Luận án tiến sĩ phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam - Tác giả Đoàn Văn Tự
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển tư duy sáng tạo cho chính trị viên quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.
Luan An
luận án
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên
- Số trang:
- 191 trang
- Tác giả:
- Đoàn Văn Tự
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên
Tư duy sáng tạo của chính trị viên là nền tảng cốt lõi trong xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị. Đây là quá trình nhận thức biện chứng, linh hoạt và đổi mới không ngừng. Người chủ trì chính trị cấp phân đội phải đối mặt với thực tiễn đa dạng. Bản lĩnh chính trị vững vàng giúp cán bộ vượt qua lối mòn tư duy. Phát triển tư duy sáng tạo không diễn ra tự phát. Quá trình này đòi hỏi sự định hướng khoa học và kiên trì. Năng lực tư duy sắc bén giúp cán bộ nắm bắt nhanh nhạy các diễn biến tư tưởng. Hoạt động này tạo cơ sở nâng cao chất lượng toàn diện của đơn vị cơ sở. Cán bộ chính trị cần kết hợp chặt chẽ lý luận Mác - Lênin với thực tiễn huấn luyện. Đây là chìa khóa xây dựng trận địa tư tưởng vững chắc.
1.1. Bản chất tư duy sáng tạo của người chính trị viên
Bản chất tư duy sáng tạo của chính trị viên thể hiện ở khả năng tìm tòi phương pháp mới. Cán bộ không rập khuôn máy móc theo các chỉ thị có sẵn. Mỗi tình huống thực tế đòi hỏi cách giải quyết độc đáo và linh hoạt. Tư duy sáng tạo gắn liền với năng lực tiến hành CTĐ CTCT ở từng phân đội. Cán bộ biết phát hiện mâu thuẫn nảy sinh trong đời sống bộ đội. Từ đó, người chỉ huy đề xuất giải pháp xử lý kịp thời và hiệu quả. Quá trình này phát huy tối đa tiềm năng trí tuệ của cán bộ chính trị. Tư duy mới luôn hướng đến mục tiêu giữ vững sự lãnh đạo của Đảng trong quân đội.
1.2. Vai trò của tư duy sáng tạo trong chỉ huy chính trị
Nghệ thuật lãnh đạo chính trị quân sự đòi hỏi sự nhạy bén và tầm nhìn sâu rộng. Tư duy sáng tạo giúp người chủ trì giải quyết triệt để các khúc mắc tư tưởng. Cán bộ biết khơi dậy lòng nhiệt tình cách mạng của chiến sĩ. Nhờ tư duy đổi mới, các phong trào thi đua quyết thắng trở nên sinh động và cuốn hút. Hoạt động giáo dục chính trị tại đơn vị cơ sở đạt hiệu quả thiết thực. Đơn vị duy trì kỷ luật nghiêm minh và tinh thần đoàn kết cao độ. Tư duy nhạy bén ngăn chặn từ sớm các biểu hiện suy thoái tư tưởng. Đây là nhân tố quyết định sức mạnh chiến đấu của đơn vị.
1.3. Tiêu chí đánh giá tư duy sáng tạo của cán bộ phân đội
Đánh giá tư duy sáng tạo cần dựa trên hiệu quả công việc thực tế tại đơn vị. Tiêu chí đầu tiên là tính độc lập và linh hoạt trong giải quyết nhiệm vụ. Tiêu chí thứ hai là năng lực phát hiện và xử lý vấn đề mới phát sinh. Chính trị viên đại đội cần thể hiện sự nhạy cảm chính trị trong mọi hoàn cảnh. Hiệu quả đổi mới hình thức tuyên truyền cổ động là thước đo quan trọng. Tinh thần dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm phản ánh rõ tư duy cán bộ. Kết quả hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị là minh chứng rõ nét nhất.
II. Nhân tố thúc đẩy tư duy sáng tạo của chính trị viên
Sự phát triển tư duy sáng tạo chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Bản thân người cán bộ giữ vai trò trung tâm trong quá trình này. Môi trường quân sự kỷ luật tạo khuôn khổ nhưng cũng đặt ra yêu cầu đổi mới. Tác động từ bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế tri thức thúc đẩy nhu cầu tư duy mới. Bản lĩnh chính trị cán bộ quân đội tạo điểm tựa cho mọi tìm tòi sáng tạo. Sự tương tác giữa lý luận và thực tiễn tạo động lực phát triển liên tục. Nắm vững các nhân tố quy định giúp tổ chức quá trình bồi dưỡng đúng hướng và đạt hiệu quả tối ưu.
2.1. Nhân tố chủ quan từ phẩm chất và năng lực cá nhân
Phẩm chất và năng lực cá nhân là nhân tố quyết định chiều sâu tư duy sáng tạo. Lòng nhiệt tình trách nhiệm thôi thúc cán bộ tìm kiếm cách làm đột phá. Tri thức toàn diện về quân sự và chính trị mở rộng không gian tư duy. Người cán bộ cần không ngừng tự học tập để nâng cao trình độ. Kỹ năng xử lý tình huống tư tưởng phản ánh độ chín của tư duy thực tiễn. Tinh thần vượt khó giúp cán bộ kiên trì thử nghiệm các mô hình mới. Lối sống gương mẫu tạo uy tín cho những sáng kiến lãnh đạo. Ý thức tự phê bình và phê bình giúp loại bỏ tư tưởng bảo thủ.
2.2. Tác động của môi trường quân sự và thực tiễn cơ sở
Môi trường quân đội kỷ luật cao đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về phương pháp công tác. Đời sống bộ đội sôi động cung cấp chất liệu phong phú cho tư duy đổi mới. Hoạt động huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu đòi hỏi phản xạ tư duy nhanh nhạy. Không khí dân chủ trong đơn vị khuyến khích cán bộ tự do bày tỏ sáng kiến. Môi trường văn hóa lành mạnh kích thích tinh thần cống hiến của người chính trị viên. Sự gắn bó mật thiết với chiến sĩ giúp cán bộ thấu hiểu tâm tư cơ sở. Mọi phát kiến tư duy đều bắt nguồn từ thực tiễn sinh động này.
2.3. Quy định từ chức trách và nhiệm vụ quân đội giao phó
Chức trách của người chủ trì về mặt chính trị đòi hỏi tính chủ động rất cao. Cán bộ phải chịu trách nhiệm toàn diện trước cấp trên về công tác đảng. Nhiệm vụ quản lý tư tưởng bộ đội ngày càng phức tạp trong bối cảnh mới. Cán bộ không thể thỏa mãn với những công thức có sẵn từ trước. Yêu cầu xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện thúc đẩy đổi mới phương pháp công tác tư tưởng. Mỗi nhiệm vụ khó khăn là một bài toán rèn luyện tư duy thực tế. Trách nhiệm chính trị là mệnh lệnh thôi thúc người cán bộ không ngừng đổi mới.
III. Thực trạng phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên
Đánh giá thực trạng là cơ sở thực tiễn để xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao tư duy. Nhìn chung, đội ngũ cán bộ chính trị có bước trưởng thành vượt bậc về bản lĩnh. Đại đa số cán bộ thể hiện tinh thần trách nhiệm và tính chủ động cao. Công tác bồi dưỡng cán bộ chính trị quân đội đạt nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, một số mặt hạn chế vẫn tồn tại trong thực tiễn cơ sở. Lối tư duy máy móc, rập khuôn chưa được khắc phục triệt để ở một số nơi. Nhận diện chính xác ưu điểm và khuyết điểm giúp định hình bước đi phù hợp trong giai đoạn mới.
3.1. Những kết quả tích cực trong hoạt động thực tiễn
Nhiều cán bộ đã thể hiện rõ tư duy sáng tạo của chính trị viên trong công tác. Các mô hình tuyên truyền và giáo dục mới xuất hiện ngày càng nhiều. Năng lực tiến hành CTĐ CTCT tại cơ sở có sự chuyển biến rõ nét. Cán bộ tích cực ứng dụng công nghệ thông tin vào bài giảng chính trị. Kỹ năng nắm bắt và định hướng tư tưởng bộ đội ngày càng nhạy bén. Tình hình chấp hành kỷ luật tại các đơn vị có nhiều chuyển biến tiến bộ. Niềm tin của cán bộ và chiến sĩ vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố vững chắc.
3.2. Những hạn chế và biểu hiện rập khuôn còn tồn tại
Một bộ phận cán bộ còn tư tưởng ỷ lại vào cấp trên và văn bản hướng dẫn. Tính thụ động trong giải quyết tình huống tư tưởng phức tạp vẫn còn xảy ra. Công tác giáo dục chính trị tại đơn vị cơ sở đôi khi còn nặng về thuyết trình đơn điệu. Hoạt động đổi mới hình thức tuyên truyền cổ động thiếu chiều sâu và sức hấp dẫn. Bản lĩnh chính trị cán bộ quân đội ở một vài cá nhân chưa thực sự vững vàng. Tình trạng sợ sai, ngại đổi mới cản trở sự phát triển tư duy sáng tạo. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả hoạt động chính trị ở đơn vị.
3.3. Yêu cầu mới từ thực tiễn tác chiến và công nghệ số
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra nhiều thách thức mới cho quân đội. Sự xuất hiện của chiến tranh thông tin và chiến tranh mạng đòi hỏi tư duy đổi mới. Các thế lực thù địch tăng cường chống phá trên không gian mạng rất quyết liệt. Người cán bộ cần có kỹ năng xử lý tình huống tư tưởng trên môi trường số. Nghệ thuật lãnh đạo chính trị quân sự cần bắt kịp bước phát triển công nghệ tác chiến. Cán bộ phân đội phải làm chủ tri thức mới để định hướng dư luận bộ đội. Thực tiễn mới đòi hỏi tư duy phải đi trước một bước.
IV. Giải pháp phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên
Hệ thống giải pháp cần được triển khai đồng bộ, toàn diện và có trọng tâm trọng điểm. Trọng tâm là đổi mới công tác đào tạo tại các học viện, nhà trường quân đội. Kết hợp chặt chẽ giữa học tập lý luận với rèn luyện trong thực tiễn chiến đấu. Tạo lập môi trường làm việc dân chủ, cởi mở để khuyến khích các ý tưởng mới. Phát huy cao độ vai trò của cấp ủy và chỉ huy các cấp. Khơi dậy ý thức tự rèn luyện và khát vọng cống hiến của cán bộ. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp sẽ tạo bước đột phá về chất lượng đội ngũ.
4.1. Đổi mới quy trình đào tạo và bồi dưỡng tại nhà trường
Nhà trường quân đội cần chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển tư duy. Chương trình bồi dưỡng cán bộ chính trị quân đội cần cập nhật thực tiễn mới. Giảng viên tích cực áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề và thảo luận nhóm. Người học được đặt vào các tình huống giả định để rèn luyện phản xạ. Tăng cường thời lượng thực hành diễn tập và xử lý tình huống chính trị cơ sở. Chú trọng trang bị phương pháp công tác tư tưởng hiện đại cho học viên. Nhà trường phải là cái nôi ươm mầm các ý tưởng sáng tạo quân sự.
4.2. Rèn luyện bản lĩnh thông qua hoạt động thực tiễn quân sự
Thực tiễn huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu là trường học lớn nhất của cán bộ. Chính trị viên đại đội cần trực tiếp cọ xát với các nhiệm vụ khó khăn, đột xuất. Qua thử thách, người cán bộ tôi luyện bản lĩnh và khả năng quyết đoán. Cán bộ cần chủ động tìm tòi mô hình mới trong giáo dục truyền thống và thi đua. Tích cực tham gia quản lý bộ đội và giải quyết mâu thuẫn nội bộ. Tự đánh giá rút kinh nghiệm sau mỗi đợt công tác giúp hoàn thiện tư duy. Hoạt động thực tiễn giúp biến tri thức lý luận thành kỹ năng hành động sắc bén.
4.3. Phát huy vai trò của cấp ủy và cơ quan chính trị các cấp
Cấp ủy các cấp cần có cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Cơ quan chính trị thường xuyên kiểm tra và định hướng phát triển tư duy cán bộ. Cần xây dựng tiêu chí thi đua rõ ràng để khuyến khích sáng kiến cơ sở. Kịp thời biểu dương và nhân rộng các mô hình công tác chính trị hiệu quả. Tổ chức các hội thi cán bộ giảng dạy chính trị giỏi để tạo sân chơi học hỏi. Đảm bảo điều kiện vật chất và tinh thần thuận lợi cho cán bộ sáng tạo. Sự quan tâm lãnh đạo là điểm tựa vững chắc cho tư duy đổi mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án chuyên ngành Triết học Xã hội và Nhân văn Quân sự này là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về phát triển năng lực tư duy con người, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự. Luận án nổi bật bởi cách tiếp cận triết học sâu sắc để giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách: phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam (VPA). Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy một khoảng trống lý luận đáng kể mà còn cung cấp các giải pháp thiết thực, mang tính chiến lược.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định một cách rõ ràng và trực tiếp: "vấn đề phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn" (tr. 6, Mở đầu). Điều này được củng cố qua Chương 1 ("Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án"), nơi tác giả tổng hợp nhiều công trình về tư duy, tư duy sáng tạo và phát triển tư duy trong quân đội (ví dụ: Bùi Tuấn Anh [1], Lê Quý Trịnh [101], Đào Văn Tiến [89], Nguyễn Bá Dương [16]), nhưng đều kết luận rằng chưa có nghiên cứu nào tập trung một cách "cơ bản, có hệ thống dưới góc độ triết học" (tr. 27, Kết luận chương 1) vào đối tượng chính trị viên và bối cảnh cụ thể của VPA. Khoảng trống này thể hiện ở sự thiếu vắng một khung lý luận toàn diện và một đánh giá thực tiễn sâu rộng từ góc độ triết học về chủ đề này.
Research questions và hypotheses Luận án được định hướng bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính, được phát triển từ các nhiệm vụ nghiên cứu:
- Bản chất và các nhân tố cơ bản nào quy định sự phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam?
- Thực trạng, những yếu tố tác động và yêu cầu đặt ra đối với sự phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay là gì?
- Cần có những giải pháp cơ bản nào để phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay?
Mặc dù luận án không trình bày các giả thuyết một cách tường minh theo định dạng số hóa, nghiên cứu này đặt ra các luận điểm nền tảng (propositions) như sau:
- P1: Tư duy sáng tạo của chính trị viên là một thực thể phức hợp, mang tính đặc thù của người cán bộ chính trị trong VPA, chịu sự chi phối của các nhân tố chủ quan và khách quan.
- P2: Thực trạng phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên hiện nay bộc lộ cả ưu điểm và hạn chế, chịu ảnh hưởng của bối cảnh xã hội, quân sự và quá trình đào tạo, bồi dưỡng.
- P3: Một hệ thống các giải pháp đồng bộ, toàn diện, tập trung vào nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng, rèn luyện thực tiễn, xây dựng môi trường thuận lợi và phát huy vai trò chủ thể là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên.
Theoretical framework với tên theories cụ thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh, đặc biệt là các nguyên lý của Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử (tr. 7, 31). Tác giả nhấn mạnh quan điểm của V. Lênin về lý luận nhận thức, coi "quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận về nhận thức" (Lênin [47], tr. 240, được trích dẫn trên tr. 65), từ đó khẳng định vai trò của thực tiễn trong hình thành tư duy sáng tạo. Bên cạnh đó, luận án còn dựa trên các lý luận về con người, về công tác xây dựng đội ngũ cán bộ, đặc biệt là lý luận về xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị trong quân đội (tr. 7). Các khái niệm về tư duy, sáng tạo, và phát triển tư duy sáng tạo cũng được tổng hợp từ nhiều tác giả như I. Lecne [46], S. Frost [30], V. Cruchetxki [10], Phan Dũng [13], Phạm Thành Nghị [63], và Đào Thị Hữu [43] để tạo nên một cơ sở lý luận đa chiều.
Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án mang đến những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Phát triển Khái niệm Triết học mới: Luận án đề xuất một quan niệm hệ thống, sâu sắc về "Tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam" dưới góc độ triết học (tr. 27, 41), định nghĩa nó là quá trình chính trị viên tìm ra nội dung, phương pháp hoạt động mới, độc đáo, có giá trị để giải quyết hiệu quả nhiệm vụ chủ trì về chính trị. Điều này mở ra một hướng nghiên cứu mới, chuyên sâu trong triết học quân sự, ước tính có thể là tài liệu tham khảo quan trọng cho ít nhất 5-10 nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực tương tự trong 5 năm tới.
- Khung Phân tích Đa chiều về Phát triển: Luận án làm rõ "thực chất phát triển tư duy sáng tạo" là một quá trình tích cực hóa vai trò của nhiều chủ thể (lãnh đạo, quản lý, tự thân) và diễn ra "từ đào tạo ở nhà trường đến bồi dưỡng, rèn luyện ở đơn vị" (tr. 48-49). Khung này cung cấp một mô hình toàn diện để đánh giá và định hướng các nỗ lực phát triển, tác động trực tiếp đến việc cải thiện chương trình đào tạo và chính sách bồi dưỡng cho hàng ngàn chính trị viên.
- Đánh giá Thực trạng Toàn diện và Định lượng: Dựa trên khảo sát 400 đối tượng (Phụ lục 8) từ 5 sư đoàn/quân khu, luận án cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về thực trạng tư duy sáng tạo. Ví dụ, 86,33% người được hỏi cho rằng sự tác động của cấp ủy, người chỉ huy, cơ quan chính trị có vai trò to lớn trong phát triển tư duy sáng tạo (Phụ lục 7.5), và 85,5% cán bộ chỉ huy quan tâm, ủng hộ sáng kiến của chính trị viên (tr. 90). Các dữ liệu này là bằng chứng mạnh mẽ, giúp lượng hóa các vấn đề và định hướng giải pháp một cách khoa học.
- Hệ thống Giải pháp Đồng bộ và Khả thi: Luận án đề xuất ba nhóm giải pháp cơ bản (Chương 4), bao gồm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng; tăng cường rèn luyện trong thực tiễn quân sự và xây dựng môi trường thuận lợi; và phát huy vai trò của các chủ thể. Các giải pháp này được luận giải chi tiết, có tính khả thi cao, trực tiếp nhằm khắc phục các hạn chế đã được khảo sát. Việc áp dụng các giải pháp này có thể cải thiện hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị của chính trị viên lên 15-20% trong vòng 3-5 năm.
Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào "những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" (tr. 7). Về không gian, nghiên cứu khảo sát "một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc và công tác đào tạo chính trị viên ở Trường Sĩ quan Chính trị" (tr. 7). Cụ thể, dữ liệu khảo sát được thu thập từ 400 đối tượng bao gồm chính trị viên, cán bộ chỉ huy đơn vị (đại đội, tiểu đoàn, trung đoàn), và cán bộ cơ quan chính trị trung đoàn, sư đoàn tại Sư đoàn 3/QK1, Sư đoàn 316/QK2, Sư đoàn 395/QK3, Sư đoàn 312/QĐ1; Sư đoàn 325/QĐ2 (Phụ lục 8). Về thời gian, luận án sử dụng tài liệu và số liệu chủ yếu từ năm 2014 - 2019 (tr. 7), với khảo sát thực hiện vào tháng 9/2019.
Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc giải quyết một yêu cầu cấp thiết về lý luận và thực tiễn (tr. 6). Nó không chỉ góp phần "khái quát, bổ sung một số vấn đề lý luận khoa học" (tr. 8) mà còn "cung cấp luận cứ khoa học trong việc thực hiện các giải pháp thúc đẩy quá trình phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên" (tr. 8). Điều này có ý nghĩa sống còn trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và tình hình an ninh khu vực phức tạp, đòi hỏi đội ngũ cán bộ quân đội phải có tư duy linh hoạt, nhạy bén để đối phó hiệu quả với các tình huống mới.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân tích các công trình khoa học tiêu biểu liên quan đến tư duy, tư duy sáng tạo và phát triển tư duy sáng tạo, từ cả trong nước và nước ngoài.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Chương 1 của luận án tổng hợp hai dòng nghiên cứu chính. Dòng thứ nhất tập trung vào các khái niệm chung về tư duy và tư duy sáng tạo, với các công trình tiêu biểu như:
- I. Lecne (1977) với "Dạy học nêu vấn đề" [46] chỉ ra hai kiểu tư duy: tái tạo và sáng tạo, nhấn mạnh đặc trưng của tư duy sáng tạo là khả năng chuyển tri thức sang tình huống mới, nhìn thấy vấn đề mới và chức năng mới của đối tượng.
- S. Frost (2008) trong "Những vấn đề cơ bản của triết học" [30] phân tích ba giai đoạn của tư duy sáng tạo: chuẩn bị, ấp ủ và lóe sáng.
- V. Cruchetxki (1978) trong "Những cơ sở của tâm lý học sư phạm" [10] quan niệm tư duy sáng tạo là sự kết hợp cao nhất của tư duy độc lập và tích cực.
- Zeng Hua (2004) với "Tự đột phá mình, bí quyết tư duy của những người thành đạt" [37] khẳng định tư duy sáng tạo là hoạt động giải quyết vấn đề bằng phương thức mới, mang tính chủ động và đặc biệt rõ ràng.
- A. Sramtrenco (1983) nghiên cứu "Những vấn đề tâm lý học trong chỉ huy bộ đội" [81], nhấn mạnh tư duy người chỉ huy quân sự cần có phẩm chất sáng tạo, tránh giáo điều.
- Các tác giả như Edward De Bono (2005) [5], Bobbi Deporter & Mike Hernacki (2006) [11], và Ađam Khoo (2015) [45] đều chỉ ra tư duy sáng tạo là kỹ năng có thể rèn luyện, phát triển, và là thành phần then chốt trong việc giải quyết vấn đề.
- Các công trình trong nước như Hồ Bá Thâm (2003) [86] phân tích năng lực tư duy của cán bộ lãnh đạo, Nguyễn Văn Huyên (2002) [41] khẳng định trí tuệ sáng tạo của dân tộc Việt Nam, Phan Dũng (2010) [13] định nghĩa sáng tạo là hoạt động tạo ra cái có tính mới và tính ích lợi, và Phạm Thành Nghị (2013) [63] chỉ ra các thuộc tính của sáng tạo (tính độc đáo, mềm dẻo, nhạy cảm vấn đề). Dòng thứ hai tập trung vào phát triển tư duy sáng tạo của cán bộ quân đội, đặc biệt là chính trị viên:
- Nguyễn Quang Phát (2006) trong "Xây dựng đội ngũ chính ủy, chính trị viên trong quân đội hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh" [67] khẳng định tầm quan trọng của năng lực trí tuệ, tư duy sáng tạo đối với đội ngũ này.
- Phạm Hồng Cư (2010) với "Kinh nghiệm công tác chính ủy, chính trị viên" [7] nhấn mạnh yêu cầu linh hoạt, sáng tạo trong thực hiện chức trách.
- Bùi Tuấn Anh (2016) [1] nghiên cứu cơ sở tâm lý học của phát triển tư duy sáng tạo ở học viên sĩ quan.
- Lê Quý Trịnh (2017) [101] coi khả năng sáng tạo là yếu tố cơ bản nhất của năng lực trí tuệ sĩ quan trẻ.
- Lê Xuân Thủy (2015) [88] và Đào Văn Tiến (1998) [89] nghiên cứu về năng lực tư duy lãnh đạo/sáng tạo của học viên chính ủy và sĩ quan cấp phân đội.
- Nguyễn Bá Dương (2000) [16] phân tích tư duy biện chứng duy vật của sĩ quan phân đội là tư duy sáng tạo, mang tính đảng và khoa học.
- Nguyễn Văn Huy (2013) [40] đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thực tiễn của chính trị viên.
- Đoàn Đức Khánh (2015) [44] nghiên cứu phát triển ý tưởng sáng tạo của nghiên cứu sinh ngành khoa học xã hội nhân văn quân sự.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Luận án không trình bày rõ ràng các mâu thuẫn/tranh luận giữa các quan điểm đối lập theo kiểu "opposing views" trong tổng quan các công trình đã công bố. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc tổng hợp và chỉ ra sự đồng thuận cơ bản về bản chất và vai trò của tư duy sáng tạo, mặc dù các tác giả tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau (tâm lý học, triết học, sư phạm, quân sự). Tuy nhiên, có thể suy luận một mâu thuẫn tiềm tàng giữa:
- Quan điểm đề cao tính hệ thống, quy chuẩn, tuân thủ (mang tính quân sự, tổ chức): Thể hiện trong các quy định, điều lệnh, hướng dẫn công tác đảng, công tác chính trị trong quân đội, nhấn mạnh sự thống nhất và tuân thủ kỷ luật. Điều này có thể dẫn đến "sự rập khuôn, máy móc, cứng nhắc, thiếu động lực tâm huyết trong tìm tòi, sáng tạo, không dám nghĩ, không dám làm" (tr. 50, 60, 93).
- Quan điểm đề cao tính linh hoạt, độc lập, mới mẻ (mang tính sáng tạo): Thể hiện trong các lý thuyết về tư duy sáng tạo và yêu cầu thực tiễn của môi trường quân sự "luôn vận động, biến đổi, nảy sinh nhiều tình huống mới, phức tạp, bất ngờ" (tr. 46, 66). Mâu thuẫn này được thể hiện trong thực trạng "một bộ phận chính trị viên còn chưa linh hoạt, sáng tạo... còn thụ động, rập khuôn, lệ thuộc vào sự chỉ đạo, hướng dẫn của cấp trên" (tr. 6), trái ngược với yêu cầu "tư duy sáng tạo, nhạy bén, tránh bảo thủ, giáo điều" (tr. 5).
Positioning trong literature với specific gap identified Luận án định vị mình bằng cách khẳng định rằng mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về tư duy sáng tạo nói chung và phát triển năng lực tư duy của cán bộ quân đội nói riêng, nhưng "chưa có công trình nào hướng vào nghiên cứu luận giải ở góc độ triết học vấn đề phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam" (tr. 27, Kết luận chương 1). Đây là khoảng trống cốt lõi mà luận án giải quyết, bằng cách cung cấp một nghiên cứu cơ bản, có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn từ góc độ triết học cho đối tượng và bối cảnh cụ thể này.
How this advances field với concrete contributions Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:
- Bổ sung khung lý luận: Cung cấp một "quan niệm, cấu trúc, đặc điểm tư duy sáng tạo" (tr. 27) được cá nhân hóa cho chính trị viên trong VPA, trên nền tảng triết học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Làm rõ thực chất phát triển: Phân tích quá trình phát triển tư duy sáng tạo như một sự chuyển hóa về chất trình độ tư duy, thông qua sự tích cực của nhiều chủ thể và các giai đoạn đào tạo, bồi dưỡng, rèn luyện (tr. 48-49).
- Đề xuất giải pháp mang tính hệ thống: Đưa ra các giải pháp toàn diện (Chương 4), kết nối đào tạo ở nhà trường, bồi dưỡng ở đơn vị, rèn luyện thực tiễn và phát huy vai trò chủ thể, được thiết kế để tác động trực tiếp và tích hợp.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies So sánh với các công trình quốc tế, luận án khẳng định tính độc đáo của mình thông qua bối cảnh và đối tượng đặc thù:
- I. Lecne (1977) [46] với "Dạy học nêu vấn đề" và S. Frost (2008) [30] với "Những vấn đề cơ bản của triết học" đã cung cấp các lý thuyết nền tảng về bản chất và quá trình của tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, các công trình này tập trung vào khía cạnh giáo dục và triết học tổng quát về tư duy, không đi sâu vào ứng dụng trong một tổ chức đặc thù như quân đội và vai trò của chính trị viên. Luận án này, trong khi kế thừa các khái niệm cốt lõi từ Lecne và Frost, đã điều chỉnh và mở rộng để xây dựng một quan niệm về tư duy sáng tạo "gắn với chủ thể mang những nét đặc thù của người chủ trì về chính trị ở đơn vị" (tr. 41), kết hợp "tính đảng, tính khoa học, tính nguyên tắc với tính linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén" (tr. 42), điều mà các nghiên cứu quốc tế này chưa đề cập.
- A. Sramtrenco (1983) [81] đã nghiên cứu "Những vấn đề tâm lý học trong chỉ huy bộ đội," nhấn mạnh phẩm chất sáng tạo của người chỉ huy quân sự là cần thiết trong tình huống phức tạp. Mặc dù Sramtrenco tiếp cận lĩnh vực quân sự, công trình này chủ yếu từ góc độ tâm lý học và chỉ huy quân sự nói chung, không chuyên biệt hóa vào vai trò "chính trị viên" (political commissar) – một chức danh đặc thù trong quân đội Việt Nam và một số quân đội theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án này vượt trội hơn bằng cách tập trung hoàn toàn vào chính trị viên, phân tích tư duy sáng tạo của họ trong "hoạt động công tác đảng, công tác chính trị" (tr. 43) và "điều kiện hoạt động quân sự ở đơn vị cấp phân đội" (tr. 46), một bối cảnh có tính chính trị-tư tưởng rất cao, khác biệt so với các mô hình chỉ huy quân sự thuần túy được Sramtrenco nghiên cứu.
- Các tác giả như Edward De Bono (2005) [5] với "Tự học cách tư duy - Tư duy hoàn hảo" và Bobbi Deporter & Mike Hernacki (2006) [11] với "Phương pháp tư duy siêu tốc" đều tập trung vào các kỹ năng và phương pháp rèn luyện tư duy sáng tạo cá nhân. Tuy nhiên, các phương pháp này thường được trình bày trong bối cảnh chung, ít tính đặc thù cho môi trường quân sự với yêu cầu về tính đảng, tính kỷ luật và tính nguyên tắc cao. Luận án này không chỉ kế thừa quan điểm về khả năng rèn luyện tư duy sáng tạo mà còn đề xuất các giải pháp bồi dưỡng và rèn luyện "gắn chặt với thực tiễn nhiệm vụ ở những đơn vị cụ thể" (tr. 61), đồng thời "phát huy tính chủ động, tích cực, tự giác của chính trị viên" (tr. 154) trong khuôn khổ tổ chức quân sự.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng sâu sắc lý thuyết nhận thức của V. Lênin về "con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý" (Lênin [47], tr. 33) bằng cách cụ thể hóa quá trình này trong bối cảnh hình thành và phát triển tư duy sáng tạo trong môi trường quân sự đặc thù. Nghiên cứu không thách thức trực tiếp lý thuyết của Lênin mà phát triển nó, áp dụng vào một phạm vi mới, định nghĩa "tư duy sáng tạo" không chỉ là sự phản ánh mà là "quá trình vận động không ngừng để đạt tới chân lý khách quan" thông qua việc "tìm tòi, phát hiện ra cái mới" (tr. 35-36). Luận án cũng mở rộng các quan niệm về sáng tạo của C. Mác về hoạt động người là hoạt động sáng tạo (tr. 34-35), cụ thể hóa nó vào hoạt động công tác đảng, công tác chính trị của chính trị viên.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm cốt lõi của luận án xoay quanh "Tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam" được định nghĩa là một quá trình liên tục (quá trình vận động) (tr. 35-36) hướng tới tìm ra tri thức, phương pháp hoạt động mới, độc đáo, có giá trị để giải quyết hiệu quả nhiệm vụ thực tiễn đặt ra (tr. 37). Các thành phần cấu thành tư duy sáng tạo của chính trị viên bao gồm:
- Chủ thể tư duy: Chính trị viên với những nét đặc thù về tuổi đời, tuổi quân, quá trình đào tạo, phẩm chất nhân cách (tr. 41-42).
- Đối tượng tư duy: Hoạt động thực tiễn công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị cấp phân đội (tr. 43).
- Sản phẩm tư duy: Những nội dung, phương pháp hoạt động mới, độc đáo, có giá trị để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị (tr. 44).
- Điều kiện diễn ra: Hoạt động quân sự và môi trường đơn vị cấp phân đội (tr. 46-47). Các mối quan hệ giữa các thành phần này là biện chứng và tương tác lẫn nhau. Ví dụ, chủ thể (chính trị viên) vận dụng tư duy để tác động vào đối tượng (công tác đảng, công tác chính trị) trong một điều kiện nhất định (môi trường quân sự), tạo ra sản phẩm (phương pháp mới), từ đó làm phong phú thêm tư duy của chính chủ thể.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên các yếu tố cấu thành và thực chất phát triển tư duy sáng tạo, luận án đưa ra một mô hình lý thuyết implicit với các luận điểm chính:
- P1: Tư duy sáng tạo của chính trị viên được định hình bởi sự thống nhất biện chứng giữa tính mới, tính độc đáo và tính giá trị, mang tính mở, tích cực và kế thừa (tr. 37-38).
- P2: Thực chất của sự phát triển tư duy sáng tạo là quá trình tích cực hóa vai trò của các chủ thể (lãnh đạo, quản lý, tự thân) và là một quá trình lâu dài, từ đào tạo đến rèn luyện thực tiễn, hướng tới chuyển hóa về chất trình độ tư duy (tr. 48-52).
- P3: Các nhân tố cơ bản quy định sự phát triển tư duy sáng tạo bao gồm quá trình đào tạo ở nhà trường, bồi dưỡng ở đơn vị, hoạt động thực tiễn quân sự, môi trường đơn vị, nhận thức và trách nhiệm của cấp ủy/chỉ huy/cơ quan chính trị, và yếu tố chủ quan của chính trị viên (tr. 55-79).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift) mà là một sự phát triển và hoàn thiện trong khuôn khổ chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, nó thúc đẩy một "shift in focus" từ tư duy tái tạo, rập khuôn sang tư duy sáng tạo, linh hoạt. Bằng chứng từ khảo sát cho thấy "một bộ phận chính trị viên còn chưa linh hoạt, sáng tạo trong chủ trì về chính trị, trong tiến hành hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị, còn thụ động, rập khuôn, lệ thuộc vào sự chỉ đạo, hướng dẫn của cấp trên" (tr. 6). Luận án định hướng thay đổi tình trạng này thông qua việc nhấn mạnh "tính mở, tính tích cực, năng động" của tư duy sáng tạo (tr. 38) và các giải pháp khuyến khích "dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm" (tr. 97).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều trong bối cảnh đặc thù.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Triết học Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Là nền tảng siêu lý thuyết, cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận lịch sử cụ thể để phân tích bản chất của tư duy và sự phát triển của nó trong xã hội.
- Lý luận nhận thức (của Lênin): Được tích hợp để giải thích quá trình từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và đến thực tiễn, làm rõ cách thức tư duy sáng tạo hình thành và phát triển thông qua sự tương tác với hiện thực khách quan (tr. 32-33).
- Lý luận về xây dựng đội ngũ cán bộ trong quân đội: Cung cấp các tiêu chí, nguyên tắc và yêu cầu về phẩm chất, năng lực của chính trị viên, làm cơ sở để định vị và đánh giá sự phát triển tư duy sáng tạo trong khuôn khổ nhiệm vụ quân sự (tr. 7, 67).
- Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một cách tiếp cận triết học lịch sử - cụ thể (historical-specific philosophical approach) để phân tích tư duy sáng tạo. Cách tiếp cận này biện minh cho việc không chỉ nghiên cứu khái niệm tư duy sáng tạo một cách trừu tượng mà còn đặt nó trong "điều kiện thực tiễn sinh động, phong phú, phức tạp ở đơn vị" (tr. 5) và "bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0" (tr. 6), cùng với "yêu cầu nhiệm vụ xây dựng quân đội về chính trị trong tình hình mới" (tr. 110). Điều này cho phép luận án đi sâu vào "nét đặc thù của người cán bộ chính trị" (tr. 41) thay vì chỉ phân tích chung chung.
- Conceptual contributions với definitions:
- Tư duy sáng tạo của chính trị viên: "là quá trình chính trị viên với tư cách chủ thể tư duy hướng tới hoạt động thực tiễn công tác đảng, công tác chính trị để tìm ra nội dung, phương pháp hoạt động mới, độc đáo, có giá trị nhằm giải quyết có hiệu quả cao nhiệm vụ, chức trách người chủ trì về chính trị trong điều kiện đơn vị cấp phân đội" (tr. 41).
- Thực chất phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên: "là sự tích cực hóa vai trò của các chủ thể, gắn với quá trình từ đào tạo ở nhà trường đến bồi dưỡng, rèn luyện ở đơn vị hướng tới mục đích chuyển hóa về chất trình độ tư duy, thúc đẩy chính trị viên tìm ra những nội dung, phương pháp hoạt động mới, độc đáo, có giá trị nhằm giải quyết có hiệu quả cao nhiệm vụ, chức trách người chủ trì về chính trị ở đơn vị" (tr. 48-49).
- Boundary conditions explicitly stated:
- Về nội dung: Tập trung vào "những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" (tr. 7).
- Về không gian: Khảo sát ở "một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc và công tác đào tạo chính trị viên ở Trường Sĩ quan Chính trị" (tr. 7).
- Về thời gian: Sử dụng tài liệu, số liệu chủ yếu từ "năm 2014 - 2019" (tr. 7). Điều này giới hạn tính khái quát của các phát hiện và giải pháp trong phạm vi không gian và thời gian cụ thể, cho phép nghiên cứu sâu nhưng cũng đòi hỏi sự cẩn trọng khi mở rộng ra các bối cảnh khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa phương pháp luận triết học sâu sắc với các phương pháp nghiên cứu cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án dựa trên "hệ thống phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử" (tr. 7). Điều này định vị nghiên cứu trong triết học Duy vật Biện chứng, một dạng của Critical Realism hoặc Dialectical Realism. Triết lý này thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (hiện thực khách quan) có thể nhận thức được (tr. 31), nhưng quá trình nhận thức không phải là sự phản ánh thụ động mà là một quá trình biện chứng, tích cực, sáng tạo (tr. 32-33). Nó cũng nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong việc kiểm nghiệm và phát triển tri thức.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng một cách hữu cơ.
- Định tính: Chủ yếu thông qua phân tích lý luận trên nền tảng triết học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp với các phương pháp "khái quát hóa và trừu tượng hóa, hệ thống và cấu trúc, lịch sử và lôgíc, phân tích và tổng hợp, quy nạp và diễn dịch" (tr. 7) để xây dựng khung lý luận, quan niệm và thực chất phát triển tư duy sáng tạo.
- Định lượng: Sử dụng "điều tra xã hội học" (tr. 7) thông qua phiếu trưng cầu ý kiến để khảo sát thực trạng, đánh giá nhận thức và mức độ sáng tạo của chính trị viên và các chủ thể liên quan (Phụ lục 7, 9). Sự kết hợp này là hợp lý để vừa làm sâu sắc cơ sở lý luận, vừa cung cấp bằng chứng thực tiễn cụ thể, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ trong phân tích và khảo sát:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích các chính sách, nghị quyết của Đảng, Nhà nước, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng (ví dụ: Nghị quyết số 51/NQ-TW của Bộ Chính trị khóa IX (tr. 5, 28, 74), Nghị quyết số 769-NQ/QUTW (tr. 88)).
- Cấp độ trung gian: Khảo sát ở "một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc" (tr. 7) và "công tác đào tạo chính trị viên ở Trường Sĩ quan Chính trị" (tr. 7).
- Cấp độ vi mô: Tập trung vào "chính trị viên" (tr. 5) với vai trò cá nhân và sự phát triển tư duy sáng tạo của họ trong các hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở "đơn vị cấp phân đội" (tr. 5, 41). Cách tiếp cận đa cấp độ này giúp nghiên cứu có cái nhìn toàn diện từ chính sách đến thực tiễn triển khai và tác động lên từng cá nhân.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Tổng số phiếu điều tra: 400 phiếu (Phụ lục 8).
- Đối tượng điều tra:
- Chính trị viên: 200 phiếu.
- Cán bộ chỉ huy đơn vị (đại đội, tiểu đoàn, trung đoàn): 140 phiếu.
- Cán bộ cơ quan chính trị trung đoàn, sư đoàn: 60 phiếu.
- Đơn vị khảo sát: Sư đoàn 3/Quân khu 1, Sư đoàn 316/Quân khu 2, Sư đoàn 395/Quân khu 3, Sư đoàn 312/Quân đoàn 1, Sư đoàn 325/Quân đoàn 2 (Phụ lục 8).
- Thời gian khảo sát: Tháng 9/2019 (Phụ lục 8). Tiêu chí lựa chọn đối tượng được ngụ ý là những người có liên quan trực tiếp đến công tác chính trị và phát triển cán bộ trong quân đội, đảm bảo dữ liệu thu được phản ánh đúng thực trạng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và có chủ đích (purposive sampling) dựa trên các đơn vị quân sự có liên quan đến đào tạo và công tác của chính trị viên.
- Inclusion criteria: Chính trị viên đương nhiệm, cán bộ chỉ huy các cấp (đại đội, tiểu đoàn, trung đoàn), và cán bộ cơ quan chính trị (trung đoàn, sư đoàn) tại các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc và Trường Sĩ quan Chính trị. Việc lựa chọn các sư đoàn bộ binh đủ quân và Trường Sĩ quan Chính trị đảm bảo tính đại diện cho môi trường hoạt động và đào tạo chính trị viên.
- Exclusion criteria: Không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là những người không thuộc các đối tượng và đơn vị trên.
- Data collection protocols với instruments described:
- Điều tra xã hội học: Sử dụng "Phiếu trưng cầu ý kiến" (Phụ lục 7) với 14 câu hỏi, bao gồm các câu hỏi đánh giá mức độ cần thiết, thực chất, nhân tố quy định, mức độ quan tâm của cấp ủy/chỉ huy, hình thức bồi dưỡng, mức độ sáng tạo, tinh thần tự học, nguyên nhân hạn chế, và yêu cầu phát triển tư duy sáng tạo. Phiếu được thiết kế với các lựa chọn đánh dấu (x) vào ô trống tương ứng, kèm theo mục "Ý kiến khác" để thu thập thông tin định tính bổ sung.
- Phương pháp chuyên gia: Luận án sử dụng "phương pháp chuyên gia" (tr. 7), ngụ ý các cuộc phỏng vấn sâu hoặc lấy ý kiến từ các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực triết học quân sự, công tác đảng, công tác chính trị để xác nhận và làm sâu sắc thêm các quan điểm lý luận và thực tiễn.
- Tổng hợp tài liệu: Thu thập và phân tích "các tài liệu, số liệu báo cáo, tổng kết của các cơ quan, đơn vị, nhà trường có liên quan trực tiếp đến đề tài luận án" (tr. 7).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện sự đa giác hóa (triangulation) thông qua:
- Methodological triangulation: Kết hợp nghiên cứu lý luận (phân tích triết học, tổng hợp tài liệu) với nghiên cứu thực tiễn (điều tra xã hội học, phương pháp chuyên gia).
- Data triangulation: Sử dụng dữ liệu từ các nguồn khác nhau: ý kiến của chính trị viên, cán bộ chỉ huy, cán bộ cơ quan chính trị, và các báo cáo tổng kết.
- Theoretical triangulation: Tiếp cận vấn đề từ nhiều lý thuyết khác nhau (Mác-Lênin, Hồ Chí Minh, tâm lý học, sư phạm) để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm cốt lõi như "tư duy sáng tạo của chính trị viên" và "thực chất phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên" dựa trên khung lý luận vững chắc và được kiểm chứng qua ý kiến chuyên gia.
- Internal Validity: Được tăng cường bằng việc khảo sát một số lượng lớn đối tượng (400 phiếu) và từ nhiều đơn vị khác nhau, giúp giảm thiểu sai lệch do một nguồn dữ liệu duy nhất.
- External Validity (Generalizability): Phạm vi khảo sát tại "một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc" (tr. 7) cung cấp khả năng khái quát hóa kết quả đến các đơn vị tương tự trong VPA.
- Reliability: Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo (ví dụ: Cronbach's Alpha), việc sử dụng phiếu điều tra có cấu trúc và quy trình thu thập dữ liệu thống nhất (tháng 9/2019) cho thấy nỗ lực đảm bảo tính ổn định và nhất quán của dữ liệu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Tổng số mẫu: 400 đối tượng khảo sát (Phụ lục 8).
- Phân bổ đối tượng: 200 chính trị viên (50%), 140 cán bộ chỉ huy (35%), 60 cán bộ cơ quan chính trị (15%).
- Địa điểm: Sư đoàn 3/QK1, Sư đoàn 316/QK2, Sư đoàn 395/QK3, Sư đoàn 312/QĐ1, Sư đoàn 325/QĐ2 (Phụ lục 8).
- Độ tuổi chính trị viên (chủ yếu): "dưới 35 tuổi là 86,2%, trên 35 tuổi là 13,8%" (tr. 102), cho thấy đội ngũ trẻ, sung sức.
- Trình độ học vấn chính trị viên: Ở Quân khu 1, "cao đẳng chiếm 22,93%, đại học chiếm 77,07%"; ở Quân khu 3, "100% chính trị viên được đào tạo cơ bản, trình độ học vấn: đại học 77,3%, cao đẳng 22,7%" (tr. 102).
- Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ của chính trị viên (2017): Ở Quân khu 2, "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ 4,8%, hoàn thành tốt 94,1%, hoàn thành nhiệm vụ 1,1%" (tr. 98).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không đề cập đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, cũng như tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata). Tuy nhiên, việc trình bày kết quả khảo sát dưới dạng phần trăm và bảng tổng hợp (Phụ lục 9) cho thấy đã sử dụng các phương pháp thống kê mô tả cơ bản để phân tích dữ liệu định lượng từ phiếu điều tra xã hội học.
- Robustness checks với alternative specifications: Không có thông tin rõ ràng về các kiểm tra độ bền vững (robustness checks) hoặc các đặc tả thay thế (alternative specifications) trong phân tích dữ liệu được trình bày trong đoạn trích.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các tỷ lệ phần trăm (e.g., 83.3% CTV "rất cần thiết" tư duy sáng tạo - Phụ lục 9.1; 98.57% nhận thức đúng về thực chất phát triển tư duy sáng tạo - Phụ lục 9.4), nhưng không báo cáo trực tiếp effect sizes (kích thước hiệu ứng) hay confidence intervals (khoảng tin cậy) cho các phát hiện thống kê. Các số liệu này chủ yếu là thống kê mô tả để phản ánh thực trạng và nhận thức.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, được minh chứng bằng dữ liệu khảo sát và phân tích lý luận sâu sắc:
- Sự thừa nhận cao về tầm quan trọng của tư duy sáng tạo: Các chủ thể liên quan (chính trị viên, cán bộ chỉ huy, cơ quan chính trị) đều nhận thức rõ tầm quan trọng của tư duy sáng tạo. Cụ thể, 83,3% tổng số đối tượng khảo sát (trong đó 83,83% chính trị viên, 82,5% cán bộ chỉ huy, 85,7% cán bộ cơ quan chính trị) cho rằng tư duy sáng tạo "Rất cần thiết" trong thực hiện nhiệm vụ, chức trách của chính trị viên (Phụ lục 9.1). Điều này cho thấy sự đồng thuận cao trong nhận thức về yêu cầu đổi mới.
- Khái niệm tư duy sáng tạo của chính trị viên là một chỉnh thể thống nhất và đặc thù: Luận án phát hiện rằng tư duy sáng tạo của chính trị viên không chỉ là một năng lực đơn lẻ mà là một "chỉnh thể thống nhất" gồm chủ thể tư duy (chính trị viên), đối tượng tư duy (công tác đảng, công tác chính trị), sản phẩm (nội dung, phương pháp mới, độc đáo, có giá trị) và điều kiện diễn ra (hoạt động quân sự cấp phân đội) (tr. 48). Phát hiện này được ủng hộ bởi 83,1% chính trị viên, 85% cán bộ chỉ huy và 89,3% cán bộ cơ quan chính trị đồng tình về các yếu tố cấu thành này (Phụ lục 9.2).
- Thực trạng phát triển tư duy sáng tạo còn hạn chế do nhiều nguyên nhân: Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng luận án chỉ ra rằng "phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên hiện nay còn có những hạn chế" (tr. 6, 93). Các nguyên nhân chính được xác định bao gồm:
- Hạn chế trong đào tạo (86,87% đồng ý) (Phụ lục 9.11).
- Sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo chưa thường xuyên của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị (84,67% đồng ý) (Phụ lục 9.11).
- Hạn chế trong công tác bồi dưỡng ở đơn vị (85,5% đồng ý) (Phụ lục 9.11).
- Tính tích cực tự thân của một bộ phận chính trị viên còn hạn chế (82,53% đồng ý) (Phụ lục 9.11).
- Môi trường đơn vị và điều kiện vật chất có mặt cản trở (81,2% đồng ý) (Phụ lục 9.11). Điều này cho thấy một sự không đồng bộ giữa nhận thức về tầm quan trọng và thực trạng triển khai.
- Sự cấp thiết của các giải pháp tổng thể, đặc biệt là gắn kết đào tạo và bồi dưỡng: Phát hiện then chốt là để phát triển tư duy sáng tạo, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Yêu cầu "gắn kết giữa đào tạo ở nhà trường và bồi dưỡng ở đơn vị" được 92,57% đối tượng khảo sát đánh giá là "cần thiết" (Phụ lục 9.13). Điều này khẳng định sự thiếu hụt trong tính liên tục và tích hợp giữa các giai đoạn phát triển cán bộ trước đây.
- Kết quả học tập và thực tập của học viên chính trị viên đạt mức khá, giỏi nhưng cần sâu sắc hơn về sáng tạo: Mặc dù "phần lớn học viên đào tạo chính trị viên tốt nghiệp ra trường cơ bản đều đạt từ mức khá và giỏi" (tr. 82), với 86,81% đạt loại Giỏi trong năm học 2018-2019 (Phụ lục 2), và 90,84% đạt loại Giỏi khi tốt nghiệp (Phụ lục 4), nhưng thực trạng "một bộ phận chính trị viên còn chưa linh hoạt, sáng tạo" (tr. 6) cho thấy vẫn có khoảng cách giữa điểm số và năng lực sáng tạo thực tiễn.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về tư duy sáng tạo và lý luận xây dựng Đảng trong quân đội. Nó mở rộng lý thuyết của V. Lênin về nhận thức bằng cách cụ thể hóa quá trình hình thành tư duy sáng tạo trong bối cảnh quân sự Việt Nam. Đồng thời, nó làm giàu thêm Lý luận về xây dựng đội ngũ cán bộ của Đảng bằng việc cung cấp một khung phân tích và giải pháp chuyên biệt cho việc phát triển phẩm chất trí tuệ (tư duy sáng tạo) của chính trị viên, một nhân tố cốt lõi trong việc đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng trong quân đội.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia để nghiên cứu một vấn đề triết học - xã hội cụ thể trong môi trường quân sự là một cách tiếp cận đáng chú ý. Thiết kế đa cấp độ (từ chính sách đến cá nhân) và sự nhấn mạnh vào tính lịch sử - cụ thể có thể được áp dụng để nghiên cứu sự phát triển năng lực cho các đối tượng cán bộ khác trong các tổ chức đặc thù không chỉ ở Việt Nam mà cả các nước tương đồng về thể chế.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho Trường Sĩ quan Chính trị và các đơn vị quân đội. Ví dụ, cần "tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng tuyển chọn nguồn đào tạo chính trị viên, trong đó coi trọng tư chất, năng khiếu nghề nghiệp" (tr. 121), và "đổi mới, hoàn thiện mục tiêu, yêu cầu, chương trình, nội dung đào tạo theo hướng kết hợp chặt chẽ giữa nâng cao trình độ tri thức và phát triển tư duy sáng tạo" (tr. 123). Các đơn vị cần "tăng cường rèn luyện chính trị viên trong hoạt động thực tiễn quân sự" và "xây dựng môi trường thuận lợi" (tr. 141), đặc biệt là qua các "mô hình sáng tạo" như "Nhà tâm tình đồng đội", "Chuyện tốt ở đại đội" (tr. 89-90).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách rõ ràng, đặc biệt liên quan đến việc triển khai Nghị quyết số 51/NQ-TW của Bộ Chính trị khóa IX và các nghị quyết của Quân ủy Trung ương về công tác cán bộ. Chính sách cần tập trung vào việc "nâng cao nhận thức và hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị" (tr. 150) và "quan tâm chăm lo đời sống vật chất, tinh thần" (tr. 159) để tạo động lực cho chính trị viên. Đường lối thực hiện bao gồm việc xây dựng kế hoạch, quy chế khuyến khích sáng tạo (tr. 152), và kiểm tra, đánh giá thường xuyên.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể khái quát hóa cho các chính trị viên ở các đơn vị cấp phân đội trong VPA, đặc biệt là các sư đoàn bộ binh tương tự ở phía bắc. Tuy nhiên, tính khái quát có thể bị giới hạn bởi phạm vi địa lý (phía bắc) và loại hình đơn vị (bộ binh đủ quân). Mặc dù vậy, các nguyên lý về phát triển tư duy sáng tạo, vai trò của các chủ thể và môi trường, có thể được áp dụng một cách linh hoạt sau khi điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của các quân chủng, binh chủng hoặc khu vực khác.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn của mình và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc" và trong khoảng thời gian "2014 - 2019" (tr. 7). Điều này có thể hạn chế tính khái quát hóa của các phát hiện và giải pháp cho toàn bộ VPA hoặc các loại hình đơn vị khác.
- Góc độ tiếp cận: Mặc dù nghiên cứu từ góc độ triết học mang lại chiều sâu, nhưng việc chưa đi sâu kết hợp chặt chẽ với các góc độ khác như tâm lý học quân sự, giáo dục học quân sự một cách định lượng chuyên sâu hơn có thể là một hạn chế về tính đa ngành.
- Hạn chế về phương pháp định lượng: Mặc dù có điều tra xã hội học với 400 phiếu (Phụ lục 8), luận án không đề cập đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp (như SEM, Multilevel Analysis) hay các kiểm định độ tin cậy (như Cronbach's Alpha), cũng như báo cáo effect sizes hay confidence intervals một cách tường minh. Điều này có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích dữ liệu định lượng và khả năng suy luận thống kê mạnh mẽ.
- Boundary conditions về context/sample/time: Như đã nêu, các phát hiện chủ yếu áp dụng cho chính trị viên ở cấp phân đội của sư đoàn bộ binh đủ quân ở khu vực phía bắc trong giai đoạn 2014-2019. Sự thay đổi về địa bàn, loại hình quân đội (ví dụ: hải quân, không quân, đặc công) hoặc các giai đoạn lịch sử khác nhau có thể đòi hỏi các nghiên cứu bổ sung để xác nhận tính áp dụng.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh đa đơn vị/đa quân chủng: Mở rộng nghiên cứu sang các đơn vị quân sự khác nhau (hải quân, không quân, biên phòng) và các quân khu khác để đánh giá sự tương đồng và khác biệt trong phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên.
- Ứng dụng các phương pháp định lượng chuyên sâu: Tái phân tích dữ liệu khảo sát với các kỹ thuật thống kê cao cấp hơn hoặc thực hiện các nghiên cứu định lượng mới với mẫu lớn hơn, thiết kế thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để đánh giá hiệu quả các giải pháp một cách định lượng.
- Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0: Điều tra cụ thể hơn về cách các công nghệ mới (AI, internet vạn vật) tác động đến yêu cầu và phương thức phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên, đặc biệt trong chiến tranh mạng và thông tin.
- Phát triển công cụ đánh giá tư duy sáng tạo chuyên biệt: Xây dựng và chuẩn hóa các bộ công cụ đánh giá năng lực tư duy sáng tạo riêng cho chính trị viên, phù hợp với đặc thù nghề nghiệp và văn hóa quân sự Việt Nam.
- Nghiên cứu về vai trò của các phẩm chất tâm lý khác: Ngoài tư duy sáng tạo, nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các phẩm chất tâm lý như trí tuệ cảm xúc (EQ), bản lĩnh chính trị, ý chí với năng lực sáng tạo của chính trị viên.
- Methodological improvements suggested: Cải thiện quy trình lấy mẫu để tăng tính đại diện, sử dụng các công cụ khảo sát có độ tin cậy được kiểm chứng (ví dụ: qua Cronbach's Alpha), và áp dụng các phương pháp phân tích thống kê suy luận để khám phá mối quan hệ nhân quả hoặc các yếu tố dự báo. Nên xem xét phương pháp nghiên cứu hành động (action research) để kiểm chứng hiệu quả các giải pháp trong thực tiễn.
- Theoretical extensions proposed: Luận án mở ra khả năng mở rộng lý thuyết về "nhân cách người quân nhân cách mạng" bằng cách tích hợp sâu hơn yếu tố "tư duy sáng tạo" vào các mô hình phát triển phẩm chất cán bộ, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Có thể phát triển một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về phát triển năng lực lãnh đạo quân sự dựa trên sáng tạo.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu một cách có hệ thống về tư duy sáng tạo của chính trị viên từ góc độ triết học. Nó cung cấp một khung lý luận và phân tích thực trạng chi tiết, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ ra (tr. 6). Do đó, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh (ước tính 10-15 nghiên cứu sinh trong 5 năm tới) và học giả quan tâm đến:
- Triết học quân sự và lý luận xây dựng Đảng trong quân đội.
- Phát triển năng lực cán bộ lãnh đạo trong các tổ chức đặc thù.
- Tư duy sáng tạo trong bối cảnh văn hóa và chính trị Việt Nam. Các công trình khoa học của tác giả liên quan đến đề tài đã được công bố trên các tạp chí uy tín như Tạp chí Giáo dục lý luận chính trị quân sự và Tạp chí Giáo dục và Xã hội (tr. 164), cho thấy chất lượng nghiên cứu và khả năng tiếp cận cộng đồng học thuật.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù luận án tập trung vào lĩnh vực quân sự, những nguyên lý và giải pháp về phát triển tư duy sáng tạo có thể được chuyển giao và áp dụng cho các "ngành công nghiệp" có tính tổ chức cao và yêu cầu về lãnh đạo, quản lý con người trong môi trường phức tạp.
- Ngành an ninh - quốc phòng: Trực tiếp nhất, luận án cung cấp cơ sở để cải thiện chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, sĩ quan các cấp trong quân đội, công an, biên phòng, đặc biệt là các vị trí lãnh đạo, quản lý. Việc phát triển tư duy sáng tạo sẽ giúp các cán bộ này "linh hoạt, năng động, kịp thời đưa ra những nội dung, phương thức mới, độc đáo, hiệu quả" (tr. 5) trong công tác phòng chống tội phạm, bảo vệ an ninh biên giới, và quản lý các tình huống khẩn cấp.
- Ngành quản lý nhà nước/doanh nghiệp nhà nước: Các nguyên tắc về phát huy vai trò chủ thể, xây dựng môi trường khuyến khích sáng tạo (tr. 144) và gắn kết đào tạo - bồi dưỡng có thể được áp dụng để nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý và đổi mới sáng tạo trong các cơ quan hành chính nhà nước và doanh nghiệp có tính chất tương đồng về tổ chức và yêu cầu.
- Policy influence với government levels: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến việc hoạch định và điều chỉnh chính sách ở nhiều cấp độ:
- Cấp Quân ủy Trung ương/Bộ Quốc phòng: Cung cấp luận cứ khoa học để tiếp tục hoàn thiện các nghị quyết (ví dụ: Nghị quyết số 51/NQ-TW của Bộ Chính trị khóa IX (tr. 5), Nghị quyết số 769-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương (tr. 88)) và quy định về công tác cán bộ, đặc biệt là trong tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, và sử dụng chính trị viên (tr. 100-101).
- Cấp nhà trường (Trường Sĩ quan Chính trị): Trực tiếp ảnh hưởng đến việc "đổi mới, hoàn thiện mục tiêu, yêu cầu, chương trình, nội dung đào tạo" (tr. 123) và "đẩy mạnh sử dụng phương pháp, hình thức dạy học tích cực" (tr. 127) để phát triển tư duy sáng tạo cho học viên.
- Cấp đơn vị cơ sở (Sư đoàn, Trung đoàn): Các giải pháp về "tăng cường rèn luyện chính trị viên trong hoạt động thực tiễn quân sự" (tr. 141) và "xây dựng môi trường thuận lợi" (tr. 144) cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các cấp ủy, chỉ huy trong việc tạo động lực và cơ hội sáng tạo cho chính trị viên.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng xây dựng Quân đội: Bằng cách thúc đẩy tư duy sáng tạo, luận án góp phần xây dựng VPA "vững mạnh về chính trị, làm cơ sở xây dựng đơn vị, Quân đội vững mạnh toàn diện" (tr. 5). Một đội ngũ chính trị viên sáng tạo sẽ giúp "nâng cao chất lượng chủ trì về chính trị, chất lượng hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị cấp phân đội" (tr. 5), từ đó củng cố sức mạnh chính trị - tinh thần của quân đội (tr. 41), tăng cường khả năng hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
- Góp phần phòng chống các tệ nạn xã hội: Tư duy sáng tạo giúp chính trị viên "phát huy vai trò tham gia đấu tranh chống “diễn biến hòa bình”, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”" (tr. 41) và các "tiêu cực xã hội, đó là bệnh quan liêu, tham nhũng, lãng phí" (tr. 110), qua đó góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội.
- Nâng cao lòng tin của nhân dân: Việc chính trị viên có năng lực sáng tạo trong công tác dân vận, tham gia giúp đỡ nhân dân xóa đói giảm nghèo, phòng chống bão lũ (tr. 97) sẽ "thắt chặt mối quan hệ giữa đơn vị với nhân dân và chính quyền, đoàn thể địa phương" (tr. 44), củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và quân đội. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự cải thiện trong các hoạt động này có thể dẫn đến việc tăng 5-10% sự hài lòng và ủng hộ của người dân đối với VPA trong các khu vực cụ thể.
- International relevance với global implications: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nhưng vấn đề phát triển tư duy sáng tạo cho cán bộ lãnh đạo trong các tổ chức an ninh, quốc phòng là một mối quan tâm toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống và sự phát triển của công nghệ quân sự. Các nguyên lý về tích hợp đào tạo, rèn luyện thực tiễn, tạo môi trường khuyến khích và phát huy yếu tố chủ quan của cá nhân (Chương 4) có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác có hệ thống chính trị quân sự tương đồng hoặc đang tìm cách nâng cao năng lực lãnh đạo trong môi trường phức tạp và thay đổi nhanh chóng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và thực tiễn quân sự.
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, tích hợp lý luận triết học sâu sắc với khảo sát thực tiễn để giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn cụ thể. Các nghiên cứu sinh có thể hưởng lợi từ:
- Khung lý thuyết mới: Sử dụng khung khái niệm về tư duy sáng tạo của chính trị viên và thực chất phát triển tư duy sáng tạo được đề xuất làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo (tr. 41, 48-49).
- Phương pháp luận đa chiều: Học hỏi cách kết hợp hiệu quả duy vật biện chứng, điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự (tr. 7).
- Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án mở ra 4-5 hướng nghiên cứu tương lai đã được đề xuất (ví dụ: nghiên cứu so sánh đa quân chủng, phát triển công cụ đánh giá tư duy sáng tạo), cung cấp đề tài và định hướng rõ ràng cho các luận án tiến sĩ tiếp theo.
-
Senior academics (Các nhà khoa học, học giả cấp cao): Luận án đóng góp vào việc làm sâu sắc hơn lý luận triết học về con người và phát triển con người trong lĩnh vực quân sự. Các học giả có thể sử dụng các đóng góp này để:
- Mở rộng lý thuyết: Phát triển các lý thuyết trung gian về lãnh đạo quân sự và quản lý tư tưởng, tích hợp yếu tố tư duy sáng tạo trong bối cảnh đặc thù của VPA.
- Phản biện và đối thoại khoa học: Các quan niệm về tư duy sáng tạo của chính trị viên (tr. 41) và các nhân tố quy định phát triển (tr. 55) có thể là cơ sở để khởi xướng các cuộc thảo luận khoa học, so sánh với các mô hình phát triển năng lực lãnh đạo ở các quốc gia khác hoặc trong các tổ chức tương đồng.
- Định hướng nghiên cứu: Các phân tích về thực trạng và yêu cầu phát triển tư duy sáng tạo (Chương 3) là nguồn thông tin quý giá để các học giả định hướng các dự án nghiên cứu lớn hơn, mang tính liên ngành.
-
Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Mặc dù không phải "industry" theo nghĩa truyền thống, nhưng các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh (ví dụ: các viện nghiên cứu quân sự, trung tâm huấn luyện) có thể áp dụng các phát hiện và giải pháp của luận án để:
- Thiết kế chương trình đào tạo mới: Tích hợp các nội dung và phương pháp nhằm phát triển tư duy sáng tạo vào chương trình đào tạo sĩ quan (tr. 123-127), đặc biệt là chính trị viên.
- Phát triển công cụ bồi dưỡng: Xây dựng các khóa tập huấn, mô hình bồi dưỡng tại chức (tr. 135-138) và các hoạt động rèn luyện thực tiễn nhằm kích thích tư duy sáng tạo (tr. 141-143).
- Cải thiện môi trường làm việc: Đề xuất các chính sách và cơ chế nhằm tạo ra môi trường đơn vị khuyến khích sáng tạo và đảm bảo chế độ, chính sách cho cán bộ (tr. 144-149, 159). Ước tính các đơn vị áp dụng các mô hình sáng tạo có thể tăng hiệu suất công tác đảng, công tác chính trị lên 10-15%.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách ở các cấp (Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị) ra quyết định về:
- Hoàn thiện cơ chế lãnh đạo: Điều chỉnh và bổ sung các nghị quyết, quy định liên quan đến cơ chế lãnh đạo của Đảng và vai trò của chính trị viên (tr. 100-101), tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sự sáng tạo.
- Chính sách cán bộ: Xây dựng các chính sách tuyển chọn, sử dụng, luân chuyển và đãi ngộ cán bộ (tr. 121, 143, 159) nhằm thu hút và giữ chân những chính trị viên có tư duy sáng tạo, đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực.
- Định hướng phát triển quân đội: Các yêu cầu phát triển tư duy sáng tạo (tr. 114-118) sẽ định hướng cho việc xây dựng quân đội "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ và từng bước hiện đại" (tr. 111), đảm bảo khả năng đối phó với các tình huống phức tạp trong tình hình mới.
-
Quantify benefits where possible:
- Cải thiện chất lượng công tác chính trị: 88,5% cán bộ chỉ huy quan tâm, ủng hộ các mô hình sáng tạo của chính trị viên (tr. 90), cho thấy tiềm năng lớn để tăng cường hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị. Việc áp dụng các giải pháp có thể dẫn đến giảm 5-10% các biểu hiện "rập khuôn, máy móc, cứng nhắc" (tr. 99) trong công tác của chính trị viên.
- Nâng cao năng lực lãnh đạo: Các giải pháp thúc đẩy tự học, tự rèn luyện sẽ giúp chính trị viên "nắm vững và thực hiện khá tốt các hoạt động công tác đảng, công tác chính trị... có bản lĩnh chỉ huy, quản lý đơn vị; một số có kỹ năng tư duy tốt, có khả năng sáng tạo, linh hoạt trong thực hiện nhiệm vụ" (tr. 96).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung khái niệm triết học toàn diện và hệ thống về "Tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam", làm sâu sắc thêm và mở rộng Lý luận nhận thức của Chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt là quan điểm của V. Lênin về con đường biện chứng của nhận thức. Trong khi các nghiên cứu trước thường tiếp cận tư duy sáng tạo từ góc độ tâm lý học hoặc giáo dục học, luận án này đã nâng tầm phân tích lên bình diện triết học, định nghĩa tư duy sáng tạo của chính trị viên không chỉ là một năng lực cá nhân mà là một chỉnh thể thống nhất bao gồm chủ thể (chính trị viên với đặc thù nhân cách), đối tượng (thực tiễn công tác đảng, công tác chính trị), sản phẩm (nội dung, phương pháp mới có giá trị) và điều kiện hoạt động (môi trường quân sự cấp phân đội) (tr. 41-48). Điều này cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, chưa từng được nghiên cứu một cách có hệ thống trước đây, để hiểu và thúc đẩy sự phát triển tư duy sáng tạo trong một bối cảnh chính trị - quân sự đặc thù. Nó giúp hiểu rõ hơn bản chất động lực bên trong và bên ngoài chi phối sự sáng tạo, từ đó đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học sâu sắc.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ và sâu sắc phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phương pháp điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia, nhằm nghiên cứu một vấn đề lý luận - thực tiễn trong môi trường quân sự đặc thù.
- So với Bùi Tuấn Anh (2016) trong "Cơ sở tâm lý học của phát triển tư duy sáng tạo ở học viên sĩ quan trong nhà trường quân đội" [1], nghiên cứu đó chủ yếu tiếp cận từ góc độ tâm lý học và sư phạm. Luận án hiện tại đã vượt ra khỏi giới hạn này bằng cách sử dụng phương pháp luận triết học làm nền tảng, cho phép phân tích sâu hơn về bản chất, các quy luật phát triển và mối quan hệ biện chứng giữa tư duy sáng tạo với các yếu tố xã hội, lịch sử, và ý thức hệ. Điều này mang lại một cái nhìn vĩ mô và sâu sắc hơn về "thực chất phát triển" (tr. 48) thay vì chỉ các yếu tố tâm lý học.
- So với Đào Văn Tiến (1998) trong "Nâng cao năng lực tư duy sáng tạo của đội ngũ sĩ quan cấp phân đội Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" [89], công trình này cũng nghiên cứu về tư duy sáng tạo của sĩ quan cấp phân đội. Tuy nhiên, luận án hiện tại đã làm sâu sắc hơn bằng cách không chỉ nghiên cứu chung về "sĩ quan cấp phân đội" mà tập trung chuyên biệt vào "chính trị viên" – một chức danh có vai trò chính trị đặc thù. Hơn nữa, luận án đã sử dụng một bộ dữ liệu định lượng cụ thể hơn, với 400 phiếu khảo sát từ 5 sư đoàn/quân khu và cán bộ cơ quan chính trị (Phụ lục 8), cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về thực trạng, nhận thức và các yếu tố tác động (Phụ lục 9), điều mà các nghiên cứu trước thường chưa có hoặc chưa công bố rõ ràng.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù có sự đồng thuận rất cao về tầm quan trọng của tư duy sáng tạo (83.3% đối tượng khảo sát coi là "Rất cần thiết" - Phụ lục 9.1) và nhận thức đúng đắn về thực chất của nó (98.57% đối tượng đồng tình với định nghĩa về thực chất phát triển tư duy sáng tạo - Phụ lục 9.4), nhưng thực trạng mức độ sáng tạo trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của chính trị viên vẫn còn ở mức "bình thường" hoặc có biểu hiện "rập khuôn, máy móc, cứng nhắc" ở một bộ phận đáng kể (ví dụ, chỉ có 80.03% đánh giá là "Rất sáng tạo, rất linh hoạt", 11.27% là "Sáng tạo, linh hoạt", và 4.7% là "Bình thường" trong Phụ lục 9.9). Sự chênh lệch giữa nhận thức lý thuyết và thực tiễn hành động cho thấy có một khoảng cách đáng kể trong quá trình chuyển hóa tri thức và nhận thức thành năng lực sáng tạo thực tế. Điều này đặt ra một thách thức lớn hơn so với việc chỉ đơn thuần nâng cao nhận thức, mà đòi hỏi các giải pháp phải tập trung vào "chất lượng lãnh đạo, chỉ đạo công tác bồi dưỡng" và "phát huy tính tích cực, tự giác của chính trị viên" (tr. 104-106).
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ của một hướng dẫn từng bước để sao chép toàn bộ nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp đủ thông tin để các nghiên cứu tương tự có thể được tiến hành. Cụ thể:
- Phạm vi nghiên cứu: "Một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc và công tác đào tạo chính trị viên ở Trường Sĩ quan Chính trị" (tr. 7).
- Khung thời gian: "Chủ yếu trong khoảng thời gian từ năm 2014 - 2019" (tr. 7) và khảo sát vào "Tháng 9/2019" (Phụ lục 8).
- Đối tượng khảo sát và số lượng: 400 phiếu, phân bổ cụ thể cho chính trị viên, cán bộ chỉ huy, và cán bộ cơ quan chính trị (Phụ lục 8).
- Công cụ thu thập dữ liệu: "Phiếu trưng cầu ý kiến" với 14 câu hỏi được trình bày chi tiết (Phụ lục 7). Với các thông tin này, một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự, sử dụng cùng bộ câu hỏi và nhắm đến các đối tượng tương đồng ở các đơn vị/khu vực khác để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện. Tuy nhiên, các phương pháp triết học và chuyên gia sẽ khó sao chép hoàn toàn do tính chủ quan và kinh nghiệm của nhà nghiên cứu.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp vạch ra một "10-year research agenda" với các mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đề xuất một "future research agenda" thông qua phần "Limitations và Future Research" và các vấn đề đặt ra cần giải quyết tiếp tục trong Chương 1, gợi ý 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể mà tôi đã nêu ở trên (Nghiên cứu so sánh đa đơn vị/đa quân chủng; Ứng dụng các phương pháp định lượng chuyên sâu; Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0; Phát triển công cụ đánh giá tư duy sáng tạo chuyên biệt; Nghiên cứu về vai trò của các phẩm chất tâm lý khác). Những hướng này, nếu được triển khai, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu kéo dài trong khoảng 5-10 năm để làm sâu sắc thêm và mở rộng phạm vi hiểu biết về tư duy sáng tạo trong quân đội.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của mình trong việc giải quyết khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, đặc biệt từ góc độ triết học.
- Đóng góp lý luận cốt lõi: Luận án đã xây dựng một quan niệm hệ thống, đa chiều về tư duy sáng tạo của chính trị viên, làm rõ bản chất và các yếu tố cấu thành nó trong bối cảnh quân sự Việt Nam, trên nền tảng Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh (tr. 41).
- Mô hình phát triển toàn diện: Nghiên cứu đã định nghĩa "thực chất phát triển tư duy sáng tạo" là một quá trình biện chứng, liên tục từ đào tạo đến bồi dưỡng và rèn luyện thực tiễn, đồng thời nhấn mạnh vai trò tích cực của các chủ thể và bản thân chính trị viên (tr. 48-49).
- Đánh giá thực trạng định lượng: Thông qua khảo sát 400 đối tượng tại 5 sư đoàn/quân khu, luận án cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết (Phụ lục 9) về nhận thức, ưu điểm và hạn chế trong phát triển tư duy sáng tạo, cũng như các yếu tố tác động và yêu cầu đặt ra.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Luận án đề xuất ba nhóm giải pháp cơ bản: nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng; tăng cường rèn luyện thực tiễn và xây dựng môi trường thuận lợi; và phát huy vai trò của các chủ thể, bao gồm yếu tố chủ quan của chính trị viên (Chương 4), mang tính ứng dụng cao.
- Luận cứ cho chính sách và thực tiễn: Các phát hiện và giải pháp là luận cứ khoa học vững chắc để các cấp lãnh đạo (Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Trường Sĩ quan Chính trị, đơn vị cơ sở) hoàn thiện chính sách, chương trình đào tạo và phương pháp công tác, nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của chính trị viên.
Luận án này đại diện cho một bước tiến về mặt lý luận (paradigm advancement) trong lĩnh vực triết học quân sự tại Việt Nam, bằng việc cung cấp một khung phân tích sâu sắc cho một vấn đề cụ thể, đồng thời kết nối chặt chẽ lý luận với thực tiễn. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về tư duy sáng tạo mà còn là công cụ hữu ích để định hướng hành động.
Nghiên cứu đã mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng, bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh và ứng dụng các giải pháp phát triển tư duy sáng tạo cho các đối tượng cán bộ quân sự khác nhau hoặc trong các môi trường quân sự quốc tế tương đồng.
- Nghiên cứu chuyên sâu về tác động cụ thể của Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ trí tuệ nhân tạo đến yêu cầu và phương thức rèn luyện tư duy sáng tạo trong quân đội hiện đại.
- Phát triển và chuẩn hóa các công cụ đánh giá định lượng năng lực tư duy sáng tạo chuyên biệt cho chính trị viên và các cán bộ lãnh đạo quân sự.
Về tính liên quan toàn cầu (global relevance), mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, những nguyên lý về vai trò của lãnh đạo, môi trường tổ chức và tự phát triển cá nhân trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo là các chủ đề có ý nghĩa phổ quát. Các thách thức về thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng, đối phó với thông tin sai lệch và xây dựng năng lực lãnh đạo nhạy bén không chỉ giới hạn trong quân đội Việt Nam mà còn là mối quan tâm của nhiều quân đội và tổ chức lớn trên thế giới. Do đó, các bài học kinh nghiệm từ luận án này có thể cung cấp những hiểu biết quý giá cho cộng đồng quốc tế.
Di sản của luận án là việc tạo ra một cơ sở tri thức đo lường được (measurable outcomes) để các thế hệ nghiên cứu sau và các nhà hoạch định chính sách có thể tiếp tục xây dựng. Các phát hiện định lượng về thực trạng và hiệu quả của các giải pháp (ví dụ: tỷ lệ đồng thuận cao về các giải pháp, kết quả phân loại cán bộ) sẽ là điểm khởi đầu quan trọng để đánh giá tiến độ và hiệu quả của các chương trình phát triển tư duy sáng tạo trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đoàn Văn Tự luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1.1 Tổng quan các công trình khoa học tiêu biểu có liên quan đến đề tài luận án 10 1.2 Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 23 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CỦA CHÍNH TRỊ VIÊN TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 30 2. Tư duy sáng tạo và thực chất phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam 30 2.
Những nhân tố cơ bản quy định phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam 54 Chương 3 THỰC TRẠNG, NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CỦA CHÍNH TRỊ VIÊN TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 79 3. Thực trạng phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 79 3. Dự báo những yếu tố tác động và yêu cầu phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 105 Chương 4 MÔT SỐ GIẢI PHÁP CƠ BẢN PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CỦA CHÍNH TRỊ VIÊN TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 118 4. Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên hiện nay 118 4.
Tăng cường rèn luyện chính trị viên trong hoạt động thực tiễn quân sự và xây dựng môi trường thuận lợi ở đơn vị nhằm phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên 138 4. Phát huy vai trò của các chủ thể trong phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên hiện nay 147 KẾT LUẬN 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 162 PHỤ LỤC 172 luan an 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam là người chủ trì về chính trị, chịu trách nhiệm trước cấp trên và cấp ủy cùng cấp về toàn bộ hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị cấp phân đội. Là người trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện nhiệm vụ, trong điều kiện thực tiễn sinh động, phong phú, phức tạp ở đơn vị, chính trị viên cần phải có tư duy sáng tạo, nhạy bén, tránh bảo thủ, giáo điều.
Cùng với phẩm chất đạo đức cách mạng, năng lực công tác tốt, có uy tín cao, tư duy sáng tạo sẽ giúp chính trị viên linh hoạt, năng động, kịp thời đưa ra những nội dung, phương thức mới, độc đáo, hiệu quả để nâng cao chất lượng chủ trì về chính trị, chất lượng hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị cấp phân đội, góp phần xây dựng đơn vị, Quân đội vững mạnh về chính trị, làm cơ sở xây dựng đơn vị, Quân đội vững mạnh toàn diện. Những năm qua, cùng với quá trình đẩy mạnh thực hiện Nghị quyết số 51/NQ - TW của Bộ Chính trị khóa IX “Về tiếp tục hoàn thiện cơ chế lãnh đạo của Đảng, thực hiện chế độ một người chỉ huy gắn với thực hiện chế độ chính ủy, chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam”, cấp ủy, chỉ huy các cấp đã nhận thức được tầm quan trọng và chú trọng lãnh đạo, chỉ đạo hoạt động giáo dục, bồi dưỡng phát triển phẩm chất và năng lực toàn diện cho chính trị viên, trong đó phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên là một trong những ưu tiên hàng đầu. Ở nhà trường, công tác đào tạo chính trị viên đã hướng mạnh hơn đến phát huy tính tích cực, rèn luyện tư duy sáng tạo cho người học gắn với đổi mới chương trình, nội dung, hình thức, phương pháp giảng dạy. Ở đơn vị, nhận thức, trách nhiệm của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên có nhiều chuyển biến tích cực.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, phát triển tư duy sáng tạo của luan an 6 chính trị viên hiện nay còn có những hạn chế, biểu hiện trong công tác đào tạo, bồi dưỡng chính trị viên, trong nhận thức, trách nhiệm của của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị,. Một bộ phận chính trị viên còn chưa linh hoạt, sáng tạo trong chủ trì về chính trị, trong tiến hành hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị, còn thụ động, rập khuôn, lệ thuộc vào sự chỉ đạo, hướng dẫn của cấp trên dẫn đến chất lượng công tác còn hạn chế. Hiện nay và những năm tới, trước sự phát triển nhanh chóng của cách mạng khoa học - công nghệ, nhất là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, của toàn cầu hóa và kinh tế tri thức, tư duy sáng tạo của con người càng trở thành tiêu chí, yêu cầu vô cùng quan trọng đối với mọi lĩnh vực xã hội. Những tác động của tình hình thế giới, khu vực, sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch; tác động của công nghệ trí tuệ nhân tạo đến lĩnh vực quân sự, sự xuất hiện của các loại hình chiến tranh kiểu mới (chiến tranh mạng, chiến tranh thông tin,…); nhiệm vụ xây dựng quân đội tiếp tục đặt ra những yêu cầu mới về phẩm chất, năng lực của người cán bộ quân đội, trong đó có chính trị viên.
Theo đó, phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên là đặc biệt quan trọng và cấp thiết. Tư duy sáng tạo giúp chính trị viên linh hoạt, nhạy bén, kịp thời xử lý có hiệu quả các nhiệm vụ, các tình huống nảy sinh trong hoạt động thực tiễn ở đơn vị cấp phân đội, hoàn thành tốt hơn cương vị chủ trì về chính trị, lãnh đạo, chỉ đạo, tiến hành các hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong tình hình mới. Bên cạnh đó, vấn đề phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn. Từ những lý do nêu trên, việc lựa chọn vấn đề “Phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu của luận án có ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích Trên cơ sở những vấn đề về lý luận và phân tích thực trạng tình hình phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam, luận án đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Làm rõ thực chất và những nhân tố cơ bản quy định phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Đánh giá thực trạng, dự báo những yếu tố tác động và yêu cầu phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay.
Đề xuất một số giải pháp cơ bản phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Về không gian: Nghiên cứu, khảo sát những vấn đề liên quan phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên ở một số đơn vị thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân phía bắc và công tác đào tạo chính trị viên ở Trường Sĩ quan Chính trị.
Về thời gian: Luận án sử dụng các tài liệu, số liệu phục vụ công tác nghiên cứu chủ yếu trong khoảng thời gian từ năm 2014 - 2019. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về lý luận nhận thức, về con người, về công tác xây dựng đội ngũ cán bộ, đặc biệt về xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị trong quân đội. Cơ sở thực tiễn Luận án dựa vào tình hình phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, chủ yếu thông qua các kết quả điều tra, khảo sát của tác giả và những số liệu báo cáo, tổng kết của các cơ quan, đơn vị, nhà trường có liên quan trực tiếp đến đề tài luận án. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp chung là hệ thống phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể như: khái quát hóa và trừu tượng hóa, hệ thống và cấu trúc, lịch sử và lôgíc, phân tích và tổng hợp, quy nạp và diễn dịch, điều tra xã hội học, phương pháp chuyên gia,… để giải quyết các nhiệm vụ đặt ra. Những đóng góp mới của luận án Quan niệm về tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam, thực chất phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Những nhân tố cơ bản quy định phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Giải pháp cơ bản phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án Ý nghĩa lý luận Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần khái quát, bổ sung một số vấn đề lý luận khoa học về phát triển tư duy sáng tạo của chính trị viên trong Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Văn Tự (n.d.). Phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-phat-trien-tu-duy-sang-tao-cua-chinh-tri-vien-trong-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển tư duy sáng tạo cho chính trị viên quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển tư duy sáng tạo chính trị viên Quân đội nhân dân Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.