Luận án Tiến sĩ Nhân học: Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ, Chu Thu Hường, ĐHQGHN

Luận án nghiên cứu sự biến đổi không gian làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh, phân tích ảnh hưởng văn hóa và xã hội đến phát triển địa phương.

Chuyên ngành

Nhân học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ Góc nhìn nhân học

Luận án phân tích sâu sắc quá trình biến đổi không gian làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nhân học. Đồng Kỵ là một làng nghề truyền thống nổi tiếng. Làng này chuyên về nghề mộc, điêu khắc gỗ, và sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ. Luận án tập trung vào các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa ảnh hưởng đến cấu trúc không gian làng. Những thay đổi này diễn ra mạnh mẽ trong bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giải thích cách không gian vật chất và không gian xã hội tương tác. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về sự thích nghi của cộng đồng. Đây là một đóng góp quan trọng cho nhân học văn hóa và nhân học đô thị. Nghiên cứu còn gợi mở hướng bảo tồn, phát triển bền vững. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét không gian. Không gian không chỉ là địa điểm vật lý. Nó là nơi diễn ra đời sống xã hội. Các biến đổi tại Đồng Kỵ minh chứng điều này. Chúng cho thấy sự năng động của một làng nghề truyền thống trước các thách thức mới. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho các chính sách phát triển. Các chính sách này nhằm đảm bảo sự cân bằng. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa.

1.1. Luận án nhân học về Đồng Kỵ Bắc Ninh

Luận án tập trung vào làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh. Nghiên cứu khám phá sự biến đổi không gian làng từ góc độ nhân học. Đồng Kỵ nổi tiếng với nghề mộc, điêu khắc gỗ, và đồ gỗ mỹ nghệ. Các hoạt động kinh tế này định hình lại cấu trúc không gian làng. Luận án phân tích các tác động của công nghiệp hóa và đô thị hóa. Chúng gây ra những thay đổi sâu sắc. Không gian cư trú, không gian sản xuất, và không gian công cộng đều chịu ảnh hưởng. Luận án góp phần vào nhân học văn hóa và nhân học đô thị. Nó cung cấp hiểu biết về sự thích nghi của cộng đồng. Đồng thời, nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển. Đây là một công trình quan trọng. Nó làm rõ mối liên hệ giữa không gian và văn hóa xã hội.

1.2. Khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết nhân học. Nó xem không gian là một cấu trúc xã hội. Không gian làng Đồng Kỵ không chỉ là vật chất. Nó là kết quả của các mối quan hệ xã hội, văn hóa. Lý thuyết về biến đổi xã hội, đô thị hóa được sử dụng. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là điền dã nhân học. Quan sát tham dự là cốt lõi. Phỏng vấn sâu với người dân, cán bộ địa phương cung cấp dữ liệu. Phân tích tài liệu, bản đồ, hình ảnh hỗ trợ nghiên cứu. Dữ liệu định tính được thu thập cẩn thận. Nó giúp lý giải các biến đổi không gian làng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Luận án cũng phân tích các khái niệm về không gian. Nó làm rõ cách các hoạt động con người định hình không gian.

1.3. Tổng quan về biến đổi không gian làng

Biến đổi không gian làng là một hiện tượng phổ biến. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ tại các làng nghề truyền thống. Đặc biệt là những nơi chịu tác động của đô thị hóa. Làng Đồng Kỵ là một ví dụ điển hình. Không gian cư trú, không gian sản xuất thay đổi. Không gian công cộng cũng chịu ảnh hưởng. Việc mở rộng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cần nhiều diện tích. Nhu cầu về nhà ở hiện đại tăng cao. Những yếu tố này định hình lại cấu trúc không gian làng. Từ một làng nông nghiệp, Đồng Kỵ chuyển mình. Nó trở thành một trung tâm sản xuất mộc. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các khu công nghiệp nhỏ. Những khu vực này nằm xen kẽ trong làng. Sự phân hóa không gian ngày càng rõ rệt. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó mô tả các yếu tố thúc đẩy và hệ quả.

II.Đồng Kỵ Bắc Ninh Nhận diện làng nghề truyền thống

Làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh có lịch sử lâu đời. Kinh tế làng dựa vào nghề mộc truyền thống. Người dân địa phương có kỹ năng điêu khắc gỗ. Sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ của làng nổi tiếng. Đặc trưng văn hóa làng thể hiện qua các lễ hội. Các nghi lễ cộng đồng giữ vai trò quan trọng. Cấu trúc xã hội làng mang tính cộng đồng cao. Mối quan hệ gia đình, dòng họ gắn kết chặt chẽ. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế làm thay đổi điều này. Nguồn thu nhập chính từ nghề mộc tạo ra sự thịnh vượng. Đồng thời, nó cũng tạo ra những áp lực mới. Luận án ghi nhận các đặc điểm này. Nó phân tích cách chúng chịu tác động. Biến đổi không gian làng gắn liền với biến đổi văn hóa. Sự năng động của làng nghề đã tạo ra một bức tranh phức tạp. Đây là điểm mấu chốt để hiểu về Đồng Kỵ. Việc giữ gìn bản sắc trong bối cảnh hiện đại hóa là một thách thức. Nghiên cứu nhân học văn hóa làm sáng tỏ điều này. Nó giúp nhận diện các yếu tố cần được bảo tồn. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những khía cạnh đã thay đổi không thể đảo ngược.

2.1. Đặc trưng kinh tế văn hóa xã hội làng Đồng Kỵ

Làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh có lịch sử lâu đời. Kinh tế làng dựa vào nghề mộc truyền thống. Người dân địa phương có kỹ năng điêu khắc gỗ. Sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ của làng nổi tiếng. Đặc trưng văn hóa làng thể hiện qua các lễ hội. Các nghi lễ cộng đồng giữ vai trò quan trọng. Cấu trúc xã hội làng mang tính cộng đồng cao. Mối quan hệ gia đình, dòng họ gắn kết chặt chẽ. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế làm thay đổi điều này. Nguồn thu nhập chính từ nghề mộc tạo ra sự thịnh vượng. Đồng thời, nó cũng tạo ra những áp lực mới. Luận án ghi nhận các đặc điểm này. Nó phân tích cách chúng chịu tác động. Biến đổi không gian làng gắn liền với biến đổi văn hóa.

2.2. Làng nghề truyền thống Nghề mộc và điêu khắc gỗ

Nghề mộc là xương sống của làng Đồng Kỵ. Kỹ thuật điêu khắc gỗ được truyền từ đời này sang đời khác. Sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ đa dạng. Chúng bao gồm bàn ghế, tủ, giường, tượng Phật. Chất lượng sản phẩm được đánh giá cao. Điều này thu hút khách hàng từ khắp nơi. Sự phát triển của nghề mộc thúc đẩy kinh tế. Nó tạo ra việc làm cho người dân. Làng Đồng Kỵ trở thành một thương hiệu. Biến đổi không gian sản xuất là hệ quả tất yếu. Các xưởng mộc mở rộng quy mô. Nhiều hộ gia đình chuyển đổi nhà ở thành nơi sản xuất. Điều này định hình lại cảnh quan làng. Nó tạo ra một nhân học đô thị độc đáo.

2.3. Cấu trúc không gian truyền thống Đồng Kỵ

Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ truyền thống rõ ràng. Làng có các khu vực cư trú, sản xuất nông nghiệp. Không gian công cộng như đình làng, chùa, chợ được duy trì. Nhà ở truyền thống thường có sân vườn. Các hộ gia đình sống quây quần. Khu sản xuất nông nghiệp bao quanh làng. Nông nghiệp là nguồn sinh kế thứ yếu. Đình làng là trung tâm văn hóa, tín ngưỡng. Nó là nơi diễn ra các lễ hội. Chợ là nơi giao thương hàng ngày. Các con ngõ nhỏ đặc trưng cho làng Việt. Chúng kết nối các khu dân cư. Luận án mô tả chi tiết cấu trúc này. Nó là cơ sở để so sánh với không gian hiện đại. Biến đổi không gian làng đã làm mờ đi ranh giới này.

III.Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ Chuyển đổi cư trú

Sự phát triển của nghề mộc thúc đẩy tăng trưởng dân số tại Đồng Kỵ. Nhu cầu về nhà ở tăng cao. Cấu trúc không gian cư trú mới hình thành. Các khu dân cư mới xuất hiện. Chúng thường nằm ở rìa làng. Đất nông nghiệp được chuyển đổi thành đất ở. Kiến trúc nhà ở thay đổi đáng kể. Nhiều ngôi nhà cao tầng, hiện đại được xây dựng. Chúng phục vụ cả mục đích ở và kinh doanh đồ gỗ mỹ nghệ. Tầng trệt thường là cửa hàng hoặc xưởng mộc nhỏ. Sự pha trộn giữa không gian sống và làm việc trở nên phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng nhân học đô thị. Nó cho thấy sự thích nghi của người dân. Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ trở nên đa dạng hơn. Những thay đổi này không chỉ là vật chất. Chúng còn tác động đến lối sống và các mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ những chuyển đổi này là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Nghiên cứu nhân học cung cấp góc nhìn sâu sắc. Nó phân tích các yếu tố thúc đẩy và hệ quả.

3.1. Hình thành cấu trúc không gian cư trú mới

Sự phát triển của nghề mộc thúc đẩy tăng trưởng dân số. Nhu cầu về nhà ở tăng cao. Cấu trúc không gian cư trú mới hình thành. Các khu dân cư mới xuất hiện. Chúng thường nằm ở rìa làng. Đất nông nghiệp được chuyển đổi thành đất ở. Kiến trúc nhà ở thay đổi đáng kể. Nhiều ngôi nhà cao tầng, hiện đại được xây dựng. Chúng phục vụ cả mục đích ở và kinh doanh. Tầng trệt thường là cửa hàng hoặc xưởng mộc nhỏ. Sự pha trộn giữa không gian sống và làm việc trở nên phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng nhân học đô thị. Nó cho thấy sự thích nghi của người dân. Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ trở nên đa dạng hơn.

3.2. Biến đổi trong khu cư trú truyền thống

Khu cư trú truyền thống cũng trải qua biến đổi. Nhiều ngôi nhà cũ được cải tạo. Chúng được nâng cấp để phù hợp với cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, một số giá trị kiến trúc vẫn được giữ gìn. Các hộ gia đình mở rộng diện tích sinh hoạt. Họ thường xây thêm tầng. Việc kinh doanh đồ gỗ mỹ nghệ chiếm dụng không gian. Các con ngõ truyền thống trở thành nơi trưng bày sản phẩm. Xe tải vận chuyển gỗ thường xuyên ra vào. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Không gian riêng tư giảm dần. Mối quan hệ hàng xóm cũng có sự thay đổi. Biến đổi không gian làng tác động đến mọi mặt.

3.3. Lối sống và xu hướng hiện đại hóa không gian

Lối sống của người dân Đồng Kỵ thay đổi. Họ tiếp cận nhiều hơn với tiện nghi đô thị. Xu hướng hiện đại hóa không gian thể hiện rõ. Các trang thiết bị hiện đại được sử dụng. Ví dụ như điều hòa, máy giặt, tủ lạnh. Việc sử dụng nội thất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp phổ biến. Không gian nhà ở không chỉ là nơi sinh hoạt. Nó còn thể hiện địa vị kinh tế. Việc đầu tư vào nhà cửa, tiện nghi tăng lên. Điều này phản ánh sự thịnh vượng từ nghề mộc. Đồng thời, nó cũng tạo ra áp lực. Áp lực về chi phí sinh hoạt, xây dựng. Biến đổi không gian làng là một quá trình phức tạp. Nó kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

IV.Nghề mộc Đồng Kỵ Biến đổi không gian sản xuất

Nhu cầu mở rộng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ rất lớn tại Đồng Kỵ. Các khu sản xuất mới được hình thành. Chúng thường nằm ở ngoại vi làng hoặc khu vực ven đường lớn. Mục đích là dễ dàng vận chuyển nguyên vật liệu. Các xưởng lớn, hiện đại được xây dựng tại đây. Chúng có quy mô công nghiệp hơn. Khu vực này thu hút nhiều lao động. Không chỉ người dân Đồng Kỵ, mà cả lao động nhập cư. Điều này tạo ra sự phân hóa không gian. Không gian sản xuất chuyên biệt hóa. Nó tách biệt khỏi không gian cư trú. Đây là một bước chuyển mình quan trọng. Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ thích nghi với kinh tế thị trường. Quá trình này thể hiện sự thay đổi sâu sắc. Nó là một biểu hiện của nhân học đô thị. Đồng thời, việc thu hẹp đất nông nghiệp cũng là một hệ quả. Sự cân bằng giữa phát triển công nghiệp và nông nghiệp bị phá vỡ. Việc quản lý không gian sản xuất trở nên phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các giải pháp quy hoạch hiệu quả.

4.1. Sự hình thành các khu sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ mới

Nhu cầu mở rộng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ rất lớn. Các khu sản xuất mới được hình thành. Chúng thường nằm ở ngoại vi làng hoặc khu vực ven đường lớn. Mục đích là dễ dàng vận chuyển nguyên vật liệu. Các xưởng lớn, hiện đại được xây dựng tại đây. Chúng có quy mô công nghiệp hơn. Khu vực này thu hút nhiều lao động. Không chỉ người dân Đồng Kỵ, mà cả lao động nhập cư. Điều này tạo ra sự phân hóa không gian. Không gian sản xuất chuyên biệt hóa. Nó tách biệt khỏi không gian cư trú. Đây là một bước chuyển mình quan trọng. Cấu trúc không gian làng Đồng Kỵ thích nghi với kinh tế thị trường. Quá trình này thể hiện sự thay đổi sâu sắc. Nó là một biểu hiện của nhân học đô thị.

4.2. Thu hẹp không gian canh tác nông nghiệp

Phát triển nghề mộc dẫn đến thu hẹp đất nông nghiệp. Đất canh tác bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Chúng được dùng để xây dựng nhà ở, xưởng sản xuất. Việc này làm giảm đáng kể diện tích trồng trọt. Nông nghiệp không còn là nguồn thu chính. Nhiều hộ gia đình bỏ nghề nông truyền thống. Họ chuyển sang làm mộc hoàn toàn. Điều này làm thay đổi cảnh quan làng đáng kể. Từ một làng nông nghiệp, Đồng Kỵ trở thành làng nghề. Biến đổi không gian làng thể hiện sự ưu tiên kinh tế. Sự phụ thuộc vào nông nghiệp giảm dần. Nguồn thực phẩm có thể phải nhập từ nơi khác. Đây là hệ quả rõ ràng của quá trình chuyên môn hóa.

4.3. Biến đổi trong các khu sản xuất hiện có

Các khu sản xuất hiện có trong làng cũng trải qua biến đổi. Nhiều hộ gia đình mở rộng xưởng ngay trong nhà. Tầng một, sân vườn biến thành nơi chế biến gỗ. Điều này làm tăng tiếng ồn và bụi bẩn. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống. Các hoạt động sản xuất xen kẽ khu dân cư. Điều này gây ra mâu thuẫn đáng kể. Đặc biệt giữa người dân địa phương và người lao động nhập cư. Các con đường làng thường tắc nghẽn. Chúng bị chiếm dụng bởi gỗ và thành phẩm. Biến đổi không gian làng tạo ra thách thức lớn. Nó đòi hỏi quy hoạch phù hợp. Cần có sự điều chỉnh để đảm bảo hài hòa.

V.Nhân học văn hóa Tác động biến đổi xã hội Đồng Kỵ

Sự phát triển mạnh mẽ của nghề mộc tại Đồng Kỵ thu hút một lượng lớn lao động nhập cư. Họ đến từ các tỉnh khác, đóng góp vào lực lượng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số này gây ra nhiều vấn đề. Mâu thuẫn có thể phát sinh giữa người dân địa phương và người nhập cư. Mâu thuẫn về không gian sống, văn hóa, và lối sống. Các vấn đề xã hội mới cũng xuất hiện. Ví dụ như an ninh trật tự, quản lý dân cư. Nhân học đô thị quan tâm đến những tương tác này. Nó phân tích sự đan xen giữa các nhóm dân cư. Biến đổi không gian làng không chỉ là vật chất. Nó còn là biến đổi xã hội sâu sắc. Trong bối cảnh này, làng Đồng Kỵ vẫn nỗ lực bảo lưu phong tục truyền thống. Các giá trị văn hóa vẫn được duy trì. Tuy nhiên, sự pha trộn giữa cũ và mới tạo ra một bản sắc độc đáo. Luận án phân tích sự phức tạp này. Nó làm rõ tác động đa chiều của biến đổi xã hội. Đây là một phần quan trọng của nhân học văn hóa.

5.1. Vấn đề dân nhập cư và những mâu thuẫn trong làng

Sự phát triển của nghề mộc thu hút lao động nhập cư. Họ đến từ các tỉnh khác. Lực lượng này đóng góp vào sản xuất. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số gây ra nhiều vấn đề. Mâu thuẫn có thể phát sinh giữa người dân địa phương và người nhập cư. Mâu thuẫn về không gian sống. Mâu thuẫn về văn hóa, lối sống. Các vấn đề xã hội mới xuất hiện. Ví dụ như an ninh trật tự, quản lý dân cư. Nhân học đô thị quan tâm đến những vấn đề này. Nó phân tích sự tương tác giữa các nhóm dân cư. Biến đổi không gian làng không chỉ là vật chất. Nó còn là biến đổi xã hội.

5.2. Bảo lưu phục hồi phong tục tập quán truyền thống

Trong bối cảnh biến đổi mạnh mẽ, làng Đồng Kỵ vẫn nỗ lực. Làng bảo lưu và phục hồi phong tục truyền thống. Các lễ hội, nghi thức cổ truyền được duy trì. Đình làng, chùa chiền vẫn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Người dân cố gắng giữ gìn bản sắc văn hóa. Các giá trị gia đình, dòng họ vẫn quan trọng. Tuy nhiên, có những thay đổi nhỏ. Cách tổ chức lễ hội có thể hiện đại hơn. Sự tham gia của thế hệ trẻ được khuyến khích. Nhân học văn hóa nghiên cứu quá trình này. Nó xem xét sự thích nghi và đổi mới.

5.3. Tác động của nhân học đô thị đến làng Đồng Kỵ

Đồng Kỵ là một ví dụ điển hình cho quá trình đô thị hóa nông thôn. Các đặc điểm của nhân học đô thị xuất hiện rõ. Mật độ dân số tăng. Các dịch vụ đô thị phát triển. Lối sống cá nhân hóa hơn. Sự đa dạng hóa kinh tế diễn ra. Tuy nhiên, Đồng Kỵ vẫn giữ được nét làng. Nó là sự pha trộn giữa đô thị và nông thôn. Luận án phân tích sự đan xen này. Biến đổi không gian làng không hoàn toàn là đô thị hóa. Nó là một quá trình chuyển đổi độc đáo. Nó tạo ra những thách thức và cơ hội mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhân học biến đổi không gian làng đồng kỵ từ kỵ bắc ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VĂN Chu Thu Hường (TU SON - BAC NINH) LUAN AN TIEN Si NHAN HOC Hà Nội - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Chu Thu Hường BIEN DOI KHÔNG GIAN LANG DONG KY (TỪ SON - BAC NINH) Chuyên ngành: Nhân học Mã số: 62 31 03 02 LUẬN ÁN TIEN SĨ NHÂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC : PGS. Nguyễn Văn Sửu Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ PGS. Lâm Bá Nam PGS. Nguyễn Văn Sửu Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các két quả nghiên cứu của tôi trong luận an là trung thực và chưa từng được ai công bo trong bat kỳ công trình nào khác. LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn và giúp đỡ từ các thầy cô, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, tôi xin đặc biệt bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Văn Sửu - người thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu từ bậc Thạc sĩ đến nay.

Sự tận tâm, nhiệt tình với học trò cũng như những gợi ý của thầy đã giúp tôi có thêm động lực hoàn thành bản luận án. Tôi không chỉ học được ở thầy các kiến thức mà còn là phương pháp làm việc, nghiên cứu khoa học từ thầy. Đó là những chỉ dẫn quan trọng cho tôi trong quá trình làm luận án cũng như công việc nghiên cứu sau này. Nếu như không có sự hướng dẫn kiên trì lẫn thúc giục của thay, tôi khó có thé hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn các thầy cô trong trong khoa Nhân học, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội: PGS. Lâm Bá Nam, PGS. Nguyễn Văn Chính, PGS. Nguyễn Trường Giang, TS.

Lâm Minh Châu. đã có những góp ý sâu sắc, chỉ dẫn cho tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Bảo tồn di tích — nơi tôi đã làm việc từ khi ra trường tới nay, cảm ơn lãnh đạo Viện, các anh chị em đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên tôi trong suốt quá trình làm việc và học tập. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn người dân làng, lãnh đạo phường Đồng Ky đã cung cấp tư liệu, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tham gia vào các hoạt động của làng.

Cảm ơn các gia đình đã cho tôi ở cùng, cảm ơn những người dân làng đã chia sẻ những câu chuyện, kết nối và gợi mở cho tôi những ý tưởng trong quá trình điền dã. Cuối cùng, Tôi muốn dành vô vàn sự biết ơn, tình yêu tới những người thân trong gia đình, bố mẹ, anh chị em, con gái nhỏ đã trực tiếp chia sẻ khó khăn và là nguồn động lực giúp tôi không bỏ cuộc dé hoàn thành luận án này. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LUỤC. - 5-52-5521 2 12E1E212112112112121121111 1121121111112 T111 re 1 DANH MUC TU VIET TAT .occeccecccccccscecs ccs essecssessessesssessessesseessessessessesseesessessees 4 90:8) /1098:7.

5 DANH MỤC BAN VE, ẢNH. 6 DANH MỤC BIEU BO, SƠ DO. 5-25 S212 2212212112111 cty 7 MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề taie.

Mục tiêu, câu hỏi nghién CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.----- 2-2 2+ £+E+EE+EE+EE£EE+EE+EEZEerkerkerxerkrree 10 3. Đối tượng nghiÊH CỨM.- 5+ St‡EEEEE2EEEEEEEEEEEE1111211111112111 11. Phạm Vi nghiÊH CỨI .cv TH ng kg 10 4.

Đóng góp của luận ấn.-- ---- 4 k4 TT HH HH hư 10 5. Cấu trúc của luận án. -- ¿2+ ++++Ex++EE+2EEEEEEEEE2E12112711271211211112 21c xe. 11 CHUONG 1: TONG QUAN TAI LIEU, CO SO LY THUYET VA PHUONG PHAP h'9:1)1900007.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu.---¿- ¿+ 5¿+x+2E++2E++Ex++Ex++Exerxeerxesrxere 12 1. Không gian và sự phân loại không ø1an. Làng Việt va sự biến đổi không gian làng. Khái niệm công cụ và cơ sở lý thUyẾt.-- ¿2-52 S+E£2EE2EE+EEtEEzEerxerxeres 25 1.

Các khải IGM CONG CU. SH KH HH Hư 25 1. CoS LY thuyet nh ẽ. Phương pháp nghiÊn CỨU.-- - -- + tk vn ng TH ngàng Hư rệt 28 TIỂU KẾT .- - 2-2¿ 2E SE9SE9EE2EE2EEEE1971E21E71711211211111111112112111111111 1111 32 CHUONG 2: NHẬN DIỆN LANG DONG KY TRUYEN THÓNG.

Vi tri và những thay đổi hành chính. Một số đặc trưng kinh tế-văn hóa-xã hội. Đặc trưng kinh fỂ.---©c2222¿22SEEES22tE12EE111112212111111. Đặc trưng văn hóa - Xã HỘI.

Truyén thong lịch sử cách ImẠIHg.- +55 S55 St ‡E+EE+EEECEEEEEerkerkerkererree 38 2. Một số không gian truyền thống của làng. KNOG QUAI CU nan ố. Không gian SAN XUAL eecccccsssssssssssssssssssssesssssssesssssssssssssssssssssessssssssssvessssssssssseesssssssseesess 43 2.

KNONG Bid thie e.,ÔỎ 54 CHƯƠNG 3: BIEN DOI KHÔNG GIAN CƯ TRU. Sự hình thành một cau trúc không gian cư trú mới. Biến đổi trong các khu cư tTÚ.- ¿- c5 k+SE+EE+EE+EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerkerkrred 61 3. Biến đổi trong khu cư trú truyễn thỐng.

Một số đặc điểm của các khu cư trú MOL. c5 St St+k+EEEEEE+EeErtererresxee 68 3. Biến đổi lối sống trong không gian cư trú. Tiếp cận xu hướng hiện Adi hÓd.

- cv HH HH khu 76 3. Bảo lưu, phục hồi các phong tục lẬD QUan. Van dé dân nhập cư và mâu thuẫn trong làng. 81 CHƯƠNG 4: BIEN DOI KHONG GIAN SAN XUAT.

Biến đổi cơ câu không gian sản Xuất. Sự hình thành khu sản xuất mới. Sự thu hẹp khu canh tác nông nghiỆp. Biến đổi trong các khu sản Xuất.

Biến đối trong khu sản xuất nông nghiệp. Biến đổi trong khu sản xuất và thương mại dO gổ. Biến đổi các thực hành trong không gian sản xuất. Biến đổi thực hành trong khu sản xuất nông nghiệp.

Biến đối thực hành trong khu sản xuất dO gổ.------ + ©s+ce+cc+cczeeccee: 100 ¡208450075 ~.Ô 106 CHƯƠNG 5: BIEN DOI KHÔNG GIAN THIÊNG. Biến đổi trong cau trúc không gian thiêng. Biến đồi trong cấu trúc không gian thiêng. Giải thiêng những địa điểm thiéng.

Tôn tạo khu kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng truyen thống. Nhận diện các dot trùng tu tại khu kiến trúc tôn giáo tin ngưỡng truyén thong 27⁄0/2/1-2/EE000Ẽn08nẼ86Ẽ. Những biến đổi về quy mô, kiến trúc, cảnh QUAN. Biến đồi thực hành tín ngưỡng.-- 2-2-5 ©S£+S£+SE£EE£EEtEEESEEEEEerkerrerrrerkee 119 5.

Biến đổi đời sống lễ hội và NHI lỄ. Thành hoàng lang Dong Ky trong thực hành nghỉ lễ tín ngưỡng. 132 CHUONG 6: MOT SO VAN DE VE BIEN DOI KHÔNG GIAN LANG DONG. Hình thức biến đổi.---ccc:cc22vvt tt the 133 6.

Biến đổi cấu trúc không gian làngg. Sự chuyển đổi công sang tư trong không gian. Vai trò của nhà nước và cộng đồng làng. Vai trò Của NNA HHƯỚC.

SG TH HH Hiệp 135 6. Vai trò của cộng đông làng.----ccccccc:c+2SSEEEEEE2222eE11222121111111 1. Một số xu hướng, hệ quả của biến đổi. Xu hướng biến đổi không gian .cccccccccccccc222cc+eerttttttttttttttrErrrrrrrrrrrrree 140 6.

Một số hệ quả của biến đối không gian. 11 111 ce 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .rie 147 TÀI LIEU THAM KHAO .- 22-22 +2EE+EEE+EEEt2EESEEEE2EE2EE2EE.EEErrrrrree 148 DANH MỤC TỪ VIET TAT Chữ viết tắt Chữ viết thường (tiếng Việt và tiếng Anh) BVHTT-DL Bộ Văn hóa Thể thao - Du lịch HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hop tac xa KCN Khu công nghiệp ND- CP Nghị định - Chính phủ NXB Nhà xuất bản QD - UB Quyét dinh - Uy ban TTLTQGI Trung tam Lưu trữ Quốc gia I ĐHQG Đại học Quốc gia TC Tạp chí UBND Ủy ban Nhân dân KHXH Khoa học xã hội VHNT Văn hóa nghệ thuật DANH MỤC BANG BIEU Bảng 2.1: Cơ cau các loại đất ở Đồng Ky (dau thé kỷ XIX).2: Cơ cấu các loại ruộng ở Đồng Ky.-- 2-52 2522 +Ee£kerkerkerxersrree 44 Bang 2.3: Diện tích và sự phân bố công điền .4: Diện tích và sự phân bố tư điền.ccccc2c2cccccccc+++rrtrtrrtrrrrrrrrrrrrre 45 Bang 3. Biến động dân cư hộ tịch của làng (năm 2008, 2019). Từ làng lên phường: Biến đổi định danh không gian cư trú.

Thống kê diện tích đất nông nghiệp các đội sản xuất của hợp tác xã Đông Ky. nọ TTnhà 88 Bảng 4. Diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi năm 2013 cho dự án. Tổng diện tích đất nông nghiệp thu hồi, 2008 - 2013.

Hiện trạng đất trong lÚa.----- 2 ¿SE SE‡EEEEESEEEEE2E12121 2121212. Số hộ tham gia hoạt động sản xuất và dich vụ đồ ĐỒ. Giá trị thu nhập từ nghề sản xuất và kinh doanh đồ gỗ. Diễn biến giá tri sản xuất đồ gỗ trong cơ cấu kinh tế của làng.

Thực trạng đăng kí kinh doanh của các hộ trong làng. Lao động trong nghề sản xuất đồ gỗ tại làng (Số liệu năm 2017). Biến đổi cơ cau chủng loại gỗ của Đồng Ky. Sự thay đôi của các di tích sau khi xếp hạng.

Các lễ nghi lễ chính trong năm của làng .--- ¿55-5255 2+sczszs2 121 DANH MỤC BẢN VẾ, ẢNH Bản vẽ 2.1: Phác hoa cau trúc không gian truyền thông của làng Đồng Ky. Tổng thể khuôn viên nhà ông Dương Văn An, bao gồm nhà chính, nhà NGYANG, XƯỞnØ THỘC.- - -- << 1113111183101 111910 119g Họ re 43 Bản vẽ 2. Sơ đồ tổng thể đình chùa Đồng Ky năm 19§7.---:---¿ 25+ 50 Bản vẽ số 3. Mặt bằng phân lô khu đô thị Lovera Garden.

Bảng kê điều chỉnh di động, chuyển đến, chuyền đi khẩu % và khâu được giao ruộng, diện tích được giao của các đội năm 1993. Một nhà tạo soạn thứ hai chuẩn bị được xây dựng trên khu vườn đền, đồng nghĩa với một phần cảnh quan cây xanh sẽ mat đi.------¿--5¿©sz©5+¿ 119 DANH MỤC BIEU DO, SƠ DO Biểu đồ 4. Sự dịch chuyền giữa các khu sản xuất qua một số thời kỳ.2: Biến động diện tích đất nông nghiệp của Đồng Ky. Chuỗi cung ứng từ gỗ đến sản phẩm gỗ tại Đồng Ky, năm 2016.1: Xu hướng biến đổi cấu trúc không gian cư trú của làng.

Lý do chọn đề tài Làng và các vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội trong làng Việt nói riêng và làng ở khu châu Á nói chung từ lâu đã là chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu thuộc các ngành học khác nhau phân tích và thảo luận. Ở đồng bang sông Hồng, ké từ khi Việt Nam tiến hành các chính sách đổi mới vào những năm 1980, thi lang va sự biến đổi nhiều mặt của nó lại cảng được các nhà kinh tế học, nhân học, sử học, xã hội học, văn hóa, các nhà quản lý và hoạch định chính sách quan tâm nghiên cứu. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu hiện có thường có xu hướng đặt sự biến đổi và các vận động dù mang tính tiếp nối hay đứt đoạn của làng Việt trong bối cảnh của các chính sách đôi mới ở Việt Nam, các chương trình công nghiệp, đô thị hóa, thương mại hóa ở khu nông thôn cùng với các mối liên hệ ngày càng chặt chẽ giữa khu nông thôn và đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự biến đổi không gian làng Đồng Kỵ, Bắc Ninh, phân tích ảnh hưởng văn hóa và xã hội đến phát triển địa phương.

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi không gian làng Đồng Kỵ (Bắc Ninh) - Luận án Nhân học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter