Luận án TS: Ảnh hưởng luật tục đến thực hiện pháp luật HN&GĐ trong DTTS ở Tây Nguyên - Nguyễn Thị Vân Anh
Nghiên cứu ảnh hưởng của luật tục đến thực thi pháp luật hôn nhân gia đình ở các dân tộc thiểu số tại chỗ tại Tây Nguyên hiện nay.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ảnh hưởng luật tục pháp luật HN&GĐ Tây Nguyên
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Vân Anh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ảnh hưởng luật tục pháp luật HN GĐ Tây Nguyên
Tính cấp thiết của đề tài được nhấn mạnh. Hôn nhân và gia đình là nền tảng cốt lõi của xã hội. Luật tục đóng vai trò quan trọng trong đời sống các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên. Pháp luật nhà nước hiện hành điều chỉnh các quan hệ hôn nhân gia đình. Tuy nhiên, việc thực hiện pháp luật này gặp nhiều thách thức. Luật tục truyền thống tác động mạnh mẽ đến hành vi của người dân. Nghiên cứu này phân tích sự ảnh hưởng đó. Luận án đánh giá cả mặt tích cực và tiêu cực của luật tục. Mục tiêu là tìm giải pháp hài hòa giữa hai hệ thống pháp luật. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ luật tục được nhấn mạnh. Nhu cầu bảo tồn giá trị văn hóa song song với thực thi pháp luật là cần thiết.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu luật tục Tây Nguyên
Hôn nhân và gia đình hình thành xã hội. Luật tục điều chỉnh quan hệ cộng đồng sâu sắc, đặc biệt ở các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên. Pháp luật hôn nhân gia đình hiện hành chưa thực sự hiệu quả. Một phần nguyên nhân do sự xung đột với luật tục địa phương. Các vấn đề như tảo hôn, hôn nhân cận huyết vẫn tồn tại phổ biến. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của luật tục giúp xây dựng chính sách phù hợp. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp nhà nước điều chỉnh pháp luật linh hoạt hơn. Quyền lợi hợp pháp của người dân được đảm bảo. Đồng thời, phong tục tập quán tốt đẹp được tôn trọng.
1.2. Mục tiêu phân tích ảnh hưởng luật tục HN GĐ
Luận án này nhằm làm rõ bản chất luật tục. Nó phân tích mức độ ảnh hưởng của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân gia đình. Xác định các khía cạnh tích cực cần phát huy. Đồng thời, nhận diện các yếu tố tiêu cực cần hạn chế. Đề xuất các giải pháp khả thi được đưa ra. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Mục tiêu là vẫn bảo tồn văn hóa truyền thống. Luận án hướng tới xây dựng môi trường pháp lý công bằng. Môi trường này phù hợp với đặc thù văn hóa vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững.
1.3. Phạm vi nghiên cứu dân tộc thiểu số tại chỗ
Nghiên cứu tập trung vào các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên. Phạm vi bao gồm các quy định của luật tục liên quan đến hôn nhân gia đình. Phân tích ảnh hưởng của chúng đến việc áp dụng pháp luật nhà nước. Các vấn đề cụ thể như kết hôn, ly hôn, quan hệ cha mẹ - con cái được xem xét. Quan hệ tài sản cũng là một trọng tâm. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát thực tế. Nó bao gồm ý kiến của già làng, cán bộ, và người dân. Các số liệu được tổng hợp, phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án.
II.Khái niệm luật tục hôn nhân gia đình các dân tộc Tây Nguyên
Luật tục là hệ thống quy tắc ứng xử truyền thống. Chúng được hình thành từ lâu đời trong cộng đồng. Luật tục điều chỉnh mọi mặt đời sống xã hội. Các quy tắc này bao gồm cả hôn nhân và gia đình. Các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên có luật tục riêng biệt. Luật tục này thường mang tính bất thành văn. Nó được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Cộng đồng có trách nhiệm duy trì và thực thi luật tục. Già làng và những người có uy tín đóng vai trò quan trọng. Luật tục định hình quan niệm về tình yêu, hôn nhân. Nó quy định về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Nó cũng xác định quyền và nghĩa vụ của cha mẹ, con cái. Hiểu rõ khái niệm này là cơ sở để phân tích. Nó giúp nhận diện sự tương tác với pháp luật nhà nước.
2.1. Đặc điểm cơ bản của luật tục về hôn nhân
Luật tục về hôn nhân mang tính cộng đồng cao. Quyết định kết hôn thường do gia đình, dòng họ sắp đặt. Tình yêu tự nguyện ít được đề cao hơn. Hôn nhân cận huyết thống phổ biến ở một số tộc người. Tảo hôn cũng là một thực trạng đáng lo ngại. Nghi lễ cưới hỏi tuân theo phong tục riêng của từng dân tộc. Mức độ chi phí, sính lễ tùy thuộc vào từng dân tộc. Việc này thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, nhiều quy định mâu thuẫn với pháp luật. Luật tục nhấn mạnh sự gắn kết dòng tộc. Nó bảo vệ danh dự, tài sản của cộng đồng.
2.2. Vai trò của già làng cộng đồng trong luật tục
Già làng là biểu tượng của uy tín và trí tuệ. Già làng đóng vai trò trọng tài trong mọi tranh chấp. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hôn nhân và gia đình. Già làng phân xử dựa trên luật tục và kinh nghiệm truyền thống. Quyết định của già làng thường được cộng đồng chấp nhận. Cộng đồng có trách nhiệm giám sát. Họ đảm bảo mọi người tuân thủ luật tục. Người vi phạm sẽ bị cộng đồng phê phán. Thậm chí bị phạt theo luật tục. Vai trò này duy trì trật tự xã hội. Nó bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
2.3. Sự khác biệt luật tục và pháp luật nhà nước
Luật tục là tập quán, mang tính bất thành văn. Pháp luật là văn bản do nhà nước ban hành, có tính pháp lý cao. Luật tục mang tính địa phương, đặc thù từng vùng. Pháp luật có tính toàn quốc, áp dụng rộng rãi. Luật tục thường bảo thủ, ít thay đổi theo thời gian. Pháp luật linh hoạt hơn, điều chỉnh theo sự phát triển xã hội. Pháp luật đề cao quyền cá nhân. Luật tục nhấn mạnh quyền lợi tập thể, dòng tộc. Nhiều điểm khác biệt dẫn đến xung đột. Ví dụ, tuổi kết hôn, chế độ một vợ một chồng. Sự khác biệt này tạo ra thách thức lớn. Nó gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật.
III.Thực trạng tác động luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình
Luật tục có tác động hai mặt đến pháp luật hôn nhân gia đình. Một số khía cạnh tích cực hỗ trợ việc thực thi pháp luật. Ví dụ, luật tục duy trì sự ổn định gia đình và cộng đồng. Nó khuyến khích trách nhiệm giữa các thành viên. Tuy nhiên, nhiều quy định luật tục xung đột nghiêm trọng. Xung đột này gây ra thách thức lớn cho pháp luật. Các trường hợp tảo hôn và hôn nhân cận huyết vẫn diễn ra. Việc này vi phạm quy định pháp luật. Phụ nữ và trẻ em thường chịu nhiều thiệt thòi. Pháp luật chưa thể can thiệp hiệu quả. Sự thiếu hiểu biết pháp luật cũng là nguyên nhân. Già làng và cộng đồng còn giữ vai trò chi phối mạnh mẽ.
3.1. Ảnh hưởng tích cực từ luật tục truyền thống
Luật tục góp phần duy trì trật tự xã hội bền vững. Nó củng cố các giá trị đạo đức truyền thống trong gia đình. Tôn trọng người lớn tuổi, hiếu thảo được đề cao. Tình nghĩa vợ chồng, cha mẹ con cái được củng cố. Luật tục thường khuyến khích sự đoàn kết, gắn bó. Nó giúp giải quyết các mâu thuẫn nhỏ trong nội bộ cộng đồng. Việc này không cần đến sự can thiệp của nhà nước. Các quy tắc này tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo. Nó giúp giữ gìn giá trị cộng đồng. Những yếu tố tích cực này cần được nhìn nhận và khai thác một cách hợp lý.
3.2. Những xung đột tiêu cực giữa luật tục và pháp luật
Xung đột lớn nhất nằm ở độ tuổi kết hôn. Luật tục cho phép tảo hôn diễn ra. Pháp luật quy định độ tuổi tối thiểu rõ ràng. Hôn nhân cận huyết là điều cấm kỵ của pháp luật. Tuy nhiên, nó lại được chấp nhận ở một số dân tộc thiểu số. Việc này gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe. Luật tục có thể gây khó khăn trong việc ly hôn. Đặc biệt là ly hôn tự nguyện, thuận tình. Phụ nữ thường bị thiệt thòi hơn trong phân chia tài sản. Sự bất bình đẳng giới là một vấn đề nghiêm trọng. Các phong tục thách cưới nặng nề cũng gây gánh nặng kinh tế. Pháp luật chưa thực sự có hiệu lực cao.
3.3. Nguyên nhân ảnh hưởng luật tục tại Tây Nguyên
Trình độ dân trí chưa cao là một nguyên nhân chính. Người dân ít tiếp cận thông tin pháp luật. Họ tin tưởng vào luật tục hơn là pháp luật nhà nước. Vai trò của già làng và người có uy tín rất lớn. Pháp luật chưa được tuyên truyền rộng rãi, hiệu quả. Phương pháp tuyên truyền chưa phù hợp với văn hóa địa phương. Đội ngũ cán bộ cơ sở còn thiếu năng lực chuyên môn. Ngân sách cho công tác phổ biến pháp luật còn hạn chế. Sự e ngại của chính quyền địa phương cũng tồn tại. Họ sợ làm mất lòng dân tộc. Do đó, luật tục vẫn có ảnh hưởng mạnh mẽ.
IV.Luật tục ảnh hưởng kết hôn ly hôn tài sản ở Tây Nguyên
Ảnh hưởng của luật tục biểu hiện rõ nét nhất. Đó là trong các quy định về kết hôn, ly hôn và tài sản. Luật tục có thể chi phối hoàn toàn quyết định của cá nhân. Việc kết hôn thường dựa trên sự sắp đặt của gia đình. Các quy định về sính lễ, thách cưới phức tạp. Chúng tạo ra gánh nặng lớn cho các cặp đôi. Ly hôn không dễ dàng theo ý muốn cá nhân. Quyết định này thường phải thông qua hội đồng già làng. Việc phân chia tài sản chung vợ chồng cũng khác biệt. Nó tuân theo các quy tắc truyền thống. Những yếu tố này thường đi ngược lại pháp luật hiện hành của nhà nước.
4.1. Luật tục tác động quy định về kết hôn hợp pháp
Luật tục cho phép tảo hôn ở nhiều nơi. Nhiều trường hợp kết hôn khi chưa đủ tuổi pháp luật quy định. Hôn nhân cận huyết vẫn diễn ra trong cộng đồng. Các quy định về sính lễ, thách cưới rất nặng nề. Chúng tạo ra áp lực kinh tế lớn cho gia đình. Giới trẻ không có quyền tự quyết hôn nhân của mình. Quyết định thường do cha mẹ hoặc dòng họ đưa ra. Luật tục cũng quy định về cấm kết hôn. Ví dụ, cấm người cùng họ, cùng dòng tộc. Điều này đôi khi dẫn đến thiếu lựa chọn. Việc đăng ký kết hôn theo pháp luật ít được quan tâm.
4.2. Ảnh hưởng luật tục đến quan hệ gia đình tài sản
Luật tục quy định về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Vị trí người đàn ông thường cao hơn phụ nữ trong gia đình. Người phụ nữ ít có quyền quyết định các vấn đề quan trọng. Quyền thừa kế tài sản thường ưu tiên con trai. Tài sản chung gia đình được coi trọng hơn sở hữu cá nhân. Quyền sở hữu cá nhân không rõ ràng theo luật tục. Việc tranh chấp tài sản khó giải quyết theo pháp luật. Cộng đồng hoặc già làng thường can thiệp trực tiếp. Pháp luật về bình đẳng giới khó được thực hiện đầy đủ. Luật tục bảo vệ lợi ích của dòng tộc hơn là cá nhân.
4.3. Luật tục và giải quyết ly hôn nuôi con ở Tây Nguyên
Ly hôn là một vấn đề phức tạp trong xã hội dân tộc thiểu số. Luật tục thường không khuyến khích ly hôn. Nó coi ly hôn là sự đổ vỡ, điều đáng xấu hổ. Việc ly hôn phải được sự chấp thuận của già làng. Hoặc được cộng đồng đồng ý thông qua các nghi thức. Phụ nữ thường gặp khó khăn hơn khi ly hôn. Họ khó bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Việc phân chia tài sản sau ly hôn tuân theo luật tục. Quyền nuôi con cũng được quyết định bởi luật tục. Điều này có thể không đảm bảo lợi ích tốt nhất cho trẻ. Pháp luật về ly hôn tự nguyện bị hạn chế.
V.Giải pháp hòa hợp luật tục pháp luật hôn nhân gia đình Tây Nguyên
Việc tìm ra giải pháp hài hòa là cấp thiết. Cần phát huy những giá trị tích cực của luật tục. Đồng thời, hạn chế các ảnh hưởng tiêu cực. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi. Chúng cần phù hợp với đặc thù văn hóa khu vực. Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là trọng tâm. Vai trò của cán bộ cơ sở cần được củng cố. Hợp tác với già làng và người có uy tín là then chốt. Chính sách cần linh hoạt, tôn trọng bản sắc văn hóa. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng. Xã hội này vẫn giữ được nét đẹp truyền thống. Hòa nhập nhưng không hòa tan là phương châm.
5.1. Quan điểm tổng thể về sự hòa hợp luật tục
Cần có quan điểm đa chiều về luật tục. Không nên phủ nhận hoàn toàn luật tục. Chỉ loại bỏ những hủ tục lạc hậu, không còn phù hợp. Phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp và nhân văn. Tôn trọng quyền tự quyết của người dân được đề cao. Cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Nhà nước cần linh hoạt trong áp dụng pháp luật. Cần có sự đối thoại cởi mở giữa luật tục và pháp luật. Tạo điều kiện để hai hệ thống cùng tồn tại, bổ sung cho nhau. Điều này hỗ trợ cho sự phát triển của khu vực Tây Nguyên.
5.2. Nâng cao nhận thức pháp luật cho dân tộc thiểu số
Tăng cường tuyên truyền pháp luật là cần thiết. Sử dụng ngôn ngữ địa phương để tiếp cận dễ dàng hơn. Áp dụng các hình thức tuyên truyền phù hợp. Ví dụ: kịch nói, kể chuyện, hội thảo cộng đồng. Nội dung tuyên truyền tập trung vào các vấn đề nóng. Đó là tảo hôn, hôn nhân cận huyết, bình đẳng giới. Nâng cao năng lực cho cán bộ pháp luật cơ sở. Cán bộ cần hiểu rõ luật tục địa phương. Họ cần có kỹ năng tuyên truyền, thuyết phục hiệu quả. Giáo dục pháp luật cần được đưa vào trường học. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu biết sớm hơn.
5.3. Phát huy vai trò của già làng trong tuyên truyền
Già làng là cầu nối quan trọng giữa nhà nước và cộng đồng. Họ có uy tín lớn trong dân tộc. Cần đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho già làng. Biến già làng thành người truyền đạt pháp luật hiệu quả. Hợp tác với già làng trong các chiến dịch tuyên truyền pháp luật. Già làng có thể giải thích pháp luật dễ hiểu hơn. Họ giúp người dân chấp nhận các quy định mới. Thúc đẩy sự thay đổi tích cực từ bên trong cộng đồng. Tôn vinh vai trò của già làng trong xã hội hiện đại. Điều này giúp củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và người dân.
VI.Kết luận về luật tục và pháp luật hôn nhân gia đình Tây Nguyên
Luận án đã làm rõ ảnh hưởng của luật tục. Ảnh hưởng này đối với pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên. Luật tục có cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực cần được bảo tồn và phát huy mạnh mẽ. Mặt tiêu cực cần được từng bước hạn chế và loại bỏ. Sự hòa hợp giữa hai hệ thống là mục tiêu chính. Nó đòi hỏi nỗ lực từ nhiều phía. Chính quyền, cộng đồng, già làng cần hợp tác chặt chẽ. Việc tôn trọng văn hóa là yếu tố then chốt. Song song với việc bảo đảm quyền con người. Hướng tới một xã hội tiến bộ. Xã hội này vẫn giữ được bản sắc văn hóa độc đáo.
6.1. Đánh giá tổng quan ảnh hưởng luật tục HN GĐ
Luật tục ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội. Đặc biệt là các quan hệ hôn nhân gia đình. Các quy định về kết hôn, ly hôn, tài sản bị chi phối mạnh mẽ. Tảo hôn và hôn nhân cận huyết vẫn tồn tại dai dẳng. Pháp luật nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân do thiếu sự hòa hợp với luật tục. Do nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế. Tuy nhiên, luật tục cũng có giá trị tích cực. Nó duy trì trật tự cộng đồng. Nó củng cố đạo đức truyền thống. Cần có sự đánh giá khách quan và toàn diện.
6.2. Khuyến nghị chính sách cho pháp luật hôn nhân
Nhà nước cần ban hành chính sách linh hoạt. Chính sách cần phù hợp với đặc thù từng dân tộc thiểu số. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đa dạng, sáng tạo. Nâng cao năng lực cho cán bộ cấp cơ sở. Hợp tác chặt chẽ với già làng, người uy tín trong cộng đồng. Xây dựng các mô hình thí điểm hòa giải. Mô hình này kết hợp luật tục và pháp luật hiện đại. Cần có cơ chế hỗ trợ pháp lý đầy đủ. Đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình này. Đảm bảo quyền con người và bình đẳng là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về mối quan hệ biện chứng giữa chuẩn mực tập quán và pháp luật thực định là một trong những chủ đề trung tâm của Xã hội học pháp luật và Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh với đề tài "Ảnh hưởng của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên hiện nay" (chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, mã số 62.01, thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Hồi) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện hiện tượng đa nguyên pháp lý (legal pluralism) tại địa bàn chiến lược Tây Nguyên.
Trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang đẩy mạnh thống nhất hệ thống pháp luật, vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ (DTTSTC) Tây Nguyên vẫn duy trì không gian sinh tồn của các bộ luật tục truyền thống như Klei duê của người Ê đê, Tơlơi phat kdi của người Gia rai, hay tập quán pháp của người Chu ru, Raglai, Cơ ho, M'nông. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: sự thiếu vắng một công trình lý luận - thực chứng có hệ thống làm rõ cơ chế tác động hai chiều (tương hỗ tích cực và xung đột triệt tiêu) của luật tục mẫu hệ lên toàn bộ bốn hình thức thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng pháp luật) trong khung thời gian biến động sâu sắc 2006–2016.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào chi phối khả năng tác động của luật tục đến hành vi thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình của cộng đồng dân tộc thiểu số tại chỗ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của luật tục mẫu hệ đối với quan hệ kết hôn, quan hệ nhân thân - tài sản giữa các thành viên gia đình, ly hôn và nuôi con nuôi diễn ra như thế nào trên địa bàn 4 tỉnh Tây Nguyên từ năm 2006 đến 2016?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yếu tố cấu trúc kinh tế - xã hội, văn hóa dòng họ và năng lực thể chế chính quyền cơ sở nào quyết định mức độ chi phối của luật tục đối với trật tự pháp lý nhà nước?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng chuyển hóa, tích hợp các giá trị tiến bộ của luật tục nhằm tối ưu hóa hiệu lực thực tế của Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành?
Hệ giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:
- Giả thuyết H1: Luật tục mẫu hệ Tây Nguyên không chỉ là rào cản tập quán lạc hậu mà còn đóng vai trò như một thiết chế tự quản xã hội tích cực, bảo đảm tính bền vững của hôn nhân một vợ một chồng và bảo vệ phụ nữ, trẻ em trong phạm vi cộng đồng buôn làng.
- Giả thuyết H2: Sự bất cập về năng lực của hệ thống chính trị cơ sở và tính thiếu tương thích văn hóa của quy phạm thực định là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng "xung đột quy phạm" và duy trì cơ chế xét xử song song (parallel justice) giữa tòa án nhà nước và hội đồng già làng.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp trường phái Pháp luật lịch sử (Historical Jurisprudence), Lý thuyết Pháp luật sống (Living Law) và Lý luận Mác - Lênin về hình thái ý thức xã hội. Phạm vi nghiên cứu bao hàm 6 tộc người thiểu số theo chế độ mẫu hệ (Ê đê, Gia rai, Chu ru, Raglai, Cơ ho, M'nông) trên địa bàn 12 đơn vị cấp huyện/thành phố thuộc 4 tỉnh trọng điểm: Gia Lai (Chư Pưh, Chư Sê, TP. Pleiku), Đắk Lắk (Cư M'gar, Buôn Đôn, TP. Buôn Ma Thuột), Đắk Nông (Tuy Đức, Đắk Song, TX. Gia Nghĩa) và Lâm Đồng (Đơn Dương, Lạc Dương, Đức Trọng).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu luật tục và tập quán pháp trên thế giới đã hình thành nên những dòng học thuyết kinh điển. Henry Sumner Maine (1861) trong tác phẩm Ancient Law đã đặt nền móng cho trường phái lịch sử khi chứng minh sự dịch chuyển của các xã hội tiến bộ từ "thân phận" (status) sang "hợp đồng" (contract), xem tập quán như một hiện tượng văn hóa - pháp lý tiến hóa. Alan Watson (1994) trong Folk Law và các công trình về Legal Transplants nhấn mạnh rằng tập quán chỉ chuyển hóa thành pháp luật khi được thừa nhận và thực thi thông qua cơ chế xét xử chính thức. T.O. Elias (1956) với The Nature of African Customary Law và Max Gluckman (1955) qua nghiên cứu kinh điển The Judicial Process among the Barotse of Northern Rhodesia đã phân loại chi tiết các dạng thức luật tục bộ lạc và phương thức vận hành của tòa án bản địa trong mối tương quan với luật pháp thực dân.
Tại Việt Nam, nghiên cứu về luật tục Tây Nguyên được tiếp cận sâu sắc bởi các nhà dân tộc học, văn hóa học và luật học như Ngô Đức Thịnh, Phan Đăng Nhật, Đặng Nghiêm Vạn, Nguyễn Khắc Tụng cùng các báo cáo chuyên đề của Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp). Tuy nhiên, y giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm Chủ nghĩa trung tâm pháp luật (Legal Centralism): Nhấn mạnh tính tối thượng, duy nhất của pháp luật thực định xã hội chủ nghĩa; coi luật tục là tàn dư lạc hậu cần bị thay thế hoàn toàn bởi các đạo luật thống nhất của Nhà nước để bảo đảm pháp chế.
- Quan điểm Đa nguyên pháp lý thực chứng (Empirical Legal Pluralism): Khẳng định luật tục là "pháp luật sống" (Eugen Ehrlich), bắt rễ sâu xa trong tâm thức cộng đồng; việc áp đặt cơ học luật thực định mà không dung hòa tập quán sẽ tạo ra khoảng trống thực thi và phản kháng ngầm.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Vân Anh định vị chính xác vào điểm giao thoa của cuộc tranh luận này. Công trình vượt qua cách tiếp cận thuần túy dân tộc học mô tả để tiến hành phân tích dưới góc độ Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế như mô hình tích hợp luật tục Adat của Indonesia (Cornelis van Vollenhoven, Franz von Benda-Beckmann) hay hệ thống Tòa án bộ lạc bản địa (Tribal Courts) tại Hoa Kỳ, luận án làm sáng tỏ tính đặc thù của chế độ gia đình mẫu hệ Tây Nguyên trong thể chế chính trị đơn nhất của Việt Nam, cung cấp luận cứ thực chứng để giải quyết triệt để sự xung đột giữa văn hóa truyền thống và chuẩn mực pháp lý đương đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết về các hình thức thực hiện pháp luật (compliance, execution, usage, application) trong điều kiện xã hội đa hệ thống chuẩn mực:
- Tái định nghĩa cơ chế tác động kép: Luận án chứng minh luật tục không tác động một chiều tiêu cực mà vận hành theo cơ chế lưỡng cực. Về mặt tích cực, luật tục củng cố sự bền vững của quan hệ hôn nhân, duy trì trật tự cộng đồng tự quản, ngăn chặn hành vi vi phạm đạo đức thông qua dư luận xã hội buôn làng. Về mặt tiêu cực, luật tục bảo thủ duy trì các hủ tục như tục nối dây (chuê nuê/cơ nới), phạt vạ nặng nề, cản trở quyền tự do định đoạt nơi cư trú và phân chia tài sản bất bình đẳng đối với nam giới trong gia đình mẫu hệ.
- Bổ sung học thuyết về ý thức pháp luật và hành vi pháp lý: Làm rõ quy luật chuyển hóa tâm lý: người dân tuân thủ luật tục xuất phát từ niềm tin tâm linh - cộng đồng tự giác, trong khi việc tuân thủ pháp luật thực định thường mang tính đối phó hoặc cưỡng chế hình thức.
- Chuyển dịch mô hình quản trị tư pháp (Paradigm Shift): Chuyển đổi từ mô hình "loại trừ hành chính" sang mô hình "đồng hóa - tích hợp văn hóa", nơi các quy tắc tập quán tiến bộ được thể chế hóa thông qua hương ước, quy ước buôn làng và cơ chế hòa giải cơ sở.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều:
- Lý thuyết Đa nguyên pháp lý (Sally Engle Merry, John Griffiths): Phân tích sự tồn tại song song của các không gian chuẩn mực (normative orders) trên cùng một địa bàn lãnh thổ.
- Lý thuyết Pháp luật sống (Eugen Ehrlich): Đánh giá hiệu lực thực tế của các quy tắc phi chính thức điều chỉnh hành vi hôn nhân hàng ngày.
- Lý thuyết Pháp chế xã hội chủ nghĩa: Định vị giới hạn tối thượng của Hiến pháp và Luật Hôn nhân và Gia đình trong việc bảo đảm quyền con người, quyền bình đẳng giới.
Khung phân tích này liên kết bốn biến số nền tảng: $$\text{Hiệu quả thực hiện pháp luật} = f(\text{Chuẩn mực luật tục}, \text{Thiết chế già làng/buôn làng}, \text{Nhận thức chủ thể}, \text{Năng lực bộ máy CQCS})$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập chặt chẽ: áp dụng đối với 6 tộc người thiểu số tại chỗ duy trì truyền thống mẫu hệ tại Tây Nguyên trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế thị trường và biến đổi cơ cấu xã hội nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Sử dụng Chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism) xã hội học pháp lý, cho phép nhìn nhận các hiện tượng pháp lý - tập quán dưới góc độ cấu trúc xã hội khách quan và trải nghiệm chủ quan của người dân bản địa.
- Thiết kế hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng xã hội học và nghiên cứu định tính điền dã dân tộc học pháp lý. Thiết kế đa tầng bao gồm:
- Cấp độ Vi mô (Micro): Cá nhân, hộ gia đình người DTTS tại chỗ.
- Cấp độ Trung mô (Meso): Cộng đồng buôn/plei/bon, thiết chế dòng họ và già làng.
- Cấp độ Vĩ mô (Macro): Hệ thống chính trị, Tòa án nhân dân, UBND cấp xã/huyện/tỉnh tại 4 địa bàn khảo sát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (stratified purposive sampling). Mẫu khảo sát định lượng được phân bổ theo 6 dân tộc (Ê đê, Gia rai, Chu ru, Raglai, Cơ ho, M'nông), độ tuổi, giới tính, tôn giáo và địa bàn cư trú nông thôn/ven đô thị.
- Thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa thu thập dữ liệu hành vi và nhận thức pháp luật.
- Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các già làng, trưởng buôn, người có uy tín, thẩm phán TAND huyện, cán bộ tư pháp - hộ tịch cấp xã.
- Thảo luận nhóm tập trung (FGD) với các nhóm phụ nữ DTTS, thanh niên trước hôn nhân.
- Quy trình Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu số liệu bảng hỏi với hồ sơ xét xử hôn nhân gia đình của Tòa án, sổ đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã và văn bản luật tục thành văn lưu trữ.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp điền dã dân tộc học, quan sát tham dự các phiên hòa giải của già làng với phân tích thống kê định lượng.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được chuẩn hóa ngữ nghĩa dân tộc học, kiểm tra giá trị nội dung và độ tin cậy thông qua thử nghiệm tiền trạm tại huyện Cư M'gar (Đắk Lắk).
Data và phân tích
Luận án tiến hành tổng hợp, xử lý dữ liệu thông qua hệ thống bảng biểu thống kê chuyên sâu:
- Bảng 1: Số lượng các cặp kết hôn trong nội bộ dân tộc của các DTTSTC Tây Nguyên.
- Bảng 2: Ý kiến người dân theo tín ngưỡng truyền thống về vai trò của già làng trong phân xử các vụ việc duy trì phong tục tập quán dân tộc.
- Bảng 3: Mong muốn về nơi ở sau khi kết hôn (khảo sát xu hướng cư trú bên vợ theo mẫu hệ).
- Bảng 4: Tình hình đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã đến năm 2015.
- Bảng 5: Chất lượng hoạt động của Hội đồng nhân dân xã, phường, thị trấn tính đến năm 2015.
- Bảng 6: Chất lượng hoạt động của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn tính đến năm 2015.
Các dữ liệu định tính được phân tích nội dung (thematic content analysis) kết hợp phân tích chéo biến số nhân khẩu học, trình độ học vấn và mức độ gắn kết với thiết chế buôn làng truyền thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiện tượng xung đột thẩm quyền và xét xử song song (Parallel Justice): Luận án chỉ ra bằng chứng thực tế về sự vượt trội của thiết chế già làng so với tư pháp nhà nước trong tâm thức đồng bào. Luận án trích dẫn nhận định từ tham luận của Sở Tư pháp tỉnh Đắk Lắk: "có những vụ việc mặc dù Tòa án nhân dân các cấp đã xét xử, nhưng người dân vẫn yêu cầu buôn làng xử lại và bản án xét xử theo luật tục được buôn làng chấp nhận hơn bất kỳ một bản án nào khác". Điều này phản ánh thực trạng các phán quyết của Tòa án nhân dân chỉ giải quyết mặt hình thức pháp lý, trong khi trật tự tâm linh và sự tha thứ của cộng đồng chỉ đạt được khi thực hiện xong nghi thức phạt vạ của luật tục.
- Tính phân hóa trong việc thực hiện các quy định về kết hôn: Luật tục bảo vệ nguyên tắc ngoại hôn dòng họ cực kỳ nghiêm ngặt, góp phần triệt tiêu nguy cơ kết hôn cận huyết thống cận kề. Tuy nhiên, luật tục lại xung đột gay gắt với Luật Hôn nhân và Gia đình ở ba điểm: duy trì tình trạng tảo hôn theo thỏa thuận dòng họ, áp đặt sính lễ/thách cưới nặng nề dẫn đến gánh nặng kinh tế, và duy trì tục nối dây (chuê nuê) mang tính ép buộc khi vợ hoặc chồng qua đời.
- Sự chi phối tuyệt đối của mẫu hệ trong quan hệ tài sản và ly hôn: Kết quả khảo sát cho thấy chế độ cư trú sau kết hôn (Bảng 3) vẫn bảo lưu tập quán cư trú bên vợ. Khi ly hôn xảy ra theo phán quyết của buôn làng, người chồng thường phải rời bỏ nhà vợ với "hai bàn tay trắng", không được chia tài sản chung hay quyền nuôi con, vi phạm trực tiếp nguyên tắc bảo đảm quyền lợi bình đẳng của vợ chồng theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình.
- Khoảng cách thể chế và năng lực thực thi tại cấp cơ sở: Đánh giá từ Bảng 4, 5, 6 cho thấy đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC) tư pháp - hộ tịch cấp xã còn thiếu am hiểu sâu sắc về tiếng nói, văn hóa phong tục bản địa; hoạt động của HĐND và UBND xã trong tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn mang tính hành chính hóa, thụ động, chưa thâm nhập được vào cấu trúc tự quản của buôn làng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận điểm khoa học khẳng định sự tồn tại khách quan của "bất đối xứng hiệu lực chuẩn mực" trong các xã hội chuyển đổi; chứng minh rằng pháp luật thực định chỉ phát huy hiệu lực tối đa khi đạt được sự tương thích văn hóa (cultural compatibility) với chuẩn mực bản địa.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu cho các nghiên cứu liên ngành Luật học - Dân tộc học - Xã hội học trong việc đánh giá tác động chính sách pháp luật tại các vùng dân tộc thiểu số.
- Về ứng dụng thực tiễn:
- Đổi mới căn bản mô hình tổ hòa giải cơ sở: chính thức công nhận và tích hợp già làng, trưởng buôn, người có uy tín vào thành phần nòng cốt của ban hòa giải thôn/buôn.
- Xây dựng cơ chế "Hộ tịch lưu động" kết hợp phân giải tập quán, tạo thuận lợi tối đa cho người dân vùng sâu vùng xa đăng ký kết hôn và khai sinh đúng luật.
- Về khuyến nghị chính sách:
- Rà soát, thể chế hóa các quy tắc tiến bộ của luật tục vào Quy ước, Hương ước buôn làng đã được UBND cấp huyện phê duyệt.
- Ban hành chính sách đào tạo, bồi dưỡng chuyên biệt bằng tiếng dân tộc thiểu số cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và công chức tư pháp công tác tại Tây Nguyên.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn không gian và tộc người: Phạm vi khảo sát tập trung vào 6 nhóm tộc người theo chế độ mẫu hệ (Ê đê, Gia rai, Chu ru, Raglai, Cơ ho, M'nông), chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với các tộc người thiểu số theo chế độ phụ hệ cùng sinh sống tại Tây Nguyên như Ba Na, Xơ Đăng, Giẻ Triêng.
- Khung thời gian dữ liệu: Số liệu thực chứng phản ánh giai đoạn 2006–2016; các biến động chính sách mới phát sinh sau khi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 có hiệu lực đầy đủ cần thêm thời gian để kiểm chứng tác động dài hạn.
- Tác động của yếu tố tôn giáo mới và công nghệ số: Sự thâm nhập của các tôn giáo mới (các hệ phái Tin lành) và sự phổ cập của mạng xã hội/điện thoại thông minh đến giới trẻ DTTS tại chỗ chưa được lượng hóa thành một biến số độc lập trong mô hình phân tích.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh tương quan xuyên tộc người (cross-ethnic comparative study) giữa các nhóm mẫu hệ và phụ hệ tại khu vực Tam giác phát triển Việt Nam - Lào - Campuchia.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của thiết chế tôn giáo và mạng xã hội lên hành vi lựa chọn kết hôn của thanh niên dân tộc thiểu số.
- Nghiên cứu thực nghiệm kinh tế lượng đánh giá tổn thất kinh tế và chi phí cơ hội của hủ tục phạt vạ, thách cưới đối với nghèo đa chiều tại các buôn làng Tây Nguyên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo luật học và khoa học xã hội; mở ra hướng tiếp cận thực chứng liên ngành trong nghiên cứu Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam.
- Chuyển đổi quản trị nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Tây Nguyên, Ủy ban Dân tộc và Bộ Tư pháp trong việc hoạch định Chiến lược công tác dân tộc và cải cách tư pháp cơ sở.
- Lợi ích xã hội và nhân quyền: Thúc đẩy quá trình loại bỏ các hủ tục lạc hậu (tục nối dây cưỡng bức, phạt vạ hà khắc), bảo vệ hữu hiệu quyền phụ nữ và trẻ em DTTS, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống tốt đẹp theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII và Nghị quyết số 33-NQ/TW.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận hệ thống dữ liệu điền dã chuyên sâu, phương pháp luận nghiên cứu đa nguyên pháp lý và khung phân tích xung đột quy phạm.
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Cơ sở dữ liệu thực chứng để sửa đổi, bổ sung các nghị định hướng dẫn áp dụng tập quán trong Luật Hôn nhân và Gia đình.
- Tòa án nhân dân và cơ quan tư pháp địa phương: Cẩm nang thực tiễn trong xét xử, giải quyết các vụ việc hôn nhân gia đình có yếu tố phong tục tập quán; kỹ năng dung hòa bản án pháp luật với tâm lý buôn làng.
- Cán bộ cơ sở và già làng, trưởng buôn: Công cụ nâng cao nhận thức, phương pháp chuyển hóa hương ước buôn làng phù hợp với chuẩn mực pháp lý quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết về Thực hiện pháp luật trong Xã hội học pháp luật thông qua việc mô hình hóa cơ chế tác động hai chiều (tương hỗ - xung đột) của luật tục mẫu hệ, chỉ ra rằng việc thực thi pháp luật tại vùng DTTS không đơn thuần là quá trình tuân thủ quy phạm kỹ thuật mà là sự thương lượng liên tục giữa các hệ thống giá trị chuẩn mực.
-
Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Vượt qua lối mòn của các nghiên cứu thuần túy luật học giáo điều (doctrinal legal research) hoặc thuần túy dân tộc học mô tả, luận án kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học pháp lý với khảo sát xã hội học định lượng diện rộng trên 12 huyện/thành phố thuộc 4 tỉnh Tây Nguyên, bảo đảm tính đại diện và độ tin cậy thực chứng cao.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Phát hiện về sự duy trì bền vững của cơ chế "xử phạt kép": ngay cả khi Tòa án nhân dân đã ra bản án ly hôn hoặc xử lý vi phạm có hiệu lực pháp luật, cộng đồng buôn làng vẫn buộc các đương sự phải chịu phán xử và phạt vạ theo luật tục để được tái hòa nhập cộng đồng.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Bộ công cụ khảo sát bảng hỏi, quy trình phỏng vấn sâu già làng và khung phân tích tương thích văn hóa của luận án hoàn toàn có thể nhân rộng để nghiên cứu tập quán pháp của các nhóm dân tộc thiểu số khác tại vùng Tây Bắc hoặc Tây Nam Bộ.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Tập trung theo dõi sự chuyển biến của luật tục dưới tác động của làn sóng đô thị hóa, công nghệ số và sự tái cấu trúc các thiết chế buôn làng trong bối cảnh thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS và miền núi.
Kết luận
- Luận án là công trình chuyên khảo tiên phong, toàn diện dưới giác độ Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật về ảnh hưởng của luật tục đến thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình tại 6 dân tộc thiểu số tại chỗ mẫu hệ ở Tây Nguyên giai đoạn 2006–2016.
- Công trình làm sáng tỏ cơ sở lý luận về bản chất, đặc điểm của luật tục và cơ chế tác động lưỡng cực (tích cực củng cố trật tự hôn nhân - tiêu cực xâm phạm quyền bình đẳng giới) đối với bốn hình thức thực hiện pháp luật.
- Bằng hệ thống chứng cứ điền dã phong phú và số liệu thống kê tại 4 tỉnh Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, luận án phân tích sâu sắc thực trạng xung đột quy phạm và thực tiễn xét xử song song giữa thiết chế buôn làng và tư pháp nhà nước.
- Luận án chỉ rõ nguyên nhân sâu xa của thực trạng bắt nguồn từ khoảng cách phát triển kinh tế - xã hội, tâm lý tôn sùng tập quán truyền thống và sự bất cập trong năng lực chuyên môn, kỹ năng văn hóa của hệ thống chính trị cơ sở.
- Hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ được đề xuất mở ra hướng tiếp cận đột phá: kết hợp hài hòa giữa pháp chế xã hội chủ nghĩa với việc thể chế hóa giá trị tiến bộ của luật tục vào hương ước buôn làng và cơ chế hòa giải cơ sở.
- Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện hệ thống pháp luật hôn nhân gia đình và nâng cao hiệu quả quản trị xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ VÂN ANH ẢNH HƢỞNG CỦA LUẬT TỤC ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH TRONG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI CHỖ Ở TÂY NGUYÊN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ VÂN ANH ẢNH HƢỞNG CỦA LUẬT TỤC ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH TRONG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI CHỖ Ở TÂY NGUYÊN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nƣớc và pháp luật Mã số: 62.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hồi HÀ NỘI - NĂM 2017 LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn cô PGS. Nguyễn Thị Hồi, người đã tận tình, trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Cảm ơn quý thầy, cô khoa Hành chính nhà nước, trường Đại học Luật Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy, cung cấp nhiều kiến thức chuyên ngành và giải thích những vướng mắc trong suốt thời gian diễn ra khóa học.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến khoa Sau đại học, trường Đại học Luật Hà nội đã tổ chức, quản lý lớp NCSK18 rất chu đáo, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình, bạn bè, những người đã quan tâm, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Trân trọng! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và do tôi trực tiếp khảo sát, tổng hợp.
Những kết luận khoa học chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Vân Anh DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CBCC Cán bộ, công chức CQCS Chính quyền cấp cơ sở DTTS Dân tộc thiểu số DTTSTC Dân tộc thiểu số tại chỗ HĐND Hội đồng nhân dân HN&GĐ Hôn nhân và gia đình HTCT Hệ thống chính trị HTCTCS Hệ thống chính trị cơ sở MTTQ Mặt trận tổ quốc Nxb Nhà xuất bản UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1 Số lượng các cặp kết hôn trong nội bộ dân tộc của các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên Bảng 2 Ý kiến người dân theo tín ngưỡng truyền thống về vai trò của già làng trong phân xử các vụ việc duy trì phong tục tập quán dân tộc Bảng 3 Mong muốn về nơi ở sau khi kết hôn Bảng 4 Tình hình đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã đến năm 2015 Bảng 5 Chất lượng hoạt động của Hội đồng nhân dân xã, phường, thị trấn tính đến năm 2015 Bảng 6 Chất lượng hoạt động của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn tính đến năm 2015 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những công trình đã nghiên cứu có liên quan đến đề tài.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 27 Kết luận chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƢỞNG CỦA LUẬT TỤC ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HÔN NHÂN GIA ĐÌNH TRONG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI CHỖ Ở TÂY NGUYÊN. Luật tục về hôn nhân và gia đình của các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên32 2.
Thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình. Khả năng ảnh hưởng của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên. Các yếu tố tác động tới ảnh hưởng của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên. 61 Kết luận chương 2.
THỰC TRẠNG ẢNH HƢỞNG CỦA LUẬT TỤC ĐỐI VỚI THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH TRONG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI CHỖ Ở TÂY NGUYÊN. Ảnh hưởng của luật tục các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên tới việc thực hiện các quy định pháp luật về kết hôn. Ảnh hưởng của luật tục các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên tới việc thực hiện pháp luật về quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Ảnh hưởng của luật tục các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên tới việc thực hiện pháp luật về ly hôn, phân chia tài sản và nhận con nuôi.
Nguyên nhân những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của luật tục tới việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên. 108 Kết luận chương 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY ẢNH HƢỞNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ ẢNH HƢỞNG TIÊU CỰC CỦA LUẬT TỤC ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HÔN NHÂN GIA ĐÌNH TRONG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI CHỖ Ở TÂY NGUYÊN HIỆN NAY. Quan điểm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên hiện nay.
Các giải pháp nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên hiện nay. 122 Kết luận chương 4.158 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Hôn nhân và gia đình là những hiện tượng phát sinh trong quá trình phát triển xã hội loài người. Chính vì vậy, ở mọi thời đại, gia đình luôn có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội, làm rạng rỡ bản sắc dân tộc.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định “Quan tâm đến gia đình là đúng và nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình”. Cũng như những hiện tượng xã hội khác, HN&GĐ chịu sự tác động có tính quyết định của điều kiện kinh tế xã hội. Lịch sử phát triển của xã hội loài người gắn liền với quá trình phát sinh, thay đổi những hình thái HN&GĐ.
Đặc biệt từ khi xuất hiện nhà nước, sự liên kết của các cá nhân nhằm xây dựng gia đình được coi là sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ pháp luật. Quan hệ HN&GĐ không chỉ thể hiện ý chí của cá nhân mà còn mang ý chí nhà nước. Với tư cách là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, luật HN&GĐ điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực HN&GĐ nhằm xây dựng gia đình no ấm, hạnh phúc, tiến bộ, bình đẳng. Trong giai đoạn hiện nay, việc củng cố và xây dựng quan hệ HN&GĐ là vấn đề rất quan trọng, một mặt góp phần vào việc ổn định trật tự xã hội, mặt khác tạo cơ sở pháp lý cho việc xác lập quan hệ HN&GĐ theo đúng quy định của pháp luật, bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Tây Nguyên là vùng đặc thù trong cả nước về vị trí địa lý, điều kiện kinh tế - xã hội và dân cư với 54 dân tộc anh em sinh sống, trong đó có 12 dân tộc thiểu số tại chỗ. Mỗi dân tộc đều có những giá trị văn hóa truyền thống, mang bản sắc riêng với hệ thống luật tục giữ vai trò quan trọng trong quá trình tự quản, điều hòa xã hội. Hiện nay, ở Tây Nguyên, trong vùng đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ, luật tục trong lĩnh vực HN&GĐ vẫn giữ vai trò chủ đạo. Họ hoặc không biết đến những quy định của pháp luật hoặc vẫn chưa hiểu rõ các quy định của pháp luật về chế độ HN&GĐ, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ HN&GĐ cũng như các nguyên tắc cơ bản của chế độ HN&GĐ.
Tồn tại vấn đề này, một phần là do trình độ phát triển của đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên vẫn đang còn một khoảng cách đáng kể so với trình độ chung của cả nước. Do đó, việc áp dụng pháp luật vào đời sống của cộng đồng các dân tộc thiểu số nơi đây đã và đang gặp không ít khó khăn. Quy định của pháp luật do nhiều lý do mà chưa thể đến được với toàn thể người dân. Nhưng trên 2 thực tế, nguyên nhân chủ yếu là do chi phối bởi luật tục, thứ đã ăn sâu bám rễ trong tâm trí mỗi người dân làm cho họ tuân theo luật tục như một thói quen, một điều hiển nhiên mà không quan tâm đến pháp luật.
Trong tham luận của Sở Tư pháp tỉnh Đắc Lắc tại hội thảo “Mối quan hệ giữa luật tục, hương ước và pháp luật hiện hành” do Viện Khoa học pháp lý tổ chức đã nhận định: “có những vụ việc mặc dù Tòa án nhân dân các cấp đã xét xử, nhưng người dân vẫn yêu cầu buôn làng xử lại và bản án xét xử theo luật tục được buôn làng chấp nhận hơn bất kỳ một bản án nào khác”. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để có thể kết hợp hài hòa, có sự hỗ trợ, bổ sung cho nhau giữa luật pháp của Nhà nước và luật tục của buôn làng, nghiên cứu và áp dụng luật tục trong thực tế sẽ góp phần rất lớn trong việc ổn định trật tự xã hội ở địa phương. Đánh giá được thực trạng ảnh hưởng của luật tục đối với việc thực hiện pháp luật HN&GĐ trong cộng đồng người dân tộc thiểu số tại chỗ trên địa bàn Tây Nguyên hiện nay, xác định được những tác động tích cực và tiêu cực của luật tục trong lĩnh vực này và tìm ra giải pháp phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế, khắc phục và từng bước loại trừ những ảnh hưởng tiêu cực của luật tục, góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật HN&GĐ trong khu vực này là điều cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận lẫn thực tiễn. Đó cũng là lý do để nghiên cứu sinh chọn và nghiên cứu đề tài “Ảnh hưởng của luật tục đến việc thực hiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên hiện nay”.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Vân Anh (2017). Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/anh-huong-luat-tuc-phap-luat-hon-nhan-gia-dinh-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của luật tục đến thực thi pháp luật hôn nhân gia đình ở các dân tộc thiểu số tại chỗ tại Tây Nguyên hiện nay.
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng luật tục đến pháp luật hôn nhân gia đình ở Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.