Luận án tiến sĩ Triết học: Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc hiện nay
Nghiên cứu giải pháp phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc. Phân tích thực trạng, đề xuất chính sách phù hợp để nâng cao hiệu quả đào tạo.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc về phát triển nguồn nhân lực nữ các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Đây là một khái niệm đa chiều, bao gồm cả thể lực, trí tuệ, phẩm chất đạo đức và kỹ năng lao động. Sự phát triển này không chỉ là quá trình nâng cao các yếu tố đó mà còn giúp phụ nữ dân tộc thiểu số tham gia hiệu quả vào các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa. Mục tiêu là cải thiện đời sống cá nhân, gia đình và cộng đồng. Việc này đòi hỏi sự quan tâm đến cả yếu tố định lượng và định tính của nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực nữ được xem là động lực then chốt cho sự phát triển bền vững, đồng thời là người gìn giữ bản sắc văn hóa.
1.1. Khái niệm nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số.
Nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số là tổng hợp những tiềm năng và năng lực của phụ nữ thuộc các dân tộc ít người. Tiềm năng này bao gồm thể lực, trí tuệ, phẩm chất đạo đức, và các kỹ năng lao động. Sự phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số là quá trình nâng cao toàn diện các yếu tố đó. Mục tiêu là giúp họ tham gia hiệu quả vào các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa. Việc này góp phần cải thiện đời sống cá nhân, gia đình, và cộng đồng. Khái niệm này nhấn mạnh sự quan trọng của cả yếu tố định lượng và định tính. Định lượng là số lượng và cơ cấu lao động. Định tính là trình độ, chất lượng, đạo đức, lối sống. Nguồn nhân lực nữ cần được coi là động lực chính trong phát triển bền vững. Họ là chủ thể quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa.
1.2. Vai trò phát triển nhân lực nữ dân tộc thiểu số.
Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số có vai trò chiến lược. Việc này góp phần quan trọng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Phụ nữ dân tộc thiểu số không chỉ là lực lượng lao động chính trong nông nghiệp. Họ còn giữ vai trò trụ cột trong gia đình, nuôi dạy con cái. Sự phát triển của họ trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực thế hệ tiếp theo. Khi phụ nữ được nâng cao trình độ, chất lượng cuộc sống gia đình được cải thiện. Kinh tế địa phương cũng phát triển mạnh mẽ hơn. Việc phát huy tối đa tiềm năng của nhóm đối tượng này là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách vùng miền. Điều này cũng giúp đạt được mục tiêu bình đẳng giới toàn diện.
1.3. Yếu tố tác động phát triển nhân lực nữ.
Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số. Các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội vùng miền có ảnh hưởng lớn. Vị trí địa lý hiểm trở, cơ sở hạ tầng yếu kém gây khó khăn. Trình độ học vấn thấp, thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế cũng là rào cản. Phong tục, tập quán lạc hậu đôi khi hạn chế vai trò của phụ nữ. Quan niệm trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi. Chính sách phát triển nguồn nhân lực chưa thực sự hiệu quả. Việc triển khai các chương trình hỗ trợ chưa đồng bộ. Năng lực tự thân của phụ nữ cũng là yếu tố cần được quan tâm. Họ cần được khuyến khích để chủ động vươn lên.
II.
Vùng Tây Bắc là một khu vực đặc thù với địa hình phức tạp và đa dạng về dân tộc. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt cùng với những hạn chế về kinh tế - xã hội tạo ra nhiều thách thức cho sự phát triển của nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số. Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong lao động nông nghiệp và duy trì đời sống gia đình. Tuy nhiên, họ thường phải đối mặt với trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng lao động và khó khăn trong tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Các vấn đề như sức khỏe, tảo hôn và thiếu cơ hội thăng tiến vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến sự bình đẳng giới và chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp.
2.1. Đặc điểm vùng Tây Bắc và nhân lực nữ DTTS.
Tây Bắc là khu vực có địa hình phức tạp, nhiều đồi núi cao. Đây là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số. Các dân tộc này có bản sắc văn hóa đa dạng, phong phú. Điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Thu nhập bình quân đầu người thấp hơn mức trung bình cả nước. Phụ nữ dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ lớn trong dân số lao động. Họ chủ yếu tham gia vào sản xuất nông nghiệp. Vai trò của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng rất quan trọng. Tuy nhiên, họ thường đối mặt với nhiều hạn chế. Những hạn chế này đến từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Các chính sách hỗ trợ phát triển còn chưa đạt hiệu quả tối đa. Việc hiểu rõ đặc điểm vùng là nền tảng quan trọng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp cho sự phát triển nguồn nhân lực nữ.
2.2. Hiện trạng phát triển nguồn nhân lực nữ.
Hiện trạng phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc còn nhiều bất cập. Trình độ học vấn của phụ nữ còn thấp. Tỷ lệ bỏ học của trẻ em gái cao. Việc tiếp cận các dịch vụ giáo dục chất lượng còn hạn chế. Kỹ năng lao động của phụ nữ chưa đáp ứng yêu cầu thị trường. Đào tạo nghề chưa thực sự phù hợp với điều kiện địa phương. Sức khỏe của phụ nữ dân tộc thiểu số cũng là vấn đề đáng quan tâm. Họ thường chịu gánh nặng lao động nặng nhọc. Việc tiếp cận dịch vụ y tế còn khó khăn. Tình trạng tảo hôn, hôn nhân cận huyết thống vẫn còn. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe sinh sản. Cơ hội thăng tiến, tham gia vào các vị trí lãnh đạo còn ít. Sự bình đẳng giới chưa thực sự được đảm bảo.
III.
Nhiều yếu tố phức tạp đã gây ra những hạn chế trong phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số. Các nguyên nhân kinh tế - xã hội bao gồm sự khó khăn chung của vùng Tây Bắc, thiếu việc làm, thu nhập thấp và cơ sở hạ tầng kém phát triển. Bên cạnh đó, các rào cản văn hóa, phong tục tập quán lỗi thời như tư tưởng trọng nam khinh nữ và tảo hôn vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Những hạn chế này làm giảm cơ hội học tập, phát triển nghề nghiệp và tham gia xã hội của phụ nữ. Hệ thống chính sách và thể chế cũng chưa đủ mạnh mẽ hoặc chưa được triển khai hiệu quả, góp phần làm chậm tiến trình phát triển. Cần một cái nhìn toàn diện để giải quyết gốc rễ vấn đề.
3.1. Các yếu tố kinh tế xã hội.
Nguyên nhân kinh tế - xã hội đóng vai trò chính trong hạn chế phát triển. Tây Bắc là vùng kinh tế khó khăn. Thiếu việc làm, thu nhập thấp là thực trạng phổ biến. Cơ sở hạ tầng yếu kém, giao thông không thuận tiện. Điều này cản trở việc tiếp cận thông tin, thị trường. Các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho vùng dân tộc thiểu số chưa thực sự đủ mạnh. Việc phân bổ nguồn lực chưa đồng đều. Các mô hình sinh kế bền vững chưa được nhân rộng. Phụ nữ thường bị gán với vai trò nội trợ. Gánh nặng công việc gia đình ảnh hưởng đến cơ hội học tập, phát triển nghề nghiệp.
3.2. Rào cản văn hóa phong tục tập quán.
Văn hóa và phong tục tập quán cũng tạo ra nhiều rào cản. Một số quan niệm truyền thống còn lạc hậu. Tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn tồn tại ở nhiều cộng đồng. Điều này khiến phụ nữ ít có tiếng nói trong gia đình và xã hội. Phụ nữ thường ít được khuyến khích học cao. Họ bị ràng buộc bởi các quy định cộng đồng. Tảo hôn vẫn còn diễn ra ở một số nơi. Việc tảo hôn tước đi cơ hội học tập và phát triển của trẻ em gái. Các hủ tục, mê tín dị đoan ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của phụ nữ. Cần có sự thay đổi nhận thức từ sâu xa trong cộng đồng.
3.3. Hạn chế về chính sách thể chế.
Hệ thống chính sách, thể chế vẫn còn một số hạn chế. Các chính sách về bình đẳng giới chưa được triển khai hiệu quả. Thiếu các cơ chế giám sát thực hiện chính sách. Nguồn lực dành cho công tác bình đẳng giới còn hạn chế. Các chương trình đào tạo nghề chưa phù hợp với đặc thù vùng. Nội dung đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tế. Thiếu các chính sách khuyến khích phụ nữ tham gia lãnh đạo. Việc hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, làm kinh tế còn yếu. Cán bộ làm công tác dân tộc, bình đẳng giới còn thiếu kinh nghiệm. Năng lực triển khai chính sách ở cấp cơ sở còn hạn chế.
IV.
Để phát triển bền vững nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, cần tập trung nâng cao đời sống vật chất và tinh thần thông qua phát triển kinh tế vùng, tạo việc làm và cải thiện cơ sở hạ tầng. Tiếp theo, đẩy mạnh giáo dục, đào tạo và phát triển nghề nghiệp là rất quan trọng, bao gồm phổ cập giáo dục, xóa mù chữ và đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Cuối cùng, tăng cường nhận thức cộng đồng về bình đẳng giới, phá bỏ định kiến và đổi mới cơ chế quản lý, chính sách sẽ tạo môi trường thuận lợi cho phụ nữ phát triển. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành và tổ chức xã hội là cần thiết để đạt được hiệu quả cao nhất.
4.1. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần.
Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần là giải pháp cốt lõi. Cần đầu tư phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc. Tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho phụ nữ. Hỗ trợ phụ nữ tiếp cận tín dụng ưu đãi. Khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế hộ gia đình. Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước sạch. Đảm bảo phụ nữ có đủ điều kiện sống cơ bản. Đồng thời, cần nâng cao đời sống tinh thần. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao. Hỗ trợ phụ nữ tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Giảm bớt gánh nặng lao động gia đình cho phụ nữ. Tạo điều kiện để họ có thời gian nghỉ ngơi, thư giãn.
4.2. Đẩy mạnh giáo dục đào tạo và phát triển nghề.
Giáo dục và đào tạo là chìa khóa để nâng cao năng lực. Cần phổ cập giáo dục cho trẻ em gái dân tộc thiểu số. Giảm thiểu tình trạng bỏ học. Nâng cao chất lượng giáo dục ở vùng khó khăn. Mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho phụ nữ. Tổ chức các lớp học xóa mù chữ, bổ túc văn hóa. Phát triển các chương trình đào tạo nghề phù hợp. Đào tạo các ngành nghề có nhu cầu thị trường. Hướng nghiệp cho phụ nữ trẻ. Hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các công nghệ sản xuất mới. Cần có chính sách ưu tiên cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Điều này giúp họ tham gia các khóa đào tạo, học nghề.
4.3. Tăng cường nhận thức và quản lý.
Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bình đẳng giới rất quan trọng. Cần tuyên truyền, giáo dục về vai trò của phụ nữ. Phá bỏ các định kiến, hủ tục lạc hậu. Nâng cao ý thức chủ động vươn lên của phụ nữ. Họ cần được khuyến khích tự tin, mạnh dạn tham gia vào các hoạt động xã hội. Đồng thời, cần đổi mới cơ chế quản lý. Xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội. Các tổ chức này đại diện cho quyền lợi của phụ nữ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác dân tộc và bình đẳng giới.
V.
Phụ nữ dân tộc thiểu số đóng một vai trò không thể thiếu trong sự phát triển toàn diện của vùng Tây Bắc. Họ không chỉ là lực lượng lao động chính, đóng góp trực tiếp vào kinh tế gia đình và địa phương, mà còn là những người bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống. Sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động sản xuất nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ và dịch vụ giúp tạo ra nguồn thu nhập, thúc đẩy kinh tế. Đồng thời, qua việc truyền dạy ngôn ngữ, phong tục, và các giá trị văn hóa, họ duy trì sự đa dạng và giàu có về văn hóa cho các thế hệ. Phát triển nguồn nhân lực nữ là đầu tư vào tương lai của Tây Bắc, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và văn hóa.
5.1. Đóng góp phát triển kinh tế xã hội.
Nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số đóng góp to lớn vào phát triển kinh tế - xã hội Tây Bắc. Họ là lực lượng lao động chính trong sản xuất nông nghiệp. Phụ nữ tham gia vào các hoạt động sản xuất thủ công mỹ nghệ truyền thống. Họ tạo ra các sản phẩm đặc trưng của vùng. Việc này góp phần tăng thu nhập cho gia đình. Phụ nữ còn tham gia vào các hoạt động dịch vụ, thương mại nhỏ lẻ. Sự năng động của họ thúc đẩy kinh tế địa phương. Khi phụ nữ được đào tạo, họ có thể tham gia vào các lĩnh vực mới. Điều này góp phần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế. Sự phát triển của phụ nữ cũng giúp giảm nghèo bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả cộng đồng.
5.2. Bảo tồn văn hóa và truyền thống.
Phụ nữ dân tộc thiểu số là người giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa. Họ truyền dạy tiếng mẹ đẻ, phong tục, tập quán cho thế hệ sau. Những bộ trang phục truyền thống, các bài hát dân ca, điệu múa đều do phụ nữ bảo tồn. Họ là người lưu giữ các bí quyết ẩm thực, nghề thủ công truyền thống. Vai trò này giúp duy trì sự đa dạng văn hóa của Việt Nam. Sự phát triển của phụ nữ gắn liền với việc bảo tồn di sản. Khi phụ nữ có trình độ, họ có thể phát huy giá trị văn hóa. Đồng thời, họ cũng tích cực hội nhập với văn hóa hiện đại. Việc này tạo ra một sự phát triển bền vững và cân bằng. Nâng cao vị thế của văn hóa dân tộc thiểu số trong dòng chảy văn hóa chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN ĐỖ HUYỀN TRANG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TÂY BẮC HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN ĐỖ HUYỀN TRANG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TÂY BẮC HIỆN NAY Chuyên ngành: Triết học Mã số: 92 29 001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đình Tường 2.TS Trần Thị Anh Đào HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Đỗ Huyền Trang MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Những công trình khoa học nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đ tài uận án. Những giá trị của các công trình khoa học iên quan đến đ tài luận án và vấn đ đặt ra luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 28 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Phát triển nguồn nhân lực nữ các dân tộc thiểu số.
Vai trò của việc phát triển nguồn nhân lực nữ các dân tộc thiểu số đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam hiện nay. Những yếu tố tác động đến sự phát triển nguồn n n ực nữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam hiện nay. 69 Chương 2: PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TÂY BẮC HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN. Đặc điểm v tự nhiên, kinh tế - xã hội và NNL nữ các DTTS ở Tây Bắc hiện nay.
T ực trạng p át triển NNL nữ các DTTS ở T y Bắc iện nay. Nguyên nhân của thực trạng phát triển NNL nữ các DTTS ở Tây Bắc hiện nay. 123 Chương 3: NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TÂY BẮC HIỆN NAY. N ng cao đời sống vật c ất và tin t ần c o NNL nữ các DTTS ở T y Bắc iện nay.
Đẩy mạn giáo dục - đào tạo n ằm n ng cao c ất ượng nguồn NNL nữ các DTTS ở T y Bắc iện nay. Nâng cao nhận thức của các cấp, ngành v phát triển NNL nữ các DTTS gắn với đổi mới cơ c ế quản lý phát triển đội ngũ này trong t ời gian tới ở Tây Bắc. N ng cao tín tíc cực c ủ động p ấn đấu vươn ên của p ụ nữ các DTTS ở T y Bắc iện nay. 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÊN LUẬN ÁN .165 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
167 PHỤ LỤC DANH SÁCH CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT BĐG : Bìn đẳng giới CNH, HĐH : Công ng iệp óa, iện đại óa DTTS : D n tộc t iểu số MNPB : Mi n núi p ía Bắc NNL : Nguồn n n ực NNLN : Nguồn n n ực nữ NNLCLC : Nguồn n n ực c ất ượng cao LLSX : Lực ượng sản xuất 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong công cuộc đổi mới đất nước Việt Nam t eo địn ướng xã ội c ủ ng ĩa, Đảng Cộng sản Việt Nam uôn coi con người vừa à động ực, vừa à mục tiêu p át triển. Việc c ăm o p át triển nguồn ực con người à một n n tố quyết địn t àn công của công cuộc đổi mới t eo ướng xã ội c ủ ng ĩa. C ăm o p át triển nguồn ực con người ướng vào cả nam và nữ với các tiêu c í: P át triển cao v trí tuệ, cường tráng v t ể c ất, p ong p ú v tìn cảm đạo đức, đặc biệt c ú ý tới p ụ nữ.
Đại ội IX Đảng Cộng sản Việt Nam cũng xác địn , đáp ứng yêu cầu v con người và nguồn n n ực à n n tố quyết địn sự p át triển đất nước trong sự ng iệp công ng iệp oá, iện đại oá, vì vậy c ăm o bồi dưỡng và p át uy nguồn n n ực à n iệm vụ trọng t m trong c iến ược p át triển kin tế - xã ội của các cấp, các ngàn từ trung ương tới địa p ương trong cả nước. P ụ nữ c iếm p ần ớn ao động trong ĩn vực nông - m ng iệp, p ụ nữ k ông c ỉ t am gia sản xuất mà còn t am gia công việc của gia đìn , đồng t ời t am gia tíc cực vào các oạt động xã ội. N ưng trên t ực tế t ì cả xã ội và gia đìn đ u c ưa đán giá ết n ững đóng góp, cống iến và k ó k ăn của c ị em p ụ nữ. Trong gia đìn người p ụ nữ c ưa t ực sự được bìn đẳng đặc biệt à p ụ nữ ở vùng cao, vùng s u, d n tộc ít người.
Sự ạn c ế trong cơ ội p át triển của p ụ nữ trực tiếp àm giảm sút p úc ợi gia đìn và xã ội, đồng t ời cản trở đến iệu quả của quá trình CNH, HĐH đất nước. Sự ng iệp p át triển đất nước k ông t ể thành công khi mà p ụ nữ vẫn p ải c ịu n i u t iệt t òi, bất công, sự ạn c ế đi u kiện p át triển ngay từ trong gia đìn. Việc ng iên cứu, tìm iểu t ực trạng v nguồn n n ực nữ đặc biệt à nguồn n n ực nữ d n tộc t iểu số ngay từ cơ sở, địa p ương, góp p ần ướng tới giải p óng toàn diện con người nói c ung và giải p óng p ụ nữ nói riêng, tạo đi u kiện khách quan, t uận ợi để n ng cao trìn độ, k ả năng n ằm góp p ần to ớn ơn vào quá trìn p át triển đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạn nói c ung và kin tế xã ội của k u vực nói riêng à vấn đ rất cấp t iết đang được quan tâm. 2 Để t u ẹp k oảng các giữa mi n núi và mi n xuôi, trong n i u năm qua Đảng và N à nước ta đã ưu tiên nguồn ực đầu tư c o kin tế - xã ội vùng d n tộc t iểu số và vùng núi.
Ng ị quyết 22 của Bộ C ín trị (k oá VI) đã vạc rõ n ững c ủ trương, c ín sác ớn n ằm p át triển kin tế - xã ội mi n núi. Đó à p ương ướng quan trọng mang tin t ần đổi mới đối với vùng đồng bào các DTTS và các đồng bào vùng sâu vùng xa. T y Bắc à k u vực biên giới mi n núi với n i u t àn p ần d n tộc c ủ yếu à d n tộc t iểu số, à k u vực có n i u ti m năng để p át triển kin tế, nó được ví n ư “hòn ngọc ngày mai của tổ quốc”. Tây Bắc k ông c ỉ có vị trí c ín trị, qu n sự, c iến ược trọng yếu trong ịc sử mà iện nay mà còn à k u vực có tầm c iến ược đặc biệt quan trọng cả v kin tế, c ín trị, qu n sự, an nin quốc p òng và trong quan ệ giao ưu quốc tế.
Tuy n iên đ y ại à một trong n ững k u vực có n n kin tế - xã ội kém p át triển n ất của cả nước, nguồn n n ực còn yếu và ạc ậu, đặc biệt à nguồn n n ực DTTS với trên 20 d n tộc t iểu số cùng sin sống, trong đó c ủ yếu à đồng bào d n tộc: Mông, T ái, Mường, Tày, Nùng, Lào,.…N ìn một các tổng t ể đời sống kin tế - xã ội của đồng bào d n tộc ở vùng s u, vùng xa còn gặp n i u k ó k ăn, ạc ậu, trìn độ d n trí t ấp, cơ sở y tế xã còn yếu, t u n ập bìn qu n t ấp ơn n i u so với bìn qu n trung bìn của cả nước, tỷ ệ ộ ng èo, d n số t ất ọc, tệ nạn xã ội.,đang à n ững vấn đ mà các tỉn T y Bắc cần đặc biệt ướng tới n ằm t úc đẩy T y Bắc p át triển. Vì vậy, để n ng cao sự p át triển kin tế - xã ội của k u vực, công tác đào đạo nguồn n n ực đặc biệt à nguồn n n ực nữ các d n tộc t iểu số n ằm đáp ứng yêu cầu p át triển kin tế - xã ội vùng T y Bắc à một vấn đ cấp t iết, à k u t en c ốt, đột p á, cần được c ú ý quan t m, ng iên cứu n ằm vạc ra đường đi một các k oa ọc đảm bảo sự p át triển b n vững v kin tế - xã ội ở T y Bắc iện nay. Với lý do trên, tác giả c ọn đ tài “Ph t triển ngu n nh n ự n n tộ thiểu s ở T Bắ hiện n ” để ng iên cứu uận án tiến sĩ triết ọc. Mụ đí h và nhiệm vụ ủ uận n Mụ đí h Làm rõ một số vấn đ v ý uận, t ực trạng p át triển nguồn n n ực nữ các d n tộc t iểu số ở T y Bắc iện nay, trên cơ sở đó uận án đ xuất một số giải p áp cơ bản n ằm p át triển nguồn n n ực này.
Nhiệm vụ Để đạt được mục đíc trên uận án tập trung giải quyết n ững n iệm vụ sau: - Ng iên cứu tổng quan n ững công trình trong và ngoài nước iên quan tới đ tài của uận án, trên cơ sở đó kế t ừa n ững giá trị của các công trìn đó đồng t ời đặt ra n ững vấn cần tiếp tục ng iên cứu. - P n tíc và àm rõ một số vấn đ ý uận v p át triển nguồn n n ực nữ các d n tộc t iểu số ở Việt Nam iện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc. Phân tích thực trạng, đề xuất chính sách phù hợp để nâng cao hiệu quả đào tạo.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực nữ dân tộc thiểu số ở Tây Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.