Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt động của hệ thống c
Luận án: Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt động của hệ thống chính trị cấp cơ sở ở bà rịa vũng tàu hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò nhân tố chủ quan: Cấp thiết và tầm quan trọng.
- Số trang:
- 241 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò nhân tố chủ quan Cấp thiết và tầm quan trọng
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và phát huy "vai trò nhân tố chủ quan". Yếu tố này là trung tâm trong hoạt động của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Cơ sở là nơi dân cư sinh sống, diễn ra mọi hoạt động xã hội. Nó gắn liền với quyền và lợi ích của nhân dân. Hệ thống chính trị cấp cơ sở rất quan trọng. Nó triển khai đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Hệ thống này phát huy quyền làm chủ của nhân dân, huy động mọi nguồn lực. Nó cũng là nơi nhạy cảm phát hiện đúng, sai, đề xuất bổ sung chính sách. Gần 20 năm đổi mới, hệ thống chính trị cấp cơ sở có nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Quyền dân chủ người dân chưa mở rộng đầy đủ. Tự chủ, tự quản địa phương còn hạn chế. "Năng lực cá nhân" của cán bộ cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu. Tham nhũng, quan liêu, mất đoàn kết nội bộ xảy ra ở nhiều nơi. Nội dung, phương thức hoạt động chậm đổi mới, mang nặng dấu ấn cơ chế cũ. Đảng xác định xây dựng, củng cố hệ thống chính trị cấp cơ sở là nhiệm vụ cấp bách và chiến lược. Nghiên cứu "nhân tố chủ quan" giúp xác định yếu tố quyết định chất lượng hoạt động. Từ đó, đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả. Điều này đáp ứng yêu cầu sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của "ý chí con người" và "nhận thức chủ thể" trong hệ thống.
1.1. Tầm quan trọng hệ thống chính trị cấp cơ sở.
Hệ thống chính trị cấp cơ sở giữ vai trò nền tảng. Đây là nơi triển khai mọi đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện trực tiếp tại đây. Mọi nguồn lực địa phương được phát huy thông qua sự điều phối của hệ thống này. Cơ sở là điểm cuối cùng của chỉ đạo từ cấp trên, đồng thời là điểm khởi đầu của thực tiễn xã hội. Hiệu quả hoạt động của cấp cơ sở quyết định sự ổn định và phát triển của đời sống xã hội. Nó là cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước với người dân, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của nhân dân. Hệ thống này giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh trong cộng đồng. Các đề xuất từ thực tiễn cơ sở có giá trị khoa học và thực tiễn cao, giúp hoàn thiện chính sách quốc gia. Sự vững mạnh của cấp cơ sở đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước, thúc đẩy "phát huy năng lực cá nhân" trong cộng đồng. Nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống chính trị cấp cơ sở là nhiệm vụ cấp bách và ưu tiên hàng đầu.
1.2. Những bất cập hiện tại cần giải quyết.
Hệ thống chính trị cấp cơ sở đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Quyền dân chủ của người dân chưa được mở rộng đầy đủ như mong đợi. Quyền tự chủ và tự quản của địa phương còn nhiều hạn chế, chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Nguồn lực to lớn trong cộng đồng chưa được huy động hiệu quả cho sự phát triển. Trình độ và "năng lực cá nhân" của đội ngũ cán bộ cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là một rào cản lớn đối với tiến trình phát triển. Tình trạng tham nhũng, quan liêu vẫn phổ biến ở nhiều nơi. Mất đoàn kết nội bộ, vi phạm quyền dân chủ của người dân thường xuyên xảy ra. Phương thức hoạt động của hệ thống cấp cơ sở chậm đổi mới, vẫn mang nặng dấu ấn của cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp trước đây. Điều này không còn phù hợp với những chuyển biến nhanh chóng của xã hội hiện đại. Các bất cập này gây suy giảm niềm tin của nhân dân, đồng thời cản trở sự phát triển chung của địa phương và đất nước. Khắc phục các bất cập này là nhiệm vụ cấp bách để có thể "phát huy vai trò nhân tố chủ quan" hiệu quả.
1.3. Nhu cầu phát huy ý chí con người và nhận thức chủ thể.
"Phát huy vai trò nhân tố chủ quan" là cốt lõi để giải quyết các bất cập. Yếu tố này bao gồm "ý chí con người" và "nhận thức chủ thể" trong mỗi cá nhân. Đó là những động lực nội tại quan trọng. Chúng thúc đẩy cán bộ, đảng viên hành động hiệu quả. Trong bối cảnh hiện nay, cần khơi dậy mạnh mẽ "động lực làm việc" cho toàn bộ đội ngũ. Mỗi cán bộ, đảng viên cần có "thái độ lao động" tích cực, chủ động. "Phát huy năng lực cá nhân" là chìa khóa để vượt qua khó khăn, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. "Kinh nghiệm cá nhân" và "kỹ năng mềm" của cán bộ cũng rất quan trọng. Chúng cần được bồi dưỡng, nâng cao và phát huy tối đa. Sự chủ động, sáng tạo từ mỗi cá nhân tạo nên sức mạnh tổng thể cho hệ thống. Điều này góp phần củng cố "hành vi tổ chức" theo hướng tích cực.
II. Cơ sở lý luận nhân tố chủ quan Góc nhìn khoa học
"Nhân tố chủ quan" là một khái niệm trung tâm trong triết học. Nó đề cập đến vai trò của ý thức, "năng lực cá nhân", "ý chí con người". Vấn đề này liên quan đến mọi hoạt động thực tiễn của con người. Nghiên cứu sâu về nó giúp hiểu rõ nguồn gốc "động lực làm việc". Nó cũng làm sáng tỏ quá trình "phát huy năng lực cá nhân". Các nhà triết học đã phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cái khách quan và cái chủ quan. Cái khách quan là điều kiện bên ngoài. Cái chủ quan là phản ứng, hành động của chủ thể. Sự tương tác này định hình kết quả hoạt động. Luận án này tiếp cận từ quan điểm duy vật biện chứng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người. "Nhận thức chủ thể" và "thái độ lao động" đóng vai trò quyết định. Hiểu biết sâu sắc lý luận tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp đề xuất giải pháp thực tiễn hiệu quả. Sự vận dụng lý luận này vào bối cảnh hệ thống chính trị cấp cơ sở là cần thiết. Nó giúp định hình "hành vi tổ chức" tích cực.
2.1. Quan điểm triết học về khách quan và chủ quan.
Vấn đề khách quan và chủ quan được quan tâm sâu sắc trong triết học. Nhiều nhà triết học đã nghiên cứu mối quan hệ biện chứng này. Ở Liên Xô cũ, nhiều công trình đã xuất hiện trước thời kỳ Perestroika. Các tác phẩm như "Phép biện chứng về điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan trong việc xây dựng chủ nghĩa cộng sản" của G.Gleserman là một ví dụ. Hay "Cái khách quan và cái chủ quan" của V.Cudơmin cũng rất nổi tiếng. Các nghiên cứu này tập trung vào quan hệ biện chứng. Cái khách quan là điều kiện tự nhiên, xã hội hiện có. Cái chủ quan là ý thức, "ý chí con người", "năng lực cá nhân" của chủ thể. Việc xây dựng chủ nghĩa xã hội đòi hỏi phát huy mạnh mẽ "nhân tố chủ quan". Các nhà triết học đã xem xét vấn đề từ quan điểm duy vật biện chứng. Các công trình đó cung cấp quan niệm mácxít. Nó làm rõ về cái khách quan, cái chủ quan, và "nhân tố chủ quan". Dù bối cảnh lịch sử có khác, giá trị khoa học của chúng vẫn còn nguyên vẹn. Chúng là cơ sở lý luận quan trọng cho luận án này.
2.2. Nghiên cứu nhân tố chủ quan ở Việt Nam.
Tại Việt Nam, vấn đề "nhân tố chủ quan" cũng được nghiên cứu sâu rộng trong những năm gần đây. Các công trình đã đề cập đến mối quan hệ giữa "điều kiện khách quan" và "nhân tố chủ quan". Một số luận án tiến sĩ tập trung trực tiếp vào việc "phát huy vai trò nhân tố chủ quan" trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, luận án Phó tiến sĩ Triết học của Lê Hữu Xanh (1994) là một điển hình. Nghiên cứu này bàn về "Nâng cao vai trò nhân tố chủ quan trong việc xây dựng đội ngũ đảng viên nông thôn nước ta hiện nay". Tác giả phân tích khái niệm "nhân tố chủ quan" và vai trò của nó. Vai trò này thể hiện trong xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên ở nông thôn. Nghiên cứu xem xét tác động của "điều kiện khách quan" đến "nhân tố chủ quan". Thực trạng đội ngũ đảng viên nông thôn được phân tích chi tiết. Từ đó, tác giả đưa ra phương hướng và giải pháp cơ bản. Các nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn thực tiễn về "phát huy năng lực cá nhân" trong bối cảnh Việt Nam.
2.3. Liên hệ với tâm lý học quản lý và hành vi tổ chức.
"Nhân tố chủ quan" có mối liên hệ mật thiết với "tâm lý học quản lý". Nó cũng gắn với "hành vi tổ chức" trong môi trường làm việc. "Tâm lý học quản lý" nghiên cứu cách thức con người hành động. Nó xem xét cách họ tương tác trong tổ chức. "Hành vi tổ chức" phân tích hành động của cá nhân. Nó cũng xem xét hành động của nhóm và cấu trúc tổ chức. "Phát huy năng lực cá nhân" đòi hỏi hiểu biết sâu về tâm lý con người. Nó cần nắm bắt các yếu tố thúc đẩy "động lực làm việc". "Ý chí con người", "nhận thức chủ thể", "thái độ lao động" là trọng tâm nghiên cứu. "Kỹ năng mềm" và "kinh nghiệm cá nhân" ảnh hưởng lớn. Chúng chi phối cách cá nhân thích ứng với môi trường. Chúng định hình cách cá nhân đóng góp vào mục tiêu chung. Việc áp dụng các nguyên lý này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự cống hiến.
III. Thực trạng phát huy nhân tố chủ quan tại cơ sở
Đánh giá thực trạng "phát huy vai trò nhân tố chủ quan" tại hệ thống chính trị cấp cơ sở rất quan trọng. Nó giúp xác định rõ những điểm mạnh và hạn chế hiện có. Hiện nay, có nhiều nỗ lực nhằm cải thiện vai trò này. Tuy nhiên, hiệu quả đạt được còn chưa như mong đợi trong nhiều lĩnh vực. "Năng lực cá nhân" của một số cán bộ còn hạn chế. "Động lực làm việc" của đội ngũ cán bộ chưa thực sự mạnh mẽ. "Thái độ lao động" chưa đồng đều giữa các cá nhân, các đơn vị. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc, hiệu quả phục vụ nhân dân. "Ý chí con người" và "nhận thức chủ thể" đôi khi chưa được khơi dậy đúng mức trong tập thể. Sự thiếu hụt về "kỹ năng mềm" cũng là một vấn đề cần được quan tâm. "Kinh nghiệm cá nhân" chưa được chia sẻ và nhân rộng hiệu quả. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có những phân tích sâu hơn. Cần đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động chung của hệ thống. Điều này góp phần tích cực vào "hành vi tổ chức".
3.1. Phân tích thực trạng năng lực cán bộ cơ sở.
"Năng lực cá nhân" của cán bộ cơ sở có sự phân hóa rõ rệt. Một bộ phận cán bộ có trình độ chuyên môn tốt. Họ có "kỹ năng mềm" cần thiết, "kinh nghiệm cá nhân" phong phú. Họ thể hiện "thái độ lao động" tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Trình độ học vấn, chuyên môn của họ còn hạn chế. "Kỹ năng mềm" như giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm còn yếu. "Nhận thức chủ thể" về vai trò, trách nhiệm của bản thân đôi khi chưa đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng xử lý công việc. Nó làm giảm hiệu quả trong việc phục vụ nhân dân. Việc đánh giá năng lực cán bộ chưa thực sự khách quan và toàn diện. Công tác đào tạo, bồi dưỡng chưa bám sát thực tiễn yêu cầu. Cần có kế hoạch phát triển năng lực toàn diện hơn. Điều này giúp nâng cao "ý chí con người" và khả năng cống hiến của cán bộ.
3.2. Hạn chế trong động lực làm việc và thái độ lao động.
"Động lực làm việc" của cán bộ cơ sở còn đối mặt nhiều hạn chế. Một số cán bộ thiếu nhiệt huyết, thiếu sự chủ động, sáng tạo trong công việc. "Thái độ lao động" của họ chưa thực sự tích cực và chuyên nghiệp. Các nguyên nhân bao gồm chính sách đãi ngộ chưa hợp lý, chưa tương xứng với công sức. Môi trường làm việc chưa khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Công tác khen thưởng, kỷ luật chưa rõ ràng, chưa tạo sự công bằng. Áp lực công việc cao nhưng nguồn lực hỗ trợ lại ít. Điều này dẫn đến tình trạng trì trệ, không "phát huy năng lực cá nhân" tối đa. Nó ảnh hưởng đến "tâm lý học quản lý" tại cơ sở. "Ý chí con người" có thể bị mai một nếu sự cống hiến không được ghi nhận kịp thời. Cần có chính sách tạo "động lực làm việc" cụ thể hơn, khuyến khích. Điều này cần đi đôi với việc nâng cao "nhận thức chủ thể" về mục tiêu chung.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát huy năng lực cá nhân.
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng "phát huy năng lực cá nhân". Môi trường làm việc là một yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong công việc, rõ ràng về nhiệm vụ thúc đẩy sự chủ động. Cơ hội học hỏi, phát triển "kỹ năng mềm" rất quan trọng cho sự tiến bộ. Chính sách đãi ngộ công bằng, rõ ràng tạo "động lực làm việc" mạnh mẽ. Sự ghi nhận kịp thời thành tích, sự trân trọng "kinh nghiệm cá nhân" cũng thúc đẩy sự cống hiến. Văn hóa tổ chức cởi mở, khuyến khích sáng tạo là cần thiết. Vai trò lãnh đạo theo nguyên tắc "tâm lý học quản lý" cũng rất lớn. Lãnh đạo cần tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ phát triển. Cần khuyến khích "ý chí con người" vươn lên, vượt qua khó khăn. Sự tham gia vào quá trình ra quyết định cũng rất quan trọng. Đây là cách để nâng cao "nhận thức chủ thể" và trách nhiệm. Tất cả các yếu tố này cần được xem xét tổng thể để tạo ra một "hành vi tổ chức" hiệu quả.
IV. Giải pháp nâng cao vai trò nhân tố chủ quan hiệu quả
Để "phát huy vai trò nhân tố chủ quan" hiệu quả trong hệ thống chính trị cấp cơ sở, cần có giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp phải tác động vào nhiều khía cạnh khác nhau. Nó bao gồm từ việc hoàn thiện chính sách đến việc thay đổi "hành vi tổ chức" cá nhân. Mục tiêu là nâng cao toàn diện "năng lực cá nhân" và "động lực làm việc" của cán bộ. Cần chú trọng cải thiện "kỹ năng mềm" và khai thác "kinh nghiệm cá nhân". Đồng thời, phải xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự chủ động, sáng tạo. Môi trường này thúc đẩy "ý chí con người" và "nhận thức chủ thể" trong mỗi cá nhân. Các giải pháp này cần tính đến đặc thù của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Nó phải phù hợp với bối cảnh xã hội hiện nay. Việc áp dụng các nguyên tắc của "tâm lý học quản lý" là cần thiết. Nó giúp tạo ra "thái độ lao động" tích cực. Đây là nền tảng để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Cải thiện kỹ năng mềm và kinh nghiệm cá nhân.
Đầu tư vào đào tạo "kỹ năng mềm" cho cán bộ là ưu tiên hàng đầu. Các kỹ năng như giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, giải quyết xung đột rất quan trọng. Kỹ năng tư duy phản biện, lãnh đạo, quản lý thời gian cũng cần được chú trọng. Cần tổ chức các khóa học, hội thảo chuyên đề một cách thường xuyên. Các chương trình này phải được thiết kế phù hợp với yêu cầu thực tiễn công việc tại cơ sở. Việc chia sẻ "kinh nghiệm cá nhân" giữa các cán bộ cần được khuyến khích mạnh mẽ. Xây dựng các mạng lưới học tập, cố vấn, mentor là cần thiết. Thực hành luân chuyển công việc, thử sức ở nhiều vị trí khác nhau giúp tích lũy kinh nghiệm. Nó cũng làm phong phú thêm "năng lực cá nhân". Sự chủ động trong học tập, tự rèn luyện cũng cần được đề cao. Điều này tạo điều kiện cho "phát huy năng lực cá nhân" một cách toàn diện.
4.2. Xây dựng động lực làm việc mạnh mẽ.
"Động lực làm việc" là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất. Cần xây dựng cơ chế khen thưởng, đãi ngộ công bằng, minh bạch. Chính sách lương, thưởng cần phản ánh đúng "năng lực cá nhân" và cống hiến thực tế của cán bộ. Môi trường làm việc cần chuyên nghiệp, minh bạch, tạo điều kiện cho sự phát triển. Tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng, công bằng cho tất cả cán bộ. Khuyến khích sự chủ động, sáng tạo trong công việc. "Tâm lý học quản lý" chỉ ra tầm quan trọng của sự công nhận. Cần ghi nhận kịp thời các đóng góp, sáng kiến của cán bộ. Xây dựng văn hóa làm việc tích cực, đoàn kết. Nó thúc đẩy "thái độ lao động" tận tâm, nhiệt huyết. Điều này giúp nâng cao "ý chí con người" và tinh thần trách nhiệm. "Phát huy năng lực cá nhân" đòi hỏi sự khích lệ liên tục từ tổ chức.
4.3. Tăng cường nhận thức chủ thể và ý chí con người.
Nâng cao "nhận thức chủ thể" là nền tảng cho mọi hành động. Các chương trình giáo dục chính trị, tư tưởng cần được đổi mới về nội dung và phương pháp. Nó phải truyền tải ý nghĩa và tầm quan trọng của công việc đang thực hiện. Cần làm rõ vai trò, trách nhiệm của mỗi cá nhân trong hệ thống. Thúc đẩy "ý chí con người" vươn lên, vượt qua khó khăn. Khuyến khích sự tự giác, chủ động trong thực hiện nhiệm vụ. Tổ chức các buổi đối thoại, góp ý định kỳ, tạo không gian mở. Tạo không gian để cán bộ bày tỏ quan điểm, ý kiến của mình. Điều này giúp họ cảm thấy được lắng nghe, được tôn trọng. Nó củng cố niềm tin vào tổ chức và lãnh đạo. "Phát huy năng lực cá nhân" đòi hỏi sự tự giác cao. Sự tự giác này đến từ "nhận thức chủ thể" đúng đắn và "ý chí con người" mạnh mẽ. "Thái độ lao động" tích cực cũng là kết quả của quá trình này.
V. Định hướng phát triển năng lực cá nhân và ý chí con người
Việc định hướng "phát triển năng lực cá nhân" và "ý chí con người" là một chiến lược dài hạn. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt. Nó còn xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các chính sách vĩ mô và các hoạt động vi mô tại cơ sở. Cần tạo ra một lộ trình rõ ràng, cụ thể. Lộ trình này giúp cán bộ phát huy tối đa tiềm năng, "kinh nghiệm cá nhân" của mình. "Nhân tố chủ quan" là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất. Nó cần được khai thác và bồi dưỡng liên tục, thường xuyên. "Tâm lý học quản lý" cung cấp các công cụ và phương pháp hữu ích. Nó giúp hiểu và thúc đẩy "hành vi tổ chức" theo hướng tích cực, hiệu quả. Đầu tư vào con người là đầu tư hiệu quả nhất và bền vững nhất. Nó đảm bảo sự vững mạnh của hệ thống chính trị cấp cơ sở, phục vụ tốt hơn cho nhân dân.
5.1. Quy trình phát triển kỹ năng và thái độ lao động.
Xây dựng quy trình phát triển "kỹ năng mềm" và chuyên môn rõ ràng. Quy trình này bắt đầu từ việc đánh giá nhu cầu đào tạo thực tế. Sau đó là thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp, khoa học. Thực hiện đào tạo một cách bài bản và theo dõi chặt chẽ kết quả. Đánh giá định kỳ hiệu quả của các chương trình để có điều chỉnh kịp thời. Khuyến khích cán bộ tự học, tự rèn luyện nâng cao trình độ. Tạo cơ hội thực hành, áp dụng kỹ năng mới trong công việc thực tiễn. "Thái độ lao động" tích cực cần được hình thành qua giáo dục, rèn luyện và môi trường làm việc lành mạnh. Xây dựng các chuẩn mực hành vi rõ ràng, khuyến khích sự chuyên nghiệp. Thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời trong toàn hệ thống. Nó giúp mỗi cá nhân liên tục cải thiện "kinh nghiệm cá nhân", từ đó tạo ra nguồn "nhân tố chủ quan" dồi dào.
5.2. Vai trò lãnh đạo trong thúc đẩy nhân tố chủ quan.
Vai trò của lãnh đạo là then chốt trong việc vận dụng "tâm lý học quản lý". Lãnh đạo cần là tấm gương về "ý chí con người" kiên cường và tinh thần trách nhiệm. Họ cần thể hiện "nhận thức chủ thể" cao về vai trò và sứ mệnh của mình. Lãnh đạo phải tạo ra một môi trường tin cậy, cởi mở, khuyến khích sáng tạo. Cần trao quyền, khuyến khích sự chủ động và tự chịu trách nhiệm của cán bộ. Lãnh đạo phải có khả năng lắng nghe, thấu hiểu tâm tư nguyện vọng. Họ cần đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, kịp thời. Công tác đánh giá cán bộ cần công bằng, minh bạch, dựa trên hiệu suất thực tế. Lãnh đạo phải biết cách khơi dậy "động lực làm việc" và tiềm năng của cấp dưới. Họ cần dẫn dắt "hành vi tổ chức" theo hướng tích cực, đạt mục tiêu chung. Đây là yếu tố quyết định "phát huy năng lực cá nhân" của cả hệ thống.
5.3. Liên kết nhân tố chủ quan với mục tiêu tổ chức.
Cần liên kết chặt chẽ "nhân tố chủ quan" của mỗi cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Mục tiêu của hệ thống chính trị cấp cơ sở phải được truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu. Mỗi cá nhân cần hiểu rõ đóng góp của mình vào mục tiêu đó. "Nhận thức chủ thể" về mục tiêu giúp định hướng hành động cá nhân. "Ý chí con người" được củng cố khi thấy rõ ý nghĩa và kết quả công việc. "Thái độ lao động" tích cực sẽ lan tỏa khi mọi người cùng hướng về một mục đích chung. "Phát huy năng lực cá nhân" phải phục vụ lợi ích tập thể, cộng đồng. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất cần phản ánh điều này một cách rõ ràng. Nó giúp gắn kết "kinh nghiệm cá nhân" với hiệu quả tổ chức. "Hành vi tổ chức" sẽ được định hình bởi mục tiêu rõ ràng và sự đồng lòng của tập thể. Điều này đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong mọi hoạt động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Cơ sở xã, phường, thị trấn là nơi dân sinh sống, nơi diễn ra hoạt động của đời sống xã hội. Do đó, cơ sở gắn liền mật thiết với quyền và lợi ích của nhân dân. Hệ thống chính trị (HTCT) cấp cơ sở có vai trò rất quan trọng trong việc triển khai, tổ chức thực hiện đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước ở cơ sở; phát huy quyền làm chủ của nhân dân; phát huy mọi nguồn lực, khả năng của cơ sở; nơi nhạy cảm để phát hiện những mặt đúng, sai và đề xuất, bổ sung đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước với các cấp lãnh đạo thông qua thực tiễn ở cơ sở. Cơ sở là địa chỉ cần phải tới, là đích cần đạt được của tất cả mọi chỉ đạo chiến lược từ Trung ương đến địa phương.
Gần 20 năm thực hiện công cuộc đổi mới đất nước, cùng với những thành tựu quan trọng về kinh tế - xã hội, hệ thống chính trị (HTCT) nói chung và cấp cơ sở nói riêng đã có nhiều sự chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, đứng trước yêu cầu nhiệm vụ của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước, HTCT nói chung và nhất là cấp cơ sở đang bộc lộ nhiều vấn đề bất cập như: mở rộng quyền dân chủ của người dân nhưng chưa làm được bao nhiêu; phát huy quyền tự chủ, tự quản địa phương nhằm huy động nguồn lực trong cộng đồng còn rất to lớn nhưng còn hạn chế; bất cập giữa yêu cầu phát huy nguồn lực địa phương với hạn chế của trình độ, năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở v. Tình trạng tham nhũng, quan liêu, mất đoàn kết nội bộ, vi phạm dân chủ, quyền làm chủ của dân xảy ra ở nhiều nơi, có nơi nghiêm trọng. Nội dung và phương thức hoạt động của HTCT cấp cơ sở chậm đổi mới, còn mang nhiều dấu ấn của cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp, không phù hợp với chuyển biến của xã hội [37, tr.
2 Vì vậy, Đảng ta xác định xây dựng và củng cố HTCT cấp cơ sở vừa là nhiệm vụ có tính cấp bách và chiến lược lâu dài, đây là đòi hỏi của công cuộc đổi mới, đồng thời cũng là những yêu cầu bức xúc, sự mong mỏi của người dân muốn phát huy quyền làm chủ của mình từ cơ sở. Nghiên cứu về nhân tố chủ quan (NTCQ) và phát huy vai trò của nó trong hoạt động của HTCT cấp cơ sở cho ta xác định rõ những yếu tố trực tiếp, có vai trò quyết định đến chất lượng hoạt động của HTCT cấp cơ sở; từ đó đề ra những giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của HTCT cấp cơ sở hiện nay, đáp ứng với yêu cầu sự nghiệp CNH, HĐH đất nước. Tình hình nghiên cứu * Vấn đề chủ quan và khách quan đã được nhiều nhà triết học quan tâm, nghiên cứu, vì đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến hoạt động thực tiễn của con người. Các công trình nghiên cứu về lĩnh vực này có thể phân ra theo thời gian và vấn đề nghiên cứu như sau: - Ở Liên Xô (trước đây): Vấn đề khách quan, chủ quan liên quan đến việc vận dụng các quy luật xã hội trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH); do đó, thời kỳ trước "Perestroika" (1985) đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này, như "Phép biện chứng về điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan trong việc xây dựng chủ nghĩa cộng sản" của G.Gleserman, Tạp chí Những vấn đề triết học, số 6/1965; tác phẩm "Cái khách quan và cái chủ quan" của V.Cudơmin, Mátxcơva, 1976; "Biện chứng của cái khách quan và cái chủ quan trong sự biểu hiện của các quy luật xã hội" của A.Iaxkevích, Minxcơ, 1982; "Biện chứng của cái khách quan và cái chủ quan trong chủ nghĩa xã hội phát triển" của tập thể tác giả, Kiep, 1980, "Cái khách quan và cái chủ quan trong các quá trình xã hội" của B.Vôrônôvích, Tạp chí Khoa học triết học, số 3/1984… Trong những công trình, bài báo của mình, các nhà triết học Liên Xô cũ đã xuất phát từ quan điểm duy vật biện chứng để xem xét khách quan, chủ quan, NTCQ và điều 3 kiện khách quan (ĐKKQ), quan hệ biện chứng cái khách quan và cái chủ quan, vấn đề phát huy vai trò của NTCQ trong quá trình xây dựng CNXH và chủ nghĩa cộng sản v.v… Tuy là những tác phẩm, bài viết trong thời kỳ xây dựng CNXH trước đây ở Liên Xô và Đông Âu, với hoàn cảnh lịch sử khác xa bây giờ; song, những công trình, bài báo này vẫn có giá trị về mặt khoa học, cung cấp cho chúng ta quan niệm mácxít về khách quan, chủ quan, nhân tố chủ quan, về biện chứng cái khách quan và cái chủ quan.
- Ở Việt Nam, trong những năm gần đây cũng có một số công trình nghiên cứu vấn đề ĐKKQ và NTCQ. Đề cập trực tiếp đến vấn đề phát huy vai trò NTCQ trong hoạt động của chủ thể ở một số lĩnh vực liên quan đến HTCT có thể kể đến một số luận án tiến sĩ và bài viết sau đây: + Luận án Phó tiến sĩ Triết học của Lê Hữu Xanh, Hà Nội, 1994 về "Nâng cao vai trò nhân tố chủ quan trong việc xây dựng đội ngũ đảng viên nông thôn nước ta hiện nay". Tác giả luận án đã trình bày về NTCQ và vai trò của nó trong xây dựng đội ngũ cán bộ đảng viên ở nông thôn hiện nay; trên cơ sở xem xét ĐKKQ tác động đến NTCQ của đội ngũ đảng viên ở nông thôn, thực trạng về NTCQ của đội ngũ đảng viên ở nông thôn, những vấn đề đặt ra; đã đưa ra phương hướng và giải pháp cơ bản nâng cao vai trò NTCQ trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nông thôn nước ta hiện nay. Trong các vấn đề của tác giả đề cập đến có vấn đề về NTCQ của đội ngũ cán bộ, đảng viên ở nông thôn hiện nay [123].
+ Luận án Tiến sĩ Triết học của Phạm Ngọc Minh, Hà Nội, 1999: "Về nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan: một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở nước ta hiện nay". Tác giả đã hệ thống lại một số quan điểm của các nhà nghiên cứu về chủ thể, khách thể, chủ quan, khách quan, NTCQ, ĐKKQ, mối quan hệ biện chứng của NTCQ và nhân tố khách quan, phân tích NTCQ và nhân tố khách quan, những kinh nghiệm và vấn đề đặt ra trong việc xây dựng mối 4 quan hệ giữa chúng trong điều kiện cả nước tiến lên CNXH và nêu lên những giải pháp nâng cao vai trò NTCQ trong giai đoạn hiện nay. Quan điểm của các nhà nghiên cứu và tác giả luận án trên về NTCQ có những điểm thống nhất, có những điểm khác biệt. Qua đó giúp cho việc kế thừa một cách có chọn lọc các quan điểm về NTCQ để đi sâu vào nghiên cứu vai trò NTCQ trong hoạt động của HTCT ở cơ sở.
+ Trên nhiều tạp chí lý luận, sách tham khảo cũng có nhiều bài viết đề cập tới vấn đề NTCQ, chẳng hạn: "Vấn đề phát huy và sử dụng đúng đắn tác dụng năng động của nhân tố chủ quan" của Lê Hữu Tầng, trong cuốn "Đại hội V, mấy vấn đề lý luận", Nxb Sự thật, Hà Nội, 1984; "Nhân tố chủ quan trong cơ chế vận dụng và trong hoạt động của các quy luật xã hội" của Lương Việt Hải, Tạp chí Triết học, số 4/1986; "Những yếu tố cơ bản tăng cường chất lượng của nhân tố chủ quan trong xây dựng chủ nghĩa xã hội" của Trần Bảo, Tạp chí Triết học, số 3/1991; "Vị trí vai trò nhân tố chủ quan trong cơ chế tác động của các quy luật xã hội" của Phạm Văn Đức, Tạp chí Triết học, số 3/1989. Nhìn chung, những bài viết này xem xét nhiều khía cạnh của mối quan hệ ĐKKQ và NTCQ, việc phát huy vai trò NTCQ trong quá trình xây dựng CNXH ở nước ta. * Vấn đề thứ hai liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận án là HTCT cấp cơ sở ở nước ta. + Nghiên cứu về HTCT ở nước ta có ý nghĩa và tầm quan trọng rất lớn đối với công cuộc đổi mới đất nước hiện nay; vì vậy, vấn đề này đã thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu.
Chỉ tính riêng về các đề tài khoa học nghiên cứu đổi mới HTCT cũng đã có khá nhiều. Trong đó, trước hết phải kể đến công trình tiêu biểu là Chương trình khoa học cấp nhà nước KX05 nghiên cứu về HTCT trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta, với nhiều đề tài nhánh, tập hợp nhiều nhà khoa học, nhà nghiên cứu, các chuyên gia về 5 lĩnh vực này tham gia. Đây là một công trình nghiên cứu toàn diện cả về lịch sử, lý luận và thực tiễn của HTCT ở nước ta hiện nay. Hiện nay Ban tổ chức Trung ương đang triển khai Chương trình khoa học cấp Nhà nước "Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện hệ thống chính trị nước ta trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và chủ động hội nhập quốc tế", mã số KX.
Ngoài ra, còn rất nhiều cuốn sách, bài viết của các nhà nghiên cứu về HTCT, như: "Đổi mới và tăng cường hệ thống chính trị nước ta trong giai đoạn mới", GS. Nguyễn Đức Bình, GS.TS Trần Ngọc Hiên, GS. Đoàn Trọng Truyến, Nguyễn Văn Thảo, PGS.TS Trần Xuân Sầm (đồng chủ biên), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1999; "Giải pháp đổi mới của hệ thống chính trị ở các tỉnh miền núi ở nước ta hiện nay", PGS.TS Tô Huy Rứa, PGS.TS Nguyễn Cúc, PGS.TS Trần Khắc Việt (đồng chủ biên), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2003; "Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng trong thời kỳ mới", GS.TS Nguyễn Phú Trọng, PGS.TS Tô Huy Rứa, PGS.TS Trần Khắc Việt (đồng chủ biên), Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2004 v. + HTCT cấp cơ sở là vấn đề được đặc biệt quan tâm nghiên cứu trong những năm gần đây.
Điều này xuất phát từ thực tiễn của quá trình phát triển kinh tế - xã hội, nhiều vấn đề nảy sinh từ cơ sở, cho thấy vị trí, vai trò đặc biệt của cơ sở trong sự nghiệp đổi mới đất nước hiện nay. Muốn phát huy sức mạnh của HTCT cần phải bắt đầu từ cơ sở. Do đó, HTCT cấp cơ sở đã được Đảng và Nhà nước quan tâm chỉ đạo sâu sát hơn. Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ Năm (khóa IX) đã đề ra nghị quyết rất quan trọng về "Đổi mới, nâng cao chất lượng hệ thống chính trị cấp cơ sở xã, phường, thị trấn".
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-phat-huy-vai-tro-nhan-to-chu-quan-trong-hoat-dong-cua-he-thong-chinh-tri-cap-co-so-o-ba-ria-vung-tau-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt động của hệ thống chính trị cấp cơ sở ở bà rịa vũng tàu hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát huy vai trò nhân tố chủ quan trong hoạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.