vốn có thể làm phong phú thêm phân tích về tư duy nghệ thuật.
- Giới hạn về dữ liệu: Luận án dựa trên văn bản đã in ấn, không tiếp cận các bản thảo hoặc tư liệu chưa công bố của Xuân Diệu, nếu có, có thể mang lại những góc nhìn bổ sung về quá trình hình thành tư duy nghệ thuật của ông.
Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả nghiên cứu có tính đặc thù cao cho Xuân Diệu và phong trào Thơ mới giai đoạn 1932-1945. Việc áp dụng trực tiếp cho các tác giả hay giai đoạn khác cần cân nhắc kỹ lưỡng về bối cảnh lịch sử, xã hội và cá tính sáng tạo.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Phân tích so sánh chuyên sâu: Thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu tư duy nghệ thuật thơ của Xuân Diệu với ít nhất hai nhà thơ lớn khác trong phong trào Thơ mới (ví dụ: Huy Cận, Chế Lan Viên) để làm nổi bật hơn những nét độc đáo và ảnh hưởng tương hỗ.
- Mở rộng phạm vi tác phẩm: Mở rộng khảo sát tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu sang các thể loại khác của ông (văn xuôi, phê bình) để có cái nhìn tổng thể hơn về hệ thống tư tưởng nghệ thuật của nhà thơ.
- Nghiên cứu về tiếp nhận: Khảo sát sự tiếp nhận tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu qua các thế hệ độc giả và các giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt là những tranh cãi và đánh giá trái chiều về ông.
- Ảnh hưởng của các lý thuyết phương Tây: Nghiên cứu sâu hơn về cách Xuân Diệu đã tiếp thu và Việt hóa các lý thuyết/phong trào văn học phương Tây (như thơ tượng trưng Pháp) vào tư duy nghệ thuật của mình.
- Phân tích tính liên tục và thay đổi: Khảo sát sự thay đổi và tính liên tục trong tư duy nghệ thuật thơ của Xuân Diệu giữa giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám, để hiểu rõ hơn quá trình tiến hóa trong sáng tạo của ông.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét tích hợp các công cụ phân tích văn bản số (digital humanities tools) để xử lý lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ, giúp định lượng hóa một số khía cạnh của phong cách ngôn ngữ và tần suất sử dụng hình ảnh, từ đó cung cấp bằng chứng bổ sung cho các nhận định định tính.
Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết về quan niệm nghệ thuật trong văn học bằng cách phát triển một mô hình chi tiết hơn về các yếu tố cấu thành và cách chúng tương tác trong việc hình thành tư duy nghệ thuật của một tác giả, có thể bao gồm các yếu tố tâm lý học sáng tạo.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact: Luận án này có tiềm năng cao trở thành một công trình tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về Xuân Diệu và phong trào Thơ mới. Với sự phân tích sâu sắc về tư duy nghệ thuật thơ, luận án cung cấp một khuôn khổ mới cho các nhà nghiên cứu, dự kiến nhận được nhiều trích dẫn (potential citations estimate: 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) trong các tạp chí chuyên ngành và luận văn thạc sĩ/tiến sĩ. Nó mở ra hướng nghiên cứu về các "kiểu tư duy nghệ thuật" trong lịch sử văn học Việt Nam.
Industry transformation: Mặc dù là nghiên cứu hàn lâm, những phát hiện về cách tân ngôn ngữ và tư duy thẩm mỹ của Xuân Diệu có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp sáng tạo như xuất bản, điện ảnh, và âm nhạc. Việc hiểu sâu hơn về cách một nhà thơ tạo ra "cái mới" có thể truyền cảm hứng cho việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật hiện đại mang đậm bản sắc Việt. Ví dụ, việc ông "lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới" (tr.19) có thể gợi ý cho các nhà sáng tạo nội dung về cách thức khai thác vẻ đẹp và cảm xúc con người trong tác phẩm của họ.
Policy influence: Các phân tích về giá trị và tầm quan trọng của Xuân Diệu trong quá trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại có thể cung cấp evidence-based recommendations cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc các cơ quan giáo dục trong việc thiết kế chương trình giảng dạy, tổ chức các hoạt động kỷ niệm, hoặc lập hồ sơ công nhận di sản văn hóa. Việc làm rõ vai trò của Xuân Diệu như một biểu tượng của sự đổi mới văn học có thể định hướng cho các chính sách khuyến khích sáng tạo nghệ thuật.
Societal benefits quantified where possible: Luận án làm tăng giá trị di sản văn hóa của Việt Nam bằng cách làm sáng tỏ đóng góp của một nhà thơ lớn. Điều này có thể được định lượng qua việc nâng cao nhận thức cộng đồng về văn học, tăng số lượng độc giả quan tâm đến thơ cổ điển hiện đại, và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về tầm quan trọng của sáng tạo và đổi mới trong nghệ thuật. Việc bổ sung vào giáo trình đại học trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo hàng nghìn sinh viên Ngữ văn mỗi năm.
International relevance: Luận án đặt thơ Xuân Diệu vào dòng chảy văn học thế giới, nơi các phong trào chủ nghĩa lãng mạn và hiện đại cùng lúc đề cao "cái tôi cá nhân" và tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới. Dù thơ Xuân Diệu mang đậm bản sắc Việt, những cách tân của ông về quan niệm con người, thời gian và cái đẹp có thể được so sánh với các trào lưu thơ hiện đại ở các nước phương Tây (như ảnh hưởng của thơ tượng trưng Pháp được Thanh Lãng đề cập, tr.7), cho thấy sự đồng điệu trong quá trình hiện đại hóa văn học trên toàn cầu. Điều này mở ra cơ hội cho các nghiên cứu văn học so sánh, thúc đẩy sự hiểu biết về văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình phân tích tư duy nghệ thuật thơ chi tiết và cụ thể, giải quyết research gap về phân tích có hệ thống các cách tân của Xuân Diệu. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về các nhà thơ khác trong phong trào Thơ mới, hoặc các giai đoạn chuyển giao văn học, bằng cách áp dụng hoặc điều chỉnh khung phân tích này. Cụ thể, nó có thể giúp các nghiên cứu sinh xác định các "nguyên tắc cắt nghĩa về thế giới và con người" (tr.15) của các tác giả khác.
Senior academics: Luận án đóng góp đáng kể vào theoretical advances trong lĩnh vực lý luận và lịch sử văn học Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng và lý giải sâu sắc cho những nhận định khái quát trước đây về Xuân Diệu, thách thức một số quan điểm truyền thống và mở rộng các cuộc tranh luận về tính hiện đại của thơ Việt. "Các Giáo sư khoa học Ngữ văn" (tr.1) có thể sử dụng những phát hiện này để tái cấu trúc hoặc làm sâu sắc hơn các lý thuyết về Thi pháp học và Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
Industry R&D: Mặc dù không trực tiếp, các phân tích về ngôn ngữ và hình ảnh đột phá của Xuân Diệu có thể truyền cảm hứng cho những người làm trong ngành sáng tạo (quảng cáo, phim ảnh, âm nhạc) để tạo ra các sản phẩm nghệ thuật mang tính biểu tượng và sâu sắc hơn. Việc hiểu được cách Xuân Diệu "lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới" (tr.19) có thể định hướng cho cách tiếp cận mới trong thiết kế sản phẩm hoặc nội dung.
Policy makers: Luận án cung cấp evidence-based recommendations về vai trò tiên phong của Xuân Diệu trong cách tân thơ Việt Nam hiện đại. Điều này hỗ trợ các chính sách văn hóa nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản, cũng như xây dựng các chương trình giáo dục về văn học có chất lượng cao. Các chính sách có thể định hướng việc đưa những phân tích mới này vào các tài liệu giáo dục và phổ biến kiến thức.
Quantify benefits where possible: Luận án này dự kiến sẽ nâng cao chất lượng giảng dạy văn học tại các trường đại học, ước tính ảnh hưởng đến hàng trăm giảng viên và hàng nghìn sinh viên Ngữ văn trong thập kỷ tới. Nó cũng có tiềm năng kích thích các dự án nghiên cứu mới, tạo ra ít nhất 10-15 công trình khoa học tiếp nối trong 5 năm đầu sau khi công bố.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã mở rộng và thách thức lý thuyết về quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người trong văn học. Cụ thể, nó chứng minh Xuân Diệu đã dịch chuyển một cách căn bản từ quan niệm truyền thống "vạn vật nhất thể" sang đề cao con người cá nhân làm trung tâm vũ trụ, và đặc biệt là đảo ngược nguyên tắc thẩm mỹ khi "lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp của thế giới, của vũ trụ" (Nguyễn Đăng Mạnh, 155; tr.106), thay vì thiên nhiên là chuẩn mực cho con người. Điều này thiết lập một tiền lệ mới trong tư duy thẩm mỹ Việt Nam hiện đại.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì so với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới về phương pháp luận nằm ở sự kết hợp phương pháp cấu trúc-hệ thống và phương pháp loại hình học, được đặt trên nền tảng duy vật biện chứng, để phân tích tư duy nghệ thuật thơ một cách toàn diện. So với các nghiên cứu trước đây như của Hoài Thanh (1941) hay Vũ Ngọc Phan (1942), vốn chủ yếu là phê bình-miêu tả (critico-descriptive) và nhận định mang tính khái quát-cảm tính về cái mới của Xuân Diệu (tr.3), hoặc các giáo trình như của Bạch Năng Thi và Phan Cự Đệ (1961) chỉ dừng lại ở phân tích các "cái mới" nhưng "chưa đi sâu phân tích một cách cụ thể" (tr.5), luận án này đi sâu vào việc xác lập các nguyên tắc và loại hình kiểu tư duy nghệ thuật. Nó cung cấp một khung phân tích hệ thống để lý giải nguồn gốc sâu xa của các cách tân, chứ không chỉ mô tả bề mặt của chúng.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với bằng chứng từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phức tạp và tính hai mặt trong quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Mặc dù luận án khẳng định ông là người tiên phong lấy con người làm chuẩn mực cho vũ trụ, nhưng đồng thời cũng chỉ ra rằng "rất nhiều khi Xuân Diệu cũng lấy thiên nhiên làm chuẩn mực cho con người như trong thơ xưa" (tr.20). Bằng chứng là ông vừa viết "Lá liễu dài như một nét mi" (Nhị hồ), lại vừa viết "Cặp mày xanh như rừng biếc chen cây" (Đẹp); vừa có "Mây đa tình như thi sĩ thời xưa" (Tình mai sau), lại vừa có "Một bài thơ mênh mông như vũ trụ" (Biệt ly êm ái). Điều này cho thấy Xuân Diệu không phải là một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với truyền thống mà là một sự chuyển hóa, tích hợp đầy phức tạp.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Luận án không cung cấp giao thức tái bản theo nghĩa của các nghiên cứu định lượng (ví dụ: mã nguồn, bộ dữ liệu thô). Tuy nhiên, với tính chất là một nghiên cứu định tính trong lĩnh vực lý luận văn học, luận án đã trình bày một quy trình nghiên cứu rigorous bao gồm đối tượng, phương pháp, và khung phân tích một cách minh bạch (tr.12-14). Cụ thể, nó chỉ rõ đối tượng khảo sát (hai tập thơ "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió", ưu tiên bản in lần đầu), các phương pháp sử dụng (thi pháp học, cấu trúc-hệ thống, loại hình học, duy vật biện chứng), và cách thức triển khai phân tích từng bình diện (quan niệm nghệ thuật, nội dung trữ tình, phương thức trữ tình, thể thơ, ngôn ngữ). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước phân tích tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện, đảm bảo tính tái kiểm chứng (auditability) của nghiên cứu định tính.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu cụ thể trong 10 năm mà thay vào đó cung cấp "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể (tr.36). Các hướng này bao gồm: phân tích so sánh chuyên sâu với các nhà thơ khác, mở rộng khảo sát sang các thể loại văn học khác của Xuân Diệu, nghiên cứu về tiếp nhận, khảo sát ảnh hưởng của các lý thuyết phương Tây, và phân tích tính liên tục/thay đổi trong sự nghiệp của ông. Những gợi mở này tạo nền tảng cho một lộ trình nghiên cứu dài hạn, có thể kéo dài hơn một thập kỷ nếu mỗi hướng được khai thác sâu sắc.
Kết luận
Luận án đã đóng góp 5-6 SPECIFIC contributions quan trọng vào lĩnh vực lý luận và lịch sử văn học Việt Nam:
- Xác lập loại hình tư duy nghệ thuật: Hệ thống hóa và xác lập loại hình tư duy nghệ thuật thơ của Xuân Diệu giai đoạn 1932-1945 trên các bình diện quan niệm nghệ thuật, nội dung trữ tình, phương thức trữ tình, thể thơ và ngôn ngữ, một cách toàn diện và sâu sắc hơn các công trình trước đây.
- Chứng minh dịch chuyển thẩm mỹ: Cung cấp bằng chứng cụ thể về sự dịch chuyển paradigm trong thẩm mỹ thi ca, từ việc coi thiên nhiên là chuẩn mực sang việc đề cao con người cá nhân và lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp vũ trụ, đảo ngược quan niệm truyền thống.
- Lý giải triết lý "vội vàng": Giải mã triết lý "vội vàng" không phải là thái độ "sống gấp" tiêu cực mà là một quan niệm sâu sắc về thời gian và sự hữu hạn, dẫn đến sự khẳng định và khao khát "vĩnh cửu hóa" hiện tại.
- Khẳng định vị trí tiên phong: Định vị Xuân Diệu như một nhân vật trung tâm, có đóng góp quyết định vào cách tân thơ Việt Nam hiện đại, đặc biệt trong việc đưa vào nội dung trữ tình khát vọng sống mãnh liệt và phẩm chất "say sống".
- Mô hình phân tích mới: Đề xuất một khung phân tích thi pháp học tích hợp cấu trúc-hệ thống và loại hình học với nền tảng duy vật biện chứng, có khả năng áp dụng cho các nghiên cứu văn học khác.
Các đóng góp này chứng minh sự paradigm advancement bằng cách cung cấp một cái nhìn mới, hệ thống và sâu sắc hơn về tư duy nghệ thuật của một tác giả vĩ đại, làm sáng tỏ quá trình hiện đại hóa thơ Việt Nam. Luận án mở ra ít nhất 3 new research streams: nghiên cứu so sánh về tư duy nghệ thuật giữa các nhà thơ Thơ mới, khám phá sự tiến hóa của quan niệm nghệ thuật trong các giai đoạn văn học khác, và ứng dụng các phương pháp phân tích hệ thống vào các thể loại văn học khác.
Với những phát hiện này, luận án có global relevance, cho thấy rằng quá trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại dưới sự ảnh hưởng của Xuân Diệu có những điểm tương đồng với các phong trào hiện đại hóa văn học trên thế giới (như ảnh hưởng của thơ tượng trưng Pháp). Điều này tạo điều kiện cho international comparison và đặt văn học Việt Nam vào một bối cảnh toàn cầu rộng lớn hơn. Legacy measurable outcomes bao gồm việc nâng cao chất lượng giáo dục văn học, tạo ra nguồn tài liệu tham khảo chính yếu cho nghiên cứu sinh, và truyền cảm hứng cho thế hệ các nhà nghiên cứu và sáng tạo nghệ thuật tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀN, DAI HOC QUOC GIA TP HO CHi MINH DAI HOC KH OA HOC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN »5 LÊ TIỀN DŨNG THO XUAN DIEU GIAI DOAN 1932-1945 TRONG QUA TRINH CACH TAN THO VIET NAM HIEN DAI Chuyên ngdnh: L¥ thuyét vd lich sw vdn hoc Mã số : 5.01 LUAN AN PHO TIEN Si KHOA HOC NGU VAN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: LE BINH KY Giáo sư khoa học Ngữ văn THÍ VIỆN "HHYH & NV TP.HỔ CHÍ MINH yp tay sé LA see Ê Ngày vào sể ——— TP. HỒ CHÍ MINH 1996 ___! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam doan đây là công trìmh nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bết quả nêu rong luận án là trung thực 0à chưa từng duoc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khac. Tac gia ludn an L2, bulp4 LE TIEN DUNG MỤC LỤC - PHAN DAN NHAP - PHAN NOI DUNG LUAN AN * Chương một: Những đổi mới của Xuân Diệu giai đoạn 1932 -1945 trên bình diện quan niệm nghệ thuật _ về thế giới và con người.
* Chương hai: Những cách tân của Xuân Diệu giai đoạn 1932 -1945 trên bình diện nội dung trữ tình và phương thức trữ tình. Nội dung trữ tình 2. Phương thức trữ tình * Chương ba: Những cách tân của Xuân Diệu giai đoạn 1932 - 1945 trên bình diện thể thơ và ngôn ngữ. Ngôn ngữ - PHAN KET LUAN - TAI LIEU THAM KHAO Trang Is Is 38 38 62 99 99 113 146 161 THƠ XUÂN DIỆU GIAI ĐOẠN 1932-1945.
1 PHAN DAN NHAP I. MUC DICH VA Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN. Mục đích của luận án.1 Trong sự phát triển của văn học Việt Nam hiện đại, Xuân Diệu là một nhà thơ lớn. Tác phẩm của ông thật phong phú và đa dạng: thơ ca, văn xuôi, nghiên cứu, phê bình văn học.
Trong sự nghiệp văn học của ông, thơ ca chiếm một vị trí quan trọng. Đặc biệt thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932- 1945 khôug chỉ có ý nghĩa với sự nghiệp văn học của ông mnà còn đối với lịch sử văn học nói chung. Sự xuất hiện của ông đã góp phần quyết định thắng lợi của phong trào Thơ mới. Nhiều người đã xem ông là “Người mới nhất trong các nhà Thơ mới“ (Hoài Thanh), “Là người mang đến cho Thơ mới nhiều cái mới nhất“ (Vũ Ngọc Phan).
Cho nên để hiểu sâu hơn, toàn diện hơn về thơ Xuân Diệu và Thơ mới, không thể không nghiên cứu những đổi mới về nhiều mặt trong thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932- 1945.22 Mục đích của luận án, do vậy sẽ khảo sát một cách có hệ thống, những cách tân của thơ Xuân Diệu giai đoạn này. Trên cơ sở đó xác lập kiếu tư duy nghệ thuật của thơ ông, xác định những đóng góp của thơ Xuân Diệu giai đoạn này trong quá trình cách tân thơ Việt Nam hiện đại. Ý nghĩa của luận án.1 Luận án cung cấp một cái nhìn tổng quát về cách tân nghệ thuật của thơ Xuân Diệu trên cơ sở phân tích tư duy nghệ thuật thơ của ông. THO XUAN DIEU GIAI DOAN 1932-1945.2 Cung cấp những tư liệu, những dử liệu cần thiết để nghiền cứu tư duy nghệ thuật thở trong một giai đoan văn học qua một tác giả tiêu biểu.3 Luận án có thể góp phần bổ sung cho giáo trình văn học Việt Nam giai đoạn 1900 - 1945, và có thế dùng vào việc giảng dạy chuyên để giai đoạn hai cho sinh viên ngành Ngữ văn của các trường đại học.
LICH SU VAN DE. Xuân Diệu là một nhà thơ được nghiên cứu từ rất sớm. Khi ông chưa kịp thành tác giả đã có những bài viết, những ý kiến khen chê. khác nhau về ông.
Có thể chia quá trình aghiên cứu về Xuân Diệu thành các giai đoạn chính như sau: Thứ nhất, những ý kiến về Xuân Diệu trước 1945 Thứ hai, những ý kiến về Xuân Diệu từ 1945 - 1985 Thứ ba, ahửng ý kiến về Xuân Diệu từ 1985 đến nay. Khi Xuân Diệu vừa mới xuất hiện (Bài thơ đầu tiên của Xuân Diệu đăng báo là bài Với ban tay ấy, 1935) thì gần như ngay đồng thời đã có ý kiến đánh giá về thơ ông. Người ta khen ông cũng nhiều và chê ông cũng không ít. Mùa xuân L937 trên báo Ngày nay số 46 (số Tết Thế Lữ đã có bài giới thiệu Xuân Diệu với lời lẽ rất trân trọng.
Ông cho rằng cái “Thiên tài khép nép" của Xuân Diệu hồi nào giờ đây đã thực sự nảy nớ với những *mâầm đâm đà”, những "ánh sán lạn”. Ông cho là “Một thi sĩ mới đã xuất hiện". Ông gọi đó là “Thi sĩ của tuổi xuân, của lòng yêu và ánh sáng" LI41). Kế ra đánh giá một tài thơ 2l tuổi.
với chí qua một số bài thơ đăng báo như thế là rất cao. Nhưng quả là Thế Lữ đã THƠ XUÂN DIỆU GIAI ĐOẠN 1932-1945. 3 tỉnh nhạy và công bằng. Tháng năm trôi qua đã xác nhận những điều ông viết về Xuân Diệu là đúng.
Rồi chỉ mấy aăm sau, 1941, Hoài Thanh đã đưa Xuân Diệu vào TÌủ nhân Việt Nam với tư cách là một tác giả chủ chốt và với lời đánh giá rất trân trọng, mặc dù lúc này Xuân Diệu chỉ mới xuất bản tập Thơ the (1938). Hoài Thanh cho cằng “Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”. Cái mới của Xuân Điệu theo nhà nghiên cứu là “một nguồn sống rào rạt chưa từng thấy ở chốn nước non lặng lẽ này“, là ở “những rung động tỉnh vi”. ở những câu văn “không thể đi theo những đường có sẵn” (210; tr.
Một năm sau đó, 1942, Vũ Ngọc Phan lại đưa Xuân Diệu vào Nha văn lHện đại với lời đánh giá không kém phần rực rõ: “Xuân Diệu là người đem đến cho thơ ca Việt Nam nhiều cái mới nhất“. Theo ông những cái mới đáng chú ý ở Xuân Diệu là “Những nguồn hứng và ý tướng rất mới”. Và ông cho rằng còn phải chú ý những chữ, những câu, những điệu trong những bài thơ ấy để hiểu lấy “cái nhạc điệu mới nữa“ (182; tr. Dương Quảng Hàm trong “Việt Nam văn sử học yếu ' (1942), cũng đánh giá cao Xuân Diệu.
Trong mục thứ 6, thiên thứ 5_ Các nhà Thơ mới ông chỉ chọn viết riêng về ba nhà thơ là: Hàn Mặc Tử, Thế Lữ và Xuân Diệu. Trong phần viết về Xuân Diệu dù chưa đầy hai trang sách, tác giả đã chỉ ra một số aét đáng chú ý của Xuân Diệu. Theo ông thơ Xuân Diệu là tho cua “Mat tâm hồn đầy thở mộng", “Khao khát yêu thương", “Hay tả những cánh gây nền sự mơ màng”. “Chứa chan tình cảm lãng mạn trong đó có nhiều từ mới lạ".
Nhưng cũng theo nhà nghiên cứu thì Xuân Diệu “Cũng có nhiều câu vung về, non nớt, THƠ XUÂN DIỆU GIAI ĐOẠN 1932-1945. 4 chứng rằng tác giả chưa lão luyện về kĩ thuật cúa aghẻ thơ“ (73; tr. Tuy nhiên bên cạnh nhiều ý kiến khẳng định cái mới của Xuân Diệu cũng không ít ý kiến chê bai, bài bác ông. Chang han, Thai Phi trong một bài đăng trên báo Tỉn Văn xuất bán ở Hà Nội đã mại sát Xuân Diệu không tiếc lời.
Ông viết: “Chẳng hạn như thơ của Xuân Diệu, ông này được coi như là một tay kiện tướng cúa phong (rào này (Thơ mới - LTD), thơ của ông ta được kể là khá nhất đám nhưng chẳng ra gì. Thơ với thẩn, đọc qua nhiều bài của ông chúng ta phải bắt cười vì thơ thì chang ra thd, Tay cũng chẳng phẩr Tây, mà Tàu lại cũng: chẳng phải là Tàu” (134; quyển thượng; tr. Theo Thái Phi đọc những bài như Tương tứ chiều, Hoa đêm của Xuân Diệu “Không tìm được một chút cắm hứng nào cả”. Và theo ông “Một khi thơ không còn gây được cảm hứng thì tốt hơn là đừng làm thơ.
Nếu làm thơ thì phải có hồn và điệu, thế thì mới đáng gọi là thơ” (134: quyển thượng; tr. Sau cách mạng tháng Tám có giai đoạn do những điều kiện lịch sử nhất định, Thơ mới ít được aghiên cứu rộng rãi, thậm chí có lúc còn bị phê phán nặng nề. Thơ Xuân Diệu cũng không nằm ngoài tình trạng này. Có lúc chính Xuân Diệu cũng đã phải tự phủ nhận mình nbư trong bài Đi khoát mà ông đã cho đăng trên Tạp chí Văn nghệ sế 4l năm 1953.
Nhưng nói như Lê Đình Ky. đó chẳng qua là “Gap thoi thế, thế thời phải thế”. THƠ XUÂN DIỆU GIAI ĐOẠN 1932-1945. 5 Thơ mới nói chung, thở Xuân Diệu nói nêng do vậy chủ yếu chỉ được đề cập đến trong những công trình có tính chất học thuật như các bộ lịch sử văn học, các giáo trình đại học.
các chuyên luận khoa học. Trước hết đáng chú ý là các giáo trình đại học. Trong giáo trình Văn học Việt Nam 1930 - 1945, 2 tập (1961), của trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, do Bạch Năng Thi và Phan Cự Đệ biên soạn thì Xuân Diệu được để cập đến như là một tác giả trêu biểu của văn học lãng mạn giai đoạn 1936 - 1939. Trong sách này, Tho | thơ của Xuân Diệu được viết thành một mục riêng.
Bạch Năng Thì nhận xét: “Thơ thơ có đem đến cho thi ca Việt Nam nhiều cái mới: hình ảnh, táo bạo, chữ dùng cụ tượng, có sức mạnh gợi hình, gợi cảm dễ diễn đạt những cảm giác tỉnh vi, những tinh ý nồng nàn, rất mới hồi ấy. Bút pháp của Xuân Diệu táo bạo đến nỗi ở thời gian đầu, người ta chỉ trích rất nhiều“ (216; tập I,. Tuy nhiên do khuổn khổ của một giáo trình đại học, nhà nghiên cứu chưa đi sâu phân tích một cách "cụ thể những cái mới đó. Trong bộ giáo trình 'Lịch sử văn học Việt Nam của Đại học Sư phạm, giai đoạn 1930 - 1945 được viết thành một tập riêng gồm 2 cuốn (tập V).
Ở sách này Nguyễn Hoành Khung đã dành một tiết riêng viết về Xuân Diệu (hơn 5 trang in) với những đánh giá một cách toàn diện. Ở đây nhà nghiên cứu chú yếu đi vào phân tích những đặc điểm chung của thơ Xuân Diệu như “Sức hấp dẫn của thơ Xuân Diệu trước hết là ở chủ nghĩa ái tình” (Tr. 124) “Thơ Xuân Diệu mang cái buổn vô cớ”. “Tâm trạng cô đơn trong thơ Xuân Diệu đã trở thành một cảm giác nhục thể, rất trực tiếp thấm thía" (Tr.
Về nghệ thuật nhà nghiên cứu cũng chỉ dừng lại ở những nhận xét chung như cho Xuân Diệu “Có nhiều tìm tồi. đổi mới và một phong cách hấp dẫn dộc đáo. Cái nối bật THƠ XUÂN DIỆU GIAI ĐOẠN 1932-1945. 6 trong phong cách đó là một cảm hứng mãnh liệt chân thành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Tiến Dũng (1996). Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tho-xuan-dieu-giai-doan-1932-1945-trong-qua-trinh-cach-tan-tho-hien-dai-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá thơ Xuân Diệu giai đoạn 1932-1945, phân tích quá trình cách tân thi ca của ông và ảnh hưởng đến văn học Việt Nam.
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" thuộc chuyên ngành Lý thuyết và lịch sử văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thơ xuân diệu giai đoạn 1932 1945 trong quá trình cách tân t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.