Luận án tiến sĩ kỹ thuật - Xác định dòng chảy tối thiểu hạ du sông Mã

Luận án xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã, quản lý bền vững tài nguyên nước.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xác định Dòng Chảy Tối Thiểu hạ du sông Mã

Việc xác định dòng chảy tối thiểu hạ du sông Mã là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung giải quyết thách thức quản lý tài nguyên nước. Dòng chảy tối thiểu bảo đảm các chức năng sinh thái, môi trường và kinh tế-xã hội. Vùng hạ du sông Mã đối mặt nhiều áp lực từ phát triển kinh tế, xã hội. Biến đổi khí hậu cũng tác động lớn đến chế độ thủy văn. Lưu lượng tối thiểu sông Mã cần được tính toán khoa học. Điều này giúp duy trì sức sống của sông. Nó cũng hỗ trợ quản lý bền vững tài nguyên nước. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó nhằm đưa ra cơ sở khoa học cho quy hoạch, điều hành. Tối ưu hóa việc sử dụng nước là một nhiệm vụ quan trọng. Sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn được tìm kiếm. Việc nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với khu vực. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của dòng chảy tối thiểu hạ du

Dòng chảy tối thiểu hạ du có vai trò sống còn. Nó duy trì sự sống cho các hệ sinh thái thủy sinh. Cá và các loài thủy sinh khác cần một lưu lượng nước nhất định. Dòng chảy này bảo vệ chất lượng nước. Nó pha loãng các chất ô nhiễm. Điều này giữ cho nước sông đủ sạch cho sinh hoạt và sản xuất. Dòng chảy tối thiểu còn hỗ trợ giao thông thủy. Các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp cũng phụ thuộc vào nó. Khu vực hạ du sông Mã thường xuyên chịu ảnh hưởng của mùa khô. Việc thiếu nước gây ra nhiều hệ lụy. Nông nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hệ sinh thái suy thoái. Do đó, việc xác định dòng chảy tối thiểu là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả nguồn nước. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng ven sông. Bảo vệ dòng chảy môi trường là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu lưu lượng tối thiểu sông Mã

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định lưu lượng tối thiểu sông Mã. Điều này nhằm quản lý bền vững tài nguyên nước. Nghiên cứu giải quyết các vấn đề cụ thể. Nó nhận diện tác động đến chế độ dòng chảy hạ du. Đồng thời, nó xây dựng phương pháp xác định dòng chảy tối thiểu phù hợp. Luận án cũng tính toán cụ thể dòng chảy môi thiểu cho vùng hạ du sông Mã. Nó đánh giá sự phù hợp của các kết quả. Cuối cùng, các giải pháp duy trì dòng chảy tối thiểu được đề xuất. Đây là một lộ trình toàn diện. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Nó giúp các cơ quan chức năng đưa ra quyết định hợp lý. Điều này đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và môi trường. Sự phát triển bền vững của lưu vực sông Mã là đích đến cuối cùng.

II.Thủy Văn Hạ Du Sông Mã và Tác Động Hiện Tại

Lưu vực sông Mã có đặc điểm thủy văn phức tạp. Vùng hạ du sông Mã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Hiểu rõ chế độ dòng chảy là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi khó lường. Hạn hán và lũ lụt xảy ra thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy kiệt sông Mã. Các hoạt động kinh tế xã hội cũng tạo ra áp lực lớn. Việc khai thác nước quá mức làm giảm lưu lượng. Nhu cầu sử dụng nước cho nông nghiệp, sinh hoạt, công nghiệp tăng cao. Nghiên cứu này phân tích kỹ lưỡng các tác động. Nó nhận diện nguyên nhân gốc rễ của tình trạng suy giảm dòng chảy. Từ đó, đưa ra các đánh giá khách quan về hiện trạng. Các giải pháp sau này sẽ dựa trên những phân tích này. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

2.1. Đặc điểm thủy văn hạ du sông Mã

Thủy văn hạ du sông Mã có nhiều nét đặc trưng. Sông Mã có chế độ dòng chảy phức tạp. Lưu vực trải dài qua nhiều vùng địa hình. Lượng mưa phân bố không đều theo mùa. Mùa lũ tập trung vào các tháng hè, thu. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Trong mùa khô, dòng chảy kiệt sông Mã xuất hiện. Mực nước sông xuống thấp. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động. Đặc biệt, các cửa sông tiếp giáp biển. Hiện tượng xâm nhập mặn diễn ra gay gắt. Các công trình thủy lợi, thủy điện trên thượng nguồn cũng tác động. Chúng làm thay đổi đáng kể chế độ dòng chảy tự nhiên. Việc phân tích thủy văn học sông Mã là rất cần thiết. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này giúp đánh giá đúng hiện trạng nguồn nước. Nó cũng hỗ trợ dự báo các xu thế trong tương lai.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng dòng chảy kiệt sông Mã

Nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng dòng chảy kiệt sông Mã. Tác động tự nhiên bao gồm biến đổi khí hậu. Lượng mưa giảm, nhiệt độ tăng làm tăng bốc hơi. Mực nước thấp nhất hạ du thường xuyên được ghi nhận. Các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò lớn. Việc xây dựng hồ chứa, đập thủy điện làm thay đổi quy luật dòng chảy. Nước bị giữ lại ở thượng nguồn. Điều này làm giảm lưu lượng xuống hạ du. Nhu cầu sử dụng nước cho sản xuất nông nghiệp tăng cao. Các dự án nuôi trồng thủy sản, công nghiệp cũng tiêu thụ lượng lớn nước. Nước sông bị lấy đi cho sinh hoạt của đô thị. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng. Chúng gây ra sự suy giảm nghiêm trọng của dòng chảy nền sông. Việc hiểu rõ những tác động này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Điều này bảo vệ dòng chảy môi trường của sông Mã.

III.Phương Pháp Tính Toán Lưu Lượng Tối Thiểu Sông Mã

Việc xác định lưu lượng tối thiểu sông Mã đòi hỏi phương pháp khoa học, đa chiều. Nghiên cứu áp dụng kết hợp nhiều kỹ thuật. Nó sử dụng mô hình toán học tiên tiến. Đồng thời, các khảo sát thực địa, phân tích mẫu cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Phương pháp tiếp cận toàn diện này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, đưa ra con số lưu lượng bảo đảm hợp lý. Nó cân bằng giữa nhu cầu sử dụng và bảo tồn. Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu thủy văn. Nó cũng phân tích nhu cầu nước của các ngành. Việc xây dựng mô hình thủy lực và sinh thái là trọng tâm. Các mô hình này giúp mô phỏng hành vi của sông. Chúng đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau. Điều này hướng tới một quản lý bền vững.

3.1. Tiếp cận xác định dòng chảy môi trường

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành. Nó xác định dòng chảy môi trường cho sông Mã. Các phương pháp định lượng được ưu tiên. Điều này dựa trên các tiêu chí sinh thái học. Nó cũng tính đến nhu cầu của hệ thủy sinh. Đồng thời, các yêu cầu về chất lượng nước được xem xét. Nhu cầu của con người cũng không bị bỏ qua. Các chỉ số thủy văn được sử dụng để đánh giá. Ví dụ như tần suất xuất hiện, độ lớn, thời gian duy trì của dòng chảy. Các điểm kiểm soát dòng chảy tối thiểu được xác định. Đây là những vị trí chiến lược trên sông. Tại đó, dòng chảy tối thiểu phải được duy trì. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định toàn diện.

3.2. Ứng dụng mô hình thủy lực và sinh thái học sông Mã

Nghiên cứu sử dụng mô hình thủy lực và sinh thái để tính toán. Mô hình thủy lực MIKE 11 được áp dụng. Nó mô phỏng chế độ dòng chảy mùa cạn. Các yếu tố như độ sâu, vận tốc dòng chảy được tính toán. Dữ liệu đầu vào bao gồm mặt cắt sông, cao độ đáy, hệ số nhám. Các điều kiện biên cũng được xác định. Việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình được thực hiện cẩn thận. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Mô hình sinh thái được thiết lập song song. Nó đánh giá mức độ phù hợp của các loài thủy sinh. Điều kiện môi trường dựa trên các thông số thủy lực. Kết hợp hai loại mô hình này cho phép đánh giá toàn diện. Nó giúp hiểu mối quan hệ giữa dòng chảy và sức khỏe hệ sinh thái. Phương pháp này là chìa khóa để xác định lưu lượng bảo đảm. Nó phản ánh cả nhu cầu con người và tự nhiên.

IV.Đánh Giá Dòng Chảy Môi Trường và Sinh Thái Sông Mã

Phân tích kết quả là giai đoạn quan trọng của nghiên cứu. Nó đánh giá mức độ phù hợp của dòng chảy tối thiểu đã xác định. Các kết quả tính toán được so sánh với các phương pháp khác. Đồng thời, dữ liệu lịch sử về dòng chảy kiệt sông Mã cũng được dùng. Điều này giúp xác nhận tính hiệu quả và tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu cũng tập trung vào khía cạnh sinh thái. Nó xem xét liệu dòng chảy đề xuất có đủ để duy trì đa dạng sinh học. Khả năng phục hồi của hệ sinh thái ven sông được đánh giá. Mối quan hệ giữa lưu lượng nước và sức khỏe môi trường được làm rõ. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý. Từ đó, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

4.1. Kết quả xác định dòng chảy tối thiểu hạ du

Kết quả tính toán cung cấp giá trị dòng chảy tối thiểu hạ du cụ thể. Các điểm kiểm soát chính trên sông Mã được xác định. Lưu lượng bảo đảm cho từng điểm đã được tính toán. Điều này dựa trên các yêu cầu đa mục tiêu. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp được tích hợp. Yêu cầu về dòng chảy môi trường không tiêu hao cũng được xem xét. Các con số này đại diện cho lưu lượng cần thiết. Chúng duy trì chức năng sông trong điều kiện bình thường. Kết quả cho thấy sự biến động lớn của dòng chảy. Nó phản ánh sự khác biệt giữa các mùa. Các giá trị này là cơ sở quan trọng. Chúng phục vụ cho công tác quy hoạch sử dụng nước. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ việc điều hành các công trình thủy lợi. Tính toán chi tiết góp phần vào việc bảo vệ nguồn nước bền vững.

4.2. Phân tích sự phù hợp của dòng chảy nền sông

Sự phù hợp của dòng chảy nền sông được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả tính toán được so sánh với phương pháp Tessman. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về tính chính xác. Dòng chảy tối thiểu còn được đối chiếu với dòng chảy mùa cạn trong quá khứ. Điều này giúp đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu xác nhận rằng dòng chảy đề xuất là đủ. Nó duy trì các chức năng sinh thái cơ bản. Đồng thời, nó đáp ứng nhu cầu sử dụng nước thiết yếu. Phân tích cũng chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ như khi dòng chảy kiệt sông Mã xuống thấp. Các tác động tiêu cực đến môi trường có thể xảy ra. Sự phù hợp này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các quyết định quản lý có cơ sở khoa học. Việc này góp phần vào việc bảo tồn mực nước thấp nhất hạ du.

V.Giải Pháp Quản Lý Nước Bền Vững Hạ Du Sông Mã

Duy trì dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã là thách thức. Nó đòi hỏi các giải pháp quản lý tổng hợp và hiệu quả. Nghiên cứu đề xuất nhiều phương án. Các giải pháp này nhằm đảm bảo cân bằng sinh thái. Đồng thời, nó vẫn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội. Các biện pháp bao gồm điều hành hồ chứa một cách khoa học. Nó cũng tăng cường quản lý nhu cầu sử dụng nước. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất cần thiết. Mục tiêu là hướng tới một tương lai bền vững. Nơi mà nguồn nước được bảo vệ và sử dụng hợp lý. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Nó có thể áp dụng ngay vào thực tiễn quản lý. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Đồng thời, nó tối ưu hóa lợi ích từ nguồn tài nguyên quý giá này.

5.1. Đề xuất giải pháp duy trì lưu lượng tối thiểu sông Mã

Nghiên cứu đưa ra nhiều giải pháp duy trì lưu lượng tối thiểu sông Mã. Một giải pháp quan trọng là điều hành hồ chứa linh hoạt. Các hồ thủy điện, thủy lợi cần phối hợp xả nước. Việc này phải đảm bảo dòng chảy tối thiểu hạ du. Quy trình vận hành liên hồ chứa cần được xây dựng cụ thể. Nó phải ưu tiên mục tiêu duy trì dòng chảy môi trường. Áp dụng công nghệ giám sát, dự báo là cần thiết. Điều này giúp cảnh báo sớm tình trạng thiếu nước. Đề xuất còn bao gồm việc tăng cường quản lý nhu cầu. Các biện pháp tiết kiệm nước trong nông nghiệp được khuyến khích. Tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Điều này giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên. Các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ. Nó liên quan đến nhiều bên liên quan.

5.2. Mực nước thấp nhất hạ du và chiến lược bảo tồn

Việc duy trì mực nước thấp nhất hạ du là chiến lược quan trọng. Nó bảo vệ dòng chảy sinh thái và môi trường. Các biện pháp bảo tồn phải được triển khai đồng bộ. Phát triển các vùng đệm ven sông. Trồng cây xanh để chống xói mòn và giữ nước. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong sản xuất. Hiện đại hóa hệ thống tưới tiêu. Áp dụng công nghệ tưới tiên tiến. Ban hành và thực thi các quy định pháp luật chặt chẽ. Điều này kiểm soát khai thác nước. Nó cũng xử lý nghiêm các vi phạm. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục cộng đồng. Nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên nước. Các chiến lược này hướng tới mục tiêu dài hạn. Nó đảm bảo nguồn nước dồi dào cho các thế hệ tương lai. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn lưu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu xác định dòng chảy tối thiểu nhằm quản lý bền vững tài nguyên nước vùng hạ du sông mã

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LƯƠNG NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH DONG CHAY TOI THIẾU NHẰM QUAN LY BEN VUNG TÀI NGUYÊN NƯỚC VÙNG HẠ DU SÔNG MÃ LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LƯƠNG NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH DÒNG CHẢY TÓI THIẾU NHẰM QUAN LY BEN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC VÙNG HẠ DU SÔNG MÃ Chuyên ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã số: 9-58-02-12 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRAN VIET ON 2. LE VIET SON HA NOI, NAM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu xác định dòng chảy tối thiểu nhằm quản lý bên vững tài nguyên nước vùng hạ du sông Mã” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bat kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tat cả những tham khảo va kế thừa đều được trích dan và tham chiếu day đủ. Tác giả của Luận án Lương Ngọc Chung LỜI CẢM ƠN Trong suối thời gian nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hướng dan tận tình của các thay hướng dan, sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các thầy cô và Nhà trường dé tôi hoàn thành Luận án này. Dau tiên, tôi xin bày to sự biết ơn sâu sắc tới GS. Tran Viết Ôn người đã có định hướng và trực tiếp hướng dan, chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu; Tôi xin cảm ơn chân thành đến TS.

Lê Viết Sơn là người bạn, cũng là người hướng dẫn thứ hai đã hồ trợ và có nhiều ý kién chuyên môn quý báu cho tôi trong nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Bộ môn Kỹ thuật và Quản lý tưới, Khoa Kỹ thuật Tài nguyên nước, Phòng Đào tạo và Sau đại học, Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu vừa qua. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp Viện Quy hoạch Thủy lợi đã hỗ trợ và tạo mọi điêu điêu kiện cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình đã luôn động viên, hỗ trợ và khích lệ tôi vượt qua những thời điểm khó khăn nhất để hoàn thành Luận án của mình.

Xin trân trọng cảm on! Hà Nội, tháng năm 2019 li MỞ ĐẦU. Tính cấp thiẾt. Mục tiêu nghiên cứu của Luận áï. - --- c2 E123 119111 11931 1 111v ng ng ngư 3 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên CỨU: .---:- 2 2 ®+E+E2EE+EE£EEEEEESEEEEEEEErEErrrrrkerkee 3 4. Phương pháp nghiÊn CỨU. 1291113111191 1911 9111 911110111 HH ng key 3 5.Y nghĩa khoa học và thực ti€n. Bố cục của Luận án.

4 CHUONG 1 TONG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VE DONG CHAY TOI THIẾU VÀ LƯU VUC SONG MA iscssssssssssssssesssesssssssssesssesssssssssesssessssssesssessssssssssesssesnssssessses 6 1.1 Tổng quan về tinh hình nghiên cứu dòng chảy tối thiểu, dong chảy môi trường ở Các ÏưU VỰC SÔN.- G1 11T HH HH kh 6 1.1 Khái niệm về dòng chảy tối thiêu, dong chảy môi trường .2 Vai trò của dòng chảy tối thiỀU. Tổng quan về các nghiên cứu dòng chảy tối thiỀu.2 Tổng quan về lưu vực sông Mã.- 2-2-2 ¿+ £2EE+EE£EEtEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerree 31 1.1 GiGi thiGu CHUNG oo. Tinh hình phat triển kinh tế - xã hội trên lưu vực sông Mã.3 Hiện trạng môi trường, sinh thái vùng hạ du lưu vực sông Mã .4 Lịch sử khai thác, sử dụng nguồn nước trên sông Mã.3 Định hướng nghiên cứu và các van dé cần giải quyết của Luận án.4 Kết luận chương .----2-22 2+SE+SE£EE2EE2EESEEEEE2112212717171121111711211 1. 42 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH DONG CHAY TOI THIÊU HẠ DU SONG TMA.1 Nhận diện các tác động đến chế độ dòng chảy ở hạ du sông Mã.1 Những tác động của tự nhiÊn.2 _ Những tac động của các hoạt động kinh tẾ - xã hội .3 Biến động nhu cầu sử dụng nước trên lưu VỰC.4 Hệ quả của những tac động.

HH TH ng ng 53 2.2 Xây dựng phương pháp xác định dòng chảy tối thiêu cho ha lưu sông Mã.1 Phương pháp xác định dòng chảy tối thiểu .2 Phương pháp mô hình toán dé mô phỏng và tính toán chế độ dòng chảy. Phương pháp khảo sát, đo đạc, lay mau phân tích trong phòng thí nghiệm.4 Phương pháp xác định dòng chảy cho giao thông thủy.3 Thiết lập mô hình thủy lực cho mùa cạn mạng sông Mã .1 So đỒ mạng sông .2 Số liệu đầu vào, các biên tính toán.3 Mô phỏng, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình.4 Thiết lập các mô hình sinh thái vùng hạ lưu sông Mã.1 Số liệu đầu vao, các biên tính toán.2 Đánh giá mức độ phù hợp của các loài với điều kiện môi trường .5 Kết luận chương 2 và định hướng nội dung chương 3.------2- 5z 5z: 91 CHUONG 3 KET QUA NGHIÊN CUU VÀ THẢO LUẬN .1 Tinh toán xác định dòng chảy tối thiểu vùng ha du sông Mã.1 Xác định điểm kiểm soát dòng chảy tối thiểu .2 Kết quả tính toán thủy lực mùa cạn hạ lưu sông Mã. Xác định lưu lượng cho các nhu cầu sử dụng nước các đoạn sông.4 Xác định dòng chảy môi trường không tiêu hao .5 Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã.2 Phân tích sự phù hợp của dòng chảy tối thidu.1 So sánh kết quả tính toán với kết quả của phương pháp Tessman.2 Sự phù hợp của DCTT với dong chảy mùa cạn diễn ra trong quá khứ.3 Các giải pháp duy tri dong chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã.1 Giải pháp điều hành h6 chika .2 Dé xuất giải pháp quản ly .4 Kết luận Chương 3.cecceeccescsssessesssssessessessesssessessecsecssessessecsusssessessessusssessessessecsseess 127 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,.-- 5< 5° s2 ©cs+sssssEssessersersserssrssrrssrssrssesse 128 cm. Những hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.¿---¿©5255z2cxz2ss2 130 DANH MỤC CAC CÔNG TRINH ĐÃ CÔNG BO .-2--5-csccsscssccse 131 TÀI LIEU THAM KHÁO.- 5° 5° 22 2£ s£ s2 S££Ss£Ss£EsESsESseEserstssessersersee 132 iV DANH MỤC BANG BIEU Bang 1.1 Mối liên hệ giữa vai trò dòng chảy tối thiêu và chức năng hệ sinh thái [12] .2 Phân loại mô hình và mục đích của từng loại [13], [14].3 Phân tích, so sánh các mô hình .- --- 5 25 + 1n ng ng ngư 11 Bảng 1.4 Ty lệ phan trăm (%) của dòng chảy năm trung bình nhiều năm (Qo) dùng cho tính toán dòng chảy môi trường theo phương pháp Tennant [17].5 Dòng chảy năm trung bình tại một số vi trí trên lưu vực sông Mã.6 Kết quả điều tra hiện trạng khai thác thủy sản trên sông Mã [73].7 Số lượng động, thực vật ghi nhận tại hạ lưu sông Mã [73].8 So sánh thành phần loài cá sông Mã với các khu vực nghiên cứu khác [73] .9 Quy mô khai thác nguồn nước trên sông Mã qua các thời kỳ [5].1 Binh quân lượng mưa năm từng thập kỷ các trạm trên sông Mã [74].3: Diễn biến lượng mưa mùa khô tại các trạm trên sông Mã.2 Bình quân lượng mưa mùa khô từng thập kỷ các trạm trên sông Mã [74] .3 Bình quân lượng mưa mùa mưa từng thập kỷ các trạm trên sông Mã [74].4 Diễn biến tình hình phát triển dân số trên lưu vực sông Mã [5], [72].5 Diễn biến sản xuất ngành nông nghiệp trên lưu vực [5], [72].6 Diễn biến sản xuất ngành công nghiệp trên lưu vực sông Mã [5].7 Biến động về nhu cầu sử dụng nước trên lưu vực sông Mã [70], [5].8 Xếp hạng chất lượng nước theo chi số da dạng của Shannon [§4].9 Xếp hạng mức độ đa dang theo chỉ số Margalef.10 Địa hình lòng dẫn mạng sông Mã [5], [§5].11 Chỉ tiêu co bản của các biên gia nhập khu giữa sông Mã.12 Kết quả mực nước thực do và tính toán mô phỏng.13 Kết qua nồng độ mặn thực do và tính toán mô phỏng.14 Kết quả mực nước thực đo và tính toán kiểm định.

- 2 cs+sccxez 82 Bảng 2.15 Kết quả nồng độ mặn thực đo va tính toán mô kiêm định.16 Lưu lượng thấp nhất trong 1 ngày và 7 ngày vùng nghiên cứu.17 Một sỐ thông tin của 5 loài cá được lựa chọn ở hạ du sông Mã.18 Mức độ phù hợp với một số yếu tố môi trường của cá Chép [86].19 Mức độ phù hợp với một số yếu tố môi trường của cá Ngạnh thường [87] ¬.20 Mức độ phù hợp với một số yêu tố môi trường của cá Đối dat [88] .21 Mức độ phù hợp với một số yếu tố môi trường của cá Bong mọi [89].22 Mức độ phù hợp với một số yếu tố môi trường của cá Bong cát tối [92].1 Tần suất dòng chảy năm, dòng chảy mùa cạn tại tram Cam Thủy.2 Tần suất lưu lượng mùa cạn tai trạm Cam Thủy 1999 và 2010+2015 .3 Tần suất lưu lượng mùa cạn tại trạm Lý Nhân, Sét Thôn 1999 và 2010-2015 ầiỶỶỶỶẢỐỎỐÕỐÕỔỔỔÕỔÕỔỔÕỔÕỔỔÕ.4: Lưu lượng min trên sông Mã trong mùa cạn một số năm .5 Lưu lượng khai thác cho nhu cầu nước tại các đoạn sông.6 Quy định kích thước đường thủy nội địa cho miền Bắc và miền Trung .7 Quy định kích thước đường thủy nội địa cho sông Mã .8 Một số thông số mặt cắt sông Mã từ ngã ba Vĩnh Khang đến ngã ba Bông 106 Bảng 3.9 Một số thông số mặt cắt sông Mã đoạn từ ngã ba Bông đến cầu Hoàng Long —.10 Mực nước nhỏ nhất sông Mã từ ngã ba Bông đến cầu Hoang Long.11 So sách mực nước nhỏ nhất trong quá khứ với yêu cầu về kích thước đường thủy nội địa sông Mã từ ngã ba Bông đến cầu Hoàng Long .12 Nhu cầu dòng chảy cho giao thông thủy ở hạ du sông Mã.13 Yêu cầu dòng chảy cho các loài chỉ thị tại các đoạn sông.14 Đề xuất lưu lượng sinh thái tối thiêu cho các đoạn sông ở hạ du sông Mã ¬—.15 Dòng chảy môi trường không tiêu hao các đoạn sông vùng ha du sông Mã ỠÝẦồiŨỒŨẮỶỀỒỶỒỶỒ.16 Dòng chảy tối thiểu của các đoạn sông vùng ha du sông Mã.17 Đề xuất một số yếu tố về dòng chảy cho các loài chỉ thị.18 Lưu lượng trung bình thang nhiều năm tại các điểm kiểm soát.19 Xác định dòng chảy tối thiểu tại Ly Nhân theo phương pháp Tessman.20 Xác định dòng chảy tối thiểu tại Sét Thôn theo phương pháp Tessman.21 So sánh kết quả dong chảy tối thiểu của 2 phương pháp .22 So sánh giá trị DCTT với các giá trị dòng chảy kiệt nhất từ 1980+2015 119 Bang 3.23 Các trạm bơm trên sông Mã được kênh Cửa Đạt tưới thay thé [5], [94] 123 Bang 3.24 Kết qua tính toán lưu lượng tại một số vị trí trên sông trong mùa cạn năm 1999 cho các trường hợp. - c2 13213 1111111191111 111 1 g1 ng ngư 123 Bảng 3.25 Mực nước nhỏ nhất trên sông Mã tại các mặt cắt từ ngã ba Vĩnh Khang đến ngã ba Bông với 2 trường hợp tính toán.- --- xxx vn ng ng nrkp 125 Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã, quản lý bền vững tài nguyên nước.

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định dòng chảy tối thiểu vùng hạ du sông Mã" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter