Luận án TS: Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng (Lê Anh Hòa, 2019)
Luận án phân tích phong tục hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng. Nghiên cứu đặc thù văn hóa và tác động hiện đại hóa.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hôn nhân truyền thống người Tày: Đặc điểm và phong tục
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Nhân học
- Tác giả:
- Le Anh Hoa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hôn nhân truyền thống người Tày Đặc điểm và phong tục
Hôn nhân là nền tảng của đời sống xã hội người Tày. Các tập quán hôn nhân truyền thống phản ánh sâu sắc văn hóa dân tộc. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cấu trúc, quy trình và giá trị của hôn nhân người Tày ở Phục Hòa, Cao Bằng. Hiểu rõ những phong tục cưới người Tày là cần thiết. Đây là cách duy trì bản sắc văn hóa độc đáo giữa dòng chảy biến đổi.
1.1. Các đặc điểm hôn nhân truyền thống người Tày
Hôn nhân truyền thống người Tày mang tính chất nội tộc, đồng tộc. Chế độ một vợ một chồng được duy trì. Cha mẹ đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn bạn đời cho con cái. Sự mai mối qua người trung gian là phổ biến. Các cuộc hôn nhân thường được sắp đặt từ sớm. Mục đích chính là duy trì dòng tộc, củng cố quan hệ gia đình và cộng đồng. Giá trị gia đình, sự hòa hợp được đặt lên hàng đầu. Hôn nhân cận huyết từng tồn tại nhưng đang dần bị loại bỏ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa hôn nhân Tày.
1.2. Phong tục cưới hỏi truyền thống dân tộc Tày
Phong tục cưới người Tày bao gồm nhiều nghi lễ phức tạp. Bắt đầu bằng lễ chạm ngõ, sau đó là lễ ăn hỏi. Lễ ăn hỏi xác định sự ràng buộc giữa hai gia đình. Lễ đón dâu là nghi lễ trọng tâm. Cô dâu được rước về nhà chồng theo các nghi thức truyền thống. Các lễ vật cưới hỏi có ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Chúng thể hiện sự sung túc, lời chúc phúc cho cặp đôi. Sau lễ đón dâu là lễ lại mặt. Các bước này thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa hai họ. Tập quán kết hôn người Tày góp phần bảo tồn giá trị văn hóa bản địa.
1.3. Vai trò của người mai mối trong hôn nhân Tày
Người mai mối giữ vai trò then chốt trong quá trình hôn nhân truyền thống. Họ là cầu nối giữa hai gia đình. Người mai mối giúp tìm kiếm đối tượng phù hợp. Họ thương lượng các điều kiện hôn nhân. Họ giải quyết những vướng mắc phát sinh. Sự khéo léo và uy tín của người mai mối đảm bảo sự thuận lợi cho hôn lễ. Vai trò này giúp duy trì các tập quán kết hôn người Tày. Người mai mối cũng là người truyền đạt các thông điệp văn hóa. Công việc của họ đảm bảo các nghi lễ được thực hiện đúng cách. Vai trò này dần suy yếu trong hôn nhân hiện đại.
II. Biến đổi hôn nhân Tày Xu hướng mới tập quán hiện đại
Hôn nhân người Tày đang trải qua nhiều biến đổi sâu sắc. Các yếu tố kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ đến tập quán kết hôn. Các giá trị truyền thống dần được điều chỉnh. Giới trẻ có quyền tự chủ hơn trong việc lựa chọn bạn đời. Sự giao thoa văn hóa cũng góp phần tạo nên những xu hướng mới. Hiểu được các biến đổi này giúp nhận diện thách thức. Đồng thời, nó cũng làm rõ cơ hội cho việc duy trì bản sắc dân tộc.
2.1. Yếu tố xã hội tác động đến tập quán kết hôn
Sự phát triển kinh tế, đô thị hóa làm thay đổi nhận thức về hôn nhân. Giáo dục nâng cao trình độ dân trí. Thông tin đại chúng và mạng xã hội mở rộng tầm nhìn của giới trẻ. Các áp lực từ cuộc sống hiện đại cũng thúc đẩy sự thay đổi. Thanh niên Tày ngày càng có xu hướng tự tìm hiểu, yêu đương. Quyết định hôn nhân không còn hoàn toàn do cha mẹ sắp đặt. Điều này ảnh hưởng đến các tập quán kết hôn người Tày. Một số nghi lễ truyền thống bị lược bỏ hoặc đơn giản hóa. Đây là hệ quả của hội nhập và phát triển.
2.2. Sự dịch chuyển trong vai trò giới trong hôn nhân
Vai trò giới trong hôn nhân Tày đang có sự dịch chuyển. Người phụ nữ Tày ngày càng có tiếng nói hơn trong gia đình. Quyền tự quyết của họ trong hôn nhân được đề cao. Bình đẳng giới dần được cải thiện. Phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động kinh tế. Điều này mang lại sự độc lập về tài chính. Nam giới cũng chia sẻ trách nhiệm gia đình nhiều hơn. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chung của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, một số định kiến giới vẫn còn tồn tại. Vai trò giới tiếp tục là chủ đề nghiên cứu quan trọng.
2.3. Hôn nhân cận huyết và ảnh hưởng của biến đổi xã hội
Vấn đề hôn nhân cận huyết từng tồn tại trong cộng đồng Tày. Tuy nhiên, nhận thức của người dân về tác hại đã nâng cao. Các chiến dịch truyền thông, giáo dục giúp giảm thiểu tình trạng này. Pháp luật cũng có quy định nghiêm cấm. Sự giao lưu, mở rộng quan hệ xã hội giúp lựa chọn bạn đời đa dạng hơn. Điều này làm suy giảm đáng kể các cuộc hôn nhân cận huyết. Biến đổi xã hội góp phần vào việc loại bỏ tập quán tiêu cực. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Hôn nhân hiện đại ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc gia đình.
III. Hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung Tình hình thách thức
Vùng biên giới Việt - Trung là nơi diễn ra nhiều cuộc hôn nhân xuyên biên giới. Điều kiện địa lý, kinh tế tạo nên đặc thù riêng. Các cặp đôi phải đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề pháp lý, văn hóa, ngôn ngữ là những rào cản chính. Nghiên cứu làm rõ tình hình thực tế tại Phục Hòa, Cao Bằng. Phân tích các yếu tố tác động và hệ quả của hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung. Việc hiểu rõ giúp xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Nó cũng giúp bảo vệ quyền lợi của các đối tượng liên quan.
3.1. Đặc điểm địa lý và yếu tố thu hút hôn nhân biên giới
Vùng biên giới Việt - Trung có địa hình phức tạp. Giao lưu kinh tế, văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Người dân hai bên có nhiều điểm tương đồng văn hóa, ngôn ngữ. Cơ hội việc làm, thu nhập ở Trung Quốc hấp dẫn người dân Việt Nam. Đặc biệt là phụ nữ Tày. Sự chênh lệch giới tính ở một số vùng của Trung Quốc cũng là nguyên nhân. Các yếu tố này thúc đẩy tình trạng hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung. Cư dân hai bên biên giới có mối quan hệ lâu đời. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ hôn nhân phát triển.
3.2. Thực trạng kết hôn xuyên biên giới tại Phục Hòa
Tại Phục Hòa, Cao Bằng, hôn nhân xuyên biên giới diễn ra khá phổ biến. Đa số là phụ nữ Việt Nam kết hôn với nam giới Trung Quốc. Một phần nhỏ là nam giới Việt Nam kết hôn với phụ nữ Trung Quốc. Các cặp đôi chủ yếu là người Tày. Họ có chung nền văn hóa, phong tục. Tình hình này có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, nhiều cuộc hôn nhân không được đăng ký hợp pháp. Điều này gây ra nhiều vấn đề phức tạp về mặt pháp lý và xã hội. Dữ liệu cụ thể về tình hình hôn nhân xuyên biên giới cần được cập nhật.
3.3. Thách thức pháp lý và xã hội của hôn nhân biên giới
Hôn nhân xuyên biên giới đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề pháp lý là hàng đầu. Thủ tục đăng ký kết hôn biên giới phức tạp. Rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa gây khó khăn. Nhiều trường hợp cô dâu Việt Nam gặp khó khăn trong hòa nhập. Quyền lợi của phụ nữ và trẻ em thường bị ảnh hưởng. Nguy cơ buôn bán người, bạo lực gia đình cũng là mối lo ngại. Sự khác biệt về Pháp luật hôn nhân Việt Nam và Pháp luật hôn nhân Trung Quốc tạo ra lỗ hổng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa hai quốc gia để giải quyết.
IV. Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày Lễ cưới giá trị vai trò
Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày thể hiện sâu sắc văn hóa và tín ngưỡng. Mỗi nghi thức đều mang ý nghĩa riêng biệt. Lễ cưới không chỉ là sự kiện của hai cá nhân. Nó là sự kiện quan trọng của cả hai gia đình, dòng tộc. Giá trị của hôn nhân Tày được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các nghi lễ này góp phần củng cố cộng đồng. Đồng thời, chúng cũng định hình vai trò giới trong hôn nhân Tày. Việc bảo tồn và phát huy các nghi lễ truyền thống là cần thiết trong bối cảnh hiện đại.
4.1. Các nghi thức chính trong lễ cưới truyền thống Tày
Lễ cưới truyền thống Tày có nhiều nghi thức chính. Lễ chạm ngõ là bước đầu tiên để hai gia đình tìm hiểu. Lễ ăn hỏi xác định mối quan hệ hôn nhân. Lễ đón dâu là nghi lễ quan trọng nhất. Cô dâu được rước về nhà chồng, thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Các lễ vật như gà, rượu, bánh trái được chuẩn bị kỹ lưỡng. Sau đó là lễ lại mặt, cô dâu về thăm nhà cha mẹ đẻ. Các nghi thức này thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn. Chúng cũng củng cố mối quan hệ thông gia. Phong tục cưới người Tày là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa.
4.2. Biến đổi trong nghi lễ cưới hỏi hiện đại
Trong xã hội hiện đại, nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày có nhiều biến đổi. Một số nghi thức truyền thống bị lược bỏ hoặc đơn giản hóa. Giới trẻ có xu hướng tổ chức lễ cưới gọn nhẹ hơn. Các yếu tố hiện đại như chụp ảnh cưới, tiệc cưới tại nhà hàng được thêm vào. Tuy nhiên, các giá trị cốt lõi vẫn được giữ gìn. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại tạo nên nét đặc trưng mới. Mục đích là giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo ý nghĩa thiêng liêng của hôn lễ. Biến đổi này phản ánh sự thích nghi của văn hóa hôn nhân Tày.
4.3. Giá trị văn hóa của hôn nhân Tày đối với cộng đồng
Hôn nhân Tày có giá trị văn hóa to lớn đối với cộng đồng. Nó không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân. Hôn nhân còn là cách để duy trì dòng tộc, nối dõi tông đường. Nó củng cố các mối quan hệ xã hội, mở rộng mạng lưới liên kết. Thông qua hôn nhân, các giá trị đạo đức, phong tục được truyền lại. Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn. Nó góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hôn nhân cũng là sợi dây gắn kết cộng đồng Tày. Đây là tài sản văn hóa quý giá cần được bảo tồn.
V. Pháp luật hôn nhân biên giới Thủ tục quy định quan trọng
Pháp luật đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý hôn nhân biên giới. Các quy định pháp luật Việt Nam và Trung Quốc có ảnh hưởng trực tiếp. Việc tìm hiểu thủ tục đăng ký kết hôn biên giới là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và quyền lợi cho các cặp vợ chồng. Nghiên cứu làm rõ các thách thức pháp lý. Nó cũng đưa ra kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc tuân thủ pháp luật giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó bảo vệ quyền con người trong hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung.
5.1. Quy định pháp luật Việt Nam về kết hôn với người nước ngoài
Pháp luật hôn nhân Việt Nam có những quy định rõ ràng. Công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài phải tuân thủ. Các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi dân sự được quy định. Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân. Các giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân, sức khỏe cũng quan trọng. Cơ quan có thẩm quyền là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy trình đăng ký kết hôn được thực hiện công khai. Mục đích là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Đồng thời, nó cũng ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật.
5.2. Quy định pháp luật Trung Quốc ảnh hưởng hôn nhân biên giới
Pháp luật hôn nhân Trung Quốc cũng có các quy định tương tự. Công dân Trung Quốc kết hôn với người nước ngoài phải đáp ứng điều kiện. Các giấy tờ tùy thân, chứng minh tình trạng hôn nhân được yêu cầu. Yêu cầu về sức khỏe, không mắc bệnh truyền nhiễm cũng là tiêu chí. Nhiều trường hợp phải có sự chấp thuận từ chính quyền địa phương. Sự khác biệt trong quy định có thể gây khó khăn. Điều này đòi hỏi các cặp đôi phải tìm hiểu kỹ. Việc tuân thủ pháp luật hôn nhân Trung Quốc là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của mối quan hệ.
5.3. Thách thức trong việc thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn
Thủ tục đăng ký kết hôn biên giới gặp nhiều thách thức. Rào cản ngôn ngữ là vấn đề lớn. Sự khác biệt về văn hóa, tập quán cũng gây khó khăn. Khoảng cách địa lý, chi phí đi lại, làm thủ tục cao. Nhiều cặp đôi thiếu thông tin về quy trình pháp lý. Điều này dẫn đến việc không đăng ký kết hôn hợp pháp. Hậu quả là quyền lợi của vợ/chồng và con cái không được đảm bảo. Pháp luật hôn nhân Việt Nam và Trung Quốc cần có sự điều chỉnh. Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân. Việc đơn giản hóa thủ tục là cần thiết.
VI. Yếu tố tác động hôn nhân Tày Kinh tế văn hóa xã hội
Hôn nhân người Tày chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kinh tế, văn hóa, xã hội là ba khía cạnh chính. Các yếu tố này tác động đến lựa chọn bạn đời, nghi lễ cưới hỏi. Chúng định hình giá trị hôn nhân Tày. Nghiên cứu phân tích các tác động cụ thể. Nó làm rõ cách các yếu tố này thúc đẩy sự biến đổi. Việc nhận diện giúp xây dựng chính sách phù hợp. Nó cũng góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa tốt đẹp. Hôn nhân truyền thống người Tày cần được bảo vệ trong môi trường biến đổi.
6.1. Ảnh hưởng của phát triển kinh tế đến lựa chọn hôn nhân
Phát triển kinh tế làm thay đổi tiêu chí lựa chọn bạn đời. Thu nhập ổn định, điều kiện sống tốt được ưu tiên. Giới trẻ có xu hướng tìm kiếm người bạn đời có công việc tốt. Điều này đảm bảo cuộc sống tương lai. Yếu tố tài chính ảnh hưởng đến quy mô và hình thức tổ chức lễ cưới. Các cặp đôi có thể chi trả cho một lễ cưới hiện đại hơn. Sự phụ thuộc vào gia đình giảm đi. Điều này thúc đẩy quyền tự chủ trong hôn nhân. Kinh tế biên mậu cũng tạo cơ hội giao lưu. Nó mở rộng phạm vi lựa chọn đối tác hôn nhân.
6.2. Giao thoa văn hóa tác động giá trị hôn nhân Tày
Vùng biên giới là nơi diễn ra giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Ảnh hưởng từ văn hóa Kinh và văn hóa Trung Quốc là rõ rệt. Các giá trị hôn nhân truyền thống Tày có sự điều chỉnh. Một số phong tục cưới người Tày được thay đổi. Khái niệm về tình yêu, hôn nhân tự nguyện được chấp nhận rộng rãi. Sự toàn cầu hóa cũng mang đến các xu hướng mới. Tuy nhiên, bản sắc văn hóa Tày vẫn được giữ gìn. Sự hòa nhập có chọn lọc giúp văn hóa phát triển. Đây là quá trình diễn ra liên tục. Nó tạo nên nét đa dạng cho văn hóa hôn nhân Tày.
6.3. Chính sách nhà nước và vai trò của cộng đồng
Chính sách của nhà nước có vai trò quan trọng. Pháp luật hôn nhân Việt Nam bảo vệ quyền lợi công dân. Các chương trình hỗ trợ, tuyên truyền giúp nâng cao nhận thức. Cộng đồng Tày cũng giữ vai trò kiểm soát xã hội. Gia đình, dòng tộc là nơi truyền dạy các giá trị. Họ giám sát việc thực hiện các tập quán kết hôn người Tày. Các tổ chức xã hội, đoàn thể tham gia vào việc hỗ trợ. Họ giải quyết các vấn đề phát sinh trong hôn nhân. Sự phối hợp giữa nhà nước và cộng đồng là cần thiết. Điều này nhằm duy trì sự ổn định và phát triển của hôn nhân Tày.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hôn nhân tộc người luôn giữ vị trí trung tâm trong nhân học văn hóa - xã hội. Luận án tiến sĩ Nhân học mã số 9 31 03 02 của nghiên cứu sinh Lê Anh Hòa với tiêu đề "Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng" (Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019; người hướng dẫn: TS. Lê Duy Đại và TS. Đậu Tuấn Nam) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận thể chế hôn nhân tộc người dưới lăng kính không gian biên giới và các dòng chảy xuyên quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế biên mậu, vùng biên giới không còn thuần túy là vùng đệm ngoại vi mà trở thành không gian tương tác văn hóa - xã hội diễn ra vô cùng mau lẹ với "dòng chảy của hàng hóa, của tư tưởng và của con người cũng như sự tương tác qua lại và quá trình tạo ra các ranh giới ở vùng biên".
Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) được luận án nhận diện là: các công trình trước đây về người Tày chủ yếu tập trung mô tả phong tục cổ truyền tại các vùng nội địa khép kín, chưa đặt tập quán hôn nhân trong mối tương tác động của kinh tế cửa khẩu, quan hệ liên biên giới và sự biến đổi cấu trúc xã hội sau mốc lịch sử 1991 (thời điểm Việt Nam - Trung Quốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao). Luận án giải quyết hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Những đặc trưng căn bản của hôn nhân truyền thống người Tày tại vùng biên giới Phục Hòa được thể hiện như thế nào qua quan niệm, nghi lễ và chu trình hôn nhân?
- Từ sau năm 1991 đến nay, hôn nhân của người Tày biến đổi ra sao dưới tác động của giao thương kinh tế cửa khẩu và sự hình thành các mạng lưới hôn nhân xuyên biên giới Việt - Trung?
- Bản chất xã hội, động cơ lựa chọn bạn đời, giá trị văn hóa tộc người và những rủi ro xã hội nảy sinh từ hôn nhân xuyên biên giới là gì, từ đó cần những can thiệp chính sách nào?
Luận án tích hợp liên ngành 03 khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory), Lý thuyết Giao lưu và Tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory), và Lý thuyết Vùng văn hóa (Cultural Area Theory). Phạm vi không gian nghiên cứu bao phủ 21km đường biên giới quốc gia thuộc 04 xã (Triệu Ẩu, Cách Linh, Đại Sơn, Mỹ Hưng) và 02 thị trấn (Hòa Thuận, Tà Lùng) của huyện Phục Hòa. Đối tượng khảo sát đại diện cho cộng đồng 4.554 người Tày (chiếm gần 25% dân số vùng biên của huyện) cùng mối quan hệ đan xen với hơn 13.000 người Nùng (chiếm 70%) và người Choang thuộc huyện Long Châu, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Ý nghĩa khoa học đột phá của luận án là giải mã bản chất kinh tế - xã hội của hôn nhân xuyên biên giới, bác bỏ các định kiến phiến diện về hôn nhân mua bán thuần túy, đồng thời lượng hóa bức tranh chuyển đổi phong tục cưới hỏi trong thời kỳ hiện đại hóa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu về người Tày và hôn nhân vùng biên được luận án phân tích hệ thống qua các giai đoạn lịch sử và trường phái học thuật:
Dòng nghiên cứu lịch sử và dân tộc học cổ điển: Từ ghi chép sớm của Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục (1777) và Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí (1821), đến các học giả người Pháp đầu thế kỷ XX như A. Bonifacy (1904, 1915) với khảo sát tang ma và cổ tích người Thổ, hay A. Biddet khi nhận diện sự tương đồng giữa người Thổ ở Cao Bằng - Lạng Sơn với người Choang ở Quảng Tây. Sau năm 1975, các ấn phẩm kinh điển như Văn hóa Tày Nùng của Hà Văn Thư và Lã Văn Lô (1982) đã đưa ra luận điểm gây chú ý: "hôn nhân ở vùng Tày, Nùng có tính chất mua bán", tạo nên cuộc tranh luận học thuật kéo dài về tính chất sính lễ và trao đổi kinh tế. Các công trình kế tiếp của Viện Dân tộc học (1992), Đỗ Thúy Bình (1994), Hoàng Quyết và Tiến Dũng (1994), Triều Ân và Hoàng Quyết (1995), Hoàng Tuấn Nam và Bế Thanh Tuyền (2001), La Công Ý (2010), Hoàng Thị Cành (2013), và Nguyễn Ngọc Thanh (2016) đã làm rõ nghi lễ cưới xin, vai trò của ông quan làng, bà pả mẻ và thơ ca đám cưới nhưng phần lớn tiếp cận dưới góc độ mô tả tĩnh, tập trung vào cộng đồng người Tày vùng nội địa (Hòa An, Nguyên Bình, Tuyên Quang, Lạng Sơn).
Dòng nghiên cứu quan hệ kinh tế - xã hội và hôn nhân vùng biên giới: Hướng nghiên cứu quốc tế về biên giới Việt - Trung phân hóa thành các luồng quan điểm:
- Nhóm học giả Trung Quốc như Chu Kiện và Lưu Đông Nhiệm (2005), Zhung Juan (2010), Phùng Nhuận (2013) phân tích biên mậu và tương tác xuyên văn hóa, trong khi Cai Li Chao (2015) và Qin Yu Qiao (2015) so sánh tín ngưỡng, cưới hỏi giữa người Tày Cao Bằng và người Choang Quảng Tây, khẳng định tính tương đồng cội nguồn lịch sử.
- Nhóm nghiên cứu về hôn nhân xuyên biên giới bộc lộ xung đột diễn giải sâu sắc: Lianling Su (2009, Harbin Normal University) khi nghiên cứu 64 cặp hôn nhân Việt - Trung cho rằng phụ nữ Việt Nam kết hôn qua biên giới chủ yếu vì động cơ cải thiện kinh tế và nâng cao mức sống; ngược lại, Carolin Grillot (2010) trong công trình Cross-Border marriages between Vietnamese women and Chinese men tại Lào Cai - Hà Khẩu và Móng Cái - Đông Hưng lập luận rằng yếu tố kinh tế không đủ để giải thích, mà các cặp đôi phần lớn là những cá nhân chịu thiệt thòi xã hội (marginalized individuals) tìm kiếm sự hòa hợp và tái xác lập vị thế.
- Tại Việt Nam, các công trình của Đặng Thanh Phương (2009), Vương Xuân Tình (2011), Lý Hành Sơn và Trịnh Thị Mai Lan (2011, 2017), Bùi Xuân Đính và Nguyễn Ngọc Thanh (2016), Đặng Thị Hoa (2016 - Đề tài cấp Nhà nước KX02.21/11-15), Lê Thị Hường (2012, 2014) đã phác thảo bức tranh tổng thể về quan hệ thân tộc xuyên biên giới, di dân hôn nhân tự phát và tình trạng kết hôn không đăng ký hộ tịch.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Đặt hôn nhân của người Tày tại một tiểu vùng địa bàn biên giới đặc thù (huyện Phục Hòa) - nơi có cửa khẩu quốc tế Tà Lùng kết nối trực tiếp với Trung Quốc - để phân tích sự chuyển dịch từ hôn nhân nội tộc truyền thống sang hôn nhân hỗn hợp tộc người và hôn nhân xuyên biên giới, kết hợp đối sánh lý thuyết với thực tiễn điền dã dân tộc học chuyên sâu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng ba hệ thống lý thuyết then chốt trong bối cảnh dân tộc học vùng biên:
-
Mở rộng Lý thuyết Lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Kế thừa luận điểm của Marcel Mauss (1925) về tính chất trao đổi - quyền lực của quà tặng và Claude Lévi-Strauss (1962) trong Định chế Tôtem hiện nay về nguyên lý trao đổi hôn nhân (alliance theory) nhằm thiết lập liên minh và mạng lưới xã hội. Luận án chứng minh rằng hành vi kết hôn của người Tày vùng biên không đơn thuần là sự tính toán kinh tế cá nhân vị kỷ (tối đa hóa tài chính) mà là "tính duy lý xã hội tổng thể" (holistic social rationality). Người kết hôn lựa chọn bạn đời xuyên biên giới nhằm tối ưu hóa mạng lưới bảo trợ xã hội, tận dụng cơ hội việc làm nông nghiệp mùa vụ và buôn bán tiểu ngạch xuyên biên giới, đồng thời vượt qua rào cản khan hiếm hôn nhân tại địa phương.
-
Làm sâu sắc Lý thuyết Giao lưu và Tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory): Quá trình tiếp xúc văn hóa lâu dài giữa người Tày, người Nùng và người Choang vùng biên không dẫn đến sự đồng hóa một chiều hay xói mòn bản sắc. Thay vào đó, nó tạo ra cơ chế "thích nghi có chọn lọc" (selective adaptation): các nghi thức cưới hỏi rườm rà được giản lược, nhưng các thiết chế biểu trưng cốt lõi như vai trò của quan lang, pả mẻ, tục lại mặt và trao đổi sính lễ danh dự vẫn được bảo lưu bền vững.
-
Ứng dụng và phát triển Lý thuyết Vùng văn hóa (Cultural Area Theory): Từ nền tảng lý thuyết của Clark Wissler, S. Tolstov, S. Zolotarev về "loại hình kinh tế - văn hóa" và định nghĩa của GS. Ngô Đức Thịnh về tiểu vùng văn hóa: "Đó là một tổng thể các đặc điểm kinh tế và văn hóa hình thành trong quá trình lịch sử của các dân tộc khác nhau, cùng ở một trình độ phát triển kinh tế - xã hội và sinh sống trong môi trường địa lý tự nhiên như nhau". Luận án chứng minh vùng biên giới Phục Hòa là một "tiểu vùng văn hóa biên mậu đặc thù", nơi ranh giới hành chính quốc gia không chia cắt được không gian văn hóa tộc người Tày - Nùng - Choang liên tục.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 03 bình diện:
- Bình diện cấu trúc - thể chế: Tác động của chính sách mở cửa biên giới năm 1991, Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, đối sánh với chính sách "Hưng biên phú dân" của Trung Quốc và sự phát triển kinh tế cửa khẩu Tà Lùng.
- Bình diện văn hóa tộc người: Sự vận hành của các quy tắc nội hôn, ngoại hôn, phong tục cưới xin truyền thống (dạm ngõ, ăn hỏi, đón dâu) và sự dung hợp văn hóa trong các gia đình hỗn hợp Tày - Kinh, Tày - Nùng, Tày - Choang.
- Bình diện tác nhân cá nhân (Agency): Chiến lược sinh kế, mức độ liên lạc gia đình sau hôn nhân, động thái di động xã hội và cách thức các cá nhân thương lượng vị thế pháp lý - văn hóa khi bước vào cuộc hôn nhân xuyên biên giới.
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Nghiên cứu giới hạn trong không gian biên giới trên bộ Việt - Trung tại Cao Bằng, nơi có sự tương đồng ngữ hệ Tày - Thái và mối liên hệ cội nguồn lịch sử, không quy suy đồng nhất cho các mô hình hôn nhân xuyên quốc gia qua môi giới thương mại tại các đô thị hoặc khu vực biên giới biển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính dân tộc học (Anthropological Qualitative Research) với phân tích định lượng xã hội học hỗ trợ:
- Triết lý nghiên cứu: Thuyết diễn giải văn hóa (Interpretivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), đặt hôn nhân trong sự vận động lịch sử và tương tác đa tầng giữa cá nhân, cộng đồng và thể chế quốc gia.
- Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát đồng thời ở 03 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (chính sách biên mậu, quản lý hộ tịch biên giới), Cấp độ trung mô (cộng đồng bản làng, dòng họ, quan hệ liên tộc người Tày - Nùng), và Cấp độ vi mô (trải nghiệm hôn nhân của từng cặp vợ chồng, ông quan lang, bà pả mẻ).
- Không gian chọn mẫu: Toàn bộ 06 đơn vị hành chính giáp biên của huyện Phục Hòa, gồm thị trấn Tà Lùng (kinh tế cửa khẩu), thị trấn Hòa Thuận (trung tâm hành chính - thương mại) và 04 xã thuần nông - tiểu ngạch (Triệu Ẩu, Cách Linh, Đại Sơn, Mỹ Hưng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu điền dã thực địa kéo dài 7 năm (2012 - 2019), với đợt kiểm chứng thực địa cuối cùng vào cuối tháng 4 năm 2019:
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện trên 100 cuộc phỏng vấn sâu với người dân thuộc nhiều nhóm lứa tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân; phỏng vấn lặp lại nhiều lần với các chuyên gia văn hóa bản địa (ông quan lang, bà pả mẻ). Phỏng vấn sâu 30 cán bộ quản lý cấp huyện và 06 xã/thị trấn (phụ trách tư pháp, công an biên phòng, thống kê, văn hóa, công tác dân tộc). Thời lượng mỗi cuộc từ 20 phút đến 2 tiếng, cá biệt có phỏng vấn chuyên sâu kéo dài 4 đến 5 tiếng.
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia, ghi chép nhật ký điền dã, chụp ảnh, ghi âm và quay phim toàn bộ tiến trình nghi lễ cưới hỏi tại 03 đám cưới thực tế, cùng nhiều lễ dạm, lễ ăn hỏi tại các bản Pò Tập, Đỏng Lèng (Tà Lùng), bản Co, Nà Lòa (Triệu Ẩu), bản Nà Thắm (Mỹ Hưng).
- Thảo luận nhóm (Focus Group Discussions): Tiến hành 40 cuộc thảo luận nhóm (quy mô 2-5 người/nhóm) tại các thôn bản nhằm ghi nhận đa giọng nói (polyphony) về quan niệm chọn bạn đời, giá trị sính lễ và rủi ro hôn nhân xuyên biên giới.
- Phương pháp chuyên gia: Thực hiện trên 30 buổi tọa đàm, trao đổi khoa học chuyên sâu với các giáo sư, phó giáo sư, chuyên gia đầu ngành tại Viện Dân tộc học, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam và Hội đồng khoa học Học viện Khoa học Xã hội.
Data và phân tích
Nghiên cứu xử lý nguồn dữ liệu sơ cấp phong phú kết hợp đối soát dữ liệu thứ cấp chuẩn mực:
- Dữ liệu định lượng thứ cấp: Kế thừa và phân tích tập số liệu khảo sát tại Cao Bằng thuộc Đề tài cấp Nhà nước mã số KX01-HNXBG với cỡ mẫu khảo sát: $N = 100$ người Tày và $N = 100$ người Nùng.
- Đặc điểm nhân khẩu học: Phân tích số liệu dân số toàn diện tại 6 xã/thị trấn vùng biên Phục Hòa: 4.554 người Tày, hơn 13.000 người Nùng, cùng sự gia tăng của cư dân người Kinh từ nội địa lên kinh doanh dịch vụ.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa lời kể người dân (oral history), biên bản phỏng vấn sâu, nhật ký quan sát tham dự thực địa và số liệu thống kê tư pháp - hộ tịch của UBND huyện Phục Hòa.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Độ tin cậy được bảo đảm thông qua sự hiện diện điền dã dài hạn (7 năm), kiểm chứng hồi quy thông tin qua nhiều thế hệ (người già, thanh niên, phụ nữ di cư hồi hương) và sự thấu hiểu ngôn ngữ bản địa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự phá vỡ ranh giới nội hôn tộc người truyền thống và xu hướng hôn nhân hỗn hợp: Luận án chứng minh mô hình hôn nhân nội tộc Tày - Tày khép kín đã chuyển dịch mạnh mẽ sang hôn nhân hỗn hợp tộc người (Tày - Nùng chiếm tỷ lệ áp đảo nhờ sự tương đồng văn hóa cư trú xen kẽ, tiếp đến là Tày - Kinh tại khu vực thị trấn cửa khẩu và Tày - Choang qua biên giới). Tỷ lệ kết hôn tự do dựa trên tình yêu cá nhân thay thế hoàn toàn tập quán "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy".
-
Giải mã bản chất hôn nhân xuyên biên giới: Bác bỏ định kiến thương mại hóa thuần túy: Trái với quan điểm của Lianling Su (2009) coi hôn nhân xuyên biên giới là cuộc đổi chác kinh tế một chiều, luận án chỉ ra rằng các cuộc kết hôn giữa phụ nữ Tày Phục Hòa với nam giới Trung Quốc chịu chi phối mạnh mẽ bởi yếu tố mạng lưới thân tộc lịch sử, sự gần gũi địa lý và cấu trúc dân số mất cân bằng giới tính tại vùng biên giới phía Nam Quảng Tây. Tỷ lệ phụ nữ kết hôn xuyên biên giới không chỉ xuất phát từ nghèo khó mà còn là chiến lược mở rộng sinh kế canh tác nông sản (mía, ngô) và việc làm thương mại tiểu ngạch.
-
Biến đổi nghi lễ cưới hỏi: Tinh giản hình thức nhưng bảo lưu biểu trưng: Các hủ tục kéo dài như cưới gả nhiều ngày, thách cưới nặng nề bằng bạc trắng, thịt lợn tạ đã giảm mạnh. Thời gian tổ chức đám cưới rút ngắn còn 1 - 1,5 ngày. Tuy nhiên, các giá trị biểu trưng phản ánh bản sắc Tày như vai trò hát đối đáp của ông quan lang - bà pả mẻ, tục trải chiếu hoa đón dâu và lễ lại mặt vẫn được gìn giữ nghiêm cẩn.
-
Thực trạng "hôn nhân thực tế" không đăng ký hộ tịch và rủi ro pháp lý: Đa số các cuộc hôn nhân xuyên biên giới diễn ra theo phong tục tập quán địa phương mà không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tư pháp quốc tế. Điều này dẫn đến tình trạng bất an cư, con cái gặp khó khăn trong việc làm giấy khai sinh, tiếp cận bảo hiểm y tế và giáo dục phổ thông, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ bất ổn an ninh trật tự vùng biên.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Đóng góp một trường hợp điển cứu (case study) đặc sắc cho nhân học biên giới (borderland anthropology) tại Đông Nam Á lục địa; làm sáng tỏ tính liên tục của không gian văn hóa tộc người vượt lên trên các giới hạn địa lý chính trị.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình điền dã dân tộc học tích hợp đa nguồn dữ liệu (quan sát tham dự + phỏng vấn sâu + số liệu khảo sát thứ cấp), có thể nhân rộng nghiên cứu tại các tuyến biên giới Việt - Lào, Việt - Campuchia.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Cải cách thủ tục hộ tịch biên giới: Đơn giản hóa quy trình đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài đối với cư dân khu vực biên giới có chung nguồn gốc tộc người Tày - Choang; giải quyết quyền công dân và đăng ký khai sinh cho trẻ em sinh ra từ các cặp hôn nhân xuyên biên giới.
- Chính sách bảo tồn văn hóa: Đưa nghệ thuật diễn xướng thơ quan lang, pả mẻ của người Tày vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cần bảo tồn khẩn cấp trước nguy cơ mai một ở giới trẻ.
- An sinh xã hội và quản trị an ninh vùng biên: Tăng cường các chương trình sinh kế bền vững (chế biến mía đường, logistics cửa khẩu), hạn chế tình trạng di cư lao động và kết hôn bất hợp pháp rủi ro cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn tiếp cận địa bàn đối chứng bên kia biên giới: Do rào cản hành chính và hợp tác nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu sinh chưa thể trực tiếp điền dã sâu tại các làng người Choang thuộc huyện Long Châu (Quảng Tây, Trung Quốc) mà chủ yếu thu thập thông tin qua người nhà, phụ nữ hồi hương và khảo sát phía Việt Nam.
- Giới hạn về dữ liệu ngôn ngữ tiếng Trung: Chưa khai thác triệt để các nguồn thư tịch địa phương chí và công trình nghiên cứu bản ngữ mới nhất xuất bản tại Trung Quốc về dân tộc Choang.
- Quy mô định lượng: Cỡ mẫu phân tích định lượng còn phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp của đề tài cấp Nhà nước, chưa thực hiện được điều tra bảng hỏi diện rộng độc lập do hạn chế kinh phí tự túc.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai nghiên cứu nhân học xuyên quốc gia song trùng (bilateral multi-sited ethnography) tại cả hai bờ biên giới Phục Hòa (Cao Bằng) và Long Châu (Quảng Tây).
- Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự hòa nhập văn hóa và vị thế xã hội của thế hệ con lai F1 trong các gia đình hôn nhân Tày - Choang.
- Ứng dụng lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) để mô hình hóa các dòng chảy hôn nhân và chuyển tiền (remittances) qua biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Dân tộc học, Nhân học và Xã hội học tại Học viện Khoa học Xã hội và các trường đại học khối KHXH&NV; mở rộng hướng tiếp cận nhân học không gian biên giới tại Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng khoa học phục vụ Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng, Bộ Tư pháp, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng trong việc hoạch định chính sách dân tộc, quản lý cư trú và bảo đảm an ninh biên giới quốc gia.
- Tác động cộng đồng: Tuyên truyền nâng cao nhận thức pháp luật hôn nhân gia đình cho đồng bào Tày, Nùng tại 06 xã, thị trấn vùng biên huyện Phục Hòa; bảo tồn các giá trị hôn nhân nhân văn truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Nắm bắt phương pháp điền dã dân tộc học chuyên sâu, kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia và khung lý thuyết kết hợp giữa Lựa chọn duy lý và Vùng văn hóa.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu Nhân học - Xã hội học: Tiếp cận nguồn tư liệu thực địa nguyên gốc phong phú về phong tục cưới xin cổ truyền, thơ quan lang và dữ liệu biến đổi xã hội vùng biên.
- Cơ quan hoạch định chính sách và chính quyền địa phương: Vận dụng các khuyến nghị thực tiễn để giải quyết vướng mắc tư pháp hộ tịch, bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em vùng biên giới Việt - Trung.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Trao đổi hôn nhân của Claude Lévi-Strauss và Lý thuyết Lựa chọn duy lý khi chứng minh rằng hôn nhân xuyên biên giới của người Tày Phục Hòa không bị chi phối bởi tính vị kỷ kinh tế thuần túy mà là chiến lược thích ứng sinh thái - xã hội nhằm tối ưu hóa mạng lưới thân tộc liên quốc gia và thích ứng với kinh tế biên mậu mở cửa sau năm 1991.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Trả lời: So với các công trình thuần túy mô tả văn hóa dân gian (Hoàng Tuấn Nam, 2001; La Công Ý, 2010) hoặc các khảo sát xã hội học định lượng thuần túy (Lianling Su, 2009), luận án kết hợp xuất sắc phương pháp điền dã dân tộc học trường kỳ (7 năm) với quan sát tham dự sâu (03 đám cưới), phỏng vấn sâu (>100 người dân, 30 cán bộ) và phân tích tam giác đạc dữ liệu từ đề tài cấp Nhà nước KX01-HNXBG ($N=200$).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Trả lời: Phụ nữ Tày vùng biên giới không kết hôn xuyên biên giới nhiều hơn phụ nữ vùng nội địa như định kiến phổ biến; hôn nhân Tày - Choang chủ yếu diễn ra dựa trên tính tương đồng văn hóa, ngôn ngữ và quan hệ thân tộc lịch sử có sẵn chứ không phải do tác động ép buộc hay môi giới thương mại tiêu cực.
4. Quy trình kiểm chứng và tái lập nghiên cứu (Replication protocol) được thiết lập ra sao? Trả lời: Luận án minh bạch hóa toàn bộ địa bàn nghiên cứu (tọa độ 6 xã/thị trấn), danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu, tiêu chí chọn mẫu quản lý và người dân, cùng hệ thống biên bản điền dã thực địa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng hoặc tái lập nghiên cứu tại các tỉnh biên giới phía Bắc khác như Lạng Sơn, Hà Giang, Lào Cai.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào? Trả lời: Hướng tới xây dựng mô hình nghiên cứu xuyên quốc gia liên kết giữa Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam và Viện Khoa học Xã hội Quảng Tây (Trung Quốc) để khảo sát so sánh toàn diện các cặp hôn nhân Tày - Choang ở cả hai bên biên giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Anh Hòa đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện diện mạo hôn nhân truyền thống của người Tày tại vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.
- Phân tích sâu sắc các chiều cạnh biến đổi của hôn nhân từ sau mốc bình thường hóa quan hệ Việt - Trung năm 1991 dưới sức ép của kinh tế thị trường và giao thương cửa khẩu.
- Giải mã cấu trúc động cơ, giá trị văn hóa và thực trạng pháp lý của hiện tượng hôn nhân xuyên biên giới Tày - Choang.
- Vận dụng sáng tạo và kiểm chứng thực nghiệm hệ thống lý thuyết Lựa chọn duy lý, Tiếp biến văn hóa và Vùng văn hóa trong nhân học.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách khả thi nhằm bảo tồn di sản văn hóa tộc người đi đôi với giải quyết các vấn đề an ninh xã hội, tư pháp hộ tịch vùng phên dậu Tổ quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ ANH HÒA HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY Ở VÙNG BIÊN GIỚI HUYỆN PHỤC HÒA, TỈNH CAO BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI, 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ ANH HÒA HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY Ở VÙNG BIÊN GIỚI HUYỆN PHỤC HÒA, TỈNH CAO BẰNG Ngành: Nhân học Mã số: 9 31 03 02 NGỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ DUY ĐẠI 2. ĐẬU TUẤN NAM HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng là kết quả nghiên cứu của cá nhân, với các số liệu trung thực, nguồn tư liệu bổ trợ đều được trích dẫn đầy đủ, chính xác. Nếu có sai phạm, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án Lê Anh Hòa LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ đề tài: Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự chỉ dạy, động viên, giúp đỡ rất nhiều từ tập thể giáo viên, TS. Lê Duy Đại và TS. Đậu Tuấn Nam. Mỗi lời chỉ dạy của các thầy là một định hướng để tôi hoàn thành nghiên cứu này.
Vì vậy, tôi xin trân trọng được bày tỏ lòng biết ơn đến hai thầy giáo của mình. Bên cạnh các thầy giáo hướng dẫn trực tiếp, tôi nhận được sự chỉ dạy tận tình, những giúp đỡ và những lời khích lệ của tập thể các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ là giảng viên Khoa Dân tộc học và Nhân học thuộc Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nhất là PGS. Phạm Quang Hoan, PGS. Nguyễn Ngọc Thanh, PGS.
Đặng Thị Hoa, PGS. Nguyễn Song Hà. Tôi xin trân trọng cảm ơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, trưởng thành trong nghề mà mình theo đuổi.
Cảm ơn các đồng nghiệp, trong đó phải kể đến PGS. Phạm Văn Dương, TS. Vi Văn An, TS. Võ Mai Phương, PGS.
Nguyễn Duy Thiệu, những người luôn nhắc nhở, động viên tôi, đồng thời đưa ra những lời khuyên vô cùng quý giá. Cuối cùng và vô cùng quan trọng, tôi xin cảm ơn tới một số cán bộ chuyên trách tại một số phòng ban của UBND huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng và những người dân đã kể cho tôi nghe về câu chuyện hôn nhân, cuộc sống mưu sinh, những vui buồn của họ ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT, KHÁI QUÁT VỀ TỘC NGƯỜI VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khái quát địa bàn nghiên cứu. Người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. ĐẶC ĐIỂM HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI.
Đặc điểm hôn nhân truyền thống. Những biến đổi trong hôn nhân. HÔN NHÂN XUYÊN BIÊN GIỚI. Đặc điểm vùng biên giới với hôn nhân xuyên biên giới.
Tình hình hôn nhân xuyên biên giới ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. Những đặc điểm kết hôn xuyên biên giới. Lễ cưới của các cặp hôn nhân xuyên biên giới. Mức độ liên lạc gia đình.
Một số yếu tố cơ bản tác động đến hôn nhân xuyên biên giới ở vùng biên. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BIẾN ĐỔI, GIÁ TRỊ HÔN NHÂN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Những yếu tố tác động đến biến đổi hôn nhân. Giá trị của hôn nhân.
Một số vấn đề đăt ra đối với hôn nhân vùng biên giới. Một số kiến nghị. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT Chủ tịch GS Giáo sư NK Nhập khẩu PGS Phó giáo sư PL Phụ lục Tc Tạp chí Tr Trang TS Tiến sĩ UBND Uỷ ban nhân dân USD Đô la Mỹ VDTH Viện Dân tộc học XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1: Dân số các xã, thị trấn vùng biên giới huyện Phục Hòa. Xuất phát của các cuộc hôn nhân (%). Lý do chính quyết định hôn nhân (%). Tỷ trọng mức độ gặp mặt với người nhà ở Cao Bằng (% hộ).
116 Biểu đồ thống kê hôn nhân hỗn hợp tộc người ở thị trấn Tà Lùng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hôn nhân là vấn đề cơ bản trong nghiên cứu nhân học, một phần quan trọng trong đời sống xã hội gắn liền với những tập tục, nghi lễ thể hiện sắc thái văn hóa riêng của mỗi tộc người, qua đó thừa nhận tính hợp pháp của quan hệ giới tính. Ở chiều cạnh khác, Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về hôn nhân của các tộc người tại các vùng miền khác nhau nhưng nghiên cứu trường hợp tại vùng biên giới Việt - Trung, nơi đời sống kinh tế, xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các dòng chảy qua lại hai bên biên giới gồm: “dòng chảy của hàng hóa, của tư tưởng và của con người cũng như sự tương tác qua lại và quá trình tạo ra các ranh giới ở vùng biên” [23, tr. 28] thì chưa nhiều.
Trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, kinh tế phát triển nhanh chóng, hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng, vùng biên giới xa xôi vốn được xem như vùng ven, vùng đệm không nằm ngoài quy luật đó, thậm chí đôi chỗ quá trình phát triển, biến đổi còn diễn ra nhanh hơn nhiều khu vực nằm sâu trong nội địa. Tại đây, những thay đổi đang diễn ra rõ nét ở hầu hết các lĩnh vực đời sống xã hội tộc người, điển hình là giao lưu, giao thoa văn hóa tộc người diễn ra nhanh chóng. Ở khía cạnh hôn nhân, các cuộc hôn nhân hỗn hợp tộc người ngày càng trở nên phổ biến. Hôn nhân xuyên biên giới giữa các tộc người ở vùng biên giới hai quốc gia đã và đang là vấn đề có thể gây mất ổn định an ninh xã hội.
Bởi vậy, nghiên cứu về hôn nhân vùng biên giới bên cạnh góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người còn giải quyết được các thách thức của cộng đồng nơi đây trên bước đường phát triển, hội nhập toàn cầu hóa hiện nay. 1 Người Tày là tộc người thiểu số có dân số lớn nhất ở Việt Nam. Theo Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009, người Tày có 1.392 người, cư trú tập trung ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Riêng ở tỉnh Cao Bằng, người Tày cư trú ở 12 huyện và 01 thành phố tỉnh lỵ, trong đó có 7 huyện biên giới, với dân số 207.805 người, chiếm 22,5% tổng số người Tày tại Việt Nam [128, tr.
Họ có chung nguồn gốc lịch sử và tương đồng văn hóa với người Nùng (Việt Nam) và người Choang (Trung Quốc), được xem là cư dân sinh sống lâu đời ở các tỉnh miền núi phía Bắc nhưng đồng thời có quan hệ tộc người liên xuyên biên giới. Ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nơi có cửa khẩu quốc tế Tà Lùng tương đối sôi động, nhờ vậy đời sống kinh tế, xã hội của người Tày đang có những thay đổi, chuyển biến nhanh chóng. Trong đời sống thường nhật, họ có mối quan hệ mật thiết với các tộc người cùng cư trú như người Nùng, người Kinh (Việt Nam) và người Choang ở bên kia biên giới Trung Quốc. Nghiên cứu về hôn nhân của người Tày tại đây bên cạnh cho thấy các đặc điểm hôn nhân của tộc người còn thấy bức tranh về đời sống cư dân vùng biên giới Việt – Trung nói chung, thấy được quá trình phát triển tộc người, khả năng thích ứng, những biến đổi văn hóa và hiện trạng hôn nhân xuyên biên giới.
Những vấn đề đó là cơ sở đề xuất các chính sách nhằm bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa tộc người trong hôn nhân, các chính sách phát triển bền vững an ninh xã hội vùng biên giới. Xuất phát từ ý nghĩa khoa học và các giá trị thực tiễn trên, NCS chọn chủ đề Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng làm đề tài luận án tiến sĩ Nhân học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Nghiên cứu, phân tích đặc điểm truyền thống và biến đổi hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng nhằm góp phần bảo 2 lưu giá trị văn hóa tộc người, thấy được quá trình phát triển tộc người, quan hệ tộc người trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, xã hội vùng biên đã và đang có nhiều thay đổi.
Làm rõ xu hướng và những vấn đề đặt ra trong hôn nhân của người Tày ở đây, nhất là vấn đề hôn nhân xuyên biên giới, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát huy các giá trị của hôn nhân trong mục tiêu bảo tồn các giá trị văn hóa tộc người. Nhiệm vụ nghiên cứu - Xây dựng và làm rõ cơ sở lý luận, ý nghĩa khoa học, thực tiễn nghiên cứu về hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới. - Nghiên cứu, trình bày quan niệm, nguyên tắc, hình thức hôn nhân, các bước trong nghi lễ hôn nhân, cư trú sau hôn nhân và hôn nhân xuyên biên giới để thấy đặc điểm hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới. - Chỉ ra những biến đổi trong hôn nhân, các yếu tố tác động, những vấn đề và xu hướng hôn nhân, đồng thời nêu ra các giải pháp để bảo lưu, phát huy các giá trị truyền thống trong cuộc sống đương đại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên của luận án là hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Trong đó, đề tài chú trọng nghiên cứu các đặc điểm, những biến đổi của hôn nhân và một khía cạnh đặc biệt khác là những người kết hôn qua biên giới Việt - Trung (hôn nhân xuyên biên giới). Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi vấn đề nghiên cứu: tìm hiểu quan niệm, tập quán, các hình thức, nghi lễ hôn nhân, những biến đổi hôn nhân truyền thống và thực trạng hôn nhân xuyên biên giới của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa.
3 - Phạm vi không gian: nghiên cứu được thực hiện tại 4 xã (Triệu Ấu, Cách Linh, Đại Sơn, Mỹ Hưng) và hai thị trấn (Hòa Thuận, Tà Lùng) của huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Anh Hoa (2019). Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/hon-nhan-nguoi-tay-o-vung-bien-gioi-huyen-phuc-hoa-cao-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích phong tục hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng. Nghiên cứu đặc thù văn hóa và tác động hiện đại hóa.
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.