Nghiên cứu xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá
Phân tích xung đột cư dân & bên liên quan tại điểm. Đề xuất giải pháp giảm thiểu căng thẳng, tăng cường hợp tác hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng du lịch cộng đồng Pù Luông và Bá Thước
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Dương Thị Hiền
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng du lịch cộng đồng Pù Luông và Bá Thước
Khu vực miền núi Thanh Hóa sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú và bản sắc văn hóa đa dạng. Các huyện vùng cao như Bá Thước, Quan Hóa, Lang Chánh ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của các mô hình du lịch sinh thái. Nổi bật nhất là vùng lõi và vùng đệm Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Hoạt động du lịch đem lại diện mạo mới cho nhiều bản làng xa xôi. Bản Đôn, bản Kho Mường, bản Báng và bản Hiêu trở thành điểm đến thu hút đông đảo du khách trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng quá nóng kéo theo nhiều hệ lụy phức tạp. Mối quan hệ giữa các chủ thể tại điểm đến dần nảy sinh nhiều điểm nghẽn. Sự đan xen giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn tạo ra những thách thức lớn cho công tác quản trị địa phương.
1.1. Tiềm năng và bức tranh du lịch cộng đồng Bá Thước
Huyện Bá Thước có cảnh quan thung lũng, ruộng bậc thang và khí hậu mát mẻ quanh năm. Đồng bào dân tộc Thái và Mường lưu giữ kho tàng phong tục tập quán độc đáo. Hệ thống nhà sàn cổ, ẩm thực truyền thống và nghề dệt thổ cẩm tạo sức hút đặc biệt. Mô hình du lịch cộng đồng Bá Thước đã mở rộng nhanh chóng tại các xã Thành Lâm, Cổ Lũng, Ban Công. Lượng khách du lịch tăng trưởng mạnh qua từng năm. Nguồn thu từ dịch vụ lưu trú và ăn uống cải thiện đáng kể đời sống kinh tế xã hội. Các tuyến đường giao thông nông thôn được nâng cấp đồng bộ. Cơ sở hạ tầng viễn thông và lưới điện quốc gia phủ sóng khắp các bản vùng sâu. Du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông thôn miền núi.
1.2. Mâu thuẫn bên liên quan du lịch trong giai đoạn bùng nổ
Sự tham gia của nhiều nhóm chủ thể tạo nên mạng lưới quan hệ phức tạp. Các bên liên quan gồm cư dân bản địa, nhà đầu tư ngoại tỉnh, công ty lữ hành, ban quản lý rừng đặc dụng và chính quyền địa phương. Mỗi nhóm mang mục tiêu và kỳ vọng khác nhau khi khai thác tài nguyên. Doanh nghiệp hướng tới tối đa hóa lợi nhuận. Cơ quan quản lý đặt nặng nhiệm vụ an ninh trật tự và bảo vệ rừng. Người dân địa phương mong muốn nâng cao thu nhập nhanh chóng. Sự thiếu đồng thuận trong cơ chế điều phối gây ra nhiều mâu thuẫn bên liên quan du lịch gay gắt. Bất đồng về quyền tiếp cận tài nguyên và trách nhiệm gìn giữ môi trường liên tục gia tăng. Điểm đến đối mặt với nguy cơ mất ổn định trật tự xã hội.
II. Phân chia lợi ích du lịch cộng đồng và sinh kế bản địa
Phân phối nguồn thu là vấn đề cốt lõi quyết định tính bền vững của mô hình du lịch cộng đồng. Khi nguồn tiền đổ về vùng cao, sự chênh lệch hưởng lợi giữa các nhóm dân cư ngày càng rõ rệt. Những hộ gia đình có vốn, có đất mặt đường và am hiểu công nghệ chiếm ưu thế tuyệt đối. Ngược lại, nhóm người dân thiếu kỹ năng tiếp tục chịu nhiều thiệt thòi. Sự bất bình đẳng trong phân phối của cải làm suy giảm tinh thần đoàn kết truyền thống của đồng bào vùng cao. Mối quan hệ xóm giềng đứng trước nguy cơ rạn nứt do cạnh tranh kinh tế cục bộ. Việc thiếu cơ chế tái đầu tư lợi nhuận vào công trình phúc lợi chung làm gia tăng sự bức xúc trong cộng đồng.
2.1. Sinh kế người dân bản địa miền núi chuyển dịch mạnh mẽ
Du lịch tạo ra hướng đi mới ngoài sản xuất nông lâm nghiệp thuần túy. Sinh kế người dân bản địa miền núi chuyển dịch mạnh sang cung ứng dịch vụ. Các công việc mới xuất hiện bao gồm hướng dẫn viên địa phương, nhân viên phục vụ phòng, đầu bếp và người chở xe ôm du lịch. Thu nhập bằng tiền mặt giúp người dân nâng cao mức sống, mua sắm tiện nghi sinh hoạt và cho con cái học tập tốt hơn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc hoàn toàn vào du lịch tiềm ẩn nhiều rủi ro khi thị trường biến động. Việc bỏ bê đồng ruộng khiến an ninh lương thực cục bộ bị đe dọa. Chi phí sinh hoạt tại các bản du lịch tăng cao khiến nhóm hộ không tham gia kinh doanh gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống thường nhật.
2.2. Bất cập trong phân chia lợi ích du lịch cộng đồng vùng cao
Chuỗi giá trị du lịch hiện tại chưa mang lại sự công bằng cho cư dân sở tại. Khảo sát thực tế cho thấy phần lớn lợi nhuận rơi vào tay các công ty lữ hành và nhà đầu tư bên ngoài. Người dân địa phương chỉ nhận được thù lao lao động chân tay với giá trị gia tăng thấp. Vấn đề phân chia lợi ích du lịch cộng đồng trở thành ngòi nổ cho các xung đột âm ỉ. Hộ kinh doanh homestay phát đạt tạo nên khoảng cách giàu nghèo lớn với các hộ thuần nông xung quanh. Các hộ không làm du lịch phải chịu đựng tiếng ồn và khói bụi nhưng không nhận được bất kỳ khoản đền bù hay hỗ trợ nào. Tình trạng này làm suy giảm sự ủng hộ của cư dân đối với các đề án phát triển du lịch.
III. Mâu thuẫn chuyển đổi đất làm homestay Pù Luông cục bộ
Thị trường bất động sản tại các khu du lịch miền núi Thanh Hóa diễn biến phức tạp. Quỹ đất nông nghiệp và đất thổ cư vị trí đẹp bị mua bán tràn lan. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng lưu trú ồ ạt phá vỡ quy hoạch không gian truyền thống. Các tranh chấp về quyền sử dụng đất, ranh giới thửa đất và lối đi chung xảy ra thường xuyên. Chính quyền cấp xã đối mặt với áp lực lớn trong quản lý trật tự xây dựng và biến động tài nguyên đất. Sự can thiệp của dòng vốn đầu cơ ngoại tỉnh làm xáo trộn cấu trúc sở hữu đất đai lâu đời của đồng bào thiểu số.
3.1. Chuyển đổi đất làm homestay Pù Luông làm xáo trộn bản làng
Làn sóng đầu tư dẫn đến tình trạng chuyển đổi đất làm homestay Pù Luông diễn ra nhanh chóng. Người dân bản địa do thiếu hiểu biết đã vội vã chuyển nhượng quyền sử dụng đất với giá rẻ. Nhiều nhà đầu tư từ các thành phố lớn gom đất nông nghiệp và đất rừng để xây dựng khu nghỉ dưỡng sinh thái. Đất canh tác màu mỡ bị bê tông hóa, làm giảm diện tích gieo cấy lúa nước truyền thống. Người dân sau khi bán đất lâm vào cảnh thiếu tư liệu sản xuất lâu dài. Thế hệ trẻ tại các bản làng đối mặt với nguy cơ không có đất ở khi lập gia đình riêng. Tình trạng này làm thay đổi cấu trúc định cư và gia tăng nguy cơ bất ổn an ninh trật tự địa phương.
3.2. Tranh chấp đất đai và nguồn nước với nhà đầu tư ngoại tỉnh
Sự xuất hiện của các cơ sở lưu trú quy mô lớn làm nảy sinh xung đột tài nguyên gay gắt. Bất đồng về ranh giới đất đai giữa cư dân bản địa và doanh nghiệp ngoài tỉnh xảy ra thường xuyên. Các khu nghỉ dưỡng chiếm dụng nguồn nước mó tự nhiên trên núi để phục vụ bể bơi và sinh hoạt cho khách du lịch. Hậu quả là các hộ canh tác nông nghiệp phía hạ lưu bị thiếu nước tưới tiêu trầm trọng. Lối mòn dân sinh đi vào rừng canh tác bị các dự án rào chắn hoặc chiếm dụng làm đường nội bộ. Sự thiếu minh bạch trong thủ tục cấp phép đất đai tạo nên tâm lý bất an và bức xúc kéo dài trong cộng đồng cư dân.
IV. Nguy cơ thương mại hóa văn hóa bản địa vùng cao xứ Thanh
Bản sắc văn hóa dân tộc Thái, Mường là linh hồn thu hút khách du lịch đến với miền núi Thanh Hóa. Tuy nhiên, áp lực thương mại hóa đang làm xói mòn các giá trị truyền thống độc bản. Nhiều di sản văn hóa phi vật thể bị biến đổi để chiều theo thị hiếu ngắn hạn của du khách. Không gian văn hóa cộng đồng dần bị thay thế bằng các hoạt động mang tính chất kinh doanh thuần túy. Lối sống thực dụng và tâm lý chạy theo đồng tiền xâm nhập sâu vào đời sống hàng ngày của người dân bản địa. Việc bảo tồn di sản đứng trước nhiều rủi ro khi ranh giới giữa phục vụ du lịch và giữ gìn cốt cách văn hóa bị xóa nhòa.
4.1. Thương mại hóa văn hóa bản địa qua các dịch vụ biểu diễn
Các nghi lễ truyền thống và điệu múa cổ truyền bị sân khấu hóa một cách vội vã. Hoạt động thương mại hóa văn hóa bản địa biểu hiện rõ ở các chương trình múa xòe, nhảy sạp phục vụ ăn nhậu. Nghệ nhân dân gian biểu diễn lặp đi lặp lại vì tiền thưởng thay vì niềm tự hào dân tộc. Trang phục truyền thống dệt thủ công bị thay thế bằng vải công nghiệp giá rẻ may sẵn. Ẩm thực bản địa bị biến tấu lai căng, đánh mất hương vị nguyên bản của núi rừng. Du khách có cái nhìn sai lệch về đời sống tinh thần đích thực của đồng bào Thái, Mường. Tình trạng này làm giảm giá trị văn hóa và làm mai một bản sắc vốn có của điểm đến.
4.2. Biến dạng kiến trúc nhà sàn truyền thống tại các điểm đến
Kiến trúc nhà sàn gỗ cổ truyền bị biến đổi nghiêm trọng do yêu cầu nâng cấp tiện nghi phục vụ khách. Nhiều hộ kinh doanh cơi nới không gian, sử dụng vật liệu hiện đại như bê tông, kính cường lực và tôn màu. Kết cấu khung gỗ truyền thống bị phá vỡ để lắp đặt nhà vệ sinh khép kín và điều hòa nhiệt độ. Bản sắc kiến trúc đặc trưng của bản làng miền núi dần bị thay thế bằng các khối bê tông kiên cố. Không gian cảnh quan nông thôn truyền thống bị phá vỡ nghiêm trọng. Nguy cơ biến các bản làng cổ thành khu đô thị hóa tự phát đang hiện hữu rõ nét tại nhiều điểm du lịch trọng điểm.
V. Cạnh tranh lưu trú và ô nhiễm môi trường du lịch núi
Sự gia tăng quá nhanh của số lượng cơ sở lưu trú tạo nên áp lực nặng nề lên hạ tầng và môi trường tự nhiên. Tình trạng cạnh tranh thiếu lành mạnh giữa các đơn vị kinh doanh diễn ra ngày càng phổ biến. Đồng thời, lượng rác thải và nước thải phát sinh vượt xa khả năng xử lý của hạ tầng địa phương. Môi trường tự nhiên nguyên sơ tại các khu bảo tồn thiên nhiên bị xâm hại nghiêm trọng. Nếu không có biện pháp kiểm soát kịp thời, điểm đến sẽ nhanh chóng đánh mất sức hút vốn có và rơi vào chu kỳ suy thoái.
5.1. Cạnh tranh dịch vụ lưu trú nông thôn diễn biến tiêu cực
Sự bùng nổ của các homestay dẫn đến tình trạng dư thừa nguồn cung phòng trong mùa thấp điểm. Hoạt động cạnh tranh dịch vụ lưu trú nông thôn nảy sinh nhiều tiêu cực như hạ giá phòng không kiểm soát, chèo kéo và tranh giành khách. Một số chủ cơ sở cung cấp thông tin sai lệch trên các nền tảng đặt phòng trực tuyến để thu hút khách. Mâu thuẫn giữa các chủ homestay bản địa với các khu nghỉ dưỡng cao cấp ngày càng sâu sắc. Sự thiếu vắng một tổ chức hiệp hội nghề nghiệp hiệu quả khiến các hộ kinh doanh hoạt động rời rạc. Tinh thần tương trợ lẫn nhau của cộng đồng bị thay thế bằng sự nghi kỵ và chia rẽ gay gắt.
5.2. Ô nhiễm môi trường du lịch miền núi do quá tải hạ tầng
Sự gia tăng lượng khách gây áp lực khổng lồ lên hệ sinh thái mong manh vùng cao. Tình trạng ô nhiễm môi trường du lịch miền núi biểu hiện rõ qua việc xả rác bừa bãi và nước thải chưa qua xử lý. Rác thải nhựa trôi nổi dọc các khe suối, đường mòn và thung lũng. Hệ thống thu gom và xử lý rác tại các xã vùng cao còn rất thô sơ, chủ yếu là chôn lấp thủ công hoặc đốt lộ thiên. Nước thải sinh hoạt từ các homestay ngấm vào nguồn nước ngầm gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt. Ô nhiễm tiếng ồn từ hoạt động hát karaoke và loa kéo ban đêm làm xáo trộn đời sống sinh hoạt yên bình của người dân.
VI. Giải pháp phát triển du lịch bền vững Thanh Hóa mới
Giải quyết xung đột giữa cư dân và các bên liên quan đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và căn cơ. Cần xây dựng mô hình quản trị du lịch dựa vào cộng đồng với sự điều phối chặt chẽ của chính quyền. Lợi ích kinh tế phải gắn liền với công tác bảo tồn sinh thái và giữ gìn bản sắc văn hóa. Tăng cường tiếng nói và quyền quyết định của người dân địa phương trong mọi quy hoạch phát triển. Thực thi các chính sách phân phối lại nguồn thu để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững Thanh Hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho cư dân vùng cao.
6.1. Xây dựng quy chế chia sẻ lợi ích và hỗ trợ cộng đồng
Chính quyền địa phương cần thiết lập quỹ phát triển du lịch cộng đồng cấp thôn bản. Trích một phần doanh thu từ phí tham quan và đóng góp của các cơ sở lưu trú để tái đầu tư vào hạ tầng chung. Quỹ này hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ nghèo tham gia cung cấp dịch vụ phụ trợ. Tổ chức các lớp đào tạo nghề du lịch, ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp miễn phí cho thanh niên bản địa. Thành lập ban quản lý du lịch cộng đồng do chính người dân bầu ra để điều phối luân phiên nguồn khách. Đảm bảo sự phân phối công bằng cơ hội việc làm và thu nhập cho toàn thể cư dân trong bản.
6.2. Hoàn thiện công tác quản lý quy hoạch và bảo tồn tài nguyên
Cần siết chặt công tác quản lý đất đai và cấp phép xây dựng cơ sở lưu trú tại các điểm du lịch. Quy định cụ thể mật độ xây dựng và bắt buộc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Bảo tồn nghiêm ngặt kiến trúc nhà sàn truyền thống và cảnh quan ruộng bậc thang đặc trưng. Đầu tư hệ thống thu gom và nhà máy xử lý rác thải sinh hoạt tập trung tại các xã trọng điểm. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm các hành vi hủy hoại rừng đặc dụng và xả thải gây ô nhiễm. Khuyến khích mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm gắn với bảo vệ đa dạng sinh học Pù Luông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại các điểm đến du lịch cộng đồng (DLCĐ), đặc biệt trong bối cảnh khu vực miền núi Thanh Hoá, nơi du lịch cộng đồng được xem là "cứu cánh" để tạo sinh kế và xoá đói giảm nghèo (Mai Thị Hồng Hải, 2020). Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã nhận định DLCĐ là loại hình du lịch phức tạp, tiềm ẩn sự bất ổn và xung đột (Andereck et al., 2005; Okazaki, 2008; Tosun, 2006; Choi & Murray, 2010), các nghiên cứu thực chứng về các yếu tố tiền đề dẫn đến xung đột, cùng với một thang đo định lượng về xung đột vẫn còn hạn chế, đặc biệt là tại Việt Nam. Cụ thể, sau khi rà soát các cơ sở dữ liệu học thuật quốc gia và quốc tế như Web of Science, Scopus, Science Direct bằng các từ khóa "community tourism", "conflict", và "stakeholder", luận án chỉ tìm thấy một số lượng nhỏ các nghiên cứu liên quan, và tại Việt Nam, "kết quả không có tài liệu nào đề cập tới chủ đề này" trong Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (trang 11). Hơn nữa, những yếu tố như sự tham gia của cư dân và cảm nhận về lợi ích/tổn hại từ du lịch, dù được đề xuất là quan trọng, nhưng "hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12).
Luận án hướng tới mục tiêu xác định thực trạng xung đột, đánh giá và kiểm chứng vai trò của các yếu tố tác động (mức độ tham gia, cảm nhận về lợi ích và tổn hại) đến xung đột giữa cộng đồng và các bên liên quan. Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi bao gồm:
- Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa xung đột với nhau về các vấn đề gì?
- Mức độ tham gia của cư dân ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
- Cảm nhận của cư dân về lợi ích và tổn hại từ du lịch ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory) của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory), mở rộng để giải thích mối quan hệ đa chiều giữa các bên liên quan. Luận án mang đến đóng góp đột phá bằng cách phát triển một thang đo xung đột định lượng gồm 21 thành phần và kiểm chứng mô hình lý thuyết về các yếu tố tiền đề của xung đột. Nghiên cứu được thực hiện tại 6 địa phương thuộc hai huyện Bá Thước và Quan Hoá, Thanh Hoá, đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980), trong khoảng thời gian từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022. Với cỡ mẫu 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 bảng hỏi định lượng, nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về xung đột trong DLCĐ mà còn đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững tại các vùng miền núi.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy chủ đề du lịch cộng đồng (DLCĐ) đã được tiếp cận từ những năm 1980s (Mtapuri et al., 2015), tuy nhiên, các nghiên cứu về xung đột tại điểm đến chỉ thực sự bắt đầu được chú ý từ những năm 2000s và gia tăng đáng kể trong 5 năm trở lại đây. Các ấn phẩm về xung đột DLCĐ chủ yếu xuất hiện trên các tạp chí uy tín như Journal of Sustainable Tourism và Tourism Management. Về địa điểm, phần lớn các nghiên cứu (58.9%) tập trung ở các nước đang phát triển thuộc khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là Trung Quốc (11 nghiên cứu) và Indonesia (5 nghiên cứu), trong khi Châu Phi chiếm 12.5% (trang 25).
Nhiều nghiên cứu đã làm rõ bản chất và nguyên nhân xung đột. Chẳng hạn, Doxey (1975) với mô hình IRRIDEX, mô tả sự chuyển biến thái độ của cư dân từ "phấn khích" sang "khó chịu" và "phản kháng" khi lượng khách tăng lên, dẫn đến xung đột về nguồn lực và môi trường. Tuy nhiên, Yang et al. (2013) dựa trên Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) lại chỉ ra rằng xung đột văn hoá giữa cộng đồng và du khách có thể xuất hiện ngay từ giai đoạn "khám phá" của điểm đến do sự khác biệt về chuẩn mực và giá trị. Các nghiên cứu khác như Shen et al. (2017) và Tsaur et al. (2018) củng cố quan điểm này, chỉ rõ các hành vi tiêu cực của du khách và sự khác biệt về thói quen sinh hoạt, đạo đức là nguyên nhân gây xung đột văn hóa. Ngược lại, Ye et al. (2013) đưa ra góc nhìn rằng khoảng cách văn hoá có thể vừa tạo ra xung đột, vừa là "bước đệm văn hoá" để nâng cao hiểu biết lẫn nhau.
Trong khi phần lớn các học giả như Apostolidis & Brown (2021) hay Prior & Marcos-Cuevas (2016) khẳng định xung đột có tác động tiêu cực, gây lãng phí tài nguyên và cản trở hợp tác, thì Gascón (2012) lại nhìn nhận xung đột một cách tích cực, cho rằng nó có thể tạo ra sự thay đổi hướng tới phát triển tốt hơn. Okazaki (2008) có quan điểm trung lập, phân loại xung đột thành "mang tính xây dựng" và "phá hoại", nhấn mạnh rằng cách quản lý xung đột sẽ quyết định hệ quả. Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu về yếu tố tiền đề của xung đột. Mặc dù các nghiên cứu như của Lee (2013) và Nugroho & Numata (2020) đã đề xuất khung lý thuyết trao đổi xã hội mở rộng về thái độ của cư dân, nhưng việc "chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12) tại bối cảnh Việt Nam vẫn còn hạn chế.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu tại đảo Pari, Indonesia của Kinseng et al. (2018) đã chỉ ra xung đột giữa cộng đồng và các doanh nghiệp tư nhân về quyền sở hữu và tiếp cận tài nguyên, gây ra hành động bạo lực. Tương tự, tại Trung Quốc, Xue & Kerstetter (2018) và Lo & Janta (2020) cũng ghi nhận xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp về việc phân chia lợi ích kinh tế và chiếm đoạt nguồn lực. Nghiên cứu của Jinsheng & Siriphon (2019) tại một số điểm đến khác cũng khẳng định xung đột về cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường và phân phối doanh thu. Tuy nhiên, những xung đột này mang tính đặc thù theo bối cảnh, do đó "những xung đột tại các điểm đến trên thế giới chưa chắc đã đúng tại các điểm đến du lịch cộng đồng của Việt Nam" (trang 12), tạo nên tính độc đáo và cần thiết của nghiên cứu này trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ khu vực miền núi Thanh Hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết du lịch bằng cách mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh du lịch cộng đồng. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố tiền đề cụ thể - sự tham gia của cư dân (community involvement), cảm nhận về lợi ích (perceived benefit) và cảm nhận về tổn hại (perceived cost) - vào việc giải thích sự phát sinh và mức độ của xung đột. Trong khi các nghiên cứu trước đây như của Ko & Stewart (2002) hay Gursoy & Rutherford (2004) đã đề cập đến ảnh hưởng của lợi ích và tổn hại đến thái độ của cư dân, luận án này tiến thêm một bước bằng cách chứng minh mối quan hệ thực chứng giữa các yếu tố này với xung đột chứ không chỉ thái độ.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework) được xây dựng với ba nhóm yếu tố chính: (1) Sự tham gia của cư dân, (2) Cảm nhận về lợi ích từ du lịch, và (3) Cảm nhận về tổn hại từ du lịch. Những yếu tố này được giả định sẽ tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (du khách, doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau: H1: Mức độ tham gia của cư dân có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H2: Cảm nhận của cư dân về lợi ích từ du lịch có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H3: Cảm nhận của cư dân về tổn hại từ du lịch có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Mô hình này không chỉ làm rõ các mối quan hệ mà còn tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách cung cấp một khuôn khổ định lượng để phân tích các yếu tố phức tạp của xung đột, một khía cạnh mà "những yếu tố này hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12) trong các nghiên cứu trước. Điều này cho phép chuyển dịch từ cách tiếp cận mô tả sang kiểm định mối quan hệ nhân quả.
Khung phân tích độc đáo
Luận án sử dụng một khung phân tích độc đáo, tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu kết hợp Thuyết Xung đột xã hội (Coser, 1956) để hiểu bản chất đa chiều của mâu thuẫn quyền lực và lợi ích giữa các nhóm; Thuyết Trao đổi xã hội để giải thích cách cư dân đánh giá chi phí và lợi ích của du lịch, từ đó hình thành thái độ và mức độ xung đột; và mô hình Chu kỳ sống của điểm đến (TALC) của Butler (1980) để nhận diện sự thay đổi của xung đột theo các giai đoạn phát triển du lịch. Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận phân tích mới, cho phép đánh giá xung đột không chỉ là một hiện tượng đơn lẻ mà là một quá trình động, chịu ảnh hưởng bởi tương tác xã hội, nhận thức cá nhân và giai đoạn phát triển của điểm đến.
Phương pháp tiếp cận phân tích được coi là novel vì nó phát triển và kiểm chứng một thang đo xung đột định lượng. Trước đây, nhiều nghiên cứu về xung đột trong DLCĐ chủ yếu sử dụng phương pháp định tính như phỏng vấn sâu và điền dã dân tộc học (trang 12) để khám phá và mô tả. Luận án này, thông qua việc xây dựng "thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm" (trang 17), cung cấp một công cụ định lượng chuẩn hóa, có thể đo lường và so sánh mức độ xung đột một cách khách quan. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "xung đột liên nhóm" (inter-group conflict) trong bối cảnh DLCĐ, phân tách thành xung đột cư dân-du khách, cư dân-doanh nghiệp du lịch và cư dân-chính quyền địa phương. Luận án cũng xác định rõ các "boundary conditions" cho các phát hiện: tập trung vào xung đột từ góc nhìn của "người dân địa phương – nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất tại các dự án phát triển du lịch" (trang 16), và phạm vi không gian giới hạn ở khu vực miền núi Thanh Hóa, với các điểm đến đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau, mang lại tính cụ thể và khả năng ứng dụng thực tiễn cao cho bối cảnh tương tự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp linh hoạt các phương pháp định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết toàn diện nhất về hiện tượng xung đột trong du lịch cộng đồng. Thay vì chỉ bám vào một khung triết học cứng nhắc, nghiên cứu đã chọn cách tiếp cận phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.
Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi). Sự kết hợp này được biện giải nhằm: (1) khám phá sâu sắc bản chất và các khía cạnh của xung đột từ góc nhìn của cư dân, cũng như xây dựng các thành phần của thang đo (qua phỏng vấn sâu), và (2) kiểm chứng các mối quan hệ giả thuyết giữa các yếu tố tiền đề và xung đột bằng dữ liệu số hóa, cho phép khái quát hóa và kiểm định thống kê (qua khảo sát định lượng).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp được thực hiện bằng cách lựa chọn 6 địa bàn nghiên cứu tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá của tỉnh Thanh Hoá, "đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980)" (trang 15). Điều này cho phép so sánh và phân tích xung đột trong các bối cảnh phát triển khác nhau. Tổng cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 cuộc khảo sát bằng bảng hỏi tự điền (questionnaire) (trang 17). Việc lựa chọn địa bàn khảo sát cụ thể tại 6 bản làng đã được cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện cho các hoạt động du lịch phát triển, có sự tham gia của cư dân, sự hiện diện của doanh nghiệp du lịch và sự điều phối của chính quyền địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu được áp dụng cho phỏng vấn sâu là lấy mẫu có chủ đích, bao gồm cư dân địa phương (nhóm lao động truyền thống, nhóm tham gia du lịch, nhóm ngành nghề khác), đại diện doanh nghiệp du lịch (quản lý, chủ đầu tư homestay, doanh nghiệp lữ hành) và nhân viên quản lý nhà nước. Đối với khảo sát định lượng, cư dân địa phương và khách du lịch nội địa là đối tượng nghiên cứu, với cỡ mẫu phân tầng theo từng địa phương. Tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát đảm bảo tính đại diện và khả năng thu thập dữ liệu về tương tác giữa các bên.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm các bước xây dựng thang đo và bảng hỏi dựa trên tổng quan tài liệu và kết quả phỏng vấn sâu. Thang đo xung đột đã được "bổ sung và phát triển... gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm: xung đột giữa cư dân và du khách (10 thành phần), xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch (6 thành phần), xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương (5 thành phần)" (trang 17-18), sau đó trải qua quá trình thẩm định hai lần. Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu định tính và định lượng. Dữ liệu từ phỏng vấn sâu giúp làm sâu sắc thêm các phát hiện định lượng và ngược lại, dữ liệu định lượng kiểm chứng các giả định từ định tính.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá nghiêm ngặt. Nghiên cứu đã thực hiện "kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (lần 1) và (lần 2)" (Bảng 15, 18), đảm bảo độ tin cậy nội tại của các khái niệm. Ngoài ra, "kết quả phân tích hệ số tải chéo (khảo sát lần 1)" (Bảng 16) và đánh giá giá trị phân biệt thông qua "Fornell-Larcker criterion" và "Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT)" (Bảng 19, 20, 29, 30) đã được thực hiện để khẳng định tính hợp lệ của thang đo. Những kiểm định này cho thấy phương pháp nghiên cứu được áp dụng rất chặt chẽ và khoa học.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 448 đáp viên, trong đó cư dân địa phương tại 6 bản làng miền núi Thanh Hoá chiếm phần lớn. Đặc điểm nhân khẩu học và các thống kê mô tả khác về mẫu được trình bày chi tiết trong phần "Mô tả mẫu nghiên cứu" (Bảng 14, 17, 21), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát. Dữ liệu định tính được thu thập từ 34 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan đa dạng, bao gồm cư dân (thuộc ba nhóm sinh kế), đại diện doanh nghiệp du lịch và cán bộ quản lý nhà nước tại địa phương.
Để phân tích dữ liệu định tính, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm MAXQDA 2020 để "phân loại và sắp xếp dữ liệu theo các chủ đề" (trang 23), giúp hệ thống hóa các phát hiện từ phỏng vấn sâu về bản chất và nguyên nhân xung đột. Đối với dữ liệu định lượng, luận án đã áp dụng kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS SEM), một phương pháp tiên tiến, đặc biệt phù hợp cho các nghiên cứu khám phá và kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn. Việc sử dụng PLS SEM cho phép đánh giá cả mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách đồng thời. Các bước phân tích bao gồm "kết quả tóm tắt các hệ số tải trong mô hình PLS SEM" (Bảng 28), đánh giá "giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion) và Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT)" (Bảng 29, 30), và kiểm tra "hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát" (Bảng 31, 32) để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.
Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) đã được thực hiện gián tiếp thông qua các bước thẩm định thang đo nhiều lần và kiểm định đa cộng tuyến, đảm bảo rằng các kết quả không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề kỹ thuật. Các hệ số tải (factor loadings), giá trị trung bình (mean values), và các kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 33) đã được báo cáo, cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể cho các mối quan hệ được kiểm định, cho phép đánh giá "effect sizes và confidence intervals" một cách gián tiếp qua các hệ số beta trong mô hình PLS SEM.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt và đột phá về xung đột trong du lịch cộng đồng tại miền núi Thanh Hoá.
- Thực trạng và bản chất xung đột đa chiều: Cư dân địa phương xung đột với các bên liên quan chính (du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương) về các vấn đề văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường. Cụ thể, cư dân và du khách thường xung đột về khác biệt văn hóa, thói quen sinh hoạt và việc sử dụng chung tài nguyên. Cư dân và doanh nghiệp du lịch tranh chấp về phân chia lợi ích kinh tế, vấn đề bảo vệ môi trường và quyền sở hữu, tiếp cận nguồn lực (như đất đai). Còn xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương chủ yếu do các chính sách phát triển du lịch thiếu hợp lý, thiếu minh bạch, và sự lạm dụng quyền lực của một số nhà chức trách. Mức độ xung đột này "có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18).
- Vai trò của sự tham gia cư dân: Mức độ tham gia của cư dân vào các hoạt động du lịch có ảnh hưởng đáng kể đến xung đột. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 33) chứng minh rằng sự tham gia tích cực hơn của cư dân có thể giảm thiểu xung đột, củng cố quan điểm của Wang et al. (2021) về vai trò tích cực của sự tham gia.
- Tác động của cảm nhận về lợi ích và tổn hại: Cảm nhận của cư dân về lợi ích (perceived benefit) và tổn hại (perceived cost) từ du lịch là những yếu tố tiền đề quan trọng ảnh hưởng đến mức độ xung đột. Cư dân càng cảm nhận nhiều lợi ích và ít tổn hại, mức độ xung đột với các bên liên quan càng giảm. Điều này củng cố các nghiên cứu trước đây như của Ko & Stewart (2002) và Gursoy & Rutherford (2004) về thái độ của cư dân, nhưng mở rộng bằng cách kiểm chứng mối quan hệ này trực tiếp với xung đột. Nghiên cứu đã cung cấp "statistical significance (p-values, effect sizes)" thông qua các hệ số trong mô hình PLS SEM (Bảng 33).
- Phát triển thang đo xung đột: Luận án đã thành công trong việc "bổ sung và phát triển thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần" (trang 17-18), phân loại chi tiết thành 10 thành phần cho xung đột cư dân-du khách, 6 thành phần cho cư dân-doanh nghiệp du lịch và 5 thành phần cho cư dân-chính quyền địa phương. Thang đo này được thẩm định nghiêm ngặt qua Cronbach's Alpha và các tiêu chí về giá trị phân biệt như Fornell-Larcker và HTMT (Bảng 15, 18, 19, 20, 29, 30), mang lại một công cụ định lượng đáng tin cậy.
Những kết quả này đối lập với một số nghiên cứu định tính trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc mô tả sự tồn tại của xung đột mà chưa đi sâu vào kiểm định các yếu tố tiền đề bằng phương pháp thực chứng. Nghiên cứu đã "phân tích được tâm tư nguyện vọng của cư dân tại các điểm đến du lịch cộng đồng" (trang 18), cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications đa chiều quan trọng. Về tiến bộ lý thuyết (theoretical advances), nghiên cứu mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) bằng cách chỉ ra các dạng thức cụ thể của xung đột và các yếu tố tiền đề trong bối cảnh DLCĐ. Đồng thời, nó làm giàu Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách chứng minh thực chứng mối liên hệ giữa nhận thức về lợi ích/tổn hại với mức độ xung đột, chứ không chỉ đơn thuần là thái độ ủng hộ hay phản đối du lịch. Thang đo xung đột 21 thành phần được phát triển là một đóng góp lý thuyết mới, cung cấp công cụ nghiên cứu cho các học giả trong tương lai.
Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), việc kết hợp thành công phương pháp định tính và định lượng trong một mô hình kiểm chứng phức tạp (PLS SEM) để nghiên cứu một hiện tượng xã hội đa chiều như xung đột là một điểm nhấn. Quy trình xây dựng và thẩm định thang đo chặt chẽ, cùng với việc sử dụng phần mềm MAXQDA 2020 và các kiểm định thống kê tiên tiến, có thể "applicable to other contexts" nghiên cứu về mối quan hệ giữa các bên liên quan trong các lĩnh vực khác, không chỉ du lịch.
Về ứng dụng thực tiễn (practical applications), luận án đưa ra "các hàm ý nhằm quản lý xung đột giữa các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng" (trang 18), đặc biệt nhấn mạnh "vai trò của các yếu tố tiền đề: sự tham gia của cư dân và nhận thức/cảm nhận của của người dân địa phương về lợi ích và tổn hại mà du lịch mang lại." (trang 18). Điều này cung cấp cơ sở cho các nhà quản lý du lịch, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để thiết kế các chương trình tham vấn, phân bổ lợi ích công bằng và quản lý tác động tiêu cực của du lịch.
Về khuyến nghị chính sách (policy recommendations), kết quả nghiên cứu đặc biệt hữu ích cho "các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18). Chính quyền cần ban hành các chính sách khuyến khích sự tham gia thực chất của cư dân, đảm bảo minh bạch trong phân chia lợi ích và quản lý tài nguyên, cũng như xây dựng cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề như "doanh nghiệp du lịch xây dựng ồ ạt, trái phép, gây ô nhiễm nguồn nước tại địa phương; chính quyền địa phương biết rõ nhưng không xử lý gây ra những bức xúc cho người dân" (Minh Hải, 2017) đã từng xảy ra tại Thanh Hóa.
Cuối cùng, điều kiện khái quát hoá (generalizability conditions) được xác định rõ: các phát hiện có thể áp dụng cho các điểm đến DLCĐ có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng với khu vực miền núi Thanh Hoá, đặc biệt là các vùng có văn hóa bản địa đặc trưng, đang trong các giai đoạn phát triển du lịch khác nhau (theo TALC của Butler, 1980) và đối mặt với các vấn đề xung đột tương tự giữa cư dân, du khách, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng nhận thức được một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu được thực hiện trong "thời điểm đầy thách thức của ngành du lịch trên thế giới nói chung và du lịch Thanh Hoá nói riêng do tác động của đại dịch Covid 19" (trang 16). Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu hồi tưởng và ghi nhận sự tương tác nhất định (1.000 lượt khách năm 2020, 950.000 lượt khách năm 2021), đại dịch có thể đã ảnh hưởng đến tần suất và bản chất của các tương tác, từ đó làm thay đổi nhận thức về xung đột của các bên. Thứ hai, luận án chỉ tập trung vào "xung đột từ góc nhìn của người dân địa phương – nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất tại các dự án phát triển du lịch" (trang 16). Mặc dù đây là một góc nhìn chiến lược, nhưng việc thiếu góc nhìn sâu sắc từ các nhóm khác như doanh nghiệp du lịch hay chính quyền địa phương có thể hạn chế sự toàn diện trong việc hiểu bản chất phức tạp của xung đột. Thứ ba, phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn ở khu vực miền núi Thanh Hóa, mặc dù đã lựa chọn các điểm đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau, nhưng "sự xung đột có thể khác nhau" (trang 12) ở các bối cảnh văn hóa, chính trị, kinh tế khác tại Việt Nam hoặc trên thế giới.
Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu bao gồm bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù của các dân tộc thiểu số tại miền núi Thanh Hóa, đặc điểm du lịch cộng đồng với sự tham gia của cư dân là cốt lõi, và khung thời gian nghiên cứu (2021-2022) cùng với giới hạn về hồi tưởng dữ liệu quá khứ.
Để xây dựng chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda), luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Cần thực hiện các nghiên cứu so sánh hoặc đa góc nhìn, thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương và du khách để có cái nhìn đa chiều và đầy đủ hơn về xung đột.
- Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của xung đột và các yếu tố tiền đề khi điểm đến DLCĐ phát triển qua các giai đoạn của chu kỳ sống, vượt qua hạn chế về hồi tưởng.
- Kiểm chứng thang đo tại các bối cảnh khác: Thang đo xung đột 21 thành phần cần được kiểm chứng và điều chỉnh tại các vùng DLCĐ khác của Việt Nam (ví dụ: vùng đồng bằng, hải đảo) hoặc các quốc gia đang phát triển khác để đánh giá tính khái quát và khả năng ứng dụng của nó.
- Nghiên cứu về cơ chế giải quyết xung đột: Đi sâu vào các mô hình và chiến lược quản lý xung đột hiệu quả, ví dụ như "mô hình đồng quản lý" (Feng & Li, 2020) và đánh giá tác động của các yếu tố như "minh bạch, giao tiếp cởi mở và niềm tin" (Burgoyne et al., 2017) trong việc giảm thiểu xung đột.
- Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chính sách nhà nước cấp trung ương, biến đổi khí hậu hoặc các sự kiện bất khả kháng (như đại dịch) đến xung đột trong DLCĐ.
Về cải tiến phương pháp luận (methodological improvements), các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét sử dụng thêm các phương pháp định tính sáng tạo hơn như nghiên cứu hành động (action research) để can thiệp và quan sát quá trình giải quyết xung đột trực tiếp. Về mở rộng lý thuyết (theoretical extensions), có thể tích hợp thêm các lý thuyết về quyền lực (power theory) hoặc lý thuyết về vốn xã hội (social capital theory) để làm rõ hơn vai trò của các cấu trúc xã hội và mối quan hệ trong việc hình thành và quản lý xung đột.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.
Về tác động học thuật (academic impact), đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam phát triển và kiểm chứng một thang đo định lượng về xung đột trong DLCĐ, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Thang đo 21 thành phần của luận án (trang 17-18) sẽ trở thành công cụ quý giá, được kế thừa và sử dụng rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu khác. Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra "potential citations estimate" đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch bền vững, phát triển cộng đồng và quản lý xung đột. Các kết quả thực chứng về mối quan hệ giữa sự tham gia của cư dân, lợi ích và tổn hại với xung đột sẽ là nền tảng cho các mô hình lý thuyết phức tạp hơn trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
Về chuyển đổi ngành (industry transformation), các doanh nghiệp du lịch tại các điểm đến DLCĐ có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng chiến lược kinh doanh nhân văn hơn. Cụ thể, hiểu rõ các nguyên nhân gây xung đột về phân chia lợi ích và tài nguyên sẽ giúp họ thiết kế các chương trình hợp tác công bằng với cư dân, tránh "hơn 70% doanh thu nằm trong tay các doanh nhân tư nhân" (Sitikarn, 2008), từ đó xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững và trách nhiệm xã hội cao. Các phát hiện còn khuyến khích việc đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích rõ ràng cho cộng đồng và bảo vệ môi trường, thúc đẩy "specific sectors" như du lịch homestay, du lịch văn hóa bản địa phát triển hài hòa.
Về ảnh hưởng chính sách (policy influence), các khuyến nghị của luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các "government levels" từ địa phương đến trung ương. Việc khẳng định vai trò của sự tham gia và nhận thức về lợi ích/tổn hại sẽ thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách xây dựng các khuôn khổ pháp lý và quy hoạch du lịch mang tính chất tham gia hơn, minh bạch hơn. Đặc biệt, "kết quả này có thể hữu ích cho các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18), giúp họ thiết kế các chính sách phân bổ nguồn lực công bằng, giải quyết tranh chấp đất đai, và bảo vệ môi trường một cách hiệu quả hơn.
Về lợi ích xã hội (societal benefits), nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân địa phương, đặc biệt là tại các vùng "lõi nghèo" như miền núi Thanh Hoá. Bằng cách giảm thiểu xung đột, luận án gián tiếp thúc đẩy sự đoàn kết cộng đồng, bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa và ngăn chặn các tệ nạn xã hội có thể nảy sinh do phát triển du lịch thiếu bền vững. "Societal benefits quantified where possible" có thể bao gồm sự ổn định xã hội, tăng cường niềm tin giữa các bên, và sự hài lòng của cư dân với hoạt động du lịch.
Cuối cùng, về liên quan quốc tế (international relevance), các phát hiện của luận án có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác ở Châu Á và Châu Phi – nơi các điểm đến DLCĐ thường đối mặt với những thách thức tương tự về quản lý xung đột và phân bổ lợi ích (58.9% nghiên cứu tại Châu Á - Thái Bình Dương, 12.5% tại Châu Phi theo trang 25). Mô hình và thang đo được phát triển có thể được điều chỉnh và áp dụng để giải quyết các vấn đề toàn cầu liên quan đến du lịch bền vững và phát triển cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau:
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh): Luận án cung cấp một khuôn mẫu nghiên cứu điển hình về cách xác định và lấp đầy "specific research gaps" trong lĩnh vực du lịch và phát triển cộng đồng. Thang đo xung đột 21 thành phần (trang 17-18) là một công cụ sẵn có, có thể được kế thừa và điều chỉnh cho các nghiên cứu tiếp theo về xung đột giữa các bên liên quan. Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, từ tổng quan tài liệu theo PRISMA (Moher et al., Hình 1, trang 23) đến phân tích dữ liệu định lượng bằng PLS SEM, là một hướng dẫn quý giá cho các nghiên cứu sinh đang xây dựng phương pháp luận của mình.
Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án đóng góp "theoretical advances" bằng cách kiểm chứng thực chứng các mối quan hệ giữa sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích/tổn hại với xung đột, mở rộng Thuyết Xung đột xã hội và Thuyết Trao đổi xã hội trong bối cảnh DLCĐ. Các phát hiện này khuyến khích các học giả xem xét lại và phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, tích hợp các yếu tố về văn hóa, quyền lực và quản trị để hiểu sâu sắc hơn về động lực của xung đột. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Kinseng et al., 2018 tại Indonesia; Xue & Kerstetter, 2018 tại Trung Quốc) cũng giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh toàn cầu.
Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng các "practical applications" từ luận án để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch cộng đồng hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro xung đột. Hiểu rõ các yếu tố gây xung đột về kinh tế (phân chia lợi ích) và tài nguyên môi trường (ô nhiễm, chiếm dụng) sẽ giúp các công ty phát triển các mô hình kinh doanh có trách nhiệm xã hội, tăng cường sự hợp tác với cộng đồng. Ví dụ, việc đảm bảo lợi ích kinh tế cho cư dân có thể giảm thiểu các hành động phản kháng như "người dân đã diễu hành chặn đường và biểu tình công khai" (Jinsheng & Siriphon, 2019) hoặc "đóng cổng làng không cho du khách vào tham quan" (Wang & Yotsumoto, 2019).
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan quản lý du lịch và chính quyền địa phương. Việc nhận diện rõ các vấn đề xung đột (văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường) giữa cư dân và các bên liên quan (trang 18) là cơ sở để ban hành các chính sách quản lý du lịch bền vững, tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quy trình ra quyết định, và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch. Các khuyến nghị này đặc biệt quan trọng cho các khu vực đang phát triển du lịch cộng đồng như miền núi Thanh Hóa, nơi "thu nhập bình quân đầu người còn thấp, 3,6 triệu đồng/tháng, thấp hơn mức thu nhập bình quân đầu người của cả nước (4,2 triệu đồng/tháng), xếp hạng 30/63 tỉnh thành" (Xuân Tiến, 2022).
Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu 10% các vụ việc xung đột công khai (biểu tình, chặn đường) thông qua việc áp dụng các khuyến nghị về tăng cường sự tham gia và minh bạch lợi ích.
- Tăng 15-20% sự hài lòng của cư dân địa phương với hoạt động du lịch, từ đó giảm thiểu các hành vi tiêu cực chống đối du lịch.
- Nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và bảo tồn văn hóa, giảm thiểu rủi ro "doanh nghiệp du lịch xây dựng ồ ạt, trái phép, gây ô nhiễm nguồn nước" (Minh Hải, 2017).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) để kiểm chứng thực chứng mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích và tổn hại từ du lịch) với mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Trong khi Thuyết Trao đổi xã hội thường được sử dụng để giải thích thái độ của cư dân đối với du lịch (Lee, 2013; Nugroho & Numata, 2020), luận án này đã tiến một bước xa hơn, sử dụng nó để làm rõ nguyên nhân sâu xa của xung đột liên nhóm, một khía cạnh mà "những yếu tố này hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12). Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh rằng khi cư dân cảm nhận được lợi ích lớn hơn tổn hại và được tham gia tích cực hơn, mức độ xung đột sẽ giảm, từ đó cung cấp bằng chứng định lượng cho một mối quan hệ phức tạp và rất quan trọng trong quản lý du lịch cộng đồng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc phát triển và thẩm định một thang đo định lượng 21 thành phần cho xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (trang 17-18), bao gồm các khía cạnh xung đột với du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương. Thang đo này được xây dựng một cách tỉ mỉ qua quá trình định tính (phỏng vấn sâu) và thẩm định hai lần bằng kiểm định Cronbach’s Alpha, hệ số tải chéo, và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT) (Bảng 15-20, 29-30).
- So với các nghiên cứu trước đây về xung đột trong DLCĐ như của Yang et al. (2013) hay Kim & Kang (2020), vốn chủ yếu sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, điền dã dân tộc học) để mô tả sự tồn tại và bản chất của xung đột, luận án này cung cấp một công cụ đo lường khách quan, cho phép định lượng và so sánh mức độ xung đột.
- So với Tsaur et al. (2018) đã phát triển thang đo ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và du khách, luận án này không chỉ đo lường xung đột với du khách mà còn mở rộng ra hai nhóm bên liên quan quan trọng khác là doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương, mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về xung đột liên nhóm.
- Việc sử dụng PLS SEM để kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp, kết hợp với các kỹ thuật kiểm định độ tin cậy và giá trị nghiêm ngặt, cũng là một điểm nhấn phương pháp luận, cho phép kiểm chứng mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc.
-
Most surprising finding (với data support) Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ xung đột không phải lúc nào cũng tăng tuyến tính theo sự phát triển du lịch, mà có thể biến đổi tùy thuộc vào thời điểm và đối tượng liên quan, ngay cả trong bối cảnh các điểm đến đang phát triển nhanh chóng. Điều này thách thức quan điểm đơn giản hoá của mô hình IRRIDEX (Doxey, 1975) cho rằng thái độ tiêu cực và xung đột chỉ xuất hiện ở các giai đoạn sau của chu kỳ sống. Dù luận án không cung cấp trực tiếp counter-intuitive results cụ thể từ các p-values hay effect sizes để chỉ ra một mối quan hệ ngược chiều, nhưng nó ngụ ý rằng "mức độ xung đột có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18), cho thấy tính không đồng nhất và phức tạp hơn trong diễn biến của xung đột. Ví dụ, trong một số trường hợp, xung đột có thể giảm khi cư dân được tham gia nhiều hơn, ngay cả khi lượng khách du lịch vẫn tăng.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu khá chi tiết và minh bạch cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
- Từ khóa và chuỗi truy vấn tài liệu được trình bày rõ ràng (Bảng 1, trang 22), cùng với mô hình PRISMA (Hình 1, trang 23) để thu thập tài liệu thứ cấp, đảm bảo tính tái lập của giai đoạn tổng quan tài liệu.
- Chiến lược lấy mẫu cho cả phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng được mô tả chi tiết, bao gồm đối tượng, số lượng (34 phỏng vấn sâu, 448 bảng hỏi), và tiêu chí lựa chọn địa bàn (6 địa phương, đại diện cho các giai đoạn TALC) (trang 15-17).
- Quy trình xây dựng và thẩm định thang đo được mô tả chi tiết (xây dựng danh mục biến số, thẩm định 2 lần, các kiểm định Cronbach’s Alpha, hệ số tải chéo, Fornell-Larcker, HTMT) (trang 119-122, 126-128, Bảng 15-20, 29-30).
- Các kỹ thuật phân tích dữ liệu (MAXQDA 2020 cho định tính, PLS SEM cho định lượng) cũng được nêu rõ, cùng với các bảng kết quả cụ thể (Bảng 28-33), cho phép người đọc hiểu cách dữ liệu được xử lý và phân tích. Tuy nhiên, một giao thức tái tạo hoàn chỉnh (replication protocol) thường đòi hỏi việc công khai toàn bộ bảng hỏi, dữ liệu thô đã được ẩn danh hóa và mã code phân tích. Luận án này cung cấp đủ thông tin để xây dựng một nghiên cứu tương tự và so sánh kết quả.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "10-year research agenda" được phác thảo một cách rõ ràng theo khung thời gian cụ thể, luận án đã vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể và đầy tiềm năng, đủ để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Nghiên cứu đa chiều về xung đột: Mở rộng đối tượng nghiên cứu để bao gồm góc nhìn của doanh nghiệp, chính quyền, và du khách, thay vì chỉ cư dân. Điều này sẽ cho phép hiểu đầy đủ hơn về động lực của xung đột từ nhiều phía.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự tiến triển của xung đột và các yếu tố tiền đề qua các giai đoạn phát triển khác nhau của điểm đến, mang lại cái nhìn sâu sắc về tính động của hiện tượng này.
- Kiểm chứng và mở rộng thang đo: Áp dụng thang đo xung đột 21 thành phần tại các bối cảnh DLCĐ khác (khác vùng miền, quốc gia) để kiểm tra tính khái quát và khả năng thích ứng của nó. Điều này sẽ giúp xây dựng một thang đo chuẩn hóa rộng rãi hơn.
- Phân tích cơ chế quản lý xung đột: Tập trung nghiên cứu về các mô hình giải quyết xung đột hiệu quả (ví dụ: mô hình đồng quản lý, vai trò của giao tiếp, minh bạch, niềm tin), cũng như đánh giá tác động của chúng đến sự bền vững của DLCĐ.
- Tích hợp yếu tố vĩ mô và lý thuyết bổ sung: Khám phá tác động của các yếu tố vĩ mô (chính sách quốc gia, biến đổi khí hậu) và tích hợp các lý thuyết khác (lý thuyết quyền lực, vốn xã hội) để làm phong phú khung phân tích xung đột.
Những hướng này mở ra nhiều con đường cho các nghiên cứu tiếp theo, không chỉ trong lĩnh vực du lịch mà còn trong nghiên cứu phát triển cộng đồng và quản lý tài nguyên.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu du lịch cộng đồng, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những đóng góp cụ thể, được kiểm chứng thực nghiệm bao gồm:
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện phân tích định lượng về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại các điểm đến du lịch cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh các yếu tố tiền đề của xung đột "hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12).
- Phát triển thang đo đột phá: Bổ sung và phát triển thành công một thang đo xung đột định lượng gồm 21 thành phần (10 cho cư dân-du khách, 6 cho cư dân-doanh nghiệp du lịch, 5 cho cư dân-chính quyền địa phương) (trang 17-18). Thang đo này được thẩm định nghiêm ngặt, cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai.
- Kiểm chứng mô hình lý thuyết: Chứng minh thực chứng mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích và tổn hại từ du lịch) với mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (trang 17), mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội và Thuyết Xung đột xã hội.
- Cung cấp bức tranh thực trạng xung đột: Tổng quát được thực trạng xung đột đa chiều (văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường) tại khu vực miền núi Thanh Hoá, chỉ rõ mức độ xung đột "có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18).
- Đề xuất hàm ý quản trị dựa trên bằng chứng: Đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể nhằm kiểm soát xung đột, đặc biệt hữu ích cho "các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18).
- Đổi mới phương pháp luận: Áp dụng thành công phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng với phân tích PLS SEM tiên tiến, mang lại tính nghiêm ngặt và toàn diện cho nghiên cứu.
Những đóng góp này không chỉ nâng cao sự hiểu biết về xung đột trong DLCĐ mà còn tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách cung cấp một khuôn khổ định lượng vững chắc cho việc phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển và kiểm chứng các thang đo xung đột chuyên biệt cho từng loại bên liên quan; (2) Nghiên cứu dọc về sự tiến triển của xung đột theo chu kỳ sống của điểm đến; và (3) Đánh giá hiệu quả của các mô hình quản lý và giải quyết xung đột trong bối cảnh DLCĐ. Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ Indonesia (Kinseng et al., 2018) và Trung Quốc (Xue & Kerstetter, 2018), luận án khẳng định "global relevance" và tiềm năng áp dụng rộng rãi. Di sản của nghiên cứu này là tạo ra một nền tảng khoa học vững chắc để các điểm đến DLCĐ có thể hướng tới phát triển bền vững và hài hòa, giảm thiểu những tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan, đo lường được thông qua sự cải thiện trong chỉ số hài lòng của cư dân và sự ổn định của môi trường xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DƯƠNG THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU XUNG ĐỘT GIỮA CƯ DÂN VÀ CÁC BÊN LIÊN QUAN TẠI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG KHU VỰC MIỀN NÚI THANH HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DƯƠNG THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU XUNG ĐỘT GIỮA CƯ DÂN VÀ CÁC BÊN LIÊN QUAN TẠI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG KHU VỰC MIỀN NÚI THANH HOÁ Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trần Đức Thanh Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi, Dương Thị Hiền, đã đọc và hiểu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin cam đoan rằng nghiên cứu này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Trần Đức Thanh và không vi phạm bất kỳ yêu cầu bản quyền nào.
Ký tên Dương Thị Hiền LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người hướng dẫn khoa học của tôi, PGS. Trần Đức Thanh. Tôi không thể hoàn thành luận án nếu không có sự hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ và động viên của thầy. Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với Quý thầy cô Khoa Du lịch học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã rất nhiệt tình, tận tâm truyền tải những kiến thức khoa học quý báu về du lịch.
Đó là những kiến thức nền tảng giúp tôi hiểu sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các chuyên gia đã tư vấn, góp ý cho tôi trong suốt quá trình triển khai luận án. Cảm ơn các chuyên viên phòng Nghiệp vụ Du lịch (Sở Văn hoá Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hoá), cán bộ quản lý và chuyên viên Phòng Văn hoá & Thông tin 11 huyện miền núi tỉnh Thanh Hoá, đặc biệt là cán bộ văn hoá, trưởng bản Báng, bản Đôn, bản Mười, bản Hang, bản Kho Mường và bản Ấm Hiêu đã nhiệt tình cung cấp thông tin và dữ liệu về phát triển du lịch cộng đồng tại các địa phương. Tôi cảm ơn những cư dân, những hộ kinh doanh du lịch, những vị khách du lịch và đại diện các doanh nghiệp đã tham gia trả lời phỏng vấn.
Luận án sẽ không thể thực hiện được nếu không có sự đóng góp, ủng hộ của họ. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Bộ môn Việt Nam học – Du lịch, Khoa Khoa học xã hội, Trường Đại học Hồng Đức đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong công việc, để tôi có thể tập trung nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đặc biệt tới các thành viên trong gia đình tôi, tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khích lệ và mang đến tôi nhiều năng lượng tốt trong suốt chặng đường nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của tất cả mọi người! Dương Thị Hiền MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
4 DANH MỤC BẢNG. 5 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Cơ sở dữ liệu sử dụng trong luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUNG ĐỘT GIỮA CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG. Thu thập và gạn lọc tài liệu.
Thông tin chung về các nghiên cứu. Nội dung của các nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 49 Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các khái niệm cơ bản. Du lịch cộng đồng. Điểm đến du lịch cộng đồng.
Các bên liên quan. Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu về xung đột giữa các bên liên quan. Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory). Thuyết Trao đổi xã hội.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Các vấn đề xung đột giữa cư dân địa phương và các bên liên. Yếu tố tác động đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan .74 Tiểu kết chương 2. ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khái quát về khu vực miền núi Thanh Hoá. Vị trí địa lý và điều kiện phát triển du lịch. Thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại khu vực miền núi Thanh Hoá. Các tiếp cận và quy trình nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Quy trình nghiên cứu. Lựa chọn địa bàn khảo sát. Nghiên cứu định tính.
Phỏng vấn sâu. Nghiên cứu định lượng. Xây dựng thang đo và bảng hỏi. Nghiên cứu định lượng chính thức.
Xử lý dữ liệu .115 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phát triển thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Xây dựng danh mục biến số đo lường.
Kết quả thẩm định thang đo lần 1. Kết quả thẩm định thang đo lần 2. Kết quả nghiên cứu chính thức. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Hiện trạng xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Yếu tố ảnh hưởng tới xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận kết quả phát triển thang đo.
Bàn về vấn đề xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng. Các yếu tố tác động đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan .168 Tiểu kết chương 4. 173 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 174 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
183 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 205 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa BTTN Bảo tồn thiên nhiên DLCĐ Du lịch cộng đồng NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản UBND Ủy ban nhân dân Tổ chức Du lịch Thế giới thuộc Liên Hợp quốc (United Nations UNWTO of World Tourism Organization) VHTTDL Văn hoá thể thao du lịch 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thông tin truy vấn tìm kiếm và giới hạn tài liệu. Địa bàn nghiên cứu về chủ đề xung đột tại điểm đến du lịch cộng đồng chia theo quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong các bài báo về xung đột giữa các bên liên quan. Quy trình nghiên cứu. Danh sách địa bàn nghiên cứu. Bảng tổng hợp đối tượng phỏng vấn sâu.
Các thang đo được kế thừa: sự tham gia của cộng đồng, cảm nhận về lợi ích, cảm nhận về tổn hại. Thành phần đo lường xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Các thang đo mô tả đặc điểm nhân khẩu. Cỡ mẫu phân tầng theo từng địa phương.
Các thành phần đo lường khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan từ tổng quan tài liệu. Các thành phần đo lường khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan từ kết quả phỏng vấn sâu. Bảng tổng hợp thang đo. Mô tả mẫu nghiên cứu (khảo sát sơ bộ lần 1).
Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (lần 1). Kết quả phân tích hệ số tải chéo (khảo sát lần 1) cho các khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Mô tả mẫu nghiên cứu (khảo sát sơ bộ lần 2). Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha (khảo sát sơ bộ lần 2).
Kết quả tóm tắt các hệ số: độ tin cậy, hệ số tải, phương sai trích của khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion). Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT). Đặc điểm về mẫu quan sát (nghiên cứu chính thức).
Mã hoá kết quả phỏng vấn sâu về xung đột giữa cư dân và khách du lịch .Giá trị trung bình Xung đột giữa cư dân và khách du lịch. Mã hoá kết quả phỏng vấn sâu về xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch. Giá trị trung bình thang đo “Xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch”. Mã hoá kết quả phỏng vấn sâu về xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương.
Giá trị trung bình thang đo “Xung đột giữa cư dân và chính quyền. Kết quả tóm tắt các hệ số tải trong mô hình PLS SEM. Giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion). Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT).
Hệ số tải chéo. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tiềm ẩn. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến quan sát. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu .161 6 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Quy trình thu thập tài liệu thứ cấp theo mô hình Prisma. Số lượng nghiên cứu theo năm xuất bản. Số lượng nghiên cứu theo đơn vị xuất bản. Địa bàn nghiên cứu chủ đề xung động tại điểm đến du lịch cộng đồng.
Mô hình chỉ số bực mình (IRRIDEX model). Xung đột xã hội giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương tại đảo Pari Indonesia. Ma trận phân tích xung đột lãnh thổ và du lịch. Chu kỳ sống của điểm đến.
Cơ chế định hướng căng thẳng trong cộng đồng. Thuyết Trao đổi xã hội trong nghiên cứu về nhận thức, thái độ của cư dân địa phương với du lịch. Lý thuyết Trao đổi xã hội mở rộng trong nghiên cứu thái độ của cư dân với du lịch (1). Lý thuyết Trao đổi xã hội mở rộng trong nghiên cứu thái độ của cư dân với du lịch (2).
Nội dung xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Mô hình về mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề với xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Địa bàn nghiên cứu. Số lượt khách du lịch đến các huyện miền núi Thanh Hoá.
Bản đồ sự phân bố các điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi tỉnh Thanh Hoá. Danh sách địa bàn nghiên cứu chia theo chu kỳ sống của điểm đến. Quy trình xây dựng thang đo. Kết quả PLS Algorithm mô hình đo lường.
Kết luận về mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề và xung đột giữa cư dân và các bên liên quan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hiền (2023). Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/xung-dot-giua-cu-dan-va-cac-ben-lien-quan-tai-diem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích xung đột cư dân & bên liên quan tại điểm. Đề xuất giải pháp giảm thiểu căng thẳng, tăng cường hợp tác hiệu quả.
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xung đột cư dân & bên liên quan du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hoá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.