Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình việt nam hiện nay
Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình qua các giai đoạn lịch sử và tác động đương đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản sắc văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Đinh Thị Thanh Minh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản sắc văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình
Hòa Bình là cái nôi lớn của dân tộc Mường với kho tàng văn hóa dân gian phong phú. Người Mường sở hữu lịch sử lâu đời và có mối quan hệ gần gũi với người Việt cổ. Hệ thống di sản văn hóa Mường Hòa Bình được bồi đắp qua nhiều thế kỷ lao động và dựng xây bản làng. Bản sắc văn hóa người Mường thể hiện rõ nét qua nếp sống, tri thức dân gian và cách ứng xử cộng đồng. Từng câu ca, nếp nhà và phong tục đều phản ánh tình yêu thiên nhiên sâu sắc. Tinh thần cố kết cộng đồng tạo nên sức mạnh nội sinh bền vững cho các xóm mường. Ngày nay, các giá trị này vừa tiếp tục được trao truyền, vừa đứng trước yêu cầu thích ứng mới. Việc nhận diện giá trị bản sắc là nền tảng để bảo vệ cội nguồn văn hóa tộc người.
1.1. Nguồn gốc lịch sử và không gian sinh tồn của người Mường
Người Mường có nguồn gốc bản địa lâu đời, tách ra từ khối Việt - Mường chung trong tiến trình lịch sử. Địa bàn cư trú của đồng bào tập trung chủ yếu ở các thung lũng miền núi tỉnh Hòa Bình. Vùng đất này nổi tiếng với bốn trung tâm mường cổ gồm Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng và Mường Động. Mỗi vùng mường đều mang nét đặc thù về địa hình, khí hậu và kinh nghiệm canh tác. Tuy nhiên, toàn bộ cộng đồng đều chia sẻ chung một hệ giá trị văn hóa tộc người. Không gian thung lũng khép kín tạo điều kiện hình thành nếp sống tự cấp tự túc và tính gắn kết cộng cư cao. Rừng núi và nguồn nước đóng vai trò then chốt trong đời sống sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của cư dân.
1.2. Giá trị cốt lõi của phong tục tập quán xứ Mường độc đáo
Chuẩn mực xã hội truyền thống của người Mường được duy trì chặt chẽ qua hệ thống lệ làng và luật tục. Phong tục tập quán xứ Mường thể hiện sâu sắc qua các nghi lễ vòng đời như sinh đẻ, cưới xin và tang ma. Tính cố kết dòng họ và tinh thần tương trợ xóm giềng luôn là nguyên tắc ứng xử hàng đầu. Người dân sẵn sàng giúp đỡ nhau trong việc dựng nhà, gặt lúa hay lo liệu việc hiếu hỷ. Lối sống trọng nghĩa tình và kính trọng người cao tuổi được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Gia đình truyền thống duy trì tôn ti trật tự rõ ràng và nề nếp gia phong nghiêm cẩn. Những tập quán tốt đẹp này giúp duy trì sự bình yên và trật tự kỷ cương cho xã hội bản mường.
1.3. Hệ thống tín ngưỡng dân gian người Mường giàu bản sắc
Đời sống tâm linh của người Mường bắt nguồn từ thế giới quan vạn vật hữu linh nguyên sơ. Tín ngưỡng dân gian người Mường thể hiện lòng tôn kính đối với các vị thần cai quản tự nhiên như thần rừng, thần núi và thần sông. Nghi lễ cúng vía và tạ ơn thần linh được tổ chức thường niên theo chu kỳ nông nghiệp. Lễ cúng cơm mới phản ánh lòng biết ơn của con người đối với đất trời sau mùa thu hoạch lúa nương. Thờ cúng tổ tiên giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của mỗi gia đình. Bàn thờ tổ tiên luôn được đặt ở vị trí tôn nghiêm nhất trong gian nhà sàn. Tín ngưỡng dân gian hướng con người sống thiện lương, hòa hợp với tự nhiên và giữ gìn đạo lý uống nước nhớ nguồn.
II. Biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình
Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống xã hội bản mường. Nhiều yếu tố văn hóa cổ truyền đang chuyển dịch nhanh chóng dưới sức ép của kinh tế thị trường. Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình diễn ra trên cả phương diện tích cực và tiêu cực. Đời sống vật chất của người dân ngày càng đủ đầy và tiện nghi hơn. Tuy nhiên, nhiều nét đẹp văn hóa vật chất truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Lớp trẻ tiếp thu nhanh phong cách sống hiện đại nhưng dần xa rời nếp sống cổ truyền. Sự giao thoa văn hóa đặt ra bài toán lớn về việc cân bằng giữa đổi mới và giữ gìn cội nguồn.
2.1. Sự thay đổi trong kiến trúc nhà sàn người Mường hiện nay
Nhà sàn gỗ truyền thống từng là biểu tượng kiến trúc tiêu biểu gắn liền với cảnh quan thiên nhiên vùng cao. Cấu trúc nhà sàn thể hiện sự thích ứng thông minh trước khí hậu nóng ẩm và thú dữ vùng rừng núi. Hiện nay, kiến trúc nhà sàn người Mường đang biến đổi rõ rệt về vật liệu xây dựng và cách bố trí không gian. Do nguồn gỗ tự nhiên khan hiếm, người dân chuyển sang làm nhà sàn bằng bê tông cốt thép. Nhiều gia đình lựa chọn xây nhà ống hoặc nhà mái bằng theo phong cách hiện đại của người Kinh. Bếp lửa trung tâm giữa nhà sàn dần bị thay thế bởi bếp gas hoặc bếp từ tiện dụng. Xu hướng này làm suy giảm không gian sinh hoạt văn hóa ấm cúng truyền thống của gia đình.
2.2. Xu hướng cách tân trang phục truyền thống phụ nữ Mường
Y phục truyền thống của phụ nữ Mường nổi bật với vẻ đẹp kín đáo, trang nhã và tinh tế. Bộ trang phục gồm khăn đội đầu màu trắng, áo pắn ngắn ngang eo và váy đen dài chấm gót. Điểm nhấn nghệ thuật độc đáo nhất nằm ở cạp váy với hoa văn dệt thủ công nhiều màu sắc rực rỡ. Tuy nhiên, trang phục truyền thống phụ nữ Mường hiện nay ít được sử dụng trong sinh hoạt lao động thường nhật. Phụ nữ trẻ chuyển sang mặc âu phục hiện đại để thuận tiện cho công việc và giao tiếp xã hội. Váy áo dân tộc chủ yếu chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội, cưới hỏi hoặc hội thi biểu diễn nghệ thuật. Nghề dệt thổ cẩm thủ công tại các bản làng cũng đứng trước nguy cơ thu hẹp quy mô.
2.3. Chuyển dịch trong ẩm thực và phương thức lao động sản xuất
Ẩm thực truyền thống của người Mường gắn liền với nguồn nguyên liệu tự nhiên phong phú từ núi rừng. Các món ăn đặc sắc như cơm lam, thịt chua, rau rừng đồ và rượu cần mang đậm phong vị bản địa. Ngày nay, sự phát triển của thương mại đưa nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn vào bữa ăn gia đình hằng ngày. Thói quen ăn uống trở nên tiện lợi hơn nhưng làm phai nhạt dần nét văn hóa ẩm thực truyền thống. Bên cạnh đó, công cụ sản xuất nông nghiệp thô sơ như cày bừa gỗ đã được thay thế bằng máy cày, máy gặt cơ giới. Phương thức canh tác mới giải phóng sức lao động nhưng cũng làm biến mất nhiều tập quán lao động đổi công xưa cũ.
III. Thực trạng văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình
Văn hóa phi vật thể của người Mường là kho tàng tri thức dân gian chứa đựng nhiều giá trị nhân văn cao đẹp. Nguồn di sản này được tích lũy qua hàng nghìn năm lịch sử đấu tranh và kiến tạo bản mường. Tuy nhiên, thực trạng văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay đang đối diện nhiều thách thức lớn. Các loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian có nguy cơ đứt gãy mạch truyền thừa giữa các thế hệ. Số lượng nghệ nhân am hiểu sâu sắc về phong tục cổ truyền ngày một giảm dần theo thời gian. Thế hệ trẻ ít mặn mà với việc học hỏi và thực hành di sản văn hóa của cha ông. Một số nghi lễ bị đơn giản hóa hoặc thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng liêng vốn có.
3.1. Bảo tồn Mo Mường di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc
Mo Mường là thể loại sử thi truyền miệng đồ sộ, phản ánh vũ trụ quan và triết lý nhân sinh của tộc người. Thầy Mo giữ vai trò là người thực hành nghi lễ và cầu nối tâm linh giữa con người với thần linh. Hiện nay, Mo Mường di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang trong quá trình xây dựng hồ sơ đề trình UNESCO vinh danh. Dù vậy, số lượng thầy Mo cao tay am hiểu đầy đủ các bài mo cổ ngày càng khan hiếm. Việc truyền dạy chủ yếu theo phương thức truyền miệng trực tiếp nên rất dễ bị thất truyền. Nghi thức tang lễ hiện đại rút ngắn thời gian khiến nhiều áng mo dài bị lược bỏ. Công tác sưu tầm, ghi chép và số hóa các áng mo cổ đòi hỏi sự vào cuộc khẩn trương của các nhà nghiên cứu.
3.2. Không gian diễn xướng nghệ thuật cồng chiêng Mường cổ
Âm thanh cồng chiêng là linh hồn tinh thần gắn bó mật thiết với cuộc sống của đồng bào Mường từ ngàn xưa. Bộ chiêng truyền thống gồm 12 chiếc tượng trưng cho 12 tháng trong chu kỳ một năm. Nghệ thuật cồng chiêng Mường thể hiện tài năng hòa tấu và cảm thụ âm nhạc tinh tế của các nghệ nhân bản mường. Tiếng chiêng vang lên rộn rã trong các dịp hội làng, đón mừng khách quý và các nghi lễ tâm linh quan trọng. Tuy nhiên, không gian diễn xướng cồng chiêng truyền thống đang có xu hướng bị thu hẹp dần. Tình trạng mua bán hoặc thất lạc các bộ chiêng cổ vẫn còn xảy ra ở một số địa phương. Việc biểu diễn chiêng đôi khi bị sân khấu hóa đơn thuần phục vụ du lịch, làm giảm đi giá trị thiêng liêng ban đầu.
3.3. Sự biến đổi trong các lễ hội truyền thống Hòa Bình
Lễ hội dân gian là dịp cộng đồng tạ ơn trời đất và cầu mong mùa màng tốt tươi, bản mường no ấm. Lễ hội Khai hạ và lễ hội Cầu mưa là những sự kiện văn hóa tiêu biểu nhất của xứ Mường. Các lễ hội truyền thống Hòa Bình hiện nay được quan tâm tổ chức với quy mô lớn và hình thức phong phú hơn. Hoạt động này thu hút đông đảo du khách thập phương đến tham quan, trải nghiệm văn hóa bản địa. Mặc dù vậy, phần hội tại nhiều nơi có xu hướng lấn át phần nghi lễ tâm linh truyền thống. Các trò chơi dân gian đặc sắc như ném còn, bắn nỏ dần bị thu hẹp trước các trò giải trí hiện đại. Cần phục hồi đúng nghi thức cổ xưa để bảo đảm tính tôn nghiêm và giáo dục cộng đồng.
IV. Bảo tồn nền văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình
Bảo tồn di sản văn hóa là nhiệm vụ trọng tâm nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của địa phương. Việc giữ gìn bản sắc giúp khẳng định vị thế độc đáo của cộng đồng người Mường trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam. Chiến lược bảo tồn cần kết hợp hài hòa giữa việc kế thừa truyền thống và tiếp thu các giá trị văn minh mới. Bản sắc tộc người phải được coi là nguồn lực nội sinh mạnh mẽ để phát triển kinh tế và du lịch văn hóa. Chính quyền cơ sở và người dân cần chung tay tạo dựng môi trường sinh hoạt văn hóa lành mạnh, tiến bộ. Mục tiêu xuyên suốt là giữ vững cốt cách dân tộc, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho đồng bào vùng cao.
4.1. Định hướng bảo tồn văn hóa truyền thống Mường bền vững
Chính sách phát triển văn hóa vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần có tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Công tác bảo tồn văn hóa truyền thống Mường phải đặt cộng đồng chủ thể làm trung tâm của mọi hoạt động sáng tạo. Cần gắn kết chặt chẽ việc gìn giữ di sản với phát triển các mô hình du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Du khách đến trải nghiệm nếp nhà sàn, thưởng thức ẩm thực và nghe cồng chiêng sẽ tạo nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân. Mô hình này khích lệ bà con tự hào và chủ động bảo vệ di sản của tổ tiên để lại. Đồng thời, việc giữ gìn phong tục phải đi đôi với xóa bỏ các hủ tục lạc hậu, mê tín dị đoan. Sự kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng và phát triển kinh tế mang lại hiệu quả bền vững lâu dài.
4.2. Tôn vinh nghệ nhân và tăng cường giáo dục thế hệ trẻ
Nghệ nhân dân gian là lực lượng nòng cốt lưu giữ kho tàng tri thức và kỹ năng thực hành di sản phi vật thể. Địa phương cần ban hành các chính sách tôn vinh, đãi ngộ thỏa đáng nhằm khích lệ nghệ nhân cống hiến và truyền nghề. Các lớp học đánh cồng chiêng, hát dân ca và tìm hiểu lời Mo Mường cần được mở rộng tại khắp các bản mường. Ngành giáo dục cần tích cực đưa nội dung văn hóa truyền thống địa phương vào chương trình giảng dạy của trường học. Thế hệ trẻ cần được bồi dưỡng tình yêu quê hương và lòng tự hào sâu sắc về cội nguồn dân tộc mình. Các tổ chức đoàn thể thanh niên nên tích cực xây dựng sân chơi văn hóa bổ ích, thu hút đông đảo đoàn viên tham gia.
4.3. Đẩy mạnh chính sách đầu tư và ứng dụng chuyển đổi số
Cơ quan quản lý nhà nước cần ưu tiên bố trí nguồn ngân sách thỏa đáng cho các đề án bảo tồn và phục dựng di tích văn hóa. Việc ban hành các cơ chế hỗ trợ kịp thời sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho phong trào xây dựng đời sống văn hóa cơ sở. Ứng dụng công nghệ thông tin mở ra phương thức đột phá trong công tác lưu trữ và phát huy giá trị di sản. Cần nhanh chóng số hóa toàn diện các áng mo cổ, làn điệu dân ca và hoa văn trang phục truyền thống thành cơ sở dữ liệu số. Việc xây dựng bảo tàng số và thư viện trực tuyến giúp lan tỏa nét đẹp văn hóa xứ Mường ra toàn thế giới. Ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ giúp văn hóa truyền thống tiếp cận gần gũi hơn với cộng đồng xã hội đương đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự biến đổi văn hóa của các cộng đồng tộc người thiểu số trong tiến trình chuyển đổi kinh tế - xã hội là một chủ đề trọng tâm của triết học văn hóa và nhân học xã hội đương đại. Luận án tiến sĩ triết học "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình, Việt Nam hiện nay" (Mã số: 92 29 001) do nghiên cứu sinh Đinh Thị Thanh Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Minh Tâm và TS. Lương Quỳnh Khuê tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2023) là công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết thấu đáo khoảng trống tri thức về động lực triết học chi phối quá trình chuyển hóa văn hóa tộc người Mường.
┌────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ (CNH, HĐH, Kinh tế thị trường, 1986+) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────┴────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ VĂN HÓA VẬT CHẤT │ │ VĂN HÓA TINH THẦN │
│ - Tổ chức làng & thiết chế│ │ - Ngôn ngữ & chữ viết │
│ - Tập quán canh tác │◄──Biện chứng─► - Mo Mường & Tang ma │
│ - Nhà sàn "Nhà rùa" │ │ - Tín ngưỡng Thành hoàng │
│ - Ẩm thực cỗ lá chuối │ │ - Nghệ thuật Cồng chiêng │
│ - Cạp váy 40 hoa văn │ │ - Hát Xường giao duyên │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ │
└────────────────────┬────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ QUY LUẬT KẾ THỪA & TIẾP BIẾN TRIẾT HỌC│
│ (Vật thể hóa ◄─► Chủ thể hóa) │
└────────────────────────────────────────┘
Research Gap: Đa số các công trình nghiên cứu trước đây về văn hóa người Mường (như của Jeanne Cuisinier, 1948; Trần Từ, 1995; Vương Xuân Tình, 2004) tiếp cận chủ yếu dưới góc độ dân tộc học mô tả, xã hội học thực nghiệm hoặc văn hóa dân gian cục bộ tại một vùng địa bàn riêng lẻ. Khoảng trống nghiên cứu lớn tồn tại ở việc thiếu vắng một công trình phân tích mang tính bản thể luận và quy luật biện chứng duy vật lịch sử: làm rõ cơ chế tương tác giữa cơ sở hạ tầng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với kiến trúc thượng tầng văn hóa, đồng thời lý giải sự chuyển hóa giữa hai mặt "vật thể hóa" và "chủ thể hóa" của hệ giá trị Mường trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những quy luật và nhân tố triết học cơ bản nào (nội sinh và ngoại sinh) chi phối bản chất của sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường tại Hòa Bình từ năm 1986 đến nay?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng biến đổi diễn ra như thế nào trên hai trục diện mạo: văn hóa vật chất (làng bản, nhà sàn, canh tác, ẩm thực, trang phục) và văn hóa tinh thần (ngôn ngữ, Mo Mường, tín ngưỡng Thành hoàng, cưới xin, tang ma)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những mâu thuẫn biện chứng nào đang nảy sinh giữa yêu cầu bảo tồn bản sắc tộc người với áp lực hiện đại hóa, và hệ giải pháp triết học nào khả thi để định hướng tích cực cho sự biến đổi này?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường không phải là sự triệt tiêu cơ học mà là quá trình phủ định biện chứng, trong đó phương thức sản xuất biến đổi sẽ dẫn dắt sự biến đổi của ý thức xã hội và thực hành nghi lễ.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự suy giảm tính cố kết cộng đồng và nguy cơ mai một các biểu tượng thiêng (nhà sàn, Mo Mường, cạp váy) bắt nguồn từ sự phân hóa lợi ích kinh tế và sự tiếp biến văn hóa thiếu chọn lọc của thế hệ trẻ.
Phạm vi và quy mô nghiên cứu: Luận án giới hạn không gian khảo sát tại tỉnh Hòa Bình – địa bàn cư trú lịch sử cốt lõi của người Mường với diện tích tự nhiên 4.665,53 km² gồm 4 trung tâm văn hóa Mường cổ: Mường Bi (Tân Lạc), Mường Vang (Lạc Sơn), Mường Thàng (Cao Phong), Mường Động (Kim Bôi). Khung thời gian tập trung từ mốc Đổi mới năm 1986 đến năm 2023. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu thể hiện ở việc kiến tạo khung tham chiếu lý luận triết học mác-xít cho bài toán bảo tồn di sản tộc người trong phát triển bền vững.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu văn hóa Mường cho thấy ba luồng tư tưởng học thuật chính với các tranh luận lý thuyết sâu sắc:
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VĂN HÓA MƯỜNG
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI THUỘC ĐỊA PHÁP │ │ TRƯỜNG PHÁI DÂN TỘC HỌC VN │ │ TIẾP CẬN TRIẾT HỌC HIỆN ĐẠI│
│ (Grossin 1926, Cuisinier 1948│ │ (Từ Chi 1978, Ngô Đức Thịnh │ │ (Đinh Thị Thanh Minh 2023) │
│ - Mô tả chức năng xã hội học │ │ 2004, Vương Xuân Tình 2004) │ │ - Bản thể luận biện chứng │
│ - Cấu trúc Lang Đạo thuộc địa│ │ - Dân tộc chí, biến đổi XH │ │ - Phủ định biện chứng │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Luồng 1: Trường phái Nhân học thuộc địa Pháp đầu thế kỷ XX. Khởi đầu với Pierre Grossin (1926) qua chuyên khảo "La province Muong de Hoa-Binh" và đặc biệt là công trình kinh điển của Jeanne Cuisinier (1948) "Les Mu'o'ng: Géographie humaine et sociologie". Cuisinier đã phác họa bức tranh toàn cảnh về tổ chức xã hội Mường dưới chế độ Lang Đạo, miêu tả chi tiết nghi lễ tang ma và hôn nhân. Tuy nhiên, hạn chế cốt tử của trường phái này là nhìn nhận văn hóa Mường như một cấu trúc tĩnh tại, mang tính ngoại vi và xem chế độ Lang Đạo là một dạng phong kiến cát cứ bất biến, chưa nắm bắt được tính vận động nội tại dưới tác động của các quy luật lịch sử.
Luồng 2: Trường phái Dân tộc học và Văn hóa học Việt Nam thế kỷ XX – đầu XXI. Các học giả đầu ngành như Nguyễn Từ Chi (Trần Từ) với "Hoa Văn Mường" (1978), "Cõi sống và cõi chết trong quan niệm của người Mường" (1996), "Người Mường ở Hòa Bình" (1995) đã bóc tách chiều sâu biểu tượng của hoa văn cạp váy và vũ trụ luận Mường qua cấu trúc không gian nhà sàn. Tiếp đó, Ngô Đức Thịnh ("Giá trị văn hóa Việt Nam - truyền thống và biến đổi", 2004) và Nguyễn Duy Bắc ("Sự biến đổi các giá trị văn hóa trong bối cảnh xây dựng nền kinh tế thị trường ở Việt Nam", 2008) đã định hình khung lý thuyết về sự va đập giữa văn hóa tiền công nghiệp và công nghiệp hóa. Ở cấp độ tộc người, Vương Xuân Tình (2004) và Lương Quỳnh Khuê (2006) phân tích thực trạng chuyển đổi cấu trúc xã hội nông thôn Mường.
Đối chiếu quốc tế và Định vị học thuật: So sánh với nghiên cứu về biến đổi văn hóa của các tộc người bản địa vùng Đông Nam Á như nghiên cứu của Charles Keyes (2002) về người Thái/Lào hay nghiên cứu của Anthony Walker (2004) về các tộc người miền núi phía Bắc Thái Lan, luận án của Đinh Thị Thanh Minh định vị tại điểm giao thoa giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử và lý thuyết hiện đại hóa. Luận án vượt qua cách tiếp cận thuần túy miêu tả dân tộc chí để tiến hành tổng hợp triết học: xem xét văn hóa Mường như một chỉnh thể tự thân vận động theo quy luật mâu thuẫn biện chứng, xác lập vị thế tiên phong trong việc lý giải sự chuyển hóa của bản sắc Mường từ trạng thái "tự nhiên" sang trạng thái "tự giác".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình phát triển và làm sâu sắc thêm các luận điểm kinh điển của triết học Mác – Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội trong bối cảnh quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở một quốc gia đa dân tộc. Luận án trích dẫn luận điểm nền tảng của C. Mác và Ph. Ăngghen:
"Chính con người, khi phát triển sự sản xuất vật chất và sự giao tiếp vật chất của mình, đã làm biến đổi, cùng với hiện thực đó của mình, cả tư duy lẫn sản phẩm tư duy của mình."
| Thành tố văn hóa | Trạng thái truyền thống (Tiền công nghiệp) | Trạng thái biến đổi (Kinh tế thị trường / CNH) | Bản chất triết học của sự chuyển hóa |
|---|---|---|---|
| Không gian cư trú (Nhà sàn) | Cấu trúc "Nhà rùa" 4 mái 3 tầng; tiểu vũ trụ thiêng; gắn với củi lửa và tín ngưỡng thờ thần bếp. | Thay thế bằng nhà xây gạch, mái bằng bê tông; tách chuồng trại; giải thiêng không gian thờ cúng. | Chuyển từ không gian sinh tồn tâm linh sang không gian tiện ích thực dụng; phủ định biện chứng hình thức cư trú. |
| Tổ chức xã hội (Làng Mường) | Chế độ nhà Lang khép kín (Lang cun, Lang đạo); quan hệ cộng đồng dựa trên huyết thống và phụ quyền chặt chẽ. | Thiết chế chính quyền hành chính xã/xóm; quan hệ kinh tế hộ gia đình; tính phụ quyền giảm bớt. | Giải thể đẳng cấp truyền thống, xác lập quan hệ xã hội dân chủ; chuyển hóa từ cố kết tự phát sang cố kết pháp lý. |
| Nghi lễ tâm linh (Mo Mường) | Hệ thống áng Mo truyền khẩu hàng vạn câu; nghi thức tang ma kéo dài nhiều ngày; thầy Mo là trung gian vũ trụ. | Rút ngắn thời gian tang lễ; Mo Mường được tư liệu hóa, diễn xướng sân khấu hóa và lập hồ sơ UNESCO. | Chuyển từ thực hành tín ngưỡng nguyên hợp sang di sản văn hóa phi vật thể; bảo lưu có chọn lọc. |
| Trang phục tộc người | Cạp váy dệt thủ công 40 họa tiết biểu tượng Đông Sơn; trang sức xà tích bạc; phân tầng thân phận. | Mặc thường nhật bằng âu phục; váy Mường dùng trong lễ hội; xuất hiện sợi công nghiệp và may sẵn. | Tách rời chức năng thực dụng khỏi chức năng biểu tượng; thương mại hóa và thẩm mỹ hóa di sản. |
Công trình luận chứng rõ bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) trong nghiên cứu văn hóa Mường: từ quan niệm xem văn hóa là tập hợp bất biến của các phong tục cổ truyền sang quan niệm xem văn hóa là một hệ thống động mở, liên tục tái cấu trúc giá trị thông qua quá trình thích ứng xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết:
┌────────────────────────────────────────┐
│ BẢN THỂ LUẬN BIỆN CHỨNG DUY VẬT │
│ (Quy luật Tồn tại XH ◄─► Ý thức XH) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT TRIẾT HỌC VĂN HÓA │ │ LÝ THUYẾT TIẾP BIẾN & GIÁ TRỊ VĂN HÓA │
│ (N.S. Zlobin) │ │ (UNESCO & Ngô Đức Thịnh) │
│ - Vật thể hóa: Hoạt động sáng tạo │ │ - Kế thừa biện chứng di sản cổ truyền │
│ - Chủ thể hóa: Tiếp nhận giá trị mới │ │ - Tái lập cân bằng trong giao lưu VH │
└────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
-
Lý thuyết Triết học Văn hóa của N.S. Zlobin: Tiếp cận văn hóa như hoạt động sáng tạo có ý nghĩa xã hội của con người. Luận án trích dẫn định nghĩa nền tảng của Zlobin:
"Văn hóa là hoạt động sáng tạo của con người và do đó có thể định nghĩa là hoạt động sáng tạo có ý nghĩa xã hội, ở trong mối quan hệ biện chứng giữa sự thể hiện kết quả của nó (đã được vật thể hóa - theo chuẩn mực, giá trị, truyền thống, hệ thống ký hiệu và biểu tượng) với trình tự quá trình con người đưa ra để khai thác (chủ thể hóa) những kết quả sáng tạo đã có..."
-
Tư tưởng Hồ Chí Minh về Văn hóa và sự biến đổi: Vận dụng định nghĩa trong Nhật ký trong tù (1942):
"Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo đó tức là văn hóa." Cùng với phương pháp luận tiếp biến có chọn lọc: "Cái gì cũ mà xấu, thì phải bỏ. Cái gì cũ mà không xấu, nhưng phiền phức thì phải sửa đổi lại cho hợp lý. Cái gì cũ mà tốt thì phải phát triển thêm. Cái gì mới mà hay, thì ta phải làm."
-
Lý thuyết Giá trị Văn hóa và Tiếp biến Văn hóa (UNESCO & Ngô Đức Thịnh): Phân tích sự chuyển dịch của các thành tố văn hóa Mường từ trạng thái biệt lập tiền công nghiệp sang trạng thái đan xen tiếp biến trong cơ chế thị trường, chỉ rõ điều kiện biên (boundary conditions) của việc bảo tồn bản sắc nằm ở năng lực tự ý thức tộc người của chính chủ thể văn hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa cấp độ (Multi-level approach):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát biến đổi của cấu trúc thể chế, chính sách văn hóa quốc gia và quy luật kinh tế thị trường tác động đến toàn bộ cộng đồng người Mường tại tỉnh Hòa Bình.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá thiết chế làng bản, dòng họ và các vùng Mường lịch sử (Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích hành vi, lối sống, tâm lý và sự thay đổi trong lựa chọn giá trị của từng cá nhân, hộ gia đình người Mường.
CẤP ĐỘ PHÂN TÍCH TRIẾT HỌC
┌─────────┐
VĨ MÔ │ MACRO │ Chính sách văn hóa, Thể chế, Quy luật kinh tế thị trường
└────┬────┘
│
┌────┴────┐
TRUNG MÔ │ MESO │ Thiết chế Làng bản, Dòng họ, 4 vùng Mường (Bi, Vang, Thàng, Động)
└────┬────┘
│
┌────┴────┐
VI MÔ │ MICRO │ Hành vi, Tâm lý, Lối sống cá nhân và Hộ gia đình Mường
└─────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data & Methodological Triangulation) nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học:
TAM GIÁC HÓA NGUỒN DỮ LIỆU
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ TƯ LIỆU SƠ CẤP │ │ TƯ LIỆU THỨ CẤP │ │ TƯ LIỆU CẤP BA │
│ - Điền dã dân tộc học │ │ - Luận án, Luận văn │ │ - Văn kiện Đại hội Đảng │
│ - Quan sát tham dự │ │ - Chuyên khảo (Từ Chi, │ │ - Nghị quyết TW5, TW9 │
│ - Phỏng vấn sâu nhân chứng│ │ Cuisinier, Ngô Đ. Thịnh)│ │ - Báo cáo UBND tỉnh HB │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Nguồn dữ liệu sơ cấp (Primary Data): Thu thập qua phương pháp điền dã dân tộc học (ethnographic fieldwork), quan sát tham dự (participant observation) tại các lễ hội truyền thống (Lễ hội Khai hạ Mường Bi, Lễ hội Đền Bờ) và các nghi lễ gia đình (tang ma, cưới hỏi, mừng nhà mới). Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các nghệ nhân dân gian, thầy Mo, già làng, trưởng bản và cán bộ quản lý văn hóa địa phương.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp (Secondary Data): Khai thác và giải cấu trúc các công trình nghiên cứu đã xuất bản từ năm 1926 đến nay, các tư liệu điều tra dân số và dân tộc học lưu trữ tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hòa Bình.
- Nguồn dữ liệu cấp ba (Tertiary Data): Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI, các đề án bảo tồn di sản của Tỉnh ủy và Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân tích thông qua phương pháp phân tích nội dung chuyên sâu (Qualitative Content Analysis) kết hợp phương pháp lịch sử - logic và phương pháp so sánh đối chiếu.
Đặc điểm mẫu và bối cảnh địa bàn khảo sát:
- Tổng diện tích tự nhiên tỉnh Hòa Bình: 4.665,53 km².
- Địa bàn cư trú: Vùng thung lũng bán sơn địa, độ cao trung bình 300m so với mực nước biển, độ dốc địa hình lớn theo hướng Tây Bắc – Đông Nam.
- Tỷ lệ dân số: Người Mường chiếm trên 63% tổng dân số toàn tỉnh Hòa Bình, phân bổ đậm đặc tại Tân Lạc, Lạc Sơn, Cao Phong, Kim Bôi.
- Mốc chuẩn hóa ngôn ngữ: Năm 2016, Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình chính thức phê duyệt Bộ chữ viết dân tộc Mường (Quyết định số 2295/QĐ-UBND), tạo bước ngoặt thể chế cho việc bảo tồn ngôn ngữ tộc người.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự biến đổi của thiết chế xã hội và cấu trúc làng bản: Chế độ nhà Lang cổ truyền với hai đẳng cấp khép kín (Lang cun/Lang đạo và dân thường/Nha nooc) đã hoàn toàn giải thể, thay thế bằng hệ thống chính trị cơ sở thống nhất. Quan hệ xã hội chuyển dịch từ gắn kết huyết thống phụ quyền khép kín sang quan hệ xã hội mở, bình đẳng pháp lý, nhưng đồng thời làm suy giảm tính tự quản cộng đồng truyền thống.
-
Sự chuyển dịch bản thể của không gian cư trú (Nhà sàn): Luận án trích dẫn phát hiện sâu sắc của nhà dân tộc học Nguyễn Từ Chi về sự độc đáo của nhà sàn Mường:
"Khác với ngôi nhà cổ truyền của người Kinh, ngôi nhà Mường hoàn toàn không có công trình chạm khắc trên kèo, trên xà, trên đấu... cũng như trên mặt ván. Nhà của người Mường gần với nhà của người Thái hơn, cùng một kết cấu với nhà ở của người Thái. Nhưng ngôi nhà của người Mường không có trang trí ở hai đầu nóc, không có cái khau 'cút'... xiết bao ngoạn mục của ngôi nhà Thái. Người Mường không có cột lễ, không có tượng mồ, không có tranh thờ." Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý hiện đại: Tỷ lệ nhà sàn truyền thống bằng gỗ, tre nứa giảm mạnh; xuất hiện xu hướng "bê tông hóa" nhà sàn hoặc thay thế hoàn toàn bằng nhà xây gạch kiểu người Kinh. Sự suy giảm này làm đứt gãy không gian thực hành văn hóa thiêng (bếp lửa, bàn thờ ma nhà).
-
Hiện tượng "lưỡng phân hóa" trong văn hóa ẩm thực và trang phục: Ẩm thực truyền thống ("cơm đồ, nhà gác, nước vác, lợn thui", mâm cỗ lá chuối biểu tượng trời tròn - đất vuông) từ chỗ là sinh hoạt tự cấp tự túc đã chuyển thành sản phẩm du lịch sinh thái thương mại hóa. Trong trang phục, nghệ thuật dệt cạp váy với gần 40 đồ án hoa văn mang dấu ấn văn hóa Đông Sơn gần như bị triệt tiêu trong đời sống thường nhật, chỉ còn xuất hiện mang tính trình diễn trong các ngày hội.
-
Biến đổi sâu sắc trong đời sống tâm linh và nghệ thuật dân gian: Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên bảo lưu được nét đặc thù (thờ cả hai họ nội - ngoại, cúng giỗ vào ngày chôn cất), nhưng tín ngưỡng nông nghiệp (thờ thần lúa, vía lúa) suy giảm nghiêm trọng. Di sản Mo Mường từ vị thế một nghi lễ thiêng trong tang ma đang đứng trước nguy cơ thiếu hụt thế hệ truyền thừa do sự tiếp nhận ồ ạt văn hóa ngoại lai của giới trẻ.
CÁC XU HƯỚNG BIẾN ĐỔI VĂN HÓA MƯỜNG
│
┌───────────────┼───────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────┐ ┌─────────────┐ ┌─────────────┐
│ TIẾP BIẾN │ │ MAI MỘT │ │ KẾ THỪA │
│ VĂN HÓA MỚI │ │ GIÁ TRỊ CŨ │ │ CHỌN LỌC │
│ - Âm nhạc │ │ - Nhà sàn gỗ│ │ - Mo Mường │
│ - Lối sống │ │ - Dệt cạp váy││ - Chữ Mường │
│ - Du lịch │ │ - Tín ngưỡng│ │ - Lễ Khai hạ│
│ cộng đồng │ │ nông nghiệp││ (UNESCO) │
└─────────────┘ └─────────────┘ └─────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ triết học bác bỏ quan điểm bảo tồn nguyên vị cực đoan (coi văn hóa truyền thống là bất biến) và quan điểm hư vô chủ nghĩa (xem nhẹ bản sắc dân tộc trong hiện đại hóa).
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập mô hình phân tích liên ngành Triết học – Nhân học – Xã hội học có thể nhân rộng để nghiên cứu các tộc người thiểu số khác tại vùng Tây Bắc Việt Nam (như Tày, Thái, Dao, H'Mông).
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược cho Tỉnh ủy và UBND tỉnh Hòa Bình:
- Giải pháp kinh tế: Phát triển mô hình du lịch di sản văn hóa bền vững, gắn bảo tồn nhà sàn và ẩm thực với tạo sinh kế cho người Mường.
- Giải pháp thiết chế & giáo dục: Đưa bộ chữ viết Mường (ban hành năm 2016) vào giảng dạy thực nghiệm tại hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú.
- Giải pháp vinh danh & truyền thừa di sản: Thực hiện chế độ đãi ngộ đặc thù cho các nghệ nhân Mo Mường, thợ dệt cạp váy và nghệ nhân cồng chiêng.
- Giải pháp quy hoạch kiến trúc: Hỗ trợ chính sách bảo tồn nguyên trạng các làng Mường cổ tại Mường Bi và Mường Vang, ngăn chặn làn sóng phá hủy nhà sàn truyền thống.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu:
- Nghiên cứu tập trung giải quyết các vấn đề ở tầm khái quát triết học nên mức độ định lượng thống kê mô hình kinh tế lượng (chưa sử dụng các kỹ thuật SEM hoặc phân tích hồi quy nâng cao) còn khiêm tốn.
- Không gian khảo sát giới hạn tại tỉnh Hòa Bình, chưa mở rộng so sánh định lượng đối chứng với cộng đồng người Mường tại các huyện miền núi tỉnh Thanh Hóa và Phú Thọ.
- Nguồn dữ liệu điền dã chưa bóc tách sâu sắc sự khác biệt trong tiếp nhận văn hóa giữa các nhóm phân tầng thu nhập mới trong nội bộ cộng đồng Mường hiện đại.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu thực nghiệm lượng hóa tác động của du lịch cộng đồng (homestay) đến sự biến đổi căn cước tộc người Mường bằng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (PLS-SEM).
- Nghiên cứu so sánh xuyên tộc người (Cross-ethnic study) về tốc độ biến đổi văn hóa giữa người Mường (nhóm ngôn ngữ Việt - Mường) và người Thái (nhóm ngôn ngữ Tày - Thái) tại vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình.
- Nghiên cứu triết học về không gian số (Digital humanities) trong việc số hóa di sản Mo Mường và âm nhạc cồng chiêng trên nền tảng thực tế ảo (VR/AR).
- Phân tích tác động của biến đổi khí hậu và chuyển đổi sinh kế nông - lâm nghiệp đến sự biến đổi tri thức bản địa canh tác ruộng nước của người Mường.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp nguồn tư liệu triết học văn hóa chuẩn xác, dự kiến trở thành tài liệu trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học, Văn hóa học, Dân tộc học và Tôn giáo học tại Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận trực tiếp cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hòa Bình trong việc hoàn thiện hồ sơ đệ trình UNESCO ghi danh "Di sản văn hóa phi vật thể Mo Mường" và "Nghệ thuật Chiêng Mường".
- Lợi ích xã hội: Nâng cao lòng tự hào dân tộc và ý thức tự giác bảo tồn di sản của hơn 500.000 đồng bào Mường tại tỉnh Hòa Bình, tạo động lực nội sinh cho phát triển kinh tế du lịch bản địa.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển cứu sinh động cho kho tàng nhân học thế giới về sự chuyển đổi văn hóa của các cộng đồng bản địa thời kỳ hậu đổi mới tại các quốc gia đang phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên đại học: Tiếp cận khung phân tích triết học duy vật biện chứng hoàn chỉnh về biến đổi văn hóa tộc người để phát triển đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Nhà hoạch định chính sách & Cán bộ quản lý văn hóa: Sử dụng các khuyến nghị của luận án để xây dựng quy hoạch không gian văn hóa bản Mường và đề án bảo tồn ngôn ngữ, chữ viết tộc người.
- Doanh nghiệp phát triển du lịch bền vững: Định hình các sản phẩm du lịch trải nghiệm di sản tôn trọng nguyên tắc bảo tồn tri thức bản địa và văn hóa ẩm thực truyền thống.
- Cộng đồng người Mường tại Hòa Bình: Hưởng lợi từ các chính sách bảo tồn nhà sàn, truyền dạy Mo Mường và giảng dạy chữ viết dân tộc, trực tiếp nâng cao đời sống văn hóa tinh thần.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã vận dụng sáng tạo lý thuyết triết học văn hóa của N.S. Zlobin và nguyên lý duy vật lịch sử để xây dựng mô hình chuyển hóa biện chứng giữa "Vật thể hóa" và "Chủ thể hóa" của văn hóa Mường. Luận án mở rộng lý thuyết biến đổi giá trị văn hóa của Ngô Đức Thịnh khi chứng minh rằng: Sự biến đổi văn hóa Mường hiện nay không đơn thuần là quá trình suy thoái hay tiếp biến thụ động, mà là quá trình tái cấu trúc thích nghi có quy luật, trong đó chủ thể tộc người chủ động chọn lọc các giá trị hiện đại để tái định hình căn cước bản địa.
2. Đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Trả lời: So sánh với công trình của Jeanne Cuisinier (1948) vốn dùng phương pháp dân tộc chí tĩnh tại của nhân học chức năng Pháp, và công trình của Vương Xuân Tình (2004) dùng khảo sát xã hội học thực nghiệm thuần túy, luận án của Đinh Thị Thanh Minh đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận bằng cách tích hợp tam giác hóa dữ liệu (điền dã sơ cấp, văn bản thể chế cấp ba, chuyên khảo dân tộc học thứ cấp) dưới sự chỉ đạo của phương pháp luận lịch sử - logic và phân tích bản thể luận triết học mác-xít.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì? Trả lời: Phát hiện về sự phân ly nghịch lý giữa hình thức và nội dung của di sản văn hóa: Tỷ lệ sử dụng tiếng Mường trong sinh hoạt gia đình có xu hướng giảm ở thế hệ trẻ, nhưng ý thức tự hào về bản sắc tộc người lại gia tăng mạnh mẽ khi Mo Mường và Lễ hội Khai hạ được nhà nước tôn vinh và quốc tế công nhận. Điều này chứng minh rằng sự biến đổi ý thức tộc người diễn ra không đồng tốc với sự biến đổi của công cụ ngôn ngữ.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước chuẩn hóa: (1) Xác lập khung lý thuyết triết học về văn hóa vật chất - tinh thần; (2) Thu thập dữ liệu điền dã dân tộc học tại 4 vùng Mường cổ theo bảng hỏi và phỏng vấn sâu nhân chứng; (3) Phân tích thực trạng biến đổi theo 3 xu hướng (tiếp biến, mai một, kế thừa); (4) Đề xuất giải pháp can thiệp thể chế. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lặp để nghiên cứu các cộng đồng tộc người thiểu số khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Đề xuất chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Đánh giá tác động của không gian số và chuyển đổi số văn hóa đối với việc lưu giữ trường ca Mo Mường; (2) Giám sát biến đổi văn hóa xã hội tại các làng Mường chịu tác động của các siêu dự án đô thị hóa và du lịch nghỉ dưỡng tại Hòa Bình; (3) Nghiên cứu hiệu quả chính sách đưa chữ viết Mường vào hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2025–2035.
Kết luận
- Khái quát hóa bản chất triết học: Luận án khẳng định sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình là một tất yếu khách quan, phản ánh quy luật biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Hệ thống hóa toàn diện diện mạo biến đổi: Làm sáng tỏ thực trạng chuyển hóa trên cả hai mặt văn hóa vật chất (sự biến đổi cấu trúc làng, hình thái cư trú nhà sàn, tập quán canh tác, ẩm thực mâm cỗ lá, trang phục cạp váy) và văn hóa tinh thần (bước chuyển ngôn ngữ - chữ viết, nghi lễ Mo Mường, tang ma, cưới xin, tín ngưỡng Thành hoàng và nghệ thuật cồng chiêng).
- Làm rõ các xu hướng vận động: Xác định 3 xu hướng cơ bản đan xen trong văn hóa Mường đương đại: xu hướng tiếp biến các yếu tố văn hóa mới tiến bộ, xu hướng mai một các giá trị cổ truyền không còn phù hợp hoặc bị thương mại hóa tiêu cực, và xu hướng kế thừa, phục hưng có chọn lọc các di sản văn hóa cốt lõi.
- Xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất hệ thống phương hướng và 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao nhằm định hướng tích cực cho sự biến đổi văn hóa, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội với bảo tồn bản sắc tộc người Mường.
- Đóng góp vào kho tàng lý luận văn hóa Việt Nam: Công trình là tài liệu khoa học chuẩn mực, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc, bảo đảm sự phát triển bền vững cho cộng đồng người Mường tại tỉnh Hòa Bình trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN ĐINH THỊ THANH MINH SỰ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI MƯỜNG Ở HÒA BÌNH, VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Triết học Mã số: 92 29 001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Minh Tâm 2.TS Lương Quỳnh Khuê HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Đinh Thị Thanh Minh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra đối với luận án .21 Tiểu kết chương 1 .24 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ SỰ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI MƯỜNG Ở HÒA BÌNH. Quan niệm về văn hóa, văn hóa truyền thống và sự biến đổi văn hóa truyền thống.
Văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình. Những nhân tố tác động đến sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường Hòa Bình hiện nay .52 Tiểu kết chương 2 .70 Chương 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI MƯỜNG HÒA BÌNH HIỆN NAY VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường Hòa Bình hiện nay. Nguyên nhân sự biến đổi trong văn hóa truyền thống của người Mường Hòa Bình hiện nay và một số vấn đề đặt ra .97 Tiểu kết chương 3 .110 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC ĐẾN SỰ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI MƯỜNG Ở HÒA BÌNH HIỆN NAY.
Phương hướng tác động tích cực đến sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường hiện nay. Một số giải pháp tác động tích cực đến sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay .118 Tiểu kết chương 4 .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DT : Dân tộc VH : Văn hóa CNH : Công nghiệp hóa HĐH : Hiện đại hóa VHDT : Văn hóa dân tộc UBND : Ủy ban nhân dân DTTS : Dân tộc thiểu số KT - XH : Kinh tế - xã hội THCS : Trung học cơ sở ATK : An toàn khu 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài VH là năng lực sáng tạo của con người trong từng giai đoạn lịch sử nhất định, biểu hiện ra bằng hệ thống giá trị được tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn và bằng các hình thức tổ chức đời sống con người.
Do đó, VH luôn giữ một vị trí, vai trò quan trọng, là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh, động lực cho sự phát triển đất nước. Đặc biệt ngày nay, trong quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, VH càng trở thành vấn đề hệ trọng của các quốc gia, bởi nó đã trở thành điều kiện thiết yếu cho sự phát triển bền vững. Nhận thức được vai trò và tầm quan trọng của VH như vậy, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn chủ trương xây dựng nền VH tiên tiến, đậm đà bản sắc DT (Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI), trong đó có VH các tộc người. Trong đại gia đình các DT Việt Nam, người Mường có số dân đông thứ tư ở Việt Nam (sau người Kinh, Tày, Thái), có nguồn gốc từ người Việt cổ.
Người Mường sống tập trung ở vùng núi phía Bắc, nơi tập trung đông nhất là ở tỉnh Hòa Bình và một số huyện miền núi của Thanh Hóa. Trong suốt chiều dài lịch sử, người Mường đã tạo nên những giá trị VH đặc sắc. Những giá trị VH này được sáng tạo, tích lũy, trao truyền trong cộng đồng người Mường, qua sàng lọc của thời gian đã kết tinh trong hệ giá trị vật chất và tinh thần làm nên bản sắc riêng trong cộng đồng VH Việt Nam. Những giá trị VH đó là điều kiện tiên quyết để cố kết cộng đồng người Mường trong lao động sản xuất, trong sinh hoạt xã hội, trong chống thiên tai, chống giặc ngoại xâm, xây dựng xã hội người Mường sống ngăn nắp, nề nếp, trật tự, kỷ cương.
Ngày nay, giá trị VH của người Mường là sợi dây gắn kết giữa truyền thống và hiện đại, giúp xã hội người Mường phát triển bền vững. Tuy nhiên, hiện nay đất nước ta đang trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh thì việc mở rộng giao lưu, hội nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa đã và đang đem đến cho dân tộc Việt Nam nói chung và 2 tộc người Mường nói riêng cơ hội mới để phát triển, song cũng đặt ra không ít thách thức. Thách thức mà VH DT nói chung và VH tộc người Mường nói riêng đang phải đối mặt đó là nhiều giá trị VH truyền thống có sự biến đổi, có những yếu tố bị mai một, pha tạp, mất dần bản sắc và tính đa dạng. Bên cạnh đó là sự tiếp thu ồ ạt VH ngoại lai, coi thường, quay lưng lại với VH truyền thống của tộc người.
Đặc biệt là giới trẻ hiện nay, họ không mặn mà gì với VH truyền thống của DT. Đối với người Mường ở Hòa Bình, những thay đổi có thể nhận thấy ngay bằng việc quan sát bề ngoài như cái ăn, cái mặc, chỗ ở và cách xây dựng nhà, phương tiện đi lại. Cùng với đó là những thay đổi trong tín ngưỡng - phong tục tập quán và lễ hội. Sâu xa hơn đó là sự biến đổi những giá trị bên trong như lý tưởng, lối sống, cách ứng xử của người Mường trước những mối quan hệ giữa người với người, với cộng đồng làng bản, với dân tộc và mối quan hệ ứng xử giữa tộc người Mường với môi trường thiên nhiên.
Những giá trị VH cốt lõi tạo nên linh hồn của một tộc người đang phai nhạt và mất dần trong đời sống cộng đồng sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của cộng đồng tộc Mường. Trước tình hình đó tôi thiết nghĩ bản thân mình cần làm gì đó để góp phần vào việc bảo tồn và phát huy những yếu tố VH đặc sắc của dân tộc Mường ở Hòa Bình; đồng thời đưa ra những giải pháp để tác động tích cực vào sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình và hạn chế những yếu tố tiêu cực tác động đến VH Hòa Bình trong thời kỳ đổi mới. Vì thế, tôi chọn đề tài: “Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình, Việt Nam hiện nay” làm luận án tiến sỹ chuyên ngành triết học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.1 Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở lý luận về sự biến đổi VH truyền thống, luận án phân tích để làm rõ thực trạng biến đổi VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay; từ đó đưa ra một số phương hướng cơ bản và các giải pháp nhằm tác động tích cực đến sự biến đổi VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài luận án và xác định những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. - Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về sự biến đổi VH truyền thống của người Mường Hòa Bình trong giai đoạn hiện nay và những nhân tố tác động đến sự biến đổi đó. - Phân tích, đánh giá sự biến đổi trong VH truyền thống của người Mường Hòa Bình hiện nay, làm rõ xu hướng biến đổi, phân tích nguyên nhân và những vấn đề đặt ra đối với sự biến đổi VH của người Mường Hòa Bình hiện nay. - Đề xuất phương hướng và một số giải pháp tác động tích cực vào sự biến đổi VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: Sự biến đổi VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Luận án nghiên cứu sự biến đổi VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình trong giai đoạn hiện nay, thời gian là trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam (bắt đầu từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam, từ năm 1986 trở lại đây), khi Việt Nam thực hiện phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, hội nhập quốc tế, thực hiện CNH, HĐH. - VH truyền thống của người Mường ở Hòa Bình hết sức phong phú.
Trong khuôn khổ của luận án tiến sĩ, luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi VH truyền thống ở khía cạnh VH vật chất (tổ chức xã hội, làng của người Mường; tập quán canh tác; nhà ở truyền thống; ẩm thực truyền thống; trang phục truyền thống) và VH tinh thần (ngôn ngữ; tín ngưỡng truyền thống; lễ hội truyền thống; một số tập quán truyền thống; nghệ thuật dân gian). - Luận án nghiên cứu VH truyền thống của người Mường với tư cách là một DT - tộc người trong cộng đồng quốc gia DT Việt Nam. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Cơ sở lý luận 4 Luận án được thực hiện trên cơ sở quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, quan điểm của Liên Hợp quốc về xây dựng, giữ gìn, phát huy bản sắc VH DT và tộc người.
Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặc biệt là quan điểm khách quan, toàn diện, phát triển, lịch sử - cụ thể, thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, lịch sử và logic. Ngoài ra luận án còn sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, phương pháp tổng kết, so sánh, điều tra xã hội học, sử dụng các tư liệu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thanh Minh (2023). Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/su-bien-doi-van-hoa-truyen-thong-cua-nguoi-muong-o-hoa-binh-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người Mường ở Hòa Bình qua các giai đoạn lịch sử và tác động đương đại.
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự biến đổi văn hóa truyền thống của người mường ở hòa bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.