Luận án tiến sĩ Nhân học: Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc, Cao Bằng

Nghiên cứu tiến sĩ phân tích phong tục hôn nhân truyền thống của người Lô Lô tại Bảo Lộc, Cao Bằng, cùng những biến đổi hiện đại trong tập tục này.

Chuyên ngành

Nhân học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hôn nhân Lô Lô Bảo Lạc Nét truyền thống độc đáo

Người Lô Lô là một dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Họ cư trú chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, bao gồm huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng. Văn hóa Lô Lô phong phú và đa dạng. Hôn nhân đóng vai trò trung tâm trong đời sống cộng đồng. Nghiên cứu hôn nhân Lô Lô góp phần làm rõ giá trị văn hóa tộc người. Hôn nhân là phương thức tạo lập gia đình mới. Đây là nơi bảo tồn, trao truyền các giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ. Nó thể hiện bản sắc văn hóa đặc trưng của người Lô Lô. Việc tìm hiểu hôn nhân truyền thống giúp nhận diện bức tranh văn hóa Lô Lô. Đồng thời, nó góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị này.

1.1. Quan niệm về hôn nhân của người Lô Lô

Người Lô Lô coi hôn nhân là sự kiện trọng đại. Hôn nhân không chỉ là việc riêng của đôi lứa. Nó là sự gắn kết giữa hai dòng họ, hai gia đình. Hôn nhân duy trì nòi giống, củng cố mối quan hệ cộng đồng. Quan niệm này sâu sắc, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh đời sống. Hôn nhân truyền thống mang tính linh thiêng. Nó được bảo vệ bởi các tập tục lâu đời. Sự đồng thuận của gia đình, dòng tộc là yếu tố then chốt. Hôn nhân giúp bảo tồn văn hóa, tín ngưỡng. Nó truyền lại các giá trị đạo đức cho thế hệ sau.

1.2. Quy tắc kết hôn truyền thống dân tộc Lô Lô

Hôn nhân người Lô Lô tuân thủ nhiều quy tắc nghiêm ngặt. Quy tắc này đảm bảo sự ổn định xã hội. Nó duy trì trật tự gia đình, dòng tộc. Quy tắc hôn nhân cấm kỵ kết hôn cùng dòng họ. Nó khuyến khích hôn nhân khác dòng họ. Việc chọn vợ/chồng thường thông qua sự sắp đặt của cha mẹ. Cha mẹ đóng vai trò quyết định trong việc chọn đối tượng. Môn đăng hộ đối là yếu tố được xem xét. Nó giúp đảm bảo sự hòa hợp giữa hai bên gia đình. Các quy tắc này định hình cấu trúc xã hội. Nó bảo vệ thuần phong mỹ tục của dân tộc Lô Lô.

1.3. Phong tục nghi lễ cưới hỏi đặc trưng Lô Lô

Cưới hỏi của người Lô Lô có nhiều phong tục độc đáo. Nghi lễ cưới hỏi Lô Lô kéo dài qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn mang ý nghĩa riêng. Lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi, lễ đón dâu là các bước chính. Lễ vật cưới hỏi phong phú. Nó thể hiện sự tôn trọng, thành ý của nhà trai. Các bài hát dân ca, điệu múa truyền thống diễn ra trong lễ cưới. Trang phục cưới truyền thống rực rỡ sắc màu. Nó mang đậm bản sắc văn hóa Lô Lô. Phong tục này tạo nên không khí trang trọng. Nó thể hiện niềm vui của đôi bên gia đình. Các nghi thức linh thiêng được thực hiện. Nó cầu mong hạnh phúc, may mắn cho đôi vợ chồng.

II.Nghi lễ cưới hỏi Lô Lô Bảo Lạc Bước đệm xây gia đình

Nghi lễ cưới hỏi của người Lô Lô ở Bảo Lạc rất cầu kỳ. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống. Các nghi thức được chuẩn bị chu đáo. Mỗi nghi lễ có ý nghĩa riêng. Nó khẳng định sự kết nối giữa hai gia đình. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng một tổ ấm mới. Nghi lễ cưới không chỉ là sự kiện cá nhân. Nó là một sự kiện cộng đồng. Nó củng cố các mối quan hệ xã hội. Nó duy trì sự hài hòa trong làng bản. Sự tham gia của các thành viên trong dòng tộc là cần thiết. Nó thể hiện sự ủng hộ, chúc phúc cho đôi uyên ương.

2.1. Các giai đoạn chính trong nghi lễ kết hôn Lô Lô

Nghi lễ kết hôn Lô Lô trải qua nhiều bước. Bước đầu tiên là tìm hiểu và dạm ngõ. Nhà trai cử người đến nhà gái xin hỏi. Bước tiếp theo là lễ ăn hỏi. Lễ ăn hỏi xác nhận mối quan hệ hôn nhân. Nhà trai mang lễ vật đến nhà gái. Lễ vật bao gồm gà, rượu, bánh và tiền bạc. Lễ đón dâu là giai đoạn quan trọng nhất. Cô dâu được đưa về nhà chồng. Các nghi thức cúng tổ tiên diễn ra. Nó báo cáo tổ tiên về thành viên mới. Nghi lễ này có thể kéo dài vài ngày. Nó kết thúc bằng bữa tiệc lớn. Gia đình, bạn bè cùng chung vui.

2.2. Ý nghĩa sâu sắc của từng nghi thức cưới hỏi

Mỗi nghi thức cưới hỏi Lô Lô chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Lễ dạm ngõ thể hiện sự tôn trọng. Nó là lời ngỏ ý chính thức từ nhà trai. Lễ ăn hỏi biểu trưng cho sự cam kết. Nó là lời hứa hẹn về một cuộc hôn nhân bền vững. Lễ vật thể hiện sự đủ đầy, sung túc. Nó cầu mong cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Nghi thức đón dâu tượng trưng cho sự chuyển giao. Cô dâu chính thức trở thành thành viên gia đình chồng. Các bài hát, điệu múa trong lễ cưới là lời chúc phúc. Chúng thể hiện niềm vui và hy vọng về tương lai. Ý nghĩa này góp phần tạo nên bản sắc văn hóa Lô Lô độc đáo.

2.3. Hôn nhân khác biệt trong cộng đồng Lô Lô

Bên cạnh các hình thức hôn nhân phổ biến, người Lô Lô còn có những trường hợp đặc biệt. Một số hình thức hôn nhân có thể kể đến như tái giá hoặc hôn nhân góa bụa. Các trường hợp này vẫn tuân thủ một số quy tắc truyền thống. Tuy nhiên, nghi lễ có thể được giản lược. Cộng đồng có sự chấp nhận và hỗ trợ. Nó đảm bảo mọi người đều có cơ hội xây dựng gia đình. Sự linh hoạt này thể hiện tính nhân văn. Nó phản ánh sự thích nghi của văn hóa Lô Lô. Nó vẫn giữ được nét riêng biệt trong các tình huống xã hội khác nhau.

III.Hôn nhân Lô Lô hiện nay Thực trạng và biến đổi xã hội

Hôn nhân của người Lô Lô tại Bảo Lạc đang trải qua nhiều biến đổi. Sự biến đổi này chịu tác động từ bối cảnh xã hội chung. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ảnh hưởng mạnh mẽ. Các chính sách phát triển kinh tế, văn hóa xã hội cũng góp phần. Thực trạng hôn nhân Lô Lô hiện nay có nhiều điểm khác biệt so với truyền thống. Người trẻ có xu hướng tự quyết định nhiều hơn. Họ mong muốn một cuộc sống hôn nhân bình đẳng. Sự giao thoa văn hóa tác động đến quan niệm về tình yêu. Nó làm thay đổi cách thức tổ chức hôn lễ. Tuy nhiên, những giá trị cốt lõi vẫn được gìn giữ. Cộng đồng vẫn nỗ lực bảo vệ bản sắc riêng.

3.1. Những thay đổi rõ rệt trong thực trạng hôn nhân

Thực trạng hôn nhân người Lô Lô cho thấy nhiều thay đổi. Tuổi kết hôn trung bình có xu hướng tăng. Thanh niên có thời gian học tập, làm việc lâu hơn. Tỷ lệ tảo hôn giảm đáng kể. Việc chọn bạn đời ngày càng dựa trên tình yêu cá nhân. Sự sắp đặt của cha mẹ giảm dần ảnh hưởng. Quy mô hôn lễ có thể được giản lược. Các nghi thức truyền thống đôi khi được cắt bớt. Nó phù hợp hơn với điều kiện kinh tế, thời gian. Vai trò của người phụ nữ trong hôn nhân thay đổi. Họ có tiếng nói và vị trí quan trọng hơn. Hôn nhân cận huyết giảm đáng kể. Điều này nhờ vào giáo dục và pháp luật.

3.2. Nguyên nhân thúc đẩy sự biến đổi hôn nhân Lô Lô

Nhiều yếu tố thúc đẩy sự biến đổi trong hôn nhân Lô Lô. Kinh tế thị trường tạo ra cơ hội việc làm mới. Điều này giúp thanh niên tự chủ tài chính. Giáo dục đóng vai trò quan trọng. Trình độ dân trí được nâng cao. Thanh niên Lô Lô tiếp cận thông tin, văn hóa bên ngoài. Pháp luật Việt Nam có ảnh hưởng mạnh mẽ. Luật hôn nhân và gia đình được thực thi nghiêm túc. Chính sách xóa đói giảm nghèo, phát triển vùng dân tộc thiểu số tác động tích cực. Việc giao lưu, hội nhập văn hóa cũng là nguyên nhân. Người Lô Lô tiếp xúc với văn hóa các dân tộc khác. Điều này mở rộng tầm nhìn. Nó thay đổi quan niệm về hôn nhân. Sự di cư lao động cũng là một yếu tố. Nó làm thay đổi cấu trúc gia đình và cộng đồng.

IV.Bảo tồn giá trị hôn nhân Lô Lô giữa dòng chảy hiện đại

Bảo tồn giá trị hôn nhân Lô Lô là việc cấp thiết. Nó cần thực hiện trong bối cảnh xã hội hiện đại. Những giá trị truyền thống có ý nghĩa sâu sắc. Chúng góp phần duy trì bản sắc dân tộc. Việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ. Nó là sự chọn lọc, phát huy các yếu tố tích cực. Đồng thời, nó loại bỏ những hủ tục lạc hậu. Hôn nhân Lô Lô cần được thích nghi. Nó cần hòa nhập với sự phát triển chung. Sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại là mục tiêu. Nó giúp hôn nhân Lô Lô vừa giữ được nét riêng. Nó vừa phù hợp với đời sống đương đại. Cộng đồng, chính quyền cần chung tay thực hiện. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững.

4.1. Giá trị cốt lõi hôn nhân truyền thống cần gìn giữ

Hôn nhân Lô Lô chứa đựng nhiều giá trị cốt lõi. Sự gắn kết gia đình, dòng tộc là yếu tố quan trọng. Tình nghĩa vợ chồng, sự thủy chung là nền tảng. Lòng hiếu thảo, tôn trọng người lớn tuổi là đạo lý. Các nghi lễ cưới hỏi mang tính giáo dục cao. Nó truyền tải các bài học về cuộc sống. Hôn nhân giúp bảo tồn văn hóa, ngôn ngữ Lô Lô. Nó duy trì các phong tục, tập quán tốt đẹp. Việc gìn giữ các giá trị này rất cần thiết. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn. Nó củng cố bản sắc dân tộc trong xã hội hội nhập.

4.2. Khuyến nghị duy trì và phát triển văn hóa cưới hỏi

Việc duy trì, phát triển văn hóa cưới hỏi Lô Lô cần có giải pháp cụ thể. Cần tuyên truyền, giáo dục về giá trị hôn nhân truyền thống. Các trường học, cộng đồng có thể tổ chức hoạt động. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ. Nó khuyến khích các nghi lễ cưới hỏi văn minh, tiết kiệm. Đồng thời, nó vẫn giữ được nét đặc sắc. Cần sưu tầm, ghi chép các phong tục cổ truyền. Việc này để lưu giữ cho thế hệ mai sau. Các nghệ nhân có thể được hỗ trợ. Họ truyền dạy các điệu múa, bài hát dân ca. Việc này góp phần bảo tồn văn hóa sống động. Khuyến khích tổ chức các lễ hội văn hóa. Nó giúp giới thiệu văn hóa Lô Lô rộng rãi hơn.

4.3. Định hướng cho hôn nhân Lô Lô trong xã hội mới

Hôn nhân Lô Lô cần định hướng rõ ràng trong xã hội mới. Nó cần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Hôn nhân Lô Lô cần phát huy các giá trị tốt đẹp. Đồng thời, nó loại bỏ những hủ tục lỗi thời. Cần khuyến khích hôn nhân tự nguyện, tiến bộ. Việc này dựa trên tình yêu và sự tôn trọng. Cần nâng cao nhận thức pháp luật về hôn nhân. Nó giúp phòng tránh tảo hôn, hôn nhân cận huyết. Giáo dục kỹ năng sống cho thanh niên là cần thiết. Nó giúp họ xây dựng gia đình hạnh phúc. Hôn nhân Lô Lô sẽ tiếp tục phát triển. Nó góp phần vào sự đa dạng văn hóa Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hôn nhân của người lô lô ở huyện bảo lộc tỉnh cao bằng truyền thống và biến đổi la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI MÔNG THỊ XOAN HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC, TỈNH CAO BẰNG TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI MÔNG THỊ XOAN HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC, TỈNH CAO BẰNG TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI Chuyên ngành: NHÂN HỌC Mã số: 62 31 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM QUANG HOAN 2. LÒ GIÀNG PÁO HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân. Các nội dung kế thừa của các tác giả đi trước đều được trích dẫn rõ ràng, các tư liệu, số liệu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2017 Tác giả luận án Mông Thị Xoan i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ với đề tài “hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng truyền thống và biến đổi, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và các cơ quan, tổ chức, các nhân tại địa bàn nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội, Khoa Dân tộc học và Nhân học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Học viện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn khoa học: PGS.

Phạm Quang Hoan và TS. Lò Giàng Páo đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình viết luận án. Xin cảm ơn Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án. Tôi gửi lời cám ơn chân thành đến chính quyền địa phương, người dân Lô Lô sinh sống ở các bản của huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát, nghiên cứu thu thập tài liệu để hoàn thành luận án.

Tôi gửi lời ơn những bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình đã động viên, khích lệ, chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2017 Tác giả luận án Mông Thị Xoan ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Khái quát về người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc. 26 Tiểu kết chương 1. 41 Chương 2: HÔN NHÂN TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC. Quan niệm về hôn nhân của người Lô Lô.

Các quy tắc trong hôn nhân của người Lô Lô. Phong tục và nghi lễ trong hôn nhân của người Lô Lô. Những trường hợp hôn nhân khác của người Lô Lô. So sánh nghi lễ hôn nhân của người Lô Lô.

69 Tiểu kết chương 2. 79 Chương 3: SỰ BIẾN ĐỔI HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC HIỆN NAY. Thực trạng biến đổi về hôn nhân. Nguyên nhân và yếu tố dẫn đến sự biến đổi hôn nhân của người Lô Lô .97 Tiểu kết chương 3.

107 Chương 4: GIÁ TRỊ HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI LÔ LÔ Ở HUYỆN BẢO LẠC HIỆN NAY - VẤN ĐỀ BÀN LUẬN. Bối cảnh xã hội nước ta hiện nay. Giá trị trong hôn nhân truyền thống của người Lô Lô. Vấn đề bàn luận góp phần gìn giữ và phát triển hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng trong bối cảnh hiện nay.

Khuyến nghị về vấn đề hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng. 134 Tiểu kết Chương 4. 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

144 iii DANH MỤC BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CTQG: Chính trị quốc gia CNH: Công nghiệp hoá DTH: Dân tộc học ĐHQGHN: Đại học Quốc gia Hà Nội HĐH: Hiện đại hoá KHXH: Khoa học xã hội Nxb: Nhà xuất bản Tr: Trang VHDT: Văn hóa dân tộc VHNT: Văn hóa nghệ thuật VHTT: Văn hóa thông tin VH,TT&DL: Văn hóa, Thể thao và Du lịch XHH: Xã hội học iv MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bức tranh đa dạng về cơ cấu tộc người và văn hoá tộc người ở Việt Nam hiện nay, Lô Lô là một trong 6 tộc người thiểu số thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến và là một trong các tộc người có dân số ít ở nước ta. Họ cư trú chủ yếu ở các huyện vùng cao biên giới thuộc các tỉnh Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai và Lai Châu. Dân tộc Lô Lô có nền văn hoá khá phong phú và đa dạng, thể hiện qua lối sống, phong tục tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo, hôn nhân và gia đình.

Hôn nhân là những tập tục, những nghi lễ mà các tộc người đã và đang thực hiện trong các giai đoạn lịch sử, thể hiện bản sắc văn hóa của mình. Hôn nhân là phương thức tạo lập gia đình mới, tạo nên tế bào của xã hội, nơi bảo tồn, trao truyền và làm giàu các giá trị văn hóa tộc người qua các thế hệ. Đối với người Lô Lô, nghiên cứu về hôn nhân sẽ góp phần làm rõ những giá trị văn hoá tộc người được bảo tồn và lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Từ đó, góp phần nhận diện một cách cụ thể về bức tranh văn hoá tộc người Lô Lô, cũng như bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá dân tộc, thực hiện quan điểm, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước, cụ thể là việc thực hiện Nghị quyết số 33 của Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ IX, khóa XI về việc “ Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước”.

Trong thời kỳ đổi mới, giao lưu hội nhập khu vực và quốc tế, văn hóa các dân tộc thiểu số ở nước ta nói chung, hôn nhân của người Lô Lô nói riêng vẫn còn bảo lưu được nhiều yếu tố văn hóa truyền thống. Trong đó, có những yếu tố cần giữ gìn, phát huy và một số yếu tố không còn phù hợp với xã hội hiện đại như: kết hôn cận huyết thống, tảo hôn, kết hôn không đăng ký, sinh con sớm, đẻ con nhiều. Bên cạnh đó, dưới tác động của bối cảnh công 1 nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH), giao lưu kinh tế, văn hóa. đã và đang làm thay đổi quan niệm, cách nhìn nhận của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc trong đời sống sinh hoạt thường nhật, mà hôn nhân là một thành tố chịu sự tác động và biến đổi mạnh mẽ: từ nội dung, thời gian thực hành các nghi thức, nghi lễ đến trang phục, sinh hoạt ăn uống.

của người Lô Lô hiện nay. Hôn nhân truyền thống của người Lô Lô có những đặc điểm chung như ở nhiều tộc người khác. Tuy nhiên, hôn nhân của người Lô Lô cũng có những đặc điểm riêng với những nghi thức, phong tục và hệ giá trị chuẩn mực nhất định. Việc nghiên cứu về hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng sẽ góp phần bảo tồn các giá trị văn hoá truyền thống quan trọng của tộc người này, cũng như sự phát triển của văn hóa của họ trong xã hội hiện đại.

Vì lẽ đó, nghiên cứu về hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng để làm cơ sở khoa học cho các nhà quản lý xã hội và quản lý văn hóa áp dụng các giải pháp phù hợp khi thực hiện Luật Hôn nhân và Gia đình đối với người Lô Lô, góp phần thực hiện nếp sống văn hóa và trong quá trình xây dựng nông thôn mới, phù hợp với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Xuất phát từ những yêu cầu về phương diện lý luận và thực tiễn nêu trên, nghiên cứu sinh chọn vấn đề Hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng: Truyền thống và biến đổi làm đề tài luận án tiến sĩ Nhân học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng, xem xét các phương diện văn hóa truyền thống trong hôn nhân qua tư liệu hồi cố, tư liệu thực địa.

Trên cơ sở đó, nhận diện các yếu tố biến đổi trong hôn nhân của tộc người này trong xã hội đương đại và đề xuất các khuyến nghi, giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị trong hôn nhân của người Lô Lô. Nhiệm vụ nghiên cứu - Luận án trình bày những quan niệm, nguyên tắc, hình thức hôn nhân và cư trú sau hôn nhân, các phong tục và nghi lễ trong hôn nhân, đặc điểm văn hóa trong hôn nhân. - Phân tích những yếu tố văn hóa trong hôn nhân truyền thống của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc. - Trình bày, phân tích những biến đổi trong hôn nhân của người Lô Lô, nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi.

- Phân tích, so sánh về những tương đồng và khác biệt trong văn hoá hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc với đồng tộc ở tỉnh Hà Giang và với người Tày ở huyện Bảo Lạc. - Chỉ rõ những vấn đề đặt ra và khuyến nghị về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá tộc người trong hôn nhân của người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tuợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là hôn nhân của người Lô Lô hiện đang sinh sống ở huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng, trong đó tập trung vào cả những yếu tố truyền thống và hiện đại.

Ngoài ra, luận án còn so sánh hôn nhân khác tộc của người Tày với người Lô Lô ở huyện Bảo Lạc và cộng đồng người Lô Lô sinh sống ở tỉnh Hà Giang. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi vấn đề nghiên cứu: Nghiên cứu các khía cạnh liên quan đến hôn nhân truyền thống của người Lô Lô, sự biến đổi của hôn nhân và những yếu tố tác động đến sự biến đổi đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến sĩ phân tích phong tục hôn nhân truyền thống của người Lô Lô tại Bảo Lộc, Cao Bằng, cùng những biến đổi hiện đại trong tập tục này.

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hôn nhân người Lô Lô ở Bảo Lạc - Truyền thống và biến đổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter