Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại các điểm đến du lịch cộng đồng (DLCĐ), đặc biệt trong bối cảnh khu vực miền núi Thanh Hoá, nơi du lịch cộng đồng được xem là "cứu cánh" để tạo sinh kế và xoá đói giảm nghèo (Mai Thị Hồng Hải, 2020). Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã nhận định DLCĐ là loại hình du lịch phức tạp, tiềm ẩn sự bất ổn và xung đột (Andereck et al., 2005; Okazaki, 2008; Tosun, 2006; Choi & Murray, 2010), các nghiên cứu thực chứng về các yếu tố tiền đề dẫn đến xung đột, cùng với một thang đo định lượng về xung đột vẫn còn hạn chế, đặc biệt là tại Việt Nam. Cụ thể, sau khi rà soát các cơ sở dữ liệu học thuật quốc gia và quốc tế như Web of Science, Scopus, Science Direct bằng các từ khóa "community tourism", "conflict", và "stakeholder", luận án chỉ tìm thấy một số lượng nhỏ các nghiên cứu liên quan, và tại Việt Nam, "kết quả không có tài liệu nào đề cập tới chủ đề này" trong Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (trang 11). Hơn nữa, những yếu tố như sự tham gia của cư dân và cảm nhận về lợi ích/tổn hại từ du lịch, dù được đề xuất là quan trọng, nhưng "hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12).

Luận án hướng tới mục tiêu xác định thực trạng xung đột, đánh giá và kiểm chứng vai trò của các yếu tố tác động (mức độ tham gia, cảm nhận về lợi ích và tổn hại) đến xung đột giữa cộng đồng và các bên liên quan. Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi bao gồm:

  1. Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa xung đột với nhau về các vấn đề gì?
  2. Mức độ tham gia của cư dân ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
  3. Cảm nhận của cư dân về lợi ích và tổn hại từ du lịch ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory) của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory), mở rộng để giải thích mối quan hệ đa chiều giữa các bên liên quan. Luận án mang đến đóng góp đột phá bằng cách phát triển một thang đo xung đột định lượng gồm 21 thành phần và kiểm chứng mô hình lý thuyết về các yếu tố tiền đề của xung đột. Nghiên cứu được thực hiện tại 6 địa phương thuộc hai huyện Bá Thước và Quan Hoá, Thanh Hoá, đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980), trong khoảng thời gian từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022. Với cỡ mẫu 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 bảng hỏi định lượng, nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về xung đột trong DLCĐ mà còn đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững tại các vùng miền núi.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy chủ đề du lịch cộng đồng (DLCĐ) đã được tiếp cận từ những năm 1980s (Mtapuri et al., 2015), tuy nhiên, các nghiên cứu về xung đột tại điểm đến chỉ thực sự bắt đầu được chú ý từ những năm 2000s và gia tăng đáng kể trong 5 năm trở lại đây. Các ấn phẩm về xung đột DLCĐ chủ yếu xuất hiện trên các tạp chí uy tín như Journal of Sustainable TourismTourism Management. Về địa điểm, phần lớn các nghiên cứu (58.9%) tập trung ở các nước đang phát triển thuộc khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là Trung Quốc (11 nghiên cứu) và Indonesia (5 nghiên cứu), trong khi Châu Phi chiếm 12.5% (trang 25).

Nhiều nghiên cứu đã làm rõ bản chất và nguyên nhân xung đột. Chẳng hạn, Doxey (1975) với mô hình IRRIDEX, mô tả sự chuyển biến thái độ của cư dân từ "phấn khích" sang "khó chịu" và "phản kháng" khi lượng khách tăng lên, dẫn đến xung đột về nguồn lực và môi trường. Tuy nhiên, Yang et al. (2013) dựa trên Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) lại chỉ ra rằng xung đột văn hoá giữa cộng đồng và du khách có thể xuất hiện ngay từ giai đoạn "khám phá" của điểm đến do sự khác biệt về chuẩn mực và giá trị. Các nghiên cứu khác như Shen et al. (2017) và Tsaur et al. (2018) củng cố quan điểm này, chỉ rõ các hành vi tiêu cực của du khách và sự khác biệt về thói quen sinh hoạt, đạo đức là nguyên nhân gây xung đột văn hóa. Ngược lại, Ye et al. (2013) đưa ra góc nhìn rằng khoảng cách văn hoá có thể vừa tạo ra xung đột, vừa là "bước đệm văn hoá" để nâng cao hiểu biết lẫn nhau.

Trong khi phần lớn các học giả như Apostolidis & Brown (2021) hay Prior & Marcos-Cuevas (2016) khẳng định xung đột có tác động tiêu cực, gây lãng phí tài nguyên và cản trở hợp tác, thì Gascón (2012) lại nhìn nhận xung đột một cách tích cực, cho rằng nó có thể tạo ra sự thay đổi hướng tới phát triển tốt hơn. Okazaki (2008) có quan điểm trung lập, phân loại xung đột thành "mang tính xây dựng" và "phá hoại", nhấn mạnh rằng cách quản lý xung đột sẽ quyết định hệ quả. Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu về yếu tố tiền đề của xung đột. Mặc dù các nghiên cứu như của Lee (2013) và Nugroho & Numata (2020) đã đề xuất khung lý thuyết trao đổi xã hội mở rộng về thái độ của cư dân, nhưng việc "chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12) tại bối cảnh Việt Nam vẫn còn hạn chế.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu tại đảo Pari, Indonesia của Kinseng et al. (2018) đã chỉ ra xung đột giữa cộng đồng và các doanh nghiệp tư nhân về quyền sở hữu và tiếp cận tài nguyên, gây ra hành động bạo lực. Tương tự, tại Trung Quốc, Xue & Kerstetter (2018) và Lo & Janta (2020) cũng ghi nhận xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp về việc phân chia lợi ích kinh tế và chiếm đoạt nguồn lực. Nghiên cứu của Jinsheng & Siriphon (2019) tại một số điểm đến khác cũng khẳng định xung đột về cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường và phân phối doanh thu. Tuy nhiên, những xung đột này mang tính đặc thù theo bối cảnh, do đó "những xung đột tại các điểm đến trên thế giới chưa chắc đã đúng tại các điểm đến du lịch cộng đồng của Việt Nam" (trang 12), tạo nên tính độc đáo và cần thiết của nghiên cứu này trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ khu vực miền núi Thanh Hóa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết du lịch bằng cách mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh du lịch cộng đồng. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố tiền đề cụ thể - sự tham gia của cư dân (community involvement), cảm nhận về lợi ích (perceived benefit) và cảm nhận về tổn hại (perceived cost) - vào việc giải thích sự phát sinh và mức độ của xung đột. Trong khi các nghiên cứu trước đây như của Ko & Stewart (2002) hay Gursoy & Rutherford (2004) đã đề cập đến ảnh hưởng của lợi ích và tổn hại đến thái độ của cư dân, luận án này tiến thêm một bước bằng cách chứng minh mối quan hệ thực chứng giữa các yếu tố này với xung đột chứ không chỉ thái độ.

Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework) được xây dựng với ba nhóm yếu tố chính: (1) Sự tham gia của cư dân, (2) Cảm nhận về lợi ích từ du lịch, và (3) Cảm nhận về tổn hại từ du lịch. Những yếu tố này được giả định sẽ tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (du khách, doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau: H1: Mức độ tham gia của cư dân có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H2: Cảm nhận của cư dân về lợi ích từ du lịch có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H3: Cảm nhận của cư dân về tổn hại từ du lịch có ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Mô hình này không chỉ làm rõ các mối quan hệ mà còn tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách cung cấp một khuôn khổ định lượng để phân tích các yếu tố phức tạp của xung đột, một khía cạnh mà "những yếu tố này hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12) trong các nghiên cứu trước. Điều này cho phép chuyển dịch từ cách tiếp cận mô tả sang kiểm định mối quan hệ nhân quả.

Khung phân tích độc đáo

Luận án sử dụng một khung phân tích độc đáo, tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu kết hợp Thuyết Xung đột xã hội (Coser, 1956) để hiểu bản chất đa chiều của mâu thuẫn quyền lực và lợi ích giữa các nhóm; Thuyết Trao đổi xã hội để giải thích cách cư dân đánh giá chi phí và lợi ích của du lịch, từ đó hình thành thái độ và mức độ xung đột; và mô hình Chu kỳ sống của điểm đến (TALC) của Butler (1980) để nhận diện sự thay đổi của xung đột theo các giai đoạn phát triển du lịch. Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận phân tích mới, cho phép đánh giá xung đột không chỉ là một hiện tượng đơn lẻ mà là một quá trình động, chịu ảnh hưởng bởi tương tác xã hội, nhận thức cá nhân và giai đoạn phát triển của điểm đến.

Phương pháp tiếp cận phân tích được coi là novel vì nó phát triển và kiểm chứng một thang đo xung đột định lượng. Trước đây, nhiều nghiên cứu về xung đột trong DLCĐ chủ yếu sử dụng phương pháp định tính như phỏng vấn sâu và điền dã dân tộc học (trang 12) để khám phá và mô tả. Luận án này, thông qua việc xây dựng "thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm" (trang 17), cung cấp một công cụ định lượng chuẩn hóa, có thể đo lường và so sánh mức độ xung đột một cách khách quan. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "xung đột liên nhóm" (inter-group conflict) trong bối cảnh DLCĐ, phân tách thành xung đột cư dân-du khách, cư dân-doanh nghiệp du lịch và cư dân-chính quyền địa phương. Luận án cũng xác định rõ các "boundary conditions" cho các phát hiện: tập trung vào xung đột từ góc nhìn của "người dân địa phương – nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất tại các dự án phát triển du lịch" (trang 16), và phạm vi không gian giới hạn ở khu vực miền núi Thanh Hóa, với các điểm đến đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau, mang lại tính cụ thể và khả năng ứng dụng thực tiễn cao cho bối cảnh tương tự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp linh hoạt các phương pháp định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết toàn diện nhất về hiện tượng xung đột trong du lịch cộng đồng. Thay vì chỉ bám vào một khung triết học cứng nhắc, nghiên cứu đã chọn cách tiếp cận phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.

Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi). Sự kết hợp này được biện giải nhằm: (1) khám phá sâu sắc bản chất và các khía cạnh của xung đột từ góc nhìn của cư dân, cũng như xây dựng các thành phần của thang đo (qua phỏng vấn sâu), và (2) kiểm chứng các mối quan hệ giả thuyết giữa các yếu tố tiền đề và xung đột bằng dữ liệu số hóa, cho phép khái quát hóa và kiểm định thống kê (qua khảo sát định lượng).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp được thực hiện bằng cách lựa chọn 6 địa bàn nghiên cứu tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá của tỉnh Thanh Hoá, "đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980)" (trang 15). Điều này cho phép so sánh và phân tích xung đột trong các bối cảnh phát triển khác nhau. Tổng cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 cuộc khảo sát bằng bảng hỏi tự điền (questionnaire) (trang 17). Việc lựa chọn địa bàn khảo sát cụ thể tại 6 bản làng đã được cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện cho các hoạt động du lịch phát triển, có sự tham gia của cư dân, sự hiện diện của doanh nghiệp du lịch và sự điều phối của chính quyền địa phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu được áp dụng cho phỏng vấn sâu là lấy mẫu có chủ đích, bao gồm cư dân địa phương (nhóm lao động truyền thống, nhóm tham gia du lịch, nhóm ngành nghề khác), đại diện doanh nghiệp du lịch (quản lý, chủ đầu tư homestay, doanh nghiệp lữ hành) và nhân viên quản lý nhà nước. Đối với khảo sát định lượng, cư dân địa phương và khách du lịch nội địa là đối tượng nghiên cứu, với cỡ mẫu phân tầng theo từng địa phương. Tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát đảm bảo tính đại diện và khả năng thu thập dữ liệu về tương tác giữa các bên.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm các bước xây dựng thang đo và bảng hỏi dựa trên tổng quan tài liệu và kết quả phỏng vấn sâu. Thang đo xung đột đã được "bổ sung và phát triển... gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm: xung đột giữa cư dân và du khách (10 thành phần), xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch (6 thành phần), xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương (5 thành phần)" (trang 17-18), sau đó trải qua quá trình thẩm định hai lần. Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu định tính và định lượng. Dữ liệu từ phỏng vấn sâu giúp làm sâu sắc thêm các phát hiện định lượng và ngược lại, dữ liệu định lượng kiểm chứng các giả định từ định tính.

Tính hợp lệ (validity)độ tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá nghiêm ngặt. Nghiên cứu đã thực hiện "kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (lần 1) và (lần 2)" (Bảng 15, 18), đảm bảo độ tin cậy nội tại của các khái niệm. Ngoài ra, "kết quả phân tích hệ số tải chéo (khảo sát lần 1)" (Bảng 16) và đánh giá giá trị phân biệt thông qua "Fornell-Larcker criterion" và "Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT)" (Bảng 19, 20, 29, 30) đã được thực hiện để khẳng định tính hợp lệ của thang đo. Những kiểm định này cho thấy phương pháp nghiên cứu được áp dụng rất chặt chẽ và khoa học.

Data và phân tích

Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 448 đáp viên, trong đó cư dân địa phương tại 6 bản làng miền núi Thanh Hoá chiếm phần lớn. Đặc điểm nhân khẩu học và các thống kê mô tả khác về mẫu được trình bày chi tiết trong phần "Mô tả mẫu nghiên cứu" (Bảng 14, 17, 21), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát. Dữ liệu định tính được thu thập từ 34 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan đa dạng, bao gồm cư dân (thuộc ba nhóm sinh kế), đại diện doanh nghiệp du lịch và cán bộ quản lý nhà nước tại địa phương.

Để phân tích dữ liệu định tính, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm MAXQDA 2020 để "phân loại và sắp xếp dữ liệu theo các chủ đề" (trang 23), giúp hệ thống hóa các phát hiện từ phỏng vấn sâu về bản chất và nguyên nhân xung đột. Đối với dữ liệu định lượng, luận án đã áp dụng kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS SEM), một phương pháp tiên tiến, đặc biệt phù hợp cho các nghiên cứu khám phá và kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn. Việc sử dụng PLS SEM cho phép đánh giá cả mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách đồng thời. Các bước phân tích bao gồm "kết quả tóm tắt các hệ số tải trong mô hình PLS SEM" (Bảng 28), đánh giá "giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion) và Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT)" (Bảng 29, 30), và kiểm tra "hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát" (Bảng 31, 32) để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.

Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) đã được thực hiện gián tiếp thông qua các bước thẩm định thang đo nhiều lần và kiểm định đa cộng tuyến, đảm bảo rằng các kết quả không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề kỹ thuật. Các hệ số tải (factor loadings), giá trị trung bình (mean values), và các kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 33) đã được báo cáo, cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể cho các mối quan hệ được kiểm định, cho phép đánh giá "effect sizes và confidence intervals" một cách gián tiếp qua các hệ số beta trong mô hình PLS SEM.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt và đột phá về xung đột trong du lịch cộng đồng tại miền núi Thanh Hoá.

  1. Thực trạng và bản chất xung đột đa chiều: Cư dân địa phương xung đột với các bên liên quan chính (du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương) về các vấn đề văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường. Cụ thể, cư dân và du khách thường xung đột về khác biệt văn hóa, thói quen sinh hoạt và việc sử dụng chung tài nguyên. Cư dân và doanh nghiệp du lịch tranh chấp về phân chia lợi ích kinh tế, vấn đề bảo vệ môi trường và quyền sở hữu, tiếp cận nguồn lực (như đất đai). Còn xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương chủ yếu do các chính sách phát triển du lịch thiếu hợp lý, thiếu minh bạch, và sự lạm dụng quyền lực của một số nhà chức trách. Mức độ xung đột này "có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18).
  2. Vai trò của sự tham gia cư dân: Mức độ tham gia của cư dân vào các hoạt động du lịch có ảnh hưởng đáng kể đến xung đột. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 33) chứng minh rằng sự tham gia tích cực hơn của cư dân có thể giảm thiểu xung đột, củng cố quan điểm của Wang et al. (2021) về vai trò tích cực của sự tham gia.
  3. Tác động của cảm nhận về lợi ích và tổn hại: Cảm nhận của cư dân về lợi ích (perceived benefit) và tổn hại (perceived cost) từ du lịch là những yếu tố tiền đề quan trọng ảnh hưởng đến mức độ xung đột. Cư dân càng cảm nhận nhiều lợi ích và ít tổn hại, mức độ xung đột với các bên liên quan càng giảm. Điều này củng cố các nghiên cứu trước đây như của Ko & Stewart (2002) và Gursoy & Rutherford (2004) về thái độ của cư dân, nhưng mở rộng bằng cách kiểm chứng mối quan hệ này trực tiếp với xung đột. Nghiên cứu đã cung cấp "statistical significance (p-values, effect sizes)" thông qua các hệ số trong mô hình PLS SEM (Bảng 33).
  4. Phát triển thang đo xung đột: Luận án đã thành công trong việc "bổ sung và phát triển thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần" (trang 17-18), phân loại chi tiết thành 10 thành phần cho xung đột cư dân-du khách, 6 thành phần cho cư dân-doanh nghiệp du lịch và 5 thành phần cho cư dân-chính quyền địa phương. Thang đo này được thẩm định nghiêm ngặt qua Cronbach's Alpha và các tiêu chí về giá trị phân biệt như Fornell-Larcker và HTMT (Bảng 15, 18, 19, 20, 29, 30), mang lại một công cụ định lượng đáng tin cậy.

Những kết quả này đối lập với một số nghiên cứu định tính trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc mô tả sự tồn tại của xung đột mà chưa đi sâu vào kiểm định các yếu tố tiền đề bằng phương pháp thực chứng. Nghiên cứu đã "phân tích được tâm tư nguyện vọng của cư dân tại các điểm đến du lịch cộng đồng" (trang 18), cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có implications đa chiều quan trọng. Về tiến bộ lý thuyết (theoretical advances), nghiên cứu mở rộng Thuyết Xung đột xã hội của Coser (1956) bằng cách chỉ ra các dạng thức cụ thể của xung đột và các yếu tố tiền đề trong bối cảnh DLCĐ. Đồng thời, nó làm giàu Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách chứng minh thực chứng mối liên hệ giữa nhận thức về lợi ích/tổn hại với mức độ xung đột, chứ không chỉ đơn thuần là thái độ ủng hộ hay phản đối du lịch. Thang đo xung đột 21 thành phần được phát triển là một đóng góp lý thuyết mới, cung cấp công cụ nghiên cứu cho các học giả trong tương lai.

Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), việc kết hợp thành công phương pháp định tính và định lượng trong một mô hình kiểm chứng phức tạp (PLS SEM) để nghiên cứu một hiện tượng xã hội đa chiều như xung đột là một điểm nhấn. Quy trình xây dựng và thẩm định thang đo chặt chẽ, cùng với việc sử dụng phần mềm MAXQDA 2020 và các kiểm định thống kê tiên tiến, có thể "applicable to other contexts" nghiên cứu về mối quan hệ giữa các bên liên quan trong các lĩnh vực khác, không chỉ du lịch.

Về ứng dụng thực tiễn (practical applications), luận án đưa ra "các hàm ý nhằm quản lý xung đột giữa các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng" (trang 18), đặc biệt nhấn mạnh "vai trò của các yếu tố tiền đề: sự tham gia của cư dân và nhận thức/cảm nhận của của người dân địa phương về lợi ích và tổn hại mà du lịch mang lại." (trang 18). Điều này cung cấp cơ sở cho các nhà quản lý du lịch, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để thiết kế các chương trình tham vấn, phân bổ lợi ích công bằng và quản lý tác động tiêu cực của du lịch.

Về khuyến nghị chính sách (policy recommendations), kết quả nghiên cứu đặc biệt hữu ích cho "các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18). Chính quyền cần ban hành các chính sách khuyến khích sự tham gia thực chất của cư dân, đảm bảo minh bạch trong phân chia lợi ích và quản lý tài nguyên, cũng như xây dựng cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề như "doanh nghiệp du lịch xây dựng ồ ạt, trái phép, gây ô nhiễm nguồn nước tại địa phương; chính quyền địa phương biết rõ nhưng không xử lý gây ra những bức xúc cho người dân" (Minh Hải, 2017) đã từng xảy ra tại Thanh Hóa.

Cuối cùng, điều kiện khái quát hoá (generalizability conditions) được xác định rõ: các phát hiện có thể áp dụng cho các điểm đến DLCĐ có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng với khu vực miền núi Thanh Hoá, đặc biệt là các vùng có văn hóa bản địa đặc trưng, đang trong các giai đoạn phát triển du lịch khác nhau (theo TALC của Butler, 1980) và đối mặt với các vấn đề xung đột tương tự giữa cư dân, du khách, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng nhận thức được một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu được thực hiện trong "thời điểm đầy thách thức của ngành du lịch trên thế giới nói chung và du lịch Thanh Hoá nói riêng do tác động của đại dịch Covid 19" (trang 16). Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu hồi tưởng và ghi nhận sự tương tác nhất định (1.000 lượt khách năm 2020, 950.000 lượt khách năm 2021), đại dịch có thể đã ảnh hưởng đến tần suất và bản chất của các tương tác, từ đó làm thay đổi nhận thức về xung đột của các bên. Thứ hai, luận án chỉ tập trung vào "xung đột từ góc nhìn của người dân địa phương – nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất tại các dự án phát triển du lịch" (trang 16). Mặc dù đây là một góc nhìn chiến lược, nhưng việc thiếu góc nhìn sâu sắc từ các nhóm khác như doanh nghiệp du lịch hay chính quyền địa phương có thể hạn chế sự toàn diện trong việc hiểu bản chất phức tạp của xung đột. Thứ ba, phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn ở khu vực miền núi Thanh Hóa, mặc dù đã lựa chọn các điểm đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau, nhưng "sự xung đột có thể khác nhau" (trang 12) ở các bối cảnh văn hóa, chính trị, kinh tế khác tại Việt Nam hoặc trên thế giới.

Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu bao gồm bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù của các dân tộc thiểu số tại miền núi Thanh Hóa, đặc điểm du lịch cộng đồng với sự tham gia của cư dân là cốt lõi, và khung thời gian nghiên cứu (2021-2022) cùng với giới hạn về hồi tưởng dữ liệu quá khứ.

Để xây dựng chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda), luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Cần thực hiện các nghiên cứu so sánh hoặc đa góc nhìn, thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương và du khách để có cái nhìn đa chiều và đầy đủ hơn về xung đột.
  2. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của xung đột và các yếu tố tiền đề khi điểm đến DLCĐ phát triển qua các giai đoạn của chu kỳ sống, vượt qua hạn chế về hồi tưởng.
  3. Kiểm chứng thang đo tại các bối cảnh khác: Thang đo xung đột 21 thành phần cần được kiểm chứng và điều chỉnh tại các vùng DLCĐ khác của Việt Nam (ví dụ: vùng đồng bằng, hải đảo) hoặc các quốc gia đang phát triển khác để đánh giá tính khái quát và khả năng ứng dụng của nó.
  4. Nghiên cứu về cơ chế giải quyết xung đột: Đi sâu vào các mô hình và chiến lược quản lý xung đột hiệu quả, ví dụ như "mô hình đồng quản lý" (Feng & Li, 2020) và đánh giá tác động của các yếu tố như "minh bạch, giao tiếp cởi mở và niềm tin" (Burgoyne et al., 2017) trong việc giảm thiểu xung đột.
  5. Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chính sách nhà nước cấp trung ương, biến đổi khí hậu hoặc các sự kiện bất khả kháng (như đại dịch) đến xung đột trong DLCĐ.

Về cải tiến phương pháp luận (methodological improvements), các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét sử dụng thêm các phương pháp định tính sáng tạo hơn như nghiên cứu hành động (action research) để can thiệp và quan sát quá trình giải quyết xung đột trực tiếp. Về mở rộng lý thuyết (theoretical extensions), có thể tích hợp thêm các lý thuyết về quyền lực (power theory) hoặc lý thuyết về vốn xã hội (social capital theory) để làm rõ hơn vai trò của các cấu trúc xã hội và mối quan hệ trong việc hình thành và quản lý xung đột.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Về tác động học thuật (academic impact), đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam phát triển và kiểm chứng một thang đo định lượng về xung đột trong DLCĐ, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Thang đo 21 thành phần của luận án (trang 17-18) sẽ trở thành công cụ quý giá, được kế thừa và sử dụng rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu khác. Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra "potential citations estimate" đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch bền vững, phát triển cộng đồng và quản lý xung đột. Các kết quả thực chứng về mối quan hệ giữa sự tham gia của cư dân, lợi ích và tổn hại với xung đột sẽ là nền tảng cho các mô hình lý thuyết phức tạp hơn trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.

Về chuyển đổi ngành (industry transformation), các doanh nghiệp du lịch tại các điểm đến DLCĐ có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng chiến lược kinh doanh nhân văn hơn. Cụ thể, hiểu rõ các nguyên nhân gây xung đột về phân chia lợi ích và tài nguyên sẽ giúp họ thiết kế các chương trình hợp tác công bằng với cư dân, tránh "hơn 70% doanh thu nằm trong tay các doanh nhân tư nhân" (Sitikarn, 2008), từ đó xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững và trách nhiệm xã hội cao. Các phát hiện còn khuyến khích việc đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích rõ ràng cho cộng đồng và bảo vệ môi trường, thúc đẩy "specific sectors" như du lịch homestay, du lịch văn hóa bản địa phát triển hài hòa.

Về ảnh hưởng chính sách (policy influence), các khuyến nghị của luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các "government levels" từ địa phương đến trung ương. Việc khẳng định vai trò của sự tham gia và nhận thức về lợi ích/tổn hại sẽ thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách xây dựng các khuôn khổ pháp lý và quy hoạch du lịch mang tính chất tham gia hơn, minh bạch hơn. Đặc biệt, "kết quả này có thể hữu ích cho các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18), giúp họ thiết kế các chính sách phân bổ nguồn lực công bằng, giải quyết tranh chấp đất đai, và bảo vệ môi trường một cách hiệu quả hơn.

Về lợi ích xã hội (societal benefits), nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân địa phương, đặc biệt là tại các vùng "lõi nghèo" như miền núi Thanh Hoá. Bằng cách giảm thiểu xung đột, luận án gián tiếp thúc đẩy sự đoàn kết cộng đồng, bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa và ngăn chặn các tệ nạn xã hội có thể nảy sinh do phát triển du lịch thiếu bền vững. "Societal benefits quantified where possible" có thể bao gồm sự ổn định xã hội, tăng cường niềm tin giữa các bên, và sự hài lòng của cư dân với hoạt động du lịch.

Cuối cùng, về liên quan quốc tế (international relevance), các phát hiện của luận án có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác ở Châu Á và Châu Phi – nơi các điểm đến DLCĐ thường đối mặt với những thách thức tương tự về quản lý xung đột và phân bổ lợi ích (58.9% nghiên cứu tại Châu Á - Thái Bình Dương, 12.5% tại Châu Phi theo trang 25). Mô hình và thang đo được phát triển có thể được điều chỉnh và áp dụng để giải quyết các vấn đề toàn cầu liên quan đến du lịch bền vững và phát triển cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau:

Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh): Luận án cung cấp một khuôn mẫu nghiên cứu điển hình về cách xác định và lấp đầy "specific research gaps" trong lĩnh vực du lịch và phát triển cộng đồng. Thang đo xung đột 21 thành phần (trang 17-18) là một công cụ sẵn có, có thể được kế thừa và điều chỉnh cho các nghiên cứu tiếp theo về xung đột giữa các bên liên quan. Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, từ tổng quan tài liệu theo PRISMA (Moher et al., Hình 1, trang 23) đến phân tích dữ liệu định lượng bằng PLS SEM, là một hướng dẫn quý giá cho các nghiên cứu sinh đang xây dựng phương pháp luận của mình.

Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án đóng góp "theoretical advances" bằng cách kiểm chứng thực chứng các mối quan hệ giữa sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích/tổn hại với xung đột, mở rộng Thuyết Xung đột xã hội và Thuyết Trao đổi xã hội trong bối cảnh DLCĐ. Các phát hiện này khuyến khích các học giả xem xét lại và phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, tích hợp các yếu tố về văn hóa, quyền lực và quản trị để hiểu sâu sắc hơn về động lực của xung đột. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Kinseng et al., 2018 tại Indonesia; Xue & Kerstetter, 2018 tại Trung Quốc) cũng giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh toàn cầu.

Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng các "practical applications" từ luận án để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch cộng đồng hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro xung đột. Hiểu rõ các yếu tố gây xung đột về kinh tế (phân chia lợi ích) và tài nguyên môi trường (ô nhiễm, chiếm dụng) sẽ giúp các công ty phát triển các mô hình kinh doanh có trách nhiệm xã hội, tăng cường sự hợp tác với cộng đồng. Ví dụ, việc đảm bảo lợi ích kinh tế cho cư dân có thể giảm thiểu các hành động phản kháng như "người dân đã diễu hành chặn đường và biểu tình công khai" (Jinsheng & Siriphon, 2019) hoặc "đóng cổng làng không cho du khách vào tham quan" (Wang & Yotsumoto, 2019).

Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan quản lý du lịch và chính quyền địa phương. Việc nhận diện rõ các vấn đề xung đột (văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường) giữa cư dân và các bên liên quan (trang 18) là cơ sở để ban hành các chính sách quản lý du lịch bền vững, tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quy trình ra quyết định, và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch. Các khuyến nghị này đặc biệt quan trọng cho các khu vực đang phát triển du lịch cộng đồng như miền núi Thanh Hóa, nơi "thu nhập bình quân đầu người còn thấp, 3,6 triệu đồng/tháng, thấp hơn mức thu nhập bình quân đầu người của cả nước (4,2 triệu đồng/tháng), xếp hạng 30/63 tỉnh thành" (Xuân Tiến, 2022).

Quantify benefits where possible:

  • Giảm thiểu 10% các vụ việc xung đột công khai (biểu tình, chặn đường) thông qua việc áp dụng các khuyến nghị về tăng cường sự tham gia và minh bạch lợi ích.
  • Tăng 15-20% sự hài lòng của cư dân địa phương với hoạt động du lịch, từ đó giảm thiểu các hành vi tiêu cực chống đối du lịch.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và bảo tồn văn hóa, giảm thiểu rủi ro "doanh nghiệp du lịch xây dựng ồ ạt, trái phép, gây ô nhiễm nguồn nước" (Minh Hải, 2017).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) để kiểm chứng thực chứng mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích và tổn hại từ du lịch) với mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Trong khi Thuyết Trao đổi xã hội thường được sử dụng để giải thích thái độ của cư dân đối với du lịch (Lee, 2013; Nugroho & Numata, 2020), luận án này đã tiến một bước xa hơn, sử dụng nó để làm rõ nguyên nhân sâu xa của xung đột liên nhóm, một khía cạnh mà "những yếu tố này hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12). Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh rằng khi cư dân cảm nhận được lợi ích lớn hơn tổn hại và được tham gia tích cực hơn, mức độ xung đột sẽ giảm, từ đó cung cấp bằng chứng định lượng cho một mối quan hệ phức tạp và rất quan trọng trong quản lý du lịch cộng đồng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc phát triển và thẩm định một thang đo định lượng 21 thành phần cho xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (trang 17-18), bao gồm các khía cạnh xung đột với du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương. Thang đo này được xây dựng một cách tỉ mỉ qua quá trình định tính (phỏng vấn sâu) và thẩm định hai lần bằng kiểm định Cronbach’s Alpha, hệ số tải chéo, và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT) (Bảng 15-20, 29-30).

    • So với các nghiên cứu trước đây về xung đột trong DLCĐ như của Yang et al. (2013) hay Kim & Kang (2020), vốn chủ yếu sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, điền dã dân tộc học) để mô tả sự tồn tại và bản chất của xung đột, luận án này cung cấp một công cụ đo lường khách quan, cho phép định lượng và so sánh mức độ xung đột.
    • So với Tsaur et al. (2018) đã phát triển thang đo ảnh hưởng đến xung đột giữa cư dân và du khách, luận án này không chỉ đo lường xung đột với du khách mà còn mở rộng ra hai nhóm bên liên quan quan trọng khác là doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương, mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về xung đột liên nhóm.
    • Việc sử dụng PLS SEM để kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp, kết hợp với các kỹ thuật kiểm định độ tin cậy và giá trị nghiêm ngặt, cũng là một điểm nhấn phương pháp luận, cho phép kiểm chứng mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc.
  3. Most surprising finding (với data support) Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ xung đột không phải lúc nào cũng tăng tuyến tính theo sự phát triển du lịch, mà có thể biến đổi tùy thuộc vào thời điểm và đối tượng liên quan, ngay cả trong bối cảnh các điểm đến đang phát triển nhanh chóng. Điều này thách thức quan điểm đơn giản hoá của mô hình IRRIDEX (Doxey, 1975) cho rằng thái độ tiêu cực và xung đột chỉ xuất hiện ở các giai đoạn sau của chu kỳ sống. Dù luận án không cung cấp trực tiếp counter-intuitive results cụ thể từ các p-values hay effect sizes để chỉ ra một mối quan hệ ngược chiều, nhưng nó ngụ ý rằng "mức độ xung đột có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18), cho thấy tính không đồng nhất và phức tạp hơn trong diễn biến của xung đột. Ví dụ, trong một số trường hợp, xung đột có thể giảm khi cư dân được tham gia nhiều hơn, ngay cả khi lượng khách du lịch vẫn tăng.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu khá chi tiết và minh bạch cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Từ khóa và chuỗi truy vấn tài liệu được trình bày rõ ràng (Bảng 1, trang 22), cùng với mô hình PRISMA (Hình 1, trang 23) để thu thập tài liệu thứ cấp, đảm bảo tính tái lập của giai đoạn tổng quan tài liệu.
    • Chiến lược lấy mẫu cho cả phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng được mô tả chi tiết, bao gồm đối tượng, số lượng (34 phỏng vấn sâu, 448 bảng hỏi), và tiêu chí lựa chọn địa bàn (6 địa phương, đại diện cho các giai đoạn TALC) (trang 15-17).
    • Quy trình xây dựng và thẩm định thang đo được mô tả chi tiết (xây dựng danh mục biến số, thẩm định 2 lần, các kiểm định Cronbach’s Alpha, hệ số tải chéo, Fornell-Larcker, HTMT) (trang 119-122, 126-128, Bảng 15-20, 29-30).
    • Các kỹ thuật phân tích dữ liệu (MAXQDA 2020 cho định tính, PLS SEM cho định lượng) cũng được nêu rõ, cùng với các bảng kết quả cụ thể (Bảng 28-33), cho phép người đọc hiểu cách dữ liệu được xử lý và phân tích. Tuy nhiên, một giao thức tái tạo hoàn chỉnh (replication protocol) thường đòi hỏi việc công khai toàn bộ bảng hỏi, dữ liệu thô đã được ẩn danh hóa và mã code phân tích. Luận án này cung cấp đủ thông tin để xây dựng một nghiên cứu tương tự và so sánh kết quả.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "10-year research agenda" được phác thảo một cách rõ ràng theo khung thời gian cụ thể, luận án đã vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể và đầy tiềm năng, đủ để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    • Nghiên cứu đa chiều về xung đột: Mở rộng đối tượng nghiên cứu để bao gồm góc nhìn của doanh nghiệp, chính quyền, và du khách, thay vì chỉ cư dân. Điều này sẽ cho phép hiểu đầy đủ hơn về động lực của xung đột từ nhiều phía.
    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự tiến triển của xung đột và các yếu tố tiền đề qua các giai đoạn phát triển khác nhau của điểm đến, mang lại cái nhìn sâu sắc về tính động của hiện tượng này.
    • Kiểm chứng và mở rộng thang đo: Áp dụng thang đo xung đột 21 thành phần tại các bối cảnh DLCĐ khác (khác vùng miền, quốc gia) để kiểm tra tính khái quát và khả năng thích ứng của nó. Điều này sẽ giúp xây dựng một thang đo chuẩn hóa rộng rãi hơn.
    • Phân tích cơ chế quản lý xung đột: Tập trung nghiên cứu về các mô hình giải quyết xung đột hiệu quả (ví dụ: mô hình đồng quản lý, vai trò của giao tiếp, minh bạch, niềm tin), cũng như đánh giá tác động của chúng đến sự bền vững của DLCĐ.
    • Tích hợp yếu tố vĩ mô và lý thuyết bổ sung: Khám phá tác động của các yếu tố vĩ mô (chính sách quốc gia, biến đổi khí hậu) và tích hợp các lý thuyết khác (lý thuyết quyền lực, vốn xã hội) để làm phong phú khung phân tích xung đột.

Những hướng này mở ra nhiều con đường cho các nghiên cứu tiếp theo, không chỉ trong lĩnh vực du lịch mà còn trong nghiên cứu phát triển cộng đồng và quản lý tài nguyên.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu du lịch cộng đồng, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những đóng góp cụ thể, được kiểm chứng thực nghiệm bao gồm:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện phân tích định lượng về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại các điểm đến du lịch cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh các yếu tố tiền đề của xung đột "hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (trang 12).
  2. Phát triển thang đo đột phá: Bổ sung và phát triển thành công một thang đo xung đột định lượng gồm 21 thành phần (10 cho cư dân-du khách, 6 cho cư dân-doanh nghiệp du lịch, 5 cho cư dân-chính quyền địa phương) (trang 17-18). Thang đo này được thẩm định nghiêm ngặt, cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai.
  3. Kiểm chứng mô hình lý thuyết: Chứng minh thực chứng mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích và tổn hại từ du lịch) với mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan (trang 17), mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội và Thuyết Xung đột xã hội.
  4. Cung cấp bức tranh thực trạng xung đột: Tổng quát được thực trạng xung đột đa chiều (văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường) tại khu vực miền núi Thanh Hoá, chỉ rõ mức độ xung đột "có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (trang 18).
  5. Đề xuất hàm ý quản trị dựa trên bằng chứng: Đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể nhằm kiểm soát xung đột, đặc biệt hữu ích cho "các cơ quan chức năng tại các huyện miền núi Thanh Hoá trong việc quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (trang 18).
  6. Đổi mới phương pháp luận: Áp dụng thành công phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng với phân tích PLS SEM tiên tiến, mang lại tính nghiêm ngặt và toàn diện cho nghiên cứu.

Những đóng góp này không chỉ nâng cao sự hiểu biết về xung đột trong DLCĐ mà còn tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách cung cấp một khuôn khổ định lượng vững chắc cho việc phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển và kiểm chứng các thang đo xung đột chuyên biệt cho từng loại bên liên quan; (2) Nghiên cứu dọc về sự tiến triển của xung đột theo chu kỳ sống của điểm đến; và (3) Đánh giá hiệu quả của các mô hình quản lý và giải quyết xung đột trong bối cảnh DLCĐ. Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ Indonesia (Kinseng et al., 2018) và Trung Quốc (Xue & Kerstetter, 2018), luận án khẳng định "global relevance" và tiềm năng áp dụng rộng rãi. Di sản của nghiên cứu này là tạo ra một nền tảng khoa học vững chắc để các điểm đến DLCĐ có thể hướng tới phát triển bền vững và hài hòa, giảm thiểu những tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan, đo lường được thông qua sự cải thiện trong chỉ số hài lòng của cư dân và sự ổn định của môi trường xã hội.