Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương tại Phú Thọ theo lý thuyết các bên liên quan
"Luận án tiến sĩ phân tích quản lý văn hóa di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng hùng vương ở Phú Thọ, dựa trên lý thuyết các bên liên quan."
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý di sản văn hóa phi vật thể Đền Hùng Phú Thọ
- Số trang:
- 247 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý di sản văn hóa phi vật thể Đền Hùng Phú Thọ
Công tác quản lý di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp phát triển xã hội hiện đại. Quá trình di sản hóa biến các tập tục cổ truyền thành nguồn lực văn hóa quan trọng cho quốc gia. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ đại diện cho cội nguồn thiêng liêng của toàn thể dân tộc. Di sản này tích hợp chiều sâu lịch sử và phản ánh tinh hoa văn hóa tâm linh của người Việt. Việc tôn vinh danh hiệu di sản mang lại niềm tự hào to lớn cùng uy tín quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, công tác quản lý sau vinh danh đang đối mặt với rất nhiều thách thức phức tạp. Các cơ quan quản lý cần nhận diện đúng đắn giá trị nguyên bản của di sản. Mọi hoạt động khai thác phải đặt mục tiêu duy trì bản sắc văn hóa lên hàng đầu. Quản lý bền vững bảo đảm sự cân bằng chặt chẽ giữa bảo tồn và phát triển kinh tế.
1.1. Khái niệm di sản hóa trong quản lý văn hóa hiện đại
Di sản hóa là quá trình định danh và nâng tầm các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống xã hội. Quá trình này biến các thực hành dân gian thành di sản được ghi nhận và bảo vệ chính thức bằng luật pháp. Nhân học hiện đại coi di sản là một sự lựa chọn văn hóa có chủ đích của cộng đồng và các tổ chức. Việc ghi danh giúp di sản nhận được sự đầu tư thỏa đáng về nguồn lực và sự chú ý rộng rãi. Ngân sách dành cho công tác bảo tồn, tôn tạo di tích được gia tăng đáng kể qua từng giai đoạn. Tuy nhiên, hiện tượng di sản hóa cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ làm thay đổi bản chất văn hóa. Xu hướng hành chính hóa làm giảm tính linh hoạt tự nhiên của các sinh hoạt văn hóa dân gian. Tình trạng sính danh và hoành tráng hóa có thể làm lu mờ những giá trị tâm linh thuần khiết nguyên bản. Hoạt động quản lý văn hóa đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc bản chất khoa học của hiện tượng này.
1.2. Vị thế di sản văn hóa đại diện của nhân loại UNESCO
Năm 2012, UNESCO chính thức ghi danh tín ngưỡng vào danh mục di sản văn hóa đại diện của nhân loại UNESCO. Sự kiện lịch sử này khẳng định sức sống mãnh liệt của truyền thống tri ân công đức tổ tiên của dân tộc. Di sản lan tỏa thông điệp đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam tới bạn bè quốc tế trên toàn cầu. Vị thế quốc tế thúc đẩy mạnh mẽ niềm tự hào và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân đất Việt. Sự ghi danh mở ra cơ hội to lớn để quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam. Đồng thời, trách nhiệm bảo tồn nguyên vẹn các nghi thức cổ truyền đặt ra yêu cầu rất nghiêm ngặt. Toàn bộ quy trình tế lễ, rước kiệu và dâng hương cần được bảo lưu chuẩn xác theo truyền thống. Công tác quản lý di sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong công ước bảo vệ di sản của UNESCO.
1.3. Lý thuyết các bên liên quan trong bảo tồn di sản
Lý thuyết các bên liên quan cung cấp góc nhìn đa chiều trong việc đánh giá và quản lý di sản văn hóa. Hệ thống các bên liên quan bao gồm cơ quan nhà nước, cộng đồng cư dân, giới nghiên cứu và các doanh nghiệp. Mỗi chủ thể sở hữu quyền lợi kinh tế, nghĩa vụ xã hội và tiếng nói riêng biệt trong đời sống văn hóa. Cơ quan nhà nước giữ vai trò hoạch định chính sách, ban hành luật và định hướng công tác bảo tồn. Cộng đồng địa phương trực tiếp thực hành, gìn giữ và trao truyền nghi lễ qua nhiều thế hệ nối tiếp. Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ du lịch, tài trợ tài chính và thúc đẩy các hoạt động thương mại. Xung đột lợi ích thường xuyên nảy sinh giữa mục tiêu bảo tồn nguyên trạng và yêu cầu khai thác thương mại. Nhà quản lý cần thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa tất cả các bên liên quan. Mục tiêu quan trọng nhất là bảo đảm sự đồng thuận và hài hòa lợi ích giữa các nhóm xã hội.
II. Thực trạng tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ trải qua lịch sử hàng nghìn năm hình thành và bồi đắp. Đây là di sản có phạm vi ảnh hưởng sâu rộng bậc nhất trong tâm thức văn hóa của người Việt Nam. Toàn thể cộng đồng quốc gia - dân tộc chính là chủ thể bao trùm của di sản văn hóa đặc biệt này. Hiện nay, thực tiễn thực hành tín ngưỡng đang diễn ra sôi động với nhiều biến chuyển lớn. Sự phát triển kinh tế thị trường mang lại cơ hội mở rộng quy mô tổ chức các hoạt động tín ngưỡng. Tuy nhiên, áp lực quá tải du khách tại các điểm thờ tự đặt ra bài toán hóc búa cho công tác quản lý. Bối cảnh xã hội hiện đại tác động mạnh mẽ đến tâm lý, hành vi và nhận thức của người tham gia. Việc nhận diện đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.
2.1. Không gian văn hóa tín ngưỡng Hùng Vương đặc trưng
Không gian văn hóa tín ngưỡng Hùng Vương phân bố rộng khắp trên địa bàn tỉnh Phú Thọ và vùng phụ cận. Trọng tâm của không gian linh thiêng này gắn liền với vùng đất kinh đô Phong Châu thời các vua Hùng. Địa hình đồi núi trập trùng cùng hệ thống sông ngòi tạo nên cảnh quan địa linh nhân kiệt độc đáo. Quần thể di tích lịch sử bao gồm hệ thống đền thờ, lăng tẩm, đình làng và miếu mạo cổ kính. Cảnh quan sinh thái rừng tự nhiên hòa quyện chặt chẽ với các công trình kiến trúc điêu khắc truyền thống. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và xây dựng hạ tầng đang đe dọa làm biến dạng không gian thiêng. Việc bảo tồn nguyên trạng môi trường cảnh quan xung quanh di tích là nhiệm vụ vô cùng cấp bách. Mọi dự án xây dựng mới phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch tổng thể bảo tồn di tích.
2.2. Vai trò của chủ thể văn hóa và cộng đồng thực hành
Chủ thể văn hóa và cộng đồng thực hành tín ngưỡng giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ vòng đời của di sản. Nhân dân địa phương quanh khu vực Đền Hùng là những người trực tiếp trông nom, phụng thờ và thực hành nghi lễ. Các bậc cao niên nắm giữ kho tàng tri thức dân gian, văn tế và quy trình thực hiện các nghi thức cổ. Cộng đồng làng xã tự giác đóng góp công sức, tiền của để duy trì các hoạt động lễ hội truyền thống hàng năm. Sự trao truyền liên tục qua các thế hệ tạo nên sức sống nội sinh mãnh liệt cho tín ngưỡng Hùng Vương. Cơ quan quản lý cần tôn trọng tuyệt đối quyền làm chủ di sản của cộng đồng cư dân bản địa. Việc can thiệp hành chính quá sâu có thể làm triệt tiêu tính chủ động và tình cảm thiêng liêng của nhân dân.
2.3. Nguy cơ thương mại hóa và sân khấu hóa nghi lễ
Việc di sản được vinh danh quốc tế tạo ra sức hút lớn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa. Nhiều hoạt động kinh doanh dịch vụ tự phát xuất hiện xung quanh di tích gây ô nhiễm cảnh quan. Hiện tượng chèo kéo du khách, nâng giá dịch vụ và bán hàng rong làm giảm đi tính tôn nghiêm của lễ hội. Xu hướng sân khấu hóa các nghi lễ cổ truyền biến các thực hành tâm linh thành những màn biểu diễn đại chúng. Các nghi thức truyền thống bị đơn giản hóa hoặc biến tướng để đáp ứng nhu cầu xem hội của đám đông. Tâm lý trục lợi thương mại làm xói mòn giá trị đạo đức và lòng thành kính đối với tổ tiên. Nhà nước cần siết chặt kỷ cương quản lý các hoạt động dịch vụ trong khu vực di tích. Việc giữ gìn tính thiêng liêng của không gian tín ngưỡng phải được ưu tiên hàng đầu.
III. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Đền Hùng
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản là hai mặt không thể tách rời trong chiến lược phát triển văn hóa. Bảo tồn bền vững là nền tảng vững chắc để phát huy giá trị di sản trong đời sống hiện đại. Phát huy giá trị hiệu quả sẽ tạo ra nguồn lực vật chất và tinh thần để phục vụ công tác bảo tồn. Việc xác định các giá trị cốt lõi cần ưu tiên gìn giữ là yêu cầu bắt buộc đối với nhà quản lý. Công tác bảo tồn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tri thức khoa học và kinh nghiệm dân gian. Các nguồn lực xã hội hóa cần được huy động mạnh mẽ và quản lý theo nguyên tắc minh bạch, công khai. Mọi giải pháp triển khai phải bảo đảm tính khả thi cao và phù hợp với thực tiễn địa phương.
3.1. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản cốt lõi
Giải pháp căn bản nhất là bảo vệ tính toàn vẹn và nguyên bản của các nghi lễ truyền thống. Ngành văn hóa cần khẩn trương số hóa toàn bộ tư liệu Hán Nôm, ngọc phả và thần tích liên quan đến Hùng Vương. Công tác ghi âm, ghi hình các nghi thức rước kiệu, tế lễ cổ truyền cần được thực hiện bài bản. Việc phục dựng các hình thức diễn xướng dân gian như hát Xoan, đâm đuống phải dựa trên căn cứ khoa học chuẩn xác. Chính quyền địa phương cần mở các lớp bồi dưỡng thực hành nghi lễ cho thế hệ kế cận tại các làng xã. Nhà nước cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ tài chính xứng đáng cho các nghệ nhân dân gian nắm giữ di sản. Mọi hoạt động trùng tu di tích kiến trúc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Di sản văn hóa.
3.2. Cân bằng quyền lợi giữa cộng đồng và doanh nghiệp
Sự tham gia của các doanh nghiệp kinh tế tạo nguồn lực tài chính dồi dào cho công tác bảo tồn di sản. Doanh nghiệp đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông, hệ thống khách sạn lưu trú và các dịch vụ bổ trợ du lịch. Tuy nhiên, hoạt động khai thác thương mại không được xâm phạm đến không gian và quyền lợi của cộng đồng. Người dân địa phương phải được ưu tiên tham gia cung ứng dịch vụ và chia sẻ lợi ích kinh tế công bằng. Cơ chế hợp tác công - tư cần được quy định rõ ràng bằng văn bản pháp lý chặt chẽ. Doanh nghiệp hưởng lợi từ di sản có trách nhiệm trích một phần lợi nhuận để đóng góp vào quỹ bảo tồn văn hóa. Mọi dự án đầu tư kinh doanh phải đặt dưới sự kiểm tra, giám sát nghiêm ngặt của chính quyền và cộng đồng.
3.3. Tăng cường giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ
Giáo dục di sản cho thế hệ trẻ là giải pháp căn cơ để duy trì dòng chảy văn hóa ngàn đời của dân tộc. Nội dung về lịch sử thời đại Hùng Vương và ý nghĩa tín ngưỡng cần được tích hợp sâu vào chương trình giáo dục. Các trường học nên tổ chức định kỳ các chuyến tham quan trải nghiệm thực tế tại các khu di tích lịch sử. Việc ứng dụng công nghệ số và thực tế ảo giúp bài học lịch sử trở nên trực quan, sinh động và hấp dẫn. Học sinh, sinh viên cần được khuyến khích tham gia tình nguyện vào các hoạt động phục vụ lễ hội hàng năm. Tình yêu quê hương và lòng biết ơn cội nguồn dân tộc sẽ được vun đắp qua những trải nghiệm thực tế. Thế hệ trẻ chính là những chủ nhân tương lai tiếp nối sứ mệnh bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.
IV. Quản lý nhà nước về văn hóa lễ hội Đền Hùng Phú Thọ
Quản lý nhà nước về văn hóa lễ hội đóng vai trò nhạc trưởng điều phối toàn bộ các hoạt động liên quan. Chính quyền các cấp chịu trách nhiệm trực tiếp về an ninh trật tự, an toàn xã hội và vệ sinh môi trường. Công tác quản lý đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao, kỷ cương nghiêm minh nhưng vẫn giữ được nét đẹp truyền thống. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành giúp lễ hội diễn ra trang trọng, tôn nghiêm và tiết kiệm. Phân cấp quản lý rõ ràng gắn liền với trách nhiệm cụ thể của từng cá nhân đứng đầu tổ chức. Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại nâng cao hiệu quả giám sát và xử lý tình huống phát sinh. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo không gian văn hóa lành mạnh để nhân dân thực hành tín ngưỡng.
4.1. Đổi mới quản lý nhà nước về văn hóa lễ hội hàng năm
Đổi mới phương thức quản lý nhà nước về văn hóa lễ hội là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và quy chế tổ chức lễ hội cần được hoàn thiện đồng bộ, kịp thời. Lực lượng chức năng tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm trật tự lễ hội. Hệ thống camera giám sát an ninh thông minh được lắp đặt phủ khắp các tuyến đường trong khu di tích. Phương án phân luồng giao thông từ xa giúp hạn chế tối đa tình trạng ùn tắc cục bộ trong những ngày cao điểm. Công tác thu gom rác thải và giữ gìn vệ sinh cảnh quan môi trường được triển khai liên tục 24/24 giờ. Xây dựng môi trường lễ hội an toàn, văn minh là mục tiêu hàng đầu của công tác quản lý hiện đại.
4.2. Quy hoạch và nâng cấp khu di tích lịch sử Đền Hùng
Khu di tích lịch sử Đền Hùng là không gian thiêng liêng đặc biệt quan trọng của toàn thể đồng bào cả nước. Công tác quy hoạch tổng thể khu di tích đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn và khoa học. Các hạng mục hạ tầng kỹ thuật như đường nội bộ, bãi đỗ xe và khu vực vệ sinh được nâng cấp đồng bộ. Rừng quốc gia Đền Hùng được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt để giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên quý giá. Không gian quảng trường và trục hành lễ được mở rộng nhằm đáp ứng nhu cầu đón tiếp hàng triệu lượt du khách. Kiến trúc các công trình xây mới phải hài hòa tuyệt đối với cảnh quan thiên nhiên và di tích cổ. Cơ sở vật chất khang trang, hiện đại phục vụ chu đáo đồng bào về dâng hương tưởng niệm tổ tiên.
4.3. Phối hợp liên ngành trong tổ chức lễ hội Đền Hùng
Tổ chức lễ hội Đền Hùng Phú Thọ quy mô quốc gia đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và nhịp nhàng. Lực lượng công an, quân đội và dân quân tự vệ xây dựng phương án bảo đảm an ninh đa tầng, nhiều lớp. Ngành y tế thiết lập các trạm cấp cứu lưu động và kiểm soát chặt chẽ an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngành văn hóa phối hợp cùng ngành du lịch tổ chức các hoạt động nghệ thuật dân gian đặc sắc, hấp dẫn. Sự tham gia phối hợp của các tỉnh thành trong cả nước thể hiện tinh thần đoàn kết đại gia đình các dân tộc. Công tác truyền thông đa phương tiện cung cấp thông tin kịp thời, chính xác đến người dân cả nước. Mối quan hệ phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị tạo nên thành công trọn vẹn cho ngày quốc giỗ.
V. Phát triển du lịch văn hóa tâm linh Phú Thọ bền vững
Phát triển du lịch văn hóa tâm linh Phú Thọ là hướng đi chiến lược thúc đẩy kinh tế địa phương tăng trưởng. Di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là tài nguyên nhân văn vô giá để thu hút khách du lịch trong và ngoài nước. Việc kết hợp hài hòa giữa sinh hoạt tín ngưỡng và hoạt động du lịch tạo ra các sản phẩm văn hóa độc đáo. Phát triển du lịch phải gắn liền với bảo vệ môi trường tự nhiên và giữ gìn bản sắc truyền thống. Mô hình du lịch xanh và bền vững giúp duy trì sức hấp dẫn dài lâu của vùng Đất Tổ. Nâng cao văn hóa ứng xử của du khách và người dân bản địa là yếu tố then chốt tạo nên thành công. Du lịch tâm linh góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
5.1. Khai thác du lịch văn hóa tâm linh Phú Thọ hiệu quả
Khai thác du lịch tâm linh cần tập trung vào việc đa dạng hóa các sản phẩm và tuyến du lịch trải nghiệm. Tỉnh Phú Thọ cần kết nối Đền Hùng với các điểm đến nổi tiếng như đền Mẫu Âu Cơ, đình Hùng Lô và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Xây dựng các tour du lịch di sản kết hợp trải nghiệm hát Xoan làng cổ và thưởng thức ẩm thực truyền thống. Sản phẩm lưu niệm cần được thiết kế tinh xảo, mang đậm biểu tượng văn hóa thời đại Hùng Vương dựng nước. Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về lịch sử và phong tục tập quán địa phương. Triển khai ứng dụng thuyết minh tự động qua điện thoại thông minh phục vụ chu đáo khách quốc tế. Dịch vụ lưu trú và vận chuyển chất lượng cao giúp kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
5.2. Xây dựng thương hiệu di sản gắn liền với kinh tế
Xây dựng thương hiệu di sản Đền Hùng tạo động lực mạnh mẽ để phát triển kinh tế vùng Đất Tổ Phú Thọ. Chiến lược truyền thông bài bản và chuyên nghiệp khẳng định vị thế biểu tượng tâm linh số một của quốc gia. Các doanh nghiệp địa phương phát triển mạnh mẽ chuỗi sản phẩm OCOP đặc trưng gắn liền với câu chuyện di sản. Hoạt động xúc tiến du lịch quốc tế mở rộng cánh cửa thu hút dòng khách chất lượng cao từ nhiều châu lục. Nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ du lịch được tái đầu tư trực tiếp cho công tác bảo tồn, tôn tạo di sản. Sự phát triển kinh tế du lịch nâng cao rõ rệt đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương. Di sản văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh quý báu cho sự phát triển hưng thịnh của quê hương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) trong bối cảnh đương đại đang chứng kiến bước chuyển dịch quan trọng từ tiếp cận bảo tồn tĩnh sang phân tích các động thái xã hội - chính trị của quá trình "di sản hóa" (heritagization). Tại Việt Nam, công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa với đề tài "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" là một nghiên cứu tiên phong, tích hợp liên ngành giữa văn hóa học, nhân học, xã hội học và khoa học quản lý nhằm giải mã cấu trúc vận động phức hợp của một di sản văn hóa tâm linh đại diện của nhân loại.
┌────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH DI SẢN HÓA LỊCH ĐẠI │
│ (Lựa chọn - Định danh - Định vị - Khung)│
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ NHÓM NHÀ NƯỚC │ │ NHÓM CỘNG ĐỒNG │
│ • Trung ương (Bộ VHTTDL) │◄────────────►│ • Cộng đồng tại chỗ (Làng) │
│ • Địa phương (Tỉnh/Huyện/Xã) │ Tương tác & │ • Cộng đồng mở rộng (Dân tộc)│
│ • Ban Quản lý Di tích │ Thương thảo│ • Kiều bào hải ngoại │
└──────────────┬───────────────┘ Lợi ích/Quyền└──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ KHỐI NGOẠI VI / BỔ TRỢ │ │ MỤC TIÊU QUẢN TRỊ │
│ • Chuyên gia & Viện nghiên cứu│ │ • Hài hòa lợi ích các bên │
│ • Doanh nghiệp & Lữ hành │─────────────►│ • Giải tỏa "thương mại hóa" │
│ • Truyền thông & Khách du lịch│ │ • Vận hành Quản lý tham gia │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây phần lớn chỉ tập trung vào nhận diện giá trị lịch sử - khảo cổ học (Hà Văn Tấn, 1999; Phan Huy Lê, 1985, 2015), nghiên cứu lễ hội thuần túy (Trần Thị Tuyết Mai, 2013) hoặc phê phán các hệ lụy tiêu cực của việc "gắn nhãn" di sản (Oscar Salemink, 2013, 2019; Phan Phương Anh, 2014) mà thiếu vắng một khung quản trị thực chứng giải quyết thỏa đáng xung đột quyền lợi giữa các tác nhân. Luận án xác lập 03 câu hỏi và 03 giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hóa như thế nào qua các phân đoạn lịch sử?
- Giả thuyết 1 (H1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một diễn trình di sản hóa lâu đời gắn liền với hệ thống giá trị đặc thù đối với cộng đồng quốc gia - dân tộc, không chỉ bắt đầu từ thời điểm ghi danh quốc tế.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Vai trò, quyền lực và mối quan hệ tương tác giữa các bên liên quan (BLQ) vận động ra sao trong tiến trình di sản hóa?
- Giả thuyết 2 (H2): Vai trò của các BLQ biến chuyển liên tục theo sự tái định vị giá trị, lợi ích kinh tế - chính trị và trách nhiệm xã hội đối với di sản.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Đâu là giải pháp quản lý phù hợp nhằm bảo vệ và phát huy bền vững di sản trong giai đoạn hiện nay?
- Giả thuyết 3 (H3): Mô hình quản trị tham gia (participatory management) hướng tới sự cân bằng, hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, cộng đồng bản địa, cộng đồng mở rộng và các bên thứ ba là lựa chọn tối ưu.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Di sản hóa (Robert Hewison, 1987; Tunbridge & Ashworth, 1996; Rodney Harrison, 2013) và Lý thuyết Các bên liên quan (Edward Freeman, 1984; Ronald K. Mitchell, Bradley R. Agle & Donna J. Wood, 1997). Về quy mô, luận án có dung lượng 247 trang (trong đó phần chính văn gồm 176 trang cấu trúc thành 4 chương, 19 trang danh mục tài liệu tham khảo với hơn 200 nguồn học liệu trong nước và quốc tế), kế thừa dữ liệu lịch sử từ 703 công trình nghiên cứu về thời đại Hùng Vương và sử dụng dữ liệu điền dã thực địa liên tục từ năm 2015 đến năm 2022 tại 03 nhóm địa bàn trọng điểm của tỉnh Phú Thọ cùng các điểm đối sánh trên cả nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng chảy học thuật lớn định hình bối cảnh nghiên cứu di sản văn hóa tâm linh tại Việt Nam:
TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT VỀ TÍN NGƯỠNG HÙNG VƯƠNG
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
▼ ▼
DÒNG NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ - VĂN HÓA HỌC DÒNG NGHIÊN CỨU DI SẢN HÓA & QUẢN TRỊ
• Giai đoạn 1968 - 1971: 4 Hội thảo "Hùng Vương dựng nước" • Phê phán công cụ hóa: Oscar Salemink (2013, 2019)
• Xác lập quốc sử: Phan Huy Lê (1985, 2015) • Cảnh báo thế tục hóa: Ngô Đức Thịnh (2014)
• Tính độc bản dân tộc: Hà Văn Tấn (1999), Đinh Gia Khánh (1986) • Quản lý nhà nước & Cộng đồng: Nguyễn Thị Hiền (2016)
• Khảo cổ & Dân gian: Trần Quốc Vượng, Nguyễn Khắc Xương • Tiếp cận BLQ du lịch: Aas & Fletcher (2005), Jia Wen (2007)
Dòng nghiên cứu lịch sử - văn hóa dân gian tập trung xác lập tính xác thực và chiều sâu tâm thức cội nguồn. Cố Giáo sư Hà Văn Tấn từng khẳng định tính độc bản: "Không ở đâu trên trái đất này, có một dân tộc tin rằng có một mộ tổ chung, một ngôi đền tổ chung, để một ngày trong năm, hành hương về tưởng niệm như trường hợp Việt Nam" [129, tr. 15]. Đồng thuận với nhận định này, nhà nghiên cứu Đinh Gia Khánh phân tích: "Cả nước làm giỗ Tổ! Đối với chúng ta thì đó dường như là một điều tự nhiên, một điều bình thường. Nhưng xét cho kỹ thì điều đó không bình thường một chút nào cả. Trái lại, đó là một trong những nét độc đáo, rất độc đáo trong văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam" [90, tr. 18]. Nhà sử học Phan Huy Lê (1985, 2015) khi nghiên cứu quá trình dựng nước đã chỉ rõ: "Sự xuất hiện một hình thái Nhà nước như thế, dù còn sơ khai, vào thời Hùng Vương, đánh dấu một bước tiến quan trọng của lịch sử... đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc" [71, tr. 42]. Từ năm 1968 đến 1971, chuỗi 4 hội thảo chuyên đề "Hùng Vương dựng nước" đã quy tụ các học giả hàng đầu (Đào Duy Anh, Trần Quốc Vượng, Vũ Ngọc Khánh, Nguyễn Khắc Xương), tích lũy hơn 703 công trình nghiên cứu tính đến năm 2012. Sau dấu mốc UNESCO ghi danh năm 2012, các diễn đàn khoa học quy mô lớn tiếp tục bùng nổ, tiêu biểu là Hội thảo quốc tế năm 2011 (130 bài tham luận), Hội thảo quốc gia năm 2014 (39 bài) và năm 2019 (69 bài).
Dòng nghiên cứu di sản hóa và quản lý phê phán thể hiện sự đối thoại gay gắt giữa hai quan điểm:
- Khuynh hướng phê phán cấu trúc chính trị (Critical Heritage Studies): Oscar Salemink (2013, 2019) cảnh báo gay gắt về việc di sản hóa là "con dao hai lưỡi" dẫn tới sự "chiếm đoạt văn hóa" (cultural appropriation) và "chính trị hóa", biến thực hành tín ngưỡng địa phương thành công cụ biểu đạt quyền lực của Nhà nước và thương mại hóa du lịch [188, tr. 154; 189, tr. 267]. Tác giả chỉ ra rằng: "di sản hóa - cả ở cấp quốc tế, được công nhận là di sản thế giới hay di sản văn hóa phi vật thể thế giới, và ở cấp quốc gia - đều tôn vinh tính địa phương, tính độc đáo, tính riêng biệt, tính chân thực, nhưng lại mang đến tính toàn cầu, điều mà theo UNESCO là mối đe dọa chính đối với đa dạng văn hóa" [108, tr. 32]. Đồng thuận về mặt nguy cơ, Ngô Đức Thịnh (2014), Phan Phương Anh (2014), và Lương Hồng Quang (2016) cảnh báo hiện tượng "quan phương hóa", "trần tục hóa", "sân khấu hóa" và "hoành tráng hóa".
- Khuynh hướng tiếp cận quản lý thích ứng và cộng đồng: Nguyễn Thị Hiền (2016), Nguyễn Đắc Thủy (2018), và Karen Fjelstad (2011) chỉ ra các tác động chuyển hóa tích cực. Fjelstad chứng minh việc UNESCO vinh danh đã tạo tính chính danh, củng cố vốn xã hội và kết nối bản sắc cho cộng đồng kiều bào tại Hội Đền Hùng, San Jose, California [59, tr. 112].
Luận án định vị bản thân ở điểm giao thoa giữa hai luồng tư tưởng: Không phủ nhận những mặt trái do Salemink cảnh báo, nhưng vượt lên trên sự phê phán thuần túy để xây dựng giải pháp dung hòa thông qua cơ chế phân quyền quản trị. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình mở rộng mô hình phân tích của Awoke Amzaye Assoma (2010) tại Konso (Ethiopia) về quan hệ quyền lực 3 cấp độ (Địa phương - Quốc gia - UNESCO), đồng thời phát triển nghiên cứu của Aas, C. & Fletcher (2005) về sự hợp tác giữa các bên liên quan tại Luang Prabang (Lào) và mô hình quản trị di sản đô thị tại Trung Quốc của Jia Wen (2007) để áp dụng đặc thù vào loại hình DSVHPVT mang tính chất "văn hóa sống" quy mô quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
KHUNG PHÂN TÍCH 3 BƯỚC CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: PHÂN TÍCH DIỄN TRÌNH DI SẢN HÓA │
│ • Nhận diện sự biến đổi giá trị qua 3 giai đoạn lịch sử │
│ • Đánh giá vai trò của di sản đối với cộng đồng Quốc gia - Dân tộc│
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN & VAI TRÒ CÁC BÊN LIÊN QUAN │
│ • Phân tích động cơ, lợi ích, quyền lực, kỳ vọng từng nhóm │
│ • Luận giải các xung đột lợi ích: Nhà nước - Cộng đồng - Doanh nghiệp│
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: THIẾT LẬP MÔ HÌNH QUẢN LÝ THAM GIA │
│ • Phân vai, phân quyền, chia sẻ lợi ích minh bạch │
│ • Chuyển giao quyền tự quản nghi lễ cho Cộng đồng tại chỗ │
│ • Tối ưu hóa nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước & Khối tư nhân │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận quản lý văn hóa thông qua việc tái định nghĩa và bản địa hóa các khái niệm phương Tây vào bối cảnh văn hóa Việt Nam:
- Mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory): Công trình phá vỡ quan niệm nhị nguyên truyền thống chỉ nhìn nhận mối quan hệ đối kháng giữa "Nhà nước" và "Cộng đồng". Dựa trên khung phân loại của Edward Freeman (1984) và mô hình nhận diện thực thể của Mitchell, Agle & Wood (1997), tác giả hệ thống hóa các BLQ trong DSVHPVT thành 7 nhóm chủ thể: (1) Nhà nước (Trung ương và địa phương đa cấp), (2) Cộng đồng (phân hóa sâu sắc), (3) Chuyên gia/Viện nghiên cứu, (4) Tổ chức quốc tế (UNESCO), (5) Doanh nghiệp dịch vụ - lữ hành, (6) Cơ quan truyền thông, (7) Khách hành hương/du khách.
- Phát triển khái niệm "Cộng đồng kép" trong di sản: Luận án đề xuất một khung phân niệm đột phá khi phân tách chủ thể cộng đồng thành hai cấp độ tương hỗ nhưng có quyền lợi và nghĩa vụ dị biệt:
- Cộng đồng tại chỗ (Local/Territorial Community): Cư dân sinh sống tại không gian địa lý vùng lõi và vùng đệm di tích (ví dụ: các làng cổ Vi, Trẹo, Cổ Tích, Hùng Lô). Đây là chủ thể trực tiếp nắm giữ tri thức bản địa, thực hành nghi lễ trao truyền và chịu tác động trực tiếp từ biến đổi sinh kế.
- Cộng đồng mở rộng (Extended National-Ethnic Community): Cộng đồng quốc gia - dân tộc toàn thể người Việt trong và ngoài nước. Đây là chủ thể tiếp nhận biểu tượng, thụ hưởng giá trị tinh thần cố kết và đóng góp nguồn lực xã hội hóa.
- Tái định nghĩa tiến trình Di sản hóa (Heritagization): Khái niệm di sản hóa được xác lập không chỉ là một hành vi hành chính "dán nhãn" hay "công nhận danh hiệu" thụ động từ bên ngoài như quan niệm của Phan Phương Anh (2014) hay Trần Thị Lan (2014), mà là một "tiến trình xã hội chủ động, liên tục bao gồm việc lựa chọn, định danh, định vị và định dạng các yếu tố văn hóa quá khứ nhằm tái tạo giá trị và đáp ứng các chức năng xã hội đương đại thông qua sự tương tác, thương thảo giữa các bên liên quan".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Di sản hóa (Robert Hewison, 1987), Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) và Nguyên tắc Đạo đức Bảo vệ DSVHPVT (UNESCO, 2003). Khung vận hành dựa trên ma trận phân tích kết hợp hai chiều kích:
- Chiều kích lịch đại (Diachronic analysis): Truy vết sự tích tụ giá trị và sự can thiệp thể chế qua 3 giai đoạn: Thời kỳ tiền thực dân (thần thánh hóa và sắc phong vương triều), Thời kỳ hiện đại hóa trước 2012 (thế tục hóa và quy chuẩn hóa quốc gia), Thời kỳ sau khi UNESCO ghi danh (quốc tế hóa, tái cấu trúc không gian và đa dạng hóa tác nhân).
- Chiều kích đồng đại (Synchronic analysis): Cắt lớp không gian tương tác giữa các tác nhân tại 3 phân vùng di sản: Vùng lõi (Khu di tích Đền Hùng - Hy Cương), Vùng đệm (hơn 40 làng xã ven chân núi Hùng và các di tích cấp quốc gia/cấp tỉnh tại Phú Thọ), và Vùng lan tỏa (các cơ sở thờ tự Nam Bộ và kiều bào hải ngoại).
Khung phân tích này cho phép thiết lập quy trình giải quyết vấn đề qua 3 bước logic: (1) Phân tích tiến trình di sản hóa $\rightarrow$ (2) Nhận diện vai trò, xung đột lợi ích của các BLQ $\rightarrow$ (3) Thiết kế mô hình quản trị tham gia nhằm phân chia quyền lực và trách nhiệm tối ưu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Triết học nghiên cứu: Chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) & Hiện thực phản tư │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC (2015-2022) │ │ PHỎNG VẤN SÂU ĐA TẦNG │
│ • Nhóm 1 (Vùng lõi): Đền Hùng, Làng │ │ • Cán bộ quản lý (Sở/Huyện/Xã/BQL)│
│ Vi, Trẹo, Cổ Tích, Đình Cả │ │ • Các cụ từ, bô lão, chủ thể làng │
│ • Nhóm 2 (Cấp Quốc gia): Đào Xá, │ │ • Chuyên gia sử học, Hán Nôm │
│ Lăng Sương, Hùng Lô │ │ • Doanh nghiệp lữ hành, du khách │
│ • Nhóm 3 (Cấp Tỉnh): Đền Thượng, │ │ │
│ Đền Quốc Tế │ │ │
│ • Đối sánh mở rộng: TP.HCM, Bình │ │ │
│ Dương, Đắk Lắk (Đình Lạc Giao) │ │ │
└──────────────────┬───────────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU: Tam giác đạc (Triangulation) + Mã hóa định tính (Atlas.ti)│
│ Kiểm tra chéo: Dữ liệu văn bản pháp quy - Quan sát thực địa - Lời kể nhân chứng│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế quan bản thể luận kiến tạo xã hội (social constructivism) kết hợp lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism) và hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu định tính đa trường hợp (qualitative multi-case study design) cho phép thâm nhập sâu vào các mối quan hệ quyền lực ẩn giấu đằng sau các thực hành văn hóa.
Địa bàn nghiên cứu thực địa được cấu trúc thành 03 nhóm trường hợp điển hình tại Phú Thọ kết hợp các điểm đối sánh ngoại vi:
- Nhóm 1 (Khu vực trung tâm vùng lõi Đền Hùng): Khu di tích lịch sử Đền Hùng (xã Hy Cương, TP. Việt Trì); hệ thống 3 làng cổ gốc: Làng Vi, Làng Trẹo (Thị trấn Hùng Sơn, huyện Lâm Thao), Làng Cổ Tích (xã Hy Cương); và Đình Cả (xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao).
- Nhóm 2 (Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia): Đình Đào Xá (huyện Thanh Thủy), Đền Lăng Sương (huyện Thanh Thủy), Đình Hùng Lô (TP. Việt Trì).
- Nhóm 3 (Di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh): Đền Thượng (xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba) và Đền Quốc Tế (xã Thọ Văn, huyện Tam Nông).
- Địa bàn đối sánh mở rộng: Đền thờ Hùng Vương tại TP. Hồ Chí Minh (Thảo Cầm Viên, Suối Tiên, Tao Đàn), Bình Dương (Công viên Bến Cát, Trường THPT Chuyên Hùng Vương) và Đắk Lắk (Đình Lạc Giao).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được triển khai bài bản qua các kỹ thuật dân tộc học:
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Phương pháp | Quy trình và Phạm vi triển khai |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Điền dã dân tộc học | • Thực hiện liên tục trong chu kỳ 2015-2022. |
| & Quan sát tham dự | • Chia làm 2 giai đoạn: Trong mùa lễ hội chính (tháng 3 |
| | Âm lịch) và ngoài thời điểm lễ hội (Tết, ngày thường). |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Phỏng vấn sâu (In-depth| • Sử dụng bảng hướng dẫn phỏng vấn bán cấu trúc. |
| Interviews) | • 3 nhóm đối tượng: (1) Quản lý, (2) Cộng đồng, (3) Khác. |
| | • Áp dụng kỹ thuật đặt câu hỏi chéo để đối soát thông tin. |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Phân tích tài liệu | • Văn bản pháp quy quốc tế (Công ước UNESCO 2003). |
| (Documentary Analysis) | • Luật Di sản văn hóa Việt Nam (2001, sửa đổi 2009). |
| | • Hệ thống Hán Nôm: ngọc phả, văn bia, sắc phong tại di tích.|
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
Độ tin cậy và giá trị khoa học (validity & reliability) được đảm bảo thông qua kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation) trên 4 trục: Tam giác đạc dữ liệu (kết hợp quan sát thực địa, phỏng vấn sâu và văn bản Hán Nôm/pháp quy); Tam giác đạc phương pháp (kết hợp phân tích logic - lịch sử với phương pháp hệ thống và mô hình hóa); Tam giác đạc đối tượng (đối chiếu quan điểm của cán bộ quản lý, bô lão bản địa, chuyên gia học thuật và du khách); Tam giác đạc lý thuyết (so chiếu giữa Lý thuyết Di sản hóa và Lý thuyết Các bên liên quan).
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được mã hóa và xử lý theo quy trình phân tích nội dung chuyên đề (Thematic Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm phân tích dữ liệu định tính (tương đương logic Atlas.ti/NVivo). Quy trình mã hóa trải qua 3 bước: Open Coding (nhận diện các khái niệm sơ cấp: "mất quyền tự quản", "thương mại hóa", "tính thiêng"), Axial Coding (nhóm các mã thành các trục quan hệ: "xung đột Nhà nước - Cộng đồng làng", "lợi ích kinh tế du lịch - bảo tồn nghi lễ"), và Selective Coding (xác lập cốt lõi: "Mô hình quản trị tham gia"). Các kiểm tra tính vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu thông tin phỏng vấn hồi cố với các ghi chép biên niên sử và hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO năm 2012.
Phát hiện đột phá và implications
PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ & HỆ THỐNG GIẢI PHÁP
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Di sản hóa là kiến tạo lịch sử liên tục (Làng -> Vùng -> Quốc gia). │
│ 2. Sự phân hóa quyền lực: Vùng lõi bị hành chính hóa; Vùng đệm giữ tự quản tốt.│
│ 3. Mâu thuẫn cốt lõi: Tính thiêng tâm linh đối kháng Sân khấu hóa du lịch. │
│ 4. Cộng đồng mở rộng củng cố vốn xã hội (San Jose, Bình Dương, Tây Nguyên). │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG IMPLICATIONS ĐA CHIỀU: │
│ • Lý luận: Bổ sung mô hình "Cộng đồng kép" vào Quản trị Di sản. │
│ • Phương pháp: Thiết lập bộ công cụ đánh giá mức độ tham gia của BLQ. │
│ • Thực tiễn: Thực thi "Mô hình Quản lý tham gia" (Chuyển giao quyền thực tế).│
│ • Chính sách: Tái cấu trúc phân bổ nguồn thu công đức minh bạch. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Những phát hiện then chốt
- Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một diễn trình kiến tạo xã hội trường kỳ: Di sản không phải là một thực thể tĩnh được "phát hiện" năm 2012 mà đã trải qua 3 giai đoạn kiến tạo: Từ tín ngưỡng thờ thần tự nhiên/vạn vật hữu linh của cư dân nông nghiệp lúa nước sơ khai $\rightarrow$ Biểu tượng hóa tổ tiên thành Quốc Tổ dưới sự bảo trợ chính thống của các vương triều phong kiến $\rightarrow$ Chuẩn hóa thành biểu tượng cố kết quốc gia - dân tộc trong thời đại Hồ Chí Minh và nâng tầm giá trị toàn cầu qua danh hiệu UNESCO.
- Sự chuyển dịch không gian và hiện tượng "hành chính hóa" tại vùng lõi: Tại Khu di tích Đền Hùng (vùng lõi), quá trình di sản hóa đã làm chuyển dịch quyền quản trị từ cộng đồng 3 làng cổ (Vi, Trẹo, Cổ Tích) sang cơ quan hành chính nhà nước (Ban Quản lý Khu di tích). Điều này dẫn tới hiện tượng cộng đồng bản địa bị đẩy ra ngoại vi, từ vị thế "chủ thể sáng tạo và thực hành" chuyển thành "người làm dịch vụ hoặc khán giả", làm xói mòn tính cố kết làng xã nguyên bản.
- Mâu thuẫn giữa "Bảo tồn tính thiêng" và "Sân khấu hóa / Thương mại hóa": Nghiên cứu phát hiện sự đối kháng gay gắt giữa nhu cầu bảo tồn không gian thiêng liêng và xu hướng dàn dựng các nghi lễ hoành tráng phục vụ truyền thông và du lịch. Nghi lễ truyền thống tại một số điểm bị cắt gọt để vừa khung giờ truyền hình trực tiếp, trong khi các hiện tượng ép giá, "chặt chém", mê tín dị đoan tại mùa lễ hội tạo ra phản ứng bất bình đẳng trong phân chia lợi ích kinh tế giữa doanh nghiệp bên ngoài và người dân sở tại.
- Sự năng động tự chủ tại các di tích vùng đệm (Nhóm 2 và Nhóm 3): Khác với vùng lõi, tại các di tích cấp quốc gia như Đình Hùng Lô, Đền Lăng Sương hay di tích cấp tỉnh như Đền Thượng, cộng đồng tại chỗ vẫn duy trì được cơ chế tự quản vững chắc. Việc ghi danh UNESCO tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, kích thích người dân địa phương tự nguyện đóng góp nguồn lực xã hội hóa để tu bổ di tích mà không bị phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước.
- Sức mạnh kết nối của "Cộng đồng mở rộng": Tại các không gian ngoài Phú Thọ (Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Đắk Lắk và hải ngoại), việc thực hành tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đóng vai trò như một cơ chế kiến tạo bản sắc và tái khẳng định "căn cước văn hóa", chứng minh mối liên kết giữa đồng nhất huyết thống và đồng nhất xã hội của người Việt theo cấu trúc Nhà - Làng - Nước (Đặng Nghiêm Vạn, 2000).
Implications đa chiều
- Về lý luận (Theoretical Advances): Cung cấp một khung phân tích mới giúp giải mã các hiện tượng văn hóa tâm linh phức tạp tại các quốc gia đang phát triển; tích hợp thành công lý thuyết quản trị phương Tây với thực tiễn nhân học văn hóa phương Đông.
- Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Xác lập quy trình điền dã dân tộc học kết hợp đánh giá đa chủ thể, có thể chuyển giao để nghiên cứu các di sản văn hóa phi vật thể đại diện khác như Hát Xoan, Hội Gióng, Đờn ca tài tử.
- Về thực tiễn quản lý (Practical Applications): Đề xuất Mô hình Quản lý tham gia (Participatory Management Model) với các trụ cột:
- Phân định thẩm quyền rõ ràng: Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách, định hướng quy hoạch và giám sát pháp lý; Cộng đồng tại chỗ nắm giữ quyền thực hành, điều hành nghi lễ và trông coi di tích; Doanh nghiệp tham gia cung ứng dịch vụ phụ trợ dưới sự giám sát cộng đồng.
- Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng: Tái phân phối nguồn thu từ công đức, vé dịch vụ du lịch để tái đầu tư cho an sinh xã hội địa phương và quỹ bảo tồn văn hóa làng.
- Về chính sách (Policy Pathways): Kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng UBND tỉnh Phú Thọ sửa đổi quy chế quản lý di tích, chuyển từ cơ chế mệnh lệnh hành chính sang cơ chế đồng quản lý (co-management), trao quyền tự quyết nhiều hơn cho Hội đồng Trưởng lão và Ban Khánh tiết các làng cổ.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn mẫu định tính: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu chưa thể khảo sát định lượng trên diện rộng đối với toàn bộ hơn 1.400 di tích thờ cúng Hùng Vương trên lãnh thổ Việt Nam.
- Tác động của đại dịch: Quá trình điền dã giai đoạn 2020-2021 bị gián đoạn cục bộ do các biện pháp giãn cách xã hội phòng chống dịch COVID-19, ảnh hưởng đến việc quan sát quy mô lễ hội đầy đủ trong 2 năm này.
- Rào cản tiếp cận kiều bào: Dữ liệu về cộng đồng người Việt ở nước ngoài chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp và phỏng vấn trực tuyến hạn chế, chưa thể thực địa trực tiếp tại các trung tâm kiều bào lớn ở châu Âu hay Bắc Mỹ.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu định lượng kinh tế di sản: Đánh giá lượng hóa giá trị kinh tế phi thị trường (non-market valuation) của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương bằng phương pháp Đánh giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM).
- Số hóa di sản và Không gian ảo: Khảo sát tiến trình "di sản hóa kỹ thuật số" (digital heritagization), thực hành tín ngưỡng qua không gian Metaverse và các nền tảng trực tuyến trong kỷ nguyên số.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa Tín ngưỡng Hùng Vương với các mô hình thờ cúng tổ tiên cấp quốc gia như Lễ tế Khổng Tử (Hàn Quốc, Trung Quốc) hoặc Lễ hội Thần đạo Shinto (Nhật Bản).
Tác động và ảnh hưởng
HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT: Định vị khung phân tích di sản hóa chuẩn mực; dự báo chỉ số trích dẫn cao. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CHÍNH SÁCH: Cung cấp luận cứ thực chứng cho Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.│
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ KINH TẾ: Tái cơ cấu chuỗi giá trị du lịch tâm linh vùng Đất Tổ theo hướng bền vững. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ XÃ HỘI: Khôi phục quyền tự quản cộng đồng; củng cố khối đại đoàn kết dân tộc toàn cầu. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình tạo ra tác động sâu rộng trên cả 4 phương diện:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng cho hướng nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị hiện đại vào văn hóa dân gian Việt Nam; trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý văn hóa, Di sản học và Việt Nam học.
- Tác động chính sách (Policy Impact): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc hoạch định Quy hoạch tổng thể phát triển Khu di tích lịch sử Đền Hùng đến năm 2030 và các văn bản chỉ đạo của Tỉnh ủy, UBND tỉnh Phú Thọ về công tác tổ chức Giỗ Tổ Hùng Vương hàng năm.
- Tác động kinh tế - du lịch (Economic Impact): Hỗ trợ các doanh nghiệp lữ hành thiết kế các sản phẩm du lịch di sản bền vững, tôn trọng tính xác thực và chia sẻ lợi nhuận với cư dân bản địa, khắc phục tình trạng thương mại hóa chụp giật.
- Tác động xã hội và ngoại giao văn hóa (Societal & Diplomatic Value): Góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kết nối nguồn lực kiều bào hải ngoại hướng về cội nguồn dân tộc thông qua Ngày Quốc Tổ Việt Nam toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Đối tượng | Giá trị thụ hưởng cụ thể |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & Học giả trẻ | Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành và phương pháp điền dã |
| | chuẩn mực để phát triển các đề tài luận án di sản văn hóa. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Các nhà lý luận & Giảng viên đại học| Hệ thống hóa các luận điểm phản biện khoa học đối thoại với |
| | học giới quốc tế (Oscar Salemink, Rodney Harrison). |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Cơ quan Quản lý Nhà nước | Bộ công cụ đánh giá xung đột lợi ích và hướng dẫn thực thi mô |
| (Bộ VHTTDL, Sở VHTTDL, Ban Quản lý)| hình quản trị tham gia, phân bổ ngân sách công đức tối ưu. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Cộng đồng cư dân bản địa Phú Thọ | Cơ chế đòi hỏi quyền tham gia thực chất vào điều hành lễ hội |
| | và hưởng lợi công bằng từ các hoạt động dịch vụ du lịch. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Lữ hành & Du lịch | Cơ sở dữ liệu văn hóa xác thực để xây dựng các tour du lịch |
| | trải nghiệm di sản tôn trọng chuẩn mực đạo đức UNESCO. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc bản địa hóa và mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) vào quản trị DSVHPVT thông qua việc thiết lập cấu trúc "Cộng đồng kép" (Cộng đồng tại chỗ và Cộng đồng mở rộng). Luận án đã vượt qua quan điểm nhị nguyên đối kháng của trường phái nghiên cứu di sản phê phán (Oscar Salemink) để chứng minh rằng mối quan hệ giữa Nhà nước và Cộng đồng không chỉ là sự "áp đặt - phản kháng" hay "chiếm đoạt văn hóa", mà là một tiến trình liên tục tương tác, thương thảo và đồng kiến tạo các biểu tượng văn hóa vì mục tiêu cố kết dân tộc.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thị Tuyết Hạnh, 2003 - thuần túy lịch sử; Trần Thị Tuyết Mai, 2013 - dân tộc học mô tả; Nguyễn Đắc Thủy, 2018 - quản lý nhà nước đơn tuyến), luận án đã:
- Xây dựng thiết kế nghiên cứu Tam giác đạc đa tầng (4-axis triangulation) kết hợp phân tích lịch đại (tài liệu Hán Nôm, văn bản pháp quy) và cắt lớp đồng đại (điền dã dân tộc học 7 năm từ 2015 đến 2022).
- Khảo sát đa điểm có đối chứng chặt chẽ giữa 3 nhóm không gian: Vùng lõi trung tâm (Đền Hùng), Vùng đệm di tích quốc gia/tỉnh (Đào Xá, Hùng Lô, Đền Thượng) và Vùng lan tỏa phương Nam (Bình Dương, TP.HCM, Đắk Lắk).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa?
Phát hiện bất ngờ nhất là mức độ thích ứng và sức sống tự quản bền bỉ của các di tích vùng đệm (Đình Hùng Lô, Đền Lăng Sương) trái ngược hoàn toàn với tình trạng "hành chính hóa" và thụ động hóa của cộng đồng vùng lõi (Khu di tích Đền Hùng). Trong khi vùng lõi chịu áp lực nặng nề từ các can thiệp sân khấu hóa và phân phối quyền lực của cơ quan quản lý nhà nước, các làng vùng đệm đã tận dụng chính "danh hiệu UNESCO" như một đòn bẩy vốn xã hội để củng cố quyền tự chủ, huy động hàng tỷ đồng nguồn lực xã hội hóa bản địa mà vẫn bảo tồn nguyên vẹn các lớp nghi thức cổ truyền.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng mô hình (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp Quy trình triển khai Mô hình Quản lý tham gia gồm 5 bước chuẩn hóa:
- Kiểm kê và Phân loại BLQ (Stakeholder Mapping): Nhận diện quyền lực, mức độ ảnh hưởng và kỳ vọng của từng nhóm.
- Thiết lập Diễn đàn Đối thoại Đa phương: Tổ chức các hội nghị hiệp thương định kỳ giữa Ban Quản lý di tích, chính quyền xã và Ban Khánh tiết/Hội đồng Bô lão làng.
- Phân quyền và Phân định Không gian: Chuyển giao toàn bộ quyền điều hành phần "Lễ" (nghi thức tế tự) cho người dân bản địa; Nhà nước chịu trách nhiệm phần "Hội" (an ninh, môi trường, quy hoạch không gian).
- Minh bạch hóa Tài chính: Thiết lập quy chế công khai các nguồn tài trợ, tiền giọt dầu, công đức với sự giám sát của đại diện cộng đồng.
- Giám sát và Đánh giá định kỳ: Áp dụng bộ chỉ số hài lòng của cộng đồng bản địa làm tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị di sản.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2023–2033) được định hình với 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 2023–2025: Xây dựng bộ chỉ số lượng hóa mức độ tham gia của cộng đồng trong bảo tồn DSVHPVT tại Việt Nam.
- Giai đoạn 2026–2028: Mở rộng nghiên cứu so sánh quốc tế về mô hình thờ cúng tổ tiên tại khu vực Đông Á (Việt Nam - Hàn Quốc - Nhật Bản - Trung Quốc).
- Giai đoạn 2029–2033: Đánh giá tác động của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế di sản đối với tính bền vững của các thực hành tâm linh truyền thống.
Kết luận
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════
TỔNG KẾT 5 ĐÓNG GÓP BẢN LỀ CỦA LUẬN ÁN
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════
1. XÁC LẬP BẢN CHẤT LỊCH SỬ DI SẢN HÓA:
Chứng minh Tín ngưỡng Hùng Vương là một cấu trúc văn hóa vận động liên tục qua các thời kỳ,
phản ánh sâu sắc tâm thức cội nguồn và ý thức tự chủ dân tộc của người Việt.
2. ĐỘT PHÁ LÝ LUẬN VỀ "CỘNG ĐỒNG KÉP":
Phân tách khoa học giữa Cộng đồng tại chỗ (bảo tồn nghi lễ) và Cộng đồng mở rộng (cố kết
bản sắc), giải quyết xung đột lợi ích cốt lõi trong nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể.
3. MINH CHỨNG THỰC ĐỊA TOÀN DIỆN VỀ QUAN HỆ QUYỀN LỰC:
Chỉ rõ hiện tượng "hành chính hóa" tại vùng lõi và sức sống tự quản tại vùng đệm thông qua
dữ liệu điền dã dân tộc học 7 năm (2015–2022) tại 3 nhóm địa bàn trọng điểm.
4. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QUẢN TRỊ THAM GIA KHẢ THI:
Đưa ra khung giải pháp phân quyền thực chất, chuyển hóa từ cơ chế quản lý mệnh lệnh hành
chính sang cơ chế đồng quản trị (Co-management) hài hòa lợi ích Nhà nước - Dân - Doanh nghiệp.
5. MỞ RA CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC THUẬT MỚI:
Thiết lập nền tảng phương pháp luận liên ngành, kết nối nghiên cứu di sản trong nước với
các dòng lý thuyết đương đại của nhân học và quản lý văn hóa quốc tế.
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════
Luận án tiến sĩ "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" đã thực hiện thành công một bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi mô thức nghiên cứu di sản tại Việt Nam: Từ tiếp cận mô tả - bảo tồn thụ động sang tiếp cận phân tích động thái quản trị đa chiều. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các dữ liệu thực chứng và lập luận học thuật chặt chẽ, công trình không chỉ giải mã thỏa đáng các mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình di sản hóa sau dấu mốc UNESCO ghi danh năm 2012, mà còn kiến tạo một mô hình quản lý tham gia giàu tính ứng dụng. Đây là công trình học thuật nền tảng, có giá trị lâu dài đối với sự nghiệp bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống và củng cố sức mạnh nội sinh của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Vấn đề quản lý di sản “có danh hiệu” hiện nay đang ngày càng thu hút sự quan tâm trong giới học thuật. Các quan điểm nghiên cứu xung quanh vấn đề này hiện nay chủ yếu tập trung vào các vấn đề nhận diện giá trị, đánh giá hiện trạng và đưa ra những đề xuất cho giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của di sản sau khi được “ghi danh” “công bố” trong các danh sách quốc gia hoặc quốc tế. Trong những năm gần đây, giới nhân học Âu - Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ di sản hóa thay cho di sản với ý nghĩa rằng di sản “được cho là tồn tại bởi vì nó được gọi như vậy” bởi một quyền lực quốc gia hoặc quốc tế hay một tổ chức nào đó [7, tr. Điều đó có nghĩa di sản chính là một lựa chọn, một hành động văn hóa cụ thể có thể được gọi là di sản hóa - trở thành di sản.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về di sản hóa chủ yếu theo xu hướng đánh giá những mặt trái, những nguy cơ và cảnh báo các mối đe dọa phương hại đến di sản do quá trình này mang lại. Ở Việt Nam, quá trình di sản hóa đang diễn ra như một xu thế quan trọng trong lĩnh vực di sản những năm gần đây. Đó là việc ghi danh/xướng danh/vinh danh/xếp hạng hay nói cách khác là tôn vinh và mang lại “danh hiệu” cho các DSVH với mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy giá trị của di sản trong đời sống xã hội, cộng đồng. Di sản hóa có thể xem là một vấn đề nổi cộm trong công tác quản lý di sản.
Nó đặt ra những vấn đề trọng yếu như: Lựa chọn yếu tố nào để ghi danh/xếp hạng? Định danh di sản là gì? Nhận diện giá trị di sản như thế nào? Ứng xử với di sản được ghi danh/xếp hạng ra sao? Thậm chí, di sản hóa còn kéo theo những vấn đề mang tính đối nghịch, mâu thuẫn và đầy tính hệ lụy như sự sính danh/háo danh, sự hoành tráng hóa, thương mại hóa, sân khấu hóa, thế tục hóa, hành chính hóa… đối với các di sản sau khi có “danh hiệu”. Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã xác định quan điểm: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội” và xây dựng nền văn hóa “tiên 2 tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” [94]. Ở phương diện khác, di sản văn hóa hiện nay đã trở thành một nguồn lực phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Thực tế cho thấy rất nhiều các di sản “có danh hiệu” đã có cách quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả, trở thành di sản có “thương hiệu”, tự tạo được sức hấp dẫn du khách và công chúng.
Để văn hoá thực sự đi sâu vào cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng đời sống của người dân đồng thời gìn giữ được những giá trị, sáng tạo tinh hoa - hệ thống DSVH của các thế hệ đi trước trao truyền lại, công tác quản lý văn hoá đóng vai trò hết sức quan trọng. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một trong các DSVHPVT được UNESCO ghi vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Tuy nhiên, trong hệ thống các DSVHPVT của Việt Nam, đây là một di sản có tính đặc biệt, thể hiện ở mấy điểm cơ bản sau: - Di sản có nhiều hợp phần đa dạng với lịch sử hình thành lâu đời và sự tích hợp cao nhiều giá trị trong đời sống văn hóa tinh thần của dân tộc Việt Nam; - Chủ thể “cộng đồng” của di sản có sự khác biệt so với các DSVHPVT khác, đó là “cộng đồng quốc gia - dân tộc” với sự đa dạng về thành phần và phạm vi lan tỏa rộng. - Quá trình di sản hóa diễn ra sớm với vai trò của nhiều BLQ (cộng đồng, nhà nước, tầng lớp trí thức, doanh nghiệp, tổ chức.
) và có sự thay đổi về thành phần, đặc điểm, lợi ích và trách nhiệm của các BLQ qua quá trình di sản hóa. Hiện nay, công tác quản lý di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đang phải đối mặt với rất nhiều vấn đề ở nhiều góc độ, trong đó, phần nhiều có nguyên do từ mối quan hệ giữa các đối tượng liên quan đến Di sản. Ở một bình diện khác, việc được UNESCO ghi danh cũng khiến cho Di sản được đặt trong mối quan tâm ngày càng sâu rộng hơn của nhiều thành phần trong cộng đồng xã hội. Các nhà nghiên cứu nhận thấy những hệ lụy tiêu cực của vấn đề gắn danh hiệu cho di sản.
Cộng đồng và các BLQ mới như doanh nghiệp, du khách, truyền thông… có nhiều phản ứng và kỳ vọng khác nhau về việc di sản được ghi danh. Nhà nước cũng gặp nhiều khó khăn trong công tác quản lý di sản do những điều 3 kiện khách quan về bối cảnh xã hội tác động đến không gian, chủ thể cũng như nhiều thực hành tín ngưỡng, do những yêu cầu khai thác di sản và phát triển kinh tế, xã hội. Việc tìm ra một mô hình quản lý cũng như những giải pháp bảo vệ, phát huy phù hợp với đặc thù của di sản là một yêu cầu cấp thiết. Bởi những lý do nêu trên, NCS lựa chọn vấn đề Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan làm đề tài luận án của mình với mong muốn đóng góp một nghiên cứu mang tính ứng dụng cho công tác quản lý DSVHPVT, đặc biệt là các DSVHPVT được UNESCO ghi danh.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ và vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa; trên cơ sở đó đưa ra giải pháp phù hợp trong công tác bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu: (1) Tổng quan lý thuyết, các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, về vấn đề di sản hóa và các bên liên quan; xây dựng cơ sở lý luận cho luận án; (2) Phân tích, luận giải quá trình di sản hoá Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ trong lịch sử với sự vận động về giá trị của Di sản và mục đích di sản hóa; (3) Nhìn nhận vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ và những vấn đề về bảo vệ, phát huy Di sản sau khi được UNESCO ghi danh thông qua các khảo sát một số trường hợp cụ thể; (4) Đưa ra những giải pháp nhằm bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ từ góc nhìn các bên liên quan, đặc biệt là giải pháp xây dựng mô hình quản lý tham gia và đánh giá một số thử nghiệm mô hình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu 4 Luận án nghiên cứu vấn đề di sản hoá tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ từ góc nhìn các bên liên quan. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ theo các phân đoạn thời gian dưới quan điểm di sản hóa và lý thuyết các bên liên quan. Về không gian: Luận án tiến hành khảo sát, nghiên cứu thực tiễn các hợp phần di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trên địa bàn tỉnh Phú Thọ trên cơ sở lựa chọn một số đối tượng tiêu biểu là các cơ sở thờ cúng Hùng Vương, lễ hội, địa bàn cụ thể. Trong một số phân tích, phạm vi không gian có thể mở rộng đến một số cơ sở thực hành Tín ngưỡng trên địa bàn trong và ngoài nước để làm minh chứng về giá trị, phạm vi lan tỏa và các vấn đề đặt ra đối với di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương qua quá trình di sản hóa.
Về thời gian: Luận án tổng hợp, kế thừa các kết quả nghiên cứu đi trước có liên quan tới đề tài cho tới năm 2021 và sử dụng các kết quả nghiên cứu thực địa từ năm 2015 đến năm 2022. Các nội dung đánh giá cũng như những đề xuất về giải pháp của luận án có thể sử dụng trong giai đoạn tiếp theo (tới năm 2030) theo tầm nhìn của ngành VH,TT&DL nói chung và định hướng phát triển của địa phương nói riêng. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu Câu hỏi nghiên cứu 1: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá như thế nào? Giả thuyết: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá lâu đời từ nhiều thế kỉ gắn với hệ thống các giá trị đặc thù đối với cộng đồng quốc gia - dân tộc. Câu hỏi nghiên cứu 2: Vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương? Giả thuyết: Vai trò của các bên liên quan đối với di sản có sự vận động theo giá trị, lợi ích từ di sản và nhu cầu, trách nhiệm của mỗi bên đối với di sản.
Câu hỏi nghiên cứu 3: Giải pháp phù hợp trong việc bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ giai đoạn hiện nay? Giả thuyết: Các 5 giải pháp hướng tới sự hài hòa mối quan hệ và vai trò các bên liên quan là một lựa chọn phù hợp đối với công tác bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ trong giai đoạn hiện nay. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện được các nhiệm vụ nghiên cứu như đã nêu, luận án sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa học, xã hội học, dân tộc học và quản lý văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-quan-ly-van-hoa-di-san-tin-nguong-tho-cung-hung-vuong-phu-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích quản lý văn hóa di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng hùng vương ở Phú Thọ, dựa trên lý thuyết các bên liên quan."
Luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án quản lý văn hóa di sản thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.