Luận án TS: Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng (Lê Anh Hòa, 2019)

Luận án phân tích phong tục hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng. Nghiên cứu đặc thù văn hóa và tác động hiện đại hóa.

Chuyên ngành

Nhân học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hôn nhân truyền thống người Tày Đặc điểm và phong tục

Hôn nhân là nền tảng của đời sống xã hội người Tày. Các tập quán hôn nhân truyền thống phản ánh sâu sắc văn hóa dân tộc. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cấu trúc, quy trình và giá trị của hôn nhân người Tày ở Phục Hòa, Cao Bằng. Hiểu rõ những phong tục cưới người Tày là cần thiết. Đây là cách duy trì bản sắc văn hóa độc đáo giữa dòng chảy biến đổi.

1.1. Các đặc điểm hôn nhân truyền thống người Tày

Hôn nhân truyền thống người Tày mang tính chất nội tộc, đồng tộc. Chế độ một vợ một chồng được duy trì. Cha mẹ đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn bạn đời cho con cái. Sự mai mối qua người trung gian là phổ biến. Các cuộc hôn nhân thường được sắp đặt từ sớm. Mục đích chính là duy trì dòng tộc, củng cố quan hệ gia đình và cộng đồng. Giá trị gia đình, sự hòa hợp được đặt lên hàng đầu. Hôn nhân cận huyết từng tồn tại nhưng đang dần bị loại bỏ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa hôn nhân Tày.

1.2. Phong tục cưới hỏi truyền thống dân tộc Tày

Phong tục cưới người Tày bao gồm nhiều nghi lễ phức tạp. Bắt đầu bằng lễ chạm ngõ, sau đó là lễ ăn hỏi. Lễ ăn hỏi xác định sự ràng buộc giữa hai gia đình. Lễ đón dâu là nghi lễ trọng tâm. Cô dâu được rước về nhà chồng theo các nghi thức truyền thống. Các lễ vật cưới hỏi có ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Chúng thể hiện sự sung túc, lời chúc phúc cho cặp đôi. Sau lễ đón dâu là lễ lại mặt. Các bước này thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa hai họ. Tập quán kết hôn người Tày góp phần bảo tồn giá trị văn hóa bản địa.

1.3. Vai trò của người mai mối trong hôn nhân Tày

Người mai mối giữ vai trò then chốt trong quá trình hôn nhân truyền thống. Họ là cầu nối giữa hai gia đình. Người mai mối giúp tìm kiếm đối tượng phù hợp. Họ thương lượng các điều kiện hôn nhân. Họ giải quyết những vướng mắc phát sinh. Sự khéo léo và uy tín của người mai mối đảm bảo sự thuận lợi cho hôn lễ. Vai trò này giúp duy trì các tập quán kết hôn người Tày. Người mai mối cũng là người truyền đạt các thông điệp văn hóa. Công việc của họ đảm bảo các nghi lễ được thực hiện đúng cách. Vai trò này dần suy yếu trong hôn nhân hiện đại.

II. Biến đổi hôn nhân Tày Xu hướng mới tập quán hiện đại

Hôn nhân người Tày đang trải qua nhiều biến đổi sâu sắc. Các yếu tố kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ đến tập quán kết hôn. Các giá trị truyền thống dần được điều chỉnh. Giới trẻ có quyền tự chủ hơn trong việc lựa chọn bạn đời. Sự giao thoa văn hóa cũng góp phần tạo nên những xu hướng mới. Hiểu được các biến đổi này giúp nhận diện thách thức. Đồng thời, nó cũng làm rõ cơ hội cho việc duy trì bản sắc dân tộc.

2.1. Yếu tố xã hội tác động đến tập quán kết hôn

Sự phát triển kinh tế, đô thị hóa làm thay đổi nhận thức về hôn nhân. Giáo dục nâng cao trình độ dân trí. Thông tin đại chúng và mạng xã hội mở rộng tầm nhìn của giới trẻ. Các áp lực từ cuộc sống hiện đại cũng thúc đẩy sự thay đổi. Thanh niên Tày ngày càng có xu hướng tự tìm hiểu, yêu đương. Quyết định hôn nhân không còn hoàn toàn do cha mẹ sắp đặt. Điều này ảnh hưởng đến các tập quán kết hôn người Tày. Một số nghi lễ truyền thống bị lược bỏ hoặc đơn giản hóa. Đây là hệ quả của hội nhập và phát triển.

2.2. Sự dịch chuyển trong vai trò giới trong hôn nhân

Vai trò giới trong hôn nhân Tày đang có sự dịch chuyển. Người phụ nữ Tày ngày càng có tiếng nói hơn trong gia đình. Quyền tự quyết của họ trong hôn nhân được đề cao. Bình đẳng giới dần được cải thiện. Phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động kinh tế. Điều này mang lại sự độc lập về tài chính. Nam giới cũng chia sẻ trách nhiệm gia đình nhiều hơn. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chung của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, một số định kiến giới vẫn còn tồn tại. Vai trò giới tiếp tục là chủ đề nghiên cứu quan trọng.

2.3. Hôn nhân cận huyết và ảnh hưởng của biến đổi xã hội

Vấn đề hôn nhân cận huyết từng tồn tại trong cộng đồng Tày. Tuy nhiên, nhận thức của người dân về tác hại đã nâng cao. Các chiến dịch truyền thông, giáo dục giúp giảm thiểu tình trạng này. Pháp luật cũng có quy định nghiêm cấm. Sự giao lưu, mở rộng quan hệ xã hội giúp lựa chọn bạn đời đa dạng hơn. Điều này làm suy giảm đáng kể các cuộc hôn nhân cận huyết. Biến đổi xã hội góp phần vào việc loại bỏ tập quán tiêu cực. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Hôn nhân hiện đại ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc gia đình.

III. Hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung Tình hình thách thức

Vùng biên giới Việt - Trung là nơi diễn ra nhiều cuộc hôn nhân xuyên biên giới. Điều kiện địa lý, kinh tế tạo nên đặc thù riêng. Các cặp đôi phải đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề pháp lý, văn hóa, ngôn ngữ là những rào cản chính. Nghiên cứu làm rõ tình hình thực tế tại Phục Hòa, Cao Bằng. Phân tích các yếu tố tác động và hệ quả của hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung. Việc hiểu rõ giúp xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Nó cũng giúp bảo vệ quyền lợi của các đối tượng liên quan.

3.1. Đặc điểm địa lý và yếu tố thu hút hôn nhân biên giới

Vùng biên giới Việt - Trung có địa hình phức tạp. Giao lưu kinh tế, văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Người dân hai bên có nhiều điểm tương đồng văn hóa, ngôn ngữ. Cơ hội việc làm, thu nhập ở Trung Quốc hấp dẫn người dân Việt Nam. Đặc biệt là phụ nữ Tày. Sự chênh lệch giới tính ở một số vùng của Trung Quốc cũng là nguyên nhân. Các yếu tố này thúc đẩy tình trạng hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung. Cư dân hai bên biên giới có mối quan hệ lâu đời. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ hôn nhân phát triển.

3.2. Thực trạng kết hôn xuyên biên giới tại Phục Hòa

Tại Phục Hòa, Cao Bằng, hôn nhân xuyên biên giới diễn ra khá phổ biến. Đa số là phụ nữ Việt Nam kết hôn với nam giới Trung Quốc. Một phần nhỏ là nam giới Việt Nam kết hôn với phụ nữ Trung Quốc. Các cặp đôi chủ yếu là người Tày. Họ có chung nền văn hóa, phong tục. Tình hình này có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, nhiều cuộc hôn nhân không được đăng ký hợp pháp. Điều này gây ra nhiều vấn đề phức tạp về mặt pháp lý và xã hội. Dữ liệu cụ thể về tình hình hôn nhân xuyên biên giới cần được cập nhật.

3.3. Thách thức pháp lý và xã hội của hôn nhân biên giới

Hôn nhân xuyên biên giới đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề pháp lý là hàng đầu. Thủ tục đăng ký kết hôn biên giới phức tạp. Rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa gây khó khăn. Nhiều trường hợp cô dâu Việt Nam gặp khó khăn trong hòa nhập. Quyền lợi của phụ nữ và trẻ em thường bị ảnh hưởng. Nguy cơ buôn bán người, bạo lực gia đình cũng là mối lo ngại. Sự khác biệt về Pháp luật hôn nhân Việt Nam và Pháp luật hôn nhân Trung Quốc tạo ra lỗ hổng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa hai quốc gia để giải quyết.

IV. Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày Lễ cưới giá trị vai trò

Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày thể hiện sâu sắc văn hóa và tín ngưỡng. Mỗi nghi thức đều mang ý nghĩa riêng biệt. Lễ cưới không chỉ là sự kiện của hai cá nhân. Nó là sự kiện quan trọng của cả hai gia đình, dòng tộc. Giá trị của hôn nhân Tày được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các nghi lễ này góp phần củng cố cộng đồng. Đồng thời, chúng cũng định hình vai trò giới trong hôn nhân Tày. Việc bảo tồn và phát huy các nghi lễ truyền thống là cần thiết trong bối cảnh hiện đại.

4.1. Các nghi thức chính trong lễ cưới truyền thống Tày

Lễ cưới truyền thống Tày có nhiều nghi thức chính. Lễ chạm ngõ là bước đầu tiên để hai gia đình tìm hiểu. Lễ ăn hỏi xác định mối quan hệ hôn nhân. Lễ đón dâu là nghi lễ quan trọng nhất. Cô dâu được rước về nhà chồng, thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Các lễ vật như gà, rượu, bánh trái được chuẩn bị kỹ lưỡng. Sau đó là lễ lại mặt, cô dâu về thăm nhà cha mẹ đẻ. Các nghi thức này thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn. Chúng cũng củng cố mối quan hệ thông gia. Phong tục cưới người Tày là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa.

4.2. Biến đổi trong nghi lễ cưới hỏi hiện đại

Trong xã hội hiện đại, nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày có nhiều biến đổi. Một số nghi thức truyền thống bị lược bỏ hoặc đơn giản hóa. Giới trẻ có xu hướng tổ chức lễ cưới gọn nhẹ hơn. Các yếu tố hiện đại như chụp ảnh cưới, tiệc cưới tại nhà hàng được thêm vào. Tuy nhiên, các giá trị cốt lõi vẫn được giữ gìn. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại tạo nên nét đặc trưng mới. Mục đích là giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo ý nghĩa thiêng liêng của hôn lễ. Biến đổi này phản ánh sự thích nghi của văn hóa hôn nhân Tày.

4.3. Giá trị văn hóa của hôn nhân Tày đối với cộng đồng

Hôn nhân Tày có giá trị văn hóa to lớn đối với cộng đồng. Nó không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân. Hôn nhân còn là cách để duy trì dòng tộc, nối dõi tông đường. Nó củng cố các mối quan hệ xã hội, mở rộng mạng lưới liên kết. Thông qua hôn nhân, các giá trị đạo đức, phong tục được truyền lại. Nghi lễ hôn nhân dân tộc Tày giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn. Nó góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hôn nhân cũng là sợi dây gắn kết cộng đồng Tày. Đây là tài sản văn hóa quý giá cần được bảo tồn.

V. Pháp luật hôn nhân biên giới Thủ tục quy định quan trọng

Pháp luật đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý hôn nhân biên giới. Các quy định pháp luật Việt Nam và Trung Quốc có ảnh hưởng trực tiếp. Việc tìm hiểu thủ tục đăng ký kết hôn biên giới là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và quyền lợi cho các cặp vợ chồng. Nghiên cứu làm rõ các thách thức pháp lý. Nó cũng đưa ra kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc tuân thủ pháp luật giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó bảo vệ quyền con người trong hôn nhân xuyên biên giới Việt Trung.

5.1. Quy định pháp luật Việt Nam về kết hôn với người nước ngoài

Pháp luật hôn nhân Việt Nam có những quy định rõ ràng. Công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài phải tuân thủ. Các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi dân sự được quy định. Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân. Các giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân, sức khỏe cũng quan trọng. Cơ quan có thẩm quyền là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy trình đăng ký kết hôn được thực hiện công khai. Mục đích là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Đồng thời, nó cũng ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật.

5.2. Quy định pháp luật Trung Quốc ảnh hưởng hôn nhân biên giới

Pháp luật hôn nhân Trung Quốc cũng có các quy định tương tự. Công dân Trung Quốc kết hôn với người nước ngoài phải đáp ứng điều kiện. Các giấy tờ tùy thân, chứng minh tình trạng hôn nhân được yêu cầu. Yêu cầu về sức khỏe, không mắc bệnh truyền nhiễm cũng là tiêu chí. Nhiều trường hợp phải có sự chấp thuận từ chính quyền địa phương. Sự khác biệt trong quy định có thể gây khó khăn. Điều này đòi hỏi các cặp đôi phải tìm hiểu kỹ. Việc tuân thủ pháp luật hôn nhân Trung Quốc là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của mối quan hệ.

5.3. Thách thức trong việc thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn

Thủ tục đăng ký kết hôn biên giới gặp nhiều thách thức. Rào cản ngôn ngữ là vấn đề lớn. Sự khác biệt về văn hóa, tập quán cũng gây khó khăn. Khoảng cách địa lý, chi phí đi lại, làm thủ tục cao. Nhiều cặp đôi thiếu thông tin về quy trình pháp lý. Điều này dẫn đến việc không đăng ký kết hôn hợp pháp. Hậu quả là quyền lợi của vợ/chồng và con cái không được đảm bảo. Pháp luật hôn nhân Việt Nam và Trung Quốc cần có sự điều chỉnh. Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân. Việc đơn giản hóa thủ tục là cần thiết.

VI. Yếu tố tác động hôn nhân Tày Kinh tế văn hóa xã hội

Hôn nhân người Tày chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kinh tế, văn hóa, xã hội là ba khía cạnh chính. Các yếu tố này tác động đến lựa chọn bạn đời, nghi lễ cưới hỏi. Chúng định hình giá trị hôn nhân Tày. Nghiên cứu phân tích các tác động cụ thể. Nó làm rõ cách các yếu tố này thúc đẩy sự biến đổi. Việc nhận diện giúp xây dựng chính sách phù hợp. Nó cũng góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa tốt đẹp. Hôn nhân truyền thống người Tày cần được bảo vệ trong môi trường biến đổi.

6.1. Ảnh hưởng của phát triển kinh tế đến lựa chọn hôn nhân

Phát triển kinh tế làm thay đổi tiêu chí lựa chọn bạn đời. Thu nhập ổn định, điều kiện sống tốt được ưu tiên. Giới trẻ có xu hướng tìm kiếm người bạn đời có công việc tốt. Điều này đảm bảo cuộc sống tương lai. Yếu tố tài chính ảnh hưởng đến quy mô và hình thức tổ chức lễ cưới. Các cặp đôi có thể chi trả cho một lễ cưới hiện đại hơn. Sự phụ thuộc vào gia đình giảm đi. Điều này thúc đẩy quyền tự chủ trong hôn nhân. Kinh tế biên mậu cũng tạo cơ hội giao lưu. Nó mở rộng phạm vi lựa chọn đối tác hôn nhân.

6.2. Giao thoa văn hóa tác động giá trị hôn nhân Tày

Vùng biên giới là nơi diễn ra giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Ảnh hưởng từ văn hóa Kinh và văn hóa Trung Quốc là rõ rệt. Các giá trị hôn nhân truyền thống Tày có sự điều chỉnh. Một số phong tục cưới người Tày được thay đổi. Khái niệm về tình yêu, hôn nhân tự nguyện được chấp nhận rộng rãi. Sự toàn cầu hóa cũng mang đến các xu hướng mới. Tuy nhiên, bản sắc văn hóa Tày vẫn được giữ gìn. Sự hòa nhập có chọn lọc giúp văn hóa phát triển. Đây là quá trình diễn ra liên tục. Nó tạo nên nét đa dạng cho văn hóa hôn nhân Tày.

6.3. Chính sách nhà nước và vai trò của cộng đồng

Chính sách của nhà nước có vai trò quan trọng. Pháp luật hôn nhân Việt Nam bảo vệ quyền lợi công dân. Các chương trình hỗ trợ, tuyên truyền giúp nâng cao nhận thức. Cộng đồng Tày cũng giữ vai trò kiểm soát xã hội. Gia đình, dòng tộc là nơi truyền dạy các giá trị. Họ giám sát việc thực hiện các tập quán kết hôn người Tày. Các tổ chức xã hội, đoàn thể tham gia vào việc hỗ trợ. Họ giải quyết các vấn đề phát sinh trong hôn nhân. Sự phối hợp giữa nhà nước và cộng đồng là cần thiết. Điều này nhằm duy trì sự ổn định và phát triển của hôn nhân Tày.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hôn nhân của người tày ở vùng biên giới huyện phục hòa tỉnh cao bằng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ ANH HÒA HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY Ở VÙNG BIÊN GIỚI HUYỆN PHỤC HÒA, TỈNH CAO BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI, 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ ANH HÒA HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY Ở VÙNG BIÊN GIỚI HUYỆN PHỤC HÒA, TỈNH CAO BẰNG Ngành: Nhân học Mã số: 9 31 03 02 NGỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ DUY ĐẠI 2. ĐẬU TUẤN NAM HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng là kết quả nghiên cứu của cá nhân, với các số liệu trung thực, nguồn tư liệu bổ trợ đều được trích dẫn đầy đủ, chính xác. Nếu có sai phạm, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác giả luận án Lê Anh Hòa LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ đề tài: Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự chỉ dạy, động viên, giúp đỡ rất nhiều từ tập thể giáo viên, TS. Lê Duy Đại và TS. Đậu Tuấn Nam. Mỗi lời chỉ dạy của các thầy là một định hướng để tôi hoàn thành nghiên cứu này.

Vì vậy, tôi xin trân trọng được bày tỏ lòng biết ơn đến hai thầy giáo của mình. Bên cạnh các thầy giáo hướng dẫn trực tiếp, tôi nhận được sự chỉ dạy tận tình, những giúp đỡ và những lời khích lệ của tập thể các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ là giảng viên Khoa Dân tộc học và Nhân học thuộc Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nhất là PGS. Phạm Quang Hoan, PGS. Nguyễn Ngọc Thanh, PGS.

Đặng Thị Hoa, PGS. Nguyễn Song Hà. Tôi xin trân trọng cảm ơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, trưởng thành trong nghề mà mình theo đuổi.

Cảm ơn các đồng nghiệp, trong đó phải kể đến PGS. Phạm Văn Dương, TS. Vi Văn An, TS. Võ Mai Phương, PGS.

Nguyễn Duy Thiệu, những người luôn nhắc nhở, động viên tôi, đồng thời đưa ra những lời khuyên vô cùng quý giá. Cuối cùng và vô cùng quan trọng, tôi xin cảm ơn tới một số cán bộ chuyên trách tại một số phòng ban của UBND huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng và những người dân đã kể cho tôi nghe về câu chuyện hôn nhân, cuộc sống mưu sinh, những vui buồn của họ ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT, KHÁI QUÁT VỀ TỘC NGƯỜI VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khái quát địa bàn nghiên cứu. Người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. ĐẶC ĐIỂM HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TÀY TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI.

Đặc điểm hôn nhân truyền thống. Những biến đổi trong hôn nhân. HÔN NHÂN XUYÊN BIÊN GIỚI. Đặc điểm vùng biên giới với hôn nhân xuyên biên giới.

Tình hình hôn nhân xuyên biên giới ở vùng biên giới huyện Phục Hòa. Những đặc điểm kết hôn xuyên biên giới. Lễ cưới của các cặp hôn nhân xuyên biên giới. Mức độ liên lạc gia đình.

Một số yếu tố cơ bản tác động đến hôn nhân xuyên biên giới ở vùng biên. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BIẾN ĐỔI, GIÁ TRỊ HÔN NHÂN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Những yếu tố tác động đến biến đổi hôn nhân. Giá trị của hôn nhân.

Một số vấn đề đăt ra đối với hôn nhân vùng biên giới. Một số kiến nghị. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH, BÀI BÁO KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

150 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT Chủ tịch GS Giáo sư NK Nhập khẩu PGS Phó giáo sư PL Phụ lục Tc Tạp chí Tr Trang TS Tiến sĩ UBND Uỷ ban nhân dân USD Đô la Mỹ VDTH Viện Dân tộc học XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1: Dân số các xã, thị trấn vùng biên giới huyện Phục Hòa. Xuất phát của các cuộc hôn nhân (%). Lý do chính quyết định hôn nhân (%). Tỷ trọng mức độ gặp mặt với người nhà ở Cao Bằng (% hộ).

116 Biểu đồ thống kê hôn nhân hỗn hợp tộc người ở thị trấn Tà Lùng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hôn nhân là vấn đề cơ bản trong nghiên cứu nhân học, một phần quan trọng trong đời sống xã hội gắn liền với những tập tục, nghi lễ thể hiện sắc thái văn hóa riêng của mỗi tộc người, qua đó thừa nhận tính hợp pháp của quan hệ giới tính. Ở chiều cạnh khác, Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về hôn nhân của các tộc người tại các vùng miền khác nhau nhưng nghiên cứu trường hợp tại vùng biên giới Việt - Trung, nơi đời sống kinh tế, xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các dòng chảy qua lại hai bên biên giới gồm: “dòng chảy của hàng hóa, của tư tưởng và của con người cũng như sự tương tác qua lại và quá trình tạo ra các ranh giới ở vùng biên” [23, tr. 28] thì chưa nhiều.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, kinh tế phát triển nhanh chóng, hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng, vùng biên giới xa xôi vốn được xem như vùng ven, vùng đệm không nằm ngoài quy luật đó, thậm chí đôi chỗ quá trình phát triển, biến đổi còn diễn ra nhanh hơn nhiều khu vực nằm sâu trong nội địa. Tại đây, những thay đổi đang diễn ra rõ nét ở hầu hết các lĩnh vực đời sống xã hội tộc người, điển hình là giao lưu, giao thoa văn hóa tộc người diễn ra nhanh chóng. Ở khía cạnh hôn nhân, các cuộc hôn nhân hỗn hợp tộc người ngày càng trở nên phổ biến. Hôn nhân xuyên biên giới giữa các tộc người ở vùng biên giới hai quốc gia đã và đang là vấn đề có thể gây mất ổn định an ninh xã hội.

Bởi vậy, nghiên cứu về hôn nhân vùng biên giới bên cạnh góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người còn giải quyết được các thách thức của cộng đồng nơi đây trên bước đường phát triển, hội nhập toàn cầu hóa hiện nay. 1 Người Tày là tộc người thiểu số có dân số lớn nhất ở Việt Nam. Theo Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009, người Tày có 1.392 người, cư trú tập trung ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Riêng ở tỉnh Cao Bằng, người Tày cư trú ở 12 huyện và 01 thành phố tỉnh lỵ, trong đó có 7 huyện biên giới, với dân số 207.805 người, chiếm 22,5% tổng số người Tày tại Việt Nam [128, tr.

Họ có chung nguồn gốc lịch sử và tương đồng văn hóa với người Nùng (Việt Nam) và người Choang (Trung Quốc), được xem là cư dân sinh sống lâu đời ở các tỉnh miền núi phía Bắc nhưng đồng thời có quan hệ tộc người liên xuyên biên giới. Ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nơi có cửa khẩu quốc tế Tà Lùng tương đối sôi động, nhờ vậy đời sống kinh tế, xã hội của người Tày đang có những thay đổi, chuyển biến nhanh chóng. Trong đời sống thường nhật, họ có mối quan hệ mật thiết với các tộc người cùng cư trú như người Nùng, người Kinh (Việt Nam) và người Choang ở bên kia biên giới Trung Quốc. Nghiên cứu về hôn nhân của người Tày tại đây bên cạnh cho thấy các đặc điểm hôn nhân của tộc người còn thấy bức tranh về đời sống cư dân vùng biên giới Việt – Trung nói chung, thấy được quá trình phát triển tộc người, khả năng thích ứng, những biến đổi văn hóa và hiện trạng hôn nhân xuyên biên giới.

Những vấn đề đó là cơ sở đề xuất các chính sách nhằm bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa tộc người trong hôn nhân, các chính sách phát triển bền vững an ninh xã hội vùng biên giới. Xuất phát từ ý nghĩa khoa học và các giá trị thực tiễn trên, NCS chọn chủ đề Hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng làm đề tài luận án tiến sĩ Nhân học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Nghiên cứu, phân tích đặc điểm truyền thống và biến đổi hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng nhằm góp phần bảo 2 lưu giá trị văn hóa tộc người, thấy được quá trình phát triển tộc người, quan hệ tộc người trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, xã hội vùng biên đã và đang có nhiều thay đổi.

Làm rõ xu hướng và những vấn đề đặt ra trong hôn nhân của người Tày ở đây, nhất là vấn đề hôn nhân xuyên biên giới, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát huy các giá trị của hôn nhân trong mục tiêu bảo tồn các giá trị văn hóa tộc người. Nhiệm vụ nghiên cứu - Xây dựng và làm rõ cơ sở lý luận, ý nghĩa khoa học, thực tiễn nghiên cứu về hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới. - Nghiên cứu, trình bày quan niệm, nguyên tắc, hình thức hôn nhân, các bước trong nghi lễ hôn nhân, cư trú sau hôn nhân và hôn nhân xuyên biên giới để thấy đặc điểm hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới. - Chỉ ra những biến đổi trong hôn nhân, các yếu tố tác động, những vấn đề và xu hướng hôn nhân, đồng thời nêu ra các giải pháp để bảo lưu, phát huy các giá trị truyền thống trong cuộc sống đương đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên của luận án là hôn nhân của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Trong đó, đề tài chú trọng nghiên cứu các đặc điểm, những biến đổi của hôn nhân và một khía cạnh đặc biệt khác là những người kết hôn qua biên giới Việt - Trung (hôn nhân xuyên biên giới). Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi vấn đề nghiên cứu: tìm hiểu quan niệm, tập quán, các hình thức, nghi lễ hôn nhân, những biến đổi hôn nhân truyền thống và thực trạng hôn nhân xuyên biên giới của người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa.

3 - Phạm vi không gian: nghiên cứu được thực hiện tại 4 xã (Triệu Ấu, Cách Linh, Đại Sơn, Mỹ Hưng) và hai thị trấn (Hòa Thuận, Tà Lùng) của huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích phong tục hôn nhân người Tày ở vùng biên giới huyện Phục Hòa, Cao Bằng. Nghiên cứu đặc thù văn hóa và tác động hiện đại hóa.

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hôn nhân người Tày ở vùng biên giới Việt - Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter