Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân trong tư tưởng hồ ch
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân trong tư tưởng hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mối quan hệ Đảng cầm quyền và nhân dân: Tầm quan trọng
- Số trang:
- 177 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mối quan hệ Đảng cầm quyền và nhân dân Tầm quan trọng
Đề tài nghiên cứu mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân có tính cấp thiết cao. Nó là vấn đề cốt lõi trong mọi chế độ, mọi thời đại. Tư tưởng "Dân là gốc của nước" tồn tại hơn 2000 năm trong triết học phương Đông. "Lấy dân làm gốc" là bài học quý báu của cha ông. Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa bài học này thành kinh nghiệm hàng đầu tại Đại hội VI. Tăng cường mối quan hệ Đảng - nhân dân là nội dung trọng tâm. Các đồng chí lãnh đạo Đảng và Nhà nước thường xuyên nhấn mạnh vai trò của dân. Mối quan hệ này có ý nghĩa to lớn, thiết thực, phức tạp. Nó đòi hỏi nghiên cứu sâu sắc cả lý luận và thực tiễn để củng cố hệ thống chính trị vững mạnh, đảm bảo lòng tin của nhân dân.
1.1. Dân là gốc Bài học từ lịch sử và tư tưởng phương Đông.
Quan điểm "Dân là gốc của nước" mang giá trị vượt thời gian. Nó bắt nguồn từ triết học phương Đông cổ đại. Tư tưởng này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của người dân. Người dân là nền tảng của quốc gia. Các triều đại tiến bộ trong lịch sử dân tộc Việt Nam đều thấm nhuần bài học "Lấy dân làm gốc". Bài học này đã dẫn dắt sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Nó khẳng định tầm quan trọng của sự ủng hộ từ chính phủ và người dân. Lòng tin của nhân dân là yếu tố quyết định sự tồn vong của một hệ thống chính trị.
1.2. Lấy dân làm gốc Triết lý chủ đạo của Đảng lãnh đạo.
Đảng Cộng sản Việt Nam kiên định triết lý "Lấy dân làm gốc". Đây là bài học kinh nghiệm hàng đầu. Nó được tổng kết từ thực tiễn lãnh đạo cách mạng. Nghị quyết Hội nghị Ban chấp hành Trung ương lần thứ Tám (Khóa VI) nhấn mạnh đổi mới công tác quần chúng. Nó tăng cường mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân. Cương lĩnh xây dựng đất nước của Đảng khẳng định. Mọi hoạt động phải xuất phát từ lợi ích, nguyện vọng chân chính của nhân dân. Sức mạnh của Đảng là sự gắn bó mật thiết với nhân dân. Điều này củng cố vai trò đảng lãnh đạo và sự tin cậy của chính phủ và người dân.
1.3. Tính cấp thiết của nghiên cứu mối quan hệ hiện nay.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân là cấp thiết. Nó có ý nghĩa thực tiễn và lý luận sâu sắc. Lịch sử thế giới chứng minh: xa dân, không hiểu dân là nguy cơ lớn. Mất dân có thể dẫn đến sự tan rã của hệ thống chính trị. Sự sụp đổ của các Đảng Cộng sản ở Đông Âu và Liên Xô là ví dụ. Đảng cần nhận diện nguy cơ này. Nó phải không ngừng đổi mới. Cần chỉnh đốn để giữ vững lòng tin của nhân dân. Điều này đảm bảo sự ổn định và phát triển của dân chủ xã hội.
II.Lịch sử gắn kết giữa Đảng lãnh đạo và lòng tin của nhân dân
Mối quan hệ bền chặt giữa Đảng và nhân dân là nền tảng cho mọi thành công. Ngay từ khi thành lập, Đảng đã lấy lợi ích của nhân dân làm kim chỉ nam. Cương lĩnh và sách lược của Đảng phù hợp với nguyện vọng của đại đa số. Nhờ đó, Đảng đã giành được sự thừa nhận và ủng hộ rộng rãi. Sự gắn bó mật thiết này không chỉ là yếu tố tinh thần. Nó còn là nguồn lực vô tận thúc đẩy cách mạng tiến lên. Lòng tin của nhân dân là tài sản quý giá nhất. Nó củng cố vai trò đảng lãnh đạo. Điều này khẳng định sức mạnh của chính phủ và người dân hợp nhất trong một hệ thống chính trị bền vững.
2.1. Nguồn gốc sức mạnh của Đảng Sự ủng hộ từ người dân.
Sức mạnh của Đảng Cộng sản Việt Nam bắt nguồn từ nhân dân. Đảng được thành lập dựa trên lợi ích chính đáng của người dân. Cương lĩnh và sách lược của Đảng luôn phù hợp với nguyện vọng của quần chúng. Đảng đã được xã hội và các tầng lớp nhân dân thừa nhận. Sự thừa nhận này khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng. Nhân dân đã yêu mến, tin cậy và ủng hộ Đảng. Sự gắn bó chặt chẽ này là yếu tố cốt lõi. Nó tạo nên sức mạnh vô địch. Nó giúp Đảng vượt qua mọi khó khăn thách thức và phát huy dân chủ xã hội.
2.2. Thành công cách mạng nhờ sự gắn bó mật thiết với nhân dân.
Mối quan hệ mật thiết với nhân dân đã mang lại thành công. Đảng lãnh đạo Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công. Đảng trở thành đảng cầm quyền. Đảng tiếp tục lãnh đạo hai cuộc kháng chiến vĩ đại. Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ đều thắng lợi vẻ vang. Nhiệm vụ cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân đã hoàn thành. Miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất năm 1975. Những thành tựu này là minh chứng rõ nét. Nó chứng minh sức mạnh của lòng tin của nhân dân và sự lãnh đạo của Đảng. Nó củng cố hệ thống chính trị quốc gia.
III.Nguy cơ xa rời nhân dân và trách nhiệm giải trình của Đảng
Sau khi trở thành đảng cầm quyền, Đảng đối mặt với những thách thức mới. Một số cấp ủy, chính quyền, cán bộ, đảng viên đã mắc bệnh quan liêu. Họ có thái độ mệnh lệnh. Điều này dẫn đến sự xa rời quần chúng nhân dân. Hành động này làm mất lòng dân. Nó gây giảm sút uy tín của Đảng. Những sai lầm, khuyết điểm này cần được khắc phục kịp thời. Nếu không, hậu quả sẽ khôn lường. Kẻ địch có thể lợi dụng để phá hoại sự nghiệp cách mạng. Đảng cần nêu cao trách nhiệm giải trình. Cần đảm bảo minh bạch chính trị để duy trì lòng tin của nhân dân.
3.1. Quan liêu mệnh lệnh Những thách thức nội bộ của Đảng.
Thực tế chỉ ra một số cấp ủy đảng và chính quyền đã quan liêu. Nhiều cán bộ, đảng viên có chức quyền đã có hành vi mệnh lệnh. Họ xa rời quần chúng nhân dân. Điều này làm tổn hại lòng tin của nhân dân. Uy tín của Đảng bị giảm sút nghiêm trọng. Những sai lầm, khuyết điểm này cần được kiên quyết sửa chữa. Chúng là những thách thức nội bộ lớn. Chúng đe dọa trực tiếp đến mối quan hệ giữa đảng lãnh đạo và người dân. Cần có cơ chế giám sát xã hội hiệu quả để ngăn chặn tình trạng này.
3.2. Hậu quả của việc mất lòng dân và uy tín chính phủ.
Mất lòng dân là nguy cơ lớn nhất đối với đảng cầm quyền. Nếu những sai lầm không được sửa chữa, hậu quả sẽ tai hại. Kẻ địch trong và ngoài nước có thể lợi dụng để phá hoại. Điều này có thể dẫn đến những biến cố không lường trước được. Sự tan rã của các Đảng Cộng sản trong quá khứ là bài học đắt giá. Đảng cần duy trì lòng tin của nhân dân. Cần đảm bảo sự gắn kết giữa chính phủ và người dân. Nó bảo vệ sự nghiệp cách mạng khỏi những mối đe dọa. Mất lòng dân sẽ làm suy yếu toàn bộ hệ thống chính trị.
3.3. Yêu cầu đổi mới chỉnh đốn quan hệ Đảng và nhân dân.
Đảng với hơn hai triệu đảng viên cần sớm nhận rõ nguy cơ này. Cần phải đổi mới, chỉnh đốn mối quan hệ với nhân dân. Giữ cho mối quan hệ này trong sáng, vững chắc và tốt đẹp. Công tác chỉnh đốn là yêu cầu cấp bách. Nó nhằm lấy lại lòng tin của nhân dân. Đồng thời củng cố uy tín của đảng lãnh đạo. Điều này đòi hỏi minh bạch chính trị. Nó cũng yêu cầu trách nhiệm giải trình từ mọi cấp. Tham gia của nhân dân cần được tăng cường để quá trình đổi mới hiệu quả hơn.
IV.Tăng cường mối quan hệ Nền tảng hệ thống chính trị vững mạnh
Tăng cường mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân là nền tảng. Nó đảm bảo sự vững mạnh của hệ thống chính trị. Đảng lấy chủ nghĩa Mác – Lênin làm nền tảng tư tưởng. Tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho mọi hành động. Những quan niệm của Người về dân rất sâu sắc. Nó chỉ dẫn cụ thể về việc giải quyết mối quan hệ này. Vận dụng đúng đắn tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu cấp bách. Nó thiết thực đối với mọi cấp ủy đảng, chính quyền và mỗi cán bộ, đảng viên. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân và chính phủ, thúc đẩy dân chủ xã hội.
4.1. Chủ nghĩa Mác Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh Cơ sở lý luận.
Chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng. Chúng là kim chỉ nam cho hành động của Đảng. Tư tưởng Hồ Chí Minh đặc biệt phong phú và sâu sắc. Người có những quan niệm rõ ràng về dân. Người chỉ dẫn về mối quan hệ giữa đảng cầm quyền với dân. Những nội dung này vừa có giá trị lý luận. Chúng cũng có ý nghĩa như những bài học kinh nghiệm quý báu. Nắm vững tư tưởng này giúp Đảng xây dựng chính sách công hiệu quả. Nó củng cố mối liên hệ giữa chính phủ và người dân.
4.2. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn xây dựng.
Nghiên cứu, hiểu biết, nắm vững tư tưởng Hồ Chí Minh là cấp bách. Vận dụng đúng đắn tư tưởng của Người là yêu cầu thiết thực. Nó cần thiết cho các tổ chức Đảng, chính quyền các cấp. Mỗi cán bộ, đảng viên cần thực hiện. Việc này đảm bảo các chính sách công phục vụ lợi ích nhân dân. Nó củng cố lòng tin của nhân dân vào đảng lãnh đạo. Thực tiễn đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần sự sáng tạo trong việc áp dụng những nguyên tắc cơ bản. Điều này góp phần xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh và phát triển.
4.3. Đảm bảo dân chủ xã hội và tham gia của nhân dân.
Tăng cường mối quan hệ đòi hỏi đảm bảo dân chủ xã hội. Mở rộng tham gia của nhân dân vào các quyết định quan trọng. Nhân dân cần có quyền giám sát xã hội. Họ cần được tham gia vào xây dựng chính sách công. Điều này tạo ra sự đồng thuận. Nó củng cố sự gắn kết giữa chính phủ và người dân. Một nền dân chủ xã hội thực chất sẽ nâng cao trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy minh bạch chính trị. Đây là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của hệ thống chính trị và duy trì lòng tin của nhân dân.
V.Tư tưởng Hồ Chí Minh Kim chỉ nam cho chính sách công
Tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là nền tảng lý luận. Nó còn là kim chỉ nam thực tiễn. Những quan niệm của Người về dân, về mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân rất đặc sắc. Chúng có giá trị lý luận sâu sắc. Chúng còn mang ý nghĩa của những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc nghiên cứu và vận dụng tư tưởng này là cấp bách. Nó giúp định hướng mọi chính sách công. Nó đảm bảo chính sách phục vụ lợi ích chân chính của nhân dân. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân. Nó tăng cường vai trò đảng lãnh đạo trong hệ thống chính trị, đảm bảo dân chủ xã hội.
5.1. Giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng Hồ Chí Minh.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân rất phong phú, sâu sắc. Nó cung cấp những chỉ dẫn cụ thể. Những chỉ dẫn này có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Tư tưởng này là kim chỉ nam trong hoạt động thực tiễn của Đảng. Nó hướng dẫn cách thức giải quyết mối quan hệ với nhân dân. Nó giúp xây dựng chính sách công hiệu quả. Lòng tin của nhân dân được củng cố. Điều này đảm bảo sự bền vững của hệ thống chính trị. Nó cũng giúp nâng cao hiệu quả của chính phủ và người dân, thúc đẩy minh bạch chính trị.
5.2. Giải quyết quan hệ Đảng dân theo tinh thần của Người.
Trở lại với tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu cấp bách. Nó giúp các tổ chức Đảng, chính quyền giải quyết quan hệ. Mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân cần được giữ trong sáng. Nó cần ngày càng vững chắc, tốt đẹp. Điều này đòi hỏi sự minh bạch chính trị. Nó cũng yêu cầu trách nhiệm giải trình cao. Mọi chính sách công phải đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân. Nó tăng cường sức mạnh của đảng lãnh đạo và toàn bộ hệ thống chính trị.
VI.Hướng tới dân chủ xã hội và minh bạch chính trị toàn diện
Việc tăng cường mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân đòi hỏi những giải pháp đồng bộ. Trong đó, dân chủ xã hội và minh bạch chính trị đóng vai trò cốt lõi. Cần mở rộng các kênh tham gia của nhân dân. Thúc đẩy giám sát xã hội đối với mọi cấp chính quyền. Nâng cao trách nhiệm giải trình của cán bộ, đảng viên. Công khai hóa các chính sách công. Điều này không chỉ củng cố lòng tin của nhân dân. Nó còn giúp xây dựng một hệ thống chính trị vững mạnh, ổn định. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước, đặt chính phủ và người dân vào vị trí trung tâm.
6.1. Tăng cường giám sát xã hội và sự tham gia của nhân dân.
Giám sát xã hội là cơ chế thiết yếu. Nó giúp củng cố mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân. Nhân dân cần có quyền và điều kiện tham gia vào quá trình hoạch định chính sách công. Mọi quyết định của chính phủ và người dân cần được thông qua sự góp ý của cộng đồng. Điều này tăng cường lòng tin của nhân dân. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Các kênh phản hồi từ cơ sở cần được lắng nghe. Điều này đảm bảo dân chủ xã hội được thực hiện một cách hiệu quả và toàn diện. Giám sát giúp ngăn chặn lạm quyền và duy trì sự trong sạch của hệ thống chính trị.
6.2. Nâng cao trách nhiệm giải trình minh bạch chính trị.
Trách nhiệm giải trình và minh bạch chính trị là những yêu cầu không thể thiếu. Đảng và chính quyền cần công khai hóa hoạt động. Mọi quyết định, chính sách công cần được giải thích rõ ràng. Điều này giúp nhân dân hiểu rõ, đồng thuận. Nó củng cố lòng tin của nhân dân vào đảng lãnh đạo. Sự minh bạch giảm thiểu tiêu cực. Nó ngăn chặn quan liêu, tham nhũng. Nó tạo một môi trường lành mạnh cho dân chủ xã hội. Một hệ thống chính trị vững mạnh luôn gắn liền với sự minh bạch và trách nhiệm, đảm bảo mối quan hệ bền vững giữa chính phủ và người dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Đánh giá về vai trò của dân và giải quyết mối quan hệ giữa những người cầm quyền với dân là một vấn đề luôn luôn được đặt ra và thể hiện những quan điểm rất khác nhau ở các chế độ, các thời đại. “Dân là gốc của nước” là một quan điểm tiến bộ đã có từ hơn 2000 năm trước đây trong tư tưởng triết học phương Đông. “Lấy dân làm gốc” cũng là một bài học và là lời dặn dò quí báu của ông cha ta thể hiện ở các triều đại tiến bộ trong lịch sử dựng nước và giữ nước mấy nghìn năm của dân tộc. Đảng ta, tại Đại hội VI (tháng 12-1986) khi tổng kết quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, đã nêu lên bốn bài học kinh nghiệm, trong đó có bài học kinh nghiệm hàng đầu là “Lấy dân làm gốc”.
Tiếp đó, Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ Tám (Khoá VI) năm 1990 đã ra một Nghị quyết lớn là “Đổi mới công tác quần chúng của Đảng, tăng cường mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân”. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội của Đảng ta được thông qua tại Đại hội VII (tháng 6-1991) khẳng định: “Toàn bộ hoạt động của Đảng phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chân chính của nhân dân. Sức mạnh của Đảng là ở sự gắn bó mật thiết với nhân dân” [15, 5]. Tăng cường mối quan hệ giữa Đảng và dân cũng là một nội dung quan trọng được nhấn mạnh trong Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ ba (khoá VII) và trong văn kiện Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ (khoá VII, tháng 1-1994).
Trong công cuộc đổi mới của đất nước, các đồng chí lãnh đạo cao nhất cả Đảng và Nhà nước ta, như các đồng chí Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, ở nhiều bài nói và viết cũng thường nhắc nhở và nhấn mạnh về vai trò của dân và củng cố, tăng cường mối quan hệ giữa Đảng cầm quyền với dân. Như vậy, tư tưởng “Dân là gốc của nước” và bài học kinh nghiệm “Lấy dân làm gốc” cũng như mối quan hệ giữa Đảng cầm quyền với dân hiện nay vẫn là vấn đề có ý nghĩa rất to lớn, thiết thực và phức tạp cần phải được nghiên cứu, giải quyết cả về lý luận và thực tiễn. Kinh nghiệm của toàn bộ lịch sử thế giới và từng quốc gia, dân tộc đã chỉ ra rằng: đối với những người cầm quyền, xa dân, không hiểu dân, mất dân là một trong những nguy cơ đáng sợ. Nguy cơ đó đã trở thành hiện thực, là một tai hoạ thật sự và chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tan rã của các Đảng cộng sản ở các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu và Liên Xô (cũ) trong thời gian vừa qua.
Đảng ta ngay từ khi mới thành lập, xuất phát từ lợi ích của dân, gắn bó chặt chẽ với dân, có cương lĩnh và sách lược đúng đắn, phù hợp với nhu cầu nguyện vọng của dân nên đã được xã hội và các tầng lớp nhân dân thừa nhận là người lãnh đạo. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng ta đã thật sự được nhân dân yêu mến, tin cậy và ủng hộ, do đó đã làm Cách mạng tháng Tám (1945) thành công, trở thành Đảng cầm quyền, và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ thắng lợi, hoàn thành nhiệm vụ cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (1975). Tuy nhiên, từ khi trở thành Đảng cầm quyền, đặc biệt là trong giai đoạn lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa và xây dựng chủ nghĩa xã hội trong phạm vi cả nước, nhiều cấp ủy đảng và chính quyền, nhiều cán bộ, đảng viên có chức quyền đã quan liêu, mệnh lệnh, xa rời quần chúng nhân dân, làm mất lòng dân, làm giảm sút uy tín của Đảng với dân. Những sai lầm khuyết điểm đó, nếu không kiên quyết sửa chữa, lại bị kẻ địch trong và ngoài nước lợi dụng phá hoại thì sẽ dẫn đến những hậu quả tai hại không lường được đối với sự nghiệp cách mạng.
Vì vậy, Đảng ta với hơn hai triệu đảng viên, cần sớm nhận rõ nguy cơ này, và phải sớm đổi mới, chỉnh đốn về mối quan hệ giữa Đảng và dân, giữ cho mối quan hệ giữa Đảng và dân được trong sáng và ngày càng vững chắc, tốt đẹp. Đảng ta đã khẳng định lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động. Tư tưởng Hồ Chí Minh rất phong phú và sâu sắc, trong đó những quan niệm của Người về dân, về việc giải quyết mối quan hệ giữa Đảng cầm quyền với dân có những nội dung rất cụ thể và đặc sắc, vừa có giá trị về lý luận, vừa có ý nghĩa như những bài học kinh nghiệm, những chỉ dẫn quí báu trong hoạt động thực tiễn. Do đó, trở lại với tư tưởng Hồ Chí Minh, nghiên cứu để hiểu biết, nắm vững và vận dụng đúng đắn những tư tưởng của Hồ Chí Minh về dân và về mối quan hệ giữa Đảng cầm quyền với dân là một yêu cầu cấp bách và thiết thực đối với các tổ chức Đảng, chính quyền các cấp và đối với mỗi cán bộ đảng viên trong công cuộc đổi mới hiện nay.
Tình hình nghiên cứu đề tài Từ trước tới nay đã có nhiều văn kiện của Đảng ta – như Nghị quyết Đại hội Đảng các khoá, Nghị quyết Trung ương 8 (khoá VI), Nghị quyết Trung ương 3 (khoá VII), nhiều bài nói và viết của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các đoàn thể nhân dân (Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Vũ Oanh v.) nói về vai trò của dân, về mối quan hệ giữa Đảng với dân trong sự nghiệp cách mạng và trong công cuộc đổi mới hiện nay. Đặc biêt, phải kể đến những tác phẩm có giá trị lớn của các đồng chí Trường Chinh, Phạm Văn Đồng, Võ Nguyên Giáp viết về con người, sự nghiệp, đạo đức, tư tưởng Hồ Chí Minh, trong đó có nói nhiều đến tư tưởng vì dân, tác phong gắn bó với dân và sự yêu quí, kính trọng, tin tưởng của các tầng lớp nhân dân đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ví dụ như các tác phẩm: “Hồ Chủ tịch, lãnh tụ kính yêu của giai cấp công nhân và nhân dân Việt Nam”, “Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại sống mãi trong sự nghiệp của chúng ta”… của đồng chí Trường Chinh; “Hồ Chủ tịch, hình ảnh của dân tộc, tinh hoa của thời đại”; “Hồ Chí Minh và con người Việt Nam trên con đường dân giàu nước mạnh”… của đồng chí Phạm Văn Đồng; “Tư tưởng Hồ Chí Minh – quá trình hình thành và nội dung cơ bản”… của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Một số nhà khoa học và một số đề tài khoa học trong chương trình khoa học công nghệ cấp Nhà nước mang mã số KX.
Đặng Xuân Kỳ làm chủ nhiệm cũng tập trung nghiên cứu và đã có những sản phẩm khoa học về tư tưởng Hồ Chí Minh, trong đó có trình bày một số tư tưởng của Người về Dân, về Đảng, về xây dựng Đảng, về mối quan hệ giữa Đảng và Dân. Ví dụ các tác phẩm: “Dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh” của GS. Đặng Xuân Kỳ; “Góp phần tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh của PGS. Lê Sĩ Thắng; “Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh” (3 tập) của nhiều tác giả, do Viện Hồ Chí Minh xuất bản; “Tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng” của nhiều tác giả, do PGS.
Trần Đình Huỳnh chủ biên. Cuối năm 1994, Ban Dân vận Trung ương tổ chức Hội thảo khoa học về tác phẩm Dân vận của Chủ tịch Hồ Chí Minh có hơn 30 bản tham luận của các nhà khoa học, các nhà hoạt động chính trị và xã hội trong nước. Các báo cáo khoa học đã đề cập đến nhiều khía cạnh về vai trò, lợi ích, quyền hạn, trách nhiệm của dân và nội dung, phương pháp công tác dân vận theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Cuốn sách “Tư tưởng dân vận của Chủ tịch Hồ Chí Minh” do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia phối hợp với Ban Dân vận Trung ương xuất bản năm 1995 chính là sản phẩm của Hội thảo khoa học đó.
Mới đây trong luận án phó tiến sĩ khoa học: “Mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân trong di sản tư tưởng Hồ Chí Minh”, tác giả Đàm Văn Thọ đã trình bày những quan điểm cơ bản và sự vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân trong sự nghiệp đổi mới hiện nay. Luận án này và những công trình khoa học kể trên cùng với những sách báo khác có liên quan đều là những tài liệu rất quí báu mà chúng tôi có thể tham khảo và kế thừa một số nội dung. Tuy nhiên, vẫn chưa có một công trình nào lấy phạm trù DÂN là phạm trù xuất phát, phạm trù trung tâm để nghiên cứu, phân tích một cách cụ thể nội dung khái niệm Dân và trình bày hệ thống những quan điểm, thái độ khác nhau về Dân trong lịch sử; phân tích về sự kế thừa và phát triển sáng tạo của Hồ Chí Minh trong những luận điểm của Người về Dân và về Đảng cầm quyền trong mối quan hệ với Dân. Mục đích và nhiệm vụ của luận án Mục đích của luận án nhằm khẳng định sự đúng đắn, sáng tạo, đầy tinh thần nhân văn cao cả của tư tưởng Hồ Chí Minh về Dân – với tư cách là người chủ xã hội, có đầy đủ quyền hành và lực lượng, quyền lợi và nghĩa vụ.
Đó là sự kế thừa những “hạt nhân hợp lý”, tiến bộ trong tư tưởng truyền thống của dân tộc ta và của nhân loại, đặc biệt là quan điểm cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin về vai trò của nhân dân; đồng thời làm rõ những đặc điểm về vai trò, trách nhiệm của Đảng cầm quyền (khác với khi chưa giành được chính quyền) đối với dân, với nước – nhất là trong sự nghiệp đổi mới hiện nay. Nhiệm vụ của luận án là: - Làm rõ nội dung, ý nghĩa khái niệm Dân và những thuật ngữ liên quan đến khái niệm này. - Phê phán những quan niệm sai lầm về Dân, đồng thời phân tích, khẳng định những quan niệm tiến bộ về Dân trong lịch sử mà Hồ Chí Minh đã tiếp thụ, kế thừa, vận dụng sáng tạo và phát triển. - Trình bày nội dung những luận điểm chủ yếu của Hồ Chí Minh về Dân và về Đảng cầm quyền trong mối quan hệ với Dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-dang-cam-quyen-va-nhan-dan-trong-tu-tuong-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân trong tư tưởng hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đảng cầm quyền và nhân dân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.