Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn đề thể loại

Luận án tiến sĩ phân tích hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông, làm rõ vai trò và ý nghĩa văn hóa của chúng.

Chuyên ngành

Văn học dân gian (Mã số: 62.01)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

337

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sử thi Mnông: Tổng quan văn học dân gian Tây Nguyên
Số trang:
337 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học dân gian (Mã số: 62.01)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sử thi Mnông Tổng quan văn học dân gian Tây Nguyên

Sử thi mang giá trị đặc biệt trong văn học dân gian Việt Nam. Chúng là thể loại nguyên hợp. Sử thi chứa đựng tư liệu quý giá về lịch sử, tư tưởng, văn hóa. Phong tục tập quán cũng được phản ánh. Nhiều kết quả sưu tầm, nghiên cứu gần đây khẳng định điều này. Sự phát hiện sử thi Tây Nguyên là bước khởi đầu quan trọng. Công việc này mở ra kho tàng sử thi phong phú, đa dạng. Các học giả Pháp là những người đầu tiên công bố sử thi Dăm Săn, Dăm Di. Đào Tử Chí sau đó dịch và xuất bản Dăm Săn. Công trình này giúp độc giả Việt Nam tiếp cận kho tàng văn học dân gian Tây Nguyên. Nghiên cứu sử thi tiếp tục được mở rộng. Các luận án, công trình khoa học chuyên sâu về sử thi Mnông đóng góp lớn.

1.1. Giá trị đặc biệt của sử thi Tây Nguyên

Sử thi mang giá trị đặc biệt trong văn học dân gian Việt Nam. Chúng là thể loại nguyên hợp. Sử thi chứa đựng tư liệu quý giá về lịch sử, tư tưởng, văn hóa. Phong tục tập quán cũng được phản ánh. Nhiều kết quả sưu tầm, nghiên cứu gần đây khẳng định điều này. Sự phát hiện sử thi Tây Nguyên là bước khởi đầu quan trọng. Công việc này mở ra kho tàng sử thi phong phú, đa dạng. Các học giả Pháp là những người đầu tiên công bố sử thi Dăm Săn, Dăm Di. Đào Tử Chí sau đó dịch và xuất bản Dăm Săn. Công trình này giúp độc giả Việt Nam tiếp cận kho tàng văn học dân gian Tây Nguyên. Nghiên cứu sử thi tiếp tục được mở rộng. Các luận án, công trình khoa học chuyên sâu về sử thi Mnông đóng góp lớn.

1.2. Khái quát dân tộc Mnông và sử thi Ot Ndrong

Dân tộc Mnông sinh sống chủ yếu tại Tây Nguyên. Họ có đời sống văn hóa phong phú. Văn hóa vật chất và tinh thần đều đa dạng. Kho tàng văn học dân gian Mnông rất đồ sộ. Nó bao gồm nhiều loại hình. Trong đó, sử thi Ot Ndrong là điểm nhấn. Ot Ndrong là tên gọi sử thi của người Mnông. Nó không chỉ là tác phẩm văn học. Nó còn là “bách khoa thư” của người Mnông. Sử thi phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan. Nó thể hiện những vận động, chuyển biến lớn trong xã hội Mnông. Các vấn đề về ngôn ngữ, cốt truyện cũng được thể hiện. Cách xây dựng nhân vật mang đặc trưng riêng. Nghiên cứu Ot Ndrong giúp hiểu sâu hơn về văn hóa Mnông.

II.Đặc điểm hệ thống nhân vật trong sử thi Mnông

Nhân vật văn học là hạt nhân trong sử thi Mnông. Chúng không chỉ là hình tượng hư cấu. Nhân vật còn là hiện thân của tư tưởng, giá trị cộng đồng. Mỗi nhân vật mang một số phận. Chúng thể hiện khát vọng, xung đột của con người. Quan niệm về nhân vật trong Ot Ndrong độc đáo. Nhân vật mang nhiều chiều kích. Họ vừa thực, vừa huyền thoại. Điều này tạo nên đặc điểm nhân vật riêng biệt. Nhân vật góp phần kiến tạo thế giới sử thi. Chúng phản ánh thế giới quan người Mnông. Hệ thống nhân vật này định hình cấu trúc sử thi. Các tuyến nhân vật trung tâm giữ vị trí chủ đạo. Chúng là xương sống của câu chuyện. Có ba loại chính. Nhân vật khai thiên lập địa là những người đầu tiên. Họ tạo ra trời đất, vạn vật. Nhân vật anh hùng văn hóa mang lại tri thức. Họ dạy dỗ cộng đồng. Nhân vật anh hùng chiến trận bảo vệ bộ tộc. Họ chống lại kẻ thù, quái vật. Các nhân vật này thường có sức mạnh siêu nhiên. Họ thể hiện lý tưởng của người Mnông. Hệ thống nhân vật này rất đa dạng. Nó phản ánh cuộc sống, tín ngưỡng Mnông.

2.1. Quan niệm về nhân vật văn học sử thi Mnông

Nhân vật văn học là hạt nhân trong sử thi Mnông. Chúng không chỉ là hình tượng hư cấu. Nhân vật còn là hiện thân của tư tưởng, giá trị cộng đồng. Mỗi nhân vật mang một số phận. Chúng thể hiện khát vọng, xung đột của con người. Quan niệm về nhân vật trong Ot Ndrong độc đáo. Nhân vật mang nhiều chiều kích. Họ vừa thực, vừa huyền thoại. Điều này tạo nên đặc điểm nhân vật riêng biệt. Nhân vật góp phần kiến tạo thế giới sử thi. Chúng phản ánh thế giới quan người Mnông. Hệ thống nhân vật này định hình cấu trúc sử thi.

2.2. Các tuyến nhân vật trung tâm trong sử thi

Sử thi Mnông có nhiều tuyến nhân vật. Mỗi tuyến có vai trò khác nhau. Nhân vật trung tâm giữ vị trí chủ đạo. Chúng là xương sống của câu chuyện. Có ba loại chính. Nhân vật khai thiên lập địa là những người đầu tiên. Họ tạo ra trời đất, vạn vật. Nhân vật anh hùng văn hóa mang lại tri thức. Họ dạy dỗ cộng đồng. Nhân vật anh hùng chiến trận bảo vệ bộ tộc. Họ chống lại kẻ thù, quái vật. Các nhân vật này thường có sức mạnh siêu nhiên. Họ thể hiện lý tưởng của người Mnông. Hệ thống nhân vật này rất đa dạng. Nó phản ánh cuộc sống, tín ngưỡng Mnông.

III.Phân loại các kiểu nhân vật chính sử thi Mnông

Nhân vật khai thiên lập địa có vai trò khởi nguồn. Họ là những vị thần sáng tạo. Chúng tạo dựng vũ trụ, sắp đặt trật tự thế giới. Những nhân vật này thường xuất hiện ở phần đầu sử thi. Họ mang ý nghĩa thần thoại Mnông sâu sắc. Nhân vật anh hùng văn hóa là biểu tượng trí tuệ. Họ truyền dạy nghề nghiệp. Họ mang lại văn minh cho cộng đồng. Nhân vật giúp định hình văn hóa Mnông. Họ là người sáng tạo ra luật tục, lễ nghi. Sự tồn tại của họ củng cố niềm tin cộng đồng. Các kiểu nhân vật này thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên. Nhân vật anh hùng chiến trận đại diện cho sức mạnh. Họ bảo vệ lãnh thổ, bộ tộc. Nhân vật này thường dũng cảm, kiên cường. Họ chiến đấu chống lại các thế lực thù địch. Những nhân vật này thường mang năng lực phi thường. Bên cạnh đó, sử thi Mnông còn có các loại nhân vật khác. Nhân vật thần kỳ sở hữu phép thuật. Họ có thể giúp đỡ hoặc gây khó khăn. Nhân vật người đẹp thường là mục tiêu tranh giành. Họ cũng là nguồn cảm hứng. Nhân vật đối lập gây ra mâu thuẫn. Họ đẩy cốt truyện phát triển. Sự phong phú này tạo nên một hệ thống nhân vật đa chiều. Nhân vật cộng đồng không phải cá nhân riêng lẻ. Họ đại diện cho tập thể. Những nhân vật này thể hiện sức mạnh đoàn kết. Họ đóng góp vào sự phát triển xã hội. Mọi quyết định lớn đều có sự tham gia của cộng đồng. Nhân vật truyền tin đóng vai trò cầu nối. Họ mang thông điệp giữa các thế giới. Họ kết nối các nhân vật khác nhau. Nhân vật này giúp thông tin lưu chuyển. Họ cũng thúc đẩy các sự kiện. Sự hiện diện của những nhân vật này quan trọng. Chúng giúp sử thi Mnông phản ánh đầy đủ cuộc sống xã hội.

3.1. Nhân vật khai thiên lập địa và anh hùng văn hóa

Nhân vật khai thiên lập địa có vai trò khởi nguồn. Họ là những vị thần sáng tạo. Chúng tạo dựng vũ trụ, sắp đặt trật tự thế giới. Những nhân vật này thường xuất hiện ở phần đầu sử thi. Họ mang ý nghĩa thần thoại Mnông sâu sắc. Nhân vật anh hùng văn hóa là biểu tượng trí tuệ. Họ truyền dạy nghề nghiệp. Họ mang lại văn minh cho cộng đồng. Nhân vật giúp định hình văn hóa Mnông. Họ là người sáng tạo ra luật tục, lễ nghi. Sự tồn tại của họ củng cố niềm tin cộng đồng. Các kiểu nhân vật này thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên.

3.2. Nhân vật anh hùng chiến trận và các loại khác

Nhân vật anh hùng chiến trận đại diện cho sức mạnh. Họ bảo vệ lãnh thổ, bộ tộc. Nhân vật này thường dũng cảm, kiên cường. Họ chiến đấu chống lại các thế lực thù địch. Những nhân vật này thường mang năng lực phi thường. Bên cạnh đó, sử thi Mnông còn có các loại nhân vật khác. Nhân vật thần kỳ sở hữu phép thuật. Họ có thể giúp đỡ hoặc gây khó khăn. Nhân vật người đẹp thường là mục tiêu tranh giành. Họ cũng là nguồn cảm hứng. Nhân vật đối lập gây ra mâu thuẫn. Họ đẩy cốt truyện phát triển. Sự phong phú này tạo nên một hệ thống nhân vật đa chiều.

3.3. Vai trò của nhân vật cộng đồng và truyền tin

Nhân vật cộng đồng không phải cá nhân riêng lẻ. Họ đại diện cho tập thể. Những nhân vật này thể hiện sức mạnh đoàn kết. Họ đóng góp vào sự phát triển xã hội. Mọi quyết định lớn đều có sự tham gia của cộng đồng. Nhân vật truyền tin đóng vai trò cầu nối. Họ mang thông điệp giữa các thế giới. Họ kết nối các nhân vật khác nhau. Nhân vật này giúp thông tin lưu chuyển. Họ cũng thúc đẩy các sự kiện. Sự hiện diện của những nhân vật này quan trọng. Chúng giúp sử thi Mnông phản ánh đầy đủ cuộc sống xã hội.

IV.Văn hóa Mnông và vấn đề thể loại sử thi Ot Ndrong

Sử thi Mnông tồn tại trong môi trường diễn xướng đặc biệt. Nó không chỉ là văn bản. Sử thi là một hoạt động văn hóa sống động. Môi trường này thường là các lễ hội. Hoặc chúng được kể trong các buổi sinh hoạt cộng đồng. Người kể sử thi là nghệ nhân tài ba. Họ phải ghi nhớ nhiều câu chuyện. Họ còn có khả năng ứng tác. Chức năng của sử thi rất đa dạng. Nó là phương tiện giáo dục. Sử thi truyền tải lịch sử, tri thức. Nó cũng là công cụ giải trí. Ot Ndrong củng cố bản sắc văn hóa Mnông. Nghiên cứu sử thi không thể tách rời môi trường này. Cốt truyện sử thi Mnông có cấu trúc riêng. Các câu chuyện thường dài, phức tạp. Chúng bao gồm nhiều sự kiện nối tiếp. Cốt truyện phản ánh cuộc sống từ thời kỳ nguyên thủy. Nó tới giai đoạn hình thành xã hội. Cách xây dựng nhân vật cũng đặc trưng. Nhân vật được miêu tả qua hành động. Họ cũng được mô tả qua lời nói. Các chi tiết về ngoại hình, sức mạnh được nhấn mạnh. Nhân vật thường mang tính cách mẫu mực. Họ là biểu tượng cho các giá trị đạo đức. Sự kiện và nhân vật liên kết chặt chẽ. Hệ thống nhân vật định hình cốt truyện. Sử thi Mnông hình thành trên cơ sở xã hội cộng đồng. Nó phản ánh giai đoạn phát triển lịch sử. Xã hội nguyên thủy, công xã thị tộc được tái hiện. Nội dung sử thi rất phong phú. Nó kể về cuộc đấu tranh sinh tồn. Nó miêu tả sự hình thành các mối quan hệ. Sử thi thể hiện sự hình thành của văn hóa Mnông. Các yếu tố thần thoại, huyền ảo đan xen. Chúng tạo nên tính chất đặc biệt. Sử thi là tấm gương phản chiếu xã hội. Nó chứa đựng những giá trị tinh thần. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Tây Nguyên.

4.1. Môi trường diễn xướng và chức năng sử thi

Sử thi Mnông tồn tại trong môi trường diễn xướng đặc biệt. Nó không chỉ là văn bản. Sử thi là một hoạt động văn hóa sống động. Môi trường này thường là các lễ hội. Hoặc chúng được kể trong các buổi sinh hoạt cộng đồng. Người kể sử thi là nghệ nhân tài ba. Họ phải ghi nhớ nhiều câu chuyện. Họ còn có khả năng ứng tác. Chức năng của sử thi rất đa dạng. Nó là phương tiện giáo dục. Sử thi truyền tải lịch sử, tri thức. Nó cũng là công cụ giải trí. Ot Ndrong củng cố bản sắc văn hóa Mnông. Nghiên cứu sử thi không thể tách rời môi trường này.

4.2. Cốt truyện và cách xây dựng nhân vật sử thi

Cốt truyện sử thi Mnông có cấu trúc riêng. Các câu chuyện thường dài, phức tạp. Chúng bao gồm nhiều sự kiện nối tiếp. Cốt truyện phản ánh cuộc sống từ thời kỳ nguyên thủy. Nó tới giai đoạn hình thành xã hội. Cách xây dựng nhân vật cũng đặc trưng. Nhân vật được miêu tả qua hành động. Họ cũng được mô tả qua lời nói. Các chi tiết về ngoại hình, sức mạnh được nhấn mạnh. Nhân vật thường mang tính cách mẫu mực. Họ là biểu tượng cho các giá trị đạo đức. Sự kiện và nhân vật liên kết chặt chẽ. Hệ thống nhân vật định hình cốt truyện.

4.3. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh của sử thi Mnông

Sử thi Mnông hình thành trên cơ sở xã hội cộng đồng. Nó phản ánh giai đoạn phát triển lịch sử. Xã hội nguyên thủy, công xã thị tộc được tái hiện. Nội dung sử thi rất phong phú. Nó kể về cuộc đấu tranh sinh tồn. Nó miêu tả sự hình thành các mối quan hệ. Sử thi thể hiện sự hình thành của văn hóa Mnông. Các yếu tố thần thoại, huyền ảo đan xen. Chúng tạo nên tính chất đặc biệt. Sử thi là tấm gương phản chiếu xã hội. Nó chứa đựng những giá trị tinh thần. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Tây Nguyên.

V.Ý nghĩa hệ thống nhân vật sử thi Mnông với văn hóa Tây Nguyên

Hệ thống nhân vật sử thi Mnông là tấm gương. Nó phản ánh sâu sắc vũ trụ quan. Đồng thời, nó thể hiện nhân sinh quan của người Mnông. Nhân vật thần thoại Mnông giải thích nguồn gốc thế giới. Nhân vật anh hùng thể hiện khát vọng chinh phục. Họ mang ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp. Các mối quan hệ giữa con người và tự nhiên được thể hiện. Mối quan hệ giữa con người và thần linh cũng rõ nét. Sử thi là kho tàng tri thức về thế giới tâm linh. Nó thể hiện niềm tin, tín ngưỡng lâu đời. Sự đa dạng của nhân vật làm phong phú thêm góc nhìn. Nó giúp hiểu rõ hơn văn hóa Mnông. Luận án này đóng góp quan trọng. Nó làm rõ hệ thống nhân vật trong sử thi Mnông. Nghiên cứu sử thi được làm sâu sắc hơn. Nó giúp định hình lại quan niệm về thể loại. Việc phân tích đặc điểm nhân vật, kiểu nhân vật cụ thể hóa lý thuyết. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách xây dựng nhân vật sử thi Mnông. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng hiệu quả. Công trình này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó góp phần bảo tồn, phát huy giá trị văn học dân gian Tây Nguyên. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá.

5.1. Phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan Mnông

Hệ thống nhân vật sử thi Mnông là tấm gương. Nó phản ánh sâu sắc vũ trụ quan. Đồng thời, nó thể hiện nhân sinh quan của người Mnông. Nhân vật thần thoại Mnông giải thích nguồn gốc thế giới. Nhân vật anh hùng thể hiện khát vọng chinh phục. Họ mang ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp. Các mối quan hệ giữa con người và tự nhiên được thể hiện. Mối quan hệ giữa con người và thần linh cũng rõ nét. Sử thi là kho tàng tri thức về thế giới tâm linh. Nó thể hiện niềm tin, tín ngưỡng lâu đời. Sự đa dạng của nhân vật làm phong phú thêm góc nhìn. Nó giúp hiểu rõ hơn văn hóa Mnông.

5.2. Luận án góp phần nghiên cứu sử thi Việt Nam

Luận án này đóng góp quan trọng. Nó làm rõ hệ thống nhân vật trong sử thi Mnông. Nghiên cứu sử thi được làm sâu sắc hơn. Nó giúp định hình lại quan niệm về thể loại. Việc phân tích đặc điểm nhân vật, kiểu nhân vật cụ thể hóa lý thuyết. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách xây dựng nhân vật sử thi Mnông. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng hiệu quả. Công trình này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó góp phần bảo tồn, phát huy giá trị văn học dân gian Tây Nguyên. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Lịch sử vấn đề nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát về dân tộc M’nông
1.1.1. Địa bàn cư trú, đặc điểm xã hội và thành phần tộc người
1.1.2. Đời sống văn hoá của người M’nông
1.1.2.1. Đời sống văn hoá vật chất
1.1.2.2. Đời sống văn hoá tinh thần
1.1.3. Kho tàng văn học dân gian
1.1.3.1. Các tác phẩm thuộc loại hình văn xuôi tự sự
1.1.3.2. Các tác phẩm thuộc loại hình văn vần
1.2. Những vấn đề cơ bản của Ot Ndrong
1.2.1. Những vấn đề cơ bản về nội dung của sử thi M’nông
1.2.1.1. Ot Ndrong phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan của người M’nông
1.2.1.2. Ot Ndrong phản ánh những vận động, chuyển biến lớn
1.2.1.3. Ot Ndrong là “bách khoa thư” của người M’nông
1.2.2. Hình thức thể hiện chính của Ot Ndrong
1.2.2.1. Mấy vấn đề về ngôn ngữ của Ot Ndrong
1.2.2.2. Biện pháp xây dựng cốt truyện và nhân vật
1.2.2.3. Một số thủ pháp nghệ thuật của Ot Ndrong
1.3. Một số vấn đề lý luận về sử thi
1.3.1. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu
1.3.1.1. Quan niệm về sử thi của một số nhà nghiên cứu ngoài nước
1.3.1.2. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu Việt Nam
1.3.2. Quan niệm của người M’nông về Ot Ndrong
2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG
2.1. Nhân vật văn học
2.2. Các tuyến nhân vật trong sử thi M’nông
2.2.1. Nhân vật trung tâm
2.2.1.1. Nhân vật khai thiên lập địa
2.2.1.2. Nhân vật anh hùng văn hóa
2.2.1.3. Nhân vật anh hùng chiến trận
2.2.2. Các loại nhân vật khác
2.2.2.1. Nhân vật thần kỳ
2.2.2.2. Nhân vật người đẹp
2.2.2.3. Nhân vật đối lập
2.2.2.4. Nhân vật cộng đồng
2.2.2.5. Nhân vật truyền tin
3. CHƯƠNG 3: VẤN ĐỀ THỂ LOẠI CỦA SỬ THI M’NÔNG
3.1. Môi trường diễn xướng của sử thi M’nông
3.2. Chức năng của sử thi M’nông
3.3. Cách cấu tạo đề tài
3.4. Cốt truyện của sử thi M’nông
3.5. Cách thức xây dựng nhân vật của sử thi M’nông
3.6. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh của sử thi M’nông
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn đề thể loại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (337 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG VÀ VẤN ĐỀ THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VĂN HỌC HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG VÀ VẤN ĐỀ THỂ LOẠI CHUYÊN NGÀNH VĂN HỌC DÂN GIAN MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Chí Quế 2. TS Đỗ Hồng Kỳ HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dẫn liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Triệu Văn Thịnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Ngoài sự nỗ lực của bản thân, trong quá trình thực hiện luận án chúng tôi nhận được sự gợi ý và hướng dẫn tận tình, chu đáo của GS.TS Lê Chí Quế, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, của PGS.TS Đỗ Hồng Kỳ, Viện nghiên cứu Tôn giáo - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Luận án còn có sự giúp đỡ về tài liệu, sự động viên khích lệ và những ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo thuộc Khoa Văn học, Trường Đại học Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Xin trân trọng gửi tới quý thầy cô giáo lời biết ơn chân thành và sâu sắc. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC 1.

Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Khái quát về dân tộc M’nông. Địa bàn cƣ trú, đặc điểm xã hội và thành phần tộc ngƣời. Đời sống văn hoá của ngƣời M’nông. Đời sống văn hoá vật chất.

Đời sống văn hoá tinh thần. Kho tàng văn học dân gian. Các tác phẩm thuộc loại hình văn xuôi tự sự. Các tác phẩm thuộc loại hình văn vần.

Những vấn đề cơ bản của Ot Ndrong. Những vấn đề cơ bản về nội dung của sử thi M’nông. Ot Ndrong phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan của ngƣời M’nông. Ot Ndrong phản ánh những vận động, chuyển biến lớn.

Ot Ndrong là “bách khoa thƣ” của ngƣời M’nông. Hình thức thể hiện chính của Ot Ndrong. Mấy vấn đề về ngôn ngữ của Ot Ndrong. Biện pháp xây dựng cốt truyện và nhân vật.

Một số thủ pháp nghệ thuật của Ot Ndrong. Một số vấn đề lý luận về sử thi. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu. Quan niệm về sử thi của một số nhà nghiên cứu ngoài nƣớc.

Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu Việt Nam .66 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quan niệm của ngƣời M’nông về Ot Ndrong. HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG. Nhân vật văn học.

Các tuyến nhân vật trong sử thi M’nông. Nhân vật trung tâm. Nhân vật khai thiên lập địa. Nhân vật anh hùng văn hóa.

Nhân vật anh hùng chiến trận. Các loại nhân vật khác. Nhân vật thần kỳ. Nhân vật ngƣời đẹp.

Nhân vật đối lập. Nhân vật cộng đồng. Nhân vật truyền tin. VẤN ĐỀ THỂ LOẠI CỦA SỬ THI M’NÔNG.

Môi trƣờng diễn xƣớng của sử thi M’nông. Chức năng của sử thi M’nông. Cách cấu tạo đề tài. Cốt truyện của sử thi M’nông.

Cách thức xây dựng nhân vật của sử thi M’nông. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh của sử thi M’nông. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

182 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sử thi là một thể loại có giá trị đặc biệt trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Những kết quả sƣu tầm và nghiên cứu gần đây, càng cho chúng ta có cơ sở để đƣa ra nhận định trên. Sử thi là thể loại văn học có tính nguyên hợp, ngoài những giá trị về văn học nghệ thuật, nó còn chứa đựng những tƣ liệu quý về lịch sử, tƣ tƣởng, văn hoá, phong tục tập quán v.

Ngƣời đầu tiên sƣu tầm và xuất bản sử thi Tây Nguyên là viên công sứ ngƣời Pháp tên là Léopold Sabatier. Sabatier công bố sử thi Dăm Săn bằng tiếng Pháp, tại Pari. Trong lời tựa của cuốn sách, một nhà văn ngƣời Pháp cho rằng đây là tác phẩm văn học cuối cùng của ngƣời Êđê: “Nhƣng cay đắng thay, bằng chứng về văn chƣơng của ngƣời Mọi cũng là cái cuối cùng”[128/15]. Đó là một nhận xét có phần vội vàng và võ đoán, bởi sự phát hiện ra Dăm Săn mới chỉ là bƣớc khởi đầu cho công việc sƣu tầm và khám phá kho tàng sử thi phong phú và đa dạng của Tây Nguyên.

Tiếp đó, vào năm 1955, các học giả ngƣời Pháp khác tên là Dominique Antomarchi và Goerges Condominas cho công bố tác phẩm Dăm Di (D. Antomarchi sƣu tầm và G. Condominas viết giới thiệu) trên Tạp chí của Viện Viễn Đông bác cổ. Nhƣ vậy, với việc sƣu tầm và công bố sử thi của ngƣời Pháp, chúng ta biết rằng ở Tây Nguyên có sử thi.

Sau sự phát hiện mang tính mở đƣờng của L. Sabatier, phải mấy mƣơi năm sau độc giả Việt Nam mới đƣợc biết nhiều về kho tàng sử thi Tây Nguyên với việc Đào Tử Chí dịch và xuất bản tác phẩm Dăm Săn với tên gọi là Bài ca chàng Dăm Săn vào năm 1957 (Đào Tử Chí dịch sử thi Dăm Săn sang tiếng Việt từ bản bằng tiếng Pháp của L. Tiếp đó vào năm 1963, hàng loạt tác phẩm nhƣ Dăm Di, Xinh Nhã, Khinh Dú, Dăm Prao… ra mắt bạn đọc đƣợc in trong cuốn sách Trường ca Tây Nguyên. Tuy nhiên công tác sƣu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi Tây Nguyên thật sự đƣợc quan tâm chú ý, đầu tƣ đúng mức và đạt đƣợc nhiều thành tựu đáng trân trọng là vào 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những năm cuối thế kỷ thứ XX, đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên.

Kết qủa to lớn của Dự án là đã sƣu tầm, ghi âm đƣợc hàng trăm sử thi khác nhau và đã xuất bản đƣợc 75 tác phẩm sử thi của các dân tộc Tây Nguyên nhƣ Ê Đê, Ba Na, M’nông, RagLai, Xtiêng, Xê Đăng, Chăm Hroi… bằng hình thức song ngữ (tiếng Việt và tiếng bản tộc). Đặt trong tiến trình sƣu tầm và nghiên cứu sử thi ở Việt Nam thì sử thi M’nông đƣợc phát hiện tƣơng đối muộn (năm 1988). Mặc dù đƣợc phát hiện muộn nhƣng việc nghiên cứu sử thi M’nông cũng đã đạt đƣợc những thành tựu to lớn, các tác giả tiêu biểu là Đỗ Hồng Kỳ với công trình Sử thi thần thoại M’nông (1996) và phần viết về sử thi M’nông in trong cuốn Văn học dân gian Êđê và M’nông (2008); Phan Đăng Nhật với công trình Vùng sử thi Tây Nguyên (1999), Để tìm hiểu thêm sử thi M’nông - Ot Nrong (2002), Ngô Đức Thịnh với Sử thi Tây Nguyên phát hiện và các vấn đề (2002), Nguyễn Việt Hùng với luận án tiến sĩ Công thức truyền thống trong sử thi - Ot Ndrong (2012)… Về nguồn tƣ liệu, có thể nói trƣớc năm 2001, việc sƣu tầm, dịch thuật và xuất bản sử thi M’nông còn tƣơng đối khiêm tốn. Nhƣng từ năm 2001 đến năm 2007, trong khuôn khổ Dự án, trong đó sử thi M’nông là bộ phận quan trọng đƣợc tiến hành thì các nhà nghiên cứu của Viện nghiên cứu văn hoá thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã sƣu tầm đƣợc số lƣợng hàng trăm tác phẩm sử thi M’nông (đã xuất bản đƣợc 26 tác phẩm song ngữ Việt - M’nông).

Kết quả trên đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng sử thi Việt Nam và khẳng định dân tộc M’nông có khối lƣợng sử thi đồ sộ vào bậc nhất trong khu vực và cả thế giới. Việc sƣu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi M’nông đã gặt hái đƣợc nhiều kết quả đáng trân trọng, song vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục đƣợc nghiên cứu để có cái nhìn tổng quan về một thể loại văn học dân gian độc đáo đang hiện tồn trong đời sống của cộng đồng ngƣời M’nông. Bên cạnh đó, việc xác định tiểu loại sử thi M’nông đang còn có những ý kiến khác nhau, có 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngƣời cho nó là sử thi thần thoại, có ngƣời cho nó là sử thi phổ hệ, có ngƣời cho nó mang đậm tính chất của sử thi sáng thế, có ngƣời cho nó là sử thi anh hùng… Ở đây cần nói thêm là hiện nay việc phân loại sử thi đang có những cách làm khác nhau. Nếu dựa theo thời gian, có sử thi cổ sơ và sử thi cổ đại (cổ điển); dựa vào nội dung và đề tài, có sử thi sáng thế và sử thi thiết chế xã hội (cũng dựa và nội dung và đề tài ngƣời ta còn có cách gọi tên khác: sử thi sáng thế tƣơng đƣơng với sử thi thần thoại và sử thi thiết chế xã hội tƣơng đƣơng với sử thi anh hùng); dựa vào hình thức, cấu trúc tác phẩm có sử thi phồ hệ và sử thi đơn hệ.

Vậy sử thi M’nông là loại nào trong những loại vừa nêu trên? Với những vấn đề đặt ra ở trên, cùng với đó bản thân là ngƣời dân tộc thiểu số, hiện nay đang công tác và giảng dạy trên vùng đất Tây Nguyên - nơi sản sinh ra kho tàng sử thi đặc sắc nên chúng tôi chọn đề tài Hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông và vấn đề thể loại làm đối tƣợng cho luận án của mình. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu về văn hoá M’nông đã đƣợc các nhà khoa học trong nƣớc và ngoài nƣớc quan tâm cách đây hơn nửa thế kỷ. Tuy nhiên công việc này chỉ thật sự đƣợc chú trọng và đạt đƣợc những kết qủa to lớn vào những năm cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI. Ngƣời đầu tiên nghiên cứu về dân tộc M’nông một cách khoa học là học giả ngƣời Pháp tên là Goerges Condominas.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Văn Thịnh (2015). Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-tien-si-he-thong-nhan-vat-trong-su-thi-mnong-va-van-de-the-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông, làm rõ vai trò và ý nghĩa văn hóa của chúng.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian (Mã số: 62.01). Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" có 337 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter